跟踪 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- 跟踪 là gì?
跟踪 là một động từ, nghĩa là:
Theo dõi, bám sát, lần theo, giám sát một đối tượng, một sự kiện, một quá trình hoặc một người nào đó.
Từ này thường được dùng khi bạn cần tiếp tục quan sát hoặc giám sát một việc gì đó theo thời gian hoặc theo tiến trình phát triển, để nắm bắt được sự thay đổi, biến động hay kết quả cuối cùng.
- Loại từ
Động từ (动词) - Cấu trúc thường gặp
跟踪 + ai đó / vật gì đó – theo dõi, bám sát ai đó/cái gì
继续跟踪 – tiếp tục theo dõi
密切跟踪 – theo dõi sát sao
跟踪调查 / 跟踪研究 – điều tra/ nghiên cứu theo dõi
被……跟踪 – bị theo dõi
对……进行跟踪 – tiến hành theo dõi đối với cái gì đó
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
警察正在跟踪一名嫌疑人。
Jǐngchá zhèngzài gēnzōng yì míng xiányí rén.
→ Cảnh sát đang theo dõi một nghi phạm.
我们需要跟踪这个项目的进度。
Wǒmen xūyào gēnzōng zhège xiàngmù de jìndù.
→ Chúng ta cần theo dõi tiến độ của dự án này.
客服人员每天都会跟踪客户的反馈。
Kèfù rényuán měitiān dōu huì gēnzōng kèhù de fǎnkuì.
→ Nhân viên chăm sóc khách hàng mỗi ngày đều theo dõi phản hồi của khách hàng.
系统可以自动跟踪用户的操作行为。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng gēnzōng yònghù de cāozuò xíngwéi.
→ Hệ thống có thể tự động theo dõi hành vi thao tác của người dùng.
医生建议我们继续跟踪病人的恢复情况。
Yīshēng jiànyì wǒmen jìxù gēnzōng bìngrén de huīfù qíngkuàng.
→ Bác sĩ khuyên chúng tôi nên tiếp tục theo dõi tình trạng hồi phục của bệnh nhân.
媒体密切跟踪了这次选举的整个过程。
Méitǐ mìqiè gēnzōng le zhè cì xuǎnjǔ de zhěnggè guòchéng.
→ Truyền thông đã theo dõi sát sao toàn bộ quá trình bầu cử lần này.
公司安排了专人跟踪新客户的下单情况。
Gōngsī ānpái le zhuānrén gēnzōng xīn kèhù de xiàdān qíngkuàng.
→ Công ty đã cử người chuyên trách theo dõi tình hình đặt hàng của khách hàng mới.
她感觉有人在跟踪她。
Tā gǎnjué yǒurén zài gēnzōng tā.
→ Cô ấy cảm thấy có ai đó đang theo dõi mình.
物流公司可以实时跟踪包裹的位置。
Wùliú gōngsī kěyǐ shíshí gēnzōng bāoguǒ de wèizhì.
→ Công ty logistics có thể theo dõi vị trí của kiện hàng theo thời gian thực.
跟踪竞争对手的市场活动是很重要的策略。
Gēnzōng jìngzhēng duìshǒu de shìchǎng huódòng shì hěn zhòngyào de cèlüè.
→ Việc theo dõi các hoạt động thị trường của đối thủ cạnh tranh là một chiến lược rất quan trọng.
- Giải thích chi tiết
“跟踪” (gēn zōng) là một từ mang ý nghĩa chỉ hành động đi theo, giám sát, hoặc ghi nhận sự phát triển, thay đổi của một đối tượng (người, vật, sự việc) một cách liên tục hoặc có hệ thống. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như điều tra, quản lý, công nghệ, hoặc thậm chí trong đời sống hàng ngày.
Nghĩa cụ thể:
Theo dõi ai đó hoặc cái gì đó để nắm thông tin (ví dụ: theo dõi một nghi phạm, một gói hàng).
Giám sát sự tiến triển của một quá trình (ví dụ: theo dõi dự án, sức khỏe).
Ngữ cảnh sử dụng:
Công nghệ: Theo dõi vị trí, dữ liệu.
Điều tra: Theo dõi hành vi, dấu vết.
Quản lý: Theo dõi tiến độ công việc.
Đặc điểm:
Mang tính chủ động, có mục đích rõ ràng.
Thường đòi hỏi sự kiên trì hoặc công cụ hỗ trợ (như thiết bị định vị).
- Loại từ
“跟踪” là một động từ (动词 – dòng cí), chỉ hành động “theo dõi” hoặc “bám theo”.
Từ ghép:
“跟” (gēn): đi theo, cùng với.
“踪” (zōng): dấu vết, tung tích. - Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến với “跟踪”:
Mẫu câu 1: 主语 (Chủ ngữ) + 跟踪 (theo dõi) + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Một chủ thể theo dõi một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
警察跟踪嫌疑人。
Jǐngchá gēnzōng xiányírén.
Cảnh sát theo dõi nghi phạm.
我跟踪了这个项目的进展。
Wǒ gēnzōng le zhège xiàngmù de jìnzhǎn.
Tôi đã theo dõi tiến độ của dự án này.
Mẫu câu 2: 用 (Dùng) + 工具/方法 (Công cụ/Phương pháp) + 跟踪 + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Theo dõi bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể.
Ví dụ:
- 公司用软件跟踪员工的工作。
Gōngsī yòng ruǎnjiàn gēnzōng yuángōng de gōngzuò.
Công ty dùng phần mềm để theo dõi công việc của nhân viên. - 我们用GPS跟踪货物的位置。
Wǒmen yòng GPS gēnzōng huòwù de wèizhì.
Chúng tôi dùng GPS để theo dõi vị trí hàng hóa.
Mẫu câu 3: 主语 (Chủ ngữ) + 被 (bị) + 跟踪
Ý nghĩa: Một chủ thể bị theo dõi.
Ví dụ: - 他觉得自己被跟踪了。
Tā juéde zìjǐ bèi gēnzōng le.
Anh ấy cảm thấy mình bị theo dõi. - 包裹被实时跟踪。
Bāoguǒ bèi shíshí gēnzōng.
Gói hàng được theo dõi theo thời gian thực. - Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Dưới đây là thêm các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:
Ví dụ trong điều tra
侦探跟踪了目标三天。
Zhēntàn gēnzōng le mùbiāo sān tiān.
Thám tử đã theo dõi mục tiêu trong ba ngày.
他们跟踪他的手机信号。
Tāmen gēnzōng tā de shǒujī xìnhào.
Họ theo dõi tín hiệu điện thoại của anh ta.
Ví dụ trong công nghệ
这个应用可以跟踪你的运动数据。
Zhège yìngyòng kěyǐ gēnzōng nǐ de yùndòng shùjù.
Ứng dụng này có thể theo dõi dữ liệu vận động của bạn.
网站跟踪用户的浏览习惯。
Wǎngzhàn gēnzōng yònghù de liúlǎn xíguàn.
Trang web theo dõi thói quen duyệt web của người dùng.
Ví dụ trong quản lý
经理跟踪每个团队的绩效。
Jīnglǐ gēnzōng měi gè tuánduì de jìxiào.
Quản lý theo dõi hiệu suất của từng đội.
我们需要跟踪预算的使用情况。
Wǒmen xūyào gēnzōng yùsuàn de shǐyòng qíngkuàng.
Chúng ta cần theo dõi tình hình sử dụng ngân sách.
Ví dụ trong đời sống
她跟踪他的社交媒体动态。
Tā gēnzōng tā de shèjiāo méitǐ dòngtài.
Cô ấy theo dõi hoạt động của anh ta trên mạng xã hội.
我跟踪了快递的配送进度。
Wǒ gēnzōng le kuàidì de pèisòng jìndù.
Tôi đã theo dõi tiến độ giao hàng của bưu kiện.
跟踪 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là theo dõi, bám sát, hoặc theo sát. Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh như theo dõi hành vi của ai đó, theo sát tiến độ công việc, theo dõi tình hình, theo dõi dữ liệu, v.v.
- Từ loại
跟踪 (gēnzōng) là động từ. - Giải thích chi tiết
跟 nghĩa là “theo”, 踪 nghĩa là “dấu vết”. Khi ghép lại, 跟踪 mang nghĩa là theo dấu vết, hay theo dõi, tức là tiếp tục theo một đối tượng nào đó, dù là người, vật hay sự việc. - Mẫu câu ngữ pháp
跟踪 + 对象
跟踪 + 情况/数据/进展
被 + 跟踪(bị theo dõi)
- Ví dụ cụ thể (gồm phiên âm và dịch tiếng Việt)
警察正在跟踪那名嫌疑人。
Jǐngchá zhèngzài gēnzōng nà míng xiányí rén.
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm đó.
我们必须跟踪项目的每一个阶段。
Wǒmen bìxū gēnzōng xiàngmù de měi yí gè jiēduàn.
Chúng ta phải theo dõi từng giai đoạn của dự án.
他感觉有人在跟踪他。
Tā gǎnjué yǒurén zài gēnzōng tā.
Anh ta cảm thấy có ai đó đang theo dõi mình.
媒体一直在跟踪这个事件的进展。
Méitǐ yìzhí zài gēnzōng zhège shìjiàn de jìnzhǎn.
Truyền thông luôn theo sát tiến triển của vụ việc này.
我用软件来跟踪库存变化。
Wǒ yòng ruǎnjiàn lái gēnzōng kùcún biànhuà.
Tôi dùng phần mềm để theo dõi sự thay đổi trong tồn kho.
公司安排专人跟踪客户反馈。
Gōngsī ānpái zhuānrén gēnzōng kèhù fǎnkuì.
Công ty bố trí người chuyên theo dõi phản hồi của khách hàng.
请你帮我跟踪一下这个订单。
Qǐng nǐ bāng wǒ gēnzōng yíxià zhège dìngdān.
Làm ơn giúp tôi theo dõi đơn hàng này một chút.
这个项目需要长期跟踪和维护。
Zhège xiàngmù xūyào chángqī gēnzōng hé wéihù.
Dự án này cần được theo dõi và duy trì lâu dài.
他偷偷地跟踪了我一整天。
Tā tōutōu de gēnzōng le wǒ yì zhěng tiān.
Anh ta lén lút theo dõi tôi cả ngày.
跟踪数据是分析市场趋势的关键。
Gēnzōng shùjù shì fēnxī shìchǎng qūshì de guānjiàn.
Theo dõi dữ liệu là chìa khóa để phân tích xu hướng thị trường.
我们需要跟踪项目的进度。
(Wǒmen xūyào gēnzōng xiàngmù de jìndù.)
(Chúng ta cần theo dõi tiến độ của dự án.)
他跟踪了嫌疑人的行踪。
(Tā gēnzōng le xiányírén de xíngzōng.)
(Anh ấy đã theo dõi hành tung của nghi phạm.)
这个设备可以跟踪你的位置。
(Zhège shèbèi kěyǐ gēnzōng nǐ de wèizhì.)
(Thiết bị này có thể theo dõi vị trí của bạn.)
她跟踪市场趋势来调整策略。
(Tā gēnzōng shìchǎng qūshì lái tiáozhěng cèlüè.)
(Cô ấy theo dõi xu hướng thị trường để điều chỉnh chiến lược.)
警方正在跟踪犯罪嫌疑人。
(Jǐngfāng zhèngzài gēnzōng fànzuì xiányírén.)
(Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm tội phạm.)
他跟踪了包裹的运输情况。
(Tā gēnzōng le bāoguǒ de yùnshū qíngkuàng.)
(Anh ấy đã theo dõi tình trạng vận chuyển của gói hàng.)
跟踪数据有助于优化系统。
(Gēnzōng shùjù yǒuzhù yú yōuhuà xìtǒng.)
(Theo dõi dữ liệu giúp tối ưu hóa hệ thống.)
她偷偷跟踪他去哪里。
(Tā tōutōu gēnzōng tā qù nǎlǐ.)
(Cô ấy lén lút theo dõi anh ta đi đâu.)
公司跟踪员工的工作表现。
(Gōngsī gēnzōng yuángōng de gōngzuò biǎoxiàn.)
(Công ty theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên.)
跟踪订单状态很简单。
(Gēnzōng dìngdān zhuàngtài hěn jiǎndān.)
(Theo dõi trạng thái đơn hàng rất đơn giản.)
他用手机跟踪天气变化。
(Tā yòng shǒujī gēnzōng tiānqì biànhuà.)
(Anh ấy dùng điện thoại để theo dõi sự thay đổi thời tiết.)
跟踪竞争对手是必要的。
(Gēnzōng jìngzhēng duìshǒu shì bìyào de.)
(Theo dõi đối thủ cạnh tranh là cần thiết.)
她跟踪新闻以保持更新。
(Tā gēnzōng xīnwén yǐ bǎochí gēngxīn.)
(Cô ấy theo dõi tin tức để luôn cập nhật.)
跟踪结果显示问题已解决。
(Gēnzōng jiéguǒ xiǎnshì wèntí yǐ jiějué.)
(Kết quả theo dõi cho thấy vấn đề đã được giải quyết.)
他跟踪目标直到深夜。
(Tā gēnzōng mùbiāo zhídào shēnyè.)
(Anh ấy theo dõi mục tiêu đến tận khuya.)
这个应用可以跟踪你的步数。
(Zhège yìngyòng kěyǐ gēnzōng nǐ de bùshù.)
(Ứng dụng này có thể theo dõi số bước chân của bạn.)
跟踪物流需要耐心。
(Gēnzōng wùliú xūyào nàixīn.)
(Theo dõi logistics đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
她跟踪了他的社交媒体活动。
(Tā gēnzōng le tā de shèjiāo méitǐ huódòng.)
(Cô ấy đã theo dõi hoạt động của anh ta trên mạng xã hội.)
跟踪客户反馈很重要。
(Gēnzōng kèhù fǎnkuì hěn zhòngyào.)
(Theo dõi phản hồi của khách hàng rất quan trọng.)
他被指派跟踪这个案件。
(Tā bèi zhǐpài gēnzōng zhège ànjiàn.)
(Anh ấy được giao nhiệm vụ theo dõi vụ án này.)
跟踪系统提高了效率。
(Gēnzōng xìtǒng tígāole xiàolǜ.)
(Hệ thống theo dõi đã nâng cao hiệu quả.)
她跟踪学生的学习进度。
(Tā gēnzōng xuéshēng de xuéxí jìndù.)
(Cô ấy theo dõi tiến độ học tập của học sinh.)
跟踪野生动物需要专业技能。
(Gēnzōng yěshēng dòngwù xūyào zhuānyè jìneng.)
(Theo dõi động vật hoang dã đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.)
他跟踪了资金的流向。
(Tā gēnzōng le zījīn de liúxiàng.)
(Anh ấy đã theo dõi dòng chảy của tiền vốn.)
跟踪时间表确保按时完成。
(Gēnzōng shíjiānbiǎo quèbǎo ànshí wánchéng.)
(Theo dõi thời gian biểu đảm bảo hoàn thành đúng hạn.)
她不喜欢被人跟踪。
(Tā bù xǐhuān bèi rén gēnzōng.)
(Cô ấy không thích bị người khác theo dõi.)
跟踪病毒传播需要团队合作。
(Gēnzōng bìngdú chuánbō xūyào tuánduì hézuò.)
(Theo dõi sự lây lan của virus cần sự hợp tác nhóm.)
他跟踪了股价的波动。
(Tā gēnzōng le gǔjià de bōdòng.)
(Anh ấy đã theo dõi sự biến động của giá cổ phiếu.)
跟踪任务需要清晰记录。
(Gēnzōng rènwù xūyào qīngxī jìlù.)
(Theo dõi nhiệm vụ cần ghi chép rõ ràng.)
这个软件可以跟踪用户行为。
(Zhège ruǎnjiàn kěyǐ gēnzōng yònghù xíngwéi.)
(Phần mềm này có thể theo dõi hành vi người dùng.)
她跟踪目标客户的购买习惯。
(Tā gēnzōng mùbiāo kèhù de gòumǎi xíguàn.)
(Cô ấy theo dõi th /
ói quen mua sắm của khách hàng mục tiêu.)
跟踪调查显示满意度提高。
(Gēnzōng diàochá xiǎnshì mǎnyìdù tígāo.)
(Điều tra theo dõi cho thấy mức độ hài lòng tăng lên.)
他跟踪了对手的营销策略。
(Tā gēnzōng le duìshǒu de yíngxiāo cèlüè.)
(Anh ấy đã theo dõi chiến lược tiếp thị của đối thủ.)
跟踪健康数据很有用。
(Gēnzōng jiànkāng shùjù hěn yǒuyòng.)
(Theo dõi dữ liệu sức khỏe rất hữu ích.)
她跟踪了所有的支出记录。
(Tā gēnzōng le suǒyǒu de zhīchū jìlù.)
(Cô ấy đã theo dõi tất cả các bản ghi chi tiêu.)
跟踪卫星信号需要高科技。
(Gēnzōng wèixīng xìnhào xūyào gāokējì.)
(Theo dõi tín hiệu vệ tinh cần công nghệ cao.)
他跟踪问题直到找到答案。
(Tā gēnzōng wèntí zhídào zhǎodào dá’àn.)
(Anh ấy theo dõi vấn đề cho đến khi tìm ra câu trả lời.)
跟踪服务提高了客户信任。
(Gēnzōng fúwù tígāole kèhù xìnrèn.)
(Dịch vụ theo dõi đã nâng cao niềm tin của khách hàng.)
她跟踪了实验的每一步。
(Tā gēnzōng le shíyàn de měi yī bù.)
(Cô ấy đã theo dõi từng bước của thí nghiệm.)
跟踪变化是管理者的职责。
(Gēnzōng biànhuà shì guǎnlǐzhě de zhízé.)
(Theo dõi sự thay đổi là trách nhiệm của người quản lý.)
Từ “跟踪” (gēnzōng) trong tiếng Trung Quốc mang ý nghĩa “theo dõi” hoặc “bám sát”. Đây là một động từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc theo dõi người, vật hoặc sự kiện một cách kỹ lưỡng.
Phân loại từ
Động từ: Theo dõi, bám sát, theo sát.
Mẫu câu ví dụ
警察正在跟踪嫌疑人。 Jǐngchá zhèngzài gēnzōng xiányírén. Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
他一直在跟踪这个项目的进展。 Tā yīzhí zài gēnzōng zhège xiàngmù de jìnzhǎn. Anh ấy luôn theo sát tiến độ của dự án này.
我们需要跟踪最新的市场动态。 Wǒmen xūyào gēnzōng zuìxīn de shìchǎng dòngtài. Chúng ta cần theo dõi sát các động thái mới nhất của thị trường.
科学家正在跟踪台风的路径。 Kēxuéjiā zhèngzài gēnzōng táifēng de lùjìng. Các nhà khoa học đang theo dõi đường đi của cơn bão.
他用软件跟踪股票市场的变化。 Tā yòng ruǎnjiàn gēnzōng gǔpiào shìchǎng de biànhuà. Anh ấy sử dụng phần mềm để theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán.
我们的团队将持续跟踪客户的反馈。 Wǒmen de tuánduì jiāng chíxù gēnzōng kèhù de fǎnkuì. Đội ngũ của chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi ý kiến phản hồi của khách hàng.
跟踪技术在现代社会中非常重要。 Gēnzōng jìshù zài xiàndài shèhuì zhōng fēicháng zhòngyào. Công nghệ theo dõi rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
他想跟踪明星的行程。 Tā xiǎng gēnzōng míngxīng de xíngchéng. Anh ấy muốn theo dõi lịch trình của ngôi sao.
我们需要跟踪供应链中的每一个环节。 Wǒmen xūyào gēnzōng gōngyìngliàn zhōng de měi yīgè huánjié. Chúng ta cần theo sát từng mắt xích trong chuỗi cung ứng.
警方通过摄像头跟踪嫌疑车辆的移动。 Jǐngfāng tōngguò shèxiàngtóu gēnzōng xiányí chēliàng de yídòng. Cảnh sát sử dụng camera để theo dõi di chuyển của chiếc xe nghi ngờ.
警察正在跟踪那辆可疑的车辆。
Jǐngchá zhèngzài gēnzōng nà liàng kěyí de chēliàng.
Cảnh sát đang theo dõi chiếc xe khả nghi đó.
他感觉有人在跟踪他。
Tā gǎnjué yǒurén zài gēnzōng tā.
Anh ấy cảm thấy có người đang theo dõi mình.
公司安排人员专门跟踪客户需求。
Gōngsī ānpái rényuán zhuānmén gēnzōng kèhù xūqiú.
Công ty bố trí nhân viên chuyên theo dõi nhu cầu khách hàng.
我每天都会跟踪股市的变化。
Wǒ měitiān dū huì gēnzōng gǔshì de biànhuà.
Tôi theo dõi biến động thị trường chứng khoán mỗi ngày.
媒体持续跟踪报道这起案件。
Méitǐ chíxù gēnzōng bàodào zhè qǐ ànjiàn.
Truyền thông liên tục theo dõi và đưa tin về vụ án này.
软件可以帮助你跟踪财务数据。
Ruǎnjiàn kěyǐ bāngzhù nǐ gēnzōng cáiwù shùjù.
Phần mềm có thể giúp bạn theo dõi dữ liệu tài chính.
记者试图跟踪明星的一举一动。
Jìzhě shìtú gēnzōng míngxīng de yì jǔ yí dòng.
Phóng viên cố gắng theo dõi từng cử động của ngôi sao.
项目经理需要跟踪进度和预算。
Xiàngmù jīnglǐ xūyào gēnzōng jìndù hé yùsuàn.
Quản lý dự án cần theo dõi tiến độ và ngân sách.
她被人秘密跟踪了几天。
Tā bèi rén mìmì gēnzōng le jǐ tiān.
Cô ấy bị người ta bí mật theo dõi vài ngày.
跟踪用户行为可以优化产品设计。
Gēnzōng yònghù xíngwéi kěyǐ yōuhuà chǎnpǐn shèjì.
Theo dõi hành vi người dùng có thể tối ưu thiết kế sản phẩm.
系统可以自动跟踪错误日志。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng gēnzōng cuòwù rìzhì.
Hệ thống có thể tự động theo dõi nhật ký lỗi.
我们正在跟踪这个市场的变化趋势。
Wǒmen zhèngzài gēnzōng zhège shìchǎng de biànhuà qūshì.
Chúng tôi đang theo dõi xu hướng thay đổi của thị trường này.
请继续跟踪客户的反馈情况。
Qǐng jìxù gēnzōng kèhù de fǎnkuì qíngkuàng.
Hãy tiếp tục theo dõi tình hình phản hồi của khách hàng.
她对他产生怀疑,因为总感觉被跟踪。
Tā duì tā chǎnshēng huáiyí, yīnwèi zǒng gǎnjué bèi gēnzōng.
Cô nghi ngờ anh ta vì luôn cảm thấy bị theo dõi.
公司每天都会跟踪销售数据。
Gōngsī měitiān dū huì gēnzōng xiāoshòu shùjù.
Công ty theo dõi dữ liệu bán hàng mỗi ngày.
为了提高服务质量,我们会跟踪每一个订单。
Wèile tígāo fúwù zhìliàng, wǒmen huì gēnzōng měi yí gè dìngdān.
Để nâng cao chất lượng dịch vụ, chúng tôi sẽ theo dõi từng đơn hàng.
他用了定位软件来跟踪自己的孩子。
Tā yòng le dìngwèi ruǎnjiàn lái gēnzōng zìjǐ de háizi.
Anh ấy dùng phần mềm định vị để theo dõi con mình.
客服人员每天都要跟踪处理问题。
Kèfù rényuán měitiān dōu yào gēnzōng chǔlǐ wèntí.
Nhân viên chăm sóc khách hàng phải theo dõi và xử lý vấn đề mỗi ngày.
跟踪订单状态有助于客户满意度提升。
Gēnzōng dìngdān zhuàngtài yǒuzhù yú kèhù mǎnyìdù tíshēng.
Theo dõi trạng thái đơn hàng giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
他用无人机跟踪野生动物的活动。
Tā yòng wúrénjī gēnzōng yěshēng dòngwù de huódòng.
Anh ấy dùng máy bay không người lái để theo dõi hoạt động của động vật hoang dã.
这个平台提供实时跟踪功能。
Zhège píngtái tígōng shíshí gēnzōng gōngnéng.
Nền tảng này cung cấp chức năng theo dõi thời gian thực.
警方正在秘密跟踪可疑人员。
Jǐngfāng zhèngzài mìmì gēnzōng kěyí rényuán.
Cảnh sát đang bí mật theo dõi người khả nghi.
医生需要跟踪病人的恢复情况。
Yīshēng xūyào gēnzōng bìngrén de huīfù qíngkuàng.
Bác sĩ cần theo dõi tình trạng hồi phục của bệnh nhân.
我用日记来跟踪自己的情绪变化。
Wǒ yòng rìjì lái gēnzōng zìjǐ de qíngxù biànhuà.
Tôi dùng nhật ký để theo dõi thay đổi cảm xúc của bản thân.
数据分析师必须每天跟踪关键指标。
Shùjù fēnxīshī bìxū měitiān gēnzōng guānjiàn zhǐbiāo.
Chuyên viên phân tích dữ liệu phải theo dõi các chỉ số quan trọng mỗi ngày.
我们的系统可以帮你跟踪客户行为。
Wǒmen de xìtǒng kěyǐ bāng nǐ gēnzōng kèhù xíngwéi.
Hệ thống của chúng tôi có thể giúp bạn theo dõi hành vi khách hàng.
老板要求我们每日跟踪进度。
Lǎobǎn yāoqiú wǒmen měirì gēnzōng jìndù.
Sếp yêu cầu chúng tôi theo dõi tiến độ hàng ngày.
小偷被警察悄悄跟踪。
Xiǎotōu bèi jǐngchá qiāoqiāo gēnzōng.
Tên trộm bị cảnh sát âm thầm theo dõi.
请及时跟踪客户投诉。
Qǐng jíshí gēnzōng kèhù tóusù.
Hãy kịp thời theo dõi các khiếu nại của khách hàng.
他们在网上跟踪可疑交易。
Tāmen zài wǎngshàng gēnzōng kěyí jiāoyì.
Họ theo dõi các giao dịch đáng ngờ trên mạng.
软件能帮你自动跟踪支出。
Ruǎnjiàn néng bāng nǐ zìdòng gēnzōng zhīchū.
Phần mềm có thể giúp bạn tự động theo dõi chi tiêu.
我们正在跟踪用户的登录行为。
Wǒmen zhèngzài gēnzōng yònghù de dēnglù xíngwéi.
Chúng tôi đang theo dõi hành vi đăng nhập của người dùng.
系统每天都会自动跟踪进度。
Xìtǒng měitiān dōu huì zìdòng gēnzōng jìndù.
Hệ thống sẽ tự động theo dõi tiến độ hàng ngày.
销售团队要跟踪潜在客户。
Xiāoshòu tuánduì yào gēnzōng qiánzài kèhù.
Đội ngũ bán hàng cần theo dõi khách hàng tiềm năng.
请继续跟踪这个任务的执行情况。
Qǐng jìxù gēnzōng zhège rènwù de zhíxíng qíngkuàng.
Hãy tiếp tục theo dõi tình hình thực hiện nhiệm vụ này.
我们会跟踪每一笔交易记录。
Wǒmen huì gēnzōng měi yì bǐ jiāoyì jìlù.
Chúng tôi sẽ theo dõi từng bản ghi giao dịch.
数据跟踪是商业分析的重要部分。
Shùjù gēnzōng shì shāngyè fēnxī de zhòngyào bùfèn.
Theo dõi dữ liệu là phần quan trọng trong phân tích kinh doanh.
他们用摄像头跟踪嫌疑人的动向。
Tāmen yòng shèxiàngtóu gēnzōng xiányí rén de dòngxiàng.
Họ dùng camera để theo dõi hành tung của nghi phạm.
科学家们正在跟踪火山活动的迹象。
Kēxuéjiā men zhèngzài gēnzōng huǒshān huódòng de jìxiàng.
Các nhà khoa học đang theo dõi dấu hiệu hoạt động của núi lửa.
应该定期跟踪员工的工作表现。
Yīnggāi dìngqí gēnzōng yuángōng de gōngzuò biǎoxiàn.
Nên thường xuyên theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên.
我们需要跟踪项目的进度。
(Wǒmen xūyào gēnzōng xiàngmù de jìndù.)
(Chúng ta cần theo dõi tiến độ của dự án.)
他跟踪了嫌疑人的行踪。
(Tā gēnzōng le xiányírén de xíngzōng.)
(Anh ấy đã theo dõi hành tung của nghi phạm.)
这个设备可以跟踪你的位置。
(Zhège shèbèi kěyǐ gēnzōng nǐ de wèizhì.)
(Thiết bị này có thể theo dõi vị trí của bạn.)
她跟踪市场趋势来调整策略。
(Tā gēnzōng shìchǎng qūshì lái tiáozhěng cèlüè.)
(Cô ấy theo dõi xu hướng thị trường để điều chỉnh chiến lược.)
警方正在跟踪犯罪嫌疑人。
(Jǐngfāng zhèngzài gēnzōng fànzuì xiányírén.)
(Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm tội phạm.)
他跟踪了包裹的运输情况。
(Tā gēnzōng le bāoguǒ de yùnshū qíngkuàng.)
(Anh ấy đã theo dõi tình trạng vận chuyển của gói hàng.)
跟踪数据有助于优化系统。
(Gēnzōng shùjù yǒuzhù yú yōuhuà xìtǒng.)
(Theo dõi dữ liệu giúp tối ưu hóa hệ thống.)
她偷偷跟踪他去哪里。
(Tā tōutōu gēnzōng tā qù nǎlǐ.)
(Cô ấy lén lút theo dõi anh ta đi đâu.)
公司跟踪员工的工作表现。
(Gōngsī gēnzōng yuángōng de gōngzuò biǎoxiàn.)
(Công ty theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên.)
跟踪订单状态很简单。
(Gēnzōng dìngdān zhuàngtài hěn jiǎndān.)
(Theo dõi trạng thái đơn hàng rất đơn giản.)
他用手机跟踪天气变化。
(Tā yòng shǒujī gēnzōng tiānqì biànhuà.)
(Anh ấy dùng điện thoại để theo dõi sự thay đổi thời tiết.)
跟踪竞争对手是必要的。
(Gēnzōng jìngzhēng duìshǒu shì bìyào de.)
(Theo dõi đối thủ cạnh tranh là cần thiết.)
她跟踪新闻以保持更新。
(Tā gēnzōng xīnwén yǐ bǎochí gēngxīn.)
(Cô ấy theo dõi tin tức để luôn cập nhật.)
跟踪结果显示问题已解决。
(Gēnzōng jiéguǒ xiǎnshì wèntí yǐ jiějué.)
(Kết quả theo dõi cho thấy vấn đề đã được giải quyết.)
他跟踪目标直到深夜。
(Tā gēnzōng mùbiāo zhídào shēnyè.)
(Anh ấy theo dõi mục tiêu đến tận khuya.)
这个应用可以跟踪你的步数。
(Zhège yìngyòng kěyǐ gēnzōng nǐ de bùshù.)
(Ứng dụng này có thể theo dõi số bước chân của bạn.)
跟踪物流需要耐心。
(Gēnzōng wùliú xūyào nàixīn.)
(Theo dõi logistics đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
她跟踪了他的社交媒体活动。
(Tā gēnzōng le tā de shèjiāo méitǐ huódòng.)
(Cô ấy đã theo dõi hoạt động của anh ta trên mạng xã hội.)
跟踪客户反馈很重要。
(Gēnzōng kèhù fǎnkuì hěn zhòngyào.)
(Theo dõi phản hồi của khách hàng rất quan trọng.)
他被指派跟踪这个案件。
(Tā bèi zhǐpài gēnzōng zhège ànjiàn.)
(Anh ấy được giao nhiệm vụ theo dõi vụ án này.)
跟踪系统提高了效率。
(Gēnzōng xìtǒng tígāole xiàolǜ.)
(Hệ thống theo dõi đã nâng cao hiệu quả.)
她跟踪学生的学习进度。
(Tā gēnzōng xuéshēng de xuéxí jìndù.)
(Cô ấy theo dõi tiến độ học tập của học sinh.)
跟踪野生动物需要专业技能。
(Gēnzōng yěshēng dòngwù xūyào zhuānyè jìneng.)
(Theo dõi động vật hoang dã đòi hỏi kỹ năng chuyên môn.)
他跟踪了资金的流向。
(Tā gēnzōng le zījīn de liúxiàng.)
(Anh ấy đã theo dõi dòng chảy của tiền vốn.)
跟踪时间表确保按时完成。
(Gēnzōng shíjiānbiǎo quèbǎo ànshí wánchéng.)
(Theo dõi thời gian biểu đảm bảo hoàn thành đúng hạn.)
她不喜欢被人跟踪。
(Tā bù xǐhuān bèi rén gēnzōng.)
(Cô ấy không thích bị người khác theo dõi.)
跟踪病毒传播需要团队合作。
(Gēnzōng bìngdú chuánbō xūyào tuánduì hézuò.)
(Theo dõi sự lây lan của virus cần sự hợp tác nhóm.)
他跟踪了股价的波动。
(Tā gēnzōng le gǔjià de bōdòng.)
(Anh ấy đã theo dõi sự biến động của giá cổ phiếu.)
跟踪任务需要清晰记录。
(Gēnzōng rènwù xūyào qīngxī jìlù.)
(Theo dõi nhiệm vụ cần ghi chép rõ ràng.)
这个软件可以跟踪用户行为。
(Zhège ruǎnjiàn kěyǐ gēnzōng yònghù xíngwéi.)
(Phần mềm này có thể theo dõi hành vi người dùng.)
跟踪调查显示满意度提高。
(Gēnzōng diàochá xiǎnshì mǎnyìdù tígāo.)
(Điều tra theo dõi cho thấy mức độ hài lòng tăng lên.)
他跟踪了对手的营销策略。
(Tā gēnzōng le duìshǒu de yíngxiāo cèlüè.)
(Anh ấy đã theo dõi chiến lược tiếp thị của đối thủ.)
跟踪健康数据很有用。
(Gēnzōng jiànkāng shùjù hěn yǒuyòng.)
(Theo dõi dữ liệu sức khỏe rất hữu ích.)
她跟踪了所有的支出记录。
(Tā gēnzōng le suǒyǒu de zhīchū jìlù.)
(Cô ấy đã theo dõi tất cả các bản ghi chi tiêu.)
跟踪卫星信号需要高科技。
(Gēnzōng wèixīng xìnhào xūyào gāokējì.)
(Theo dõi tín hiệu vệ tinh cần công nghệ cao.)
他跟踪问题直到找到答案。
(Tā gēnzōng wèntí zhídào zhǎodào dá’àn.)
(Anh ấy theo dõi vấn đề cho đến khi tìm ra câu trả lời.)
跟踪服务提高了客户信任。
(Gēnzōng fúwù tígāole kèhù xìnrèn.)
(Dịch vụ theo dõi đã nâng cao niềm tin của khách hàng.)
她跟踪了实验的每一步。
(Tā gēnzōng le shíyàn de měi yī bù.)
(Cô ấy đã theo dõi từng bước của thí nghiệm.)
跟踪变化是管理者的职责。
(Gēnzōng biànhuà shì guǎnlǐzhě de zhízé.)
(Theo dõi sự thay đổi là trách nhiệm của người quản lý.)
