Thứ Bảy, Tháng 5 23, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Ebook "Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng" không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ đắc lực giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành một cách toàn diện.

0
399
Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng Tác giả Nguyễn Minh Vũ
5/5 - (1 bình chọn)

Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giới thiệu cuốn sách Ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Trong thời đại toàn cầu hóa, ngành kế toán và ngân hàng không chỉ đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về chuyên môn mà còn yêu cầu khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh – ngôn ngữ phổ biến nhất trong các giao dịch quốc tế. Nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết này, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã dày công nghiên cứu và cho ra đời cuốn sách ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng”, một tài liệu hữu ích dành cho học viên, nhân viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực này.

Nội dung nổi bật của cuốn sách Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Hệ thống từ vựng chuyên ngành đầy đủ và chi tiết

Cuốn sách cung cấp một danh sách từ vựng tiếng Anh phong phú, bao gồm các thuật ngữ chuyên sâu liên quan đến kế toán, ngân hàng, tài chính, kiểm toán, và thuế. Mỗi từ vựng đều được giải thích rõ ràng bằng tiếng Việt, đi kèm với ví dụ minh họa thực tế, giúp người học dễ dàng ứng dụng vào công việc hàng ngày.

Phân chia chủ đề khoa học

Nội dung ebook được sắp xếp theo từng chuyên mục như:

Nguyên tắc kế toán
Báo cáo tài chính
Giao dịch ngân hàng
Tài chính doanh nghiệp
Quản lý rủi ro và kiểm toán
Sự phân chia này giúp người đọc nhanh chóng tra cứu và nắm bắt nội dung phù hợp với nhu cầu.
Tập trung phát triển kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp

Ngoài việc cung cấp từ vựng, cuốn sách còn đưa ra các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong môi trường làm việc, từ việc trao đổi thông tin tài chính đến đàm phán hợp đồng và giải quyết vấn đề với đối tác quốc tế.

Định dạng ebook tiện lợi

Được phát hành dưới dạng ebook, cuốn sách mang đến sự tiện lợi tối ưu cho người đọc. Bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị di động hoặc máy tính bảng.

Đối tượng sử dụng cuốn sách Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng phù hợp cho:

Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính, Ngân hàng.
Nhân viên kế toán, kiểm toán và tài chính muốn nâng cao trình độ tiếng Anh.
Các chuyên gia làm việc trong môi trường quốc tế.

Điểm đặc biệt từ tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ là một chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo ngôn ngữ và biên soạn giáo trình. Với sự am hiểu sâu sắc về ngành kế toán và ngân hàng, ông đã khéo léo kết hợp ngôn ngữ học thuật và ngôn ngữ thực tiễn, tạo nên một cuốn sách dễ tiếp cận nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên sâu.

Ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ đắc lực giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành một cách toàn diện. Với phong cách biên soạn dễ hiểu và ứng dụng cao, đây chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng trên hành trình chinh phục đỉnh cao nghề nghiệp của bạn.

Hãy sở hữu ngay cuốn sách này để nâng cao năng lực chuyên môn và tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế!

Lời khuyên cho người học với ebook Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

Học từ vựng theo chủ đề

Hãy chọn một chủ đề phù hợp với công việc hoặc học tập hiện tại của bạn và tập trung học từ vựng liên quan. Điều này giúp bạn nhớ lâu và dễ dàng ứng dụng vào thực tế.

Kết hợp học từ vựng và giao tiếp thực tế

Sử dụng các mẫu câu trong sách để thực hành giao tiếp với đồng nghiệp hoặc đối tác. Nếu không có điều kiện thực hành, bạn có thể luyện tập qua các ứng dụng học ngoại ngữ hoặc tham gia các lớp học trực tuyến.

Cuốn sách có thể đi kèm với các bài tập nhỏ hoặc câu hỏi kiểm tra từ vựng. Đừng quên kiểm tra lại kiến thức của mình để củng cố và phát triển vốn từ.

Những đánh giá tích cực từ người sử dụng

Cuốn ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” đã nhận được sự yêu thích và phản hồi tích cực từ độc giả:

“Cuốn sách thực sự hữu ích cho công việc của tôi. Từ vựng rất thực tế và sát với ngành kế toán – ngân hàng.”

“Với nội dung dễ hiểu và minh họa rõ ràng, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành.”

“Cuốn sách như một người thầy hướng dẫn tận tâm, giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác quốc tế.”

Ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” không chỉ là một kho tàng tri thức mà còn là một bước đệm quan trọng giúp bạn chinh phục sự nghiệp trong ngành kế toán – ngân hàng. Với sự tâm huyết và chuyên môn của tác giả Nguyễn Minh Vũ, cuốn sách hứa hẹn sẽ trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy của mọi người học.

Hãy bắt đầu hành trình nâng tầm kỹ năng của bạn ngay hôm nay!

Tính thực dụng của Tác phẩm “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng”

Ebook “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tác phẩm mang tính thực dụng cao, được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu cụ thể và thực tế trong ngành kế toán – ngân hàng. Cuốn sách không chỉ là nguồn tài liệu học thuật mà còn là công cụ hỗ trợ trực tiếp cho công việc hàng ngày, giúp người học và người làm việc trong ngành này nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

  1. Phục vụ trực tiếp công việc hàng ngày

Trong môi trường làm việc tại các tổ chức kế toán, ngân hàng, và tài chính quốc tế, việc giao tiếp bằng tiếng Anh là điều không thể thiếu. Cuốn sách cung cấp các thuật ngữ chuyên ngành chính xác, giúp người dùng dễ dàng:

Soạn thảo báo cáo tài chính bằng tiếng Anh.
Giao tiếp với khách hàng và đối tác quốc tế qua email hoặc các cuộc họp trực tuyến.
Hiểu rõ và sử dụng các văn bản pháp lý, hợp đồng, quy trình kế toán bằng tiếng Anh.

Ví dụ: Thuật ngữ như “cash flow statement” (báo cáo lưu chuyển tiền tệ) hay “internal audit” (kiểm toán nội bộ) được trình bày kèm theo ngữ cảnh, giúp người học nhanh chóng hiểu rõ và áp dụng chính xác.

  1. Tối ưu hóa quá trình học tập và làm việc

Tiết kiệm thời gian tra cứu: Nội dung được sắp xếp logic và chi tiết, giúp người dùng nhanh chóng tìm được từ vựng phù hợp mà không cần tốn nhiều thời gian tra cứu.
Học theo ngữ cảnh: Các ví dụ thực tế đi kèm giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ trong các tình huống cụ thể, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng.
Ví dụ: Mẫu câu giao tiếp như:
“Could you provide the financial report for Q2?” (Bạn có thể cung cấp báo cáo tài chính quý 2 không?)
sẽ trở nên quen thuộc và dễ dàng được áp dụng trong công việc.

  1. Cập nhật với xu hướng ngành nghề

Ngành kế toán và ngân hàng không ngừng thay đổi với sự phát triển của công nghệ và quy định quốc tế. Cuốn sách được biên soạn với những từ vựng và khái niệm cập nhật, như:

“Blockchain technology in banking” (công nghệ chuỗi khối trong ngân hàng).
“Digital audit” (kiểm toán số).
Điều này giúp người học luôn bắt kịp xu thế, sẵn sàng thích nghi với các yêu cầu mới trong công việc.

  1. Dễ dàng ứng dụng trong đào tạo và phát triển kỹ năng

Cuốn sách không chỉ hữu ích cho cá nhân mà còn phù hợp để sử dụng trong các chương trình đào tạo nhân viên, các khóa học chuyên sâu hoặc các buổi hội thảo phát triển kỹ năng chuyên ngành. Giáo viên và nhà quản lý có thể sử dụng tài liệu này để xây dựng bài giảng hoặc đào tạo nhóm.

  1. Hỗ trợ giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế

Tính thực dụng của cuốn sách thể hiện rõ qua việc cung cấp các cụm từ và mẫu câu thường dùng trong giao tiếp chuyên ngành. Ví dụ:

Khi làm việc với đối tác nước ngoài, bạn có thể sử dụng các cụm từ như:
“Please find attached the detailed invoice for your reference.” (Vui lòng tìm hóa đơn chi tiết đính kèm để tham khảo.)
“We need to reconcile these accounts by the end of this week.” (Chúng tôi cần đối chiếu các tài khoản này trước cuối tuần.)
Những câu này giúp bạn xây dựng sự chuyên nghiệp và tự tin trong công việc.

  1. Linh hoạt trong việc học tập

Định dạng ebook tiện lợi: Người học có thể sử dụng sách trên các thiết bị điện tử mọi lúc, mọi nơi.
Tự học dễ dàng: Dành cho những người bận rộn muốn tự học mà không cần tham gia lớp học.

Tác phẩm “Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng” không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ làm việc thiết thực, giúp người dùng nhanh chóng tiếp cận và làm chủ ngôn ngữ chuyên ngành. Tính thực dụng cao của cuốn sách giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cao năng lực chuyên môn, tự tin giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế.

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng

STTTừ vựng tiếng Anh Kế toán Ngân hàng – Tiếng Trung (Phiên âm) – Tiếng Việt
1Accounting: 会计 (huì jì) – Kế toán
2Bank account: 银行账户 (yín háng zhàng hù) – Tài khoản ngân hàng
3Transaction: 交易 (jiāo yì) – Giao dịch
4Balance sheet: 资产负债表 (zī chǎn fù zhài biǎo) – Bảng cân đối kế toán
5Loan: 贷款 (dài kuǎn) – Khoản vay
6Interest rate: 利率 (lì lǜ) – Lãi suất
7Deposit: 存款 (cún kuǎn) – Tiền gửi
8Withdrawal: 提款 (tí kuǎn) – Rút tiền
9Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Thấu chi
10Credit: 信贷 (xìn dài) – Tín dụng
11Debit: 借记 (jiè jì) – Ghi nợ
12Ledger: 分类账 (fēn lèi zhàng) – Sổ cái
13Revenue: 收入 (shōu rù) – Doanh thu
14Expense: 支出 (zhī chū) – Chi phí
15Profit: 利润 (lì rùn) – Lợi nhuận
16Loss: 亏损 (kuī sǔn) – Thua lỗ
17Audit: 审计 (shěn jì) – Kiểm toán
18Invoice: 发票 (fā piào) – Hóa đơn
19Cheque: 支票 (zhī piào) – Séc
20Budget: 预算 (yù suàn) – Ngân sách
21Capital: 资本 (zī běn) – Vốn
22Liabilities: 负债 (fù zhài) – Nợ phải trả
23Equity: 股权 (gǔ quán) – Vốn chủ sở hữu
24Investment: 投资 (tóu zī) – Đầu tư
25Financial statement: 财务报表 (cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính
26Accounts payable: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Các khoản phải trả
27Accounts receivable: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Các khoản phải thu
28Cash flow: 现金流量 (xiàn jīn liú liàng) – Dòng tiền
29Fixed asset: 固定资产 (gù dìng zī chǎn) – Tài sản cố định
30Current asset: 流动资产 (liú dòng zī chǎn) – Tài sản lưu động
31Net income: 净收入 (jìng shōu rù) – Thu nhập ròng
32Gross profit: 毛利润 (máo lì rùn) – Lợi nhuận gộp
33Depreciation: 折旧 (zhé jiù) – Khấu hao
34Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Sự phân bổ dần
35Accrual: 应计项目 (yīng jì xiàng mù) – Dồn tích
36Prepayment: 预付款 (yù fù kuǎn) – Trả trước
37Deferred revenue: 递延收入 (dì yán shōu rù) – Doanh thu hoãn lại
38Retained earnings: 留存收益 (liú cún shōu yì) – Lợi nhuận giữ lại
39Tax: 税 (shuì) – Thuế
40Tax return: 纳税申报表 (nà shuì shēn bào biǎo) – Tờ khai thuế
41Payroll: 工资单 (gōng zī dān) – Bảng lương
42Net worth: 净值 (jìng zhí) – Giá trị ròng
43Dividend: 股息 (gǔ xī) – Cổ tức
44Bond: 债券 (zhài quàn) – Trái phiếu
45Accounting period: 会计期间 (huì jì qī jiān) – Kỳ kế toán
46General ledger: 总账 (zǒng zhàng) – Sổ cái tổng hợp
47Chart of accounts: 会计科目表 (huì jì kē mù biǎo) – Biểu đồ tài khoản
48Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Đối chiếu
49Bank statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Sao kê ngân hàng
50Working capital: 营运资本 (yíng yùn zī běn) – Vốn lưu động
51Bookkeeping: 簿记 (bù jì) – Ghi sổ kế toán
52Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Đối chiếu ngân hàng
53Financial audit: 财务审计 (cái wù shěn jì) – Kiểm toán tài chính
54Internal control: 内部控制 (nèi bù kòng zhì) – Kiểm soát nội bộ
55Cost accounting: 成本会计 (chéng běn huì jì) – Kế toán chi phí
56Management accounting: 管理会计 (guǎn lǐ huì jì) – Kế toán quản trị
57Public accounting: 公共会计 (gōng gòng huì jì) – Kế toán công
58Revenue recognition: 收入确认 (shōu rù què rèn) – Ghi nhận doanh thu
59Accounting software: 会计软件 (huì jì ruǎn jiàn) – Phần mềm kế toán
60Bank deposit: 银行存款 (yín háng cún kuǎn) – Tiền gửi ngân hàng
61Electronic funds transfer: 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
62Cash reserve: 现金储备 (xiàn jīn chǔ bèi) – Dự trữ tiền mặt
63Collateral: 抵押品 (dǐ yā pǐn) – Tài sản thế chấp
64Default: 违约 (wéi yuē) – Vỡ nợ
65Bankruptcy: 破产 (pò chǎn) – Phá sản
66Liquidity: 流动性 (liú dòng xìng) – Tính thanh khoản
67Solvency: 偿付能力 (cháng fù néng lì) – Khả năng thanh toán
68Debt ratio: 负债比率 (fù zhài bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ
69Equity ratio: 权益比率 (quán yì bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
70Capital gains: 资本收益 (zī běn shōu yì) – Lợi tức vốn
71Bad debt: 坏账 (huài zhàng) – Nợ xấu
72Provision: 准备金 (zhǔn bèi jīn) – Dự phòng
73Working capital turnover: 营运资本周转率 (yíng yùn zī běn zhōu zhuǎn lǜ) – Vòng quay vốn lưu động
74Financial leverage: 财务杠杆 (cái wù gàng gǎn) – Đòn bẩy tài chính
75Net profit margin: 净利润率 (jìng lì rùn lǜ) – Biên lợi nhuận ròng
76Accounting policy: 会计政策 (huì jì zhèng cè) – Chính sách kế toán
77Risk management: 风险管理 (fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro
78Accrued expenses: 应计费用 (yīng jì fèi yòng) – Chi phí dồn tích
79Net present value (NPV): 净现值 (jìng xiàn zhí) – Giá trị hiện tại thuần
80Earnings per share (EPS): 每股收益 (měi gǔ shōu yì) – Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
81Market capitalization: 市值 (shì zhí) – Vốn hóa thị trường
82Return on equity (ROE): 股本回报率 (gǔ běn huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
83Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
84Fixed cost: 固定成本 (gù dìng chéng běn) – Chi phí cố định
85Variable cost: 可变成本 (kě biàn chéng běn) – Chi phí biến đổi
86Capital structure: 资本结构 (zī běn jié gòu) – Cơ cấu vốn
87Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88Cost of goods sold (COGS): 销售成本 (xiāo shòu chéng běn) – Giá vốn hàng bán
89Deferred tax: 递延税款 (dì yán shuì kuǎn) – Thuế hoãn lại
90Interest expense: 利息费用 (lì xī fèi yòng) – Chi phí lãi vay
91Principal amount: 本金额 (běn jīn é) – Số tiền gốc
92Maturity date: 到期日 (dào qī rì) – Ngày đáo hạn
93Credit risk: 信用风险 (xìn yòng fēng xiǎn) – Rủi ro tín dụng
94Asset allocation: 资产配置 (zī chǎn pèi zhì) – Phân bổ tài sản
95Net cash flow: 净现金流量 (jìng xiàn jīn liú liàng) – Dòng tiền thuần
96Contingent liability: 或有负债 (huò yǒu fù zhài) – Nợ tiềm tàng
97Bank draft: 银行汇票 (yín háng huì piào) – Hối phiếu ngân hàng
98Clearing house: 结算所 (jié suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán
99Nominal value: 面值 (miàn zhí) – Giá trị danh nghĩa
100Profit and loss statement (P&L): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
101Capital account: 资本账户 (zī běn zhàng hù) – Tài khoản vốn
102Cash equivalent: 现金等价物 (xiàn jīn děng jià wù) – Tương đương tiền mặt
103Operating expenses: 营运费用 (yíng yùn fèi yòng) – Chi phí hoạt động
104Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập lãi
105Debt-to-equity ratio: 负债权益比率 (fù zhài quán yì bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
106Profit margin: 利润率 (lì rùn lǜ) – Biên lợi nhuận
107Break-even point: 盈亏平衡点 (yíng kuī píng héng diǎn) – Điểm hòa vốn
108Bank overdraft: 银行透支 (yín háng tòu zhī) – Thấu chi ngân hàng
109Trial balance: 试算平衡表 (shì suàn píng héng biǎo) – Bảng cân đối thử
110Audit report: 审计报告 (shěn jì bào gào) – Báo cáo kiểm toán
111Fiscal year: 财政年度 (cái zhèng nián dù) – Năm tài chính
112Cash flow statement: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
113Accounting standards: 会计准则 (huì jì zhǔn zé) – Chuẩn mực kế toán
114Corporate finance: 企业金融 (qǐ yè jīn róng) – Tài chính doanh nghiệp
115Leverage ratio: 杠杆比率 (gàng gǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ đòn bẩy
116Loan agreement: 贷款协议 (dài kuǎn xié yì) – Hợp đồng vay
117Overhead costs: 间接成本 (jiàn jiē chéng běn) – Chi phí gián tiếp
118Accrued revenue: 应计收入 (yīng jì shōu rù) – Doanh thu dồn tích
119Bank guarantee: 银行担保 (yín háng dān bǎo) – Bảo lãnh ngân hàng
120Cost-benefit analysis: 成本收益分析 (chéng běn shōu yì fēn xī) – Phân tích chi phí – lợi ích
121Capital budgeting: 资本预算 (zī běn yù suàn) – Lập ngân sách vốn
122Financial forecast: 财务预测 (cái wù yù cè) – Dự báo tài chính
123Accounting ethics: 会计道德 (huì jì dào dé) – Đạo đức kế toán
124Fund management: 基金管理 (jī jīn guǎn lǐ) – Quản lý quỹ
125Accrued liabilities: 应计负债 (yīng jì fù zhài) – Nợ phải trả dồn tích
126Asset valuation: 资产估值 (zī chǎn gū zhí) – Định giá tài sản
127Depreciation expense: 折旧费用 (zhé jiù fèi yòng) – Chi phí khấu hao
128Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao tài sản vô hình
129Compound interest: 复利 (fù lì) – Lãi kép
130Current liabilities: 流动负债 (liú dòng fù zhài) – Nợ ngắn hạn
131Non-current liabilities: 非流动负债 (fēi liú dòng fù zhài) – Nợ dài hạn
132Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Huy động vốn bằng cổ phần
133Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Huy động vốn bằng nợ
134Net worth: 净值 (jìng zhí) – Giá trị tài sản ròng
135Dividend payout: 股息支付 (gǔ xī zhī fù) – Chi trả cổ tức
136Portfolio management: 投资组合管理 (tóu zī zǔ hé guǎn lǐ) – Quản lý danh mục đầu tư
137Monetary policy: 货币政策 (huò bì zhèng cè) – Chính sách tiền tệ
138Bank liquidity: 银行流动性 (yín háng liú dòng xìng) – Thanh khoản ngân hàng
139Creditworthiness: 信用能力 (xìn yòng néng lì) – Độ tín nhiệm
140Fixed assets: 固定资产 (gù dìng zī chǎn) – Tài sản cố định
141Inventory turnover: 库存周转率 (kù cún zhōu zhuǎn lǜ) – Vòng quay hàng tồn kho
142Financial ratio analysis: 财务比率分析 (cái wù bǐ lǜ fēn xī) – Phân tích tỷ số tài chính
143Banking regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quy định ngân hàng
144Underwriting: 承销 (chéng xiāo) – Bảo lãnh phát hành
145Provision for bad debts: 坏账准备金 (huài zhàng zhǔn bèi jīn) – Quỹ dự phòng nợ xấu
146Compliance audit: 合规审计 (hé guī shěn jì) – Kiểm toán tuân thủ
147Treasury management: 财资管理 (cái zī guǎn lǐ) – Quản lý ngân quỹ
148Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục cho vay
149Capital adequacy ratio (CAR): 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ an toàn vốn
150Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Nợ xấu
151Basel III: 巴塞尔协议三 (bā sāi ěr xié yì sān) – Hiệp ước Basel III
152Write-off: 核销 (hé xiāo) – Xóa sổ
153Interest coverage ratio: 利息覆盖比率 (lì xī fù gài bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng trả lãi
154Provisioning: 提供准备金 (tí gōng zhǔn bèi jīn) – Lập dự phòng
155Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比 (dài kuǎn jià zhí bǐ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
156Asset-backed securities (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản
157Liquidity coverage ratio (LCR): 流动性覆盖率 (liú dòng xìng fù gài lǜ) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản
158Operational risk: 操作风险 (cāo zuò fēng xiǎn) – Rủi ro hoạt động
159Credit exposure: 信贷敞口 (xìn dài chǎng kǒu) – Tiếp xúc tín dụng
160Off-balance sheet items: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Các khoản mục ngoại bảng
161Cash reserve ratio (CRR): 现金准备金率 (xiàn jīn zhǔn bèi jīn lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
162Yield curve: 收益率曲线 (shōu yì lǜ qǔ xiàn) – Đường cong lợi suất
163Interbank lending: 银行间借贷 (yín háng jiān jiè dài) – Cho vay liên ngân hàng
164Hedging: 对冲 (duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro
165Swap: 掉期 (diào qī) – Hợp đồng hoán đổi
166Mortgage loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp
167Securitization: 证券化 (zhèng quàn huà) – Chứng khoán hóa
168Stress test: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra khả năng chịu áp lực
169Overdraft limit: 透支限额 (tòu zhī xiàn é) – Hạn mức thấu chi
170Default risk: 违约风险 (wéi yuē fēng xiǎn) – Rủi ro vỡ nợ
171Loan impairment: 贷款减值 (dài kuǎn jiǎn zhí) – Suy giảm giá trị khoản vay
172Recovery rate: 回收率 (huí shōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi
173Net interest margin (NIM): 净利息差 (jìng lì xī chā) – Biên độ lãi ròng
174Core banking system: 核心银行系统 (hé xīn yín háng xì tǒng) – Hệ thống ngân hàng lõi
175Over-collateralization: 超额抵押 (chāo é dǐ yā) – Thế chấp vượt mức
176Forensic accounting: 法务会计 (fǎ wù huì jì) – Kế toán pháp lý
177Earnings before interest and tax (EBIT): 息税前利润 (xī shuì qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
178Deposit insurance: 存款保险 (cún kuǎn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm tiền gửi
179Capital injection: 资本注入 (zī běn zhù rù) – Bơm vốn
180Fraud detection: 欺诈检测 (qī zhà jiǎn cè) – Phát hiện gian lận
181Foreign exchange reserves: 外汇储备 (wài huì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại hối
182Tier 1 capital: 一级资本 (yī jí zī běn) – Vốn cấp 1
183Risk-adjusted return: 风险调整收益 (fēng xiǎn tiáo zhěng shōu yì) – Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro
184Bank charter: 银行执照 (yín háng zhí zhào) – Giấy phép hoạt động ngân hàng
185Repo rate: 回购利率 (huí gòu lì lǜ) – Lãi suất mua lại
186Central bank intervention: 中央银行干预 (zhōng yāng yín háng gān yù) – Can thiệp của ngân hàng trung ương
187Credit line: 信贷额度 (xìn dài é dù) – Hạn mức tín dụng
188Trust account: 信托账户 (xìn tuō zhàng hù) – Tài khoản ủy thác
189Risk-weighted assets (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản rủi ro có trọng số
190Bank consortium: 银行财团 (yín háng cái tuán) – Tập đoàn ngân hàng
191Money laundering: 洗钱 (xǐ qián) – Rửa tiền
192Short-term funding: 短期融资 (duǎn qī róng zī) – Huy động vốn ngắn hạn
193Swap rate: 掉期利率 (diào qī lì lǜ) – Lãi suất hoán đổi
194Liquidity trap: 流动性陷阱 (liú dòng xìng xiàn jǐng) – Bẫy thanh khoản
195Trade finance: 贸易融资 (mào yì róng zī) – Tài trợ thương mại
196Credit rating: 信用评级 (xìn yòng píng jí) – Xếp hạng tín dụng
197Bad debt write-off: 坏账核销 (huài zhàng hé xiāo) – Xóa sổ nợ xấu
198Loan restructuring: 贷款重组 (dài kuǎn chóng zǔ) – Tái cấu trúc khoản vay
199Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ phòng hộ
200Bank reserves: 银行储备金 (yín háng chǔ bèi jīn) – Dự trữ ngân hàng
201Payment gateway: 支付网关 (zhī fù wǎng guān) – Cổng thanh toán
202Loan guarantee: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Bảo lãnh khoản vay
203Interest-bearing account: 计息账户 (jì xī zhàng hù) – Tài khoản có lãi
204Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng khoản vay thế chấp
205Financial inclusion: 金融普惠 (jīn róng pǔ huì) – Tài chính toàn diện
206Default swap: 违约掉期 (wéi yuē diào qī) – Hoán đổi rủi ro vỡ nợ
207Branch banking: 分行银行业务 (fēn háng yín háng yè wù) – Ngân hàng chi nhánh
208Credit bureau: 信用局 (xìn yòng jú) – Tổ chức thông tin tín dụng
209Capital markets: 资本市场 (zī běn shì chǎng) – Thị trường vốn
210Debt-to-equity ratio (D/E): 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
211Risk mitigation: 风险缓释 (fēng xiǎn huǎn shì) – Giảm thiểu rủi ro
212Non-interest income: 非利息收入 (fēi lì xī shōu rù) – Thu nhập phi lãi suất
213Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ công
214Operational efficiency: 运营效率 (yùn yíng xiào lǜ) – Hiệu suất vận hành
215Basel III standards: 巴塞尔三协议标准 (bā sāi ěr sān xié yì biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn Basel III
216Offshore banking: 离岸银行业务 (lí àn yín háng yè wù) – Ngân hàng ngoại biên
217Counterparty risk: 对手风险 (duì shǒu fēng xiǎn) – Rủi ro đối tác
218Deposit slip: 存款单 (cún kuǎn dān) – Phiếu gửi tiền
219Loan maturity: 贷款到期日 (dài kuǎn dào qī rì) – Kỳ hạn vay
220Fraudulent activity: 欺诈活动 (qī zhà huó dòng) – Hoạt động gian lận
221Liquidity ratio: 流动性比率 (liú dòng xìng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
222Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không hiệu quả
223Financial stability: 金融稳定 (jīn róng wěn dìng) – Ổn định tài chính
224Banking regulations: 银行业法规 (yín háng yè fǎ guī) – Quy định ngân hàng
225Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù chóng zǔ) – Tái cấu trúc nợ
226Credit spread: 信用利差 (xìn yòng lì chā) – Chênh lệch tín dụng
227Deposit book: 存折 (cún zhé) – Sổ tiết kiệm
228Overdraft protection: 透支保护 (tòu zhī bǎo hù) – Bảo vệ thấu chi
229Credit default swap (CDS): 信用违约掉期 (xìn yòng wéi yuē diào qī) – Hoán đổi rủi ro tín dụng
230Provision for bad debts: 坏账准备金 (huài zhàng zhǔn bèi jīn) – Dự phòng nợ xấu
231Net worth: 净资产 (jìng zī chǎn) – Giá trị ròng
232Bank holding company: 银行控股公司 (yín háng kòng gǔ gōng sī) – Công ty mẹ ngân hàng
233Write-down: 资产减记 (zī chǎn jiǎn jì) – Ghi giảm giá trị tài sản
234Interest expense: 利息支出 (lì xī zhī chū) – Chi phí lãi vay
235Callable bond: 可赎回债券 (kě shú huí zhài quàn) – Trái phiếu có thể mua lại
236Bank loan portfolio: 银行贷款组合 (yín háng dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục khoản vay ngân hàng
237Fixed deposit (FD): 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
238Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập từ lãi
239Liquidity risk: 流动性风险 (liú dòng xìng fēng xiǎn) – Rủi ro thanh khoản
240Financial reporting: 财务报告 (cái wù bào gào) – Báo cáo tài chính
241Repo (repurchase agreement): 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
242Settlement date: 结算日期 (jié suàn rì qī) – Ngày thanh toán
243Yield curve: 收益率曲线 (shōu yì lǜ qū xiàn) – Đường cong lợi suất
244Payment default: 付款违约 (fù kuǎn wéi yuē) – Vỡ nợ thanh toán
245Net banking: 互联网银行业务 (hù lián wǎng yín háng yè wù) – Ngân hàng trực tuyến
246Exchange rate risk: 汇率风险 (huì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
247Bank charter: 银行执照 (yín háng zhí zhào) – Giấy phép ngân hàng
248Escrow account: 托管账户 (tuō guǎn zhàng hù) – Tài khoản ủy thác
249Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không đảm bảo
250Discount rate: 贴现率 (tiē xiàn lǜ) – Lãi suất chiết khấu
251Earnings before interest and taxes (EBIT): 息税前利润 (xī shuì qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
252Non-cash transaction: 非现金交易 (fēi xiàn jīn jiāo yì) – Giao dịch phi tiền mặt
253Bank transfer: 银行转账 (yín háng zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản ngân hàng
254Letter of credit (LC): 信用证 (xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng
255Banking license: 银行业执照 (yín háng yè zhí zhào) – Giấy phép kinh doanh ngân hàng
256Due diligence: 尽职调查 (jìn zhí diào chá) – Thẩm định tài chính
257Equity capital: 股本 (gǔ běn) – Vốn cổ phần
258Bank fraud: 银行欺诈 (yín háng qī zhà) – Gian lận ngân hàng
259Treasury management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý ngân quỹ
260Interest rate cap: 利率上限 (lì lǜ shàng xiàn) – Trần lãi suất
261Savings account: 储蓄账户 (chǔ xù zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm
262Corporate banking: 企业银行业务 (qǐ yè yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp
263Retail banking: 零售银行业务 (líng shòu yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng bán lẻ
264Write-off: 核销 (hé xiāo) – Xóa sổ nợ
265Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
266Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
267Net interest margin (NIM): 净利差 (jìng lì chā) – Biên lãi ròng
268Loan processing fee: 贷款处理费 (dài kuǎn chǔ lǐ fèi) – Phí xử lý khoản vay
269Bank guarantee fee: 银行担保费 (yín háng dān bǎo fèi) – Phí bảo lãnh ngân hàng
270Debt-to-income ratio (DTI): 债务收入比 (zhài wù shōu rù bǐ) – Tỷ lệ nợ trên thu nhập
271Hedging: 对冲 (duì chōng) – Phòng hộ tài chính
272Open market operations (OMO): 公开市场操作 (gōng kāi shì chǎng cāo zuò) – Hoạt động thị trường mở
273Deferred tax: 递延税项 (dì yán shuì xiàng) – Thuế hoãn lại
274Dividend payout ratio: 股息支付率 (gǔ xī zhī fù lǜ) – Tỷ lệ chi trả cổ tức
275Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比 (dài kuǎn jià zhí bǐ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản
276Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không sinh lợi
277Bank reserve requirement: 银行准备金要求 (yín háng zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ ngân hàng
278Net asset value (NAV): 净资产值 (jìng zī chǎn zhí) – Giá trị tài sản ròng
279Syndicated loan: 银团贷款 (yín tuán dài kuǎn) – Khoản vay hợp vốn
280Banking secrecy: 银行保密性 (yín háng bǎo mì xìng) – Bảo mật ngân hàng
281Term loan: 定期贷款 (dìng qī dài kuǎn) – Khoản vay có kỳ hạn
282Overhead cost: 管理费用 (guǎn lǐ fèi yòng) – Chi phí quản lý
283Base rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất cơ bản
284Bankruptcy risk: 破产风险 (pò chǎn fēng xiǎn) – Rủi ro phá sản
285Capital injection: 资本注入 (zī běn zhù rù) – Rót vốn
286Bank merger: 银行合并 (yín háng hé bìng) – Sáp nhập ngân hàng
287Interest rate swap: 利率互换 (lì lǜ hù huàn) – Hoán đổi lãi suất
288Operational risk: 操作风险 (cāo zuò fēng xiǎn) – Rủi ro vận hành
289Amortization schedule: 摊销时间表 (tān xiāo shí jiān biǎo) – Bảng kế hoạch trả dần
290Callable bond: 可赎回债券 (kě shú huí zhài quàn) – Trái phiếu có thể thu hồi
291Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản hiện hành
292Discounted cash flow (DCF): 折现现金流 (zhé xiàn xiàn jīn liú) – Dòng tiền chiết khấu
293Economic value added (EVA): 经济附加值 (jīng jì fù jiā zhí) – Giá trị gia tăng kinh tế
294Floating interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
295Fund transfer pricing (FTP): 资金转移定价 (zī jīn zhuǎn yí dìng jià) – Định giá chuyển quỹ
296Loan syndication: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Hợp vốn cho vay
297Operational leverage: 营运杠杆 (yíng yùn gàng gǎn) – Đòn bẩy hoạt động
298Portfolio management: 资产组合管理 (zī chǎn zǔ hé guǎn lǐ) – Quản lý danh mục đầu tư
299Prime rate: 最优惠利率 (zuì yōu huì lì lǜ) – Lãi suất ưu đãi
300Profitability ratio: 盈利能力比率 (yíng lì néng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng sinh lời
301Provision for losses: 损失准备金 (sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất
302Residual income: 剩余收入 (shèng yú shōu rù) – Thu nhập dư thừa
303Risk-adjusted return: 风险调整回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng huí bào) – Lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro
304Savings bond: 储蓄债券 (chǔ xù zhài quàn) – Trái phiếu tiết kiệm
305Secured loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
306Short-term debt: 短期债务 (duǎn qī zhài wù) – Nợ ngắn hạn
307Write-off: 核销 (hé xiāo) – Xóa nợ
308Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không có bảo đảm
309Capital adequacy ratio (CAR): 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đủ vốn
310Credit appraisal: 信贷评估 (xìn dài píng gū) – Thẩm định tín dụng
311Cost-to-income ratio: 成本收入比 (chéng běn shōu rù bǐ) – Tỷ lệ chi phí trên thu nhập
312Capital reserve: 资本公积金 (zī běn gōng jī jīn) – Quỹ dự trữ vốn
313Asset securitization: 资产证券化 (zī chǎn zhèng quàn huà) – Chứng khoán hóa tài sản
314Risk-weighted asset (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản có trọng số rủi ro
315Interest coverage ratio: 利息覆盖比率 (lì xī fù gài bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay
316Contingent funding: 或有资金 (huò yǒu zī jīn) – Nguồn vốn tiềm tàng
317Stress testing: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra sức chịu đựng
318Asset turnover ratio: 资产周转率 (zī chǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ quay vòng tài sản
319Callable loan: 可赎回贷款 (kě shú huí dài kuǎn) – Khoản vay có thể gọi lại
320Discount rate: 折扣率 (zhé kòu lǜ) – Tỷ lệ chiết khấu
321Equity multiplier: 权益乘数 (quán yì chéng shù) – Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
322Gross profit margin: 毛利率 (máo lì lǜ) – Biên lợi nhuận gộp
323Net interest margin (NIM): 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Tỷ lệ lãi ròng
324Risk tolerance: 风险容忍度 (fēng xiǎn róng rěn dù) – Mức độ chịu rủi ro
325Treasury bond: 国债 (guó zhài) – Trái phiếu chính phủ
326Banknote: 纸币 (zhǐ bì) – Tiền giấy
327Audit trail: 审计追踪 (shěn jì zhuī zōng) – Dấu vết kiểm toán
328Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比率 (dài kuǎn jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản
329Cash equivalents: 现金等价物 (xiàn jīn děng jià wù) – Các khoản tương đương tiền
330Deferred tax asset: 递延税项资产 (dì yán shuì xiàng zī chǎn) – Tài sản thuế hoãn lại
331Deferred tax liability: 递延税项负债 (dì yán shuì xiàng fù zhài) – Nợ thuế hoãn lại
332Interest-bearing liability: 计息负债 (jì xī fù zhài) – Nợ phải trả có lãi
333Overdraft facility: 透支额度 (tòu zhī é dù) – Hạn mức thấu chi
334Equity capital: 股本资本 (gǔ běn zī běn) – Vốn chủ sở hữu
335Revaluation reserve: 重估储备 (chóng gū chǔ bèi) – Dự trữ tái định giá
336Repurchase agreement (Repo): 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
337Subordinated debt: 次级债务 (cì jí zhài wù) – Nợ thứ cấp
338Tangible asset: 有形资产 (yǒu xíng zī chǎn) – Tài sản hữu hình
339Unrealized gain: 未实现收益 (wèi shí xiàn shōu yì) – Lãi chưa thực hiện
340Unrealized loss: 未实现损失 (wèi shí xiàn sǔn shī) – Lỗ chưa thực hiện
341Write-down: 减值 (jiǎn zhí) – Giảm giá trị
342Zero-coupon bond: 零息债券 (líng xī zhài quàn) – Trái phiếu không trả lãi định kỳ
343Cash reserve ratio (CRR): 现金储备率 (xiàn jīn chǔ bèi lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
344Bank capital: 银行资本 (yín háng zī běn) – Vốn ngân hàng
345Provision expense: 准备金费用 (zhǔn bèi jīn fèi yòng) – Chi phí dự phòng
346Financial derivatives: 金融衍生工具 (jīn róng yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh tài chính
347Credit limit: 信贷限额 (xìn dài xiàn é) – Hạn mức tín dụng
348Fixed interest rate: 固定利率 (gù dìng lì lǜ) – Lãi suất cố định
349Capital market: 资本市场 (zī běn shì chǎng) – Thị trường vốn
350Money market: 货币市场 (huò bì shì chǎng) – Thị trường tiền tệ
351Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Doanh thu hoạt động
352Operating expense: 营业费用 (yíng yè fèi yòng) – Chi phí hoạt động
353Bad debt expense: 坏账费用 (huài zhàng fèi yòng) – Chi phí nợ xấu
354Current liability: 流动负债 (liú dòng fù zhài) – Nợ phải trả ngắn hạn
355Off-balance-sheet items: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Khoản mục ngoài bảng cân đối kế toán
356Collateral management: 抵押管理 (dǐ yā guǎn lǐ) – Quản lý tài sản thế chấp
357Tier 2 capital: 二级资本 (èr jí zī běn) – Vốn cấp 2
358Regulatory compliance: 法规合规 (fǎ guī hé guī) – Tuân thủ quy định
359Audit trail: 审计轨迹 (shěn jì guǐ jì) – Lịch sử kiểm toán
360Bank charter: 银行章程 (yín háng zhāng chéng) – Điều lệ ngân hàng
361Asset-backed security (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
362Basel III regulations: 巴塞尔协议三 (bā sāi ěr xié yì sān) – Quy định Basel III
363Corporate governance: 公司治理 (gōng sī zhì lǐ) – Quản trị doanh nghiệp
364Deposit outflow: 存款外流 (cún kuǎn wài liú) – Dòng tiền gửi ra ngoài
365End-of-day balance: 日终余额 (rì zhōng yú é) – Số dư cuối ngày
366Forensic accounting: 法务会计 (fǎ wù kuài jì) – Kế toán pháp lý
367Impaired asset: 减值资产 (jiǎn zhí zī chǎn) – Tài sản bị giảm giá trị
368Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ đầu cơ
369Loan syndication: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Đồng tài trợ khoản vay
370Mark-to-market: 按市值计价 (àn shì zhí jì jià) – Định giá theo thị trường
371Mortgage-backed security (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng khoản vay thế chấp
372Revolving credit: 循环信贷 (xún huán xìn dài) – Tín dụng quay vòng
373Structured finance: 结构性融资 (jié gòu xìng róng zī) – Tài chính cấu trúc
374Swap contract: 掉期合同 (diào qī hé tong) – Hợp đồng hoán đổi
375Term deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
376Underwriting risk: 承销风险 (chéng xiāo fēng xiǎn) – Rủi ro bảo lãnh phát hành
377Depreciation: 折旧 (zhé jiù) – Khấu hao tài sản hữu hình
378Deferred income: 递延收入 (dì yán shōu rù) – Thu nhập hoãn lại
379Non-cash expense: 非现金费用 (fēi xiàn jīn fèi yòng) – Chi phí phi tiền mặt
380Interest accrual: 利息应计 (lì xī yīng jì) – Lãi cộng dồn
381Risk-weighted assets: 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản tính theo trọng số rủi ro
382Loan-to-deposit ratio (LDR): 贷款存款比率 (dài kuǎn cún kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi
383Convertible bond: 可转换债券 (kě zhuǎn huàn zhài quàn) – Trái phiếu chuyển đổi
384Impairment loss: 减值损失 (jiǎn zhí sǔn shī) – Tổn thất giảm giá trị
385Economic value added (EVA): 经济增加值 (jīng jì zēng jiā zhí) – Giá trị kinh tế gia tăng
386Net interest margin (NIM): 净利差 (jìng lì chā) – Biên độ lãi ròng
387Cost-to-income ratio (CIR): 成本收入比率 (chéng běn shōu rù bǐ lǜ) – Tỷ lệ chi phí trên thu nhập
388Net stable funding ratio (NSFR): 净稳定资金比率 (jìng wěn dìng zī jīn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn ổn định ròng
389Sovereign risk: 主权风险 (zhǔ quán fēng xiǎn) – Rủi ro chủ quyền
390Collateralized debt obligation (CDO): 抵押债务凭证 (dǐ yā zhài wù píng zhèng) – Nghĩa vụ nợ có thế chấp
391Credit exposure: 信贷敞口 (xìn dài chǎng kǒu) – Phơi nhiễm tín dụng
392Bad debt write-off: 坏账核销 (huài zhàng hé xiāo) – Xóa nợ xấu
393Asset-liability mismatch: 资产负债错配 (zī chǎn fù zhài cuò pèi) – Sự không cân đối tài sản và nợ
394Customer due diligence (CDD): 客户尽职调查 (kè hù jìn zhí diào chá) – Thẩm định khách hàng
395Know your customer (KYC): 了解你的客户 (liǎo jiě nǐ de kè hù) – Quy trình biết khách hàng
396Anti-money laundering (AML): 反洗钱 (fǎn xǐ qián) – Chống rửa tiền
397Cross-border transaction: 跨境交易 (kuà jìng jiāo yì) – Giao dịch xuyên biên giới
398Interest rate swap: 利率掉期 (lì lǜ diào qī) – Hoán đổi lãi suất
399Subprime mortgage: 次级抵押贷款 (cì jí dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp dưới chuẩn
400Reinvestment risk: 再投资风险 (zài tóu zī fēng xiǎn) – Rủi ro tái đầu tư
401Bank reserve: 银行准备金 (yín háng zhǔn bèi jīn) – Dự trữ ngân hàng
402Shadow banking: 影子银行 (yǐng zi yín háng) – Ngân hàng bóng
403Repo rate (Repurchase rate): 回购利率 (huí gòu lì lǜ) – Lãi suất tái mua
404Operational efficiency: 运营效率 (yùn yíng xiào lǜ) – Hiệu quả hoạt động
405Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
406Current account: 活期账户 (huó qī zhàng hù) – Tài khoản vãng lai
407Saving account: 储蓄账户 (chǔ xù zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm
408Banking fees: 银行手续费 (yín háng shǒu xù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
409Mobile banking: 移动银行 (yí dòng yín háng) – Ngân hàng di động
410Online banking: 在线银行 (zài xiàn yín háng) – Ngân hàng trực tuyến
411Credit bureau: 信用局 (xìn yòng jú) – Cục tín dụng
412Credit facility: 信贷额度 (xìn dài é dù) – Hạn mức tín dụng
413Clearinghouse: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán bù trừ
414Overnight rate: 隔夜利率 (gé yè lì lǜ) – Lãi suất qua đêm
415Non-performing asset (NPA): 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
416Financial derivatives: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm tài chính phái sinh
417Offshore banking: 离岸银行业务 (lí àn yín háng yè wù) – Ngân hàng ngoài khơi
418Loan amortization: 贷款摊销 (dài kuǎn tān xiāo) – Khấu hao khoản vay
419Merchant account: 商户账户 (shāng hù zhàng hù) – Tài khoản thương nhân
420Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Đối soát ngân hàng
421Profit and loss account (P&L): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
422Market risk: 市场风险 (shì chǎng fēng xiǎn) – Rủi ro thị trường
423Interest-bearing account: 带息账户 (dài xī zhàng hù) – Tài khoản sinh lãi
424Over-the-counter (OTC) market: 场外市场 (chǎng wài shì chǎng) – Thị trường phi tập trung
425Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản
426Asset-backed security (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản
427Equity capital: 权益资本 (quán yì zī běn) – Vốn cổ phần
428Forex trading: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
429Internal audit: 内部审计 (nèi bù shěn jì) – Kiểm toán nội bộ
430External audit: 外部审计 (wài bù shěn jì) – Kiểm toán bên ngoài
431Microfinance: 小额信贷 (xiǎo é xìn dài) – Tài chính vi mô
432Working capital: 流动资金 (liú dòng zī jīn) – Vốn lưu động
433Risk-weighted assets (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản tính trọng số rủi ro
434Net interest income (NII): 净利息收入 (jìng lì xī shōu rù) – Thu nhập lãi thuần
435Credit appraisal: 信贷评估 (xìn dài píng gū) – Đánh giá tín dụng
436Asset management: 资产管理 (zī chǎn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản
437Liabilities management: 负债管理 (fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý nợ phải trả
438Loan origination: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Phát sinh khoản vay
439Bad debt provision: 坏账准备金 (huài zhàng zhǔn bèi jīn) – Dự phòng nợ xấu
440Bond yield: 债券收益率 (zhài quàn shōu yì lǜ) – Lợi suất trái phiếu
441Mortgage-backed security (MBS): 抵押支持证券 (dǐ yā zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp
442Bank examiner: 银行检查员 (yín háng jiǎn chá yuán) – Thanh tra ngân hàng
443Loan restructuring: 贷款重组 (dài kuǎn chóng zǔ) – Tái cơ cấu khoản vay
444Net worth: 净资产 (jìng zī chǎn) – Giá trị tài sản ròng
445Impaired asset: 受损资产 (shòu sǔn zī chǎn) – Tài sản bị suy giảm giá trị
446Repo agreement: 回购协议 (huí gòu xié yì) – Hợp đồng mua lại
447Credit default swap (CDS): 信用违约互换 (xìn yòng wéi yuē hù huàn) – Hoán đổi rủi ro tín dụng
448Interest rate risk: 利率风险 (lì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro lãi suất
449Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù chóng zǔ) – Tái cơ cấu nợ
450Loan syndication: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay hợp vốn
451Electronic banking: 电子银行 (diàn zǐ yín háng) – Ngân hàng điện tử
452Debit card: 借记卡 (jiè jì kǎ) – Thẻ ghi nợ
453Credit card: 信用卡 (xìn yòng kǎ) – Thẻ tín dụng
454Automated teller machine (ATM): 自动取款机 (zì dòng qǔ kuǎn jī) – Máy rút tiền tự động
455Reserve requirements: 准备金要求 (zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
456Cheque clearing: 支票清算 (zhī piào qīng suàn) – Thanh toán bù trừ séc
457Securities trading: 证券交易 (zhèng quàn jiāo yì) – Giao dịch chứng khoán
458Payment default: 支付违约 (zhī fù wéi yuē) – Vỡ nợ thanh toán
459Investment banking: 投资银行业务 (tóu zī yín háng yè wù) – Ngân hàng đầu tư
460Capital gains tax: 资本利得税 (zī běn lì dé shuì) – Thuế lợi tức vốn
461Transaction fee: 交易手续费 (jiāo yì shǒu xù fèi) – Phí giao dịch
462Foreign exchange reserve: 外汇储备 (wài huì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại hối
463Money market account: 货币市场账户 (huò bì shì chǎng zhàng hù) – Tài khoản thị trường tiền tệ
464Regulatory compliance: 合规监管 (hé guī jiān guǎn) – Tuân thủ quy định
465Basel Accord: 巴塞尔协议 (bā sāi ěr xié yì) – Hiệp định Basel
466Loan tenure: 贷款期限 (dài kuǎn qī xiàn) – Thời hạn vay
467Amortization schedule: 分期偿还计划 (fēn qī cháng huán jì huà) – Lịch trình khấu hao
468Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất biến đổi
469Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị
470Debt-to-equity ratio (D/E): 债务与股本比率 (zhài wù yǔ gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
471Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên tài sản
472Return on equity (ROE): 股本回报率 (gǔ běn huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
473Withdrawal slip: 取款单 (qǔ kuǎn dān) – Phiếu rút tiền
474Bank loan agreement: 银行贷款协议 (yín háng dài kuǎn xié yì) – Hợp đồng vay ngân hàng
475Cash in hand: 手头现金 (shǒu tóu xiàn jīn) – Tiền mặt tại quỹ
476Accrued interest: 应计利息 (yīng jì lì xī) – Lãi suất dồn tích
477Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp
478Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không bảo đảm
479Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục khoản vay
480Provision for loan losses: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất khoản vay
481Bad debt: 坏账 (huài zhàng) – Nợ khó đòi
482Debt consolidation: 债务整合 (zhài wù zhěng hé) – Hợp nhất nợ
483Debt collection: 债务催收 (zhài wù cuī shōu) – Thu hồi nợ
484Credit score: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Điểm tín dụng
485Credit limit: 信用额度 (xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng
486Interest accrual: 利息累计 (lì xī lěi jì) – Tích lũy lãi suất
487Loan disbursement: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Giải ngân khoản vay
488Current account: 活期账户 (huó qī zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
489Reserve requirement: 存款准备金 (cún kuǎn zhǔn bèi jīn) – Dự trữ bắt buộc
490Credit facility: 信贷便利 (xìn dài biàn lì) – Hạn mức tín dụng
491Non-interest-bearing account: 无息账户 (wú xī zhàng hù) – Tài khoản không có lãi
492Asset-backed securities (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
493Promissory note: 本票 (běn piào) – Giấy nợ
494Swap agreement: 掉期协议 (diào qī xié yì) – Thỏa thuận hoán đổi
495Standing order: 固定指令 (gù dìng zhǐ lìng) – Lệnh thanh toán định kỳ
496Direct debit: 直接扣款 (zhí jiē kòu kuǎn) – Ghi nợ trực tiếp
497Credit transfer: 信用转账 (xìn yòng zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản tín dụng
498Exchange rate: 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá hối đoái
499Remittance: 汇款 (huì kuǎn) – Chuyển tiền
500Banking fee: 银行手续费 (yín háng shǒu xù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
501Account reconciliation: 账户对账 (zhàng hù duì zhàng) – Đối chiếu tài khoản
502Interest rate spread: 利差 (lì chā) – Chênh lệch lãi suất
503Net interest margin (NIM): 净息差 (jìng xī chā) – Biên lợi nhuận lãi suất
504Loan-to-deposit ratio (LDR): 贷款存款比率 (dài kuǎn cún kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tiền gửi
505Operating expenses: 营业费用 (yíng yè fèi yòng) – Chi phí hoạt động
506Debt-to-equity ratio (D/E): 债务权益比率 (zhài wù quán yì bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn
507Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả kinh doanh
508Over-the-counter (OTC): 场外交易 (chǎng wài jiāo yì) – Giao dịch phi tập trung
509Commercial bank: 商业银行 (shāng yè yín háng) – Ngân hàng thương mại
510Investment bank: 投资银行 (tóu zī yín háng) – Ngân hàng đầu tư
511Retail banking: 零售银行 (líng shòu yín háng) – Ngân hàng bán lẻ
512Corporate banking: 企业银行 (qǐ yè yín háng) – Ngân hàng doanh nghiệp
513Automated Clearing House (ACH): 自动清算所 (zì dòng qīng suàn suǒ) – Trung tâm bù trừ tự động
514SWIFT code: 国际银行代码 (guó jì yín háng dài mǎ) – Mã SWIFT
515IBAN (International Bank Account Number): 国际银行账户号码 (guó jì yín háng zhàng hù hào mǎ) – Số tài khoản ngân hàng quốc tế
516Interbank lending: 银行间贷款 (yín háng jiān dài kuǎn) – Cho vay liên ngân hàng
517Clearing house: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán
518Liquidity management: 流动性管理 (liú dòng xìng guǎn lǐ) – Quản lý thanh khoản
519Bank guarantee: 银行保函 (yín háng bǎo hán) – Bảo lãnh ngân hàng
520Compliance risk: 合规风险 (hé guī fēng xiǎn) – Rủi ro tuân thủ
521Off-balance-sheet item: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Khoản mục ngoài bảng cân đối
522Risk-weighted assets (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản có trọng số rủi ro
523Loan origination: 贷款发起 (dài kuǎn fā qǐ) – Khởi tạo khoản vay
524Fixed income: 固定收益 (gù dìng shōu yì) – Thu nhập cố định
525Floating rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
526Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao
527Overnight loan: 隔夜贷款 (gé yè dài kuǎn) – Khoản vay qua đêm
528Non-bank financial institution (NBFI): 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính phi ngân hàng
529Letter of credit (L/C): 信用证 (xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng
530Merchant banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương mại dịch vụ
531Digital wallet: 数字钱包 (shù zì qián bāo) – Ví điện tử
532Blockchain: 区块链 (qū kuài liàn) – Công nghệ chuỗi khối
533Internet banking: 网上银行 (wǎng shàng yín háng) – Ngân hàng trực tuyến
534Real-time gross settlement (RTGS): 实时全额结算 (shí shí quán é jié suàn) – Hệ thống thanh toán tổng tức thời
535Point of sale (POS): 销售点 (xiāo shòu diǎn) – Điểm bán hàng
536Treasury management: 资金管理 (zī jīn guǎn lǐ) – Quản lý ngân quỹ
537Foreign exchange (Forex): 外汇 (wài huì) – Ngoại hối
538Currency swap: 货币掉期 (huò bì diào qī) – Hoán đổi tiền tệ
539Financial derivative: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm tài chính phái sinh
540Bank supervision: 银行监管 (yín háng jiān guǎn) – Giám sát ngân hàng
541Cash flow management: 现金流管理 (xiàn jīn liú guǎn lǐ) – Quản lý dòng tiền
542Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập từ lãi suất
543Non-interest income: 非利息收入 (fēi lì xī shōu rù) – Thu nhập ngoài lãi suất
544Over-the-counter transaction (OTC): 柜台交易 (guì tái jiāo yì) – Giao dịch tại quầy
545Liquidity ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
546Cost of funds: 资金成本 (zī jīn chéng běn) – Chi phí vốn
547Provision coverage ratio: 拨备覆盖率 (bō bèi fù gài lǜ) – Tỷ lệ bao phủ dự phòng
548Interest-bearing liabilities: 有息负债 (yǒu xī fù zhài) – Nợ phải trả có lãi
549Non-interest-bearing liabilities: 无息负债 (wú xī fù zhài) – Nợ phải trả không lãi
550Bank insolvency: 银行破产 (yín háng pò chǎn) – Phá sản ngân hàng
551Interbank lending: 银行间拆借 (yín háng jiān chāi jiè) – Cho vay liên ngân hàng
552Settlement account: 结算账户 (jié suàn zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
553Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vỡ nợ khoản vay
554Electronic funds transfer (EFT): 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
555Interest rate floor: 利率下限 (lì lǜ xià xiàn) – Sàn lãi suất
556Fiscal policy: 财政政策 (cái zhèng zhèng cè) – Chính sách tài khóa
557Basel Accords: 巴塞尔协议 (bā sài ěr xié yì) – Hiệp định Basel
558Debt-to-equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
559Impaired loan: 减值贷款 (jiǎn zhí dài kuǎn) – Khoản vay giảm giá trị
560Statutory liquidity ratio (SLR): 法定流动性比率 (fǎ dìng liú dòng xìng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản theo luật định
561Bank ledger: 银行总账 (yín háng zǒng zhàng) – Sổ cái ngân hàng
562Cross-border banking: 跨境银行业务 (kuà jìng yín háng yè wù) – Ngân hàng xuyên biên giới
563Foreign currency account: 外币账户 (wài bì zhàng hù) – Tài khoản ngoại tệ
564Bank service fee: 银行服务费 (yín háng fú wù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
565Risk-weighted assets: 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản rủi ro có trọng số
566Loan appraisal: 贷款评估 (dài kuǎn píng gū) – Thẩm định khoản vay
567Bank audit: 银行审计 (yín háng shěn jì) – Kiểm toán ngân hàng
568Credit rating: 信用评级 (xìn yòng pí jí) – Xếp hạng tín dụng
569Bank note: 银行票据 (yín háng piào jù) – Giấy bạc ngân hàng
570Overseas banking unit (OBU): 海外银行单位 (hǎi wài yín háng dān wèi) – Đơn vị ngân hàng nước ngoài
571Tiered interest rate: 分级利率 (fēn jí lì lǜ) – Lãi suất phân bậc
572Account statement: 账户对账单 (zhàng hù duì zhàng dān) – Bảng sao kê tài khoản
573Withdrawal slip: 提款单 (tí kuǎn dān) – Phiếu rút tiền
574Bank vault: 银行金库 (yín háng jīn kù) – Két an toàn ngân hàng
575Time deposit: 定期存单 (dìng qī cún dān) – Tiền gửi kỳ hạn
576Demand deposit: 活期存款 (huó qī cún kuǎn) – Tiền gửi không kỳ hạn
577Overnight lending: 隔夜拆借 (gé yè chāi jiè) – Cho vay qua đêm
578Bankruptcy proceedings: 破产程序 (pò chǎn chéng xù) – Thủ tục phá sản
579Central bank: 中央银行 (zhōng yāng yín háng) – Ngân hàng trung ương
580Reserve fund: 储备基金 (chǔ bèi jī jīn) – Quỹ dự trữ
581Credit facility: 信贷工具 (xìn dài gōng jù) – Công cụ tín dụng
582Cash inflow: 现金流入 (xiàn jīn liú rù) – Dòng tiền vào
583Cash outflow: 现金流出 (xiàn jīn liú chū) – Dòng tiền ra
584Net interest margin: 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Biên lợi nhuận lãi ròng
585Retail banking: 零售银行业务 (líng shòu yín háng yè wù) – Ngân hàng bán lẻ
586Commercial banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương mại
587Cheque book: 支票簿 (zhī piào bù) – Sổ séc
588Standing order: 定期付款指令 (dìng qī fù kuǎn zhǐ lìng) – Lệnh thanh toán định kỳ
589Electronic funds transfer (EFT): 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển tiền điện tử
590Real-time gross settlement (RTGS): 实时全额结算 (shí shí quán é jié suàn) – Hệ thống thanh toán tức thời
591Point of sale (POS): 销售点终端 (xiāo shòu diǎn zhōng duān) – Thiết bị thanh toán tại điểm bán hàng
592Banking regulations: 银行业法规 (yín háng yè fǎ guī) – Quy định về ngân hàng
593Anti-money laundering (AML): 反洗钱 (fǎn xǐ qián) – Phòng chống rửa tiền
594Know your customer (KYC): 了解你的客户 (liǎo jiě nǐ de kè hù) – Nhận biết khách hàng
595Collateral security: 抵押担保 (dǐ yā dān bǎo) – Tài sản thế chấp
596Corporate banking: 企业银行业务 (qǐ yè yín háng yè wù) – Ngân hàng doanh nghiệp
597Microfinance: 微型金融 (wēi xíng jīn róng) – Tài chính vi mô
598Foreclosure: 止赎 (zhǐ shú) – Tịch thu tài sản thế chấp
599Interbank lending: 银行间拆借 (yín háng jiān chāi jiè) – Cho vay giữa các ngân hàng
600Asset liability management (ALM): 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản và nợ
601Bank consortium: 银行财团 (yín háng cái tuán) – Liên minh ngân hàng
602Off-balance-sheet items: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Khoản mục ngoài bảng cân đối
603Bank stress test: 银行压力测试 (yín háng yā lì cè shì) – Kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng
604Foreign exchange swap: 外汇互换 (wài huì hù huàn) – Hoán đổi ngoại tệ
605Banking license: 银行业执照 (yín háng yè zhí zhào) – Giấy phép ngân hàng
606Fintech (Financial technology): 金融科技 (jīn róng kē jì) – Công nghệ tài chính
607Risk-weighted assets (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản có rủi ro
608Investment portfolio: 投资组合 (tóu zī zǔ hé) – Danh mục đầu tư
609Accrued interest: 应计利息 (yīng jì lì xī) – Lãi tích lũy
610Bank bailout: 银行纾困 (yín háng shū kùn) – Cứu trợ ngân hàng
611Cheque clearance: 支票结算 (zhī piào jié suàn) – Thanh toán séc
612Bank consolidation: 银行合并 (yín háng hé bìng) – Hợp nhất ngân hàng
613Credit exposure: 信贷敞口 (xìn dài chǎng kǒu) – Mức độ tín dụng rủi ro
614Bank operating expense: 银行运营费用 (yín háng yùn yíng fèi yòng) – Chi phí hoạt động ngân hàng
615Bank reserve: 银行储备 (yín háng chǔ bèi) – Dự trữ ngân hàng
616Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ số thanh khoản hiện hành
617Loan origination fee: 贷款发放费 (dài kuǎn fā fàng fèi) – Phí cấp khoản vay
618Interest-bearing account: 有息账户 (yǒu xī zhàng hù) – Tài khoản có lãi
619Banking ombudsman: 银行业仲裁员 (yín háng yè zhòng cái yuán) – Trọng tài ngân hàng
620Digital banking: 数字银行 (shù zì yín háng) – Ngân hàng số
621Risk assessment: 风险评估 (fēng xiǎn píng gū) – Đánh giá rủi ro
622Net interest margin (NIM): 净利息差 (jìng lì xī chā) – Biên lợi nhuận lãi ròng
623Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị
624Payment default: 支付违约 (zhī fù wéi yuē) – Không trả được nợ
625Credit card limit: 信用卡额度 (xìn yòng kǎ é dù) – Hạn mức thẻ tín dụng
626Bank foreclosure: 银行止赎 (yín háng zhǐ shú) – Ngân hàng siết nợ
627Bankruptcy proceedings: 破产程序 (pò chǎn chéng xù) – Quy trình phá sản
628Bank spread: 银行利差 (yín háng lì chā) – Chênh lệch lãi suất ngân hàng
629Bank audit report: 银行审计报告 (yín háng shěn jì bào gào) – Báo cáo kiểm toán ngân hàng
630Cash reserve requirement: 现金储备要求 (xiàn jīn chǔ bèi yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ tiền mặt
631Banking regulator: 银行业监管机构 (yín háng yè jiān guǎn jī gòu) – Cơ quan quản lý ngân hàng
632Loan moratorium: 贷款延期 (dài kuǎn yán qī) – Hoãn trả nợ vay
633Bank deposit insurance: 银行存款保险 (yín háng cún kuǎn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm tiền gửi ngân hàng
634Time deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
635Basel norms: 巴塞尔协议 (bā sāi ěr xié yì) – Quy định Basel
636Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản thế chấp
637Bank draft fee: 银行汇票手续费 (yín háng huì piào shǒu xù fèi) – Phí phát hành hối phiếu ngân hàng
638Bank leverage: 银行杠杆 (yín háng gàng gǎn) – Đòn bẩy ngân hàng
639Interest arbitrage: 利率套利 (lì lǜ tào lì) – Kinh doanh chênh lệch lãi suất
640Bank correspondent: 银行代理行 (yín háng dài lǐ háng) – Ngân hàng đại lý
641Credit facility agreement: 信贷协议 (xìn dài xié yì) – Thỏa thuận tín dụng
642Deposit certificate: 存款证明 (cún kuǎn zhèng míng) – Giấy chứng nhận tiền gửi
643Bank remittance: 银行汇款 (yín háng huì kuǎn) – Chuyển tiền ngân hàng
644Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp
645Bank liquidity: 银行流动性 (yín háng liú dòng xìng) – Tính thanh khoản của ngân hàng
646Financial derivative: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Công cụ tài chính phái sinh
647Loan tenure: 贷款期限 (dài kuǎn qī xiàn) – Thời hạn khoản vay
648Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi cố định
649Bank interest income: 银行利息收入 (yín háng lì xī shōu rù) – Thu nhập lãi suất ngân hàng
650Loan repayment schedule: 贷款还款计划 (dài kuǎn huán kuǎn jì huà) – Lịch trả nợ vay
651Debt-to-equity ratio (D/E ratio): 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
652Bank holiday: 银行假日 (yín háng jià rì) – Ngày nghỉ của ngân hàng
653Bank teller: 银行出纳员 (yín háng chū nà yuán) – Nhân viên giao dịch ngân hàng
654Interest capitalization: 利息资本化 (lì xī zī běn huà) – Vốn hóa lãi suất
655Banking consolidation: 银行业合并 (yín háng yè hé bìng) – Sáp nhập ngân hàng
656Debt write-off: 债务核销 (zhài wù hé xiāo) – Xóa nợ
657Creditworthiness: 信用能力 (xìn yòng néng lì) – Khả năng tín dụng
658Repo rate: 回购利率 (huí gòu lì lǜ) – Lãi suất tái cấp vốn
659Deferred payment: 延期付款 (yán qī fù kuǎn) – Thanh toán hoãn lại
660Bank equity: 银行权益 (yín háng quán yì) – Vốn chủ sở hữu của ngân hàng
661Reserve fund: 储备金 (chǔ bèi jīn) – Quỹ dự trữ
662Bank bond: 银行债券 (yín háng zhài quàn) – Trái phiếu ngân hàng
663Fraudulent transaction: 欺诈交易 (qī zhà jiāo yì) – Giao dịch gian lận
664Margin account: 保证金账户 (bǎo zhèng jīn zhàng hù) – Tài khoản ký quỹ
665Bank assets: 银行资产 (yín háng zī chǎn) – Tài sản ngân hàng
666Liquidity crisis: 流动性危机 (liú dòng xìng wēi jī) – Khủng hoảng thanh khoản
667Bank customer deposit: 银行客户存款 (yín háng kè hù cún kuǎn) – Tiền gửi khách hàng tại ngân hàng
668Overnight lending rate: 隔夜拆借利率 (gé yè chāi jiè lì lǜ) – Lãi suất cho vay qua đêm
669Banking license: 银行业务执照 (yín háng yè wù zhí zhào) – Giấy phép hoạt động ngân hàng
670Non-interest income: 非利息收入 (fēi lì xī shōu rù) – Thu nhập không lãi
671Bank reserve ratio: 银行准备金率 (yín háng zhǔn bèi jīn lǜ) – Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
672Hedging instruments: 对冲工具 (duì chōng gōng jù) – Công cụ phòng ngừa rủi ro
673Bank profitability: 银行盈利能力 (yín háng yíng lì néng lì) – Khả năng sinh lời của ngân hàng
674Bank internal audit: 银行内部审计 (yín háng nèi bù shěn jì) – Kiểm toán nội bộ ngân hàng
675Money market instruments: 货币市场工具 (huò bì shì chǎng gōng jù) – Công cụ thị trường tiền tệ
676Net interest margin (NIM): 净利差 (jìng lì chā) – Biên độ lợi nhuận ròng
677Bank branch: 银行分行 (yín háng fēn háng) – Chi nhánh ngân hàng
678Bank run: 挤兑 (jǐ duì) – Rút tiền ồ ạt
679Shadow banking: 影子银行 (yǐng zi yín háng) – Ngân hàng bóng tối
680Loan impairment: 贷款减值 (dài kuǎn jiǎn zhí) – Giảm giá trị khoản vay
681Banking reform: 银行改革 (yín háng gǎi gé) – Cải cách ngân hàng
682Loan-to-deposit ratio (LDR): 存贷比 (cún dài bǐ) – Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi
683Non-performing assets (NPA): 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
684Credit line: 信用额度 (xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng
685Reserve requirement: 准备金要求 (zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
686Cash reserve ratio (CRR): 现金储备比率 (xiàn jīn chú bèi bǐ lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
687Banking consortium: 银行财团 (yín háng cái tuán) – Liên minh ngân hàng
688Asset-liability management (ALM): 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản và nợ phải trả
689Financial inclusion: 普惠金融 (pǔ huì jīn róng) – Tài chính toàn diện
690Corporate banking: 公司银行业务 (gōng sī yín háng yè wù) – Ngân hàng doanh nghiệp
691Bank reserves: 银行准备金 (yín háng zhǔn bèi jīn) – Dự trữ ngân hàng
692Banking supervision: 银行业监督 (yín háng yè jiān dū) – Giám sát ngân hàng
693Securities underwriting: 证券承销 (zhèng quàn chéng xiāo) – Bảo lãnh phát hành chứng khoán
694Non-bank financial institutions: 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính phi ngân hàng
695Financial derivatives: 金融衍生工具 (jīn róng yǎn shēng gōng jù) – Công cụ tài chính phái sinh
696Over-the-counter (OTC) market: 场外交易市场 (chǎng wài jiāo yì shì chǎng) – Thị trường phi tập trung
697Revolving credit: 循环信用 (xún huán xìn yòng) – Tín dụng luân chuyển
698Credit scoring: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Điểm tín dụng
699Loan securitization: 贷款证券化 (dài kuǎn zhèng quàn huà) – Chứng khoán hóa khoản vay
700Bank capital structure: 银行资本结构 (yín háng zī běn jié gòu) – Cơ cấu vốn ngân hàng
701Basel Accords: 巴塞尔协议 (bā sài ěr xié yì) – Hiệp ước Basel
702Foreign exchange risk: 外汇风险 (wài huì fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
703Clearing house: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán bù trừ
704Investment banking: 投资银行 (tóu zī yín háng) – Ngân hàng đầu tư
705Credit rating agency: 信用评级机构 (xìn yòng píng jí jī gòu) – Tổ chức xếp hạng tín dụng
706Overdraft facility: 透支服务 (tòu zhī fú wù) – Dịch vụ thấu chi
707Fixed asset investment: 固定资产投资 (gù dìng zī chǎn tóu zī) – Đầu tư tài sản cố định
708Regulatory compliance: 合规管理 (hé guī guǎn lǐ) – Tuân thủ quy định
709Debt-to-equity ratio: 债务权益比 (zhài wù quán yì bǐ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
710E-banking: 电子银行 (diàn zǐ yín háng) – Ngân hàng điện tử
711Cost of capital: 资本成本 (zī běn chéng běn) – Chi phí vốn
712Consumer banking: 消费者银行业务 (xiāo fèi zhě yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng cá nhân
713Net interest margin (NIM): 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Biên lợi nhuận ròng
714Regulatory capital: 监管资本 (jiān guǎn zī běn) – Vốn quy định
715Profit and loss statement (P&L): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả kinh doanh
716Loan origination: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Phát hành khoản vay
717Interbank market: 银行间市场 (yín háng jiān shì chǎng) – Thị trường liên ngân hàng
718Amortization schedule: 摊销计划 (tān xiāo jì huà) – Lịch trình khấu hao
719Credit portfolio: 信贷组合 (xìn dài zǔ hé) – Danh mục tín dụng
720Non-interest income: 非利息收入 (fēi lì xī shōu rù) – Thu nhập phi lãi
721Debt servicing: 偿债服务 (cháng zhài fú wù) – Dịch vụ thanh toán nợ
722Credit exposure: 信贷敞口 (xìn dài chǎng kǒu) – Dư nợ tín dụng
723Derivatives market: 衍生品市场 (yǎn shēng pǐn shì chǎng) – Thị trường phái sinh
724Financial inclusion: 金融包容性 (jīn róng bāo róng xìng) – Tài chính toàn diện
725Prime rate: 最优惠利率 (zuì yōu huì lì lǜ) – Lãi suất cơ bản
726Repo rate: 回购利率 (huí gòu lì lǜ) – Lãi suất repo
727Reverse repo: 逆回购 (nì huí gòu) – Mua lại đảo ngược
728Forensic accounting: 法务会计 (fǎ wù kuài jì) – Kế toán pháp y
729Stress testing: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra khả năng chịu áp lực
730Over-the-counter (OTC) market: 场外交易市场 (chǎng wài jiāo yì shì chǎng) – Thị trường giao dịch phi tập trung
731Working capital: 营运资金 (yíng yùn zī jīn) – Vốn lưu động
732Capital reserves: 资本储备 (zī běn chǔ bèi) – Quỹ dự trữ vốn
733Interest coverage ratio: 利息保障倍数 (lì xī bǎo zhàng bèi shù) – Tỷ lệ đảm bảo lãi suất
734Off-balance-sheet items: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Các mục ngoài bảng cân đối kế toán
735Microfinance: 小额信贷 (xiǎo é xìn dài) – Tín dụng vi mô
736Charge-off: 核销 (hé xiāo) – Xóa nợ không thu hồi được
737Sovereign risk: 主权风险 (zhǔ quán fēng xiǎn) – Rủi ro quốc gia
738Prepayment penalty: 提前还款罚金 (tí qián huán kuǎn fá jīn) – Phí phạt trả nợ trước hạn
739Provision for loan losses: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất cho vay
740Fee-based income: 收费收入 (shōu fèi shōu rù) – Thu nhập từ phí
741Currency swap: 货币互换 (huò bì hù huàn) – Hoán đổi tiền tệ
742Due diligence: 尽职调查 (jìn zhí diào chá) – Thẩm định chi tiết
743Collateral management: 抵押品管理 (dǐ yā pǐn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản thế chấp
744Basel accords: 巴塞尔协议 (bā sāi ěr xié yì) – Hiệp ước Basel
745Merchant banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương gia
746Settlement risk: 结算风险 (jié suàn fēng xiǎn) – Rủi ro thanh toán
747Cash reserve ratio (CRR): 现金储备比率 (xiàn jīn chǔ bèi bǐ lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
748Net interest margin (NIM): 净利差 (jìng lì chà) – Biên độ lãi ròng
749Risk appetite: 风险偏好 (fēng xiǎn piān hào) – Khẩu vị rủi ro
750Bank spread: 银行利差 (yín háng lì chà) – Chênh lệch lãi suất ngân hàng
751Account reconciliation: 账户核对 (zhàng hù hé duì) – Đối chiếu tài khoản
752Fixed income securities: 固定收益证券 (gù dìng shōu yì zhèng quàn) – Chứng khoán thu nhập cố định
753Impairment loss: 减值损失 (jiǎn zhí sǔn shī) – Tổn thất suy giảm
754Core deposits: 核心存款 (hé xīn cún kuǎn) – Tiền gửi cốt lõi
755Securities lending: 证券借贷 (zhèng quàn jiè dài) – Cho vay chứng khoán
756Repo agreement: 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
757Contingent liabilities: 或有负债 (huò yǒu fù zhài) – Nợ tiềm tàng
758Non-cash transactions: 非现金交易 (fēi xiàn jīn jiāo yì) – Giao dịch phi tiền mặt
759Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Huy động vốn cổ phần
760Escrow account: 托管账户 (tuō guǎn zhàng hù) – Tài khoản ký quỹ
761Mortgage-backed securities (MBS): 抵押支持证券 (dǐ yā zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
762Derivative instrument: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
763Bank rating: 银行评级 (yín háng píng jí) – Xếp hạng ngân hàng
764Debt consolidation: 债务合并 (zhài wù hé bìng) – Hợp nhất nợ
765Bank secrecy: 银行保密 (yín háng bǎo mì) – Bảo mật ngân hàng
766Interest rate cap: 利率上限 (lì lǜ shàng xiàn) – Giới hạn lãi suất
767Forensic accounting: 法务会计 (fǎ wù kuài jì) – Kế toán điều tra
768Cross-border transactions: 跨境交易 (kuà jìng jiāo yì) – Giao dịch xuyên biên giới
769Trust account: 信托账户 (xìn tuō zhàng hù) – Tài khoản tín thác
770Restructuring debt: 债务重组 (zhài wù chóng zǔ) – Tái cơ cấu nợ
771Asset-liability mismatch: 资产负债错配 (zī chǎn fù zhài cuò pèi) – Mất cân đối tài sản và nợ
772Banking syndicate: 银行联合体 (yín háng lián hé tǐ) – Tổ hợp ngân hàng
773Non-banking financial company (NBFC): 非银行金融公司 (fēi yín háng jīn róng gōng sī) – Công ty tài chính phi ngân hàng
774Key performance indicator (KPI): 关键绩效指标 (guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) – Chỉ số hiệu suất chính
775Off-balance-sheet financing: 表外融资 (biǎo wài róng zī) – Tài trợ ngoài bảng cân đối
776Bank-run: 银行挤兑 (yín háng jǐ duì) – Hiện tượng rút tiền hàng loạt
777Net interest income (NII): 净利息收入 (jìng lì xī shōu rù) – Thu nhập lãi ròng
778Bank exposure: 银行敞口 (yín háng chǎng kǒu) – Mức độ phơi nhiễm rủi ro ngân hàng
779Provisions: 准备金 (zhǔn bèi jīn) – Dự phòng
780Bad debt recovery: 坏账回收 (huài zhàng huí shōu) – Thu hồi nợ xấu
781Electronic clearing system (ECS): 电子清算系统 (diàn zǐ qīng suàn xì tǒng) – Hệ thống thanh toán điện tử
782Credit analysis: 信贷分析 (xìn dài fēn xī) – Phân tích tín dụng
783Over-the-counter (OTC) trading: 场外交易 (chǎng wài jiāo yì) – Giao dịch phi tập trung
784Credit scoring: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Xếp hạng tín dụng
785Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
786Asset quality: 资产质量 (zī chǎn zhì liàng) – Chất lượng tài sản
787Treasury operations: 财务管理操作 (cái wù guǎn lǐ cāo zuò) – Hoạt động quản lý ngân quỹ
788Provisioning for bad loans: 不良贷款准备金 (bù liáng dài kuǎn zhǔn bèi jīn) – Dự phòng cho khoản vay xấu
789Deferred tax liability: 递延所得税负债 (dì yán suǒ dé shuì fù zhài) – Nợ thuế thu nhập hoãn lại
790Derivative instruments: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
791Non-banking financial companies (NBFCs): 非银行金融公司 (fēi yín háng jīn róng gōng sī) – Công ty tài chính phi ngân hàng
792Transaction cost: 交易成本 (jiāo yì chéng běn) – Chi phí giao dịch
793Financial intermediation: 金融中介 (jīn róng zhōng jiè) – Trung gian tài chính
794Banking compliance: 银行业合规 (yín háng yè hé guī) – Tuân thủ quy định ngân hàng
795Consumer credit: 消费信贷 (xiāo fèi xìn dài) – Tín dụng tiêu dùng
796Merchant banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương mại
797Asset management company (AMC): 资产管理公司 (zī chǎn guǎn lǐ gōng sī) – Công ty quản lý tài sản
798Loan amortization: 贷款摊还 (dài kuǎn tān huán) – Khấu hao khoản vay
799Bank charges: 银行手续费 (yín háng shǒu xù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
800Banking fraud: 银行欺诈 (yín háng qī zhà) – Gian lận ngân hàng
801Bank capital adequacy: 银行资本充足率 (yín háng zī běn chōng zú lǜ) – Đủ vốn ngân hàng
802Electronic fund transfer (EFT): 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
803Cheque clearing: 支票清算 (zhī piào qīng suàn) – Thanh toán séc
804Provision for loan losses: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng rủi ro tín dụng
805Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Trái phiếu đảm bảo nợ
806Over-the-counter (OTC): 场外交易 (chǎng wài jiāo yì) – Giao dịch ngoài sàn
807Capital inflow: 资本流入 (zī běn liú rù) – Dòng vốn vào
808Credit utilization: 信用使用率 (xìn yòng shǐ yòng lǜ) – Mức sử dụng tín dụng
809Trade settlement: 交易结算 (jiāo yì jié suàn) – Thanh toán giao dịch
810Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao nợ
811Mutual fund: 共同基金 (gòng tóng jī jīn) – Quỹ đầu tư chung
812Bank charter: 银行章程 (yín háng zhāng chéng) – Hiến chương ngân hàng
813Loan amortization schedule: 贷款分期表 (dài kuǎn fēn qī biǎo) – Lịch trình trả nợ
814Cross-border payment: 跨境支付 (kuà jìng zhī fù) – Thanh toán xuyên biên giới
815Loan underwriting: 贷款承销 (dài kuǎn chéng xiāo) – Thẩm định khoản vay
816Clearing house: 结算所 (jié suàn suǒ) – Phòng thanh toán
817Interest accrual: 利息累积 (lì xī lěi jī) – Tích lũy lãi suất
818Account payable (AP): 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Phải trả
819Account receivable (AR): 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Phải thu
820Interest rate spread: 利率差额 (lì lǜ chā é) – Chênh lệch lãi suất
821Treasury management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý kho bạc
822Credit worthiness: 信用评级 (xìn yòng píng jí) – Đánh giá tín dụng
823Discounted bill: 贴现票据 (tiē xiàn piào jù) – Hóa đơn chiết khấu
824KYC (Know Your Customer): 了解客户 (liǎo jiě kè hù) – Xác minh khách hàng
825Risk-weighted assets (RWA): 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản rủi ro
826Loan-to-deposit ratio (LDR): 贷款存款比率 (dài kuǎn cún kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vay trên tiền gửi
827Principal amount: 本金金额 (běn jīn jīn é) – Số tiền gốc
828Provision for losses: 损失准备金 (sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Quỹ dự phòng tổn thất
829Non-cash item: 非现金项目 (fēi xiàn jīn xiàng mù) – Mục không dùng tiền mặt
830Operating profit: 营业利润 (yíng yè lì rùn) – Lợi nhuận hoạt động
831Deposit account: 存款账户 (cún kuǎn zhàng hù) – Tài khoản tiền gửi
832Bank exposure: 银行风险敞口 (yín háng fēng xiǎn chǎng kǒu) – Mức độ rủi ro của ngân hàng
833Treasury securities: 国债证券 (guó zhài zhèng quàn) – Chứng khoán kho bạc
834Bankruptcy filing: 破产申请 (pò chǎn shēn qǐng) – Hồ sơ phá sản
835Bad debt: 呆账 (dāi zhàng) – Nợ xấu
836Financial statement audit: 财务报表审计 (cái wù bào biǎo shěn jì) – Kiểm toán báo cáo tài chính
837Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không sinh lời
838Bank capitalization: 银行资本化 (yín háng zī běn huà) – Vốn hóa ngân hàng
839Provision for income tax: 所得税准备金 (suǒ dé shuì zhǔn bèi jīn) – Dự phòng thuế thu nhập
840Repurchase agreement (Repo): 回购协议 (huí gòu xié yì) – Hợp đồng mua lại
841Savings account interest rate: 储蓄账户利率 (chǔ xù zhàng hù lì lǜ) – Lãi suất tài khoản tiết kiệm
842Bank regulatory compliance: 银行合规 (yín háng hé guī) – Tuân thủ quy định ngân hàng
843Bank transfer fee: 银行转账费 (yín háng zhuǎn zhàng fèi) – Phí chuyển khoản ngân hàng
844Credit underwriting: 信贷承销 (xìn dài chéng xiāo) – Thẩm định tín dụng
845Bank collateral: 银行抵押品 (yín háng dǐ yā pǐn) – Tài sản thế chấp ngân hàng
846Fiduciary duty: 受托责任 (shòu tuō zé rèn) – Nghĩa vụ ủy thác
847Balance sheet analysis: 资产负债表分析 (zī chǎn fù zhài biǎo fēn xī) – Phân tích bảng cân đối kế toán
848Branch banking: 分行银行业务 (fēn háng yín háng yè wù) – Hoạt động ngân hàng chi nhánh
849Bank examiner: 银行稽查员 (yín háng jī chá yuán) – Kiểm tra viên ngân hàng
850Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đủ vốn
851Net interest margin (NIM): 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Biên độ lợi nhuận lãi suất
852Bankruptcy filing: 破产申请 (pò chǎn shēn qǐng) – Nộp đơn phá sản
853Provision expense: 准备金支出 (zhǔn bèi jīn zhī chū) – Chi phí dự phòng
854Bank bailout: 银行救助 (yín háng jiù zhù) – Cứu trợ ngân hàng
855Shadow banking: 影子银行 (yǐng zǐ yín háng) – Ngân hàng trong bóng tối
856Leverage ratio: 杠杆率 (gàng gǎn lǜ) – Tỷ lệ đòn bẩy
857Financial inclusion: 金融普惠 (jīn róng pǔ huì) – Bao trùm tài chính
858Credit risk assessment: 信用风险评估 (xìn yòng fēng xiǎn píng gū) – Đánh giá rủi ro tín dụng
859Net worth: 净资产 (jìng zī chǎn) – Tài sản ròng
860Bank run: 挤兑 (jǐ duì) – Hiện tượng rút tiền hàng loạt
861Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Nghĩa vụ nợ có thế chấp
862Cash management: 现金管理 (xiàn jīn guǎn lǐ) – Quản lý tiền mặt
863Risk-weighted assets: 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản rủi ro
864Debt securities: 债务证券 (zhài wù zhèng quàn) – Chứng khoán nợ
865Call deposit: 活期存款 (huó qī cún kuǎn) – Tiền gửi không kỳ hạn
866Banking fees: 银行业务费 (yín háng yè wù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
867Electronic banking (E-banking): 电子银行 (diàn zǐ yín háng) – Ngân hàng điện tử
868Treasury bonds: 国债 (guó zhài) – Trái phiếu chính phủ
869Loan origination: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Quy trình cấp phát khoản vay
870Net interest margin (NIM): 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Biên độ lãi suất ròng
871Account receivable (AR): 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
872Equity capital: 股本资本 (gǔ běn zī běn) – Vốn cổ phần
873Financial institution: 金融机构 (jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính
874Transaction fee: 交易费用 (jiāo yì fèi yòng) – Phí giao dịch
875Cash flow: 现金流 (xiàn jīn liú) – Dòng tiền
876Debt settlement: 债务清偿 (zhài wù qīng cháng) – Thanh toán nợ
877Non-interest bearing account: 非利息账户 (fēi lì xī zhàng hù) – Tài khoản không sinh lãi
878Off-balance-sheet: 表外 (biǎo wài) – Ngoài bảng cân đối kế toán
879Personal loan: 个人贷款 (gè rén dài kuǎn) – Khoản vay cá nhân
880Prime rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất cơ bản
881Private equity: 私募股权 (sī mù gǔ quán) – Vốn cổ phần tư nhân
882Securities: 证券 (zhèng quàn) – Chứng khoán
883Short-term loan: 短期贷款 (duǎn qī dài kuǎn) – Khoản vay ngắn hạn
884Statement of cash flows: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
885Stockholders’ equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu của cổ đông
886Tax audit: 税务审计 (shuì wù shěn jì) – Kiểm toán thuế
887Transaction ledger: 交易账簿 (jiāo yì zhàng bù) – Sổ cái giao dịch
888Treasury management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý tài chính
889Undrawn credit: 未提取信贷 (wèi tí qǔ xìn dài) – Tín dụng chưa rút
890Wire transfer: 电汇 (diàn huì) – Chuyển khoản điện tử
891Write-off: 报废 (bào fèi) – Xóa sổ
892Asset-backed securities: 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
893Fixed rate loan: 固定利率贷款 (gù dìng lì lǜ dài kuǎn) – Khoản vay lãi suất cố định
894Loan agreement: 贷款协议 (dài kuǎn xié yì) – Thỏa thuận vay
895Principal amount: 本金 (běn jīn) – Số tiền gốc
896Private banking: 私人银行业务 (sī rén yín háng yè wù) – Ngân hàng tư nhân
897Public offering: 公开发行 (gōng kāi fā xíng) – Phát hành công khai
898Risk-adjusted return: 风险调整回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng huí bào) – Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
899Bank loan: 银行贷款 (yín háng dài kuǎn) – Khoản vay ngân hàng
900Bonds: 债券 (zhài quàn) – Trái phiếu
901Borrowing costs: 借款成本 (jiè kuǎn chéng běn) – Chi phí vay mượn
902Capital gains tax: 资本利得税 (zī běn lì dé shuì) – Thuế lãi vốn
903Certified financial statement: 经认证的财务报表 (jīng rèn zhèng de cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính đã chứng nhận
904Collateral: 担保 (dān bǎo) – Tài sản đảm bảo
905Commercial loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Khoản vay thương mại
906Consolidated financial statement: 合并财务报表 (hé bìng cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính hợp nhất
907Credit analysis: 信用分析 (xìn yòng fēn xī) – Phân tích tín dụng
908Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Đổi tiền tệ
909Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Tài trợ bằng nợ
910Derivatives: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm phái sinh
911Forward contract: 远期合同 (yuǎn qī hé tóng) – Hợp đồng kỳ hạn
912Gross income: 毛收入 (máo shōu rù) – Thu nhập gộp
913Guarantor: 担保人 (dān bǎo rén) – Người bảo lãnh
914Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ phòng ngừa rủi ro
915Lender: 出借人 (chū jiè rén) – Người cho vay
916Loan-to-value (LTV): 贷款价值比 (dài kuǎn jià zhí bǐ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
917Long-term debt: 长期债务 (cháng qī zhài wù) – Nợ dài hạn
918Margin call: 保证金追缴 (bǎo zhèng jīn zhuī jiǎo) – Yêu cầu bổ sung ký quỹ
919Mortgage: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp
920Net profit: 净利润 (jìng lì rùn) – Lợi nhuận ròng
921Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay xấu
922Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Quá hạn thấu chi
923Overcollateralization: 过度担保 (guò dù dān bǎo) – Đảm bảo quá mức
924Payment default: 违约支付 (wéi yuē zhī fù) – Thanh toán vi phạm
925Repayment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Lịch trình trả nợ
926Stockholder: 股东 (gǔ dōng) – Cổ đông
927Subprime loan: 次贷 (cì dài) – Khoản vay dưới chuẩn
928Sweat equity: 劳动股权 (láo dòng gǔ quán) – Cổ phần lao động
929Swap agreement: 互换协议 (hù huàn xié yì) – Thỏa thuận hoán đổi
930Taxable income: 应纳税所得额 (yīng nà shuì suǒ dé é) – Thu nhập chịu thuế
931Total assets: 总资产 (zǒng zī chǎn) – Tổng tài sản
932Treasury bills: 国库券 (guó kù quàn) – Thư tín dụng kho bạc
933Transaction fees: 交易费用 (jiāo yì fèi yòng) – Phí giao dịch
934Transaction risk: 交易风险 (jiāo yì fēng xiǎn) – Rủi ro giao dịch
935Variable interest rate: 可变利率 (kě biàn lì lǜ) – Lãi suất thay đổi
936Write-off: 注销 (zhù xiāo) – Xóa nợ
937Yield: 收益 (shōu yì) – Lợi tức
938Yield curve: 收益曲线 (shōu yì qū xiàn) – Đường cong lợi suất
939Zero-coupon bond: 零息债券 (líng xī zhài quàn) – Trái phiếu không lãi
940Bank statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Bảng sao kê ngân hàng
941Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn tự có
942Banking regulations: 银行法规 (yín háng fǎ guī) – Quy định ngân hàng
943Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Hòa giải ngân hàng
944Bond issuance: 债券发行 (zhài quàn fā xíng) – Phát hành trái phiếu
945Branch network: 分支机构网络 (fēn zhī jī gòu wǎng luò) – Mạng lưới chi nhánh
946Capital adequacy: 资本充足性 (zī běn chōng zú xìng) – Đầy đủ vốn
947Collateralized debt: 担保债务 (dān bǎo zhài wù) – Nợ có bảo đảm
948Credit scoring: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Đánh giá tín dụng
949Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù zhòng zǔ) – Tái cấu trúc nợ
950Deposits: 存款 (cún kuǎn) – Tiền gửi
951Derivatives: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
952Dividend payout: 分红支付 (fēn hóng zhī fù) – Chi trả cổ tức
953Dividend yield: 股息率 (gǔ xī lǜ) – Tỷ lệ cổ tức
954Domestic loan: 国内贷款 (guó nèi dài kuǎn) – Khoản vay trong nước
955Equity financing: 股本融资 (gǔ běn róng zī) – Tài trợ bằng cổ phiếu
956Financial statements: 财务报表 (cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính
957Foreign exchange market (Forex): 外汇市场 (wài huì shì chǎng) – Thị trường ngoại hối
958Franchise tax: 特许经营税 (tè xǔ jīng yíng shuì) – Thuế nhượng quyền
959Full disclosure: 完全披露 (wán quán pī lù) – Tiết lộ đầy đủ
960Gross margin: 毛利率 (máo lì lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận gộp
961Guarantee: 保证 (bǎo zhèng) – Bảo lãnh
962Lender: 贷方 (dài fāng) – Bên cho vay
963Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vỡ nợ vay
964Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục vay
965Open market operation: 开放市场操作 (kāi fàng shì chǎng cāo zuò) – Hoạt động thị trường mở
966Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Số dư âm
967Payment terms: 付款条件 (fù kuǎn tiáo jiàn) – Điều khoản thanh toán
968Principal: 本金 (běn jīn) – Tiền gốc
969Private equity: 私募股权 (sī mù gǔ quán) – Cổ phiếu tư nhân
970Prime rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất chuẩn
971Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất hoàn vốn
972Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ chính phủ
973Special purpose vehicle (SPV): 特殊目的公司 (tè shū mù dì gōng sī) – Công ty mục đích đặc biệt
974Spread: 利差 (lì chā) – Biên lợi nhuận
975Stock exchange: 股票交易所 (gǔ piào jiāo yì suǒ) – Sở giao dịch chứng khoán
976Subordinated debt: 次级债务 (cì jí zhài wù) – Nợ cấp dưới
977Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay đồng tài trợ
978Taxable income: 应税收入 (yīng shuì shōu rù) – Thu nhập chịu thuế
979Valuation: 估值 (gū zhí) – Định giá
980Venture capital: 风险资本 (fēng xiǎn zī běn) – Vốn đầu tư mạo hiểm
981Yield: 收益率 (shōu yì lǜ) – Tỷ suất sinh lời
982Loan loss reserve: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất vay
983Credit facility: 信贷设施 (xìn dài shè shī) – Cơ sở tín dụng
984On-balance-sheet: 表内 (biǎo nèi) – Trong bảng cân đối kế toán
985Collateral: 抵押物 (dǐ yā wù) – Tài sản bảo đảm
986Foreign exchange: 外汇 (wài huì) – Ngoại hối
987Market value: 市场价值 (shì chǎng jià zhí) – Giá trị thị trường
988Non-disclosure agreement (NDA): 保密协议 (bǎo mì xié yì) – Thỏa thuận bảo mật
989Payment processing: 付款处理 (fù kuǎn chǔ lǐ) – Xử lý thanh toán
990Profit and loss statement: 利润表 (lì rùn biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
991Receivables: 应收款项 (yīng shōu kuǎn xiàng) – Khoản phải thu
992Reserves: 储备 (chǔ bèi) – Dự phòng
993Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
994Shareholder equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu
995Short selling: 卖空 (mài kōng) – Bán khống
996Special dividend: 特别股息 (tè bié gǔ xī) – Cổ tức đặc biệt
997Stock buyback: 股票回购 (gǔ piào huí gòu) – Mua lại cổ phiếu
998Subprime mortgage: 次级抵押贷款 (cì jí dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp cao cấp
999Sustainability reporting: 可持续发展报告 (kě chí xù fā zhǎn bào gào) – Báo cáo phát triển bền vững
1000Tax avoidance: 税收规避 (shuì shōu guī bì) – Tránh thuế
1001Tax evasion: 偷税漏税 (tōu shuì lòu shuì) – Trốn thuế
1002Term loan: 定期贷款 (dìng qī dài kuǎn) – Khoản vay kỳ hạn
1003Treasury stock: 库存股票 (kù cún gǔ piào) – Cổ phiếu quỹ
1004Trading account: 交易账户 (jiāo yì zhàng hù) – Tài khoản giao dịch
1005Trading volume: 交易量 (jiāo yì liàng) – Khối lượng giao dịch
1006Transfer pricing: 转让定价 (zhuǎn ràng dìng jià) – Định giá chuyển nhượng
1007Treasury management system (TMS): 财务管理系统 (cái wù guǎn lǐ xì tǒng) – Hệ thống quản lý tài chính
1008Valuation method: 估值方法 (gū zhí fāng fǎ) – Phương pháp định giá
1009Variable cost: 变动成本 (biàn dòng chéng běn) – Chi phí biến đổi
1010Venture capital firm: 风险投资公司 (fēng xiǎn tóu zī gōng sī) – Công ty đầu tư mạo hiểm
1011Volatility: 波动性 (bō dòng xìng) – Tính biến động
1012Working capital management: 营运资本管理 (yíng yùn zī běn guǎn lǐ) – Quản lý vốn lưu động
1013Write-down: 降值 (jiàng zhí) – Giảm giá trị
1014Zero-based budgeting: 零基预算 (líng jī yù suàn) – Ngân sách dựa trên cơ sở không có số dư
1015Accrual accounting: 权责发生制会计 (quán zé fā shēng zhì kuài jì) – Kế toán dồn tích
1016Annual report: 年度报告 (nián dù bào gào) – Báo cáo thường niên
1017Capital gain: 资本利得 (zī běn lì dé) – Lợi nhuận vốn
1018Capital loss: 资本损失 (zī běn sǔn shī) – Lỗ vốn
1019Cash basis accounting: 现金基础会计 (xiàn jīn jī chǔ kuài jì) – Kế toán theo phương pháp tiền mặt
1020Diversification: 多元化 (duō yuán huà) – Đa dạng hóa
1021Effective interest rate: 有效利率 (yǒu xiào lì lǜ) – Lãi suất thực tế
1022Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ bằng vốn chủ sở hữu
1023Financial accounting: 财务会计 (cái wù kuài jì) – Kế toán tài chính
1024Financial ratio: 财务比率 (cái wù bǐ lǜ) – Chỉ số tài chính
1025Funding cost: 融资成本 (róng zī chéng běn) – Chi phí huy động vốn
1026Goodwill: 商誉 (shāng yù) – Giá trị thương hiệu
1027Gross margin: 毛利 (máo lì) – Biên lợi nhuận gộp
1028Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả hoạt động
1029Inflation: 通货膨胀 (tōng huò péng zhàng) – Lạm phát
1030Initial public offering (IPO): 首次公开募股 (shǒu cì gōng kāi mù gǔ) – Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
1031Inventory management: 库存管理 (kù cún guǎn lǐ) – Quản lý hàng tồn kho
1032Lease liability: 租赁负债 (zū lìn fù zhài) – Nợ thuê tài sản
1033Liability: 负债 (fù zhài) – Nợ
1034Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vi phạm hợp đồng vay
1035Loan origination fee: 贷款发放费 (dài kuǎn fā fàng fèi) – Phí phát hành khoản vay
1036Net present value (NPV): 净现值 (jìng xiàn zhí) – Giá trị hiện tại ròng
1037Operating lease: 操作租赁 (cāo zuò zū lìn) – Hợp đồng thuê hoạt động
1038Operating profit: 营业利润 (yíng yè lì rùn) – Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
1039Payment processing: 支付处理 (zhī fù chǔ lǐ) – Xử lý thanh toán
1040Preferred stock: 优先股 (yōu xiān gǔ) – Cổ phiếu ưu đãi
1041Prime rate: 优惠利率 (yōu huì lì lǜ) – Lãi suất cơ bản
1042Principal: 本金 (běn jīn) – Vốn gốc
1043Public offering: 公共发行 (gōng gòng fā xíng) – Phát hành công khai
1044Recession: 经济衰退 (jīng jì shuāi tuì) – Suy thoái kinh tế
1045Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Sự đối chiếu
1046Refinancing: 再融资 (zài róng zī) – Tái cấp vốn
1047Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn trên tài sản
1048Return on equity (ROE): 权益回报率 (quán yì huí bào lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn trên vốn chủ sở hữu
1049Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư
1050Shareholder equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu của cổ đông
1051Spread: 利差 (lì chā) – Chênh lệch lãi suất
1052Stock market: 股票市场 (gǔ piào shì chǎng) – Thị trường chứng khoán
1053Tangible assets: 有形资产 (yǒu xíng zī chǎn) – Tài sản hữu hình
1054Tax deduction: 税前扣除 (shuì qián kòu chú) – Khấu trừ thuế
1055Tax evasion: 逃税 (táo shuì) – Trốn thuế
1056Tax refund: 税款退还 (shuì kuǎn tuì huán) – Hoàn thuế
1057Taxable event: 应税事件 (yīng shuì shì jiàn) – Sự kiện chịu thuế
1058Treasury bills: 国库券 (guó kù quàn) – Giấy tờ có giá kho bạc
1059Treasury bond: 国债 (guó zhài) – Trái phiếu kho bạc
1060Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thay đổi
1061Zero-coupon bond: 零息债券 (líng xī zhài quàn) – Trái phiếu không lãi suất
1062Bank reconciliation: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Đối chiếu ngân hàng
1063Credit default swap (CDS): 信用违约掉期 (xìn yòng wéi yuē diào qī) – Hợp đồng hoán đổi tín dụng
1064Currency exchange rate: 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá hối đoái
1065Custody account: 保管账户 (bǎo guǎn zhàng hù) – Tài khoản lưu ký
1066Debt instrument: 债务工具 (zhài wù gōng jù) – Công cụ nợ
1067Debt recovery: 债务追偿 (zhài wù zhuī cháng) – Thu hồi nợ
1068Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ vốn cổ phần
1069Equity investment: 股权投资 (gǔ quán tóu zī) – Đầu tư vốn cổ phần
1070Event-driven strategy: 事件驱动策略 (shì jiàn qū dòng cè lüè) – Chiến lược theo sự kiện
1071Expenditure: 支出 (zhī chū) – Chi tiêu
1072Exposure: 风险敞口 (fēng xiǎn chǎng kǒu) – Phơi nhiễm rủi ro
1073Federal Reserve: 美国联邦储备系统 (měi guó lián bāng chǔ bèi xì tǒng) – Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
1074Financial risk: 财务风险 (cái wù fēng xiǎn) – Rủi ro tài chính
1075Foreign exchange: 外汇 (wài huì) – Ngoại tệ
1076Foreign exchange risk: 外汇风险 (wài huì fēng xiǎn) – Rủi ro ngoại hối
1077Free cash flow: 自由现金流 (zì yóu xiàn jīn liú) – Dòng tiền tự do
1078Full-service banking: 全方位银行服务 (quán fāng wèi yín háng fú wù) – Ngân hàng dịch vụ đầy đủ
1079Futures contract: 期货合约 (qī huò hé yuē) – Hợp đồng tương lai
1080General ledger: 总账 (zǒng zhàng) – Sổ cái
1081Global financial crisis: 全球金融危机 (quán qiú jīn rónɡ wēi jī) – Khủng hoảng tài chính toàn cầu
1082Goodwill: 商誉 (shāng yù) – Lợi thế thương mại
1083Government bonds: 政府债券 (zhèng fǔ zhài quàn) – Trái phiếu chính phủ
1084Growth rate: 增长率 (zēng zhǎng lǜ) – Tỷ lệ tăng trưởng
1085Guarantee: 担保 (dān bǎo) – Bảo lãnh
1086Home loan: 住房贷款 (zhù fáng dài kuǎn) – Vay thế chấp nhà
1087Income statement: 收入报表 (shōu rù bào biǎo) – Báo cáo thu nhập
1088Issuer: 发行人 (fā xíng rén) – Người phát hành
1089Job order costing: 作业成本法 (zuò yè chéng běn fǎ) – Phương pháp tính giá theo đơn hàng
1090Junk bond: 垃圾债券 (lā jī zhài quàn) – Trái phiếu rủi ro cao
1091Key performance indicator (KPI): 关键绩效指标 (guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) – Chỉ số hiệu quả chính
1092Lender: 贷款人 (dài kuǎn rén) – Người cho vay
1093Lien: 留置权 (liú zhì quán) – Quyền chiếm giữ
1094Liquid assets: 流动资产 (liú dòng zī chǎn) – Tài sản thanh khoản
1095Loan officer: 贷款专员 (dài kuǎn zhuān yuán) – Nhân viên tín dụng
1096Loan repayment: 贷款偿还 (dài kuǎn cháng huán) – Thanh toán khoản vay
1097Loss provision: 损失准备 (sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất
1098Mortgage: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp
1099Operating lease: 租赁经营 (zū lìnɡ jīng yíng) – Hợp đồng cho thuê vận hành
1100Option contract: 期权合约 (qī quán hé yuē) – Hợp đồng quyền chọn
1101Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vay thấu chi
1102Overdue loan: 逾期贷款 (yú qī dài kuǎn) – Khoản vay quá hạn
1103Payback period: 回收期 (huí shōu qī) – Thời gian thu hồi vốn
1104Personal loan: 个人贷款 (gè rén dài kuǎn) – Vay cá nhân
1105Prime rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất chủ chốt
1106Principal: 本金 (běn jīn) – Số tiền gốc
1107Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Hòa giải kế toán
1108Redemption: 赎回 (shú huí) – Mua lại (trái phiếu, cổ phiếu)
1109Reserve requirement: 储备要求 (chǔ bèi yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
1110Sinking fund: 偿债基金 (cháng zhài jī jīn) – Quỹ trả nợ
1111Stock dividend: 股票股利 (gǔ piào gǔ lì) – Cổ tức bằng cổ phiếu
1112Surplus: 盈余 (yíng yú) – Thặng dư
1113Tax depreciation: 税务折旧 (shuì wù zhé jiù) – Khấu hao thuế
1114Tax-exempt income: 免税收入 (miǎn shuì shōu rù) – Thu nhập miễn thuế
1115Treasury stock: 库存股 (kù cún gǔ) – Cổ phiếu quỹ
1116Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao (cho tài sản vô hình)
1117Asset-backed security (ABS): 资产担保证券 (zī chǎn dān bǎo zhèng quàn) – Chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản
1118At maturity: 到期时 (dào qī shí) – Đến ngày đáo hạn
1119Certified public accountant (CPA): 注册会计师 (zhù cè kuài jì shī) – Kế toán viên công chứng
1120Collateralized loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
1121Debt service: 债务服务 (zhài wù fú wù) – Dịch vụ nợ
1122Delinquent loan: 逾期贷款 (yú qī dài kuǎn) – Khoản vay quá hạn
1123Dividend payout ratio: 股息支付比率 (gǔ xī zhī fù bǐ lǜ) – Tỷ lệ chi trả cổ tức
1124Dividends: 股息 (gǔ xī) – Cổ tức
1125Fair value: 公允价值 (gōng yǔn jià zhí) – Giá trị hợp lý
1126Forbearance: 宽容期 (kuān róng qī) – Thời gian ân hạn
1127Foreign exchange rate: 外汇汇率 (wài huì huì lǜ) – Tỷ giá ngoại tệ
1128Goodwill: 商誉 (shāng yù) – Lòng tin, uy tín thương hiệu
1129Gross margin: 毛利率 (máo lì lǜ) – Biên lợi nhuận gộp
1130Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ đầu tư phòng ngừa rủi ro
1131Impairment: 折旧 (zhé jiù) – Sự suy giảm giá trị
1132Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
1133Interest-bearing loan: 计息贷款 (jì xī dài kuǎn) – Khoản vay có lãi
1134International Financial Reporting Standards (IFRS): 国际财务报告准则 (guó jì cái wù bào gào zhǔn zé) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
1135Joint venture: 合资企业 (hé zī qǐ yè) – Liên doanh
1136Leverage: 杠杆 (gàng gǎn) – Đòn bẩy tài chính
1137Loan loss provision: 贷款损失准备 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất khoản vay
1138Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không hoạt động
1139Off-balance sheet: 表外 (biǎo wài) – Ngoài bảng cân đối kế toán
1140Operating cash flow: 经营现金流 (jīng yíng xiàn jīn liú) – Dòng tiền hoạt động
1141Operating income: 经营收入 (jīng yíng shōu rù) – Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1142Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Dùng quá hạn mức
1143Overdue payment: 逾期付款 (yú qī fù kuǎn) – Thanh toán quá hạn
1144Private equity: 私募股权 (sī mù gǔ quán) – Cổ phần tư nhân
1145Profit and loss statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
1146Publicly traded company: 上市公司 (shàng shì gōng sī) – Công ty đại chúng
1147Receivables: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
1148Redemption: 赎回 (shú huí) – Mua lại, chuộc lại
1149Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản
1150Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
1151Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay syndicated
1152Trade credit: 贸易信用 (mào yì xìn yòng) – Tín dụng thương mại
1153Transaction processing: 交易处理 (jiāo yì chǔ lǐ) – Xử lý giao dịch
1154Value-added tax (VAT): 增值税 (zēng zhí shuì) – Thuế giá trị gia tăng
1155Vendor financing: 供应商融资 (gōng yìng shāng róng zī) – Tài trợ từ nhà cung cấp
1156Venture capital: 风险资本 (fēng xiǎn zī běn) – Vốn mạo hiểm
1157Warrant: 权证 (quán zhèng) – Quyền mua cổ phiếu
1158Write-off: 注销 (zhù xiāo) – Ghi giảm, xóa sổ
1159Write-down: 降值 (jiàng zhí) – Ghi giảm giá trị tài sản
1160Yield: 收益 (shōu yì) – Lợi suất
1161Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Điều chỉnh tài khoản ngân hàng
1162Basel III: 巴塞尔协议III (bā sāi ěr xié yì III) – Hiệp ước Basel III
1163Cash conversion cycle: 现金周转周期 (xiàn jīn zhōu zhuǎn zhōu qī) – Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
1164Credit control: 信贷管理 (xìn dài guǎn lǐ) – Quản lý tín dụng
1165Cross-selling: 交叉销售 (jiāo chā xiāo shòu) – Bán chéo
1166Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
1167Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Trao đổi tiền tệ
1168Debt-equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu
1169Debt security: 债务证券 (zhài wù zhèng quàn) – Chứng khoán nợ
1170Derivative: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
1171Deposit interest: 存款利息 (cún kuǎn lì xī) – Lãi suất tiền gửi
1172Deposit slip: 存款单 (cún kuǎn dān) – Giấy gửi tiền
1173Direct deposit: 直接存款 (zhí jiē cún kuǎn) – Gửi tiền trực tiếp
1174Dividend payout: 股息支付 (gǔ xī zhī fù) – Thanh toán cổ tức
1175Due diligence: 尽职调查 (jìn zhí diào chá) – Thẩm định kỹ lưỡng
1176Earnings before interest and taxes (EBIT): 税息前利润 (shuì xī qián lì rùn) – Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
1177Earnings per share (EPS): 每股收益 (měi gǔ shōu yì) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1178Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ vốn chủ sở hữu
1179Event-driven strategy: 事件驱动策略 (shì jiàn qū dòng cè lüè) – Chiến lược dựa trên sự kiện
1180Expenditure: 支出 (zhī chū) – Chi phí, khoản chi
1181Excess reserves: 超额储备 (chāo é chǔ bèi) – Dự trữ vượt mức
1182Factoring: 保理 (bǎo lǐ) – Chiết khấu hóa đơn
1183Financial asset: 金融资产 (jīn róng zī chǎn) – Tài sản tài chính
1184Foreign exchange reserve: 外汇储备 (wài huì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại tệ
1185Foreign investment: 外国投资 (wài guó tóu zī) – Đầu tư nước ngoài
1186Forensic accounting: 法证会计 (fǎ zhèng huì jì) – Kế toán pháp lý
1187Gain on sale of assets: 资产销售收益 (zī chǎn xiāo shòu shōu yì) – Lợi nhuận từ việc bán tài sản
1188Government bond: 政府债券 (zhèng fǔ zhài quàn) – Trái phiếu chính phủ
1189Gross margin: 毛利 (máo lì) – Lợi nhuận gộp
1190Guarantee: 担保 (dān bǎo) – Bảo lãnh, cam kết
1191High-yield savings account: 高收益储蓄账户 (gāo shōu yì chǔ xù zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm lãi suất cao
1192Hold-to-maturity securities: 持到期证券 (chí dào qī zhèng quàn) – Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn
1193Housing loan: 住房贷款 (zhù fáng dài kuǎn) – Vay mua nhà
1194Income statement: 收入表 (shōu rù biǎo) – Báo cáo thu nhập
1195Inflation rate: 通货膨胀率 (tōng huò péng zhàng lǜ) – Tỷ lệ lạm phát
1196Initial public offering (IPO): 首次公开募股 (shǒu cì gōng kāi mù gǔ) – Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
1197Inventory: 库存 (kù cún) – Hàng tồn kho
1198Journal entry: 日记账 (rì jì zhàng) – Bút toán nhật ký
1199Junk bond: 垃圾债券 (lā jī zhài quàn) – Trái phiếu rác
1200KPI (Key Performance Indicator): 关键绩效指标 (guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) – Chỉ số hiệu suất chính
1201Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ vay/giá trị
1202Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wěi yuē) – Vi phạm hợp đồng vay
1203Merger: 合并 (hé bìng) – Sáp nhập
1204Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Thu nhập hoạt động
1205Operating lease: 操作租赁 (cāo zuò zū lìn) – Hợp đồng cho thuê hoạt động
1206Outflow: 流出 (liú chū) – Dòng tiền ra
1207Overcollateralization: 过度担保 (guò dù dān bǎo) – Đảm bảo vượt mức
1208Pension fund: 养老金基金 (yǎng lǎo jīn jī jīn) – Quỹ hưu trí
1209Profitability: 盈利能力 (yíng lì néng lì) – Khả năng sinh lời
1210Receivables: 应收款项 (yīng shōu kuǎn xiàng) – Các khoản phải thu
1211Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Đối chiếu sổ sách
1212Reserve requirement: 储备金要求 (chǔ bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
1213Reverse repurchase agreement: 反向回购协议 (fǎn xiàng huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại ngược
1214Secured loan: 有担保贷款 (yǒu dān bǎo dài kuǎn) – Vay có bảo đảm
1215Special drawing rights (SDR): 特别提款权 (tè bié tí kuǎn quán) – Quyền rút vốn đặc biệt
1216Spread: 差价 (chā jià) – Chênh lệch giá
1217Statement of financial position: 财务状况表 (cái wù zhuàng kuàng biǎo) – Báo cáo tình hình tài chính
1218Treasury bill (T-bill): 国库券 (guó kù quàn) – Giấy tờ kho bạc
1219Trial balance: 试算表 (shì suàn biǎo) – Bảng cân đối thử
1220Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Vay không có bảo đảm
1221Write-off: 注销 (zhù xiāo) – Xóa sổ
1222Yield: 收益率 (shōu yì lǜ) – Tỷ suất sinh lợi
1223Accounting entry: 会计分录 (huì jì fēn lù) – Mục kế toán
1224Bank charge: 银行费用 (yín háng fèi yòng) – Phí ngân hàng
1225Bill of exchange: 汇票 (huì piào) – Hối phiếu
1226Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đảm bảo vốn
1227Collateral: 担保物 (dān bǎo wù) – Tài sản đảm bảo
1228Comprehensive income: 综合收益 (zōng hé shōu yì) – Thu nhập toàn diện
1229Currency risk: 货币风险 (huò bì fēng xiǎn) – Rủi ro tiền tệ
1230Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh toán
1231Depreciation: 折旧 (zhé jiù) – Khấu hao tài sản
1232Double-entry accounting: 双重记账法 (shuāng chóng jì zhàng fǎ) – Phương pháp kế toán kép
1233Equity: 股本 (gǔ běn) – Vốn chủ sở hữu
1234Expense: 费用 (fèi yòng) – Chi phí
1235Fair value: 公允价值 (gōng yǔn jià zhí) – Giá trị công bằng
1236Foreign exchange risk: 外汇风险 (wài huì fēng xiǎn) – Rủi ro ngoại tệ
1237Forex market: 外汇市场 (wài huì shì chǎng) – Thị trường ngoại hối
1238Hedge: 对冲 (duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro
1239Income statement: 利润表 (lì rùn biǎo) – Báo cáo thu nhập
1240Long-term liabilities: 长期负债 (cháng qī fù zhài) – Nợ dài hạn
1241Non-current assets: 非流动资产 (fēi liú dòng zī chǎn) – Tài sản dài hạn
1242Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Thu nhập từ hoạt động
1243Operating lease: 租赁 (zū lìn) – Hợp đồng cho thuê hoạt động
1244Owner’s equity: 所有者权益 (suǒ yǒu zhě quán yì) – Vốn chủ sở hữu
1245Payables: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Các khoản phải trả
1246Payment terms: 付款条件 (fù kuǎn tiáo jiàn) – Điều kiện thanh toán
1247P&L (Profit and Loss): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
1248Principal: 本金 (běn jīn) – Số vốn gốc
1249Profit margin: 利润率 (lì rùn lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận
1250Profit-sharing: 利润分享 (lì rùn fēn xiǎng) – Chế độ chia sẻ lợi nhuận
1251Receivables: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Các khoản phải thu
1252Revaluation: 重估 (chóng gū) – Tái đánh giá
1253Short-term investments: 短期投资 (duǎn qī tóu zī) – Đầu tư ngắn hạn
1254Shareholders’ equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn cổ đông
1255Taxable income: 应纳税收入 (yīng nà shuì shōu rù) – Thu nhập chịu thuế
1256Treasury: 财政 (cái zhèng) – Kho bạc
1257Turnover: 周转 (zhōu zhuǎn) – Doanh thu
1258Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không có tài sản bảo đảm
1259Valuation: 评估 (píng gū) – Định giá
1260Venture capital: 风险投资 (fēng xiǎn tóu zī) – Vốn đầu tư mạo hiểm
1261Warrant: 权证 (quán zhèng) – Chứng quyền
1262Year-end closing: 年终结算 (nián zhōng jié suàn) – Đóng sổ cuối năm
1263Z-score: Z分数 (Z fēn shù) – Điểm Z
1264Accrued expenses: 应计费用 (yīng jì fèi yòng) – Chi phí phải trả
1265Allowance for doubtful accounts: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng nợ xấu
1266Capital allocation: 资本分配 (zī běn fēn pèi) – Phân bổ vốn
1267Creditworthiness: 信用评级 (xìn yòng píng jí) – Đánh giá tín dụng
1268Derivative: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm phái sinh
1269Dividend yield: 股息收益率 (gǔ xī shōu yì lǜ) – Tỷ suất cổ tức
1270Expenditure: 支出 (zhī chū) – Chi phí
1271Financial analysis: 财务分析 (cái wù fēn xī) – Phân tích tài chính
1272Forensic accounting: 法医会计 (fǎ yī kuài jì) – Kế toán pháp y
1273Futures contract: 期货合同 (qī huò hé tóng) – Hợp đồng tương lai
1274Gross profit: 毛利 (máo lì) – Lợi nhuận gộp
1275High-yield bond: 高收益债券 (gāo shōu yì zhài quàn) – Trái phiếu lợi suất cao
1276Indemnity: 赔偿 (péi cháng) – Bồi thường
1277Interest coverage ratio: 利息保障倍数 (lì xī bǎo zhàng bèi shù) – Tỷ lệ bao phủ lãi suất
1278Job cost: 工作成本 (gōng zuò chéng běn) – Chi phí công việc
1279Lending rate: 贷款利率 (dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay
1280Lease accounting: 租赁会计 (zū lìn kuài jì) – Kế toán thuê tài sản
1281Liability ratio: 负债比率 (fù zhài bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ
1282Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比率 (dài kuǎn jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản
1283Margin: 保证金 (bǎo zhèng jīn) – Ký quỹ
1284Maturity: 到期 (dào qī) – Thời gian đáo hạn
1285Net income: 净收入 (jìng shōu rù) – Lợi nhuận ròng
1286Operating lease: 营业租赁 (yíng yè zū lìn) – Cho thuê hoạt động
1287Outstanding loan: 未偿贷款 (wèi cháng dài kuǎn) – Khoản vay chưa trả
1288Payback period: 回收期 (huí shōu qī) – Thời gian hoàn vốn
1289Pension plan: 养老金计划 (yáng lǎo jīn jì huà) – Kế hoạch lương hưu
1290Post-audit: 审计后 (shěn jì hòu) – Kiểm toán sau
1291Prepaid expenses: 预付费用 (yù fù fèi yòng) – Chi phí trả trước
1292Promissory note: 本票 (běn piào) – Giấy nhận nợ
1293Provision for bad debts: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng nợ xấu
1294Public offering: 公募 (gōng mù) – Phát hành công khai
1295Real estate accounting: 房地产会计 (fáng dì chǎn kuài jì) – Kế toán bất động sản
1296Refinancing: 再融资 (zài róng zī) – Tái tài trợ
1297Shareholders’ equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu
1298Sinking fund: 扶助基金 (fú zhù jī jīn) – Quỹ khấu hao
1299Supply chain finance: 供应链金融 (gōng yìng liàn jīn róng) – Tài chính chuỗi cung ứng
1300Syndicated loan: 联贷 (lián dài) – Khoản vay liên ngân hàng
1301Tax return: 税表 (shuì biǎo) – Tờ khai thuế
1302Variable interest rate: 可变利率 (kě biàn lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
1303Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Hoà giải ngân hàng
1304Banking regulations: 银行业规定 (yín háng yè guī dìng) – Quy định ngân hàng
1305Bond rating: 债券评级 (zhài quàn píng jí) – Xếp hạng trái phiếu
1306Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ an toàn vốn
1307Certificate of deposit: 存单 (cún dān) – Giấy chứng nhận tiền gửi
1308Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
1309Commercial paper: 商业票据 (shāng yè piào jù) – Giấy thương mại
1310Contingency fund: 应急基金 (yìng jí jī jīn) – Quỹ dự phòng
1311Credit union: 信用合作社 (xìn yòng hé zuò shè) – Hợp tác xã tín dụng
1312Currency exchange: 外汇兑换 (wài huì duì huàn) – Hoán đổi ngoại tệ
1313Custody account: 托管账户 (tuō guǎn zhàng hù) – Tài khoản lưu ký
1314Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù zhòng zǔ) – Cơ cấu lại nợ
1315Discount rate: 折扣率 (zhé kòu lǜ) – Lãi suất chiết khấu
1316Equity capital: 股本 (gǔ běn) – Vốn chủ sở hữu
1317Exposure: 风险敞口 (fēng xiǎn chǎng kǒu) – Phơi bày rủi ro
1318Fraud detection: 欺诈侦查 (qī zhà zhēn chá) – Phát hiện gian lận
1319Front office: 前台 (qián tái) – Bộ phận giao dịch
1320Full cost accounting: 完全成本会计 (wán quán chéng běn kuài jì) – Kế toán chi phí đầy đủ
1321Funds transfer: 资金转移 (zī jīn zhuǎn yí) – Chuyển khoản
1322International bank account number (IBAN): 国际银行账号 (guó jì yín háng zhàng hào) – Số tài khoản ngân hàng quốc tế
1323Journal entry: 会计分录 (kuài jì fēn lù) – Bút toán kế toán
1324Late payment: 逾期付款 (yú qī fù kuǎn) – Thanh toán muộn
1325Ledger: 分类账 (fēn lèi zhàng) – Sổ kế toán
1326Liability: 负债 (fù zhài) – Nghĩa vụ, nợ
1327Liabilities and equity: 负债和股东权益 (fù zhài hé gǔ dōng quán yì) – Nợ và vốn chủ sở hữu
1328Loan to value (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản
1329Margin trading: 保证金交易 (bǎo zhèng jīn jiāo yì) – Giao dịch ký quỹ
1330Market capitalization: 市场资本化 (shì chǎng zī běn huà) – Vốn hóa thị trường
1331Operating expenses: 经营费用 (jīng yíng fèi yòng) – Chi phí hoạt động
1332Option: 期权 (qī quán) – Quyền chọn
1333P&L (Profit and Loss): 利润和损失 (lì rùn hé sǔn shī) – Lợi nhuận và lỗ
1334Paid-in capital: 实收资本 (shí shōu zī běn) – Vốn góp thực tế
1335Receivable: 应收款项 (yīng shōu kuǎn xiàng) – Khoản phải thu
1336Redemption: 赎回 (shú huí) – Hoàn lại
1337Reserves: 储备 (chǔ bèi) – Dự trữ
1338Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lợi trên đầu tư
1339Revaluation: 重估 (chóng gū) – Đánh giá lại
1340Secured loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản bảo đảm
1341Shareholder: 股东 (gǔ dōng) – Cổ đông
1342Sole proprietorship: 独资企业 (dú zī qǐ yè) – Doanh nghiệp tư nhân
1343Subordinated debt: 次级债务 (cì jí zhài wù) – Nợ cấp thấp
1344Capital expenditure (CAPEX): 资本支出 (zī běn zhī chū) – Chi phí vốn
1345Cash flow statement: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo dòng tiền
1346Collateral: 抵押品 (dǐ yā pǐn) – Tài sản bảo đảm
1347Currency exchange: 外汇兑换 (wài huì duì huàn) – Đổi ngoại tệ
1348Current assets: 流动资产 (liú dòng zī chǎn) – Tài sản lưu động
1349Debtor: 债务人 (zhài wù rén) – Người nợ
1350Deferral: 延迟 (yán chí) – Hoãn lại
1351Derivative: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Công cụ phái sinh
1352Documentary credit: 单据信用证 (dān jù xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng chứng từ
1353Earnings before interest and taxes (EBIT): 税前息前利润 (shuì qián xī qián lì rùn) – Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
1354Economic capital: 经济资本 (jīng jì zī běn) – Vốn kinh tế
1355Free cash flow (FCF): 自由现金流 (zì yóu xiàn jīn liú) – Dòng tiền tự do
1356Goodwill: 商誉 (shāng yù) – Lòng tin thương mại
1357Gross receipts: 总收入 (zǒng shōu rù) – Tổng thu nhập
1358Holding company: 控股公司 (kòng gǔ gōng sī) – Công ty mẹ
1359Income tax: 所得税 (suǒ dé shuì) – Thuế thu nhập
1360Income tax return: 纳税申报表 (nà shuì shēn bào biǎo) – Tờ khai thuế thu nhập
1361Indirect tax: 间接税 (jiàn jiē shuì) – Thuế gián tiếp
1362Installment payment: 分期付款 (fēn qī fù kuǎn) – Thanh toán trả góp
1363Internal controls: 内部控制 (nèi bù kòng zhì) – Kiểm soát nội bộ
1364Journal entry: 日志分录 (rì zhì fēn lù) – Bút toán nhật ký
1365Ledger: 总账簿 (zǒng zhàng bù) – Sổ cái
1366Loan amortization: 贷款摊销 (dài kuǎn tān xiāo) – Khấu hao nợ vay
1367Maturity: 到期 (dào qī) – Đến hạn
1368Operating lease: 营业租赁 (yíng yè zū lìn) – Hợp đồng thuê hoạt động
1369Operating profit: 营业利润 (yíng yè lì rùn) – Lợi nhuận từ hoạt động
1370Option contract: 期权合同 (qī quán hé tóng) – Hợp đồng quyền chọn
1371Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vay quá hạn
1372Paid-in capital: 实收资本 (shí shōu zī běn) – Vốn góp
1373Payment terms: 付款条款 (fù kuǎn tiáo kuǎn) – Điều khoản thanh toán
1374Portfolio: 投资组合 (tóu zī zǔ hé) – Danh mục đầu tư
1375Public company: 上市公司 (shàng shì gōng sī) – Công ty đại chúng
1376Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Điều chỉnh sổ sách
1377Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
1378Taxation: 税收 (shuì shōu) – Thuế
1379Turnover: 营业额 (yíng yè é) – Doanh thu
1380Variable costs: 可变成本 (kě biàn chéng běn) – Chi phí biến đổi
1381Yield: 收益率 (shōu yì lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận
1382Zero-based budgeting: 零基预算 (líng jī yù suàn) – Ngân sách dựa trên số không
1383Zero-coupon bond: 零息债券 (líng xī zhài quàn) – Trái phiếu không trả lãi
1384Balance of trade: 贸易平衡 (mào yì píng héng) – Cán cân thương mại
1385Bill of lading (B/L): 提单 (tí dān) – Vận đơn
1386Customs clearance: 报关 (bào guān) – Thông quan hải quan
1387Exchange control: 外汇管制 (wài huì guǎn zhì) – Quản lý ngoại hối
1388Export credit: 出口信贷 (chū kǒu xìn dài) – Tín dụng xuất khẩu
1389Free trade agreement (FTA): 自由贸易协定 (zì yóu mào yì xié dìng) – Hiệp định thương mại tự do
1390Import quota: 进口配额 (jìn kǒu pèi é) – Hạn ngạch nhập khẩu
1391Incoterms: 国际贸易术语 (guó jì mào yì shù yǔ) – Các điều kiện thương mại quốc tế
1392Tariff: 关税 (guān shuì) – Thuế quan
1393Actuary: 精算师 (jīng suàn shī) – Chuyên viên tính toán bảo hiểm
1394Deductible: 免赔额 (miǎn péi é) – Khoản khấu trừ
1395Insurance premium: 保险费 (bǎo xiǎn fèi) – Phí bảo hiểm
1396Liability insurance: 责任保险 (zé rèn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm trách nhiệm
1397Reinsurance: 再保险 (zài bǎo xiǎn) – Tái bảo hiểm
1398Capital gains: 资本收益 (zī běn shōu yì) – Lợi nhuận vốn
1399Derivatives: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Công cụ phái sinh
1400Equity investment: 股权投资 (gǔ quán tóu zī) – Đầu tư cổ phần
1401Mutual fund: 共同基金 (gòng tóng jī jīn) – Quỹ tương hỗ
1402Portfolio diversification: 投资组合多样化 (tóu zī zǔ hé duō yàng huà) – Đa dạng hóa danh mục đầu tư
1403Real estate investment trust (REIT): 房地产投资信托 (fáng dì chǎn tóu zī xìn tuō) – Quỹ tín thác đầu tư bất động sản
1404Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
1405Venture fund: 风投基金 (fēng tóu jī jīn) – Quỹ đầu tư mạo hiểm
1406Accounts payable turnover: 应付账款周转率 (yīng fù zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Vòng quay các khoản phải trả
1407Accounts receivable turnover: 应收账款周转率 (yīng shōu zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Vòng quay các khoản phải thu
1408Cash conversion cycle: 现金转换周期 (xiàn jīn zhuǎn huàn zhōu qī) – Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
1409Debt-equity ratio: 资产负债比率 (zī chǎn fù zhài bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1410Dividend yield: 股息率 (gǔ xī lǜ) – Tỷ suất cổ tức
1411Interest-bearing account: 生息账户 (shēng xī zhàng hù) – Tài khoản sinh lãi
1412Hedging: 套期保值 (tào qī bǎo zhí) – Phòng ngừa rủi ro
1413Inflation risk: 通货膨胀风险 (tōng huò péng zhàng fēng xiǎn) – Rủi ro lạm phát
1414Systemic risk: 系统性风险 (xì tǒng xìng fēng xiǎn) – Rủi ro hệ thống
1415Volatility risk: 波动性风险 (bō dòng xìng fēng xiǎn) – Rủi ro biến động
1416Material misstatement: 重大错报 (zhòng dà cuò bào) – Sai sót trọng yếu
1417Risk-based auditing: 基于风险的审计 (jī yú fēng xiǎn de shěn jì) – Kiểm toán dựa trên rủi ro
1418Sampling: 抽样 (chōu yàng) – Lấy mẫu
1419Segregation of duties: 职责分离 (zhí zé fēn lí) – Phân tách nhiệm vụ
1420Unqualified opinion: 无保留意见 (wú bǎo liú yì jiàn) – Ý kiến chấp nhận hoàn toàn
1421Whistleblowing: 告密 (gào mì) – Tố giác sai phạm
1422Beneficiary: 受益人 (shòu yì rén) – Người thụ hưởng
1423Claim: 索赔 (suǒ péi) – Yêu cầu bồi thường
1424Premium: 保费 (bǎo fèi) – Phí bảo hiểm
1425Underwriter: 核保人 (hé bǎo rén) – Người thẩm định bảo hiểm
1426Whole life insurance: 终身保险 (zhōng shēn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm nhân thọ trọn đời
1427Coverage: 保险范围 (bǎo xiǎn fàn wéi) – Phạm vi bảo hiểm
1428Bear market: 熊市 (xióng shì) – Thị trường giá xuống
1429Bull market: 牛市 (niú shì) – Thị trường giá lên
1430Index fund: 指数基金 (zhǐ shù jī jīn) – Quỹ chỉ số
1431Initial margin: 初始保证金 (chū shǐ bǎo zhèng jīn) – Ký quỹ ban đầu
1432Market capitalization (Market cap): 市值 (shì zhí) – Vốn hóa thị trường
1433Stock split: 股票拆分 (gǔ piào chāi fēn) – Chia tách cổ phiếu
1434Cryptocurrency: 加密货币 (jiā mì huò bì) – Tiền mã hóa
1435Peer-to-peer lending (P2P): 点对点借贷 (diǎn duì diǎn jiè dài) – Cho vay ngang hàng
1436Robo-advisor: 机器人顾问 (jī qì rén gù wèn) – Cố vấn tài chính tự động
1437Smart contract: 智能合约 (zhì néng hé yuē) – Hợp đồng thông minh
1438Tokenization: 代币化 (dài bì huà) – Mã hóa tài sản
1439Virtual bank: 虚拟银行 (xū nǐ yín háng) – Ngân hàng số
1440Crowdfunding: 众筹 (zhòng chóu) – Gây quỹ cộng đồng
1441RegTech (Regulatory Technology): 监管科技 (jiān guǎn kē jì) – Công nghệ quản lý
1442InsurTech (Insurance Technology): 保险科技 (bǎo xiǎn kē jì) – Công nghệ bảo hiểm
1443Microlending: 微型贷款 (wēi xíng dài kuǎn) – Cho vay vi mô
1444Digital payment: 数字支付 (shù zì zhī fù) – Thanh toán kỹ thuật số
1445Virtual currency: 虚拟货币 (xū nǐ huò bì) – Tiền tệ ảo
1446Decentralized finance (DeFi): 去中心化金融 (qù zhōng xīn huà jīn róng) – Tài chính phi tập trung
1447Crowdsourcing: 众包 (zhòng bāo) – Huy động từ cộng đồng
1448Equity crowdfunding: 股权众筹 (gǔ quán zhòng chóu) – Gây quỹ cộng đồng cổ phần
1449API (Application Programming Interface): 应用程序接口 (yìng yòng chéng xù jiē kǒu) – Giao diện lập trình ứng dụng
1450Data analytics: 数据分析 (shù jù fēn xī) – Phân tích dữ liệu
1451Big data: 大数据 (dà shù jù) – Dữ liệu lớn
1452Artificial intelligence (AI): 人工智能 (rén gōng zhì néng) – Trí tuệ nhân tạo
1453Bank accounting: 银行会计 (yín háng huì jì) – Kế toán ngân hàng
1454Bank balance: 银行余额 (yín háng yú é) – Số dư ngân hàng
1455Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Đối chiếu ngân hàng
1456Financial statement: 财务报表 (cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính
1457Loan account: 贷款账户 (dài kuǎn zhàng hù) – Tài khoản vay
1458Deposit account: 存款账户 (cún kuǎn zhàng hù) – Tài khoản tiền gửi
1459Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập từ lãi suất
1460Interest expense: 利息支出 (lì xī zhī chū) – Chi phí lãi suất
1461Cash flow: 现金流 (xiàn jīn liú) – Dòng tiền
1462Balance sheet: 资产负债表 (zī chǎn fù zhài biǎo) – Bảng cân đối kế toán
1463Profit and loss statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
1464Audit: 审计 (shěn jì) – Kiểm toán
1465Bank loan: 银行贷款 (yín háng dài kuǎn) – Vay ngân hàng
1466Capital reserves: 资本储备 (zī běn chǔ bèi) – Dự trữ vốn
1467Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Chuyển đổi tiền tệ
1468Transaction fees: 交易费用 (jiāo yì fèi yòng) – Phí giao dịch
1469Bank statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Sao kê ngân hàng
1470Bank deposit: 银行存款 (yín háng cún kuǎn) – Tiền gửi ngân hàng
1471Financial ratio: 财务比率 (cái wù bǐ lǜ) – Tỷ lệ tài chính
1472Loan repayment: 贷款偿还 (dài kuǎn cháng huán) – Thanh toán nợ vay
1473Bad debt: 坏账 (huài zhàng) – Nợ xấu
1474Investment account: 投资账户 (tóu zī zhàng hù) – Tài khoản đầu tư
1475Bank reserve: 银行储备 (yín háng chǔ bèi) – Dự trữ ngân hàng
1476Risk management: 风险管理 (fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro
1477Banking regulation: 银行监管 (yín háng jiān guǎn) – Quy định ngân hàng
1478Asset management: 资产管理 (zī chǎn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản
1479Bankruptcy: 破产 (pò chǎn) – Phá sản
1480Credit risk: 信用风险 (xìn yòng fēng xiǎn) – Rủi ro tín dụng
1481Liquidity: 流动性 (liú dòng xìng) – Tính thanh khoản
1482Loan agreement: 贷款协议 (dài kuǎn xié yì) – Hợp đồng vay
1483Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Chi tiêu vượt mức
1484Security deposit: 保证金 (bǎo zhèng jīn) – Tiền đặt cọc
1485Interest rate: 利率 (lì lǜ) – Lãi suất
1486Deposit insurance: 存款保险 (cún kuǎn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm tiền gửi
1487Cash management: 现金管理 (xiàn jīn guǎn lǐ) – Quản lý tiền mặt
1488Exchange rate: 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá
1489Foreign exchange: 外汇 (wài huì) – Ngoại tệ
1490Financial product: 金融产品 (jīn róng chǎn pǐn) – Sản phẩm tài chính
1491Clearing account: 清算账户 (qīng suàn zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
1492Credit line: 信贷额度 (xìn dài èr dù) – Hạn mức tín dụng
1493Bank transfer: 银行转账 (yín háng zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản ngân hàng
1494Transaction record: 交易记录 (jiāo yì jì lù) – Hồ sơ giao dịch
1495Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục vay
1496Debt servicing: 债务偿付 (zhài wù cháng fù) – Thanh toán nợ
1497Risk assessment: 风险评估 (fēng xiǎn píng gū) – Đánh giá rủi ro
1498Financial leverage: 财务杠杆 (cái wù gàng gǎn) – Đòn bẩy tài chính
1499Capital adequacy: 资本充足性 (zī běn chōng zú xìng) – Tính đủ vốn
1500Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay xấu
1501Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vỡ nợ vay
1502Bank audit: 银行审计 (yín háng shěn jì) – Kiểm toán ngân hàng
1503Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
1504Cash flow statement: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
1505Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Thu nhập hoạt động
1506Net profit: 净利润 (jìng lì rùn) – Lợi nhuận ròng
1507Gross profit: 毛利润 (máo lì rùn) – Lợi nhuận gộp
1508Equity capital: 股本 (gǔ běn) – Vốn chủ sở hữu
1509Investment portfolio: 投资组合 (tóu zī zǔ hé) – Danh mục đầu tư
1510Short-term loan: 短期贷款 (duǎn qī dài kuǎn) – Khoản vay ngắn hạn
1511Long-term loan: 长期贷款 (cháng qī dài kuǎn) – Khoản vay dài hạn
1512Overdue loan: 逾期贷款 (yú qī dài kuǎn) – Khoản vay quá hạn
1513Securities investment: 证券投资 (zhèng quàn tóu zī) – Đầu tư chứng khoán
1514Collateral: 抵押品 (dǐ yā pǐn) – Tài sản thế chấp
1515Deposit withdrawal: 存款取款 (cún kuǎn qǔ kuǎn) – Gửi và rút tiền gửi
1516Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
1517Demand deposit: 活期存款 (huó qī cún kuǎn) – Tiền gửi không kỳ hạn
1518Credit limit: 信用额度 (xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng
1519Debt ratio: 债务比率 (zhài wù bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ
1520Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ an toàn vốn
1521Capital market: 资本市场 (zī běn shì chǎng) – Thị trường vốn
1522Loan interest: 贷款利息 (dài kuǎn lì xī) – Lãi suất vay
1523Foreign exchange reserves: 外汇储备 (wài huì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại hối
1524Banking fee: 银行费用 (yín háng fèi yòng) – Phí ngân hàng
1525Automated teller machine (ATM): 自动取款机 (zì dòng qǔ kuǎn jī) – Máy rút tiền tự động
1526Loan repayment: 贷款还款 (dài kuǎn huán kuǎn) – Trả nợ vay
1527Loan term: 贷款期限 (dài kuǎn qī xiàn) – Thời hạn vay
1528Mortgage: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp
1529Business loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Khoản vay doanh nghiệp
1530Personal loan: 个人贷款 (gè rén dài kuǎn) – Khoản vay cá nhân
1531Default: 违约 (wéi yuē) – Vi phạm hợp đồng
1532Investment bank: 投资银行 (tóu zī yín háng) – Ngân hàng đầu tư
1533Capital: 资本 (zī běn) – Vốn
1534Audit report: 审计报告 (shěn jì bào gào) – Báo cáo kiểm toán
1535Profit margin: 利润率 (lì rùn lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận
1536Capital structure: 资本结构 (zī běn jié gòu) – Cơ cấu vốn
1537Transaction fee: 交易费用 (jiāo yì fèi yòng) – Phí giao dịch
1538Debt collection: 收债 (shōu zhài) – Thu nợ
1539Bank loan agreement: 银行贷款协议 (yín háng dài kuǎn xié yì) – Hợp đồng vay ngân hàng
1540Collateral: 抵押物 (dǐ yā wù) – Tài sản đảm bảo
1541Deposit account: 存款账户 (cún kuǎn zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm
1542Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vay quá hạn mức
1543Provision for bad debts: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng nợ xấu
1544Bank draft: 银行汇票 (yín háng huì piào) – Hối phiếu ngân hàng
1545Exchange rate: 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá hối đoái
1546Foreign currency account: 外币账户 (wài bì zhàng hù) – Tài khoản ngoại tệ
1547Foreign exchange transaction: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
1548Bank guarantee: 银行担保 (yín háng dān bǎo) – Bảo lãnh ngân hàng
1549Bank loan interest: 银行贷款利息 (yín háng dài kuǎn lì xī) – Lãi suất vay ngân hàng
1550Debt-to-equity ratio: 负债股本比率 (fù zhài gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1551Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Vay hợp vốn
1552Loan collateral: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Tài sản bảo đảm vay
1553Banking fees: 银行费用 (yín háng fèi yòng) – Phí ngân hàng
1554Account statement: 账户对账单 (zhàng hù duì zhàng dān) – Bảng sao kê tài khoản
1555Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
1556Financial analysis: 财务分析 (cái wù fēn xī) – Phân tích tài chính
1557Loan approval: 贷款批准 (dài kuǎn pī zhǔn) – Phê duyệt vay
1558Creditworthiness: 信用度 (xìn yòng dù) – Độ tin cậy tín dụng
1559Financial risk: 财务风险 (cái wù fēng xiǎn) – Rủi ro tài chính
1560Profit margin: 利润率 (lì rùn lǜ) – Biên lợi nhuận
1561Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ bằng cổ phần
1562Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Tài trợ bằng nợ
1563Loan maturity: 贷款到期 (dài kuǎn dào qī) – Thời hạn vay
1564Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vi phạm hợp đồng vay
1565Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao
1566Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vay thấu chi
1567Loan repayment: 贷款偿还 (dài kuǎn cháng huán) – Trả nợ vay
1568Account balance: 账户余额 (zhàng hù yú é) – Số dư tài khoản
1569Bank loan: 银行贷款 (yín háng dài kuǎn) – Khoản vay ngân hàng
1570Mortgage loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp
1571Debt collection: 追债 (zhuī zhài) – Thu hồi nợ
1572Credit analysis: 信用分析 (xìn yòng fēn xī) – Phân tích tín dụng
1573Payment processing: 支付处理 (zhī fù chǔ lǐ) – Xử lý thanh toán
1574Check clearing: 支票清算 (zhī piào qīng suàn) – Thanh toán séc
1575Electronic funds transfer (EFT): 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
1576Bank charges: 银行费用 (yín háng fèi yòng) – Phí ngân hàng
1577Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Đổi tiền tệ
1578Credit rating: 信用评级 (xìn yòng píng jí) – Xếp hạng tín dụng
1579Payment gateway: 支付网关 (zhī fù wǎng guān) – Cổng thanh toán
1580Bank card: 银行卡 (yín háng kǎ) – Thẻ ngân hàng
1581Transfer fee: 转账费用 (zhuǎn zhàng fèi yòng) – Phí chuyển khoản
1582Collateral: 担保物 (dān bǎo wù) – Tài sản thế chấp
1583Withdrawal: 提款 (tí kuǎn) – Rút tiền
1584Credit facility: 信贷额度 (xìn dài é dù) – Hạn mức tín dụng
1585Loan approval: 贷款批准 (dài kuǎn pī zhǔn) – Phê duyệt khoản vay
1586Profit and loss statement (P&L): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
1587Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
1588Debt-to-equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1589Bank draft: 银行汇票 (yín háng huì piào) – Séc ngân hàng
1590Credit union: 信用合作社 (xìn yòng hé zuò shè) – Hợp tác xã tín dụng
1591Letter of credit (L/C): 信用证 (xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng
1592Loan repayment: 贷款偿还 (dài kuǎn cháng huán) – Hoàn trả khoản vay
1593Principal: 本金 (běn jīn) – Vốn gốc
1594Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Thấu chi
1595Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Hoà giải ngân hàng
1596Cash balance: 现金余额 (xiàn jīn yu’é) – Số dư tiền mặt
1597Current account: 活期账户 (huó qī zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
1598Time deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
1599Chequing account: 支票账户 (zhī piào zhàng hù) – Tài khoản séc
1600Debit card: 借记卡 (jiè jì kǎ) – Thẻ ghi nợ
1601Credit card: 信用卡 (xìn yòng kǎ) – Thẻ tín dụng
1602Transaction fee: 交易手续费 (jiāo yì shǒu xù fèi) – Phí giao dịch
1603Banking license: 银行业务许可证 (yín háng yè wù xǔ kě zhèng) – Giấy phép hoạt động ngân hàng
1604Electronic funds transfer (EFT): 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển tiền điện tử
1605Revolving credit: 循环信用 (xún huán xìn yòng) – Tín dụng quay vòng
1606Wire transfer: 电汇 (diàn huì) – Chuyển khoản điện tử
1607Outstanding balance: 未清余额 (wèi qīng yu’é) – Số dư chưa thanh toán
1608Loan application: 贷款申请 (dài kuǎn shēn qǐng) – Đơn xin vay
1609Debt-to-equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu
1610Bank branch: 银行分行 (yín háng fēn háng) – Chi nhánh ngân hàng
1611Bank account number: 银行账号 (yín háng zhàng hù hào) – Số tài khoản ngân hàng
1612Bank overdraft: 银行透支 (yín háng tòu zhī) – Thấu chi ngân hàng
1613Term loan: 定期贷款 (dìng qī dài kuǎn) – Khoản vay dài hạn
1614Liquidity ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
1615Foreign exchange (Forex): 外汇 (wài huì) – Ngoại hối
1616Bank reconciliation: 银行调节表 (yín háng tiáo jié biǎo) – Bảng đối chiếu ngân hàng
1617Cheque: 支票 (zhī piào) – Séc
1618Credit report: 信用报告 (xìn yòng bào gào) – Báo cáo tín dụng
1619Mortgage loan: 按揭贷款 (àn jiē dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp
1620Credit card statement: 信用卡对账单 (xìn yòng kǎ duì zhàng dān) – Sao kê thẻ tín dụng
1621Capital loan: 资本贷款 (zī běn dài kuǎn) – Vay vốn
1622Debt collection: 债务催收 (zhài wù cuī shōu) – Thu hồi nợ
1623Liquidity management: 流动性管理 (liú dòng xìng guǎn lǐ) – Quản lý thanh khoản
1624Bilateral loan: 双边贷款 (shuāng biān dài kuǎn) – Khoản vay song phương
1625Cross-border payment: 跨境支付 (kuà jìng zhī fù) – Thanh toán xuyên biên giới
1626Retail banking: 零售银行 (líng shòu yín háng) – Ngân hàng bán lẻ
1627Investment banking: 投资银行 (tóu zī yín háng) – Ngân hàng đầu tư
1628Commercial loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Khoản vay thương mại
1629Overdraft protection: 透支保护 (tòu zhī bǎo hù) – Bảo vệ thấu chi
1630Deposit slip: 存款单 (cún kuǎn dān) – Phiếu gửi tiền
1631Foreign exchange: 外汇 (wài huì) – Ngoại hối
1632Currency exchange rate: 汇率 (huì lǜ) – Tỷ giá hối đoái
1633Statement of account: 账户对账单 (zhàng hù duì zhàng dān) – Sao kê tài khoản
1634Overdrawn account: 透支账户 (tòu zhī zhàng hù) – Tài khoản thấu chi
1635Wire transfer: 电汇 (diàn huì) – Chuyển khoản qua điện thoại
1636Banking regulations: 银行业规章 (yín háng yè guī zhāng) – Quy định ngân hàng
1637Mortgage repayment: 房贷偿还 (fáng dài cháng huán) – Trả nợ vay mua nhà
1638Financial statements: 财务报表 (cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính
1639Collateral: 抵押品 (dǐ yā pǐn) – Tài sản đảm bảo
1640Financial institution: 金融机构 (jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính
1641Banking services: 银行服务 (yín háng fú wù) – Dịch vụ ngân hàng
1642International banking: 国际银行业务 (guó jì yín háng yè wù) – Ngân hàng quốc tế
1643Account holder: 账户持有人 (zhàng hù chí yǒu rén) – Chủ tài khoản
1644Loan disbursement: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Giải ngân khoản vay
1645Interest-bearing account: 计息账户 (jì xī zhàng hù) – Tài khoản có lãi
1646Payment schedule: 付款计划 (fù kuǎn jì huà) – Lịch thanh toán
1647Banking transaction: 银行交易 (yín háng jiāo yì) – Giao dịch ngân hàng
1648Outstanding balance: 未结清余额 (wèi jié qīng yú é) – Số dư chưa thanh toán
1649Installment payment: 分期付款 (fēn qī fù kuǎn) – Thanh toán trả góp
1650Early repayment fee: 提前还款手续费 (tí qián huán kuǎn shǒu xù fèi) – Phí trả nợ trước hạn
1651Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiết kiệm có kỳ hạn
1652Account closure: 账户关闭 (zhàng hù guān bì) – Đóng tài khoản
1653Loan term: 贷款期限 (dài kuǎn qī xiàn) – Thời gian vay
1654Account reconciliation: 账户对账 (zhàng hù duì zhàng) – Đối chiếu tài khoản
1655Bank fees: 银行费用 (yín háng fèi yòng) – Phí ngân hàng
1656International wire transfer: 国际电汇 (guó jì diàn huì) – Chuyển khoản quốc tế
1657Banking regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quy định ngân hàng
1658Bank merger: 银行合并 (yín háng hé bìng) – Sáp nhập ngân hàng
1659Currency risk: 汇率风险 (huì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
1660Transaction report: 交易报告 (jiāo yì bào gào) – Báo cáo giao dịch
1661Clearing house: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Sở thanh toán
1662Payment confirmation: 付款确认 (fù kuǎn què rèn) – Xác nhận thanh toán
1663Debt collection: 催收债务 (cuī shōu zhài wù) – Thu hồi nợ
1664Account holder’s signature: 账户持有人签名 (zhàng hù chí yǒu rén qiān míng) – Chữ ký của chủ tài khoản
1665Audit trail: 审计跟踪 (shěn jì gēn zōng) – Dấu vết kiểm toán
1666Bounced check: 跳票 (tiào piào) – Séc không hợp lệ
1667Credit line: 信用额度 (xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng
1668Deposit interest: 存款利息 (cún kuǎn lì xī) – Lãi suất tiền gửi
1669Loan recovery: 贷款回收 (dài kuǎn huí shōu) – Thu hồi khoản vay
1670Automatic payment: 自动付款 (zì dòng fù kuǎn) – Thanh toán tự động
1671ATM withdrawal: ATM取款 (ATM qǔ kuǎn) – Rút tiền từ ATM
1672Certificate of deposit: 存单 (cún dān) – Giấy chứng nhận tiền gửi
1673Tax filing: 报税 (bào shuì) – Nộp thuế
1674Foreign exchange rate: 外汇汇率 (wài huì huì lǜ) – Tỷ giá hối đoái
1675Investment fund: 投资基金 (tóu zī jī jīn) – Quỹ đầu tư
1676Fixed interest rate: 固定利率 (gù dìng lì lǜ) – Lãi suất cố định
1677Floating interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
1678Bank account number: 银行账号 (yín háng zhàng hào) – Số tài khoản ngân hàng
1679Loan application form: 贷款申请表 (dài kuǎn shēn qǐng biǎo) – Mẫu đơn xin vay
1680Cash deposit: 现金存款 (xiàn jīn cún kuǎn) – Gửi tiền mặt
1681Funds transfer: 资金转账 (zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản tiền
1682Interest expense: 利息费用 (lì xī fèi yòng) – Chi phí lãi suất
1683Deposit withdrawal: 存款取款 (cún kuǎn qǔ kuǎn) – Rút tiền gửi
1684Credit scoring: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Điểm tín dụng
1685Loan principal: 贷款本金 (dài kuǎn běn jīn) – Số tiền vay gốc
1686Business account: 商业账户 (shāng yè zhàng hù) – Tài khoản doanh nghiệp
1687Personal account: 个人账户 (gè rén zhàng hù) – Tài khoản cá nhân
1688Savings account: 储蓄账户 (chǔ xù zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm
1689Credit card payment: 信用卡付款 (xìn yòng kǎ fù kuǎn) – Thanh toán thẻ tín dụng
1690Bank statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Bảng sao kê ngân hàng
1691Collateral: 担保物 (dān bǎo wù) – Tài sản đảm bảo
1692Interest-bearing account: 有息账户 (yǒu xī zhàng hù) – Tài khoản có lãi
1693Revolving credit: 循环信用 (xún huán xìn yòng) – Tín dụng tái vòng
1694Late payment fee: 滞纳金 (zhì nà jīn) – Phí trễ hạn
1695ATM card: ATM卡 (ATM kǎ) – Thẻ ATM
1696Interest rate risk: 利率风险 (lì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro lãi suất
1697Money laundering: 洗钱 (xǐ qián) – Rửa tiền
1698Securities: 证券 (zhèng quàn) – Chứng khoán
1699Foreign exchange market: 外汇市场 (wài huì shì chǎng) – Thị trường ngoại hối
1700Capital adequacy: 资本充足性 (zī běn chōng zú xìng) – Đảm bảo vốn
1701Electronic funds transfer: 电子资金转账 (diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
1702Cross-border payments: 跨境支付 (kuà jìng zhī fù) – Thanh toán xuyên biên giới
1703Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Trao đổi tiền tệ
1704Bank audit report: 银行审计报告 (yín háng shěn jì bào gào) – Báo cáo kiểm toán ngân hàng
1705Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Sự vượt quá số dư tài khoản
1706Credit score: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Điểm tín dụng
1707Check clearing: 支票清算 (zhī piào qīng suàn) – Xử lý séc
1708Bank reserve: 银行准备金 (yín háng zhǔn bèi jīn) – Dự trữ ngân hàng
1709Loan collateral: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Tài sản thế chấp vay
1710Money market fund: 货币市场基金 (huò bì shì chǎng jī jīn) – Quỹ thị trường tiền tệ
1711Bank wire transfer: 银行电汇 (yín háng diàn huì) – Chuyển tiền điện tử qua ngân hàng
1712Bank account balance: 银行账户余额 (yín háng zhàng hù yú é) – Số dư tài khoản ngân hàng
1713Private banking: 私人银行 (sī rén yín háng) – Ngân hàng tư nhân
1714Mobile banking: 移动银行 (yí dòng yín háng) – Ngân hàng di động
1715Bank statement balance: 银行账单余额 (yín háng zhàng dān yú é) – Số dư trong sao kê ngân hàng
1716Retail banking: 零售银行业务 (líng shòu yín háng yè wù) – Ngân hàng bán lẻ
1717Wholesale banking: 批发银行业务 (pī fā yín háng yè wù) – Ngân hàng bán buôn
1718Bank loan officer: 银行贷款专员 (yín háng dài kuǎn zhuān yuán) – Nhân viên tín dụng ngân hàng
1719Cross-selling: 交叉销售 (jiāo chā xiāo shòu) – Bán chéo
1720Microfinance: 小额信贷 (xiǎo é xìn dài) – Tín dụng vi mô
1721Bailout: 救助 (jiù zhù) – Cứu trợ tài chính
1722Margin loan: 保证金贷款 (bǎo zhèng jīn dài kuǎn) – Vay ký quỹ
1723Payment instruction: 支付指令 (zhī fù zhǐ lìng) – Hướng dẫn thanh toán
1724Bond issue: 债券发行 (zhài quàn fā xíng) – Phát hành trái phiếu
1725Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đảm bảo vốn
1726Banking sector: 银行业 (yín háng yè) – Ngành ngân hàng
1727Loan agreement: 贷款协议 (dài kuǎn xié yì) – Thỏa thuận vay
1728Currency risk: 货币风险 (huò bì fēng xiǎn) – Rủi ro tiền tệ
1729Leverage ratio: 杠杆比率 (gàng gǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ đòn bẩy
1730Banking fraud: 银行诈骗 (yín háng zhà piàn) – Lừa đảo ngân hàng
1731Credit card payment: 信用卡支付 (xìn yòng kǎ zhī fù) – Thanh toán thẻ tín dụng
1732Automatic payment: 自动支付 (zì dòng zhī fù) – Thanh toán tự động
1733Loan amortization: 贷款摊销 (dài kuǎn tān xiāo) – Khấu hao khoản vay
1734Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Hoán đổi ngoại tệ
1735Loan term extension: 贷款期限延长 (dài kuǎn qī xiàn yán cháng) – Gia hạn thời gian vay
1736Securities market: 证券市场 (zhèng quàn shì chǎng) – Thị trường chứng khoán
1737Financial audit: 财务审计 (cái wù shěn jì) – Kiểm toán tài chính
1738Current account: 活期账户 (huó qī zhàng hù) – Tài khoản vãng lai
1739Cheque deposit: 支票存款 (zhī piào cún kuǎn) – Gửi tiền bằng séc
1740Installment loan: 分期贷款 (fēn qī dài kuǎn) – Vay trả góp
1741Loan refinancing: 贷款再融资 (dài kuǎn zài róng zī) – Tái cấp vốn vay
1742Overdraft protection: 透支保护 (tòu zhī bǎo hù) – Bảo vệ tài khoản vượt quá số dư
1743Retail banking services: 零售银行服务 (líng shòu yín háng fú wù) – Dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1744Currency risk management: 货币风险管理 (huò bì fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro tiền tệ
1745Debt collection agency: 债务催收机构 (zhài wù cuī shōu jī gòu) – Công ty thu hồi nợ
1746Loan disbursement: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Giải ngân vay
1747Digital wallet: 数字钱包 (shù zì qián bāo) – Ví điện tử
1748Payment method: 支付方式 (zhī fù fāng shì) – Phương thức thanh toán
1749Investment banking services: 投资银行服务 (tóu zī yín háng fú wù) – Dịch vụ ngân hàng đầu tư
1750Loan principal: 贷款本金 (dài kuǎn běn jīn) – Tiền gốc vay
1751Financial crisis: 财务危机 (cái wù wēi jī) – Khủng hoảng tài chính
1752Collateral: 抵押物 (dǐ yā wù) – Tài sản bảo đảm
1753Taxable income: 应税收入 (yīng shuì shōu rù) – Thu nhập chịu thuế
1754Account reconciliation: 账户调节 (zhàng hù tiáo jié) – Điều chỉnh tài khoản
1755Financial planning: 财务规划 (cái wù guī huà) – Kế hoạch tài chính
1756Capital investment: 资本投资 (zī běn tóu zī) – Đầu tư vốn
1757Cash reserve: 现金储备 (xiàn jīn chǔ bèi) – Dự trữ tiền mặt
1758Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không trả được
1759Interest expense: 利息费用 (lì xī fèi yòng) – Chi phí lãi vay
1760Deposit interest: 存款利息 (cún kuǎn lì xī) – Lãi suất gửi tiền
1761Currency swap: 货币掉期 (huò bì diào qī) – Hoán đổi tiền tệ
1762Investment return: 投资回报 (tóu zī huí bào) – Lợi nhuận đầu tư
1763Financial forecast: 财务预测 (cái wù yù cè) – Dự báo tài chính
1764Payment settlement: 支付结算 (zhī fù jié suàn) – Thanh toán và giải quyết
1765Corporate finance: 企业金融 (qǐ yè jīn róng) – Tài chính doanh nghiệp
1766Capital ratio: 资本比率 (zī běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn
1767Loan approval process: 贷款审批流程 (dài kuǎn shěn pī liú chéng) – Quy trình phê duyệt vay
1768Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vượt mức tín dụng
1769Personal loan: 个人贷款 (gè rén dài kuǎn) – Vay cá nhân
1770Business loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Vay doanh nghiệp
1771Loan security: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Bảo đảm vay
1772Equity investment: 股权投资 (gǔ quán tóu zī) – Đầu tư cổ phần
1773Consumer loan: 消费贷款 (xiāo fèi dài kuǎn) – Vay tiêu dùng
1774Repayment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Lịch trình trả nợ
1775Annual fee: 年费 (nián fèi) – Phí thường niên
1776Loan application: 贷款申请 (dài kuǎn shēn qǐng) – Đơn vay
1777Financial advisor: 财务顾问 (cái wù gù wèn) – Cố vấn tài chính
1778Short-term loan: 短期贷款 (duǎn qī dài kuǎn) – Vay ngắn hạn
1779Long-term loan: 长期贷款 (cháng qī dài kuǎn) – Vay dài hạn
1780Risk exposure: 风险暴露 (fēng xiǎn bào lù) – Tiếp xúc với rủi ro
1781Financial leverage ratio: 财务杠杆比率 (cái wù gàng gǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ đòn bẩy tài chính
1782Interest rate swap: 利率掉期 (lì lǜ diào qī) – Hoán đổi lãi suất
1783Credit default swap (CDS): 信用违约掉期 (xìn yòng wéi yuē diào qī) – Hoán đổi tín dụng
1784Overdraft protection: 透支保护 (tòu zhī bǎo hù) – Bảo vệ khỏi thấu chi
1785Personal financial statement: 个人财务报表 (gè rén cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính cá nhân
1786Investment risk: 投资风险 (tóu zī fēng xiǎn) – Rủi ro đầu tư
1787Secured loan: 有担保贷款 (yǒu dān bǎo dài kuǎn) – Vay có bảo đảm
1788Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Vay không có bảo đảm
1789Loan origination fee: 贷款发起费 (dài kuǎn fā qǐ fèi) – Phí khởi tạo khoản vay
1790ATM withdrawal: ATM取款 (ATM qǔ kuǎn) – Rút tiền từ máy ATM
1791Online banking: 网上银行 (wǎng shàng yín háng) – Ngân hàng trực tuyến
1792Mobile banking: 手机银行 (shǒu jī yín háng) – Ngân hàng di động
1793Loan extension: 贷款延期 (dài kuǎn yán qī) – Gia hạn vay
1794Bank statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Bản sao kê ngân hàng
1795Bounced check: 退票 (tuì piào) – Séc bị trả lại
1796Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đủ vốn
1797Commercial loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Vay thương mại
1798Consumer banking: 消费者银行业务 (xiāo fèi zhě yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng tiêu dùng
1799Credit facility: 信贷工具 (xìn dài gōng jù) – Công cụ tín dụng
1800Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù chóng zǔ) – Cơ cấu lại nợ
1801Overdue payment: 逾期付款 (yú qī fù kuǎn) – Thanh toán quá hạn
1802Letter of credit (LC): 信用证 (xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng
1803Investment return ratio: 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận đầu tư
1804Minimum balance: 最低余额 (zuì dī yú é) – Số dư tối thiểu
1805Risk diversification: 风险分散 (fēng xiǎn fēn sàn) – Đa dạng hóa rủi ro
1806Loan disbursement: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Phát hành vay
1807Saving account: 储蓄账户 (chǔ xù zhàng hù) – Tài khoản tiết kiệm
1808Mortgage loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp
1809Commercial paper: 商业票据 (shāng yè piào jù) – Giấy nợ thương mại
1810Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ vốn chủ sở hữu
1811Liquidity ratio: 流动性比率 (liú dòng xìng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
1812Debt repayment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Kế hoạch trả nợ
1813Credit risk management: 信用风险管理 (xìn yòng fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro tín dụng
1814Subprime loan: 次级贷款 (cì jí dài kuǎn) – Vay dưới chuẩn
1815Mortgage-backed security: 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán được đảm bảo bằng thế chấp
1816Merchant banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng thương mại
1817Overdraft fee: 透支费用 (tòu zhī fèi yòng) – Phí thấu chi
1818Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Tài trợ vốn vay
1819Financial statement audit: 财务报表审计 (cái wù bào biǎo shěn jì) – Kiểm toán báo cáo tài chính
1820Credit card payment: 信用卡支付 (xìn yòng kǎ zhī fù) – Thanh toán bằng thẻ tín dụng
1821Payment system: 支付系统 (zhī fù xì tǒng) – Hệ thống thanh toán
1822Settlement process: 结算过程 (jié suàn guò chéng) – Quy trình thanh toán
1823Foreign currency deposit: 外币存款 (wài bì cún kuǎn) – Tiền gửi ngoại tệ
1824Banking supervision: 银行监管 (yín háng jiān guǎn) – Giám sát ngân hàng
1825Private banking: 私人银行业务 (sī rén yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng tư nhân
1826Securities trading: 证券交易 (zhèng quàn jiāo yì) – Giao dịch chứng khoán
1827Term deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
1828Bank consolidation: 银行合并 (yín háng hé bìng) – Sáp nhập ngân hàng
1829Financial reporting: 财务报告 (cái wù bào gào) – Báo cáo tài chính
1830Global banking: 全球银行业务 (quán qiú yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng toàn cầu
1831Bank account statement: 银行账户明细 (yín háng zhàng hù míng xì) – Bảng sao kê tài khoản ngân hàng
1832Counterparty risk: 对手方风险 (duì shǒu fāng fēng xiǎn) – Rủi ro đối tác
1833Repo agreement: 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
1834Asset-backed security: 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
1835Bank withdrawal: 银行取款 (yín háng qǔ kuǎn) – Rút tiền từ ngân hàng
1836Investment portfolio management: 投资组合管理 (tóu zī zǔ hé guǎn lǐ) – Quản lý danh mục đầu tư
1837Loan loss provision: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất cho vay
1838Bank capital: 银行资本 (yín háng zī běn) – Vốn của ngân hàng
1839Margin trading: 保证金交易 (bǎo zhèng jīn jiāo yì) – Giao dịch ký quỹ
1840Bond issuance: 债券发行 (zhài quàn fā xíng) – Phát hành trái phiếu
1841Interest payment: 利息支付 (lì xī zhī fù) – Thanh toán lãi
1842Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay hợp vốn
1843Currency risk hedge: 货币风险对冲 (huò bì fēng xiǎn duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro tiền tệ
1844Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Điều chỉnh sổ sách
1845Bankruptcy proceedings: 破产程序 (pò chǎn chéng xù) – Thủ tục phá sản
1846Non-performing loan: 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay xấu
1847Payment collection: 款项催收 (kuǎn xiàng cuī shōu) – Thu hồi khoản thanh toán
1848Capital infusion: 资本注入 (zī běn zhù rù) – Tiêm vốn
1849Reserve requirement: 准备金要求 (zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ bắt buộc
1850Credit scoring: 信用评分 (xìn yòng píng fēn) – Đánh giá tín dụng
1851Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéiyuē) – Vỡ nợ
1852Banking sector regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quy định ngành ngân hàng
1853Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù zhòng zǔ) – Tái cấu trúc nợ
1854Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập từ lãi
1855Loan interest rate: 贷款利率 (dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay
1856Bank loan officer: 银行贷款专员 (yín háng dài kuǎn zhuān yuán) – Nhân viên cho vay ngân hàng
1857Mortgage loan application: 贷款申请 (dài kuǎn shēn qǐng) – Đơn xin vay thế chấp
1858Fixed-rate loan: 固定利率贷款 (gù dìng lì lǜ dài kuǎn) – Vay lãi suất cố định
1859Variable-rate loan: 浮动利率贷款 (fú dòng lì lǜ dài kuǎn) – Vay lãi suất thay đổi
1860Fund transfer: 资金转账 (zī jīn zhuǎn zhàng) – Chuyển tiền
1861Asset allocation: 资产配置 (zī chǎn pèi zhì) – Phân bổ tài sản
1862Bank transfer fee: 银行转账费用 (yín háng zhuǎn zhàng fèi yòng) – Phí chuyển khoản ngân hàng
1863Foreign exchange risk: 外汇风险 (wài huì fēng xiǎn) – Rủi ro ngoại hối
1864Treasury management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý tài chính
1865Loan installment: 贷款分期付款 (dài kuǎn fēn qī fù kuǎn) – Khoản trả góp vay
1866Banking license: 银行执照 (yín háng zhí zhào) – Giấy phép ngân hàng
1867Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời từ đầu tư
1868Reinvestment risk: 再投资风险 (zài tóu zī fēng xiǎn) – Rủi ro tái đầu tư
1869Capital requirement: 资本要求 (zī běn yāo qiú) – Yêu cầu về vốn
1870Loan collateral: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Tài sản đảm bảo vay
1871Current assets: 流动资产 (liú dòng zī chǎn) – Tài sản lưu động
1872Non-current assets: 非流动资产 (fēi liú dòng zī chǎn) – Tài sản cố định
1873Fixed assets: 固定资产 (gù dìng zī chǎn) – Tài sản cố định
1874Accounts payable: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Các khoản phải trả
1875Accounts receivable: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Các khoản phải thu
1876Debt settlement: 债务清算 (zhài wù qīng suàn) – Giải quyết nợ
1877Debt recovery: 债务回收 (zhài wù huí shōu) – Thu hồi nợ
1878Revolving credit: 循环信用 (xún huán xìn yòng) – Tín dụng tái tạo
1879Overdraft facility: 透支额度 (tòu zhī é dù) – Hạn mức thấu chi
1880Loan default rate: 贷款违约率 (dài kuǎn wéiyuē lǜ) – Tỷ lệ vỡ nợ vay
1881Bank reconciliation statement: 银行调节表 (yín háng tiáo jié biǎo) – Bảng đối chiếu ngân hàng
1882Currency trading: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
1883Cross-currency swap: 跨货币掉期 (kuà huò bì diào qī) – Hoán đổi ngoại tệ
1884Forex trading: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại tệ
1885Revolving loan: 循环贷款 (xún huán dài kuǎn) – Vay tái tạo
1886Financial instrument: 金融工具 (jīn róng gōng jù) – Công cụ tài chính
1887Discounted cash flow: 贴现现金流 (tiē xiàn xiàn jīn liú) – Dòng tiền chiết khấu
1888Market risk: 市场风险 (shì chǎng fēng xiǎn) – Rủi ro thị trường
1889Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Tài trợ vay nợ
1890Liquidity risk: 流动性风险 (liú dòng xìng fēng xiǎn) – Rủi ro thanh khoản
1891Capital structure: 资本结构 (zī běn jié gòu) – Cấu trúc vốn
1892Treasury bills: 国库券 (guó kù quàn) – Thư tín dụng kho bạc
1893Government bonds: 政府债券 (zhèng fǔ zhài quàn) – Trái phiếu chính phủ
1894Debt service coverage ratio: 债务偿还比率 (zhài wù cháng huán bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng thanh toán nợ
1895Working capital: 营运资金 (yíng yùn zī jīn) – Vốn lưu động
1896Capital gain: 资本利得 (zī běn lì dé) – Lãi vốn
1897Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Thu nhập từ hoạt động
1898Dividend payout: 股息支付 (gǔ xī zhī fù) – Thanh toán cổ tức
1899Dividend yield: 股息收益率 (gǔ xī shōu yì lǜ) – Tỷ suất cổ tức
1900Exchange rate risk: 汇率风险 (huì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
1901Capital flow: 资本流动 (zī běn liú dòng) – Dòng vốn
1902Risk-adjusted return: 风险调整回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng huí bào) – Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro
1903Operational risk: 操作风险 (cāo zuò fēng xiǎn) – Rủi ro hoạt động
1904Currency devaluation: 货币贬值 (huò bì biǎn zhí) – Sự giảm giá của tiền tệ
1905Operational audit: 操作审计 (cāo zuò shěn jì) – Kiểm toán hoạt động
1906Revenue recognition: 收入确认 (shōu rù què rèn) – Công nhận doanh thu
1907Accounting software: 会计软件 (kuài jì ruǎn jiàn) – Phần mềm kế toán
1908Bookkeeping: 记账 (jì zhàng) – Ghi sổ kế toán
1909Accounting period: 会计期间 (kuài jì qī jiān) – Kỳ kế toán
1910Bank account statement: 银行账户对账单 (yín háng zhàng hù duì zhàng dān) – Bảng sao kê tài khoản ngân hàng
1911Accounting principles: 会计原则 (kuài jì yuán zé) – Nguyên tắc kế toán
1912Audit trail: 审计追踪 (shěn jì zhuī zōng) – Dấu vết kiểm toán
1913Debt recovery plan: 债务回收计划 (zhài wù huí shōu jì huà) – Kế hoạch thu hồi nợ
1914Financial management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý tài chính
1915Interest expense: 利息支出 (lì xī zhī chū) – Chi phí lãi vay
1916Loan loss provision: 贷款损失准备 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất tín dụng
1917Currency swap: 货币掉期 (huò bì diào qī) – Hoán đổi ngoại tệ
1918Credit exposure: 信用暴露 (xìn yòng bào lù) – Tiếp xúc tín dụng
1919Cash flow management: 现金流管理 (xiàn jīn liú guǎn lǐ) – Quản lý dòng tiền
1920Bank reconciliation: 银行调节 (yín háng tiáo jié) – Điều chỉnh ngân hàng
1921Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục cho vay
1922Trade finance: 贸易融资 (mào yì róng zī) – Tài trợ thương mại
1923Financial liquidity: 财务流动性 (cái wù liú dòng xìng) – Tính thanh khoản tài chính
1924Risk-adjusted return on capital: 风险调整资本回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn huí bào) – Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn
1925Regulatory compliance: 合规性 (hé guī xìng) – Tuân thủ quy định
1926Credit facility: 信贷设施 (xìn dài shè shī) – Cơ sở tín dụng
1927Loan to value ratio (LTV): 贷款价值比率 (dài kuǎn jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
1928Collateral management: 担保管理 (dān bǎo guǎn lǐ) – Quản lý tài sản đảm bảo
1929Debt-equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
1930Capital expenditure: 资本支出 (zī běn zhī chū) – Chi phí đầu tư vốn
1931Debt collection: 收债 (shōu zhài) – Thu hồi nợ
1932Risk-based capital: 基于风险的资本 (jī yú fēng xiǎn de zī běn) – Vốn dựa trên rủi ro
1933Balance sheet management: 资产负债表管理 (zī chǎn fù zhài biǎo guǎn lǐ) – Quản lý bảng cân đối kế toán
1934Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ phòng ngừa rủi ro
1935Debt servicing: 债务服务 (zhài wù fú wù) – Dịch vụ nợ
1936Asset-backed securities: 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
1937Money market: 货币市场 (huò bì shì chǎng) – Thị trường tiền tệ
1938Credit card management: 信用卡管理 (xìn yòng kǎ guǎn lǐ) – Quản lý thẻ tín dụng
1939Bank loan portfolio: 银行贷款组合 (yín háng dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục cho vay ngân hàng
1940Liquidity coverage ratio: 流动性覆盖率 (liú dòng xìng fù gài lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản dự trữ
1941Deposit guarantee: 存款保障 (cún kuǎn bǎo zhàng) – Bảo hiểm tiền gửi
1942Commercial bank: 商业银行 (shāng yè yín háng) – Ngân hàng thương mại
1943Retail banking: 零售银行业务 (líng shòu yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng bán lẻ
1944Non-cash transaction: 非现金交易 (fēi xiàn jīn jiāo yì) – Giao dịch không sử dụng tiền mặt
1945Prime rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất cơ bản
1946Syndicated loan: 联贷 (lián dài) – Khoản vay hợp vốn
1947Collateralized loan: 有担保贷款 (yǒu dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản đảm bảo
1948Margin loan: 保证金贷款 (bǎo zhèng jīn dài kuǎn) – Khoản vay ký quỹ
1949Wire transfer: 电汇 (diàn huì) – Chuyển tiền qua điện thoại
1950Clearing house: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán
1951Capital preservation: 资本保值 (zī běn bǎo zhí) – Bảo toàn vốn
1952Foreign currency loan: 外币贷款 (wài bì dài kuǎn) – Khoản vay ngoại tệ
1953Cash reserve ratio: 现金储备比率 (xiàn jīn chǔ bèi bǐ lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
1954Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư
1955Retail deposit: 零售存款 (líng shòu cún kuǎn) – Tiền gửi bán lẻ
1956Foreign exchange reserve: 外汇储备 (wài huì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại hối
1957Loan restructuring: 贷款重组 (dài kuǎn zhòng zǔ) – Tái cấu trúc khoản vay
1958Consumer loan: 消费贷款 (xiāo fèi dài kuǎn) – Khoản vay tiêu dùng
1959Operational risk: 操作风险 (cāo zuò fēng xiǎn) – Rủi ro vận hành
1960Bank liquidity: 银行流动性 (yín háng liú dòng xìng) – Tính thanh khoản của ngân hàng
1961Credit exposure limit: 信贷暴露限额 (xìn dài bào lù xiàn é) – Giới hạn tiếp xúc tín dụng
1962Investment strategy: 投资策略 (tóu zī cè lüè) – Chiến lược đầu tư
1963Economic capital: 经济资本 (jīng jì zī běn) – Vốn kinh tế
1964Retail investor: 零售投资者 (líng shòu tóu zī zhě) – Nhà đầu tư cá nhân
1965Banking automation: 银行业自动化 (yín háng yè zì dòng huà) – Tự động hóa ngân hàng
1966Global finance: 全球金融 (quán qiú jīn róng) – Tài chính toàn cầu
1967Risk-adjusted return: 风险调整回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng huí bào) – Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
1968Debt management: 债务管理 (zhài wù guǎn lǐ) – Quản lý nợ
1969Debt recovery: 债务追收 (zhài wù zhuī shōu) – Thu hồi nợ
1970Risk management framework: 风险管理框架 (fēng xiǎn guǎn lǐ kuàng jià) – Khung quản lý rủi ro
1971Loan portfolio: 贷款组合 (dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục khoản vay
1972Trade finance: 贸易融资 (mào yì rǔ zī) – Tài chính thương mại
1973Credit default swap (CDS): 信用违约掉期 (xìn yòng wěi yuē diào qī) – Hoán đổi tín dụng mặc định
1974Debt refinancing: 债务再融资 (zhài wù zài rù zī) – Tái cấp vốn nợ
1975Loan securitization: 贷款证券化 (dài kuǎn zhèng quàn huà) – Chứng khoán hóa khoản vay
1976Interest-bearing deposit: 带息存款 (dài xī cún kuǎn) – Tiền gửi có lãi
1977Overdraft facility: 透支额度 (tòu zhī é dù) – Tiện ích thấu chi
1978Transaction volume: 交易量 (jiāo yì liàng) – Khối lượng giao dịch
1979Treasury management: 财务管理 (cái wù guǎn lǐ) – Quản lý ngân quỹ
1980Cash flow analysis: 现金流分析 (xiàn jīn liú fēn xī) – Phân tích dòng tiền
1981Investment banking: 投资银行业务 (tóu zī yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng đầu tư
1982Short-term financing: 短期融资 (duǎn qī rù zī) – Tài chính ngắn hạn
1983Long-term debt: 长期债务 (cháng qī zhài wù) – Nợ dài hạn
1984Fund management: 基金管理 (jī jīn guǎn lǐ) – Quản lý quỹ
1985Loan underwriting: 贷款承销 (dài kuǎn chéng xiāo) – Bảo lãnh vay
1986Economic capital requirement: 经济资本要求 (jīng jì zī běn yāo qiú) – Yêu cầu vốn kinh tế
1987Financial crisis: 金融危机 (jīn róng wēi jī) – Khủng hoảng tài chính
1988Equity financing: 股权融资 (gǔ quán rù zī) – Tài chính cổ phần
1989Bankruptcy proceedings: 破产程序 (pò chǎn chéng xù) – Quy trình phá sản
1990Trade credit: 贸易信贷 (mào yì xìn dài) – Tín dụng thương mại
1991Clearinghouse: 结算所 (jié suàn suǒ) – Sở thanh toán
1992Asset-backed securities (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm tài sản
1993Over-the-counter (OTC): 场外交易 (chǎng wài jiāo yì) – Giao dịch ngoài sàn
1994Fixed-rate loan: 固定利率贷款 (gù dìng lì lǜ dài kuǎn) – Khoản vay lãi suất cố định
1995Variable-rate loan: 浮动利率贷款 (fú dòng lì lǜ dài kuǎn) – Khoản vay lãi suất thay đổi
1996Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng khoản vay thế chấp
1997Non-banking financial company (NBFC): 非银行金融公司 (fēi yín háng jīn róng gōng sī) – Công ty tài chính phi ngân hàng
1998Prime rate: 优惠利率 (yōu huì lì lǜ) – Lãi suất ưu đãi
1999Public offering: 公共发行 (gōng gòng fā xíng) – Phát hành công khai
2000Reverse mortgage: 反向按揭 (fǎn xiàng àn jiē) – Thế chấp đảo ngược
2001Shareholder equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu của cổ đông
2002Asset management company: 资产管理公司 (zī chǎn guǎn lǐ gōng sī) – Công ty quản lý tài sản
2003Non-performing asset (NPA): 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
2004Investment grade: 投资级 (tóu zī jí) – Mức độ đầu tư
2005Fixed-income securities: 固定收益证券 (gù dìng shōu yì zhèng quàn) – Chứng khoán thu nhập cố định
2006Creditworthiness: 信用评级 (xìn yòng píng jí) – Xếp hạng tín dụng
2007Reserve requirement: 储备要求 (chǔ bèi yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
2008Underwriting risk: 承销风险 (chéng xiāo fēng xiǎn) – Rủi ro bảo lãnh phát hành
2009Commercial paper: 商业票据 (shāng yè piào jù) – Giấy thương mại
2010Capital gains tax: 资本利得税 (zī běn lì dé shuì) – Thuế lãi vốn
2011Structured finance: 结构化融资 (jié gòu huà rù zī) – Tài chính cấu trúc
2012Treasury bond: 国债 (guó zhài) – Trái phiếu kho bạc
2013Debt servicing: 债务偿还 (zhài wù cháng huán) – Thanh toán nợ
2014Swap agreement: 互换协议 (hù huàn xié yì) – Thỏa thuận hoán đổi
2015Liquidity cushion: 流动性垫 (liú dòng xìng diàn) – Đệm thanh khoản
2016Capital adequacy ratio (CAR): 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đủ vốn
2017Interest rate swap: 利率互换 (lì lǜ hù huàn) – Hoán đổi lãi suất
2018Loan loss provisions: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng rủi ro tín dụng
2019Repurchase agreement (Repo): 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
2020Maturity date: 到期日 (dào qī rì) – Ngày đáo hạn
2021Banking license: 银行许可证 (yín háng xǔ kě zhèng) – Giấy phép ngân hàng
2022Profitability ratio: 盈利比率 (yíng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận
2023Financial risk management: 财务风险管理 (cái wù fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro tài chính
2024Non-disclosure agreement (NDA): 保密协议 (bǎo mì xié yì) – Thỏa thuận bảo mật
2025Operating lease: 操作租赁 (cāo zuò zū lìn) – Hợp đồng cho thuê hoạt động
2026Securitization: 证券化 (zhèng quàn huà) – Chứng khoán hóa
2027Banking syndicate: 银行联合体 (yín háng lián hé tǐ) – Liên minh ngân hàng
2028Credit limit: 信用额度 (xìn yòng é dù) – Giới hạn tín dụng
2029Corporate bond: 公司债券 (gōng sī zhài quàn) – Trái phiếu công ty
2030Depository institution: 存款机构 (cún kuǎn jī gòu) – Tổ chức nhận tiền gửi
2031Prime lending rate: 优惠贷款利率 (yōu huì dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay ưu đãi
2032Fixed-term deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
2033Loan covenant: 贷款契约 (dài kuǎn qì yuē) – Điều khoản vay
2034Risk-based pricing: 基于风险定价 (jī yú fēng xiǎn dìng jià) – Định giá dựa trên rủi ro
2035Debt issuance: 债务发行 (zhài wù fā xíng) – Phát hành nợ
2036Term loan: 定期贷款 (dìng qī dài kuǎn) – Khoản vay có kỳ hạn
2037Letter of credit: 信用证 (xìn yòng zhèng) – Thư tín dụng
2038Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng khoán nợ có tài sản đảm bảo
2039Bail-in: 内部救助 (nèi bù jiù zhù) – Cứu trợ nội bộ
2040Commercial paper: 商业票据 (shāng yè piào jù) – Giấy tờ có giá thương mại
2041Debt financing: 债务融资 (zhài wù róng zī) – Tài trợ nợ
2042Interbank lending: 银行间借贷 (yín háng jiān jiè dài) – Cho vay giữa các ngân hàng
2043Bankruptcy risk: 破产风险 (pò chǎn fēng xiǎn) – Rủi ro phá sản
2044Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ công
2045Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款证券 (dǐ yā dài kuǎn zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
2046Asset-backed securities (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
2047Subprime loan: 次贷 (cì dài) – Khoản vay rủi ro cao
2048Fixed rate loan: 固定利率贷款 (gù dìng lì lǜ dài kuǎn) – Khoản vay lãi suất cố định
2049Floating rate loan: 浮动利率贷款 (fú dòng lì lǜ dài kuǎn) – Khoản vay lãi suất thay đổi
2050Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比率 (dài kuǎn jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
2051Default risk: 违约风险 (wéi yuē fēng xiǎn) – Rủi ro vỡ nợ
2052Loan delinquency: 贷款拖欠 (dài kuǎn tuō qiàn) – Nợ quá hạn
2053Net interest margin (NIM): 净利差 (jìng lì chā) – Biên lợi nhuận lãi suất ròng
2054Transaction fee: 交易费 (jiāo yì fèi) – Phí giao dịch
2055Investment banking: 投资银行业务 (tóu zī yín háng yè wù) – Ngân hàng đầu tư
2056Branch banking: 分行银行业务 (fēn háng yín háng yè wù) – Ngân hàng chi nhánh
2057Currency swap: 货币互换 (huò bì hù huàn) – Hoán đổi ngoại tệ
2058Loan loss reserve: 贷款损失准备 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất cho vay
2059Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
2060Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên tài sản
2061Non-bank financial institution: 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính phi ngân hàng
2062Structured finance: 结构性融资 (jié gòu xìng róng zī) – Tài chính cấu trúc
2063Cash management services: 现金管理服务 (xiàn jīn guǎn lǐ fú wù) – Dịch vụ quản lý tiền mặt
2064Repayment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Lịch trả nợ
2065Banking fraud: 银行欺诈 (yín háng qī zhà) – Gian lận ngân hàng
2066Lender of last resort: 最后贷款人 (zuì hòu dài kuǎn rén) – Ngân hàng cho vay cuối cùng
2067Financial statement analysis: 财务报表分析 (cái wù bào biǎo fēn xī) – Phân tích báo cáo tài chính
2068Treasury bills: 国库券 (guó kù quàn) – Chứng chỉ kho bạc
2069Loan syndication: 贷款联合 (dài kuǎn lián hé) – Liên kết cho vay
2070Debt recovery process: 债务追收过程 (zhài wù zhuī shōu guò chéng) – Quá trình thu hồi nợ
2071Credit default swap: 信用违约互换 (xìn yòng wéi yuē hù huàn) – Hoán đổi tín dụng
2072Commercial banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương mại
2073Corporate banking: 企业银行业务 (qǐ yè yín háng yè wù) – Ngân hàng doanh nghiệp
2074Non-bank financial institution (NBFI): 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính phi ngân hàng
2075Investment grade: 投资级 (tóu zī jí) – Đủ tiêu chuẩn đầu tư
2076Debt recovery agency: 债务追收机构 (zhài wù zhuī shōu jī gòu) – Cơ quan thu hồi nợ
2077Short-term debt: 短期债务 (duǎn qī zhài wù) – Nợ ngắn hạn
2078Reserve ratio: 存款准备金比率 (cún kuǎn zhǔn bèi jīn bǐ lǜ) – Tỷ lệ dự trữ
2079Collateral management: 抵押品管理 (dǐ yā pǐn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản bảo đảm
2080Anti-money laundering (AML): 反洗钱 (fǎn xǐ qián) – Chống rửa tiền
2081Bank credit: 银行信用 (yín háng xìn yòng) – Tín dụng ngân hàng
2082Creditworthiness: 信用度 (xìn yòng dù) – Độ tín nhiệm
2083Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản bảo đảm
2084Bank draft: 银行汇票 (yín háng huì piào) – Lệnh chuyển tiền của ngân hàng
2085Debt service: 债务服务 (zhài wù fú wù) – Dịch vụ nợ
2086Bond rating: 债券评级 (zhài quàn píng jí) – Xếp hạng trái phiếu
2087Revolving credit line: 循环信用额度 (xún huán xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng quay vòng
2088Debt repayment: 偿还债务 (cháng huán zhài wù) – Trả nợ
2089Subordinated debt: 次级债务 (cì jí zhài wù) – Nợ thứ cấp
2090Credit rating agency: 信用评级机构 (xìn yòng píng jí jī gòu) – Cơ quan xếp hạng tín dụng
2091Underwriting: 承销 (chéng xiāo) – Bảo lãnh phát hành
2092Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay liên kết
2093Collateral value: 抵押物价值 (dǐ yā wù jià zhí) – Giá trị tài sản bảo đảm
2094Loan origination fee: 贷款发起费 (dài kuǎn fā qǐ fèi) – Phí phát hành khoản vay
2095Credit risk premium: 信用风险溢价 (xìn yòng fēng xiǎn yì jià) – Phụ phí rủi ro tín dụng
2096Private banking: 私人银行业务 (sī rén yín háng yè wù) – Ngân hàng tư nhân
2097Variable interest rate: 可变利率 (kě biàn lì lǜ) – Lãi suất thay đổi
2098Merchant banking: 商业银行 (shāng yè yín háng) – Ngân hàng thương gia
2099Asset-backed security (ABS): 资产担保证券 (zī chǎn dān bǎo zhèng quàn) – Chứng khoán đảm bảo bằng tài sản
2100Loan-to-value ratio: 贷款价值比率 (dài kuǎn jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
2101Debt restructuring plan: 债务重组计划 (zhài wù zhòng zǔ jì huà) – Kế hoạch tái cấu trúc nợ
2102Credit risk management strategy: 信用风险管理策略 (xìn yòng fēng xiǎn guǎn lǐ cè lüè) – Chiến lược quản lý rủi ro tín dụng
2103Prime rate: 基准利率 (jī zhǔn lì lǜ) – Lãi suất chuẩn
2104Commercial banking services: 商业银行服务 (shāng yè yín háng fú wù) – Dịch vụ ngân hàng thương mại
2105Bank’s balance sheet: 银行资产负债表 (yín háng zī chǎn fù zhài biǎo) – Bảng cân đối kế toán của ngân hàng
2106Lending rate: 放贷利率 (fàng dài lì lǜ) – Lãi suất cho vay
2107Reserve requirement: 准备金要求 (zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
2108Settlement date: 结算日 (jié suàn rì) – Ngày thanh toán
2109Breach of contract: 违约 (wéi yuē) – Vi phạm hợp đồng
2110Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vi phạm khoản vay
2111Securities lending: 证券借贷 (zhèng quàn jiè dài) – Cho vay chứng khoán
2112Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi cố định
2113Variable deposit: 活期存款 (huó qī cún kuǎn) – Tiền gửi linh hoạt
2114Collateral management: 抵押管理 (dǐ yā guǎn lǐ) – Quản lý tài sản bảo đảm
2115Reinvestment: 再投资 (zài tóu zī) – Đầu tư lại
2116Dividend yield: 股息收益率 (gǔ xī shōu yì lǜ) – Lợi suất cổ tức
2117Loan loss provision: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất khoản vay
2118Transaction processing: 交易处理 (jiāo yì chǔ lǐ) – Xử lý giao dịch
2119Bank loan approval: 银行贷款批准 (yín háng dài kuǎn pī zhǔn) – Phê duyệt khoản vay ngân hàng
2120Loan origination: 贷款发起 (dài kuǎn fā qǐ) – Phát hành khoản vay
2121Cash flow statement: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo dòng tiền
2122Credit control: 信用控制 (xìn yòng kòng zhì) – Kiểm soát tín dụng
2123Customer account: 客户账户 (kè hù zhàng hù) – Tài khoản khách hàng
2124Risk-adjusted return on capital: 风险调整资本回报率 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn huí bào lǜ) – Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn
2125Mortgage-backed securities: 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
2126Loan term adjustment: 贷款期限调整 (dài kuǎn qī xiàn tiáo zhěng) – Điều chỉnh thời gian vay
2127Bank credit risk: 银行信用风险 (yín háng xìn yòng fēng xiǎn) – Rủi ro tín dụng ngân hàng
2128Capital management: 资本管理 (zī běn guǎn lǐ) – Quản lý vốn
2129Payment settlement: 付款结算 (fù kuǎn jié suàn) – Thanh toán và giải quyết
2130Asset-liability management: 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản và nợ phải trả
2131Revolving credit: 循环信用 (xún huán xìn yòng) – Tín dụng xoay vòng
2132Margin requirement: 保证金要求 (bǎo zhèng jīn yāo qiú) – Yêu cầu ký quỹ
2133Default risk: 违约风险 (wéi yuē fēng xiǎn) – Rủi ro vi phạm hợp đồng
2134Interest accrual: 利息应计 (lì xī yīng jì) – Tính lãi
2135Financial derivative: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm phái sinh tài chính
2136Loan syndication: 贷款联合 (dài kuǎn lián hé) – Tín dụng liên kết
2137Bank reconciliation statement: 银行对账单 (yín háng duì zhàng dān) – Bảng đối chiếu ngân hàng
2138Loan interest rate: 贷款利率 (dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất khoản vay
2139Capital reserve: 资本储备 (zī běn chǔ bèi) – Dự trữ vốn
2140Risk-weighted assets: 风险加权资产 (fēng xiǎn jiā quán zī chǎn) – Tài sản có trọng số rủi ro
2141Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù chóng zǔ) – Tái cấu trúc nợ
2142Customer credit rating: 客户信用评级 (kè hù xìn yòng píng jí) – Xếp hạng tín dụng khách hàng
2143Bank secrecy: 银行保密 (yín háng bǎo mì) – Bí mật ngân hàng
2144Short-term financing: 短期融资 (duǎn qī róng zī) – Tài trợ ngắn hạn
2145Long-term financing: 长期融资 (cháng qī róng zī) – Tài trợ dài hạn
2146Credit assessment: 信用评估 (xìn yòng píng gū) – Đánh giá tín dụng
2147Overdraft facility: 透支额度 (tòu zhī é dù) – Cơ sở thấu chi
2148Debt recovery process: 债务追收过程 (zhài wù zhuī shōu guò chéng) – Quy trình thu hồi nợ
2149Corporate loan: 企业贷款 (qǐ yè dài kuǎn) – Khoản vay doanh nghiệp
2150Working capital: 营运资本 (yíng yùn zī běn) – Vốn lưu động
2151Loan disbursement: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Phát hành khoản vay
2152Credit exposure: 信用风险暴露 (xìn yòng fēng xiǎn bào lù) – Phơi bày rủi ro tín dụng
2153Loan collateral: 贷款抵押 (dài kuǎn dǐ yā) – Tài sản bảo đảm khoản vay
2154Risk management strategy: 风险管理策略 (fēng xiǎn guǎn lǐ cè lüè) – Chiến lược quản lý rủi ro
2155Bank liquidity: 银行流动性 (yín háng liú dòng xìng) – Thanh khoản ngân hàng
2156Asset-backed securities (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán hỗ trợ tài sản
2157Loan servicing: 贷款服务 (dài kuǎn fú wù) – Dịch vụ quản lý khoản vay
2158Credit portfolio: 信用组合 (xìn yòng zǔ hé) – Danh mục tín dụng
2159Bank credit policy: 银行信贷政策 (yín háng xìn dài zhèng cè) – Chính sách tín dụng ngân hàng
2160Debt refinancing: 债务再融资 (zhài wù zài róng zī) – Tái tài trợ nợ
2161Bank credit line: 银行信用额度 (yín háng xìn yòng é dù) – Hạn mức tín dụng ngân hàng
2162Default rate: 违约率 (wéi yuē lǜ) – Tỷ lệ vi phạm hợp đồng
2163Syndicated loan: 联贷 (lián dài) – Khoản vay đồng tài trợ
2164Overdue interest: 逾期利息 (yú qī lì xī) – Lãi suất quá hạn
2165Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không sinh lời
2166Interest rate policy: 利率政策 (lì lǜ zhèng cè) – Chính sách lãi suất
2167Debt covenant: 债务契约 (zhài wù qì yuē) – Điều khoản nợ
2168Monetary policy: 货币政策 (huò bì zhèng cè) – Chính sách tiền tệ
2169Debt issuance program: 债务发行计划 (zhài wù fā xíng jì huà) – Chương trình phát hành nợ
2170Default risk premium: 违约风险溢价 (wéi yuē fēng xiǎn yì jià) – Phụ phí rủi ro vi phạm hợp đồng
2171Capital preservation: 保本 (bǎo běn) – Bảo vệ vốn
2172Debt refinancing program: 债务再融资计划 (zhài wù zài róng zī jì huà) – Chương trình tái tài trợ nợ
2173Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn đủ
2174Business banking: 商业银行 (shāng yè yín háng) – Ngân hàng doanh nghiệp
2175Debt service ratio: 债务偿还比率 (zhài wù cháng huán bǐ lǜ) – Tỷ lệ trả nợ
2176Corporate bond: 企业债券 (qǐ yè zhài quàn) – Trái phiếu doanh nghiệp
2177Foreign investment: 外资投资 (wài zī tóu zī) – Đầu tư nước ngoài
2178Banking risk: 银行风险 (yín háng fēng xiǎn) – Rủi ro ngân hàng
2179Banking regulation: 银行监管法规 (yín háng jiān guǎn fǎ guī) – Quy định giám sát ngân hàng
2180Central bank: 中央银行 (zhōng yāng yín háng) – Ngân hàng trung ương
2181Risk management system: 风险管理系统 (fēng xiǎn guǎn lǐ xì tǒng) – Hệ thống quản lý rủi ro
2182Market liquidity: 市场流动性 (shì chǎng liú dòng xìng) – Thanh khoản thị trường
2183Interest-bearing deposit: 带利息存款 (dài lì xī cún kuǎn) – Tiền gửi có lãi
2184Swap agreement: 交换协议 (jiāo huàn xié yì) – Thỏa thuận hoán đổi
2185Bank loan agreement: 银行贷款协议 (yín háng dài kuǎn xié yì) – Thỏa thuận vay ngân hàng
2186Debt issuance costs: 债务发行成本 (zhài wù fā xíng chéng běn) – Chi phí phát hành nợ
2187Cost of capital: 资本成本 (zī běn chéng běn) – Chi phí vốn
2188Monetary tightening: 紧缩货币政策 (jǐn suō huò bì zhèng cè) – Thắt chặt chính sách tiền tệ
2189Capital flight: 资本外流 (zī běn wài liú) – Chảy máu vốn
2190Cross-border banking: 跨境银行业务 (kuà jìng yín háng yè wù) – Ngân hàng xuyên biên giới
2191Interbank market: 银行间市场 (yín háng jiān shì chǎng) – Thị trường liên ngân hàng
2192Bank stress test: 银行压力测试 (yín háng yā lì cè shì) – Kiểm tra căng thẳng ngân hàng
2193Debt recovery: 债务追偿 (zhài wù zhuī cháng) – Thu hồi nợ
2194Bank asset: 银行资产 (yín háng zī chǎn) – Tài sản ngân hàng
2195Loan loss provision: 贷款损失准备 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất khoản vay
2196Collateralized loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản bảo đảm
2197Wholesale banking: 批发银行 (pī fā yín háng) – Ngân hàng bán buôn
2198Loan underwriting: 贷款承销 (dài kuǎn chéng xiāo) – Bảo lãnh khoản vay
2199Transaction cost: 交易成本 (jiāo yì chéng běn) – Chi phí giao dịch
2200Bank reserves: 银行储备 (yín háng chǔ bèi) – Dự trữ ngân hàng
2201Fixed income security: 固定收益证券 (gù dìng shōu yì zhèng quàn) – Chứng khoán thu nhập cố định
2202Bailout: 紧急援助 (jǐn jí yuán zhù) – Cứu trợ tài chính
2203Prime lending rate: 最优惠贷款利率 (zuì yōu huì dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay ưu đãi
2204Capital market instruments: 资本市场工具 (zī běn shì chǎng gōng jù) – Công cụ thị trường vốn
2205Floating interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thay đổi
2206Loan servicing: 贷款服务 (dài kuǎn fú wù) – Dịch vụ cho vay
2207Structured finance: 结构融资 (jié gòu róng zī) – Tài trợ cấu trúc
2208Bondholder: 债券持有人 (zhài quàn chí yǒu rén) – Người sở hữu trái phiếu
2209Banking system: 银行系统 (yín háng xì tǒng) – Hệ thống ngân hàng
2210Loan-to-value ratio: 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ vay/vốn chủ sở hữu
2211Debt servicing ratio: 债务偿还比率 (zhài wù cháng huán bǐ lǜ) – Tỷ lệ trả nợ
2212Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéiyuē) – Vi phạm hợp đồng vay
2213Collateral management: 担保管理 (dān bǎo guǎn lǐ) – Quản lý tài sản bảo đảm
2214Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
2215Bankruptcy filing: 破产申请 (pò chǎn shēn qǐng) – Đơn xin phá sản
2216Debt equity swap: 债务股权交换 (zhài wù gǔ quán jiāo huàn) – Hoán đổi nợ lấy cổ phần
2217Bank capital: 银行资本 (yín háng zī běn) – Vốn ngân hàng
2218Lending policy: 放贷政策 (fàng dài zhèng cè) – Chính sách cho vay
2219Repurchase agreement: 回购协议 (huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại
2220Currency hedging: 汇率对冲 (huì lǜ duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro tỷ giá
2221Financial stability: 金融稳定 (jīn róng wěn dìng) – Ổn định tài chính
2222Transaction settlement: 交易结算 (jiāo yì jié suàn) – Thanh toán giao dịch
2223Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Vay quá mức
2224Private banking: 私人银行 (sī rén yín háng) – Ngân hàng riêng
2225Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không có khả năng trả
2226Bank deposit insurance: 银行存款保险 (yín háng cún kuǎn bǎo xiǎn) – Bảo hiểm tiền gửi ngân hàng
2227Market liquidity: 市场流动性 (shì chǎng liú dòng xìng) – Tính thanh khoản của thị trường
2228Swap contract: 交换合同 (jiāo huàn hé tóng) – Hợp đồng hoán đổi
2229Negotiable instrument: 可转让工具 (kě zhuǎn ràng gōng jù) – Công cụ chuyển nhượng
2230Capital gains tax: 资本利得税 (zī běn lì dé shuì) – Thuế lợi nhuận vốn
2231Debt maturity: 债务到期 (zhài wù dào qī) – Thời hạn nợ
2232Short-term borrowing: 短期借款 (duǎn qī jiè kuǎn) – Vay ngắn hạn
2233Debt settlement: 债务和解 (zhài wù hé jiě) – Giải quyết nợ
2234Loan modification: 贷款修改 (dài kuǎn xiū gǎi) – Điều chỉnh khoản vay
2235Collateral risk: 担保风险 (dān bǎo fēng xiǎn) – Rủi ro tài sản bảo đảm
2236Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Sự đối chiếu ngân hàng
2237Loan provisioning: 贷款准备金 (dài kuǎn zhǔn bèi jīn) – Dự phòng vay
2238Regulatory capital: 监管资本 (jiān guǎn zī běn) – Vốn quy định
2239Currency swap: 货币互换 (huò bì hù huàn) – Hoán đổi tiền tệ
2240Loan default rate: 贷款违约率 (dài kuǎn wéiyuē lǜ) – Tỷ lệ vi phạm hợp đồng vay
2241Debt consolidation: 债务合并 (zhài wù hé bìng) – Hợp nhất nợ
2242Bankruptcy proceeding: 破产程序 (pò chǎn chéng xù) – Thủ tục phá sản
2243Investment grade: 投资级别 (tóu zī jí bié) – Hạng đầu tư
2244Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp
2245Operational efficiency: 操作效率 (cāo zuò xiào lǜ) – Hiệu quả hoạt động
2246Loan portfolio management: 贷款组合管理 (dài kuǎn zǔ hé guǎn lǐ) – Quản lý danh mục vay
2247Derivatives market: 衍生品市场 (yǎn shēng pǐn shì chǎng) – Thị trường phái sinh
2248Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận đầu tư
2249Bank fraud: 银行欺诈 (yín háng qī zhà) – Lừa đảo ngân hàng
2250Credit policy: 信贷政策 (xìn dài zhèng cè) – Chính sách tín dụng
2251Sovereign risk: 主权风险 (zhǔ quán fēng xiǎn) – Rủi ro chủ quyền
2252Retail deposit: 零售存款 (líng shòu cún kuǎn) – Tiền gửi lẻ
2253Fixed-rate mortgage: 固定利率抵押贷款 (gù dìng lì lǜ dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp lãi suất cố định
2254Asset-liability management (ALM): 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản – nợ phải trả
2255Loan loss provision: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất vay
2256Negative interest rate: 负利率 (fù lì lǜ) – Lãi suất âm
2257Non-performing assets (NPA): 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
2258Interest-bearing loan: 计息贷款 (jì xī dài kuǎn) – Khoản vay có lãi
2259Global settlement system: 全球结算系统 (quán qiú jié suàn xì tǒng) – Hệ thống thanh toán toàn cầu
2260Reverse mortgage: 反向抵押贷款 (fǎn xiàng dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay thế chấp đảo ngược
2261Capital adequacy: 资本充足 (zī běn chōng zú) – Đủ vốn
2262Financial derivatives: 金融衍生工具 (jīn róng yǎn shēng gōng jù) – Công cụ tài chính phái sinh
2263Bailout: 救助 (jiù zhù) – Cứu trợ
2264Creditworthiness: 信用状况 (xìn yòng zhuàng kuàng) – Tình trạng tín dụng
2265Net interest margin: 净利差 (jìng lì chā) – Biên độ lãi suất thuần
2266Retail investor: 零售投资者 (líng shòu tóu zī zhě) – Nhà đầu tư bán lẻ
2267Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Rút quá mức
2268Settlement date: 结算日期 (jié suàn rì qī) – Ngày thanh toán
2269Financial inclusion: 金融普惠 (jīn róng pǔ huì) – Bao phủ tài chính
2270Equity capital: 股本资本 (gǔ běn zī běn) – Vốn chủ sở hữu
2271Commercial paper: 商业票据 (shāng yè piào jù) – Giấy tờ thương mại
2272Risk premium: 风险溢价 (fēng xiǎn yì jià) – Phụ phí rủi ro
2273Financial modeling: 财务建模 (cái wù jiàn mó) – Mô hình tài chính
2274Risk-adjusted return on capital: 风险调整资本回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn huí bào) – Lợi nhuận trên vốn điều chỉnh theo rủi ro
2275Loan origination fee: 贷款发起费用 (dài kuǎn fā qǐ fèi yòng) – Phí phát hành vay
2276Foreign exchange market (Forex): 外汇市场 (wài huì shì chǎng) – Thị trường ngoại hối
2277Fixed income: 固定收益 (gù dìng shōu yì) – Thu nhập cố định
2278Microfinance: 小额金融 (xiǎo é jīn róng) – Tài chính vi mô
2279Banking sector: 银行行业 (yín háng háng yè) – Ngành ngân hàng
2280Cross-border financing: 跨境融资 (kuà jìng róng zī) – Tài trợ xuyên biên giới
2281Off-balance-sheet items: 表外项目 (biǎo wài xiàng mù) – Các mục ngoài bảng cân đối
2282Loan loss reserve: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất cho vay
2283Non-banking financial institutions (NBFIs): 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính ngoài ngân hàng
2284Bad debt provision: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng nợ xấu
2285Asset-backed security (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán bảo đảm tài sản
2286Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ chính phủ
2287Bank card fraud: 银行卡诈骗 (yín háng kǎ zhà piàn) – Gian lận thẻ ngân hàng
2288Bank capital adequacy ratio: 银行资本充足率 (yín háng zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn tự có của ngân hàng
2289Subprime lending: 次贷贷款 (cì dài dài kuǎn) – Cho vay thứ cấp
2290Basel III: 巴塞尔协议 III (Bā sāi ěr xié yì III) – Hiệp định Basel III
2291Bank’s core capital: 银行核心资本 (yín háng hé xīn zī běn) – Vốn chủ sở hữu cốt lõi của ngân hàng
2292Financial intermediation: 金融中介 (jīn róng zhōng jiè) – Trung gian tài chính
2293Asset management fee: 资产管理费 (zī chǎn guǎn lǐ fèi) – Phí quản lý tài sản
2294Bank supervision: 银行监管 (yín háng jiān guǎn) – Giám sát ngân hàng
2295Loan approval process: 贷款审批流程 (dài kuǎn shěn pī liú chéng) – Quy trình phê duyệt khoản vay
2296Debt-to-income ratio: 债务收入比率 (zhài wù shōu rù bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên thu nhập
2297Early repayment: 提前还款 (tí qián huán kuǎn) – Trả nợ trước hạn
2298Non-compete clause: 不竞争条款 (bù jìng zhēng tiáo kuǎn) – Điều khoản không cạnh tranh
2299Pledged assets: 抵押资产 (dǐ yā zī chǎn) – Tài sản đã thế chấp
2300Overdraft protection: 透支保护 (tòu zhī bǎo hù) – Bảo vệ quá hạn
2301Interest-bearing account: 收益账户 (shōu yì zhàng hù) – Tài khoản có lãi
2302Federal Reserve System: 美国联邦储备系统 (měi guó lián bāng chǔ bèi xì tǒng) – Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ
2303Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có thế chấp
2304Loan origination fee: 贷款发起费 (dài kuǎn fā qǐ fèi) – Phí phát sinh khoản vay
2305Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không có bảo đảm
2306Currency devaluation: 货币贬值 (huò bì biǎn zhí) – Sự giảm giá đồng tiền
2307Cross-border transactions: 跨境交易 (kuà jìng jiāo yì) – Giao dịch xuyên biên giới
2308Loan delinquency: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Trễ hạn vay
2309Financial stability: 金融稳定性 (jīn róng wěn dìng xìng) – Sự ổn định tài chính
2310Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng khoán bảo đảm nợ
2311Equity capital: 股本资本 (gǔ běn zī běn) – Vốn cổ phần
2312Credit risk: 信贷风险 (xìn dài fēng xiǎn) – Rủi ro tín dụng
2313Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Hòa giải ngân hàng
2314Interest margin: 利差 (lì chā) – Chênh lệch lãi suất
2315Risk-based capital ratio: 基于风险的资本充足率 (jī yú fēng xiǎn de zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn dựa trên rủi ro
2316Contingent liability: 或有负债 (huò yǒu fù zhài) – Nợ tiềm tàng
2317Repayment schedule: 偿还计划 (cháng huán jì huà) – Lịch trình trả nợ
2318Credit facility: 信贷额度 (xìn dài é dù) – Cơ sở tín dụng
2319Derivatives market: 衍生品市场 (yǎn shēng pǐn shì chǎng) – Thị trường sản phẩm phái sinh
2320Deposit withdrawal: 提款 (tí kuǎn) – Rút tiền
2321Transfer payment: 转账支付 (zhuǎn zhàng zhī fù) – Thanh toán chuyển khoản
2322Capital gain: 资本收益 (zī běn shōu yì) – Lợi nhuận vốn
2323Exchange rate policy: 汇率政策 (huì lǜ zhèng cè) – Chính sách tỷ giá
2324Loan loss provision: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất tín dụng
2325Subprime loan: 次级贷款 (cì jí dài kuǎn) – Khoản vay dưới chuẩn
2326Interest-bearing deposit: 有息存款 (yǒu xī cún kuǎn) – Tiền gửi có lãi
2327Market value: 市场价值 (shì chǎng jià zhí) – Giá trị thị trường
2328Bank solvency: 银行偿付能力 (yín háng cháng fù néng lì) – Khả năng thanh toán của ngân hàng
2329Credit bureau: 信用局 (xìn yòng jú) – Cục tín dụng
2330Bailout: 紧急救助 (jǐn jí jiù zhù) – Cứu trợ khẩn cấp
2331Lender of last resort: 最后一贷人 (zuì hòu yī dài rén) – Người cho vay cuối cùng
2332Non-performing asset: 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
2333Short selling: 卖空 (mài kōng) – Bán khống
2334Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ đầu tư phòng ngừa rủi ro
2335Capital adequacy ratio: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ vốn tự có
2336Securitization: 证券化 (zhèng quàn huà) – Hóa chứng khoán
2337Capital market risk: 资本市场风险 (zī běn shì chǎng fēng xiǎn) – Rủi ro thị trường vốn
2338Lending rate: 贷款利率 (dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay
2339Yield curve: 收益曲线 (shōu yì qū xiàn) – Đường cong lợi suất
2340Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng khoán nợ có bảo đảm
2341Trade finance: 贸易融资 (mào yì rán zī) – Tài chính thương mại
2342Settlement risk: 结算风险 (jié suàn fēng xiǎn) – Rủi ro thanh toán
2343Payment terms: 付款条件 (fù kuǎn tiáo jiàn) – Điều kiện thanh toán
2344Creditworthiness: 信用价值 (xìn yòng jià zhí) – Giá trị tín dụng
2345Collateral management: 担保品管理 (dān bǎo pǐn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản bảo đảm
2346Swap transaction: 互换交易 (hù huàn jiāo yì) – Giao dịch hoán đổi
2347Account overdraft: 账户透支 (zhàng hù tòu zhī) – Thấu chi tài khoản
2348Loan collateral: 贷款担保 (dài kuǎn dān bǎo) – Tài sản đảm bảo cho khoản vay
2349Merchant banking: 商业银行业务 (shāng yè yín háng yè wù) – Ngân hàng thương mại
2350Settlement system: 结算系统 (jié suàn xì tǒng) – Hệ thống thanh toán
2351Anti-money laundering (AML): 反洗钱 (fǎn xǐ qián) – Phòng chống rửa tiền
2352Financial regulatory framework: 金融监管框架 (jīn róng jiān guǎn kuàng jià) – Khung pháp lý về tài chính
2353Cash flow statement: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Bảng lưu chuyển tiền tệ
2354Currency exchange: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Hoán đổi tiền tệ
2355Debt collection: 催收债务 (cuī shōu zhài wù) – Thu nợ
2356Corporate finance: 企业财务 (qǐ yè cái wù) – Tài chính doanh nghiệp
2357Credit portfolio: 信贷组合 (xìn dài zǔ hé) – Danh mục tín dụng
2358Debt service: 债务偿还 (zhài wù cháng huán) – Thanh toán nợ
2359Banking regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quy định về ngân hàng
2360Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thả nổi
2361Electronic banking: 电子银行 (diàn zǐ yín háng) – Ngân hàng điện tử
2362Cheque payment: 支票支付 (zhī piào zhī fù) – Thanh toán bằng séc
2363Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không có tài sản đảm bảo
2364Secured loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản đảm bảo
2365Loan application: 贷款申请 (dài kuǎn shēn qǐng) – Đơn vay vốn
2366Defaulted loan: 违约贷款 (wéi yuē dài kuǎn) – Khoản vay vỡ nợ
2367Bank insolvency: 银行破产 (yín háng pò chǎn) – Phá sản ngân hàng
2368Money laundering prevention: 反洗钱预防 (fǎn xǐ qián yù fáng) – Phòng ngừa rửa tiền
2369Debt consolidation: 债务整合 (zhài wù zhěng hé) – Tập hợp nợ
2370Credit default swap (CDS): 信用违约掉期 (xìn yòng wéi yuē diào qī) – Hoán đổi vỡ nợ tín dụng
2371Bank performance: 银行业绩 (yín háng yè jì) – Hiệu suất ngân hàng
2372Credit risk assessment: 信用风险评估 (xìn yòng fēng xiǎn píng gū) – Đánh giá rủi ro tín dụng
2373Loan origination: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Cấp phát khoản vay
2374Merchant account: 商户账户 (shāng hù zhàng hù) – Tài khoản thương gia
2375Subprime loan: 次贷贷款 (cì dài dài kuǎn) – Khoản vay dưới chuẩn
2376Capital adequacy: 资本充足 (zī běn chōng zú) – Đảm bảo vốn
2377Credit card debt: 信用卡债务 (xìn yòng kǎ zhài wù) – Nợ thẻ tín dụng
2378Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập lãi suất
2379Non-bank financial institutions: 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính phi ngân hàng
2380Real estate loan: 房地产贷款 (fáng dì chǎn dài kuǎn) – Khoản vay bất động sản
2381Consumer credit: 消费信贷 (xiāo fèi xìn dài) – Tín dụng tiêu dùng
2382Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng chỉ nghĩa vụ nợ có bảo đảm
2383Account payable: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Các khoản phải trả
2384Account receivable: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Các khoản phải thu
2385Banknote: 银行纸币 (yín háng zhǐ bì) – Tiền giấy ngân hàng
2386Equity financing: 股本融资 (gǔ běn róng zī) – Tài trợ bằng vốn chủ sở hữu
2387Risk-based pricing: 基于风险的定价 (jī yú fēng xiǎn de dìng jià) – Định giá dựa trên rủi ro
2388Securitization: 证券化 (zhèng quàn huà) – Mã hóa tài sản
2389Fixed-rate mortgage: 固定利率抵押贷款 (gù dìng lì lǜ dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp với lãi suất cố định
2390Variable-rate mortgage: 浮动利率抵押贷款 (fú dòng lì lǜ dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp với lãi suất thay đổi
2391Bank performance ratio: 银行业绩比率 (yín háng yè jì bǐ lǜ) – Tỷ lệ hiệu suất ngân hàng
2392Reserve requirement: 存款准备金要求 (cún kuǎn zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ
2393Treasury bills: 国库券 (guó kù quàn) – Thư tín kho bạc
2394Private banking: 私人银行业务 (sī rén yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng cá nhân
2395Investment grade: 投资级别 (tóu zī jí bié) – Cấp độ đầu tư
2396Collateralized loan obligation (CLO): 担保贷款义务 (dān bǎo dài kuǎn yì wù) – Nghĩa vụ vay có bảo đảm
2397Capital markets: 资本市场 (zī běn shì chǎng) – Thị trường vốn
2398Regulatory capital: 法定资本 (fǎ dìng zī běn) – Vốn pháp định
2399Loan modification: 贷款修改 (dài kuǎn xiū gǎi) – Sửa đổi khoản vay
2400Merchant bank: 商人银行 (shāng rén yín háng) – Ngân hàng thương mại
2401Bank holding company: 银行控股公司 (yín háng kòng gǔ gōng sī) – Công ty mẹ ngân hàng
2402Wholesale banking: 批发银行业务 (pī fā yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng bán buôn
2403Financial accounting: 财务会计 (cái wù huì jì) – Kế toán tài chính
2404Capital adequacy ratio (CAR): 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đảm bảo vốn
2405Subprime mortgage: 次贷抵押贷款 (cì dài dǐ yā dài kuǎn) – Vay thế chấp dưới chuẩn
2406Leveraged buyout (LBO): 杠杆收购 (gàng gǎn shōu gòu) – Mua lại có sử dụng đòn bẩy
2407Structured finance: 结构化融资 (jié gòu huà róng zī) – Tài chính cấu trúc
2408Bankruptcy liquidation: 破产清算 (pò chǎn qīng suàn) – Thanh lý phá sản
2409Investment banking division: 投资银行部门 (tóu zī yín háng bù mén) – Phòng đầu tư ngân hàng
2410Corporate banking: 企业银行业务 (qǐ yè yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp
2411Mortgage broker: 抵押贷款经纪人 (dǐ yā dài kuǎn jīng jì rén) – Người môi giới vay thế chấp
2412Central bank policy: 中央银行政策 (zhōng yāng yín háng zhèng cè) – Chính sách của ngân hàng trung ương
2413Debt restructuring: 债务重组 (zhài wù zhòng zǔ) – Cơ cấu lại nợ
2414Repayment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Lịch trình thanh toán
2415Bank reconciliation: 银行对账 (yín háng duì zhàng) – Điều chỉnh ngân hàng
2416Risk mitigation: 风险缓解 (fēng xiǎn huǎn jiě) – Giảm thiểu rủi ro
2417Collateral management: 担保管理 (dān bǎo guǎn lǐ) – Quản lý tài sản thế chấp
2418Loan-to-value ratio: 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
2419Private banking: 私人银行业务 (sī rén yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng riêng
2420Term loan: 定期贷款 (dìng qī dài kuǎn) – Khoản vay kỳ hạn
2421Short-term investment: 短期投资 (duǎn qī tóu zī) – Đầu tư ngắn hạn
2422Secured loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
2423Unsecured loan: 无担保贷款 (wú dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay không bảo đảm
2424International banking: 国际银行业务 (guó jì yín háng yè wù) – Dịch vụ ngân hàng quốc tế
2425Clearinghouse: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán
2426Capital markets debt: 资本市场债务 (zī běn shì chǎng zhài wù) – Nợ thị trường vốn
2427Depository receipt: 存款凭证 (cún kuǎn píng zhèng) – Giấy nhận tiền gửi
2428Reverse repurchase agreement: 逆回购协议 (nì huí gòu xié yì) – Thỏa thuận mua lại đảo ngược
2429Non-bank financial institution: 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Tổ chức tài chính không phải ngân hàng
2430Risk-adjusted return on capital (RAROC): 风险调整资本回报率 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn huí bào lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro trên vốn
2431Fixed income investment: 固定收益投资 (gù dìng shōu yì tóu zī) – Đầu tư thu nhập cố định
2432Structured product: 结构化产品 (jié gòu huà chǎn pǐn) – Sản phẩm cấu trúc
2433Derivatives market: 衍生品市场 (yǎn shēng pǐn shì chǎng) – Thị trường chứng khoán phái sinh
2434Trade finance: 贸易融资 (mào yì róng zī) – Tài chính thương mại
2435Banking supervision: 银行监督 (yín háng jiān dū) – Giám sát ngân hàng
2436Credit enhancement: 信用增强 (xìn yòng zēng qiáng) – Tăng cường tín dụng
2437Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ chủ quyền
2438Financial derivatives: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Chứng khoán phái sinh tài chính
2439Corporate bonds: 公司债券 (gōng sī zhài quàn) – Trái phiếu doanh nghiệp
2440Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务义务 (dān bǎo zhài wù yì wù) – Nghĩa vụ nợ có bảo đảm
2441Counterparty risk: 对手风险 (duì shǒu fēng xiǎn) – Rủi ro đối tác
2442Fixed deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiết kiệm kỳ hạn
2443Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất thay đổi
2444Loan provision: 贷款准备金 (dài kuǎn zhǔn bèi jīn) – Dự phòng vay
2445Interest rate cap: 利率上限 (lì lǜ shàng xiàn) – Mức trần lãi suất
2446Risk diversification: 风险多元化 (fēng xiǎn duō yuán huà) – Đa dạng hóa rủi ro
2447Loan provisioning: 贷款准备 (dài kuǎn zhǔn bèi) – Dự phòng cho vay
2448Banking sector reform: 银行业改革 (yín háng yè gǎi gé) – Cải cách ngành ngân hàng
2449Counterfeit currency: 伪钞 (wěi chāo) – Tiền giả
2450Bank stress test: 银行压力测试 (yín háng yā lì cè shì) – Kiểm tra áp lực ngân hàng
2451Non-performing loan ratio: 不良贷款比率 (bù liáng dài kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ xấu
2452Financial inclusion: 金融普惠 (jīn róng pǔ huì) – Bao gồm tài chính
2453Basel III: 巴塞尔协议 III (bā sāi ěr xié yì III) – Thỏa thuận Basel III
2454Interest-bearing loan: 有息贷款 (yǒu xī dài kuǎn) – Khoản vay có lãi
2455Bank account management: 银行账户管理 (yín háng zhàng hù guǎn lǐ) – Quản lý tài khoản ngân hàng
2456Customer deposit: 客户存款 (kè hù cún kuǎn) – Tiền gửi khách hàng
2457Credit default swap: 信用违约掉期 (xìn yòng wéi yuē diào qī) – Hoán đổi tín dụng
2458Liquidity crisis: 流动性危机 (liú dòng xìng wēi jī) – Cuộc khủng hoảng thanh khoản
2459Risk exposure: 风险暴露 (fēng xiǎn bào lù) – Mức độ tiếp xúc với rủi ro
2460Debt servicing: 债务偿还 (zhài wù cháng huán) – Dịch vụ thanh toán nợ
2461Banking product: 银行产品 (yín háng chǎn pǐn) – Sản phẩm ngân hàng
2462Loan collateral: 贷款担保物 (dài kuǎn dān bǎo wù) – Tài sản bảo đảm cho vay
2463Tax deduction: 税收减免 (shuì shōu jiǎn miǎn) – Khấu trừ thuế
2464Retail loan: 零售贷款 (líng shòu dài kuǎn) – Khoản vay bán lẻ
2465Collateralized loan obligation (CLO): 担保贷款债务 (dān bǎo dài kuǎn zhài wù) – Nợ có bảo đảm khoản vay
2466Capital allocation: 资本分配 (zī běn fēn pèi) – Phân bổ vốn
2467Debt capital: 债务资本 (zhài wù zī běn) – Vốn nợ
2468Bank credit: 银行信贷 (yín háng xìn dài) – Tín dụng ngân hàng
2469Payment schedule: 付款计划 (fù kuǎn jì huà) – Lịch trình thanh toán
2470Creditworthiness: 信用等级 (xìn yòng děng jí) – Mức độ tín dụng
2471Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay liên ngân hàng
2472Fiscal policy: 财政政策 (cái zhèng zhèng cè) – Chính sách tài khóa
2473Bank asset management: 银行资产管理 (yín háng zī chǎn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản ngân hàng
2474Net worth: 净资产 (jìng zī chǎn) – Giá trị ròng
2475Bank stress testing: 银行压力测试 (yín háng yā lì cè shì) – Kiểm tra căng thẳng ngân hàng
2476Real-time settlement: 实时结算 (shí shí jié suàn) – Thanh toán thời gian thực
2477Payment settlement system: 支付结算系统 (zhī fù jié suàn xì tǒng) – Hệ thống thanh toán
2478Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务债券 (dān bǎo zhài wù zhài quàn) – Trái phiếu nợ có bảo đảm
2479Wholesale deposit: 批发存款 (pī fā cún kuǎn) – Tiền gửi bán buôn
2480Clearing house: 清算所 (qīng suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán bù trừ
2481Short-term funding: 短期融资 (duǎn qī róng zī) – Tài trợ ngắn hạn
2482Long-term funding: 长期融资 (cháng qī róng zī) – Tài trợ dài hạn
2483Profit and loss statement (P&L): 利润与损失表 (lì rùn yǔ sǔn shī biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
2484Interest rate margin: 利差 (lì chā) – Biên độ lãi suất
2485Cheque clearing: 支票结算 (zhī piào jié suàn) – Thanh toán séc
2486Collateral: 担保 (dān bǎo) – Tài sản thế chấp
2487Income statement: 收入报表 (shōu rù bào biǎo) – Báo cáo thu nhập
2488Cash flow: 现金流 (xiàn jīn liú) – Lưu chuyển tiền tệ
2489Loan maturity: 贷款到期 (dài kuǎn dào qī) – Thời gian đáo hạn vay
2490Dividend payout: 分红支付 (fēn hóng zhī fù) – Chi trả cổ tức
2491Loan origination fee: 贷款发放费 (dài kuǎn fā fàng fèi) – Phí phát vay
2492Security: 证券 (zhèng quàn) – Chứng khoán
2493Bank loan portfolio: 银行贷款组合 (yín háng dài kuǎn zǔ hé) – Danh mục khoản vay ngân hàng
2494Private equity: 私募股权 (sī mù gǔ quán) – Cổ phần tư nhân
2495Non-performing loan: 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Khoản vay không sinh lời
2496Loan interest rate: 贷款利率 (dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất vay
2497Bond yield: 债券收益率 (zhài quàn shōu yì lǜ) – Tỷ suất lợi tức trái phiếu
2498Credit default swap (CDS): 信用违约互换 (xìn yòng wéi yuē hù huàn) – Hoán đổi tín dụng
2499Debt collection: 债务催收 (zhài wù cuī shōu) – Thu nợ
2500Principal repayment: 还本支付 (huán běn zhī fù) – Thanh toán gốc
2501Treasury bond: 国债 (guó zhài) – Trái phiếu chính phủ
2502Treasury bill: 国库券 (guó kù quàn) – Thẻ kho bạc
2503Investment-grade bonds: 投资级债券 (tóu zī jí zhài quàn) – Trái phiếu có xếp hạng đầu tư
2504Junk bonds: 垃圾债券 (lā jī zhài quàn) – Trái phiếu rác
2505Loan restructuring: 贷款重组 (dài kuǎn chóng zǔ) – Cơ cấu lại khoản vay
2506Debt consolidation: 债务合并 (zhài wù hé bìng) – Tập hợp nợ
2507Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng khoán nợ đảm bảo
2508Foreign exchange rate: 外汇汇率 (wài huì huì lǜ) – Tỷ giá ngoại tệ
2509Know Your Customer (KYC): 了解你的客户 (liǎo jiě nǐ de kè hù) – Biết khách hàng của bạn
2510Risk-adjusted capital ratio: 风险调整资本比率 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn điều chỉnh theo rủi ro
2511Default probability: 违约概率 (wéi yuē gài lǜ) – Xác suất vỡ nợ
2512Debt repayment: 债务偿还 (zhài wù cháng huán) – Thanh toán nợ
2513Non-bank financial institutions: 非银行金融机构 (fēi yín háng jīn róng jī gòu) – Các tổ chức tài chính phi ngân hàng
2514Collateralized loan: 担保贷款 (dān bǎo dài kuǎn) – Khoản vay có bảo đảm
2515Corporate bond: 公司债券 (gōng sī zhài quàn) – Trái phiếu doanh nghiệp
2516Bank’s liquidity: 银行流动性 (yín háng liú dòng xìng) – Tính thanh khoản của ngân hàng
2517Debt equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu
2518Reverse repo agreement: 逆回购协议 (nì huí gòu xié yì) – Thỏa thuận bán lại
2519Currency risk: 货币风险 (huò bì fēng xiǎn) – Rủi ro ngoại tệ
2520Short-term deposit: 短期存款 (duǎn qī cún kuǎn) – Tiền gửi ngắn hạn
2521Long-term deposit: 长期存款 (cháng qī cún kuǎn) – Tiền gửi dài hạn
2522Interbank lending: 同业拆借 (tóng yè chāi jiè) – Cho vay liên ngân hàng
2523Loan loss provision: 坏账准备 (huài zhàng zhǔn bèi) – Dự phòng nợ xấu
2524Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
2525Collateral management: 抵押品管理 (dǐ yā pǐn guǎn lǐ) – Quản lý tài sản thế chấp
2526Tax liability: 税务责任 (shuì wù zé rèn) – Trách nhiệm thuế
2527Internal controls: 内部控制 (nèi bù kòng zhì) – Kiểm soát nội bộ
2528Credit risk management: 信贷风险管理 (xìn dài fēng xiǎn guǎn lǐ) – Quản lý rủi ro tín dụng
2529Off-balance sheet: 表外 (biǎo wài) – Ngoài bảng cân đối kế toán
2530Mortgage-backed securities (MBS): 抵押贷款支持证券 (dǐ yā dài kuǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán hỗ trợ khoản vay thế chấp
2531Swap contract: 互换合同 (hù huàn hé tóng) – Hợp đồng hoán đổi
2532Risk-based capital ratio: 风险加权资本比率 (fēng xiǎn jiā quán zī běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn có trọng số rủi ro
2533Asset-backed security (ABS): 资产支持证券 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn) – Chứng khoán tài sản đảm bảo
2534Debt instrument: 债务工具 (zhài wù gōng jù) – Công cụ nợ
2535Syndicated loan: 联合贷款 (lián hé dài kuǎn) – Khoản vay syndicated
2536Collateralized debt obligation (CDO): 抵押债务凭证 (dǐ yā zhài wù píng zhèng) – Nghĩa vụ nợ bảo đảm
2537Liquidity buffer: 流动性缓冲 (liú dòng xìng huǎn chōng) – Bộ đệm thanh khoản
2538Securities portfolio: 证券组合 (zhèng quàn zǔ hé) – Danh mục chứng khoán
2539Capital injection: 资本注入 (zī běn zhù rù) – Tiêm vốn
2540Interest rate derivative: 利率衍生工具 (lì lǜ yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh lãi suất
2541Asset-backed commercial paper (ABCP): 资产支持商业票据 (zī chǎn zhī chí shāng yè piào jù) – Giấy tờ thương mại hỗ trợ tài sản
2542Structured finance: 结构融资 (jié gòu róng zī) – Tài chính cấu trúc
2543Bank loan loss provision: 银行贷款损失准备 (yín háng dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi) – Dự phòng tổn thất vay ngân hàng
2544Bank reserve requirement: 银行准备金要求 (yín háng zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ bắt buộc của ngân hàng
2545Financial stability: 财务稳定性 (cái wù wěn dìng xìng) – Ổn định tài chính
2546Payment default: 支付违约 (zhī fù wéi yuē) – Vi phạm thanh toán
2547Loan covenant violation: 贷款契约违反 (dài kuǎn qì yuē wěi fǎn) – Vi phạm điều khoản vay
2548Loan amortization schedule: 贷款摊销计划 (dài kuǎn tān xiāo jì huà) – Lịch trình khấu hao khoản vay
2549Interest rate spread: 利率差 (lì lǜ chā) – Chênh lệch lãi suất
2550Credit monitoring: 信用监控 (xìn yòng jiān kòng) – Giám sát tín dụng
2551Asset-backed securities market: 资产支持证券市场 (zī chǎn zhī chí zhèng quàn shì chǎng) – Thị trường chứng khoán tài sản đảm bảo
2552Non-performing assets: 不良资产 (bù liáng zī chǎn) – Tài sản không sinh lời
2553Risk-based pricing: 风险定价 (fēng xiǎn dìng jià) – Định giá dựa trên rủi ro
2554Bank fraud: 银行诈骗 (yín háng zhà piàn) – Lừa đảo ngân hàng
2555Financial market: 金融市场 (jīn róng shì chǎng) – Thị trường tài chính
2556Financial instruments: 金融工具 (jīn róng gōng jù) – Công cụ tài chính
2557Systemic risk: 系统性风险 (xì tǒng xìng fēng xiǎn) – Rủi ro hệ thống
2558Bank’s balance sheet: 银行资产负债表 (yín háng zī chǎn fù zhài biǎo) – Bảng cân đối kế toán ngân hàng
2559External audit: 外部审计 (wài bù shěn jì) – Kiểm toán bên ngoài
2560Internal audit: 内部审计 (nèi bù shěn jì) – Kiểm toán nội bộ
2561Banking regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quản lý ngân hàng
2562Regulatory capital: 监管资本 (jiān guǎn zī běn) – Vốn quản lý
2563Capital requirements: 资本要求 (zī běn yāo qiú) – Yêu cầu vốn
2564Asset quality: 资产质量 (zī chǎn zhì liàng) – Chất lượng tài sản
2565Interest margin: 利差 (lì chā) – Biên lợi nhuận lãi suất
2566Collateral management: 抵押管理 (dǐ yā guǎn lǐ) – Quản lý tài sản thế chấp
2567Capital planning: 资本规划 (zī běn guī huà) – Lập kế hoạch vốn
2568Counterparty credit risk: 对手方信用风险 (duì shǒu fāng xìn yòng fēng xiǎn) – Rủi ro tín dụng đối tác
2569Risk-adjusted return on capital (RAROC): 风险调整资本回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng zī běn huí bào) – Lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro
2570Liquidity coverage ratio: 流动性覆盖率 (liú dòng xìng fù gài lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản
2571Financial stress: 财务压力 (cái wù yā lì) – Áp lực tài chính
2572Risk tolerance: 风险容忍度 (fēng xiǎn róng rěn dù) – Mức độ chấp nhận rủi ro
2573Stress test: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra căng thẳng
2574Basel III: 巴塞尔协议三 (bā sāi ěr xié yì sān) – Thỏa thuận Basel III
2575Financial derivatives: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Phái sinh tài chính
2576Foreign currency exposure: 外汇风险敞口 (wài huì fēng xiǎn chǎng kǒu) – Tiếp xúc rủi ro ngoại hối
2577Municipal bonds: 市政债券 (shì zhèng zhài quàn) – Trái phiếu thành phố
2578Corporate bonds: 公司债券 (gōng sī zhài quàn) – Trái phiếu công ty
2579Capital buffer: 资本缓冲 (zī běn huǎn chōng) – Bộ đệm vốn
2580Tier 1 capital: 一级资本 (yī jí zī běn) – Vốn cấp 1
2581Tier 2 capital: 二级资本 (èr jí zī běn) – Vốn cấp 2
2582Currency reserve: 货币储备 (huò bì chǔ bèi) – Dự trữ ngoại tệ
2583Currency appreciation: 货币升值 (huò bì shēng zhí) – Sự tăng giá đồng tiền
2584Central bank intervention: 中央银行干预 (zhōng yāng yín háng gān yù) – Can thiệp của ngân hàng trung ương
2585Open market operations: 公开市场操作 (gōng kāi shì chǎng cāo zuò) – Hoạt động thị trường mở
2586Securitized asset: 证券化资产 (zhèng quàn huà zī chǎn) – Tài sản đã chứng khoán hóa
2587NPL ratio: 不良贷款比率 (bù liáng dài kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ xấu
2588Loan provision: 贷款准备金 (dài kuǎn zhǔn bèi jīn) – Dự phòng nợ vay
2589Collateralized loan: 有抵押贷款 (yǒu dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản đảm bảo
2590Corporate loan: 公司贷款 (gōng sī dài kuǎn) – Khoản vay doanh nghiệp
2591Demand deposit: 活期存款 (huó qī cún kuǎn) – Tiền gửi có kỳ hạn
2592Term deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi tiết kiệm
2593Checking account: 支票账户 (zhī piào zhàng hù) – Tài khoản séc
2594Overdraft: 透支 (tòu zhī) – Sử dụng vượt quá số dư tài khoản
2595Interest rate spread: 利差 (lì chā) – Biên độ lãi suất
2596Bank deposit rate: 银行存款利率 (yín háng cún kuǎn lì lǜ) – Lãi suất tiền gửi ngân hàng
2597Interest income: 利息收入 (lì xī shōu rù) – Thu nhập từ lãi vay
2598Interest-bearing asset: 有息资产 (yǒu xī zī chǎn) – Tài sản có lãi
2599Non-interest-bearing asset: 无息资产 (wú xī zī chǎn) – Tài sản không có lãi
2600Risk-adjusted return: 风险调整后的回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng hòu de huí bào) – Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
2601Capital adequacy: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ đảm bảo vốn
2602Basel III: 巴塞尔协议III (bā sāi ěr xié yì III) – Thỏa thuận Basel III
2603Stress testing: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra sức chịu đựng
2604Asset-liability management: 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản – nợ
2605Deposit mobilization: 存款动员 (cún kuǎn dòng yuán) – Huy động tiền gửi
2606Foreign currency transaction: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
2607SWIFT code: SWIFT代码 (SWIFT dàimǎ) – Mã SWIFT
2608Wire transfer: 电汇 (diàn huì) – Chuyển tiền điện tử
2609Credit card transaction: 信用卡交易 (xìn yòng kǎ jiāo yì) – Giao dịch thẻ tín dụng
2610Debit card transaction: 借记卡交易 (jiè jì kǎ jiāo yì) – Giao dịch thẻ ghi nợ
2611Funds management: 资金管理 (zī jīn guǎn lǐ) – Quản lý quỹ
2612Income statement: 利润表 (lì rùn biǎo) – Báo cáo thu nhập
2613Return on equity (ROE): 权益回报率 (quán yì huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
2614Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Lợi nhuận đầu tư
2615Operating profit: 营业利润 (yíng yè lì rùn) – Lợi nhuận hoạt động
2616Cost of goods sold (COGS): 销售成本 (xiāo shòu chéng běn) – Giá vốn hàng bán
2617Fixed costs: 固定成本 (gù dìng chéng běn) – Chi phí cố định
2618Variable costs: 可变成本 (kě biàn chéng běn) – Chi phí biến đổi
2619Operating expenses: 营业费用 (yíng yè fèi yòng) – Chi phí hoạt động
2620Collateral: 担保 (dān bǎo) – Tài sản bảo đảm
2621Lending policy: 贷款政策 (dài kuǎn zhèng cè) – Chính sách cho vay
2622Liquidation: 清算 (qīng suàn) – Thanh lý tài sản
2623Bonds: 债券 (zhài quàn) – Trái phiếu
2624Stocks: 股票 (gǔ piào) – Cổ phiếu
2625Equity: 股本 (gǔ běn) – Vốn chủ sở hữu
2626Dividend: 股息 (gǔ xī) – Cổ tức
2627Currency risk: 货币风险 (huò bì fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
2628Balance of payments: 国际收支平衡 (guó jì shōu zhī píng héng) – Cán cân thanh toán quốc tế
2629Bank reconciliation statement: 银行对账表 (yín háng duì zhàng biǎo) – Bảng đối chiếu ngân hàng
2630Tax audit: 税务审计 (shuì wù shěn jì) – Kiểm toán thuế
2631Tax reporting: 税务报告 (shuì wù bào gào) – Báo cáo thuế
2632Withholding tax: 代扣税 (dài kòu shuì) – Thuế khấu trừ
2633Taxable income: 应纳税所得额 (yīng nà shuì suǒ dé é) – Thu nhập chịu thuế
2634Current account: 往来账户 (wǎng lái zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
2635Withdrawal slip: 取款单 (qǔ kuǎn dān) – Phiếu rút tiền
2636Post-dated cheque: 远期支票 (yuǎn qī zhī piào) – Séc hẹn ngày
2637Dishonoured cheque: 空头支票 (kōng tóu zhī piào) – Séc không được thanh toán
2638Line of credit: 信贷额度 (xìn dài é dù) – Hạn mức tín dụng
2639SWIFT transfer: 国际银行汇款 (guó jì yín háng huì kuǎn) – Chuyển khoản quốc tế qua SWIFT
2640Direct debit: 直接扣款 (zhí jiē kòu kuǎn) – Ghi nợ trực tiếp
2641Standing order: 定期付款指令 (dìng qī fù kuǎn zhǐ lìng) – Lệnh thanh toán định kỳ
2642Remittance: 汇款 (huì kuǎn) – Chuyển tiền
2643Refinancing: 再融资 (zài róng zī) – Tái cấp vốn
2644Credit facility: 信贷便利 (xìn dài biàn lì) – Dịch vụ tín dụng
2645Solvency: 偿债能力 (cháng zhài néng lì) – Khả năng thanh toán
2646Capital adequacy: 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ an toàn vốn
2647Basel accords: 巴塞尔协议 (bā sāi ěr xié yì) – Hiệp ước Basel
2648Exchange rate risk: 汇率风险 (huì lǜ fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá hối đoái
2649Credit default: 信用违约 (xìn yòng wéi yuē) – Vỡ nợ tín dụng
2650Loan provision: 贷款拨备 (dài kuǎn bō bèi) – Dự phòng khoản vay
2651Foreclosure: 止赎 (zhǐ shú) – Tịch thu tài sản thế chấp
2652Creditworthiness: 信贷信用 (xìn dài xìn yòng) – Độ tin cậy tín dụng
2653Credit bureau: 信用机构 (xìn yòng jī gòu) – Cơ quan tín dụng
2654Reconciliation: 对账 (duì zhàng) – Đối chiếu
2655Suspense account: 暂记账户 (zàn jì zhàng hù) – Tài khoản chờ xử lý
2656Write-off: 核销 (hé xiāo) – Xóa nợ
2657Fraud detection: 欺诈检测 (qī zhà jiǎn cè) – Phát hiện gian lận
2658Know Your Customer (KYC): 了解客户 (liǎo jiě kè hù) – Hiểu biết khách hàng
2659Compliance: 合规 (hé guī) – Tuân thủ quy định
2660Regulatory authority: 监管机构 (jiān guǎn jī gòu) – Cơ quan quản lý
2661Risk-based capital: 风险资本 (fēng xiǎn zī běn) – Vốn dựa trên rủi ro
2662Hedge: 对冲 (duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro
2663Derivatives: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Sản phẩm phái sinh
2664Fee income: 费用收入 (fèi yòng shōu rù) – Thu nhập từ phí dịch vụ
2665Loan interest: 贷款利息 (dài kuǎn lì xī) – Lãi suất khoản vay
2666Insolvency: 无力偿债 (wú lì cháng zhài) – Mất khả năng thanh toán
2667Treasury operations: 财资操作 (cái zī cāo zuò) – Hoạt động ngân quỹ
2668SWIFT code: 国际银行代码 (guó jì yín háng dài mǎ) – Mã ngân hàng quốc tế
2669IBAN: 国际银行账户号码 (guó jì yín háng zhàng hù hào mǎ) – Số tài khoản quốc tế
2670Electronic banking (E-banking): 电子银行 (diàn zǐ yín háng) – Ngân hàng điện tử
2671Core banking system: 核心银行系统 (hé xīn yín háng xì tǒng) – Hệ thống ngân hàng lõi
2672Banking platform: 银行业务平台 (yín háng yè wù píng tái) – Nền tảng ngân hàng
2673Cloud banking: 云银行 (yún yín háng) – Ngân hàng đám mây
2674Fintech: 金融科技 (jīn róng kē jì) – Công nghệ tài chính
2675Open banking: 开放银行 (kāi fàng yín háng) – Ngân hàng mở
2676Blockchain: 区块链 (qū kuài liàn) – Chuỗi khối
2677Cryptocurrency: 加密货币 (jiā mì huò bì) – Tiền mã hóa
2678SWOT analysis: SWOT分析 (SWOT fēn xī) – Phân tích SWOT
2679Loan origination: 贷款发放 (dài kuǎn fā fàng) – Quá trình cấp khoản vay
2680Credit appraisal: 信用评估 (xìn yòng píng gū) – Đánh giá tín dụng
2681Standing order: 长期指令 (cháng qī zhǐ lìng) – Lệnh thanh toán định kỳ
2682Recurring deposit: 定期存款 (dìng qī cún kuǎn) – Tiền gửi định kỳ
2683Fixed deposit: 定期存单 (dìng qī cún dān) – Tiền gửi cố định
2684Dormant account: 不活跃账户 (bù huó yuè zhàng hù) – Tài khoản không hoạt động
2685Cheque bounce: 支票退票 (zhī piào tuì piào) – Séc bị trả lại
2686Cheque clearing: 支票清算 (zhī piào qīng suàn) – Thanh toán séc
2687Clearinghouse: 结算所 (jié suàn suǒ) – Trung tâm thanh toán
2688RTGS (Real-Time Gross Settlement): 实时全额结算 (shí shí quán é jié suàn) – Hệ thống thanh toán thời gian thực
2689NEFT (National Electronic Funds Transfer): 全国电子资金转账 (quán guó diàn zǐ zī jīn zhuǎn zhàng) – Hệ thống chuyển khoản điện tử quốc gia
2690SWIFT transfer: SWIFT转账 (SWIFT zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản SWIFT
2691Forex trading: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
2692Export credit: 出口信贷 (chū kǒu xìn dài) – Tín dụng xuất khẩu
2693Import financing: 进口融资 (jìn kǒu róng zī) – Tài trợ nhập khẩu
2694Factoring: 保理 (bǎo lǐ) – Bao thanh toán
2695Forfaiting: 福费廷 (fú fèi tíng) – Bao thanh toán không truy đòi
2696Corporate banking: 公司银行业务 (gōng sī yín háng yè wù) – Ngân hàng doanh nghiệp
2697Universal banking: 综合银行业务 (zōng hé yín háng yè wù) – Ngân hàng đa năng
2698Islamic banking: 伊斯兰银行业务 (yī sī lán yín háng yè wù) – Ngân hàng Hồi giáo
2699Home loan: 住房贷款 (zhù fáng dài kuǎn) – Khoản vay mua nhà
2700Vehicle loan: 车辆贷款 (chē liàng dài kuǎn) – Khoản vay mua xe
2701Education loan: 教育贷款 (jiào yù dài kuǎn) – Khoản vay học tập
2702Business loan: 商业贷款 (shāng yè dài kuǎn) – Khoản vay kinh doanh
2703Loan repayment: 贷款还款 (dài kuǎn huán kuǎn) – Trả nợ khoản vay
2704Loan default: 贷款违约 (dài kuǎn wéi yuē) – Vỡ nợ khoản vay
2705Loan restructuring: 贷款重组 (dài kuǎn chóng zǔ) – Tái cấu trúc khoản vay
2706Credit counseling: 信用咨询 (xìn yòng zī xún) – Tư vấn tín dụng
2707Variable interest rate: 浮动利率 (fú dòng lì lǜ) – Lãi suất biến đổi
2708APR (Annual Percentage Rate): 年利率 (nián lì lǜ) – Lãi suất phần trăm hàng năm
2709Effective interest rate: 实际利率 (shí jì lì lǜ) – Lãi suất thực tế
2710Compound interest: 复利 (fù lì) – Lãi kép
2711Simple interest: 单利 (dān lì) – Lãi đơn
2712Principal amount: 本金 (běn jīn) – Số tiền gốc
2713Payment schedule: 还款计划 (huán kuǎn jì huà) – Lịch trả nợ
2714Balloon payment: 气球付款 (qì qiú fù kuǎn) – Thanh toán cuối cùng lớn hơn
2715Creditworthiness: 信用能力 (xìn yòng néng lì) – Khả năng tín dụng
2716Loan-to-value ratio (LTV): 贷款与价值比率 (dài kuǎn yǔ jià zhí bǐ lǜ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị
2717Debt-to-income ratio (DTI): 债务与收入比率 (zhài wù yǔ shōu rù bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên thu nhập
2718Prepayment: 提前还款 (tí qián huán kuǎn) – Trả nợ trước hạn
2719Late payment fee: 逾期付款罚金 (yú qī fù kuǎn fá jīn) – Phí trả chậm
2720Overdraft limit: 透支限额 (tòu zhī xiàn é) – Hạn mức thấu chi
2721ATM (Automated Teller Machine): 自动取款机 (zì dòng qǔ kuǎn jī) – Máy rút tiền tự động
2722Cash withdrawal: 提现 (tí xiàn) – Rút tiền mặt
2723Direct deposit: 直接存款 (zhí jiē cún kuǎn) – Chuyển khoản trực tiếp
2724SWIFT code: SWIFT代码 (SWIFT dài mǎ) – Mã SWIFT
2725Check (cheque): 支票 (zhī piào) – Séc
2726Bounced check: 空头支票 (kōng tóu zhī piào) – Séc không tiền bảo chứng
2727Check clearing: 支票结算 (zhī piào jié suàn) – Thanh toán séc
2728Checking account: 支票账户 (zhī piào zhàng hù) – Tài khoản thanh toán
2729Joint account: 联名账户 (lián míng zhàng hù) – Tài khoản chung
2730Corporate account: 公司账户 (gōng sī zhàng hù) – Tài khoản công ty
2731Dormant account: 不活动账户 (bù huó dòng zhàng hù) – Tài khoản không hoạt động
2732Escrow account: 托管账户 (tuō guǎn zhàng hù) – Tài khoản ủy thác
2733Fiduciary account: 信托账户 (xìn tuō zhàng hù) – Tài khoản tín thác
2734Bank fee: 银行手续费 (yín háng shǒu xù fèi) – Phí dịch vụ ngân hàng
2735Currency conversion: 货币兑换 (huò bì duì huàn) – Chuyển đổi tiền tệ
2736Reserve currency: 储备货币 (chǔ bèi huò bì) – Đồng tiền dự trữ
2737Loan agreement: 贷款协议 (dài kuǎn xié yì) – Hợp đồng vay vốn
2738Credit rating: 信用评级 (xìn yòng pí jí) – Xếp hạng tín dụng
2739Unsecured loan: 无抵押贷款 (wú dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay không thế chấp
2740Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比 (dài kuǎn jià zhí bǐ) – Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản
2741Debt-to-income ratio (DTI): 债务收入比 (zhài wù shōu rù bǐ) – Tỷ lệ nợ trên thu nhập
2742Non-performing loan (NPL): 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Nợ xấu
2743Basel III: 巴塞尔协议III (bā sāi ěr xié yì III) – Hiệp ước Basel III
2744Capital adequacy ratio (CAR): 资本充足率 (zī běn chōng zú lǜ) – Tỷ lệ an toàn vốn
2745Provision for bad debts: 坏账准备金 (huài zhàng zhǔn bèi jīn) – Dự phòng nợ xấu
2746Financial inclusion: 金融普惠 (jīn róng pǔ huì) – Tài chính toàn diện
2747Know Your Customer (KYC): 了解客户 (liǎo jiě kè hù) – Hiểu rõ khách hàng
2748Fiduciary duty: 受托责任 (shòu tuō zé rèn) – Trách nhiệm ủy thác
2749Profit and loss statement (P&L): 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo kết quả kinh doanh
2750Non-interest income: 非利息收入 (fēi lì xī shōu rù) – Thu nhập không từ lãi
2751Operating income: 营业收入 (yíng yè shōu rù) – Doanh thu hoạt động
2752Operating expense: 营业支出 (yíng yè zhī chū) – Chi phí hoạt động
2753Net interest margin (NIM): 净利息收益率 (jìng lì xī shōu yì lǜ) – Biên độ lãi ròng
2754Net profit margin: 净利润率 (jìng lì rùn lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận ròng
2755Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên tài sản
2756Return on equity (ROE): 股本回报率 (gǔ běn huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
2757Provision for loan losses: 贷款损失准备金 (dài kuǎn sǔn shī zhǔn bèi jīn) – Dự phòng tổn thất cho vay
2758Cost-to-income ratio (CIR): 成本收入比 (chéng běn shōu rù bǐ) – Tỷ lệ chi phí trên thu nhập
2759Credit exposure: 信贷风险敞口 (xìn dài fēng xiǎn chǎng kǒu) – Rủi ro tín dụng
2760Liability management: 负债管理 (fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý nợ phải trả
2761Bank run: 挤兑 (jǐ duì) – Rút tiền ồ ạt
2762Basel Accords: 巴塞尔协议 (bā sāi ěr xié yì) – Hiệp định Basel
2763Banking crisis: 银行业危机 (yín háng yè wēi jī) – Khủng hoảng ngành ngân hàng
2764Credit crunch: 信贷紧缩 (xìn dài jǐn suō) – Thắt chặt tín dụng
2765Collateralized loan: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay có tài sản thế chấp
2766Unsecured loan: 无抵押贷款 (wú dǐ yā dài kuǎn) – Khoản vay không có tài sản thế chấp
2767Recovery rate: 回收率 (huí shōu lǜ) – Tỷ lệ thu hồi
2768Net banking income: 净银行收入 (jìng yín háng shōu rù) – Thu nhập thuần từ ngân hàng
2769Loan-to-deposit ratio (LDR): 贷款与存款比率 (dài kuǎn yǔ cún kuǎn bǐ lǜ) – Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi
2770Cash reserve ratio (CRR): 现金准备金率 (xiàn jīn zhǔn bèi jīn lǜ) – Tỷ lệ dự trữ tiền mặt
2771Statutory liquidity ratio (SLR): 法定流动性比率 (fǎ dìng liú dòng xìng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh khoản bắt buộc
2772Prime lending rate: 优惠贷款利率 (yōu huì dài kuǎn lì lǜ) – Lãi suất cho vay cơ bản
2773Open market operations (OMO): 公开市场操作 (gōng kāi shì chǎng cāo zuò) – Nghiệp vụ thị trường mở
2774Quantitative easing (QE): 量化宽松 (liàng huà kuān sōng) – Nới lỏng định lượng
2775Operational efficiency: 运营效率 (yùn yíng xiào lǜ) – Hiệu quả hoạt động
2776Bank mergers and acquisitions (M&A): 银行并购 (yín háng bìng gòu) – Sáp nhập và mua lại ngân hàng
2777Banking regulations: 银行业法规 (yín háng yè fǎ guī) – Quy định ngành ngân hàng
2778Leverage ratio: 杠杆率 (gàng gǎn lǜ) – Tỷ lệ đòn bẩy
2779Liquidity coverage ratio (LCR): 流动性覆盖率 (liú dòng xìng fù gài lǜ) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản
2780Net stable funding ratio (NSFR): 净稳定资金比率 (jìng wěn dìng zī jīn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn ổn định ròng
2781Stress testing: 压力测试 (yā lì cè shì) – Kiểm tra áp lực
2782Credit exposure: 信贷敞口 (xìn dài chǎng kǒu) – Dư nợ tín dụng
2783Resolution plan: 清算计划 (qīng suàn jì huà) – Kế hoạch giải quyết
2784Wealth management: 财富管理 (cái fù guǎn lǐ) – Quản lý tài sản
2785Asset-liability management (ALM): 资产负债管理 (zī chǎn fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý tài sản và nợ
2786Digital banking: 数字银行 (shù zì yín háng) – Ngân hàng số
2787Contactless payment: 非接触支付 (fēi jiē chù zhī fù) – Thanh toán không tiếp xúc
2788Know Your Customer (KYC): 了解你的客户 (liǎo jiě nǐ de kè hù) – Xác minh danh tính khách hàng
2789Currency risk: 外汇风险 (wài huì fēng xiǎn) – Rủi ro tỷ giá
2790Creditworthiness: 信用度 (xìn yòng dù) – Uy tín tín dụng
2791Loan-to-value ratio (LTV): 贷款价值比 (dài kuǎn jià zhí bǐ) – Tỷ lệ cho vay trên giá trị
2792Mortgage: 抵押贷款 (dǐ yā dài kuǎn) – Thế chấp
2793Forfaiting: 福费廷 (fú fèi tíng) – Nhượng miễn truy đòi
2794Hedging: 对冲 (duì chōng) – Phòng ngừa rủi ro
2795Derivatives: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Công cụ phái sinh
2796Swaps: 掉期 (diào qī) – Hoán đổi
2797Options: 期权 (qī quán) – Quyền chọn
2798Futures: 期货 (qī huò) – Hợp đồng tương lai
2799Forward contract: 远期合同 (yuǎn qī hé tóng) – Hợp đồng kỳ hạn
2800Currency exchange: 外汇交易 (wài huì jiāo yì) – Giao dịch ngoại hối
2801Spot rate: 即期汇率 (jí qī huì lǜ) – Tỷ giá giao ngay
2802Cross rate: 交叉汇率 (jiāo chā huì lǜ) – Tỷ giá chéo
2803Inflation: 通货膨胀 (tōng huò péng zhàng) – Lạm phát
2804Deflation: 通货紧缩 (tōng huò jǐn suō) – Giảm phát
2805Monetary base: 货币基础 (huò bì jī chǔ) – Cơ sở tiền tệ
2806Currency revaluation: 货币升值 (huò bì shēng zhí) – Sự tăng giá đồng tiền
2807Banknote: 纸币 (zhǐ bì) – Tiền giấy
2808Coin: 硬币 (yìng bì) – Đồng xu
2809Trade deficit: 贸易赤字 (mào yì chì zì) – Thâm hụt thương mại
2810Trade surplus: 贸易顺差 (mào yì shùn chā) – Thặng dư thương mại
2811Capital account: 资本账户 (zī běn zhàng hù) – Tài khoản vốn
2812Current account: 经常账户 (jīng cháng zhàng hù) – Tài khoản vãng lai
2813Public debt: 公共债务 (gōng gòng zhài wù) – Nợ công
2814Private debt: 私人债务 (sī rén zhài wù) – Nợ tư nhân
2815Bond: 债券 (zhài quàn) – Trái phiếu
2816Government bond: 政府债券 (zhèng fǔ zhài quàn) – Trái phiếu chính phủ
2817Municipal bond: 市政债券 (shì zhèng zhài quàn) – Trái phiếu thành phố
2818Interest: 利息 (lì xī) – Lãi suất
2819Principal: 本金 (běn jīn) – Số vốn gốc
2820Yield: 收益 (shōu yì) – Lợi suất
2821Coupon: 票息 (piào xī) – Lãi trái phiếu
2822Maturity: 到期 (dào qī) – Ngày đáo hạn
2823Default: 违约 (wéi yuē) – Mặc định (vỡ nợ)
2824Derivatives: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
2825Commodity market: 商品市场 (shāng pǐn shì chǎng) – Thị trường hàng hóa
2826Stock exchange: 股票交易所 (gǔ piào jiāo yì suǒ) – Sở giao dịch chứng khoán
2827Broker: 经纪人 (jīng jì rén) – Môi giới
2828Investment: 投资 (tóu zī) – Đầu tư
2829Investor: 投资者 (tóu zī zhě) – Nhà đầu tư
2830Risk tolerance: 风险容忍度 (fēng xiǎn róng rěn dù) – Khả năng chịu rủi ro
2831Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên vốn đầu tư
2832Capital gain: 资本利得 (zī běn lì dé) – Lợi nhuận vốn
2833Dividends: 股息 (gǔ xī) – Cổ tức
2834Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ cổ phần
2835Initial Public Offering (IPO): 首次公开募股 (shǒu cì gōng kāi mù gǔ) – Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
2836Venture capital: 风险资本 (fēng xiǎn zī běn) – Vốn đầu tư mạo hiểm
2837Private placement: 私募 (sī mù) – Chào bán cổ phiếu riêng lẻ
2838Mergers and acquisitions (M&A): 合并与收购 (hé bìng yǔ shōu gòu) – Sáp nhập và mua lại
2839Due diligence: 尽职调查 (jìn zhí diào chá) – Kiểm tra cẩn thận
2840LBO (Leveraged Buyout): 杠杆收购 (gàng gǎn shōu gòu) – Mua lại bằng vay nợ
2841Restructuring: 重组 (chóng zǔ) – Tái cấu trúc
2842Liquidation: 清算 (qīng suàn) – Thanh lý
2843Illiquidity: 非流动性 (fēi liú dòng xìng) – Tính thiếu thanh khoản
2844Leverage: 杠杆 (gàng gǎn) – Đòn bẩy
2845Margin: 保证金 (bǎo zhèng jīn) – Tiền ký quỹ
2846Collateral: 抵押物 (dǐ yā wù) – Tài sản thế chấp
2847Loan: 贷款 (dài kuǎn) – Khoản vay
2848Operating cash flow: 营业现金流 (yíng yè xiàn jīn liú) – Dòng tiền hoạt động
2849Free cash flow: 自由现金流 (zì yóu xiàn jīn liú) – Dòng tiền tự do
2850Net cash flow: 净现金流 (jìng xiàn jīn liú) – Dòng tiền ròng
2851Income statement: 收益表 (shōu yì biǎo) – Báo cáo thu nhập
2852Statement of shareholders’ equity: 股东权益变动表 (gǔ dōng quán yì biàn dòng biǎo) – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
2853Depreciation: 折旧 (zhé jiù) – Khấu hao
2854Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu trừ dần
2855Liabilities: 负债 (fù zhài) – Nợ phải trả
2856Debt to equity ratio: 负债股本比率 (fù zhài gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
2857Return on equity (ROE): 股本回报率 (gǔ běn huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
2858Gross profit: 毛利 (máo lì) – Lợi nhuận gộp
2859Operating profit: 营业利润 (yíng yè lì rùn) – Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
2860Earnings before interest and taxes (EBIT): 税前利润 (shuì qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
2861Earnings before interest, taxes, depreciation, and amortization (EBITDA): 税前利息、税费、折旧及摊销前利润 (shuì qián lì xī, shuì fèi, zhé jiù jí tān xiāo qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ
2862Break-even point: 收支平衡点 (shōu zhī píng héng diǎn) – Điểm hòa vốn
2863Operating leverage: 营运杠杆 (yíng yùn gàng gǎn) – Đòn bẩy hoạt động
2864Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn
2865Quick ratio: 速动比率 (sù dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ thanh toán nhanh
2866Asset turnover ratio: 资产周转率 (zī chǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ vòng quay tài sản
2867Inventory turnover ratio: 存货周转率 (cún huò zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ vòng quay tồn kho
2868Accounts receivable turnover: 应收账款周转率 (yīng shōu zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu
2869Accounts payable turnover: 应付账款周转率 (yīng fù zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ vòng quay khoản phải trả
2870Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên đầu tư
2871Cash conversion cycle: 现金周转周期 (xiàn jīn zhōu zhuǎn zhōu qī) – Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
2872Cost accounting: 成本会计 (chéng běn kuài jì) – Kế toán chi phí
2873Managerial accounting: 管理会计 (guǎn lǐ kuài jì) – Kế toán quản trị
2874Financial accounting: 财务会计 (cái wù kuài jì) – Kế toán tài chính
2875Tax accounting: 税务会计 (shuì wù kuài jì) – Kế toán thuế
2876Tax return: 税务申报 (shuì wù shēn bào) – Tờ khai thuế
2877Tax planning: 税务规划 (shuì wù guī huà) – Lập kế hoạch thuế
2878Tax avoidance: 税务规避 (shuì wù guī bì) – Tránh thuế
2879Tax evasion: 偷税漏税 (tōu shuì lòu shuì) – Trốn thuế
2880Income tax: 所得税 (suǒ dé shuì) – Thuế thu nhập
2881Corporate tax: 公司税 (gōng sī shuì) – Thuế doanh nghiệp
2882Sales tax: 销售税 (xiāo shòu shuì) – Thuế bán hàng
2883Value-added tax (VAT): 增值税 (zēng zhí shuì) – Thuế giá trị gia tăng
2884Withholding tax: 代扣税 (dài kōu shuì) – Thuế khấu trừ
2885Tax deductible: 可扣税的 (kě kòu shuì de) – Khoản được khấu trừ thuế
2886Tax liability: 税务负担 (shuì wù fù dān) – Nghĩa vụ thuế
2887Tax credit: 税收抵免 (shuì shōu dǐ miǎn) – Khấu trừ thuế
2888Transfer pricing: 转让定价 (zhuǎn ràng dìng jià) – Định giá chuyển nhượng
2889Depreciation expense: 折旧费用 (zhé jiù fèi yòng) – Chi phí khấu hao
2890Operating expense: 营业费用 (yíng yè fèi yòng) – Chi phí hoạt động
2891Administrative expense: 管理费用 (guǎn lǐ fèi yòng) – Chi phí quản lý
2892Selling expense: 销售费用 (xiāo shòu fèi yòng) – Chi phí bán hàng
2893Cost of sales: 销售成本 (xiāo shòu chéng běn) – Giá vốn hàng bán
2894Fixed cost: 固定成本 (gù dìng chéng běn) – Chi phí cố định
2895Variable cost: 变动成本 (biàn dòng chéng běn) – Chi phí biến đổi
2896Break-even analysis: 保本分析 (bǎo běn fēn xī) – Phân tích điểm hòa vốn
2897Profitability analysis: 盈利能力分析 (yíng lì néng lì fēn xī) – Phân tích khả năng sinh lời
2898Budgeting: 预算编制 (yù suàn biān zhì) – Lập ngân sách
2899Financial planning: 财务规划 (cái wù guī huà) – Lập kế hoạch tài chính
2900Cash budgeting: 现金预算 (xiàn jīn yù suàn) – Lập ngân sách tiền mặt
2901Forecasting: 预测 (yù cè) – Dự báo
2902Capital budgeting: 资本预算 (zī běn yù suàn) – Lập ngân sách vốn
2903Variance analysis: 差异分析 (chā yì fēn xī) – Phân tích phương sai
2904Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ lệ hiện hành
2905Cash ratio: 现金比率 (xiàn jīn bǐ lǜ) – Tỷ lệ tiền mặt
2906Debt to equity ratio: 债务股本比率 (zhài wù gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
2907Debt service coverage ratio (DSCR): 债务偿还能力比率 (zhài wù cháng huán néng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng trả nợ
2908Earnings before interest and taxes (EBIT): 息税前利润 (xī shuì qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
2909Earnings before interest, taxes, depreciation, and amortization (EBITDA): 息税折旧摊销前利润 (xī shuì zhé jiù tān xiāo qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ
2910Net profit margin: 净利润率 (jìng lì rùn lǜ) – Biên lợi nhuận ròng
2911Gross profit margin: 毛利率 (máo lì lǜ) – Biên lợi nhuận gộp
2912Operating profit margin: 营业利润率 (yíng yè lì rùn lǜ) – Biên lợi nhuận hoạt động
2913Return on sales (ROS): 销售回报率 (xiāo shòu huí bào lǜ) – Lợi nhuận trên doanh thu
2914Accounting policies: 会计政策 (kuài jì zhèng cè) – Chính sách kế toán
2915Accounting estimates: 会计估计 (kuài jì gū jì) – Ước tính kế toán
2916Accounting standards: 会计准则 (kuài jì zhǔn zé) – Chuẩn mực kế toán
2917Materiality principle: 重要性原则 (zhòng yào xìng yuán zé) – Nguyên tắc trọng yếu
2918Matching principle: 配比原则 (pèi bǐ yuán zé) – Nguyên tắc đối ứng
2919Accrual accounting: 权责发生制会计 (quán zé fā shēng zhì kuài jì) – Kế toán dồn tích
2920Cash basis accounting: 现金基础会计 (xiàn jīn jī chǔ kuài jì) – Kế toán theo tiền mặt
2921Double-entry bookkeeping: 双重记账法 (shuāng chóng jì zhàng fǎ) – Phương pháp kế toán kép
2922Trial balance: 试算表 (shì suàn biǎo) – Bảng cân đối thử
2923Income statement: 利润表 (lì rùn biǎo) – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
2924Statement of cash flows: 现金流量表 (xiàn jīn liú liàng biǎo) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
2925Shareholders’ equity: 股东权益 (gǔ dōng quán yì) – Vốn chủ sở hữu
2926Accounting equation: 会计等式 (kuài jì děng shì) – Phương trình kế toán
2927Assets: 资产 (zī chǎn) – Tài sản
2928Equity: 权益 (quán yì) – Vốn chủ sở hữu
2929Current liabilities: 流动负债 (liú dòng fù zhài) – Nợ ngắn hạn
2930Non-current liabilities: 非流动负债 (fēi liú dòng fù zhài) – Nợ dài hạn
2931Non-current assets: 非流动资产 (fēi liú dòng zī chǎn) – Tài sản dài hạn
2932Current assets: 流动资产 (liú dòng zī chǎn) – Tài sản ngắn hạn
2933Intangible assets: 无形资产 (wú xíng zī chǎn) – Tài sản vô hình
2934Accounts payable: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Khoản phải trả
2935Accounts receivable: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
2936Accrued expenses: 应计费用 (yīng jì fèi yòng) – Chi phí dồn tích
2937Prepaid expenses: 预付费用 (yù fù fèi yòng) – Chi phí trả trước
2938Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Phân bổ chi phí
2939Impairment loss: 报废损失 (bào fèi sǔn shī) – Lỗ giảm giá trị tài sản
2940Fair value: 公允价值 (gōng yùn jià zhí) – Giá trị hợp lý
2941Book value: 账面价值 (zhàng miàn jià zhí) – Giá trị sổ sách
2942Gain on sale: 销售收益 (xiāo shòu shōu yì) – Lợi nhuận từ việc bán tài sản
2943Loss on sale: 销售损失 (xiāo shòu sǔn shī) – Lỗ từ việc bán tài sản
2944Non-operating income: 非营业收入 (fēi yíng yè shōu rù) – Thu nhập không phải từ hoạt động
2945Non-operating expenses: 非营业费用 (fēi yíng yè fèi yòng) – Chi phí không phải từ hoạt động
2946Income tax expense: 所得税费用 (suǒ dé shuì fèi yòng) – Chi phí thuế thu nhập
2947Deferred tax assets: 递延所得税资产 (dì yán suǒ dé shuì zī chǎn) – Tài sản thuế hoãn lại
2948Deferred tax liabilities: 递延所得税负债 (dì yán suǒ dé shuì fù zhài) – Nợ thuế hoãn lại
2949Net working capital: 净营运资本 (jìng yíng yùn zī běn) – Vốn lưu động ròng
2950Capital expenditure: 资本支出 (zī běn zhī chū) – Chi phí đầu tư tài sản cố định
2951Operating expenditure: 营业支出 (yíng yè zhī chū) – Chi phí hoạt động
2952Interest coverage ratio: 利息保障倍数 (lì xī bǎo zhàng bèi shù) – Tỷ lệ bảo đảm lãi vay
2953Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư
2954Capital gains: 资本利得 (zī běn lì dé) – Lợi nhuận vốn
2955Dividend payout ratio: 股息支付比率 (gǔ xī zhī fù bǐ lǜ) – Tỷ lệ chi trả cổ tức
2956Economic value added (EVA): 增值经济利润 (zēng zhí jīng jì lì rùn) – Giá trị gia tăng kinh tế
2957Market capitalization: 市值 (shì zhí) – Vốn hóa thị trường
2958Share price: 股价 (gǔ jià) – Giá cổ phiếu
2959Stock dividend: 股票股息 (gǔ piào gǔ xī) – Cổ tức cổ phiếu
2960Secondary offering: 二次公开募股 (èr cì gōng kāi mù gǔ) – Phát hành cổ phiếu thứ cấp
2961Private placement: 私募 (sī mù) – Phát hành riêng lẻ
2962Corporate governance: 企业治理 (qǐ yè zhì lǐ) – Quản trị doanh nghiệp
2963Internal control: 内部控制 (nèi bù kòng zhì) – Kiểm soát nội bộ
2964Forensic accounting: 法务会计 (fǎ wù kuài jì) – Kế toán pháp y
2965Sustainability reporting: 可持续性报告 (kě chí xù xìng bào gào) – Báo cáo phát triển bền vững
2966Corporate social responsibility (CSR): 企业社会责任 (qǐ yè shè huì zé rèn) – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2967Environmental, social, and governance (ESG): 环境、社会与治理 (huán jìng, shè huì yǔ zhì lǐ) – Môi trường, xã hội và quản trị
2968Solvency ratio: 偿债能力比率 (cháng zhài néng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng thanh toán nợ
2969Profitability ratio: 盈利能力比率 (yíng lì néng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ sinh lợi
2970Efficiency ratio: 效率比率 (xiào lǜ bǐ lǜ) – Tỷ lệ hiệu quả
2971Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
2972Derivative: 衍生工具 (yǎn shēng gōng jù) – Công cụ phái sinh
2973Chapter 11 bankruptcy: 第11章破产 (dì 11 zhāng pò chǎn) – Phá sản theo chương 11 (Mỹ)
2974Personal bankruptcy: 个人破产 (gè rén pò chǎn) – Phá sản cá nhân
2975Corporate bankruptcy: 企业破产 (qǐ yè pò chǎn) – Phá sản doanh nghiệp
2976Financial statement fraud: 财务报表欺诈 (cái wù bào biǎo qī zhà) – Gian lận báo cáo tài chính
2977Audit trail: 审计轨迹 (shěn jì guǐ jì) – Dấu vết kiểm toán
2978Accounting fraud: 会计欺诈 (kuài jì qī zhà) – Gian lận kế toán
2979Sarbanes-Oxley Act: 萨班斯-奥克斯利法案 (sà bān sī-ào kè sī lì fǎ àn) – Đạo luật Sarbanes-Oxley
2980International Financial Reporting Standards (IFRS): 国际财务报告准则 (guó jì cái wù bào gào zhǔn zé) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
2981Generally Accepted Accounting Principles (GAAP): 公认会计原则 (gōng rèn kuài jì yuán zé) – Nguyên tắc kế toán chung
2982Double-entry bookkeeping: 双重记账法 (shuāng zhòng jì zhàng fǎ) – Phương pháp kế toán kép
2983Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo thu nhập
2984Statement of changes in equity: 股东权益变动表 (gǔ dōng quán yì biàn dòng biǎo) – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
2985Financial performance: 财务表现 (cái wù biǎo xiàn) – Hiệu suất tài chính
2986Financial health: 财务健康 (cái wù jiàn kāng) – Sức khỏe tài chính
2987Wealth management: 财富管理 (cái fù guǎn lǐ) – Quản lý tài sản cá nhân
2988Mutual funds: 共同基金 (gòng tóng jī jīn) – Quỹ tương hỗ
2989Hedge funds: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ phòng ngừa rủi ro
2990Venture capital: 风险投资 (fēng xiǎn tóu zī) – Đầu tư mạo hiểm
2991Equity financing: 股权融资 (gǔ quán róng zī) – Tài trợ vốn cổ phần
2992Leverage buyout (LBO): 杠杆收购 (gàng gǎn shōu gòu) – Mua lại có sử dụng đòn bẩy
2993Collateralized debt obligation (CDO): 担保债务凭证 (dān bǎo zhài wù píng zhèng) – Chứng khoán nghĩa vụ nợ có tài sản bảo đảm
2994Securitization: 证券化 (zhèng quàn huà) – Hoá chứng khoán
2995Variable income: 可变收益 (kě biàn shōu yì) – Thu nhập biến động
2996Coupon rate: 利息率 (lì xī lǜ) – Tỷ lệ phiếu lãi
2997Interest payment: 利息支付 (lì xī zhī fù) – Thanh toán lãi suất
2998Principal repayment: 本金偿还 (běn jīn cháng huán) – Thanh toán gốc
2999Default: 违约 (wéi yuē) – Phá vỡ hợp đồng, vỡ nợ
3000Investment-grade bond: 投资级债券 (tóu zī jí zhài quàn) – Trái phiếu có xếp hạng đầu tư
3001High-yield bond: 高收益债券 (gāo shōu yì zhài quàn) – Trái phiếu lãi suất cao
3002Bond maturity: 债券到期 (zhài quàn dào qī) – Kỳ hạn trái phiếu
3003Credit spread: 信用利差 (xìn yòng lì chā) – Chênh lệch tín dụng
3004Diversification: 多元化 (duō yuán huà) – Đa dạng hóa
3005Risk-adjusted return: 风险调整回报 (fēng xiǎn tiáo zhěng huí bào) – Lợi suất điều chỉnh theo rủi ro
3006Investment horizon: 投资期限 (tóu zī qī xiàn) – Mục tiêu đầu tư
3007Time value of money: 货币的时间价值 (huò bì de shí jiān jià zhí) – Giá trị thời gian của tiền
3008Opportunity cost: 机会成本 (jī huì chéng běn) – Chi phí cơ hội
3009Capital gains: 资本利得 (zī běn lì dé) – Lợi nhuận từ vốn
3010Tax shelter: 税收庇护 (shuì shōu bì hù) – Khu vực tránh thuế
3011Tax planning: 税务规划 (shuì wù guī huà) – Kế hoạch thuế
3012Tax avoidance: 避税 (bì shuì) – Tránh thuế
3013Tax evasion: 逃税 (táo shuì) – Trốn thuế
3014Financial independence: 财务独立 (cái wù dú lì) – Độc lập tài chính
3015Estate planning: 遗产规划 (yí chǎn guī huà) – Kế hoạch tài sản
3016Wealth distribution: 财富分配 (cái fù fēn pèi) – Phân phối tài sản
3017Family trust: 家族信托 (jiā zú xìn tuō) – Quỹ tín thác gia đình
3018Tax deduction: 税收扣除 (shuì shōu kòu chú) – Khấu trừ thuế
3019Tax credit: 税收抵免 (shuì shōu dǐ miǎn) – Tín dụng thuế
3020Tax exemption: 税收豁免 (shuì shōu huò miǎn) – Miễn thuế
3021Corporate tax: 企业税 (qǐ yè shuì) – Thuế doanh nghiệp
3022Withholding tax: 预扣税 (yù kòu shuì) – Thuế khấu trừ tại nguồn
3023Capital allowance: 资本津贴 (zī běn jīn tiē) – Khấu hao tài sản
3024Non-cash expenses: 非现金费用 (fēi xiàn jīn fèi yòng) – Chi phí phi tiền mặt
3025Accounting principle: 会计原则 (kuài jì yuán zé) – Nguyên tắc kế toán
3026Accrual basis accounting: 权责发生制会计 (quán zé fā shēng zhì kuài jì) – Kế toán dồn tích
3027Cash basis accounting: 现金基础会计 (xiàn jīn jī chǔ kuài jì) – Kế toán tiền mặt
3028Journal entry: 会计分录 (kuài jì fēn lù) – Bút toán kế toán
3029General ledger: 总账 (zǒng zhàng) – Sổ cái
3030Trial balance: 试算表 (shì suàn biǎo) – Bảng cân đối kế toán tạm thời
3031Chart of accounts: 会计科目表 (kuài jì kē mù biǎo) – Sơ đồ tài khoản
3032Accounting equation: 会计恒等式 (kuài jì héng děng shì) – Phương trình kế toán
3033Long-term liabilities: 长期负债 (cháng qī fù zhài) – Nợ dài hạn
3034Short-term liabilities: 短期负债 (duǎn qī fù zhài) – Nợ ngắn hạn
3035Net income: 净收入 (jìng shōu rù) – Thu nhập ròng
3036EBIT (Earnings Before Interest and Taxes): 息税前利润 (xī shuì qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi và thuế
3037EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization): 息税折旧摊销前利润 (xī shuì zhé jiù tān xiāo qián lì rùn) – Lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao và phân bổ
3038Variable cost: 可变成本 (kě biàn chéng běn) – Chi phí biến đổi
3039Gross margin: 毛利率 (máo lì lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận gộp
3040Net profit margin: 净利率 (jìng lì lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận ròng
3041Return on assets (ROA): 资产回报率 (zī chǎn huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
3042Return on equity (ROE): 股东权益回报率 (gǔ dōng quán yì huí bào lǜ) – Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
3043Earnings per share (EPS): 每股收益 (měi gǔ shōu yì) – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3044Price-to-earnings ratio (P/E): 市盈率 (shì yíng lǜ) – Hệ số giá trên lợi nhuận
3045Dividend payout ratio: 股息支付比率 (gǔ xī zhī fù bǐ lǜ) – Tỷ lệ trả cổ tức
3046Current ratio: 流动比率 (liú dòng bǐ lǜ) – Tỷ số thanh toán hiện hành
3047Quick ratio: 酸性测试比率 (suān xìng cè shì bǐ lǜ) – Tỷ số thanh toán nhanh
3048Inventory: 存货 (cún huò) – Hàng tồn kho
3049Accounts payable turnover: 应付账款周转率 (yīng fù zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ quay vòng khoản phải trả
3050Accounts receivable turnover: 应收账款周转率 (yīng shōu zhàng kuǎn zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ lệ quay vòng khoản phải thu
3051Interest coverage ratio: 利息保障倍数 (lì xī bǎo zhàng bèi shù) – Tỷ số bảo vệ lãi suất
3052Capital structure ratio: 资本结构比率 (zī běn jié gòu bǐ lǜ) – Tỷ lệ cấu trúc vốn
3053Profitability ratio: 盈利能力比率 (yíng lì néng lì bǐ lǜ) – Tỷ lệ khả năng sinh lời
3054Capital expenditure (CapEx): 资本支出 (zī běn zhī chū) – Chi phí đầu tư vốn
3055Operating expenditure (OpEx): 营运支出 (yíng yùn zhī chū) – Chi phí hoạt động
3056Tax return: 纳税申报表 (nà shuì shēn bào biǎo) – Tờ khai thuế
3057Deferred tax: 延迟税款 (yán chí shuì kuǎn) – Thuế hoãn lại
3058External audit: 外部审计 (wài bù shěn jì) – Kiểm toán ngoài
3059Certified public accountant (CPA): 注册会计师 (zhù cè kuài jì shī) – Kế toán viên công chứng
3060Management accounting: 管理会计 (guǎn lǐ kuài jì) – Kế toán quản trị
3061Investment accounting: 投资会计 (tóu zī kuài jì) – Kế toán đầu tư
3062Joint venture: 合资企业 (hé zī qǐ yè) – Liên doanh
3063Leasing: 租赁 (zū lìn) – Cho thuê
3064Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu hao vô hình
3065Depreciation: 折旧 (zhé jiù) – Khấu hao tài sản cố định
3066Goodwill: 商誉 (shāng yù) – Lợi thế thương mại
3067Impairment: 减值 (jiǎn zhí) – Giảm giá trị tài sản
3068Revaluation: 重估 (chóng gū) – Đánh giá lại
3069Equity ratio: 股本比率 (gǔ běn bǐ lǜ) – Tỷ lệ vốn chủ sở hữu
3070Economic value added (EVA): 经济附加值 (jīng jì fù jiā zhí) – Giá trị gia tăng kinh tế
3071Leverage: 杠杆 (gàng gǎn) – Đòn bẩy tài chính
3072Working capital management: 营运资本管理 (yíng yùn zī běn guǎn lǐ) – Quản lý vốn lưu động
3073Net present value (NPV): 净现值 (jìng xiàn zhí) – Giá trị hiện tại ròng
3074Internal rate of return (IRR): 内部收益率 (nèi bù shōu yì lǜ) – Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ
3075Payback period: 回收期 (huí shōu qī) – Thời gian hoàn vốn
3076Capital budgeting: 资本预算 (zī běn yù suàn) – Lập kế hoạch ngân sách đầu tư
3077Tax planning: 税务筹划 (shuì wù chóu huà) – Lập kế hoạch thuế
3078Foreign direct investment (FDI): 外商直接投资 (wài shāng zhí jiē tóu zī) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
3079Stock market: 股票市场 (gǔ piào shì chǎng) – Thị trường chứng khoán
3080Bond market: 债券市场 (zhài quàn shì chǎng) – Thị trường trái phiếu
3081Equity market: 股票市场 (gǔ piào shì chǎng) – Thị trường cổ phiếu
3082Derivative: 衍生品 (yǎn shēng pǐn) – Công cụ phái sinh
3083Futures contract: 期货合约 (qī huò hé yuē) – Hợp đồng tương lai
3084Options contract: 期权合约 (qī quán hé yuē) – Hợp đồng quyền chọn
3085Swap: 互换 (hù huàn) – Hoán đổi
3086Receivables: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Khoản phải thu
3087Payables: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Khoản phải trả
3088Accounts payable: 应付账款 (yīng fù zhàng kuǎn) – Tài khoản phải trả
3089Accounts receivable: 应收账款 (yīng shōu zhàng kuǎn) – Tài khoản phải thu
3090Non-operating income: 非营业收入 (fēi yíng yè shōu rù) – Thu nhập không từ hoạt động
3091Liability management: 负债管理 (fù zhài guǎn lǐ) – Quản lý nợ
3092Equity management: 股本管理 (gǔ běn guǎn lǐ) – Quản lý vốn chủ sở hữu
3093Weighted average cost of capital (WACC): 加权平均资本成本 (jiā quán píng jūn zī běn chéng běn) – Chi phí vốn bình quân gia quyền
3094Dividend payout ratio: 股息支付率 (gǔ xī zhī fù lǜ) – Tỷ lệ chi trả cổ tức
3095Tax avoidance: 税收规避 (shuì shōu guī bì) – Tránh thuế
3096Tax evasion: 税收逃避 (shuì shōu táo bì) – Trốn thuế
3097Corporate tax: 企业所得税 (qǐ yè suǒ dé shuì) – Thuế thu nhập doanh nghiệp
3098Tax credit: 税收抵免 (shuì shōu dǐ miǎn) – Giảm trừ thuế
3099Tax shelter: 税务避风港 (shuì wù bì fēng gǎng) – Kế hoạch tránh thuế hợp pháp
3100Indirect tax: 间接税 (jiàn jiē shuì) – Thuế gián tiếp
3101Direct tax: 直接税 (zhí jiē shuì) – Thuế trực tiếp
3102Progressive tax: 累进税 (lěi jìn shuì) – Thuế lũy tiến
3103Regressive tax: 倒退税 (dào tuì shuì) – Thuế lũy thoái
3104Flat tax: 单一税率 (dān yī shuì lǜ) – Thuế đồng đều
3105International tax: 国际税务 (guó jì shuì wù) – Thuế quốc tế
3106Tax haven: 税务天堂 (shuì wù tiān táng) – Thiên đường thuế
3107Transfer pricing: 转移定价 (zhuǎn yí dìng jià) – Định giá chuyển nhượng
3108Tax base: 税基 (shuì jī) – Cơ sở thuế
3109Tax incidence: 税负 (shuì fù) – Gánh nặng thuế
3110Tax rate: 税率 (shuì lǜ) – Mức thuế
3111Taxpayer: 纳税人 (nà shuì rén) – Người nộp thuế
3112External audit: 外部审计 (wài bù shěn jì) – Kiểm toán ngoại bộ
3113Auditor: 审计师 (shěn jì shī) – Kiểm toán viên
3114Statement of changes in equity: 权益变动表 (quán yì biàn dòng biǎo) – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
3115Consolidated financial statement: 合并财务报表 (hé bìng cái wù bào biǎo) – Báo cáo tài chính hợp nhất
3116Single-entry bookkeeping: 单式记账法 (dān shì jì zhàng fǎ) – Phương pháp kế toán ghi sổ đơn
3117Double-entry bookkeeping: 双式记账法 (shuāng shì jì zhàng fǎ) – Phương pháp kế toán ghi sổ kép
3118Journal entry: 记账分录 (jì zhàng fēn lù) – Bút toán ghi sổ
3119Adjusting entry: 调整分录 (tiáo zhěng fēn lù) – Bút toán điều chỉnh
3120Cash accounting: 现金会计 (xiàn jīn kuài jì) – Kế toán tiền mặt
3121Amortization: 摊销 (tān xiāo) – Khấu trừ
3122Non-current assets: 非流动资产 (fēi liú dòng zī chǎn) – Tài sản không lưu động
3123Collateral: 担保品 (dān bǎo pǐn) – Tài sản bảo đảm
3124Nominal interest rate: 名义利率 (míng yì lì lǜ) – Lãi suất danh nghĩa
3125Principal repayment: 本金偿还 (běn jīn cháng huán) – Trả nợ gốc
3126Amortization schedule: 摊销计划 (tān xiāo jì huà) – Lịch trình khấu hao
3127Banking regulation: 银行业监管 (yín háng yè jiān guǎn) – Quy định ngành ngân hàng
3128Banker’s draft: 银行汇票 (yín háng huì piào) – Hối phiếu ngân hàng
3129Cash deposit: 现金存款 (xiàn jīn cún kuǎn) – Tiền gửi bằng tiền mặt
3130Cheque deposit: 支票存款 (zhī piào cún kuǎn) – Tiền gửi bằng séc
3131Electronic transfer: 电子转账 (diàn zǐ zhuǎn zhàng) – Chuyển khoản điện tử
3132Money market account: 货币市场账户 (huò bì shì chǎng zhàng hù) – Tài khoản thị trường tiền tệ
3133Interest-bearing account: 带息账户 (dài xī zhàng hù) – Tài khoản có lãi
3134Non-interest-bearing account: 无息账户 (wú xī zhàng hù) – Tài khoản không lãi
3135Credit evaluation: 信用评估 (xìn yòng píng gū) – Đánh giá tín dụng
3136Bank overdraft fee: 银行透支费 (yín háng tòu zhī fèi) – Phí thấu chi ngân hàng
3137Minimum balance requirement: 最低余额要求 (zuì dī yú é yāo qiú) – Yêu cầu số dư tối thiểu
3138Deposit interest rate: 存款利率 (cún kuǎn lì lǜ) – Lãi suất tiền gửi
3139Bank reserves: 银行储备金 (yín háng chǔ bèi jīn) – Dự trữ ngân hàng
3140Reserve requirement: 存款准备金要求 (cún kuǎn zhǔn bèi jīn yāo qiú) – Yêu cầu dự trữ bắt buộc
3141Non-performing loan: 不良贷款 (bù liáng dài kuǎn) – Nợ xấu
3142Loan write-off: 贷款核销 (dài kuǎn hé xiāo) – Xóa nợ vay
3143Banking license: 银行业务执照 (yín háng yè wù zhí zhào) – Giấy phép ngân hàng
3144Bank fraud: 银行欺诈 (yín háng qī zhà) – Gian lận ngân hàng
3145KYC (Know Your Customer): 了解客户 (liǎo jiě kè hù) – Xác minh danh tính khách hàng
3146AML (Anti-Money Laundering): 反洗钱 (fǎn xǐ qián) – Phòng chống rửa tiền
3147CFT (Combating the Financing of Terrorism): 打击资助恐怖主义 (dǎ jí zī zhù kǒng bù zhǔ yì) – Chống tài trợ khủng bố
3148Income statement: 损益表 (sǔn yì biǎo) – Báo cáo lãi lỗ
3149GAAP (Generally Accepted Accounting Principles): 公认会计原则 (gōng rèn kuài jì yuán zé) – Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
3150IFRS (International Financial Reporting Standards): 国际财务报告准则 (guó jì cái wù bào gào zhǔn zé) – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
3151Bank guarantee: 银行保函 (yín háng bǎo hán) – Bảo lãnh ngân hàng
3152Electronic banking: 电子银行业务 (diàn zǐ yín háng yè wù) – Ngân hàng điện tử
3153Mobile banking: 移动银行业务 (yí dòng yín háng yè wù) – Ngân hàng di động
3154Online banking: 网上银行业务 (wǎng shàng yín háng yè wù) – Ngân hàng trực tuyến
3155Prepaid card: 预付卡 (yù fù kǎ) – Thẻ trả trước
3156Bank charges: 银行手续费 (yín háng shǒu xù fèi) – Phí ngân hàng
3157Foreign bank: 外资银行 (wài zī yín háng) – Ngân hàng nước ngoài
3158Bank acquisition: 银行收购 (yín háng shōu gòu) – Thâu tóm ngân hàng
3159Bank bailout: 银行救助 (yín háng jiù zhù) – Cứu trợ ngân hàng
3160Bank recapitalization: 银行资本重组 (yín háng zī běn chóng zǔ) – Tái cấp vốn ngân hàng
3161Financial derivatives: 金融衍生品 (jīn róng yǎn shēng pǐn) – Công cụ tài chính phái sinh
3162Options trading: 期权交易 (qī quán jiāo yì) – Giao dịch quyền chọn
3163Hedge fund: 对冲基金 (duì chōng jī jīn) – Quỹ phòng hộ
3164Mutual fund: 共同基金 (gòng tóng jī jīn) – Quỹ tương hỗ
3165Exchange-traded fund (ETF): 交易所交易基金 (jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn) – Quỹ hoán đổi danh mục
3166Stock market crash: 股市崩盘 (gǔ shì bēng pán) – Sụp đổ thị trường chứng khoán
3167Bear market: 熊市 (xióng shì) – Thị trường giá xuống
3168Bull market: 牛市 (niú shì) – Thị trường giá lên
3169Price-to-earnings ratio (P/E ratio): 市盈率 (shì yíng lǜ) – Tỷ số giá trên thu nhập
3170Dividend yield: 股息率 (gǔ xī lǜ) – Lợi suất cổ tức
3171Junk bond: 垃圾债券 (lā jī zhài quàn) – Trái phiếu rác
3172Sovereign debt: 主权债务 (zhǔ quán zhài wù) – Nợ quốc gia
3173Currency devaluation: 货币贬值 (huò bì biǎn zhí) – Phá giá tiền tệ
3174Currency appreciation: 货币升值 (huò bì shēng zhí) – Tăng giá tiền tệ
3175Inflation rate: 通货膨胀率 (tōng huò péng zhàng lǜ) – Tỷ lệ lạm phát
3176Central bank policy: 中央银行政策 (zhōng yāng yín háng zhèng cè) – Chính sách ngân hàng trung ương
3177Monetary easing: 货币宽松 (huò bì kuān sōng) – Nới lỏng tiền tệ
3178Quantitative easing (QE): 量化宽松 (liàng huà kuān sōng) – Chính sách nới lỏng định lượng
3179Monetary tightening: 货币紧缩 (huò bì jǐn suō) – Thắt chặt tiền tệ
3180Interest rate hike: 加息 (jiā xī) – Tăng lãi suất
3181Interest rate cut: 降息 (jiàng xī) – Giảm lãi suất
3182Banking crisis: 银行业危机 (yín háng yè wēi jī) – Khủng hoảng ngân hàng
3183Financial recession: 金融衰退 (jīn róng shuāi tuì) – Suy thoái tài chính
3184Economic recovery: 经济复苏 (jīng jì fù sū) – Phục hồi kinh tế
3185Economic depression: 经济萧条 (jīng jì xiāo tiáo) – Đại suy thoái kinh tế
3186Liquidity crisis: 流动性危机 (liú dòng xìng wēi jī) – Khủng hoảng thanh khoản
3187Asset bubble: 资产泡沫 (zī chǎn pào mò) – Bong bóng tài sản
3188Portfolio diversification: 投资组合多样化 (tóu zī zǔ hé duō yàng huà) – Đa dạng hóa danh mục đầu tư
3189Pension fund: 养老基金 (yǎng lǎo jī jīn) – Quỹ hưu trí
3190Sustainable finance: 可持续金融 (kě chí xù jīn róng) – Tài chính bền vững
3191Green bond: 绿色债券 (lǜ sè zhài quàn) – Trái phiếu xanh
3192Digital currency: 数字货币 (shù zì huò bì) – Tiền tệ kỹ thuật số
3193Blockchain technology: 区块链技术 (qū kuài liàn jì shù) – Công nghệ chuỗi khối
3194Smart contract: 智能合约 (zhì néng hé yuē) – Hợp đồng thông minh
3195Decentralized finance (DeFi): 去中心化金融 (qù zhōng xīn huà jīn róng) – Tài chính phi tập trung
3196Peer-to-peer lending: 点对点借贷 (diǎn duì diǎn jiè dài) – Cho vay ngang hàng
3197Fintech (Financial Technology): 金融科技 (jīn róng kē jì) – Công nghệ tài chính
3198Regulatory compliance: 合规监管 (hé guī jiān guǎn) – Tuân thủ quy định
3199Cybersecurity: 网络安全 (wǎng luò ān quán) – An ninh mạng
3200Data privacy: 数据隐私 (shù jù yǐn sī) – Quyền riêng tư dữ liệu
3201Cloud computing: 云计算 (yún jì suàn) – Điện toán đám mây
3202Artificial intelligence (AI): 人工智能 (rén gōng zhì néng) – Trí tuệ nhân tạo
3203Machine learning: 机器学习 (jī qì xué xí) – Học máy
3204Big data analytics: 大数据分析 (dà shù jù fēn xī) – Phân tích dữ liệu lớn
3205Internet of Things (IoT): 物联网 (wù lián wǎng) – Internet vạn vật
3206Digital transformation: 数字化转型 (shù zì huà zhuǎn xíng) – Chuyển đổi số
3207Mobile payment: 移动支付 (yí dòng zhī fù) – Thanh toán di động
3208Remittance service: 汇款服务 (huì kuǎn fú wù) – Dịch vụ chuyển tiền
3209E-commerce platform: 电子商务平台 (diàn zǐ shāng wù píng tái) – Nền tảng thương mại điện tử
3210Online marketplace: 在线市场 (zài xiàn shì chǎng) – Thị trường trực tuyến
3211Subscription service: 订阅服务 (dìng yuè fú wù) – Dịch vụ đăng ký
3212Crowdfunding platform: 众筹平台 (zhòng chóu píng tái) – Nền tảng huy động vốn cộng đồng
3213Digital advertising: 数字广告 (shù zì guǎng gào) – Quảng cáo kỹ thuật số
3214Affiliate marketing: 联盟营销 (lián méng yíng xiāo) – Tiếp thị liên kết
3215Search engine optimization (SEO): 搜索引擎优化 (sōu suǒ yǐn qíng yōu huà) – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
3216Social media marketing: 社交媒体营销 (shè jiāo méi tǐ yíng xiāo) – Tiếp thị truyền thông xã hội
3217Content management system (CMS): 内容管理系统 (nèi róng guǎn lǐ xì tǒng) – Hệ thống quản lý nội dung
3218User experience (UX): 用户体验 (yòng hù tǐ yàn) – Trải nghiệm người dùng
3219User interface (UI): 用户界面 (yòng hù jiè miàn) – Giao diện người dùng
3220Customer relationship management (CRM): 客户关系管理 (kè hù guān xì guǎn lǐ) – Quản lý quan hệ khách hàng
3221Customer lifetime value (CLV): 客户终身价值 (kè hù zhōng shēn jià zhí) – Giá trị vòng đời khách hàng
3222Return on investment (ROI): 投资回报率 (tóu zī huí bào lǜ) – Tỷ suất hoàn vốn
3223Key performance indicator (KPI): 关键绩效指标 (guān jiàn jì xiào zhǐ biāo) – Chỉ số hiệu suất chính
3224Business intelligence (BI): 商业智能 (shāng yè zhì néng) – Trí tuệ kinh doanh
3225Supply chain management (SCM): 供应链管理 (gōng yìng liàn guǎn lǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng
3226Enterprise resource planning (ERP): 企业资源计划 (qǐ yè zī yuán jì huà) – Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
3227Human resource management (HRM): 人力资源管理 (rén lì zī yuán guǎn lǐ) – Quản lý nhân sự
3228Performance appraisal: 绩效评估 (jì xiào píng gū) – Đánh giá hiệu suất
3229Workforce analytics: 劳动力分析 (láo dòng lì fēn xī) – Phân tích lực lượng lao động
3230Diversity and inclusion: 多样性与包容性 (duō yàng xìng yǔ bāo róng xìng) – Đa dạng và hòa nhập
3231Employee engagement: 员工参与度 (yuán gōng cān yù dù) – Sự gắn kết của nhân viên
3232Remote work: 远程工作 (yuǎn chéng gōng zuò) – Làm việc từ xa
3233Flexible work schedule: 灵活工作时间 (líng huó gōng zuò shí jiān) – Lịch làm việc linh hoạt
3234Professional development: 职业发展 (zhí yè fā zhǎn) – Phát triển nghề nghiệp
3235Leadership training: 领导力培训 (lǐng dǎo lì péi xùn) – Đào tạo lãnh đạo
3236Team building: 团队建设 (tuán duì jiàn shè) – Xây dựng đội nhóm
3237Conflict resolution: 冲突解决 (chōng tū jiě jué) – Giải quyết xung đột
3238Employee retention: 员工留存率 (yuán gōng liú cún lǜ) – Giữ chân nhân viên
3239Onboarding process: 入职流程 (rù zhí liú chéng) – Quy trình hội nhập nhân viên mới
3240Work-life balance: 工作与生活平衡 (gōng zuò yǔ shēng huó píng héng) – Cân bằng công việc và cuộc sống
3241Health and wellness programs: 健康与保健计划 (jiàn kāng yǔ bǎo jiàn jì huà) – Chương trình sức khỏe và thể chất
3242Sustainable development: 可持续发展 (kě chí xù fā zhǎn) – Phát triển bền vững
3243Carbon footprint: 碳足迹 (tàn zú jì) – Dấu chân carbon
3244Renewable energy: 可再生能源 (kě zài shēng néng yuán) – Năng lượng tái tạo
3245Energy efficiency: 能源效率 (néng yuán xiào lǜ) – Hiệu quả năng lượng
3246Circular economy: 循环经济 (xún huán jīng jì) – Kinh tế tuần hoàn
3247Waste management: 废物管理 (fèi wù guǎn lǐ) – Quản lý chất thải
3248Green building: 绿色建筑 (lǜ sè jiàn zhù) – Công trình xanh
3249Environmental impact: 环境影响 (huán jìng yǐng xiǎng) – Tác động môi trường
3250Climate change: 气候变化 (qì hòu biàn huà) – Biến đổi khí hậu
3251Corporate governance: 公司治理 (gōng sī zhì lǐ) – Quản trị doanh nghiệp
3252Ethical leadership: 道德领导力 (dào dé lǐng dǎo lì) – Lãnh đạo có đạo đức
3253Shareholder value: 股东价值 (gǔ dōng jià zhí) – Giá trị cổ đông
3254Stakeholder engagement: 利益相关方参与 (lì yì xiāng guān fāng cān yù) – Sự tham gia của các bên liên quan
3255Innovation strategy: 创新战略 (chuàng xīn zhàn lüè) – Chiến lược đổi mới
3256Product lifecycle management (PLM): 产品生命周期管理 (chǎn pǐn shēng mìng zhōu qī guǎn lǐ) – Quản lý vòng đời sản phẩm
3257Quality assurance: 质量保证 (zhì liàng bǎo zhèng) – Đảm bảo chất lượng
3258Market research: 市场调研 (shì chǎng diào yán) – Nghiên cứu thị trường
3259Brand equity: 品牌资产 (pǐn pái zī chǎn) – Giá trị thương hiệu
3260Customer satisfaction: 客户满意度 (kè hù mǎn yì dù) – Sự hài lòng của khách hàng
3261Competitive advantage: 竞争优势 (jìng zhēng yōu shì) – Lợi thế cạnh tranh
3262Supply chain optimization: 供应链优化 (gōng yìng liàn yōu huà) – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
3263Inventory management: 库存管理 (kù cún guǎn lǐ) – Quản lý tồn kho
3264Cost control: 成本控制 (chéng běn kòng zhì) – Kiểm soát chi phí
3265Financial forecasting: 财务预测 (cái wù yù cè) – Dự báo tài chính
3266Debt-to-equity ratio: 资产负债比率 (zī chǎn fù zhài bǐ lǜ) – Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
3267Expense tracking: 费用跟踪 (fèi yòng gēn zōng) – Theo dõi chi phí
3268Auditing standards: 审计标准 (shěn jì biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn kiểm toán
3269Tax compliance: 税务合规 (shuì wù hé guī) – Tuân thủ thuế
3270Payroll processing: 薪资处理 (xīn zī chǔ lǐ) – Xử lý lương
3271Budget allocation: 预算分配 (yù suàn fēn pèi) – Phân bổ ngân sách
3272Credit analysis: 信贷分析 (xìn dài fēn xī) – Phân tích tín dụng
3273Loan amortization: 贷款摊销 (dài kuǎn tān xiāo) – Sự khấu hao khoản vay

Nguyễn Hoàng An – Khóa học tiếng Trung Thực dụng
“Khóa học tiếng Trung thực dụng tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thật sự là một trải nghiệm học tập đáng nhớ đối với tôi. Trước đây, tôi luôn cảm thấy lúng túng khi sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp hàng ngày vì không biết làm sao để nói chuyện tự nhiên, linh hoạt. Nhưng sau khi tham gia khóa học, tôi đã thay đổi hoàn toàn.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là một giảng viên vô cùng tận tâm và nhiệt huyết. Thầy luôn chú trọng vào việc giúp học viên sử dụng tiếng Trung một cách hiệu quả trong các tình huống đời thực như đi chợ, mua sắm, giao tiếp tại nhà hàng, và thậm chí là khi thương lượng giá cả. Bộ giáo trình mà trung tâm sử dụng rất bài bản, thiết kế chuyên biệt để học viên có thể học đi đôi với hành. Đặc biệt, các bài tập thực hành luôn được lồng ghép với những tình huống thực tế mà chúng tôi có thể gặp phải trong cuộc sống.

Điều làm tôi cảm thấy hài lòng nhất chính là không khí học tập thân thiện tại trung tâm. Thầy Vũ luôn khuyến khích chúng tôi mạnh dạn nói, không sợ sai, từ đó giúp tôi vượt qua được rào cản tâm lý. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin hơn và ứng phó linh hoạt với các tình huống bất ngờ trong thực tế. Đây không chỉ là một khóa học ngoại ngữ mà còn là hành trình giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp toàn diện.”

Trần Thị Minh Ngọc – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Làm việc trong ngành công nghệ sản xuất chip bán dẫn, tôi thường xuyên phải trao đổi với đối tác người Trung Quốc. Tuy nhiên, việc thiếu vốn từ vựng chuyên ngành đã gây ra nhiều khó khăn cho tôi. Sau khi tìm hiểu, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, và đó là quyết định đúng đắn nhất của tôi.

Khóa học được thiết kế cực kỳ chi tiết và sát với yêu cầu thực tế của ngành chip bán dẫn. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ là người trực tiếp đứng lớp, với phương pháp giảng dạy rõ ràng và dễ hiểu. Thầy không chỉ dạy từ vựng chuyên ngành mà còn giải thích tỉ mỉ về các thuật ngữ như “晶圆” (tấm wafer), “光刻” (quang khắc), hay “蚀刻” (khắc ăn mòn), giúp tôi hiểu sâu hơn về các quy trình trong sản xuất chip.

Bên cạnh đó, thầy còn đưa ra nhiều tình huống thực tế để chúng tôi thực hành, chẳng hạn như cách trao đổi về yêu cầu kỹ thuật, xử lý sự cố, hay đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung. Nhờ khóa học này, tôi không chỉ cải thiện được khả năng ngôn ngữ mà còn hiểu rõ hơn về các quy trình công nghệ, giúp công việc của tôi hiệu quả hơn rất nhiều. Tôi thật sự biết ơn trung tâm đã mang đến một khóa học tuyệt vời như vậy.”

Phạm Đức Tùng – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Là một lập trình viên chuyên về phát triển phần mềm, tôi nhận thấy tiếng Trung ngày càng trở nên quan trọng trong công việc, nhất là khi làm việc với các công ty công nghệ lớn của Trung Quốc. Tuy nhiên, tìm được một khóa học tiếng Trung phù hợp với ngành Công nghệ Thông tin thực sự không dễ. May mắn thay, tôi biết đến khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, nơi có khóa học tiếng Trung chuyên biệt dành cho ngành này.

Ngay từ buổi học đầu tiên, tôi đã nhận thấy sự khác biệt. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một người thầy có kiến thức chuyên sâu mà còn rất hiểu những khó khăn mà học viên gặp phải. Thầy đã xây dựng giáo trình tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến công nghệ thông tin, chẳng hạn như “数据库” (cơ sở dữ liệu), “算法” (thuật toán), hay “云计算” (điện toán đám mây). Đặc biệt, thầy còn hướng dẫn cách sử dụng tiếng Trung để viết tài liệu kỹ thuật, làm thuyết trình, và giao tiếp trong các cuộc họp quốc tế.

Một điểm nổi bật nữa là thầy rất chú trọng đến việc thực hành. Chúng tôi thường xuyên làm các bài tập nhóm, đóng vai để xử lý các tình huống như báo cáo lỗi, giới thiệu sản phẩm, hay trình bày ý tưởng với đối tác Trung Quốc. Nhờ vậy, tôi không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn học được cách diễn đạt chuyên nghiệp hơn. Đây là một khóa học thực sự cần thiết cho những ai làm việc trong ngành công nghệ như tôi.”

Lê Thị Mai Hương – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Với công việc là nhân viên xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên phải giao tiếp và thương lượng với đối tác Trung Quốc. Trước đây, tôi gặp rất nhiều khó khăn khi trình bày các điều khoản hợp đồng hoặc trao đổi về các vấn đề liên quan đến logistics. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã cải thiện rất nhiều kỹ năng giao tiếp chuyên môn của mình.

Khóa học được thiết kế một cách rất thực tế, tập trung vào các chủ đề như đàm phán giá cả, soạn thảo hợp đồng, quản lý rủi ro và xử lý các tình huống phát sinh trong giao dịch thương mại. Bộ giáo trình độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ thật sự rất ấn tượng, vì nó bao quát mọi khía cạnh mà tôi cần trong công việc.

Điều đặc biệt mà tôi yêu thích ở khóa học này là các buổi thực hành đàm phán. Thầy Vũ thường mô phỏng những tình huống thực tế mà chúng tôi gặp phải, chẳng hạn như thương lượng giá cước vận chuyển hay thảo luận về điều kiện giao hàng. Thầy hướng dẫn chúng tôi cách diễn đạt ngắn gọn, chính xác và mang tính thuyết phục cao. Sau khóa học, tôi tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với đối tác, và hiệu quả công việc của tôi đã được nâng cao rõ rệt.”

Nguyễn Văn Thành – Khóa học tiếng Trung Dầu khí
“Lĩnh vực dầu khí luôn đòi hỏi sự chính xác và chuyên nghiệp, đặc biệt khi làm việc với các đối tác Trung Quốc. Vì vậy, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Dầu khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung chuyên ngành.

Khóa học đã đáp ứng vượt xa kỳ vọng của tôi. Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã xây dựng một chương trình giảng dạy bài bản với các nội dung chuyên sâu như từ vựng về khai thác dầu, xử lý khí, và hợp đồng mua bán năng lượng. Điều tôi thích nhất là cách thầy giải thích các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp, như “钻井平台” (giàn khoan), “储油罐” (bể chứa dầu), hay “管道运输” (vận chuyển qua đường ống).

Không chỉ tập trung vào lý thuyết, thầy còn hướng dẫn chúng tôi thực hành qua các tình huống thực tế, từ việc thuyết trình dự án cho đến thương lượng hợp đồng khai thác. Các bài tập này không chỉ giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn hiểu rõ hơn về quy trình làm việc trong ngành dầu khí. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với đối tác và xử lý công việc hàng ngày.”

Hoàng Thùy Linh – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Tôi tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân với mục tiêu đạt được chứng chỉ HSK cấp cao nhất để phục vụ cho việc học tập và làm việc tại Trung Quốc. Đây là một trong những khóa học chuyên sâu và bài bản nhất mà tôi từng tham gia.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã hướng dẫn rất kỹ lưỡng từ các kiến thức cơ bản đến nâng cao, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Bộ giáo trình HSK 9 cấp do chính thầy biên soạn thực sự rất đặc biệt, vì nó tập trung vào các dạng bài tập thường gặp trong kỳ thi, cùng với các mẹo làm bài hiệu quả.

Thầy còn tổ chức nhiều buổi luyện thi mô phỏng, giúp chúng tôi làm quen với áp lực thời gian và định dạng bài thi thực tế. Nhờ đó, tôi không chỉ cải thiện kiến thức mà còn nâng cao khả năng quản lý thời gian khi làm bài. Sau khóa học, tôi đã tự tin đăng ký thi và đạt được điểm số cao hơn cả mong đợi. Đây là khóa học mà bất kỳ ai muốn đạt HSK 9 cấp cũng không nên bỏ qua.”

Phạm Ngọc Hưng – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, tôi luôn phải xử lý các đơn hàng và giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Việc thiếu từ vựng và kỹ năng giao tiếp chuyên ngành là trở ngại lớn đối với tôi. May mắn thay, tôi tìm đến khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, nơi cung cấp khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu rất uy tín và chất lượng.

Trong suốt khóa học, tôi được học tất cả những kiến thức cần thiết cho công việc của mình, từ cách viết email, đọc hiểu hợp đồng đến thương lượng giá cả. Bộ giáo trình độc quyền của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ cực kỳ chi tiết, với các chủ đề như vận chuyển quốc tế, thanh toán quốc tế, và quản lý rủi ro. Thầy không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn tổ chức nhiều buổi thực hành, giúp tôi áp dụng ngay kiến thức vào công việc.

Sau khóa học, khả năng giao tiếp tiếng Trung của tôi đã cải thiện đáng kể. Tôi không còn lo lắng mỗi khi phải làm việc với đối tác Trung Quốc nữa. Hiệu quả công việc của tôi đã tăng lên rõ rệt, và tôi cảm thấy rất biết ơn trung tâm đã mang lại một khóa học thực sự hữu ích.”

Trần Hải Đăng – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Tôi làm việc trong ngành logistics, nơi sự chính xác và khả năng giao tiếp là hai yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả vận hành. Khi biết đến khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã không chần chừ đăng ký khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp giảng dạy.

Điểm đặc biệt của khóa học là nội dung được xây dựng rất sát với thực tế ngành logistics. Tôi đã học được từ vựng chuyên ngành về các loại hình vận tải như “陆运” (vận chuyển đường bộ), “海运” (vận chuyển đường biển), “空运” (vận chuyển hàng không) và quy trình quản lý kho bãi, xuất nhập hàng hóa. Thầy Vũ còn chia sẻ kinh nghiệm xử lý các tình huống phát sinh, như khiếu nại hàng hóa hoặc sai lệch thông tin vận chuyển.

Phương pháp giảng dạy của thầy rất hấp dẫn, kết hợp lý thuyết với thực hành qua các tình huống giả định. Nhờ đó, tôi không chỉ nâng cao khả năng tiếng Trung chuyên ngành mà còn cải thiện kỹ năng làm việc. Sau khóa học, tôi tự tin hơn khi giao dịch với các đối tác Trung Quốc và xử lý công việc hiệu quả hơn. Đây là một khóa học tuyệt vời mà tôi muốn giới thiệu đến tất cả những ai làm trong ngành logistics.”

Nguyễn Minh Phương – Khóa học tiếng Trung online
“Là một nhân viên văn phòng bận rộn, tôi không thể sắp xếp thời gian tham gia các lớp học trực tiếp. Vì vậy, khóa học tiếng Trung online tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân chính là lựa chọn hoàn hảo cho tôi.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã thiết kế các bài giảng trực tuyến rất dễ hiểu và linh hoạt. Tôi có thể học bất cứ lúc nào, từ các bài học cơ bản như phát âm, từ vựng đến những bài học nâng cao như luyện kỹ năng dịch thuật. Điều tuyệt vời nhất là các buổi học trực tuyến đều được ghi lại, giúp tôi có thể ôn tập bất cứ lúc nào.

Ngoài ra, thầy Vũ còn tổ chức các buổi tương tác trực tiếp qua Zoom, nơi học viên có thể đặt câu hỏi và được giải đáp chi tiết. Dù học online, tôi vẫn cảm nhận được sự tận tâm của thầy. Sau khóa học, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Trung và ứng dụng tốt vào công việc hàng ngày. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục tham gia các khóa nâng cao khác tại trung tâm.”

Lý Thanh Tùng – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Tôi là chủ một shop online chuyên nhập hàng từ Trung Quốc, và việc tìm hiểu cách giao dịch trên các nền tảng như Taobao, 1688 là rất cần thiết. Tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự là quyết định đúng đắn.

Khóa học tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như tìm kiếm sản phẩm, thương lượng giá cả, và giải quyết tranh chấp với nhà cung cấp. Thầy Vũ rất tận tình hướng dẫn từng bước từ cách tạo tài khoản, sử dụng công cụ tìm kiếm sản phẩm theo hình ảnh đến cách so sánh giá và chất lượng giữa các nhà cung cấp.

Ngoài ra, tôi còn học được cách sử dụng các thuật ngữ chuyên dụng trên nền tảng như “批发价” (giá sỉ), “发货速度” (tốc độ giao hàng), và “售后服务” (dịch vụ hậu mãi). Khóa học không chỉ giúp tôi tiết kiệm thời gian và tiền bạc khi nhập hàng mà còn giảm thiểu rủi ro trong giao dịch. Tôi rất biết ơn trung tâm đã cung cấp một khóa học thiết thực và hữu ích như vậy.”

Phạm Quỳnh Anh – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Với vai trò kế toán tại một công ty có nhiều giao dịch quốc tế, tôi nhận thấy việc học tiếng Trung chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi giải quyết được vấn đề này một cách hiệu quả.

Khóa học tập trung vào từ vựng và kỹ năng chuyên ngành, từ cách đọc và hiểu các báo cáo tài chính đến việc soạn thảo các văn bản kế toán bằng tiếng Trung. Bộ giáo trình của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ bao quát các chủ đề như “收入与支出” (thu nhập và chi phí), “财务报表” (báo cáo tài chính), và “税务申报” (kê khai thuế).

Điều tôi ấn tượng nhất là thầy Vũ không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn hướng dẫn thực hành qua các bài tập phân tích số liệu, lập báo cáo và kiểm toán thực tế. Sau khóa học, tôi đã tự tin hơn trong việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và xử lý công việc kế toán quốc tế. Đây là một khóa học chất lượng mà tôi muốn giới thiệu đến những ai làm trong lĩnh vực tài chính – kế toán.”

Nguyễn Thu Trang – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Là một nhân viên xuất nhập khẩu trong ngành thương mại quốc tế, tôi luôn cảm thấy áp lực khi phải giao dịch với các đối tác Trung Quốc. Nhờ khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã vượt qua được những trở ngại về ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp chuyên ngành.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ cung cấp các kiến thức cơ bản mà còn tập trung vào các tình huống thực tế trong giao dịch thương mại. Tôi học được cách đàm phán giá cả, ký hợp đồng, xử lý các thủ tục hải quan và quản lý các tài liệu giao dịch. Những thuật ngữ chuyên ngành như “订单确认” (xác nhận đơn hàng), “运输条款” (điều khoản vận chuyển), và “付款方式” (phương thức thanh toán) được giải thích rất cặn kẽ.

Thầy Vũ còn chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và những bí quyết đàm phán hiệu quả, giúp tôi tự tin hơn trong các cuộc họp và giao tiếp trực tiếp với đối tác. Khóa học không chỉ cải thiện khả năng tiếng Trung của tôi mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới. Tôi thực sự biết ơn trung tâm vì đã mang đến một khóa học chất lượng như vậy.”

Hoàng Văn Nam – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Với vai trò lập trình viên trong một công ty công nghệ hợp tác với đối tác Trung Quốc, tôi luôn gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành. Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là giải pháp tuyệt vời giúp tôi nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Khóa học được thiết kế rất bài bản, từ các thuật ngữ cơ bản như “编程语言” (ngôn ngữ lập trình), “数据库” (cơ sở dữ liệu) đến các khái niệm nâng cao như “云计算” (điện toán đám mây) và “人工智能” (trí tuệ nhân tạo). Thầy Vũ còn hướng dẫn cách đọc và hiểu tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung, đồng thời cung cấp các bài tập thực tế liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin.

Không chỉ học ngôn ngữ, tôi còn được tìm hiểu cách giao tiếp và hợp tác hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong các dự án CNTT. Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn gia tăng năng lực làm việc, giúp tôi hoàn thành công việc một cách xuất sắc hơn. Đây thực sự là một khóa học không thể bỏ qua cho những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ.”

Lê Mai Chi – Khóa học tiếng Trung HSKK Cao cấp
“Tôi đã có nền tảng tiếng Trung khá vững nhưng kỹ năng nói của tôi chưa đủ tốt để tham gia các kỳ thi HSKK cao cấp. Khóa học tiếng Trung HSKK Cao cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã giúp tôi khắc phục được điểm yếu này.

Khóa học tập trung vào việc rèn luyện phát âm chuẩn, mở rộng vốn từ vựng và thực hành nói qua các chủ đề phong phú. Thầy Vũ không chỉ dạy các kỹ năng cơ bản mà còn hướng dẫn cách tư duy logic và trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, giúp tôi tự tin hơn khi trả lời các câu hỏi trong kỳ thi.

Tôi đặc biệt ấn tượng với cách thầy tạo môi trường học tập tích cực, nơi mọi học viên đều được khuyến khích tham gia phát biểu và tranh luận. Sau khóa học, tôi đã đạt điểm số vượt mong đợi trong kỳ thi HSKK Cao cấp và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tôi thật sự biết ơn trung tâm và thầy Vũ vì đã giúp tôi đạt được mục tiêu này.”

Phạm Văn Hưng – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Tôi đang làm việc trong ngành sản xuất vi mạch bán dẫn, nơi yêu cầu khả năng giao tiếp tiếng Trung để làm việc với các nhà cung cấp và đối tác quốc tế. Khi biết đến khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã đăng ký ngay khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy.

Khóa học tập trung vào các thuật ngữ chuyên ngành như “半导体” (bán dẫn), “集成电路” (mạch tích hợp), và “生产工艺” (quy trình sản xuất). Thầy Vũ còn cung cấp các bài tập thực tế liên quan đến kiểm tra chất lượng và xử lý sự cố trong sản xuất.

Điều tôi đánh giá cao ở khóa học là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp tôi áp dụng ngay kiến thức vào công việc. Nhờ khóa học này, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp với đối tác Trung Quốc và xử lý công việc một cách hiệu quả hơn. Đây là một khóa học thiết thực và rất đáng giá.”

Trần Thùy Linh – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi thường xuyên gặp khó khăn trong việc trao đổi với đối tác Trung Quốc về các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa. Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng tiếng Trung mà còn cung cấp nhiều kiến thức thực tiễn, giúp tôi tự tin hơn trong công việc.

Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã thiết kế khóa học với nội dung rất chi tiết, từ các thuật ngữ cơ bản như ‘运输方式’ (phương thức vận chuyển), ‘货物清单’ (danh sách hàng hóa) đến các khái niệm nâng cao như ‘国际物流’ (logistics quốc tế) và ‘报关流程’ (quy trình thông quan). Thầy còn giải thích rõ các tình huống thường gặp trong ngành logistics như xử lý sự cố vận chuyển, thỏa thuận chi phí, và đảm bảo thời gian giao hàng.

Không chỉ học lý thuyết, tôi còn được tham gia các buổi thực hành giả lập tình huống giao dịch logistics, giúp tôi áp dụng ngay kiến thức vào công việc. Sau khóa học, khả năng giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành của tôi được nâng lên đáng kể, và tôi cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi làm việc với các đối tác nước ngoài.”

Nguyễn Hoàng Duy – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Là một chủ cửa hàng kinh doanh online, tôi thường xuyên nhập hàng từ các trang web như Taobao, 1688, và Tmall. Tuy nhiên, việc thiếu kiến thức tiếng Trung khiến tôi gặp khó khăn trong việc tìm nguồn hàng và thương lượng giá cả. Nhờ khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã giải quyết được vấn đề này.

Thầy Vũ dạy rất chi tiết cách sử dụng các nền tảng mua sắm trực tuyến, từ cách tìm kiếm sản phẩm với từ khóa hiệu quả đến cách thương lượng giá và xử lý đơn hàng. Tôi còn học được nhiều thuật ngữ hữu ích như ‘供应商’ (nhà cung cấp), ‘批发价’ (giá sỉ), và ‘快递费用’ (phí vận chuyển). Ngoài ra, thầy còn hướng dẫn cách xử lý khi gặp vấn đề về chất lượng hàng hóa hoặc giao hàng chậm.

Điều đặc biệt là tôi được thực hành trực tiếp trên các nền tảng này trong suốt khóa học. Kết quả là tôi không chỉ cải thiện kỹ năng tiếng Trung mà còn tối ưu hóa quy trình nhập hàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Khóa học này thực sự rất thiết thực và đáng giá cho những ai kinh doanh online như tôi.”

Lê Hữu Phước – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Việc đạt được chứng chỉ HSK 9 cấp luôn là mục tiêu lớn nhất của tôi để chuẩn bị cho việc du học và làm việc tại Trung Quốc. Khi biết đến khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã đăng ký ngay khóa học HSK 9 cấp với hy vọng chinh phục được mục tiêu này.

Thầy Nguyễn Minh Vũ không chỉ cung cấp kiến thức bài bản từ ngữ pháp đến từ vựng mà còn hướng dẫn cách giải đề thi một cách hiệu quả. Mỗi buổi học, thầy đều phân tích kỹ cấu trúc đề thi, các dạng câu hỏi thường gặp, và cách quản lý thời gian khi làm bài. Tôi còn được rèn luyện kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết một cách toàn diện thông qua các bài tập thực hành sát với thực tế kỳ thi.

Điều tôi thích nhất ở khóa học là sự tận tâm của thầy Vũ. Thầy luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và đưa ra các mẹo học tập giúp tôi ghi nhớ nhanh và hiệu quả hơn. Nhờ sự hỗ trợ từ thầy và khóa học, tôi đã đạt điểm số cao trong kỳ thi HSK 9 cấp và tự tin chuẩn bị cho hành trình học tập tại Trung Quốc. Đây là một trải nghiệm học tập không thể quên!”

Phạm Minh Anh – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và cần sử dụng tiếng Trung hàng ngày để giao tiếp với các đối tác quốc tế. Nhờ khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và xử lý công việc một cách chuyên nghiệp.

Khóa học cung cấp nhiều nội dung hữu ích như cách sử dụng hợp đồng xuất nhập khẩu, xử lý thủ tục hải quan, và đàm phán các điều khoản giao dịch. Những thuật ngữ như ‘合同条款’ (điều khoản hợp đồng), ‘出口许可证’ (giấy phép xuất khẩu), và ‘贸易差额’ (chênh lệch thương mại) được thầy Vũ giải thích rất cặn kẽ và dễ hiểu.

Thầy còn hướng dẫn cách xử lý các tình huống phát sinh trong thực tế, ví dụ như giải quyết tranh chấp hợp đồng hoặc đàm phán lại giá vận chuyển. Những buổi thực hành đóng vai trò rất quan trọng, giúp tôi áp dụng ngay kiến thức vào công việc. Nhờ khóa học này, tôi không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn tăng hiệu suất làm việc, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong ngành xuất nhập khẩu.”

Lê Thanh Tùng – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Là một kỹ sư trong ngành dầu khí, công việc của tôi yêu cầu khả năng giao tiếp tốt với các đối tác Trung Quốc để đảm bảo các hợp đồng và thỏa thuận vận hành đúng tiến độ. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc hiểu các tài liệu chuyên ngành và giao tiếp với đối tác.

Khóa học đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành như ‘油田’ (mỏ dầu), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘钻井’ (khoan dầu), và ‘生产能力’ (công suất sản xuất). Thầy Nguyễn Minh Vũ đã giảng dạy rất chi tiết về các khái niệm trong ngành dầu khí, từ quy trình khai thác đến các yêu cầu về an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Thầy còn giúp tôi rèn luyện kỹ năng viết báo cáo và đàm phán hợp đồng với đối tác Trung Quốc, đảm bảo rằng tôi có thể giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác trong công việc.

Khóa học này không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung mà còn giúp tôi hiểu sâu hơn về ngành dầu khí, tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và trung tâm vì sự tận tâm và chất lượng giảng dạy tuyệt vời.”

Nguyễn Phương Anh – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Với công việc nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực vi mạch bán dẫn, tôi luôn phải sử dụng tiếng Trung để tiếp cận tài liệu và các nguồn thông tin từ các đối tác và công ty Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã cung cấp cho tôi một nền tảng vững chắc để phát triển khả năng giao tiếp chuyên ngành.

Khóa học tập trung vào các thuật ngữ và cụm từ chuyên môn như ‘半导体晶体管’ (transistor bán dẫn), ‘电路板’ (mạch điện), ‘集成电路设计’ (thiết kế mạch tích hợp), và ‘微处理器’ (vi xử lý). Những kiến thức này được thầy Vũ giảng dạy rất tỉ mỉ và dễ hiểu, kèm theo các ví dụ thực tế trong công việc, giúp tôi nhanh chóng nắm bắt được các khái niệm phức tạp.

Điều tôi thích nhất là thầy Vũ còn cung cấp các bài tập thực hành giúp tôi ứng dụng ngay kiến thức vào công việc thực tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và có thể hiểu rõ hơn về các tài liệu kỹ thuật trong ngành vi mạch. Khóa học này thực sự rất bổ ích đối với những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ và vi mạch bán dẫn.”

Trần Minh Đức – Khóa học tiếng Trung Kế toán uy tín Quận Thanh Xuân
“Với vai trò là kế toán trưởng tại một công ty đa quốc gia, tôi luôn gặp phải những khó khăn trong việc xử lý các hợp đồng tài chính và các báo cáo kế toán bằng tiếng Trung. Sau khi tìm hiểu, tôi quyết định tham gia khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân.

Khóa học đã cung cấp cho tôi rất nhiều kiến thức hữu ích như các thuật ngữ kế toán cơ bản như ‘财务报表’ (báo cáo tài chính), ‘税务审计’ (kiểm toán thuế), ‘资金流动’ (lưu chuyển tiền tệ) và ‘银行对账’ (đối chiếu ngân hàng). Thầy Vũ đã giảng dạy rất kỹ càng, giúp tôi hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thuật ngữ này trong công việc thực tế. Thầy còn chia sẻ những mẹo giúp tôi dễ dàng đọc hiểu các báo cáo tài chính và hợp đồng bằng tiếng Trung.

Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp trong công việc mà còn giúp tôi tự tin hơn trong việc xử lý các tình huống phức tạp liên quan đến tài chính và kế toán với các đối tác Trung Quốc. Đặc biệt, thầy Vũ rất tận tâm và luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc, điều này giúp tôi học hỏi được rất nhiều trong quá trình học. Tôi thực sự rất hài lòng với khóa học này.”

Phan Ngọc Lan – Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK Sơ cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất hữu ích đối với tôi. Mặc dù trước đây tôi đã có một số kiến thức cơ bản về tiếng Trung, nhưng tôi vẫn gặp khó khăn trong việc nói và phát âm chuẩn. Thầy Vũ đã giúp tôi cải thiện kỹ năng phát âm và giao tiếp cơ bản.

Khóa học giúp tôi nắm vững các kỹ năng cần thiết để chuẩn bị cho kỳ thi HSKK Sơ cấp. Thầy Vũ không chỉ dạy các kỹ thuật phát âm chuẩn mà còn dạy tôi cách tổ chức câu nói mạch lạc, giúp tôi tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Thầy cũng cung cấp rất nhiều tài liệu và bài tập thực hành giúp tôi cải thiện khả năng nghe và nói.

Nhờ sự chỉ dẫn tận tình của thầy Vũ, tôi đã đạt điểm cao trong kỳ thi HSKK Sơ cấp. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời cho những ai mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn cải thiện kỹ năng nói cơ bản.”

Nguyễn Thị Lan – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy đã giúp tôi mở rộng tầm hiểu biết về tiếng Trung một cách toàn diện. Ban đầu, tôi chỉ có thể giao tiếp ở mức cơ bản, nhưng sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể hiểu và giao tiếp lưu loát ở tất cả các cấp độ từ HSK 1 đến HSK 9.

Chương trình học rất chi tiết và có sự phân bổ hợp lý giữa các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, giúp tôi phát triển đồng đều và hiệu quả. Mỗi cấp độ đều có các bài kiểm tra và bài tập bổ trợ, giúp tôi đánh giá được sự tiến bộ của mình. Thầy Vũ đặc biệt chú trọng vào việc giảng dạy phương pháp học từ vựng và ngữ pháp, điều này giúp tôi nhớ lâu và ứng dụng được trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Ngoài ra, các bài giảng của thầy rất sinh động, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khiến tôi cảm thấy rất hứng thú và không bao giờ bị nhàm chán. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã đạt chứng chỉ HSK 9 và tự tin giao tiếp với bạn bè và đối tác Trung Quốc trong công việc cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Tôi rất biết ơn thầy Vũ và trung tâm đã giúp tôi đạt được kết quả này.”

Lê Hương Giang – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một trải nghiệm học tập vô cùng bổ ích và thực tế. Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và việc nắm vững tiếng Trung là rất quan trọng để tôi có thể giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khá nhiều khó khăn trong việc đàm phán và trao đổi hợp đồng bằng tiếng Trung.

Khóa học này không chỉ giúp tôi học được nhiều từ vựng chuyên ngành thương mại mà còn dạy tôi cách xây dựng các câu giao tiếp trong các tình huống đàm phán, ký kết hợp đồng. Các chủ đề như ‘国际贸易’ (thương mại quốc tế), ‘进出口’ (xuất nhập khẩu), ‘合同谈判’ (đàm phán hợp đồng), ‘市场营销’ (tiếp thị) đều được giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu. Thầy Vũ cũng rất chú trọng đến việc rèn luyện kỹ năng nghe và nói, giúp tôi nâng cao khả năng đàm phán và thương lượng trong công việc.

Khóa học đã giúp tôi tự tin hơn khi tiếp xúc với các đối tác Trung Quốc, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác kinh doanh. Nếu bạn làm trong lĩnh vực thương mại hoặc xuất nhập khẩu, tôi nghĩ đây là khóa học không thể bỏ qua.”

Trương Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Với công việc trong ngành logistics, tôi nhận thấy việc giao tiếp bằng tiếng Trung là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả công việc, đặc biệt là khi làm việc với các đối tác và công ty Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp trong công việc.

Khóa học cung cấp nhiều thuật ngữ chuyên ngành như ‘物流管理’ (quản lý logistics), ‘货物运输’ (vận chuyển hàng hóa), ‘仓储’ (kho bãi), và ‘清关’ (thông quan), những từ vựng này rất hữu ích trong công việc hàng ngày. Thầy Vũ đã giảng dạy rất chi tiết và sinh động, giúp tôi không chỉ hiểu mà còn có thể sử dụng thành thạo các thuật ngữ này trong giao tiếp.

Khóa học còn giúp tôi nắm vững các kỹ năng giao tiếp qua điện thoại và email, điều này đã giúp tôi dễ dàng hơn trong việc xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và có thể ứng dụng ngay các kiến thức học được vào công việc. Đây là khóa học tuyệt vời cho những ai làm trong lĩnh vực logistics.”

Vũ Minh Anh – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Tôi là nhân viên xuất nhập khẩu tại một công ty có quan hệ đối tác lâu dài với Trung Quốc. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã cải thiện rất nhiều khả năng giao tiếp của mình với đối tác Trung Quốc. Khóa học này không chỉ giúp tôi học được nhiều từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu thêm về các thủ tục hải quan và quy trình nhập khẩu, xuất khẩu hàng hóa.

Các chủ đề trong khóa học như ‘海关手续’ (thủ tục hải quan), ‘国际运输’ (vận tải quốc tế), ‘商品清单’ (danh sách hàng hóa), và ‘国际支付’ (thanh toán quốc tế) rất phù hợp với công việc của tôi. Thầy Vũ giảng dạy rất dễ hiểu và áp dụng thực tế, giúp tôi nắm bắt nhanh chóng các vấn đề và có thể sử dụng thành thạo tiếng Trung trong công việc xuất nhập khẩu.

Khóa học không chỉ giúp tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp tôi tự tin hơn trong công việc. Tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác Trung Quốc và giải quyết công việc nhanh chóng và chính xác hơn. Khóa học này thực sự rất bổ ích cho những ai làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.”

Nguyễn Mạnh Cường – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Là một người kinh doanh trực tuyến, tôi luôn tìm cách nhập hàng từ các website thương mại điện tử lớn của Trung Quốc như Taobao và 1688. Trước khi tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi gặp khá nhiều khó khăn khi tìm kiếm nguồn hàng và giao tiếp với các nhà cung cấp. Sau khóa học, mọi việc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Khóa học đã dạy tôi cách sử dụng tiếng Trung để tìm kiếm sản phẩm, đàm phán giá cả và thương lượng với các nhà cung cấp trên Taobao và 1688. Thầy Vũ đã chỉ dạy các thuật ngữ cụ thể như ‘批发’ (buôn bán), ‘货源’ (nguồn hàng), ‘采购’ (mua sắm), và ‘发货’ (giao hàng), giúp tôi giao tiếp hiệu quả trong quá trình đặt hàng.

Khóa học này thực sự rất hữu ích cho những ai kinh doanh online và muốn nhập hàng từ Trung Quốc. Nhờ khóa học, tôi đã cải thiện khả năng thương lượng và xử lý các đơn hàng một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và thời gian.”

Phạm Thị Thu Hằng – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Tôi làm việc trong ngành dầu khí và luôn phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc, vì vậy, việc học tiếng Trung là rất cần thiết. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi cảm thấy rất hài lòng với chất lượng giảng dạy và nội dung khóa học.

Khóa học giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành dầu khí như ‘油气勘探’ (thăm dò dầu khí), ‘油田开发’ (phát triển mỏ dầu), ‘钻探技术’ (công nghệ khoan) và ‘能源管理’ (quản lý năng lượng). Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, không chỉ cung cấp các từ vựng mà còn giúp tôi hiểu sâu về các quy trình và các vấn đề liên quan trong ngành dầu khí.

Ngoài ra, thầy còn chia sẻ rất nhiều tình huống thực tế trong giao tiếp với đối tác, giúp tôi áp dụng ngay vào công việc. Các bài giảng của thầy không chỉ là lý thuyết mà còn rất thực tiễn, giúp tôi tự tin hơn khi trao đổi công việc với các đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy mình đã tiến bộ rất nhiều trong việc sử dụng tiếng Trung cho công việc, và tôi nghĩ đây là một khóa học rất hữu ích cho những ai làm trong ngành dầu khí.”

Lê Minh Thành – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc hiện tại. Tôi làm trong ngành công nghiệp bán dẫn và việc nắm vững tiếng Trung là rất quan trọng, bởi vì tôi thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong việc nhập khẩu các linh kiện bán dẫn.

Khóa học không chỉ giúp tôi học được các từ vựng chuyên ngành như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘芯片设计’ (thiết kế chip), ‘集成电路’ (mạch tích hợp) mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất và các công nghệ trong ngành này. Thầy Vũ giảng dạy rất tỉ mỉ, dễ hiểu và luôn liên kết lý thuyết với các tình huống thực tế, giúp tôi áp dụng ngay các kiến thức vào công việc.

Điều tôi ấn tượng nhất là phương pháp giảng dạy của thầy, rất sinh động và dễ tiếp cận, làm cho những từ vựng kỹ thuật trở nên dễ hiểu và dễ nhớ. Sau khi tham gia khóa học, tôi cảm thấy mình tự tin hơn khi trao đổi với các đối tác Trung Quốc, không chỉ trong công việc mà còn trong các cuộc họp và thảo luận về các dự án.”

Hoàng Anh Duy – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã thực sự mở ra một cánh cửa mới cho sự nghiệp của tôi. Là một kỹ sư trong ngành vi mạch, tôi thường xuyên phải đọc tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với đối tác Trung Quốc để giải quyết các vấn đề trong sản xuất và thiết kế.

Khóa học này đã giúp tôi học được rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành quan trọng như ‘集成电路设计’ (thiết kế mạch tích hợp), ‘半导体器件’ (thiết bị bán dẫn), và ‘微处理器’ (vi xử lý). Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc giảng dạy các từ vựng này một cách chi tiết và dễ hiểu, giúp tôi nắm vững kiến thức và áp dụng được vào công việc thực tế.

Thầy Vũ còn chia sẻ các tình huống thực tế trong công việc, giúp tôi học được cách giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc trong các cuộc họp kỹ thuật. Khóa học đã cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ của tôi và giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác và khách hàng quốc tế.”

Trần Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một trải nghiệm tuyệt vời. Tôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các dự án phần mềm và hệ thống. Việc học tiếng Trung chuyên ngành là rất quan trọng đối với tôi.

Khóa học giúp tôi nắm vững các từ vựng chuyên ngành như ‘软件开发’ (phát triển phần mềm), ‘网络安全’ (an ninh mạng), ‘数据库’ (cơ sở dữ liệu), ‘人工智能’ (trí tuệ nhân tạo), giúp tôi hiểu rõ hơn về các khái niệm kỹ thuật trong công việc. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, với các ví dụ thực tế giúp tôi dễ dàng áp dụng ngay vào công việc.

Khóa học cũng giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là trong các cuộc họp với đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy rất tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung và có thể dễ dàng thảo luận các vấn đề kỹ thuật với đối tác. Đây là khóa học tuyệt vời cho những ai làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.”

Nguyễn Hương Giang – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Tôi là kế toán trưởng tại một công ty có nhiều đối tác Trung Quốc, và việc giao tiếp bằng tiếng Trung là rất cần thiết trong công việc. Khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp trong các công việc kế toán, từ việc xử lý các tài liệu tài chính đến giao tiếp với các đối tác Trung Quốc.

Khóa học cung cấp nhiều thuật ngữ chuyên ngành như ‘财务报表’ (báo cáo tài chính), ‘税务处理’ (xử lý thuế), ‘审计’ (kiểm toán), ‘会计核算’ (hạch toán kế toán), giúp tôi hiểu và áp dụng trong công việc hàng ngày. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm và chi tiết, giúp tôi học không chỉ từ vựng mà còn từ phương pháp giao tiếp trong công việc kế toán.

Sau khi tham gia khóa học, tôi đã cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và giải quyết các công việc tài chính. Khóa học này thực sự rất hữu ích và thiết thực cho những ai làm trong lĩnh vực kế toán.”

Vũ Minh Tiến – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Tôi làm trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu, và việc sử dụng tiếng Trung trong giao dịch là điều rất quan trọng đối với tôi. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã nhận thấy một sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng giao tiếp và hiểu biết của mình về các thuật ngữ thương mại.

Khóa học cung cấp những từ vựng và cụm từ rất cụ thể như ‘国际贸易’ (thương mại quốc tế), ‘进出口’ (xuất nhập khẩu), ‘贸易谈判’ (đàm phán thương mại), và ‘支付方式’ (phương thức thanh toán). Những từ này rất hữu ích trong công việc hàng ngày, giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ không chỉ dạy các từ vựng, mà còn cung cấp các tình huống thực tế về cách thức đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại với đối tác Trung Quốc. Với phương pháp giảng dạy rất dễ tiếp thu, tôi đã cảm thấy mình có thể sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong các cuộc họp, thương thảo hợp đồng và xử lý các vấn đề liên quan đến thương mại.”

Trần Hoàng Nam – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, tôi thường xuyên phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và đọc các tài liệu liên quan đến quy trình xuất nhập khẩu. Khóa học đã giúp tôi học được các thuật ngữ như ‘海运’ (vận chuyển biển), ‘报关’ (thông quan), ‘货物运输’ (vận chuyển hàng hóa), và ‘贸易单证’ (hợp đồng thương mại).

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và luôn cung cấp các tình huống thực tế trong công việc. Tôi đã học được cách giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu rõ hơn về các quy trình trong ngành xuất nhập khẩu khi làm việc với đối tác Trung Quốc. Khóa học này giúp tôi tự tin hơn khi đàm phán và ký kết hợp đồng với đối tác, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu và báo cáo liên quan đến xuất nhập khẩu.”

Nguyễn Thị Thanh Lan – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một khóa học tuyệt vời đối với những ai có nhu cầu mua hàng từ các trang web lớn của Trung Quốc như Taobao và 1688. Trước khi tham gia khóa học, tôi luôn gặp khó khăn khi muốn tìm hiểu về các sản phẩm trên Taobao, giao dịch và liên hệ với người bán. Sau khóa học, tôi đã có thể giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.

Khóa học giúp tôi học được những từ vựng như ‘采购’ (mua hàng), ‘物流’ (vận chuyển), ‘商品分类’ (phân loại sản phẩm), và ‘支付方式’ (phương thức thanh toán). Thầy Vũ đã giảng dạy cách tìm kiếm hàng hóa, thương lượng giá cả và làm quen với các thao tác cơ bản trên Taobao và 1688, giúp tôi mua hàng trực tuyến dễ dàng hơn.

Điều đặc biệt là thầy luôn đưa ra các mẹo hữu ích để tránh những rủi ro trong việc mua hàng trực tuyến, như cách kiểm tra độ tin cậy của người bán và cách theo dõi đơn hàng. Khóa học thực sự rất hữu ích, tôi không chỉ học được ngôn ngữ mà còn biết cách mua hàng từ Trung Quốc một cách hiệu quả và an toàn.”

Phạm Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Tôi là kế toán cho một công ty xuất nhập khẩu, và việc giao tiếp bằng tiếng Trung là rất quan trọng trong công việc của tôi. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã có thể xử lý các tình huống trong công việc với các đối tác Trung Quốc một cách tự tin và dễ dàng hơn.

Khóa học giúp tôi nắm vững những từ vựng như ‘资产负债表’ (bảng cân đối kế toán), ‘利润表’ (báo cáo lợi nhuận), ‘税务登记’ (đăng ký thuế), và ‘会计处理’ (xử lý kế toán). Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng mà còn giúp tôi hiểu được cách áp dụng vào công việc thực tế, từ việc lập báo cáo tài chính cho đến giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề thuế và kế toán.

Khóa học cũng giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp trong các cuộc họp với đối tác Trung Quốc, giúp tôi giải quyết nhanh chóng các vấn đề kế toán và tài chính mà không gặp phải khó khăn về ngôn ngữ. Thầy Vũ luôn kiên nhẫn giải đáp các thắc mắc và cung cấp những ví dụ cụ thể để tôi có thể hiểu rõ hơn về các khái niệm kế toán trong tiếng Trung.”

Lê Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Online
“Khóa học tiếng Trung Online tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai không thể tham gia lớp học trực tiếp. Dù tôi không thể đến trung tâm mỗi ngày, nhưng với khóa học online, tôi vẫn có thể học mọi lúc, mọi nơi.

Khóa học cung cấp đầy đủ các bài giảng từ cơ bản đến nâng cao, giúp tôi cải thiện khả năng nghe, nói, đọc, viết, và dịch thuật. Nội dung khóa học được thiết kế rất chi tiết và dễ hiểu, thầy Vũ luôn cung cấp các bài giảng sinh động và dễ tiếp cận. Thầy cũng rất nhiệt tình khi giải đáp thắc mắc của học viên qua các kênh trực tuyến, giúp tôi tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả.

Khóa học online này giúp tôi không chỉ học được tiếng Trung mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp trong công việc, giúp tôi giao tiếp tự tin hơn với các đối tác Trung Quốc qua email, điện thoại và video call.”

Nguyễn Minh Hòa – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Với tôi, học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một quyết định rất đúng đắn. Công ty tôi hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao và tôi cần giao tiếp với các đối tác Trung Quốc liên quan đến vi mạch bán dẫn. Khóa học không chỉ giúp tôi học từ vựng chuyên ngành mà còn cung cấp những kiến thức thực tế về các thuật ngữ trong ngành.

Tôi đã học được các từ vựng như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘集成电路’ (mạch tích hợp), ‘光刻技术’ (công nghệ khắc tia sáng), và ‘电流密度’ (mật độ dòng điện). Những từ này cực kỳ quan trọng trong công việc của tôi khi giao tiếp và trao đổi với các đối tác về các sản phẩm, kỹ thuật và công nghệ liên quan đến vi mạch bán dẫn.

Thầy Vũ rất am hiểu về ngành và luôn truyền đạt kiến thức rất dễ hiểu. Những bài học của thầy luôn được kết hợp với các tình huống thực tế, giúp tôi không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn hiểu rõ về các quy trình kỹ thuật trong ngành. Tôi rất hài lòng về khóa học và cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác trong lĩnh vực này.”

Phan Thị Tuyết Mai – Khóa học tiếng Trung Mạch điện Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất hữu ích đối với tôi. Công việc của tôi liên quan đến nghiên cứu và phát triển mạch điện bán dẫn, và việc sử dụng tiếng Trung là một yếu tố quan trọng để tiếp cận các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các chuyên gia Trung Quốc.

Khóa học giúp tôi học được các từ vựng như ‘电路设计’ (thiết kế mạch điện), ‘电源管理’ (quản lý nguồn điện), ‘电压’ (điện áp), và ‘信号处理’ (xử lý tín hiệu). Những kiến thức này đã giúp tôi cải thiện khả năng đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật, thảo luận về các thiết kế mạch điện và tham gia vào các cuộc họp chuyên môn với đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn có cách giải thích rõ ràng về các khái niệm kỹ thuật. Thầy cũng luôn đưa ra những ví dụ thực tế, giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc ngay lập tức. Tôi rất cảm ơn thầy Vũ vì những kiến thức bổ ích mà tôi đã học được trong khóa học.”

Đỗ Anh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một lập trình viên, tôi thường xuyên phải đọc tài liệu và làm việc với các đối tác Trung Quốc trong ngành công nghệ. Khóa học cung cấp rất nhiều từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kỹ thuật trong tiếng Trung.

Tôi đã học được các từ như ‘软件开发’ (phát triển phần mềm), ‘操作系统’ (hệ điều hành), ‘数据库’ (cơ sở dữ liệu), và ‘网络安全’ (an ninh mạng). Những từ này rất hữu ích trong việc giao tiếp với các đối tác về các dự án công nghệ.

Thầy Vũ rất chuyên nghiệp và nhiệt tình trong giảng dạy. Các bài giảng của thầy luôn mang tính ứng dụng cao và dễ hiểu. Tôi rất hài lòng với khóa học này và cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong công việc hàng ngày.”

Trần Lan Phương – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Tôi là một kỹ sư làm việc trong ngành Dầu khí và khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Việc giao tiếp và hiểu biết về các thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng, đặc biệt khi tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc trong các dự án Dầu khí.

Khóa học đã giúp tôi học được các từ vựng như ‘石油开采’ (khai thác dầu), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘油气储备’ (dự trữ dầu khí), và ‘石油钻井’ (khoan dầu). Những từ vựng này rất quan trọng trong công việc, đặc biệt khi tôi tham gia các cuộc thảo luận kỹ thuật và đàm phán với đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ rất am hiểu về ngành và luôn cung cấp những bài giảng thực tế, giúp tôi áp dụng được ngay kiến thức vào công việc. Thầy cũng chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tế về cách làm việc với các đối tác Trung Quốc, giúp tôi cảm thấy tự tin hơn trong công việc. Khóa học này thật sự rất bổ ích.”

Vũ Thị Bích Ngọc – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân và tôi cảm thấy rất hài lòng về chất lượng khóa học. Mặc dù tôi đã học tiếng Trung từ lâu, nhưng với khóa học này, tôi đã có cơ hội hệ thống lại tất cả các kiến thức từ cơ bản đến nâng cao. Khóa học đã giúp tôi cải thiện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và dịch tiếng Trung rất nhiều.

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, đặc biệt là về các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng trong các cấp độ HSK. Thầy cũng rất nhiệt tình trong việc giải đáp thắc mắc của học viên và luôn cung cấp các ví dụ sinh động, giúp tôi dễ dàng hiểu và áp dụng. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng mới, các bài tập luyện kỹ năng, và cách làm bài thi HSK hiệu quả. Khóa học này không chỉ giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung mà còn giúp tôi chuẩn bị tốt cho kỳ thi HSK.”

Nguyễn Thị Hương – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự đã mang lại nhiều giá trị cho công việc của tôi. Tôi làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, và hằng ngày tôi phải đối mặt với các hợp đồng, tài liệu và giao dịch bằng tiếng Trung. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và xử lý các giấy tờ liên quan.

Khóa học giúp tôi học được các từ vựng như ‘进出口’ (xuất nhập khẩu), ‘海关’ (hải quan), ‘运输’ (vận chuyển), ‘贸易合同’ (hợp đồng thương mại), và ‘关税’ (thuế quan). Những từ này là chìa khóa quan trọng để tôi có thể hiểu và xử lý các văn bản, hợp đồng hoặc thông tin về vận chuyển hàng hóa.

Thầy Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy, luôn giải thích chi tiết và dễ hiểu. Các bài học được thiết kế rất hợp lý, từ những kiến thức cơ bản đến các tình huống giao tiếp thực tế trong ngành xuất nhập khẩu. Tôi rất hài lòng với khóa học này và chắc chắn sẽ tiếp tục tham gia các khóa học khác của thầy trong tương lai.”

Trương Quốc Duy – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Tôi đã tham gia khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân để cải thiện khả năng mua sắm và nhập hàng từ các nền tảng Taobao, 1688. Là một người kinh doanh, tôi cần tìm hiểu cách thức nhập hàng từ Trung Quốc và giao tiếp với các nhà cung cấp trên các trang web này. Khóa học này đã giúp tôi hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của Taobao, 1688 và cách sử dụng tiếng Trung để tìm kiếm sản phẩm, đàm phán giá cả và hoàn tất các giao dịch.

Khóa học đã cung cấp cho tôi những từ vựng hữu ích như ‘批发’ (sỉ), ‘供应商’ (nhà cung cấp), ‘购物车’ (giỏ hàng), ‘商品描述’ (mô tả sản phẩm), và ‘支付’ (thanh toán). Những từ này rất quan trọng trong việc làm quen với các thuật ngữ trong thương mại điện tử và giao dịch trực tuyến.

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết về cách thức nhập hàng từ các trang này, từ việc tìm kiếm sản phẩm đến việc đàm phán với người bán và làm quen với các thủ tục thanh toán. Thầy còn chia sẻ nhiều mẹo hữu ích để mua hàng hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Tôi rất hài lòng với khóa học và cảm thấy tự tin hơn khi nhập hàng từ Trung Quốc.”

Lê Minh Thảo – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là một kế toán viên, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và xử lý các tài liệu kế toán bằng tiếng Trung. Khóa học đã giúp tôi học được các từ vựng kế toán chuyên ngành, từ đó có thể hiểu và áp dụng vào công việc hàng ngày.

Khóa học giúp tôi học được các từ như ‘财务报表’ (báo cáo tài chính), ‘资产负债表’ (bảng cân đối kế toán), ‘利润表’ (báo cáo lãi lỗ), ‘税务’ (thuế), và ‘会计凭证’ (chứng từ kế toán). Những từ này cực kỳ quan trọng khi tôi làm việc với các đối tác Trung Quốc về báo cáo tài chính, thuế và các vấn đề kế toán.

Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và chuyên nghiệp. Các bài giảng không chỉ dạy về ngữ pháp, từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các quy trình kế toán trong môi trường quốc tế. Thầy còn cung cấp rất nhiều tài liệu và ví dụ thực tế để tôi dễ dàng áp dụng vào công việc. Khóa học này thực sự rất hữu ích đối với tôi.”

Hoàng Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Tôi làm trong lĩnh vực logistics và thường xuyên giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về vấn đề vận chuyển hàng hóa. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Trung của mình. Khóa học cung cấp rất nhiều từ vựng chuyên ngành, giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ trong logistics, từ việc vận chuyển đến các thủ tục hải quan.

Khóa học giúp tôi học được các từ vựng như ‘物流’ (logistics), ‘运输公司’ (công ty vận chuyển), ‘货运’ (vận tải hàng hóa), ‘运输费用’ (chi phí vận chuyển), và ‘进出口报关’ (thủ tục hải quan xuất nhập khẩu). Những từ này rất quan trọng trong công việc của tôi, giúp tôi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về quy trình và chi phí vận chuyển hàng hóa.

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu. Các bài học không chỉ tập trung vào từ vựng mà còn giúp tôi làm quen với các tình huống thực tế trong công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác và hiểu rõ hơn về quy trình logistics khi làm việc với Trung Quốc.”

Phạm Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế và thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc về các hợp đồng thương mại. Khóa học này đã giúp tôi học được những từ vựng chuyên ngành và cách sử dụng tiếng Trung trong giao dịch thương mại.

Khóa học giúp tôi học được các từ như ‘商业合同’ (hợp đồng thương mại), ‘交易’ (giao dịch), ‘付款’ (thanh toán), ‘订单’ (đơn hàng), và ‘谈判’ (đàm phán). Những từ này rất quan trọng khi tôi làm việc với đối tác Trung Quốc về các hợp đồng, thanh toán và đàm phán.

Thầy Vũ rất nhiệt tình và giảng dạy rất chi tiết. Thầy không chỉ dạy từ vựng mà còn giúp tôi hiểu về các quy trình thương mại quốc tế và cách thức làm việc với đối tác Trung Quốc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc đàm phán và giao dịch thương mại.”

Nguyễn Văn Thắng – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự đã mang đến cho tôi nhiều kiến thức hữu ích trong lĩnh vực công nghệ điện tử. Là một kỹ sư bán dẫn, tôi thường xuyên phải làm việc với các đối tác Trung Quốc và cần hiểu rõ về các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Khóa học đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết về lĩnh vực này.

Khóa học cung cấp cho tôi các từ vựng như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘芯片’ (chip), ‘电子元件’ (linh kiện điện tử), ‘集成电路’ (mạch tích hợp), và ‘制造’ (sản xuất). Những từ này rất quan trọng khi tôi làm việc với các đối tác Trung Quốc để thảo luận về các sản phẩm, quy trình sản xuất và các yêu cầu kỹ thuật.

Thầy Vũ rất tận tâm và có kinh nghiệm trong việc giảng dạy. Các bài học không chỉ giúp tôi học từ vựng, mà còn cung cấp nhiều thông tin chi tiết và thực tế về ngành công nghiệp bán dẫn. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác và hiểu rõ hơn về những thách thức trong lĩnh vực này.”

Lý Thanh Hà – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một trải nghiệm tuyệt vời đối với tôi. Là một kỹ sư trong ngành vi mạch bán dẫn, tôi luôn tìm kiếm cơ hội nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về tiếng Trung trong công việc. Khóa học đã giúp tôi đạt được mục tiêu này.

Khóa học cung cấp rất nhiều từ vựng quan trọng như ‘集成电路设计’ (thiết kế mạch tích hợp), ‘半导体材料’ (vật liệu bán dẫn), ‘测试设备’ (thiết bị kiểm tra), ‘制造过程’ (quá trình sản xuất), và ‘电路板’ (bo mạch điện tử). Những từ này rất hữu ích để tôi có thể giao tiếp một cách chính xác với các đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên nghiệp và nhiệt tình. Các bài học được thiết kế hợp lý, từ cơ bản đến nâng cao, giúp tôi xây dựng nền tảng vững chắc cho việc sử dụng tiếng Trung trong ngành này. Tôi rất hài lòng với khóa học và chắc chắn sẽ tham gia thêm nhiều khóa học khác.”

Trần Minh Anh – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về tiếng Trung trong lĩnh vực công nghệ. Là một kỹ sư phần mềm, tôi thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc, và khóa học này đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ kỹ thuật và cách sử dụng tiếng Trung trong công việc.

Khóa học giúp tôi học được các từ như ‘信息技术’ (công nghệ thông tin), ‘编程’ (lập trình), ‘软件开发’ (phát triển phần mềm), ‘网络安全’ (an ninh mạng), và ‘数据库’ (cơ sở dữ liệu). Những từ này rất quan trọng khi tôi giao tiếp với đối tác về các dự án phát triển phần mềm và an ninh mạng.

Thầy Vũ rất nhiệt tình và tận tâm trong việc giảng dạy. Các bài học được xây dựng rõ ràng và dễ hiểu, giúp tôi dễ dàng tiếp thu và áp dụng vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp và hiểu rõ hơn về các yêu cầu công việc trong lĩnh vực công nghệ.”

Đỗ Minh Ngọc – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã mang lại cho tôi rất nhiều lợi ích trong công việc. Tôi làm việc trong ngành bán dẫn và cần giao tiếp với các đối tác Trung Quốc để thảo luận về các dự án, thiết kế mạch, và sản xuất linh kiện. Khóa học này giúp tôi có một nền tảng vững chắc trong việc hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan.

Khóa học giúp tôi học được các từ vựng như ‘电路设计’ (thiết kế mạch), ‘电子组件’ (linh kiện điện tử), ‘测试系统’ (hệ thống kiểm tra), ‘生产工艺’ (quy trình sản xuất), và ‘电路板设计’ (thiết kế bo mạch). Những từ này rất quan trọng khi tôi làm việc với các đối tác Trung Quốc để thảo luận về các yêu cầu kỹ thuật và sản xuất.

Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu. Thầy không chỉ tập trung vào từ vựng, mà còn giúp tôi hiểu rõ về các quy trình sản xuất và thiết kế mạch điện bán dẫn. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục tham gia thêm nhiều khóa học khác.”

Võ Thanh Hải – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi nâng cao trình độ tiếng Trung của mình một cách đáng kể. Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK và cảm thấy rất hài lòng với khóa học này. Thầy Vũ giảng dạy rất kỹ lưỡng và chi tiết, từ ngữ pháp đến từ vựng, đọc hiểu và viết.

Khóa học giúp tôi học được rất nhiều từ vựng nâng cao như ‘复杂’ (phức tạp), ‘广泛’ (phổ biến), ‘细节’ (chi tiết), và ‘理解’ (hiểu). Những từ này đã giúp tôi cải thiện kỹ năng đọc hiểu và viết của mình. Thầy Vũ luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và cung cấp tài liệu ôn tập bổ ích. Tôi cảm thấy tự tin hơn và sẵn sàng tham gia kỳ thi HSK sắp tới.”

Nguyễn Tuấn Anh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã mang đến cho tôi một nền tảng vững chắc trong giao tiếp thương mại bằng tiếng Trung. Tôi là nhân viên bán hàng quốc tế và phải giao tiếp thường xuyên với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp.

Khóa học giúp tôi học được những từ vựng quan trọng như ‘市场调查’ (nghiên cứu thị trường), ‘客户需求’ (nhu cầu khách hàng), ‘合同条款’ (điều khoản hợp đồng), ‘支付方式’ (phương thức thanh toán), và ‘出口’ (xuất khẩu). Những từ này không chỉ giúp tôi hiểu rõ hơn về các cuộc đàm phán, mà còn giúp tôi đưa ra các quyết định thương mại chính xác và hiệu quả hơn.

Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc thực hành giao tiếp, vì vậy các bài học luôn mang tính ứng dụng cao. Tôi rất hài lòng với khóa học và cảm thấy tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp và đàm phán với đối tác Trung Quốc.”

Trần Hoàng Duy – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất hữu ích đối với tôi trong công việc. Tôi là kỹ sư trong ngành Dầu khí và thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn khi giao tiếp về các vấn đề kỹ thuật và hợp đồng trong lĩnh vực này. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã nắm vững được các từ vựng chuyên ngành, giúp tôi giao tiếp dễ dàng hơn.

Khóa học cung cấp các từ vựng như ‘油田’ (mỏ dầu), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘石油勘探’ (thăm dò dầu khí), ‘钻井’ (khoan dầu), và ‘石油合同’ (hợp đồng dầu khí). Những từ này rất quan trọng trong công việc của tôi, giúp tôi thảo luận và đàm phán hợp đồng dễ dàng hơn với đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực này. Các bài học rất thực tế và dễ áp dụng trong công việc hàng ngày. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và hy vọng sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”

Lê Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp đến cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp đến cao cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi cải thiện kỹ năng nói và phát âm tiếng Trung một cách rõ ràng và chính xác. Tôi đã tham gia khóa học từ trình độ sơ cấp và giờ đã có thể giao tiếp trôi chảy ở mức độ cao cấp. Các bài học rất chi tiết, với các kỹ thuật luyện phát âm, từ vựng, và cấu trúc câu rất dễ hiểu.

Khóa học cung cấp nhiều bài tập luyện nghe, nói và phát âm để giúp tôi tự tin hơn trong việc giao tiếp. Tôi cũng học được nhiều từ vựng phong phú và các cụm từ sử dụng trong cuộc sống hàng ngày như ‘你好吗?’ (Bạn khỏe không?), ‘谢谢’ (Cảm ơn), và ‘对不起’ (Xin lỗi).

Thầy Vũ rất tận tâm và luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của học viên. Với phương pháp giảng dạy dễ tiếp thu và mang tính ứng dụng cao, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục học lên trình độ cao hơn.”

Phan Minh Hằng – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất hữu ích cho công việc của tôi trong ngành Logistics. Tôi làm việc với các công ty Trung Quốc trong việc vận chuyển hàng hóa quốc tế, và việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Trung là rất quan trọng. Khóa học đã cung cấp cho tôi những từ vựng cần thiết như ‘运输’ (vận chuyển), ‘物流管理’ (quản lý logistics), ‘仓储’ (kho bãi), ‘货物追踪’ (theo dõi hàng hóa), và ‘国际贸易’ (thương mại quốc tế).

Các từ vựng này đã giúp tôi giao tiếp tốt hơn với các đối tác Trung Quốc, từ việc thảo luận về phương thức vận chuyển đến các thỏa thuận hợp đồng. Thầy Vũ giảng dạy rất rõ ràng và dễ hiểu, giúp tôi nắm bắt kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác quốc tế và đã áp dụng rất tốt những gì học được vào công việc.”

Nguyễn Hoàng Nam – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp trong công việc rất nhiều. Tôi làm trong ngành xuất nhập khẩu, thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc để trao đổi về các hợp đồng và thủ tục hải quan. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc sử dụng các từ ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, khóa học này đã giúp tôi học được nhiều từ vựng quan trọng như ‘进出口’ (xuất nhập khẩu), ‘贸易协议’ (hiệp định thương mại), ‘报关’ (khai báo hải quan), và ‘货物清单’ (danh sách hàng hóa).

Khóa học giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc, đồng thời giúp tôi hiểu rõ hơn về các thủ tục và quy trình trong ngành xuất nhập khẩu. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình, luôn tạo điều kiện để học viên có thể thực hành nhiều hơn. Tôi rất hài lòng và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”

Nguyễn Thiết Minh – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai làm việc trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn. Tôi là kỹ sư phần cứng và thường xuyên làm việc với các đối tác Trung Quốc trong ngành sản xuất chip và vi mạch. Khóa học cung cấp cho tôi một lượng từ vựng chuyên sâu và kỹ thuật, bao gồm các thuật ngữ như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘集成电路’ (mạch tích hợp), ‘晶体管’ (transistor), ‘硅’ (silicon) và ‘微电子’ (vi điện tử). Những từ này rất quan trọng trong công việc của tôi, giúp tôi giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác và đồng nghiệp Trung Quốc.

Thầy Vũ rất tận tình trong việc giải thích các khái niệm phức tạp bằng tiếng Trung, giúp tôi nắm bắt nhanh chóng các thuật ngữ chuyên ngành. Khóa học không chỉ cung cấp từ vựng mà còn giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp trong các cuộc thảo luận kỹ thuật. Tôi rất hài lòng và tin rằng khóa học này đã giúp tôi tự tin hơn trong công việc.”

Lê Quang Duy – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân rất bổ ích đối với tôi, một kỹ sư vi mạch. Lĩnh vực vi mạch bán dẫn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thuật ngữ kỹ thuật, và khóa học này đã giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp và nắm vững từ vựng chuyên ngành. Các từ như ‘微电路’ (vi mạch), ‘电流’ (dòng điện), ‘芯片设计’ (thiết kế chip), ‘电阻’ (điện trở) và ‘半导体材料’ (vật liệu bán dẫn) đã giúp tôi tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực này.

Các bài học trong khóa học rất dễ tiếp thu, và Thầy Vũ luôn chú trọng đến việc áp dụng thực tế trong công việc. Những kiến thức này không chỉ hữu ích trong công việc mà còn giúp tôi nâng cao khả năng giao tiếp trong các hội thảo kỹ thuật quốc tế. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ và trung tâm vì đã giúp tôi có được một nền tảng vững chắc trong tiếng Trung chuyên ngành.”

Nguyễn Thị Thủy – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc của mình. Tôi làm việc trong lĩnh vực thiết kế mạch điện bán dẫn và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc là một phần công việc hàng ngày. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật và trao đổi về các vấn đề mạch điện. Sau khi tham gia khóa học, tôi đã hiểu rõ hơn về các thuật ngữ như ‘电路设计’ (thiết kế mạch điện), ‘电压’ (điện áp), ‘电容’ (tụ điện), ‘电流密度’ (mật độ dòng điện) và ‘集成电路’ (mạch tích hợp).

Khóa học không chỉ giúp tôi làm quen với các từ vựng chuyên ngành mà còn giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp trong các cuộc họp kỹ thuật. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và rõ ràng, giúp tôi tiếp thu kiến thức nhanh chóng và dễ dàng. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và có thể trao đổi kỹ thuật một cách trôi chảy.”

Trần Minh Tú – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã mang lại cho tôi một sự thay đổi lớn trong công việc. Tôi là một lập trình viên và thường xuyên giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các dự án phần mềm và công nghệ. Trước khi học khóa này, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các tài liệu kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Trung trong các cuộc thảo luận về công nghệ.

Khóa học cung cấp nhiều từ vựng quan trọng như ‘编程’ (lập trình), ‘软件开发’ (phát triển phần mềm), ‘技术支持’ (hỗ trợ kỹ thuật), ‘数据库’ (cơ sở dữ liệu), và ‘人工智能’ (trí tuệ nhân tạo). Những từ này giúp tôi hiểu rõ hơn về các dự án phần mềm và giao tiếp tốt hơn với các đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và luôn có các bài tập thực tế giúp tôi luyện tập và cải thiện kỹ năng nói và nghe.”

Hoàng Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Tôi làm kế toán tại một công ty có nhiều đối tác Trung Quốc và thường xuyên phải giao tiếp về các vấn đề tài chính, thuế và báo cáo. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học, tôi đã có thể sử dụng các từ vựng như ‘会计’ (kế toán), ‘财务报表’ (báo cáo tài chính), ‘资产负债表’ (bảng cân đối kế toán), ‘应付账款’ (nợ phải trả), và ‘利润’ (lợi nhuận).

Khóa học cung cấp những kiến thức thực tế, dễ áp dụng và rất phù hợp với công việc của tôi. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết và dễ hiểu, luôn tạo điều kiện cho học viên thực hành. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và hy vọng sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”

Phan Thiết Minh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự đã thay đổi cách tôi giao tiếp trong công việc. Tôi làm việc tại một công ty xuất nhập khẩu với nhiều đối tác Trung Quốc, và việc nắm vững tiếng Trung thương mại là yếu tố quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Trước khi học khóa học này, tôi không tự tin khi phải đàm phán hay trao đổi về hợp đồng, thanh toán hay các điều khoản trong hợp đồng. Nhưng sau khóa học, tôi đã có thể sử dụng các thuật ngữ như ‘合同’ (hợp đồng), ‘付款方式’ (phương thức thanh toán), ‘交易’ (giao dịch), ‘供应商’ (nhà cung cấp), và ‘市场需求’ (nhu cầu thị trường) một cách thành thạo.

Khóa học được thiết kế rất chi tiết, cung cấp không chỉ từ vựng mà còn là các tình huống thực tế trong đàm phán và ký kết hợp đồng. Thầy Vũ rất tận tâm, luôn giúp tôi nắm bắt các điểm quan trọng và sử dụng tiếng Trung chính xác nhất trong các tình huống thương mại. Tôi cảm thấy tự tin hơn trong các cuộc họp và đàm phán với đối tác Trung Quốc.”

Lê Tấn Hùng – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một bước đột phá trong công việc của tôi. Tôi làm việc trong ngành dầu khí và thường xuyên giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các hợp đồng và thỏa thuận trong lĩnh vực khai thác dầu khí. Khóa học đã giúp tôi nắm bắt được các thuật ngữ chuyên ngành quan trọng như ‘石油’ (dầu mỏ), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘钻井’ (khoan dầu), ‘石油勘探’ (khảo sát dầu khí), và ‘能源’ (năng lượng).

Khóa học không chỉ giúp tôi học từ vựng mà còn cung cấp các kỹ năng giao tiếp trong các cuộc họp và đàm phán. Thầy Vũ rất tỉ mỉ trong việc giảng dạy và cung cấp các bài tập thực tế giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi thảo luận về các hợp đồng và dự án với các đối tác Trung Quốc. Đây là khóa học rất thực tế và hữu ích.”

Nguyễn Thị Lan Anh – Khóa học tiếng Trung online
“Khóa học tiếng Trung online tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự đã giúp tôi nâng cao kỹ năng tiếng Trung một cách linh hoạt. Tôi là một nhân viên văn phòng, và việc học online giúp tôi tiết kiệm thời gian, đồng thời vẫn có thể nâng cao trình độ tiếng Trung của mình. Tôi đã tham gia khóa học HSK 1-6 và các khóa học chuyên ngành như tiếng Trung Thương mại, tiếng Trung Xuất nhập khẩu. Khóa học cung cấp đầy đủ các bài học từ cơ bản đến nâng cao, với các tình huống giao tiếp thực tế.

Thầy Vũ là người rất tâm huyết với công việc giảng dạy, luôn tạo ra các buổi học thú vị và dễ tiếp thu. Thầy luôn khuyến khích học viên tham gia thảo luận và thực hành ngay trong lớp học, giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp, nghe, nói và viết. Tôi rất ấn tượng với chất lượng giảng dạy của Thầy và đội ngũ giáo viên tại trung tâm. Đây là một khóa học tuyệt vời cho những ai muốn học tiếng Trung một cách hiệu quả và tiện lợi.”

Trần Quang Tuấn – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã mang lại cho tôi một nền tảng vững chắc trong việc học tiếng Trung. Tôi đã học qua nhiều cấp độ HSK từ 1 đến 6, nhưng khi tham gia khóa học HSK 9 cấp tại đây, tôi thực sự cảm nhận được sự khác biệt. Khóa học được xây dựng rất khoa học và bài bản, giúp tôi không chỉ củng cố lại những kiến thức đã học mà còn tiếp cận các kỹ năng cao cấp trong tiếng Trung. Các bài học không chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, mà còn có các bài tập luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện.

Thầy Vũ đã truyền đạt rất nhiều kiến thức bổ ích và những mẹo học hiệu quả để có thể thi đỗ HSK ở các cấp độ cao. Những bài giảng của Thầy rất chi tiết và dễ hiểu, tôi cảm thấy mỗi buổi học đều đầy hứng khởi và thực tế. Tôi đã đạt được chứng chỉ HSK 6 sau khi hoàn thành khóa học, và tôi sẽ tiếp tục theo học các khóa học khác của trung tâm.”

Nguyễn Thị Hoài An – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một trải nghiệm tuyệt vời. Tôi đã học qua các khóa HSKK từ sơ cấp đến cao cấp, và mỗi khóa học đều rất bổ ích. Đặc biệt, khóa học giúp tôi cải thiện kỹ năng nói tiếng Trung rất nhiều, từ việc phát âm đúng đến cách thể hiện ý tưởng một cách tự nhiên trong giao tiếp. Các bài học về ngữ âm, ngữ điệu và cách diễn đạt thực tế là những điểm mạnh của khóa học này.

Thầy Vũ luôn tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi tôi có thể thoải mái thực hành và giao tiếp với các bạn học viên khác. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia các kỳ thi HSKK và giao tiếp tiếng Trung trong công việc. Chắc chắn rằng tôi sẽ tiếp tục học thêm nhiều khóa học tiếng Trung khác tại đây.”

Lê Văn Nam – Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu
“Khóa học tiếng Trung Xuất nhập khẩu tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Tôi đã làm việc trong ngành này hơn 5 năm, nhưng chỉ khi tham gia khóa học này, tôi mới thực sự cảm thấy tự tin khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc. Khóa học cung cấp cho tôi những thuật ngữ quan trọng như ‘进出口’ (xuất nhập khẩu), ‘货物’ (hàng hóa), ‘报关’ (khai báo hải quan), ‘贸易’ (thương mại), và ‘物流’ (vận chuyển).

Khóa học không chỉ giúp tôi nắm bắt từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về quy trình xuất nhập khẩu và các vấn đề liên quan đến thương mại quốc tế. Thầy Vũ luôn nhiệt tình giải đáp mọi thắc mắc và giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp trong môi trường công việc thực tế. Tôi cảm thấy rất hài lòng với kết quả đạt được và sẽ tiếp tục học thêm các khóa chuyên ngành khác tại trung tâm.”

Nguyễn Thanh Bình – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn. Là một kỹ sư làm việc trong ngành sản xuất chip, tôi cần giao tiếp và đọc tài liệu bằng tiếng Trung để cập nhật thông tin về công nghệ mới. Khóa học cung cấp những từ vựng cực kỳ chuyên sâu như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘芯片’ (chip), ‘集成电路’ (mạch tích hợp), và ‘电子元件’ (linh kiện điện tử).

Thầy Vũ rất tận tâm trong việc giảng dạy, từ việc cung cấp các khái niệm cơ bản đến những kỹ thuật phức tạp, giúp tôi nắm bắt kiến thức một cách dễ dàng. Các bài học được áp dụng vào thực tế rất hữu ích, giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về sản phẩm bán dẫn. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục theo học các khóa chuyên ngành khác.”

Lê Quang Huy – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã mở ra một thế giới mới cho tôi trong lĩnh vực điện tử. Tôi làm việc tại một công ty thiết kế vi mạch và cần tiếp xúc với tài liệu kỹ thuật và giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong các dự án vi mạch. Khóa học đã giúp tôi nắm vững các thuật ngữ như ‘微电路’ (vi mạch), ‘电路设计’ (thiết kế mạch), ‘半导体材料’ (vật liệu bán dẫn), và ‘集成电路设计’ (thiết kế mạch tích hợp).

Khóa học không chỉ tập trung vào từ vựng mà còn giúp tôi hiểu về các quy trình và công nghệ trong ngành vi mạch, từ đó giúp tôi tự tin hơn trong việc thảo luận và đàm phán về các dự án vi mạch với đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ luôn có cách giảng dạy rõ ràng, dễ hiểu và rất chuyên nghiệp. Tôi thực sự cảm thấy khóa học này rất bổ ích và sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác.”

Nguyễn Minh Quang – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một khóa học rất hữu ích đối với những ai làm trong ngành điện tử, đặc biệt là mạch điện bán dẫn. Tôi đã học được nhiều từ vựng và cụm từ chuyên ngành như ‘电流’ (dòng điện), ‘电压’ (hiệu điện thế), ‘电阻’ (điện trở), và ‘半导体材料’ (vật liệu bán dẫn). Các kiến thức này rất quan trọng đối với công việc thiết kế và kiểm tra mạch điện bán dẫn của tôi.

Khóa học không chỉ dạy từ vựng mà còn cung cấp các tình huống thực tế, giúp tôi áp dụng kiến thức vào công việc. Các buổi học được Thầy Vũ thiết kế rất dễ tiếp cận và hiệu quả. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc và thảo luận về các dự án kỹ thuật. Tôi rất hài lòng và mong muốn tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”

Trần Thị Mai Linh – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một bước tiến lớn trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Trung của tôi. Là một lập trình viên, tôi cần nắm vững các thuật ngữ về công nghệ thông tin để có thể giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong các dự án phát triển phần mềm và hệ thống. Khóa học cung cấp những từ vựng quan trọng như ‘软件开发’ (phát triển phần mềm), ‘网络安全’ (an ninh mạng), ‘数据处理’ (xử lý dữ liệu), và ‘人工智能’ (trí tuệ nhân tạo).

Khóa học được giảng dạy rất chi tiết, giúp tôi không chỉ học từ vựng mà còn hiểu về các khái niệm công nghệ trong tiếng Trung. Thầy Vũ rất nhiệt tình trong việc giảng dạy, giúp tôi giải quyết mọi thắc mắc và áp dụng kiến thức vào công việc hàng ngày. Khóa học này thật sự rất bổ ích và tôi đã có thể tự tin hơn khi giao tiếp với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề công nghệ thông tin.”

Nguyễn Thành Trung – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân rất phù hợp với tôi trong công việc vận chuyển hàng hóa quốc tế. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng liên quan đến ngành logistics như ‘运输’ (vận chuyển), ‘仓储’ (kho bãi), ‘物流管理’ (quản lý logistics), và ‘供应链’ (chuỗi cung ứng). Các từ ngữ này rất quan trọng khi tôi phải giao tiếp với các đối tác Trung Quốc và đối tác quốc tế về vận chuyển hàng hóa.

Khóa học không chỉ giúp tôi học từ vựng mà còn cung cấp các tình huống thực tế để tôi có thể áp dụng vào công việc. Thầy Vũ đã giải thích rất kỹ các khái niệm và giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong công việc. Tôi rất hài lòng và sẽ tiếp tục học thêm các khóa khác tại trung tâm.”

Lê Tuấn Anh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc kinh doanh quốc tế. Là người làm việc trong ngành xuất nhập khẩu, tôi cần thường xuyên giao tiếp và đàm phán với các đối tác Trung Quốc. Khóa học cung cấp cho tôi những từ vựng chuyên ngành như ‘贸易’ (thương mại), ‘合同’ (hợp đồng), ‘付款’ (thanh toán), và ‘发票’ (hóa đơn).

Khóa học không chỉ dạy tôi các từ vựng mà còn giúp tôi hiểu rõ về các tình huống thương mại thực tế, từ đó có thể đàm phán và thương thảo hợp đồng một cách tự tin hơn. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, dễ hiểu và rất chú trọng đến việc ứng dụng kiến thức vào thực tế công việc. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp với đối tác Trung Quốc và có thể thực hiện các giao dịch thương mại một cách suôn sẻ. Tôi rất hài lòng với khóa học này và chắc chắn sẽ tiếp tục học thêm các khóa học khác tại trung tâm.”

Phạm Minh Tâm – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một trong những khóa học rất bổ ích đối với tôi, một kỹ sư trong ngành dầu khí. Khóa học cung cấp cho tôi các thuật ngữ chuyên ngành như ‘石油’ (dầu mỏ), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘勘探’ (khảo sát), và ‘钻井’ (khoan giếng). Các từ vựng này rất quan trọng trong công việc giao tiếp với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực dầu khí.

Khóa học không chỉ giúp tôi nắm bắt từ vựng mà còn giải thích rõ về các quy trình và kỹ thuật trong ngành dầu khí bằng tiếng Trung. Thầy Vũ rất nhiệt tình và có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này, giúp tôi áp dụng các kiến thức vào công việc một cách hiệu quả. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia các cuộc họp, thảo luận dự án và hợp đồng với đối tác Trung Quốc. Khóa học này thực sự rất hữu ích và tôi sẽ tiếp tục theo học thêm các khóa học chuyên ngành khác tại trung tâm.”

Nguyễn Thị Lan – Khóa học tiếng Trung Taobao 1688
“Khóa học tiếng Trung Taobao 1688 tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong việc nhập hàng Trung Quốc cho cửa hàng của mình. Trước khi tham gia khóa học, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp, giao tiếp với người bán và đặt hàng trên các nền tảng như Taobao và 1688. Khóa học cung cấp cho tôi những từ vựng và cụm từ quan trọng như ‘采购’ (mua sắm), ‘卖家’ (người bán), ‘商品’ (sản phẩm), và ‘运费’ (phí vận chuyển), giúp tôi dễ dàng hơn trong quá trình mua hàng và giao tiếp với người bán.

Thầy Vũ dạy rất chi tiết và áp dụng nhiều tình huống thực tế, giúp tôi hiểu rõ cách sử dụng Taobao và 1688 để nhập hàng tận gốc. Khóa học cũng giúp tôi hiểu hơn về các quy trình thanh toán và vận chuyển quốc tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi mua hàng và giao tiếp với nhà cung cấp Trung Quốc, tiết kiệm được thời gian và chi phí. Tôi rất hài lòng với khóa học và sẽ tiếp tục học thêm các khóa khác tại trung tâm.”

Trần Minh Tùng – Khóa học tiếng Trung Kế toán
“Khóa học tiếng Trung Kế toán tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một lựa chọn tuyệt vời cho tôi trong công việc kế toán quốc tế. Tôi làm việc trong một công ty có đối tác Trung Quốc, và việc nắm vững các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Trung là rất quan trọng. Khóa học giúp tôi hiểu các thuật ngữ như ‘账单’ (hóa đơn), ‘财务报表’ (báo cáo tài chính), ‘税务’ (thuế), và ‘审计’ (kiểm toán).

Khóa học này rất thiết thực và dễ áp dụng vào công việc thực tế. Thầy Vũ rất tận tâm và chuyên nghiệp trong việc giảng dạy, giúp tôi giải quyết tất cả các thắc mắc và cung cấp kiến thức rất sát với thực tế công việc. Sau khi học xong, tôi có thể tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc với các đối tác Trung Quốc về các vấn đề kế toán và tài chính. Đây thực sự là một khóa học tuyệt vời, và tôi sẽ tiếp tục học các khóa học khác tại trung tâm.”

Vũ Minh Tân – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất tuyệt vời. Tôi đã học từ HSK 1 đến HSK 9 trong một thời gian ngắn và cảm thấy rất hài lòng với chất lượng giảng dạy. Khóa học giúp tôi cải thiện tất cả các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, và Dịch, đặc biệt là khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế. Thầy Vũ luôn cung cấp những phương pháp học rất hiệu quả, dễ hiểu và gần gũi.

Ngoài việc học từ vựng và ngữ pháp, tôi còn được học các kỹ năng giao tiếp thực tế, điều này giúp tôi sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt trong công việc và đời sống hàng ngày. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung và có thể ứng dụng vào công việc ngay lập tức. Tôi rất hài lòng với khóa học này và chắc chắn sẽ tiếp tục học các khóa học tiếp theo tại trung tâm.”

Phan Thị Mai – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, HSKK trung cấp, HSKK cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp và cao cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự rất bổ ích. Tôi đã học HSKK từ cấp sơ cấp đến cao cấp và mỗi cấp học đều giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung một cách đáng kể. Thầy Vũ rất nhiệt tình, luôn động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học. Khóa học giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe và nói, điều này giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc.

Các bài học rất thực tế và dễ áp dụng, đặc biệt là trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Sau khóa học, tôi đã có thể thi đậu HSKK và có chứng chỉ để phục vụ cho công việc. Tôi rất cảm ơn Thầy Vũ vì đã cung cấp một chương trình học rất hiệu quả và giúp tôi đạt được mục tiêu của mình.”

Lê Quang Huy – Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Chip Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự đã thay đổi cách tôi tiếp cận và hiểu về ngành công nghệ bán dẫn. Trước đây, khi làm việc với các đối tác Trung Quốc trong lĩnh vực này, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật. Khóa học cung cấp cho tôi những từ vựng chuyên ngành như ‘半导体’ (bán dẫn), ‘集成电路’ (mạch tích hợp), ‘晶体管’ (transistor), và ‘芯片’ (chip).

Khóa học không chỉ tập trung vào từ vựng mà còn cung cấp các tình huống thực tế mà tôi có thể gặp trong công việc, giúp tôi giao tiếp dễ dàng hơn với các đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc. Thầy Vũ giảng dạy rất tận tâm và giúp tôi nắm vững các kiến thức về công nghệ bán dẫn và chip, đồng thời giúp tôi tự tin hơn trong việc thảo luận kỹ thuật bằng tiếng Trung. Sau khóa học, tôi cảm thấy mình có thể tham gia vào các cuộc họp kỹ thuật với đối tác Trung Quốc mà không gặp phải bất kỳ rào cản ngôn ngữ nào. Tôi rất hài lòng với khóa học này và sẽ tiếp tục học các khóa học tiếp theo tại trung tâm.”

Nguyễn Đức Tài – Khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn
“Tôi làm việc trong lĩnh vực vi mạch bán dẫn và việc giao tiếp với đối tác Trung Quốc là rất quan trọng đối với công việc của tôi. Sau khi tham gia khóa học tiếng Trung Vi mạch Bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi đã nắm vững nhiều thuật ngữ quan trọng như ‘微芯片’ (vi mạch), ‘半导体技术’ (công nghệ bán dẫn), ‘电路设计’ (thiết kế mạch), và ‘制造工艺’ (quy trình sản xuất). Khóa học giúp tôi hiểu rõ hơn về lĩnh vực này và tự tin giao tiếp với các kỹ sư, nhà cung cấp Trung Quốc trong các dự án vi mạch.

Thầy Vũ giảng dạy rất chuyên sâu và luôn kết hợp lý thuyết với các tình huống thực tế, giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc hàng ngày. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi có thể dễ dàng trao đổi về các vấn đề kỹ thuật và hợp tác với các đối tác Trung Quốc một cách hiệu quả. Tôi cảm thấy rất hài lòng và tự tin hơn trong công việc nhờ vào khóa học này.”

Trần Minh Tuấn – Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn
“Khóa học tiếng Trung Mạch điện bán dẫn tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một khóa học rất bổ ích và thiết thực đối với tôi, một kỹ sư trong ngành điện tử. Khóa học giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành như ‘电源’ (nguồn điện), ‘电路’ (mạch điện), ‘电流’ (dòng điện), và ‘电压’ (điện áp), những từ vựng này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật và khi làm việc với các đối tác Trung Quốc.

Thầy Vũ đã thiết kế khóa học rất hợp lý, giúp tôi hiểu rõ về các nguyên lý cơ bản của mạch điện bán dẫn, đồng thời cung cấp những kỹ thuật giao tiếp cụ thể cho các tình huống trong công việc. Thầy luôn tạo không khí học tập thoải mái và khuyến khích tôi đặt câu hỏi, giúp tôi cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung trong lĩnh vực kỹ thuật. Tôi cảm thấy rất tự tin khi tham gia các cuộc họp và thảo luận kỹ thuật với đối tác Trung Quốc sau khóa học này.”

Nguyễn Thị Thu Hương – Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin
“Khóa học tiếng Trung Công nghệ Thông tin tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. Là nhân viên trong một công ty công nghệ, tôi cần phải nắm vững các thuật ngữ liên quan đến phần mềm, phần cứng và lập trình. Khóa học cung cấp cho tôi những từ vựng cơ bản và chuyên sâu như ‘软件’ (phần mềm), ‘硬件’ (phần cứng), ‘编程’ (lập trình), và ‘数据库’ (cơ sở dữ liệu), giúp tôi có thể giao tiếp hiệu quả với các đối tác Trung Quốc trong ngành công nghệ.

Khóa học rất dễ hiểu và đi thẳng vào trọng tâm. Thầy Vũ luôn kiên nhẫn giải thích các khái niệm khó và cung cấp các ví dụ thực tế, giúp tôi ứng dụng vào công việc hàng ngày. Sau khi học xong khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi thảo luận về các dự án công nghệ với đối tác Trung Quốc và hiểu rõ hơn về các xu hướng công nghệ hiện đại. Khóa học thực sự rất bổ ích và tôi rất hài lòng với chất lượng giảng dạy tại trung tâm.”

Phạm Quang Hải – Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển
“Khóa học tiếng Trung Logistics Vận chuyển tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai làm việc trong ngành logistics. Tôi đã học được rất nhiều từ vựng quan trọng như ‘物流’ (logistics), ‘运输’ (vận chuyển), ‘仓库’ (kho bãi), và ‘货运’ (vận tải hàng hóa), những thuật ngữ này giúp tôi dễ dàng giao tiếp với đối tác Trung Quốc trong các giao dịch xuất nhập khẩu.

Khóa học cũng cung cấp các tình huống thực tế, giúp tôi hiểu rõ về quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế và các thủ tục hải quan. Thầy Vũ giảng dạy rất nhiệt tình và dễ hiểu, luôn sẵn sàng giải đáp các thắc mắc và chia sẻ kiến thức hữu ích. Sau khóa học, tôi có thể tự tin hơn khi làm việc với các đối tác Trung Quốc trong ngành logistics và vận chuyển. Đây là một khóa học rất thực tế và hữu ích cho công việc của tôi.”

Nguyễn Lan Anh – Khóa học tiếng Trung Thương mại
“Tôi là nhân viên kinh doanh tại một công ty chuyên nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, và tôi rất cần nâng cao khả năng tiếng Trung để giao tiếp hiệu quả với các đối tác. Khóa học tiếng Trung Thương mại tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi rất nhiều. Thầy Vũ đã giảng dạy các từ vựng và cụm từ chuyên ngành thương mại, bao gồm ‘贸易’ (thương mại), ‘合同’ (hợp đồng), ‘谈判’ (đàm phán), và ‘供应商’ (nhà cung cấp), giúp tôi nắm bắt được các tình huống giao dịch cụ thể trong công việc.

Khóa học không chỉ dạy tôi ngữ pháp và từ vựng, mà còn cung cấp các kỹ năng giao tiếp đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý tình huống trong thương mại quốc tế. Thầy Vũ rất tận tâm, luôn chia sẻ các chiến lược giao tiếp và đàm phán trong môi trường kinh doanh quốc tế. Sau khóa học, tôi cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc đàm phán và thảo luận với các đối tác Trung Quốc, và khả năng giao tiếp của tôi đã cải thiện rõ rệt.”

Lê Thị Thanh – Khóa học tiếng Trung Dầu Khí
“Với vai trò là kỹ sư trong ngành dầu khí, tôi cần hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành để làm việc với các đối tác Trung Quốc. Khóa học tiếng Trung Dầu Khí tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân thực sự hữu ích đối với tôi. Khóa học đã cung cấp cho tôi những từ vựng như ‘石油’ (dầu mỏ), ‘天然气’ (khí tự nhiên), ‘钻探’ (khoan), và ‘开采’ (khai thác), giúp tôi tự tin hơn khi tham gia các cuộc thảo luận kỹ thuật với các chuyên gia Trung Quốc.

Khóa học không chỉ giúp tôi nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành mà còn giúp tôi hiểu rõ hơn về các dự án dầu khí quốc tế và các quy trình liên quan đến ngành này. Thầy Vũ giảng dạy rất chi tiết, luôn kèm theo những ví dụ thực tế giúp tôi dễ dàng áp dụng vào công việc. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi cảm thấy mình có thể giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp hơn với các đối tác Trung Quốc trong ngành dầu khí.”

Trần Thanh Sơn – Khóa học tiếng Trung online
“Vì công việc bận rộn và yêu cầu học tiếng Trung để phát triển nghề nghiệp, tôi đã quyết định tham gia khóa học tiếng Trung online tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân. Đây là một quyết định đúng đắn vì khóa học này rất linh hoạt và phù hợp với tôi. Tôi có thể học mọi lúc, mọi nơi mà không lo lắng về thời gian, và nội dung bài giảng rất phong phú và chi tiết.

Thầy Vũ giảng dạy online rất chuyên nghiệp, các bài giảng video được chia sẻ rõ ràng, dễ hiểu và có đầy đủ tài liệu hỗ trợ. Bên cạnh việc học từ vựng và ngữ pháp, tôi còn học được các kỹ năng giao tiếp trong các tình huống công việc thực tế như làm việc với đối tác, thương lượng hợp đồng, hay tham gia các cuộc họp quốc tế. Khóa học giúp tôi rất nhiều trong công việc và tôi cảm thấy mình tiến bộ nhanh chóng trong việc sử dụng tiếng Trung.”

Nguyễn Thị Minh Châu – Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp
“Là một học viên tham gia khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân, tôi cảm thấy rất hài lòng với chất lượng giảng dạy của thầy Vũ. Khóa học này giúp tôi phát triển tất cả các kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết và dịch. Tôi đã học được cách sử dụng ngữ pháp và từ vựng ở các cấp độ khác nhau, từ HSK 1 đến HSK 9, và đặc biệt là cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Thầy Vũ luôn tạo động lực và giúp tôi vượt qua những khó khăn khi học một ngoại ngữ mới. Thầy giảng giải rất chi tiết, dễ hiểu và luôn có các bài tập thực hành để tôi luyện tập. Tôi cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung để giao tiếp trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã đạt được chứng chỉ HSK 9 cấp và cảm thấy rất tự hào về kết quả mình đạt được.”

Phan Đức Trung – Khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp
“Khóa học tiếng Trung HSKK tại khóa học tiếng Trung Quận Thanh Xuân đã giúp tôi cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Trung rất nhiều. Trước đây, tôi gặp rất nhiều khó khăn trong việc giao tiếp bằng tiếng Trung, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thông thường. Tuy nhiên, sau khi tham gia khóa học HSKK, tôi đã tiến bộ rất nhiều. Khóa học được thiết kế để giúp tôi luyện tập phát âm, ngữ điệu và kỹ năng nghe hiểu trong các tình huống giao tiếp cụ thể.

Thầy Vũ giảng dạy rất tận tình và luôn động viên học viên thực hành nhiều. Thầy đã cung cấp các kỹ thuật hữu ích giúp tôi luyện nghe hiểu và cải thiện khả năng phát âm. Sau khóa học, tôi cảm thấy khả năng giao tiếp của mình đã được nâng cao, và tôi có thể tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung.”

Nhà sáng lập Master Edu là Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

CHINEMASTER EDU – ChineMaster EDU – TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDUCATION

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 2 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 3 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 4 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 5 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 7 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 8 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình Hán ngữ quyển 9 phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 1 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 2 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 3 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 4 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 5 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 6 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 7 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 8 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSK 9 là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK sơ cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK trung cấp là Nguyễn Minh Vũ

Tác giả của Giáo trình HSKK cao cấp là Nguyễn Minh Vũ

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân uy tín tại Hà Nội

Hotline ChineMaster Edu Chinese Master Edu Thầy Vũ 090 468 4983

ChineMaster Cơ sở 1: Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở – Royal City)
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.