游览 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
游览 (yóulǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là du ngoạn, tham quan. Nó thường được sử dụng khi nói về việc đi thăm các danh lam thắng cảnh, địa điểm du lịch hoặc tham quan một nơi nào đó để thưởng thức vẻ đẹp của nó.
Loại từ
游览 (yóulǎn) là động từ, dùng để diễn tả hành động đi tham quan, du ngoạn.
Mẫu câu ví dụ
我们昨天去游览了长城。 (Wǒmen zuótiān qù yóulǎn le Chángchéng.) → Hôm qua chúng tôi đã đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.
他喜欢游览各地的名胜古迹。 (Tā xǐhuān yóulǎn gèdì de míngshèng gǔjì.) → Anh ấy thích đi tham quan các danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử ở khắp nơi.
游客们正在游览这座城市的著名景点。 (Yóukèmen zhèngzài yóulǎn zhè zuò chéngshì de zhùmíng jǐngdiǎn.) → Du khách đang tham quan các địa điểm nổi tiếng của thành phố này.
Một số từ liên quan
旅游 (lǚyóu) – Du lịch
旅行 (lǚxíng) – Đi du lịch
观光 (guānguāng) – Tham quan, ngắm cảnh
参观 (cānguān) – Tham quan (thường dùng khi tham quan bảo tàng, triển lãm, công ty, trường học…)
Từ 游览 (yóulǎn) trong tiếng Trung là một động từ, mang nghĩa là du lịch, tham quan, đi chơi để ngắm cảnh hoặc khám phá. Nó thường được dùng để chỉ hành động đi đến một địa điểm nào đó để thưởng thức cảnh đẹp, văn hóa, hoặc tìm hiểu về nơi đó, thường mang tính chất thư giãn, giải trí.
- Loại từ
Loại từ: Động từ (动词 / dòngcí).
Cấu trúc: Thường được dùng làm vị ngữ trong câu, đi kèm với tân ngữ chỉ địa điểm hoặc danh lam thắng cảnh.
Đặc điểm: Từ này mang tính trang trọng hơn một chút so với các từ thông dụng như 玩 (wán – chơi, đi chơi) và thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch, tham quan các địa điểm văn hóa, lịch sử hoặc danh thắng. - Ý nghĩa chi tiết
游览 nhấn mạnh việc đi tham quan, ngắm cảnh, khám phá vẻ đẹp hoặc giá trị của một địa điểm, thường liên quan đến các hoạt động như:
Tham quan danh lam thắng cảnh (núi, sông, di tích lịch sử).
Thăm các địa điểm văn hóa (bảo tàng, đền chùa, cố đô).
Du lịch để thư giãn, tận hưởng thiên nhiên.
Từ này khác với 旅游 (lǚyóu – du lịch) ở chỗ 游览 tập trung vào hành động tham quan cụ thể tại một địa điểm, trong khi 旅游 mang nghĩa chung hơn, bao gồm cả việc đi lại, lưu trú, và các hoạt động du lịch tổng thể. - Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các mẫu câu thường dùng với 游览:
Chủ ngữ + 游览 + Địa điểm
Nghĩa: Ai đó tham quan một nơi cụ thể.
Ví dụ: 我游览了故宫。
(Wǒ yóulǎn le Gùgōng.)
Tôi đã tham quan Tử Cấm Thành.
Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + 游览
Nghĩa: Ai đó đến một nơi để tham quan.
Ví dụ: 我们去西湖游览。
(Wǒmen qù Xīhú yóulǎn.)
Chúng tôi đến Tây Hồ để tham quan.
游览 + Địa điểm + 的 + Danh từ
Nghĩa: Dùng để mô tả hoạt động tham quan như một danh từ.
Ví dụ: 游览长城的感觉很棒。
(Yóulǎn Chángchéng de gǎnjué hěn bàng.)
Cảm giác tham quan Vạn Lý Trường Thành rất tuyệt.
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + 游览
Nghĩa: Nhấn mạnh việc đang tham quan tại một nơi.
Ví dụ: 他们在颐和园里游览。
(Tāmen zài Yíhéyuán lǐ yóulǎn.)
Họ đang tham quan Di Hòa Viên.
- Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 游览 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1:
Câu: 去年我游览了北京的天坛。
(Qùnián wǒ yóulǎn le Běijīng de Tiāntán.)
Nghĩa: Năm ngoái tôi đã tham quan Thiên Đàn ở Bắc Kinh.
Ngữ cảnh: Dùng để kể lại trải nghiệm tham quan một địa điểm nổi tiếng.
Ví dụ 2:
Câu: 国庆节我们去苏州游览园林。
(Guóqìng jié wǒmen qù Sūzhōu yóulǎn yuánlín.)
Nghĩa: Quốc khánh chúng tôi đến Tô Châu để tham quan các khu vườn.
Ngữ cảnh: Kế hoạch đi tham quan các khu vườn cổ ở Tô Châu.
Ví dụ 3:
Câu: 游览西湖的时候,我拍了很多照片。
(Yóulǎn Xīhú de shíhòu, wǒ pāi le hěn duō zhàopiàn.)
Nghĩa: Khi tham quan Tây Hồ, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
Ngữ cảnh: Miêu tả hoạt động cụ thể trong chuyến tham quan.
Ví dụ 4:
Câu: 他们正在博物馆里游览展览。
(Tāmen zhèngzài bówùguǎn lǐ yóulǎn zhǎnlǎn.)
Nghĩa: Họ đang tham quan triển lãm trong bảo tàng.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ 5:
Câu: 游览桂林的山水让人心旷神怡。
(Yóulǎn Guìlín de shānshuǐ ràng rén xīnkuàngshényí.)
Nghĩa: Tham quan núi non sông nước ở Quế Lâm khiến lòng người sảng khoái.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảm xúc khi tham quan một danh thắng thiên nhiên.
Ví dụ 6:
Câu: 每年都有很多人来西安游览兵马俑。
(Měinián dōu yǒu hěn duō rén lái Xī’ān yóulǎn Bīngmǎyǒng.)
Nghĩa: Hàng năm có rất nhiều người đến Tây An để tham quan Tượng Đất Nung.
Ngữ cảnh: Nói về sự phổ biến của một điểm tham quan.
Ví dụ 7:
Câu: 我们计划下个月去云南游览丽江古城。
(Wǒmen jìhuà xià gè yuè qù Yúnnán yóulǎn Lìjiāng gǔchéng.)
Nghĩa: Chúng tôi dự định tháng sau đến Vân Nam để tham quan phố cổ Lệ Giang.
Ngữ cảnh: Lên kế hoạch cho một chuyến tham quan.
- Lưu ý khi sử dụng
Tính trang trọng: 游览 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ như trong các bài báo, hướng dẫn du lịch, hoặc khi nói về các địa điểm văn hóa, lịch sử. Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng 逛 (guàng – đi dạo, tham quan) hoặc 玩 (wán – đi chơi).
Kết hợp với từ khác: 游览 thường đi với các danh từ chỉ địa điểm cụ thể (như danh lam thắng cảnh, di tích). Không nên dùng với các địa điểm quá chung chung như “thế giới” (世界 / shìjiè) mà thay vào đó dùng 旅游.
Sai: 游览世界 (Yóulǎn shìjiè).
Đúng: 旅游世界 (Lǚyóu shìjiè – Du lịch thế giới).
Thời gian: Khi nói về chuyến tham quan đã hoàn thành, thường thêm 了 (le) để chỉ hành động đã xảy ra (như trong ví dụ 1). - Từ đồng nghĩa và phân biệt
旅游 (lǚyóu): Du lịch nói chung, bao gồm cả việc đi lại, nghỉ ngơi, tham quan.
Ví dụ: 我想去泰国旅游。
(Wǒ xiǎng qù Tàiguó lǚyóu.)
Tôi muốn đi du lịch Thái Lan.
参观 (cānguān): Tham quan, thường dùng cho các địa điểm như bảo tàng, nhà máy, trường học, với mục đích tìm hiểu.
Ví dụ: 我们参观了工厂。
(Wǒmen cānguān le gōngchǎng.)
Chúng tôi đã tham quan nhà máy.
逛 (guàng): Đi dạo, tham quan một cách thoải mái, ít trang trọng hơn.
Ví dụ: 周末我去商场逛了逛。
(Zhōumò wǒ qù shāngchǎng guàng le guàng.)
Cuối tuần tôi đã đi dạo ở trung tâm thương mại.
游览 (yóulǎn)
I. Định nghĩa
游览 là một động từ, mang nghĩa:
Tham quan, du ngoạn, dạo chơi để ngắm cảnh hoặc tìm hiểu địa danh, danh lam thắng cảnh, thường mang tính giải trí hoặc học hỏi.
Thường dùng trong các hoạt động du lịch, tham quan, khám phá địa danh.
II. Phiên âm – Loại từ
Chữ Hán: 游览
Phiên âm: yóulǎn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa Hán – Việt: Du lãm (游 = đi chơi, lặn lội; 览 = xem, ngắm)
III. Đặc điểm ngữ nghĩa – Cách dùng
Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Có thể đi kèm với các địa điểm cụ thể như công viên, danh lam, thắng cảnh, địa điểm lịch sử, viện bảo tàng…
Nhấn mạnh vào hành động đi đến nơi nào đó để nhìn ngắm, cảm nhận cảnh quan hoặc văn hóa.
IV. Cấu trúc phổ biến
Cấu trúc Nghĩa
游览 + địa điểm Tham quan một nơi nào đó
到 + địa điểm + 游览 Đến đâu để tham quan
游览 + danh lam thắng cảnh Du lịch thắng cảnh
和……一起游览 Cùng ai đó đi tham quan
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
- Dùng với địa điểm cụ thể
例句 1:
我们打算明天去游览故宫。
Wǒmen dǎsuàn míngtiān qù yóulǎn Gùgōng.
Chúng tôi dự định ngày mai đi tham quan Cố Cung.
例句 2:
来北京的游客通常会游览长城和颐和园。
Lái Běijīng de yóukè tōngcháng huì yóulǎn Chángchéng hé Yíhéyuán.
Khách du lịch đến Bắc Kinh thường tham quan Vạn Lý Trường Thành và Di Hòa Viên.
- Dùng với động từ / cụm câu
例句 3:
他花了一整天游览巴黎的名胜古迹。
Tā huā le yì zhěng tiān yóulǎn Bālí de míngshèng gǔjì.
Anh ấy đã dành cả ngày để tham quan các danh lam cổ tích ở Paris.
例句 4:
我们乘船游览了西湖的美丽风光。
Wǒmen chéng chuán yóulǎn le Xīhú de měilì fēngguāng.
Chúng tôi đi thuyền để tham quan cảnh đẹp Tây Hồ.
- Mô tả hoạt động tập thể / du lịch nhóm
例句 5:
学生们在老师的带领下游览了历史博物馆。
Xuéshēngmen zài lǎoshī de dàilǐng xià yóulǎn le lìshǐ bówùguǎn.
Các học sinh được thầy cô dẫn đi tham quan bảo tàng lịch sử.
例句 6:
这个旅游团将在三天内游览五个景点。
Zhège lǚyóu tuán jiāng zài sān tiān nèi yóulǎn wǔ gè jǐngdiǎn.
Đoàn du lịch này sẽ tham quan 5 địa điểm trong vòng 3 ngày.
VI. Cụm từ thường gặp với 游览
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
游览名胜古迹 yóulǎn míngshèng gǔjì Tham quan danh lam cổ tích
游览景点 yóulǎn jǐngdiǎn Tham quan các địa điểm du lịch
游览一番 yóulǎn yī fān Tham quan một lượt / một vòng
自由游览 zìyóu yóulǎn Tham quan tự do
VII. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 游览
参观 cānguān Tham quan (chính thức, học tập) Thường dùng với viện bảo tàng, trường học, công ty
旅游 lǚyóu Du lịch (tổng thể, hành trình) Khái niệm rộng hơn, bao gồm hành trình dài
观光 guānguāng Tham quan cảnh đẹp Gần nghĩa, nhưng dùng nhiều trong du lịch quốc tế
VIII. Một số câu nâng cao
游览不仅能放松心情,还能增长见识。
Tham quan không chỉ giúp thư giãn tinh thần mà còn mở rộng kiến thức.
游览这些古迹让我更加了解中华文化的博大精深。
Việc tham quan những di tích cổ này giúp tôi hiểu rõ hơn về sự phong phú và sâu sắc của văn hóa Trung Hoa.
每年都有成千上万的游客来这里游览,欣赏自然风光。
Mỗi năm có hàng chục nghìn du khách đến đây tham quan và thưởng ngoạn cảnh thiên nhiên.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 游览
- Định nghĩa chi tiết:
游览 (yóulǎn) là động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Đi tham quan, du ngoạn, thăm thú các địa danh, danh lam thắng cảnh.
Hành động đi đến những nơi có cảnh đẹp, di tích lịch sử, công trình nổi tiếng,… để ngắm cảnh, tìm hiểu, thư giãn.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, tham quan, mang tính chính thức và văn viết hơn so với từ “玩” (chơi) hay “逛” (đi dạo).
- Loại từ:
Động từ (动词) - Phân tích sắc thái & cách dùng:
Đặc điểm ngữ nghĩa Giải thích
Sắc thái trang trọng So với từ thông thường như “走走”, “逛逛”, thì “游览” mang tính văn viết cao hơn
Dùng trong ngữ cảnh tham quan Dùng khi miêu tả quá trình đi ngắm cảnh, khám phá, học hỏi
Thường đi với từ chỉ địa điểm Thường kết hợp với danh từ chỉ cảnh vật: 名胜古迹 (di tích nổi tiếng), 风景区,… - Cấu trúc thường gặp:
游览 + danh lam thắng cảnh / địa điểm
去 + địa điểm + 游览
游览 + 一圈 / 一次 / 一番 (biểu thị mức độ, thời lượng)
- Từ đồng nghĩa – so sánh sắc thái:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt So sánh
参观 cānguān thăm quan (chính thức) Thường dùng cho nhà máy, công ty, trường học → mục đích học tập
观光 guānguāng tham quan du lịch Nhấn mạnh ngắm cảnh trong chuyến du lịch, ít mang nghĩa học hỏi
旅游 lǚyóu du lịch Khái niệm bao quát hơn, bao gồm di chuyển, ăn ở, tham quan,… - Ví dụ minh họa đầy đủ (Hán ngữ – Pinyin – Dịch tiếng Việt):
- 我们计划明天游览故宫。
Wǒmen jìhuà míngtiān yóulǎn Gùgōng.
Chúng tôi dự định ngày mai sẽ tham quan Cố Cung. - 他们花了一整天游览了这座古城的所有景点。
Tāmen huā le yì zhěng tiān yóulǎn le zhè zuò gǔchéng de suǒyǒu jǐngdiǎn.
Họ đã dành cả một ngày để tham quan tất cả các danh lam thắng cảnh trong thành cổ này. - 游览长城是一种难忘的经历。
Yóulǎn Chángchéng shì yì zhǒng nánwàng de jīnglì.
Tham quan Vạn Lý Trường Thành là một trải nghiệm khó quên. - 他喜欢独自一人去山林中游览,自由自在。
Tā xǐhuān dúzì yìrén qù shānlín zhōng yóulǎn, zìyóu zìzài.
Anh ấy thích một mình đi du ngoạn trong rừng núi, cảm giác thật tự do thoải mái. - 我曾经游览过杭州西湖,风景如画,美不胜收。
Wǒ céngjīng yóulǎn guò Hángzhōu Xīhú, fēngjǐng rú huà, měi bù shèng shōu.
Tôi từng tham quan Tây Hồ ở Hàng Châu, cảnh đẹp như tranh, đẹp đến mức không thể tả hết. - 这次旅行我们将游览多个著名景区。
Zhè cì lǚxíng wǒmen jiāng yóulǎn duō gè zhùmíng jǐngqū.
Chuyến đi này chúng tôi sẽ tham quan nhiều khu danh lam thắng cảnh nổi tiếng. - 游览名胜古迹不仅能欣赏美景,还能了解历史文化。
Yóulǎn míngshèng gǔjì bù jǐn néng xīnshǎng měijǐng, hái néng liǎojiě lìshǐ wénhuà.
Tham quan di tích danh thắng không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà còn giúp hiểu thêm về văn hóa lịch sử. - 他在导游的带领下,系统地游览了整个景区。
Tā zài dǎoyóu de dàilǐng xià, xìtǒng de yóulǎn le zhěnggè jǐngqū.
Dưới sự hướng dẫn của hướng dẫn viên, anh ấy đã tham quan toàn bộ khu du lịch một cách hệ thống. - Tổng kết:
游览 là động từ chính thống, dùng để diễn tả hành động tham quan các địa điểm có giá trị về cảnh quan, lịch sử, văn hóa.
Khác với “参观” mang tính học tập, “观光” thiên về du lịch, “游览” nằm giữa hai sắc thái đó, vừa có sự ngắm cảnh vừa có thể học hỏi văn hóa.
一、游览 (yóulǎn)
- Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa tiếng Việt:
Thăm quan, du ngoạn, du lịch, ngắm cảnh.
Dùng để chỉ hành động đến một nơi nào đó để ngắm cảnh, tìm hiểu, thưởng thức phong cảnh, công trình hoặc văn hóa nơi đó.
Có thể hiểu là hành động đi để mở rộng tầm mắt, thư giãn, tìm hiểu văn hóa, chứ không đơn thuần chỉ là đi qua.
- Cấu tạo từ:
游: du hành, đi lại, di chuyển
览: xem, quan sát, thưởng thức
==> 游览 mang nghĩa là đi để xem, để quan sát và thưởng thức cảnh đẹp hoặc danh lam thắng cảnh.
- Đặc điểm sử dụng:
“游览” thường dùng trong văn viết, sách báo, văn hóa – có phần trang trọng hơn các từ như “玩” (chơi) hoặc “逛” (đi dạo).
Có thể đi kèm với các địa danh, thắng cảnh, di tích như: 名胜古迹、风景区、公园、寺庙、城市、河流、古堡、名楼,…
Không dùng “游览” cho các hoạt động thông thường (như đi chợ, đi siêu thị,…).
- Các từ gần nghĩa (phân biệt):
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
游览 yóulǎn thăm quan, du ngoạn Mang tính trang trọng, có mục tiêu thưởng thức, khám phá
参观 cānguān thăm quan (mang tính học hỏi) Dùng nhiều khi thăm nhà máy, trường học, viện bảo tàng…
观光 guānguāng ngắm cảnh Thiên về du lịch, thường dùng cho khách du lịch nước ngoài
玩 wán chơi Không trang trọng, thiên về giải trí, vui chơi
逛 guàng đi dạo, đi ngắm Không có mục tiêu rõ ràng, thường là đi dạo trong thành phố, chợ… - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu thường gặp:
游览 + địa điểm: 游览长城、游览故宫、游览黄山……
去 / 到 + địa điểm + 游览
游览一番/一下/一下子/多次: nhấn mạnh mức độ, số lần
七、Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我们打算明天去游览故宫。
Wǒmen dǎsuàn míngtiān qù yóulǎn Gùgōng.
Chúng tôi dự định ngày mai sẽ đi thăm quan Cố Cung.
Ví dụ 2:
来到北京,当然要游览一下长城。
Láidào Běijīng, dāngrán yào yóulǎn yíxià Chángchéng.
Đã đến Bắc Kinh thì đương nhiên phải thăm quan Vạn Lý Trường Thành.
Ví dụ 3:
他对中国的文化很感兴趣,经常去各地游览名胜古迹。
Tā duì Zhōngguó de wénhuà hěn gǎn xìngqù, jīngcháng qù gèdì yóulǎn míngshèng gǔjì.
Anh ấy rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, thường xuyên đi các nơi để thăm quan danh lam cổ tích.
Ví dụ 4:
这次旅行,我们游览了苏州园林和杭州西湖。
Zhè cì lǚxíng, wǒmen yóulǎn le Sūzhōu yuánlín hé Hángzhōu Xīhú.
Chuyến đi lần này, chúng tôi đã thăm quan các vườn cổ ở Tô Châu và Tây Hồ ở Hàng Châu.
Ví dụ 5:
我父母最喜欢和旅游团一起游览各国风景。
Wǒ fùmǔ zuì xǐhuān hé lǚyóutuán yìqǐ yóulǎn gèguó fēngjǐng.
Bố mẹ tôi thích đi cùng các đoàn du lịch để thăm quan phong cảnh các nước.
Ví dụ 6:
游客们在导游的带领下游览了整座古城。
Yóukèmen zài dǎoyóu de dàilǐng xià yóulǎn le zhěng zuò gǔchéng.
Du khách đã thăm quan toàn bộ thành cổ dưới sự hướng dẫn của hướng dẫn viên.
Ví dụ 7:
我们租了一辆自行车,在城市里游览了一整天。
Wǒmen zū le yí liàng zìxíngchē, zài chéngshì lǐ yóulǎn le yì zhěng tiān.
Chúng tôi thuê một chiếc xe đạp và đi thăm quan khắp thành phố suốt cả ngày.
Ví dụ 8:
他写了一本关于游览欧洲各国的旅行笔记。
Tā xiě le yì běn guānyú yóulǎn Ōuzhōu gèguó de lǚxíng bǐjì.
Anh ấy viết một cuốn nhật ký du lịch về việc thăm quan các nước châu Âu.
Ví dụ 9:
今天的行程安排是游览黄山风景区。
Jīntiān de xíngchéng ānpái shì yóulǎn Huángshān fēngjǐngqū.
Lịch trình hôm nay là thăm quan khu thắng cảnh Hoàng Sơn.
Ví dụ 10:
他带着相机,一边游览一边拍照留念。
Tā dàizhe xiàngjī, yìbiān yóulǎn yìbiān pāizhào liúniàn.
Anh ấy mang theo máy ảnh, vừa thăm quan vừa chụp ảnh làm kỷ niệm.
游览 (yóulǎn) – Tham quan, du ngoạn, đi chơi – Visit; Go sightseeing; Tour around
I. Định nghĩa chi tiết
- Nghĩa chính
游览 là động từ (动词) dùng để diễn tả hành động đi đến một nơi nào đó để tham quan, thưởng ngoạn, tìm hiểu phong cảnh, di tích, danh lam thắng cảnh hoặc các địa điểm nổi bật về văn hóa, lịch sử.
→ Nghĩa tiếng Việt: du ngoạn, du lịch, thăm thú, tham quan, đi chơi một cách thư giãn và có mục đích học hỏi, chiêm ngưỡng.
→ Nghĩa tiếng Anh: to go sightseeing, to tour, to visit (for leisure or educational purposes).
- Giải thích theo thành tố từ
游 (yóu): đi lại, rong chơi, du lịch
览 (lǎn): xem, quan sát, ngắm nhìn (thường là trang trọng hơn từ 看)
=> 游览 = Du ngoạn + xem ngắm → nghĩa là đi ngắm cảnh, đi tham quan.
- Đặc điểm ngữ nghĩa
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giáo dục, tìm hiểu văn hóa, giải trí.
Mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 玩儿 (wánr – chơi), đi kèm với yếu tố học hỏi hoặc khám phá.
Đối tượng của hành động thường là địa điểm nổi tiếng, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình kiến trúc…
II. Loại từ và cách dùng ngữ pháp
Loại từ: Động từ (Verb – 动词)
Tân ngữ: thường là một địa danh cụ thể, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, hoặc cảnh quan đặc biệt.
Thường đi với các phó từ chỉ thời gian như “昨天”, “上周”, “今年暑假”, hoặc các động từ năng nguyện như “想”, “要”, “能”…
III. Cấu trúc câu thường gặp với 游览
- 游览 + địa điểm
Biểu thị hành động tham quan nơi nào đó
Ví dụ:
我们明天要游览故宫。
→ Ngày mai chúng tôi sẽ tham quan Cố Cung.
- 跟团/自由地游览 + địa điểm
Tham quan theo đoàn / tự do
Ví dụ:
他喜欢自己一个人自由地游览各地名胜。
→ Anh ấy thích tự do một mình đi tham quan các danh thắng khắp nơi.
- 游览 + danh lam thắng cảnh / 名胜古迹
Dùng khi nói chung chung về các địa điểm nổi bật
Ví dụ:
游览中国的名胜古迹是一件很有意义的事情。
→ Tham quan các di tích danh thắng của Trung Quốc là một việc rất ý nghĩa.
IV. Rất nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
- Ví dụ cơ bản và thông dụng
我们昨天游览了长城。
Wǒmen zuótiān yóulǎn le Chángchéng.
→ Hôm qua chúng tôi đã tham quan Vạn Lý Trường Thành.
他们计划在假期里游览西安的古城。
Tāmen jìhuà zài jiàqī lǐ yóulǎn Xī’ān de gǔchéng.
→ Họ dự định trong kỳ nghỉ sẽ tham quan thành cổ Tây An.
我想利用周末时间游览一些附近的风景区。
Wǒ xiǎng lìyòng zhōumò shíjiān yóulǎn yìxiē fùjìn de fēngjǐngqū.
→ Tôi muốn tận dụng thời gian cuối tuần để tham quan vài khu thắng cảnh gần đây.
她游览了巴黎的主要景点,包括埃菲尔铁塔和卢浮宫。
Tā yóulǎn le Bālí de zhǔyào jǐngdiǎn, bāokuò Āifēi’ěr Tiětǎ hé Lúfúgōng.
→ Cô ấy đã tham quan những địa điểm chính ở Paris, bao gồm tháp Eiffel và bảo tàng Louvre.
我们坐船游览了西湖,湖光山色美不胜收。
Wǒmen zuò chuán yóulǎn le Xīhú, húguāng shānsè měi bù shèng shōu.
→ Chúng tôi đi thuyền tham quan Tây Hồ, cảnh sắc núi hồ đẹp đến nao lòng.
- Ví dụ mở rộng có kèm cảm xúc và nhận xét
游览桂林山水之后,我被那里的自然美景深深吸引了。
Yóulǎn Guìlín shānshuǐ zhīhòu, wǒ bèi nàlǐ de zìrán měijǐng shēnshēn xīyǐn le.
→ Sau khi tham quan cảnh núi non sông nước ở Quế Lâm, tôi đã bị vẻ đẹp tự nhiên nơi đó thu hút sâu sắc.
在导游的带领下,我们系统地游览了整个博物馆。
Zài dǎoyóu de dàilǐng xià, wǒmen xìtǒng de yóulǎn le zhěnggè bówùguǎn.
→ Dưới sự hướng dẫn của hướng dẫn viên, chúng tôi đã tham quan toàn bộ viện bảo tàng một cách có hệ thống.
我很喜欢游览历史悠久的古迹,感觉自己仿佛回到了过去。
Wǒ hěn xǐhuān yóulǎn lìshǐ yōujiǔ de gǔjì, gǎnjué zìjǐ fǎngfú huídào le guòqù.
→ Tôi rất thích tham quan những di tích cổ có lịch sử lâu đời, cảm giác như bản thân đang trở về quá khứ.
V. So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
游览 yóulǎn Tham quan, ngắm cảnh Trang trọng, thường dùng khi tham quan danh thắng
参观 cānguān Tham quan (nhà máy, cơ sở, viện bảo tàng…) Mang tính học tập, nghiên cứu, nghiêm túc hơn
旅游 lǚyóu Du lịch Tổng thể toàn chuyến đi
玩儿 wánr Chơi, đi chơi Mang tính vui vẻ, không chính thức
VI. Tóm tắt nhanh kiến thức
Mục Nội dung
Từ vựng 游览 (yóulǎn)
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt Tham quan, ngắm cảnh, đi dạo tham quan
Nghĩa tiếng Anh To tour, to visit, to go sightseeing
Đối tượng thường gặp Danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công viên, địa danh nổi tiếng
Cấu trúc hay dùng 游览 + địa điểm / danh lam thắng cảnh
游览 (yóulǎn)
I. Loại từ
Động từ (动词)
→ Diễn tả hành động đi tham quan, dạo chơi để ngắm cảnh và hiểu biết.
II. Định nghĩa
游览 có nghĩa là đi thăm thú, du ngoạn, tham quan cảnh vật hoặc danh lam thắng cảnh với mục đích giải trí, học hỏi, mở rộng tầm mắt.
Khác với “du lịch” (旅行), từ 游览 nhấn mạnh vào hành động tham quan cảnh vật cụ thể trong một chuyến đi (như thăm công viên, danh lam thắng cảnh, di tích, viện bảo tàng…).
III. Phân tích chữ Hán
游 (yóu): đi chơi, di chuyển (thường mang tính thư giãn).
览 (lǎn): xem, quan sát, chiêm ngưỡng.
→ 游览 = đi và ngắm nhìn → tham quan, du ngoạn.
IV. Sắc thái ngữ nghĩa
Nghĩa Chi tiết
Tham quan ngắm cảnh Đi xem, đi dạo để quan sát cảnh đẹp hoặc các địa điểm nổi tiếng
Kết hợp giải trí và học hỏi Không chỉ vui chơi, mà còn có yếu tố khám phá, mở rộng kiến thức
Mang tính tổ chức Thường dùng trong văn viết, báo chí, du lịch, không dùng cho hoạt động cá nhân tùy tiện
V. So sánh với từ gần nghĩa
Từ So sánh với 游览
旅游 (lǚyóu) “Du lịch” – là cả một chuyến đi, có thể dài ngày; 游览 là hành vi cụ thể trong chuyến đi đó
参观 (cānguān) “Tham quan” – thường dùng cho địa điểm công nghiệp, học thuật, bảo tàng, nhà máy…
观光 (guānguāng) Gần nghĩa với 游览, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khách du lịch nước ngoài
VI. Mẫu câu thường gặp
Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt
游览名胜古迹 Tham quan danh lam cổ tích
游览城市 / 景点 / 公园 Tham quan thành phố / điểm du lịch / công viên
安排一次游览 Tổ chức một buổi tham quan
游览时间 / 路线 Thời gian / lộ trình tham quan
游览完以后…… Sau khi tham quan xong…
VII. Ví dụ minh họa chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
假期里我们游览了长城,感受到了古代建筑的雄伟。
Jiàqī lǐ wǒmen yóulǎn le Chángchéng, gǎnshòu dàole gǔdài jiànzhù de xióngwěi.
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã tham quan Vạn Lý Trường Thành và cảm nhận được sự hùng vĩ của kiến trúc cổ đại.
Ví dụ 2:
我们打算明天去游览颐和园。
Wǒmen dǎsuàn míngtiān qù yóulǎn Yíhéyuán.
Chúng tôi dự định ngày mai sẽ đi tham quan Di Hòa Viên.
Ví dụ 3:
游客们乘船游览西湖,欣赏湖光山色。
Yóukè men chéng chuán yóulǎn Xī Hú, xīnshǎng húguāng shānsè.
Du khách đi thuyền tham quan Tây Hồ, thưởng thức phong cảnh núi non sông nước hữu tình.
Ví dụ 4:
他经常出国游览,见识了很多不同的文化。
Tā jīngcháng chūguó yóulǎn, jiànshi le hěn duō bùtóng de wénhuà.
Anh ấy thường xuyên ra nước ngoài tham quan và đã hiểu biết được nhiều nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ 5:
这次旅行我们游览了多个著名景点,包括故宫和天坛。
Zhè cì lǚxíng wǒmen yóulǎn le duō gè zhùmíng jǐngdiǎn, bāokuò Gùgōng hé Tiāntán.
Trong chuyến đi này, chúng tôi đã tham quan nhiều điểm nổi tiếng, bao gồm Cố Cung và Thiên Đàn.
Ví dụ 6:
导游详细地为我们介绍了游览路线和注意事项。
Dǎoyóu xiángxì de wèi wǒmen jièshào le yóulǎn lùxiàn hé zhùyì shìxiàng.
Hướng dẫn viên đã giới thiệu chi tiết cho chúng tôi về lộ trình tham quan và những điều cần lưu ý.
Ví dụ 7:
他喜欢一个人背包游览,不受旅行团限制。
Tā xǐhuān yīgè rén bēibāo yóulǎn, bú shòu lǚxíng tuán xiànzhì.
Anh ấy thích đi tham quan một mình bằng ba lô, không bị ràng buộc bởi tour du lịch.
VIII. Một số cụm từ cố định với 游览
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
游览景点 Tham quan điểm du lịch
游览路线 Tuyến đường tham quan
游览时间 Thời gian tham quan
游览名胜 Tham quan thắng cảnh
游览胜地 Địa điểm du lịch nổi tiếng