高峰期 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ vựng tiếng Trung: 高峰期
Phiên âm: gāofēngqī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Thời kỳ cao điểm, giờ cao điểm, giai đoạn đỉnh điểm.
- Giải thích chi tiết
高峰期 là danh từ dùng để chỉ một khoảng thời gian mà mức độ hoạt động, nhu cầu, lưu lượng hay cường độ tăng lên cao nhất, thường vượt mức bình thường. Tùy từng ngữ cảnh, 高峰期 có thể mang các nghĩa khác nhau:
Trong giao thông: giờ cao điểm (giờ có mật độ xe cộ nhiều nhất).
Trong du lịch: mùa cao điểm du lịch.
Trong tiêu dùng: thời kỳ mua sắm cao điểm, đặc biệt dịp lễ tết.
Trong sản xuất kinh doanh: thời kỳ cao điểm sản xuất.
Trong truyền thông hoặc công việc: thời gian bận rộn nhất.
- Cấu trúc thường gặp
在 + 高峰期:vào thời kỳ cao điểm
遇到 / 赶上 + 高峰期:gặp phải / đúng vào cao điểm
高峰期 + thời gian cụ thể:cao điểm vào thời gian nào đó
进入高峰期:bước vào thời kỳ cao điểm
高峰期过后:sau thời kỳ cao điểm
节假日高峰期:cao điểm vào ngày lễ
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我们正处于销售高峰期。
Wǒmen zhèng chǔyú xiāoshòu gāofēngqī.
Chúng tôi đang trong thời kỳ cao điểm bán hàng.
每天早上八点是交通高峰期。
Měitiān zǎoshang bā diǎn shì jiāotōng gāofēngqī.
Mỗi sáng 8 giờ là giờ cao điểm giao thông.
节假日是旅游高峰期,游客非常多。
Jiéjiàrì shì lǚyóu gāofēngqī, yóukè fēicháng duō.
Ngày lễ là thời kỳ cao điểm du lịch, khách du lịch rất đông.
现在是用电高峰期,请大家节约用电。
Xiànzài shì yòngdiàn gāofēngqī, qǐng dàjiā jiéyuē yòngdiàn.
Hiện tại là thời điểm sử dụng điện cao điểm, xin mọi người tiết kiệm điện.
如果你在高峰期出行,可能会堵车。
Rúguǒ nǐ zài gāofēngqī chūxíng, kěnéng huì dǔchē.
Nếu bạn đi vào giờ cao điểm, có thể sẽ bị tắc đường.
高峰期的票价通常会更贵一些。
Gāofēngqī de piàojià tōngcháng huì gèng guì yīxiē.
Giá vé vào mùa cao điểm thường sẽ đắt hơn một chút.
我们要在高峰期前完成所有准备工作。
Wǒmen yào zài gāofēngqī qián wánchéng suǒyǒu zhǔnbèi gōngzuò.
Chúng ta cần hoàn tất mọi công việc chuẩn bị trước thời kỳ cao điểm.
春节期间是物流的高峰期。
Chūnjié qījiān shì wùliú de gāofēngqī.
Dịp Tết là thời kỳ cao điểm của ngành vận chuyển hàng hóa.
由于正值高峰期,酒店几乎都满了。
Yóuyú zhèng zhí gāofēngqī, jiǔdiàn jīhū dōu mǎn le.
Do đang vào mùa cao điểm, khách sạn hầu như đều kín phòng.
高峰期结束后,车票就比较好买了。
Gāofēngqī jiéshù hòu, chēpiào jiù bǐjiào hǎo mǎi le.
Sau thời kỳ cao điểm, việc mua vé trở nên dễ dàng hơn.
我每天上班都要挤早高峰的地铁。
Wǒ měitiān shàngbān dōu yào jǐ zǎo gāofēng de dìtiě.
Mỗi ngày đi làm tôi đều phải chen chúc tàu điện ngầm giờ cao điểm buổi sáng.
节前几天是购物高峰期。
Jié qián jǐ tiān shì gòuwù gāofēngqī.
Vài ngày trước lễ là thời kỳ cao điểm mua sắm.
考前一个月是学习的高峰期。
Kǎo qián yīgè yuè shì xuéxí de gāofēngqī.
Một tháng trước kỳ thi là thời kỳ cao điểm ôn tập.
疫情期间,医院进入了接诊高峰期。
Yìqíng qījiān, yīyuàn jìnrùle jiēzhěn gāofēngqī.
Trong thời gian dịch bệnh, bệnh viện bước vào thời kỳ cao điểm tiếp nhận bệnh nhân.
高峰期常常意味着更多的工作和压力。
Gāofēngqī chángcháng yìwèizhe gèng duō de gōngzuò hé yālì.
Thời kỳ cao điểm thường đồng nghĩa với nhiều công việc và áp lực hơn.
- Một số từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
非高峰期 fēi gāofēngqī thời gian không cao điểm
高峰 gāofēng đỉnh cao
旺季 wàngjì mùa cao điểm (kinh doanh)
淡季 dànjì mùa thấp điểm
高峰时段 gāofēng shíduàn khung giờ cao điểm
- Tổng kết
Từ 高峰期 (gāofēngqī) là một danh từ thường dùng trong nhiều lĩnh vực như giao thông, tiêu dùng, sản xuất, vận tải, giáo dục, v.v. Việc sử dụng đúng ngữ cảnh và hiểu rõ cấu trúc của từ này sẽ giúp người học tiếng Trung nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống đời sống thực tế, đặc biệt trong văn nói và viết học thuật, thương mại.
“高峰期” (gāofēng qī) trong tiếng Trung là gì?
- Ý nghĩa chi tiết:
高峰期 (gāofēng qī) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “giờ cao điểm”, “thời kỳ cao điểm”, hoặc “giai đoạn đỉnh cao”. Từ này dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động, sự kiện, hoặc hiện tượng đạt đến mức độ cao nhất về tần suất, cường độ, hoặc khối lượng.
Trong ngữ cảnh đời thường, “高峰期” thường được dùng để chỉ giờ cao điểm giao thông, thời kỳ đông khách trong kinh doanh, hoặc giai đoạn bận rộn nhất trong một lĩnh vực nào đó. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng, như thời kỳ đỉnh cao của một sự nghiệp hoặc xu hướng.
Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập, phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Loại từ:
Danh từ (名词, míngcí): “高峰期” đóng vai trò tân ngữ, chủ ngữ, hoặc định ngữ trong câu, thường biểu thị một khoảng thời gian cụ thể.
Có thể đi kèm với các động từ hoặc tính từ để mô tả trạng thái, mức độ, hoặc hành động liên quan đến thời kỳ cao điểm.
- Cấu trúc câu cơ bản:
高峰期 + Động từ: Ví dụ: 高峰期到来 (Gāofēng qī dàolái) – Giờ cao điểm đã đến.
在高峰期 + Chủ ngữ + Động từ: Nhấn mạnh hành động trong giờ cao điểm. Ví dụ: 在高峰期,地铁非常拥挤 (Zài gāofēng qī, dìtiě fēicháng yōngjǐ) – Trong giờ cao điểm, tàu điện ngầm rất đông đúc.
高峰期 + 的 + Danh từ: Dùng làm định ngữ. Ví dụ: 高峰期的交通状况 (Gāofēng qī de jiāotōng zhuàngkuàng) – Tình trạng giao thông trong giờ cao điểm.
避免/应对 + 高峰期: Chỉ hành động liên quan đến việc xử lý giờ cao điểm. Ví dụ: 公司采取措施应对高峰期 (Gōngsī cǎiqǔ cuòshī yìngduì gāofēng qī) – Công ty thực hiện các biện pháp để đối phó với thời kỳ cao điểm.
- Các trường hợp sử dụng phổ biến:
Giờ cao điểm giao thông: Chỉ thời gian đường phố hoặc phương tiện công cộng đông đúc.
Thời kỳ kinh doanh bận rộn: Như mùa mua sắm, lễ hội, hoặc thời điểm có nhiều khách hàng.
Giai đoạn đỉnh cao: Trong sự nghiệp, sự kiện, hoặc xu hướng (ví dụ: thời kỳ đỉnh cao của một nghệ sĩ).
Tình huống bận rộn: Như thời kỳ cao điểm trong công việc, học tập, hoặc sản xuất.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Giờ cao điểm giao thông
Câu: 早上七点到九点是交通高峰期。
Phiên âm: Zǎoshàng qī diǎn dào jiǔ diǎn shì jiāotōng gāofēng qī.
Nghĩa: Từ 7 đến 9 giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.
Phân tích: “交通高峰期” (giờ cao điểm giao thông) là danh từ, đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ 2: Cao điểm kinh doanh
Câu: 春节期间是商场的高峰期。
Phiên âm: Chūnjié qījiān shì shāngchǎng de gāofēng qī.
Nghĩa: Trong dịp Tết, trung tâm thương mại bước vào thời kỳ cao điểm.
Phân tích: “高峰期” làm tân ngữ, “春节期间” (trong dịp Tết) chỉ thời gian.
Ví dụ 3: Cao điểm công việc
Câu: 在项目截止的高峰期,他每天加班到深夜。
Phiên âm: Zài xiàngmù jiézhǐ de gāofēng qī, tā měitiān jiābān dào shēnyè.
Nghĩa: Trong giai đoạn cao điểm của thời hạn dự án, anh ấy làm thêm giờ đến khuya mỗi ngày.
Phân tích: “在…高峰期” chỉ bối cảnh thời gian, “项目截止” (thời hạn dự án) làm định ngữ.
Ví dụ 4: Tránh giờ cao điểm
Câu: 为了避免高峰期,我选择早点出门。
Phiên âm: Wèile bìmiǎn gāofēng qī, wǒ xuǎnzé zǎodiǎn chūmén.
Nghĩa: Để tránh giờ cao điểm, tôi chọn xuất phát sớm hơn.
Phân tích: “避免高峰期” (tránh giờ cao điểm) là mục đích, “高峰期” là tân ngữ của động từ “避免”.
Ví dụ 5: Cao điểm du lịch
Câu: 暑假是旅游的高峰期,景点人山人海。
Phiên âm: Shǔjià shì lǚyóu de gāofēng qī, jǐngdiǎn rénshānrénhǎi.
Nghĩa: Kỳ nghỉ hè là mùa cao điểm du lịch, các điểm tham quan đông nghịt người.
Phân tích: “旅游的高峰期” (mùa cao điểm du lịch) làm chủ ngữ, “人山人海” mô tả tình trạng.
Ví dụ 6: Cao điểm sự nghiệp
Câu: 他在三十岁时迎来了事业的高峰期。
Phiên âm: Tā zài sānshí suì shí yíngláile shìyè de gāofēng qī.
Nghĩa: Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi 30 tuổi.
Phân tích: “事业的高峰期” (đỉnh cao sự nghiệp) là tân ngữ, mang nghĩa trừu tượng.
Ví dụ 7: Đối phó cao điểm
Câu: 餐厅增加了员工来应对用餐高峰期。
Phiên âm: Cāntīng zēngjiāle yuángōng lái yìngduì yòngcān gāofēng qī.
Nghĩa: Nhà hàng đã tăng nhân viên để đối phó với giờ cao điểm ăn uống.
Phân tích: “应对” (đối phó) là động từ, “用餐高峰期” (giờ cao điểm ăn uống) là tân ngữ.
Lưu ý khi sử dụng “高峰期”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
繁忙期 (fánmáng qī): Cũng có nghĩa “thời kỳ bận rộn”, nhưng mang tính chung hơn, không nhất thiết là thời điểm “đỉnh cao”. Ví dụ: 年末是公司的繁忙期 (Niánmò shì gōngsī de fánmáng qī) – Cuối năm là thời kỳ bận rộn của công ty.
旺季 (wàngjì): Chỉ “mùa cao điểm” trong kinh doanh hoặc du lịch, thường mang tính tích cực hơn. Ví dụ: 夏天是旅游的旺季 (Xiàtiān shì lǚyóu de wàngjì) – Mùa hè là mùa cao điểm du lịch.
尖峰时刻 (jiānfēng shíkè): Chỉ “khoảnh khắc cao điểm”, thường dùng cho các khoảng thời gian ngắn hơn, như giờ cao điểm giao thông. Ví dụ: 尖峰时刻的交通很糟糕 (Jiānfēng shíkè de jiāotōng hěn zāogāo) – Giao thông trong giờ cao điểm rất tệ.
Sắc thái và ngữ cảnh:
“高峰期” thường nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hoạt động, khác với “繁忙期” (chỉ bận rộn nói chung) hoặc “旺季” (nhấn mạnh sự phát triển mạnh mẽ).
Trong giao tiếp, “高峰期” được dùng phổ biến để nói về giao thông, kinh doanh, hoặc công việc, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.
Kết hợp với các lĩnh vực:
Giao thông: “交通高峰期” (giờ cao điểm giao thông).
Kinh doanh: “销售高峰期” (thời kỳ cao điểm bán hàng).
Du lịch: “旅游高峰期” (mùa cao điểm du lịch).
Công việc: “工作高峰期” (giai đoạn cao điểm công việc).
Sắc thái trung lập:
“高峰期” không mang tính tích cực hay tiêu cực, nhưng có thể ám chỉ sự bất tiện (như tắc đường) hoặc cơ hội (như doanh thu cao).
“高峰期” (gāo fēng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là “thời kỳ cao điểm” hoặc “thời kỳ đỉnh điểm”. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một hoạt động, sự kiện, hoặc hiện tượng đạt đến mức độ cao nhất hoặc bận rộn nhất.
- Định nghĩa và ý nghĩa
高峰期 (gāo fēng qī) mang nghĩa “thời kỳ cao điểm” hoặc “thời kỳ đỉnh điểm”. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, du lịch, kinh doanh, hoặc các hoạt động xã hội. - Loại từ
Loại từ: Danh từ.
Cách sử dụng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động (như giao thông, du lịch, công việc).
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ “高峰期” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
上下班高峰期交通非常拥挤。 Shàngxiàbān gāofēngqī jiāotōng fēicháng yōngjǐ. Giao thông rất ùn tắc trong giờ cao điểm đi làm và tan làm.
旅游高峰期酒店的价格通常会上涨。 Lǚyóu gāofēngqī jiǔdiàn de jiàgé tōngcháng huì shàngzhǎng. Giá khách sạn thường tăng trong mùa cao điểm du lịch.
节假日是购物中心的高峰期。 Jiéjiàrì shì gòuwù zhōngxīn de gāofēngqī. Ngày lễ là thời kỳ cao điểm của các trung tâm mua sắm.
在高峰期,公共交通工具可能会超载。 Zài gāofēngqī, gōnggòng jiāotōng gōngjù kěnéng huì chāozài. Trong thời kỳ cao điểm, các phương tiện giao thông công cộng có thể bị quá tải.
公司在销售高峰期需要增加人手。 Gōngsī zài xiāoshòu gāofēngqī xūyào zēngjiā rénshǒu. Công ty cần tăng cường nhân lực trong thời kỳ cao điểm bán hàng.
考试高峰期,图书馆总是人满为患。 Kǎoshì gāofēngqī, túshūguǎn zǒngshì rénmǎnwéihuàn. Trong thời kỳ cao điểm thi cử, thư viện luôn chật kín người.
- Một số lưu ý
Ứng dụng thực tế: Từ “高峰期” thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, du lịch, kinh doanh, và giáo dục.
Cụm từ liên quan:
交通高峰期 (jiāotōng gāofēngqī): Thời kỳ cao điểm giao thông.
旅游高峰期 (lǚyóu gāofēngqī): Thời kỳ cao điểm du lịch.
销售高峰期 (xiāoshòu gāofēngqī): Thời kỳ cao điểm bán hàng.
高峰期 (gāofēngqī)
- Loại từ:
Danh từ (名词) - Nghĩa tiếng Việt:
Thời kỳ cao điểm, thời gian cao điểm, giờ cao điểm
→ Dùng để chỉ thời gian có lưu lượng hoặc hoạt động tăng mạnh nhất trong một ngày, một mùa, một năm, hay một giai đoạn. - Giải thích chi tiết:
高峰 (gāofēng) = cao điểm, đỉnh điểm
期 (qī) = thời kỳ, giai đoạn
→ 高峰期 có nghĩa là khoảng thời gian mà mức độ hoạt động hoặc lưu lượng đạt mức cao nhất, thường dùng để chỉ:
Giao thông đông đúc: giờ cao điểm buổi sáng / chiều
Mùa du lịch: kỳ cao điểm du lịch
Hoạt động tiêu dùng: thời kỳ mua sắm cao điểm
Công việc: thời gian bận rộn nhất trong năm / quý
Điện lực: thời điểm tiêu thụ điện cao nhất
Sự kiện: thời điểm đông người nhất (ví dụ: lễ hội, hội chợ…)
- Các mẫu câu thông dụng:
在 + 高峰期:在上下班高峰期,交通十分拥堵。
进入 + 高峰期:随着假期来临,旅游业进入高峰期。
度过 / 避开 + 高峰期:我们选择避开高峰期出行。
高峰期 + 的 + N:高峰期的电力需求非常高。
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt):
A. Giao thông
上下班高峰期地铁里人山人海。
Shàngxiàbān gāofēngqī dìtiělǐ rénshānrénhǎi.
Trong giờ cao điểm đi làm, tàu điện ngầm đông nghịt người.
在高峰期开车很容易堵车。
Zài gāofēngqī kāichē hěn róngyì dǔchē.
Lái xe vào giờ cao điểm rất dễ bị kẹt xe.
为了避开交通高峰期,我提前半小时出门。
Wèile bìkāi jiāotōng gāofēngqī, wǒ tíqián bàn xiǎoshí chūmén.
Để tránh giờ cao điểm giao thông, tôi ra khỏi nhà sớm nửa tiếng.
B. Du lịch
每年春节是旅游的高峰期。
Měinián Chūnjié shì lǚyóu de gāofēngqī.
Mỗi năm Tết Nguyên Đán là thời kỳ cao điểm của du lịch.
我们尽量错开旅游高峰期订机票。
Wǒmen jǐnliàng cuòkāi lǚyóu gāofēngqī dìng jīpiào.
Chúng tôi cố gắng đặt vé máy bay tránh thời kỳ cao điểm du lịch.
景区在高峰期实行限流政策。
Jǐngqū zài gāofēngqī shíxíng xiànliú zhèngcè.
Khu du lịch áp dụng chính sách giới hạn lượng khách vào thời gian cao điểm.
C. Mua sắm / tiêu dùng
双十一是中国电商销售的高峰期。
Shuāng shíyī shì Zhōngguó diànshāng xiāoshòu de gāofēngqī.
Ngày 11/11 là thời kỳ cao điểm bán hàng của thương mại điện tử Trung Quốc.
超市在周末迎来购物高峰期。
Chāoshì zài zhōumò yínglái gòuwù gāofēngqī.
Siêu thị bước vào thời kỳ cao điểm mua sắm vào cuối tuần.
D. Công việc / hành chính
年末是公司结算工作的高峰期。
Niánmò shì gōngsī jiésuàn gōngzuò de gāofēngqī.
Cuối năm là thời kỳ cao điểm của công việc quyết toán ở công ty.
税务局每年四月进入报税高峰期。
Shuìwùjú měinián sìyuè jìnrù bàoshuì gāofēngqī.
Cục thuế bước vào thời kỳ khai thuế cao điểm vào tháng 4 hằng năm.
E. Điện lực / năng lượng
夏季中午是用电的高峰期。
Xiàjì zhōngwǔ shì yòngdiàn de gāofēngqī.
Buổi trưa mùa hè là thời gian cao điểm tiêu thụ điện.
高峰期电价较贵,请合理安排用电。
Gāofēngqī diànjià jiào guì, qǐng hélǐ ānpái yòngdiàn.
Giá điện trong giờ cao điểm đắt hơn, xin hãy sử dụng điện hợp lý.
- So sánh với từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
高峰 gāofēng Đỉnh điểm, cao trào Là “điểm” cao nhất; không mang nghĩa thời gian như 高峰期
旺季 wàngjì Mùa cao điểm Thường dùng trong buôn bán, du lịch
繁忙时段 fánmáng shíduàn Khung giờ bận rộn Đồng nghĩa, nhưng trang trọng hơn
- Gợi ý dùng trong viết luận, báo cáo, thuyết trình:
“为了提高效率,我们应避开高峰期安排工作。”
“交通高峰期的管理是城市治理的重要课题。”
“商家在高峰期需加强人手应对客户需求。”
- THÔNG TIN CƠ BẢN
Từ: 高峰期
Phiên âm: gāofēngqī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa: Thời kỳ cao điểm, thời gian cao điểm
- GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
a. Định nghĩa:
高峰期 là khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, hoặc năm khi nhu cầu sử dụng một dịch vụ hoặc hoạt động nào đó đạt đỉnh điểm — tức là mức cao nhất so với thời gian còn lại.
b. Thành phần từ:
高 (gāo): cao
峰 (fēng): đỉnh, đỉnh điểm
期 (qī): kỳ, thời kỳ, khoảng thời gian
→ Ghép lại thành “giai đoạn đạt đỉnh cao nhất”
- NGỮ CẢNH SỬ DỤNG THƯỜNG GẶP
Lĩnh vực Cách dùng cụ thể
Giao thông 交通高峰期 – giờ cao điểm giao thông
Du lịch 旅游高峰期 – mùa cao điểm du lịch
Thương mại 销售高峰期 – thời kỳ doanh số cao
Mùa vụ 用电高峰期 – thời điểm tiêu thụ điện nhiều
Sự kiện 节假日高峰期 – cao điểm dịp lễ Tết
- MẪU CÂU PHỔ BIẾN
在 + 高峰期 + …(vào thời điểm cao điểm…)
避开高峰期(tránh thời gian cao điểm)
正值高峰期(đúng vào thời kỳ cao điểm)
面临高峰期(đối mặt với cao điểm)
- VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
A. Giao thông:
上下班高峰期,地铁非常拥挤。
Shàngxiàbān gāofēngqī, dìtiě fēicháng yōngjǐ.
Giờ cao điểm đi làm và tan sở, tàu điện ngầm rất đông đúc.
我每天都避开交通高峰期出行。
Wǒ měitiān dōu bìkāi jiāotōng gāofēngqī chūxíng.
Tôi đi lại mỗi ngày đều tránh giờ cao điểm giao thông.
高峰期车速缓慢,请耐心等待。
Gāofēngqī chēsù huǎnmàn, qǐng nàixīn děngdài.
Vào giờ cao điểm, xe chạy chậm – xin hãy kiên nhẫn chờ đợi.
B. Du lịch:
春节期间是中国旅游的高峰期。
Chūnjié qījiān shì Zhōngguó lǚyóu de gāofēngqī.
Dịp Tết Nguyên đán là mùa cao điểm du lịch ở Trung Quốc.
高峰期的机票和酒店价格都很高。
Gāofēngqī de jīpiào hé jiǔdiàn jiàgé dōu hěn gāo.
Trong mùa cao điểm, giá vé máy bay và khách sạn đều rất cao.
C. Kinh tế – tiêu dùng:
电商平台在“618”迎来销售高峰期。
Diànshāng píngtái zài “liù yāo bā” yínglái xiāoshòu gāofēngqī.
Các sàn thương mại điện tử bước vào thời kỳ bán hàng cao điểm trong dịp “618”.
冰箱在夏季进入用电高峰期。
Bīngxiāng zài xiàjì jìnrù yòngdiàn gāofēngqī.
Tủ lạnh bước vào giai đoạn tiêu thụ điện nhiều trong mùa hè.
D. Hành chính – dịch vụ công:
护照办理中心正值申请高峰期。
Hùzhào bànlǐ zhōngxīn zhèngzhí shēnqǐng gāofēngqī.
Trung tâm làm hộ chiếu đang trong thời kỳ nộp hồ sơ cao điểm.
每年年底是税务部门的工作高峰期。
Měinián niándǐ shì shuìwù bùmén de gōngzuò gāofēngqī.
Cuối năm là thời điểm cao điểm công việc của ngành thuế.
- SO SÁNH VỚI TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa Phân biệt
高峰期 (gāofēngqī) Thời kỳ cao điểm (kéo dài) Nhấn mạnh vào khoảng thời gian kéo dài
高峰 (gāofēng) Đỉnh điểm (ngắn, cụ thể) Dùng cho thời điểm cụ thể hơn, không có “期” nên không nói đến thời gian dài
旺季 (wàngjì) Mùa bận, mùa cao điểm (du lịch/thương mại) Gần nghĩa với 高峰期, nhưng dùng nhiều hơn trong kinh doanh, mùa vụ
- KẾT LUẬN
高峰期 (gāofēngqī) là danh từ chỉ thời gian cao điểm, có lượng người, hàng hóa, nhu cầu hay hoạt động tăng cao đột biến.
Sử dụng linh hoạt trong giao thông, du lịch, kinh tế, dịch vụ công, xã hội.
Thường đi kèm các động từ như 避开、正值、进入、迎来、面临.
- 高峰期 là gì?
高峰期 (gāofēngqī): là thời kỳ cao điểm, hay giai đoạn cao trào, khi lượng người, hoạt động hoặc nhu cầu tăng đột biến, đạt đến đỉnh điểm so với bình thường.
Đây là thời gian mà lưu lượng, tần suất, hoặc nhu cầu sử dụng dịch vụ/sản phẩm tăng cao, thường gây quá tải, ùn tắc, hoặc áp lực lớn.
- Từ loại
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể có hoạt động đạt đỉnh cao về số lượng, nhu cầu hoặc cường độ. - Phân tích từ ghép
Từ Ý nghĩa
高 (gāo) Cao
峰 (fēng) Đỉnh, đỉnh điểm
期 (qī) Thời kỳ, giai đoạn
→ 高峰期 = Giai đoạn có đỉnh cao về số lượng hoặc tần suất.
- Ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 高峰期
Lĩnh vực Cách dùng 高峰期
Giao thông Giờ cao điểm (交通高峰期)
Du lịch Mùa du lịch cao điểm (旅游高峰期)
Thương mại Giai đoạn mua sắm cao điểm (销售高峰期)
Internet Thời gian truy cập cao điểm (网络高峰期)
Nhà máy/Sản xuất Thời kỳ sản xuất cao điểm
Hàng hóa/Logistics Mùa vận chuyển cao điểm (物流高峰期)
- Mẫu câu & Ví dụ chi tiết
Ví dụ 1: Giờ cao điểm giao thông
中文: 每天早上八点是交通高峰期。
拼音: Měitiān zǎoshang bā diǎn shì jiāotōng gāofēngqī.
Tiếng Việt: Mỗi ngày lúc 8 giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.
Ví dụ 2: Mùa du lịch cao điểm
中文: 暑假期间是旅游的高峰期,酒店很难订。
拼音: Shǔjià qījiān shì lǚyóu de gāofēngqī, jiǔdiàn hěn nán dìng.
Tiếng Việt: Mùa hè là mùa du lịch cao điểm, rất khó đặt khách sạn.
Ví dụ 3: Thời kỳ mua sắm cao điểm
中文: 双十一是电商平台的销售高峰期。
拼音: Shuāng shíyī shì diànshāng píngtái de xiāoshòu gāofēngqī.
Tiếng Việt: Ngày 11/11 là thời kỳ mua sắm cao điểm của các nền tảng thương mại điện tử.
Ví dụ 4: Mùa vận chuyển cao điểm
中文: 春节前夕是快递行业的物流高峰期。
拼音: Chūnjié qiánxī shì kuàidì hángyè de wùliú gāofēngqī.
Tiếng Việt: Trước Tết Nguyên Đán là thời kỳ vận chuyển cao điểm của ngành chuyển phát nhanh.
Ví dụ 5: Giai đoạn sản xuất cao điểm
中文: 年底是工厂的生产高峰期,加班是常态。
拼音: Niándǐ shì gōngchǎng de shēngchǎn gāofēngqī, jiābān shì chángtài.
Tiếng Việt: Cuối năm là giai đoạn sản xuất cao điểm của nhà máy, tăng ca là chuyện bình thường.
Ví dụ 6: Internet quá tải vào giờ cao điểm
中文: 晚上七点以后是网络的使用高峰期,网速会变慢。
拼音: Wǎnshàng qī diǎn yǐhòu shì wǎngluò de shǐyòng gāofēngqī, wǎngsù huì biàn màn.
Tiếng Việt: Sau 7 giờ tối là giờ cao điểm sử dụng Internet, tốc độ mạng sẽ chậm lại.
- Một số cụm từ đi kèm 高峰期 thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
交通高峰期 jiāotōng gāofēngqī Giờ cao điểm giao thông
旅游高峰期 lǚyóu gāofēngqī Mùa du lịch cao điểm
销售高峰期 xiāoshòu gāofēngqī Giai đoạn bán hàng cao điểm
网络高峰期 wǎngluò gāofēngqī Giờ cao điểm Internet
物流高峰期 wùliú gāofēngqī Mùa vận chuyển cao điểm
用电高峰期 yòngdiàn gāofēngqī Giai đoạn tiêu thụ điện cao điểm
报名高峰期 bàomíng gāofēngqī Thời gian cao điểm đăng ký
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 高峰期
高峰 gāofēng Đỉnh cao, đỉnh điểm Một khoảnh khắc đạt đỉnh, không kéo dài như 高峰期
高潮 gāocháo Cao trào, đỉnh điểm Thường dùng trong văn học, cảm xúc, hội họa
高热期 gāorèqī Thời kỳ sôi động Gần nghĩa với 高峰期 nhưng thiên về xã hội, dư luận
- Tổng kết
高峰期 (gāofēngqī) là danh từ mô tả một giai đoạn thời gian đỉnh điểm về lưu lượng, nhu cầu, hoạt động, và được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Việc hiểu và dùng đúng từ này giúp bạn nói chuyện chuyên nghiệp hơn trong bối cảnh kinh doanh, giao thông, logistics, giáo dục, IT, dịch vụ…
Từ này rất hay xuất hiện trong báo cáo, email, thông báo, bản tin, hoặc hội thoại trang trọng.
一. 高峰期 là gì?
- Định nghĩa:
高峰期 (gāofēngqī) là một danh từ (名词), có nghĩa là:
Thời kỳ cao điểm
→ Tức là thời gian mà lưu lượng người, xe, nhu cầu, hoạt động… tăng cao nhất trong một khoảng thời gian cụ thể.
→ Dùng để chỉ thời điểm “đỉnh”, có khối lượng, tần suất, cường độ cao nhất trong ngày, tuần, tháng hoặc theo mùa.
二. Cấu tạo từ
高峰 (gāofēng): đỉnh cao, cao điểm
期 (qī): thời kỳ, giai đoạn
→ “高峰期” = “giai đoạn cao điểm” – thời điểm đạt đỉnh về một hoạt động hoặc hiện tượng nào đó.
三. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
四. Các nét nghĩa chính
Ngữ cảnh Nghĩa cụ thể
Giao thông Giờ cao điểm (tắc đường, đông xe)
Du lịch Mùa cao điểm (đông du khách)
Thị trường Giai đoạn bùng nổ tiêu dùng, bán hàng
Năng lượng Thời kỳ tiêu thụ điện tối đa
Công việc Thời điểm bận rộn nhất, nhiều việc
五. Cách dùng trong câu
Cấu trúc phổ biến:
在 + 高峰期
→ Trong thời kỳ cao điểm…
避开 + 高峰期
→ Tránh thời gian cao điểm…
进入 + 高峰期
→ Bước vào giai đoạn cao điểm
六. Ví dụ thực tế theo từng ngữ cảnh
A. Giao thông
上下班高峰期,地铁里挤满了人。
Shàng xiàbān gāofēngqī, dìtiě lǐ jǐmǎn le rén.
Trong giờ cao điểm đi làm và tan ca, tàu điện ngầm chật kín người.
尽量避开交通高峰期出行。
Jǐnliàng bìkāi jiāotōng gāofēngqī chūxíng.
Cố gắng tránh đi lại trong giờ cao điểm giao thông.
B. Du lịch
春节期间是旅游的高峰期。
Chūnjié qījiān shì lǚyóu de gāofēngqī.
Dịp Tết là mùa cao điểm du lịch.
高峰期的酒店价格会比平时贵一倍。
Gāofēngqī de jiǔdiàn jiàgé huì bǐ píngshí guì yī bèi.
Giá khách sạn trong mùa cao điểm sẽ đắt gấp đôi so với bình thường.
C. Thị trường – Kinh doanh
年末是购物的高峰期,各大商场人山人海。
Niánmò shì gòuwù de gāofēngqī, gè dà shāngchǎng rénshānrénhǎi.
Cuối năm là thời kỳ mua sắm cao điểm, các trung tâm thương mại đông nghẹt người.
电商平台在“双十一”期间进入销售高峰期。
Diànshāng píngtái zài “shuāng shíyī” qījiān jìnrù xiāoshòu gāofēngqī.
Các sàn thương mại điện tử bước vào cao điểm bán hàng trong dịp “Ngày độc thân 11/11”.
D. Công việc – học tập
这段时间是我们公司的工作高峰期。
Zhè duàn shíjiān shì wǒmen gōngsī de gōngzuò gāofēngqī.
Giai đoạn này là cao điểm công việc của công ty chúng tôi.
高考前夕是学生复习的高峰期。
Gāokǎo qiánxī shì xuéshēng fùxí de gāofēngqī.
Trước kỳ thi đại học là giai đoạn cao điểm ôn thi của học sinh.
E. Năng lượng – công nghiệp
夏天中午是一天中用电的高峰期。
Xiàtiān zhōngwǔ shì yītiān zhōng yòngdiàn de gāofēngqī.
Buổi trưa mùa hè là thời điểm tiêu thụ điện cao nhất trong ngày.
工厂生产进入高峰期,需要加班加点。
Gōngchǎng shēngchǎn jìnrù gāofēngqī, xūyào jiābān jiādiǎn.
Nhà máy bước vào giai đoạn sản xuất cao điểm, cần làm thêm giờ.
七. Các cụm từ thường gặp với 高峰期
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
交通高峰期 jiāotōng gāofēngqī giờ cao điểm giao thông
旅游高峰期 lǚyóu gāofēngqī mùa cao điểm du lịch
消费高峰期 xiāofèi gāofēngqī giai đoạn tiêu dùng cao điểm
用电高峰期 yòngdiàn gāofēngqī thời kỳ tiêu thụ điện cao nhất
工作高峰期 gōngzuò gāofēngqī thời kỳ bận rộn trong công việc
销售高峰期 xiāoshòu gāofēngqī thời điểm bán hàng cao điểm
八. Phân biệt với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
高峰 gāofēng đỉnh cao Là mức đỉnh, không nhất thiết là “thời kỳ” kéo dài
旺季 wàngjì mùa cao điểm (kinh doanh, du lịch) Mang tính theo mùa, còn 高峰期 có thể ngắn hơn
热点时期 rèdiǎn shíqī thời kỳ nóng / nổi bật Mang tính thời sự nhiều hơn
九. Tóm lại:
高峰期 là giai đoạn đỉnh điểm, thời gian có lượng hoạt động nhiều nhất, cường độ cao nhất.
Dùng trong rất nhiều lĩnh vực: giao thông, du lịch, tiêu dùng, sản xuất, công việc, năng lượng…
Cần chú ý dùng đúng ngữ cảnh và kết hợp đúng cụm từ.
高峰期 (gāofēngqī)
- Định nghĩa
高峰期 là danh từ.
Nghĩa: thời kỳ cao điểm, thời gian mà lưu lượng người, xe cộ, hoạt động hoặc nhu cầu đạt mức cao nhất trong ngày, tháng, năm hoặc trong một giai đoạn cụ thể.
→ Đây là giai đoạn bận rộn nhất, áp lực nhất trong một chu kỳ hoạt động nào đó.
- Cấu tạo từ
高 (gāo): cao
峰 (fēng): đỉnh, đỉnh điểm
期 (qī): thời kỳ, giai đoạn
→ 高峰期: giai đoạn đỉnh điểm, hay còn gọi là “thời kỳ cao điểm”.
- Loại từ
Thuộc danh từ, thường là danh từ thời gian hoặc trạng thái.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể khi mức độ hoạt động/dòng người/giao thông/tình trạng tiêu dùng… đạt đỉnh.
- Cách dùng và mẫu câu
Cấu trúc thông dụng:
在 + 高峰期
高峰期 + 会/容易 + xuất hiện tình huống gì đó
避开/错开 + 高峰期
- Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
上下班高峰期地铁非常拥挤。
Pinyin: Shàngxiàbān gāofēngqī dìtiě fēicháng yōngjǐ.
Dịch: Vào giờ cao điểm đi làm và tan sở, tàu điện ngầm rất đông đúc.
我们最好避开旅游高峰期出行。
Pinyin: Wǒmen zuìhǎo bìkāi lǚyóu gāofēngqī chūxíng.
Dịch: Tốt nhất là chúng ta nên tránh đi du lịch vào mùa cao điểm.
每年春节是快递行业的高峰期。
Pinyin: Měi nián Chūnjié shì kuàidì hángyè de gāofēngqī.
Dịch: Mỗi năm vào dịp Tết là thời kỳ cao điểm của ngành giao hàng nhanh.
高峰期的时候,这条路经常堵车。
Pinyin: Gāofēngqī de shíhou, zhè tiáo lù jīngcháng dǔchē.
Dịch: Vào giờ cao điểm, con đường này thường xuyên bị kẹt xe.
夏天是冰淇淋销售的高峰期。
Pinyin: Xiàtiān shì bīngqílín xiāoshòu de gāofēngqī.
Dịch: Mùa hè là thời kỳ cao điểm của việc bán kem.
医院在流感高峰期特别繁忙。
Pinyin: Yīyuàn zài liúgǎn gāofēngqī tèbié fánmáng.
Dịch: Bệnh viện rất bận rộn trong thời kỳ cao điểm của dịch cúm.
- Các loại “高峰期” phổ biến
Cụm từ kết hợp Nghĩa tiếng Việt
上下班高峰期 Giờ cao điểm đi làm/tan sở
旅游高峰期 Mùa cao điểm du lịch
假期高峰期 Thời kỳ cao điểm nghỉ lễ
购物高峰期 Giai đoạn mua sắm cao điểm
流感高峰期 Thời kỳ đỉnh dịch cúm
餐饮高峰期 Giờ cao điểm ăn uống (nhà hàng)
快递高峰期 Cao điểm của ngành giao hàng
- Cách tránh “高峰期”
Một số động từ đi cùng với 高峰期 để thể hiện hành động:
Động từ Ý nghĩa Ví dụ ngắn gọn (phiên âm + dịch)
避开 (bìkāi) Tránh 我们避开了高峰期。Wǒmen bìkāi le gāofēngqī. → Chúng tôi đã tránh được giờ cao điểm.
错开 (cuòkāi) Chọn thời điểm lệch để tránh 错开高峰期出行。Cuòkāi gāofēngqī chūxíng. → Đi lệch giờ cao điểm để tránh tắc nghẽn.
- So sánh với từ gần nghĩa
高峰期 vs 高潮 (gāocháo)
高峰期 高潮
Giai đoạn cao điểm (thời gian) Cao trào, đỉnh điểm (tình huống, cảm xúc, diễn biến)
Mang tính thời gian dài Mang tính đột ngột, cao trào nhanh
Ví dụ so sánh:
春节是购物的高峰期。→ Tết là thời kỳ mua sắm cao điểm.
比赛进入了高潮。→ Trận đấu đã bước vào giai đoạn cao trào.
【高峰期】là gì?
- Định nghĩa chi tiết:
高峰期 (gāofēngqī) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “thời kỳ cao điểm”, dùng để chỉ giai đoạn mà lưu lượng người, lưu lượng công việc, nhu cầu thị trường, phương tiện giao thông hay hoạt động nào đó đạt đến mức cao nhất trong một đơn vị thời gian nhất định.
高峰 (gāofēng): đỉnh cao, đỉnh điểm
期 (qī): thời kỳ, giai đoạn
Kết hợp lại, 高峰期 có nghĩa đen là “giai đoạn đỉnh cao”, thường dịch là “giờ cao điểm”, “mùa cao điểm”, “thời kỳ cao điểm” tùy vào ngữ cảnh.
- Từ loại:
Danh từ (名词) - Các lĩnh vực thường gặp từ 高峰期:
Lĩnh vực Cách dùng thực tế
Giao thông 交通高峰期 (giờ cao điểm giao thông)
Du lịch 旅游高峰期 (mùa cao điểm du lịch)
Thương mại 销售高峰期 (thời kỳ cao điểm bán hàng)
Giáo dục 考试高峰期 (mùa thi cao điểm)
Dịch vụ công cộng 用电高峰期 (thời kỳ cao điểm tiêu thụ điện)
Nhà máy / sản xuất 加班高峰期 (thời kỳ tăng ca cao điểm)
- Mẫu câu ngữ pháp thông dụng:
正值 + 高峰期:Đang đúng vào thời kỳ cao điểm
进入 + 高峰期:Bước vào giai đoạn cao điểm
避开 / 错开 + 高峰期:Tránh thời kỳ cao điểm
在 + 高峰期 + + động từ:Làm gì vào thời kỳ cao điểm
高峰期 + 的 + danh từ:Danh từ thuộc thời kỳ cao điểm
- Ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm + dịch nghĩa)
Giao thông:
上下班高峰期,地铁站挤得水泄不通。
Shàng xiàbān gāofēngqī, dìtiě zhàn jǐ de shuǐxiè bùtōng.
Giờ cao điểm đi làm, ga tàu điện ngầm đông nghẹt người.
为了避免堵车,我们提前避开了交通高峰期。
Wèile bìmiǎn dǔchē, wǒmen tíqián bìkāi le jiāotōng gāofēngqī.
Để tránh tắc đường, chúng tôi đi sớm để né giờ cao điểm giao thông.
每天下午五点到七点是城市的交通高峰期。
Měitiān xiàwǔ wǔ diǎn dào qī diǎn shì chéngshì de jiāotōng gāofēngqī.
Từ 5 đến 7 giờ chiều mỗi ngày là giờ cao điểm giao thông ở thành phố.
Du lịch – khách sạn:
暑假是旅游高峰期,很多酒店都爆满了。
Shǔjià shì lǚyóu gāofēngqī, hěn duō jiǔdiàn dōu bàomǎn le.
Mùa hè là mùa cao điểm du lịch, rất nhiều khách sạn đều kín phòng.
在旅游高峰期出行要提前订票。
Zài lǚyóu gāofēngqī chūxíng yào tíqián dìng piào.
Khi đi du lịch vào mùa cao điểm, cần đặt vé trước.
节假日前后是景点的接待高峰期。
Jiéjiàrì qiánhòu shì jǐngdiǎn de jiēdài gāofēngqī.
Trước và sau các kỳ nghỉ lễ là thời kỳ cao điểm tiếp đón khách tại điểm du lịch.
Thương mại – bán hàng:
双十一是电商平台的销售高峰期。
Shuāng shíyī shì diànshāng píngtái de xiāoshòu gāofēngqī.
Ngày 11/11 là thời kỳ cao điểm bán hàng của các nền tảng thương mại điện tử.
我们必须在销售高峰期之前准备好库存。
Wǒmen bìxū zài xiāoshòu gāofēngqī zhīqián zhǔnbèi hǎo kùcún.
Chúng ta phải chuẩn bị hàng tồn kho đầy đủ trước thời kỳ cao điểm bán hàng.
年底是采购高峰期,订单特别多。
Niándǐ shì cǎigòu gāofēngqī, dìngdān tèbié duō.
Cuối năm là thời kỳ cao điểm thu mua, đơn đặt hàng rất nhiều.
Giáo dục:
六月份是各大学的招生高峰期。
Liù yuèfèn shì gè dàxué de zhāoshēng gāofēngqī.
Tháng 6 là thời kỳ cao điểm tuyển sinh của các trường đại học.
考试高峰期学生压力很大。
Kǎoshì gāofēngqī xuéshēng yālì hěn dà.
Trong mùa thi cao điểm, học sinh chịu áp lực rất lớn.
各种培训机构在考试高峰期都会推出强化班。
Gè zhǒng péixùn jīgòu zài kǎoshì gāofēngqī dōu huì tuīchū qiánghuà bān.
Các trung tâm đào tạo đều mở lớp tăng cường trong mùa thi cao điểm.
Điện lực / công nghiệp:
夏季是用电的高峰期,请节约用电。
Xiàjì shì yòngdiàn de gāofēngqī, qǐng jiéyuē yòngdiàn.
Mùa hè là thời kỳ cao điểm tiêu thụ điện, xin hãy tiết kiệm điện.
电厂会在用电高峰期加强电力调度。
Diànchǎng huì zài yòngdiàn gāofēngqī jiāqiáng diànlì diàodù.
Các nhà máy điện sẽ tăng cường điều phối trong thời kỳ cao điểm sử dụng điện.
Lao động – công xưởng:
我们工厂年底是加班高峰期。
Wǒmen gōngchǎng niándǐ shì jiābān gāofēngqī.
Cuối năm là thời kỳ tăng ca cao điểm của nhà máy chúng tôi.
订单多的时候,会进入生产高峰期。
Dìngdān duō de shíhou, huì jìnrù shēngchǎn gāofēngqī.
Khi có nhiều đơn hàng, sẽ bước vào thời kỳ cao điểm sản xuất.
在年底高峰期,工人每天都要加班。
Zài niándǐ gāofēngqī, gōngrén měitiān dōu yào jiābān.
Vào giai đoạn cao điểm cuối năm, công nhân phải làm thêm mỗi ngày.
- Các từ liên quan / mở rộng:
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
旺季 wàngjì Mùa cao điểm (kinh doanh)
淡季 dànjì Mùa thấp điểm
忙季 mángjì Mùa bận rộn
高峰 gāofēng Cao điểm, đỉnh cao
低谷 dīgǔ Giai đoạn trầm, thấp điểm
高峰时间 gāofēng shíjiān Thời gian cao điểm