Thứ Hai, Tháng 4 27, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 饭菜 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

饭菜 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

饭菜 trong tiếng Trung có nghĩa là cơm và món ăn hoặc thức ăn nói chung trong một bữa ăn. Từ này dùng để chỉ sự kết hợp giữa 饭 (cơm hoặc các món chính từ ngũ cốc) và 菜 (các món mặn, rau, hoặc món phụ). 饭菜 thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ám chỉ các bữa ăn gia đình, nhà hàng, hoặc căng tin, và mang ý nghĩa thực phẩm được chuẩn bị để ăn uống. Đây là một từ phổ biến, phản ánh văn hóa ẩm thực Trung Quốc, nơi cơm và các món ăn kèm là trung tâm của bữa ăn.

0
182
5/5 - (1 bình chọn)

饭菜 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

饭菜 (fàncài) là gì?
饭菜 trong tiếng Trung có nghĩa là cơm và món ăn hoặc thức ăn nói chung trong một bữa ăn. Từ này dùng để chỉ sự kết hợp giữa 饭 (cơm hoặc các món chính từ ngũ cốc) và (các món mặn, rau, hoặc món phụ). 饭菜 thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ám chỉ các bữa ăn gia đình, nhà hàng, hoặc căng tin, và mang ý nghĩa thực phẩm được chuẩn bị để ăn uống. Đây là một từ phổ biến, phản ánh văn hóa ẩm thực Trung Quốc, nơi cơm và các món ăn kèm là trung tâm của bữa ăn.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    饭菜 là danh từ (表示食物,尤其是米饭和菜肴的组合 – thực phẩm, đặc biệt là cơm và các món ăn kèm).
    Từ này không được dùng làm động từ hay tính từ, mà chủ yếu chỉ các món ăn được phục vụ trong bữa cơm. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng ẩn dụ để nói về chất lượng hoặc phong cách ẩm thực.
  2. Cấu trúc từ
    饭 (fàn): Cơm, hoặc các món chính làm từ ngũ cốc (như cơm, mì, bánh bao). Trong ngữ cảnh rộng hơn, 饭 có thể ám chỉ bữa ăn nói chung.
    (cài): Món ăn, thường là các món mặn (thịt, cá) hoặc rau, đóng vai trò món phụ ăn kèm cơm.
    Kết hợp lại, 饭菜 chỉ sự kết hợp của cơm (hoặc món chính) và các món ăn kèm, tạo thành một bữa ăn hoàn chỉnh.
  3. Ngữ cảnh sử dụng
    Ẩm thực gia đình: 饭菜 thường được dùng để chỉ các món ăn trong bữa cơm gia đình, nơi cơm trắng kết hợp với các món xào, hầm, hoặc luộc.
    Nhà hàng/căng tin: Dùng để chỉ suất ăn hoặc các món được phục vụ, ví dụ như cơm phần kèm món mặn.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 饭菜 phản ánh sự cân bằng giữa món chính (饭) và món phụ (), thể hiện sự hài hòa trong ẩm thực. Một bữa ăn ngon thường có sự đa dạng về màu sắc, hương vị, và kết cấu.
    Đời sống hàng ngày: 饭菜 xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn, chuẩn bị bữa ăn, hoặc đánh giá chất lượng thức ăn.
  4. Đặc điểm
    Tính tổng quát: 饭菜 không chỉ một món cụ thể mà là tập hợp các món trong một bữa ăn.
    Tính văn hóa: Cơm là lương thực chính ở Trung Quốc, nên 饭菜 nhấn mạnh tầm quan trọng của cơm trong bữa ăn, khác với các nền văn hóa lấy bánh mì hoặc khoai tây làm món chính.
    Tính linh hoạt: 饭菜 có thể đơn giản (cơm trắng với rau xào) hoặc cầu kỳ (cơm với nhiều món mặn, canh, và món phụ).
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 饭菜 kèm ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (pinyin), tiếng Trung, và nghĩa tiếng Việt.

Mẫu 1: 主语 + 做/准备 + 饭菜
Cấu trúc: Chủ ngữ (người) + nấu/chuẩn bị + 饭菜.
Ý nghĩa: Ai đó chuẩn bị hoặc nấu các món ăn cho bữa cơm.
Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 妈妈每天都做很丰盛的饭菜。
Phiên âm: Māma měitiān dōu zuò hěn fēngshèng de fàncài.
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ nấu những bữa ăn rất phong phú mỗi ngày.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 他正在厨房准备饭菜。
Phiên âm: Tā zhèngzài chúfáng zhǔnbèi fàncài.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang chuẩn bị thức ăn trong bếp.
Mẫu 2: 饭菜 + 是/很 + 形容词 (Mô tả đặc điểm của bữa ăn)
Cấu trúc: 饭菜 + là/rất + tính từ (ngon, đơn giản, bổ dưỡng, v.v.).
Ý nghĩa: Mô tả chất lượng, hương vị, hoặc đặc điểm của các món ăn.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 这家餐厅的饭菜很可口。
Phiên âm: Zhè jiā cāntīng de fàncài hěn kěkǒu.
Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn của nhà hàng này rất ngon miệng.
Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 奶奶做的饭菜简单但很有味道。
Phiên âm: Nǎinai zuò de fàncài jiǎndān dàn hěn yǒu wèidào.
Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn bà nấu đơn giản nhưng rất đậm đà.
Mẫu 3: 吃/喜欢 + 饭菜
Cấu trúc: Ăn/thích + 饭菜.
Ý nghĩa: Bày tỏ hành động ăn hoặc sở thích với các món ăn.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 我喜欢吃中式的饭菜。
Phiên âm: Wǒ xǐhuān chī Zhōngshì de fàncài.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn các món ăn kiểu Trung Quốc.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 孩子们吃着热腾腾的饭菜,特别开心。
Phiên âm: Háizimen chīzhe rè téngténg de fàncài, tèbié kāixīn.
Nghĩa tiếng Việt: Bọn trẻ ăn các món ăn nóng hổi, đặc biệt vui vẻ.
Mẫu 4: 饭菜 + 的 + 形容词 (Mô tả đặc điểm món ăn)
Cấu trúc: 饭菜 + của + tính từ (ngon, nóng, đa dạng, v.v.).
Ý nghĩa: Nhấn mạnh đặc điểm cụ thể của bữa ăn.
Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 这顿饭菜的味道很地道。
Phiên âm: Zhè dùn fàncài de wèidào hěn dìdào.
Nghĩa tiếng Việt: Hương vị của bữa ăn này rất chính gốc.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 食堂的饭菜种类很丰富。
Phiên âm: Shítáng de fàncài zhǒnglèi hěn fēngfù.
Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn ở căng tin rất đa dạng.
Mẫu 5: 搭配 + 饭菜 + 其他食物/饮料 (Kết hợp món ăn)
Cấu trúc: Kết hợp + 饭菜 + món ăn/đồ uống khác.
Ý nghĩa: Mô tả việc ăn các món ăn kèm với thực phẩm hoặc đồ uống khác.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 饭菜搭配一碗汤更好吃。
Phiên âm: Fàncài dāpèi yī wǎn tāng gèng hǎochī.
Nghĩa tiếng Việt: Các món ăn ăn kèm với một bát canh sẽ ngon hơn.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 他喜欢饭菜配一杯绿茶。
Phiên âm: Tā xǐhuān fàncài pèi yī bēi lǜchá.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích ăn các món ăn kèm với một cốc trà xanh.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 饭菜 là trung tâm của bữa ăn gia đình, thể hiện sự gắn kết và chăm sóc. Việc chuẩn bị 饭菜 ngon và đầy đủ được xem là biểu hiện của tình yêu thương trong gia đình.
Một bữa 饭菜 truyền thống thường có sự cân bằng giữa 饭 (cơm hoặc mì) và (món mặn, rau, canh), với nguyên tắc “tứ sắc, ngũ vị” (bốn màu, năm vị) để đảm bảo sự đa dạng và hài hòa.
Khi mời ai đó ăn 饭菜, người Trung Quốc thường nói “吃点饭菜吧” (Chī diǎn fàncài ba – Ăn chút cơm nhé) để thể hiện sự hiếu khách.
Ở các vùng miền Trung Quốc, 饭菜 có sự khác biệt:
Miền Bắc: Thích mì, bánh bao, và các món xào mặn.
Miền Nam: Chuộng cơm với các món hầm hoặc hấp nhẹ nhàng.
Tứ Xuyên: 饭菜 thường cay và đậm vị.
So sánh với từ tương tự
食物 (shíwù): Thực phẩm nói chung, bao gồm cả đồ ăn vặt, nguyên liệu, không nhất thiết là cơm và món ăn như 饭菜.
菜肴 (càiyáo): Món ăn, thường chỉ các món mặn hoặc món phụ, không bao gồm cơm.
饭食 (fànshí): Tương tự 饭菜, nhưng ít phổ biến hơn, chủ yếu ám chỉ thức ăn hàng ngày.

  1. 饭菜 là gì?
    饭菜 (fàncài) là một danh từ chỉ bữa ăn, bao gồm cơm và thức ăn.
  2. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    饭菜 — fàncài

Nghĩa tiếng Việt:

Cơm và thức ăn

Món ăn

Bữa cơm, bữa ăn

  1. Từ loại

Từ Từ loại Nghĩa
饭菜 Danh từ Cơm và thức ăn, bữa ăn

  1. Giải thích chi tiết
    饭 (fàn): cơm

(cài): món ăn, rau, thức ăn
→ 饭菜: bao gồm cả cơm và các món ăn → bữa ăn đầy đủ.

  1. Cách dùng thường gặp

Cấu trúc câu Cách dùng tiếng Việt Ví dụ
做饭菜 Nấu bữa ăn 妈妈每天做饭菜。
吃饭菜 Ăn cơm thức ăn 孩子正在吃饭菜。
饭菜很香 Cơm thức ăn rất thơm 饭菜很香,快来吃吧。

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    妈妈每天为我们准备可口的饭菜。
    Māmā měitiān wèi wǒmen zhǔnbèi kěkǒu de fàncài.
    Mẹ chuẩn bị những món ăn ngon cho chúng tôi mỗi ngày.

Ví dụ 2:
这家饭店的饭菜味道不错。
Zhè jiā fàndiàn de fàncài wèidào búcuò.
Đồ ăn ở nhà hàng này khá ngon.

Ví dụ 3:
我不太喜欢吃学校的饭菜。
Wǒ bù tài xǐhuān chī xuéxiào de fàncài.
Tôi không thích ăn cơm ở trường cho lắm.

Ví dụ 4:
饭菜都凉了,你怎么还不回来吃?
Fàncài dōu liáng le, nǐ zěnme hái bù huílái chī?
Cơm canh nguội hết rồi, sao anh vẫn chưa về ăn?

Ví dụ 5:
他一边看电视一边吃饭菜。
Tā yìbiān kàn diànshì yìbiān chī fàncài.
Anh ấy vừa xem tivi vừa ăn cơm.

Ví dụ 6:
我们家的饭菜虽然简单,但很健康。
Wǒmen jiā de fàncài suīrán jiǎndān, dàn hěn jiànkāng.
Đồ ăn nhà tôi tuy đơn giản nhưng rất tốt cho sức khỏe.

Ví dụ 7:
今天的饭菜谁做的?特别好吃!
Jīntiān de fàncài shéi zuò de? Tèbié hǎochī!
Ai nấu cơm hôm nay vậy? Ngon đặc biệt luôn!

Ví dụ 8:
农村的饭菜很有家的味道。
Nóngcūn de fàncài hěn yǒu jiā de wèidào.
Đồ ăn ở nông thôn có hương vị của gia đình.

Ví dụ 9:
我最怀念妈妈做的饭菜。
Wǒ zuì huáiniàn māmā zuò de fàncài.
Tôi nhớ nhất là những món ăn mẹ nấu.

Ví dụ 10:
他一顿饭菜都没吃完,看起来心情不太好。
Tā yí dùn fàncài dōu méi chī wán, kànqǐlái xīnqíng bú tài hǎo.
Anh ấy ăn chưa hết bữa, có vẻ tâm trạng không tốt.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 饭菜

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
做饭菜 zuò fàncài Nấu cơm, nấu bữa ăn
吃饭菜 chī fàncài Ăn cơm và thức ăn
饭菜香 fàncài xiāng Đồ ăn thơm ngon
剩下的饭菜 shèngxià de fàncài Đồ ăn còn thừa
家常饭菜 jiācháng fàncài Món ăn gia đình
热腾腾的饭菜 rè téngténg de fàncài Cơm nóng hổi

“饭菜” trong tiếng Trung có nghĩa là cơm và thức ăn hoặc bữa ăn. Đây là một danh từ được sử dụng để chỉ các món ăn và cơm trong một bữa ăn, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về đồ ăn nói chung.

Loại từ
Danh từ (Noun)

Giải thích chi tiết
“饭菜” (fàncài) là sự kết hợp của hai từ:

饭 (fàn): Nghĩa là “cơm” hoặc “bữa ăn”.

(cài): Nghĩa là “món ăn” hoặc “rau”.

Khi ghép lại, “饭菜” mang ý nghĩa là cơm và các món ăn đi kèm, thường được sử dụng để chỉ toàn bộ bữa ăn. Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh gia đình, nhà hàng, hoặc khi nói về chất lượng và hương vị của đồ ăn.

Mẫu câu ví dụ
妈妈做的饭菜特别好吃。

Phiên âm: Māma zuò de fàncài tèbié hǎochī.

Dịch nghĩa: Cơm và thức ăn mẹ nấu đặc biệt ngon.

这家饭店的饭菜很便宜。

Phiên âm: Zhè jiā fàndiàn de fàncài hěn piányi.

Dịch nghĩa: Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ.

饭菜凉了,快来吃吧!

Phiên âm: Fàncài liángle, kuài lái chī ba!

Dịch nghĩa: Cơm canh nguội rồi, mau đến ăn đi!

他对饭菜的要求很高。

Phiên âm: Tā duì fàncài de yāoqiú hěn gāo.

Dịch nghĩa: Anh ấy có yêu cầu rất cao về đồ ăn.

饭菜的味道非常清淡,很适合老人。

Phiên âm: Fàncài de wèidào fēicháng qīngdàn, hěn shìhé lǎorén.

Dịch nghĩa: Hương vị của cơm và thức ăn rất thanh đạm, rất phù hợp với người lớn tuổi.

Lưu ý khi sử dụng
“饭菜” thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hàng ngày.

Từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cách diễn đạt, ví dụ: “饭菜不好吃” (Đồ ăn không ngon).

  1. Định nghĩa chi tiết của 饭菜 (fàncài)
    a. Nghĩa cơ bản:
    饭菜 là danh từ, dùng để chỉ các món ăn trong một bữa cơm, bao gồm cơm và thức ăn (cả món mặn, món canh, rau, v.v.).

Trong tiếng Việt, có thể hiểu tương đương là bữa cơm, cơm canh, hoặc đồ ăn.

b. Phân tích Hán tự:
饭 (fàn): cơm, bữa ăn

(cài): món ăn, rau, thức ăn

→ 饭菜: chỉ toàn bộ thức ăn dùng trong một bữa ăn – cả phần cơm và thức ăn kèm.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc thường dùng
    吃饭菜 (chī fàncài): ăn cơm và món ăn

做饭菜 (zuò fàncài): nấu ăn

饭菜很好吃 (fàncài hěn hǎochī): đồ ăn rất ngon

剩下的饭菜 (shèngxià de fàncài): đồ ăn thừa

热饭菜 (rè fàncài): hâm nóng thức ăn

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Mẫu câu thông thường:
    妈妈做的饭菜特别香。
    Māma zuò de fàncài tèbié xiāng.
    Cơm canh mẹ nấu thơm đặc biệt.

我不太喜欢学校的饭菜。
Wǒ bù tài xǐhuān xuéxiào de fàncài.
Tôi không thích đồ ăn ở trường lắm.

这些饭菜是给客人准备的。
Zhèxiē fàncài shì gěi kèrén zhǔnbèi de.
Những món ăn này được chuẩn bị cho khách.

饭菜凉了,我去热一下。
Fàncài liáng le, wǒ qù rè yíxià.
Đồ ăn nguội rồi, để tôi đi hâm lại chút.

饭菜都摆好了,可以开饭了。
Fàncài dōu bǎi hǎo le, kěyǐ kāifàn le.
Món ăn đã bày xong hết rồi, có thể ăn cơm được rồi.

你做的饭菜真好吃!
Nǐ zuò de fàncài zhēn hǎochī!
Đồ ăn bạn nấu thật ngon!

吃完饭菜后别忘了洗碗。
Chī wán fàncài hòu bié wàng le xǐ wǎn.
Sau khi ăn xong đừng quên rửa bát nhé.

  1. Các cụm từ mở rộng liên quan đến 饭菜

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家常饭菜 jiācháng fàncài cơm canh thường ngày
营养饭菜 yíngyǎng fàncài món ăn đầy đủ dinh dưỡng
可口饭菜 kěkǒu fàncài món ăn ngon miệng
饭菜香味 fàncài xiāngwèi hương thơm của đồ ăn
饭菜冷了 fàncài lěng le đồ ăn nguội rồi

  1. Mẫu câu khẩu ngữ thường gặp
    饭菜做好了,大家来吃吧!
    Fàncài zuò hǎo le, dàjiā lái chī ba!
    Cơm canh nấu xong rồi, mọi người đến ăn nào!

饭菜太多了,吃不完怎么办?
Fàncài tài duō le, chī bù wán zěnme bàn?
Đồ ăn nhiều quá, ăn không hết thì sao?

他每天自己做饭菜,很会照顾自己。
Tā měitiān zìjǐ zuò fàncài, hěn huì zhàogù zìjǐ.
Mỗi ngày anh ấy tự nấu ăn, rất biết chăm sóc bản thân.

饭菜 (fàncài) là một từ vựng rất quen thuộc và phổ biến trong tiếng Trung, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là trong bối cảnh sinh hoạt, gia đình, ăn uống. Dưới đây là phần giải thích chi tiết và tường tận từ này, bao gồm định nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu cùng nhiều ví dụ có phiên âm và tiếng Việt.

  1. 饭菜 là gì?
    饭菜 (fàncài) là:

Danh từ (名词) dùng để chỉ bữa ăn, các món ăn bao gồm cả cơm (hoặc tinh bột) và món ăn đi kèm như thịt, rau, canh…

Phân tích từ vựng:

Chữ Phiên âm Nghĩa
饭 fàn Cơm, cơm trắng
cài Món ăn, rau, món mặn
→ 饭菜 = Cơm và thức ăn → Nghĩa rộng là bữa cơm, đồ ăn hàng ngày.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Chỉ tập hợp của cơm và các món ăn dùng trong bữa ăn.
  2. Nghĩa mở rộng
    饭菜 không chỉ nói đến “cơm và món ăn”, mà còn chỉ chung bữa ăn gia đình, đồ ăn thường ngày, thậm chí mang sắc thái tình cảm, gợi nhớ về sự ấm áp, thân quen trong gia đình.
  3. Mẫu câu cơ bản & thông dụng

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
饭菜好了,快来吃吧! Fàncài hǎo le, kuài lái chī ba! Cơm canh xong rồi, mau lại ăn đi!
我很想念妈妈做的饭菜。 Wǒ hěn xiǎngniàn māma zuò de fàncài. Tôi rất nhớ những món mẹ nấu.
饭菜凉了,快热一下吧。 Fàncài liáng le, kuài rè yíxià ba. Đồ ăn nguội rồi, hâm nóng một chút đi.
她每天都给全家人做饭菜。 Tā měitiān dōu gěi quánjiā rén zuò fàncài. Cô ấy nấu cơm cho cả nhà mỗi ngày.
学校的饭菜不太好吃。 Xuéxiào de fàncài bú tài hǎochī. Đồ ăn ở trường không ngon lắm.

  1. Ví dụ mở rộng (chi tiết)
    每次回老家,妈妈总是准备一大桌子饭菜。

Měicì huí lǎojiā, māma zǒng shì zhǔnbèi yí dà zhuōzi fàncài.

Mỗi lần về quê, mẹ đều chuẩn bị một bàn đầy cơm canh.

虽然饭菜简单,但吃起来特别有家的味道。

Suīrán fàncài jiǎndān, dàn chī qǐlái tèbié yǒu jiā de wèidào.

Tuy bữa ăn đơn giản nhưng lại có hương vị rất đậm chất gia đình.

这些饭菜是我花了两个小时做的。

Zhèxiē fàncài shì wǒ huā le liǎng gè xiǎoshí zuò de.

Những món này tôi đã nấu mất hai tiếng đồng hồ.

饭菜太油了,我吃不惯。

Fàncài tài yóu le, wǒ chī bú guàn.

Đồ ăn quá nhiều dầu mỡ, tôi không quen ăn.

他一个人住,经常点外卖当饭菜。

Tā yí gè rén zhù, jīngcháng diǎn wàimài dāng fàncài.

Anh ấy sống một mình nên thường gọi đồ ăn ngoài làm bữa chính.

  1. Các cụm từ liên quan đến 饭菜

Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
做饭菜 zuò fàncài Nấu ăn
热饭菜 rè fàncài Hâm nóng đồ ăn
家常饭菜 jiācháng fàncài Món ăn gia đình thường ngày
吃饭菜 chī fàncài Ăn cơm
剩饭菜 shèng fàncài Đồ ăn thừa
饭菜香 fàncài xiāng Cơm canh thơm phức

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
食物 shíwù Thức ăn Rộng hơn 饭菜, bao gồm tất cả thực phẩm
cài Món ăn Một phần của 饭菜
餐 cān Bữa ăn Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh nhà hàng

  1. Nghĩa biểu cảm – tình cảm
    Từ 饭菜 trong văn nói có thể mang hàm ý tình cảm, sự ấm áp, gần gũi của gia đình, đặc biệt khi nói đến “妈妈做的饭菜” (món mẹ nấu), gợi lên nỗi nhớ, sự gắn bó trong tâm hồn người Trung Quốc và cả người học tiếng Trung.

饭菜 (fàncài)
I. Giải thích nghĩa

  1. Nghĩa tiếng Trung:
    饭菜 có nghĩa là bữa ăn, món ăn, thức ăn (bao gồm cả cơm và các món ăn kèm).

饭 có nghĩa là cơm, bữa ăn.

có nghĩa là món ăn, món ăn kèm, rau hoặc thức ăn chế biến từ rau, thịt, cá.

  1. Phiên âm:
    fàncài
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    饭菜 có thể được dịch là bữa ăn, món ăn, hoặc thức ăn trong một bữa ăn.

II. Loại từ
饭菜 là danh từ.

III. Cấu trúc câu phổ biến với “饭菜”

  1. 吃 + 饭菜
    → ăn món ăn/bữa ăn

例句:
我吃了很多饭菜。
Wǒ chīle hěn duō fàncài.
→ Tôi đã ăn rất nhiều món ăn.

  1. 做/做的 + 饭菜
    → làm món ăn

例句:
她做的饭菜很好吃。
Tā zuò de fàncài hěn hǎochī.
→ Món ăn cô ấy nấu rất ngon.

  1. 准备 + 饭菜
    → chuẩn bị món ăn

例句:
妈妈准备了丰盛的饭菜。
Māmā zhǔnbèile fēngshèng de fàncài.
→ Mẹ đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn.

IV. Các ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
我今天做了很多饭菜。
Wǒ jīntiān zuòle hěn duō fàncài.
→ Hôm nay tôi đã làm rất nhiều món ăn.

Ví dụ 2:
饭菜都准备好了,可以吃了。
Fàncài dōu zhǔnbèi hǎole, kěyǐ chīle.
→ Món ăn đã chuẩn bị xong rồi, có thể ăn được.

Ví dụ 3:
这顿饭菜太好吃了!
Zhè dùn fàncài tài hǎochīle!
→ Bữa ăn này ngon quá!

Ví dụ 4:
他做的饭菜总是很有创意。
Tā zuò de fàncài zǒng shì hěn yǒu chuàngyì.
→ Món ăn anh ấy làm luôn rất sáng tạo.

Ví dụ 5:
每次回家,我都会吃到妈妈做的饭菜。
Měi cì huí jiā, wǒ dūhuì chī dào māmā zuò de fàncài.
→ Mỗi lần về nhà, tôi đều được ăn món ăn mẹ nấu.

Ví dụ 6:
这些饭菜都是用新鲜的食材做的。
Zhèxiē fàncài dōu shì yòng xīnxiān de shícái zuò de.
→ Những món ăn này đều được làm từ nguyên liệu tươi mới.

V. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
饭 fàn cơm, bữa ăn Dùng để chỉ cơm hoặc bữa ăn nói chung
cài món ăn, rau Chỉ các món ăn kèm, rau, hoặc món ăn chế biến từ rau, thịt, cá
餐 cān bữa ăn, bữa tiệc Thường dùng trong các tình huống trang trọng, như trong tiệc hay bữa ăn chính thức
食物 shíwù thực phẩm Chỉ các loại thực phẩm chung chung, bao gồm mọi thứ có thể ăn được

饭菜 là gì?
饭菜 (fàncài) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cơm và món ăn, hoặc nói rộng ra là bữa ăn, đồ ăn đã nấu sẵn để ăn trong bữa chính. Trong sinh hoạt hàng ngày, “饭菜” thường dùng để chỉ toàn bộ món ăn trong một bữa cơm, bao gồm cả cơm (饭) và các món mặn, canh, rau ().

Ví dụ:

“饭菜都准备好了” → Cơm nước đã chuẩn bị xong.

“吃饭菜” → Ăn cơm và món ăn.

Loại từ
Danh từ (名词)

Cách dùng phổ biến
做饭菜:nấu cơm và món ăn

吃饭菜:ăn cơm và thức ăn

饭菜很好吃:cơm nước rất ngon

饭菜凉了:cơm thức ăn nguội rồi

把饭菜端上来:mang cơm và món ăn lên

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
妈妈每天为我们做饭菜。
Māma měitiān wèi wǒmen zuò fàncài.
Mẹ nấu cơm nước cho chúng tôi mỗi ngày.

饭菜已经冷了,快来吃吧。
Fàncài yǐjīng lěng le, kuài lái chī ba.
Cơm thức ăn nguội rồi, mau lại ăn đi.

这家饭店的饭菜特别可口。
Zhè jiā fàndiàn de fàncài tèbié kěkǒu.
Đồ ăn ở nhà hàng này đặc biệt ngon miệng.

他不会做饭菜,但很会洗碗。
Tā bú huì zuò fàncài, dàn hěn huì xǐwǎn.
Anh ấy không biết nấu ăn nhưng rất giỏi rửa bát.

饭菜的香味从厨房飘了出来。
Fàncài de xiāngwèi cóng chúfáng piāo le chūlái.
Mùi thơm của cơm thức ăn bay ra từ nhà bếp.

我们带了一些饭菜去公园野餐。
Wǒmen dài le yìxiē fàncài qù gōngyuán yěcān.
Chúng tôi mang một ít đồ ăn đi dã ngoại trong công viên.

饭菜做好了,你去叫大家吧。
Fàncài zuò hǎo le, nǐ qù jiào dàjiā ba.
Cơm nước nấu xong rồi, bạn đi gọi mọi người đi.

虽然饭菜简单,但味道很好。
Suīrán fàncài jiǎndān, dàn wèidào hěn hǎo.
Tuy cơm nước đơn giản nhưng mùi vị rất ngon.

Các cụm từ mở rộng với 饭菜

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
热饭菜 rè fàncài Cơm thức ăn nóng
凉饭菜 liáng fàncài Cơm thức ăn nguội
简单的饭菜 jiǎndān de fàncài Bữa ăn đơn giản
家常饭菜 jiācháng fàncài Món ăn thường ngày trong gia đình
丰盛的饭菜 fēngshèng de fàncài Bữa ăn thịnh soạn

饭菜 (fàncài) – Cơm và thức ăn / Bữa ăn

  1. Giải thích chi tiết
    饭菜 là một danh từ ghép được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung để chỉ bữa ăn, tức là cơm và các món ăn đi kèm.

Phân tích từ:
饭 (fàn): cơm, bữa cơm

(cài): món ăn, rau, thức ăn (nói chung)

饭菜 là cách gọi chung cho toàn bộ phần ăn, bao gồm cơm và các món mặn/ngọt/rau/… được ăn cùng nhau trong một bữa.

Trong văn nói và văn viết hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ bữa ăn (chưa xác định cụ thể là bữa sáng, trưa, tối).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ bữa ăn, đồ ăn
  2. Các cấu trúc và cách dùng phổ biến

Cấu trúc câu Nghĩa
吃饭菜 / 吃饭 Ăn cơm, ăn bữa ăn
做饭菜 / 做饭 Nấu cơm, nấu ăn
饭菜很香 / 很好吃 Cơm ngon, đồ ăn thơm
热饭菜 / 把饭菜热一下 Hâm nóng thức ăn
剩饭菜 Đồ ăn thừa (còn lại từ bữa trước)

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    妈妈每天给我们做饭菜。

Māma měitiān gěi wǒmen zuò fàncài.

Mẹ nấu cơm cho chúng tôi mỗi ngày.

Ví dụ 2
饭菜已经做好了,快来吃吧!

Fàncài yǐjīng zuò hǎo le, kuài lái chī ba!

Cơm nước nấu xong rồi, mau đến ăn thôi!

Ví dụ 3
这些饭菜太咸了,我吃不下。

Zhèxiē fàncài tài xián le, wǒ chī bù xià.

Những món ăn này mặn quá, tôi không ăn nổi.

Ví dụ 4
你喜欢中国的饭菜吗?

Nǐ xǐhuān Zhōngguó de fàncài ma?

Bạn có thích đồ ăn Trung Quốc không?

Ví dụ 5
饭菜凉了,我去热一下。

Fàncài liáng le, wǒ qù rè yíxià.

Đồ ăn nguội rồi, tôi đi hâm lại một chút.

Ví dụ 6
她做的饭菜色香味俱全。

Tā zuò de fàncài sè-xiāng-wèi jùquán.

Món ăn cô ấy nấu vừa đẹp mắt, thơm và ngon.

  1. Cụm từ mở rộng

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
家常饭菜 jiācháng fàncài Món ăn gia đình, món thường ngày
饭菜可口 fàncài kěkǒu Cơm canh ngon miệng
饭菜简单 fàncài jiǎndān Món ăn đơn giản
剩饭菜 shèng fàncài Đồ ăn thừa
中式饭菜 / 西式饭菜 zhōngshì / xīshì fàncài Món ăn Trung Quốc / phương Tây