- 领用 là gì?
Phiên âm:
领用 – lǐngyòng
Nghĩa tiếng Việt:
Nhận để sử dụng, nhận về để dùng (vật phẩm, đồ dùng, vật tư, thiết bị…)
- Loại từ:
Động từ (动词)
Từ này thường đi với tân ngữ là vật phẩm, đồ dùng văn phòng, thiết bị, công cụ sản xuất… - Giải thích chi tiết:
领 (lǐng) nghĩa là “nhận, lĩnh”
用 (yòng) nghĩa là “dùng, sử dụng”
→ 领用 kết hợp lại có nghĩa là “nhận để dùng”.
Chỉ việc cá nhân hoặc bộ phận được phép nhận một vật tư, thiết bị hoặc sản phẩm từ kho hoặc đơn vị quản lý để dùng cho công việc, không phải sở hữu cá nhân.
Thường dùng trong hành chính – kế toán – sản xuất – quản lý kho.
- Các cụm từ cố định thường gặp:
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
领用物资 (lǐngyòng wùzī) Nhận vật tư để sử dụng
领用办公用品 (lǐngyòng bàngōng yòngpǐn) Nhận đồ dùng văn phòng
领用申请 (lǐngyòng shēnqǐng) Đơn xin lĩnh dụng (đơn nhận đồ dùng)
领用登记 (lǐngyòng dēngjì) Ghi chép đăng ký nhận dùng
固定资产领用 (gùdìng zīchǎn lǐngyòng) Nhận tài sản cố định để sử dụng - Cấu trúc thường dùng:
领用 + 物品 / 物资 / 设备 / 办公用品
提出领用申请 (nộp đơn xin nhận đồ)
由某人签字领用 (ai đó ký nhận dùng)
- Ví dụ câu (có pinyin và dịch tiếng Việt)
Trong lĩnh vực văn phòng – hành chính:
我昨天去办公室领用了新的打印纸。
Wǒ zuótiān qù bàngōngshì lǐngyòng le xīn de dǎyìn zhǐ.
Hôm qua tôi đến văn phòng để nhận giấy in mới.
所有办公用品必须登记后才能领用。
Suǒyǒu bàngōng yòngpǐn bìxū dēngjì hòu cáinéng lǐngyòng.
Tất cả đồ dùng văn phòng phải đăng ký rồi mới được nhận dùng.
请填写领用申请表,并由主管签字。
Qǐng tiánxiě lǐngyòng shēnqǐngbiǎo, bìng yóu zhǔguǎn qiānzì.
Vui lòng điền vào đơn xin lĩnh dụng và ký xác nhận bởi quản lý.
Trong lĩnh vực kế toán – sản xuất – tài sản:
员工领用了公司提供的笔记本电脑。
Yuángōng lǐngyòng le gōngsī tígōng de bǐjìběn diànnǎo.
Nhân viên đã nhận dùng máy tính xách tay do công ty cung cấp.
固定资产必须经过审批后方可领用。
Gùdìng zīchǎn bìxū jīngguò shěnpī hòu fāngkě lǐngyòng.
Tài sản cố định phải được phê duyệt mới được lĩnh dụng.
每月初,仓库会为各部门发放领用物资。
Měi yuè chū, cāngkù huì wèi gè bùmén fāfàng lǐngyòng wùzī.
Đầu mỗi tháng, kho sẽ phát vật tư sử dụng cho các bộ phận.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với 领用
领取 lǐngqǔ Nhận (tiền, giấy tờ, hàng hóa) Thường là nhận về quyền sở hữu cá nhân
借用 jièyòng Mượn dùng Là mượn chứ không phải nhận để dùng lâu dài
使用 shǐyòng Sử dụng Chỉ hành động dùng, không liên quan đến việc “nhận”
领到 lǐngdào Đã nhận được Nhấn mạnh vào kết quả đã nhận được - Ứng dụng trong thực tế
Phiếu đề nghị lĩnh dụng: 领用申请单
Bảng theo dõi đồ dùng văn phòng: 办公用品领用登记表
Mẫu biên bản bàn giao thiết bị: 设备领用交接单
“领用” trong tiếng Trung có nghĩa là “nhận để sử dụng” hoặc “lĩnh để dùng”. Đây là một động từ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhận hàng hóa, tài sản, hoặc vật phẩm để sử dụng.
Loại từ
Động từ: Diễn tả hành động nhận và sử dụng một thứ gì đó.
Mẫu câu ví dụ
他领用了公司的办公用品。
Phiên âm: Tā lǐngyòngle gōngsī de bàngōng yòngpǐn.
Dịch: Anh ấy đã nhận dụng cụ văn phòng của công ty để sử dụng.
请到前台领用您的钥匙。
Phiên âm: Qǐng dào qiántái lǐngyòng nín de yàoshi.
Dịch: Vui lòng đến quầy lễ tân để nhận chìa khóa của bạn.
员工可以领用工作服。
Phiên âm: Yuángōng kěyǐ lǐngyòng gōngzuòfú.
Dịch: Nhân viên có thể nhận đồng phục làm việc.
Ví dụ bổ sung
学生可以领用图书馆的书籍。
Phiên âm: Xuéshēng kěyǐ lǐngyòng túshūguǎn de shūjí.
Dịch: Học sinh có thể nhận sách từ thư viện để sử dụng.
领用的物品需要登记。
Phiên âm: Lǐngyòng de wùpǐn xūyào dēngjì.
Dịch: Các vật phẩm được nhận cần phải đăng ký.
领用 (lǐngyòng) trong tiếng Trung là một từ ghép, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhận hoặc lấy một thứ gì đó (thường là vật dụng, tài sản, hoặc tài liệu) để sử dụng, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc tổ chức. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 领用 (lǐngyòng)
Nghĩa cơ bản: Nhận để sử dụng, lĩnh để dùng.
Giải thích chi tiết:
领 (lǐng): Nghĩa là “nhận”, “lãnh”, thường ám chỉ việc tiếp nhận một cách chính thức từ một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.
用 (yòng): Nghĩa là “sử dụng” hoặc “dùng”.
Khi kết hợp thành 领用, từ này chỉ hành động nhận một vật phẩm, tài sản, hoặc tài liệu từ một nguồn (thường là cơ quan, tổ chức, công ty) để sử dụng cho mục đích cụ thể, chẳng hạn như công việc, dự án, hoặc hoạt động tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong công việc: Nhận văn phòng phẩm, thiết bị, hoặc vật tư từ bộ phận quản lý.
Trong tổ chức: Lĩnh tài liệu, công cụ, hoặc các khoản hỗ trợ để phục vụ nhiệm vụ.
Trong kế toán/quản lý: Ghi nhận việc nhận và sử dụng tài sản của công ty.
Đặc điểm: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong môi trường hành chính, công sở, hoặc các văn bản liên quan đến quản lý tài sản. - Loại từ
Loại từ: Động từ (动词).
领用 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động nhận một thứ gì đó để sử dụng.
Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ việc nhận và sử dụng (ví dụ: trong cụm từ như “领用记录” – ghi chép về việc lĩnh dùng).
Tính chất:
Thường mang tính chất hành chính, liên quan đến quy trình hoặc thủ tục.
Được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, ít xuất hiện trong giao tiếp thân mật hàng ngày. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 领用:
领用 + danh từ (Nhận một đối tượng cụ thể để sử dụng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 领用 + danh từ (vật phẩm, tài liệu, v.v.).
Ví dụ: 员工可以领用办公用品。
(Yuángōng kěyǐ lǐngyòng bàngōng yòngpǐn.)
Nhân viên có thể nhận văn phòng phẩm để sử dụng.
从 + nơi chốn/bộ phận + 领用 (Chỉ nguồn cung cấp)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 + nơi chốn/bộ phận + 领用 + danh từ.
Ví dụ: 他从仓库领用了新的设备。
(Tā cóng cāngkù lǐngyòng le xīn de shèbèi.)
Anh ấy đã nhận thiết bị mới từ kho để sử dụng.
把/将 + danh từ + 领用 (Nhấn mạnh đối tượng được nhận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 领用.
Ví dụ: 她把材料领用后开始工作。
(Tā bǎ cáiliào lǐngyòng hòu kāishǐ gōngzuò.)
Cô ấy nhận tài liệu rồi bắt đầu làm việc.
需要 + 领用 + danh từ (Nhấn mạnh nhu cầu nhận để sử dụng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 需要 + 领用 + danh từ + để làm gì.
Ví dụ: 我们需要领用一些工具来完成项目。
(Wǒmen xūyào lǐngyòng yīxiē gōngjù lái wánchéng xiàngmù.)
Chúng tôi cần nhận một số công cụ để hoàn thành dự án.
领用 + 后 + hành động tiếp theo (Mô tả hành động sau khi nhận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 领用 + danh từ + 后,+ hành động tiếp theo.
Ví dụ: 领用文件后,请仔细阅读。
(Lǐngyòng wénjiàn hòu, qǐng zǐxì yuèdú.)
Sau khi nhận tài liệu, vui lòng đọc kỹ.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 领用 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh văn phòng
Câu: 新员工可以到行政部领用办公桌和电脑。
(Xīn yuángōng kěyǐ dào xíngzhèng bù lǐngyòng bàngōng zhuō hé diànnǎo.)
Nghĩa: Nhân viên mới có thể đến bộ phận hành chính để nhận bàn làm việc và máy tính.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh nhà máy
Câu: 工人们从仓库领用了生产所需的材料。
(Gōngrén men cóng cāngkù lǐngyòng le shēngchǎn suǒ xū de cáiliào.)
Nghĩa: Công nhân đã nhận vật liệu cần thiết cho sản xuất từ kho.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh kế toán
Câu: 所有领用的物品都需要登记在册。
(Suǒyǒu lǐngyòng de wùpǐn dōu xūyào dēngjì zài cè.)
Nghĩa: Tất cả các vật phẩm nhận để sử dụng đều cần được ghi chép vào sổ.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh dự án
Câu: 团队领用了一些设备来测试新产品。
(Tuánduì lǐngyòng le yīxiē shèbèi lái cèshì xīn chǎnpǐn.)
Nghĩa: Nhóm đã nhận một số thiết bị để thử nghiệm sản phẩm mới.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh giáo dục
Câu: 老师从教务处领用了教材和教具。
(Lǎoshī cóng jiàowù chù lǐngyòng le jiàocái hé jiàojù.)
Nghĩa: Giáo viên đã nhận sách giáo khoa và dụng cụ giảng dạy từ phòng giáo vụ.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh tổ chức sự kiện
Câu: 活动负责人领用了宣传材料和装饰品。
(Huódòng fùzérén lǐngyòng le xuānchuán cáiliào hé zhuāngshì pǐn.)
Nghĩa: Người phụ trách sự kiện đã nhận tài liệu tuyên truyền và đồ trang trí.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 领用公司资产必须经过审批。 fiz
(Lǐngyòng gōngsī zīchǎn bìxū jīngguò shěnpī.)
Nghĩa: Việc nhận sử dụng tài sản công ty phải được phê duyệt.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh hành chính
Câu: 她领用了一批文件后开始整理档案。
(Tā lǐngyòng le yī pī wénjiàn hòu kāishǐ zhěnglǐ dàng’àn.)
Nghĩa: Cô ấy nhận một loạt tài liệu rồi bắt đầu sắp xếp hồ sơ.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
领取 (lǐngqǔ): Nhận, lĩnh, thường dùng cho tiền, tài liệu, hoặc vật phẩm cá nhân.
Ví dụ: 他去银行领取了工资。
(Tā qù yínháng lǐngqǔ le gōngzī.)
Anh ấy đến ngân hàng để nhận lương.
申领 (shēnlǐng): Xin nhận, thường liên quan đến thủ tục hành chính như giấy tờ, thẻ.
Ví dụ: 她申领了一张新的身份证。
(Tā shēnlǐng le yī zhāng xīn de shēnfènzhèng.)
Cô ấy xin nhận một chứng minh nhân dân mới.
使用 (shǐyòng): Sử dụng, nhưng không nhấn mạnh hành động nhận mà chỉ tập trung vào việc dùng.
Ví dụ: 请合理使用公司资源。
(Qǐng hélǐ shǐyòng gōngsī zīyuán.)
Vui lòng sử dụng tài nguyên công ty một cách hợp lý.
Khác biệt:
领用 nhấn mạnh việc nhận một thứ từ tổ chức/cơ quan để sử dụng, thường trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý.
领取 mang tính chung hơn, có thể dùng cho cá nhân nhận tiền, quà, hoặc vật phẩm.
申领 nhấn mạnh việc xin nhận thông qua thủ tục hành chính.
使用 chỉ tập trung vào hành động sử dụng, không liên quan đến việc nhận. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh hành chính: 领用 thường xuất hiện trong các văn bản, quy trình công việc, hoặc môi trường tổ chức. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 拿 (ná – lấy) hoặc 用 (yòng – dùng).
Kết hợp với từ khác:
领用登记 (lǐngyòng dēngjì): Ghi chép việc nhận sử dụng.
领用物品 (lǐngyòng wùpǐn): Vật phẩm nhận để sử dụng.
领用手续 (lǐngyòng shǒuxù): Thủ tục nhận sử dụng.
Quy trình: Trong thực tế, 领用 thường đi kèm với việc ghi chép, phê duyệt, hoặc kiểm tra, đặc biệt trong môi trường công ty hoặc tổ chức. - Kết luận
领用 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động nhận một vật phẩm hoặc tài liệu từ một nguồn chính thức (thường là tổ chức, công ty) để sử dụng cho mục đích cụ thể. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính, công việc, và quản lý, thể hiện tính trang trọng và quy trình. Các ví dụ trên minh họa cách 领用 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động nhận và sử dụng.
领用 (lǐngyòng) là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là lĩnh (nhận) và sử dụng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc nhận hoặc sử dụng tài sản, vật phẩm, hoặc nguồn lực nào đó, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc tổ chức. Nó có thể được dùng để chỉ việc nhận các vật dụng cần thiết từ công ty, tổ chức, hoặc bộ phận cung cấp.
Loại từ:
Động từ (Verb)
Giải thích chi tiết:
领用 mô tả hành động lĩnh (nhận) một vật phẩm hoặc tài sản nào đó, và đồng thời sử dụng nó cho mục đích cụ thể. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty, hay cơ quan nhà nước để chỉ việc phân phát và sử dụng các tài sản, vật tư hoặc nguồn lực nội bộ.
领 (lǐng) có nghĩa là nhận, lãnh, thu, hoặc tiếp nhận.
用 (yòng) có nghĩa là sử dụng, dùng.
Ví dụ và mẫu câu:
员工可以在仓库领用办公用品。
Yuángōng kěyǐ zài cāngkù lǐngyòng bàngōng yòngpǐn.
Tiếng Việt: Nhân viên có thể nhận dụng cụ văn phòng tại kho.
Giải thích: Câu này chỉ ra rằng nhân viên có quyền nhận và sử dụng các vật dụng cần thiết cho công việc từ kho của công ty.
请填写领用单,以便领取设备。
Qǐng tiánxiě lǐngyòng dān, yǐbiàn lǐngqǔ shèbèi.
Tiếng Việt: Vui lòng điền vào phiếu nhận để có thể nhận thiết bị.
Giải thích: Câu này yêu cầu người nhận thiết bị phải điền vào một mẫu đơn (phiếu) để có thể lấy thiết bị.
这个项目需要领用大量的办公设备。
Zhège xiàngmù xūyào lǐngyòng dàliàng de bàngōng shèbèi.
Tiếng Việt: Dự án này cần phải nhận và sử dụng một lượng lớn thiết bị văn phòng.
Giải thích: Câu này nói về việc cần phải nhận và sử dụng nhiều thiết bị văn phòng cho một dự án cụ thể.
领用的物资需要按时归还。
Lǐngyòng de wùzī xūyào àn shí guīhuán.
Tiếng Việt: Các vật tư đã nhận cần phải trả lại đúng hạn.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh yêu cầu phải trả lại các vật tư đã được nhận một cách đúng thời gian quy định.
请确认领用的物品和数量。
Qǐng quèrèn lǐngyòng de wùpǐn hé shùliàng.
Tiếng Việt: Vui lòng xác nhận các vật phẩm và số lượng đã nhận.
Giải thích: Câu này yêu cầu người nhận phải xác nhận lại những vật phẩm và số lượng đã được nhận.
Ví dụ bổ sung:
领用手续 (lǐngyòng shǒuxù): thủ tục nhận và sử dụng
Ví dụ: 领用手续完成后,您可以开始使用设备。 (Lǐngyòng shǒuxù wánchéng hòu, nín kěyǐ kāishǐ shǐyòng shèbèi.) – Sau khi hoàn thành thủ tục nhận, bạn có thể bắt đầu sử dụng thiết bị.
领用卡 (lǐngyòng kǎ): thẻ nhận vật phẩm
Ví dụ: 请出示领用卡领取办公用品。 (Qǐng chūshì lǐngyòng kǎ lǐngqǔ bàngōng yòngpǐn.) – Vui lòng xuất trình thẻ nhận để lấy vật dụng văn phòng.
领用记录 (lǐngyòng jìlù): bản ghi nhận vật phẩm đã nhận
Ví dụ: 所有领用记录都要保存,以备日后检查。 (Suǒyǒu lǐngyòng jìlù dōu yào bǎocún, yǐ bèi rìhòu jiǎnchá.) – Tất cả các bản ghi nhận vật phẩm phải được lưu giữ để kiểm tra sau này.
Các từ đồng nghĩa:
领取 (lǐngqǔ): nhận (dùng trong bối cảnh nhận vật phẩm hoặc tài sản).
使用 (shǐyòng): sử dụng (dùng trong bối cảnh thực tế sử dụng tài sản hay vật phẩm).
Ứng dụng trong đời sống:
Trong công ty: 领用 thường được sử dụng khi nhân viên hoặc bộ phận trong công ty nhận các vật phẩm cần thiết để phục vụ công việc, chẳng hạn như máy tính, tài liệu, hoặc các công cụ làm việc khác. Đây là một hành động cần thiết để đảm bảo công việc được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.
Trong trường học hoặc cơ quan nhà nước: Các tổ chức cũng thường có các thủ tục 领用 cho việc cấp phát tài sản như sách vở, thiết bị học tập hoặc các tài liệu công tác cho cán bộ, giáo viên, học sinh.
Trong các tổ chức phi lợi nhuận hoặc dự án cộng đồng: Việc nhận và sử dụng tài sản cho dự án (như thiết bị, vật dụng, hoặc vật liệu xây dựng) cũng được gọi là 领用.
- Định nghĩa từ “落实” (luòshí)
Loại từ:
Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
“落实” nghĩa là thực hiện, thực thi, đưa vào thực tế, triển khai cụ thể một chính sách, kế hoạch, yêu cầu, nhiệm vụ… Đây là hành động biến một kế hoạch hay quyết định thành hành động thực tế, có kết quả rõ ràng.
- Phân tích chi tiết từ “落实”
Chữ Hán: 落实
Phiên âm: luòshí
a) Nghĩa gốc:
“落” (luò): rơi, rớt xuống, hạ xuống
“实” (shí): thực, thực tế, cụ thể, hiện thực
Ghép lại: 落实 = “rơi xuống mặt đất” → ám chỉ khi một điều gì đó trừu tượng (như kế hoạch, chính sách) trở nên cụ thể, thực tế và có hiệu lực hành động.
- Cách dùng trong tiếng Trung
a) Dùng làm ngoại động từ (tha động từ)
Thường đi với các danh từ như:
政策 (zhèngcè) – chính sách
措施 (cuòshī) – biện pháp
计划 (jìhuà) – kế hoạch
要求 (yāoqiú) – yêu cầu
任务 (rènwu) – nhiệm vụ
责任 (zérèn) – trách nhiệm
- Cấu trúc thường gặp
落实 + 政策 / 措施 / 任务 / 责任…
Thực hiện chính sách / biện pháp / nhiệm vụ / trách nhiệm…
把 + … + 落实到位
Triển khai … một cách đầy đủ / trọn vẹn.
…已被有效落实
… đã được thực hiện một cách hiệu quả.
- Các từ liên quan
a) Từ đồng nghĩa (近义词):
实施 (shíshī): thực thi
执行 (zhíxíng): thi hành
推行 (tuīxíng): thúc đẩy áp dụng
实现 (shíxiàn): hiện thực hóa
b) Từ trái nghĩa (反义词):
搁置 (gēzhì): gác lại, hoãn lại
忽视 (hūshì): phớt lờ
停滞 (tíngzhì): trì trệ
拖延 (tuōyán): trì hoãn
- Ví dụ chi tiết (15 câu mẫu)
我们要认真落实公司的各项规定。
Wǒmen yào rènzhēn luòshí gōngsī de gèxiàng guīdìng.
Chúng ta phải nghiêm túc thực hiện các quy định của công ty.
政府已开始落实新的住房政策。
Zhèngfǔ yǐ kāishǐ luòshí xīn de zhùfáng zhèngcè.
Chính phủ đã bắt đầu thực hiện chính sách nhà ở mới.
这些措施必须立即落实到位。
Zhèxiē cuòshī bìxū lìjí luòshí dàowèi.
Những biện pháp này phải được triển khai ngay lập tức.
他负责落实这个项目的具体执行。
Tā fùzé luòshí zhège xiàngmù de jùtǐ zhíxíng.
Anh ấy phụ trách việc thực thi cụ thể dự án này.
各级领导都要确保政策落实。
Gèjí lǐngdǎo dōu yào quèbǎo zhèngcè luòshí.
Mọi cấp lãnh đạo đều phải đảm bảo việc thực hiện chính sách.
我们的目标是把每一项任务落实到底。
Wǒmen de mùbiāo shì bǎ měi yī xiàng rènwu luòshí dàodǐ.
Mục tiêu của chúng tôi là thực hiện triệt để từng nhiệm vụ.
计划虽好,但关键在于落实。
Jìhuà suī hǎo, dàn guānjiàn zàiyú luòshí.
Kế hoạch tuy tốt, nhưng quan trọng là ở việc thực hiện.
他们在落实过程中遇到了一些困难。
Tāmen zài luòshí guòchéng zhōng yù dào le yīxiē kùnnan.
Họ đã gặp một số khó khăn trong quá trình thực hiện.
我们需要检查每个环节是否落实。
Wǒmen xūyào jiǎnchá měi gè huánjié shìfǒu luòshí.
Chúng ta cần kiểm tra xem từng khâu đã được triển khai hay chưa.
他强调“言必行,行必果”的落实精神。
Tā qiángdiào “yán bì xíng, xíng bì guǒ” de luòshí jīngshén.
Anh ấy nhấn mạnh tinh thần “nói là làm, làm là có kết quả”.
所有责任都必须落实到个人。
Suǒyǒu zérèn dōu bìxū luòshí dào gèrén.
Tất cả trách nhiệm phải được phân rõ cho từng cá nhân.
这项政策的落实将带来积极影响。
Zhè xiàng zhèngcè de luòshí jiāng dàilái jījí yǐngxiǎng.
Việc thực hiện chính sách này sẽ mang lại ảnh hưởng tích cực.
各部门正在全力落实环保任务。
Gè bùmén zhèngzài quánlì luòshí huánbǎo rènwu.
Các phòng ban đang dốc toàn lực thực hiện nhiệm vụ bảo vệ môi trường.
项目的成功关键在于落实细节。
Xiàngmù de chénggōng guānjiàn zàiyú luòshí xìjié.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thực thi các chi tiết nhỏ.
没有有效落实,所有计划都是空谈。
Méiyǒu yǒuxiào luòshí, suǒyǒu jìhuà dōu shì kōngtán.
Không có thực hiện hiệu quả, mọi kế hoạch đều chỉ là lời nói suông.
- 【领用】là gì?
领用 (pinyin: lǐngyòng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa:
Nhận để sử dụng, thường dùng khi nhận hàng hóa, vật tư, công cụ, tiền bạc… từ đơn vị hoặc tổ chức để sử dụng cho công việc, nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
➤ Từ này rất phổ biến trong các môi trường:
Cơ quan hành chính, xí nghiệp, công ty
Kế toán, quản lý vật tư
Quản lý tài sản và tiêu hao vật dụng
- Phân tích từ vựng
Thành phần Phiên âm Nghĩa
领 lǐng nhận (đồ vật, mệnh lệnh, giấy tờ)
用 yòng dùng, sử dụng
=> Ghép lại: 领用 = nhận để sử dụng. - Loại từ
Loại từ: Động từ (动词)
Là ngoại động từ, luôn đi kèm với tân ngữ (đồ vật, tài sản, dụng cụ…)
Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại hoặc bị động
- Các trường hợp dùng phổ biến
Tình huống Ví dụ cụ thể
Nhận dụng cụ văn phòng 领用办公用品 (nhận dụng cụ văn phòng)
Nhận tài sản cố định 领用固定资产 (nhận tài sản cố định)
Nhận vật tư sản xuất 领用生产材料 (nhận nguyên liệu sản xuất)
Nhận đồng phục, vật phẩm 领用工作服 (nhận đồng phục công việc) - Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
领取……后使用 = 领用…… Nhận… để dùng
员工领用 + vật dụng cụ thể Nhân viên nhận để sử dụng
领用登记 / 领用记录 Ghi chép nhận dùng
领用申请 / 领用单 Đơn xin nhận dùng / Phiếu nhận dùng - Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
新员工需要填写表格才能领用办公用品。
Xīn yuángōng xūyào tiánxiě biǎogé cáinéng lǐngyòng bàngōng yòngpǐn.
Nhân viên mới cần điền vào biểu mẫu thì mới được nhận dụng cụ văn phòng.
Ví dụ 2:
每月只能领用一次卫生纸。
Měi yuè zhǐ néng lǐngyòng yí cì wèishēngzhǐ.
Mỗi tháng chỉ được nhận giấy vệ sinh một lần.
Ví dụ 3:
这批设备已由技术部领用。
Zhè pī shèbèi yǐ yóu jìshù bù lǐngyòng.
Lô thiết bị này đã được bộ kỹ thuật nhận để sử dụng.
Ví dụ 4:
固定资产的领用必须有审批手续。
Gùdìng zīchǎn de lǐngyòng bìxū yǒu shěnpī shǒuxù.
Việc nhận và sử dụng tài sản cố định phải có thủ tục phê duyệt.
Ví dụ 5:
请在领取物品后及时填写领用单。
Qǐng zài lǐngqǔ wùpǐn hòu jíshí tiánxiě lǐngyòng dān.
Sau khi nhận vật phẩm, vui lòng điền phiếu nhận dùng kịp thời.
Ví dụ 6:
领用的物品不得转借他人。
Lǐngyòng de wùpǐn bùdé zhuǎnjiè tārén.
Vật phẩm được nhận để sử dụng không được cho người khác mượn.
Ví dụ 7:
使用前请确认领用的设备是否完好。
Shǐyòng qián qǐng quèrèn lǐngyòng de shèbèi shìfǒu wánhǎo.
Trước khi sử dụng, vui lòng xác nhận thiết bị được nhận có còn nguyên vẹn hay không.
- Một số danh từ liên quan
Từ ngữ liên quan Phiên âm Nghĩa
领用单 lǐngyòng dān Phiếu nhận dùng
领用记录 lǐngyòng jìlù Ghi chép nhận và sử dụng
领用登记 lǐngyòng dēngjì Đăng ký nhận dụng cụ
领用人 lǐngyòng rén Người nhận để sử dụng - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 领用
领取 lǐngqǔ Nhận (chung, không nhất thiết để dùng) 领取 thiên về hành vi nhận, không bao hàm “sử dụng”
借用 jièyòng Mượn dùng Có ý mượn tạm, khác với nhận chính thức như 领用
使用 shǐyòng Sử dụng Chỉ hành vi sử dụng, không bao hàm quá trình nhận vật phẩm - Từ vựng: 领用
Tiếng Trung: 领用
Phiên âm: lǐngyòng
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt
“领用” có nghĩa là nhận và sử dụng một món đồ, thiết bị, vật tư, tài liệu… từ đơn vị, tổ chức hoặc kho, với mục đích sử dụng cho công việc hoặc cá nhân trong phạm vi cho phép. - Giải thích chi tiết
Khía cạnh Giải thích
Hành động Tiếp nhận (nhận) và sau đó sử dụng thứ gì đó đã được phân phối hoặc cấp phát
Ngữ cảnh sử dụng Chủ yếu dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp, nhà máy, kho bãi
Mục đích Để sử dụng cho công việc, không phải sở hữu cá nhân (thường là tạm thời)
Phân biệt Không phải là mua hay sở hữu, mà là được cấp phát để sử dụng - Từ gần nghĩa và so sánh
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
使用 shǐyòng Sử dụng Không bao hàm hành động “nhận”
领取 lǐngqǔ Nhận lãnh Chỉ việc “nhận”, không bao gồm “dùng”
借用 jièyòng Mượn dùng Nhấn mạnh là mượn tạm thời
分发 fēnfā Phân phát Thường là hành động của bên cấp phát - Các cấu trúc câu thông dụng
领用 + vật phẩm
→ Nhận và sử dụng thứ gì đó
从 + nơi cấp phát + 领用 + vật dụng
→ Nhận đồ từ một nơi cụ thể
申请 + 领用
→ Nộp đơn xin lĩnh dụng / nhận dùng
- Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我今天去仓库领用了新的办公用品。
(Wǒ jīntiān qù cāngkù lǐngyòng le xīn de bàngōng yòngpǐn.)
→ Hôm nay tôi đã đến kho nhận đồ dùng văn phòng mới.
所有员工必须登记后才能领用设备。
(Suǒyǒu yuángōng bìxū dēngjì hòu cái néng lǐngyòng shèbèi.)
→ Tất cả nhân viên phải đăng ký rồi mới được nhận và sử dụng thiết bị.
每月只能领用一次打印纸。
(Měi yuè zhǐ néng lǐngyòng yīcì dǎyìn zhǐ.)
→ Mỗi tháng chỉ được nhận giấy in một lần.
新员工入职后可以申请领用电脑。
(Xīn yuángōng rùzhí hòu kěyǐ shēnqǐng lǐngyòng diànnǎo.)
→ Nhân viên mới sau khi vào làm có thể xin lĩnh máy tính để dùng.
请将已领用的物资记录在系统中。
(Qǐng jiāng yǐ lǐngyòng de wùzī jìlù zài xìtǒng zhōng.)
→ Vui lòng ghi lại các vật tư đã được lĩnh dùng vào hệ thống.
她负责发放和管理所有领用物品。
(Tā fùzé fāfàng hé guǎnlǐ suǒyǒu lǐngyòng wùpǐn.)
→ Cô ấy phụ trách việc cấp phát và quản lý tất cả đồ dùng lĩnh phát.
- Một số danh từ thường đi với “领用”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
领用办公用品 Nhận và sử dụng đồ dùng văn phòng
领用工具 Nhận và dùng công cụ
领用设备 Nhận và dùng thiết bị
领用物资 Nhận và dùng vật tư
领用记录 Bản ghi nhận dùng
领用申请 Đơn xin lĩnh dụng - Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Động từ
Ý nghĩa Nhận và sử dụng vật phẩm được cấp
Ngữ cảnh Công việc, hành chính, kho, nhà máy, tổ chức
Đặc điểm Không phải sở hữu cá nhân, mà là sử dụng trong phạm vi cho phép
Cấu trúc phổ biến 领用物资 / 申请领用 / 登记领用
请到办公室领取并领用新的办公用品。
Qǐng dào bàngōngshì lǐngqǔ bìng lǐngyòng xīn de bàngōng yòngpǐn.
Vui lòng đến văn phòng nhận và sử dụng đồ dùng văn phòng mới.
所有员工必须登记后才能领用设备。
Suǒyǒu yuángōng bìxū dēngjì hòu cái néng lǐngyòng shèbèi.
Tất cả nhân viên phải đăng ký mới được nhận thiết bị để sử dụng.
办公用品需要每月申请领用。
Bàngōng yòngpǐn xūyào měi yuè shēnqǐng lǐngyòng.
Đồ dùng văn phòng cần được xin nhận hàng tháng.
他刚领用了一台新笔记本电脑。
Tā gāng lǐngyòng le yì tái xīn bǐjìběn diànnǎo.
Anh ấy vừa nhận một chiếc laptop mới để sử dụng.
领用前请填写领用单。
Lǐngyòng qián qǐng tiánxiě lǐngyòng dān.
Trước khi nhận dùng, vui lòng điền phiếu nhận.
公司对领用流程有严格规定。
Gōngsī duì lǐngyòng liúchéng yǒu yángé guīdìng.
Công ty có quy định nghiêm ngặt về quy trình nhận dùng.
你上周领用的打印纸还剩多少?
Nǐ shàng zhōu lǐngyòng de dǎyìnzhǐ hái shèng duōshǎo?
Giấy in bạn nhận tuần trước còn lại bao nhiêu?
请妥善保管你所领用的工具。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn nǐ suǒ lǐngyòng de gōngjù.
Hãy bảo quản tốt dụng cụ bạn đã nhận dùng.
这个月的文具已经全部领用了。
Zhè ge yuè de wénjù yǐjīng quánbù lǐngyòng le.
Đồ dùng văn phòng tháng này đã được nhận hết.
只有主管批准后,才能领用贵重物品。
Zhǐyǒu zhǔguǎn pīzhǔn hòu, cái néng lǐngyòng guìzhòng wùpǐn.
Chỉ sau khi quản lý phê duyệt mới được nhận dùng đồ vật có giá trị cao.
我们每季度会统计一次领用情况。
Wǒmen měi jìdù huì tǒngjì yí cì lǐngyòng qíngkuàng.
Chúng tôi sẽ thống kê tình hình nhận dùng mỗi quý một lần.
他因私自领用物资被批评了。
Tā yīn sīzì lǐngyòng wùzī bèi pīpíng le.
Anh ấy bị phê bình vì tự ý nhận dùng vật tư.
所领用物品不得私自带回家。
Suǒ lǐngyòng wùpǐn bùdé sīzì dài huí jiā.
Không được tự ý mang đồ đã nhận về nhà.
请记录每一笔领用的时间和数量。
Qǐng jìlù měi yì bǐ lǐngyòng de shíjiān hé shùliàng.
Hãy ghi lại thời gian và số lượng của mỗi lần nhận dùng.
她刚刚领用了一些新的宣传资料。
Tā gānggāng lǐngyòng le yìxiē xīn de xuānchuán zīliào.
Cô ấy vừa nhận một số tài liệu quảng bá mới để sử dụng.
领用物资时需要本人签字确认。
Lǐngyòng wùzī shí xūyào běnrén qiānzì quèrèn.
Khi nhận vật tư cần có chữ ký xác nhận của chính người nhận.
你是否已经领用了新的门禁卡?
Nǐ shìfǒu yǐjīng lǐngyòng le xīn de ménjìnkǎ?
Bạn đã nhận dùng thẻ ra vào mới chưa?
新员工入职后可申请首次领用。
Xīn yuángōng rùzhí hòu kě shēnqǐng shǒucì lǐngyòng.
Nhân viên mới vào làm có thể xin nhận lần đầu sau khi nhận việc.
所有领用记录都保存在系统中。
Suǒyǒu lǐngyòng jìlù dōu bǎocún zài xìtǒng zhōng.
Tất cả các bản ghi nhận dùng đều được lưu trong hệ thống.
物资领用需提前一日申请。
Wùzī lǐngyòng xū tíqián yì rì shēnqǐng.
Việc nhận vật tư cần xin trước một ngày.
员工不能重复领用同一物品。
Yuángōng bùnéng chóngfù lǐngyòng tóng yī wùpǐn.
Nhân viên không được nhận dùng cùng một món nhiều lần.
领用时间和归还时间必须明确。
Lǐngyòng shíjiān hé guīhuán shíjiān bìxū míngquè.
Thời gian nhận và trả phải rõ ràng.
本月已超出领用配额。
Běn yuè yǐ chāochū lǐngyòng pèi’é.
Tháng này đã vượt hạn mức nhận dùng.
请确认你领用的物品是否完好。
Qǐng quèrèn nǐ lǐngyòng de wùpǐn shìfǒu wánhǎo.
Vui lòng xác nhận vật phẩm bạn nhận có nguyên vẹn không.
不得擅自更改领用登记表。
Bùdé shànzì gēnggǎi lǐngyòng dēngjì biǎo.
Không được tự ý thay đổi phiếu đăng ký nhận dùng.
每位员工都有固定的领用额度。
Měi wèi yuángōng dōu yǒu gùdìng de lǐngyòng édù.
Mỗi nhân viên đều có hạn mức nhận dùng cố định.
物品领用后请及时使用,避免浪费。
Wùpǐn lǐngyòng hòu qǐng jíshí shǐyòng, bìmiǎn làngfèi.
Hãy sử dụng ngay sau khi nhận để tránh lãng phí.
财务部门将核对所有领用记录。
Cáiwù bùmén jiāng héduì suǒyǒu lǐngyòng jìlù.
Bộ phận tài chính sẽ đối chiếu tất cả các ghi chép nhận dùng.
领用文件时请出示员工证。
Lǐngyòng wénjiàn shí qǐng chūshì yuángōng zhèng.
Khi nhận tài liệu, vui lòng xuất trình thẻ nhân viên.
他负责管理物品领用流程。
Tā fùzé guǎnlǐ wùpǐn lǐngyòng liúchéng.
Anh ấy phụ trách quản lý quy trình nhận dùng vật phẩm.
请到办公室领取并领用办公用品。
Qǐng dào bàngōngshì lǐngqǔ bìng lǐngyòng bàngōng yòngpǐn.
Vui lòng đến văn phòng để nhận và sử dụng đồ dùng văn phòng.
所有设备领用都需要登记。
Suǒyǒu shèbèi lǐngyòng dōu xūyào dēngjì.
Tất cả thiết bị được cấp phát đều phải đăng ký.
员工必须按规定时间领用制服。
Yuángōng bìxū àn guīdìng shíjiān lǐngyòng zhìfú.
Nhân viên phải nhận đồng phục theo thời gian quy định.
领用的物品不得私自转让。
Lǐngyòng de wùpǐn bùdé sīzì zhuǎnràng.
Vật phẩm được cấp không được tự ý chuyển nhượng.
每次领用文具都要填写申请单。
Měi cì lǐngyòng wénjù dōu yào tiánxiě shēnqǐng dān.
Mỗi lần nhận văn phòng phẩm đều phải điền phiếu đăng ký.
办公用品只能由指定人员领用。
Bàngōng yòngpǐn zhǐ néng yóu zhǐdìng rényuán lǐngyòng.
Đồ dùng văn phòng chỉ được cấp cho người được chỉ định.
所有领用记录需留档备查。
Suǒyǒu lǐngyòng jìlù xū liúdàng bèichá.
Tất cả hồ sơ nhận dùng phải được lưu lại để kiểm tra.
新员工可在入职当天领用工牌。
Xīn yuángōng kě zài rùzhí dàngtiān lǐngyòng gōngpái.
Nhân viên mới có thể nhận thẻ nhân viên vào ngày làm việc đầu tiên.
他领用了两部对讲机用于项目沟通。
Tā lǐngyòng le liǎng bù duìjiǎngjī yòng yú xiàngmù gōutōng.
Anh ấy đã nhận hai bộ bộ đàm để sử dụng trong giao tiếp dự án.
请保管好你所领用的物品。
Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ suǒ lǐngyòng de wùpǐn.
Vui lòng giữ gìn cẩn thận các vật dụng bạn đã nhận.
领用电脑后需签字确认。
Lǐngyòng diànnǎo hòu xū qiānzì quèrèn.
Sau khi nhận máy tính cần ký xác nhận.
设备领用前要先经过审批。
Shèbèi lǐngyòng qián yào xiān jīngguò shěnpī.
Trước khi nhận thiết bị phải được phê duyệt trước.
本月每人限领用一次耗材。
Běn yuè měi rén xiàn lǐngyòng yícì hàocái.
Mỗi người chỉ được nhận vật tư tiêu hao một lần trong tháng này.
请勿将领用物品带回家使用。
Qǐng wù jiāng lǐngyòng wùpǐn dài huí jiā shǐyòng.
Không được mang vật phẩm đã nhận về nhà sử dụng.
所领用物品如有损坏需照价赔偿。
Suǒ lǐngyòng wùpǐn rú yǒu sǔnhuài xū zhàojià péicháng.
Vật phẩm nhận dùng nếu bị hư hỏng phải bồi thường theo giá.
请将上月领用数据整理一下。
Qǐng jiāng shàng yuè lǐngyòng shùjù zhěnglǐ yíxià.
Vui lòng tổng hợp lại số liệu nhận dùng tháng trước.
没有领用单不得领取物资。
Méiyǒu lǐngyòng dān bùdébù lǐngqǔ wùzī.
Không có phiếu nhận thì không được nhận vật tư.
领用流程已在系统中上线。
Lǐngyòng liúchéng yǐ zài xìtǒng zhōng shàngxiàn.
Quy trình nhận dùng đã được triển khai trên hệ thống.
请严格按照规定流程领用物品。
Qǐng yángé ànzhào guīdìng liúchéng lǐngyòng wùpǐn.
Hãy nhận vật phẩm theo đúng quy trình quy định.
领用的数据应及时更新。
Lǐngyòng de shùjù yīng jíshí gēngxīn.
Dữ liệu nhận dùng cần được cập nhật kịp thời.
我已领用所需材料。
Wǒ yǐ lǐngyòng suǒxū cáiliào.
Tôi đã nhận đầy đủ tài liệu cần dùng.
领用之后发现物品不全。
Lǐngyòng zhīhòu fāxiàn wùpǐn bùquán.
Sau khi nhận mới phát hiện vật phẩm không đầy đủ.
每件领用物品都有编号。
Měi jiàn lǐngyòng wùpǐn dōu yǒu biānhào.
Mỗi vật phẩm nhận dùng đều có mã số riêng.
领用时必须核对数量和型号。
Lǐngyòng shí bìxū héduì shùliàng hé xínghào.
Khi nhận phải kiểm tra kỹ số lượng và mã hiệu.
所领用文件需当日归还。
Suǒ lǐngyòng wénjiàn xū dāngrì guīhuán.
Tài liệu đã nhận phải hoàn trả trong ngày.
领用申请需要部门负责人签字。
Lǐngyòng shēnqǐng xūyào bùmén fùzérén qiānzì.
Đơn xin nhận dùng cần có chữ ký của trưởng bộ phận.
领用制度有助于资源管理。
Lǐngyòng zhìdù yǒuzhù yú zīyuán guǎnlǐ.
Chế độ cấp phát giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.
所有领用行为都需留存凭证。
Suǒyǒu lǐngyòng xíngwéi dōu xū liúcún píngzhèng.
Tất cả hành vi nhận dùng đều phải có chứng từ lưu lại.
他每次都提前预约领用时间。
Tā měi cì dōu tíqián yùyuē lǐngyòng shíjiān.
Anh ấy luôn đặt lịch nhận trước mỗi lần.
若无正当理由,禁止重复领用。
Ruò wú zhèngdàng lǐyóu, jìnzhǐ chóngfù lǐngyòng.
Nếu không có lý do chính đáng, cấm nhận dùng nhiều lần.
请到办公室登记后再领用物品。
Qǐng dào bàngōngshì dēngjì hòu zài lǐngyòng wùpǐn.
Vui lòng đăng ký tại văn phòng rồi mới nhận dùng vật phẩm.
所有办公用品必须登记领用。
Suǒyǒu bàngōng yòngpǐn bìxū dēngjì lǐngyòng.
Tất cả văn phòng phẩm đều phải đăng ký khi nhận dùng.
新员工需填写表格后方可领用工卡。
Xīn yuángōng xū tiánxiě biǎogé hòu fāngkě lǐngyòng gōngkǎ.
Nhân viên mới phải điền mẫu đơn trước khi nhận thẻ làm việc.
每月只能领用一次打印纸。
Měi yuè zhǐ néng lǐngyòng yīcì dǎyìn zhǐ.
Mỗi tháng chỉ được nhận giấy in một lần.
领用的设备不得擅自转借。
Lǐngyòng de shèbèi bùdé shànzì zhuǎnjiè.
Thiết bị đã nhận không được tự ý cho mượn.
请妥善保管领用的物品。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn lǐngyòng de wùpǐn.
Vui lòng bảo quản cẩn thận những vật phẩm đã nhận.
领用前需经主管审批。
Lǐngyòng qián xū jīng zhǔguǎn shěnpī.
Phải có sự phê duyệt của quản lý trước khi nhận dùng.
员工可通过系统申请领用物资。
Yuángōng kě tōngguò xìtǒng shēnqǐng lǐngyòng wùzī.
Nhân viên có thể nộp đơn nhận vật tư qua hệ thống.
领用记录将作为报销依据。
Lǐngyòng jìlù jiāng zuòwéi bàoxiāo yījù.
Lịch sử nhận dùng sẽ là căn cứ hoàn trả chi phí.
临时工不允许领用公司财产。
Línshí gōng bù yǔnxǔ lǐngyòng gōngsī cáichǎn.
Nhân viên tạm thời không được phép nhận tài sản công ty.
每次领用请如实填写数量。
Měi cì lǐngyòng qǐng rúshí tiánxiě shùliàng.
Mỗi lần nhận dùng vui lòng khai báo đúng số lượng.
所有领用流程需严格遵守。
Suǒyǒu lǐngyòng liúchéng xū yángé zūnshǒu.
Toàn bộ quy trình nhận dùng phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
领用后请及时在系统中确认。
Lǐngyòng hòu qǐng jíshí zài xìtǒng zhōng quèrèn.
Sau khi nhận, hãy xác nhận kịp thời trong hệ thống.
她刚领用了新的笔记本电脑。
Tā gāng lǐngyòng le xīn de bǐjìběn diànnǎo.
Cô ấy vừa nhận một chiếc laptop mới.
领用文件必须有负责人签字。
Lǐngyòng wénjiàn bìxū yǒu fùzérén qiānzì.
Tài liệu nhận phải có chữ ký của người phụ trách.
所领用的资产必须定期盘点。
Suǒ lǐngyòng de zīchǎn bìxū dìngqí pándiǎn.
Tài sản đã nhận cần được kiểm kê định kỳ.
员工自行领用必须备案。
Yuángōng zìxíng lǐngyòng bìxū bèi’àn.
Nhân viên tự nhận vật dụng phải được ghi nhận hồ sơ.
领用时请检查物品是否完好。
Lǐngyòng shí qǐng jiǎnchá wùpǐn shìfǒu wánhǎo.
Khi nhận, vui lòng kiểm tra vật phẩm có nguyên vẹn không.
请勿重复领用同一物品。
Qǐng wù chóngfù lǐngyòng tóngyī wùpǐn.
Không được nhận dùng lặp lại cùng một vật phẩm.
办公室会计会核对所有领用数据。
Bàngōngshì kuàijì huì héduì suǒyǒu lǐngyòng shùjù.
Kế toán văn phòng sẽ đối chiếu tất cả dữ liệu nhận dùng.
年末要统计全年的领用情况。
Niánmò yào tǒngjì quánnián de lǐngyòng qíngkuàng.
Cuối năm cần thống kê tình hình nhận dùng cả năm.
临时领用工具需当日归还。
Línshí lǐngyòng gōngjù xū dāngrì guīhuán.
Công cụ nhận dùng tạm thời phải trả lại trong ngày.
领用记录请存档备查。
Lǐngyòng jìlù qǐng cúndàng bèichá.
Hồ sơ nhận dùng cần được lưu trữ để đối chiếu sau này.
违规领用将受到处罚。
Wéiguī lǐngyòng jiāng shòudào chǔfá.
Nhận dùng sai quy định sẽ bị xử phạt.
请到仓库领取并登记领用。
Qǐng dào cāngkù lǐngqǔ bìng dēngjì lǐngyòng.
Vui lòng đến kho nhận hàng và đăng ký sử dụng.
所有领用物品必须入账。
Suǒyǒu lǐngyòng wùpǐn bìxū rùzhàng.
Tất cả vật phẩm nhận dùng phải được ghi sổ.
请勿私自领用未申请物品。
Qǐng wù sīzì lǐngyòng wèi shēnqǐng wùpǐn.
Không được tự ý nhận dùng những vật phẩm chưa đăng ký.
领用流程可通过系统查询。
Lǐngyòng liúchéng kě tōngguò xìtǒng cháxún.
Quy trình nhận dùng có thể tra cứu qua hệ thống.
领用单请提交至行政部。
Lǐngyòng dān qǐng tíjiāo zhì xíngzhèng bù.
Phiếu nhận dùng vui lòng nộp về bộ phận hành chính.
所领用耗材请勿浪费。
Suǒ lǐngyòng hàocái qǐng wù làngfèi.
Đừng lãng phí vật tư đã nhận dùng.