调查 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
I. 调查 là gì?
调查 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Điều tra, khảo sát, điều tra nghiên cứu, xác minh thực tế.
Từ này được sử dụng để chỉ quá trình thu thập, phân tích và đánh giá thông tin một cách có hệ thống, nhằm làm sáng tỏ một vấn đề, hiện tượng hay sự việc nào đó.
II. Phiên âm & Hán Việt:
汉字: 调查
Pinyin: diàochá
Hán Việt: điều tra
III. Loại từ:
Động từ (Verb)
IV. Giải thích chi tiết & Tình huống sử dụng:
Mang nghĩa phổ biến nhất: “điều tra”
Chỉ hoạt động tìm hiểu một sự việc/sự vật/sự kiện nào đó, có thể là do cơ quan chức năng, tổ chức, công ty hay cá nhân thực hiện.
Mục đích là thu thập sự thật, hiểu rõ tình hình, hoặc đưa ra kết luận, quyết định, giải pháp.
Mang nghĩa “khảo sát” trong các nghiên cứu xã hội, thị trường:
Trong nghiên cứu xã hội học, kinh tế học, quản trị kinh doanh, từ này dùng để chỉ hoạt động thu thập dữ liệu thực tế từ đối tượng nghiên cứu.
Dùng trong bối cảnh pháp luật, điều tra hình sự:
Thường xuất hiện trong các tình huống như điều tra tội phạm, điều tra tai nạn, điều tra tham nhũng, v.v…
V. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
- 警察正在调查这起案件的详细情况。
Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn de xiángxì qíngkuàng.
Cảnh sát đang điều tra chi tiết tình hình của vụ án này. - 我们公司每年都会进行顾客满意度调查。
Wǒmen gōngsī měinián dōu huì jìnxíng gùkè mǎnyìdù diàochá.
Công ty chúng tôi mỗi năm đều tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng. - 政府对房地产市场进行了全面调查。
Zhèngfǔ duì fángdìchǎn shìchǎng jìnxíngle quánmiàn diàochá.
Chính phủ đã tiến hành điều tra toàn diện thị trường bất động sản. - 她正在做一个关于青少年心理的调查研究。
Tā zhèngzài zuò yī gè guānyú qīngshàonián xīnlǐ de diàochá yánjiū.
Cô ấy đang thực hiện một nghiên cứu điều tra về tâm lý thanh thiếu niên. - 这个事件需要进一步调查才能得出结论。
Zhège shìjiàn xūyào jìnyībù diàochá cáinéng déchū jiélùn.
Sự việc này cần được điều tra thêm mới có thể đưa ra kết luận. - 你能帮我调查一下这个公司的背景吗?
Nǐ néng bāng wǒ diàochá yīxià zhège gōngsī de bèijǐng ma?
Bạn có thể giúp tôi điều tra lý lịch của công ty này không?
VI. Cấu trúc thường gặp với 调查
调查情况: điều tra tình hình
调查原因: điều tra nguyên nhân
调查事实: điều tra sự thật
市场调查: khảo sát thị trường
顾客调查: khảo sát khách hàng
满意度调查: khảo sát mức độ hài lòng
调查结果: kết quả điều tra
VII. Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với 调查
考察 (kǎochá) khảo sát (thường dùng trong khảo sát thực địa, thực tế) Nhấn mạnh việc quan sát tại chỗ, khác với điều tra có thể qua dữ liệu
审查 (shěnchá) kiểm tra, thẩm tra Dùng trong các bối cảnh hành chính, pháp lý, mang tính kiểm định, xét duyệt
核实 (héshí) xác minh Nhấn mạnh việc xác nhận tính chính xác của thông tin
“调查” trong tiếng Trung có nghĩa là “điều tra” hoặc “khảo sát”. Đây là một động từ và cũng có thể được sử dụng như một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến việc thu thập thông tin, nghiên cứu hoặc tìm hiểu một vấn đề cụ thể.
- Loại từ
Động từ: Chỉ hành động điều tra, khảo sát hoặc nghiên cứu.
Danh từ: Chỉ cuộc điều tra, khảo sát hoặc nghiên cứu.
- Phiên âm
Pinyin: diào chá - Ý nghĩa chi tiết
Điều tra: Tìm hiểu và thu thập thông tin về một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống.
Khảo sát: Nghiên cứu hoặc thu thập dữ liệu từ một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể.
- Mẫu câu ví dụ
Khi là động từ:
警察正在调查这起案件。
Pinyin: Jǐng chá zhèng zài diào chá zhè qǐ àn jiàn.
Tiếng Việt: Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们需要调查市场需求。
Pinyin: Wǒ men xū yào diào chá shì chǎng xū qiú.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần khảo sát nhu cầu thị trường.
他正在调查事故的原因。
Pinyin: Tā zhèng zài diào chá shì gù de yuán yīn.
Tiếng Việt: Anh ấy đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Khi là danh từ:
这次调查非常重要。
Pinyin: Zhè cì diào chá fēi cháng zhòng yào.
Tiếng Việt: Cuộc điều tra lần này rất quan trọng.
调查结果显示了很多问题。
Pinyin: Diào chá jié guǒ xiǎn shì le hěn duō wèn tí.
Tiếng Việt: Kết quả điều tra đã cho thấy nhiều vấn đề.
他们正在进行一项社会调查。
Pinyin: Tā men zhèng zài jìn xíng yí xiàng shè huì diào chá.
Tiếng Việt: Họ đang tiến hành một cuộc khảo sát xã hội.
- Cách sử dụng trong thực tế
Trong công việc: Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu, ví dụ: “市场调查” (Khảo sát thị trường).
Trong pháp luật: Thường được dùng trong các cuộc điều tra tội phạm, ví dụ: “案件调查” (Điều tra vụ án).
Trong học thuật: Dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc khảo sát học thuật, ví dụ: “学术调查” (Khảo sát học thuật).
- Một số cụm từ liên quan
市场调查 (shì chǎng diào chá): Khảo sát thị trường.
Ví dụ: 我们正在进行市场调查。
Pinyin: Wǒ men zhèng zài jìn xíng shì chǎng diào chá.
Tiếng Việt: Chúng tôi đang tiến hành khảo sát thị trường.
社会调查 (shè huì diào chá): Khảo sát xã hội.
Ví dụ: 这项社会调查非常有意义。
Pinyin: Zhè xiàng shè huì diào chá fēi cháng yǒu yì yì.
Tiếng Việt: Cuộc khảo sát xã hội này rất có ý nghĩa.
调查报告 (diào chá bào gào): Báo cáo điều tra.
Ví dụ: 调查报告已经完成了。
Pinyin: Diào chá bào gào yǐ jīng wán chéng le.
Tiếng Việt: Báo cáo điều tra đã được hoàn thành.
具体 (jùtǐ) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến sự rõ ràng, chi tiết, hoặc cụ thể hóa một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày, công việc, học thuật, đến văn viết trang trọng. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 具体 (jùtǐ)
Nghĩa cơ bản: Cụ thể, rõ ràng, chi tiết.
Giải thích chi tiết:
具 (jù): Nghĩa là “có”, “sở hữu”, trong ngữ cảnh này ám chỉ việc đầy đủ hoặc hiện hữu rõ ràng.
体 (tǐ): Nghĩa là “thể”, “hình thức”, nhấn mạnh sự hiện diện cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc hiểu được.
Khi kết hợp thành 具体, từ này chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết, không chung chung hay mơ hồ. Nó thường được dùng để yêu cầu hoặc mô tả sự cụ thể hóa, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng:
Giao tiếp: Yêu cầu giải thích chi tiết hoặc cung cấp thông tin cụ thể.
Công việc: Mô tả kế hoạch, nhiệm vụ, hoặc hướng dẫn cụ thể.
Học thuật: Dùng trong phân tích, báo cáo, hoặc lập luận cần tính chính xác.
Đời sống: Chỉ các sự việc, hành động rõ ràng, không trừu tượng.
Đặc điểm:
具体 mang sắc thái trung tính, thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết, và tính thực tiễn.
Từ này phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc minh bạch.
Thường đối lập với khái niệm chung chung, trừu tượng (抽象 – chōuxiàng). - Loại từ
Loại từ: Tính từ (形容词).
具体 chủ yếu được dùng như một tính từ, mô tả đặc điểm của một sự vật, sự việc, hoặc thông tin là rõ ràng, chi tiết, hoặc cụ thể.
Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò trạng từ khi kết hợp với “地” (jùtǐ de), bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: “具体地说” – nói một cách cụ thể).
Tính chất:
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh yêu cầu sự minh bạch, rõ ràng, hoặc chi tiết hóa.
Mang tính khách quan, giúp làm rõ ý nghĩa hoặc tránh hiểu lầm. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 具体:
具体 + danh từ (Mô tả danh từ cụ thể, chi tiết)
Cấu trúc: 具体 + danh từ.
Ví dụ: 我们需要具体的计划。
(Wǒmen xūyào jùtǐ de jìhuà.)
Chúng ta cần một kế hoạch cụ thể.
主语 + 很/非常 + 具体 (Nhấn mạnh mức độ cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 很/非常 + 具体.
Ví dụ: 他的回答非常具体。
(Tā de huídá fēicháng jùtǐ.)
Câu trả lời của anh ấy rất cụ thể.
具体 + 地 + động từ (Mô tả hành động được thực hiện một cách cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 具体 + 地 + động từ.
Ví dụ: 请你具体地说明一下。
(Qǐng nǐ jùtǐ de shuōmíng yīxià.)
Vui lòng giải thích cụ thể một chút.
没有 + 具体 + danh từ (Mô tả việc thiếu sự cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 + 具体 + danh từ.
Ví dụ: 这个项目没有具体的目标。
(Zhège xiàngmù méiyǒu jùtǐ de mùbiāo.)
Dự án này không có mục tiêu cụ thể.
通过 + phương pháp + 得到 + 具体 + danh từ (Chỉ cách đạt được sự cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 得到 + 具体 + danh từ.
Ví dụ: 通过讨论,我们得到了具体的结论。
(Tōngguò tǎolùn, wǒmen dédào le jùtǐ de jiélùn.)
Thông qua thảo luận, chúng tôi đã đạt được kết luận cụ thể.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 具体 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh công việc
Câu: 请提供具体的实施方案。
(Qǐng tígòng jùtǐ de shíshī fāng’àn.)
Nghĩa: Vui lòng cung cấp phương án thực hiện cụ thể.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh giao tiếp
Câu: 你能具体地告诉我发生了什么吗?
(Nǐ néng jùtǐ de gàosù wǒ fāshēng le shénme ma?)
Nghĩa: Bạn có thể nói cụ thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra không?
Ví dụ 3: Ngữ cảnh học thuật
Câu: 这篇文章的论点不够具体。
(Zhè piān wénzhāng de lùndiǎn bùgòu jùtǐ.)
Nghĩa: Luận điểm của bài viết này không đủ cụ thể.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh kế hoạch
Câu: 我们需要制定一个具体的预算方案。
(Wǒmen xūyào zhìdìng yī gè jùtǐ de yùsuàn fāng’àn.)
Nghĩa: Chúng ta cần lập một kế hoạch ngân sách cụ thể.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 他没有给我具体的地址,只说了大概位置。
(Tā méiyǒu gěi wǒ jùtǐ de dìzhǐ, zhǐ shuō le dàgài wèizhì.)
Nghĩa: Anh ấy không cho tôi địa chỉ cụ thể, chỉ nói vị trí đại khái.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh báo cáo
Câu: 经理要求我们提交具体的销售数据。
(Jīnglǐ yāoqiú wǒmen tíjiāo jùtǐ de xiāoshòu shùjù.)
Nghĩa: Quản lý yêu cầu chúng tôi nộp dữ liệu bán hàng cụ thể.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh thảo luận
Câu: 通过分析,我们得出了具体的解决方案。
(Tōngguò fēnxī, wǒmen déchū le jùtǐ de jiějué fāng’àn.)
Nghĩa: Thông qua phân tích, chúng tôi đã đưa ra giải pháp cụ thể.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh yêu cầu
Câu: 请具体说明你的需求是什么。
(Qǐng jùtǐ shuōmíng nǐ de xūqiú shì shénme.)
Nghĩa: Vui lòng giải thích cụ thể nhu cầu của bạn là gì.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
详细 (xiángxì): Chi tiết, cụ thể, nhấn mạnh sự đầy đủ và tỉ mỉ về thông tin.
Ví dụ: 他给了我一个详细的报告。
(Tā gěi le wǒ yī gè xiángxì de bàogào.)
Anh ấy đưa cho tôi một báo cáo chi tiết.
明确 (míngquè): Rõ ràng, minh bạch, nhấn mạnh sự dễ hiểu và không mơ hồ.
Ví dụ: 他的指示很明确。
(Tā de zhǐshì hěn míngquè.)
Hướng dẫn của anh ấy rất rõ ràng.
实在 (shízài): Thực tế, cụ thể, mang sắc thái gần gũi, nhấn mạnh tính thực tiễn.
Ví dụ: 我们需要一些实在的建议。
(Wǒmen xūyào yīxiē shízài de jiànyì.)
Chúng ta cần những gợi ý thực tế.
Khác biệt:
具体 nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết, và có thể áp dụng vào một trường hợp cụ thể, đối lập với sự chung chung hoặc trừu tượng.
详细 tập trung vào sự tỉ mỉ, đầy đủ thông tin, thường dùng khi mô tả quá trình hoặc nội dung dài.
明确 nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn, ít chú trọng đến mức độ chi tiết.
实在 mang tính thực tế, gần gũi, đôi khi có sắc thái đời thường hơn, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh yêu cầu chi tiết: 具体 thường được dùng khi cần làm rõ một vấn đề mơ hồ hoặc chung chung, như trong công việc, học thuật, hoặc giao tiếp cần tính chính xác.
Kết hợp với từ khác:
具体情况 (jùtǐ qíngkuàng): Tình huống cụ thể.
具体措施 (jùtǐ cuòshī): Biện pháp cụ thể.
具体内容 (jùtǐ nèiróng): Nội dung cụ thể.
Sắc thái trung tính: Từ này không mang ý khen hay chê, chỉ nhấn mạnh sự rõ ràng và chi tiết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể ngụ ý mong muốn có thêm thông tin (ví dụ: “请具体一点” – hãy cụ thể hơn chút).
Phân biệt với “抽象” (chōuxiàng): 具体 đối lập với 抽象, trong đó 抽象 chỉ sự trừu tượng, chung chung, không rõ ràng.
Cách dùng trạng từ: Khi làm trạng từ, cần thêm “地” (jùtǐ de) để bổ nghĩa cho động từ, như “具体地描述” (mô tả cụ thể). - Kết luận
具体 là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm rõ ràng, chi tiết, và cụ thể của một sự vật, sự việc, hoặc thông tin. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp, công việc, học thuật, và đời sống, thể hiện sự minh bạch và chính xác.
I. 调查 là gì?
调查 (diàochá) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
điều tra, khảo sát, nghiên cứu thực tế để thu thập thông tin, số liệu về một sự việc, sự vật, hiện tượng xã hội, tâm lý, hành vi v.v.
Dùng trong cả tình huống học thuật (nghiên cứu thị trường, xã hội học…) và hành chính pháp lý (điều tra vụ án, hành vi phạm pháp…).
II. Loại từ
Động từ (动词): thực hiện hành động điều tra, khảo sát.
III. Giải thích chi tiết
Từ “调查” bao hàm cả quá trình thu thập thông tin → phân tích số liệu → rút ra kết luận. Tùy theo lĩnh vực, nó có thể bao gồm:
调查市场 (diàochá shìchǎng): khảo sát thị trường.
调查案件 (diàochá ànjiàn): điều tra vụ án.
进行问卷调查 (jìnxíng wènjuàn diàochá): thực hiện khảo sát bằng bảng câu hỏi.
调查原因 (diàochá yuányīn): điều tra nguyên nhân.
IV. Mẫu câu và ví dụ (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
警察正在调查这起案件。
Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn.
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们需要调查客户的真实需求。
Wǒmen xūyào diàochá kèhù de zhēnshí xūqiú.
Chúng tôi cần khảo sát nhu cầu thực sự của khách hàng.
他专门负责市场调查。
Tā zhuānmén fùzé shìchǎng diàochá.
Anh ấy chuyên phụ trách khảo sát thị trường.
经过调查,我们发现了问题的根源。
Jīngguò diàochá, wǒmen fāxiàn le wèntí de gēnyuán.
Sau khi điều tra, chúng tôi đã phát hiện ra gốc rễ của vấn đề.
调查显示,80% 的人支持这个计划。
Diàochá xiǎnshì, bāshí fēnbǐ de rén zhīchí zhège jìhuà.
Khảo sát cho thấy 80% người ủng hộ kế hoạch này.
公司正在进行员工满意度调查。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng yuángōng mǎnyìdù diàochá.
Công ty đang thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên.
调查结果将在下周公布。
Diàochá jiéguǒ jiāng zài xiàzhōu gōngbù.
Kết quả khảo sát sẽ được công bố vào tuần sau.
你能调查一下这个信息是否属实吗?
Nǐ néng diàochá yīxià zhège xìnxī shìfǒu shǔshí ma?
Bạn có thể kiểm tra xem thông tin này có đúng không?
V. Một số cụm từ cố định với 调查
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
市场调查 shìchǎng diàochá khảo sát thị trường
问卷调查 wènjuàn diàochá khảo sát bằng bảng câu hỏi
社会调查 shèhuì diàochá điều tra xã hội
案件调查 ànjiàn diàochá điều tra vụ án
调查报告 diàochá bàogào báo cáo điều tra
调查结果 diàochá jiéguǒ kết quả khảo sát
VI. Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
调查 diàochá Động từ điều tra, khảo sát, nghiên cứu thực tế
调查
Phiên âm: diàochá
Loại từ:
Động từ (动词)
Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
调查 có nghĩa là điều tra, khảo sát, thăm dò, tìm hiểu rõ tình hình sự việc hoặc hiện tượng nào đó thông qua việc thu thập thông tin, số liệu và phân tích chúng.
Cụ thể hơn:
Khi là động từ, “调查” có nghĩa là tiến hành điều tra, khảo sát hoặc thu thập thông tin để hiểu rõ về sự việc, sự vật hoặc hiện tượng.
Khi là danh từ, “调查” chỉ cuộc điều tra, bản khảo sát hoặc kết quả điều tra.
Điểm lưu ý:
“调查” có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: xã hội, kinh tế, pháp luật, thương mại, khoa học…
Từ này thường kết hợp với các từ như: 情况 (tình hình), 市场 (thị trường), 问题 (vấn đề), 原因 (nguyên nhân), 结果 (kết quả), 统计 (thống kê)…
- Một số cách dùng thông dụng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
市场调查 shìchǎng diàochá Khảo sát thị trường
社会调查 shèhuì diàochá Điều tra xã hội
进行调查 jìnxíng diàochá Tiến hành điều tra
调查报告 diàochá bàogào Báo cáo điều tra
调查原因 diàochá yuányīn Điều tra nguyên nhân
调查情况 diàochá qíngkuàng Điều tra tình hình - Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
警方正在调查这起案件。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn.
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们需要对市场进行调查。
Wǒmen xūyào duì shìchǎng jìnxíng diàochá.
Chúng tôi cần tiến hành khảo sát thị trường.
他正在做一项关于消费者行为的调查。
Tā zhèngzài zuò yī xiàng guānyú xiāofèi zhě xíngwéi de diàochá.
Anh ấy đang thực hiện một cuộc khảo sát về hành vi người tiêu dùng.
调查结果显示,大部分人支持这个方案。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, dà bùfèn rén zhīchí zhège fāng’àn.
Kết quả điều tra cho thấy phần lớn mọi người ủng hộ phương án này.
请填写这份调查问卷。
Qǐng tiánxiě zhè fèn diàochá wènjuàn.
Xin vui lòng điền vào bảng khảo sát này.
这次调查的目的是了解客户的需求。
Zhè cì diàochá de mùdì shì liǎojiě kèhù de xūqiú.
Mục đích của cuộc khảo sát lần này là để hiểu nhu cầu của khách hàng.
调查发现,很多人缺乏健康知识。
Diàochá fāxiàn, hěn duō rén quēfá jiànkāng zhīshì.
Cuộc điều tra phát hiện rằng nhiều người thiếu kiến thức về sức khỏe.
我们已经完成了初步调查。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le chūbù diàochá.
Chúng tôi đã hoàn thành cuộc điều tra sơ bộ.
公司委托第三方进行独立调查。
Gōngsī wěituō dì sān fāng jìnxíng dúlì diàochá.
Công ty ủy thác cho bên thứ ba tiến hành điều tra độc lập.
调查人员走访了多个地区。
Diàochá rényuán zǒufǎng le duō gè dìqū.
Nhân viên điều tra đã đến khảo sát nhiều khu vực.
这项调查收集了大量的数据。
Zhè xiàng diàochá shōují le dàliàng de shùjù.
Cuộc điều tra này đã thu thập được một lượng lớn dữ liệu.
政府正在调查事故的原因。
Zhèngfǔ zhèngzài diàochá shìgù de yuányīn.
Chính phủ đang điều tra nguyên nhân của tai nạn.
他们调查了客户对新产品的反应。
Tāmen diàochá le kèhù duì xīn chǎnpǐn de fǎnyìng.
Họ đã khảo sát phản ứng của khách hàng đối với sản phẩm mới.
调查问卷包括多个方面的问题。
Diàochá wènjuàn bāokuò duō gè fāngmiàn de wèntí.
Bảng khảo sát bao gồm nhiều câu hỏi ở các khía cạnh khác nhau.
我们计划明天开始实地调查。
Wǒmen jìhuà míngtiān kāishǐ shídì diàochá.
Chúng tôi dự định bắt đầu điều tra thực địa vào ngày mai.
- Từ vựng mở rộng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
统计 tǒngjì Thống kê
分析 fēnxī Phân tích
发现 fāxiàn Phát hiện
研究 yánjiū Nghiên cứu
采访 cǎifǎng Phỏng vấn, điều tra thực tế
问卷 wènjuàn Bảng câu hỏi khảo sát
报告 bàogào Báo cáo - Lưu ý bổ sung
Trong các tình huống trang trọng hoặc công việc, từ “调查” thường xuyên xuất hiện khi thu thập thông tin để lập kế hoạch hoặc ra quyết định.
Khi làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, nghiên cứu thị trường, pháp luật hoặc báo chí, “调查” là từ vựng bắt buộc phải nắm vững.
Trong các kỳ thi HSK cấp trung và cao, từ này thường xuất hiện trong bài đọc hiểu hoặc phần viết luận.
- “调查” là gì?
调查 (pinyin: diàochá) là một động từ và danh từ phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính: điều tra, khảo sát, tìm hiểu một cách có hệ thống về một sự việc, tình huống hoặc vấn đề nào đó nhằm thu thập thông tin.
- Loại từ
Loại từ Vai trò
Động từ (动词) Dùng để miêu tả hành động điều tra, khảo sát
Danh từ (名词) Dùng để chỉ hoạt động khảo sát, cuộc điều tra - Ý nghĩa và cách dùng
Nghĩa Diễn giải Ví dụ tiếng Việt
Điều tra Tìm hiểu về nguyên nhân, tình hình của một sự việc Điều tra vụ án, điều tra tai nạn
Khảo sát Thu thập thông tin từ thực tế, thường dùng trong nghiên cứu Khảo sát thị trường, khảo sát ý kiến - Cách dùng và mẫu câu thông dụng
Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
警察正在调查这起案件。 Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ ànjiàn. Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
我们做了一个关于消费习惯的调查。 Wǒmen zuò le yí gè guānyú xiāofèi xíguàn de diàochá. Chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát về thói quen tiêu dùng.
他不愿意接受调查。 Tā bú yuànyì jiēshòu diàochá. Anh ấy không muốn tham gia điều tra.
请填写这份调查问卷。 Qǐng tiánxiě zhè fèn diàochá wènjuàn. Vui lòng điền vào bảng khảo sát này. - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
句子: 政府开始对该公司进行调查。
Phiên âm: Zhèngfǔ kāishǐ duì gāi gōngsī jìnxíng diàochá.
Dịch: Chính phủ bắt đầu tiến hành điều tra công ty đó.
Ví dụ 2:
句子: 老师要求我们做一次社会调查。
Phiên âm: Lǎoshī yāoqiú wǒmen zuò yí cì shèhuì diàochá.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm một cuộc khảo sát xã hội.
Ví dụ 3:
句子: 通过调查,我们发现大多数人喜欢网购。
Phiên âm: Tōngguò diàochá, wǒmen fāxiàn dàduōshù rén xǐhuan wǎnggòu.
Dịch: Thông qua khảo sát, chúng tôi phát hiện đa số người thích mua sắm online.
Ví dụ 4:
句子: 他正在接受警方的调查。
Phiên âm: Tā zhèngzài jiēshòu jǐngfāng de diàochá.
Dịch: Anh ta đang bị cảnh sát điều tra.
Ví dụ 5:
句子: 我们需要更多的数据来支持这项调查。
Phiên âm: Wǒmen xūyào gèng duō de shùjù lái zhīchí zhè xiàng diàochá.
Dịch: Chúng tôi cần thêm dữ liệu để hỗ trợ cuộc điều tra này.
- Cụm từ thường gặp với “调查”
Cụm từ Nghĩa
调查报告 Báo cáo điều tra/khảo sát
市场调查 Khảo sát thị trường
调查问卷 Bảng câu hỏi khảo sát
警方调查 Cuộc điều tra của cảnh sát
实地调查 Khảo sát thực địa
社会调查 Khảo sát xã hội
民意调查 Khảo sát dư luận, ý kiến công chúng - Tổng kết
“调查” có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: công an, giáo dục, xã hội, kinh doanh…
Là từ rất thông dụng và thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng khảo sát như: 案件 (vụ án), 市场 (thị trường), 情况 (tình hình), 等。
Có thể đứng sau động từ như 进行 (tiến hành), 开展 (triển khai), 完成 (hoàn thành)…
- 调查 là gì?
调查 (diàochá) là một động từ và danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là điều tra, khảo sát, tìm hiểu thông tin về một vấn đề nào đó một cách có hệ thống, thông qua quan sát, hỏi han, thu thập dữ liệu. - Loại từ
Động từ (动词): thực hiện hành động điều tra, khảo sát.
Danh từ (名词): cuộc điều tra, sự khảo sát.
- Nghĩa tiếng Việt tương đương
Điều tra
Khảo sát
Thăm dò
Tìm hiểu
Cuộc điều tra
- Các cách dùng phổ biến
调查+对象/情况/事件:điều tra đối tượng/tình huống/sự việc
做调查:tiến hành khảo sát
进行调查:thực hiện điều tra
调查报告:báo cáo điều tra
市场调查:khảo sát thị trường
- Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我们正在调查这起事件的原因。 Wǒmen zhèngzài diàochá zhè qǐ shìjiàn de yuányīn. Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân của vụ việc này.
请填写这份调查问卷。 Qǐng tiánxiě zhè fèn diàochá wènjuàn. Xin vui lòng điền vào bảng khảo sát này.
这项调查持续了三个月。 Zhè xiàng diàochá chíxù le sān gè yuè. Cuộc điều tra này kéo dài ba tháng.
政府开始对市场进行调查。 Zhèngfǔ kāishǐ duì shìchǎng jìnxíng diàochá. Chính phủ bắt đầu tiến hành khảo sát thị trường.
你参与过社会调查吗? Nǐ cānyù guò shèhuì diàochá ma? Bạn đã từng tham gia điều tra xã hội chưa?
警察正在调查案发现场。 Jǐngchá zhèngzài diàochá ànfā xiànchǎng. Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.
调查结果已经公布了。 Diàochá jiéguǒ yǐjīng gōngbù le. Kết quả điều tra đã được công bố.
公司做了一项员工满意度调查。 Gōngsī zuò le yī xiàng yuángōng mǎnyìdù diàochá. Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên.
我们需要对客户的需求进行调查。 Wǒmen xūyào duì kèhù de xūqiú jìnxíng diàochá. Chúng tôi cần điều tra nhu cầu của khách hàng.
这份调查问卷包括十个问题。 Zhè fèn diàochá wènjuàn bāokuò shí gè wèntí. Bảng khảo sát này bao gồm mười câu hỏi. - Một số từ ghép thường gặp với 调查
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
市场调查 shìchǎng diàochá khảo sát thị trường
调查问卷 diàochá wènjuàn bảng khảo sát
调查报告 diàochá bàogào báo cáo điều tra
犯罪调查 fànzuì diàochá điều tra tội phạm
社会调查 shèhuì diàochá khảo sát xã hội
调查结果 diàochá jiéguǒ kết quả điều tra
网络调查 wǎngluò diàochá khảo sát qua mạng
调查研究 diàochá yánjiū nghiên cứu điều tra