Thứ Hai, Tháng 4 27, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

评价 trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, nhận xét, hoặc bình luận về một sự việc, con người, sản phẩm, hoặc hiện tượng dựa trên một tiêu chí hoặc quan điểm nhất định. Từ này thường được sử dụng để bày tỏ ý kiến, đưa ra nhận định, hoặc phân tích chất lượng, giá trị, hoặc hiệu quả của một đối tượng cụ thể. 评价 có thể mang tính khách quan (dựa trên sự thật) hoặc chủ quan (dựa trên cảm nhận cá nhân) và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như giáo dục, công việc, thương mại, hoặc đời sống hàng ngày.

0
128
5/5 - (1 bình chọn)

评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

评价 (píngjià) là gì?
评价 trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, nhận xét, hoặc bình luận về một sự việc, con người, sản phẩm, hoặc hiện tượng dựa trên một tiêu chí hoặc quan điểm nhất định. Từ này thường được sử dụng để bày tỏ ý kiến, đưa ra nhận định, hoặc phân tích chất lượng, giá trị, hoặc hiệu quả của một đối tượng cụ thể. 评价 có thể mang tính khách quan (dựa trên sự thật) hoặc chủ quan (dựa trên cảm nhận cá nhân) và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như giáo dục, công việc, thương mại, hoặc đời sống hàng ngày.

Phân tích chi tiết

  1. Loại từ
    评价 là danh từ (表示对事物的看法或判断 – ý kiến hoặc nhận định về một sự vật) hoặc động từ (表示对事物进行判断 – thực hiện hành động đánh giá), tùy theo ngữ cảnh.
    Danh từ: Chỉ lời nhận xét, đánh giá (ví dụ: 他的评价很高 – Đánh giá về anh ấy rất cao).
    Động từ: Chỉ hành động đưa ra nhận xét, đánh giá (ví dụ: 我们要评价这个项目 – Chúng ta cần đánh giá dự án này).
    Trong một số trường hợp, 评价 kết hợp với các từ khác để tạo thành tính từ ghép (ví dụ: 评价高的 – được đánh giá cao).
  2. Cấu trúc từ
    评 (píng): Nhận xét, bình luận, đánh giá.
    价 (jià): Giá trị, sự đánh giá (liên quan đến việc xác định giá trị của một thứ).
    Kết hợp lại, 评价 ám chỉ việc đưa ra ý kiến hoặc nhận định về giá trị, chất lượng, hoặc đặc điểm của một đối tượng.
  3. Ngữ cảnh sử dụng
    Giáo dục: Đánh giá học sinh, giáo viên, hoặc chất lượng bài giảng.
    Công việc: Nhận xét về hiệu suất làm việc, dự án, hoặc sản phẩm.
    Thương mại: Bình luận về sản phẩm, dịch vụ, hoặc thương hiệu.
    Đời sống hàng ngày: Đưa ra ý kiến về một bộ phim, cuốn sách, hoặc hành vi của ai đó.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 评价 thường được thực hiện một cách cẩn trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội, để tránh gây mất lòng. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp, đánh giá mang tính xây dựng được khuyến khích.
  4. Đặc điểm
    Tính khách quan/chủ quan: 评价 có thể dựa trên tiêu chuẩn cụ thể (như điểm số, tiêu chí) hoặc cảm nhận cá nhân.
    Tính tích cực/tiêu cực: Đánh giá có thể là khen ngợi, phê bình, hoặc trung lập.
    Tính xây dựng: Trong nhiều trường hợp, 评价 được dùng để đưa ra phản hồi nhằm cải thiện hoặc khuyến khích.
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 评价 kèm ví dụ chi tiết, bao gồm phiên âm (pinyin), tiếng Trung, và nghĩa tiếng Việt.

Mẫu 1: 主语 + 评价 + 宾语 (+ 某方面)
Cấu trúc: Chủ ngữ (người đánh giá) + 评价 + tân ngữ (đối tượng được đánh giá) + (lĩnh vực/đặc điểm cụ thể).
Ý nghĩa: Ai đó đưa ra nhận xét hoặc đánh giá về một người/vật/việc.
Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 老师评价小明的作文写得很好。
Phiên âm: Lǎoshī píngjià Xiǎomíng de zuòwén xiě de hěn hǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Cô giáo nhận xét bài văn của Tiểu Minh viết rất tốt.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 客户评价这家餐厅的服务很周到。
Phiên âm: Kèhù píngjià zhè jiā cāntīng de fúwù hěn zhōudào.
Nghĩa tiếng Việt: Khách hàng đánh giá dịch vụ của nhà hàng này rất chu đáo.
Mẫu 2: 受到 + 某人 + 的评价
Cấu trúc: Nhận được + sự đánh giá của ai đó.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc ai đó/vật gì đó được đánh giá bởi một người cụ thể.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 这个产品受到了消费者的高度评价。
Phiên âm: Zhège chǎnpǐn shòudào le xiāofèizhě de gāodù píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm này nhận được đánh giá cao từ người tiêu dùng.
Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 她因为努力工作受到了老板的正面评价。
Phiên âm: Tā yīnwèi nǔlì gōngzuò shòudào le lǎobǎn de zhèngmiàn píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nhận được đánh giá tích cực từ sếp vì làm việc chăm chỉ.
Mẫu 3: 评价 + 是 + 形容词 (Mô tả đặc điểm của đánh giá)
Cấu trúc: 评价 + là + tính từ (cao, thấp, tích cực, tiêu cực, v.v.).
Ý nghĩa: Mô tả chất lượng hoặc đặc điểm của nhận xét/đánh giá.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 他对这部电影的评价很高。
Phiên âm: Tā duì zhè bù diànyǐng de píngjià hěn gāo.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đánh giá rất cao về bộ phim này.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 这个项目的评价不太好。
Phiên âm: Zhège xiàngmù de píngjià bù tài hǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá về dự án này không tốt lắm.
Mẫu 4: 给 + 宾语 + 评价 (Đưa ra đánh giá)
Cấu trúc: Đưa ra + đối tượng + 评价.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động đưa ra nhận xét hoặc đánh giá.
Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 老师给每个学生都写了详细的评价。
Phiên âm: Lǎoshī gěi měi gè xuéshēng dōu xiě le xiángxì de píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên viết nhận xét chi tiết cho từng học sinh.
Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 我们需要给这个新产品做一个客观的评价。
Phiên âm: Wǒmen xūyào gěi zhège xīn chǎnpǐn zuò yīgè kèguān de píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần đưa ra một đánh giá khách quan về sản phẩm mới này.
Mẫu 5: 根据 + 某标准 + 进行评价
Cấu trúc: Dựa trên + tiêu chuẩn + tiến hành 评价.
Ý nghĩa: Mô tả việc đánh giá dựa trên một tiêu chí hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 我们根据销售数据对员工进行评价。
Phiên âm: Wǒmen gēnjù xiāoshòu shùjù duì yuángōng jìnxíng píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đánh giá nhân viên dựa trên dữ liệu bán hàng.
Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 评委根据选手的表现进行综合评价。
Phiên âm: Píngwěi gēnjù xuǎnshǒu de biǎoxiàn jìnxíng zònghé píngjià.
Nghĩa tiếng Việt: Ban giám khảo tiến hành đánh giá tổng hợp dựa trên phần trình diễn của thí sinh.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, 评价 thường được thực hiện một cách khéo léo, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, để tránh làm mất mặt người khác. Ví dụ, khi phê bình, người ta thường kèm theo lời khen để giảm bớt tính tiêu cực.
Trong môi trường chuyên nghiệp (như công ty hoặc trường học), 评价 mang tính xây dựng được đánh giá cao, thường kèm theo các tiêu chí rõ ràng (như điểm số, báo cáo).
Khi nhận được 评价 tích cực, người Trung Quốc có thể phản ứng khiêm tốn, ví dụ: “过奖了” (Guòjiǎng le – Quá khen rồi) hoặc “还需努力” (Hái xū nǔlì – Vẫn cần cố gắng).
So sánh với từ tương tự
评论 (pínglùn): Bình luận, nhận xét, thường mang tính thảo luận hoặc ý kiến cá nhân, ít trang trọng hơn 评价. Ví dụ: 网友的评论 (Bình luận của dân mạng).
评估 (pínggū): Đánh giá, thẩm định, thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn, dùng trong các lĩnh vực như tài chính, dự án. Ví dụ: 风险评估 (Đánh giá rủi ro).
批评 (pīpíng): Phê bình, thường mang tính tiêu cực hoặc chỉ ra lỗi sai, khác với 评价 có thể trung lập hoặc tích cực.

  1. 评价 là gì?
    评价 (píngjià): là một từ đa năng, mang nghĩa đánh giá, nhận xét, bình phẩm một người, một sự vật, hiện tượng hoặc một hành động nào đó.
  2. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    评价 — píngjià

Nghĩa tiếng Việt:

Đánh giá

Nhận xét

Bình luận

Phê bình

  1. Giải thích chi tiết
    a. Về mặt ngữ nghĩa:
    评价 là hành động đưa ra nhận xét, đánh giá, có thể là tốt hoặc xấu, dựa trên tiêu chuẩn, kinh nghiệm, hoặc cảm nhận cá nhân.

b. Cấu tạo từ:
评 (píng): bình luận, đánh giá

价 (jià): giá trị, định giá
→ 评价: định giá trị, đánh giá mức độ tốt – xấu, hay – dở, cao – thấp.

  1. Từ loại

Từ Loại từ Nghĩa tiếng Việt
评价 Danh từ, Động từ đánh giá, nhận xét

  1. Cách dùng thường gặp

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
对 + O + 评价 Đánh giá đối với ai/cái gì 他对这部电影的评价很高。
给 + O + 评价 Đưa ra đánh giá 请你给我一个评价。
被 + 评价为… Bị đánh giá là… 他被评价为优秀员工。

  1. Mẫu câu và ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    这位老师的教学方法得到了很高的评价。
    Zhè wèi lǎoshī de jiàoxué fāngfǎ dédàole hěn gāo de píngjià.
    Phương pháp giảng dạy của giáo viên này nhận được đánh giá rất cao.

Ví dụ 2:
你怎么评价这家餐厅的服务?
Nǐ zěnme píngjià zhè jiā cāntīng de fúwù?
Bạn đánh giá thế nào về dịch vụ của nhà hàng này?

Ví dụ 3:
他被公司评价为最努力的员工。
Tā bèi gōngsī píngjià wéi zuì nǔlì de yuángōng.
Anh ấy được công ty đánh giá là nhân viên chăm chỉ nhất.

Ví dụ 4:
客户对我们产品的评价都很好。
Kèhù duì wǒmen chǎnpǐn de píngjià dōu hěn hǎo.
Khách hàng đều đánh giá rất tốt về sản phẩm của chúng tôi.

Ví dụ 5:
我很重视你的评价。
Wǒ hěn zhòngshì nǐ de píngjià.
Tôi rất coi trọng đánh giá của bạn.

Ví dụ 6:
这个电影的评价很两极,有人喜欢,有人讨厌。
Zhège diànyǐng de píngjià hěn liǎngjí, yǒurén xǐhuān, yǒurén tǎoyàn.
Bộ phim này nhận được đánh giá trái chiều, có người thích, có người ghét.

Ví dụ 7:
老板让我写一份关于新员工的评价报告。
Lǎobǎn ràng wǒ xiě yí fèn guānyú xīn yuángōng de píngjià bàogào.
Sếp yêu cầu tôi viết một bản báo cáo đánh giá nhân viên mới.

Ví dụ 8:
他的工作态度赢得了大家的好评。
Tā de gōngzuò tàidù yíngdé le dàjiā de hǎopíng.
Thái độ làm việc của anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 评价

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好评 hǎopíng đánh giá tốt, lời khen
差评 chàpíng đánh giá kém, lời chê
给予评价 jǐyǔ píngjià đưa ra đánh giá
客观评价 kèguān píngjià đánh giá khách quan
负面评价 fùmiàn píngjià đánh giá tiêu cực
正面评价 zhèngmiàn píngjià đánh giá tích cực
用户评价 yònghù píngjià đánh giá của người dùng
自我评价 zìwǒ píngjià tự đánh giá bản thân

“评价” trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, bình luận, hoặc nhận xét. Đây là một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, thường được dùng để biểu đạt việc đưa ra ý kiến hoặc nhận định về giá trị, chất lượng, hoặc hiệu quả của một người, sự vật, hoặc sự việc.

Loại từ
Danh từ (Noun): Khi chỉ sự đánh giá hoặc nhận xét.

Động từ (Verb): Khi thực hiện hành động đánh giá hoặc nhận xét.

Giải thích chi tiết
“评价” (píngjià) là sự kết hợp của hai từ:

评 (píng): Nghĩa là “bình luận” hoặc “đánh giá”.

价 (jià): Nghĩa là “giá trị” hoặc “giá cả”.

Khi ghép lại, “评价” mang ý nghĩa là đưa ra nhận định hoặc ý kiến về giá trị hoặc chất lượng của một đối tượng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, nghệ thuật, và đời sống hàng ngày.

Mẫu câu ví dụ
我们需要客观地评价这件事。

Phiên âm: Wǒmen xūyào kèguān de píngjià zhè jiàn shì.

Dịch nghĩa: Chúng ta cần đánh giá vấn đề này một cách khách quan.

老师对我的表现进行了评价。

Phiên âm: Lǎoshī duì wǒ de biǎoxiàn jìnxíngle píngjià.

Dịch nghĩa: Giáo viên đã đánh giá về sự thể hiện của tôi.

他的评价非常中肯。

Phiên âm: Tā de píngjià fēicháng zhōngkěn.

Dịch nghĩa: Nhận xét của anh ấy rất đúng đắn.

评价历史人物应不失偏颇。

Phiên âm: Píngjià lìshǐ rénwù yīng bù shī piānpō.

Dịch nghĩa: Khi đánh giá các nhân vật lịch sử không nên thiên vị.

这部电影的评价很高。

Phiên âm: Zhè bù diànyǐng de píngjià hěn gāo.

Dịch nghĩa: Bộ phim này được đánh giá rất cao.

  1. Định nghĩa chi tiết của 评价 (píngjià)
    a. Nghĩa cơ bản:
    评价 là một từ vừa là động từ, vừa là danh từ.

Nghĩa là đánh giá, bình phẩm, nhận xét về người, vật, sự việc, hiện tượng nào đó, thường dựa trên tiêu chí, trải nghiệm, hay quan điểm cá nhân hoặc khách quan.

b. Phân tích Hán tự:
评 (píng): bình luận, đánh giá

价 (jià): giá trị

→ 评价 có nghĩa là “đánh giá về giá trị” hoặc nhận định tổng thể.

  1. Loại từ

Từ Loại từ Nghĩa
评价 Động từ đánh giá, nhận xét
评价 Danh từ sự đánh giá, lời nhận xét

  1. Cấu trúc và cách dùng
    a. Dùng làm động từ:
    评价 + ai / cái gì

比如: 评价一个人 / 评价产品 / 评价工作

b. Dùng làm danh từ:
对 + ai/cái gì + 的评价

比如: 对老师的评价 / 对这本书的评价

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    ➤ Với vai trò động từ:
    大家是怎么评价这位演员的?
    Dàjiā shì zěnme píngjià zhè wèi yǎnyuán de?
    Mọi người đánh giá diễn viên này như thế nào?

你怎么评价这家餐厅的服务?
Nǐ zěnme píngjià zhè jiā cāntīng de fúwù?
Bạn đánh giá dịch vụ của nhà hàng này thế nào?

老师客观地评价了每个学生的表现。
Lǎoshī kèguān de píngjià le měi gè xuéshēng de biǎoxiàn.
Giáo viên đã đánh giá khách quan sự thể hiện của từng học sinh.

我们不能凭个人喜好来评价一个人。
Wǒmen bùnéng píng gèrén xǐhào lái píngjià yīgè rén.
Chúng ta không thể đánh giá một người chỉ dựa vào sở thích cá nhân.

➤ Với vai trò danh từ:
你对这部电影的评价是什么?
Nǐ duì zhè bù diànyǐng de píngjià shì shénme?
Bạn nhận xét gì về bộ phim này?

顾客对我们产品的评价都很好。
Gùkè duì wǒmen chǎnpǐn de píngjià dōu hěn hǎo.
Khách hàng đánh giá sản phẩm của chúng tôi rất tốt.

他的评价让我很有压力。
Tā de píngjià ràng wǒ hěn yǒu yālì.
Lời nhận xét của anh ấy khiến tôi rất áp lực.

公司对他的工作评价非常高。
Gōngsī duì tā de gōngzuò píngjià fēicháng gāo.
Công ty đánh giá công việc của anh ấy rất cao.

  1. Các từ/cụm từ thường đi kèm với 评价

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
作出评价 zuòchū píngjià đưa ra đánh giá
得到评价 dédào píngjià nhận được đánh giá
正面评价 zhèngmiàn píngjià đánh giá tích cực
负面评价 fùmiàn píngjià đánh giá tiêu cực
客观评价 kèguān píngjià đánh giá khách quan
主观评价 zhǔguān píngjià đánh giá chủ quan

  1. Mẫu câu khẩu ngữ thường dùng
    你对我的工作有没有什么评价?
    Nǐ duì wǒ de gōngzuò yǒuméiyǒu shénme píngjià?
    Bạn có nhận xét gì về công việc của tôi không?

他总是担心别人对他的评价。
Tā zǒngshì dānxīn biérén duì tā de píngjià.
Anh ấy luôn lo lắng về sự đánh giá của người khác.

评价 (píngjià) là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong bối cảnh thương mại, học thuật, đánh giá sản phẩm, đánh giá con người… Dưới đây là phần giải thích chi tiết, tường tận về từ 评价, bao gồm loại từ, nghĩa đen và nghĩa bóng, mẫu câu kèm theo nhiều ví dụ có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.

  1. 评价 là gì?
    评价 (píngjià) là một từ ghép gồm:

评 (píng): nhận xét, bình luận

价 (jià): giá trị, định giá

→ 评价 có nghĩa là đánh giá, nhận xét, bình phẩm, về một người, một sự vật, một sản phẩm, một hành động… nhằm đưa ra nhận định tích cực hoặc tiêu cực.

  1. Loại từ

Loại từ Vai trò Nghĩa
Danh từ (名词) Chỉ kết quả hoặc hành động đánh giá Sự đánh giá, nhận xét
Động từ (动词) Chỉ hành động đang diễn ra Đánh giá, nhận xét

  1. Cách dùng và mẫu câu cơ bản
    Dùng như động từ (đánh giá điều gì)

Cấu trúc Ví dụ
对 + … + 进行评价 对这部电影进行评价 – Đánh giá bộ phim này
评价 + người/vật 评价他的表现 – Đánh giá biểu hiện của anh ấy
Dùng như danh từ (sự đánh giá)

Cấu trúc Ví dụ
得到/获得 + 评价 获得好评 – Nhận được đánh giá tốt
…的评价 客户的评价 – Đánh giá của khách hàng

  1. Ví dụ cụ thể (có pinyin & tiếng Việt)
    A. Nghĩa là động từ – đánh giá, nhận xét
    老师怎么评价这位学生的表现?

Lǎoshī zěnme píngjià zhè wèi xuéshēng de biǎoxiàn?

Cô giáo đánh giá biểu hiện của học sinh này như thế nào?

顾客对这家店的服务评价很高。

Gùkè duì zhè jiā diàn de fúwù píngjià hěn gāo.

Khách hàng đánh giá rất cao dịch vụ của cửa hàng này.

请你客观地评价这次活动。

Qǐng nǐ kèguān de píngjià zhè cì huódòng.

Xin bạn hãy đánh giá khách quan hoạt động lần này.

我们正在收集用户对新产品的评价。

Wǒmen zhèngzài shōují yònghù duì xīn chǎnpǐn de píngjià.

Chúng tôi đang thu thập đánh giá của người dùng về sản phẩm mới.

B. Nghĩa là danh từ – sự đánh giá
他的工作得到了上司的高度评价。

Tā de gōngzuò dédàole shàngsī de gāodù píngjià.

Công việc của anh ấy nhận được đánh giá cao từ cấp trên.

在网上购物时,我会先看看买家的评价。

Zài wǎngshàng gòuwù shí, wǒ huì xiān kànkan mǎijiā de píngjià.

Khi mua hàng online, tôi sẽ xem đánh giá của người mua trước.

她的评价很中肯,对我很有帮助。

Tā de píngjià hěn zhōngkěn, duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.

Nhận xét của cô ấy rất khách quan, giúp ích nhiều cho tôi.

我们公司在客户中有很好的评价。

Wǒmen gōngsī zài kèhù zhōng yǒu hěn hǎo de píngjià.

Công ty chúng tôi có đánh giá rất tốt trong mắt khách hàng.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 评价

Cụm từ Pinyin Nghĩa
高度评价 gāodù píngjià Đánh giá rất cao
负面评价 fùmiàn píngjià Đánh giá tiêu cực
正面评价 zhèngmiàn píngjià Đánh giá tích cực
用户评价 yònghù píngjià Đánh giá của người dùng
客观评价 kèguān píngjià Đánh giá khách quan
主观评价 zhǔguān píngjià Đánh giá chủ quan
网上评价 wǎngshàng píngjià Đánh giá trên mạng

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt
评论 pínglùn Bình luận Thường dùng trong văn viết, báo chí
批评 pīpíng Phê bình Mang nghĩa tiêu cực hơn
评估 pínggū Đánh giá, thẩm định Mang tính chuyên môn, số liệu
表扬 biǎoyáng Khen ngợi Là đánh giá tích cực công khai

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 评价 (píngjià)
I. Giải thích nghĩa

  1. Nghĩa tiếng Trung:
    评价 có nghĩa là đánh giá, nhận xét, bình phẩm – tức là đưa ra ý kiến, nhận định về ai đó hoặc điều gì đó, có thể là tích cực hoặc tiêu cực, khách quan hoặc chủ quan.
  2. Hán Việt:
    Bình giá
  3. Phiên âm:
    píngjià
  4. Nghĩa tiếng Việt:
    Động từ: đánh giá, nhận xét, đưa ra nhận định

Danh từ: sự đánh giá, lời nhận xét

II. Loại từ

Hình thức Loại từ Ví dụ
评价 (v) Động từ 老师评价了我的作文。(Thầy giáo đã đánh giá bài văn của tôi.)
评价 (n) Danh từ 这部电影的评价很高。(Bộ phim này được đánh giá rất cao.)
III. Cấu trúc câu phổ biến

  1. 对 + O + 进行评价
    → tiến hành đánh giá đối với…

例句:
老师对学生的表现进行了评价。
Lǎoshī duì xuéshēng de biǎoxiàn jìnxíngle píngjià.
→ Thầy giáo đã tiến hành đánh giá biểu hiện của học sinh.

  1. 给 + O + 一个 + Adj + 的评价
    → đưa ra một đánh giá như thế nào về…

例句:
大家给他一个很高的评价。
Dàjiā gěi tā yī gè hěn gāo de píngjià.
→ Mọi người dành cho anh ấy một lời đánh giá rất cao.

  1. 受到 + 评价
    → nhận được đánh giá…

例句:
他的工作表现受到领导的高度评价。
Tā de gōngzuò biǎoxiàn shòudào lǐngdǎo de gāodù píngjià.
→ Thành tích công việc của anh ấy được lãnh đạo đánh giá rất cao.

IV. Các ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
这本书的评价非常好。
Zhè běn shū de píngjià fēicháng hǎo.
→ Cuốn sách này được đánh giá rất tốt.

Ví dụ 2:
客户对我们的服务给予了积极的评价。
Kèhù duì wǒmen de fúwù jǐyǔle jījí de píngjià.
→ Khách hàng đã dành cho dịch vụ của chúng tôi lời đánh giá tích cực.

Ví dụ 3:
请你评价一下他的设计方案。
Qǐng nǐ píngjià yīxià tā de shèjì fāng’àn.
→ Xin bạn đánh giá qua phương án thiết kế của anh ấy.

Ví dụ 4:
在我看来,这种评价并不公平。
Zài wǒ kàn lái, zhè zhǒng píngjià bìng bù gōngpíng.
→ Theo tôi thấy, kiểu đánh giá này không công bằng.

Ví dụ 5:
经理对我的工作给予了中肯的评价。
Jīnglǐ duì wǒ de gōngzuò jǐyǔle zhōngkěn de píngjià.
→ Giám đốc đã đưa ra đánh giá xác đáng về công việc của tôi.

Ví dụ 6:
她在网上的评价很高,很多人都喜欢她。
Tā zài wǎngshàng de píngjià hěn gāo, hěn duō rén dōu xǐhuān tā.
→ Cô ấy được đánh giá rất cao trên mạng, nhiều người đều thích cô ấy.

Ví dụ 7:
我们需要收集顾客的反馈和评价。
Wǒmen xūyào shōují gùkè de fǎnkuì hé píngjià.
→ Chúng tôi cần thu thập phản hồi và đánh giá từ khách hàng.

V. So sánh với từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
评论 pínglùn bình luận Nhấn vào việc bàn luận, nhận xét mang tính cá nhân
评估 pínggū đánh giá, ước lượng Mang tính ước lượng, thường dùng trong kinh tế, kỹ thuật
评价 píngjià đánh giá Nhấn mạnh kết quả hoặc nhận xét tổng quan

评价 là gì?
评价 (píngjià) có nghĩa là đánh giá, nhận xét, bình phẩm – dùng để chỉ hành động đưa ra nhận định, ý kiến, hoặc kết luận về giá trị, phẩm chất, mức độ của một người, một sự vật, hay một sự việc nào đó.

Loại từ
Động từ (动词): đánh giá, nhận xét

Danh từ (名词): sự đánh giá, lời nhận xét

Cấu trúc và cách dùng
Khi là động từ:
评价 + 人 / 作品 / 表现 / 产品

A 对 B 的评价是……

怎么评价……?

Khi là danh từ:
高评价 / 差评价 / 正面评价 / 负面评价

得到……的评价

留下评价 / 给出评价

Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Là động từ – đánh giá, nhận xét
老师评价他说话有逻辑,表达清楚。
Lǎoshī píngjià tā shuōhuà yǒu luójí, biǎodá qīngchǔ.
Giáo viên đánh giá cậu ấy nói chuyện có logic và diễn đạt rõ ràng.

你怎么评价这部电影?
Nǐ zěnme píngjià zhè bù diànyǐng?
Bạn đánh giá bộ phim này thế nào?

经理高度评价了他的工作态度。
Jīnglǐ gāodù píngjià le tā de gōngzuò tàidù.
Giám đốc đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.

我不太好评价这个问题。
Wǒ bú tài hǎo píngjià zhège wèntí.
Tôi không dễ đánh giá vấn đề này.

他经常在网上评价产品。
Tā jīngcháng zài wǎngshàng píngjià chǎnpǐn.
Anh ấy thường xuyên đánh giá sản phẩm trên mạng.

B. Là danh từ – sự đánh giá, nhận xét
这家饭店的评价很高。
Zhè jiā fàndiàn de píngjià hěn gāo.
Nhà hàng này có đánh giá rất cao.

客户对我们的服务有很好的评价。
Kèhù duì wǒmen de fúwù yǒu hěn hǎo de píngjià.
Khách hàng có đánh giá rất tốt về dịch vụ của chúng tôi.

我的文章得到了老师的正面评价。
Wǒ de wénzhāng dédào le lǎoshī de zhèngmiàn píngjià.
Bài viết của tôi nhận được đánh giá tích cực từ giáo viên.

这些差评价可能影响产品销量。
Zhèxiē chà píngjià kěnéng yǐngxiǎng chǎnpǐn xiāoliàng.
Những đánh giá xấu này có thể ảnh hưởng đến doanh số sản phẩm.

他对别人的评价总是很客观。
Tā duì biérén de píngjià zǒng shì hěn kèguān.
Anh ấy luôn đánh giá người khác một cách khách quan.

Một số cụm từ mở rộng với 评价

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
客观评价 kèguān píngjià Đánh giá khách quan
主观评价 zhǔguān píngjià Đánh giá chủ quan
正面评价 zhèngmiàn píngjià Đánh giá tích cực
负面评价 fùmiàn píngjià Đánh giá tiêu cực
高度评价 gāodù píngjià Đánh giá rất cao
留下评价 liúxià píngjià Để lại đánh giá
给出评价 gěichū píngjià Đưa ra nhận xét

评价 (píngjià) – Đánh giá / Nhận xét

  1. Giải thích chi tiết
    评价 là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, công việc, học tập, kinh doanh… mang nghĩa là đánh giá hoặc đưa ra nhận xét về người, sự vật, sự việc, hiện tượng, kết quả…

Từ này có thể được dùng trong cả hai nghĩa:

Khách quan (đánh giá công bằng, dựa trên thực tế)

Chủ quan (ý kiến cá nhân, cảm nhận)

Phân tích chữ Hán:
评 (píng): bình, nhận xét, phán đoán

价 (jià): giá trị, giá cả, đánh giá (theo nghĩa định giá)

Ghép lại: 评价 = đánh giá giá trị, phẩm chất hoặc hiệu quả của một điều gì đó.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): sự đánh giá
    Ví dụ: 我对他的评价很高。 (Tôi đánh giá cao về anh ấy)

Động từ (动词): đánh giá, nhận xét
Ví dụ: 请你评价一下这项工作。 (Xin bạn đánh giá công việc này)

  1. Mẫu câu thường gặp

Cấu trúc câu Nghĩa
对……的评价 Đánh giá về ai/cái gì đó
给予高度评价 Đưa ra đánh giá cao
得到一致好评 Nhận được đánh giá tích cực nhất trí
如何评价……? Đánh giá thế nào về…?
请你评价一下…… Xin bạn đánh giá một chút về…

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1 – dùng làm danh từ
    老师对我的作文给予了很高的评价。

Lǎoshī duì wǒ de zuòwén jǐyǔ le hěn gāo de píngjià.

Giáo viên đã đánh giá bài văn của tôi rất cao.

Ví dụ 2 – dùng làm động từ
请你评价一下这个产品的质量。

Qǐng nǐ píngjià yíxià zhège chǎnpǐn de zhìliàng.

Bạn hãy đánh giá thử chất lượng của sản phẩm này.

Ví dụ 3 – nhấn mạnh mức độ đánh giá
他在公司里的工作表现得到了上司的高度评价。

Tā zài gōngsī lǐ de gōngzuò biǎoxiàn dédào le shàngsī de gāodù píngjià.

Anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ cấp trên về hiệu suất công việc.

Ví dụ 4 – hỏi ý kiến
你对这部电影的评价是什么?

Nǐ duì zhè bù diànyǐng de píngjià shì shénme?

Bạn đánh giá bộ phim này như thế nào?

Ví dụ 5 – nhận xét tích cực
这家饭店的服务得到了一致好评。

Zhè jiā fàndiàn de fúwù dédào le yízhì hǎopíng.

Dịch vụ của nhà hàng này nhận được đánh giá tích cực đồng nhất.

  1. Từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
评估 pínggū Thẩm định, đánh giá (về giá trị hoặc nguy cơ)
批评 pīpíng Phê bình, chỉ trích
好评 hǎopíng Lời khen, đánh giá tích cực
差评 chàpíng Đánh giá xấu, nhận xét tiêu cực
评论 pínglùn Bình luận, ý kiến nhận xét

  1. Mẹo ghi nhớ từ “评价”
    Nhớ rằng: “评” là nhận xét + “价” là giá trị
    → “评价” nghĩa là đánh giá giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

Dùng thường trong môi trường:

Doanh nghiệp → đánh giá nhân viên

Thương mại điện tử → đánh giá sản phẩm/dịch vụ

Học tập → đánh giá bài làm/kết quả học tập

Mạng xã hội → bình luận, đánh giá phim, bài hát, người nổi tiếng…