Thứ Tư, Tháng 5 27, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

"评价" (píng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, nhận xét, hoặc phán xét về một sự vật, sự việc, con người, hoặc một vấn đề cụ thể dựa trên các tiêu chí nhất định. Từ này thường được sử dụng để bày tỏ ý kiến, quan điểm về chất lượng, giá trị, hoặc mức độ của một đối tượng nào đó. Nó mang tính khách quan hoặc chủ quan tùy theo ngữ cảnh.

0
374
5/5 - (1 bình chọn)

评价 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

“评价” là gì?
“评价” (píng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, nhận xét, hoặc phán xét về một sự vật, sự việc, con người, hoặc một vấn đề cụ thể dựa trên các tiêu chí nhất định. Từ này thường được sử dụng để bày tỏ ý kiến, quan điểm về chất lượng, giá trị, hoặc mức độ của một đối tượng nào đó. Nó mang tính khách quan hoặc chủ quan tùy theo ngữ cảnh.

Chi tiết về “评价”

  1. Loại từ
    Danh từ: “评价” có thể đóng vai trò là danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc đánh giá.
    Ví dụ: 他的评价很中肯。(Tā de píng jià hěn zhòng kěn.)
    → Đánh giá của anh ấy rất khách quan.
    Động từ: “评价” cũng có thể là động từ, chỉ hành động đánh giá, nhận xét.
    Ví dụ: 我们需要评价这个项目的效果。(Wǒ men xū yào píng jià zhè ge xiàng mù de xiào guǒ.)
    → Chúng ta cần đánh giá hiệu quả của dự án này.
  2. Cấu trúc ngữ pháp
    “评价” thường xuất hiện trong các mẫu câu sau:

Chủ ngữ + 评价 + Tân ngữ: Dùng để chỉ việc ai đó đánh giá một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 老师评价了学生的作业。(Lǎo shī píng jià le xué shēng de zuò yè.)
→ Giáo viên đã đánh giá bài tập của học sinh.
评价 + Tính từ/ Trạng từ: Dùng để mô tả chất lượng của sự đánh giá.
Ví dụ: 这个产品的评价很高。(Zhè ge chǎn pǐn de píng jià hěn gāo.)
→ Đánh giá về sản phẩm này rất cao.
对 + Tân ngữ + 进行 + 评价: Cấu trúc trang trọng, nhấn mạnh việc đánh giá một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 我们对他的表现进行了评价。(Wǒ men duì tā de biǎo xiàn jìn xíng le píng jià.)
→ Chúng tôi đã đánh giá về biểu hiện của anh ấy.
给予/做出 + 评价: Dùng để chỉ việc đưa ra một đánh giá.
Ví dụ: 领导给予了很高的评价。(Lǐng dǎo jǐ yǔ le hěn gāo de píng jià.)
→ Lãnh đạo đã đưa ra đánh giá rất cao.

  1. Ngữ cảnh sử dụng
    Trong công việc: Đánh giá hiệu suất, sản phẩm, hoặc dự án.
    Trong học tập: Nhận xét về bài làm, thành tích học tập.
    Trong đời sống hàng ngày: Đánh giá về một bộ phim, nhà hàng, hoặc một sự kiện.
    Trong văn viết trang trọng: Báo cáo, phân tích, hoặc phê bình.
    Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “评价” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Đánh giá sản phẩm
Câu: 这个手机的评价很好,很多人推荐。
Phiên âm: Zhè ge shǒu jī de píng jià hěn hǎo, hěn duō rén tuī jiàn.
Dịch: Đánh giá về chiếc điện thoại này rất tốt, nhiều người khuyên dùng.
Đánh giá học sinh
Câu: 老师对我的作文评价很高。
Phiên âm: Lǎo shī duì wǒ de zuò wén píng jià hěn gāo.
Dịch: Giáo viên đánh giá bài văn của tôi rất cao.
Đánh giá hiệu suất công việc
Câu: 经理对他的工作表现进行了评价。
Phiên âm: Jīng lǐ duì tā de gōng zuò biǎo xiàn jìn xíng le píng jià.
Dịch: Quản lý đã đánh giá về biểu hiện công việc của anh ấy.
Đánh giá khách quan
Câu: 他的评价总是很公正。
Phiên âm: Tā de píng jià zǒng shì hěn gōng zhèng.
Dịch: Đánh giá của anh ấy luôn rất công bằng.
Đánh giá tiêu cực
Câu: 这部电影的评价不太好。
Phiên âm: Zhè bù diàn yǐng de píng jià bù tài hǎo.
Dịch: Đánh giá về bộ phim này không tốt lắm.
Đánh giá trong báo cáo
Câu: 报告中对市场前景作出了积极的评价。
Phiên âm: Bào gào zhōng duì shì chǎng qián jǐng zuò chū le jī jí de píng jià.
Dịch: Báo cáo đã đưa ra đánh giá tích cực về triển vọng thị trường.
Đánh giá một sự kiện
Câu: 大家对这次活动的评价都很高。
Phiên âm: Dà jiā duì zhè cì huó dòng de píng jià dōu hěn gāo.
Dịch: Mọi người đều đánh giá cao về sự kiện lần này.
Yêu cầu đánh giá
Câu: 请你对我的计划进行评价。
Phiên âm: Qǐng nǐ duì wǒ de jì huà jìn xíng píng jià.
Dịch: Vui lòng đánh giá kế hoạch của tôi.
Lưu ý khi sử dụng “评价”
Tính khách quan/chủ quan:
Nếu muốn nhấn mạnh sự khách quan, có thể dùng các từ như 中肯 (zhòng kěn – khách quan), 公正 (gōng zhèng – công bằng).
Nếu mang tính chủ quan, có thể kết hợp với các từ như 个人 (gè rén – cá nhân), 觉得 (jué de – cảm thấy).
Phân biệt với các từ tương tự:
评论 (píng lùn): Cũng có nghĩa là nhận xét, bình luận, nhưng thường mang tính thảo luận, trao đổi ý kiến hơn là đánh giá chính thức.
Ví dụ: 网上有很多关于这部电影的评论。(Wǎng shàng yǒu hěn duō guān yú zhè bù diàn yǐng de píng lùn.)
→ Trên mạng có rất nhiều bình luận về bộ phim này.
评估 (píng gū): Mang nghĩa “đánh giá” nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phân tích định lượng, đo lường (ví dụ: đánh giá rủi ro, giá trị).
Ví dụ: 我们需要评估这个项目的风险。(Wǒ men xū yào píng gū zhè ge xiàng mù de fēng xiǎn.)
→ Chúng ta cần đánh giá rủi ro của dự án này.
Ngữ điệu và văn hóa: Khi sử dụng “评价” trong giao tiếp, cần lưu ý ngữ điệu và cách diễn đạt để tránh bị hiểu là phê phán hoặc quá thẳng thắn, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, nơi người ta thường ưu tiên sự khéo léo.

评价 (píngjià)
I. Phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Hán tự: 评价
Pinyin: píngjià
Loại từ: Động từ / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt:

Động từ: đánh giá, nhận xét, bình phẩm

Danh từ: sự đánh giá, lời nhận xét, bình phẩm

II. Giải thích chi tiết
Từ 评价 được cấu thành bởi hai từ:

评 (píng): bình, phê bình, nhận xét

价 (jià): giá trị

Gộp lại, 评价 mang nghĩa là đánh giá giá trị của một người, sự vật, sự việc, có thể là tốt hoặc xấu, tùy theo nội dung cụ thể.

Trong giao tiếp tiếng Trung, 评价 có thể được dùng:

Trong môi trường học đường (giáo viên đánh giá học sinh)

Trong công việc (sếp đánh giá nhân viên)

Trong thương mại (khách hàng đánh giá sản phẩm, dịch vụ)

Trên mạng xã hội (bình luận đánh giá, review)

III. Phân biệt 评价 với các từ liên quan
评估 (pínggū): đánh giá mang tính định lượng, thường dùng trong kinh tế, tài chính

批评 (pīpíng): phê bình, mang nghĩa tiêu cực

评论 (pínglùn): bình luận, thường mang tính miêu tả, không nhất thiết là đánh giá

IV. Các cấu trúc câu thông dụng với 评价
对 + tân ngữ + 进行评价: đánh giá ai/cái gì

对 + tân ngữ + 的评价 + 很高/很差/很中肯: đánh giá cao/thấp/khách quan

受到/得到 + 评价/好评/差评: nhận được đánh giá tốt/xấu

给予 + tân ngữ + 高度评价: dành cho ai/cái gì sự đánh giá cao

评价一个人/一件事情/一个产品: đánh giá một người/một việc/một sản phẩm

V. Ví dụ minh họa chi tiết

  1. 他对这位老师的教学方法评价很高。
    Tā duì zhè wèi lǎoshī de jiàoxué fāngfǎ píngjià hěn gāo.
    Anh ấy đánh giá rất cao phương pháp giảng dạy của giáo viên này.
  2. 这家公司在业内得到了很高的评价。
    Zhè jiā gōngsī zài yè nèi dédào le hěn gāo de píngjià.
    Công ty này nhận được đánh giá rất cao trong ngành.
  3. 消费者对这款手机的评价褒贬不一。
    Xiāofèizhě duì zhè kuǎn shǒujī de píngjià bāobiǎn bù yī.
    Người tiêu dùng có ý kiến đánh giá trái chiều về mẫu điện thoại này.
  4. 老板给予他这段时间的工作以高度评价。
    Lǎobǎn jǐyǔ tā zhè duàn shíjiān de gōngzuò yǐ gāodù píngjià.
    Sếp đã dành cho công việc của anh ấy trong thời gian này sự đánh giá rất cao.
  5. 对一个人不能只看外表,更要通过实际表现来评价。
    Duì yí gè rén bù néng zhǐ kàn wàibiǎo, gèng yào tōngguò shíjì biǎoxiàn lái píngjià.
    Đánh giá một người không thể chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài, mà cần thông qua hành động thực tế.
  6. 面试官在面试后对每位应聘者进行评价。
    Miànshìguān zài miànshì hòu duì měi wèi yìngpìn zhě jìnxíng píngjià.
    Người phỏng vấn tiến hành đánh giá từng ứng viên sau buổi phỏng vấn.
  7. 我的工作得到了客户的高度评价。
    Wǒ de gōngzuò dédào le kèhù de gāodù píngjià.
    Công việc của tôi nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng.
  8. 这本书虽然销量不好,但在学术界却受到高度评价。
    Zhè běn shū suīrán xiāoliàng bù hǎo, dàn zài xuéshù jiè què shòudào gāodù píngjià.
    Cuốn sách này tuy không bán chạy, nhưng lại được đánh giá rất cao trong giới học thuật.
  9. 老师在每学期末都会给学生一个全面的评价。
    Lǎoshī zài měi xuéqī mò dōu huì gěi xuéshēng yí gè quánmiàn de píngjià.
    Giáo viên vào cuối mỗi học kỳ đều đưa ra một đánh giá toàn diện cho học sinh.
  10. 他的工作态度非常认真,这是大家对他评价一致的地方。
    Tā de gōngzuò tàidù fēicháng rènzhēn, zhè shì dàjiā duì tā píngjià yízhì de dìfāng.
    Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, đây là điểm mà mọi người đều đồng tình khi đánh giá anh ấy.

VI. Các từ liên quan thường dùng kèm với 评价

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
好评 hǎopíng lời khen, đánh giá tích cực
差评 chàpíng lời chê, đánh giá tiêu cực
高度评价 gāodù píngjià đánh giá cao
中肯评价 zhōngkěn píngjià đánh giá khách quan, xác đáng
负面评价 fùmiàn píngjià đánh giá tiêu cực
正面评价 zhèngmiàn píngjià đánh giá tích cực

评价 (píngjià) là gì?

评价 (píngjià) trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, bình phẩm hoặc nhận xét về một sự vật, sự việc, hoặc một người nào đó.

Loại từ
评价 là danh từ và động từ trong tiếng Trung:

Khi là danh từ, nó mang nghĩa sự đánh giá, nhận xét.

Khi là động từ, nó có nghĩa đánh giá, nhận xét, bình luận.

Ví dụ câu
Sử dụng như động từ
我们应该客观地评价这件事情。 (Wǒmen yīnggāi kèguān de píngjià zhè jiàn shìqíng.) → Chúng ta nên đánh giá khách quan về sự việc này.

她的工作表现非常好,大家都高度评价她。 (Tā de gōngzuò biǎoxiàn fēicháng hǎo, dàjiā dōu gāodù píngjià tā.) → Cô ấy làm việc rất tốt, mọi người đều đánh giá cao cô ấy.

他评价了这本书的内容。 (Tā píngjià le zhè běn shū de nèiróng.) → Anh ấy đã nhận xét về nội dung của cuốn sách này.

Sử dụng như danh từ
你的评价对我来说很重要。 (Nǐ de píngjià duì wǒ lái shuō hěn zhòngyào.) → Đánh giá của bạn rất quan trọng đối với tôi.

这家餐厅的评价很高。 (Zhè jiā cāntīng de píngjià hěn gāo.) → Nhà hàng này có đánh giá rất cao.

他对这部电影的评价很专业。 (Tā duì zhè bù diànyǐng de píngjià hěn zhuānyè.) → Đánh giá của anh ấy về bộ phim này rất chuyên nghiệp.

TỪ VỰNG: 评价

Phiên âm: píngjià

Loại từ: danh từ và động từ

Nghĩa tiếng Việt: đánh giá, nhận xét, bình phẩm

  1. Khi là động từ:
    Đánh giá, nhận xét, phán đoán giá trị hoặc ý nghĩa của một người hoặc sự việc nào đó.
    Ví dụ:

老师对他的表现进行了评价。
Lǎoshī duì tā de biǎoxiàn jìnxíngle píngjià.
Giáo viên đã đánh giá biểu hiện của cậu ấy.

我不能随便评价一个我不了解的人。
Wǒ bùnéng suíbiàn píngjià yī gè wǒ bù liǎojiě de rén.
Tôi không thể tùy tiện đánh giá một người mà tôi không hiểu rõ.

  1. Khi là danh từ:
    Sự đánh giá, nhận định, bình luận về người hoặc sự việc.
    Ví dụ:

他对这部电影的评价很高。
Tā duì zhè bù diànyǐng de píngjià hěn gāo.
Anh ấy đánh giá bộ phim này rất cao.

这家公司在业内的评价不错。
Zhè jiā gōngsī zài yè nèi de píngjià bùcuò.
Công ty này có đánh giá khá tốt trong ngành.

她的工作受到了领导的高度评价。
Tā de gōngzuò shòudào le lǐngdǎo de gāodù píngjià.
Công việc của cô ấy nhận được đánh giá rất cao từ lãnh đạo.

对产品的评价有好有坏。
Duì chǎnpǐn de píngjià yǒu hǎo yǒu huài.
Đánh giá về sản phẩm có tốt có xấu.

Cấu trúc thường gặp:

评价 + tân ngữ

对 + tân ngữ + 进行评价

对 + tân ngữ + 的评价是…

受到 + 评价( / 不好)

Các từ liên quan:

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
评论 pínglùn Bình luận
判断 pànduàn Phán đoán
估价 gūjià Định giá
评估 pínggū Đánh giá (định lượng)
意见 yìjiàn Ý kiến

  1. Định nghĩa từ “评价”
    “评价” (píngjià) trong tiếng Trung có nghĩa là đánh giá, phê bình, nhận xét. Từ này có thể sử dụng cả trong vai trò động từ và danh từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Động từ: Khi là động từ, “评价” có nghĩa là hành động đánh giá hoặc đưa ra nhận xét về một thứ gì đó. Đánh giá có thể bao gồm nhiều yếu tố, chẳng hạn như chất lượng, mức độ hoàn thiện, giá trị hay mức độ đáng tin cậy của một sự vật, sự việc hay con người.

Danh từ: Khi là danh từ, “评价” dùng để chỉ kết quả của hành động đánh giá, hay những nhận xét, đánh giá mà người khác đưa ra về một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh này, “评价” thể hiện ý kiến hoặc nhận xét từ một hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ:

Động từ (V): “评价” có thể dùng làm động từ, ví dụ: “Đánh giá”, “Nhận xét”.

Danh từ (N): “评价” có thể làm danh từ, ví dụ: “Sự đánh giá”, “Nhận xét”.

Cách dùng trong câu:

Khi dùng là động từ, “评价” thường đi kèm với đối tượng bị đánh giá (thường là người, vật hoặc sự việc), đôi khi có thể đi kèm với cách thức hoặc mức độ của việc đánh giá.

Khi dùng là danh từ, “评价” thường đi kèm với kết quả hoặc nội dung đánh giá.

  1. Ví dụ chi tiết về cách sử dụng “评价”
    Cách dùng làm động từ:
    我对这本书的评价很高。
    Wǒ duì zhè běn shū de píngjià hěn gāo.
    Đánh giá của tôi về cuốn sách này rất cao.
    (Ở đây, “评价” được dùng như một động từ, thể hiện hành động đánh giá về cuốn sách.)

老板对他的工作表现进行了评价。
Lǎobǎn duì tā de gōngzuò biǎoxiàn jìnxíngle píngjià.
Ông chủ đã thực hiện việc đánh giá về hiệu suất công việc của anh ấy.
(Ở đây, “评价” dùng để chỉ hành động đánh giá công việc.)

这家餐厅的顾客评价非常好。
Zhè jiā cāntīng de gùkè píngjià fēicháng hǎo.
Đánh giá của khách hàng về nhà hàng này rất tốt.
(Ở đây, “评价” được sử dụng để diễn tả hành động đánh giá về nhà hàng từ phía khách hàng.)

专家们对这项新技术做出了积极评价。
Zhuānjiāmen duì zhè xiàng xīn jìshù zuòchūle jījí píngjià.
Các chuyên gia đã đưa ra đánh giá tích cực về công nghệ mới này.
(Từ “评价” dùng để chỉ hành động đánh giá tích cực của các chuyên gia về công nghệ.)

Cách dùng làm danh từ:
他的评价让我感到很满意。
Tā de píngjià ràng wǒ gǎndào hěn mǎnyì.
Đánh giá của anh ấy khiến tôi cảm thấy rất hài lòng.
(Ở đây, “评价” được dùng như một danh từ, chỉ kết quả của hành động đánh giá.)

她的工作表现得到了领导的高度评价。
Tā de gōngzuò biǎoxiàn dédàole lǐngdǎo de gāodù píngjià.
Hiệu suất công việc của cô ấy đã nhận được sự đánh giá cao từ lãnh đạo.
(Ở đây, “评价” là danh từ chỉ sự đánh giá của lãnh đạo.)

对于这个项目的评价不一,有人认为它非常成功,有人认为它是失败的。
Duìyú zhège xiàngmù de píngjià bù yī, yǒu rén rènwéi tā fēicháng chénggōng, yǒu rén rènwéi tā shì shībài de.
Đánh giá về dự án này không đồng nhất, có người cho rằng nó rất thành công, có người lại cho rằng nó thất bại.
(Ở đây, “评价” là danh từ chỉ những đánh giá khác nhau về dự án.)

他得到了一份非常正面的评价。
Tā dédàole yī fèn fēicháng zhèngmiàn de píngjià.
Anh ấy đã nhận được một đánh giá rất tích cực.
(Ở đây, “评价” là danh từ chỉ một kết quả đánh giá tích cực.)

Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau:
Đánh giá tích cực:
他的表现获得了很高的评价。
Tā de biǎoxiàn huòdéle hěn gāo de píngjià.
Hiệu suất của anh ấy nhận được đánh giá rất cao.

Đánh giá tiêu cực:
这部电影的评价非常差。
Zhè bù diànyǐng de píngjià fēicháng chà.
Đánh giá về bộ phim này rất tệ.

Đánh giá về sản phẩm:
这款手机的用户评价非常好。
Zhè kuǎn shǒujī de yònghù píngjià fēicháng hǎo.
Đánh giá của người dùng về chiếc điện thoại này rất tốt.

Đánh giá về một sự kiện:
这场比赛的评价很高,观众都很喜欢。
Zhè chǎng bǐsài de píngjià hěn gāo, guānzhòng dōu hěn xǐhuān.
Đánh giá về trận đấu này rất cao, khán giả đều rất thích.

  1. Tóm tắt và những lưu ý khi sử dụng “评价”:
    “评价” là một từ dùng để chỉ hành động đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc hay con người.

Có thể sử dụng trong cả vai trò động từ (đánh giá) và danh từ (sự đánh giá).

Để sử dụng từ này một cách chính xác, bạn cần phải hiểu rõ ngữ cảnh, đặc biệt là khi muốn chỉ ra một đánh giá tích cực hay tiêu cực.

评价 (píngjià) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    评价 là một từ tiếng Trung bao gồm:

评 (píng): bình, đánh giá, nhận định.

价 (jià): giá trị, giá cả.

Khi kết hợp lại thành “评价”, từ này mang nghĩa là:

Đưa ra ý kiến nhận định về chất lượng, năng lực, giá trị, hành vi hay kết quả của một người hoặc sự vật, sự việc.

Có thể là nhận xét khách quan hoặc chủ quan.

Dùng trong nhiều lĩnh vực như: kinh doanh, giáo dục, nghệ thuật, xã hội, mạng xã hội, nhân sự, v.v.

  1. Phân loại từ:

Loại từ Vai trò Ví dụ
Động từ Hành động đưa ra đánh giá 老师评价学生。
Danh từ Kết quả hoặc nội dung đánh giá 得到很高的评价。

  1. Các cụm từ thường gặp với “评价”:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ ngắn
进行评价 Tiến hành đánh giá 公司对员工进行评价。
客观评价 Đánh giá khách quan 请给我一个客观评价。
主观评价 Đánh giá chủ quan 她的评价太主观了。
高评价 / 低评价 Đánh giá cao / thấp 这本书评价很高。
社会评价 Đánh giá từ xã hội 他很在意社会评价。
专业评价 Đánh giá chuyên môn 需要专家的专业评价。

  1. Mẫu câu thông dụng:

Mẫu câu Nghĩa
他对这项工作给予了高度评价。 Anh ấy đã đưa ra đánh giá cao về công việc này.
我的表现得到了领导的好评。 Phần thể hiện của tôi nhận được đánh giá tốt từ lãnh đạo.
我们不能凭个人感觉去评价别人。 Chúng ta không thể đánh giá người khác chỉ bằng cảm giác cá nhân.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa):
    A. Dùng làm động từ:
    老师评价她在课堂上的表现非常积极。
    Lǎoshī píngjià tā zài kètáng shàng de biǎoxiàn fēicháng jījí.
    Giáo viên đánh giá sự thể hiện của cô ấy trên lớp là rất tích cực.

经理认真地评价了每位员工的工作成果。
Jīnglǐ rènzhēn de píngjià le měi wèi yuángōng de gōngzuò chéngguǒ.
Giám đốc đã nghiêm túc đánh giá kết quả công việc của từng nhân viên.

我觉得我们应该先了解情况,再进行评价。
Wǒ juéde wǒmen yīnggāi xiān liǎojiě qíngkuàng, zài jìnxíng píngjià.
Tôi nghĩ chúng ta nên tìm hiểu tình hình trước rồi hãy đánh giá.

请您对我的报告给予评价。
Qǐng nín duì wǒ de bàogào jǐyǔ píngjià.
Mong anh/chị đưa ra đánh giá cho báo cáo của tôi.

B. Dùng làm danh từ:
这家公司在客户中有很高的评价。
Zhè jiā gōngsī zài kèhù zhōng yǒu hěn gāo de píngjià.
Công ty này được khách hàng đánh giá rất cao.

她的作品获得了艺术界的高度评价。
Tā de zuòpǐn huòdé le yìshù jiè de gāodù píngjià.
Tác phẩm của cô ấy nhận được đánh giá cao từ giới nghệ thuật.

这篇文章的评价两极分化,有人喜欢,有人讨厌。
Zhè piān wénzhāng de píngjià liǎngjí fēnhuà, yǒurén xǐhuān, yǒurén tǎoyàn.
Bài viết này nhận được đánh giá trái chiều, có người thích, có người ghét.

网络上的评价不一定都可信。
Wǎngluò shàng de píngjià bù yīdìng dōu kěxìn.
Những đánh giá trên mạng không phải cái nào cũng đáng tin.

  1. Gợi ý dùng trong thực tế (theo chủ đề):
    Trong kinh doanh:
    客户的评价对我们很重要。
    Kèhù de píngjià duì wǒmen hěn zhòngyào.
    Đánh giá của khách hàng rất quan trọng với chúng tôi.

Trong học thuật:
这是一篇值得高度评价的论文。
Zhè shì yì piān zhídé gāodù píngjià de lùnwén.
Đây là một bài luận đáng nhận được đánh giá cao.

Trong cuộc sống hằng ngày:
他很在意别人对他的评价。
Tā hěn zàiyì biérén duì tā de píngjià.
Anh ấy rất quan tâm đến cách người khác đánh giá mình.

  1. Định nghĩa và bản chất của từ “评价”
    评价 (píngjià) là một từ tiếng Trung vừa có thể là động từ vừa là danh từ.

Từ này có nghĩa là đánh giá, nhận xét, bình luận, hay nhận định đối với một người, một sự việc, một sản phẩm, một quá trình, v.v.

Nghĩa theo chức năng:
a. Là động từ:

Diễn tả hành động đưa ra sự nhận xét, đánh giá về chất lượng, phẩm chất, hiệu quả hay ảnh hưởng của một sự vật hoặc người nào đó.

b. Là danh từ:

Chỉ chính lời nhận xét, lời đánh giá, sự bình luận mà ai đó đưa ra.

  1. Phiên âm và loại từ

Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
评价 píngjià Động từ / Danh từ Đánh giá, nhận xét

  1. Phân tích chi tiết cách sử dụng
    a. Khi là động từ
    Cấu trúc thường gặp:

对 + đối tượng + 进行评价:Tiến hành đánh giá đối với…

给 + đối tượng + 做出评价:Đưa ra đánh giá về…

评价 + 人 / 事物 + 的 + chất lượng/năng lực/hiệu quả:Đánh giá năng lực/chất lượng của ai đó/cái gì

Ví dụ:

老板对这位新员工的工作态度进行了详细评价。
Lǎobǎn duì zhè wèi xīn yuángōng de gōngzuò tàidù jìnxíngle xiángxì píngjià.
Sếp đã tiến hành đánh giá chi tiết thái độ làm việc của nhân viên mới này.

客户对我们公司的服务质量做出了高度评价。
Kèhù duì wǒmen gōngsī de fúwù zhìliàng zuòchūle gāodù píngjià.
Khách hàng đã đưa ra đánh giá cao về chất lượng dịch vụ của công ty chúng tôi.

教授评价了学生的论文内容和结构。
Jiàoshòu píngjiàle xuéshēng de lùnwén nèiróng hé jiégòu.
Giáo sư đã đánh giá nội dung và cấu trúc của bài luận sinh viên.

他不愿意公开评价竞争对手的产品。
Tā bù yuànyì gōngkāi píngjià jìngzhēng duìshǒu de chǎnpǐn.
Anh ta không muốn công khai đánh giá sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

面试官正在评价应聘者的综合能力。
Miànshìguān zhèngzài píngjià yìngpìnzhě de zōnghé nénglì.
Người phỏng vấn đang đánh giá năng lực tổng hợp của ứng viên.

b. Khi là danh từ
Cấu trúc thường gặp:

好的/差的/中立的评价: Đánh giá tốt / xấu / trung lập

得到/受到 + 谁的评价: Nhận được đánh giá của ai đó

留下评价: Để lại nhận xét, bình luận

用户评价 / 顾客评价: Đánh giá của người dùng / khách hàng

Ví dụ:

他对这本书的评价非常中肯。
Tā duì zhè běn shū de píngjià fēicháng zhōngkěn.
Đánh giá của anh ấy về cuốn sách này rất xác đáng.

我对她的第一印象和最终的评价是一致的。
Wǒ duì tā de dì yī yìnxiàng hé zuìzhōng de píngjià shì yízhì de.
Ấn tượng đầu tiên và đánh giá cuối cùng của tôi về cô ấy là giống nhau.

这个饭店在网上有很多好评,也有一些差评。
Zhège fàndiàn zài wǎngshàng yǒu hěn duō hǎopíng, yě yǒu yìxiē chàpíng.
Nhà hàng này trên mạng có nhiều đánh giá tốt, cũng có một vài đánh giá xấu.

我看了客户的评价后,决定不买这件商品了。
Wǒ kànle kèhù de píngjià hòu, juédìng bù mǎi zhè jiàn shāngpǐn le.
Sau khi xem các đánh giá của khách hàng, tôi quyết định không mua sản phẩm này nữa.

在我们公司,员工的年终奖金与上级的评价有关。
Zài wǒmen gōngsī, yuángōng de niánzhōng jiǎngjīn yǔ shàngjí de píngjià yǒuguān.
Ở công ty chúng tôi, tiền thưởng cuối năm của nhân viên có liên quan đến đánh giá của cấp trên.

  1. So sánh với một số từ liên quan

Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt ngữ nghĩa
评价 píngjià Đánh giá Trung tính, dùng cho mọi lĩnh vực
评估 pínggū Đánh giá, ước lượng Thường mang tính định lượng
点评 diǎnpíng Bình luận, nhận xét (ngắn) Thường dùng cho phim, sản phẩm
好评 hǎopíng Lời khen Chỉ đánh giá tích cực
差评 chàpíng Lời chê, đánh giá tiêu cực Chỉ đánh giá xấu

  1. Kết luận ngắn gọn dễ nhớ
    “评价” là từ trung tính, dùng cả để khen và chê.

Có thể là hành động (động từ) hoặc là lời nhận xét (danh từ).

Dùng nhiều trong công việc, học tập, thương mại, mạng xã hội, đánh giá sản phẩm, con người…