Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 神秘 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

神秘 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

神秘 (shén mì) là một từ tiếng Hán được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa liên quan đến sự bí ẩn, khó hiểu, hoặc hấp dẫn do tính chất không rõ ràng.

0
183
5/5 - (1 bình chọn)

神秘 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng tiếng Trung: 神秘 (shénmì)
I. Định nghĩa và loại từ
神秘 là tính từ (形容词)

Phiên âm: shén mì

Nghĩa tiếng Việt: thần bí, bí ẩn, huyền bí

II. Giải thích chi tiết
✦ Cấu tạo:
神 (shén): thần, thiêng liêng, kỳ diệu

秘 (mì): bí mật

→ 神秘 dùng để miêu tả những điều không rõ ràng, khó lý giải, không thể đoán được, tạo cảm giác bí ẩn hoặc gây tò mò.

III. Các nghĩa mở rộng của 神秘

Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
神秘人物 shénmì rénwù nhân vật bí ẩn
神秘力量 shénmì lìliàng sức mạnh thần bí
神秘地方 shénmì dìfāng nơi chốn huyền bí
神秘气氛 shénmì qìfēn bầu không khí huyền bí
神秘感 shénmì gǎn cảm giác thần bí
IV. Ví dụ câu đầy đủ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

  1. 他是一个非常神秘的人,从来不透露自己的过去。
    Tā shì yí gè fēicháng shénmì de rén, cónglái bù tòulù zìjǐ de guòqù.
    Anh ấy là một người vô cùng bí ẩn, chưa bao giờ tiết lộ quá khứ của mình.
  2. 这座古老的寺庙充满了神秘的气息。
    Zhè zuò gǔlǎo de sìmiào chōngmǎn le shénmì de qìxī.
    Ngôi chùa cổ này tràn ngập không khí huyền bí.
  3. 她用神秘的微笑看着我,让我心里发毛。
    Tā yòng shénmì de wēixiào kàn zhe wǒ, ràng wǒ xīn lǐ fāmáo.
    Cô ấy nhìn tôi bằng nụ cười bí hiểm khiến tôi cảm thấy rợn người.
  4. 这些神秘的符号可能隐藏着某种秘密。
    Zhèxiē shénmì de fúhào kěnéng yǐncáng zhe mǒu zhǒng mìmì.
    Những ký hiệu kỳ bí này có thể ẩn chứa một bí mật nào đó.
  5. 她的突然失踪增添了事件的神秘色彩。
    Tā de tūrán shīzōng zēngtiān le shìjiàn de shénmì sècǎi.
    Sự mất tích đột ngột của cô ấy càng làm cho vụ việc thêm phần bí ẩn.
  6. 这个神秘的盒子没人敢打开。
    Zhège shénmì de hézi méi rén gǎn dǎkāi.
    Không ai dám mở cái hộp thần bí này.
  7. 他总是表现得神神秘秘的,好像藏着什么事。
    Tā zǒngshì biǎoxiàn de shén shén mì mì de, hǎoxiàng cáng zhe shénme shì.
    Anh ấy luôn thể hiện rất thần thần bí bí, như thể đang giấu điều gì đó.
  8. 这本书讲的是一个神秘的传说。
    Zhè běn shū jiǎng de shì yí gè shénmì de chuánshuō.
    Cuốn sách này kể về một truyền thuyết huyền bí.

V. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng với 神秘

Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
神秘的人 / 地方 / 事情 Người / nơi / sự việc bí ẩn
显得很神秘 Tỏ ra rất huyền bí
带有神秘色彩 / 神秘气氛 Mang sắc thái huyền bí / không khí kỳ lạ
保持神秘 Giữ bí mật / Giữ vẻ thần bí
VI. So sánh với từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 神秘
神奇 shénqí thần kỳ, kỳ diệu nhấn mạnh sự kỳ lạ, hiếm có
隐秘 yǐnmì kín đáo, bí mật mang tính giấu kín, riêng tư hơn
奥秘 àomì điều huyền bí mang ý nghĩa triết lý, sâu sắc
奇怪 qíguài kỳ quái thiên về sự kỳ lạ, không bình thường

神秘 (shén mì) là một từ tiếng Hán được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa liên quan đến sự bí ẩn, khó hiểu, hoặc hấp dẫn do tính chất không rõ ràng. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 神秘 (shén mì)
    Nghĩa chính:
    神秘 có nghĩa là “bí ẩn”, “huyền bí”, hoặc “thần bí”, dùng để chỉ những sự vật, sự việc, hoặc con người có tính chất khó hiểu, không dễ giải thích, hoặc mang lại cảm giác tò mò, hấp dẫn.
    Từ này thường gợi lên sự kỳ diệu, đôi khi liên quan đến siêu nhiên, tôn giáo, hoặc những điều vượt ngoài sự hiểu biết thông thường.
    Nghi thức văn hóa và ngữ cảnh:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 神秘 thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên kỳ bí (như núi non, rừng sâu), các truyền thuyết, hoặc các nhân vật có sức hút đặc biệt (như nhà tiên tri, phù thủy, hoặc người có tài năng bí ẩn).
    Từ này cũng xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và đời sống hàng ngày để nhấn mạnh sự cuốn hút hoặc bí mật của một sự việc.
    Từ liên quan:
    诡秘 (guǐ mì): Bí ẩn, nhưng mang sắc thái kỳ lạ, đôi khi tiêu cực hơn.
    玄妙 (xuán miào): Huyền diệu, mang tính triết học hoặc sâu sắc.
    奥秘 (ào mì): Bí mật, thường liên quan đến khoa học hoặc điều chưa được khám phá.
  2. Loại từ
    神秘 là một tính từ (adjective), dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc, hoặc con người.
    Trong câu, nó thường đóng vai trò:
    Vị ngữ: Ví dụ: 这个地方很神秘 (Zhège dìfang hěn shénmì) – Nơi này rất bí ẩn.
    Định ngữ: Kết hợp với danh từ để mô tả, thường cần “的” (de). Ví dụ: 一个神秘的故事 (Yīgè shénmì de gùshì) – Một câu chuyện bí ẩn.
    Bổ ngữ: Ví dụ: 她笑得神秘 (Tā xiào de shénmì) – Cô ấy cười một cách bí ẩn.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    神秘 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

主语 + 很/非常 + 神秘 (Chủ ngữ + hěn/fēicháng + shénmì): Chủ ngữ rất/thực sự bí ẩn.
Ví dụ: 她的眼神很神秘 (Tā de yǎnshén hěn shénmì) – Ánh mắt của cô ấy rất bí ẩn.
神秘的 + danh từ (Shénmì de + danh từ): Mô tả một danh từ bí ẩn.
Ví dụ: 这是一个神秘的地方 (Zhè shì yīgè shénmì de dìfang) – Đây là một nơi bí ẩn.
主语 + 显得/看起来 + 神秘 (Chủ ngữ + xiǎnde/kàn qǐlái + shénmì): Chủ ngữ trông có vẻ bí ẩn.
Ví dụ: 他在黑暗中显得很神秘 (Tā zài hēi’àn zhōng xiǎnde hěn shénmì) – Anh ấy trông rất bí ẩn trong bóng tối.
对 + 对象 + 来说,某事 + 很神秘 (Duì + đối tượng + láishuō, mǒushì + hěn shénmì): Đối với ai đó, cái gì đó rất bí ẩn.
Ví dụ: 对我来说,宇宙很神秘 (Duì wǒ láishuō, yǔzhòu hěn shénmì) – Đối với tôi, vũ trụ rất bí ẩn.
有几分/有点 + 神秘 (Yǒu jǐ fēn/yǒudiǎn + shénmì): Có chút/hơi bí ẩn.
Ví dụ: 他的笑容有几分神秘 (Tā de xiàoróng yǒu jǐ fēn shénmì) – Nụ cười của anh ấy có chút bí ẩn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể với phiên âm (Pinyin), chữ Hán, và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Câu: 这个古老的森林非常神秘。
Phiên âm: Zhège gǔlǎo de sēnlín fēicháng shénmì.
Dịch: Khu rừng cổ xưa này cực kỳ bí ẩn.
Giải thích: Câu này mô tả một khu rừng mang cảm giác huyền bí, thường thấy trong văn học hoặc phim ảnh.
Ví dụ 2:
Câu: 她总是穿着黑衣服,看起来很神秘。
Phiên âm: Tā zǒngshì chuānzhe hēi yīfu, kàn qǐlái hěn shénmì.
Dịch: Cô ấy luôn mặc quần áo đen, trông rất bí ẩn.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh ngoại hình và phong cách tạo nên ấn tượng bí ẩn.
Ví dụ 3:
Câu: 这本书讲述了一个神秘的故事。
Phiên âm: Zhè běn shū jiǎngshù le yīgè shénmì de gùshì.
Dịch: Cuốn sách này kể về một câu chuyện bí ẩn.
Giải thích: 神秘 được dùng để miêu tả một câu chuyện hấp dẫn, lôi cuốn vì tính khó đoán.
Ví dụ 4:
Câu: 对孩子们来说,圣诞老人的存在很神秘。
Phiên âm: Duì háizimen láishuō, shèngdàn lǎorén de cúnzài hěn shénmì.
Dịch: Đối với trẻ em, sự tồn tại của ông già Noel rất bí ẩn.
Giải thích: Câu này thể hiện sự bí ẩn trong mắt trẻ em, liên quan đến một nhân vật huyền thoại.
Ví dụ 5:
Câu: 他的笑容有几分神秘,让人捉摸不透。
Phiên âm: Tā de xiàoróng yǒu jǐ fēn shénmì, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Dịch: Nụ cười của anh ấy có chút bí ẩn, khiến người ta không thể đoán được.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó hiểu và hấp dẫn của một đặc điểm cá nhân.
Ví dụ 6:
Câu: 科学家们试图揭开宇宙的神秘面纱。
Phiên âm: Kēxuéjiāmen shìtú jiēkāi yǔzhòu de shénmì miànshā.
Dịch: Các nhà khoa học cố gắng khám phá tấm màn bí ẩn của vũ trụ.
Giải thích: 神秘 được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ những điều chưa được khám phá.

  1. Lưu ý văn hóa
    Tình huống sử dụng:
    神秘 thường được dùng để mô tả những điều kích thích trí tò mò, như truyền thuyết, hiện tượng siêu nhiên, hoặc nhân vật có sức hút đặc biệt.
    Trong văn học và phim ảnh Trung Quốc, 神秘 là yếu tố quan trọng để tạo sự hấp dẫn, ví dụ như trong các câu chuyện trinh thám, giả tưởng, hoặc thần thoại.
    Sắc thái:
    神秘 thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, gợi lên sự tò mò và ngưỡng mộ. Tuy nhiên, nếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể ám chỉ sự đáng ngờ hoặc bí mật không rõ ràng.
    Ví dụ: 他的行为有点神秘 (Tā de xíngwéi yǒudiǎn shénmì) – Hành vi của anh ấy có chút bí ẩn (có thể ám chỉ sự đáng nghi).
    Khác biệt văn hóa:
    Trong tiếng Việt, 神秘 tương đương với “bí ẩn”, “huyền bí”, hoặc “thần bí”. Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Quốc, từ này thường được dùng rộng rãi hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến triết học Đạo giáo, Phật giáo, hoặc các truyền thuyết dân gian.
    Trong văn hóa phương Tây, từ tương đương là “mysterious” hoặc “enigmatic”, nhưng ít mang sắc thái siêu nhiên như trong tiếng Trung.
    Ứng dụng thực tế:
    神秘 thường xuất hiện trong quảng cáo, tiêu đề sách, hoặc phim để thu hút sự chú ý. Ví dụ: “神秘的东方” (Shénmì de dōngfāng) – Phương Đông bí ẩn.
    Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được dùng để mô tả một người hoặc sự việc gây tò mò, như một lời khen ngầm về sự hấp dẫn.
  2. Kết luận
    神秘 là một tính từ phong phú, được sử dụng để miêu tả những gì bí ẩn, huyền bí, hoặc hấp dẫn trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày đến văn học, khoa học, và văn hóa. Từ này không chỉ mang ý nghĩa ngôn ngữ mà còn phản ánh sự tò mò và ngưỡng mộ của con người đối với những điều chưa biết. Các ví dụ trên minh họa cách 神秘 được sử dụng linh hoạt, đồng thời làm nổi bật giá trị văn hóa của nó trong tiếng Trung.

神秘 (shénmì) trong tiếng Trung có nghĩa là “thần bí” hoặc “huyền bí”. Đây là một tính từ (形容词) dùng để miêu tả những điều bí ẩn, khó hiểu hoặc không dễ dàng giải thích. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về khái niệm này:

  1. Định nghĩa chi tiết
    神秘 là sự kết hợp của hai từ:

神 (shén): Thần thánh, thần kỳ.

秘 (mì): Bí mật, kín đáo.

Ghép lại, 神秘 mang ý nghĩa “thần bí”, thường được dùng để miêu tả những sự vật, hiện tượng hoặc con người có tính chất bí ẩn, khó đoán.

  1. Loại từ
    神秘 là một tính từ (形容词), dùng để miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái.
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    神秘 thường được sử dụng trong các tình huống sau:

Miêu tả con người: Một người có tính cách kín đáo, khó hiểu.

Miêu tả hiện tượng: Những sự kiện hoặc hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học.

Miêu tả địa điểm: Những nơi mang vẻ đẹp huyền bí, kỳ lạ.

  1. Các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    秘密 mìmì Bí mật
    神奇 shénqí Thần kỳ
    隐秘 yǐnmì Kín đáo
    奥秘 àomì Bí ẩn
    奇妙 qímiào Kỳ diệu
  2. Ví dụ minh họa
    这个地方充满了神秘的气息。 Zhège dìfāng chōngmǎnle shénmì de qìxī. Nơi này tràn đầy không khí thần bí.

他是一个非常神秘的人,从不透露自己的想法。 Tā shì yíge fēicháng shénmì de rén, cóng bù tòulù zìjǐ de xiǎngfǎ. Anh ấy là một người rất thần bí, không bao giờ tiết lộ suy nghĩ của mình.

科学家们正在研究这些神秘的现象。 Kēxuéjiāmen zhèngzài yánjiū zhèxiē shénmì de xiànxiàng. Các nhà khoa học đang nghiên cứu những hiện tượng thần bí này.

她的微笑带着一种神秘的魅力。 Tā de wēixiào dàizhe yìzhǒng shénmì de mèilì. Nụ cười của cô ấy mang một sức hút thần bí.

  1. Lưu ý khi sử dụng 神秘
    Ngữ cảnh phù hợp: Thường dùng trong các tình huống miêu tả sự bí ẩn hoặc khó hiểu.

Tính chất tích cực hoặc tiêu cực: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 神秘 có thể mang ý nghĩa tích cực (hấp dẫn, thú vị) hoặc tiêu cực (khó đoán, đáng ngờ).

  1. Định nghĩa từ 神秘 là gì?
    神秘 (shénmì) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa: thần bí, huyền bí, bí ẩn, khó hiểu. Từ này dùng để chỉ những thứ hoặc người có vẻ kỳ lạ, không dễ giải thích, có sự mơ hồ hoặc ẩn giấu, thường khiến người ta cảm thấy tò mò hoặc lo lắng.

Về mặt từ cấu tạo:

神 có nghĩa là thần linh, thiêng liêng, siêu nhiên

秘 nghĩa là bí mật, ẩn giấu

Khi ghép lại, 神秘 có thể hiểu là “ẩn chứa yếu tố siêu nhiên”, “khó giải thích bằng lý trí”, hoặc đơn giản là “bí ẩn”.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa với 神秘:

奥秘 (àomì): điều huyền bí

隐秘 (yǐnmì): bí ẩn, kín đáo

神奇 (shénqí): thần kỳ, kỳ diệu

玄妙 (xuánmiào): huyền diệu, sâu xa

Từ trái nghĩa với 神秘:

明白 (míngbai): rõ ràng

清楚 (qīngchu): minh bạch, dễ hiểu

公开 (gōngkāi): công khai

  1. Cấu trúc thường dùng
    神秘的 + danh từ
    Ví dụ: 神秘的人 (người bí ẩn), 神秘的事件 (sự kiện kỳ bí)

充满神秘感 (chōngmǎn shénmì gǎn): tràn đầy cảm giác thần bí

带有神秘色彩 (dàiyǒu shénmì sècǎi): mang sắc thái thần bí

神秘莫测 (shénmì mòcè): thần bí khó lường

  1. Ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1
    这个地方看起来非常神秘,我从来没见过。
    Phiên âm: Zhège dìfāng kàn qǐlái fēicháng shénmì, wǒ cónglái méi jiànguò.
    Dịch nghĩa: Nơi này trông thật kỳ bí, tôi chưa từng thấy bao giờ.

Ví dụ 2
她总是表现得很神秘,从不告诉别人自己的计划。
Phiên âm: Tā zǒng shì biǎoxiàn de hěn shénmì, cóng bù gàosu biérén zìjǐ de jìhuà.
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn tỏ ra rất bí ẩn, chẳng bao giờ nói cho ai biết kế hoạch của mình.

Ví dụ 3
这座古老的寺庙充满了神秘色彩。
Phiên âm: Zhè zuò gǔlǎo de sìmiào chōngmǎnle shénmì sècǎi.
Dịch nghĩa: Ngôi chùa cổ này ngập tràn sắc thái huyền bí.

Ví dụ 4
那个人的出现非常神秘,谁也不知道他从哪里来的。
Phiên âm: Nàgè rén de chūxiàn fēicháng shénmì, shuí yě bù zhīdào tā cóng nǎlǐ lái de.
Dịch nghĩa: Sự xuất hiện của người đó vô cùng bí ẩn, không ai biết anh ta đến từ đâu.

Ví dụ 5
孩子们对夜空中神秘的星星充满了好奇。
Phiên âm: Háizimen duì yèkōng zhōng shénmì de xīngxīng chōngmǎnle hàoqí.
Dịch nghĩa: Bọn trẻ rất tò mò về những ngôi sao huyền bí trên bầu trời đêm.

  1. Ứng dụng trong giao tiếp đời thường
    他怎么最近这么神秘?是不是有什么事瞒着我们?
    Dạo này sao anh ấy bí ẩn thế? Có phải đang giấu tụi mình chuyện gì không?

你说的那位神秘顾客到底是谁?
Vị khách bí ẩn mà bạn nhắc đến rốt cuộc là ai vậy?

她突然变得很神秘,一句话也不说。
Cô ấy đột nhiên trở nên rất kín tiếng, không nói một lời nào.

  1. Mở rộng: các tổ hợp từ với 神秘
    神秘人 (shénmì rén): người bí ẩn

神秘事件 (shénmì shìjiàn): sự kiện bí ẩn

神秘力量 (shénmì lìliàng): sức mạnh thần bí

神秘世界 (shénmì shìjiè): thế giới thần bí

神秘感 (shénmì gǎn): cảm giác bí ẩn

  1. 神秘 là gì?
    Phân tích từ:
    神 (shén): Thần, linh thiêng, kỳ lạ.

秘 (mì): Bí mật, ẩn giấu, không dễ hiểu.

→ 神秘 (shénmì) có nghĩa là bí ẩn, thần bí, huyền bí – dùng để miêu tả sự việc, người hoặc hiện tượng không dễ hiểu, không rõ ràng, gây tò mò hoặc có cảm giác kỳ lạ, khó lý giải.

  1. Từ loại
    Tính từ (形容词)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    a. Miêu tả hiện tượng không rõ ràng
    Ví dụ: Một âm thanh vang lên từ đâu đó mà không ai thấy nguồn gốc → Gọi là thần bí.

b. Miêu tả người có hành tung khó đoán
Ví dụ: Một người ít nói, không để lộ cảm xúc, khiến người khác tò mò → Gọi là thần bí.

c. Miêu tả nơi chốn, không gian kỳ lạ
Ví dụ: Một ngôi đền cổ, sâu trong rừng, được bao phủ bởi sương mù → Cũng gọi là thần bí.

  1. Mẫu câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    这个地方给人一种神秘的感觉。
    Zhège dìfāng gěi rén yì zhǒng shénmì de gǎnjué.
    Nơi này mang đến cho người ta một cảm giác huyền bí.

Ví dụ 2:
他总是沉默寡言,看起来很神秘。
Tā zǒngshì chénmò guǎyán, kàn qǐlái hěn shénmì.
Anh ấy lúc nào cũng ít nói, trông rất bí ẩn.

Ví dụ 3:
那位神秘的客人是谁?
Nà wèi shénmì de kèrén shì shuí?
Vị khách bí ẩn kia là ai vậy?

Ví dụ 4:
这本书讲述了一个关于神秘岛屿的故事。
Zhè běn shū jiǎngshù le yí gè guānyú shénmì dǎoyǔ de gùshì.
Cuốn sách này kể về một hòn đảo huyền bí.

Ví dụ 5:
她笑得很神秘,好像知道什么秘密。
Tā xiào de hěn shénmì, hǎoxiàng zhīdào shénme mìmì.
Cô ấy cười một cách thần bí, như thể biết điều gì đó bí mật.

  1. Cấu trúc thường gặp với 神秘

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
神秘的 + danh từ … bí ẩn, huyền bí 神秘的人 (người bí ẩn)
显得 + 神秘 Trông có vẻ bí ẩn 她显得很神秘。
带有 + 神秘感 Mang lại cảm giác huyền bí 这个地方带有神秘感。
神秘莫测 Thần bí khó lường 他真是神秘莫测。

  1. Một số cụm từ mở rộng liên quan đến 神秘

Từ / Cụm từ Pinyin Nghĩa
神秘感 shénmìgǎn Cảm giác bí ẩn
神秘人物 shénmì rénwù Nhân vật bí ẩn
神秘事件 shénmì shìjiàn Sự kiện huyền bí
神秘力量 shénmì lìliàng Sức mạnh huyền bí
神秘气氛 shénmì qìfēn Bầu không khí thần bí
神秘文化 shénmì wénhuà Văn hóa huyền bí
神秘组织 shénmì zǔzhī Tổ chức bí ẩn

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ Nghĩa So sánh với 神秘
奇怪 (qíguài) Kỳ lạ Chỉ sự bất thường, không nhất thiết là huyền bí
隐秘 (yǐnmì) Ẩn giấu Tập trung vào tính giấu kín
幽深 (yōushēn) Thâm sâu Hay dùng cho cảnh vật có chiều sâu, hơi bí ẩn
幻想 (huànxiǎng) Huyễn tưởng Nghiêng về tưởng tượng, mơ hồ

  1. Lưu ý khi dùng 神秘
    Có thể dùng cho người, vật, hiện tượng, bối cảnh.

Không dùng để miêu tả cảm xúc chủ quan (ví dụ: không nói 我很神秘 – “Tôi rất bí ẩn” như lời tự nhận, nghe không tự nhiên).

  1. Định nghĩa
    神秘 (shénmì) là một tính từ, mang nghĩa thần bí, bí ẩn, huyền bí, hoặc kỳ bí.
    Từ này thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng, người, địa điểm hay cảm giác mà người ta không thể hiểu rõ, hoặc có cảm giác không thể giải thích bằng lẽ thường.
  2. Phân tích từ
    神 (shén): thần, linh thiêng, liên quan đến thế giới siêu nhiên.

秘 (mì): bí mật, ẩn giấu.

⇒ 神秘 nghĩa đen là “thần thánh và bí mật” → hiểu rộng ra là “bí ẩn, khó hiểu, không thể lý giải”.

  1. Loại từ
    Tính từ: dùng để mô tả tính chất của người/vật/sự việc.
    Ví dụ: 神秘的人 (người bí ẩn), 神秘的气氛 (bầu không khí huyền bí)

Cũng có thể dùng như trạng từ bổ sung ý nghĩa cảm xúc/thái độ:
Ví dụ: 他神秘地笑了笑。(Anh ấy cười một cách bí ẩn.)

  1. Tình huống sử dụng
    Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh:
    Mô tả con người: 神秘的人 (người thần bí, khó đoán)

Mô tả nơi chốn: 神秘的地方 (nơi huyền bí, chưa ai khám phá)

Mô tả hiện tượng: 神秘的力量 (sức mạnh thần bí)

Trong văn hóa đại chúng: truyện trinh thám, phim viễn tưởng, huyền thoại

Trong đời sống thực tế: để diễn tả điều chưa rõ, gợi tò mò

  1. Các cụm từ thường dùng với 神秘

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
神秘人物 shénmì rénwù nhân vật bí ẩn
神秘力量 shénmì lìliàng sức mạnh thần bí
神秘气氛 shénmì qìfēn bầu không khí huyền bí
神秘失踪 shénmì shīzōng mất tích bí ẩn
神秘微笑 shénmì wēixiào nụ cười bí ẩn
神秘事件 shénmì shìjiàn sự kiện kỳ bí

  1. Mẫu câu & Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    他是一个非常神秘的人,从来不告诉别人他的过去。
    Tā shì yí gè fēicháng shénmì de rén, cónglái bù gàosu biérén tā de guòqù.
    Anh ấy là một người vô cùng bí ẩn, chưa từng kể quá khứ cho ai biết.

Ví dụ 2:
这座古老的寺庙笼罩着一层神秘的气氛。
Zhè zuò gǔlǎo de sìmiào lǒngzhào zhe yì céng shénmì de qìfēn.
Ngôi chùa cổ này được bao phủ bởi một bầu không khí huyền bí.

Ví dụ 3:
昨晚发生了一件神秘的事情,没人能解释清楚。
Zuówǎn fāshēng le yí jiàn shénmì de shìqing, méi rén néng jiěshì qīngchu.
Tối qua xảy ra một chuyện rất kỳ lạ, không ai có thể giải thích rõ ràng.

Ví dụ 4:
她神秘地笑了笑,然后什么也没说。
Tā shénmì de xiào le xiào, ránhòu shénme yě méi shuō.
Cô ấy cười một cách bí ẩn rồi không nói gì thêm.

Ví dụ 5:
这个地方据说有一种神秘的力量。
Zhège dìfāng jùshuō yǒu yì zhǒng shénmì de lìliàng.
Người ta nói nơi này có một loại sức mạnh thần bí.

Ví dụ 6:
他突然神秘地消失了,连家人也找不到他。
Tā tūrán shénmì de xiāoshī le, lián jiārén yě zhǎo bù dào tā.
Anh ta đột nhiên biến mất một cách bí ẩn, ngay cả gia đình cũng không tìm thấy.

Ví dụ 7:
我对这个神秘的传说非常感兴趣。
Wǒ duì zhège shénmì de chuánshuō fēicháng gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với truyền thuyết huyền bí này.

  1. Ghi chú mở rộng
    Trong văn học, 神秘 thường đi cùng với các chủ đề về: tâm linh, siêu nhiên, truyền thuyết, ma quái, vũ trụ học.

Trong đời sống, từ này cũng dùng để nói đến những người khó đoán, không thể hiểu hết tâm tư:
→ 神秘感 (shénmì gǎn): cảm giác bí ẩn, sức hấp dẫn từ sự khó nắm bắt.

  1. Định nghĩa từ “神秘”
    神秘 (shénmì) là một tính từ, dùng để mô tả sự huyền bí, bí ẩn, khó lý giải, mang yếu tố không rõ ràng hoặc không thể giải thích bằng lý trí thông thường.

1.1 Giải nghĩa theo cấu tạo từ:
神 (shén): thần linh, thần thánh → mang ý nghĩa siêu nhiên, cao siêu

秘 (mì): bí mật → điều không được tiết lộ

⇒ “神秘” ám chỉ điều gì đó bí ẩn và gây tò mò, thường vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词 / xíngróngcí)
    → Có thể đặt trước danh từ hoặc sau 是 để làm vị ngữ.
  2. Một số nghĩa mở rộng
    Tùy ngữ cảnh, 神秘 có thể mang các sắc thái:

Ngữ nghĩa Ví dụ mô tả
Huyền bí, kỳ ảo Một nơi kỳ lạ không ai biết rõ
Gợi tò mò Một người cư xử rất bí ẩn
Thần bí (siêu nhiên) Hiện tượng không thể lý giải
Giữ bí mật Giữ kín không cho ai biết

  1. Mẫu câu phổ biến
    4.1 Mẫu câu mô tả tính cách, con người:
    他总是神神秘秘的,不知道在想什么。
    Tā zǒng shì shénshénmìmì de, bù zhīdào zài xiǎng shénme.
    Anh ta lúc nào cũng bí ẩn, chẳng ai biết đang nghĩ gì.

她是一个很神秘的女人。
Tā shì yí gè hěn shénmì de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ rất bí ẩn.

4.2 Mẫu câu miêu tả hiện tượng, nơi chốn:
百慕大三角是一个神秘的地方。
Bǎimùdà sānjiǎo shì yí gè shénmì de dìfāng.
Tam giác Bermuda là một nơi rất kỳ bí.

这座古庙充满神秘的气氛。
Zhè zuò gǔmiào chōngmǎn shénmì de qìfēn.
Ngôi đền cổ này tràn đầy không khí huyền bí.

4.3 Mẫu câu về hành động, thái độ:
他神秘地笑了一下,然后就走了。
Tā shénmì de xiào le yíxià, ránhòu jiù zǒu le.
Anh ấy cười một cách bí ẩn rồi rời đi.

你为什么这么神秘?是不是有什么事瞒着我?
Nǐ wèishéme zhème shénmì? Shì bù shì yǒu shénme shì mánzhe wǒ?
Sao bạn cứ bí ẩn thế? Có chuyện gì đang giấu tôi đúng không?

  1. Ví dụ đa dạng

Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
夜晚的森林显得格外神秘。 Yèwǎn de sēnlín xiǎnde géwài shénmì. Khu rừng ban đêm trông vô cùng huyền bí.
他好像有一个神秘的过去,从来没提起过。 Tā hǎoxiàng yǒu yí gè shénmì de guòqù, cónglái méi tíqǐ guò. Anh ấy dường như có quá khứ bí ẩn, chưa bao giờ kể.
这个地方有一种说不清楚的神秘力量。 Zhège dìfāng yǒu yì zhǒng shuō bù qīngchu de shénmì lìliàng. Nơi này có một sức mạnh bí ẩn không thể lý giải.
她给我寄来了一封神秘的信。 Tā gěi wǒ jì lái le yì fēng shénmì de xìn. Cô ấy gửi cho tôi một bức thư đầy bí ẩn.

  1. Cách dùng mở rộng

Dạng sử dụng Ví dụ
神秘的 + danh từ 神秘的微笑 (nụ cười bí ẩn), 神秘的事件 (sự kiện kỳ bí)
神秘地 + động từ 神秘地离开 (ra đi một cách bí ẩn), 神秘地看着我 (nhìn tôi đầy bí ẩn)
Subj + 很神秘 他很神秘 (Anh ấy rất bí ẩn)

  1. Phân biệt từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
神秘 (shénmì) Bí ẩn, huyền bí Bao hàm cảm giác khó hiểu, không rõ
秘密 (mìmì) Bí mật Là một danh từ, chỉ một thông tin không được công khai
隐秘 (yǐnmì) Ẩn giấu Mạnh hơn “秘密”, có hàm ý cố tình giấu kín hoặc che đậy

  1. Định nghĩa của 神秘 (shénmì)
    ● Thành phần từ:
    神 (shén): thần, thần thánh, liên quan đến điều kỳ diệu hoặc siêu nhiên

秘 (mì): bí mật, không dễ gì hiểu hoặc biết được

→ 神秘 nghĩa là: thần bí, huyền bí, khó hiểu, mang tính bí ẩn

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): dùng để miêu tả tính chất bí ẩn, khó đoán, không dễ lý giải.
  2. Các ý nghĩa mở rộng của “神秘”

Ý nghĩa Giải thích

  1. Bí ẩn, khó hiểu Dùng để miêu tả người/vật/sự việc khiến người khác cảm thấy khó đoán hoặc kỳ lạ
  2. Huyền bí, mang yếu tố siêu nhiên Thường liên quan đến tôn giáo, hiện tượng siêu nhiên
  3. Thần bí hấp dẫn Cũng có thể mang ý khen ngợi, thể hiện sự tò mò, thu hút
  4. Cấu trúc câu thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
A 很神秘 A rất bí ẩn
带有神秘色彩 Mang sắc thái huyền bí
保持神秘 Giữ sự bí mật, không tiết lộ

  1. Các ví dụ cụ thể (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    这个地方看起来很神秘,我从来没见过。
    Zhège dìfāng kàn qǐlái hěn shénmì, wǒ cónglái méi jiànguò.
    → Nơi này trông rất bí ẩn, tôi chưa từng thấy bao giờ.

Ví dụ 2:
她总是笑而不语,给人一种神秘的感觉。
Tā zǒngshì xiào ér bù yǔ, gěi rén yì zhǒng shénmì de gǎnjué.
→ Cô ấy luôn mỉm cười mà không nói, tạo cho người ta cảm giác thần bí.

Ví dụ 3:
这个传说充满了神秘色彩。
Zhège chuánshuō chōngmǎn le shénmì sècǎi.
→ Truyền thuyết này đầy màu sắc huyền bí.

Ví dụ 4:
宇宙是一个神秘而广阔的世界。
Yǔzhòu shì yí gè shénmì ér guǎngkuò de shìjiè.
→ Vũ trụ là một thế giới huyền bí và bao la.

Ví dụ 5:
他不愿透露身份,显得非常神秘。
Tā bù yuàn tòulù shēnfèn, xiǎnde fēicháng shénmì.
→ Anh ta không muốn tiết lộ thân phận, trông rất bí ẩn.

Ví dụ 6:
那个神秘的声音来自森林深处。
Nàgè shénmì de shēngyīn láizì sēnlín shēnchù.
→ Âm thanh kỳ bí đó phát ra từ sâu trong rừng.

  1. Một số cụm từ thông dụng với “神秘”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
神秘人物 shénmì rénwù Nhân vật bí ẩn
神秘力量 shénmì lìliàng Sức mạnh thần bí
神秘面纱 shénmì miànshā Lớp màn bí ẩn
神秘事件 shénmì shìjiàn Sự kiện kỳ bí
神秘气氛 shénmì qìfēn Bầu không khí huyền bí

  1. Sắc thái đánh giá của từ “神秘”

Ngữ cảnh Thái độ
Trong văn học, phim ảnh Thường tích cực – gợi tò mò, hấp dẫn
Trong đời sống thực Có thể trung tính hoặc tiêu cực – khó đoán, thiếu minh bạch

  1. So sánh “神秘” với một số từ gần nghĩa

Từ Nghĩa Khác biệt
神奇 (shénqí) Kỳ diệu, thần kỳ Mang tính kỳ lạ hơn là bí ẩn
隐秘 (yǐnmì) Ẩn giấu, kín đáo Thiên về sự che giấu, không hiện ra ngoài
神圣 (shénshèng) Thiêng liêng Gắn với tôn giáo, niềm tin, không giống “bí ẩn”

Từ “神秘” (shénmì) là một từ tiếng Trung rất thú vị và thường được dùng trong văn nói cũng như văn viết. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, rõ ràng, đầy đủ về nghĩa, cách dùng, loại từ, cấu trúc câu, và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm & tiếng Việt.

  1. 神秘 là gì?
    神秘 (shénmì) là một tính từ, có nghĩa là:

Thần bí, huyền bí, bí ẩn,

Dùng để miêu tả sự vật, con người, hiện tượng… mang tính không rõ ràng, khó lý giải, gây tò mò hoặc có vẻ siêu nhiên.

  1. Phân tích từ

Thành phần Nghĩa
神 (shén) Thần, linh thiêng
秘 (mì) Bí mật
→ 神秘 = “thần bí”, “bí ẩn”, mang màu sắc huyền bí, khó hiểu

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Nghĩa mở rộng và cách dùng
    神秘 có thể dùng để mô tả:

Đối tượng Nghĩa
Người Có vẻ khó đoán, ít nói, nội tâm, gây tò mò
Địa điểm Kỳ lạ, huyền bí, ít người biết đến
Hiện tượng Không thể lý giải bằng khoa học, mang tính tâm linh
Hành vi Cư xử kỳ lạ, giữ bí mật, không tiết lộ rõ

  1. Mẫu câu thường gặp với 神秘

Cấu trúc Nghĩa
神秘的人 Người bí ẩn
神秘的气氛 Bầu không khí kỳ bí
显得很神秘 Trông có vẻ rất huyền bí
带着神秘的微笑 Mỉm cười một cách đầy bí ẩn
保持神秘 Giữ bí mật / giữ vẻ huyền bí

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm + tiếng Việt)
    A. Miêu tả người
    例句 1:

他是一个很神秘的人,从不告诉别人他的过去。

Tā shì yí gè hěn shénmì de rén, cóng bù gàosù biérén tā de guòqù.

Anh ấy là một người rất bí ẩn, chưa bao giờ kể quá khứ của mình cho ai nghe.

例句 2:

她总是带着神秘的微笑,让人猜不透她在想什么。

Tā zǒngshì dàizhe shénmì de wēixiào, ràng rén cāi bú tòu tā zài xiǎng shénme.

Cô ấy luôn mang một nụ cười bí ẩn khiến người ta không đoán được cô đang nghĩ gì.

B. Miêu tả hiện tượng / nơi chốn
例句 3:

百慕大三角是一个充满神秘色彩的地方。

Bǎimùdà sānjiǎo shì yí gè chōngmǎn shénmì sècǎi de dìfāng.

Tam giác Bermuda là một nơi đầy màu sắc huyền bí.

例句 4:

深夜的森林显得格外神秘。

Shēnyè de sēnlín xiǎnde géwài shénmì.

Khu rừng vào nửa đêm trông đặc biệt huyền bí.

C. Miêu tả hành vi / thái độ
例句 5:

他突然神秘地离开了,也没告诉任何人原因。

Tā tūrán shénmì de líkāi le, yě méi gàosù rènhé rén yuányīn.

Anh ấy đột nhiên rời đi một cách đầy bí ẩn, không nói lý do với ai cả.

例句 6:

她今天特别神秘,说有一个惊喜要给我。

Tā jīntiān tèbié shénmì, shuō yǒu yí gè jīngxǐ yào gěi wǒ.

Hôm nay cô ấy rất bí ẩn, nói rằng có điều bất ngờ dành cho tôi.

  1. Các từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
秘密 mìmì Bí mật
不可思议 bùkě sīyì Khó tin, kỳ lạ
神奇 shénqí Kỳ diệu, huyền diệu
幽暗 yōu’àn Tối tăm, u ám (mang tính thần bí)
隐藏 yǐncáng Ẩn giấu, che giấu

  1. Ghi chú văn hóa – tâm lý
    Trong văn hóa Trung Hoa và phương Đông, “神秘” còn gắn với yếu tố tâm linh, siêu nhiên, như trong phong thủy, chiêm tinh, tử vi, đạo giáo, v.v.

Nhiều tiểu thuyết, phim ảnh Trung Quốc khai thác chủ đề “神秘人物 / 神秘世界” nhằm khơi gợi trí tưởng tượng và thu hút khán giả.

Từ “神秘” còn dùng để tăng tính kịch tính trong quảng cáo, marketing: “神秘大奖”, “神秘来宾”…