Thứ Năm, Tháng 4 16, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 盘点 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

盘点 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

盘点 (pán diǎn) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là kiểm kê, kiểm tra số lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản, hàng hóa, hoặc công việc quản lý. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý kho, tài chính, hoặc các tình huống cần tổng kết, đánh giá.

0
186
5/5 - (1 bình chọn)

盘点 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster – Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

  1. Định nghĩa chi tiết từ 盘点 (pándiǎn)
    1.1. 盘点 là gì?
    盘点 (pándiǎn) là một động từ gốc Hán gồm hai thành tố:

盘: ban đầu nghĩa là “cái mâm, cái khay”, trong ngữ nghĩa mở rộng, còn mang nghĩa là “thu thập”, “gom lại”.

点: nghĩa là “điểm danh”, “kiểm điểm”, “chấm điểm”, “đánh dấu”.

Ghép lại, 盘点 mang nghĩa là: kiểm kê, kiểm tra lại toàn bộ số lượng và chủng loại vật phẩm, tài sản, hàng hóa… theo danh mục. Đây là một hành động quan trọng trong quản lý kho, kế toán, kiểm toán, logistics, và cả truyền thông (khi tổng kết tin tức).

1.2. Các trường hợp dùng phổ biến của 盘点
Từ 盘点 có hai nhóm nghĩa chính như sau:

Nghĩa đen (nghĩa gốc):
Kiểm kê thực tế hàng hóa, tài sản, vật tư trong kho, trong công ty, xưởng sản xuất…

Nghĩa mở rộng:
Tổng kết, điểm lại một loạt các sự kiện, con người, hiện tượng, nội dung v.v…
→ thường thấy trên báo chí, truyền thông, trong các báo cáo đánh giá tổng hợp.

  1. Loại từ và cấu trúc ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词)

Tính chất ngữ pháp: Có thể kết hợp với tân ngữ (bổ ngữ) để chỉ đối tượng được kiểm kê hay tổng kết.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với từ 盘点

Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ghi chú thêm
对 + danh từ + 进行盘点 Tiến hành kiểm kê cái gì Dùng trong ngữ cảnh trang trọng
盘点 + danh từ Kiểm kê / Tổng hợp một nội dung cụ thể Ngắn gọn, dùng phổ biến hơn
盘点一下 + danh từ Kiểm kê nhanh / Tổng kết sơ bộ một nội dung Mang tính chất tạm thời hoặc tổng quát

  1. Ví dụ chi tiết theo từng ngữ cảnh
    4.1. Ngữ cảnh 1: Kế toán – Kiểm kê hàng hóa, tài sản
    中文: 财务部门正在对公司的固定资产进行盘点。
    Pinyin: Cáiwù bùmén zhèngzài duì gōngsī de gùdìng zīchǎn jìnxíng pándiǎn.
    Tiếng Việt: Bộ phận tài chính đang tiến hành kiểm kê tài sản cố định của công ty.

中文: 期末盘点是确保账目和实物一致的重要工作。
Pinyin: Qīmò pándiǎn shì quèbǎo zhàngmù hé shíwù yízhì de zhòngyào gōngzuò.
Tiếng Việt: Kiểm kê cuối kỳ là công việc quan trọng để đảm bảo số liệu sổ sách khớp với thực tế.

中文: 仓库每季度要盘点一次库存。
Pinyin: Cāngkù měi jìdù yào pándiǎn yí cì kùcún.
Tiếng Việt: Mỗi quý kho phải kiểm kê tồn kho một lần.

中文: 这次盘点发现有一部分物资丢失了。
Pinyin: Zhè cì pándiǎn fāxiàn yǒu yíbùfèn wùzī diūshī le.
Tiếng Việt: Qua lần kiểm kê này phát hiện một phần vật tư bị thất thoát.

4.2. Ngữ cảnh 2: Truyền thông – Tổng kết tin tức, hiện tượng
中文: 这篇文章盘点了2024年十大经济热点。
Pinyin: Zhè piān wénzhāng pándiǎn le 2024 nián shí dà jīngjì rèdiǎn.
Tiếng Việt: Bài viết này tổng kết 10 điểm nóng kinh tế của năm 2024.

中文: 年终总结会上,经理盘点了本年度的项目成果。
Pinyin: Niánzhōng zǒngjié huì shàng, jīnglǐ pándiǎn le běn niándù de xiàngmù chéngguǒ.
Tiếng Việt: Trong buổi tổng kết cuối năm, giám đốc đã điểm lại thành quả các dự án trong năm.

中文: 我们来盘点一下今年最受欢迎的电视剧。
Pinyin: Wǒmen lái pándiǎn yíxià jīnnián zuì shòu huānyíng de diànshìjù.
Tiếng Việt: Chúng ta cùng điểm qua những bộ phim truyền hình được yêu thích nhất năm nay.

4.3. Ngữ cảnh 3: Quản lý nội bộ, sản xuất
中文: 每月的库存盘点有助于发现库存积压问题。
Pinyin: Měi yuè de kùcún pándiǎn yǒuzhù yú fāxiàn kùcún jīyā wèntí.
Tiếng Việt: Việc kiểm kê hàng tồn mỗi tháng giúp phát hiện vấn đề hàng tồn kho bị ứ đọng.

中文: 系统自动记录盘点结果,提高了工作效率。
Pinyin: Xìtǒng zìdòng jìlù pándiǎn jiéguǒ, tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Hệ thống tự động ghi lại kết quả kiểm kê giúp nâng cao hiệu suất công việc.

  1. Các lĩnh vực thường dùng từ 盘点

Lĩnh vực Cách dùng phổ biến với từ 盘点
Kế toán 盘点资产,盘点库存,盘点实物,资产盘点表
Kho vận / Logistics 仓库盘点,库存盘点,出入库盘点
Bán hàng 货品盘点,门店盘点,月度盘点
Truyền thông 盘点热点事件,盘点年度关键词,娱乐圈盘点
Quản trị doanh nghiệp 年终盘点,总结盘点,业绩盘点

  1. Từ vựng liên quan và mở rộng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
清点 qīngdiǎn Kiểm đếm
清查 qīngchá Kiểm tra toàn diện
对账 duìzhàng Đối chiếu sổ sách
报表 bàobiǎo Báo cáo tài chính
核对 héduì Đối chiếu, xác nhận
账实不符 zhàng shí bù fú Sổ sách không khớp thực tế
清仓 qīngcāng Xả kho, dọn kho

盘点 (pán diǎn) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là kiểm kê, kiểm tra số lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài sản, hàng hóa, hoặc công việc quản lý. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý kho, tài chính, hoặc các tình huống cần tổng kết, đánh giá.

Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 盘点, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 – dòng cí).
    Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
    盘 (pán): Mang nghĩa kiểm tra, tính toán, hoặc xem xét kỹ lưỡng.
    点 (diǎn): Mang nghĩa đếm, kiểm tra, hoặc đánh dấu.
    Khi kết hợp, 盘点 thể hiện hành động kiểm tra và đếm một cách chi tiết, thường liên quan đến vật chất hoặc thông tin.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    盘点 thường được dùng trong các trường hợp:

Kiểm kê hàng hóa hoặc tài sản: Thực hiện việc đếm, kiểm tra số lượng, chất lượng của hàng hóa trong kho, cửa hàng, hoặc công ty.
Tổng kết, đánh giá: Dùng để chỉ việc xem xét lại một cách toàn diện, chẳng hạn như tổng kết công việc, thành tựu, hoặc tình hình trong một khoảng thời gian.
Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ việc nhìn lại, đánh giá một cách tổng quát về một vấn đề, sự kiện, hoặc tình huống.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 盘点:

盘点 + danh từ (đối tượng cần kiểm kê)
Ví dụ: 盘点库存 (pán diǎn kù cún) – Kiểm kê hàng tồn kho.
主语 (chủ ngữ) + 盘点 + 宾语 (tân ngữ)
Ví dụ: 店员正在盘点货物。 (Diànyuán zhèngzài pán diǎn huòwù.)
Nhân viên cửa hàng đang kiểm kê hàng hóa.
盘点 + 时间 (thời gian)
Ví dụ: 年底我们要盘点。 (Niándǐ wǒmen yào pán diǎn.)
Cuối năm chúng tôi phải kiểm kê.
盘点 + 结果 (kết quả)
Ví dụ: 盘点后发现缺货。 (Pán diǎn hòu fāxiàn quē huò.)
Sau khi kiểm kê, phát hiện thiếu hàng.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 盘点 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kiểm kê hàng hóa
Câu: 超市每个月都要盘点一次库存。
Phiên âm: Chāoshì měi gè yuè dōu yào pán diǎn yī cì kùcún.
Nghĩa: Siêu thị mỗi tháng đều phải kiểm kê kho hàng một lần.
Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động định kỳ của siêu thị, nhấn mạnh việc kiểm tra số lượng hàng hóa.
Ví dụ 2: Tổng kết công việc
Câu: 年底我们需要盘点今年的业绩。
Phiên âm: Niándǐ wǒmen xūyào pán diǎn jīnnián de yèjì.
Nghĩa: Cuối năm, chúng tôi cần tổng kết thành tích của năm nay.
Giải thích: Ở đây, 盘点 được dùng với nghĩa tổng kết, đánh giá kết quả kinh doanh hoặc công việc.
Ví dụ 3: Nghĩa bóng – Nhìn lại
Câu: 让我们盘点一下过去的成就和不足。
Phiên âm: Ràng wǒmen pán diǎn yīxià guòqù de chéngjiù hé bùzú.
Nghĩa: Hãy cùng nhìn lại những thành tựu và thiếu sót trong quá khứ.
Giải thích: 盘点 được dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ việc xem xét lại các khía cạnh của một vấn đề.
Ví dụ 4: Kiểm kê tài sản
Câu: 公司正在盘点固定资产。
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài pán diǎn gùdìng zīchǎn.
Nghĩa: Công ty đang kiểm kê tài sản cố định.
Giải thích: Câu này đề cập đến hoạt động kiểm tra các tài sản như máy móc, thiết bị của công ty.
Ví dụ 5: Phát hiện vấn đề sau kiểm kê
Câu: 盘点后发现有几件商品丢失了。
Phiên âm: Pán diǎn hòu fāxiàn yǒu jǐ jiàn shāngpǐn diūshī le.
Nghĩa: Sau khi kiểm kê, phát hiện có vài món hàng bị mất.
Giải thích: Câu này chỉ kết quả của việc kiểm kê, nhấn mạnh việc phát hiện vấn đề.
Ví dụ 6: Kiểm kê trong cửa hàng nhỏ
Câu: 老板要求店员每天晚上盘点现金。
Phiên âm: Lǎobǎn yāoqiú diànyuán měitiān wǎnshàng pán diǎn xiànjīn.
Nghĩa: Ông chủ yêu cầu nhân viên kiểm kê tiền mặt mỗi tối.
Giải thích: 盘点 ở đây được dùng để chỉ việc kiểm tra số tiền mặt trong cửa hàng.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 盘点 thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến công việc (như quản lý, kinh doanh). Trong giao tiếp đời thường, người bản xứ hiếm khi dùng 盘点 để nói về việc kiểm tra đồ đạc cá nhân.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    清点 (qīng diǎn): Cũng có nghĩa là kiểm kê, nhưng nhấn mạnh việc đếm số lượng cụ thể hơn, thường dùng cho các vật nhỏ hoặc số lượng ít.
    检查 (jiǎnchá): Mang nghĩa kiểm tra chung, không nhất thiết liên quan đến đếm số lượng.
    Ví dụ:
    盘点库存 (Kiểm kê kho hàng) → Nhấn mạnh việc kiểm tra toàn bộ.
    清点人数 (Đếm số người) → Nhấn mạnh việc đếm chính xác số lượng.
    检查设备 (Kiểm tra thiết bị) → Nhấn mạnh việc xem xét tình trạng.
    Thời điểm sử dụng: 盘点 thường gắn với các hoạt động định kỳ (cuối tháng, cuối năm) hoặc khi cần tổng kết.
  2. Kết luận
    盘点 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm kê, tổng kết, hoặc đánh giá. Từ này không chỉ áp dụng cho hàng hóa, tài sản mà còn mang nghĩa bóng để nhìn lại các vấn đề trừu tượng như thành tựu, kinh nghiệm. Việc nắm rõ cách dùng 盘点 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
  3. Ý nghĩa từ “盘点”
    Từ “盘点” là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là kiểm kê, thống kê hoặc tổng hợp lại số lượng và tình trạng của tài sản, hàng hóa. Hành động này thường diễn ra trong các lĩnh vực thương mại, kinh doanh hoặc khi cần đối chiếu dữ liệu thực tế với sổ sách.
  4. Phiên âm và cách phát âm
    Chữ Hán: 盘点

Pinyin: pán diǎn

盘 (pán): Có nghĩa là cái khay, cái mâm, hoặc mở rộng là kiểm tra, liệt kê.

点 (diǎn): Chỉ điểm, chỉ ra, hoặc nêu rõ từng mục.

Cách phát âm: Âm điệu trong tiếng Trung cần chú ý, đặc biệt là thanh 2 (升调) của “盘” và thanh 3 (降升调) của “点”.

  1. Cách sử dụng từ “盘点”
    Tính chất từ loại: Động từ.

Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống cần kiểm tra lại số liệu, chẳng hạn như:

Kiểm kê hàng hóa trong kho.

Thống kê tài sản cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Kiểm tra, đối chiếu thông tin tại hiện trường.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc 1: [Chủ ngữ] + 盘点 + [Đối tượng] Dùng để diễn tả hành động kiểm kê đối tượng cụ thể.

Ví dụ:

我们需要盘点库存。 Phiên âm: Wǒmen xūyào pándiǎn kùcún. Dịch: Chúng ta cần kiểm kê hàng tồn kho.

Cấu trúc 2: [Thời gian/Hoàn cảnh] + 盘点 Dùng để nêu hoàn cảnh thời điểm thực hiện việc kiểm kê.

Ví dụ:

年底的时候,公司会盘点所有商品。 Phiên âm: Niándǐ de shíhòu, gōngsī huì pándiǎn suǒyǒu shāngpǐn. Dịch: Vào cuối năm, công ty sẽ kiểm kê lại toàn bộ hàng hóa.

  1. Ví dụ chi tiết
    老板要求明天完成盘点工作。

Phiên âm: Lǎobǎn yāoqiú míngtiān wánchéng pándiǎn gōngzuò.

Dịch: Sếp yêu cầu hoàn thành công việc kiểm kê vào ngày mai.

月末的时候,我们通常会盘点财务数据。

Phiên âm: Yuèmò de shíhòu, wǒmen tōngcháng huì pándiǎn cáiwù shùjù.

Dịch: Vào cuối tháng, chúng tôi thường kiểm tra số liệu tài chính.

为了更好地管理仓库,我们需要定期盘点库存。

Phiên âm: Wèile gèng hǎo de guǎnlǐ cāngkù, wǒmen xūyào dìngqí pándiǎn kùcún.

Dịch: Để quản lý kho tốt hơn, chúng ta cần kiểm kê kho định kỳ.

他正在盘点所有的文件和记录。

Phiên âm: Tā zhèngzài pándiǎn suǒyǒu de wénjiàn hé jìlù.

Dịch: Anh ấy đang kiểm kê tất cả tài liệu và hồ sơ.

快来帮忙盘点一下这些礼物!

Phiên âm: Kuài lái bāngmáng pándiǎn yíxià zhèxiē lǐwù!

Dịch: Mau đến giúp kiểm tra lại những món quà này đi!

  1. Lưu ý khi sử dụng từ “盘点”
    Trong văn viết: Từ này chủ yếu dùng trong các báo cáo công việc, tài liệu kinh doanh.

Trong văn nói: Có thể dùng trong các tình huống đời thường khi cần kiểm tra, xác nhận số lượng hay trạng thái của một thứ gì đó.

Phân tích chi tiết từ vựng tiếng Trung: 盘点 (pándiǎn)
I. Định nghĩa và giải thích ngữ nghĩa
盘点 là một động từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang hai lớp nghĩa chính:

  1. Nghĩa đen (nghĩa gốc)
    盘点 có nghĩa là kiểm kê, kiểm tra số lượng vật phẩm, tài sản hoặc hàng hóa đang có thực tế và đối chiếu với sổ sách hoặc dữ liệu ghi chép.
    Từ này được sử dụng phổ biến trong các hoạt động kho bãi, kế toán, tài chính, kinh doanh, đặc biệt là trong các dịp tổng kết cuối tháng, cuối quý, hoặc cuối năm.

Trong môi trường doanh nghiệp, 盘点 thường là một quy trình bắt buộc để kiểm tra tính chính xác giữa tồn kho thực tế và số liệu ghi nhận trên hệ thống.

Ví dụ:
– Kiểm kê kho cuối tháng
– Kiểm kê tài sản cố định
– Kiểm kê số lượng hàng hóa sau một chiến dịch bán hàng

  1. Nghĩa bóng (nghĩa mở rộng)
    Trong đời sống và báo chí, từ 盘点 còn được dùng để chỉ hành động tổng kết, điểm lại, liệt kê một cách có hệ thống những gì đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong một chủ đề cụ thể.

Từ này thường xuất hiện trong các tiêu đề báo chí, bài viết tổng kết cuối năm, các video tổng hợp trên mạng xã hội… mang tính khái quát và điểm lại quá khứ.

Ví dụ:
– Tổng kết thành tựu cá nhân trong năm
– Liệt kê các bộ phim nổi bật của năm
– Điểm lại xu hướng thời trang nổi bật

II. Loại từ
盘点 là một động từ (动词).

Trong một số văn cảnh, nó có thể được sử dụng như một danh động từ khi kết hợp cùng các từ như “进行” (tiến hành), “开展” (khai triển), “完成” (hoàn thành)…

III. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
盘点 + đối tượng cụ thể
→ Dùng để kiểm kê trực tiếp hàng hóa, tài sản

对 + đối tượng + 进行盘点
→ Cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo

年终盘点 / 月末盘点 / 季度盘点
→ Các cụm danh từ cố định, mang tính thời điểm

盘点一下 + một danh sách/sự kiện
→ Dùng trong lời nói hoặc văn phong không trang trọng, mang nghĩa “điểm lại, kể lại”

IV. Các ví dụ minh họa

  1. Ví dụ với nghĩa gốc: Kiểm kê, kiểm tra hàng hóa
    我们月底需要盘点库存。
    Wǒmen yuèmò xūyào pándiǎn kùcún.
    Cuối tháng chúng ta cần kiểm kê hàng tồn kho.

仓库管理员正在盘点货物。
Cāngkù guǎnlǐyuán zhèngzài pándiǎn huòwù.
Nhân viên quản lý kho đang kiểm kê hàng hóa.

公司每年都会盘点固定资产。
Gōngsī měinián dōuhuì pándiǎn gùdìng zīchǎn.
Công ty mỗi năm đều sẽ kiểm kê tài sản cố định.

财务部负责月底的资产盘点工作。
Cáiwù bù fùzé yuèmò de zīchǎn pándiǎn gōngzuò.
Phòng tài chính chịu trách nhiệm công việc kiểm kê tài sản cuối tháng.

这批商品的数量与账面记录不一致,我们需要重新盘点。
Zhè pī shāngpǐn de shùliàng yǔ zhàngmiàn jìlù bù yízhì, wǒmen xūyào chóngxīn pándiǎn.
Số lượng lô hàng này không khớp với sổ sách, chúng ta cần kiểm kê lại.

  1. Ví dụ với nghĩa bóng: Tổng kết, điểm lại
    我们来盘点一下这一年最受欢迎的电视剧。
    Wǒmen lái pándiǎn yíxià zhè yì nián zuì shòu huānyíng de diànshìjù.
    Chúng ta hãy cùng điểm lại những bộ phim truyền hình được yêu thích nhất năm nay.

这篇文章盘点了过去十年的科技进步。
Zhè piān wénzhāng pándiǎn le guòqù shí nián de kējì jìnbù.
Bài viết này điểm lại những tiến bộ công nghệ trong mười năm qua.

年终了,是时候盘点一下自己的成长与不足。
Niánzhōng le, shì shíhòu pándiǎn yíxià zìjǐ de chéngzhǎng yǔ bùzú.
Đã đến cuối năm, là lúc để điểm lại sự trưởng thành và những thiếu sót của bản thân.

他们在会议上盘点了项目的阶段成果。
Tāmen zài huìyì shàng pándiǎn le xiàngmù de jiēduàn chéngguǒ.
Họ đã điểm lại các kết quả giai đoạn của dự án trong cuộc họp.

V. So sánh với các từ liên quan

  1. Phân biệt 盘点 (pándiǎn) và 清点 (qīngdiǎn)

Từ vựng Ý nghĩa chính Khác biệt chính
盘点 Kiểm kê, kiểm tra toàn diện và tổng thể Thường là kiểm kê số lượng + giá trị, có so sánh với hệ thống
清点 Đếm số lượng cụ thể Thường chỉ là đếm số vật phẩm, không đi kèm phân tích
Ví dụ:
– 清点人数:đếm số người
– 盘点资产:kiểm kê tài sản

VI. Các cụm từ cố định thường gặp với 盘点
库存盘点: kiểm kê tồn kho

资产盘点: kiểm kê tài sản

年终盘点: tổng kết cuối năm

项目盘点: tổng kết dự án

数据盘点: tổng hợp dữ liệu

精准盘点: kiểm kê chính xác

财务盘点: kiểm kê tài chính

品牌盘点: tổng kết thương hiệu

盘点 (pándiǎn)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Kiểm kê

Kiểm đếm, thống kê thực tế

Trong ngữ cảnh mở rộng còn có thể hiểu là: tổng kết, rà soát lại (thường dùng trong các tình huống tổng hợp, tóm lược)

  1. Giải thích tường tận:
    a. Ý nghĩa cơ bản (trong lĩnh vực kế toán, kho vận):
    “盘点” là hành động thực hiện việc kiểm tra, đếm và ghi lại số lượng hiện có của hàng hóa, tài sản, vật tư hoặc nguyên vật liệu, nhằm đối chiếu với số liệu trên sổ sách kế toán hoặc phần mềm quản lý.
    Mục đích là xác định sự khớp lệch giữa thực tế và lý thuyết, từ đó điều chỉnh số liệu, phát hiện mất mát, hao hụt, hư hỏng, hoặc sai sót trong quá trình ghi chép, nhập liệu.

Thường được áp dụng trong:

Quản lý kho (仓库管理)

Quản lý tài sản cố định (固定资产管理)

Kế toán doanh nghiệp (企业会计)

Ngân hàng, nhà sách, siêu thị…

Ví dụ về quy trình:
Bước 1: In danh sách hàng hóa từ phần mềm/sổ sách
Bước 2: Kiểm đếm thực tế
Bước 3: Ghi nhận và đối chiếu
Bước 4: Lập báo cáo chênh lệch

b. Ý nghĩa mở rộng:
Trong văn viết hoặc truyền thông, “盘点” cũng được dùng để chỉ hành động tổng hợp, liệt kê, điểm lại những sự kiện nổi bật trong một thời gian nào đó.

Ví dụ:

盘点2024年十大热门电影
→ Tổng hợp 10 bộ phim hot nhất năm 2024

  1. Cấu trúc thường gặp:
    盘点 + 物品 / 库存 / 资产
    → Kiểm kê hàng hóa / hàng tồn kho / tài sản

进行盘点:tiến hành kiểm kê

年终盘点:kiểm kê cuối năm

定期盘点:kiểm kê định kỳ

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    年底前我们必须完成仓库的盘点工作。
    Niándǐ qián wǒmen bìxū wánchéng cāngkù de pándiǎn gōngzuò.
    Trước cuối năm, chúng tôi phải hoàn thành công việc kiểm kê kho hàng.

Ví dụ 2:
他负责每季度盘点公司的固定资产。
Tā fùzé měi jìdù pándiǎn gōngsī de gùdìng zīchǎn.
Anh ấy chịu trách nhiệm kiểm kê tài sản cố định của công ty mỗi quý.

Ví dụ 3:
昨天我们花了一整天来盘点库存。
Zuótiān wǒmen huā le yì zhěng tiān lái pándiǎn kùcún.
Hôm qua chúng tôi đã mất cả một ngày để kiểm kê hàng tồn kho.

Ví dụ 4:
在盘点过程中发现有几项物品短缺。
Zài pándiǎn guòchéng zhōng fāxiàn yǒu jǐ xiàng wùpǐn duǎnquē.
Trong quá trình kiểm kê phát hiện một vài mặt hàng bị thiếu hụt.

Ví dụ 5:
盘点结果已经提交给财务部审核了。
Pándiǎn jiéguǒ yǐjīng tíjiāo gěi cáiwù bù shěnhé le.
Kết quả kiểm kê đã được nộp lên bộ phận tài chính để kiểm duyệt.

Ví dụ 6 (nghĩa mở rộng):
这篇文章盘点了过去十年科技发展的重大突破。
Zhè piān wénzhāng pándiǎn le guòqù shí nián kējì fāzhǎn de zhòngdà tūpò.
Bài viết này tổng kết những đột phá lớn trong phát triển công nghệ suốt 10 năm qua.

  1. Khái niệm “盘点” là gì?
    a. Định nghĩa
    盘点 (pándiǎn) là một động từ, nghĩa là kiểm kê, tức là kiểm tra, thống kê, đếm lại số lượng, chất lượng và tình trạng của hàng hóa, tài sản, thiết bị… đang có thực tế tại một địa điểm nhất định (thường là trong kho, nhà xưởng, cửa hàng…) để đối chiếu với dữ liệu ghi chép trong sổ sách hoặc hệ thống.

Từ này dùng rất phổ biến trong ngành kế toán, kho vận, hậu cần, bán lẻ, sản xuất, và chuỗi cung ứng.

b. Từ ghép
盘: nguyên nghĩa là “mâm, đĩa”, trong ngữ cảnh này hiểu là “xoay quanh, rà soát”

点: đếm, điểm danh, liệt kê

Kết hợp lại mang nghĩa là “rá soát và đếm kỹ”.

c. Tình huống sử dụng
“盘点” thường được dùng trong các trường hợp:

Kiểm kê hàng hóa trong kho để biết chính xác tồn kho thực tế

Kiểm kê tài sản cố định trong doanh nghiệp (bàn ghế, máy móc, xe cộ…)

Kiểm kê định kỳ (cuối tháng, quý, năm)

Kiểm kê bất thường (do nghi ngờ thiếu hụt, thay đổi nhân sự, kiểm tra đột xuất…)

  1. Phân loại từ
    Từ loại: Động từ (动词)
  2. Các dạng thức và cấu trúc thường gặp
    a. Dạng thường
    盘点库存: kiểm kê kho

盘点资产: kiểm kê tài sản

进行盘点: tiến hành kiểm kê

b. Mẫu câu thông dụng

Câu tiếng Trung Dịch nghĩa
我们需要盘点所有库存。 Chúng tôi cần kiểm kê toàn bộ hàng tồn kho.
她负责每季度的盘点工作。 Cô ấy phụ trách công việc kiểm kê hàng quý.
年底要进行全面盘点。 Cuối năm phải tiến hành kiểm kê toàn diện.
盘点后发现库存短缺。 Sau kiểm kê phát hiện thiếu hàng tồn.

  1. Các bước cơ bản trong quá trình 盘点
    Chuẩn bị: lập danh sách cần kiểm kê, chuẩn bị biểu mẫu hoặc phần mềm

Thực hiện kiểm kê: đối chiếu hàng hóa thực tế với dữ liệu sổ sách

Ghi chép sai lệch: nếu phát hiện thiếu/thừa thì ghi rõ nguyên nhân

Lập báo cáo: hoàn thành biểu mẫu, lập báo cáo gửi cấp quản lý

Điều chỉnh số liệu: sửa lại trên hệ thống nếu cần

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    中文: 仓库管理人员正在盘点所有存货。

Pinyin: Cāngkù guǎnlǐ rényuán zhèngzài pándiǎn suǒyǒu cúnhuò.

Dịch: Nhân viên quản lý kho đang kiểm kê toàn bộ hàng tồn.

Ví dụ 2:
中文: 经过盘点,发现库存和系统记录不一致。

Pinyin: Jīngguò pándiǎn, fāxiàn kùcún hé xìtǒng jìlù bù yīzhì.

Dịch: Sau khi kiểm kê, phát hiện số tồn kho không khớp với dữ liệu hệ thống.

Ví dụ 3:
中文: 公司每年都会安排一次全面资产盘点。

Pinyin: Gōngsī měi nián dōu huì ānpái yīcì quánmiàn zīchǎn pándiǎn.

Dịch: Công ty mỗi năm đều sắp xếp một lần kiểm kê tài sản toàn diện.

Ví dụ 4:
中文: 如果不定期盘点,可能会造成账实不符的问题。

Pinyin: Rúguǒ bù dìngqī pándiǎn, kěnéng huì zàochéng zhàng shí bù fú de wèntí.

Dịch: Nếu không kiểm kê định kỳ, có thể dẫn đến tình trạng sổ sách không khớp thực tế.

Ví dụ 5:
中文: 销售部门和仓库部门需要配合完成盘点任务。

Pinyin: Xiāoshòu bùmén hé cāngkù bùmén xūyào pèihé wánchéng pándiǎn rènwù.

Dịch: Bộ phận bán hàng và bộ phận kho cần phối hợp để hoàn thành nhiệm vụ kiểm kê.

  1. Một số từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
库存 kùcún Hàng tồn kho
资产 zīchǎn Tài sản
清点 qīngdiǎn Kiểm đếm
对账 duìzhàng Đối chiếu sổ sách
实物 shíwù Vật phẩm thực tế
缺货 quēhuò Thiếu hàng
报溢 bàoyì Báo thừa (hàng thực tế nhiều hơn sổ sách)
报损 bàosǔn Báo mất mát (hàng thực tế ít hơn sổ sách)

  1. Định nghĩa chi tiết của “盘点”
    盘点 (pándiǎn) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Kiểm kê, kiểm đếm, thống kê và đối chiếu lại số lượng hoặc tình trạng của hàng hóa, tài sản hoặc sản phẩm… nhằm đảm bảo chúng khớp với sổ sách, hệ thống hoặc báo cáo.

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực:

Kinh doanh – thương mại

Kế toán – tài chính

Quản lý kho – logistics

Quản lý sản xuất – chuỗi cung ứng

Quản trị doanh nghiệp

  1. Phân tích cấu tạo từ
    盘 (pán): nguyên nghĩa là “mâm, đĩa, cái khay”, về mặt mở rộng mang ý “tổng hợp, gom lại”, trong ngữ cảnh này hiểu là “xem xét, rà soát”.

点 (diǎn): nghĩa là “chấm điểm, đếm”, trong từ này thể hiện hành động đếm hoặc đánh dấu từng mục một.

=> Ghép lại: 盘点 = Gom lại và đếm từng món → kiểm kê.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (Verb)

Có thể dùng với các tân ngữ như: 库存 (hàng tồn kho), 资产 (tài sản), 商品 (hàng hóa), 仓库 (kho hàng), 设备 (thiết bị)…

Thường dùng với các cấu trúc:

进行 + 盘点 (tiến hành kiểm kê)

对…进行盘点 (kiểm kê cái gì đó)

完成盘点 (hoàn tất kiểm kê)

自动盘点 (kiểm kê tự động)

  1. Mục đích và lý do thực hiện “盘点”
    Xác nhận số lượng thực tế so với sổ sách hoặc hệ thống

Phát hiện sai sót, thất thoát hoặc hư hại

Đảm bảo minh bạch tài chính và quản lý hàng hóa chặt chẽ

Lập kế hoạch đặt hàng lại (restock)

Phục vụ công tác báo cáo, kiểm toán

  1. Ví dụ đa dạng (có phiên âm + dịch nghĩa)
    A. Ví dụ cơ bản

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我们正在盘点库存。 Wǒmen zhèngzài pándiǎn kùcún. Chúng tôi đang kiểm kê hàng tồn kho.
他们年底要盘点公司资产。 Tāmen niándǐ yào pándiǎn gōngsī zīchǎn. Cuối năm họ sẽ kiểm kê tài sản của công ty.
B. Ví dụ thực tế doanh nghiệp

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
财务部门每季度会对固定资产进行一次盘点。 Cáiwù bùmén měi jìdù huì duì gùdìng zīchǎn jìnxíng yīcì pándiǎn. Bộ phận tài chính mỗi quý sẽ kiểm kê tài sản cố định một lần.
仓库管理员必须每周盘点库存,以确保数据准确。 Cāngkù guǎnlǐyuán bìxū měi zhōu pándiǎn kùcún, yǐ quèbǎo shùjù zhǔnquè. Quản lý kho phải kiểm kê tồn kho hàng tuần để đảm bảo dữ liệu chính xác.
C. Ví dụ trong các tình huống lỗi hoặc sai lệch

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
由于盘点不准确,导致账目和实物不一致。 Yóuyú pándiǎn bù zhǔnquè, dǎozhì zhàngmù hé shíwù bù yīzhì. Do kiểm kê không chính xác nên sổ sách và hàng hóa thực tế không khớp.
昨天的盘点中发现有三台机器缺失。 Zuótiān de pándiǎn zhōng fāxiàn yǒu sān tái jīqì quēshī. Trong cuộc kiểm kê hôm qua phát hiện thiếu ba máy.
D. Dùng trong hệ thống tự động / công nghệ

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
新系统支持自动盘点功能,减少人工误差。 Xīn xìtǒng zhīchí zìdòng pándiǎn gōngnéng, jiǎnshǎo réngōng wùchā. Hệ thống mới hỗ trợ chức năng kiểm kê tự động, giảm sai sót do con người.

  1. So sánh với các từ tương tự

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
清点 qīngdiǎn Kiểm đếm (từng món, từng đơn vị) Nhấn mạnh vào việc đếm số lượng từng cái một
核对 héduì Đối chiếu Nhấn vào việc so sánh, xác minh thông tin
审查 shěnchá Thẩm tra, kiểm tra kỹ Dùng trong kiểm duyệt hồ sơ, nội dung
→ “盘点” là từ bao quát, dùng cho việc kiểm kê tổng thể tài sản/hàng hóa theo hệ thống.

  1. Một số cụm từ mở rộng với 盘点

Cụm từ Nghĩa
盘点库存 (pándiǎn kùcún) Kiểm kê hàng tồn kho
年终盘点 (niánzhōng pándiǎn) Kiểm kê cuối năm
财产盘点 (cáichǎn pándiǎn) Kiểm kê tài sản
自动盘点 (zìdòng pándiǎn) Kiểm kê tự động
盘点差异 (pándiǎn chāyì) Sai lệch khi kiểm kê

  1. Định nghĩa chi tiết của 盘点 (pándiǎn)
    盘点 là một động từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ quy trình kiểm tra, thống kê, và đếm lại toàn bộ hàng hóa, vật tư, tài sản hiện có trong thực tế, sau đó so sánh với sổ sách kế toán hoặc dữ liệu hệ thống. Mục tiêu là để đảm bảo tính chính xác giữa số liệu thực tế và số liệu ghi chép, phát hiện sai lệch, thất thoát, thừa thiếu, từ đó đưa ra biện pháp xử lý hoặc điều chỉnh.

盘点 là một công việc quan trọng trong các lĩnh vực như:

Quản lý kho (仓库管理)

Kế toán tài sản (资产会计)

Quản trị doanh nghiệp (企业管理)

Kiểm toán nội bộ (内部审计)

Bán lẻ, chuỗi cửa hàng (零售/连锁店)

Logistics và sản xuất (物流与制造)

  1. Phân tích từ nguyên và nghĩa thành phần

Thành phần Phiên âm Nghĩa
盘 pán Cái mâm, cái đĩa; ở đây mang nghĩa là thu gom, tổng hợp, rà soát
点 diǎn Chỉ hành động điểm danh, đếm, kiểm tra từng cái một
→ 盘点: Rà soát và đếm từng thứ một → Kiểm kê một cách hệ thống và chi tiết.

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Từ loại: Động từ (动词)

Tính chất: Có thể dùng độc lập, hoặc đi với các thành phần bổ sung như tân ngữ (kiểm kê cái gì), trạng ngữ (khi nào, bằng cách nào), và có thể đứng trong các cấu trúc bị động, chủ động, hoặc kết hợp với động từ năng nguyện (có thể, phải, nên…).

  1. Các cấu trúc thường gặp với 盘点

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
进行盘点 Tiến hành kiểm kê Dùng trong báo cáo, văn bản hành chính
对…进行盘点 Kiểm kê đối với… Câu đầy đủ, trang trọng
完成盘点 Hoàn tất kiểm kê Giai đoạn kết thúc
开始盘点 Bắt đầu kiểm kê Giai đoạn mở đầu
盘点库存 Kiểm kê hàng tồn kho Ứng dụng thực tế nhiều nhất
盘点资产 Kiểm kê tài sản Dùng trong kế toán và quản trị tài sản
自动盘点 Kiểm kê tự động Dùng trong hệ thống có mã vạch, thiết bị điện tử
手工盘点 Kiểm kê thủ công Bằng cách thủ công, ghi tay

  1. Các tình huống ứng dụng thực tế
    a. Trong kế toán tài sản:
    Được sử dụng để đối chiếu tài sản cố định, tài sản ngắn hạn, vật tư, công cụ dụng cụ với sổ sách.

b. Trong quản lý kho:
Kiểm kê số lượng hàng tồn kho (nguyên liệu, thành phẩm, hàng hóa), xác định thừa/thiếu để điều chỉnh tồn kho thực tế.

c. Trong kiểm toán nội bộ và tài chính:
Là bước quan trọng trong quy trình kiểm toán nhằm đảm bảo số liệu báo cáo tài chính là chính xác.

d. Trong chuỗi cửa hàng bán lẻ:
Dùng để kiểm tra số lượng hàng hóa bày bán, hàng trong kho, từ đó tránh gian lận và thất thoát.

  1. Các phương thức 盘点 phổ biến

Phương thức Giải thích
手工盘点 Kiểm kê bằng tay, dùng giấy bút hoặc bảng excel
条码盘点 Kiểm kê bằng mã vạch
PDA盘点 Kiểm kê bằng thiết bị di động cầm tay
自动盘点系统 Hệ thống kiểm kê tự động (có tích hợp dữ liệu, cảm biến)
定期盘点 Kiểm kê định kỳ: hàng ngày, hàng tháng, hàng quý
不定期盘点 Kiểm kê đột xuất, không báo trước
全盘盘点 Kiểm kê toàn bộ hàng hóa, tài sản
抽样盘点 Kiểm kê chọn mẫu, đại diện một phần để kiểm tra chung

  1. Mẫu câu và ví dụ thực tế (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    我们每月初都会对仓库进行一次全面盘点。
    Wǒmen měi yuè chū dōu huì duì cāngkù jìnxíng yí cì quánmiàn pándiǎn.
    Chúng tôi đều tiến hành kiểm kê toàn diện kho vào đầu mỗi tháng.

Ví dụ 2
为了防止库存差异,我们采用了自动盘点系统。
Wèile fángzhǐ kùcún chāyì, wǒmen cǎiyòng le zìdòng pándiǎn xìtǒng.
Để ngăn ngừa chênh lệch tồn kho, chúng tôi đã áp dụng hệ thống kiểm kê tự động.

Ví dụ 3
请在下班前完成今天的盘点任务。
Qǐng zài xiàbān qián wánchéng jīntiān de pándiǎn rènwù.
Vui lòng hoàn tất nhiệm vụ kiểm kê hôm nay trước khi tan ca.

Ví dụ 4
通过盘点,我们发现有几件商品短缺。
Tōngguò pándiǎn, wǒmen fāxiàn yǒu jǐ jiàn shāngpǐn duǎnquē.
Qua kiểm kê, chúng tôi phát hiện một vài mặt hàng bị thiếu.

Ví dụ 5
年终盘点是公司财务工作的重要环节。
Niánzhōng pándiǎn shì gōngsī cáiwù gōngzuò de zhòngyào huánjié.
Kiểm kê cuối năm là khâu quan trọng trong công tác tài chính của công ty.

Ví dụ 6
请将盘点结果及时录入系统并上报主管。
Qǐng jiāng pándiǎn jiéguǒ jíshí lùrù xìtǒng bìng shàngbào zhǔguǎn.
Vui lòng nhập kết quả kiểm kê vào hệ thống kịp thời và báo cáo lên quản lý.

Ví dụ 7
新员工正在学习如何进行手工盘点。
Xīn yuángōng zhèngzài xuéxí rúhé jìnxíng shǒugōng pándiǎn.
Nhân viên mới đang học cách thực hiện kiểm kê thủ công.

  1. Từ vựng liên quan đến 盘点

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
库存 kùcún Tồn kho
差异 chāyì Sai lệch
条码 tiáomǎ Mã vạch
账目 zhàngmù Sổ sách kế toán
资产 zīchǎn Tài sản
成品 chéngpǐn Thành phẩm
物料 wùliào Vật liệu
工具 gōngjù Công cụ
清单 qīngdān Danh sách
数量 shùliàng Số lượng

盘点 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết của 盘点
盘点 (pándiǎn) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Kiểm kê, rà soát và đếm lại hàng hóa, tài sản hoặc nguyên vật liệu thực tế, đối chiếu với sổ sách hoặc hệ thống để phát hiện chênh lệch, thất thoát hoặc sai sót.

Ý nghĩa thực tế:
盘点 không chỉ là đếm số lượng, mà còn là một quá trình quản lý và kiểm soát hàng tồn kho hoặc tài sản trong doanh nghiệp.

Là một bước quan trọng trong kế toán, tài chính, quản trị kho nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.

II. Phân tích từ nguyên

Từ Nghĩa gốc Ý nghĩa trong tổ hợp
盘 (pán) mâm, đĩa; gom lại Hành động gom tất cả hàng hóa, vật phẩm lại để xem xét
点 (diǎn) điểm danh, đếm số Đếm lần lượt từng món hàng, từng tài sản
→ Kết hợp thành 盘点: Tập hợp và kiểm đếm → Kiểm kê thực tế.

III. Các loại kiểm kê (盘点) trong thực tế

Hình thức Tên tiếng Trung Mô tả
Kiểm kê định kỳ 定期盘点 (dìngqī pándiǎn) Thực hiện theo kế hoạch (hằng tháng, quý, năm…)
Kiểm kê đột xuất 临时盘点 (línshí pándiǎn) Không báo trước, nhằm phát hiện sai sót hoặc gian lận
Kiểm kê cuối năm 年终盘点 (niánzhōng pándiǎn) Trước khi khóa sổ kế toán năm
Kiểm kê tài sản cố định 固定资产盘点 (gùdìng zīchǎn pándiǎn) Kiểm kê bàn ghế, máy móc, thiết bị
Kiểm kê hàng tồn kho 库存盘点 (kùcún pándiǎn) Đếm thực tế hàng trong kho
Kiểm kê chuyển giao 交接盘点 (jiāojiē pándiǎn) Khi nhân sự phụ trách kho bàn giao
IV. Mục đích và ý nghĩa của 盘点
Đảm bảo số liệu hàng hóa, tài sản khớp với hệ thống quản lý.

Phát hiện sai lệch, thiếu hụt, thất lạc, hư hỏng.

Ngăn chặn gian lận hoặc quản lý yếu kém.

Là căn cứ để điều chỉnh sổ sách kế toán, lập báo cáo tài chính chính xác.

Hỗ trợ ra quyết định mua hàng, sản xuất, thanh lý tài sản.

V. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
对 + đối tượng + 进行盘点 Tiến hành kiểm kê đối với…
盘点库存 / 盘点商品 / 盘点资产 Kiểm kê hàng tồn / hàng hóa / tài sản
盘点后 + hành động Sau khi kiểm kê thì…
VI. Mẫu câu đầy đủ và ví dụ chi tiết

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
我们每月会对仓库库存进行盘点。 Wǒmen měi yuè huì duì cāngkù kùcún jìnxíng pándiǎn. Mỗi tháng chúng tôi tiến hành kiểm kê hàng tồn kho trong kho.
年终盘点是财务部门的一项重要工作。 Niánzhōng pándiǎn shì cáiwù bùmén de yí xiàng zhòngyào gōngzuò. Kiểm kê cuối năm là một công việc quan trọng của bộ phận tài chính.
这次盘点发现有几项资产已经损坏。 Zhè cì pándiǎn fāxiàn yǒu jǐ xiàng zīchǎn yǐjīng sǔnhuài. Đợt kiểm kê lần này phát hiện một số tài sản đã bị hư hỏng.
我们将盘点结果录入系统,以备查阅。 Wǒmen jiāng pándiǎn jiéguǒ lùrù xìtǒng, yǐ bèi cháyuè. Chúng tôi sẽ nhập kết quả kiểm kê vào hệ thống để tiện tra cứu.
请配合明天上午的临时盘点工作。 Qǐng pèihé míngtiān shàngwǔ de línshí pándiǎn gōngzuò. Vui lòng phối hợp cho công tác kiểm kê đột xuất vào sáng mai.
如果盘点结果与账面不符,应立即核实原因。 Rúguǒ pándiǎn jiéguǒ yǔ zhàngmiàn bùfú, yīng lìjí héshí yuányīn. Nếu kết quả kiểm kê không khớp với sổ sách, cần xác minh nguyên nhân ngay.
VII. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
库存 (kùcún) Hàng tồn kho
商品 (shāngpǐn) Hàng hóa
固定资产 (gùdìng zīchǎn) Tài sản cố định
数据 (shùjù) Dữ liệu
差异 (chāyì) Sai lệch, chênh lệch
清点 (qīngdiǎn) Kiểm đếm chi tiết
核对 (héduì) Đối chiếu
系统 (xìtǒng) Hệ thống (phần mềm, ERP)
损耗 (sǔnhào) Hao hụt
丢失 (diūshī) Mất mát
VIII. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh với 盘点
清点 (qīngdiǎn) Đếm kỹ từng món Thường chỉ đếm, không bao gồm việc đối chiếu với hệ thống
核对 (héduì) Đối chiếu, xác nhận Chỉ so sánh số liệu, không trực tiếp kiểm kê thực tế
检查 (jiǎnchá) Kiểm tra Rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kiểm kê số lượng