沉稳 là gì?
沉稳 (chénwěn) là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là điềm tĩnh, ổn định, vững vàng, chỉ một người có tính cách điềm đạm, không dễ bị xao lãng hoặc làm mất bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng. Đây là một tính từ, mô tả tính cách của một người có thể giữ được sự bình tĩnh, tự chủ trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Loại từ:
Tính từ (Adjective)
Giải thích chi tiết:
沉稳 được dùng để miêu tả một người có tính cách điềm đạm, vững vàng, có thể xử lý các tình huống phức tạp hoặc khó khăn một cách bình tĩnh và chắc chắn.
Từ này thường được dùng để khen ngợi người có khả năng kiểm soát cảm xúc, không dễ bị lung lay hay lo lắng, có thể giữ được sự bình tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng.
沉 (chén): có nghĩa là trầm, nặng, điềm tĩnh, thường chỉ sự yên lặng, không phô trương.
稳 (wěn): có nghĩa là ổn định, vững vàng, chắc chắn, không dao động.
Ví dụ và mẫu câu:
他的性格非常沉稳。
Tā de xìnggé fēicháng chénwěn.
Tiếng Việt: Tính cách của anh ấy rất điềm tĩnh.
Giải thích: Miêu tả tính cách của một người đàn ông là điềm đạm, không dễ bị dao động hay mất bình tĩnh.
在紧张的情况下,她依然保持沉稳。
Zài jǐnzhāng de qíngkuàng xià, tā yīrán bǎochí chénwěn.
Tiếng Việt: Trong tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
Giải thích: Câu này mô tả một người phụ nữ có thể duy trì sự bình tĩnh ngay cả trong tình huống stress hoặc áp lực.
他的沉稳给了团队很大的信心。
Tā de chénwěn gěi le tuánduì hěn dà de xìnxīn.
Tiếng Việt: Sự điềm tĩnh của anh ấy đã mang lại niềm tin lớn cho cả đội.
Giải thích: Từ 沉稳 được sử dụng để chỉ rằng người này có tác động tích cực tới tinh thần của đội ngũ vì khả năng giữ bình tĩnh của mình.
这位领导非常沉稳,能够冷静地做出决策。
Zhè wèi lǐngdǎo fēicháng chénwěn, nénggòu lěngjìng de zuòchū juécè.
Tiếng Việt: Người lãnh đạo này rất điềm tĩnh, có thể đưa ra quyết định một cách bình tĩnh.
Giải thích: Câu này miêu tả một nhà lãnh đạo có khả năng đưa ra quyết định rõ ràng và chắc chắn, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay áp lực.
面对挑战,他总是沉稳地应对。
Miànduì tiǎozhàn, tā zǒng shì chénwěn de yìngduì.
Tiếng Việt: Đối mặt với thử thách, anh ấy luôn ứng phó một cách điềm tĩnh.
Giải thích: Từ 沉稳 ở đây thể hiện sự bình tĩnh và khả năng đối diện với khó khăn của người này một cách vững vàng.
Ví dụ bổ sung:
沉稳的领导者 (chénwěn de lǐngdǎo zhě): người lãnh đạo điềm tĩnh
Ví dụ: 作为一个沉稳的领导者,他从不轻易做决定。 (Zuòwéi yīgè chénwěn de lǐngdǎo zhě, tā cóng bù qīngyì zuò juédìng.) – Là một người lãnh đạo điềm tĩnh, anh ấy không bao giờ đưa ra quyết định một cách vội vàng.
沉稳的风格 (chénwěn de fēnggé): phong cách điềm tĩnh
Ví dụ: 他的沉稳风格让人感到非常安心。 (Tā de chénwěn fēnggé ràng rén gǎndào fēicháng ānxīn.) – Phong cách điềm tĩnh của anh ấy khiến mọi người cảm thấy rất yên tâm.
Các từ đồng nghĩa:
冷静 (lěngjìng): bình tĩnh, điềm tĩnh (chỉ khả năng kiểm soát cảm xúc, thường dùng khi đối mặt với tình huống căng thẳng).
稳重 (wěnzhòng): vững vàng, chín chắn (tính cách vững vàng và ổn định, không dễ bị khuất phục).
泰然自若 (tài rán zì ruò): bình thản, điềm tĩnh (thường dùng để miêu tả sự bình thản và không sợ hãi trong tình huống căng thẳng).
Ứng dụng trong đời sống:
Trong công việc: Những người có tính cách 沉稳 thường được đánh giá cao trong các vị trí lãnh đạo hoặc trong môi trường làm việc căng thẳng, vì họ có khả năng giữ bình tĩnh và đưa ra quyết định sáng suốt.
Trong các tình huống khẩn cấp: Những người điềm tĩnh, 沉稳, là những người có thể kiểm soát tình huống và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc trong những lúc căng thẳng hoặc khủng hoảng.
Trong giao tiếp xã hội: Người có tính cách 沉稳 cũng thường được xem là người đáng tin cậy, bởi họ có khả năng lắng nghe và phản ứng một cách hợp lý mà không bị kích động hoặc phóng đại tình huống.
- 沉稳 là gì?
Từ gốc:
沉稳 (pinyin: chénwěn) là một tính từ trong tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Việt:
Điềm tĩnh, vững vàng, chững chạc, có khí chất trầm ổn và không dễ bị dao động bởi hoàn cảnh hoặc cảm xúc.
Chi tiết từ vựng:
沉 (chén): trầm – có nghĩa là chìm xuống, yên tĩnh, sâu sắc
稳 (wěn): ổn – có nghĩa là ổn định, chắc chắn, không bị rung chuyển
Kết hợp lại, 沉稳 chỉ tính cách hoặc thái độ hành xử của một người có sự điềm tĩnh, không vội vàng, luôn giữ được bình tĩnh và vững vàng dù trong hoàn cảnh căng thẳng hay phức tạp.
- Loại từ:
Tính từ (形容词) - Đặc điểm và cách sử dụng
Được dùng để mô tả tính cách con người, đặc biệt là người trưởng thành, đáng tin cậy, có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt.
Thường xuất hiện trong văn viết và văn nói trang trọng, đôi khi dùng trong mô tả chuyên môn như lãnh đạo, nhân viên, giáo viên…
- Một số cụm từ và mẫu câu cố định
Cụm từ Nghĩa
沉稳的性格 (chénwěn de xìnggé) Tính cách điềm tĩnh
说话沉稳 (shuōhuà chénwěn) Nói năng điềm đạm, từ tốn
做事沉稳 (zuòshì chénwěn) Làm việc chắc chắn, không hấp tấp
沉稳老练 (chénwěn lǎoliàn) Điềm tĩnh và dày dặn kinh nghiệm - Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày:
他性格非常沉稳,从不轻易发脾气。
Tā xìnggé fēicháng chénwěn, cóng bù qīngyì fāpíqì.
Tính cách anh ấy rất điềm tĩnh, không bao giờ nổi nóng dễ dàng.
她说话总是那么沉稳,让人感到安心。
Tā shuōhuà zǒng shì nàme chénwěn, ràng rén gǎndào ānxīn.
Cô ấy luôn nói chuyện một cách điềm đạm, khiến người khác cảm thấy yên tâm.
面对突发情况,他表现得十分沉稳。
Miànduì tūfā qíngkuàng, tā biǎoxiàn de shífēn chénwěn.
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy thể hiện sự rất điềm tĩnh.
Ví dụ trong mô tả tính cách nghề nghiệp:
一个优秀的领导者必须沉稳冷静。
Yí gè yōuxiù de lǐngdǎozhě bìxū chénwěn lěngjìng.
Một nhà lãnh đạo giỏi phải điềm tĩnh và bình tĩnh.
他在会议上发言沉稳有力,令人印象深刻。
Tā zài huìyì shàng fāyán chénwěn yǒulì, lìngrén yìnxiàng shēnkè.
Anh ấy phát biểu trong cuộc họp một cách điềm tĩnh và mạnh mẽ, để lại ấn tượng sâu sắc.
作为一名老师,沉稳的态度非常重要。
Zuòwéi yì míng lǎoshī, chénwěn de tàidù fēicháng zhòngyào.
Là một giáo viên, thái độ điềm tĩnh là vô cùng quan trọng.
Ví dụ trong văn học, mô tả nhân vật:
他不像其他年轻人那样冲动,而是更加沉稳和理智。
Tā bù xiàng qítā niánqīngrén nàyàng chōngdòng, ér shì gèngjiā chénwěn hé lǐzhì.
Anh ấy không bốc đồng như những người trẻ khác, mà điềm tĩnh và lý trí hơn.
她的沉稳与自信令人佩服。
Tā de chénwěn yǔ zìxìn lìngrén pèifú.
Sự điềm tĩnh và tự tin của cô ấy khiến người khác khâm phục.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 沉稳
冷静 lěngjìng Bình tĩnh Thiên về trạng thái cảm xúc, 沉稳 thiên về tính cách ổn định lâu dài
稳重 wěnzhòng Chững chạc, thận trọng Rất gần nghĩa, nhưng 稳重 còn bao hàm sự nghiêm túc, đáng tin
内敛 nèiliǎn Kín đáo, không bộc lộ cảm xúc Khác với 沉稳 là không biểu lộ ra ngoài, còn 沉稳 có thể rất rõ ràng
沉稳 (chén wěn) trong tiếng Trung là một từ ghép mang ý nghĩa mô tả tính cách, thái độ hoặc hành vi của một người. Nó thường được dùng để chỉ sự điềm tĩnh, vững vàng và chín chắn trong cách cư xử hoặc suy nghĩ. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 沉稳 (chén wěn)
Nghĩa cơ bản: Điềm tĩnh, vững vàng, chín chắn.
Giải thích chi tiết:
沉 (chén): Nghĩa gốc là “chìm” hoặc “nặng”, trong ngữ cảnh này ám chỉ sự sâu sắc, không bộc phát hay vội vàng.
稳 (wěn): Nghĩa là “vững chắc”, “ổn định”, nhấn mạnh sự bình tĩnh và đáng tin cậy.
Khi kết hợp thành 沉稳, từ này mô tả một người có tính cách trầm ổn, không dễ bị kích động, suy nghĩ kỹ lưỡng và hành động một cách chắc chắn. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao sự trưởng thành, chín chắn của một người.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mô tả tính cách: Một người điềm tĩnh, đáng tin cậy.
Đánh giá thái độ: Trong công việc, giao tiếp hoặc xử lý tình huống.
So sánh: Để nhấn mạnh sự khác biệt với tính cách bốc đồng hoặc nóng nảy. - Loại từ
Loại từ: Tính từ (形容词).
沉稳 được dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc phẩm chất của một người, hiếm khi dùng cho vật thể.
Tính chất:
Mang sắc thái tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc đánh giá cao.
Thích hợp trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc mô tả nhân vật. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 沉稳:
主语 + 很/非常/特别 + 沉稳 (Nhấn mạnh mức độ điềm tĩnh)
Cấu trúc: Chủ ngữ + (rất/phần nào) + 沉稳.
Ví dụ: 他是一个很沉稳的人。
(Tā shì yī gè hěn chénwěn de rén.)
Anh ấy là một người rất điềm tĩnh.
在 + tình huống + 中, 主语 + 显得/表现得很沉稳 (Mô tả thái độ trong tình huống cụ thể)
Cấu trúc: 在 + tình huống + 中, chủ ngữ + 显得/表现得 + 沉稳.
Ví dụ: 在紧急情况中,她表现得很沉稳。
(Zài jǐnjí qíngkuàng zhōng, tā biǎoxiàn de hěn chénwěn.)
Trong tình huống khẩn cấp, cô ấy thể hiện rất điềm tĩnh.
主语 + 沉稳地 + động từ (Mô tả hành động được thực hiện một cách điềm tĩnh)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 沉稳地 + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: 他沉稳地回答了所有问题。
(Tā chénwěn de huídá le suǒyǒu wèntí.)
Anh ấy điềm tĩnh trả lời tất cả các câu hỏi.
虽然/尽管 + tình huống, 主语 + 依然/仍然 + 沉稳 (Nhấn mạnh sự điềm tĩnh bất chấp hoàn cảnh)
Cấu trúc: Mặc dù + tình huống, chủ ngữ + vẫn + 沉稳.
Ví dụ: 虽然压力很大,他依然很沉稳。
(Suīrán yālì hěn dà, tā yīrán hěn chénwěn.)
Mặc dù áp lực rất lớn, anh ấy vẫn rất điềm tĩnh.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 沉稳 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Mô tả tính cách
Câu: 他的性格特别沉稳,从不轻易发脾气。
(Tā de xìnggé tèbié chénwěn, cóng bù qīngyì fā píqì.)
Nghĩa: Tính cách của anh ấy đặc biệt điềm tĩnh, không bao giờ dễ dàng nổi nóng.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 作为一名领导,她在会议上总是表现得很沉稳。
(Zuòwéi yī míng lǐngdǎo, tā zài huìyì shàng zǒng shì biǎoxiàn de hěn chénwěn.)
Nghĩa: Là một lãnh đạo, cô ấy luôn thể hiện sự điềm tĩnh trong các cuộc họp.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh khẩn cấp
Câu: 在火灾发生时,他沉稳地指挥大家撤离。
(Zài huǒzāi fāshēng shí, tā chénwěn de zhǐhuī dàjiā chèlí.)
Nghĩa: Khi hỏa hoạn xảy ra, anh ấy điềm tĩnh chỉ huy mọi người sơ tán.
Ví dụ 4: Đánh giá người trẻ
Câu: 虽然他还年轻,但已经非常沉稳了。
(Suīrán tā hái niánqīng, dàn yǐjīng fēicháng chénwěn le.)
Nghĩa: Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng đã rất chín chắn.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh giao tiếp
Câu: 她说话的语气很沉稳,让人觉得很可靠。
(Tā shuōhuà de yǔqì hěn chénwěn, ràng rén juéde hěn kěkào.)
Nghĩa: Giọng nói của cô ấy rất điềm tĩnh, khiến người ta cảm thấy rất đáng tin cậy.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh phỏng vấn
Câu: 在面试中,他沉稳地回答了考官的每一个问题。
(Zài miànshì zhōng, tā chénwěn de huídá le kǎoguān de měi yī gè wèntí.)
Nghĩa: Trong buổi phỏng vấn, anh ấy điềm tĩnh trả lời từng câu hỏi của người phỏng vấn.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh gia đình
Câu: 爸爸是个沉稳的人,家里有什么事他都能冷静处理。
(Bàba shì gè chénwěn de rén, jiālǐ yǒu shénme shì tā dōu néng lěngjìng chǔlǐ.)
Nghĩa: Bố là một người điềm tĩnh, bất cứ chuyện gì trong nhà ông cũng có thể xử lý một cách bình tĩnh.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh so sánh
Câu: 比起弟弟的冲动,哥哥显得更加沉稳。
(Bǐ qǐ dìdi de chōngdòng, gēge xiǎnde gèngjiā chénwěn.)
Nghĩa: So với sự bốc đồng của em trai, anh trai tỏ ra chín chắn hơn.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
稳重 (wěnzhòng): Chín chắn, đàng hoàng, gần giống 沉稳 nhưng nhấn mạnh sự trang trọng hơn.
Ví dụ: 他是一个稳重的人,很适合当领导。
(Tā shì yī gè wěnzhòng de rén, hěn shìhé dāng lǐngdǎo.)
Anh ấy là một người chín chắn, rất phù hợp để làm lãnh đạo.
冷静 (lěngjìng): Bình tĩnh, thường dùng trong tình huống cần kiểm soát cảm xúc.
Ví dụ: 遇到危险时要保持冷静。
(Yù dào wēixiǎn shí yào bǎochí lěngjìng.)
Khi gặp nguy hiểm, cần giữ bình tĩnh.
成熟 (chéngshú): Trưởng thành, nhấn mạnh sự phát triển về tâm lý hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ: 她虽然年轻,但思想很成熟。
(Tā suīrán niánqīng, dàn sīxiǎng hěn chéngshú.)
Cô ấy tuy trẻ nhưng suy nghĩ rất trưởng thành.
Khác biệt:
沉稳 nhấn mạnh sự điềm tĩnh kết hợp với sự chín chắn, thường mang sắc thái sâu sắc và đáng tin cậy.
稳重 thiên về sự trang trọng, phù hợp với người lớn tuổi hoặc vai trò lãnh đạo.
冷静 tập trung vào việc kiểm soát cảm xúc trong tình huống cụ thể.
成熟 nhấn mạnh sự phát triển toàn diện về tâm lý hoặc kinh nghiệm. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh tích cực: 沉稳 hầu như luôn mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
Đối tượng sử dụng: Thường dùng cho người (đặc biệt là người trưởng thành hoặc người trẻ nhưng chín chắn). Hiếm khi dùng cho trẻ em hoặc vật thể.
Kết hợp với từ khác:
沉稳的性格 (chénwěn de xìnggé): Tính cách điềm tĩnh.
沉稳的态度 (chénwěn de tàidù): Thái độ chín chắn.
沉稳的表现 (chénwěn de biǎoxiàn): Sự thể hiện điềm tĩnh. - Kết luận
沉稳 là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mô tả phẩm chất điềm tĩnh, chín chắn và đáng tin cậy của một người. Từ này xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh như đánh giá tính cách, mô tả thái độ trong công việc, hoặc khen ngợi cách xử lý tình huống. Các ví dụ trên minh họa cách 沉稳 được sử dụng linh hoạt trong đời sống và giao tiếp.
沉稳 (chén wěn) là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người. Nó mang ý nghĩa “điềm tĩnh, chín chắn và đáng tin cậy”. Người được miêu tả là 沉稳 thường có khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống khó khăn và không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Một số mẫu câu ví dụ:
他是一个沉稳的人。 Tā shì yī gè chén wěn de rén. Anh ấy là một người điềm tĩnh.
在危机时刻,他表现得非常沉稳。 Zài wēi jī shí kè, tā biǎo xiàn de fēi cháng chén wěn. Trong thời điểm khủng hoảng, anh ấy thể hiện rất điềm tĩnh.
她的沉稳让大家感到安心。 Tā de chén wěn ràng dà jiā gǎn dào ān xīn. Sự điềm tĩnh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy yên tâm.
Phân biệt với các từ liên quan:
稳重 (wěn zhòng): Cũng mang ý nghĩa chín chắn, nhưng thường nhấn mạnh vào sự đáng tin cậy và cẩn thận trong hành động.
安稳 (ān wěn): Thường dùng để miêu tả trạng thái ổn định, yên bình.
平稳 (píng wěn): Chỉ trạng thái không có biến động, ổn định.
- Định nghĩa của từ “存储”
“存储” là một động từ tiếng Trung gồm hai chữ:
“存” (cún): nghĩa là cất, để, gửi, giữ lại
“储” (chǔ): nghĩa là dự trữ, tích trữ, bảo tồn
Ghép lại, “存储” có nghĩa là lưu giữ và bảo tồn một thứ gì đó – thường là thông tin, dữ liệu, tài liệu, vật phẩm – trong một vị trí nhất định để sử dụng trong tương lai.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như khoa học máy tính, công nghệ thông tin, kho bãi, logistics, sản xuất công nghiệp, quản lý hàng hóa, và đời sống cá nhân.
- Giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Trung (nguyên bản + dịch nghĩa)
Tiếng Trung:
存储是指把信息、数据、物品等保存在特定的空间或装置中,以便日后读取、使用或管理。这个词语广泛应用于计算机领域,比如内存、硬盘、服务器等,也可以用于仓储、物流、生活物品的存放和保管。
Phiên âm:
Cúnchǔ shì zhǐ bǎ xìnxī, shùjù, wùpǐn děng bǎocún zài tèdìng de kōngjiān huò zhuāngzhì zhōng, yǐbiàn rìhòu dúqǔ, shǐyòng huò guǎnlǐ. Zhège cíyǔ guǎngfàn yìngyòng yú jìsuànjī lǐngyù, bǐrú nèicún, yìngpán, fúwùqì děng, yě kěyǐ yòng yú cāngchǔ, wùliú, shēnghuó wùpǐn de cúnfàng hé bǎoguǎn.
Dịch nghĩa:
“存储” có nghĩa là lưu giữ thông tin, dữ liệu, vật phẩm,… trong một không gian hoặc thiết bị nhất định để có thể đọc, sử dụng hoặc quản lý về sau. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ máy tính như bộ nhớ, ổ cứng, máy chủ,… Ngoài ra cũng có thể dùng trong các lĩnh vực kho bãi, hậu cần, và lưu trữ đồ dùng trong đời sống.
- Phân biệt “存储” với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “存储”
储存 chǔcún lưu trữ (tương tự) Gần như đồng nghĩa với “存储”, nhưng “储存” mang sắc thái nghiêng về vật lý, hàng hóa.
保存 bǎocún bảo quản, lưu lại Dùng khi lưu giữ thông tin, tài liệu ở tình trạng nguyên vẹn. Không nhấn mạnh đến nơi lưu.
储备 chǔbèi dự trữ Thường dùng cho năng lượng, tài nguyên, hàng hóa, nhấn mạnh dự phòng.
收藏 shōucáng sưu tầm, lưu giữ (vật phẩm quý) Chỉ hành vi sưu tầm có giá trị, không dùng trong công nghệ. - Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của “存储”
a) Trong lĩnh vực công nghệ thông tin
存储数据:lưu trữ dữ liệu
存储设备:thiết bị lưu trữ (như ổ cứng, USB)
数据存储系统:hệ thống lưu trữ dữ liệu
云存储:lưu trữ đám mây
b) Trong lĩnh vực kho vận, logistics
存储货物:lưu trữ hàng hóa
仓库存储:lưu kho trong nhà kho
存储空间管理:quản lý không gian lưu trữ
c) Trong đời sống cá nhân
存储照片:lưu trữ ảnh
存储视频:lưu trữ video
存储食物:bảo quản thực phẩm (ví dụ trong tủ lạnh)
- Cấu trúc câu thường dùng với “存储”
Cấu trúc 1:
把 + Tân ngữ (thông tin, dữ liệu, vật phẩm) + 存储 + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
把资料存储在硬盘里。
Lưu tài liệu vào ổ cứng.
Cấu trúc 2:
某物 + 被 + 存储 + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
重要数据被存储在服务器上。
Dữ liệu quan trọng được lưu trữ trên máy chủ.
- Ví dụ chi tiết (25 câu có “存储”)
我把所有文档都存储在云端。
Wǒ bǎ suǒyǒu wéndàng dōu cúnchǔ zài yún duān.
Tôi lưu tất cả tài liệu trên đám mây.
这台服务器的存储容量高达10TB。
Zhè tái fúwùqì de cúnchǔ róngliàng gāodá 10TB.
Dung lượng lưu trữ của máy chủ này lên đến 10TB.
存储设备必须定期维护。
Cúnchǔ shèbèi bìxū dìngqī wéihù.
Thiết bị lưu trữ cần được bảo trì định kỳ.
数据存储是企业管理的重要部分。
Shùjù cúnchǔ shì qǐyè guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn.
Lưu trữ dữ liệu là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
我使用外部硬盘来存储照片和视频。
Wǒ shǐyòng wàibù yìngpán lái cúnchǔ zhàopiàn hé shìpín.
Tôi dùng ổ cứng ngoài để lưu trữ ảnh và video.
存储空间已满,请释放一些文件。
Cúnchǔ kōngjiān yǐ mǎn, qǐng shìfàng yīxiē wénjiàn.
Dung lượng lưu trữ đã đầy, vui lòng giải phóng một số tệp.
公司购买了一套新型的存储系统。
Gōngsī gòumǎi le yí tào xīnxíng de cúnchǔ xìtǒng.
Công ty đã mua một hệ thống lưu trữ mới.
高速存储能提高计算效率。
Gāosù cúnchǔ néng tígāo jìsuàn xiàolǜ.
Lưu trữ tốc độ cao có thể nâng cao hiệu suất tính toán.
冷藏室用于存储生鲜食品。
Lěngcáng shì yòng yú cúnchǔ shēngxiān shípǐn.
Phòng lạnh được dùng để lưu trữ thực phẩm tươi sống.
数据必须安全存储,防止丢失。
Shùjù bìxū ānquán cúnchǔ, fángzhǐ diūshī.
Dữ liệu phải được lưu trữ an toàn để tránh mất mát.
- 沉稳 là gì?
沉稳 (pinyin: chénwěn) là một tính từ, có ý nghĩa chính như sau:
Tính cách, hành vi chín chắn, điềm tĩnh, vững vàng, không nóng nảy, không hấp tấp, biết suy xét kỹ trước khi hành động hoặc nói chuyện.
Ngoài ra, cũng có thể chỉ tâm lý ổn định, thái độ nghiêm túc, không dễ bị kích động hay xao động.
- Phân tích ngữ nghĩa theo từng chữ:
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
沉 chén sâu, chìm, nặng, trầm lắng
稳 wěn ổn định, vững vàng, chắc chắn
=> Ghép lại: 沉稳 = trầm tĩnh, điềm đạm, ổn định và không hấp tấp. - Loại từ
Tính từ (形容词)
Thường dùng để mô tả tính cách, khí chất của con người, hoặc đôi khi miêu tả hành vi/thái độ. - Đặc điểm sử dụng
Thường dùng khen ngợi người có tính cách điềm tĩnh, chững chạc, suy nghĩ thấu đáo, không nông nổi.
Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, phổ biến trong giao tiếp đời thường, công việc, mô tả nhân vật văn học.
- Một số cấu trúc sử dụng thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
他/她很沉稳 Anh ấy/cô ấy rất điềm tĩnh
说话/做事 + 很沉稳 Nói năng/làm việc rất điềm tĩnh
给人一种沉稳的感觉 Mang lại cảm giác chững chạc
沉稳的性格 / 态度 / 表现 Tính cách/thái độ/biểu hiện điềm đạm - Các từ trái nghĩa hoặc gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
冲动 chōngdòng bốc đồng, hành động theo cảm tính Trái nghĩa với 沉稳
稳重 wěnzhòng vững chãi, đáng tin Gần nghĩa, nhưng thiên về uy tín
冷静 lěngjìng bình tĩnh, không xúc động Gần nghĩa nhưng thiên về trạng thái tâm lý
草率 cǎoshuài qua loa, vội vàng Trái nghĩa với 沉稳 - Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他虽然年轻,但说话做事都非常沉稳。
Tā suīrán niánqīng, dàn shuōhuà zuòshì dōu fēicháng chénwěn.
Anh ấy tuy còn trẻ, nhưng nói năng và làm việc đều rất điềm tĩnh.
Ví dụ 2:
这个领导给人一种沉稳可靠的感觉。
Zhège lǐngdǎo gěi rén yī zhǒng chénwěn kěkào de gǎnjué.
Vị lãnh đạo này mang lại cho người ta cảm giác chững chạc và đáng tin cậy.
Ví dụ 3:
他处理问题的方式很沉稳,从不慌乱。
Tā chǔlǐ wèntí de fāngshì hěn chénwěn, cóng bù huāngluàn.
Cách anh ấy giải quyết vấn đề rất điềm tĩnh, không bao giờ rối loạn.
Ví dụ 4:
她的性格很沉稳,适合当老师。
Tā de xìnggé hěn chénwěn, shìhé dāng lǎoshī.
Tính cách cô ấy rất chín chắn, thích hợp làm giáo viên.
Ví dụ 5:
你需要沉稳一点,不要被情绪左右。
Nǐ xūyào chénwěn yìdiǎn, búyào bèi qíngxù zuǒyòu.
Bạn cần điềm tĩnh hơn, đừng để cảm xúc chi phối.
Ví dụ 6:
他的演讲语气沉稳,非常有说服力。
Tā de yǎnjiǎng yǔqì chénwěn, fēicháng yǒu shuōfúlì.
Giọng điệu thuyết trình của anh ấy điềm đạm, rất thuyết phục.
Ví dụ 7:
一个沉稳的人,更容易获得别人的信任。
Yīgè chénwěn de rén, gèng róngyì huòdé biérén de xìnrèn.
Người điềm tĩnh thường dễ chiếm được lòng tin của người khác.
- Ứng dụng thực tế
Trong mô tả nhân vật:
沉稳的男主角 (nam chính điềm đạm)
Trong mô tả lãnh đạo/cán bộ:
他是一个沉稳、理性、有担当的领导。
(Anh ấy là một người lãnh đạo điềm tĩnh, lý trí và có trách nhiệm.)
- Định nghĩa từ “沉稳”
Tiếng Trung: 沉稳
Phiên âm: chénwěn
Loại từ: Tính từ (形容词)
Ý nghĩa:
“沉稳” dùng để miêu tả một người hoặc một trạng thái có sự bình tĩnh, điềm đạm, chín chắn, không nóng vội, thường dùng trong tình huống thể hiện sự ổn định trong cảm xúc và hành động.
- Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh
Điềm đạm
Chín chắn
Vững vàng
Thận trọng và ổn định
Từ này thường dùng để khen ngợi một người có phong thái trưởng thành, biết suy nghĩ trước khi hành động, không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc môi trường xung quanh.
- Giải thích từng mặt nghĩa
Khía cạnh Giải thích
Tâm lý Người không dễ bị kích động, biết kiểm soát cảm xúc
Tính cách Trưởng thành, không hấp tấp, không bốc đồng
Giao tiếp Nói năng có chừng mực, không to tiếng, giữ bình tĩnh khi đối thoại
Hành động Có suy nghĩ trước khi làm, cẩn thận, từ tốn nhưng chắc chắn - Một số từ gần nghĩa
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
稳重 wěnzhòng Thận trọng, ổn định, đáng tin cậy
冷静 lěngjìng Bình tĩnh, giữ đầu óc tỉnh táo
沉着 chénzhuó Điềm tĩnh, không rối trí khi gặp tình huống bất ngờ
内敛 nèiliǎn Kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc - Cách dùng trong câu
Cấu trúc thường dùng:
他/她/你 + 很沉稳。
→ Anh ấy/Cô ấy/Bạn rất điềm đạm.
沉稳的 + danh từ (giọng nói, phong thái, hành động…)
→ Phong thái điềm đạm, giọng nói bình tĩnh…
显得很沉稳 / 表现出沉稳的态度
→ Thể hiện sự điềm tĩnh / Tỏ ra chín chắn
- Các ví dụ cụ thể
他在危机时刻表现得非常沉稳。
(Tā zài wēijī shíkè biǎoxiàn de fēicháng chénwěn.)
→ Anh ấy thể hiện rất bình tĩnh vào thời điểm khủng hoảng.
她的性格沉稳,让人很安心。
(Tā de xìnggé chénwěn, ràng rén hěn ānxīn.)
→ Tính cách điềm đạm của cô ấy khiến người khác cảm thấy yên tâm.
虽然年纪不大,但他说话很沉稳。
(Suīrán niánjì bù dà, dàn tā shuōhuà hěn chénwěn.)
→ Dù tuổi còn trẻ nhưng cậu ấy nói chuyện rất chín chắn.
他沉稳的声音让大家冷静下来。
(Tā chénwěn de shēngyīn ràng dàjiā lěngjìng xiàlái.)
→ Giọng nói điềm đạm của anh ấy khiến mọi người bình tĩnh lại.
在复杂的谈判中,她保持了沉稳的态度。
(Zài fùzá de tánpàn zhōng, tā bǎochí le chénwěn de tàidù.)
→ Trong cuộc đàm phán phức tạp, cô ấy giữ thái độ điềm tĩnh.
沉稳的人更容易获得别人的信任。
(Chénwěn de rén gèng róngyì huòdé biérén de xìnrèn.)
→ Người điềm đạm thường dễ giành được sự tin tưởng của người khác.
- Các danh từ đi kèm thường gặp
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
沉稳的声音 Giọng nói điềm đạm
沉稳的态度 Thái độ bình tĩnh
沉稳的性格 Tính cách chín chắn
显得沉稳 Tỏ ra điềm đạm
保持沉稳 Giữ sự điềm tĩnh - Tổng kết
Thuộc tính Nội dung
Loại từ Tính từ
Ý nghĩa chính Bình tĩnh, điềm đạm, vững vàng, chín chắn
Thường dùng để Miêu tả người có tính cách trưởng thành, ứng xử thận trọng
Các cấu trúc thường gặp 很沉稳、沉稳的+名词、保持沉稳、显得沉稳
这个仓库用于存储货物。
Zhège cāngkù yòng yú cúnchǔ huòwù.
Kho này dùng để lưu trữ hàng hóa.
请确保数据已经正确存储。
Qǐng quèbǎo shùjù yǐjīng zhèngquè cúnchǔ.
Vui lòng đảm bảo dữ liệu đã được lưu trữ chính xác.
我们需要更多的存储空间。
Wǒmen xūyào gèng duō de cúnchǔ kōngjiān.
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ.
这些商品必须冷藏存储。
Zhèxiē shāngpǐn bìxū lěngcáng cúnchǔ.
Những hàng hóa này phải được bảo quản lạnh.
存储系统已经升级。
Cúnchǔ xìtǒng yǐjīng shēngjí.
Hệ thống lưu trữ đã được nâng cấp.
数据被安全地存储在云端。
Shùjù bèi ānquán de cúnchǔ zài yún duān.
Dữ liệu được lưu trữ an toàn trên đám mây.
存储设备出现故障。
Cúnchǔ shèbèi chūxiàn gùzhàng.
Thiết bị lưu trữ gặp sự cố.
请定期备份存储的数据。
Qǐng dìngqī bèifèn cúnchǔ de shùjù.
Vui lòng sao lưu dữ liệu lưu trữ định kỳ.
仓库管理包括存储和分配。
Cāngkù guǎnlǐ bāokuò cúnchǔ hé fēnpèi.
Quản lý kho bao gồm lưu trữ và phân phối.
存储环境应保持干燥和清洁。
Cúnchǔ huánjìng yīng bǎochí gānzào hé qīngjié.
Môi trường lưu trữ nên được giữ khô ráo và sạch sẽ.
这些产品不适合长时间存储。
Zhèxiē chǎnpǐn bù shìhé cháng shíjiān cúnchǔ.
Những sản phẩm này không thích hợp để lưu trữ lâu dài.
我们正在扩展存储容量。
Wǒmen zhèngzài kuòzhǎn cúnchǔ róngliàng.
Chúng tôi đang mở rộng dung lượng lưu trữ.
存储数据的安全性很重要。
Cúnchǔ shùjù de ānquán xìng hěn zhòngyào.
Tính an toàn của dữ liệu lưu trữ rất quan trọng.
他们使用自动化系统进行存储。
Tāmen shǐyòng zìdònghuà xìtǒng jìnxíng cúnchǔ.
Họ sử dụng hệ thống tự động hóa để lưu trữ.
每个产品都有存储编号。
Měi gè chǎnpǐn dōu yǒu cúnchǔ biānhào.
Mỗi sản phẩm đều có mã lưu trữ.
存储成本需要控制。
Cúnchǔ chéngběn xūyào kòngzhì.
Chi phí lưu trữ cần được kiểm soát.
数据存储在外部硬盘中。
Shùjù cúnchǔ zài wàibù yìngpán zhōng.
Dữ liệu được lưu trong ổ cứng ngoài.
请勿将易燃物品存储在这里。
Qǐng wù jiāng yìrán wùpǐn cúnchǔ zài zhèlǐ.
Vui lòng không lưu trữ vật dễ cháy tại đây.
系统提示存储空间不足。
Xìtǒng tíshì cúnchǔ kōngjiān bùzú.
Hệ thống thông báo không đủ không gian lưu trữ.
存储标准必须严格遵守。
Cúnchǔ biāozhǔn bìxū yángé zūnshǒu.
Tiêu chuẩn lưu trữ phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
所有货物已按类别存储。
Suǒyǒu huòwù yǐ àn lèibié cúnchǔ.
Tất cả hàng hóa đã được lưu trữ theo loại.
食品必须冷冻存储。
Shípǐn bìxū lěngdòng cúnchǔ.
Thực phẩm phải được lưu trữ trong điều kiện đông lạnh.
存储记录应详细完整。
Cúnchǔ jìlù yīng xiángxì wánzhěng.
Hồ sơ lưu trữ nên đầy đủ và chi tiết.
这种材料需要干燥环境存储。
Zhè zhǒng cáiliào xūyào gānzào huánjìng cúnchǔ.
Loại vật liệu này cần môi trường khô ráo để lưu trữ.
存储位置已标明。
Cúnchǔ wèizhì yǐ biāomíng.
Vị trí lưu trữ đã được đánh dấu rõ ràng.
请勿随意更改存储设置。
Qǐng wù suíyì gēnggǎi cúnchǔ shèzhì.
Vui lòng không tự ý thay đổi cài đặt lưu trữ.
他们正在开发新的存储技术。
Tāmen zhèngzài kāifā xīn de cúnchǔ jìshù.
Họ đang phát triển công nghệ lưu trữ mới.
存储环境直接影响产品质量。
Cúnchǔ huánjìng zhíjiē yǐngxiǎng chǎnpǐn zhìliàng.
Môi trường lưu trữ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
确保所有文件正确存储。
Quèbǎo suǒyǒu wénjiàn zhèngquè cúnchǔ.
Đảm bảo tất cả tài liệu được lưu trữ chính xác.
存储管理是仓储的一部分。
Cúnchǔ guǎnlǐ shì cāngchǔ de yí bùfèn.
Quản lý lưu trữ là một phần của quản lý kho.
他性格沉稳,做事很有条理。
Tā xìnggé chénwěn, zuòshì hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy có tính cách điềm tĩnh, làm việc rất có trật tự.
她说话总是那么沉稳有力。
Tā shuōhuà zǒngshì nàme chénwěn yǒulì.
Cô ấy luôn nói chuyện một cách điềm tĩnh và đầy sức thuyết phục.
沉稳是领导者必须具备的素质。
Chénwěn shì lǐngdǎozhě bìxū jùbèi de sùzhì.
Điềm tĩnh là tố chất mà người lãnh đạo bắt buộc phải có.
面对危机,他表现得非常沉稳。
Miànduì wēijī, tā biǎoxiàn de fēicháng chénwěn.
Đối mặt với khủng hoảng, anh ấy thể hiện vô cùng điềm tĩnh.
他的沉稳让我感到安心。
Tā de chénwěn ràng wǒ gǎndào ānxīn.
Sự điềm tĩnh của anh ấy khiến tôi cảm thấy yên tâm.
她年纪虽小,却非常沉稳。
Tā niánjì suī xiǎo, què fēicháng chénwěn.
Dù còn nhỏ tuổi, cô ấy lại rất điềm tĩnh.
沉稳的人不容易冲动。
Chénwěn de rén bù róngyì chōngdòng.
Người điềm tĩnh không dễ bị kích động.
他用沉稳的语气回答了所有问题。
Tā yòng chénwěn de yǔqì huídále suǒyǒu wèntí.
Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi bằng giọng điềm tĩnh.
她沉稳的态度赢得了大家的尊重。
Tā chénwěn de tàidù yíngdé le dàjiā de zūnzhòng.
Thái độ điềm tĩnh của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
这位老师总是沉稳冷静。
Zhè wèi lǎoshī zǒngshì chénwěn lěngjìng.
Thầy giáo này luôn điềm tĩnh và bình tĩnh.
沉稳并不代表冷漠。
Chénwěn bìng bù dàibiǎo lěngmò.
Điềm tĩnh không có nghĩa là lạnh lùng.
他在紧张的场合中依然保持沉稳。
Tā zài jǐnzhāng de chǎnghé zhōng yīrán bǎochí chénwěn.
Trong tình huống căng thẳng, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
我希望成为一个沉稳的人。
Wǒ xīwàng chéngwéi yígè chénwěn de rén.
Tôi mong muốn trở thành một người điềm tĩnh.
她的沉稳让我们感到可靠。
Tā de chénwěn ràng wǒmen gǎndào kěkào.
Sự điềm tĩnh của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy đáng tin cậy.
沉稳是他成功的关键。
Chénwěn shì tā chénggōng de guānjiàn.
Sự điềm tĩnh là chìa khóa thành công của anh ấy.
在众人慌乱时,他显得格外沉稳。
Zài zhòngrén huāngluàn shí, tā xiǎnde géwài chénwěn.
Khi mọi người hoảng loạn, anh ấy lại càng điềm tĩnh hơn.
孩子要从小培养沉稳的性格。
Háizi yào cóng xiǎo péiyǎng chénwěn de xìnggé.
Trẻ em nên được rèn luyện tính cách điềm tĩnh từ nhỏ.
她沉稳的表现令人钦佩。
Tā chénwěn de biǎoxiàn lìng rén qīnpèi.
Sự thể hiện điềm tĩnh của cô ấy khiến người ta khâm phục.
沉稳的决策通常更合理。
Chénwěn de juécè tōngcháng gèng hélǐ.
Những quyết định điềm tĩnh thường hợp lý hơn.
面试时要表现出沉稳与自信。
Miànshì shí yào biǎoxiàn chū chénwěn yǔ zìxìn.
Khi phỏng vấn nên thể hiện sự điềm tĩnh và tự tin.
他看起来沉稳而不失风度。
Tā kàn qǐlái chénwěn ér bù shī fēngdù.
Anh ấy trông điềm tĩnh mà vẫn lịch lãm.
沉稳的人容易获得别人的信赖。
Chénwěn de rén róngyì huòdé biérén de xìnlài.
Người điềm tĩnh dễ nhận được sự tin tưởng từ người khác.
她的回答冷静而沉稳。
Tā de huídá lěngjìng ér chénwěn.
Câu trả lời của cô ấy rất bình tĩnh và điềm tĩnh.
沉稳的人通常也很有耐心。
Chénwěn de rén tōngcháng yě hěn yǒu nàixīn.
Người điềm tĩnh thường cũng rất kiên nhẫn.
他用沉稳的眼神看着我。
Tā yòng chénwěn de yǎnshén kànzhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt điềm tĩnh.
做领导要有沉稳的气质。
Zuò lǐngdǎo yào yǒu chénwěn de qìzhì.
Làm lãnh đạo phải có khí chất điềm tĩnh.
沉稳让他在复杂局势中脱颖而出。
Chénwěn ràng tā zài fùzá júshì zhōng tuōyǐng ér chū.
Sự điềm tĩnh giúp anh ấy nổi bật giữa tình hình phức tạp.
他的声音低沉而沉稳。
Tā de shēngyīn dīchén ér chénwěn.
Giọng nói của anh ấy trầm và điềm tĩnh.
成熟的人往往更沉稳。
Chéngshú de rén wǎngwǎng gèng chénwěn.
Người trưởng thành thường điềm tĩnh hơn.
她以沉稳的态度解决了问题。
Tā yǐ chénwěn de tàidù jiějué le wèntí.
Cô ấy đã giải quyết vấn đề với thái độ điềm tĩnh.
他做事非常沉稳,从不慌张。
Tā zuòshì fēicháng chénwěn, cóng bù huāngzhāng.
Anh ấy làm việc rất điềm tĩnh, chưa bao giờ hoảng loạn.
她性格沉稳,给人很安心的感觉。
Tā xìnggé chénwěn, gěi rén hěn ānxīn de gǎnjué.
Cô ấy có tính cách điềm tĩnh, khiến người khác cảm thấy yên tâm.
沉稳是一种成熟的表现。
Chénwěn shì yī zhǒng chéngshú de biǎoxiàn.
Sự điềm tĩnh là biểu hiện của sự trưởng thành.
他讲话慢条斯理,显得特别沉稳。
Tā jiǎnghuà màntiáosīlǐ, xiǎnde tèbié chénwěn.
Anh ấy nói chuyện chậm rãi, thể hiện rất điềm tĩnh.
面对困难,他始终保持沉稳。
Miànduì kùnnán, tā shǐzhōng bǎochí chénwěn.
Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn giữ được sự trầm ổn.
沉稳的人更容易赢得他人的信任。
Chénwěn de rén gèng róngyì yíngdé tārén de xìnrèn.
Người điềm tĩnh dễ dàng chiếm được lòng tin của người khác hơn.
他的沉稳让大家都佩服。
Tā de chénwěn ràng dàjiā dōu pèifú.
Sự điềm tĩnh của anh ấy khiến mọi người đều khâm phục.
成熟的人往往更沉稳。
Chéngshú de rén wǎngwǎng gèng chénwěn.
Người trưởng thành thường điềm tĩnh hơn.
沉稳不是冷漠,而是内心的强大。
Chénwěn búshì lěngmò, ér shì nèixīn de qiángdà.
Sự điềm tĩnh không phải là lạnh lùng, mà là sức mạnh nội tâm.
他沉稳地处理了整个事件。
Tā chénwěn de chǔlǐ le zhěnggè shìjiàn.
Anh ấy đã xử lý toàn bộ sự việc một cách điềm tĩnh.
她总是沉稳地面对生活的挑战。
Tā zǒng shì chénwěn de miànduì shēnghuó de tiǎozhàn.
Cô ấy luôn điềm tĩnh đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.
沉稳是一种态度,也是一种力量。
Chénwěn shì yī zhǒng tàidù, yě shì yī zhǒng lìliàng.
Sự điềm tĩnh là một thái độ, cũng là một sức mạnh.
沉稳的领导者更容易带领团队走向成功。
Chénwěn de lǐngdǎozhě gèng róngyì dàilǐng tuánduì zǒuxiàng chénggōng.
Người lãnh đạo điềm tĩnh dễ dàng dẫn dắt đội nhóm đến thành công hơn.
他回答问题时沉稳自信。
Tā huídá wèntí shí chénwěn zìxìn.
Khi trả lời câu hỏi, anh ấy điềm tĩnh và tự tin.
沉稳是一种难得的品质。
Chénwěn shì yī zhǒng nándé de pǐnzhì.
Điềm tĩnh là một phẩm chất quý hiếm.
他虽然年轻,但很沉稳。
Tā suīrán niánqīng, dàn hěn chénwěn.
Tuy còn trẻ, nhưng anh ấy rất điềm tĩnh.
她的沉稳让客户非常放心。
Tā de chénwěn ràng kèhù fēicháng fàngxīn.
Sự trầm ổn của cô ấy khiến khách hàng rất yên tâm.
沉稳是领导者的重要素质之一。
Chénwěn shì lǐngdǎozhě de zhòngyào sùzhì zhī yī.
Điềm tĩnh là một trong những tố chất quan trọng của người lãnh đạo.
他沉稳地应对了突发情况。
Tā chénwěn de yìngduì le tūfā qíngkuàng.
Anh ấy bình tĩnh ứng phó với tình huống bất ngờ.
沉稳让人显得更有魅力。
Chénwěn ràng rén xiǎnde gèng yǒu mèilì.
Sự điềm tĩnh khiến con người trở nên cuốn hút hơn.
她在会议上表现得非常沉稳。
Tā zài huìyì shàng biǎoxiàn de fēicháng chénwěn.
Cô ấy thể hiện vô cùng điềm tĩnh trong cuộc họp.
学会沉稳,是成长的第一步。
Xuéhuì chénwěn, shì chéngzhǎng de dì yī bù.
Học cách điềm tĩnh là bước đầu tiên của sự trưởng thành.
沉稳能帮助我们更好地做决定。
Chénwěn néng bāngzhù wǒmen gèng hǎo de zuò juédìng.
Điềm tĩnh giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn.
即使遇到压力,他也很沉稳。
Jíshǐ yùdào yālì, tā yě hěn chénwěn.
Dù gặp áp lực, anh ấy vẫn rất điềm tĩnh.
沉稳不等于沉默,而是有分寸的表达。
Chénwěn bù děngyú chénmò, ér shì yǒu fēncùn de biǎodá.
Điềm tĩnh không có nghĩa là im lặng, mà là biểu đạt có chừng mực.
他沉稳地接受了失败。
Tā chénwěn de jiēshòu le shībài.
Anh ấy bình tĩnh chấp nhận thất bại.
沉稳让他在关键时刻做出正确决定。
Chénwěn ràng tā zài guānjiàn shíkè zuòchū zhèngquè juédìng.
Sự trầm ổn giúp anh ấy đưa ra quyết định đúng đắn vào thời khắc quan trọng.
她有一种沉稳的美。
Tā yǒu yī zhǒng chénwěn de měi.
Cô ấy có một vẻ đẹp trầm lặng.
沉稳让人感觉踏实可靠。
Chénwěn ràng rén gǎnjué tāshi kěkào.
Sự điềm tĩnh khiến người ta cảm thấy vững vàng và đáng tin.
一个沉稳的人懂得控制情绪。
Yīgè chénwěn de rén dǒngdé kòngzhì qíngxù.
Người điềm tĩnh biết cách kiểm soát cảm xúc.