Thứ Sáu, Tháng 5 1, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 毛衣 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

毛衣 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

毛衣 (máo yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo len" hoặc "áo dệt kim" trong tiếng Việt. Đây là loại áo được làm từ chất liệu len (wool) hoặc các loại sợi dệt tương tự, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Từ này thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để chỉ các loại áo len nói chung, bất kể kiểu dáng (cổ tròn, cổ cao, cardigan, v.v.).

0
188
5/5 - (1 bình chọn)

毛衣 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

毛衣 là gì?
Tiếng Trung: 毛衣

Phiên âm: máoyī

Loại từ: Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết:
毛衣 có nghĩa là áo len, là loại trang phục được đan hoặc dệt từ sợi len (毛线 – máoxiàn) hoặc các loại sợi tổng hợp có độ ấm cao. Áo len thường được mặc vào mùa thu hoặc mùa đông để giữ ấm cho cơ thể.

Phân tích từ vựng:

毛 (máo): lông, len, sợi

衣 (yī): quần áo

→ 毛衣 nghĩa đen là “áo làm từ lông” → áo len.

Các loại 毛衣 thường gặp:
Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
羊毛毛衣 yángmáo máoyī Áo len làm từ lông cừu
高领毛衣 gāolǐng máoyī Áo len cổ cao
圆领毛衣 yuánlǐng máoyī Áo len cổ tròn
开衫毛衣 kāishān máoyī Áo len dạng khoác (cài cúc)
手工毛衣 shǒugōng máoyī Áo len đan bằng tay
Ví dụ và mẫu câu có 毛衣
Ví dụ 1:
我妈妈给我织了一件毛衣。
wǒ māma gěi wǒ zhī le yī jiàn máoyī
→ Mẹ tôi đã đan cho tôi một chiếc áo len.

Ví dụ 2:
这件毛衣很暖和,适合冬天穿。
zhè jiàn máoyī hěn nuǎnhuo, shìhé dōngtiān chuān
→ Chiếc áo len này rất ấm, thích hợp mặc vào mùa đông.

Ví dụ 3:
你喜欢穿什么颜色的毛衣?
nǐ xǐhuan chuān shénme yánsè de máoyī?
→ Bạn thích mặc áo len màu gì?

Ví dụ 4:
这家店卖的毛衣质量很好。
zhè jiā diàn mài de máoyī zhìliàng hěn hǎo
→ Áo len bán ở cửa hàng này có chất lượng rất tốt.

Ví dụ 5:
我不喜欢穿太厚的毛衣。
wǒ bù xǐhuan chuān tài hòu de máoyī
→ Tôi không thích mặc áo len quá dày.

Ví dụ 6:
她正在挑一件红色的毛衣。
tā zhèngzài tiāo yī jiàn hóngsè de máoyī
→ Cô ấy đang chọn một chiếc áo len màu đỏ.

Ví dụ 7:
他把毛衣脱下来,觉得有点热。
tā bǎ máoyī tuō xiàlái, juéde yǒudiǎn rè
→ Anh ấy cởi áo len ra vì cảm thấy hơi nóng.

Cấu trúc câu mẫu với 毛衣:
穿 + 毛衣 → Mặc áo len
Ví dụ: 他今天穿了一件蓝色的毛衣。
(Tā jīntiān chuān le yī jiàn lánsè de máoyī. – Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo len màu xanh.)

织 + 毛衣 → Đan áo len
Ví dụ: 奶奶每天晚上都会织毛衣。
(Nǎinai měitiān wǎnshàng dōu huì zhī máoyī. – Bà tôi tối nào cũng đan áo len.)

件 + 毛衣 → Lượng từ đi với 毛衣 là 件 (jiàn)
Ví dụ: 我有三件毛衣。
(Wǒ yǒu sān jiàn máoyī. – Tôi có ba chiếc áo len.)

Ghi chú mở rộng:
毛衣 có thể được làm bằng nhiều loại sợi khác nhau như: lông cừu (羊毛 – yángmáo), sợi cashmere (开司米 – kāisīmǐ), sợi nhân tạo…

Khi mua áo len ở Trung Quốc hoặc trên các trang thương mại điện tử như Taobao (淘宝), bạn có thể tìm kiếm theo từ khóa “毛衣” để có hàng ngàn kết quả.

毛衣 (máo yī) là gì?
毛衣 (máo yī) trong tiếng Trung có nghĩa là “áo len” hoặc “áo dệt kim” trong tiếng Việt. Đây là loại áo được làm từ chất liệu len (wool) hoặc các loại sợi dệt tương tự, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Từ này thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để chỉ các loại áo len nói chung, bất kể kiểu dáng (cổ tròn, cổ cao, cardigan, v.v.).

Giải thích chi tiết
Nguồn gốc và ý nghĩa từ:
毛 (máo): Nghĩa là “lông”, “len”, hoặc “sợi” (liên quan đến chất liệu tự nhiên như len lông cừu).
衣 (yī): Nghĩa là “quần áo”, “áo”.
Khi kết hợp, 毛衣 ám chỉ một loại áo làm từ len hoặc sợi dệt, thường mềm mại và ấm áp.
Từ này phổ biến ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan, và các cộng đồng nói tiếng Hoa khác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người ta có thể dùng các từ đồng nghĩa như 针织衫 (zhēnzhīshān) để chỉ áo len dệt kim.
Loại từ:
毛衣 là một danh từ (名词 – míngcí).
Nó thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Cách sử dụng:
毛衣 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến:
Mô tả quần áo: Kiểu dáng, màu sắc, chất liệu.
Thời tiết: Đặc biệt khi nói về mùa đông hoặc thời tiết lạnh.
Mua sắm: Khi chọn mua áo len.
Hoạt động: Như mặc, giặt, hoặc đan áo len.
Cấu trúc câu mẫu và ví dụ
Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với 毛衣, kèm theo ví dụ chi tiết, phiên âm (Pinyin), và nghĩa tiếng Việt:

  1. Mô tả áo len (màu sắc, chất liệu, kiểu dáng)
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 穿 (chuān – mặc) / 有 (yǒu – có) + [màu sắc / chất liệu] + 的 (de) + 毛衣
    Ý nghĩa: Dùng để nói về đặc điểm của áo len.
    Ví dụ 1:

Tiếng Trung: 她穿了一件红色的毛衣。
Phiên âm: Tā chuān le yī jiàn hóngsè de máo yī.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ.
Ví dụ 2:

Tiếng Trung: 这件毛衣是用羊毛做的,很暖和。
Phiên âm: Zhè jiàn máo yī shì yòng yángmáo zuò de, hěn nuǎnhuo.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo len này được làm từ len cừu, rất ấm.
Ví dụ 3:

Tiếng Trung: 我有一件黑白相间的毛衣。
Phiên âm: Wǒ yǒu yī jiàn hēibái xiāngjiàn de máo yī.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một chiếc áo len sọc đen trắng.

  1. Nói về hành động liên quan đến áo len (mặc, mua, giặt, đan)
    Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 动词 (Động từ: 穿, 买, 洗, 织 – mặc, mua, giặt, đan) + 毛衣
    Ý nghĩa: Mô tả hành động liên quan đến áo len.
    Ví dụ 4:

Tiếng Trung: 今天很冷,你应该穿毛衣。
Phiên âm: Jīntiān hěn lěng, nǐ yīnggāi chuān máo yī.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay rất lạnh, bạn nên mặc áo len.
Ví dụ 5:

Tiếng Trung: 我昨天买了两件毛衣。
Phiên âm: Wǒ zuótiān mǎi le liǎng jiàn máo yī.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã mua hai chiếc áo len.
Ví dụ 6:

Tiếng Trung: 这件毛衣不能用洗衣机洗。
Phiên âm: Zhè jiàn máo yī bù néng yòng xǐyījī xǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo len này không thể giặt bằng máy giặt.
Ví dụ 7:

Tiếng Trung: 奶奶给我织了一件毛衣。
Phiên âm: Nǎinai gěi wǒ zhī le yī jiàn máo yī.
Nghĩa tiếng Việt: Bà đã đan cho tôi một chiếc áo len.

  1. So sánh hoặc đánh giá áo len
    Cấu trúc: 这件毛衣 + (bǐ – so với) / 很 (hěn – rất) + [tính từ]
    Ý nghĩa: Dùng để so sánh hoặc nhận xét về áo len.
    Ví dụ 8:

Tiếng Trung: 这件毛衣比那件贵,但是质量更好。
Phiên âm: Zhè jiàn máo yī bǐ nà jiàn guì, dànshì zhìliàng gèng hǎo.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo len này đắt hơn chiếc kia, nhưng chất lượng tốt hơn.
Ví dụ 9:

Tiếng Trung: 这件毛衣很柔软,穿起来很舒服。
Phiên âm: Zhè jiàn máo yī hěn róuruǎn, chuān qǐlái hěn shūfu.
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo len này rất mềm, mặc vào rất thoải mái.

  1. Hỏi về áo len
    Cấu trúc: (Nǐ – bạn) + 有没有 (yǒu méiyǒu – có không) / 喜欢 (xǐhuān – thích) + [màu sắc / kiểu dáng] + 的毛衣?
    Ý nghĩa: Dùng để hỏi về sở thích hoặc sự sở hữu áo len.
    Ví dụ 10:

Tiếng Trung: 你有没有蓝色的毛衣?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu lánsè de máo yī?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có áo len màu xanh không?
Ví dụ 11:

Tiếng Trung: 你喜欢穿什么样的毛衣?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān chuān shénme yàng de máo yī?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích mặc loại áo len nào?
Lưu ý khi sử dụng từ 毛衣
Phân biệt với các từ tương tự:
毛衣 (máo yī): Chỉ áo len nói chung.
针织衫 (zhēnzhīshān): Cũng là áo len, nhưng nhấn mạnh áo dệt kim, có thể bao gồm áo không làm từ len.
毛衫 (máo shān): Ít phổ biến hơn, thường đồng nghĩa với 毛衣.
外套 (wàitào): Áo khoác, không phải áo len.
Ngữ cảnh văn hóa:
Ở Trung Quốc, áo len thường được liên tưởng đến mùa đông hoặc sự ấm áp, đôi khi mang ý nghĩa tình cảm (như áo len do mẹ/bà đan).
Trong văn nói, người ta thường dùng 毛衣 kèm với tính từ như 厚 (hòu – dày), 薄 (báo – mỏng) để mô tả độ dày của áo.
Cách phát âm:
毛衣 được phát âm là máo yī (thanh 2 và thanh 1). Lưu ý tránh nhầm với các từ có âm gần giống như 猫咪 (māomī – con mèo).
Tóm tắt
毛衣 là danh từ, nghĩa là áo len.
Dùng để mô tả áo len về màu sắc, chất liệu, kiểu dáng, hoặc các hành động liên quan (mặc, mua, giặt, đan).
Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm mô tả, hành động, so sánh, và câu hỏi.
Từ này mang tính thông dụng, gần gũi, thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 毛衣 (máoyī)

  1. 毛衣 là gì?
    毛衣 (máoyī) là danh từ, có nghĩa là áo len.

Đây là loại áo làm từ len hoặc sợi tổng hợp, thường được mặc vào mùa đông hoặc khi thời tiết lạnh.

毛衣 có thể có tay dài, cổ tròn, cổ lọ, cổ tim, v.v… và có thể mặc đơn lẻ hoặc mặc ngoài áo sơ mi, trong áo khoác.

Thường dùng để giữ ấm.

  1. Loại từ
    毛衣 (máoyī) là danh từ (名词) — chỉ vật thể, cụ thể là một loại trang phục/quần áo.
  2. Các cách sử dụng phổ biến
    Tình huống sử dụng Ý nghĩa cụ thể
    穿毛衣 Mặc áo len
    脱毛衣 Cởi áo len
    织毛衣 Đan áo len
    一件毛衣 Một chiếc áo len
    毛衣很暖和 Áo len rất ấm áp
  3. Cấu trúc câu mẫu
    主语 + 穿 + 毛衣 + 补充说明

Ví dụ: 他穿了一件红色的毛衣。

毛衣 + 形容词

Ví dụ: 这件毛衣很漂亮。

主语 + 织 + 毛衣

Ví dụ: 奶奶正在织毛衣。

  1. Ví dụ có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt
    他穿着一件蓝色的毛衣。
    Tā chuānzhe yí jiàn lán sè de máoyī.
    Anh ấy đang mặc một chiếc áo len màu xanh lam.

妈妈给我织了一件毛衣。
Māma gěi wǒ zhī le yí jiàn máoyī.
Mẹ đã đan cho tôi một chiếc áo len.

今天很冷,记得穿毛衣。
Jīntiān hěn lěng, jìdé chuān máoyī.
Hôm nay trời lạnh lắm, nhớ mặc áo len nhé.

这件毛衣又软又暖和。
Zhè jiàn máoyī yòu ruǎn yòu nuǎnhuo.
Chiếc áo len này vừa mềm vừa ấm.

她把毛衣脱了下来,因为天气变热了。
Tā bǎ máoyī tuō le xiàlái, yīnwèi tiānqì biàn rè le.
Cô ấy đã cởi áo len vì thời tiết trở nên nóng.

毛衣上有一只可爱的熊猫图案。
Máoyī shàng yǒu yì zhī kě’ài de xióngmāo tú’àn.
Trên áo len có hình con gấu trúc rất dễ thương.

我想买一件红色的毛衣。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn hóngsè de máoyī.
Tôi muốn mua một chiếc áo len màu đỏ.

  1. Một số cụm từ cố định
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    一件毛衣 yí jiàn máoyī Một chiếc áo len
    穿毛衣 chuān máoyī Mặc áo len
    脱毛衣 tuō máoyī Cởi áo len
    织毛衣 zhī máoyī Đan áo len
    毛衣很暖和 máoyī hěn nuǎnhuo Áo len rất ấm áp
  2. Phân biệt 毛衣 với các loại trang phục khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    毛衣 máoyī Áo len
    外套 wàitào Áo khoác
    衬衫 chènshān Áo sơ mi
    卫衣 wèiyī Áo hoodie / Áo nỉ có mũ
    大衣 dàyī Áo choàng, áo măng tô
  3. Tổng kết
    毛衣 (máoyī) là một từ vựng rất thông dụng liên quan đến trang phục mùa đông trong tiếng Trung.

Là danh từ, dùng để chỉ loại áo len giữ ấm cho cơ thể.

Từ này xuất hiện thường xuyên trong văn nói, văn viết và mua sắm thời trang.

毛衣 là gì?

  1. Định nghĩa
    毛衣 (máoyī) nghĩa là áo len, tức là loại áo làm bằng sợi len hoặc sợi tổng hợp, thường mặc vào mùa thu hoặc mùa đông để giữ ấm.

毛 = lông, sợi (trong ngữ cảnh này chỉ chất liệu: len, lông cừu…)

衣 = quần áo
→ 毛衣 = quần áo bằng len → áo len

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa
    Dùng để chỉ loại áo dệt bằng sợi len (có thể đan tay hoặc sản xuất công nghiệp)

Thường mặc bên ngoài sơ mi hoặc mặc trong áo khoác vào thời tiết lạnh

Có thể dành cho cả nam, nữ, trẻ em, với nhiều kiểu dáng: cổ tròn, cổ cao, cổ tim, có nút hoặc không

  1. Mẫu câu & Ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
    天气变冷了,我得穿毛衣了。
    Tiānqì biàn lěng le, wǒ děi chuān máoyī le.
    Trời trở lạnh rồi, tôi phải mặc áo len thôi.

这件毛衣是我妈妈亲手织的。
Zhè jiàn máoyī shì wǒ māma qīnshǒu zhī de.
Cái áo len này là mẹ tôi đan bằng tay.

他穿着一件红色的毛衣,看起来很温暖。
Tā chuānzhe yī jiàn hóngsè de máoyī, kàn qǐlái hěn wēnnuǎn.
Anh ấy mặc một chiếc áo len màu đỏ, trông rất ấm áp.

我在商场买了三件毛衣,都是打折的。
Wǒ zài shāngchǎng mǎi le sān jiàn máoyī, dōu shì dǎzhé de.
Tôi đã mua ba chiếc áo len trong trung tâm thương mại, tất cả đều đang giảm giá.

这件毛衣太厚了,不适合春天穿。
Zhè jiàn máoyī tài hòu le, bù shìhé chūntiān chuān.
Chiếc áo len này quá dày, không phù hợp để mặc vào mùa xuân.

  1. Các từ liên quan
    Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    羊毛 yángmáo lông cừu / len
    针织毛衣 zhēnzhī máoyī áo len dệt kim
    高领毛衣 gāolǐng máoyī áo len cổ cao
    开衫毛衣 kāishān máoyī áo len dạng cardigan
    手工毛衣 shǒugōng máoyī áo len thủ công (đan tay)
  2. Ngữ cảnh sử dụng
    Mua sắm thời trang: chọn lựa áo len, mô tả quần áo

Thời tiết: khi nói về thời tiết lạnh

Gia đình: mẹ đan áo len cho con, kỷ niệm tuổi thơ

Phong cách: phối đồ theo mùa thu – đông

  1. Ghi nhớ nhanh
    毛衣 = “áo” (衣) làm từ “len/lông” (毛)

Là vật dụng gắn liền với mùa lạnh, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mặc đồ ấm, mua sắm mùa đông

  1. 毛衣 là gì?
    毛衣 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là áo len, chỉ loại áo được làm bằng len (lông động vật như cừu, dê…) hoặc sợi tổng hợp để giữ ấm cho cơ thể, thường được mặc vào mùa lạnh.

“毛” (máo): lông, sợi

“衣” (yī): áo → 毛衣 = áo làm từ sợi lông = áo len

  1. Loại từ
    → Danh từ (名词)
  2. Các cách dùng phổ biến của 毛衣
    Cách nói Nghĩa
    一件毛衣 (yí jiàn máoyī) một chiếc áo len
    毛衣店 (máoyī diàn) cửa hàng áo len
    毛衣编织 (máoyī biānzhī) đan áo len
    手织毛衣 (shǒuzhī máoyī) áo len đan tay
    毛衣很厚 (máoyī hěn hòu) áo len dày
  3. Ví dụ mẫu câu (có phiên âm và bản dịch)
    Ví dụ 1
    这件毛衣是我妈妈亲手织的。
    Zhè jiàn máoyī shì wǒ māma qīnshǒu zhī de.
    Chiếc áo len này do mẹ tôi tự tay đan.

Ví dụ 2
冬天穿毛衣很暖和。
Dōngtiān chuān máoyī hěn nuǎnhuo.
Mặc áo len vào mùa đông rất ấm áp.

Ví dụ 3
我买了一件红色的毛衣。
Wǒ mǎile yí jiàn hóngsè de máoyī.
Tôi đã mua một chiếc áo len màu đỏ.

Ví dụ 4
你觉得这件毛衣好看吗?
Nǐ juéde zhè jiàn máoyī hǎokàn ma?
Bạn thấy chiếc áo len này có đẹp không?

Ví dụ 5
毛衣比衬衫更保暖。
Máoyī bǐ chènshān gèng bǎonuǎn.
Áo len ấm hơn sơ mi.

Ví dụ 6
她在学习怎么织毛衣。
Tā zài xuéxí zěnme zhī máoyī.
Cô ấy đang học cách đan áo len.

Ví dụ 7
这家店的毛衣质量很好。
Zhè jiā diàn de máoyī zhìliàng hěn hǎo.
Áo len của cửa hàng này có chất lượng rất tốt.

  1. Tổng kết
    毛衣 (máoyī) = áo len

Là danh từ, thường kết hợp với: 件 (lượng từ), 织 (đan), 穿 (mặc), 厚 (dày), 保暖 (giữ ấm)…

Xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh mùa đông, thời trang, mua sắm, may mặc.

  1. 毛衣 là gì?
    Tiếng Trung: 毛衣

Phiên âm: máoyī

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    毛衣 (máoyī) là áo len – một loại áo được dệt bằng len (lông cừu, sợi tổng hợp…) dùng để giữ ấm cơ thể.
    Đây là một trang phục phổ biến trong thời tiết lạnh.
  2. Giải thích chi tiết
    毛 (máo): nghĩa gốc là “lông” hoặc “len”

衣 (yī): nghĩa là “áo”
→ 毛衣 = Áo được làm từ len (áo len)

Trong tiếng Trung, “毛衣” thường dùng để chỉ các loại áo len nói chung, có thể là áo chui đầu, áo khoác len, v.v.

  1. Mẫu câu phổ biến
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    这件毛衣很漂亮。 Zhè jiàn máoyī hěn piàoliang. Chiếc áo len này rất đẹp.
    天冷了,记得穿毛衣。 Tiān lěng le, jìde chuān máoyī. Trời lạnh rồi, nhớ mặc áo len.
    她自己织了一件毛衣。 Tā zìjǐ zhī le yī jiàn máoyī. Cô ấy tự đan một chiếc áo len.
    这毛衣是纯羊毛做的。 Zhè máoyī shì chún yángmáo zuò de. Áo len này làm từ lông cừu nguyên chất.
    我妈妈每年冬天都会给我买毛衣。 Wǒ māma měi nián dōngtiān dōu huì gěi wǒ mǎi máoyī. Mỗi mùa đông, mẹ tôi đều mua áo len cho tôi.
  2. Một số cụm từ liên quan
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    羊毛毛衣 yángmáo máoyī áo len lông cừu
    手织毛衣 shǒuzhī máoyī áo len đan tay
    高领毛衣 gāolǐng máoyī áo len cổ cao
    圆领毛衣 yuánlǐng máoyī áo len cổ tròn
    毛衣针 máoyī zhēn kim đan áo len
    毛衣店 máoyī diàn cửa hàng bán áo len
  3. Ví dụ thực tế
    我穿着红色的毛衣去上班。
    (Wǒ chuānzhe hóngsè de máoyī qù shàngbān.)
    → Tôi mặc áo len đỏ đi làm.

这家店的毛衣质量很好。
(Zhè jiā diàn de máoyī zhìliàng hěn hǎo.)
→ Áo len ở cửa hàng này chất lượng rất tốt.

孩子穿着厚厚的毛衣,看起来很温暖。
(Háizi chuānzhe hòuhòu de máoyī, kàn qǐlái hěn wēnnuǎn.)
→ Đứa trẻ mặc áo len dày, trông rất ấm áp.

这毛衣有点小了,你要换一件大一点的吗?
(Zhè máoyī yǒudiǎn xiǎo le, nǐ yào huàn yī jiàn dà yīdiǎn de ma?)
→ Áo len này hơi nhỏ, bạn muốn đổi cái lớn hơn không?

天气预报说明天更冷,记得加一件毛衣。
(Tiānqì yùbào shuō míngtiān gèng lěng, jìde jiā yī jiàn máoyī.)
→ Dự báo thời tiết nói ngày mai còn lạnh hơn, nhớ mặc thêm áo len nhé.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 毛衣 (máoyī)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Áo len
    Ngữ cảnh sử dụng Cuộc sống hằng ngày, mùa đông, thời trang
    Các dạng liên quan áo len tay đan, áo len cổ lọ, áo len lông cừu…
  2. 毛衣 là gì?
    毛衣 (máoyī) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Áo len – tức là loại áo được dệt hoặc đan bằng sợi len, thường được mặc vào mùa thu, mùa đông để giữ ấm.

Đặc điểm:
Thường được làm từ len (lông cừu, sợi tổng hợp hoặc cotton).

Có thể là áo cổ tròn, cổ cao, cổ lọ, hoặc cardigan.

Là trang phục phổ biến khi thời tiết lạnh, nhất là ở các vùng có mùa đông rõ rệt.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí): Chỉ một loại quần áo.
  2. Các cụm từ liên quan đến 毛衣
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    羊毛衣 yángmáoyī Áo len lông cừu
    毛线衣 máoxiànyī Áo đan bằng sợi len
    针织毛衣 zhēnzhī máoyī Áo len dệt kim
    手工毛衣 shǒugōng máoyī Áo len thủ công
    薄毛衣 báo máoyī Áo len mỏng
    厚毛衣 hòu máoyī Áo len dày
    穿毛衣 chuān máoyī Mặc áo len
  3. Mẫu câu ví dụ có 毛衣 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
  4. 今天很冷,记得穿毛衣。
    Jīntiān hěn lěng, jìdé chuān máoyī.
    Hôm nay rất lạnh, nhớ mặc áo len nhé.
  5. 妈妈给我织了一件红色的毛衣。
    Māmā gěi wǒ zhī le yí jiàn hóngsè de máoyī.
    Mẹ đan cho tôi một chiếc áo len màu đỏ.
  6. 这件毛衣穿起来很舒服。
    Zhè jiàn máoyī chuān qǐlái hěn shūfu.
    Chiếc áo len này mặc vào rất thoải mái.
  7. 我喜欢穿宽松的毛衣。
    Wǒ xǐhuān chuān kuānsōng de máoyī.
    Tôi thích mặc áo len rộng rãi.
  8. 他脱下了毛衣,因为屋子里太热了。
    Tā tuō xiàle máoyī, yīnwèi wūzi lǐ tài rè le.
    Anh ấy cởi áo len ra vì trong phòng quá nóng.
  9. 这家店的毛衣款式很多,质量也不错。
    Zhè jiā diàn de máoyī kuǎnshì hěn duō, zhìliàng yě búcuò.
    Cửa hàng này có nhiều mẫu áo len và chất lượng cũng khá tốt.
  10. 毛衣最好用冷水手洗,以免变形。
    Máoyī zuì hǎo yòng lěngshuǐ shǒuxǐ, yǐmiǎn biànxíng.
    Áo len tốt nhất nên giặt tay bằng nước lạnh để tránh bị biến dạng.
  11. Ghi chú thêm
    Trong tiếng Trung, ngoài 毛衣, từ 毛线衣 cũng được dùng nhưng thường nhấn mạnh đến áo len được đan bằng tay hoặc sợi len rõ ràng hơn.

Không nên giặt máy áo len vì dễ làm co rút hoặc biến dạng.

“毛衣” (máo yī) là một từ tiếng Trung thường được dùng để chỉ “áo len,” loại trang phục chủ yếu được sử dụng để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh. Áo len thường được làm từ chất liệu như len tự nhiên, len nhân tạo hoặc sợi tổng hợp. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về từ này qua các phần sau:

  1. Ý nghĩa và nguồn gốc
    “毛” (máo) nghĩa là “lông,” thường dùng để chỉ lông của động vật như lông cừu. “衣” (yī) là “áo.” Kết hợp hai chữ này lại, “毛衣” được hiểu là áo làm từ chất liệu lông cừu hoặc len, vốn là một trong những chất liệu phổ biến nhất để sản xuất áo giữ nhiệt.

Áo len là một trang phục cổ điển và phổ biến, không chỉ ở Trung Quốc mà trên toàn thế giới. Trong tiếng Trung, từ “毛衣” thường xuất hiện trong ngữ cảnh mùa đông hoặc thời tiết lạnh, khi việc giữ ấm cơ thể là vô cùng quan trọng.

  1. Loại từ
    Trong tiếng Trung, “毛衣” là một danh từ (名词). Nó được sử dụng để chỉ một loại trang phục cụ thể, không mang tính chất động từ hay tính từ.
  2. Cấu trúc câu sử dụng từ “毛衣”
    Để sử dụng “毛衣” trong câu, bạn thường gặp các cấu trúc sau:

S + V + 毛衣: Chủ ngữ + động từ + áo len.

S + Tính từ + 毛衣: Chủ ngữ + tính từ + áo len.

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ sử dụng “毛衣,” kèm theo phiên âm và dịch nghĩa chi tiết:

这件毛衣很漂亮。

Phiên âm: Zhè jiàn máo yī hěn piào liang.

Dịch: Chiếc áo len này rất đẹp.

Giải thích: “这件” (zhè jiàn) nghĩa là “chiếc này,” “很漂亮” (hěn piào liang) nghĩa là “rất đẹp.” Câu này thường dùng để khen ngợi ngoại hình của áo len.

冬天穿毛衣很暖和。

Phiên âm: Dōng tiān chuān máo yī hěn nuǎn huo.

Dịch: Mặc áo len vào mùa đông rất ấm áp.

Giải thích: “冬天” (dōng tiān) nghĩa là “mùa đông,” “穿毛衣” (chuān máo yī) nghĩa là “mặc áo len,” và “很暖和” (hěn nuǎn huo) nghĩa là “rất ấm áp.”

我想买一件新的毛衣。

Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī jiàn xīn de máo yī.

Dịch: Tôi muốn mua một chiếc áo len mới.

Giải thích: “我想” (wǒ xiǎng) nghĩa là “tôi muốn,” “买” (mǎi) là “mua,” và “新的毛衣” (xīn de máo yī) là “áo len mới.”

妈妈织了一件毛衣给我。

Phiên âm: Mā ma zhī le yī jiàn máo yī gěi wǒ.

Dịch: Mẹ đan một chiếc áo len cho tôi.

Giải thích: “妈妈” (mā ma) là “mẹ,” “织了一件毛衣” (zhī le yī jiàn máo yī) nghĩa là “đan một chiếc áo len,” và “给我” (gěi wǒ) là “cho tôi.”

毛衣可以搭配外套穿。

Phiên âm: Máo yī kě yǐ dā pèi wài tào chuān.

Dịch: Áo len có thể phối với áo khoác để mặc.

Giải thích: “搭配” (dā pèi) nghĩa là “phối hợp,” “外套” (wài tào) là “áo khoác,” và “穿” (chuān) là “mặc.”

  1. Vai trò trong đời sống
    Trong thời trang, áo len giữ vai trò quan trọng. Người ta thường kết hợp áo len với các trang phục khác để tạo sự thoải mái và phong cách trong những ngày thời tiết lạnh. Đặc biệt ở Trung Quốc, việc mặc áo len thủ công (được đan bằng tay) còn mang giá trị tình cảm lớn, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc từ gia đình.

一. 毛衣 là gì?
毛衣 (máoyī) là một danh từ (名词).

Nghĩa là: áo len – loại áo được đan hoặc dệt bằng sợi len, dùng để giữ ấm khi thời tiết lạnh.

Từ này rất thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là khi nói về quần áo mùa đông.

二. Phân tích từ Hán
Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
毛 máo lông, sợi, len (ở đây dùng để chỉ chất liệu)
衣 yī áo, quần áo
→ 毛衣 = Áo làm từ len, tức là áo len.

三. Loại từ
名词 (danh từ)
→ Dùng để chỉ một loại quần áo cụ thể.

四. Các loại 毛衣 thường gặp
Tên gọi Phiên âm Nghĩa
羊毛衣 yángmáoyī áo len lông cừu
高领毛衣 gāolǐng máoyī áo len cổ cao
开衫毛衣 kāishān máoyī áo len cardigan (có khuy cài)
圆领毛衣 yuánlǐng máoyī áo len cổ tròn
手织毛衣 shǒuzhī máoyī áo len đan tay
五. Mẫu câu và ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

  1. Miêu tả sự vật
    这件毛衣是我妈妈织的。
    Zhè jiàn máoyī shì wǒ māma zhī de.
    Cái áo len này là mẹ tôi đan.

我喜欢穿宽松的毛衣。
Wǒ xǐhuān chuān kuānsōng de máoyī.
Tôi thích mặc áo len rộng.

这件红色毛衣很适合你。
Zhè jiàn hóngsè máoyī hěn shìhé nǐ.
Cái áo len đỏ này rất hợp với bạn.

  1. Trong ngữ cảnh thời tiết, sinh hoạt
    天冷了,记得穿毛衣。
    Tiān lěng le, jìde chuān máoyī.
    Trời lạnh rồi, nhớ mặc áo len nhé.

她脱下毛衣,挂在椅子上。
Tā tuōxià máoyī, guà zài yǐzi shàng.
Cô ấy cởi áo len và treo lên ghế.

我刚买了一件新毛衣,很暖和。
Wǒ gāng mǎi le yí jiàn xīn máoyī, hěn nuǎnhuo.
Tôi vừa mua một cái áo len mới, rất ấm.

  1. Trong ngữ cảnh mua sắm, thời trang
    这家店的毛衣样式很多。
    Zhè jiā diàn de máoyī yàngshì hěn duō.
    Cửa hàng này có nhiều mẫu áo len.

这件毛衣打七折,很划算。
Zhè jiàn máoyī dǎ qī zhé, hěn huásuàn.
Cái áo len này giảm 30%, rất đáng mua.

你觉得我穿这件毛衣好看吗?
Nǐ juéde wǒ chuān zhè jiàn máoyī hǎokàn ma?
Bạn thấy tôi mặc cái áo len này có đẹp không?

六. Các động từ thường đi kèm với 毛衣
Động từ Phiên âm Nghĩa
穿毛衣 chuān máoyī mặc áo len
织毛衣 zhī máoyī đan áo len
脱毛衣 tuō máoyī cởi áo len
买毛衣 mǎi máoyī mua áo len
洗毛衣 xǐ máoyī giặt áo len
七. Từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
外套 wàitào áo khoác ngoài
大衣 dàyī áo măng tô
围巾 wéijīn khăn quàng
帽子 màozi mũ
手套 shǒutào găng tay
. Kết luận
毛衣 (máoyī) là danh từ chỉ áo len, loại trang phục rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống, thời trang, gia đình.

Dễ kết hợp với nhiều động từ như 穿 (mặc), 脱 (cởi), 买 (mua), 洗 (giặt), 织 (đan) để tạo thành câu.