Thứ Năm, Tháng 4 16, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 树叶 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

树叶 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

树叶 (shùyè) là một danh từ, có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng để chỉ phần lá của cây cối, thường mang tính tự nhiên và xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả cảnh vật, thiên nhiên, hoặc văn học.

0
149
5/5 - (1 bình chọn)

树叶 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

树叶 (shùyè) là một danh từ, có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Từ này được sử dụng để chỉ phần lá của cây cối, thường mang tính tự nhiên và xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả cảnh vật, thiên nhiên, hoặc văn học. Dưới đây là giải thích chi tiết về 树叶, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 树叶 là danh từ, dùng để chỉ lá của cây cối.
    Cấu trúc từ:
    树 (shù): Nghĩa là “cây”.
    叶 (yè): Nghĩa là “lá”.
    Kết hợp lại, 树叶 mang nghĩa “lá cây”, cụ thể là phần lá của các loại cây nói chung.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Lá cây: Chỉ phần lá của cây, bao gồm lá của các loại cây như cây ăn quả, cây cảnh, hoặc cây rừng.
    Nghĩa mở rộng:
    Đôi khi được dùng ẩn dụ trong văn học để biểu thị sự mong manh, vòng đời (như lá rụng), hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
    Có thể liên quan đến các mùa, đặc biệt là mùa thu khi lá đổi màu hoặc rụng.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong miêu tả thiên nhiên: Mô tả cảnh lá cây trong rừng, công viên, hoặc sân vườn.
    Trong văn học: Dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, hoài niệm, hoặc biểu tượng cho thời gian.
    Trong đời sống: Nói về lá cây trong các hoạt động như làm thủ công, nghiên cứu thực vật, hoặc cảnh quan.
  3. Cách dùng
    树叶 thường được dùng như danh từ độc lập, chỉ đối tượng là lá cây.
    Có thể kết hợp với các tính từ như 绿色 (lǜsè) (xanh lá), 黄色 (huángsè) (vàng), hoặc 枯黄 (kūhuáng) (khô vàng) để mô tả màu sắc hoặc trạng thái của lá.
    Thường đi kèm với các động từ như 飘落 (piāoluò) (rơi), 沙沙作响 (shāshā zuòxiǎng) (xào xạc), hoặc 收集 (shōují) (thu thập) để miêu tả hành động liên quan đến lá.
    树叶 xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh miêu tả tự nhiên, văn học, hoặc giáo dục.
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 树叶:

a. Mô tả trạng thái hoặc màu sắc của lá
Cấu trúc: [树叶] + 是/很 + [Tính từ]
Nghĩa: Lá cây [tính chất].
Ví dụ:
秋天的树叶很黄。(Qiūtiān de shùyè hěn huáng.)
Dịch: Lá cây mùa thu rất vàng.
b. Mô tả hành động của lá
Cấu trúc: [树叶] + [Động từ] + [Bổ ngữ]
Nghĩa: Lá cây [hành động].
Ví dụ:
树叶在风中飘落。(Shùyè zài fēng zhōng piāoluò.)
Dịch: Lá cây rơi trong gió.
c. Miêu tả cảnh vật liên quan đến lá
Cấu trúc: [Nơi chốn] + 的 + 树叶 + [Tính từ/Động từ]
Nghĩa: Lá cây ở [nơi chốn] [tính chất/hành động].
Ví dụ:
森林里的树叶沙沙作响。(Sēnlín lǐ de shùyè shāshā zuòxiǎng.)
Dịch: Lá cây trong rừng xào xạc.
d. Sử dụng hoặc thu thập lá
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 用/收集 + 树叶 + [Mục đích]
Nghĩa: Ai đó dùng/thu thập lá cây để [mục đích].
Ví dụ:
孩子们用树叶做手工。(Háizimen yòng shùyè zuò shǒugōng.)
Dịch: Bọn trẻ dùng lá cây làm thủ công.
e. Ẩn dụ hoặc văn học
Cấu trúc: [树叶] + 像/仿佛 + [Hình ảnh/Cảm xúc]
Nghĩa: Lá cây giống như [hình ảnh/cảm xúc].
Ví dụ:
树叶像蝴蝶一样飘落。(Shùyè xiàng húdié yīyàng piāoluò.)
Dịch: Lá cây rơi như những con bướm.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 树叶 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Mô tả màu sắc lá
Câu: 春天的树叶是绿色的。(Chūntiān de shùyè shì lǜsè de.)
Phiên âm: Chūntiān de shùyè shì lǜsè de.
Dịch: Lá cây mùa xuân có màu xanh.
Ví dụ 2: Mô tả lá rơi
Câu: 秋天,树叶慢慢地飘落。(Qiūtiān, shùyè mànmàn de piāoluò.)
Phiên âm: Qiūtiān, shùyè mànmàn de piāoluò.
Dịch: Mùa thu, lá cây rơi chậm rãi.
Ví dụ 3: Mô tả âm thanh của lá
Câu: 风吹过,树叶沙沙作响。(Fēng chuīguò, shùyè shāshā zuòxiǎng.)
Phiên âm: Fēng chuīguò, shùyè shāshā zuòxiǎng.
Dịch: Gió thổi qua, lá cây xào xạc.
Ví dụ 4: Thu thập lá
Câu: 我们在公园里收集了很多树叶。(Wǒmen zài gōngyuán lǐ shōují le hěn duō shùyè.)
Phiên âm: Wǒmen zài gōngyuán lǐ shōují le hěn duō shùyè.
Dịch: Chúng tôi đã thu thập rất nhiều lá cây trong công viên.
Ví dụ 5: Làm thủ công với lá
Câu: 她用树叶做了一幅美丽的画。(Tā yòng shùyè zuò le yī fú měilì de huà.)
Phiên âm: Tā yòng shùyè zuò le yī fú měilì de huà.
Dịch: Cô ấy dùng lá cây làm một bức tranh đẹp.
Ví dụ 6: Mô tả cảnh vật
Câu: 透过树叶,阳光洒下斑驳的光影。(Tòuguò shùyè, yángguāng sǎ xià bānbó de guāngyǐng.)
Phiên âm: Tòuguò shùyè, yángguāng sǎ xià bānbó de guāngyǐng.
Dịch: Xuyên qua lá cây, ánh nắng tạo nên những mảng sáng loang lổ.
Ví dụ 7: Ẩn dụ trong văn học
Câu: 树叶的飘落仿佛人生的无常。(Shùyè de piāoluò fǎngfó rénshēng de wúcháng.)
Phiên âm: Shùyè de piāoluò fǎngfó rénshēng de wúcháng.
Dịch: Sự rơi của lá cây như sự vô thường của cuộc đời.
Ví dụ 8: Mô tả mùa thu
Câu: 公园里的树叶变成了红色和黄色。(Gōngyuán lǐ de shùyè biàn chéng le hóngsè hé huángsè.)
Phiên âm: Gōngyuán lǐ de shùyè biàn chéng le hóngsè hé huángsè.
Dịch: Lá cây trong công viên chuyển thành màu đỏ và vàng.
Ví dụ 9: Mô tả trạng thái lá khô
Câu: 地上的树叶都枯黄了。(Dìshàng de shùyè dōu kūhuáng le.)
Phiên âm: Dìshàng de shùyè dōu kūhuáng le.
Dịch: Lá cây trên mặt đất đều khô vàng.
Ví dụ 10: Miêu tả hoạt động của trẻ em
Câu: 孩子们在树下捡树叶玩。(Háizimen zài shù xià jiǎn shùyè wán.)
Phiên âm: Háizimen zài shù xià jiǎn shùyè wán.
Dịch: Bọn trẻ nhặt lá cây dưới gốc cây để chơi.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh tự nhiên: 树叶 chủ yếu dùng để chỉ lá của cây cối trong thiên nhiên. Để chỉ lá của các loại cây cụ thể, có thể dùng từ ghép như 枫叶 (fēngyè) (lá phong) hoặc 荷叶 (héyè) (lá sen).
    Sắc thái văn học: 树叶 thường mang tính thơ mộng trong văn học, đặc biệt khi miêu tả mùa thu, sự rơi rụng, hoặc vòng đời. Trong văn nói, nó mang tính trung tính.
    Phân biệt với các từ liên quan:
    叶子 (yèzi): Lá (dùng chung cho lá cây, lá hoa, hoặc lá nói chung, ít trang trọng hơn 树叶).
    叶片 (yèpiàn): Phiến lá (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
    落叶 (luòyè): Lá rụng (chỉ lá đã rơi khỏi cây).
    Ngữ điệu: Trong văn nói, nhấn mạnh âm yè để tăng tính tự nhiên, đặc biệt khi miêu tả cảnh vật.
  2. Từ liên quan
    叶子 (yèzi): Lá (chung).
    落叶 (luòyè): Lá rụng.
    枫叶 (fēngyè): Lá phong.
    荷叶 (héyè): Lá sen.
    飘落 (piāoluò): Rơi, bay (dùng cho lá hoặc các vật nhẹ).
    沙沙 (shāshā): Âm thanh xào xạc của lá.
  3. Kết luận
    树叶 là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ lá cây với ý nghĩa tự nhiên và gần gũi. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ miêu tả thiên nhiên, văn học, đến đời sống hàng ngày, mang lại hình ảnh sống động về cây cối và vòng đời. Với tính linh hoạt, 树叶 có thể được dùng trong văn nói lẫn văn viết, đặc biệt khi cần diễn đạt vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc cảm xúc hoài niệm.

TỪ VỰNG: 树叶

Chữ Hán: 树叶

Phiên âm: shù yè

Hán Việt: thụ diệp

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Định nghĩa

树叶 có nghĩa là lá cây. Đây là bộ phận mọc ra từ cành cây, thường có màu xanh, làm nhiệm vụ quang hợp cho cây.

树 (shù): cây

叶 (yè): lá

Ghép lại: 树叶 nghĩa là lá của cây.

  1. Phân tích ngữ pháp

Loại từ: Danh từ
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc kết hợp với lượng từ.
Lượng từ thường dùng: 一片树叶 (một chiếc lá), 几片树叶 (vài chiếc lá), 许多树叶 (nhiều chiếc lá)

  1. Ví dụ minh họa

树叶落了下来。
Phiên âm: shù yè luò le xiàlái
Dịch nghĩa: Lá cây đã rơi xuống.

秋天到了,树叶变黄了。
Phiên âm: qiūtiān dàole, shù yè biàn huáng le
Dịch nghĩa: Mùa thu đến, lá cây chuyển sang màu vàng.

阳光透过树叶洒在地上。
Phiên âm: yángguāng tòuguò shù yè sǎ zài dìshàng
Dịch nghĩa: Ánh nắng xuyên qua lá cây chiếu xuống mặt đất.

他捡起了一片树叶。
Phiên âm: tā jiǎnqǐ le yí piàn shù yè
Dịch nghĩa: Anh ấy nhặt một chiếc lá cây lên.

孩子们在公园里收集树叶做手工。
Phiên âm: háizimen zài gōngyuán lǐ shōují shù yè zuò shǒugōng
Dịch nghĩa: Bọn trẻ sưu tầm lá cây trong công viên để làm thủ công.

风吹过时,树叶发出沙沙的声音。
Phiên âm: fēng chuīguò shí, shù yè fāchū shāshā de shēngyīn
Dịch nghĩa: Khi gió thổi qua, lá cây phát ra âm thanh xào xạc.

这些树叶颜色很美。
Phiên âm: zhèxiē shù yè yánsè hěn měi
Dịch nghĩa: Những chiếc lá này có màu sắc rất đẹp.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 树叶

树叶飘落 (shù yè piāo luò): lá cây rơi bay

掉落的树叶 (diào luò de shù yè): lá cây rơi rụng

一片片树叶 (yí piàn piàn shù yè): từng chiếc lá một

树叶变红 (shù yè biàn hóng): lá cây chuyển sang màu đỏ

树叶发黄 (shù yè fā huáng): lá cây ngả vàng

“树叶” (shù yè) là một từ trong tiếng Trung Quốc, mang nghĩa “lá cây”. Từ này được dùng để chỉ bộ phận lá trên cây, có chức năng quang hợp, tạo năng lượng cho cây và thực hiện các quá trình sinh học cần thiết.

  1. Giải thích chi tiết
    树 (shù): Nghĩa là “cây”, một loại thực vật có thân gỗ và thường mọc cao.

叶 (yè): Nghĩa là “lá”, phần mỏng và xanh của cây, thường mọc từ cành cây.

Khi kết hợp lại, “树叶” là từ mô tả lá cây, là bộ phận không thể thiếu của cây, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ ánh sáng mặt trời, trao đổi khí, và giữ cân bằng sinh thái.

  1. Loại từ
    “树叶” là một danh từ (noun).
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    树叶在秋天会变成黄色。 Shùyè zài qiūtiān huì biàn chéng huángsè. Lá cây vào mùa thu sẽ chuyển thành màu vàng.

风吹动树叶,发出沙沙的声音。 Fēng chuī dòng shùyè, fāchū shāshā de shēngyīn. Gió làm lá cây rung động, phát ra âm thanh xào xạc.

树叶通过阳光进行光合作用。 Shùyè tōngguò yángguāng jìnxíng guānghézuòyòng. Lá cây quang hợp thông qua ánh sáng mặt trời.

他捡起一片树叶仔细观察。 Tā jiǎnqǐ yī piàn shùyè zǐxì guānchá. Anh ấy nhặt một chiếc lá lên và quan sát kỹ.

树叶掉落后覆盖了地面。 Shùyè diàoluò hòu fùgài le dìmiàn. Lá cây rụng xuống và bao phủ mặt đất.

  1. Nhiều ví dụ hơn (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    这些树叶形状各异,有的像心形,有的像手掌。 Zhèxiē shùyè xíngzhuàng gèyì, yǒu de xiàng xīnxíng, yǒu de xiàng shǒuzhǎng. Những chiếc lá cây này có nhiều hình dạng khác nhau, có lá giống hình trái tim, có lá giống bàn tay.

树叶的颜色在春天特别鲜艳。 Shùyè de yánsè zài chūntiān tèbié xiānyàn. Màu sắc của lá cây vào mùa xuân đặc biệt tươi sáng.

树叶可以用来制作标本。 Shùyè kěyǐ yòng lái zhìzuò biāoběn. Lá cây có thể dùng để làm mẫu vật.

太阳透过树叶,洒下点点光斑。 Tàiyáng tòuguò shùyè, sǎ xià diǎndiǎn guāngbān. Ánh mặt trời xuyên qua lá cây, để lại những đốm sáng nhỏ.

秋天的时候,树叶像蝴蝶一样飘落下来。 Qiūtiān de shíhou, shùyè xiàng húdié yīyàng piāoluò xiàlái. Vào mùa thu, lá cây rơi xuống giống như những con bướm.

  1. Vai trò và ứng dụng
    Sinh học: Là bộ phận chính thực hiện quang hợp, trao đổi khí và tạo ra chất dinh dưỡng cho cây.

Thẩm mỹ: Lá cây mang lại vẻ đẹp tự nhiên, thường được dùng để trang trí hoặc làm mẫu nghệ thuật.

Môi trường: Góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái thông qua việc hấp thụ CO2 và thải ra O2.

Văn học: “树叶” xuất hiện trong thơ văn như một hình tượng biểu trưng cho sự sống, thời gian và mùa vụ.

树叶 là gì?

  1. Định nghĩa
    树叶 (shùyè) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là lá cây.

树 (shù): cây

叶 (yè): lá

Khi kết hợp lại thành từ 树叶, nghĩa là lá của cây, tức là phần màu xanh (hoặc màu khác tùy mùa) mọc ra từ cành cây, thường rụng vào mùa thu, có vai trò quang hợp trong sinh học.

  1. Từ loại

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
树叶 shùyè Danh từ Lá cây

  1. Ví dụ câu có phiên âm và bản dịch
    Ví dụ 1:
    树叶在秋天变黄了。
    Shùyè zài qiūtiān biàn huáng le.
    Lá cây vào mùa thu chuyển sang màu vàng.

Ví dụ 2:
风吹得树叶沙沙作响。
Fēng chuī de shùyè shāshā zuòxiǎng.
Gió thổi làm lá cây xào xạc phát ra âm thanh.

Ví dụ 3:
这棵树的树叶很大,很绿。
Zhè kē shù de shùyè hěn dà, hěn lǜ.
Lá của cái cây này rất to và rất xanh.

Ví dụ 4:
孩子们在树叶上玩耍。
Háizimen zài shùyè shàng wánshuǎ.
Bọn trẻ chơi đùa trên những chiếc lá cây.

Ví dụ 5:
我捡起一片落下的树叶。
Wǒ jiǎn qǐ yī piàn luòxià de shùyè.
Tôi nhặt lên một chiếc lá cây vừa rụng.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 树叶

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
一片树叶 yí piàn shùyè Một chiếc lá cây
枯黄的树叶 kūhuáng de shùyè Lá cây úa vàng
飘落的树叶 piāoluò de shùyè Lá cây đang rơi
树叶飘落 shùyè piāoluò Lá cây rơi rụng
树叶变色 shùyè biànsè Lá cây đổi màu

“树叶” là gì? Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa của “树叶” (shù yè):

Nghĩa chính: “树叶” trong tiếng Trung có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Đây là danh từ dùng để chỉ phần lá của cây cối nói chung.
Cấu trúc từ:
树 (shù): Nghĩa là “cây”.
叶 (yè): Nghĩa là “lá”.
Khi kết hợp, “树叶” mang nghĩa cụ thể là lá của cây, không phải lá của các loại thực vật khác như rau hay cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng: “树叶” thường được dùng trong văn nói và văn viết để mô tả lá cây trong tự nhiên, văn học, hoặc các ngữ cảnh liên quan đến thực vật, môi trường, hoặc hình ảnh thơ mộng.

  1. Loại từ:

Danh từ (名词 – míng cí): “树叶” là danh từ, đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Cách sử dụng và mẫu câu:

Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + Tính từ + 树叶 (Mô tả đặc điểm của lá cây).
树叶 + Động từ (Mô tả hành động liên quan đến lá cây).
树叶 + 在 + Địa điểm (Chỉ nơi lá cây xuất hiện).
Mẫu câu ví dụ:
Mô tả đặc điểm:
Câu: 秋天的树叶很漂亮。(Qiū tiān de shù yè hěn piào liang.)
Phiên âm: Thu thiên đích thụ diệp hển phiếu lượng.
Dịch: Lá cây mùa thu rất đẹp.
Mô tả hành động:
Câu: 树叶从树上落下来了。(Shù yè cóng shù shàng luò xià lái le.)
Phiên âm: Thụ diệp tùng thụ thượng lạc hạ lai lơ.
Dịch: Lá cây từ trên cây rơi xuống.
Chỉ địa điểm:
Câu: 地上有很多树叶。(Dì shàng yǒu hěn duō shù yè.)
Phiên âm: Địa thượng hữu hển đa thụ diệp.
Dịch: Trên mặt đất có rất nhiều lá cây.

  1. Nhiều ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt):

Ví dụ 1:
Câu: 风吹得树叶沙沙响。(Fēng chuī dé shù yè shā shā xiǎng.)
Phiên âm: Phong xuy đích thụ diệp sa sa hưởng.
Dịch: Gió thổi làm lá cây xào xạc.
Ví dụ 2:
Câu: 孩子们在收集树叶做手工。(Háizi men zài shōují shù yè zuò shǒugōng.)
Phiên âm: Hài tử môn tại thu thập thụ diệp tố thủ công.
Dịch: Bọn trẻ đang thu thập lá cây để làm thủ công.
Ví dụ 3:
Câu: 春天,树叶变得绿油油。(Chūntiān, shù yè biàn dé lǜ yóu yóu.)
Phiên âm: Xuân thiên, thụ diệp biến đích lục du du.
Dịch: Mùa xuân, lá cây trở nên xanh mướt.
Ví dụ 4:
Câu: 树叶被雨水打湿了。(Shù yè bèi yǔshuǐ dǎ shī le.)
Phiên âm: Thụ diệp bị vũ thủy đả thấp lơ.
Dịch: Lá cây bị nước mưa làm ướt.
Ví dụ 5:
Câu: 这片树叶的形状很特别。(Zhè piàn shù yè de xíngzhuàng hěn tèbié.)
Phiên âm: Giá phiến thụ diệp đích hình trạng hển đặc biệt.
Dịch: Hình dạng của chiếc lá này rất đặc biệt.

  1. Lưu ý khi sử dụng “树叶”:

Phân biệt với từ liên quan:
叶子 (yè zi): Cũng có nghĩa là “lá”, nhưng phạm vi rộng hơn, có thể chỉ lá của bất kỳ loại thực vật nào (cây, rau, hoa, v.v.). Trong khi “树叶” chỉ giới hạn ở lá cây.
Ví dụ: 菜的叶子 (cài de yè zi) = lá rau, không thể nói 菜的树叶.
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn học Trung Quốc, “树叶” thường xuất hiện trong các bài thơ, câu chuyện để gợi hình ảnh thiên nhiên, sự thay đổi của mùa, hoặc cảm xúc con người (ví dụ: lá rụng gợi nỗi buồn).

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Đồng nghĩa: 叶片 (yè piàn) – lá cây (ít phổ biến hơn).
Trái nghĩa: Không có trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ như “树枝” (shù zhī – cành cây) hoặc “树干” (shù gàn – thân cây) để chỉ các phần khác của cây.

  1. Ứng dụng thực tế:

“树叶” thường được dùng trong các bài học về thiên nhiên, môi trường, hoặc khi mô tả cảnh sắc mùa thu (lá vàng, lá đỏ). Trong giao tiếp, từ này phổ biến khi nói về cây cối hoặc các hoạt động như quét lá, làm thủ công từ lá cây.

透过 (tòuguò) — xuyên qua, thông qua, nhờ vào

  1. Định nghĩa
    透过 là một động từ kép (gồm 透 và 过), mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

a) Xuyên qua: Chỉ ánh sáng, vật thể, tầm nhìn… xuyên qua một vật thể khác (thường là vật bán trong suốt, như kính, sương, lá cây…).
b) Thông qua / Nhờ vào: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc hiểu biết nào đó thông qua một phương pháp, kênh trung gian, hoặc hành động.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa
    Nghĩa 1: Xuyên qua, xuyên sáng qua
    Thường dùng với: ánh sáng, hình ảnh, tầm nhìn.

Ví dụ 1:
阳光透过窗帘照在地板上。
Phiên âm: Yángguāng tòuguò chuānglián zhào zài dìbǎn shàng.
Nghĩa: Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu xuống sàn nhà.

Ví dụ 2:
他透过玻璃看见了窗外的风景。
Phiên âm: Tā tòuguò bōli kànjiàn le chuāngwài de fēngjǐng.
Nghĩa: Anh ấy nhìn thấy phong cảnh bên ngoài cửa sổ qua lớp kính.

Ví dụ 3:
雾很浓,几乎看不清透过它的东西。
Phiên âm: Wù hěn nóng, jīhū kàn bù qīng tòuguò tā de dōngxi.
Nghĩa: Sương dày quá, gần như không nhìn rõ được vật gì xuyên qua nó.

Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng – như “thông qua một phương pháp”, “nhờ vào nỗ lực”, “qua trung gian”.

Ví dụ 4:
我们可以透过这本书了解中国的历史。
Phiên âm: Wǒmen kěyǐ tòuguò zhè běn shū liǎojiě Zhōngguó de lìshǐ.
Nghĩa: Chúng ta có thể tìm hiểu lịch sử Trung Quốc thông qua cuốn sách này.

Ví dụ 5:
透过他的努力,他终于考上了理想的大学。
Phiên âm: Tòuguò tā de nǔlì, tā zhōngyú kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué.
Nghĩa: Nhờ vào sự nỗ lực của mình, cuối cùng anh ấy cũng đỗ vào trường đại học mơ ước.

Ví dụ 6:
我们是透过朋友介绍认识的。
Phiên âm: Wǒmen shì tòuguò péngyǒu jièshào rènshi de.
Nghĩa: Chúng tôi quen nhau nhờ bạn bè giới thiệu.

  1. Một số cụm từ cố định có 透过

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
透过玻璃 tòuguò bōli Xuyên qua kính
透过现象看本质 tòuguò xiànxiàng kàn běnzhì Nhìn ra bản chất qua hiện tượng
透过努力 tòuguò nǔlì Nhờ vào sự nỗ lực
透过观察 tòuguò guānchá Thông qua quan sát

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ gần nghĩa Phiên âm Nghĩa Khác với 透过 như thế nào
经过 jīngguò đi qua, trải qua Chỉ sự đi ngang hoặc quá trình thời gian
通过 tōngguò thông qua (nghiêm túc hơn) Trang trọng, chính thức hơn 透过
越过 yuèguò vượt qua Mang nghĩa vượt lên vật cản, chủ động mạnh mẽ hơn
穿过 chuānguò xuyên qua (về vật lý) Tập trung vào hành động di chuyển xuyên qua vật thể

树叶 (shùyè) – GIẢI NGHĨA TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
树叶 (shùyè) là một danh từ (名词), có nghĩa là:

Lá cây

Gồm 2 thành phần:

树 (shù): cây

叶 (yè): lá

→ Kết hợp lại: 树叶 = lá cây

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Từ Phiên âm Nghĩa
树 shù Cây (thân cây, thực vật)
叶(子) yè (zi) Lá (lá cây, lá thực vật)
→ “树叶” thường dùng để chỉ lá của các loại cây nói chung.

III. LOẠI TỪ

Loại từ Vai trò
Danh từ Chỉ sự vật: lá cây
IV. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Dùng trong miêu tả thiên nhiên, thời tiết, mùa thu…

Dùng trong văn học, thơ ca, nghệ thuật – hình ảnh lá rơi, lá úa…

Dùng trong sinh học, học thuật – để nói về cấu tạo thực vật.

V. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ

  1. 树叶变黄了。
    Shùyè biàn huáng le.
    → Lá cây đã chuyển sang màu vàng.
  2. 秋天的时候,树叶慢慢地掉下来。
    Qiūtiān de shíhòu, shùyè mànmàn de diào xiàlái.
    → Vào mùa thu, lá cây từ từ rơi xuống.
  3. 风吹动了树叶,沙沙作响。
    Fēng chuīdòng le shùyè, shāshā zuòxiǎng.
    → Gió thổi làm lá cây xào xạc phát ra tiếng động.
  4. 阳光透过树叶洒在地上。
    Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
    → Ánh nắng xuyên qua tán lá rơi xuống mặt đất.
  5. 这些树叶是从后院捡来的。
    Zhèxiē shùyè shì cóng hòuyuàn jiǎn lái de.
    → Những chiếc lá này được nhặt từ sân sau.
  6. 树叶上有露水,看起来晶莹剔透。
    Shùyè shàng yǒu lùshuǐ, kàn qǐlái jīngyíng tìtòu.
    → Trên lá cây có sương, trông trong suốt lấp lánh.

VI. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
绿色的树叶 lǜsè de shùyè lá cây màu xanh
掉落的树叶 diàoluò de shùyè lá cây rụng
枯黄的树叶 kūhuáng de shùyè lá cây vàng úa
树叶沙沙响 shùyè shāshā xiǎng tiếng lá cây xào xạc
树叶飘落 shùyè piāoluò lá cây bay rơi (trong gió)
VII. PHÂN BIỆT LIÊN QUAN

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
树枝 shùzhī cành cây Bộ phận mang lá
叶子 yèzi chiếc lá Nói chung, có thể không thuộc về cây
花瓣 huābàn cánh hoa Khác với lá, thuộc về hoa
VIII. TỔNG KẾT
树叶 (shùyè) là từ rất cơ bản nhưng quan trọng trong mô tả thiên nhiên và văn học.

Có thể dùng trong cả ngôn ngữ nói và viết.

Phối hợp tốt với từ chỉ mùa, thời tiết, màu sắc và trạng thái như: 枯黄, 飘落, 茂密, 绿油油…

树叶 (shù yè) trong tiếng Trung có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Đây là một danh từ, dùng để chỉ phần lá của cây cối, thường mang ý nghĩa tự nhiên, liên quan đến thực vật. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, môi trường, hoặc các hoạt động liên quan đến cây cối.

  1. Phân tích chi tiết
    Từ vựng:
    树 (shù): Cây.
    叶 (yè): Lá.
    Khi kết hợp, 树叶 mang nghĩa cụ thể là “lá của cây”.
    Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
    Cách sử dụng:
    Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cảnh sắc thiên nhiên, mùa thu (khi lá đổi màu hoặc rụng), hoặc các hoạt động như nhặt lá, chăm sóc cây.
    Phát âm: /ʂù jê/, với thanh điệu lần lượt là thanh 4 (giọng hạ) và thanh 4 (giọng hạ).
  2. Cấu trúc câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 树叶:

Mẫu 1: Mô tả trạng thái của lá cây
Cấu trúc: 树叶 + tính từ (mô tả màu sắc, trạng thái).
Ví dụ:
秋天,树叶变黄了。
(Qiū tiān, shù yè biàn huáng le.)
Dịch: Mùa thu, lá cây chuyển thành màu vàng.
树叶绿得像一块翡翠。
(Shù yè lǜ dé xiàng yī kuài fěi cuì.)
Dịch: Lá cây xanh như một viên ngọc bích.
Mẫu 2: Mô tả hành động liên quan đến lá cây
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + 树叶.
Ví dụ:
孩子们在捡树叶。
(Hái zi men zài jiǎn shù yè.)
Dịch: Bọn trẻ đang nhặt lá cây.
他把树叶扫成一堆。
(Tā bǎ shù yè sǎo chéng yī duī.)
Dịch: Anh ấy quét lá cây thành một đống.
Mẫu 3: Lá cây làm chủ ngữ trong câu
Cấu trúc: 树叶 + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
Ví dụ:
树叶落在地上。
(Shù yè luò zài dì shàng.)
Dịch: Lá cây rơi xuống đất.
树叶被风吹走了。
(Shù yè bèi fēng chuī zǒu le.)
Dịch: Lá cây bị gió thổi bay đi.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ phong phú, kèm phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Mô tả cảnh sắc thiên nhiên:
秋天的树叶五颜六色,非常美丽。
(Qiū tiān de shù yè wǔ yán liù sè, fēi cháng měi lì.)
Dịch: Lá cây mùa thu đủ màu sắc, vô cùng đẹp mắt.
树叶在阳光下闪闪发光。
(Shù yè zài yáng guāng xià shǎn shǎn fā guāng.)
Dịch: Lá cây lấp lánh dưới ánh nắng.
Mô tả hành động liên quan đến lá cây:
她用树叶做了一幅画。
(Tā yòng shù yè zuò le yī fú huà.)
Dịch: Cô ấy dùng lá cây làm một bức tranh.
我们一起收集不同形状的树叶。
(Wǒ men yī qǐ shōu jí bù tóng xíng zhuàng de shù yè.)
Dịch: Chúng tôi cùng nhau thu thập những chiếc lá có hình dạng khác nhau.
Lá cây trong ngữ cảnh văn học hoặc cảm xúc:
树叶飘落,像是在诉说秋天的故事。
(Shù yè piāo luò, xiàng shì zài sù shuō qiū tiān de gù shì.)
Dịch: Lá cây rơi, như đang kể câu chuyện của mùa thu.
看到满地的树叶,我感到有点忧伤。
(Kàn dào mǎn dì de shù yè, wǒ gǎn dào yǒu diǎn yōu shāng.)
Dịch: Nhìn thấy lá cây đầy trên mặt đất, tôi cảm thấy hơi buồn.
Lá cây trong ngữ cảnh thực tế:
树叶堵住了下水道。
(Shù yè dǔ zhù le xià shuǐ dào.)
Dịch: Lá cây làm tắc cống.
风一吹,树叶沙沙作响。
(Fēng yī chuī, shù yè shā shā zuò xiǎng.)
Dịch: Gió thổi, lá cây xào xạc.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: 树叶 thường mang sắc thái tự nhiên, nhẹ nhàng. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, người ta có thể dùng từ 叶子 (yè zi) để chỉ lá nói chung, không nhất thiết gắn với cây.
    Thành ngữ liên quan:
    落叶归根 (luò yè guī gēn): Lá rụng về cội, mang ý nghĩa trở về nguồn gốc hoặc quê hương.
    Ví dụ: 他年纪大了,想落叶归根。
    (Tā nián jì dà le, xiǎng luò yè guī gēn.)
    Dịch: Ông ấy lớn tuổi rồi, muốn trở về quê hương.
    Phân biệt: 树叶 cụ thể hơn 叶子, vì 叶子 có thể dùng cho lá của hoa, rau, hoặc các loại thực vật khác.

树叶 (shù yè) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là “lá cây” trong tiếng Việt. Đây là một danh từ dùng để chỉ phần lá của cây cối, thường mang ý nghĩa chung, không phân biệt loại cây cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và cả trong các ngữ cảnh văn học, khoa học.

  1. Phân tích chi tiết
    Cấu trúc từ:
    树 (shù): Nghĩa là “cây” (chỉ cây cối nói chung).
    叶 (yè): Nghĩa là “lá” (phần lá của cây).
    Khi ghép lại, 树叶 mang nghĩa tổng quát là “lá cây”.
    Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
    Cách sử dụng:
    Dùng để chỉ vật thể cụ thể (lá cây).
    Có thể dùng trong các ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, thời tiết, mùa thu, hoặc các tình huống liên quan đến thực vật.
    Thường đi kèm với các động từ, tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh.
  2. Đặc điểm ngữ pháp
    树叶 thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (片 – piàn, 张 – zhāng) để đếm số lá, ví dụ: 一片树叶 (yī piàn shù yè – một chiếc lá cây).
    Thường xuất hiện trong các câu mô tả hoặc so sánh, đặc biệt khi nói về mùa thu (lá rụng) hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 树叶, kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu 1: Mô tả hiện tượng tự nhiên
Câu: 秋天,树叶变黄了。
Phiên âm: Qiū tiān, shù yè biàn huáng le.
Nghĩa: Mùa thu, lá cây chuyển sang màu vàng.
Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi màu sắc của lá cây vào mùa thu, thường dùng trong văn miêu tả thiên nhiên.
Mẫu 2: Đếm số lượng lá
Câu: 地上有一片树叶。
Phiên âm: Dì shàng yǒu yī piàn shù yè.
Nghĩa: Trên mặt đất có một chiếc lá cây.
Giải thích: Dùng từ 片 (piàn) để đếm lá, nhấn mạnh số lượng cụ thể.
Mẫu 3: Mô tả hành động liên quan đến lá
Câu: 孩子们在收集树叶。
Phiên âm: Háizi men zài shōují shù yè.
Nghĩa: Bọn trẻ đang thu thập lá cây.
Giải thích: Câu này miêu tả hành động thu thập lá, thường thấy trong ngữ cảnh trẻ em chơi đùa hoặc làm thủ công.
Mẫu 4: So sánh hoặc miêu tả cảm xúc
Câu: 树叶像蝴蝶一样飘落。
Phiên âm: Shù yè xiàng húdié yīyàng piāoluò.
Nghĩa: Lá cây rơi như những con bướm.
Giải thích: Câu sử dụng phép so sánh (像…一样) để tạo hình ảnh sinh động, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ phong phú hơn, bao gồm các ngữ cảnh khác nhau:

Mô tả mùa thu
Câu: 秋风吹过,树叶纷纷落下。
Phiên âm: Qiū fēng chuī guò, shù yè fēnfēn luò xià.
Nghĩa: Gió thu thổi qua, lá cây rơi lả tả.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảnh đẹp mùa thu, gió thổi làm lá rơi.
Mô tả màu sắc
Câu: 树叶有红色、黄色和绿色。
Phiên âm: Shù yè yǒu hóngsè, huángsè hé lǜsè.
Nghĩa: Lá cây có màu đỏ, vàng và xanh.
Ngữ cảnh: Nói về sự đa dạng màu sắc của lá cây.
Hành động cụ thể
Câu: 他捡起一片树叶,仔细观察。
Phiên âm: Tā jiǎn qǐ yī piàn shù yè, zǐxì guānchá.
Nghĩa: Anh ấy nhặt một chiếc lá cây lên và quan sát kỹ.
Ngữ cảnh: Miêu tả hành động nhặt và xem xét lá, có thể trong bối cảnh học tập hoặc tò mò.
Câu văn học
Câu: 树叶在风中低语,像在诉说秋天的故事。
Phiên âm: Shù yè zài fēng zhōng dīyǔ, xiàng zài sùshuō qiūtiān de gùshì.
Nghĩa: Lá cây thì thầm trong gió, như đang kể câu chuyện về mùa thu.
Ngữ cảnh: Văn phong thơ mộng, thường thấy trong thơ hoặc văn xuôi.
Câu hỏi
Câu: 你喜欢收集哪种树叶?
Phiên âm: Nǐ xǐhuān shōují nǎ zhǒng shù yè?
Nghĩa: Bạn thích thu thập loại lá cây nào?
Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp, hỏi về sở thích cá nhân.
Mô tả môi trường
Câu: 公园里满地都是树叶。
Phiên âm: Gōngyuán lǐ mǎn dì dōu shì shù yè.
Nghĩa: Trong công viên, mặt đất đầy lá cây.
Ngữ cảnh: Miêu tả cảnh quan trong công viên vào mùa thu.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Số lượng từ: Khi đếm lá, người bản xứ thường dùng 片 (piàn) thay vì 张 (zhāng), vì 片 phù hợp hơn với hình dạng mỏng, nhẹ của lá.
    Ngữ cảnh văn hóa: Lá cây (đặc biệt là lá vàng, lá đỏ) thường gắn liền với hình ảnh mùa thu trong văn hóa Trung Quốc, tượng trưng cho sự tĩnh lặng, lãng mạn hoặc thoáng buồn.
    Biến thể: Trong một số trường hợp, người ta có thể dùng từ đồng nghĩa như 叶子 (yèzi), nhưng 树叶 trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết.
  2. Kết luận
    树叶 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống thường ngày đến văn học. Việc nắm vững cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về thiên nhiên, mùa thu, hoặc các hoạt động liên quan đến cây cối.

树叶 (shùyè) là một danh từ cơ bản và rất thông dụng trong tiếng Trung. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc từ, cách dùng, mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt, giúp bạn hiểu và sử dụng từ này thật chính xác.

  1. 树叶 là gì?
    树叶 (shùyè) nghĩa là lá cây.

Đây là phần màu xanh (hoặc vàng, đỏ vào mùa thu) mọc trên cành cây, có chức năng quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước.
Từ này thường xuất hiện trong mô tả thiên nhiên, thơ văn, sinh học, và cả trong thành ngữ, hình ảnh ẩn dụ.

  1. Cấu trúc từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
树 shù cây
叶 yè lá
→ 树叶 ghép lại nghĩa là lá cây.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ sự vật cụ thể – phần lá của một cái cây.
  2. Cách dùng phổ biến
    Các cụm từ thường gặp:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
树叶飘落 shùyè piāoluò lá rơi
树叶变黄 shùyè biàn huáng lá chuyển vàng
捡树叶 jiǎn shùyè nhặt lá cây
树叶茂盛 shùyè màoshèng lá cây tươi tốt, rậm rạp

  1. Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    5.1. Mô tả cảnh vật
    树叶在风中轻轻摇摆。
    Shùyè zài fēng zhōng qīngqīng yáobǎi.
    → Lá cây đung đưa nhẹ trong gió.

秋天到了,树叶开始变黄。
Qiūtiān dàole, shùyè kāishǐ biàn huáng.
→ Mùa thu đến, lá cây bắt đầu chuyển sang màu vàng.

阳光透过树叶洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
→ Ánh nắng xuyên qua lá cây rải xuống mặt đất.

5.2. Trong thơ văn, hình ảnh ẩn dụ
树叶落了,但树还活着。
Shùyè luò le, dàn shù hái huózhe.
→ Lá rơi rồi, nhưng cây vẫn sống – (ẩn dụ cho hy vọng còn tồn tại dù trải qua mất mát).

她像秋天的树叶一样,悄悄离开了。
Tā xiàng qiūtiān de shùyè yīyàng, qiāoqiāo líkāi le.
→ Cô ấy rời đi lặng lẽ như chiếc lá mùa thu.

5.3. Trong cuộc sống hằng ngày
小朋友在公园里捡树叶做手工。
Xiǎopéngyǒu zài gōngyuán lǐ jiǎn shùyè zuò shǒugōng.
→ Các em nhỏ nhặt lá cây trong công viên để làm đồ thủ công.

树叶的形状各不相同。
Shùyè de xíngzhuàng gè bù xiāngtóng.
→ Hình dáng của lá cây rất khác nhau.

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
树叶 shùyè lá cây chung cho mọi loại cây
叶子 yèzi chiếc lá dùng thoải mái hơn, không nhất thiết là lá cây (có thể là lá rau, lá hoa)
落叶 luòyè lá rụng nhấn mạnh hành động “rơi/rụng” của lá
Ví dụ so sánh:

树叶很绿。 (Lá cây rất xanh) → nhấn mạnh lá còn trên cây

叶子可以吃。 (Lá này có thể ăn được) → có thể là rau

落叶满地。 (Lá rụng đầy đất) → nhấn mạnh cảnh lá rơi

  1. Hội thoại ví dụ
    A: 树叶怎么变颜色了?
    Shùyè zěnme biàn yánsè le?
    → Sao lá cây lại đổi màu vậy?

B: 因为秋天来了,天气变冷了。
Yīnwèi qiūtiān lái le, tiānqì biàn lěng le.
→ Vì mùa thu đến rồi, thời tiết trở lạnh.

树叶 (shù yè) trong tiếng Trung có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ phần lá của cây cối nói chung. Dưới đây là giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc, mẫu câu, và các ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa và loại từ
    Ý nghĩa: 树叶 (shù yè) là danh từ ghép, trong đó:
    树 (shù): cây.
    叶 (yè): lá.
    Kết hợp lại, 树叶 chỉ lá cây, ám chỉ phần lá của bất kỳ loại cây nào (cây ăn quả, cây cảnh, cây rừng, v.v.).
    Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí).
    Cách sử dụng:
    Dùng để miêu tả lá cây trong các ngữ cảnh tự nhiên, văn học, khoa học, hoặc đời sống hàng ngày.
    Có thể kết hợp với các tính từ, động từ, hoặc lượng từ để mô tả trạng thái, số lượng, hoặc hành động liên quan đến lá cây.
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    树叶 thường xuất hiện trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 树叶 + Vị ngữ:
Dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động của lá cây.
Ví dụ: 树叶变黄了。(Shù yè biàn huáng le.)
Lá cây chuyển màu vàng rồi.
树叶 + Tính từ:
Miêu tả đặc điểm của lá cây (màu sắc, hình dạng, kích thước, v.v.).
Ví dụ: 树叶很绿。(Shù yè hěn lǜ.)
Lá cây rất xanh.
Số từ + Lượng từ + 树叶:
Dùng để chỉ số lượng lá cây.
Ví dụ: 一片树叶。(Yī piàn shù yè.)
Một chiếc lá cây.
树叶 + 在 + Địa điểm/Thời gian:
Chỉ nơi lá cây tồn tại hoặc thời điểm liên quan.
Ví dụ: 树叶在秋天落下。(Shù yè zài qiūtiān luò xià.)
Lá cây rơi vào mùa thu.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 树叶 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Miêu tả trạng thái của lá cây
Câu: 秋天的树叶很美。
Phiên âm: Qiūtiān de shù yè hěn měi.
Nghĩa: Lá cây vào mùa thu rất đẹp.
Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên của lá cây trong mùa thu, thường thấy trong văn miêu tả hoặc thơ ca.
Ví dụ 2: Miêu tả hành động của lá cây
Câu: 树叶被风吹落了。
Phiên âm: Shù yè bèi fēng chuī luò le.
Nghĩa: Lá cây bị gió thổi rơi.
Ngữ cảnh: Dùng trong tình huống mô tả hiện tượng tự nhiên, như khi trời có gió mạnh.
Ví dụ 3: Chỉ số lượng lá cây
Câu: 地上有一片树叶。
Phiên âm: Dì shàng yǒu yī piàn shù yè.
Nghĩa: Trên mặt đất có một chiếc lá cây.
Ngữ cảnh: Miêu tả một cảnh cụ thể, ví dụ khi nhìn thấy lá cây rơi trên đường.
Ví dụ 4: Miêu tả đặc điểm của lá cây
Câu: 这棵树的树叶很大。
Phiên âm: Zhè kē shù de shù yè hěn dà.
Nghĩa: Lá của cây này rất lớn.
Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh hoặc mô tả đặc điểm của cây cối trong một khu vườn.
Ví dụ 5: Lá cây trong văn hóa hoặc ẩn dụ
Câu: 树叶飘落,像人生的无常。
Phiên âm: Shù yè piāo luò, xiàng rénshēng de wúcháng.
Nghĩa: Lá cây rơi, giống như sự vô thường của cuộc đời.
Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn học, triết lý, hoặc khi nói về sự thay đổi của cuộc sống.
Ví dụ 6: Lá cây trong ngữ cảnh khoa học
Câu: 树叶通过光合作用制造养分。
Phiên âm: Shù yè tōngguò guānghé zuòyòng zhìzào yǎngfèn.
Nghĩa: Lá cây tạo ra chất dinh dưỡng thông qua quá trình quang hợp.
Ngữ cảnh: Dùng trong bài giảng sinh học hoặc tài liệu khoa học.
Ví dụ 7: Lá cây trong đời sống hàng ngày
Câu: 我捡了一片红色的树叶。
Phiên âm: Wǒ jiǎn le yī piàn hóngsè de shù yè.
Nghĩa: Tôi nhặt được một chiếc lá cây màu đỏ.
Ngữ cảnh: Miêu tả hành động nhặt lá cây khi đi dạo công viên.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng 树叶
    Lượng từ: Khi đếm lá cây, thường dùng 片 (piàn) làm lượng từ, ví dụ: 一片树叶 (một chiếc lá). Không dùng các lượng từ như 个 (gè) hoặc 张 (zhāng).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn học Trung Quốc, 树叶 thường mang ý nghĩa biểu tượng, như sự thay đổi, vòng tuần hoàn của cuộc sống, hoặc sự mong manh.
    Từ đồng nghĩa:
    叶子 (yèzi): Cũng có nghĩa là lá cây, nhưng thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 树叶.
    Ví dụ: 这棵树的叶子很漂亮。(Zhè kē shù de yèzi hěn piàoliang.)
    Lá của cây này rất đẹp.
  2. Tổng kết
    树叶 là một danh từ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến văn học và khoa học. Nó thường đi kèm với các tính từ, động từ, hoặc lượng từ để miêu tả trạng thái, hành động, hoặc số lượng của lá cây.

树叶 (shùyè) – Lá cây
I. Định nghĩa chi tiết
树叶 là một danh từ dùng để chỉ:

Lá của cây – bộ phận màu xanh (thường là vậy) mọc ra từ cành cây, dùng để quang hợp, hô hấp, và là biểu tượng của thiên nhiên, thời gian, sinh trưởng.

II. Phân tích cấu tạo từ

Thành phần Phiên âm Nghĩa
树 shù Cây
叶 yè Lá
→ 树叶 = Lá cây

III. Loại từ và cách dùng

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ (名词) Lá của cây 树叶落了 (Lá cây rụng rồi)
Có thể kết hợp với:
Động từ: 掉 (rơi), 飘 (bay), 摘 (hái), 发黄 (vàng đi), 抖动 (rung rinh)

Tính từ: 绿色的 (xanh), 枯黄的 (vàng úa), 湿润的 (ẩm), 发亮的 (lấp lánh)

IV. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Miêu tả thực tế
树叶在风中轻轻地摇摆。
Shùyè zài fēng zhōng qīngqīng de yáobǎi.
Lá cây nhẹ nhàng đung đưa trong gió.

秋天到了,树叶慢慢变黄了。
Qiūtiān dàole, shùyè mànmàn biàn huáng le.
Mùa thu đến, lá cây dần dần chuyển sang màu vàng.

小鸟停在树叶上唱歌。
Xiǎoniǎo tíng zài shùyè shàng chànggē.
Chim nhỏ đậu trên lá cây và hót.

阳光透过树叶洒在地上。
Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng.
Ánh nắng xuyên qua tán lá chiếu xuống mặt đất.

B. Miêu tả mang tính nghệ thuật, ẩn dụ
树叶飘落,就像时间悄悄流逝。
Shùyè piāoluò, jiù xiàng shíjiān qiāoqiāo liúshì.
Lá rơi lặng lẽ, giống như thời gian trôi qua trong im lặng.

每一片树叶都有它自己的故事。
Měi yí piàn shùyè dōu yǒu tā zìjǐ de gùshì.
Mỗi chiếc lá đều có câu chuyện riêng của nó.

他像一片孤独的树叶,在风中漂泊。
Tā xiàng yí piàn gūdú de shùyè, zài fēng zhōng piāobó.
Anh ấy giống như một chiếc lá cô đơn, trôi dạt trong gió.

V. Các cụm từ thường gặp với 树叶

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
绿树叶 lǜ shùyè lá cây màu xanh
枯树叶 kū shùyè lá cây khô
树叶落下 shùyè luòxià lá cây rụng xuống
一片树叶 yí piàn shùyè một chiếc lá
树叶沙沙响 shùyè shāshā xiǎng lá cây xào xạc (âm thanh)
VI. Tóm tắt nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 树叶 (shùyè)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Lá cây
Áp dụng Miêu tả thiên nhiên, nghệ thuật, ẩn dụ cuộc sống
Ví dụ thường gặp Lá cây bay, lá chuyển màu, lá rơi, ánh sáng xuyên qua lá

树叶 (shùyè) là gì?
Giải thích chi tiết, loại từ, cấu trúc thường gặp, ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt

  1. Định nghĩa
    树叶 là danh từ tiếng Trung, có nghĩa là lá cây.

树 (shù): cây

叶 (yè): lá

Vì vậy, 树叶 nghĩa đen là “lá của cây”, tức lá cây.

Từ này được sử dụng phổ biến trong văn miêu tả thiên nhiên, thơ văn, hội thoại đời thường, và cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ trong văn chương hoặc nghệ thuật.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Chỉ một bộ phận của thực vật – phần lá trên cây.
  2. Cấu trúc từ
    树(cây)+ 叶(lá)→ 树叶(lá cây)

Ngoài ra, có thể kết hợp thành cụm danh từ hoặc nằm trong cụm động-tân.

Ví dụ:

绿色的树叶: lá cây màu xanh

树叶飘落: lá cây rơi

  1. Ví dụ sử dụng 树叶 trong câu

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
树叶变黄了。 Shùyè biàn huáng le. Lá cây đã chuyển sang màu vàng.
秋天的时候,树叶纷纷落下。 Qiūtiān de shíhòu, shùyè fēnfēn luòxià. Vào mùa thu, lá cây rụng lả tả.
阳光透过树叶洒在地上。 Yángguāng tòuguò shùyè sǎ zài dìshàng. Ánh sáng mặt trời chiếu qua tán lá rải xuống mặt đất.
这些树叶形状很特别。 Zhèxiē shùyè xíngzhuàng hěn tèbié. Những chiếc lá cây này có hình dáng rất đặc biệt.
她把树叶夹在书里做书签。 Tā bǎ shùyè jiā zài shū lǐ zuò shūqiān. Cô ấy ép lá cây vào trong sách để làm dấu trang.

  1. Cụm từ thường gặp với 树叶

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
树叶飘落 shùyè piāoluò lá cây rơi (bay xuống)
树叶变红 shùyè biàn hóng lá cây chuyển sang màu đỏ
树叶发黄 shùyè fā huáng lá cây ngả vàng
捡树叶 jiǎn shùyè nhặt lá cây
绿树叶 lǜ shùyè lá cây xanh

  1. Mở rộng: Ẩn dụ và nghĩa văn học
    Trong thơ văn, 树叶 đôi khi được dùng để ẩn dụ cho:

Thời gian trôi qua (lá rụng tượng trưng cho tuổi già, thời gian đi qua)

Sự thay đổi của cuộc sống (mùa thu – lá rụng – đổi thay)

Nỗi nhớ, sự chia ly (lá lìa cành)

Ví dụ trích đoạn:
树叶落下,不只是秋天的信号,也是时间的脚步。
Shùyè luòxià, bù zhǐ shì qiūtiān de xìnhào, yě shì shíjiān de jiǎobù.
Lá rụng xuống, không chỉ là tín hiệu của mùa thu, mà còn là bước chân của thời gian.

树叶 (shù yè) là gì?
树叶 (shù yè) trong tiếng Trung có nghĩa là “lá cây” trong tiếng Việt. Đây là một danh từ dùng để chỉ phần lá của cây cối, thường mang ý nghĩa tự nhiên, liên quan đến thực vật. Từ này được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi mô tả cảnh quan, thiên nhiên, hoặc các hiện tượng liên quan đến cây cối.

Phân tích chi tiết
Cấu tạo từ:
树 (shù): Nghĩa là “cây” (cây cối, cây gỗ).
叶 (yè): Nghĩa là “lá” (lá cây, hoặc đôi khi mang nghĩa “trang” trong sách).
Khi kết hợp, 树叶 tạo thành một từ ghép chỉ “lá cây” nói chung.
Loại từ:
Danh từ (名词 – míng cí): 树叶 đóng vai trò là danh từ trong câu, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Nó không phải là động từ, tính từ hay trạng từ, mà chủ yếu được dùng để chỉ một đối tượng vật lý (lá cây).
Cách sử dụng:
树叶 được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên, mùa, hoặc các hoạt động liên quan đến cây cối (như thu hoạch, quét lá, mô tả cảnh sắc).
Có thể kết hợp với các tính từ để miêu tả màu sắc, hình dạng, hoặc trạng thái của lá (ví dụ: 绿色的树叶 – lá cây màu xanh).
Thường xuất hiện trong các câu văn miêu tả, kể chuyện, hoặc văn học.
Phát âm:
树 (shù): Thanh điệu 4 (giọng thấp dần).
叶 (yè): Thanh điệu 4 (giọng thấp dần).
Khi đọc, nhấn mạnh rõ ràng cả hai âm tiết, không nối âm.
Mẫu câu ví dụ và cách sử dụng
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 树叶, kèm theo ví dụ cụ thể, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt:

  1. Miêu tả cảnh sắc thiên nhiên
    Mẫu câu: 主语 + 有/是 + 形容词 + 的 + 树叶
    Nghĩa: Chủ ngữ có/ là lá cây mang tính chất nào đó.
    Ví dụ:
    秋天,树叶是红色的。
    Phiên âm: Qiū tiān, shù yè shì hóng sè de.
    Nghĩa: Mùa thu, lá cây màu đỏ.
    这棵树有绿色的树叶。
    Phiên âm: Zhè kē shù yǒu lǜ sè de shù yè.
    Nghĩa: Cây này có lá màu xanh.
  2. Miêu tả hành động liên quan đến lá cây
    Mẫu câu: 主语 + 动词 + 树叶
    Nghĩa: Chủ ngữ thực hiện hành động gì với lá cây.
    Ví dụ:
    孩子们在收集树叶。
    Phiên âm: Háizi men zài shōují shù yè.
    Nghĩa: Bọn trẻ đang thu thập lá cây.
    她把树叶扫到一起。
    Phiên âm: Tā bǎ shù yè sǎo dào yīqǐ.
    Nghĩa: Cô ấy quét lá cây lại với nhau.
  3. Diễn tả trạng thái hoặc hiện tượng
    Mẫu câu: 树叶 + 动词 + 状语
    Nghĩa: Lá cây thực hiện hành động hoặc ở trạng thái nào đó.
    Ví dụ:
    树叶从树上落下来。
    Phiên âm: Shù yè cóng shù shàng luò xiàlái.
    Nghĩa: Lá cây rơi xuống từ trên cây.
    树叶在风中飘动。
    Phiên âm: Shù yè zài fēng zhōng piāodòng.
    Nghĩa: Lá cây bay lượn trong gió.
  4. So sánh hoặc ví von
    Mẫu câu: 像 + 树叶 + 一样
    Nghĩa: Giống như lá cây.
    Ví dụ:
    她的手像树叶一样轻。
    Phiên âm: Tā de shǒu xiàng shù yè yīyàng qīng.
    Nghĩa: Tay cô ấy nhẹ như lá cây.
    雪花像树叶一样飘落。
    Phiên âm: Xuěhuā xiàng shù yè yīyàng piāoluò.
    Nghĩa: Bông tuyết rơi xuống như lá cây.
    Thêm ví dụ minh họa
    树叶在秋天变得很美。
    Phiên âm: Shù yè zài qiū tiān biàndé hěn měi.
    Nghĩa: Lá cây trở nên rất đẹp vào mùa thu.
    地上有很多树叶。
    Phiên âm: Dì shàng yǒu hěn duō shù yè.
    Nghĩa: Trên mặt đất có rất nhiều lá cây.
    他用树叶做了一幅画。
    Phiên âm: Tā yòng shù yè zuò le yī fú huà.
    Nghĩa: Anh ấy dùng lá cây làm một bức tranh.
    树叶被风吹得沙沙响。
    Phiên âm: Shù yè bèi fēng chuī dé shāshā xiǎng.
    Nghĩa: Lá cây bị gió thổi phát ra tiếng xào xạc.
    树叶的颜色五彩缤纷。
    Phiên âm: Shù yè de yánsè wǔcǎi bīnfēn.
    Nghĩa: Màu sắc của lá cây rực rỡ muôn màu.
    Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, 树叶 đôi khi được dùng trong thơ ca hoặc văn học để biểu tượng cho sự thay đổi, vòng tuần hoàn của cuộc sống (như lá rụng vào mùa thu).
    Từ đồng nghĩa: Có thể thay 树叶 bằng 叶子 (yèzi) trong một số trường hợp, nhưng 叶子 mang tính chất thân mật hơn và có thể chỉ lá nói chung (bao gồm lá rau, lá hoa).
    Phân biệt: Không nhầm 叶 (yè) trong 树叶 với 页 (yè), vì 页 có nghĩa là “trang” (trong sách).
  5. Hán tự – Phiên âm – Loại từ – Nghĩa

Hán tự: 树叶
Pinyin: shùyè
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Lá cây

Cấu tạo từ:

树 (shù): cây

叶 (yè): lá
→ Ghép lại: 树叶 (lá cây)

Từ này chỉ phần lá mọc trên cành cây, thường xanh vào mùa xuân hè và rụng vào mùa thu đối với các loài cây rụng lá.

  1. Giải thích chi tiết

树叶 là danh từ thường dùng trong mô tả thiên nhiên, mùa vụ, màu sắc, hoặc khi nói về sự thay đổi thời tiết. Từ này có thể dùng trong cả văn nói đời thường lẫn văn viết miêu tả, văn học, thơ ca.

  1. Ví dụ sử dụng trong câu

秋天到了,树叶变黄了。
Pinyin: Qiūtiān dàole, shùyè biàn huáng le.
Dịch: Mùa thu đến, lá cây chuyển sang màu vàng.

风吹动着树叶,沙沙作响。
Pinyin: Fēng chuī dòng zhe shùyè, shāshā zuò xiǎng.
Dịch: Gió thổi làm lá cây xào xạc phát ra tiếng.

他捡起一片落在地上的树叶。
Pinyin: Tā jiǎn qǐ yí piàn luò zài dìshàng de shùyè.
Dịch: Anh ấy nhặt một chiếc lá rơi trên mặt đất.

树叶在阳光下闪闪发光。
Pinyin: Shùyè zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng.
Dịch: Lá cây lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

树叶有的绿色,有的红色,很漂亮。
Pinyin: Shùyè yǒu de lǜsè, yǒu de hóngsè, hěn piàoliang.
Dịch: Có lá cây màu xanh, có lá màu đỏ, rất đẹp.

小朋友在画画,画了很多树叶。
Pinyin: Xiǎopéngyǒu zài huàhuà, huà le hěn duō shùyè.
Dịch: Các em nhỏ đang vẽ tranh, vẽ rất nhiều lá cây.

  1. Cụm từ thông dụng liên quan đến 树叶

树叶飘落 – lá cây rơi
绿树叶 – lá cây màu xanh
干树叶 – lá khô
黄树叶 – lá vàng
一片树叶 – một chiếc lá

  1. Một số ghi chú ngữ pháp

树叶 là danh từ đếm được, vì vậy khi đếm thường dùng lượng từ 片 (piàn) – nghĩa là “tấm, mảnh, chiếc” cho vật mỏng và phẳng.

Ví dụ:

一片树叶 (một chiếc lá)

几片树叶 (vài chiếc lá)

  1. So sánh với các từ liên quan

叶子 (yèzi): Cũng có nghĩa là “lá”, nhưng là từ chung chung chỉ mọi loại lá (cây, hoa, rau…). Trong khi đó, 树叶 là lá cây (cây thân gỗ) cụ thể hơn.

Ví dụ:

茶叶 (cháyè): lá trà

菜叶 (càiyè): lá rau

树叶 (shùyè): lá cây

  1. Tóm tắt ghi nhớ

树叶 là danh từ thông dụng chỉ “lá cây”, dùng để miêu tả tự nhiên, thời tiết, cảnh vật. Thường đi với động từ như 飘落 (rơi), 变黄 (vàng đi), 发光 (phát sáng), hoặc kết hợp với lượng từ 片 để biểu đạt số lượng.

树叶 (shù yè) trong tiếng Trung có nghĩa là lá cây trong tiếng Việt. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Giải thích chi tiết
    Nghĩa: 树叶 là danh từ, dùng để chỉ lá cây nói chung, tức là phần lá của cây cối trong tự nhiên. Từ này thường được dùng trong văn nói và văn viết để miêu tả lá cây trong các ngữ cảnh như thiên nhiên, mùa thu, môi trường, v.v.
    Cấu trúc từ:
    树 (shù): Nghĩa là cây.
    叶 (yè): Nghĩa là lá.
    Khi kết hợp, 树叶 mang nghĩa là lá cây.
    Cách sử dụng:
    Dùng để chỉ lá cây nói chung, không phân biệt loại cây.
    Có thể dùng trong văn phong trang trọng hoặc thân mật, tùy ngữ cảnh.
    Thường xuất hiện trong các bài miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, thơ ca, hoặc khi nói về mùa thu (lá rụng).
  2. Loại từ
    树叶 là danh từ (名词 – míngcí).
    Nó có thể đóng vai trò:
    Chủ ngữ: 树叶很漂亮。(Shù yè hěn piàoliang.) – Lá cây rất đẹp.
    Tân ngữ: 我捡了一片树叶。(Wǒ jiǎn le yī piàn shù yè.) – Tôi nhặt một chiếc lá cây.
    Định ngữ (khi kết hợp với từ khác): 树叶的颜色很鲜艳。(Shù yè de yánsè hěn xiānyàn.) – Màu sắc của lá cây rất rực rỡ.
  3. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu thường dùng với 树叶, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Miêu tả đặc điểm của lá cây
Cấu trúc: 树叶 + tính từ hoặc 树叶 + 很/非常 + tính từ.
Ví dụ:
树叶很绿。(Shù yè hěn lǜ.) – Lá cây rất xanh.
秋天的树叶非常漂亮。(Qiūtiān de shù yè fēicháng piàoliang.) – Lá cây mùa thu rất đẹp.
Mẫu 2: Nói về số lượng lá cây
Cấu trúc: Số lượng + 量词 (片/张) + 树叶.
Lượng từ phổ biến với 树叶 là 片 (piàn) hoặc đôi khi 张 (zhāng).
Ví dụ:
我捡了三片树叶。(Wǒ jiǎn le sān piàn shù yè.) – Tôi nhặt ba chiếc lá cây.
这棵树上只有一张树叶。(Zhè kē shù shàng zhǐ yǒu yī zhāng shù yè.) – Trên cây này chỉ có một chiếc lá.
Mẫu 3: Miêu tả hành động liên quan đến lá cây
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + 树叶.
Ví dụ:
树叶慢慢地落下来了。(Shù yè mànmàn de luò xiàlái le.) – Lá cây từ từ rơi xuống.
孩子们在收集树叶。(Háizimen zài shōují shù yè.) – Bọn trẻ đang thu thập lá cây.
Mẫu 4: So sánh hoặc liên hệ với lá cây
Cấu trúc: 树叶 + 像/跟 + danh từ/tính từ + 一样.
Ví dụ:
树叶像蝴蝶一样飞舞。(Shù yè xiàng húdié yīyàng fēiwǔ.) – Lá cây bay lượn như những con bướm.
这些树叶跟画一样美。(Zhèxiē shù yè gēn huà yīyàng měi.) – Những chiếc lá này đẹp như tranh vẽ.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ đa dạng, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt, được sắp xếp theo ngữ cảnh:

Ngữ cảnh 1: Miêu tả thiên nhiên
秋天的树叶变成了红色和黄色。(Qiūtiān de shù yè biàn chéng le hóngsè hé huángsè.)
Lá cây mùa thu chuyển thành màu đỏ và vàng.
树叶在风中沙沙作响。(Shù yè zài fēng zhōng shāshā zuòxiǎng.)
Lá cây xào xạc trong gió.
这片树叶的形状很特别。(Zhè piàn shù yè de xíngzhuàng hěn tèbié.)
Hình dạng của chiếc lá này rất đặc biệt.
Ngữ cảnh 2: Hành động liên quan đến lá cây
他用树叶做了一幅画。(Tā yòng shù yè zuò le yī fú huà.)
Anh ấy dùng lá cây để làm một bức tranh.
我踩在树叶上,听到嘎吱的声音。(Wǒ cǎi zài shù yè shàng, tīng dào gāzhī de shēngyīn.)
Tôi giẫm lên lá cây và nghe thấy tiếng kêu răng rắc.
她把树叶夹在书里当书签。(Tā bǎ shù yè jiá zài shū lǐ dāng shūqiān.)
Cô ấy kẹp lá cây vào sách để làm dấu sách.
Ngữ cảnh 3: Cảm xúc hoặc ẩn dụ
树叶落下来,就像我的心情一样沉重。(Shù yè luò xiàlái, jiù xiàng wǒ de xīnqíng yīyàng chénzhòng.)
Lá cây rơi xuống, giống như tâm trạng nặng nề của tôi.
树叶飘落的样子真像一场梦。(Shù yè piāoluò de yàngzi zhēn xiàng yī chǎng mèng.)
Cảnh lá cây rơi trông thật giống một giấc mơ.
每片树叶都带着秋天的故事。(Měi piàn shù yè dōu dài zhe qiūtiān de gùshì.)
Mỗi chiếc lá đều mang theo câu chuyện của mùa thu.
Ngữ cảnh 4: So sánh hoặc miêu tả sáng tạo
树叶的颜色像火焰一样鲜艳。(Shù yè de yánsè xiàng huǒyàn yīyàng xiānyàn.)
Màu sắc của lá cây rực rỡ như ngọn lửa.
这些树叶在阳光下闪闪发光。(Zhèxiē shù yè zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng.)
Những chiếc lá này lấp lánh dưới ánh nắng.
树叶像小船一样漂浮在水面上。(Shù yè xiàng xiǎo chuán yīyàng piāofú zài shuǐmiàn shàng.)
Lá cây trôi nổi trên mặt nước như những con thuyền nhỏ.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    叶子 (yèzi): Cũng có nghĩa là lá cây, nhưng 叶子 thường mang sắc thái thân mật hơn và có thể dùng cho cả lá cây và lá của các loại thực vật khác (như rau, hoa). Ví dụ: 菜的叶子很新鲜。(Cài de yèzi hěn xīnxiān.) – Lá rau rất tươi.
    树叶 cụ thể hơn, thường chỉ lá của cây cối.
    Lượng từ: Lượng từ phổ biến nhất là 片 (piàn). 张 (zhāng) ít dùng hơn và thường xuất hiện trong văn nói hoặc ngữ cảnh cụ thể.
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn học Trung Quốc, 树叶 thường được dùng để gợi cảm giác lãng mạn, u buồn hoặc gắn với mùa thu (như trong thơ Đường).
  2. Kết luận
    树叶 là một danh từ phổ biến, mang ý nghĩa lá cây và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên, hành động, hoặc biểu đạt cảm xúc.