Chủ Nhật, Tháng 5 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 师傅 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

师傅 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

师傅 là cách gọi người thầy dạy nghề, người có tay nghề, người có kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó (như thợ mộc, thợ cơ khí, đầu bếp, tài xế, v.v.).

0
167
5/5 - (1 bình chọn)
  1. Nghĩa của từ 师傅 (shīfu)
    a. Nghĩa gốc
    师傅 là cách gọi người thầy dạy nghề, người có tay nghề, người có kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó (như thợ mộc, thợ cơ khí, đầu bếp, tài xế, v.v.).

Tương đương tiếng Việt: sư phụ, người thầy, người thợ cả, người truyền nghề.

师傅 là gì?

师傅 (shīfu) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là cách gọi mang tính tôn trọng và lịch sự, thường dùng với những người có tay nghề hoặc có kinh nghiệm, đặc biệt là trong các lĩnh vực lao động, kỹ thuật, hoặc nghề thủ công.

Các nghĩa chính của “师傅”:
Người thợ lành nghề (như thợ sửa xe, thợ mộc, đầu bếp, tài xế…).

Người hướng dẫn, người thầy trong nghề (tương tự như “sư phụ” hay “người truyền nghề”).

Cách xưng hô lịch sự với người lớn tuổi, có tay nghề trong lĩnh vực thủ công hoặc dịch vụ.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Ví dụ cụ thể:

  1. Nghĩa: Người thợ lành nghề
    师傅,我的车坏了,您能帮我看看吗?
    Shīfu, wǒ de chē huài le, nín néng bāng wǒ kàn kan ma?
    Thưa anh thợ, xe tôi bị hỏng rồi, anh có thể xem giúp được không?

那个面馆的师傅手艺特别好。
Nà ge miànguǎn de shīfu shǒuyì tèbié hǎo.
Thợ làm mì ở quán đó tay nghề rất giỏi.

  1. Nghĩa: Người dạy nghề, sư phụ
    我跟着一位木匠师傅学了三年。
    Wǒ gēn zhe yí wèi mùjiàng shīfu xué le sān nián.
    Tôi theo học một người thợ mộc ba năm.

师傅领进门,修行靠个人。
Shīfu lǐng jìn mén, xiūxíng kào gèrén.
Thầy dẫn vào cửa, tu hành do mình (Thành ngữ – chỉ vai trò của thầy chỉ là hướng dẫn, còn bản thân phải tự cố gắng).

  1. Cách gọi lịch sự với người làm dịch vụ
    师傅,麻烦您打表,好吗?
    Shīfu, máfan nín dǎ biǎo, hǎo ma?
    Bác tài, phiền bác bật đồng hồ tính tiền được không?

出租车师傅人很好,告诉了我很多本地的信息。
Chūzūchē shīfu rén hěn hǎo, gàosu le wǒ hěn duō běndì de xìnxī.
Bác tài taxi rất tốt bụng, đã kể cho tôi nhiều thông tin địa phương.

Phân biệt 师傅 với 老师
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Dùng trong ngữ cảnh
师傅 shīfu Người thợ, người dạy nghề, người làm dịch vụ Thường dùng với nghề thủ công, kỹ thuật, dịch vụ
老师 lǎoshī Giáo viên, người dạy học Dùng trong môi trường học tập, giáo dục

b. Nghĩa trong giao tiếp hiện đại
Trong ngữ cảnh hiện đại, 师傅 thường được dùng để xưng hô lịch sự với người lái xe, công nhân, người làm nghề lao động thủ công hoặc người lớn tuổi có tay nghề.

Đây là cách gọi tôn trọng đối với những người không thuộc tầng lớp trí thức nhưng có kỹ năng chuyên môn, và thường được người trẻ dùng để gọi người lớn tuổi hơn.

  1. Loại từ
    Danh từ: dùng để chỉ người.

Cũng có thể đóng vai trò như cách xưng hô trong giao tiếp đời thường.

  1. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    师傅,请问您知道这条路怎么走吗?

Shīfu, qǐngwèn nín zhīdào zhè tiáo lù zěnme zǒu ma?

Chú ơi, cho cháu hỏi đường này đi thế nào ạ?

Ví dụ 2:
这位师傅修车技术特别好。

Zhè wèi shīfu xiūchē jìshù tèbié hǎo.

Vị sư phụ này có kỹ thuật sửa xe rất giỏi.

Ví dụ 3:
我跟师傅学做菜已经三年了。

Wǒ gēn shīfu xué zuòcài yǐjīng sān nián le.

Tôi học nấu ăn với sư phụ đã ba năm rồi.

Ví dụ 4:
师傅,麻烦停在前面的路口。

Shīfu, máfan tíng zài qiánmiàn de lùkǒu.

Bác tài, làm ơn dừng ở ngã rẽ phía trước.

Ví dụ 5:
他是我师傅,教我学木工。

Tā shì wǒ shīfu, jiāo wǒ xué mùgōng.

Thầy ấy là người dạy tôi học nghề mộc.

  1. Ghi chú ngữ pháp và văn hóa
    师傅 khác với 老师 (lǎoshī). “老师” thường dùng cho người dạy học trong trường lớp (giáo viên), còn “师傅” dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, tay nghề, kỹ thuật.

Trong võ thuật hoặc nghề truyền thống, “师傅” còn mang ý nghĩa trang trọng, mang yếu tố sư đồ (thầy trò).

师傅 là gì?
师傅 (shīfu) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là cách gọi mang tính tôn trọng và lịch sự, thường dùng với những người có tay nghề hoặc có kinh nghiệm, đặc biệt là trong các lĩnh vực lao động, kỹ thuật, hoặc nghề thủ công.

Các nghĩa chính của “师傅”:
Người thợ lành nghề (như thợ sửa xe, thợ mộc, đầu bếp, tài xế…).

Người hướng dẫn, người thầy trong nghề (tương tự như “sư phụ” hay “người truyền nghề”).

Cách xưng hô lịch sự với người lớn tuổi, có tay nghề trong lĩnh vực thủ công hoặc dịch vụ.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Ví dụ cụ thể:

  1. Nghĩa: Người thợ lành nghề
    师傅,我的车坏了,您能帮我看看吗?
    Shīfu, wǒ de chē huài le, nín néng bāng wǒ kàn kan ma?
    Thưa anh thợ, xe tôi bị hỏng rồi, anh có thể xem giúp được không?

那个面馆的师傅手艺特别好。
Nà ge miànguǎn de shīfu shǒuyì tèbié hǎo.
Thợ làm mì ở quán đó tay nghề rất giỏi.

  1. Nghĩa: Người dạy nghề, sư phụ
    我跟着一位木匠师傅学了三年。
    Wǒ gēn zhe yí wèi mùjiàng shīfu xué le sān nián.
    Tôi theo học một người thợ mộc ba năm.

师傅领进门,修行靠个人。
Shīfu lǐng jìn mén, xiūxíng kào gèrén.
Thầy dẫn vào cửa, tu hành do mình (Thành ngữ – chỉ vai trò của thầy chỉ là hướng dẫn, còn bản thân phải tự cố gắng).

  1. Cách gọi lịch sự với người làm dịch vụ
    师傅,麻烦您打表,好吗?
    Shīfu, máfan nín dǎ biǎo, hǎo ma?
    Bác tài, phiền bác bật đồng hồ tính tiền được không?

出租车师傅人很好,告诉了我很多本地的信息。
Chūzūchē shīfu rén hěn hǎo, gàosu le wǒ hěn duō běndì de xìnxī.
Bác tài taxi rất tốt bụng, đã kể cho tôi nhiều thông tin địa phương.

Phân biệt 师傅 với 老师
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Dùng trong ngữ cảnh
师傅 shīfu Người thợ, người dạy nghề, người làm dịch vụ Thường dùng với nghề thủ công, kỹ thuật, dịch vụ
老师 lǎoshī Giáo viên, người dạy học Dùng trong môi trường học tập, giáo dục

师傅 (shīfu) là gì?

  1. Ý nghĩa
    师傅 có hai ý nghĩa chính:

(1) Người thầy trong nghề thủ công, kỹ thuật hoặc vận tải, ví dụ: thợ mộc, thợ sửa xe, lái xe taxi,…

(2) Cách xưng hô lịch sự với người lao động có tay nghề hoặc người lớn tuổi để bày tỏ sự tôn trọng.

Lưu ý: 师傅 không giống với 老师 (lǎoshī).

老师 thường dùng cho giáo viên trong nhà trường.

师傅 dùng cho những người truyền nghề hoặc những người có kỹ năng lao động.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Xưng hô/đại từ nhân xưng trong giao tiếp (称呼)

  1. Mẫu câu ví dụ + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    请问,师傅,去火车站怎么走?
    Qǐngwèn, shīfu, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
    Xin hỏi, anh ơi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào ạ?

Ví dụ 2
这位师傅修车修得很好。
Zhè wèi shīfu xiū chē xiū de hěn hǎo.
Vị sư phụ này sửa xe rất giỏi.

Ví dụ 3
他是我的师傅,教我木工技巧。
Tā shì wǒ de shīfu, jiāo wǒ mùgōng jìqiǎo.
Anh ấy là sư phụ của tôi, dạy tôi kỹ thuật làm mộc.

Ví dụ 4
师傅,请帮我看看这辆车有什么问题。
Shīfu, qǐng bāng wǒ kàn kàn zhè liàng chē yǒu shénme wèntí.
Anh ơi, làm ơn giúp tôi xem chiếc xe này bị vấn đề gì.

Ví dụ 5
学徒要尊敬师傅。
Xué tú yào zūnjìng shīfu.
Người học việc phải tôn trọng sư phụ.

Ví dụ 6
那个出租车师傅很热情。
Nà gè chūzūchē shīfu hěn rèqíng.
Anh lái xe taxi đó rất nhiệt tình.

  1. Mở rộng thêm: Cách dùng trong đời sống
    Khi bạn đi taxi, xe tải, sửa xe máy, hoặc gặp thợ lành nghề, bạn có thể gọi họ là 师傅 để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Ở một số nơi, ngay cả nhân viên phục vụ hoặc người bán hàng có kỹ năng cũng có thể được gọi là 师傅.

师傅 không nhất thiết phải là thầy trực tiếp dạy bạn, mà dùng để tỏ ý kính trọng với người giỏi nghề.

  1. Từ “师傅” là gì?
    师傅 (shīfu) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để gọi người có tay nghề, người dạy nghề, hoặc cách xưng hô kính trọng đối với những người có kỹ năng nghề nghiệp, đặc biệt là nghề thủ công, nghề dịch vụ, hoặc người lớn tuổi có kinh nghiệm.

Tùy vào ngữ cảnh, “师傅” có thể mang nghĩa:

Người thầy dạy nghề

Thợ lành nghề (ví dụ: tài xế, thợ mộc, thợ sửa xe…)

Cách gọi lịch sự với người không quen biết có tay nghề, thường là nam giới trung niên trở lên

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Ví dụ và mẫu câu
    Ví dụ 1:
    师傅,请问这里怎么走?
    Shīfu, qǐngwèn zhèlǐ zěnme zǒu?
    Anh ơi, cho em hỏi đường đi chỗ này với ạ?

→ Cách gọi lịch sự với người không quen biết, thường thấy khi hỏi đường hoặc giao tiếp với người lớn tuổi.

Ví dụ 2:
我是一名电工师傅。
Wǒ shì yī míng diàngōng shīfu.
Tôi là một thợ điện.

→ Dùng “师傅” để chỉ người thợ có tay nghề.

Ví dụ 3:
这个师傅修车很厉害。
Zhège shīfu xiū chē hěn lìhài.
Anh thợ này sửa xe rất giỏi.

Ví dụ 4:
他是我师傅,教我学厨的。
Tā shì wǒ shīfu, jiāo wǒ xué chú de.
Thầy ấy là sư phụ của tôi, người đã dạy tôi học nấu ăn.

→ “师傅” còn có nghĩa là người truyền nghề hoặc thầy trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ 5:
师傅,辛苦了!
Shīfu, xīnkǔ le!
Chú vất vả rồi ạ!

→ Dùng để thể hiện sự kính trọng và cảm ơn với người phục vụ, tài xế, công nhân…

Từ “师傅” (shīfu) trong tiếng Trung mang ý nghĩa và cách sử dụng phong phú. Dưới đây là giải thích chi tiết:

Ý nghĩa
Thầy dạy: Người truyền đạt kỹ năng trong các ngành nghề như công nghiệp, thương mại, nghệ thuật, v.v.

Thợ cả: Cách gọi tôn trọng dành cho người có tay nghề cao hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực.

Loại từ
Danh từ.

Mẫu câu ví dụ
师傅教我做菜。 Phiên âm: Shīfu jiào wǒ zuò cài. Dịch: Thầy dạy tôi nấu ăn.

木匠师傅很厉害。 Phiên âm: Mùjiàng shīfu hěn lìhài. Dịch: Thợ mộc rất giỏi.

师傅,请问这里怎么走? Phiên âm: Shīfu, qǐngwèn zhèlǐ zěnme zǒu? Dịch: Thầy ơi, xin hỏi đi đường này thế nào?

Ví dụ khác
厨师傅做的菜很好吃。 Phiên âm: Chú shīfu zuò de cài hěn hǎochī. Dịch: Đầu bếp nấu món ăn rất ngon.

老师傅的经验非常丰富。 Phiên âm: Lǎo shīfu de jīngyàn fēicháng fēngfù. Dịch: Bác thợ cả có kinh nghiệm rất phong phú.

师傅们都很热情。 Phiên âm: Shīfu men dōu hěn rèqíng. Dịch: Các thầy đều rất nhiệt tình.

师傅,您辛苦了!
Shīfu, nín xīnkǔ le!
Sư phụ, ngài vất vả rồi!

师傅,请问这条路怎么走?
Shīfu, qǐngwèn zhè tiáo lù zěnme zǒu?
Chú ơi, cho cháu hỏi đường này đi thế nào?

师傅,这个多少钱?
Shīfu, zhège duōshǎo qián?
Anh ơi, cái này bao nhiêu tiền?

我是跟师傅学的。
Wǒ shì gēn shīfu xué de.
Tôi học từ sư phụ của tôi.

师傅手艺真好!
Shīfu shǒuyì zhēn hǎo!
Tay nghề của anh thật tuyệt!

师傅,麻烦您开快一点。
Shīfu, máfan nín kāi kuài yīdiǎn.
Anh ơi, làm ơn chạy nhanh một chút.

师傅,停在前面的红绿灯口。
Shīfu, tíng zài qiánmiàn de hónglǜdēng kǒu.
Dừng ở chỗ đèn giao thông phía trước nhé.

师傅,我的钱包掉了。
Shīfu, wǒ de qiánbāo diàole.
Chú ơi, ví cháu rơi mất rồi.

师傅,修一下我的车好吗?
Shīfu, xiū yíxià wǒ de chē hǎo ma?
Anh ơi, sửa giúp xe tôi được không?

师傅是个热心人。
Shīfu shì gè rèxīn rén.
Anh ấy là một người rất nhiệt tình.

师傅,请您指点一下。
Shīfu, qǐng nín zhǐdiǎn yíxià.
Xin thầy chỉ bảo thêm cho con.

这个师傅很有经验。
Zhège shīfu hěn yǒu jīngyàn.
Người thợ này rất có kinh nghiệm.

师傅,您教得真好。
Shīfu, nín jiāo de zhēn hǎo.
Thầy dạy thật là hay.

师傅带我练习。
Shīfu dài wǒ liànxí.
Sư phụ dẫn tôi luyện tập.

师傅,我还要再学一次。
Shīfu, wǒ hái yào zài xué yí cì.
Thầy ơi, con muốn học lại lần nữa.

师傅在哪里学的手艺?
Shīfu zài nǎlǐ xué de shǒuyì?
Anh học tay nghề ở đâu vậy?

这个师傅人很好。
Zhège shīfu rén hěn hǎo.
Người thợ này rất tốt bụng.

我是他的徒弟,他是我师傅。
Wǒ shì tā de túdì, tā shì wǒ shīfu.
Tôi là đồ đệ của anh ấy, anh ấy là sư phụ tôi.

师傅,不好意思打扰您了。
Shīfu, bù hǎoyìsi dǎrǎo nín le.
Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chú.

师傅,您的技术太棒了!
Shīfu, nín de jìshù tài bàng le!
Tay nghề của anh thật tuyệt vời!

这是我拜的师傅。
Zhè shì wǒ bài de shīfu.
Đây là sư phụ mà tôi bái.

师傅对我很严格。
Shīfu duì wǒ hěn yángé.
Thầy tôi rất nghiêm khắc với tôi.

感谢师傅的教导。
Gǎnxiè shīfu de jiàodǎo.
Cảm ơn sự chỉ dạy của sư phụ.

师傅带我出师了。
Shīfu dài wǒ chūshī le.
Thầy đã dạy tôi thành nghề rồi.

师傅,我想拜您为师。
Shīfu, wǒ xiǎng bài nín wéi shī.
Thầy ơi, con muốn bái thầy làm sư phụ.

师傅,你做的菜真香。
Shīfu, nǐ zuò de cài zhēn xiāng.
Anh nấu món ăn thơm quá!

师傅刚刚修好了水管。
Shīfu gānggāng xiū hǎo le shuǐguǎn.
Anh thợ vừa sửa xong ống nước.

师傅开车非常稳。
Shīfu kāichē fēicháng wěn.
Tài xế lái xe rất ổn định.

这位师傅是木匠。
Zhè wèi shīfu shì mùjiàng.
Người thợ này là thợ mộc.

我是学武术的,我有一个师傅。
Wǒ shì xué wǔshù de, wǒ yǒu yí gè shīfu.
Tôi học võ thuật, tôi có một sư phụ.

师傅常常鼓励我。
Shīfu chángcháng gǔlì wǒ.
Thầy thường xuyên động viên tôi.

他是个老师傅了。
Tā shì gè lǎo shīfu le.
Ông ấy là một thợ lành nghề lâu năm.

师傅,您慢走。
Shīfu, nín màn zǒu.
Anh/chú đi cẩn thận nhé.

师傅真有耐心。
Shīfu zhēn yǒu nàixīn.
Anh thật kiên nhẫn.

我的师傅会很多东西。
Wǒ de shīfu huì hěn duō dōngxi.
Sư phụ của tôi biết rất nhiều điều.

师傅教我怎么用工具。
Shīfu jiāo wǒ zěnme yòng gōngjù.
Thầy dạy tôi cách dùng công cụ.

这位师傅在这里工作多年了。
Zhè wèi shīfu zài zhèlǐ gōngzuò duō nián le.
Anh thợ này đã làm việc ở đây nhiều năm rồi.

师傅很会修电器。
Shīfu hěn huì xiū diànqì.
Anh ấy rất giỏi sửa đồ điện.

师傅带我们出差。
Shīfu dài wǒmen chūchāi.
Thầy đưa chúng tôi đi công tác.

我永远不会忘记师傅的教诲。
Wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì shīfu de jiàohuì.
Tôi sẽ không bao giờ quên lời dạy của thầy.

师傅,您好!
Thưa sư phụ, chào anh/chị!

师傅,请问你可以帮我修一下这个吗?
Anh có thể giúp tôi sửa cái này không?

师傅,这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền vậy anh?

师傅,我要去火车站。
Anh ơi, tôi muốn đến ga tàu.

师傅,请快一点,我赶时间。
Anh làm ơn nhanh một chút, tôi đang vội.

师傅,你的手艺真好!
Tay nghề của anh thật tuyệt!

师傅,这辆车还能修好吗?
Cái xe này còn sửa được không vậy anh?

师傅,你做的菜太好吃了!
Món ăn anh nấu ngon quá!

师傅,请问厕所在哪儿?
Anh ơi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?

师傅,请开空调。
Anh ơi bật điều hoà giúp với.

师傅,你有零钱吗?
Anh có tiền lẻ không?

师傅,能便宜点吗?
Anh có thể bớt chút được không?

师傅,你每天都这么辛苦吗?
Ngày nào anh cũng cực thế này à?

师傅,这个要修多久?
Cái này sửa mất bao lâu vậy?

师傅,麻烦你停在前面红绿灯那儿。
Anh dừng giúp em ở đèn đỏ phía trước nhé.

师傅,你从哪里学的这门手艺?
Anh học nghề này từ đâu vậy?

师傅,请慢一点,没关系。
Anh cứ đi từ từ, không sao đâu.

师傅,你开了几年车了?
Anh lái xe được mấy năm rồi?

师傅,这个怎么用?
Cái này dùng thế nào vậy anh?

师傅,谢谢你的帮忙。
Cảm ơn anh đã giúp đỡ.

师傅,你真厉害!
Anh giỏi thật đấy!

师傅,你几点下班?
Anh mấy giờ tan ca?

师傅,这个零件要换吗?
Phải thay linh kiện này không anh?

师傅,你每天接多少单?
Mỗi ngày anh nhận bao nhiêu đơn?

师傅,你住在附近吗?
Anh ở gần đây à?

师傅,修这个大概多少钱?
Sửa cái này khoảng bao nhiêu tiền?

师傅,请帮我看看哪里坏了。
Anh xem giúp tôi chỗ nào hỏng.

师傅,这是新的问题吗?
Đây là lỗi mới phải không anh?

师傅,这个材料质量好吗?
Chất lượng vật liệu này tốt không anh?

师傅,你能教我吗?
Anh có thể dạy tôi không?

师傅,今天很热,辛苦你了。
Hôm nay nóng quá, anh vất vả rồi.

师傅,明天能来修吗?
Anh có thể đến sửa vào ngày mai không?

师傅,你觉得这个怎么样?
Anh thấy cái này thế nào?

师傅,这个用不了多久吧?
Cái này chắc làm không lâu đúng không anh?

师傅,修好了叫我一声。
Sửa xong thì gọi tôi một tiếng nhé.

师傅,这个有保修期吗?
Cái này có thời gian bảo hành không?

师傅,这家店你经常来吗?
Anh thường đến cửa hàng này à?

师傅,请帮我推荐一下。
Anh gợi ý giúp tôi với.

师傅,你太专业了!
Anh chuyên nghiệp thật đấy!

师傅,慢走,注意安全。
Đi thong thả nhé anh, nhớ giữ an toàn.

Gọi thợ – tình huống đời thường
师傅,麻烦您帮我修一下电动车。
Shīfu, máfan nín bāng wǒ xiū yíxià diàndòngchē.
Sư phụ ơi, phiền anh giúp tôi sửa xe điện chút nhé.

师傅,空调不制冷了,您能看看吗?
Shīfu, kōngtiáo bú zhìlěng le, nín néng kànkan ma?
Sư phụ ơi, điều hòa không làm mát nữa rồi, anh xem giúp được không?

这活儿只有您这样的师傅才能搞定。
Zhè huór zhǐyǒu nín zhèyàng de shīfu cái néng gǎodìng.
Việc này chỉ có sư phụ như anh mới xử lý được thôi.

师傅,您修这个要多久?
Shīfu, nín xiū zhège yào duōjiǔ?
Sư phụ, anh sửa cái này mất bao lâu?

师傅,修一下这个多少钱?
Shīfu, xiū yíxià zhège duōshǎo qián?
Sửa cái này thì hết bao nhiêu tiền vậy sư phụ?

Trong tình huống gọi taxi
师傅,去北京西站,麻烦了。
Shīfu, qù Běijīng xīzhàn, máfan le.
Sư phụ ơi, cho tôi đến ga Tây Bắc Kinh nhé.

师傅,您能开快一点吗?我赶时间。
Shīfu, nín néng kāi kuài yìdiǎn ma? Wǒ gǎn shíjiān.
Sư phụ ơi, anh chạy nhanh chút được không? Tôi đang vội.

师傅,这条路堵车吗?
Shīfu, zhè tiáo lù dǔchē ma?
Sư phụ ơi, đường này có bị kẹt xe không?

谢谢师傅,辛苦了。
Xièxie shīfu, xīnkǔ le.
Cảm ơn sư phụ, anh vất vả rồi.

师傅,请帮我拿行李。
Shīfu, qǐng bāng wǒ ná xíngli.
Sư phụ ơi, làm ơn giúp tôi xách hành lý.

Trong nhà hàng, gọi đầu bếp
师傅,这道菜太好吃了。
Shīfu, zhè dào cài tài hǎochī le.
Sư phụ ơi, món này ngon quá.

请问,这道菜是哪个师傅做的?
Qǐngwèn, zhè dào cài shì nǎge shīfu zuò de?
Cho hỏi món này là do sư phụ nào nấu vậy?

师傅,能不能做得不太辣?
Shīfu, néng bù néng zuò de bú tài là?
Sư phụ làm ít cay lại được không?

师傅,您的手艺真不错。
Shīfu, nín de shǒuyì zhēn búcuò.
Sư phụ có tay nghề giỏi thật đấy.

这位师傅是我们饭店的招牌厨师。
Zhè wèi shīfu shì wǒmen fàndiàn de zhāopái chúshī.
Vị sư phụ này là đầu bếp trứ danh của nhà hàng chúng tôi.

Trong võ đường hoặc học nghề
师傅,我今天想练剑法。
Shīfu, wǒ jīntiān xiǎng liàn jiànfǎ.
Sư phụ, hôm nay con muốn luyện kiếm pháp.

多谢师傅的指导。
Duōxiè shīfu de zhǐdǎo.
Cảm ơn sư phụ đã chỉ dạy.

师傅,我哪里做得不对?
Shīfu, wǒ nǎlǐ zuò de búduì?
Sư phụ, con làm sai chỗ nào ạ?

师傅的功夫真是了不起。
Shīfu de gōngfu zhēn shì liǎobùqǐ.
Công phu của sư phụ thật là phi thường.

徒弟不才,还请师傅多多包涵。
Túdì bùcái, hái qǐng shīfu duōduō bāohán.
Đệ tử dốt nát, mong sư phụ rộng lượng chỉ dạy.

Trong công trường, nghề thủ công
这位师傅是做木工的。
Zhè wèi shīfu shì zuò mùgōng de.
Vị sư phụ này là thợ mộc.

师傅,您在这行干了多少年?
Shīfu, nín zài zhè háng gàn le duōshǎo nián?
Sư phụ làm nghề này bao nhiêu năm rồi?

师傅的手艺太棒了,一看就不简单。
Shīfu de shǒuyì tài bàng le, yí kàn jiù bù jiǎndān.
Tay nghề của sư phụ quá tuyệt, nhìn qua đã thấy không phải người thường.

他是个老师傅,经验丰富。
Tā shì gè lǎoshīfu, jīngyàn fēngfù.
Ông ấy là thợ lâu năm, kinh nghiệm đầy mình.

请问师傅,这怎么安装?
Qǐngwèn shīfu, zhè zěnme ānzhuāng?
Xin hỏi sư phụ, cái này lắp đặt thế nào?

Giao tiếp trong công xưởng
师傅,零件到货了。
Shīfu, língjiàn dàohuò le.
Sư phụ ơi, linh kiện đã về rồi.

师傅说今天要加班。
Shīfu shuō jīntiān yào jiābān.
Sư phụ nói hôm nay phải tăng ca.

这个机器得请师傅来调试一下。
Zhège jīqì děi qǐng shīfu lái tiáoshì yíxià.
Máy này phải nhờ sư phụ đến điều chỉnh.

新来的学徒跟着师傅学手艺。
Xīn lái de xuétú gēnzhe shīfu xué shǒuyì.
Học việc mới theo sư phụ học nghề.

师傅在一线干了二十年。
Shīfu zài yīxiàn gàn le èrshí nián.
Sư phụ làm ở tuyến đầu đã 20 năm rồi.

Các tình huống đa dạng khác
师傅人真好,帮我修好了手机。
Shīfu rén zhēn hǎo, bāng wǒ xiū hǎo le shǒujī.
Sư phụ tốt bụng lắm, sửa điện thoại giúp tôi rồi.

师傅,您的意见很中肯。
Shīfu, nín de yìjiàn hěn zhōngkěn.
Sư phụ góp ý rất đúng trọng tâm.

师傅真敬业,每天都第一个到岗。
Shīfu zhēn jìngyè, měitiān dōu dì yī gè dàogǎng.
Sư phụ thật tận tâm, ngày nào cũng là người đến sớm nhất.

师傅教我怎么用这个工具。
Shīfu jiāo wǒ zěnme yòng zhège gōngjù.
Sư phụ dạy tôi cách dùng công cụ này.

向师傅多多学习。
Xiàng shīfu duōduō xuéxí.
Học hỏi nhiều từ sư phụ.

每个师傅都有自己的绝活。
Měi gè shīfu dōu yǒu zìjǐ de juéhuá.
Mỗi sư phụ đều có tuyệt kỹ riêng.

这位老师傅很严厉,但手艺一流。
Zhè wèi lǎoshīfu hěn yánlì, dàn shǒuyì yīliú.
Vị sư phụ này rất nghiêm khắc nhưng tay nghề đỉnh cao.

今天有新师傅来报到。
Jīntiān yǒu xīn shīfu lái bàodào.
Hôm nay có sư phụ mới đến làm việc.

师傅说要一步一步来,不能急。
Shīfu shuō yào yí bù yí bù lái, bùnéng jí.
Sư phụ nói phải làm từng bước một, không được vội vàng.

感谢师傅的辛勤劳动。
Gǎnxiè shīfu de xīnqín láodòng.
Cảm ơn sư phụ vì sự lao động vất vả.

  1. “师傅” là gì?
    “师傅” (shīfu) là một danh từ trong tiếng Trung, thường được dùng để chỉ người có kỹ năng, kinh nghiệm hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là các nghề thủ công, kỹ thuật hoặc dịch vụ. Từ này cũng có thể mang ý nghĩa tôn kính, thể hiện sự kính trọng đối với người được gọi.

Nguồn gốc: “师傅” ban đầu bao gồm “师” (shī – thầy, người hướng dẫn) và “傅” (fù – người dạy kèm, truyền nghề). Theo thời gian, nó được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa chính:
Người thợ lành nghề, bậc thầy trong một nghề (ví dụ: thợ mộc, tài xế, đầu bếp).
Cách gọi tôn kính với người có kinh nghiệm hoặc vai vế cao hơn (giống “bậc thầy”).
Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để gọi người lớn tuổi hơn một cách thân mật.
Lưu ý: “师傅” khác với “老师” (lǎoshī – giáo viên). “老师” thường dùng trong lĩnh vực giáo dục học thuật, còn “师傅” liên quan đến kỹ năng thực tiễn hoặc nghề nghiệp.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): “师傅” chủ yếu đóng vai trò là danh từ, chỉ người.
    Cách dùng: Thường đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Đôi khi được dùng như một cách xưng hô trực tiếp.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến khi dùng “师傅”:

[师傅 + động từ]
Dùng để mô tả hành động của người được gọi là “师傅”.
Ví dụ: 师傅修车。 (Shīfu xiū chē.) – Thợ sửa xe đang sửa xe.
[Động từ + 师傅]
Dùng để chỉ việc nhờ vả hoặc gọi “师傅” làm gì đó.
Ví dụ: 请师傅帮忙。 (Qǐng shīfu bāngmáng.) – Nhờ师傅 giúp đỡ.
[Là + 师傅]
Dùng để giới thiệu hoặc xác định ai đó là “师傅”.
Ví dụ: 他是我的师傅。 (Tā shì wǒ de shīfu.) – Anh ấy là师傅 của tôi.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “师傅” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Chỉ người thợ lành nghề
Câu: 这个师傅很会做饭。
Phiên âm: Zhège shīfu hěn huì zuò fàn.
Dịch: Vị师傅 này rất giỏi nấu ăn.
Ví dụ 2: Gọi tài xế
Câu: 师傅,请开快一点。
Phiên âm: Shīfu, qǐng kāi kuài yīdiǎn.
Dịch: Thầy傅, xin hãy lái nhanh hơn một chút.
Ví dụ 3: Nhờ vả
Câu: 我找个师傅来修水管。
Phiên âm: Wǒ zhǎo gè shīfu lái xiū shuǐguǎn.
Dịch: Tôi sẽ tìm một师傅 đến sửa ống nước.
Ví dụ 4: Tôn kính người dạy nghề
Câu: 我的师傅教我木工技术。
Phiên âm: Wǒ de shīfu jiāo wǒ mùgōng jìshù.
Dịch: Thầy傅 của tôi dạy tôi kỹ thuật làm mộc.
Ví dụ 5: Gọi thân mật
Câu: 师傅,您多大年纪了?
Phiên âm: Shīfu, nín duō dà niánjì le?
Dịch: Thầy傅, bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Ví dụ 6: Trong công việc
Câu: 师傅做得真好!
Phiên âm: Shīfu zuò dé zhēn hǎo!
Dịch: Thầy傅 làm tốt thật đấy!

  1. Một số lưu ý văn hóa
    Tính tôn kính: Gọi ai đó là “师傅” thường thể hiện sự tôn trọng kỹ năng hoặc kinh nghiệm của họ, ngay cả khi không có quan hệ thầy-trò chính thức.
    Ngữ cảnh thân mật: Ở Trung Quốc, đặc biệt là miền Bắc, “师傅” thường được dùng để gọi tài xế taxi, thợ sửa chữa, hoặc người làm nghề thủ công một cách thân thiện.
    Phân biệt với “师父”: “师父” (cũng đọc là shīfu) có nghĩa hẹp hơn, thường chỉ “bậc thầy” trong võ thuật, tôn giáo hoặc quan hệ thầy-trò truyền thống. “师傅” thì phổ thông và thực tế hơn.