Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 壮观 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

壮观 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

壮观 (zhuàng guān) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là "hùng vĩ", "hoành tráng", "một cảnh tượng lớn lao, ấn tượng", thường dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình, hoặc sự kiện nào đó có quy mô lớn và đẹp mắt, gây ấn tượng mạnh mẽ.

0
250
壮观 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
壮观 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Đánh giá post

壮观 (zhuàng guān) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “hùng vĩ”, “hoành tráng”, “một cảnh tượng lớn lao, ấn tượng”, thường dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình, hoặc sự kiện nào đó có quy mô lớn và đẹp mắt, gây ấn tượng mạnh mẽ.

Loại từ:
Tính từ (形容词)

Giải thích chi tiết:
壮观 dùng để miêu tả một cảnh vật, công trình, hoặc sự kiện rất lớn, đẹp mắt và ấn tượng. Từ này thường mang ý nghĩa khen ngợi sự hoành tráng, hùng vĩ, làm người xem cảm thấy sự bề thế và đẹp đẽ.

Có thể dùng 壮观 để mô tả các cảnh thiên nhiên, công trình kiến trúc, hoặc các sự kiện đặc biệt mà có sức ảnh hưởng lớn, gây ấn tượng mạnh.

Mẫu câu:
X + 很/非常 + 壮观: (Cảnh vật hoặc công trình rất hoành tráng)

Ví dụ: 这座大桥非常壮观 (Zhè zuò dà qiáo fēi cháng zhuàng guān) – Cây cầu lớn này rất hoành tráng.

X + 是 + 壮观的: (Một cái gì đó mang tính hoành tráng)

Ví dụ: 这座建筑是壮观的 (Zhè zuò jiàn zhù shì zhuàng guān de) – Tòa nhà này rất hùng vĩ.

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
长城是一座壮观的建筑
Cháng chéng shì yī zuò zhuàng guān de jiàn zhù
Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc hùng vĩ.

这座山的景色非常壮观
Zhè zuò shān de jǐng sè fēi cháng zhuàng guān
Cảnh sắc của ngọn núi này thật sự rất hùng vĩ.

这场烟火表演壮观极了
Zhè chǎng yān huǒ biǎo yǎn zhuàng guān jí le
Màn trình diễn pháo hoa này thật sự rất hoành tráng.

他举办了一场壮观的婚礼
Tā jǔ bàn le yī chǎng zhuàng guān de hūn lǐ
Anh ấy đã tổ chức một đám cưới hoành tráng.

这座城市的夜景十分壮观
Zhè zuò chéng shì de yè jǐng shí fēn zhuàng guān
Cảnh đêm của thành phố này thật sự rất hoành tráng.

他们的歌剧表演壮观极了
Tā men de gē jù biǎo yǎn zhuàng guān jí le
Buổi biểu diễn opera của họ thật sự rất ấn tượng.

这座古老的寺庙非常壮观
Zhè zuò gǔ lǎo de sì miào fēi cháng zhuàng guān
Ngôi chùa cổ này rất hùng vĩ.

日出的景象壮观极了
Rì chū de jǐng xiàng zhuàng guān jí le
Cảnh mặt trời mọc thật sự rất tuyệt vời.

这个国家的建筑风格很壮观
Zhè ge guó jiā de jiàn zhù fēng gé hěn zhuàng guān
Phong cách kiến trúc của đất nước này rất hoành tráng.

这个瀑布的景色真是壮观
Zhè ge pù bù de jǐng sè zhēn shì zhuàng guān
Cảnh tượng thác nước này thật sự rất hùng vĩ.

壮观 là một từ vựng mạnh mẽ dùng để miêu tả những điều ấn tượng về kích thước, sức mạnh, sự hoành tráng, và tạo cảm giác tôn kính đối với những cảnh tượng đẹp mắt hoặc những sự kiện quan trọng.

壮观 (zhuàng guān) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “hoành tráng,” “hùng vĩ,” “vĩ đại,” dùng để mô tả những cảnh vật, công trình hay cảnh quan có quy mô lớn, ấn tượng và rất đẹp, khiến người xem cảm thấy sự tráng lệ, lộng lẫy.

Loại từ:
壮观 là tính từ.

Giải thích chi tiết:
壮观 dùng để mô tả những cảnh vật hoặc công trình có tính chất ấn tượng và hùng vĩ, thường gây ấn tượng mạnh mẽ với người quan sát. Từ này có thể dùng để miêu tả các công trình kiến trúc lớn, thiên nhiên đẹp hoặc những sự kiện, hiện tượng có quy mô rộng lớn và gây chú ý mạnh mẽ.

壮观 có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ miêu tả các công trình lớn như đền chùa, lâu đài, tòa nhà đến thiên nhiên như núi non, biển cả, hoặc những sự kiện đặc biệt như pháo hoa, lễ hội.

Mẫu câu ví dụ:
长城是中国最壮观的景点之一。

Cháng chéng shì Zhōng guó zuì zhuàng guān de jǐng diǎn zhī yī.

Vạn Lý Trường Thành là một trong những điểm tham quan hoành tráng nhất ở Trung Quốc.

这座桥非常壮观,吸引了许多游客。

Zhè zuò qiáo fēi cháng zhuàng guān, xī yǐn le xǔ duō yóu kè.

Cây cầu này rất hoành tráng và thu hút rất nhiều du khách.

我们在山顶看到了壮观的日出。

Wǒ men zài shān dǐng kàn dào le zhuàng guān de rì chū.

Chúng tôi đã thấy một cảnh bình minh hùng vĩ từ trên đỉnh núi.

那座寺庙的建筑非常壮观。

Nà zuò sì miào de jiàn zhù fēi cháng zhuàng guān.

Kiến trúc của ngôi chùa đó rất hoành tráng.

他描述了一个壮观的烟花表演。

Tā miáo shù le yī gè zhuàng guān de yān huā biǎo yǎn.

Anh ấy đã miêu tả một màn trình diễn pháo hoa hoành tráng.

这座大楼的外观十分壮观。

Zhè zuò dà lóu de wài guān shí fēn zhuàng guān.

Bề ngoài của tòa nhà này rất hoành tráng.

这条河流的景色非常壮观。

Zhè tiáo hé liú de jǐng sè fēi cháng zhuàng guān.

Cảnh sắc của con sông này rất hoành tráng.

观看这场壮观的演出让人十分激动。

Guān kàn zhè chǎng zhuàng guān de yǎn chū ràng rén shí fēn jī dòng.

Xem buổi biểu diễn hoành tráng này khiến người ta rất xúc động.

这座城市的夜景非常壮观。

Zhè zuò chéng shì de yè jǐng fēi cháng zhuàng guān.

Cảnh đêm của thành phố này rất hoành tráng.

我去过一个壮观的古代宫殿。

Wǒ qù guò yī gè zhuàng guān de gǔ dài gōng diàn.

Tôi đã đến thăm một cung điện cổ đại hoành tráng.

Tóm tắt:
壮观 là tính từ dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình hay sự kiện có quy mô lớn, ấn tượng và đẹp mắt. Từ này thường được sử dụng khi nói về các công trình kiến trúc, thiên nhiên hoặc những sự kiện đặc biệt có tính chất hùng vĩ, hoành tráng.

壮观 (zhuàng guān) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “hùng vĩ”, “hoành tráng” hoặc “tráng lệ”. Từ này thường dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình hay sự kiện lớn lao, đồ sộ và đẹp mắt, gây ấn tượng mạnh mẽ đối với người nhìn.

  1. Giải thích chi tiết:
    壮 (zhuàng): hùng mạnh, vĩ đại, mạnh mẽ, to lớn.

观 (guān): quan sát, nhìn, cảnh tượng, tầm nhìn.

Khi kết hợp lại, 壮观 miêu tả những gì mang tính chất đồ sộ, lớn lao, ấn tượng và làm người ta phải trầm trồ ngạc nhiên.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词): Miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc.
  2. Ví dụ câu sử dụng từ “壮观”:
    a. Ví dụ sử dụng trong câu:
    这座山的景色非常壮观。
    (Zhè zuò shān de jǐng sè fēi cháng zhuàng guān.)
    Cảnh sắc của ngọn núi này thật hùng vĩ.

这个建筑群非常壮观。
(Zhè ge jiàn zhú qún fēi cháng zhuàng guān.)
Khu kiến trúc này thật hoành tráng.

长城是一项壮观的工程。
(Cháng chéng shì yī xiàng zhuàng guān de gōng chéng.)
Vạn Lý Trường Thành là một công trình hùng vĩ.

他的表演非常壮观,观众都惊讶了。
(Tā de biǎo yǎn fēi cháng zhuàng guān, guān zhòng dōu jīng yà le.)
Buổi biểu diễn của anh ấy thật tuyệt vời, khán giả đều cảm thấy kinh ngạc.

日出时,海上的景色非常壮观。
(Rì chū shí, hǎi shàng de jǐng sè fēi cháng zhuàng guān.)
Vào lúc bình minh, cảnh biển thật tráng lệ.

b. Miêu tả cảnh vật hoặc sự kiện hùng vĩ:
他们的婚礼是一个非常壮观的庆典。
(Tā men de hūn lǐ shì yī gè fēi cháng zhuàng guān de qìng diǎn.)
Lễ cưới của họ là một buổi lễ thật hoành tráng.

看着那座桥,真是太壮观了。
(Kàn zhe nà zuò qiáo, zhēn shì tài zhuàng guān le.)
Nhìn cây cầu đó, thật là quá hùng vĩ.

  1. Các cụm từ và từ vựng liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    壮丽 zhuàng lì Hùng vĩ, tráng lệ (thường dùng để miêu tả cảnh vật, công trình lớn đẹp)
    壮大 zhuàng dà Hùng mạnh, lớn lao (miêu tả sự phát triển mạnh mẽ)
    宏伟 hóng wěi Hoành tráng, đồ sộ (dùng để miêu tả công trình lớn hoặc kiến trúc)
    雄伟 xióng wěi Hùng vĩ, đồ sộ (thường dùng để miêu tả những công trình kiến trúc vĩ đại)
  2. Các từ đồng nghĩa và tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “壮观”
    宏伟 (hóng wěi) Hoành tráng, hùng vĩ Miêu tả công trình hoặc cảnh vật lớn lao, vĩ đại. Tương tự nhưng thiên về công trình kiến trúc.
    雄伟 (xióng wěi) Hùng vĩ, đồ sộ Miêu tả những công trình hoặc cảnh vật mang tính chất vĩ đại, thường dùng trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên.
    壮丽 (zhuàng lì) Tráng lệ, hùng vĩ Miêu tả vẻ đẹp đồ sộ và ấn tượng của cảnh vật hoặc công trình.
  3. Kết luận:
    壮观 là một từ thường dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình, hoặc sự kiện lớn lao, đẹp mắt và đầy ấn tượng, khiến người xem phải trầm trồ ngạc nhiên. Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung để thể hiện sự hùng vĩ, hoành tráng của những gì có quy mô lớn và ấn tượng.

壮观 (zhuàngguān) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hoành tráng, hùng vĩ, mang tầm vóc lớn lao và ấn tượng. Từ này được dùng để miêu tả những cảnh tượng, công trình, hoặc sự kiện có quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ, đẹp mắt và thường là những gì làm người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc kính phục.

  1. Giải thích chi tiết:
    壮 (zhuàng): mạnh mẽ, hùng vĩ, vững chắc.

观 (guān): nhìn, quan sát, cái nhìn, quan cảnh.

Khi kết hợp lại, 壮观 có nghĩa là một cảnh tượng hoặc công trình lớn, hoành tráng và đẹp mắt, thường dùng để mô tả những thứ có quy mô lớn, ấn tượng và làm người khác phải chú ý hoặc ngưỡng mộ.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả sự vật, sự việc có quy mô lớn và ấn tượng.
  2. Cách dùng:
    壮观 thường được dùng để miêu tả những cảnh tượng hoặc công trình lớn, như một tòa nhà cao lớn, một công trình thiên nhiên hùng vĩ hoặc một sự kiện, lễ hội đặc sắc. Nó có thể dùng để chỉ sự lớn lao, ấn tượng của một cảnh vật, công trình hay một sự việc làm cho người ta cảm thấy ngạc nhiên và kính phục.
  3. Mẫu câu và ví dụ:
    a. Dùng để miêu tả một cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng:
    长城真是壮观!
    (Chángchéng zhēn shì zhuàngguān!)
    Vạn Lý Trường Thành thật hoành tráng!

这个景点非常壮观,吸引了成千上万的游客。
(Zhège jǐngdiǎn fēicháng zhuàngguān, xīyǐn le chéng qiān shàng wàn de yóukè.)
Điểm tham quan này rất hùng vĩ, thu hút hàng ngàn lượt du khách.

b. Miêu tả một công trình, một tòa nhà có quy mô lớn:
这座建筑非常壮观,是世界上最著名的旅游景点之一。
(Zhè zuò jiànzhù fēicháng zhuàngguān, shì shìjiè shàng zuì zhùmíng de lǚyóu jǐngdiǎn zhī yī.)
Công trình này rất hoành tráng, là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới.

他们的婚礼场面壮观极了。
(Tāmen de hūnlǐ chǎngmiàn zhuàngguān jí le.)
Lễ cưới của họ hoành tráng đến mức không thể tưởng tượng nổi.

c. Dùng để miêu tả một sự kiện đặc sắc, lộng lẫy:
这次烟花表演真是壮观,令人惊叹。
(Zhè cì yānhuā biǎoyǎn zhēn shì zhuàngguān, lìng rén jīngtàn.)
Màn pháo hoa lần này thật hoành tráng, khiến mọi người đều phải ngạc nhiên.

春节的庙会非常壮观,吸引了很多人参加。
(Chūnjié de miàohuì fēicháng zhuàngguān, xīyǐn le hěn duō rén cānjiā.)
Lễ hội chùa vào Tết Nguyên Đán rất hoành tráng, thu hút rất nhiều người tham gia.

d. Miêu tả một thiên nhiên hùng vĩ:
瀑布的景色壮观极了。
(Pùbù de jǐngsè zhuàngguān jí le.)
Cảnh thác nước thật hùng vĩ.

从山顶俯瞰,整个城市的景色非常壮观。
(Cóng shāndǐng fǔkàn, zhěnggè chéngshì de jǐngsè fēicháng zhuàngguān.)
Từ đỉnh núi nhìn xuống, toàn bộ cảnh thành phố rất hoành tráng.

  1. Lưu ý khi sử dụng:
    壮观 thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả những gì có quy mô lớn và mang tính ấn tượng. Đặc biệt, nó dùng cho các cảnh vật thiên nhiên, công trình xây dựng, hoặc các sự kiện nổi bật, hoành tráng.

壮观 có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các bài mô tả hoặc khi khen ngợi những cảnh vật, sự kiện, công trình nổi bật.

  1. So sánh với các từ đồng nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    壮丽 zhuànglì hùng vĩ, lộng lẫy Cũng chỉ sự hoành tráng, nhưng có phần thiên về vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ hơn
    雄伟 xióngwěi hùng vĩ, oai nghiêm Nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ, đồ sộ của một công trình, một cảnh vật
    宏伟 hóngwěi hùng vĩ, hoành tráng Cũng dùng để miêu tả quy mô lớn, nhưng thường mang tính trang trọng hơn
  2. Tổng kết:
    壮观 là một tính từ dùng để miêu tả những cảnh vật, công trình, hoặc sự kiện có quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ và khiến người ta cảm thấy choáng ngợp, ngưỡng mộ. Nó thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả vẻ đẹp tuyệt vời và hoành tráng của thiên nhiên, các công trình hoặc sự kiện nổi bật.

Từ này rất thích hợp khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả những điều đặc biệt ấn tượng.

Từ “壮观” (zhuàng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là “hùng vĩ”, “tráng lệ”, hoặc “ấn tượng” trong tiếng Việt. Nó được dùng để miêu tả những cảnh tượng hoặc sự vật có quy mô lớn, gây cảm giác kinh ngạc, thán phục vì vẻ đẹp hoặc sự hoành tráng của chúng.

  1. Giải thích chi tiết:
    “壮” (zhuàng): nghĩa là “mạnh mẽ”, “hùng tráng”, “vững chãi”, thường liên quan đến sức mạnh hoặc quy mô lớn.
    “观” (guān): nghĩa là “nhìn”, “quan sát”, hoặc “cảnh quan”, nhấn mạnh khía cạnh được chiêm ngưỡng.
    Khi ghép lại, “壮观” biểu thị một cảnh tượng hoặc sự vật vừa hùng vĩ vừa đáng để chiêm ngưỡng, thường gợi cảm giác ngưỡng mộ trước sự đồ sộ, tráng lệ, hoặc ấn tượng mạnh mẽ.
    “壮观” khác với “美丽” (měilì – xinh đẹp) ở chỗ nó không chỉ tập trung vào vẻ đẹp nhẹ nhàng mà nhấn mạnh sự hoành tráng, quy mô lớn lao, thường gắn với thiên nhiên, công trình, hoặc sự kiện.
  2. Loại từ:
    “壮观” là một tính từ (形容词 – xíng róng cí) trong tiếng Trung, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.
    Vị trí: Có thể đứng trước danh từ (ví dụ: “壮观的景象” – cảnh tượng hùng vĩ) hoặc sau trạng từ như “很” (hěn – rất) để bổ sung ý nghĩa.
  3. Cấu trúc và cách sử dụng:
    Cấu trúc cơ bản: “壮观” + danh từ / “主语 + 很/非常/真 + 壮观”.
    Thường kết hợp với các trạng từ như “很” (rất), “非常” (vô cùng), “真” (thật sự) để tăng mức độ nhấn mạnh.
    Áp dụng trong các ngữ cảnh miêu tả cảnh quan thiên nhiên (núi, biển, thác nước), công trình kiến trúc lớn (cầu, cung điện), hoặc sự kiện quy mô (diễu hành, pháo hoa).
  4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    Câu: 长城很壮观。
    Phiên âm: Cháng chéng hěn zhuàng guān.
    Nghĩa: Vạn Lý Trường Thành rất hùng vĩ.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这个瀑布非常壮观。
    Phiên âm: Zhè ge pù bù fēi cháng zhuàng guān.
    Nghĩa: Thác nước này vô cùng tráng lệ.
    Ví dụ 3:
    Câu: 夜晚的城市景象真壮观。
    Phiên âm: Yè wǎn de chéng shì jǐng xiàng zhēn zhuàng guān.
    Nghĩa: Cảnh tượng thành phố về đêm thật sự ấn tượng.
    Ví dụ 4:
    Câu: 这座大桥的设计很壮观。
    Phiên âm: Zhè zuò dà qiáo de shè jì hěn zhuàng guān.
    Nghĩa: Thiết kế của cây cầu lớn này rất hùng vĩ.
    Ví dụ 5:
    Câu: 烟花表演特别壮观。
    Phiên âm: Yān huā biǎo yǎn tè bié zhuàng guān.
    Nghĩa: Màn trình diễn pháo hoa đặc biệt tráng lệ.
    Ví dụ 6:
    Câu: 山顶的日出景象壮观极了。
    Phiên âm: Shān dǐng de rì chū jǐng xiàng zhuàng guān jí le.
    Nghĩa: Cảnh mặt trời mọc trên đỉnh núi cực kỳ hùng vĩ.
    Ví dụ 7:
    Câu: 这个博物馆的外观很壮观。
    Phiên âm: Zhè ge bó wù guǎn de wài guān hěn zhuàng guān.
    Nghĩa: Ngoại thất của bảo tàng này rất ấn tượng.
    Ví dụ 8:
    Câu: 海浪拍岸的场面真壮观。
    Phiên âm: Hǎi làng pāi àn de chǎng miàn zhēn zhuàng guān.
    Nghĩa: Cảnh sóng biển vỗ vào bờ thật sự tráng lệ.
    Ví dụ 9:
    Câu: 这场阅兵式非常壮观。
    Phiên âm: Zhè chǎng yuè bīng shì fēi cháng zhuàng guān.
    Nghĩa: Buổi duyệt binh này vô cùng hùng vĩ.
    Ví dụ 10:
    Câu: 天空中的流星雨很壮观。
    Phiên âm: Tiān kōng zhōng de liú xīng yǔ hěn zhuàng guān.
    Nghĩa: Mưa sao băng trên bầu trời rất ấn tượng.
    Ví dụ 11:
    Câu: 这座宫殿的建筑壮观无比。
    Phiên âm: Zhè zuò gōng diàn de jiàn zhù zhuàng guān wú bǐ.
    Nghĩa: Kiến trúc của cung điện này tráng lệ vô song.
    Ví dụ 12:
    Câu: 沙漠中的日落景象很壮观。
    Phiên âm: Shā mò zhōng de rì luò jǐng xiàng hěn zhuàng guān.
    Nghĩa: Cảnh hoàng hôn trong sa mạc rất hùng vĩ.
    Ví dụ 13:
    Câu: 这个体育场的规模真壮观。
    Phiên âm: Zhè ge tǐ yù chǎng de guī mó zhēn zhuàng guān.
    Nghĩa: Quy mô của sân vận động này thật sự ấn tượng.
    Ví dụ 14:
    Câu: 海洋的深处景象壮观神秘。
    Phiên âm: Hǎi yáng de shēn chù jǐng xiàng zhuàng guān shén mì.
    Nghĩa: Cảnh tượng dưới đáy đại dương vừa hùng vĩ vừa bí ẩn.
    Ví dụ 15:
    Câu: 这场灯光秀太壮观了。
    Phiên âm: Zhè chǎng dēng guāng xiù tài zhuàng guān le.
    Nghĩa: Màn trình diễn ánh sáng này quá tráng lệ.
  5. Lưu ý khi sử dụng:
    “壮观” thường dùng để miêu tả những thứ có quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác hoặc cảm xúc.
    Thường kết hợp với các danh từ chỉ cảnh quan (景象 – jǐng xiàng), công trình (建筑 – jiàn zhù), hoặc sự kiện (场面 – chǎng miàn).
    Không phù hợp để miêu tả những thứ nhỏ bé, đơn giản, hoặc không gây ấn tượng sâu sắc.
  6. So sánh với từ gần nghĩa:
    美丽 (měilì): Nghĩa “xinh đẹp”, tập trung vào vẻ đẹp nhẹ nhàng, không nhấn mạnh quy mô như “壮观”.
    宏伟 (hóng wěi): Nghĩa “hùng vĩ”, “vĩ đại”, gần với “壮观” nhưng thiên về sự đồ sộ và trang nghiêm, thường dùng cho công trình.
    壮丽 (zhuàng lì): Nghĩa “tráng lệ”, tương tự “壮观” nhưng nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy hơn là sự ấn tượng tổng thể.
  7. Tổng quan về “壮观”
    Ký tự: “壮观” (âm Hán Việt: “tráng quan”).
    Phiên âm: zhuàng guān (thanh điệu: zhuàng – thanh 4, guān – thanh 1).
    Bộ thủ:
    “壮” (zhuàng): Bộ “士” (sĩ) kết hợp “丬” (giường), nghĩa là “mạnh mẽ”, “tráng kiện”.
    “观” (guān): Bộ “见” (kiến – thấy) kết hợp “隹” (chuẩn – chim), nghĩa là “nhìn”, “xem”.
    Loại từ: Tính từ (adjective).
    Ý nghĩa chính: “Tráng lệ”, “hùng vĩ” – chỉ sự ấn tượng, hoành tráng, thường liên quan đến quy mô lớn hoặc vẻ đẹp mạnh mẽ.
  8. Nguồn gốc và ý nghĩa
    Nguồn gốc:
    “壮” (zhuàng) nghĩa gốc là “mạnh mẽ”, “tráng kiện”, thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc sự hùng tráng.
    “观” (guān) nghĩa là “nhìn”, “quan sát”. Khi kết hợp, “壮观” mang ý “đẹp đẽ và ấn tượng khi nhìn”, nhấn mạnh sự hùng vĩ, hoành tráng.
    Từ này xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được dùng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt để miêu tả cảnh quan hoặc sự kiện lớn.
    Ý nghĩa:
    Chỉ sự đẹp đẽ kết hợp với quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh về thị giác hoặc cảm xúc.
    Thường dùng cho thiên nhiên, kiến trúc, hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng lớn.
  9. Phân tích chi tiết cách sử dụng
    Ý nghĩa: “壮观” miêu tả:
    Vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên (núi, biển, thác nước).
    Sự hoành tráng của công trình nhân tạo (cầu, đền, lễ hội).
    Quy mô lớn của sự kiện hoặc hiện tượng (diễu hành, pháo hoa).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Miêu tả cảnh quan: Dùng để ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên hoặc nhân tạo.
    Cảm thán: Thể hiện sự ngưỡng mộ, kinh ngạc.
    Văn học: Tăng tính hình ảnh và cảm xúc.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Là tính từ, thường đứng sau danh từ (kèm “的” – de) hoặc trước danh từ (trực tiếp).
    Có thể đi với phó từ như “很” (hěn – rất), “真” (zhēn – thật) để tăng mức độ.
    Thường dùng trong câu trần thuật hoặc cảm thán.
  10. So sánh với các từ tương tự
    美丽 (měilì): “Đẹp”, mang tính tổng quát, nhẹ nhàng hơn “壮观”.
    宏伟 (hóngwěi): “Hùng vĩ”, nhấn mạnh sự đồ sộ, thường dùng cho công trình hơn là cảnh tự nhiên.
    **”壮观” khác biệt ở chỗ nó kết hợp vẻ đẹp (美) với sự mạnh mẽ, hoành tráng (壮), tạo cảm giác ấn tượng mạnh mẽ.
  11. Mẫu câu ví dụ
    Cấu trúc cơ bản:
    Danh từ + 的 + 壮观: Miêu tả đặc điểm.
    很 + 壮观: Nhấn mạnh mức độ hùng vĩ.
    壮观 + 的 + danh từ: Trực tiếp bổ nghĩa.
    Ví dụ minh họa:
    这个地方的景色很壮观。
    (Zhège dìfang de jǐngsè hěn zhuàngguān.)
    Dịch: Phong cảnh nơi này rất hùng vĩ.
    那是一场壮观的表演。
    (Nà shì yī chǎng zhuàngguān de biǎoyǎn.)
    Dịch: Đó là một buổi biểu diễn tráng lệ.
    大桥的建筑壮观极了。
    (Dà qiáo de jiànzhù zhuàngguān jí le.)
    Dịch: Kiến trúc của cây cầu tráng lệ tuyệt vời.
  12. Ví dụ phong phú
    a. Dùng để miêu tả thiên nhiên
    长城在山上显得很壮观。
    (Chángchéng zài shān shàng xiǎnde hěn zhuàngguān.)
    Dịch: Vạn Lý Trường Thành trên núi trông rất hùng vĩ.
    瀑布从高处流下,壮观极了。
    (Pùbù cóng gāochù liú xià, zhuàngguān jí le.)
    Dịch: Thác nước chảy từ trên cao xuống, tráng lệ tuyệt vời.
    沙漠的日出景象壮观动人。
    (Shāmò de rìchū jǐngxiàng zhuàngguān dòngrén.)
    Dịch: Cảnh mặt trời mọc ở sa mạc hùng vĩ và cảm động.
    海边的巨浪非常壮观。
    (Hǎi biān de jù làng fēicháng zhuàngguān.)
    Dịch: Sóng lớn ngoài biển rất tráng lệ.
    山顶的云海壮观得让人惊叹。
    (Shāndǐng de yúnhǎi zhuàngguān de ràng rén jīngtàn.)
    Dịch: Biển mây trên đỉnh núi hùng vĩ đến mức khiến người ta kinh ngạc.
    b. Dùng để miêu tả công trình
    这座大桥的设计真壮观。
    (Zhè zuò dà qiáo de shèjì zhēn zhuàngguān.)
    Dịch: Thiết kế của cây cầu này thật tráng lệ.
    故宫的建筑群非常壮观。
    (Gùgōng de jiànzhù qún fēicháng zhuàngguān.)
    Dịch: Quần thể kiến trúc Tử Cấm Thành rất hùng vĩ.
    新体育场看起来壮观极了。
    (Xīn tǐyùchǎng kàn qǐlái zhuàngguān jí le.)
    Dịch: Sân vận động mới trông cực kỳ tráng lệ.
    夜晚的城市灯光壮观美丽。
    (Yèwǎn de chéngshì dēngguāng zhuàngguān měilì.)
    Dịch: Đèn thành phố ban đêm vừa hùng vĩ vừa đẹp.
    c. Dùng để miêu tả sự kiện
    国庆节的阅兵仪式很壮观。
    (Guóqìng jié de yuèbīng yíshì hěn zhuàngguān.)
    Dịch: Lễ duyệt binh ngày Quốc khánh rất hùng vĩ.
    烟花表演壮观得让人兴奋。
    (Yānhuā biǎoyǎn zhuàngguān de ràng rén xīngfèn.)
    Dịch: Màn bắn pháo hoa tráng lệ khiến người ta phấn khích.
    开幕式的场面特别壮观。
    (Kāimù shì de chǎngmiàn tèbié zhuàngguān.)
    Dịch: Cảnh tượng lễ khai mạc đặc biệt hoành tráng.
    d. Dùng trong câu phức
    据说这个地方的日落很壮观,我们去看吧。
    (Jù shuō zhège dìfang de rìluò hěn zhuàngguān, wǒmen qù kàn ba.)
    Dịch: Nghe nói cảnh mặt trời lặn ở đây rất hùng vĩ, chúng ta đi xem nhé.
    虽然天气不好,但瀑布依然壮观。
    (Suīrán tiānqì bù hǎo, dàn pùbù yīrán zhuàngguān.)
    Dịch: Dù thời tiết không tốt, thác nước vẫn tráng lệ.
    他在山顶上看到壮观的景色,忍不住拍照。
    (Tā zài shāndǐng shàng kàndào zhuàngguān de jǐngsè, rěn bù zhù pāizhào.)
    Dịch: Anh ấy nhìn thấy cảnh hùng vĩ trên đỉnh núi, không kìm được mà chụp ảnh.

“壮观” là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ, hoành tráng của thiên nhiên, công trình, hoặc sự kiện. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, gây ấn tượng, khác với các từ “đẹp” nhẹ nhàng hơn. Hiểu rõ cách dùng “壮观” sẽ giúp bạn diễn đạt sự ngưỡng mộ một cách chính xác và sinh động.