Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 器具 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

器具 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

器具 (qì jù) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là dụng cụ, đồ dùng, hoặc thiết bị, thường được sử dụng để chỉ các vật dụng hoặc công cụ phục vụ cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như trong sinh hoạt, công việc, hoặc sản xuất. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống hàng ngày, lao động, hoặc kỹ thuật.

0
182
Đánh giá post

器具 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 器具 là gì?
    器具 (qìjù) là một danh từ tiếng Trung có nghĩa là:

dụng cụ, thiết bị, đồ dùng, thường dùng để chỉ những vật dụng được chế tạo nhằm phục vụ cho một công việc cụ thể nào đó.

1.1. Tách nghĩa theo từ đơn:
器: đồ dùng, thiết bị, dụng cụ.

具: công cụ, đồ vật.

=> 器具: chỉ chung những dụng cụ hoặc thiết bị dùng trong sinh hoạt, sản xuất, y tế, thí nghiệm, thủ công kỹ nghệ, v.v…

  1. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Giải thích chi tiết
    3.1. Nghĩa chính:
    器具 thường được dùng để chỉ những vật dụng, thiết bị có chức năng hỗ trợ công việc, như:

Dụng cụ nhà bếp

Thiết bị y tế

Thiết bị trong phòng thí nghiệm

Dụng cụ sản xuất, công nghiệp, thủ công

Không bao gồm máy móc lớn hay thiết bị điện tử hiện đại (những cái đó thường dùng từ 设备, 机器, 仪器…).

  1. Một số cách dùng phổ biến

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
厨房器具 Dụng cụ nhà bếp
医疗器具 Thiết bị y tế
实验室器具 Dụng cụ phòng thí nghiệm
手工器具 Dụng cụ thủ công
特殊用途器具 Dụng cụ chuyên dụng

  1. Ví dụ minh họa chi tiết
    5.1. Trong cuộc sống hàng ngày
    中文: 这些厨房器具非常实用,比如炒锅、菜刀和砧板。
    Pinyin: Zhèxiē chúfáng qìjù fēicháng shíyòng, bǐrú chǎoguō, càidāo hé zhēnbǎn.
    Tiếng Việt: Những dụng cụ nhà bếp này rất hữu ích, như chảo xào, dao thái và thớt.

中文: 我刚买了一套新的餐具和烹饪器具。
Pinyin: Wǒ gāng mǎile yí tào xīn de cānjù hé pēngrèn qìjù.
Tiếng Việt: Tôi vừa mua một bộ dụng cụ ăn uống và nấu nướng mới.

中文: 请小心使用这些器具,以免受伤。
Pinyin: Qǐng xiǎoxīn shǐyòng zhèxiē qìjù, yǐmiǎn shòushāng.
Tiếng Việt: Xin hãy cẩn thận khi sử dụng những dụng cụ này để tránh bị thương.

5.2. Trong lĩnh vực y tế
中文: 医生需要消毒所有的医疗器具。
Pinyin: Yīshēng xūyào xiāodú suǒyǒu de yīliáo qìjù.
Tiếng Việt: Bác sĩ cần khử trùng tất cả các thiết bị y tế.

中文: 手术器具必须严格灭菌。
Pinyin: Shǒushù qìjù bìxū yángé mièjūn.
Tiếng Việt: Dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng nghiêm ngặt.

5.3. Trong công nghiệp – sản xuất
中文: 工厂里使用各种机械器具来提高生产效率。
Pinyin: Gōngchǎng lǐ shǐyòng gè zhǒng jīxiè qìjù lái tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Tiếng Việt: Trong nhà máy, người ta sử dụng nhiều loại thiết bị cơ khí để nâng cao hiệu suất sản xuất.

中文: 木工需要使用专门的手工器具,比如锯子、锤子和刨子。
Pinyin: Mùgōng xūyào shǐyòng zhuānmén de shǒugōng qìjù, bǐrú jùzi, chuízi hé páozi.
Tiếng Việt: Thợ mộc cần sử dụng các dụng cụ thủ công chuyên dụng như cưa, búa và bào.

5.4. Trong phòng thí nghiệm
中文: 实验室里放满了各种化学器具。
Pinyin: Shíyànshì lǐ fàngmǎn le gèzhǒng huàxué qìjù.
Tiếng Việt: Phòng thí nghiệm đầy những dụng cụ hóa học đủ loại.

中文: 使用这些玻璃器具时要特别小心。
Pinyin: Shǐyòng zhèxiē bōlí qìjù shí yào tèbié xiǎoxīn.
Tiếng Việt: Khi sử dụng những dụng cụ thủy tinh này cần đặc biệt cẩn thận.

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa / Phân biệt
器具 qìjù Dụng cụ, đồ dùng có chức năng thực tế (chung chung)
工具 gōngjù Công cụ (nhấn mạnh vào việc hỗ trợ làm việc)
设备 shèbèi Thiết bị (thường lớn, cố định, điện tử, cơ khí…)
仪器 yíqì Dụng cụ chính xác, thường dùng trong khoa học/kỹ thuật
用具 yòngjù Đồ dùng cá nhân hoặc đơn giản

  1. Tổng kết
    器具 (qìjù) là danh từ dùng để chỉ các loại dụng cụ, thiết bị, đồ dùng phục vụ công việc cụ thể, phổ biến trong nhà bếp, y tế, phòng thí nghiệm, sản xuất và thủ công.

Dùng từ này khi bạn muốn nói về những đồ vật có chức năng rõ ràng mà không quá hiện đại hay mang tính cơ giới cao.

器具 (qì jù) là một từ tiếng Trung mang nghĩa chính là dụng cụ, đồ dùng, hoặc thiết bị, thường được sử dụng để chỉ các vật dụng hoặc công cụ phục vụ cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như trong sinh hoạt, công việc, hoặc sản xuất. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống hàng ngày, lao động, hoặc kỹ thuật.

Dưới đây là giải thích chi tiết về từ 器具, bao gồm loại từ, ý nghĩa, mẫu câu, và các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
    Cấu trúc: Là một từ ghép gồm hai âm tiết:
    器 (qì): Mang nghĩa dụng cụ, thiết bị, hoặc đồ vật dùng để thực hiện một chức năng.
    具 (jù): Mang nghĩa công cụ, đồ dùng, hoặc vật dụng.
    Khi kết hợp, 器具 chỉ các vật dụng hoặc công cụ nói chung, thường mang tính cụ thể và phục vụ mục đích thực tiễn.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    器具 thường được dùng để chỉ:

Dụng cụ trong sinh hoạt: Các vật dụng dùng trong nhà bếp, phòng tắm, hoặc các hoạt động hàng ngày (như dao, nồi, chổi, v.v.).
Công cụ lao động: Các thiết bị hoặc dụng cụ dùng trong công việc, sản xuất, hoặc sửa chữa (như búa, cưa, máy khoan, v.v.).
Thiết bị chuyên dụng: Trong một số ngữ cảnh, 器具 có thể chỉ các thiết bị kỹ thuật hoặc máy móc phục vụ cho ngành nghề cụ thể (như dụng cụ y tế, thiết bị thí nghiệm).
Nghĩa tổng quát: Chỉ chung các vật dụng hoặc công cụ phục vụ một chức năng nào đó, không nhất thiết phải là thiết bị phức tạp.

  1. Mẫu câu thường gặp
    Dưới đây là một số cấu trúc câu phổ biến sử dụng 器具:

器具 + 用途 (mục đích sử dụng)
Ví dụ: 厨房器具 (chúfáng qì jù) – Dụng cụ nhà bếp.
主语 (chủ ngữ) + 使用/购买/清洁 + 器具
Ví dụ: 他购买了一些新的器具。 (Tā gòumǎi le yīxiē xīn de qì jù.)
Anh ấy đã mua một số dụng cụ mới.
器具 + 数量/类型 (số lượng hoặc loại)
Ví dụ: 这些器具都很实用。 (Zhèxiē qì jù dōu hěn shíyòng.)
Những dụng cụ này đều rất hữu ích.
与 + 器具 + 相关的 (liên quan đến dụng cụ)
Ví dụ: 与医疗器具相关的规定很严格。 (Yǔ yīliáo qì jù xiāngguān de guīdìng hěn yángé.)
Quy định liên quan đến dụng cụ y tế rất nghiêm ngặt.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng 器具 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Dụng cụ nhà bếp
Câu: 她买了一套新的厨房器具。
Phiên âm: Tā mǎi le yī tào xīn de chúfáng qì jù.
Nghĩa: Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ nhà bếp mới.
Giải thích: Câu này đề cập đến các vật dụng dùng trong nhà bếp như nồi, chảo, dao, thớt, v.v.
Ví dụ 2: Công cụ lao động
Câu: 工人需要使用各种器具来完成任务。
Phiên âm: Gōngrén xūyào shǐyòng gè zhǒng qì jù lái wánchéng rènwù.
Nghĩa: Công nhân cần sử dụng nhiều loại dụng cụ để hoàn thành nhiệm vụ.
Giải thích: 器具 ở đây chỉ các công cụ lao động như búa, cưa, hoặc máy móc đơn giản.
Ví dụ 3: Dụng cụ y tế
Câu: 医院必须定期消毒医疗器具。
Phiên âm: Yīyuàn bìxū dìngqī xiāodú yīliáo qì jù.
Nghĩa: Bệnh viện phải khử trùng dụng cụ y tế định kỳ.
Giải thích: 器具 được dùng để chỉ các thiết bị y tế như kéo phẫu thuật, ống tiêm, hoặc máy đo.
Ví dụ 4: Dụng cụ thể thao
Câu: 健身房里有很多运动器具。
Phiên âm: Jiànshēnfáng lǐ yǒu hěn duō yùndòng qì jù.
Nghĩa: Trong phòng gym có rất nhiều dụng cụ thể thao.
Giải thích: Câu này đề cập đến các thiết bị như máy chạy bộ, tạ, hoặc dây kháng lực.
Ví dụ 5: Dụng cụ học tập
Câu: 学生们需要准备一些学习器具。
Phiên âm: Xuéshēngmen xūyào zhǔnbèi yīxiē xuéxí qì jù.
Nghĩa: Học sinh cần chuẩn bị một số dụng cụ học tập.
Giải thích: 器具 ở đây chỉ các vật dụng như bút, thước, compa, hoặc máy tính cầm tay.
Ví dụ 6: Dụng cụ vệ sinh
Câu: 清洁器具要放在指定的地方。
Phiên âm: Qīngjié qì jù yào fàng zài zhǐdìng de dìfāng.
Nghĩa: Dụng cụ vệ sinh phải được đặt ở nơi quy định.
Giải thích: Câu này đề cập đến các vật dụng như chổi, khăn lau, hoặc xô nước dùng để dọn dẹp.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh phù hợp: 器具 là danh từ mang tính trung lập, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, nó thường được dùng để chỉ các vật dụng cụ thể, có chức năng rõ ràng, chứ không phải đồ vật nói chung.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    工具 (gōng jù): Cũng mang nghĩa công cụ, nhưng thường chỉ các dụng cụ dùng trong lao động hoặc sản xuất (như búa, cờ lê). 器具 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dụng cụ sinh hoạt.
    设备 (shèbèi): Chỉ thiết bị, thường là các máy móc hoặc hệ thống phức tạp hơn (như máy tính, máy sản xuất). 器具 thường đơn giản hơn.
    Ví dụ:
    厨房器具 (Dụng cụ nhà bếp) → Chỉ nồi, chảo, dao, v.v.
    工具箱 (Hộp dụng cụ) → Chỉ các công cụ như búa, cưa.
    生产设备 (Thiết bị sản xuất) → Chỉ máy móc lớn trong nhà máy.
    Sự khác biệt với 盘点 và 清算:
    盘点 (pán diǎn): Là động từ, chỉ hành động kiểm kê, không phải danh từ như 器具.
    清算 (qīng suàn): Là động từ, chỉ việc thanh toán hoặc xử lý tài chính, không liên quan đến vật dụng cụ thể.
    Ví dụ:
    盘点器具 (Kiểm kê dụng cụ) → Hành động kiểm tra số lượng dụng cụ.
    清算债务 (Thanh toán nợ) → Hành động xử lý tài chính.
    购买器具 (Mua dụng cụ) → Chỉ việc mua các vật dụng cụ thể.
  2. Kết luận
    器具 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng để chỉ các dụng cụ, đồ dùng, hoặc thiết bị phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, từ sinh hoạt hàng ngày đến lao động và chuyên môn. Từ này mang tính thực tiễn và được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh cụ thể như nhà bếp, y tế, thể thao, hoặc học tập. Việc nắm rõ cách dùng 器具 qua các mẫu câu và ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.

“器具” trong tiếng Trung có nghĩa là dụng cụ, thiết bị, hoặc khí cụ. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ các vật dụng hoặc công cụ hỗ trợ con người trong các hoạt động cụ thể.

  1. Ý nghĩa từ “器具”
    Dụng cụ: Các vật dụng được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể.

Thiết bị: Những công cụ hoặc máy móc phục vụ cho công việc hoặc sinh hoạt.

Khí cụ: Các công cụ chuyên dụng trong các lĩnh vực như y tế, kỹ thuật, hoặc thể thao.

  1. Loại từ
    Danh từ: Dùng để chỉ các vật dụng hoặc thiết bị.
  2. Phiên âm
    Chữ Hán: 器具

Pinyin: [qì jù]

  1. Ví dụ minh họa
    厨房里有很多器具,比如刀、锅和勺子。

Phiên âm: Chúfáng lǐ yǒu hěn duō qìjù, bǐrú dāo, guō hé sháozi.

Dịch: Trong bếp có rất nhiều dụng cụ, ví dụ như dao, nồi và muỗng.

医生使用专业的器具来进行手术。

Phiên âm: Yīshēng shǐyòng zhuānyè de qìjù lái jìnxíng shǒushù.

Dịch: Bác sĩ sử dụng các dụng cụ chuyên nghiệp để thực hiện phẫu thuật.

学校购买了一些新的实验器具。

Phiên âm: Xuéxiào gòumǎi le yìxiē xīn de shíyàn qìjù.

Dịch: Trường học đã mua một số dụng cụ thí nghiệm mới.

这些器具非常适合户外活动。

Phiên âm: Zhèxiē qìjù fēicháng shìhé hùwài huódòng.

Dịch: Những dụng cụ này rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.

快来帮忙盘点一下这些器具!

Phiên âm: Kuài lái bāngmáng pándiǎn yíxià zhèxiē qìjù!

Dịch: Mau đến giúp kiểm kê lại những dụng cụ này đi!

  1. Từ đồng nghĩa
    工具 (gōngjù): Công cụ.

设备 (shèbèi): Thiết bị.

用具 (yòngjù): Dụng cụ.

  1. 器具 là gì?
    a. Định nghĩa
    器具 (qìjù) là danh từ, mang nghĩa là dụng cụ, thiết bị, đồ dùng cụ thể phục vụ cho một mục đích nhất định như nấu ăn, làm việc, sản xuất, thí nghiệm, y tế…

Nó là từ tổng quát hơn so với các từ như 工具 (gōngjù – công cụ), 仪器 (yíqì – thiết bị đo), vì bao hàm cả vật dụng trong sinh hoạt, sản xuất lẫn kỹ thuật.

b. Phân tích từ ghép
器 (qì): đồ vật, thiết bị, dụng cụ có hình dáng rõ ràng, thường có chức năng cụ thể

具 (jù): công cụ, dụng cụ

→ “器具” = đồ dùng, dụng cụ có hình dạng và chức năng nhất định.

  1. Loại từ
    Từ loại: Danh từ (名词)
  2. Các lĩnh vực sử dụng

Lĩnh vực Nghĩa và ví dụ
Sinh hoạt gia đình đồ dùng như nồi, chảo, máy xay…
Y tế thiết bị y khoa, dụng cụ phẫu thuật
Công nghiệp máy móc nhỏ, thiết bị hỗ trợ thao tác
Hóa học, thí nghiệm ống nghiệm, bình tam giác, cốc đong…
Nhà hàng – bếp dụng cụ nấu ăn, dao kéo, bếp gas, lò vi sóng…

  1. Mẫu câu thông dụng

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
请不要触碰实验室的器具。 Qǐng bùyào chùpèng shíyànshì de qìjù. Xin đừng chạm vào dụng cụ trong phòng thí nghiệm.
所有厨房器具都要清洗干净。 Suǒyǒu chúfáng qìjù dōu yào qīngxǐ gānjìng. Tất cả dụng cụ bếp phải được rửa sạch.
医生正在消毒手术器具。 Yīshēng zhèngzài xiāodú shǒushù qìjù. Bác sĩ đang khử trùng dụng cụ phẫu thuật.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    中文: 这些器具必须定期保养,以确保安全使用。

Pinyin: Zhèxiē qìjù bìxū dìngqī bǎoyǎng, yǐ quèbǎo ānquán shǐyòng.

Dịch: Những thiết bị này cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo sử dụng an toàn.

Ví dụ 2
中文: 实验室里配备了先进的器具。

Pinyin: Shíyànshì lǐ pèibèi le xiānjìn de qìjù.

Dịch: Phòng thí nghiệm được trang bị dụng cụ hiện đại.

Ví dụ 3
中文: 做饭的时候需要很多厨房器具,比如锅、铲子和刀。

Pinyin: Zuòfàn de shíhòu xūyào hěn duō chúfáng qìjù, bǐrú guō, chǎnzi hé dāo.

Dịch: Khi nấu ăn cần nhiều dụng cụ nhà bếp như nồi, xẻng và dao.

Ví dụ 4
中文: 老师向我们介绍了几种常见的化学实验器具。

Pinyin: Lǎoshī xiàng wǒmen jièshào le jǐ zhǒng chángjiàn de huàxué shíyàn qìjù.

Dịch: Giáo viên giới thiệu với chúng tôi vài loại dụng cụ thí nghiệm hóa học phổ biến.

Ví dụ 5
中文: 医疗器具使用前必须经过严格消毒。

Pinyin: Yīliáo qìjù shǐyòng qián bìxū jīngguò yángé xiāodú.

Dịch: Dụng cụ y tế phải được khử trùng nghiêm ngặt trước khi sử dụng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
工具 gōngjù công cụ Nhấn mạnh chức năng thao tác
仪器 yíqì thiết bị (đo lường, khoa học) Dùng trong khoa học, kỹ thuật
器械 qìxiè thiết bị (thường cho y tế, quân sự) Mang tính chuyên môn cao
用具 yòngjù đồ dùng Bao hàm rộng, cả cá nhân và sinh hoạt

  1. Định nghĩa đầy đủ của “器具”
    器具 (qìjù) là danh từ, có nghĩa là:

Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng cụ thể được sử dụng để thực hiện một công việc, chức năng nào đó.

Nó là một từ khá rộng, có thể chỉ đồ dùng trong nhà, trong bếp, dụng cụ y tế, thiết bị công nghiệp, thí nghiệm khoa học, v.v.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    器 (qì): Khí cụ, dụng cụ, thiết bị (ngụ ý vật có chức năng)

具 (jù): Công cụ, dụng cụ, phương tiện

⇒ Kết hợp lại: 器具 = Dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện chức năng cụ thể

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)

Có thể đếm được, thường đi với lượng từ như 个 (ge), 种 (zhǒng), 套 (tào)…

  1. Các loại “器具” thường gặp

Danh mục Ví dụ cụ thể
Gia dụng 烹饪器具 (dụng cụ nấu ăn), 厨房器具 (thiết bị bếp), 清洁器具 (dụng cụ vệ sinh)
Y tế 医疗器具 (thiết bị y tế), 手术器具 (dụng cụ phẫu thuật)
Công nghiệp / Kỹ thuật 实验器具 (dụng cụ thí nghiệm), 测量器具 (thiết bị đo lường)
Học tập / Văn phòng 教学器具 (dụng cụ giảng dạy), 文具器具 (dụng cụ văn phòng)

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    A. Ví dụ cơ bản

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
厨房里有很多烹饪器具。 Chúfáng lǐ yǒu hěn duō pēngrèn qìjù. Trong bếp có rất nhiều dụng cụ nấu ăn.
这个实验需要精密的器具。 Zhège shíyàn xūyào jīngmì de qìjù. Thí nghiệm này cần thiết bị chính xác.
医生消毒了所有的器具。 Yīshēng xiāodú le suǒyǒu de qìjù. Bác sĩ đã khử trùng tất cả các dụng cụ.
请不要随意使用这些危险的器具。 Qǐng bùyào suíyì shǐyòng zhèxiē wēixiǎn de qìjù. Xin đừng tùy tiện sử dụng những dụng cụ nguy hiểm này.
老师演示了教学器具的使用方法。 Lǎoshī yǎnshì le jiàoxué qìjù de shǐyòng fāngfǎ. Giáo viên đã trình bày cách sử dụng dụng cụ giảng dạy.
B. Ví dụ nâng cao trong nhiều lĩnh vực

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我们正在采购一批新的医疗器具。 Wǒmen zhèngzài cǎigòu yī pī xīn de yīliáo qìjù. Chúng tôi đang mua sắm một lô thiết bị y tế mới.
清洁器具应该定期更换和清洗。 Qīngjié qìjù yīnggāi dìngqī gēnghuàn hé qīngxǐ. Dụng cụ vệ sinh nên được thay mới và làm sạch định kỳ.
他在实验室里使用了多种科学器具。 Tā zài shíyànshì lǐ shǐyòng le duō zhǒng kēxué qìjù. Anh ấy đã sử dụng nhiều loại thiết bị khoa học trong phòng thí nghiệm.
公司为员工配备了最先进的办公器具。 Gōngsī wèi yuángōng pèibèi le zuì xiānjìn de bàngōng qìjù. Công ty đã trang bị cho nhân viên các dụng cụ văn phòng hiện đại nhất.
牙科手术需要非常专业的器具。 Yákē shǒushù xūyào fēicháng zhuānyè de qìjù. Phẫu thuật nha khoa cần dụng cụ rất chuyên dụng.

  1. Một số cụm từ phổ biến với “器具”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
家用器具 jiāyòng qìjù Dụng cụ gia dụng
实验器具 shíyàn qìjù Dụng cụ thí nghiệm
烹饪器具 pēngrèn qìjù Dụng cụ nấu ăn
医疗器具 yīliáo qìjù Thiết bị y tế
办公器具 bàngōng qìjù Dụng cụ văn phòng
卫生器具 wèishēng qìjù Dụng cụ vệ sinh
特殊器具 tèshū qìjù Dụng cụ đặc biệt
危险器具 wēixiǎn qìjù Dụng cụ nguy hiểm

  1. So sánh với từ liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
工具 gōngjù Dụng cụ (thường chỉ dụng cụ lao động: búa, tua vít…) Nhấn mạnh tính cơ học, thủ công
设备 shèbèi Thiết bị (quy mô lớn hơn như máy móc, hệ thống) Quy mô rộng và phức tạp hơn
用具 yòngjù Đồ dùng (thường dùng trong sinh hoạt cá nhân) Mang tính đời thường, sinh hoạt
仪器 yíqì Thiết bị đo lường, dụng cụ chuyên môn Thường dùng trong khoa học, y học
→ 器具 có phạm vi rộng, trung tính, vừa dùng cho đời sống vừa dùng cho chuyên ngành kỹ thuật.

  1. Định nghĩa chi tiết của 器具 (qìjù)
    器具 là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là dụng cụ, thiết bị, công cụ, đồ dùng có cấu tạo nhất định được dùng để phục vụ một chức năng cụ thể nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ các thiết bị nhỏ trong gia đình, các dụng cụ y tế, dụng cụ thí nghiệm, hoặc máy móc thiết bị chuyên ngành.
  2. Thành phần cấu tạo từ

Từ Phiên âm Nghĩa
器 qì Dụng cụ, đồ đựng, thiết bị
具 jù Dụng cụ, công cụ
=> 器具 (qìjù): Dụng cụ, thiết bị, công cụ dùng trong các hoạt động sản xuất, sinh hoạt, kỹ thuật, y học,…

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Từ loại: Danh từ (名词)

Có thể đứng một mình hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ (ví dụ: 医疗器具 – thiết bị y tế)

Thường kết hợp với các động từ như: 使用 (sử dụng), 安装 (lắp đặt), 清洗 (vệ sinh), 消毒 (khử trùng)…

  1. Ngữ cảnh sử dụng

Lĩnh vực Nghĩa của 器具
Đời sống thường ngày Dụng cụ trong nhà bếp, nhà tắm, phòng khách…
Y học Dụng cụ y tế, dao kéo phẫu thuật, thiết bị đo huyết áp…
Kỹ thuật Dụng cụ điện, cơ khí, đo đạc…
Công nghiệp Thiết bị sản xuất, máy móc phụ trợ

  1. Một số từ ghép thường gặp với 器具

Từ ghép Phiên âm Nghĩa
厨房器具 chúfáng qìjù Dụng cụ nhà bếp
医疗器具 yīliáo qìjù Dụng cụ y tế
实验器具 shíyàn qìjù Dụng cụ thí nghiệm
电动器具 diàndòng qìjù Thiết bị chạy điện
卫生器具 wèishēng qìjù Dụng cụ vệ sinh
美容器具 měiróng qìjù Dụng cụ làm đẹp

  1. Cấu trúc câu mẫu

Cấu trúc Nghĩa
使用 + 器具 Sử dụng thiết bị
清洗 + 器具 Vệ sinh dụng cụ
购买 + 器具 Mua dụng cụ
安装 + 器具 Lắp đặt thiết bị
器具 + 已损坏 Thiết bị đã bị hỏng

  1. Ví dụ thực tế (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    厨房里有很多常用的器具,比如锅、刀、碗等。
    Chúfáng lǐ yǒu hěn duō chángyòng de qìjù, bǐrú guō, dāo, wǎn děng.
    Trong nhà bếp có nhiều dụng cụ thường dùng như nồi, dao, bát,…

Ví dụ 2
这些医疗器具需要高温消毒后才能使用。
Zhèxiē yīliáo qìjù xūyào gāowēn xiāodú hòu cái néng shǐyòng.
Những thiết bị y tế này cần được khử trùng ở nhiệt độ cao trước khi sử dụng.

Ví dụ 3
他正在实验室里清洗实验器具。
Tā zhèngzài shíyànshì lǐ qīngxǐ shíyàn qìjù.
Anh ấy đang rửa sạch các dụng cụ thí nghiệm trong phòng lab.

Ví dụ 4
使用不合格的器具可能会引发安全事故。
Shǐyòng bù hégé de qìjù kěnéng huì yǐnfā ānquán shìgù.
Sử dụng thiết bị không đạt chuẩn có thể gây ra tai nạn an toàn.

Ví dụ 5
请小心搬运这些精密的器具。
Qǐng xiǎoxīn bānyùn zhèxiē jīngmì de qìjù.
Hãy cẩn thận khi vận chuyển những thiết bị tinh vi này.

Ví dụ 6
新买的电动器具需要先充电再使用。
Xīn mǎi de diàndòng qìjù xūyào xiān chōngdiàn zài shǐyòng.
Thiết bị điện mới mua cần sạc trước khi sử dụng.

Ví dụ 7
实验结束后,所有器具都必须清理干净。
Shíyàn jiéshù hòu, suǒyǒu qìjù dōu bìxū qīnglǐ gānjìng.
Sau khi thí nghiệm kết thúc, tất cả dụng cụ đều phải được làm sạch.

  1. Một số từ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
设备 shèbèi Thiết bị
工具 gōngjù Công cụ
用具 yòngjù Dụng cụ
仪器 yíqì Máy móc, thiết bị đo
材料 cáiliào Vật liệu
器械 qìxiè Dụng cụ (thường dùng trong y tế, quân sự)

器具 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết
器具 (qìjù) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Dụng cụ, thiết bị, công cụ dùng để thực hiện một công việc nào đó trong các lĩnh vực khác nhau (như nấu ăn, y tế, công nghiệp, thể thao, v.v.).

Đặc điểm của từ 器具:
器具 thường dùng để chỉ những vật dụng chuyên dụng trong các hoạt động công việc cụ thể.

Cái gọi là 器具 có thể là công cụ nhỏ hoặc lớn, dùng cho một mục đích cụ thể, có thể là dụng cụ thủ công hay máy móc chuyên dụng.

II. Phân tích từ nguyên

Từ Phiên âm Nghĩa
器 (qì) Dụng cụ, đồ vật Dùng để chỉ những thứ có thể sử dụng được, có công dụng nhất định
具 (jù) Công cụ, thiết bị Vật dụng dùng trong công việc, sản xuất
→ 器具 kết hợp lại có nghĩa là dụng cụ, công cụ, thiết bị dùng để thực hiện một công việc.

III. Các loại器具 (dụng cụ, thiết bị)
Từ 器具 có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

Dụng cụ nhà bếp: Bát, đĩa, dao, nồi, chảo…

Dụng cụ y tế: Ống nghe, kim tiêm, kéo phẫu thuật, bàn mổ…

Dụng cụ thể thao: Bóng, vợt, gậy bóng chày, giày chạy…

Dụng cụ công nghiệp: Máy móc, máy cắt, thiết bị đo lường…

Dụng cụ văn phòng: Bút, máy tính, máy photocopy, giấy…

IV. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
使用器具 Sử dụng dụng cụ
专业器具 Dụng cụ chuyên nghiệp
购买器具 Mua dụng cụ
管理器具 Quản lý dụng cụ
器具存放 Lưu trữ dụng cụ
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
在厨房里,我需要一些新的烹饪器具。
Zài chúfáng lǐ, wǒ xūyào yīxiē xīn de pēngrèn qìjù.
Trong bếp, tôi cần một số dụng cụ nấu ăn mới.

Ví dụ 2:
医生正在使用专业器具进行手术。
Yīshēng zhèngzài shǐyòng zhuānyè qìjù jìnxíng shǒushù.
Bác sĩ đang sử dụng dụng cụ chuyên nghiệp để thực hiện phẫu thuật.

Ví dụ 3:
这家公司购买了许多高科技器具用于生产。
Zhè jiā gōngsī gòumǎi le xǔduō gāo kējì qìjù yòng yú shēngchǎn.
Công ty này đã mua rất nhiều thiết bị công nghệ cao để sản xuất.

Ví dụ 4:
我们要确保所有的器具都被妥善存放。
Wǒmen yào quèbǎo suǒyǒu de qìjù dōu bèi tuǒshàn cúnfàng.
Chúng ta phải đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ đều được lưu trữ một cách cẩn thận.

Ví dụ 5:
这个实验需要用到一些复杂的器具。
Zhège shíyàn xūyào yòng dào yīxiē fùzá de qìjù.
Thí nghiệm này cần sử dụng một số dụng cụ phức tạp.

Ví dụ 6:
器具清单上列出了所有必须购买的物品。
Qìjù qīngdān shàng lièchūle suǒyǒu bìxū gòumǎi de wùpǐn.
Danh sách dụng cụ liệt kê tất cả các vật phẩm cần phải mua.

VI. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
工具 (gōngjù) Dụng cụ, công cụ Dùng chung cho các loại dụng cụ trong công việc, công nghiệp
设备 (shèbèi) Thiết bị Các thiết bị, máy móc dùng trong công việc, sản xuất
器材 (qìcái) Dụng cụ, vật liệu Tương tự器具, nhưng thường dùng trong thể thao hoặc nghiên cứu
设施 (shèshī) Cơ sở vật chất Các công trình, công cụ hỗ trợ cho một hoạt động cụ thể
VII. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh
工具 (gōngjù) Công cụ, dụng cụ Dùng rộng hơn, có thể chỉ các công cụ lao động
器材 (qìcái) Dụng cụ, thiết bị Thường dùng trong thể thao, nghiên cứu, thường là các dụng cụ chuyên biệt
设备 (shèbèi) Thiết bị Cụ thể hơn, có thể bao gồm các thiết bị lớn, máy móc
设施 (shèshī) Cơ sở vật chất Thường chỉ các công trình, cơ sở phục vụ cho một hoạt động

器具 (qìjù)

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Dụng cụ, thiết bị, đồ dùng chuyên biệt

Thường chỉ các vật dụng được thiết kế để phục vụ một mục đích chức năng cụ thể nào đó trong đời sống, lao động, sản xuất, y tế, khoa học…

  1. Giải thích chi tiết:
    “器具” là danh từ chỉ những dụng cụ, thiết bị, đồ dùng có tính chất chuyên dụng, thường được dùng trong các hoạt động kỹ thuật, y học, nhà bếp, phòng thí nghiệm, công xưởng hoặc các ngành nghề đặc thù.

Từ này thiên về nghĩa chuyên môn và mang sắc thái chính thống, không dùng để chỉ các vật dụng thông thường như bàn ghế (那种叫家具 – đồ nội thất).

Khác với “工具 (gōngjù)” – nhấn mạnh chức năng công cụ để thao tác, thì “器具” nhấn mạnh dụng cụ có cấu tạo cụ thể và thường phức tạp hơn, có thể là vật chứa, thiết bị đo, hoặc vật y tế…

  1. Một số lĩnh vực thường dùng từ 器具:
    Y học: 医疗器具 (dụng cụ y tế)

Nhà bếp: 厨房器具 (dụng cụ bếp)

Phòng thí nghiệm: 实验器具 (thiết bị thí nghiệm)

Sản xuất công nghiệp: 机械器具 (thiết bị cơ khí)

Pháp luật: 危险器具 (dụng cụ nguy hiểm)

  1. Cấu trúc và từ ghép thường gặp:
    专用器具:dụng cụ chuyên dụng

危险器具:dụng cụ nguy hiểm

电动器具:thiết bị điện

手动器具:dụng cụ thủ công

清洁器具:dụng cụ vệ sinh

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    医生在手术中使用了多种医疗器具。
    Yīshēng zài shǒushù zhōng shǐyòng le duō zhǒng yīliáo qìjù.
    Bác sĩ đã sử dụng nhiều loại dụng cụ y tế trong ca phẫu thuật.

Ví dụ 2:
这些厨房器具都是不锈钢的,很耐用。
Zhèxiē chúfáng qìjù dōu shì bùxiùgāng de, hěn nàiyòng.
Những dụng cụ nhà bếp này đều làm bằng inox, rất bền.

Ví dụ 3:
我们需要购买一些新的实验器具。
Wǒmen xūyào gòumǎi yìxiē xīn de shíyàn qìjù.
Chúng tôi cần mua một số thiết bị thí nghiệm mới.

Ví dụ 4:
请不要让孩子玩危险器具。
Qǐng búyào ràng háizi wán wēixiǎn qìjù.
Xin đừng để trẻ em chơi với những dụng cụ nguy hiểm.

Ví dụ 5:
他的工作需要使用各种手工器具。
Tā de gōngzuò xūyào shǐyòng gèzhǒng shǒugōng qìjù.
Công việc của anh ấy cần sử dụng nhiều loại dụng cụ thủ công.

Ví dụ 6:
这些清洁器具可以提高打扫效率。
Zhèxiē qīngjié qìjù kěyǐ tígāo dǎsǎo xiàolǜ.
Những dụng cụ vệ sinh này có thể nâng cao hiệu quả làm sạch.