加密 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- 【加密】là gì?
加密 (pinyin: jiāmì) là động từ (动词).
Nghĩa là: mã hóa, thực hiện thao tác bảo mật thông tin bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có quyền giải mã.
- Giải thích chi tiết
a) Về nghĩa
“加” nghĩa là thêm vào
“密” trong “秘密” nghĩa là bí mật
→ “加密” có nghĩa là thêm lớp bảo mật, cụ thể là mã hóa thông tin, dữ liệu, văn bản, đường truyền, tệp tin… để ngăn truy cập trái phép.
b) Phạm vi sử dụng
Lĩnh vực chính: Công nghệ thông tin, truyền thông, bảo mật dữ liệu, ngân hàng, quân sự.
Mục đích chính: Bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi bị rò rỉ, đánh cắp hoặc truy cập trái phép.
- Loại từ
Động từ (动词)
Có thể đi với các đối tượng như: 信息 (thông tin), 文件 (tài liệu), 数据 (dữ liệu), 通信 (liên lạc)…
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
对……加密 Mã hóa cái gì đó
加密通信 / 加密文件 Liên lạc được mã hóa / tài liệu mã hóa
加密处理 / 加密技术 Xử lý mã hóa / công nghệ mã hóa
加密算法 Thuật toán mã hóa
加密程度 / 加密等级 Mức độ mã hóa / cấp độ mã hóa - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请对这些敏感数据进行加密处理。
Qǐng duì zhèxiē mǐngǎn shùjù jìnxíng jiāmì chǔlǐ.
Vui lòng tiến hành mã hóa các dữ liệu nhạy cảm này.
Ví dụ 2:
这封邮件已经被加密,无法直接打开。
Zhè fēng yóujiàn yǐjīng bèi jiāmì, wúfǎ zhíjiē dǎkāi.
Email này đã được mã hóa, không thể mở trực tiếp.
Ví dụ 3:
银行系统采用了高强度加密技术。
Yínháng xìtǒng cǎiyòng le gāo qiángdù jiāmì jìshù.
Hệ thống ngân hàng sử dụng công nghệ mã hóa cường độ cao.
Ví dụ 4:
黑客试图破解加密的文件。
Hēikè shìtú pòjiě jiāmì de wénjiàn.
Tin tặc cố gắng giải mã tài liệu đã được mã hóa.
Ví dụ 5:
这种加密算法在军事通信中非常重要。
Zhè zhǒng jiāmì suànfǎ zài jūnshì tōngxìn zhōng fēicháng zhòngyào.
Thuật toán mã hóa này rất quan trọng trong liên lạc quân sự.
Ví dụ 6:
为了保护用户隐私,我们对所有聊天记录进行了加密。
Wèile bǎohù yònghù yǐnsī, wǒmen duì suǒyǒu liáotiān jìlù jìnxíngle jiāmì.
Để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, chúng tôi đã mã hóa toàn bộ lịch sử trò chuyện.
- So sánh với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh với “加密”
解密 jiěmì giải mã Là quá trình ngược lại với “加密”
密码 mìmǎ mật khẩu Là phương tiện để mở dữ liệu đã mã hóa
加密算法 jiāmì suànfǎ thuật toán mã hóa Là công cụ thực hiện hành động “加密”
加密通道 jiāmì tōngdào kênh truyền mã hóa Là đường truyền dữ liệu được bảo vệ bằng mã hóa
Từ loại
“加密” là động từ (动词).
Nghĩa tiếng Việt
“加密” có nghĩa là “mã hóa”, tức là quá trình chuyển đổi dữ liệu hay thông tin từ dạng dễ đọc sang dạng bị biến đổi (mã hóa) nhằm bảo vệ tính bảo mật và ngăn chặn người không có quyền truy cập hiểu được nội dung gốc.
Cấu tạo và giải thích chi tiết
“加” (jiā): có nghĩa là “thêm”, “bổ sung”.
“密” (mì): có nghĩa là “bí mật”, “chặt chẽ”.
Kết hợp lại, “加密” có ý nghĩa là “bổ sung một lớp bảo mật”, chuyển đổi thông tin sang dạng “bí mật” bằng cách sử dụng các thuật toán hay phương pháp chuyển đổi.
Nghĩa “加密” thường được dùng trong công nghệ thông tin, an ninh mạng, truyền thông… khi cần bảo vệ dữ liệu tránh bị lộ thông tin hay truy cập trái phép. Mục đích của việc mã hóa là làm cho dữ liệu trở nên không thể đọc được đối với những người không được phép.
Mẫu câu và ví dụ cụ thể
Ví dụ trong lĩnh vực CNTT – bảo mật dữ liệu:
为了保护用户隐私,我们需要对数据进行加密。
Phiên âm: Wèile bǎohù yònghù yǐnsī, wǒmen xūyào duì shùjù jìnxíng jiāmì.
Dịch: Để bảo vệ sự riêng tư của người dùng, chúng ta cần mã hóa dữ liệu.
这段通信信息已经被加密,只有授权人员才能解密。
Phiên âm: Zhè duàn tōngxìn xìnxī yǐjīng bèi jiāmì, zhǐyǒu shòuquán rényuán cáinéng jiěmì.
Dịch: Thông tin liên lạc này đã được mã hóa, chỉ có nhân viên được ủy quyền mới có thể giải mã.
在传输敏感信息时,必须先加密再发送。
Phiên âm: Zài chuánshū mǐngǎn xìnxī shí, bìxū xiān jiāmì zài fāsòng.
Dịch: Khi truyền tải thông tin nhạy cảm, bắt buộc phải mã hóa trước khi gửi.
Ví dụ trong ứng dụng phần mềm và an ninh mạng:
- 公司正在开发一种新的加密算法以提高网络安全性。
Phiên âm: Gōngsī zhèngzài kāifā yī zhǒng xīn de jiāmì suànfǎ yǐ tígāo wǎngluò ānquán xìng.
Dịch: Công ty đang phát triển một thuật toán mã hóa mới để nâng cao an ninh mạng.
为了防止黑客攻击,系统将所有密码进行加密处理。
Phiên âm: Wèile fángzhǐ hēikè gōngjī, xìtǒng jiāng suǒyǒu mìmǎ jìnxíng jiāmì chǔlǐ.
Dịch: Để ngăn chặn tấn công từ hacker, hệ thống sẽ xử lý mã hóa tất cả các mật khẩu.
Ví dụ trong trao đổi thông tin bảo mật:
- 如果数据没有经过加密,就容易被非法窃取。
Phiên âm: Rúguǒ shùjù méiyǒu jīngguò jiāmì, jiù róngyì bèi fēifǎ qièqǔ.
Dịch: Nếu dữ liệu không được mã hóa, dễ bị đánh cắp bất hợp pháp.
Một số cụm từ và cách sử dụng liên quan
数据加密: mã hóa dữ liệu.
端到端加密: mã hóa đầu cuối (trong trao đổi thông tin từ người gửi đến người nhận).
加密算法: thuật toán mã hóa.
解密: giải mã (hoạt động ngược lại với 加密).
Qua các ví dụ trên, ta thấy “加密” được dùng rộng rãi để chỉ quá trình chuyển đổi thông tin nhằm bảo mật dữ liệu trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong lĩnh vực CNTT và an ninh mạng.
加密 (jiāmì) là một thuật ngữ tiếng Trung, có nghĩa là “mã hóa” trong tiếng Việt. Đây là một quá trình chuyển đổi thông tin thành một định dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Loại từ
加密 là một động từ trong tiếng Trung.
Giải thích chi tiết
加密 được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm, đảm bảo rằng chỉ những người có quyền truy cập mới có thể đọc được nội dung. Quá trình này thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, ngân hàng, và bảo mật dữ liệu cá nhân.
Mẫu câu ví dụ
加密文件 (jiāmì wénjiàn) – Tệp tin được mã hóa.
请对这些数据进行加密。 (Qǐng duì zhèxiē shùjù jìnxíng jiāmì.) – Vui lòng mã hóa những dữ liệu này.
这个信息已经被加密了。 (Zhège xìnxī yǐjīng bèi jiāmì le.) – Thông tin này đã được mã hóa.
Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
加密技术非常重要。 Phiên âm: Jiāmì jìshù fēicháng zhòngyào. Dịch: Công nghệ mã hóa rất quan trọng.
我们需要加密这些文件。 Phiên âm: Wǒmen xūyào jiāmì zhèxiē wénjiàn. Dịch: Chúng ta cần mã hóa những tệp tin này.
加密可以保护个人隐私。 Phiên âm: Jiāmì kěyǐ bǎohù gèrén yǐnsī. Dịch: Mã hóa có thể bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
加密 (jiāmì) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc mã hóa hoặc bảo mật thông tin bằng cách sử dụng các phương pháp kỹ thuật để ngăn chặn truy cập trái phép. Đây là một từ phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ, an ninh mạng, và bảo mật thông tin. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.
- Ý nghĩa của 加密 (jiāmì)
Nghĩa cơ bản: Mã hóa, bảo mật.
Giải thích chi tiết:
加 (jiā): Nghĩa là “thêm vào”, “tăng cường”, ám chỉ việc áp dụng một biện pháp bổ sung.
密 (mì): Nghĩa là “mật”, “bí mật”, liên quan đến việc che giấu hoặc bảo vệ thông tin.
Khi kết hợp thành 加密, từ này chỉ hành động sử dụng các thuật toán, kỹ thuật, hoặc phương pháp để chuyển đổi thông tin (dữ liệu, tin nhắn, tệp tin, v.v.) thành dạng khó đọc hoặc không thể hiểu được nếu không có khóa giải mã. Mục đích là bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập hoặc đánh cắp bởi bên thứ ba không được phép.
Ngữ cảnh sử dụng:
Công nghệ thông tin: Mã hóa dữ liệu, tệp tin, hoặc thông tin liên lạc (email, tin nhắn).
An ninh mạng: Bảo mật website, ứng dụng, hoặc giao dịch trực tuyến.
Đời sống: Bảo vệ thông tin cá nhân, mật khẩu, hoặc giao dịch tài chính.
Quân sự/Doanh nghiệp: Che giấu thông tin nhạy cảm để đảm bảo an toàn.
Đặc điểm: 加密 mang sắc thái kỹ thuật, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công nghệ, an ninh, hoặc bảo mật, nhấn mạnh sự bảo vệ thông tin một cách chủ động. - Loại từ
Loại từ: Động từ (动词).
加密 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động mã hóa hoặc bảo mật thông tin/dữ liệu.
Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ quá trình hoặc công nghệ mã hóa (ví dụ: “使用加密” – sử dụng mã hóa), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.
Tính chất:
Thường xuất hiện trong văn viết và văn nói liên quan đến công nghệ, an ninh mạng, hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.
Mang tính chuyên môn, ít được dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi nói về các chủ đề bảo mật. - Cấu trúc câu thường gặp
Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 加密:
加密 + danh từ (Mã hóa một đối tượng cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 加密 + danh từ (dữ liệu, tin nhắn, tệp tin, v.v.).
Ví dụ: 我们需要加密这些敏感数据。
(Wǒmen xūyào jiāmì zhèxiē mǐngǎn shùjù.)
Chúng ta cần mã hóa những dữ liệu nhạy cảm này.
把/将 + danh từ + 加密 (Nhấn mạnh đối tượng được mã hóa)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把/将 + danh từ + 加密.
Ví dụ: 他把文件加密后发送给客户。
(Tā bǎ wénjiàn jiāmì hòu fāsòng gěi kèhù.)
Anh ấy mã hóa tệp tin rồi gửi cho khách hàng.
通过 + phương pháp + 加密 (Chỉ phương pháp mã hóa)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 加密 + danh từ.
Ví dụ: 公司通过高级算法加密用户信息。
(Gōngsī tōngguò gāojí suànfǎ jiāmì yònghù xìnxī.)
Công ty mã hóa thông tin người dùng bằng thuật toán cao cấp.
加密 + 后 + hành động tiếp theo (Mô tả hành động sau khi mã hóa)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 加密 + danh từ + 后,+ hành động tiếp theo.
Ví dụ: 加密数据后,我们可以安全地传输。
(Jiāmì shùjù hòu, wǒmen kěyǐ ānquán de chuánshū.)
Sau khi mã hóa dữ liệu, chúng ta có thể truyền đi một cách an toàn.
需要/应该 + 加密 (Nhấn mạnh nhu cầu mã hóa)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 需要/应该 + 加密 + danh từ.
Ví dụ: 所有的在线交易都应该加密。
(Suǒyǒu de zàixiàn jiāoyì dōu yīnggāi jiāmì.)
Tất cả các giao dịch trực tuyến đều nên được mã hóa.
- Ví dụ minh họa
Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 加密 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1: Ngữ cảnh công nghệ
Câu: 这个应用程序会自动加密你的聊天记录。
(Zhège yìngyòng chéngxù huì zìdòng jiāmì nǐ de liáotiān jìlù.)
Nghĩa: Ứng dụng này sẽ tự động mã hóa lịch sử trò chuyện của bạn.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh an ninh mạng
Câu: 网站使用SSL协议来加密用户数据。
(Wǎngzhàn shǐyòng SSL xiéyì lái jiāmì yònghù shùjù.)
Nghĩa: Trang web sử dụng giao thức SSL để mã hóa dữ liệu người dùng.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh giao dịch
Câu: 在线支付时,银行会加密你的信用卡信息。
(Zàixiàn zhīfù shí, yínháng huì jiāmì nǐ de xìnyòngkǎ xìnxī.)
Nghĩa: Khi thanh toán trực tuyến, ngân hàng sẽ mã hóa thông tin thẻ tín dụng của bạn.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 我把重要文件加密后存储在硬盘上。
(Wǒ bǎ zhòngyào wénjiàn jiāmì hòu cúnchǔ zài yìngpán shàng.)
Nghĩa: Tôi mã hóa các tài liệu quan trọng rồi lưu trữ trên ổ cứng.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh doanh nghiệp
Câu: 公司要求所有敏感邮件必须加密发送。
(Gōngsī yāoqiú suǒyǒu mǐngǎn yóujiàn bìxū jiāmì fāsòng.)
Nghĩa: Công ty yêu cầu tất cả email nhạy cảm phải được mã hóa trước khi gửi.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh kỹ thuật
Câu: 数据库中的个人信息已经全部加密。
(Shùjùkù zhōng de gèrén xìnxī yǐjīng quánbù jiāmì.)
Nghĩa: Thông tin cá nhân trong cơ sở dữ liệu đã được mã hóa hoàn toàn.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh bảo mật
Câu: 为了防止数据泄露,我们需要加密所有备份文件。
(Wèile fángzhǐ shùjù xièlòu, wǒmen xūyào jiāmì suǒyǒu bèifèn wénjiàn.)
Nghĩa: Để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu, chúng ta cần mã hóa tất cả các tệp sao lưu.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh quân sự
Câu: 军队使用特殊技术加密通信内容。
(Jūnduì shǐyòng tèshū jìshù jiāmì tōngxìn nèiróng.)
Nghĩa: Quân đội sử dụng công nghệ đặc biệt để mã hóa nội dung liên lạc.
- Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
同义词 (Từ đồng nghĩa):
编码 (biānmǎ): Mã hóa, nhưng thường mang nghĩa chung hơn, có thể áp dụng cho việc chuyển đổi dữ liệu thành mã (không nhất thiết vì mục đích bảo mật).
Ví dụ: 这个文件需要编码后才能传输。
(Zhège wénjiàn xūyào biānmǎ hòu cáinéng chuánshū.)
Tệp tin này cần được mã hóa trước khi truyền đi.
保护 (bǎohù): Bảo vệ, nhưng mang tính tổng quát hơn, không nhất thiết liên quan đến kỹ thuật mã hóa.
Ví dụ: 我们要保护用户的隐私。
(Wǒmen yào bǎohù yònghù de yǐnsī.)
Chúng ta cần bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.
保密 (bǎomì): Giữ bí mật, nhấn mạnh việc che giấu thông tin, nhưng không nhất thiết thông qua mã hóa.
Ví dụ: 这份报告需要严格保密。
(Zhè fèn bàogào xūyào yángé bǎomì.)
Báo cáo này cần được giữ bí mật nghiêm ngặt.
Khác biệt:
加密 nhấn mạnh việc sử dụng kỹ thuật mã hóa (thường là thuật toán) để bảo mật thông tin, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ.
编码 tập trung vào việc chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng khác, không nhất thiết vì mục đích bảo mật.
保护 mang tính chung, có thể bao gồm mã hóa nhưng cũng bao gồm các biện pháp khác (như tường lửa, chính sách).
保密 nhấn mạnh việc giữ thông tin không bị tiết lộ, nhưng không nhất thiết liên quan đến kỹ thuật mã hóa. - Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh kỹ thuật: 加密 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh công nghệ, an ninh mạng, hoặc bảo mật thông tin. Trong giao tiếp đời thường, nếu không nói về công nghệ, người ta có thể dùng 保护 (bǎohù) hoặc 保密 (bǎomì) thay thế.
Kết hợp với từ khác:
加密技术 (jiāmì jìshù): Công nghệ mã hóa.
加密数据 (jiāmì shùjù): Dữ liệu mã hóa.
加密通信 (jiāmì tōngxìn): Liên lạc mã hóa.
Quy trình đi kèm: 加密 thường liên quan đến việc sử dụng khóa mã (key), thuật toán, hoặc phần mềm bảo mật (như AES, RSA).
Sắc thái chuyên môn: Từ này mang tính kỹ thuật, nên cần giải thích rõ nếu dùng trong ngữ cảnh không quen thuộc với người nghe. - Kết luận
加密 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động mã hóa hoặc bảo mật thông tin bằng các phương pháp kỹ thuật để ngăn chặn truy cập trái phép. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ, an ninh mạng, giao dịch tài chính, và bảo mật thông tin, thể hiện tính chuyên môn và hiện đại. Các ví dụ trên minh họa cách 加密 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động bảo vệ dữ liệu trong nhiều tình huống. - Từ vựng: 加密
Tiếng Trung: 加密
Phiên âm: jiāmì
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt
加密 có nghĩa là mã hóa, mật mã hóa, tức là chuyển đổi thông tin thành dạng bí mật để ngăn chặn việc truy cập trái phép. Trong công nghệ thông tin, bảo mật, tài chính hoặc truyền thông, “加密” được dùng để đảm bảo an toàn dữ liệu. - Giải thích chi tiết
Khía cạnh Nội dung
Ý nghĩa Dùng kỹ thuật hoặc phương pháp biến thông tin rõ ràng thành thông tin bí mật
Mục đích Bảo vệ quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu không bị rò rỉ hoặc xâm nhập
Phương thức Dùng mật khẩu, mã hóa thuật toán, mã hóa đầu cuối, chứng chỉ điện tử…
Ngữ cảnh Kỹ thuật số, công nghệ, ngân hàng, an ninh mạng, thông tin cá nhân - Cấu trúc thông dụng
Cấu trúc Nghĩa
对……加密 Mã hóa cho cái gì đó
加密文件 Tệp tin được mã hóa
加密通讯 Liên lạc được mã hóa
加密处理 Xử lý bằng cách mã hóa
加密技术 Công nghệ mã hóa - Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
这个文件已经加密,无法打开。
(Zhège wénjiàn yǐjīng jiāmì, wúfǎ dǎkāi.)
→ Tệp tin này đã được mã hóa, không thể mở được.
请对客户资料进行加密处理。
(Qǐng duì kèhù zīliào jìnxíng jiāmì chǔlǐ.)
→ Vui lòng tiến hành mã hóa dữ liệu khách hàng.
所有传输的数据都采用了加密技术。
(Suǒyǒu chuánshū de shùjù dōu cǎiyòng le jiāmì jìshù.)
→ Tất cả dữ liệu truyền tải đều áp dụng công nghệ mã hóa.
为了保障信息安全,我们使用了端对端加密。
(Wèile bǎozhàng xìnxī ānquán, wǒmen shǐyòng le duān duì duān jiāmì.)
→ Để đảm bảo an toàn thông tin, chúng tôi sử dụng mã hóa đầu-cuối.
用户可以设置密码对账户加密。
(Yònghù kěyǐ shèzhì mìmǎ duì zhànghù jiāmì.)
→ Người dùng có thể đặt mật khẩu để mã hóa tài khoản.
这种加密算法非常复杂,难以破解。
(Zhè zhǒng jiāmì suànfǎ fēicháng fùzá, nányǐ pòjiě.)
→ Thuật toán mã hóa này rất phức tạp, khó bị phá giải.
- Cụm từ thường dùng
Cụm từ Nghĩa
加密文件 Tệp mã hóa
加密通讯 Giao tiếp được mã hóa
加密技术 Công nghệ mã hóa
数据加密 Mã hóa dữ liệu
加密算法 Thuật toán mã hóa
加密存储 Lưu trữ có mã hóa
加密处理 Xử lý mã hóa
加密传输 Truyền tải có mã hóa - So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
加密 jiāmì Mã hóa Biến dữ liệu thành thông tin bí mật
解密 jiěmì Giải mã Ngược lại với 加密, chuyển dữ liệu mã hóa về nguyên gốc
加锁 jiāsuǒ Khóa lại Có thể mang nghĩa vật lý hoặc kỹ thuật
保密 bǎomì Giữ bí mật Chỉ hành vi, không nhất thiết là kỹ thuật
隐私保护 yǐnsī bǎohù Bảo vệ quyền riêng tư Phạm vi rộng hơn, liên quan đến dữ liệu cá nhân - 加密 là gì?
加密 là một động từ (动词) trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:
Mã hóa, thiết lập mật mã hoặc bảo vệ thông tin bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc nếu không có mật khẩu hoặc khóa giải mã.
- Phân tích từ
加 (jiā): thêm, cộng vào
密 (mì): bí mật, mật mã
⇒ 加密 = thêm mật mã vào → mã hóa
- Loại từ
Động từ (动词) - Ý nghĩa chi tiết
Nghĩa tiếng Việt Mô tả chi tiết
Mã hóa Chuyển đổi dữ liệu thành dạng được bảo mật, không thể đọc nếu không có quyền
Thiết lập mật mã Áp dụng mật khẩu, khóa bảo vệ cho dữ liệu hoặc thiết bị
Bảo mật thông tin Dùng trong lĩnh vực an ninh mạng, CNTT, giao dịch điện tử, tài liệu mật - Cách dùng thông dụng
加密文件 (jiāmì wénjiàn): tập tin được mã hóa
加密技术 (jiāmì jìshù): công nghệ mã hóa
加密通信 (jiāmì tōngxìn): liên lạc được mã hóa
数据加密 (shùjù jiāmì): mã hóa dữ liệu
- Mẫu câu ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
这个文件已经加密,只有管理员才能打开。
Zhè ge wénjiàn yǐjīng jiāmì, zhǐyǒu guǎnlǐyuán cáinéng dǎkāi.
Tập tin này đã được mã hóa, chỉ quản trị viên mới có thể mở.
Ví dụ 2:
请对客户的个人信息进行加密处理。
Qǐng duì kèhù de gèrén xìnxī jìnxíng jiāmì chǔlǐ.
Vui lòng mã hóa thông tin cá nhân của khách hàng.
Ví dụ 3:
他们使用了最新的加密技术来保护数据安全。
Tāmen shǐyòng le zuìxīn de jiāmì jìshù lái bǎohù shùjù ānquán.
Họ sử dụng công nghệ mã hóa mới nhất để bảo vệ an toàn dữ liệu.
Ví dụ 4:
你可以给这个文件夹加密防止他人访问。
Nǐ kěyǐ gěi zhè ge wénjiànjiā jiāmì fángzhǐ tārén fǎngwèn.
Bạn có thể mã hóa thư mục này để ngăn người khác truy cập.
Ví dụ 5:
加密后的信息只能通过密钥解密。
Jiāmì hòu de xìnxī zhǐ néng tōngguò mìyuè jiěmì.
Thông tin sau khi mã hóa chỉ có thể giải mã bằng khóa mật.
Ví dụ 6:
我们建议对所有机密文件进行加密存储。
Wǒmen jiànyì duì suǒyǒu jīmì wénjiàn jìnxíng jiāmì cúnchǔ.
Chúng tôi đề nghị mã hóa và lưu trữ tất cả tài liệu mật.
- Tình huống áp dụng từ “加密”
Ngành nghề Ứng dụng từ “加密”
Công nghệ Mã hóa dữ liệu, ứng dụng, phần mềm, mật khẩu
An ninh mạng Mã hóa giao tiếp, thông tin nhạy cảm
Tài chính Mã hóa giao dịch ngân hàng, ví điện tử
Y tế Mã hóa hồ sơ bệnh án điện tử
Luật pháp Mã hóa tài liệu mật, chứng cứ số - Một số cụm từ liên quan
Từ/Cụm từ liên quan Nghĩa tiếng Việt
解密 (jiěmì) Giải mã
密码 (mìmǎ) Mật khẩu
加密算法 (jiāmì suànfǎ) Thuật toán mã hóa
加密通信 (jiāmì tōngxìn) Giao tiếp được mã hóa
加密 (jiāmì) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa mã hóa, tức là chuyển đổi thông tin thành định dạng bảo mật để ngăn chặn người không có quyền truy cập hiểu được nội dung. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong công nghệ thông tin, an ninh mạng và quản lý dữ liệu.
- Loại từ
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
a) Cấu tạo từ
加 (jiā): thêm vào, tăng thêm
密 (mì): bí mật, mật mã
Kết hợp lại, 加密 có nghĩa là thêm vào sự bí mật, tức là thực hiện hành động bảo vệ dữ liệu bằng cách mã hóa — khiến thông tin không thể đọc được nếu không có mã giải (mật khẩu hoặc khóa giải mã).
b) Ý nghĩa chính
Mã hóa dữ liệu, tài liệu, tin nhắn hoặc kết nối nhằm đảm bảo an toàn thông tin.
Trái nghĩa với 解密 (jiěmì): giải mã.
c) Phạm vi sử dụng
Trong công nghệ thông tin: mã hóa dữ liệu, mã hóa truyền thông, mã hóa tập tin.
Trong quản trị hệ thống, an ninh mạng: bảo vệ thông tin người dùng, bảo mật tài liệu nội bộ.
Trong giao tiếp số: mã hóa tin nhắn, email…
- Mẫu câu và ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
a) Trong an ninh mạng / hệ thống
所有用户数据都已经加密。
Suǒyǒu yònghù shùjù dōu yǐjīng jiāmì.
Tất cả dữ liệu người dùng đều đã được mã hóa.
请不要打开未加密的邮件附件。
Qǐng bùyào dǎkāi wèi jiāmì de yóujiàn fùjiàn.
Xin đừng mở tệp đính kèm email chưa được mã hóa.
这个文件是加密的,必须输入密码才能打开。
Zhège wénjiàn shì jiāmì de, bìxū shūrù mìmǎ cái néng dǎkāi.
Tập tin này đã được mã hóa, phải nhập mật khẩu mới mở được.
我们使用了高级加密技术来保护资料。
Wǒmen shǐyòng le gāojí jiāmì jìshù lái bǎohù zīliào.
Chúng tôi sử dụng công nghệ mã hóa cao cấp để bảo vệ dữ liệu.
b) Trong ứng dụng tin nhắn, tài khoản cá nhân
微信聊天记录现在支持端对端加密。
Wēixìn liáotiān jìlù xiànzài zhīchí duān duì duān jiāmì.
Lịch sử trò chuyện trên WeChat hiện hỗ trợ mã hóa đầu-cuối.
加密后的内容只有授权用户才能查看。
Jiāmì hòu de nèiróng zhǐyǒu shòuquán yònghù cáinéng chákàn.
Nội dung sau khi mã hóa chỉ có người dùng được cấp quyền mới có thể xem.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
解密 jiěmì Giải mã Trái nghĩa với 加密
密码 mìmǎ Mật khẩu Dùng để mở dữ liệu đã mã hóa
安全 ānquán An toàn, bảo mật Thường đi cùng 加密
数据 shùjù Dữ liệu Đối tượng được mã hóa
信息 xìnxī Thông tin Có thể là nội dung cần bảo vệ - Một số cấu trúc và cụm từ thường dùng
加密文件 (jiāmì wénjiàn): tập tin đã mã hóa
加密传输 (jiāmì chuánshū): truyền tải có mã hóa
加密系统 (jiāmì xìtǒng): hệ thống mã hóa
加密技术 (jiāmì jìshù): công nghệ mã hóa
高级加密 (gāojí jiāmì): mã hóa nâng cao
端对端加密 (duān duì duān jiāmì): mã hóa đầu-cuối (end-to-end encryption)
所有重要文件都需要加密。
Suǒyǒu zhòngyào wénjiàn dōu xūyào jiāmì.
Tất cả tài liệu quan trọng đều cần được mã hóa.
这些数据已经加密,不能随便访问。
Zhèxiē shùjù yǐjīng jiāmì, bùnéng suíbiàn fǎngwèn.
Dữ liệu này đã được mã hóa, không thể truy cập tùy tiện.
请为你的文件加密以保护隐私。
Qǐng wèi nǐ de wénjiàn jiāmì yǐ bǎohù yǐnsī.
Hãy mã hóa tài liệu của bạn để bảo vệ quyền riêng tư.
这个系统使用了高强度加密技术。
Zhège xìtǒng shǐyòng le gāo qiángdù jiāmì jìshù.
Hệ thống này sử dụng công nghệ mã hóa cường độ cao.
我们必须对用户信息进行加密处理。
Wǒmen bìxū duì yònghù xìnxī jìnxíng jiāmì chǔlǐ.
Chúng ta phải mã hóa thông tin người dùng.
加密是信息安全的重要手段。
Jiāmì shì xìnxī ānquán de zhòngyào shǒuduàn.
Mã hóa là một phương pháp quan trọng để bảo mật thông tin.
该文件未经加密,不可外传。
Gāi wénjiàn wèi jīng jiāmì, bùkě wàichuán.
Tài liệu này chưa được mã hóa, không được truyền ra ngoài.
加密可以防止数据被窃取。
Jiāmì kěyǐ fángzhǐ shùjù bèi qièqǔ.
Mã hóa có thể ngăn chặn dữ liệu bị đánh cắp.
密码是加密和解密的关键。
Mìmǎ shì jiāmì hé jiěmì de guānjiàn.
Mật khẩu là chìa khóa để mã hóa và giải mã.
请对客户资料加密备份。
Qǐng duì kèhù zīliào jiāmì bèifèn.
Hãy mã hóa và sao lưu thông tin khách hàng.
他开发了一种新的加密算法。
Tā kāifā le yì zhǒng xīn de jiāmì suànfǎ.
Anh ấy đã phát triển một thuật toán mã hóa mới.
只有管理员可以解密加密文件。
Zhǐyǒu guǎnlǐyuán kěyǐ jiěmì jiāmì wénjiàn.
Chỉ có quản trị viên mới có thể giải mã tài liệu đã mã hóa.
所有的传输数据必须加密。
Suǒyǒu de chuánshū shùjù bìxū jiāmì.
Tất cả dữ liệu truyền tải phải được mã hóa.
这是一种对称加密方法。
Zhè shì yì zhǒng duìchèn jiāmì fāngfǎ.
Đây là một phương pháp mã hóa đối xứng.
文件加密后不能被修改。
Wénjiàn jiāmì hòu bùnéng bèi xiūgǎi.
Tài liệu sau khi mã hóa không thể bị chỉnh sửa.
加密邮件能保护通信安全。
Jiāmì yóujiàn néng bǎohù tōngxìn ānquán.
Email được mã hóa có thể bảo vệ an toàn liên lạc.
我们使用加密软件来保护数据。
Wǒmen shǐyòng jiāmì ruǎnjiàn lái bǎohù shùjù.
Chúng tôi sử dụng phần mềm mã hóa để bảo vệ dữ liệu.
加密技术在银行系统中非常重要。
Jiāmì jìshù zài yínháng xìtǒng zhōng fēicháng zhòngyào.
Công nghệ mã hóa rất quan trọng trong hệ thống ngân hàng.
他擅长数据加密和解密。
Tā shàncháng shùjù jiāmì hé jiěmì.
Anh ấy giỏi trong việc mã hóa và giải mã dữ liệu.
数据一旦加密,就很难破解。
Shùjù yídàn jiāmì, jiù hěn nán pòjiě.
Một khi dữ liệu đã được mã hóa thì rất khó giải mã.
请确保你的设备支持加密功能。
Qǐng quèbǎo nǐ de shèbèi zhīchí jiāmì gōngnéng.
Hãy đảm bảo thiết bị của bạn hỗ trợ chức năng mã hóa.
该软件支持端到端加密。
Gāi ruǎnjiàn zhīchí duān dào duān jiāmì.
Phần mềm này hỗ trợ mã hóa đầu-cuối.
加密措施可以有效防止黑客攻击。
Jiāmì cuòshī kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ hēikè gōngjí.
Biện pháp mã hóa có thể ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công của hacker.
他正在研究量子加密技术。
Tā zhèngzài yánjiū liàngzǐ jiāmì jìshù.
Anh ấy đang nghiên cứu công nghệ mã hóa lượng tử.
使用加密协议可以提高安全性。
Shǐyòng jiāmì xiéyì kěyǐ tígāo ānquánxìng.
Sử dụng giao thức mã hóa có thể nâng cao tính bảo mật.
数据没有加密就会有风险。
Shùjù méiyǒu jiāmì jiù huì yǒu fēngxiǎn.
Dữ liệu không mã hóa sẽ tiềm ẩn rủi ro.
加密档案只能通过授权解密。
Jiāmì dàng’àn zhǐnéng tōngguò shòuquán jiěmì.
Tài liệu được mã hóa chỉ có thể giải mã bằng ủy quyền.
这种加密方式不适合移动设备。
Zhè zhǒng jiāmì fāngshì bù shìhé yídòng shèbèi.
Cách mã hóa này không phù hợp cho thiết bị di động.
加密密码请妥善保管。
Jiāmì mìmǎ qǐng tuǒshàn bǎoguǎn.
Vui lòng bảo quản mật khẩu mã hóa cẩn thận.
数据库中所有敏感信息都已加密。
Shùjùkù zhōng suǒyǒu mǐngǎn xìnxī dōu yǐ jiāmì.
Tất cả thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu đều đã được mã hóa.
所有的用户数据都已加密处理。
Suǒyǒu de yònghù shùjù dōu yǐ jiāmì chǔlǐ.
Tất cả dữ liệu người dùng đã được mã hóa.
这个文件需要加密才能发送。
Zhège wénjiàn xūyào jiāmì cái néng fāsòng.
Tài liệu này cần mã hóa trước khi gửi đi.
我们采用了高级加密技术。
Wǒmen cǎiyòng le gāojí jiāmì jìshù.
Chúng tôi đã sử dụng công nghệ mã hóa cao cấp.
加密可以保护敏感信息不被泄露。
Jiāmì kěyǐ bǎohù mǐngǎn xìnxī bù bèi xièlòu.
Mã hóa có thể bảo vệ thông tin nhạy cảm không bị rò rỉ.
他忘记了解密的密码。
Tā wàngjì le jiěmì de mìmǎ.
Anh ấy quên mật khẩu để giải mã.
这个文件夹已成功加密。
Zhège wénjiànjiā yǐ chénggōng jiāmì.
Thư mục này đã được mã hóa thành công.
请加密你的电子邮件内容。
Qǐng jiāmì nǐ de diànzǐ yóujiàn nèiróng.
Hãy mã hóa nội dung email của bạn.
加密算法决定了安全级别。
Jiāmì suànfǎ juédìng le ānquán jíbié.
Thuật toán mã hóa quyết định mức độ an toàn.
他用指纹加密了手机。
Tā yòng zhǐwén jiāmì le shǒujī.
Anh ấy mã hóa điện thoại bằng vân tay.
网络传输的数据必须加密。
Wǎngluò chuánshū de shùjù bìxū jiāmì.
Dữ liệu truyền qua mạng phải được mã hóa.
公司规定所有文档都要加密存储。
Gōngsī guīdìng suǒyǒu wéndàng dōu yào jiāmì cúnchǔ.
Công ty quy định tất cả tài liệu phải được lưu trữ mã hóa.
加密后的文件无法直接打开。
Jiāmì hòu de wénjiàn wúfǎ zhíjiē dǎkāi.
Tài liệu sau khi mã hóa không thể mở trực tiếp.
请勿将加密密钥透露给他人。
Qǐng wù jiāng jiāmì mìyuè tòulù gěi tārén.
Đừng tiết lộ khóa mã hóa cho người khác.
这些数据采用了端到端加密。
Zhèxiē shùjù cǎiyòng le duān dào duān jiāmì.
Dữ liệu này sử dụng mã hóa đầu-cuối.
加密技术不断在发展和升级。
Jiāmì jìshù bùduàn zài fāzhǎn hé shēngjí.
Công nghệ mã hóa không ngừng phát triển và nâng cấp.
如果不加密,数据容易被黑客窃取。
Rúguǒ bù jiāmì, shùjù róngyì bèi hēikè qièqǔ.
Nếu không mã hóa, dữ liệu dễ bị hacker đánh cắp.
银行系统中加密是必须的。
Yínháng xìtǒng zhōng jiāmì shì bìxū de.
Mã hóa là điều bắt buộc trong hệ thống ngân hàng.
我们使用256位加密标准。
Wǒmen shǐyòng 256 wèi jiāmì biāozhǔn.
Chúng tôi sử dụng chuẩn mã hóa 256-bit.
确保加密过程不被中断。
Quèbǎo jiāmì guòchéng bù bèi zhōngduàn.
Đảm bảo quá trình mã hóa không bị gián đoạn.
VPN 可以帮助数据加密传输。
VPN kěyǐ bāngzhù shùjù jiāmì chuánshū.
VPN có thể giúp mã hóa dữ liệu truyền tải.
你知道如何加密PDF文件吗?
Nǐ zhīdào rúhé jiāmì PDF wénjiàn ma?
Bạn có biết cách mã hóa file PDF không?
加密档案需要特殊软件才能打开。
Jiāmì dàng’àn xūyào tèshū ruǎnjiàn cái néng dǎkāi.
Hồ sơ mã hóa cần phần mềm đặc biệt để mở.
他们加密了整个通信系统。
Tāmen jiāmì le zhěnggè tōngxìn xìtǒng.
Họ đã mã hóa toàn bộ hệ thống liên lạc.
加密功能可以在设置中开启。
Jiāmì gōngnéng kěyǐ zài shèzhì zhōng kāiqǐ.
Tính năng mã hóa có thể bật trong phần cài đặt.
请勿尝试破解加密文件。
Qǐng wù chángshì pòjiě jiāmì wénjiàn.
Xin đừng cố gắng phá mã các file đã mã hóa.
信息一旦加密,就无法被轻易读取。
Xìnxī yīdàn jiāmì, jiù wúfǎ bèi qīngyì dúqǔ.
Thông tin khi đã được mã hóa thì không thể dễ dàng đọc được.
该程序提供自动加密功能。
Gāi chéngxù tígōng zìdòng jiāmì gōngnéng.
Chương trình này cung cấp chức năng mã hóa tự động.
加密可以提高系统的安全性。
Jiāmì kěyǐ tígāo xìtǒng de ānquán xìng.
Mã hóa có thể nâng cao độ an toàn của hệ thống.
传输过程中加密不可或缺。
Chuánshū guòchéng zhōng jiāmì bùkě huòquē.
Trong quá trình truyền tải, mã hóa là không thể thiếu.
公司对客户数据进行全面加密保护。
Gōngsī duì kèhù shùjù jìnxíng quánmiàn jiāmì bǎohù.
Công ty thực hiện mã hóa toàn diện để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
这个文件已经加密了。
Zhège wénjiàn yǐjīng jiāmì le.
Tệp này đã được mã hóa rồi.
请对重要数据进行加密处理。
Qǐng duì zhòngyào shùjù jìnxíng jiāmì chǔlǐ.
Vui lòng mã hóa dữ liệu quan trọng.
所有邮件都要加密发送。
Suǒyǒu yóujiàn dōu yào jiāmì fāsòng.
Tất cả email đều phải được gửi dưới dạng mã hóa.
这是一个加密文件,无法打开。
Zhè shì yī gè jiāmì wénjiàn, wúfǎ dǎkāi.
Đây là một tệp mã hóa, không thể mở được.
他使用了高级加密技术。
Tā shǐyòng le gāojí jiāmì jìshù.
Anh ấy đã sử dụng công nghệ mã hóa cao cấp.
我忘记了解密密码。
Wǒ wàngjì le jiěmì mìmǎ.
Tôi quên mật khẩu giải mã rồi.
加密后,别人无法查看内容。
Jiāmì hòu, biérén wúfǎ chákàn nèiróng.
Sau khi mã hóa, người khác không thể xem nội dung.
请勿在未加密的网络中传输资料。
Qǐng wù zài wèi jiāmì de wǎngluò zhōng chuánshū zīliào.
Xin đừng truyền dữ liệu qua mạng chưa được mã hóa.
银行网站采用了双重加密系统。
Yínháng wǎngzhàn cǎiyòng le shuāngchóng jiāmì xìtǒng.
Trang web ngân hàng sử dụng hệ thống mã hóa kép.
为了安全,建议你先加密再上传。
Wèile ānquán, jiànyì nǐ xiān jiāmì zài shàngchuán.
Để an toàn, bạn nên mã hóa trước khi tải lên.
这段信息必须加密储存。
Zhè duàn xìnxī bìxū jiāmì chúcún.
Thông tin này bắt buộc phải được lưu trữ dưới dạng mã hóa.
他开发了一个加密程序。
Tā kāifā le yī gè jiāmì chéngxù.
Anh ấy đã phát triển một chương trình mã hóa.
加密可以防止信息泄露。
Jiāmì kěyǐ fángzhǐ xìnxī xièlòu.
Mã hóa có thể ngăn rò rỉ thông tin.
手机里有很多加密文件。
Shǒujī lǐ yǒu hěn duō jiāmì wénjiàn.
Trong điện thoại có rất nhiều tệp đã được mã hóa.
他把照片都加密了。
Tā bǎ zhàopiàn dōu jiāmì le.
Anh ấy đã mã hóa tất cả ảnh.
这款软件支持加密聊天。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn zhīchí jiāmì liáotiān.
Phần mềm này hỗ trợ trò chuyện mã hóa.
加密算法决定了安全性。
Jiāmì suànfǎ juédìng le ānquánxìng.
Thuật toán mã hóa quyết định mức độ an toàn.
我们的系统使用端对端加密。
Wǒmen de xìtǒng shǐyòng duān duì duān jiāmì.
Hệ thống của chúng tôi sử dụng mã hóa đầu-cuối.
所有文件都自动加密。
Suǒyǒu wénjiàn dōu zìdòng jiāmì.
Tất cả tệp đều được mã hóa tự động.
加密之后,请妥善保管密码。
Jiāmì zhīhòu, qǐng tuǒshàn bǎoguǎn mìmǎ.
Sau khi mã hóa, hãy cẩn thận giữ mật khẩu.
他不知道如何加密文件夹。
Tā bù zhīdào rúhé jiāmì wénjiànjiā.
Anh ấy không biết cách mã hóa thư mục.
我们为每位客户提供加密服务。
Wǒmen wèi měi wèi kèhù tígōng jiāmì fúwù.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ mã hóa cho từng khách hàng.
使用加密连接更安全。
Shǐyòng jiāmì liánjiē gèng ānquán.
Sử dụng kết nối mã hóa sẽ an toàn hơn.
系统提示文件已加密。
Xìtǒng tíshì wénjiàn yǐ jiāmì.
Hệ thống báo tệp đã được mã hóa.
加密软件能有效保护隐私。
Jiāmì ruǎnjiàn néng yǒuxiào bǎohù yǐnsī.
Phần mềm mã hóa có thể bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả.
我用指纹解锁加密信息。
Wǒ yòng zhǐwén jiěsuǒ jiāmì xìnxī.
Tôi dùng vân tay để mở khóa thông tin mã hóa.
不加密的资料很容易被盗用。
Bù jiāmì de zīliào hěn róngyì bèi dàoyòng.
Dữ liệu không mã hóa rất dễ bị đánh cắp.
网络安全离不开加密技术。
Wǎngluò ānquán lí bù kāi jiāmì jìshù.
An toàn mạng không thể thiếu công nghệ mã hóa.
请使用强密码进行加密。
Qǐng shǐyòng qiáng mìmǎ jìnxíng jiāmì.
Vui lòng sử dụng mật khẩu mạnh để mã hóa.
我们的服务器全天加密运行。
Wǒmen de fúwùqì quántiān jiāmì yùnxíng.
Máy chủ của chúng tôi hoạt động mã hóa suốt cả ngày.