Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 全面 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

全面 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

全面 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là toàn diện, toàn bộ, đầy đủ ở mọi mặt. Từ này thường dùng để mô tả sự bao quát, toàn diện trong nhận thức, đánh giá, kế hoạch, phát triển, v.v.

0
137
5/5 - (1 bình chọn)

全面 là gì?

全面 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là toàn diện, toàn bộ, đầy đủ ở mọi mặt. Từ này thường dùng để mô tả sự bao quát, toàn diện trong nhận thức, đánh giá, kế hoạch, phát triển, v.v.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ vựng: 全面

Phiên âm: quán miàn

Nghĩa tiếng Việt: toàn diện, toàn bộ, bao quát

Loại từ: tính từ

Nghĩa mở rộng: chỉ một sự việc/sự vật được xét đến ở mọi phương diện, đầy đủ và không bỏ sót phần nào.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    全面 + danh từ (như: 发展、了解、分析、评估、考虑、检查…)

对 + sự việc + 的全面了解

实现 + 全面发展 / 全面进步

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
    我们需要对这个问题进行全面分析。
    Wǒmen xūyào duì zhège wèntí jìnxíng quánmiàn fēnxī.
    Chúng ta cần phân tích toàn diện vấn đề này.

她对这项工作的了解很全面。
Tā duì zhè xiàng gōngzuò de liǎojiě hěn quánmiàn.
Cô ấy hiểu rất toàn diện về công việc này.

他是一个全面发展的学生。
Tā shì yí gè quánmiàn fāzhǎn de xuéshēng.
Cậu ấy là một học sinh phát triển toàn diện.

这次体检非常全面,包括血液、视力、听力等项目。
Zhè cì tǐjiǎn fēicháng quánmiàn, bāokuò xuèyè, shìlì, tīnglì děng xiàngmù.
Lần khám sức khỏe này rất toàn diện, bao gồm xét nghiệm máu, thị lực, thính lực và các hạng mục khác.

我们要从全面的角度考虑这个问题。
Wǒmen yào cóng quánmiàn de jiǎodù kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta cần suy xét vấn đề này từ một góc độ toàn diện.

政府正在推进全面改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn quánmiàn gǎigé.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách toàn diện.

公司正在进行全面检查,以保证产品质量。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng quánmiàn jiǎnchá, yǐ bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng.
Công ty đang tiến hành kiểm tra toàn diện để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

我们需要一个更全面的计划来完成这个项目。
Wǒmen xūyào yí gè gèng quánmiàn de jìhuà lái wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện hơn để hoàn thành dự án này.

教育应该注重学生的全面素质。
Jiàoyù yīnggāi zhùzhòng xuéshēng de quánmiàn sùzhì.
Giáo dục nên chú trọng đến phẩm chất toàn diện của học sinh.

他对市场的了解非常全面。
Tā duì shìchǎng de liǎojiě fēicháng quánmiàn.
Anh ấy có hiểu biết rất toàn diện về thị trường.

  1. 全面 là gì?
    全面 (quán miàn)

Nghĩa: Toàn diện, toàn bộ, đầy đủ, mọi mặt.

=> Dùng để miêu tả sự đầy đủ, bao quát tất cả các khía cạnh, mọi phương diện hoặc phạm vi rộng lớn.

  1. Loại từ
    Tính từ
  2. Giải thích chi tiết
    全面 dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động, hay đánh giá nào đó đã xem xét hoặc bao gồm tất cả các mặt, không bỏ sót điều gì.

Có thể dùng để miêu tả con người (toàn diện), kế hoạch (toàn diện), hiểu biết (toàn diện), phát triển (toàn diện)…

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    全面 + danh từ

全面地 + động từ

变得 + 更加全面

对……有全面的了解

  1. Ví dụ chi tiết
    他对这个问题有全面的了解。
    Tā duì zhège wèntí yǒu quánmiàn de liǎojiě.
    Anh ấy có hiểu biết toàn diện về vấn đề này.

我们需要一个全面的计划。
Wǒmen xūyào yí gè quánmiàn de jìhuà.
Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện.

公司正在进行全面改革。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng quánmiàn gǎigé.
Công ty đang tiến hành cải cách toàn diện.

他的能力发展得很全面。
Tā de nénglì fāzhǎn de hěn quánmiàn.
Năng lực của anh ấy phát triển rất toàn diện.

我们应该全面考虑这个问题。
Wǒmen yīnggāi quánmiàn kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta nên cân nhắc toàn diện vấn đề này.

老师对学生进行了全面评价。
Lǎoshī duì xuéshēng jìnxíng le quánmiàn píngjià.
Giáo viên đã tiến hành đánh giá toàn diện học sinh.

全面了解市场需求是成功的关键。
Quánmiàn liǎojiě shìchǎng xūqiú shì chénggōng de guānjiàn.
Hiểu rõ nhu cầu thị trường một cách toàn diện là chìa khóa thành công.

这本书内容非常全面。
Zhè běn shū nèiróng fēicháng quánmiàn.
Nội dung cuốn sách này rất toàn diện.

通过全面检查,发现了所有的问题。
Tōngguò quánmiàn jiǎnchá, fāxiàn le suǒyǒu de wèntí.
Thông qua kiểm tra toàn diện, đã phát hiện ra tất cả các vấn đề.

我们要实现全面发展。
Wǒmen yào shíxiàn quánmiàn fāzhǎn.
Chúng ta cần thực hiện phát triển toàn diện.

  1. Mở rộng thêm
    全面发展 (quánmiàn fāzhǎn): Phát triển toàn diện

全面改革 (quánmiàn gǎigé): Cải cách toàn diện

全面了解 (quánmiàn liǎojiě): Hiểu biết toàn diện

全面提高 (quánmiàn tígāo): Nâng cao toàn diện

  1. Lưu ý khi dùng
    “全面” dùng cho cả văn nói và văn viết, rất phổ biến trong công việc, học tập và đời sống.

Khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, không bỏ sót gì thì dùng “全面”.

  1. 全面 là gì?
    全面 (quánmiàn) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Toàn diện, đầy đủ mọi mặt, bao quát, toàn bộ

Diễn tả việc xem xét, đánh giá, phát triển… ở tất cả các phương diện, không bỏ sót khía cạnh nào.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Cũng có thể được dùng làm trạng ngữ

  1. Các nghĩa phổ biến và cách dùng
    Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    全面发展 Phát triển toàn diện 孩子需要全面发展。
    全面了解 Hiểu rõ toàn bộ 我们需要全面了解情况。
    全面评估 Đánh giá toàn diện 进行全面评估是必要的。
  2. Mẫu câu thông dụng
    Cấu trúc Giải thích
    全面 + Danh từ Biểu thị tính chất toàn diện của một sự việc (全面发展、全面考虑…)
    全面地 + Động từ Dùng “地” để làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho hành động (全面地了解…)
  3. Ví dụ + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我们需要全面了解这个问题。
    Wǒmen xūyào quánmiàn liǎojiě zhège wèntí.
    Chúng ta cần hiểu rõ toàn diện vấn đề này.

Ví dụ 2:
她是一个发展得很全面的人。
Tā shì yī gè fāzhǎn de hěn quánmiàn de rén.
Cô ấy là một người phát triển rất toàn diện.

Ví dụ 3:
这个报告写得很全面。
Zhège bàogào xiě de hěn quánmiàn.
Báo cáo này được viết rất đầy đủ và toàn diện.

Ví dụ 4:
政府正在推进全面改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn quánmiàn gǎigé.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách toàn diện.

Ví dụ 5:
我们要全面考虑这个计划的可行性。
Wǒmen yào quánmiàn kǎolǜ zhège jìhuà de kěxíngxìng.
Chúng ta phải xem xét toàn diện tính khả thi của kế hoạch này.

Ví dụ 6:
学校注重学生的全面发展。
Xuéxiào zhùzhòng xuéshēng de quánmiàn fāzhǎn.
Nhà trường chú trọng sự phát triển toàn diện của học sinh.

Ví dụ 7:
她在各方面都很优秀,是一个全面的人才。
Tā zài gè fāngmiàn dōu hěn yōuxiù, shì yī gè quánmiàn de réncái.
Cô ấy xuất sắc ở mọi phương diện, là một nhân tài toàn diện.

Ví dụ 8:
这次评估需要更加全面。
Zhè cì pínggū xūyào gèngjiā quánmiàn.
Lần đánh giá này cần phải toàn diện hơn nữa.

Ví dụ 9:
公司在制定全面的发展战略。
Gōngsī zài zhìdìng quánmiàn de fāzhǎn zhànlüè.
Công ty đang xây dựng chiến lược phát triển toàn diện.

Ví dụ 10:
我们正在进行一次全面检查。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng yī cì quánmiàn jiǎnchá.
Chúng tôi đang tiến hành một cuộc kiểm tra toàn diện.

全面 (quánmiàn) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa toàn diện, toàn bộ, đầy đủ về mọi mặt. Từ này dùng để miêu tả những điều gì đó có tính bao quát, không bỏ sót khía cạnh nào.

  1. 全面 là gì?
    汉语拼音: quánmiàn

Tiếng Việt: toàn diện, toàn bộ, đầy đủ về mọi mặt

Giải nghĩa:
Chỉ sự đầy đủ, toàn vẹn ở mọi phương diện, không thiên lệch, không thiếu sót. Dùng để nói về kiến thức, kế hoạch, phân tích, sự phát triển, năng lực…

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
    → Dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
  2. Cấu trúc thường dùng
    全面 + danh từ

对…的了解/分析/评估 + 很全面

主语 + 全面地 + động từ

实现 / 推动 / 加强 + 全面发展

  1. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    他对这个问题的分析很全面。
    Tā duì zhège wèntí de fēnxī hěn quánmiàn.
    Anh ấy phân tích vấn đề này rất toàn diện.

Ví dụ 2
我们需要进行全面的调查。
Wǒmen xūyào jìnxíng quánmiàn de diàochá.
Chúng ta cần tiến hành điều tra một cách toàn diện.

Ví dụ 3
这次会议是一次全面总结。
Zhè cì huìyì shì yí cì quánmiàn zǒngjié.
Cuộc họp lần này là một sự tổng kết toàn diện.

Ví dụ 4
他在各方面都发展得很全面。
Tā zài gè fāngmiàn dōu fāzhǎn de hěn quánmiàn.
Anh ấy phát triển rất toàn diện ở mọi phương diện.

Ví dụ 5
要想进步,就得全面提高自己的能力。
Yào xiǎng jìnbù, jiù děi quánmiàn tígāo zìjǐ de nénglì.
Muốn tiến bộ thì phải nâng cao năng lực một cách toàn diện.

Ví dụ 6
这份报告不够全面,还缺少一些重要数据。
Zhè fèn bàogào bú gòu quánmiàn, hái quēshǎo yìxiē zhòngyào shùjù.
Báo cáo này chưa đủ toàn diện, còn thiếu một số dữ liệu quan trọng.

Ví dụ 7
政府正在推进教育的全面改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn jiàoyù de quánmiàn gǎigé.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách toàn diện trong giáo dục.

Ví dụ 8
他是一个全面发展的人才。
Tā shì yí gè quánmiàn fāzhǎn de réncái.
Anh ấy là một nhân tài phát triển toàn diện.

Ví dụ 9
老师对学生的评价要全面,不仅看成绩。
Lǎoshī duì xuéshēng de píngjià yào quánmiàn, bù jǐn kàn chéngjì.
Giáo viên phải đánh giá học sinh một cách toàn diện, không chỉ nhìn vào điểm số.

Ví dụ 10
公司需要一个全面的市场策略。
Gōngsī xūyào yí gè quánmiàn de shìchǎng cèlüè.
Công ty cần một chiến lược thị trường toàn diện.

  1. Cụm từ và cách dùng mở rộng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    全面发展 quánmiàn fāzhǎn phát triển toàn diện
    全面了解 quánmiàn liǎojiě hiểu biết toàn diện
    全面改革 quánmiàn gǎigé cải cách toàn diện
    全面评估 quánmiàn pínggū đánh giá toàn diện
    全面提升 quánmiàn tíshēng nâng cao toàn diện

全面 (quánmiàn) là một từ vựng tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là toàn diện, toàn bộ, đầy đủ từ mọi mặt.

【1】Giải thích chi tiết:
全: toàn bộ, toàn thể

面: phương diện, mặt
→ 全面 có nghĩa là đầy đủ từ mọi phương diện, không bỏ sót khía cạnh nào, thường dùng để mô tả thông tin, kế hoạch, đánh giá, sự hiểu biết, v.v.

【2】Loại từ:
Tính từ (形容词)

【3】Cấu trúc thường dùng:
全面的 + danh từ (ví dụ: 全面的分析 – phân tích toàn diện)

动词 + 得 + 很全面 (ví dụ: 了解得很全面 – hiểu rất toàn diện)

全面 + 动词 (ví dụ: 全面掌握 – nắm vững toàn diện)

【4】Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
他对这个问题的了解非常全面。

Tā duì zhège wèntí de liǎojiě fēicháng quánmiàn.

Anh ấy hiểu rất toàn diện về vấn đề này.

Ví dụ 2:
老师给了我们一个全面的解释。

Lǎoshī gěi le wǒmen yí gè quánmiàn de jiěshì.

Thầy giáo đã đưa ra một lời giải thích toàn diện cho chúng tôi.

Ví dụ 3:
我们需要做一个全面的分析。

Wǒmen xūyào zuò yí gè quánmiàn de fēnxī.

Chúng ta cần làm một phân tích toàn diện.

Ví dụ 4:
他准备得很全面,所以考试考得很好。

Tā zhǔnbèi de hěn quánmiàn, suǒyǐ kǎoshì kǎo de hěn hǎo.

Anh ấy chuẩn bị rất toàn diện nên làm bài thi rất tốt.

Ví dụ 5:
这是一个全面发展的计划。

Zhè shì yí gè quánmiàn fāzhǎn de jìhuà.

Đây là một kế hoạch phát triển toàn diện.

Ví dụ 6:
这家公司全面改革了管理制度。

Zhè jiā gōngsī quánmiàn gǎigé le guǎnlǐ zhìdù.

Công ty này đã cải cách toàn diện hệ thống quản lý.

Ví dụ 7:
他提出了一个全面的解决方案。

Tā tíchū le yí gè quánmiàn de jiějué fāng’àn.

Anh ấy đã đưa ra một giải pháp toàn diện.

Ví dụ 8:
我希望你能给出更全面的建议。

Wǒ xīwàng nǐ néng gěi chū gèng quánmiàn de jiànyì.

Tôi hy vọng bạn có thể đưa ra đề xuất toàn diện hơn.

Ví dụ 9:
这本书内容非常全面,适合初学者。

Zhè běn shū nèiróng fēicháng quánmiàn, shìhé chūxuézhě.

Cuốn sách này có nội dung rất toàn diện, phù hợp cho người mới bắt đầu.

Ví dụ 10:
国家正在推进全面的教育改革。

Guójiā zhèngzài tuījìn quánmiàn de jiàoyù gǎigé.

Quốc gia đang thúc đẩy cải cách giáo dục toàn diện.

【5】Tóm tắt bảng từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
全面 quánmiàn Tính từ toàn diện, đầy đủ, toàn bộ từ mọi mặt

全面 (quán miàn) là một từ tiếng Trung thường dùng với nghĩa toàn diện, toàn bộ, bao quát mọi mặt.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết
    全面 dùng để mô tả điều gì đó bao gồm tất cả các mặt, phương diện, không thiếu phần nào, có cái nhìn tổng thể và đầy đủ. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như: giáo dục, phân tích, đánh giá, phát triển cá nhân, v.v.
  3. Các mẫu câu phổ biến
    Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    他对这个问题的分析非常全面。 Tā duì zhège wèntí de fēnxī fēicháng quánmiàn. Anh ấy phân tích vấn đề này rất toàn diện.
    我们需要一个全面的计划。 Wǒmen xūyào yí gè quánmiàn de jìhuà. Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện.
    她是一个全面发展的人才。 Tā shì yígè quánmiàn fāzhǎn de réncái. Cô ấy là một nhân tài phát triển toàn diện.
    老师对学生进行全面评价。 Lǎoshī duì xuéshēng jìnxíng quánmiàn píngjià. Giáo viên đánh giá học sinh một cách toàn diện.
    政府正在推动全面改革。 Zhèngfǔ zhèngzài tuīdòng quánmiàn gǎigé. Chính phủ đang thúc đẩy cải cách toàn diện.
  4. Nhiều ví dụ chi tiết khác
    这次考试内容很全面。
    Zhè cì kǎoshì nèiróng hěn quánmiàn.
    Nội dung kỳ thi lần này rất toàn diện.

他在工作中表现全面,能力很强。
Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn quánmiàn, nénglì hěn qiáng.
Anh ấy thể hiện rất toàn diện trong công việc, năng lực rất mạnh.

我们需要对市场进行全面调查。
Wǒmen xūyào duì shìchǎng jìnxíng quánmiàn diàochá.
Chúng ta cần điều tra thị trường một cách toàn diện.

这家公司服务很全面,从售前到售后都很周到。
Zhè jiā gōngsī fúwù hěn quánmiàn, cóng shòuqián dào shòuhòu dōu hěn zhōudào.
Công ty này có dịch vụ rất toàn diện, từ trước khi bán đến sau khi bán đều chu đáo.

他在音乐、绘画、体育等方面都很出色,是个全面发展的学生。
Tā zài yīnyuè, huìhuà, tǐyù děng fāngmiàn dōu hěn chūsè, shì gè quánmiàn fāzhǎn de xuéshēng.
Cậu ấy giỏi ở các lĩnh vực như âm nhạc, hội họa, thể thao, là một học sinh phát triển toàn diện.

学习要全面,不可以只学自己喜欢的部分。
Xuéxí yào quánmiàn, bù kěyǐ zhǐ xué zìjǐ xǐhuān de bùfèn.
Học tập cần toàn diện, không thể chỉ học phần mình thích.

他提出了一套全面的解决方案。
Tā tíchūle yī tào quánmiàn de jiějué fāng’àn.
Anh ấy đưa ra một bộ giải pháp toàn diện.

改革需要从各个方面进行全面考虑。
Gǎigé xūyào cóng gège fāngmiàn jìnxíng quánmiàn kǎolǜ.
Cải cách cần được xem xét toàn diện từ nhiều phương diện.

公司将进行一次全面的内部审查。
Gōngsī jiāng jìnxíng yīcì quánmiàn de nèibù shěnchá.
Công ty sẽ tiến hành một cuộc kiểm tra nội bộ toàn diện.

要成为一个领导者,必须具备全面的能力。
Yào chéngwéi yīgè lǐngdǎozhě, bìxū jùbèi quánmiàn de nénglì.
Muốn trở thành một nhà lãnh đạo, cần phải có năng lực toàn diện.

  1. 【全面】là gì?
    全面 (quán miàn) là tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

toàn diện, toàn bộ, toàn thể,

chỉ một sự việc hay vấn đề được xem xét từ nhiều khía cạnh, hoặc một việc gì đó bao phủ, bao trùm đầy đủ tất cả các mặt.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết
    Từ Phiên âm Nghĩa
    全面 quán miàn toàn diện, mọi mặt
    → Dùng để miêu tả hành động, chính sách, kế hoạch, đánh giá… mang tính bao quát đầy đủ, không bỏ sót mặt nào.
  3. Cấu trúc thường dùng
    全面的 + danh từ
    → ví dụ: 全面的分析 (phân tích toàn diện), 全面的发展 (phát triển toàn diện)

动词 + 得很全面
→ ví dụ: 了解得很全面 (hiểu rất toàn diện), 考虑得很全面 (cân nhắc rất toàn diện)

对……有全面的了解
→ Có sự hiểu biết toàn diện về…

  1. Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1
    他对这个问题的分析很全面。
    Tā duì zhège wèntí de fēnxī hěn quánmiàn.
    Anh ấy phân tích vấn đề này rất toàn diện.

Ví dụ 2
我们需要一个全面的计划。
Wǒmen xūyào yí gè quánmiàn de jìhuà.
Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện.

Ví dụ 3
这本书内容非常全面。
Zhè běn shū nèiróng fēicháng quánmiàn.
Nội dung của cuốn sách này rất toàn diện.

Ví dụ 4
老师对每个学生都有全面的了解。
Lǎoshī duì měi gè xuéshēng dōu yǒu quánmiàn de liǎojiě.
Giáo viên hiểu rất rõ và toàn diện về từng học sinh.

Ví dụ 5
公司正在进行全面改革。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng quánmiàn gǎigé.
Công ty đang tiến hành cải cách toàn diện.

Ví dụ 6
这个报告写得不够全面。
Zhège bàogào xiě de bú gòu quánmiàn.
Báo cáo này viết chưa đủ toàn diện.

Ví dụ 7
他考虑问题非常全面。
Tā kǎolǜ wèntí fēicháng quánmiàn.
Anh ấy suy nghĩ vấn đề rất toàn diện.

Ví dụ 8
孩子的成长需要全面的发展。
Háizi de chéngzhǎng xūyào quánmiàn de fāzhǎn.
Sự trưởng thành của trẻ em cần phát triển toàn diện.

Ví dụ 9
这是一次全面的评估。
Zhè shì yí cì quánmiàn de pínggū.
Đây là một đánh giá toàn diện.

Ví dụ 10
全面了解市场对我们很重要。
Quánmiàn liǎojiě shìchǎng duì wǒmen hěn zhòngyào.
Hiểu biết toàn diện về thị trường rất quan trọng với chúng ta.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “全面”
    Cụm từ Nghĩa
    全面发展 Phát triển toàn diện
    全面改革 Cải cách toàn diện
    全面了解 Hiểu biết toàn diện
    全面评估 Đánh giá toàn diện
    全面提升 Nâng cao toàn diện
    全面支持 Hỗ trợ toàn diện

全面 (quánmiàn) là một từ tiếng Trung có nghĩa là toàn diện, toàn bộ, bao quát mọi mặt.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Giải thích chi tiết:
    全面 miêu tả điều gì đó toàn diện, không bỏ sót mặt nào, đầy đủ ở mọi phương diện.

Từ này thường dùng để nói về: năng lực, đánh giá, cải cách, phát triển, hiểu biết v.v…

  1. Cấu trúc sử dụng:
    Cấu trúc Ý nghĩa
    全面 + danh từ Toàn diện về điều gì đó
    动词 + 得 + 很全面 Làm gì đó rất toàn diện
    对 + … + 了解得很全面 Hiểu biết rất toàn diện về…
  2. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
    他对这件事的了解非常全面。
    Tā duì zhè jiàn shì de liǎojiě fēicháng quánmiàn.
    → Anh ấy hiểu rất toàn diện về việc này.

我们需要做一个全面的分析。
Wǒmen xūyào zuò yīgè quánmiàn de fēnxī.
→ Chúng ta cần làm một phân tích toàn diện.

她是一位全面发展的学生。
Tā shì yī wèi quánmiàn fāzhǎn de xuéshēng.
→ Cô ấy là một học sinh phát triển toàn diện.

公司正在进行全面改革。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng quánmiàn gǎigé.
→ Công ty đang tiến hành cải cách toàn diện.

他具备全面的管理能力。
Tā jùbèi quánmiàn de guǎnlǐ nénglì.
→ Anh ấy có năng lực quản lý toàn diện.

这本书内容非常全面。
Zhè běn shū nèiróng fēicháng quánmiàn.
→ Nội dung cuốn sách này rất toàn diện.

我们要全面考虑这个问题。
Wǒmen yào quánmiàn kǎolǜ zhège wèntí.
→ Chúng ta cần cân nhắc vấn đề này một cách toàn diện.

老师对学生进行了全面的评价。
Lǎoshī duì xuéshēng jìnxíngle quánmiàn de píngjià.
→ Giáo viên đã đánh giá học sinh một cách toàn diện.

他的发展非常全面,不仅学习好,还很擅长运动。
Tā de fāzhǎn fēicháng quánmiàn, bùjǐn xuéxí hǎo, hái hěn shàncháng yùndòng.
→ Anh ấy phát triển rất toàn diện, không chỉ học giỏi mà còn giỏi thể thao.

政府提出了一个全面的计划来解决这个问题。
Zhèngfǔ tíchūle yīgè quánmiàn de jìhuà lái jiějué zhège wèntí.
→ Chính phủ đã đưa ra một kế hoạch toàn diện để giải quyết vấn đề này.

Từ “全面” trong tiếng Trung có nghĩa là toàn diện, chỉ sự tổng thể, bao quát mọi mặt. Đây là một từ tính từ.

Giải thích chi tiết:
Phiên âm: quán miàn (quán: toàn; miàn: diện)

Ý nghĩa: Diễn tả sự toàn diện, đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.

Ví dụ câu:
这是全面的计划。 Zhè shì quánmiàn de jìhuà. Đây là một kế hoạch toàn diện.

她的知识很全面。 Tā de zhīshì hěn quánmiàn. Kiến thức của cô ấy rất toàn diện.

这是一个全面的解决方案。 Zhè shì yīgè quánmiàn de jiějué fāng’àn. Đây là một giải pháp toàn diện.

我们需要全面分析这个问题。 Wǒmen xūyào quánmiàn fēnxī zhège wèntí. Chúng ta cần phân tích toàn diện vấn đề này.

全面发展是我们的目标。 Quánmiàn fāzhǎn shì wǒmen de mùbiāo. Phát triển toàn diện là mục tiêu của chúng ta.

我们需要进行全面的分析。
Wǒmen xūyào jìnxíng quánmiàn de fēnxī.
→ Chúng ta cần tiến hành phân tích toàn diện.

他是一个全面发展的人才。
Tā shì yí gè quánmiàn fāzhǎn de réncái.
→ Anh ấy là một nhân tài phát triển toàn diện.

政府正在推行全面改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuīxíng quánmiàn gǎigé.
→ Chính phủ đang thúc đẩy cải cách toàn diện.

她的能力非常全面。
Tā de nénglì fēicháng quánmiàn.
→ Năng lực của cô ấy rất toàn diện.

请你全面考虑一下这个问题。
Qǐng nǐ quánmiàn kǎolǜ yíxià zhège wèntí.
→ Hãy cân nhắc toàn diện vấn đề này.

我对这个项目有全面的了解。
Wǒ duì zhège xiàngmù yǒu quánmiàn de liǎojiě.
→ Tôi có sự hiểu biết toàn diện về dự án này.

全面的教育对孩子很重要。
Quánmiàn de jiàoyù duì háizi hěn zhòngyào.
→ Giáo dục toàn diện rất quan trọng với trẻ em.

老板对每个员工进行了全面评估。
Lǎobǎn duì měi gè yuángōng jìnxíngle quánmiàn pínggū.
→ Sếp đã đánh giá toàn diện từng nhân viên.

这本书内容非常全面。
Zhè běn shū nèiróng fēicháng quánmiàn.
→ Nội dung của cuốn sách này rất toàn diện.

我们需要一个更全面的计划。
Wǒmen xūyào yí gè gèng quánmiàn de jìhuà.
→ Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện hơn.

她对市场情况了解得很全面。
Tā duì shìchǎng qíngkuàng liǎojiě de hěn quánmiàn.
→ Cô ấy hiểu biết rất toàn diện về tình hình thị trường.

他没有全面了解事实。
Tā méiyǒu quánmiàn liǎojiě shìshí.
→ Anh ấy không hiểu rõ toàn diện sự thật.

这家公司提供全面的服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng quánmiàn de fúwù.
→ Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.

课程内容涉及全面。
Kèchéng nèiróng shèjí quánmiàn.
→ Nội dung khóa học rất bao quát.

我们希望孩子能得到全面发展。
Wǒmen xīwàng háizi néng dédào quánmiàn fāzhǎn.
→ Chúng tôi hy vọng trẻ có thể phát triển toàn diện.

他对这个项目的情况掌握得不够全面。
Tā duì zhège xiàngmù de qíngkuàng zhǎngwò de bùgòu quánmiàn.
→ Anh ấy chưa nắm bắt đầy đủ tình hình của dự án này.

我们正在进行一次全面的检查。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng yí cì quánmiàn de jiǎnchá.
→ Chúng tôi đang tiến hành một cuộc kiểm tra toàn diện.

全面的准备会带来更好的结果。
Quánmiàn de zhǔnbèi huì dàilái gèng hǎo de jiéguǒ.
→ Sự chuẩn bị toàn diện sẽ mang lại kết quả tốt hơn.

他在技术和管理方面都很全面。
Tā zài jìshù hé guǎnlǐ fāngmiàn dōu hěn quánmiàn.
→ Anh ấy rất toàn diện cả về kỹ thuật lẫn quản lý.

我们要有全面的安全措施。
Wǒmen yào yǒu quánmiàn de ānquán cuòshī.
→ Chúng ta cần có biện pháp an toàn toàn diện.

你的报告内容不够全面。
Nǐ de bàogào nèiróng bùgòu quánmiàn.
→ Nội dung báo cáo của bạn chưa đủ toàn diện.

这个系统的功能很全面。
Zhège xìtǒng de gōngnéng hěn quánmiàn.
→ Chức năng của hệ thống này rất toàn diện.

我们正在策划一个全面的宣传活动。
Wǒmen zhèngzài cèhuà yí gè quánmiàn de xuānchuán huódòng.
→ Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chiến dịch tuyên truyền toàn diện.

他在各方面都表现得很全面。
Tā zài gè fāngmiàn dōu biǎoxiàn de hěn quánmiàn.
→ Anh ấy thể hiện rất toàn diện ở mọi phương diện.

我对他的了解还不够全面。
Wǒ duì tā de liǎojiě hái bùgòu quánmiàn.
→ Tôi chưa hiểu rõ anh ấy một cách toàn diện.

老师全面地解释了这个问题。
Lǎoshī quánmiàn de jiěshì le zhège wèntí.
→ Giáo viên đã giải thích toàn diện vấn đề này.

他全面掌握了公司的运营情况。
Tā quánmiàn zhǎngwò le gōngsī de yùnyíng qíngkuàng.
→ Anh ấy nắm rõ toàn diện tình hình vận hành của công ty.

我们要从全面的角度来看问题。
Wǒmen yào cóng quánmiàn de jiǎodù lái kàn wèntí.
→ Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ một góc độ toàn diện.

这次演讲内容覆盖非常全面。
Zhè cì yǎnjiǎng nèiróng fùgài fēicháng quánmiàn.
→ Nội dung bài phát biểu lần này bao quát rất toàn diện.

他的技能很全面,能胜任多种工作。
Tā de jìnéng hěn quánmiàn, néng shèngrèn duō zhǒng gōngzuò.
→ Kỹ năng của anh ấy rất toàn diện, có thể đảm nhiệm nhiều công việc.

我们进行了全面的风险评估。
Wǒmen jìnxíng le quánmiàn de fēngxiǎn pínggū.
→ Chúng tôi đã tiến hành đánh giá rủi ro toàn diện.

这是一个全面升级的版本。
Zhè shì yí gè quánmiàn shēngjí de bǎnběn.
→ Đây là một phiên bản được nâng cấp toàn diện.

我想找一个全面介绍中国文化的书。
Wǒ xiǎng zhǎo yí běn quánmiàn jièshào Zhōngguó wénhuà de shū.
→ Tôi muốn tìm một cuốn sách giới thiệu toàn diện về văn hóa Trung Quốc.

他对政策的理解非常全面。
Tā duì zhèngcè de lǐjiě fēicháng quánmiàn.
→ Anh ấy hiểu chính sách rất toàn diện.

全面的保障机制能提高工作效率。
Quánmiàn de bǎozhàng jīzhì néng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
→ Cơ chế đảm bảo toàn diện có thể nâng cao hiệu quả công việc.

我们应当进行全面的市场调查。
Wǒmen yīngdāng jìnxíng quánmiàn de shìchǎng diàochá.
→ Chúng ta nên tiến hành điều tra thị trường một cách toàn diện.

他在管理方面的能力十分全面。
Tā zài guǎnlǐ fāngmiàn de nénglì shífēn quánmiàn.
→ Năng lực quản lý của anh ấy rất toàn diện.

她希望能全面提高自己的能力。
Tā xīwàng néng quánmiàn tígāo zìjǐ de nénglì.
→ Cô ấy hy vọng có thể nâng cao năng lực bản thân một cách toàn diện.

项目的实施需要全面的支持。
Xiàngmù de shíshī xūyào quánmiàn de zhīchí.
→ Việc thực hiện dự án cần có sự hỗ trợ toàn diện.

领导对公司运营进行了全面的调整。
Lǐngdǎo duì gōngsī yùnyíng jìnxíngle quánmiàn de tiáozhěng.
→ Ban lãnh đạo đã thực hiện điều chỉnh toàn diện hoạt động công ty.