Thứ Bảy, Tháng 4 25, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 价签 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

价签 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

价签 (jiàqiān) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là nhãn giá hoặc mác giá, tức là tờ giấy hoặc miếng nhãn ghi giá tiền được dán lên sản phẩm trong cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại v.v…

0
115
5/5 - (1 bình chọn)

价签 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ

I. 价签 là gì?
价签 (jiàqiān) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là nhãn giá hoặc mác giá, tức là tờ giấy hoặc miếng nhãn ghi giá tiền được dán lên sản phẩm trong cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại v.v…

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Giải thích chi tiết
价 nghĩa là “giá cả” (giá tiền).

签 ở đây là “nhãn”, “thẻ”, “mác”.

→ Ghép lại, 价签 là nhãn giá, tấm thẻ nhỏ được gắn hoặc dán lên sản phẩm để ghi rõ giá bán.

IV. Các loại 价签 thường gặp

Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商品价签 shāngpǐn jiàqiān Nhãn giá sản phẩm
超市价签 chāoshì jiàqiān Nhãn giá siêu thị
电子价签 diànzǐ jiàqiān Nhãn giá điện tử
服装价签 fúzhuāng jiàqiān Nhãn giá quần áo
手写价签 shǒuxiě jiàqiān Nhãn giá viết tay
V. Mẫu câu sử dụng thông dụng
Cấu trúc:
商品上贴着价签。
→ Trên sản phẩm có dán nhãn giá.

请检查价签是否正确。
→ Xin kiểm tra xem nhãn giá có đúng không.

这个价签上写着多少钱?
→ Trên nhãn giá này ghi bao nhiêu tiền?

VI. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
每个商品上都贴有价签。
Měi gè shāngpǐn shàng dōu tiē yǒu jiàqiān.
Mỗi sản phẩm đều được dán nhãn giá.

我看了看价签,觉得这件衣服有点贵。
Wǒ kàn le kàn jiàqiān, juéde zhè jiàn yīfu yǒudiǎn guì.
Tôi nhìn nhãn giá rồi, thấy cái áo này hơi đắt.

价签掉了,我不知道这双鞋多少钱。
Jiàqiān diào le, wǒ bù zhīdào zhè shuāng xié duōshǎo qián.
Nhãn giá bị rơi mất rồi, tôi không biết đôi giày này bao nhiêu tiền.

有些店家会故意更换价签。
Yǒuxiē diànjiā huì gùyì gēnghuàn jiàqiān.
Một số cửa hàng cố tình thay đổi nhãn giá.

她把价签撕掉了,因为这是送人的礼物。
Tā bǎ jiàqiān sīdiào le, yīnwèi zhè shì sòng rén de lǐwù.
Cô ấy đã bóc nhãn giá ra vì đây là quà tặng cho người khác.

请不要随意更改价签。
Qǐng bù yào suíyì gēnggǎi jiàqiān.
Xin đừng tự ý thay đổi nhãn giá.

我找不到这件衣服的价签了。
Wǒ zhǎo bù dào zhè jiàn yīfu de jiàqiān le.
Tôi không tìm thấy nhãn giá của cái áo này nữa rồi.

有的商品有两个价签,让人很困惑。
Yǒu de shāngpǐn yǒu liǎng gè jiàqiān, ràng rén hěn kùnhuò.
Có sản phẩm có hai nhãn giá khiến người ta bối rối.

VII. Phân biệt với từ liên quan

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 价签
标签 biāoqiān Nhãn dán, nhãn mác Ghi thông tin nói chung (tên, size, v.v…)
牌子 páizi Bảng hiệu, nhãn hiệu Tên thương hiệu hoặc bảng tên
说明书 shuōmíngshū Hướng dẫn sử dụng Không liên quan đến giá

价签 (jiàqiān) trong tiếng Trung có nghĩa là nhãn giá hoặc thẻ giá. Đây là một danh từ (名词) thường được sử dụng để chỉ mảnh giấy, thẻ hoặc nhãn được gắn lên sản phẩm để hiển thị giá cả của sản phẩm đó. Nhãn giá thường xuất hiện trong các cửa hàng, siêu thị hoặc bất kỳ nơi nào bán hàng hóa.

  1. Định nghĩa chi tiết
    价 (jià): Giá cả, giá trị.

签 (qiān): Nhãn, thẻ, hoặc mảnh giấy.

Khi ghép lại, 价签 mang ý nghĩa là nhãn giá, dùng để cung cấp thông tin về giá cả của sản phẩm.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Được sử dụng để chỉ vật thể cụ thể (nhãn giá) hoặc khái niệm liên quan đến việc hiển thị giá cả.
  2. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这个商品的价签掉了。 Zhège shāngpǐn de jiàqiān diào le. Nhãn giá của sản phẩm này đã bị rơi.

请看价签上的价格。 Qǐng kàn jiàqiān shàng de jiàgé. Vui lòng xem giá trên nhãn giá.

超市里的每件商品都有价签。 Chāoshì lǐ de měi jiàn shāngpǐn dōu yǒu jiàqiān. Mỗi sản phẩm trong siêu thị đều có nhãn giá.

价签上的数字是错的。 Jiàqiān shàng de shùzì shì cuò de. Con số trên nhãn giá bị sai.

他正在给商品贴价签。 Tā zhèngzài gěi shāngpǐn tiē jiàqiān. Anh ấy đang dán nhãn giá lên sản phẩm.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    商品价签 shāngpǐn jiàqiān Nhãn giá sản phẩm
    价签掉了 jiàqiān diào le Nhãn giá bị rơi
    价签错误 jiàqiān cuòwù Nhãn giá sai
    价签价格 jiàqiān jiàgé Giá trên nhãn giá
    贴价签 tiē jiàqiān Dán nhãn giá
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    标签 (biāoqiān) Nhãn, thẻ Nhấn mạnh vào thông tin chung, không chỉ riêng giá cả.
    标价 (biāojià) Giá niêm yết Tập trung vào giá cả được hiển thị, không phải vật thể như nhãn giá.
    价签 (jiàqiān) Nhãn giá Nhấn mạnh vào vật thể cụ thể hiển thị giá cả.

价签 (jiàqiān) trong tiếng Trung là một danh từ, mang nghĩa nhãn giá, tem giá, hoặc thẻ giá trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ các nhãn, thẻ, hoặc biển nhỏ gắn trên sản phẩm hoặc hàng hóa, ghi rõ giá cả hoặc thông tin liên quan đến giá. Dưới đây là giải thích chi tiết, phân tích loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa.

  1. Nghĩa của từ 价签 (jiàqiān)
    Nghĩa chính: Nhãn giá, tem giá, thẻ giá. Từ này dùng để chỉ một vật thể vật lý (như nhãn dán, thẻ giấy, hoặc bảng điện tử) hiển thị giá của một sản phẩm, thường thấy trong các cửa hàng, siêu thị, hoặc khu mua sắm.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong mua sắm: Chỉ nhãn giá trên hàng hóa, giúp khách hàng biết giá trước khi mua.
    Trong quản lý bán hàng: Dùng để chỉ công cụ quản lý giá cả hoặc kiểm tra giá trong kho hàng.
    Mang tính cụ thể: Thường ám chỉ một vật thể cụ thể hơn là khái niệm giá cả trừu tượng (giá cả trừu tượng thường dùng từ 价格 – jiàgé).
    Cách dùng: Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở các ngữ cảnh mua sắm, bán lẻ, hoặc quản lý hàng hóa. Nó mang tính trung tính, không trang trọng nhưng cũng không quá khẩu ngữ.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): 价签 là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
    Kết hợp:
    Đi với động từ: 如 检查价签 (jiǎnchá jiàqiān – kiểm tra nhãn giá), 贴价签 (tiē jiàqiān – dán nhãn giá).
    Đi với tính từ: 如 清晰的价签 (qīngxī de jiàqiān – nhãn giá rõ ràng), 错误的价签 (cuòwù de jiàqiān – nhãn giá sai).
    Cụm từ phổ biến: 价签机 (jiàqiān jī – máy in nhãn giá), 电子价签 (diànzǐ jiàqiān – nhãn giá điện tử).
  3. Cấu trúc câu thường gặp với 价签
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 价签, kèm giải thích ngữ pháp:

Mẫu 1: Chủ ngữ + Động từ + 价签 (+ Tân ngữ bổ sung nếu cần)
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + [Động từ] + 价签 (+ [Thông tin bổ sung])
Giải thích: Dùng để mô tả hành động liên quan đến nhãn giá, như dán, kiểm tra, đọc, hoặc thay đổi nhãn giá.
Ví dụ:
店员正在给商品贴价签。
Diànyuán zhèngzài gěi shāngpǐn tiē jiàqiān.
Nhân viên cửa hàng đang dán nhãn giá lên sản phẩm.
请检查一下价签是否正确。
Qǐng jiǎnchá yīxià jiàqiān shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra xem nhãn giá có đúng không.
Mẫu 2: 价签 + Tính từ
Cấu trúc: 价签 + 的 + [Tính từ] / [Tính từ] + 的 + 价签
Giải thích: Dùng để mô tả đặc điểm của nhãn giá, như rõ ràng, sai lệch, hoặc cũ kỹ.
Ví dụ:
这个价签不清楚,我看不清楚价格。
Zhège jiàqiān bù qīngchǔ, wǒ kàn bù qīngchǔ jiàgé.
Nhãn giá này không rõ ràng, tôi không thấy rõ giá.
错误的价签可能会误导顾客。
Cuòwù de jiàqiān kěnéng huì wùdǎo gùkè.
Nhãn giá sai có thể gây hiểu lầm cho khách hàng.
Mẫu 3: 价签 + 上 + Động từ/Hiển thị thông tin
Cấu trúc: 价签 + 上 + [Động từ/Thông tin]
Giải thích: Dùng để chỉ thông tin được ghi trên nhãn giá hoặc hành động liên quan đến nội dung nhãn giá.
Ví dụ:
价签上写着这个包的价格是500元。
Jiàqiān shàng xiězhe zhège bāo de jiàgé shì wǔbǎi yuán.
Trên nhãn giá ghi giá của chiếc túi này là 500 tệ.
价签上标明了折扣信息。
Jiàqiān shàng biāomíngle zhékòu xìnxī.
Trên nhãn giá có ghi thông tin giảm giá.
Mẫu 4: Trong ngữ cảnh mua sắm
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 看/检查/询问 + 价签 (+ Để làm gì)
Giải thích: Dùng để mô tả hành động của khách hàng hoặc nhân viên khi xem xét nhãn giá trong quá trình mua sắm.
Ví dụ:
我看了价签,觉得这个太贵了。
Wǒ kànle jiàqiān, juéde zhège tài guì le.
Tôi xem nhãn giá và thấy cái này quá đắt.
他询问了价签上的价格是否包含税。
Tā xúnwènle jiàqiān shàng de jiàgé shìfǒu bāohán shuì.
Anh ấy hỏi giá trên nhãn giá có bao gồm thuế không.

  1. Ví dụ chi tiết với phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa sử dụng 价签 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Trong siêu thị
超市里的商品都有清楚的价签。
Chāoshì lǐ de shāngpǐn dōu yǒu qīngchǔ de jiàqiān.
Tất cả hàng hóa trong siêu thị đều có nhãn giá rõ ràng.
Ví dụ 2: Dán nhãn giá
店员花了一个小时给新货贴价签。
Diànyuán huāle yīgè xiǎoshí gěi xīnhuò tiē jiàqiān.
Nhân viên cửa hàng mất một giờ để dán nhãn giá cho hàng hóa mới.
Ví dụ 3: Nhãn giá sai
这个价签错了,实际价格比标的高。
Zhège jiàqiān cuò le, shíjì jiàgé bǐ biāo de gāo.
Nhãn giá này sai, giá thực tế cao hơn giá ghi.
Ví dụ 4: Nhãn giá điện tử
这家店使用电子价签,更新价格很方便。
Zhè jiā diàn shǐyòng diànzǐ jiàqiān, gēngxīn jiàgé hěn fāngbiàn.
Cửa hàng này sử dụng nhãn giá điện tử, rất tiện để cập nhật giá.
Ví dụ 5: Kiểm tra nhãn giá
顾客要求我检查价签上的折扣是否准确。
Gùkè yāoqiú wǒ jiǎnchá jiàqiān shàng de zhékòu shìfǒu zhǔnquè.
Khách hàng yêu cầu tôi kiểm tra xem chiết khấu trên nhãn giá có chính xác không.
Ví dụ 6: Nhãn giá không rõ ràng
这个价签太小了,我看不清楚价格。
Zhège jiàqiān tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīngchǔ jiàgé.
Nhãn giá này quá nhỏ, tôi không thấy rõ giá.
Ví dụ 7: Thay đổi nhãn giá
促销活动结束后,店员需要更换所有价签。
Cùxiāo huódòng jiéshù hòu, diànyuán xūyào gēnghuàn suǒyǒu jiàqiān.
Sau khi chương trình khuyến mãi kết thúc, nhân viên cần thay toàn bộ nhãn giá.
Ví dụ 8: Nhãn giá và thông tin sản phẩm
价签上不仅有价格,还有生产日期。
Jiàqiān shàng bùjǐn yǒu jiàgé, hái yǒu shēngchǎn rìqī.
Trên nhãn giá không chỉ có giá mà còn có ngày sản xuất.

  1. Lưu ý khi sử dụng từ 价签
    Ngữ cảnh: 价签 chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến mua sắm, bán lẻ, hoặc quản lý hàng hóa. Nó không phù hợp để chỉ giá cả chung (dùng 价格 – jiàgé cho giá cả trừu tượng).
    Phân biệt với từ liên quan:
    价签 (jiàqiān): Chỉ nhãn giá cụ thể, vật lý, như thẻ giấy hoặc nhãn dán.
    价格 (jiàgé): Chỉ khái niệm giá cả, không ám chỉ vật thể cụ thể (ví dụ: 商品的价格 – giá của sản phẩm).
    标签 (biāoqiān): Nhãn, thẻ nói chung, không nhất thiết chỉ giá (ví dụ: 衣服的标签 – nhãn trên quần áo, có thể ghi kích cỡ hoặc thương hiệu).
    Sắc thái văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, nhãn giá rõ ràng được coi là biểu hiện của sự minh bạch trong kinh doanh. Nhãn giá không rõ hoặc sai có thể gây mất lòng tin từ khách hàng.
    Công nghệ hiện đại: Với sự phát triển của công nghệ, 电子价签 (nhãn giá điện tử) đang trở nên phổ biến, đặc biệt ở các siêu thị lớn, vì dễ dàng cập nhật giá.

一、价签 là gì?
Định nghĩa:
价签 (jiàqiān) là danh từ (名词), mang nghĩa:

Nhãn giá, mác giá, bảng giá dán/đính trên hàng hóa thể hiện mức giá của sản phẩm.

Dùng để chỉ miếng giấy nhỏ, nhãn mác, hoặc tem được dán lên hàng hóa để người tiêu dùng biết giá bán của sản phẩm.

二、Loại từ
Danh từ (名词)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu.

三、Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
撕下价签 xé nhãn giá
换价签 đổi mác giá
看价签 xem giá trên nhãn
价签上写着…… trên nhãn ghi là…
四、Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

  1. Câu đơn giản
    请问,这个产品的价签在哪里?
    Qǐngwèn, zhège chǎnpǐn de jiàqiān zài nǎlǐ?
    Xin hỏi, nhãn giá của sản phẩm này ở đâu?

他不小心把价签撕掉了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ jiàqiān sīdiào le.
Anh ấy vô tình xé mất nhãn giá.

我看了下价签,发现太贵了。
Wǒ kàn le xià jiàqiān, fāxiàn tài guì le.
Tôi xem nhãn giá rồi, thấy đắt quá.

  1. Mô tả hành vi người tiêu dùng
    买东西前,我习惯先看价签。
    Mǎi dōngxi qián, wǒ xíguàn xiān kàn jiàqiān.
    Trước khi mua đồ, tôi có thói quen xem nhãn giá trước.

他偷偷把高价商品的价签换成了便宜的。
Tā tōutōu bǎ gāojià shāngpǐn de jiàqiān huàn chéng le piányi de.
Anh ta lén đổi nhãn giá của hàng đắt tiền thành hàng rẻ.

有些人会把礼物的价签剪掉才送出去。
Yǒuxiē rén huì bǎ lǐwù de jiàqiān jiǎndiào cái sòng chūqù.
Một số người sẽ cắt nhãn giá của quà trước khi tặng đi.

  1. Mô tả sản phẩm và bán hàng
    这件衣服的价签上写着“打五折”。
    Zhè jiàn yīfu de jiàqiān shàng xiězhe “dǎ wǔzhé”.
    Trên nhãn giá của chiếc áo này ghi “giảm giá 50%”.

所有商品都贴有价签,方便顾客查看。
Suǒyǒu shāngpǐn dōu tiē yǒu jiàqiān, fāngbiàn gùkè chákàn.
Tất cả hàng hóa đều được dán nhãn giá để khách tiện xem.

五、Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
标签 biāoqiān Nhãn dán (chung chung, không chỉ riêng giá)
条码 tiáomǎ Mã vạch
价格 jiàgé Giá cả
折扣 zhékòu Chiết khấu, giảm giá
打折 dǎzhé Giảm giá
六、Tổng kết

Hạng mục Nội dung
Từ vựng 价签 (jiàqiān)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Nhãn giá, mác giá
Dùng để chỉ Miếng dán ghi giá sản phẩm
Thường dùng với động từ 看 (xem), 换 (đổi), 撕 (xé), 贴 (dán)

  1. 价签 (jiàqiān) là gì?
    Định nghĩa chi tiết:
    价签 là một danh từ (名词), có nghĩa là mác giá, nhãn giá, hay thẻ giá.

Nó dùng để chỉ miếng giấy nhỏ hoặc thẻ nhựa dán / gắn trên hàng hóa, biểu thị giá tiền của món hàng.

Xuất hiện ở siêu thị, cửa hàng, trung tâm thương mại, chợ…

  1. Loại từ
    名词 (Danh từ)
  2. Nghĩa tiếng Việt

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Ghi chú
价签 jiàqiān Mác giá / thẻ giá Hiển thị giá sản phẩm

  1. Thành phần của từ
    价 (jià) = giá cả

签 (qiān) = nhãn, thẻ, phiếu

=> 价签 = nhãn ghi giá

  1. Các cụm từ thường gặp với 价签

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
商品价签 shāngpǐn jiàqiān Thẻ giá sản phẩm
撕掉价签 sī diào jiàqiān Gỡ / bóc nhãn giá
打印价签 dǎyìn jiàqiān In mác giá
换价签 huàn jiàqiān Thay nhãn giá
没有价签 méiyǒu jiàqiān Không có thẻ giá
看价签 kàn jiàqiān Nhìn mác giá

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    A. Mô tả trực tiếp 价签
    这个商品的价签上写着“29.9元”。
    Zhège shāngpǐn de jiàqiān shàng xiězhe “29.9 yuán”.
    Trên mác giá của sản phẩm này ghi “29,9 tệ”.

我在找价签,但这个商品好像没有。
Wǒ zài zhǎo jiàqiān, dàn zhège shāngpǐn hǎoxiàng méiyǒu.
Tôi đang tìm nhãn giá, nhưng hình như món hàng này không có.

请不要撕掉商品上的价签。
Qǐng bùyào sī diào shāngpǐn shàng de jiàqiān.
Xin đừng bóc nhãn giá trên hàng hóa.

B. Dùng trong tình huống thực tế mua bán
打折以后,价签上显示的是新价格。
Dǎzhé yǐhòu, jiàqiān shàng xiǎnshì de shì xīn jiàgé.
Sau khi giảm giá, thẻ giá hiển thị giá mới.

如果你不确定价格,可以看价签。
Rúguǒ nǐ bù quèdìng jiàgé, kěyǐ kàn jiàqiān.
Nếu bạn không chắc giá, có thể xem mác giá.

他偷偷换了价签,想用更便宜的价格买。
Tā tōutōu huàn le jiàqiān, xiǎng yòng gèng piányi de jiàgé mǎi.
Anh ta lén thay mác giá, muốn mua với giá rẻ hơn.

C. Trong cửa hàng và siêu thị
超市的员工每天都要检查价签是否正确。
Chāoshì de yuángōng měitiān dōu yào jiǎnchá jiàqiān shìfǒu zhèngquè.
Nhân viên siêu thị phải kiểm tra mỗi ngày xem mác giá có đúng không.

打印机可以一次性打印100个价签。
Dǎyìnjī kěyǐ yí cìxìng dǎyìn yì bǎi gè jiàqiān.
Máy in có thể in một lúc 100 mác giá.

  1. So sánh với các từ liên quan

Từ liên quan Phiên âm Nghĩa Phân biệt
标签 biāoqiān Nhãn (thông tin sản phẩm) Bao gồm nhiều loại thông tin, không chỉ là giá
条码 tiáomǎ Mã vạch Dùng để quét mã, thường đi kèm với giá
清单 qīngdān Danh sách (hàng hóa) Không dán lên sản phẩm, chỉ dùng để ghi tổng hợp

  1. Ghi nhớ nhanh
    价签 = Mác giá / Thẻ giá → luôn dính trên sản phẩm

Dễ gặp ở: cửa hàng, siêu thị, quầy bán lẻ

Để nói về: xem giá, thay đổi giá, bóc mác, in ấn giá

一、价签 (jiàqiān) – Nhãn giá / Thẻ giá
I. Định nghĩa chi tiết
价签 (jiàqiān) là một danh từ (名词), mang nghĩa:

Thẻ ghi giá tiền được dán hoặc treo lên sản phẩm, dùng để thông báo cho khách hàng biết giá của mặt hàng đó.

Từ này thường xuất hiện tại:

Siêu thị, cửa hàng, trung tâm thương mại.

Cửa hiệu quần áo, đồ gia dụng, điện tử, chợ…

II. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ vật cụ thể: nhãn/thẻ ghi giá.

III. Nghĩa tiếng Việt tương đương

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
价签 jiàqiān Nhãn giá, thẻ giá
IV. Các từ/cụm từ liên quan

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
商品价签 shāngpǐn jiàqiān Thẻ giá sản phẩm
更换价签 gēnghuàn jiàqiān Thay đổi nhãn giá
没有价签 méiyǒu jiàqiān Không có nhãn giá
看价签 kàn jiàqiān Xem thẻ giá
撕掉价签 sīdiào jiàqiān Gỡ/rách thẻ giá
V. Ví dụ thực tế – Có phiên âm & tiếng Việt

  1. Trong mua sắm, siêu thị
    你可以看看价签,上面有价格。
    Nǐ kěyǐ kànkan jiàqiān, shàngmiàn yǒu jiàgé.
    Bạn có thể nhìn vào nhãn giá, trên đó có ghi giá.

这个商品的价签掉了,请问多少钱?
Zhège shāngpǐn de jiàqiān diàole, qǐngwèn duōshǎo qián?
Nhãn giá của sản phẩm này bị rơi, cho hỏi giá bao nhiêu?

价签显示是99元,打折以后是多少?
Jiàqiān xiǎnshì shì jiǔshíjiǔ yuán, dǎzhé yǐhòu shì duōshǎo?
Nhãn giá hiển thị là 99 tệ, sau khi giảm giá là bao nhiêu?

  1. Trong công việc/cửa hàng
    请把所有的商品贴上新的价签。
    Qǐng bǎ suǒyǒu de shāngpǐn tiē shàng xīn de jiàqiān.
    Hãy dán nhãn giá mới cho tất cả các sản phẩm.

他在超市负责更换价签。
Tā zài chāoshì fùzé gēnghuàn jiàqiān.
Anh ấy phụ trách thay nhãn giá trong siêu thị.

价签必须清晰、正确,不得出错。
Jiàqiān bìxū qīngxī, zhèngquè, bùdé chūcuò.
Thẻ giá phải rõ ràng, chính xác, không được sai sót.

  1. Tình huống đặc biệt
    有些顾客只看价签,不看品质。
    Yǒuxiē gùkè zhǐ kàn jiàqiān, bù kàn pǐnzhì.
    Một số khách hàng chỉ nhìn vào nhãn giá mà không quan tâm đến chất lượng.

价签上写着“买一送一”,是真的吗?
Jiàqiān shàng xiězhe “mǎi yī sòng yī”, shì zhēn de ma?
Trên nhãn giá ghi “mua 1 tặng 1”, có thật không vậy?

VI. Mẫu câu nâng cao
如果价签和收银价格不一致,应以哪个为准?
Rúguǒ jiàqiān hé shōuyín jiàgé bù yízhì, yīng yǐ nǎge wéi zhǔn?
Nếu giá trên nhãn và giá tại quầy thu ngân không giống nhau, thì nên lấy cái nào làm chuẩn?

这件衣服撕掉了价签,可能不能退换了。
Zhè jiàn yīfu sīdiào le jiàqiān, kěnéng bùnéng tuìhuàn le.
Chiếc áo này đã bị gỡ nhãn giá, có thể không được đổi trả nữa.

VII. Tổng kết nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 价签 (jiàqiān)
Loại từ Danh từ
Nghĩa Thẻ giá, nhãn giá
Dùng trong Mua sắm, bán hàng, siêu thị, cửa hàng
Cụm mở rộng 商品价签, 撕掉价签, 看价签, 更换价签…

  1. 价签 là gì?
    价签 (jiàqiān) là một danh từ (名词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Mác giá, nhãn giá, thẻ giá – là tờ giấy hoặc miếng nhãn dán thể hiện giá tiền của sản phẩm.

Thường thấy trong siêu thị, cửa hàng, trung tâm thương mại, gắn trên sản phẩm hoặc đặt kèm hàng hóa để người tiêu dùng dễ nhận biết giá cả.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – dùng để chỉ một loại vật thể có chức năng biểu thị giá tiền.
  2. Giải thích chi tiết
    Cấu tạo:
    价 (jià): giá – giá cả, giá tiền.

签 (qiān): thẻ, nhãn, phiếu, mác.

→ 价签 nghĩa là thẻ ghi giá hoặc mác giá, dùng để biểu thị mức giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

  1. Các cụm từ thông dụng với 价签

Cụm từ Nghĩa
商品价签 Mác giá sản phẩm
更换价签 Thay đổi nhãn giá
撕掉价签 Bóc bỏ mác giá
查看价签 Xem nhãn giá
打上价签 Gắn mác giá
价签标签 Nhãn dán giá tiền

  1. Mẫu câu & Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    你可以看一下价签,上面有价格。
    Nǐ kěyǐ kàn yíxià jiàqiān, shàngmiàn yǒu jiàgé.
    Bạn có thể nhìn vào mác giá, trên đó có ghi giá tiền.

Ví dụ 2
这件衣服的价签是199元。
Zhè jiàn yīfu de jiàqiān shì yì bǎi jiǔshí jiǔ yuán.
Mác giá của chiếc áo này là 199 tệ.

Ví dụ 3
请把新的价签贴上去。
Qǐng bǎ xīn de jiàqiān tiē shàngqù.
Xin hãy dán nhãn giá mới vào đó.

Ví dụ 4
他在换季打折时更换了所有商品的价签。
Tā zài huànjì dǎzhé shí gēnghuàn le suǒyǒu shāngpǐn de jiàqiān.
Anh ấy đã thay đổi toàn bộ nhãn giá sản phẩm trong đợt giảm giá đổi mùa.

Ví dụ 5
有人故意把价签撕掉了。
Yǒurén gùyì bǎ jiàqiān sīdiào le.
Có người cố ý bóc mác giá ra.

Ví dụ 6
超市的每件商品都贴有价签。
Chāoshì de měi jiàn shāngpǐn dōu tiē yǒu jiàqiān.
Mỗi mặt hàng trong siêu thị đều được dán nhãn giá.

Ví dụ 7
价签显示的是原价,不是折后价。
Jiàqiān xiǎnshì de shì yuánjià, bú shì zhéhòu jià.
Nhãn giá hiển thị giá gốc, không phải giá sau khi giảm.

  1. Tổng kết

Mục Nội dung
Từ vựng 价签 (jiàqiān)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Mác giá, nhãn giá, thẻ giá
Dùng để chỉ Tấm nhãn dán hoặc thẻ ghi giá của sản phẩm
Từ liên quan 价格 (jiàgé – giá cả), 标签 (biāoqiān – nhãn dán), 商品 (shāngpǐn – hàng hóa)

价签 (jiàqiān)
Loại từ:

Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:

Nhãn giá, thẻ giá, bảng giá

Giải thích chi tiết:
Từ “价签” được dùng để chỉ miếng giấy hoặc thẻ được gắn lên sản phẩm nhằm ghi rõ giá tiền của sản phẩm đó.
Nó thường thấy ở các siêu thị, cửa hàng, trung tâm thương mại, chợ, và cả trong mua sắm online.
Có thể là giấy viết tay, in ấn hoặc là mã vạch điện tử.

  1. Một số cụm từ đi với 价签:

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
查看价签 chákàn jiàqiān xem nhãn giá
更换价签 gēnghuàn jiàqiān thay đổi nhãn giá
贴上价签 tiē shàng jiàqiān dán nhãn giá
撕掉价签 sīdiào jiàqiān gỡ/rách nhãn giá
价签显示 jiàqiān xiǎnshì nhãn giá hiển thị

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    这个价签写的是100元。
    Zhège jiàqiān xiě de shì yì bǎi yuán.
    Nhãn giá này ghi là 100 tệ.

Ví dụ 2:
请把所有商品贴上价签。
Qǐng bǎ suǒyǒu shāngpǐn tiē shàng jiàqiān.
Vui lòng dán nhãn giá lên tất cả các sản phẩm.

Ví dụ 3:
她在找一个没有价签的礼物。
Tā zài zhǎo yí gè méiyǒu jiàqiān de lǐwù.
Cô ấy đang tìm một món quà không có nhãn giá.

Ví dụ 4:
有时候,价签上的价格不一定是最终价格。
Yǒu shíhòu, jiàqiān shàng de jiàgé bù yídìng shì zuìzhōng jiàgé.
Đôi khi, giá trên nhãn chưa chắc là giá cuối cùng.

Ví dụ 5:
别撕掉价签,这是公司要用来统计的。
Bié sīdiào jiàqiān, zhè shì gōngsī yào yòng lái tǒngjì de.
Đừng xé nhãn giá, công ty cần dùng để thống kê.

Ví dụ 6:
他在商场里到处比对商品的价签。
Tā zài shāngchǎng lǐ dàochù bǐduì shāngpǐn de jiàqiān.
Anh ấy đang so sánh giá sản phẩm khắp nơi trong trung tâm thương mại.

Ví dụ 7:
价签掉了,顾客看不到价格了。
Jiàqiān diàole, gùkè kànbùdào jiàgé le.
Nhãn giá bị rơi rồi, khách hàng không thấy giá nữa.

Ví dụ 8:
每件衣服都有一个价签和条码。
Měi jiàn yīfu dōu yǒu yí gè jiàqiān hé tiáomǎ.
Mỗi bộ quần áo đều có một nhãn giá và mã vạch.