Thứ Hai, Tháng 4 27, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 马虎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

马虎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

马虎 (mǎhu) trong tiếng Trung có nghĩa là cẩu thả, qua loa, hoặc thiếu cẩn thận, dùng để miêu tả thái độ, hành vi, hoặc cách làm việc không tỉ mỉ, không chú trọng đến chi tiết. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc không đạt tiêu chuẩn trong công việc, học tập, hoặc các hoạt động khác. Trong một số ngữ cảnh thân mật, 马虎 có thể được dùng một cách nhẹ nhàng để chỉ sự xuề xòa, không quá cầu toàn.

0
224
5/5 - (1 bình chọn)

马虎 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

马虎 (mǎhu) là gì?
马虎 (mǎhu) trong tiếng Trung có nghĩa là cẩu thả, qua loa, hoặc thiếu cẩn thận, dùng để miêu tả thái độ, hành vi, hoặc cách làm việc không tỉ mỉ, không chú trọng đến chi tiết. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc không đạt tiêu chuẩn trong công việc, học tập, hoặc các hoạt động khác. Trong một số ngữ cảnh thân mật, 马虎 có thể được dùng một cách nhẹ nhàng để chỉ sự xuề xòa, không quá cầu toàn.

Nghĩa chi tiết:
Cẩu thả: Làm việc hoặc hành động một cách qua quýt, không chú ý đến chất lượng hoặc chi tiết.
Thiếu cẩn thận: Không tập trung, dễ bỏ sót hoặc làm sai do không kiểm tra kỹ.
Qua loa: Thực hiện công việc một cách hời hợt, không đầu tư thời gian hoặc công sức.
Ngữ cảnh sử dụng:
马虎 thường được dùng để phê bình hoặc nhắc nhở ai đó về cách làm việc, học tập, hoặc xử lý vấn đề không cẩn thận.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong gia đình, trường học, hoặc môi trường làm việc, và thường xuất hiện trong văn nói hơn văn viết.
Trong một số trường hợp, 马虎 có thể được dùng với giọng điệu nhẹ nhàng, như khi trêu chọc bạn bè hoặc nói về tính cách xuề xòa của ai đó.
Chi tiết về 马虎
Nguồn gốc và cấu trúc từ:
马 (mǎ): Nghĩa là “ngựa”, trong ngữ cảnh này không mang nghĩa cụ thể mà là một phần của từ ghép.
虎 (hǔ): Nghĩa là “hổ”, cũng không mang nghĩa cụ thể mà góp phần tạo nên từ ghép.
马虎 là một từ ghép cố định, xuất phát từ cách dùng trong tiếng Hán cổ, có thể liên quan đến hình ảnh “ngựa hổ” (mạnh mẽ nhưng thiếu tinh tế). Nghĩa hiện đại của từ tập trung vào sự cẩu thả, không cẩn thận.
Từ này không phân tích theo nghĩa từng chữ mà được hiểu như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh.
Ý nghĩa văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, sự cẩn thận và tỉ mỉ được đánh giá cao, đặc biệt trong học tập và công việc. Do đó, 马虎 thường mang hàm ý phê phán, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật, 马虎 có thể được dùng để mô tả tính cách xuề xòa, thoải mái của ai đó mà không nhất thiết mang ý chê bai mạnh mẽ.
Phụ huynh và giáo viên thường dùng 马虎 để nhắc nhở trẻ em hoặc học sinh sửa đổi thói quen làm việc qua loa.
Các sắc thái nghĩa:
Tiêu cực: Phê phán sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm (ví dụ: 他做事太马虎了 – Anh ấy làm việc quá cẩu thả).
Trung tính: Miêu tả tính cách hoặc thói quen xuề xòa (ví dụ: 她平时有点马虎,但心地很好 – Cô ấy bình thường hơi cẩu thả, nhưng tốt bụng).
Nhẹ nhàng: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để trêu chọc hoặc nhận xét không quá nghiêm trọng (ví dụ: 你别马虎,检查一下作业 – Đừng qua loa, kiểm tra bài tập đi).
Loại từ của 马虎
Tính từ (形容词 – xíngróngcí): 马虎 chủ yếu được dùng như tính từ, miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của một người, hành động, hoặc công việc.
Ví dụ: 他的作业写得太马虎了。 (Bài tập của anh ấy viết quá cẩu thả.)
Danh từ (名词 – míngcí): Trong một số trường hợp hiếm, 马虎 có thể được dùng như danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính cách cẩu thả.
Ví dụ: 马虎是成功的大敌。 (Sự cẩu thả là kẻ thù lớn của thành công.)
Cách sử dụng trong câu:
Làm vị ngữ: 他做事很马虎。 (Anh ấy làm việc rất cẩu thả.)
Làm định ngữ: 马虎的态度 (thái độ cẩu thả).
Làm trạng ngữ (khi kết hợp với 地): 他马虎地完成任务。 (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách qua loa.)
Làm tân ngữ: 不要有马虎的习惯。 (Đừng có thói quen cẩu thả.)
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 马虎, kèm theo phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Mẫu câu 1: Phê phán sự cẩu thả
Câu: 你做事太马虎了,总是出错。
Phiên âm: Nǐ zuòshì tài mǎhu le, zǒngshì chūcuò.
Nghĩa: Bạn làm việc quá cẩu thả, lúc nào cũng mắc lỗi.
Ngữ cảnh: Phê bình ai đó vì thiếu cẩn thận trong công việc.
Mẫu câu 2: Nhắc nhở sửa đổi
Câu: 别马虎,仔细检查一下。
Phiên âm: Bié mǎhu, zǐxì jiǎnchá yíxià.
Nghĩa: Đừng qua loa, kiểm tra kỹ đi.
Ngữ cảnh: Nhắc nhở ai đó làm việc cẩn thận hơn.
Mẫu câu 3: Miêu tả tính cách
Câu: 他是一个马虎的人,经常丢东西。
Phiên âm: Tā shì yí gè mǎhu de rén, jīngcháng diū dōngxī.
Nghĩa: Anh ấy là người cẩu thả, thường xuyên làm mất đồ.
Ngữ cảnh: Nhận xét về tính cách xuề xòa của ai đó.
Mẫu câu 4: Phàn nàn về kết quả
Câu: 这份报告写得太马虎,漏洞百出。
Phiên âm: Zhè fèn bàogào xiě de tài mǎhu, lòudòng bǎi chū.
Nghĩa: Bản báo cáo này viết quá cẩu thả, đầy lỗ hổng.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về chất lượng công việc kém do thiếu cẩn thận.
Mẫu câu 5: Khuyên nhủ tránh cẩu thả
Câu: 考试的时候不能马虎,要认真。
Phiên âm: Kǎoshì de shíhòu bù néng mǎhu, yào rènzhēn.
Nghĩa: Khi thi không được cẩu thả, phải nghiêm túc.
Ngữ cảnh: Khuyên nhủ học sinh hoặc bạn bè làm việc cẩn thận trong kỳ thi.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ phong phú hơn, sử dụng 马虎 trong các tình huống khác nhau, bao gồm cả ngữ cảnh phê phán, thân mật, và hài hước:

Trong học tập:
Câu: 老师说我写作业太马虎,字迹乱七八糟。
Phiên âm: Lǎoshī shuō wǒ xiě zuòyè tài mǎhu, zìjì luànqībāzāo.
Nghĩa: Cô giáo bảo tôi làm bài tập quá cẩu thả, chữ viết lung tung.
Ngữ cảnh: Giáo viên phê bình học sinh vì làm bài không cẩn thận.
Trong gia đình:
Câu: 妈妈说弟弟收拾房间总是马虎。
Phiên âm: Māma shuō dìdi shōushí fángjiān zǒngshì mǎhu.
Nghĩa: Mẹ bảo em trai dọn phòng lúc nào cũng qua loa.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về thói quen cẩu thả của trẻ trong gia đình.
Trong công việc:
Câu: 老板批评他做事马虎,影响了团队进度。
Phiên âm: Lǎobǎn pīpíng tā zuòshì mǎhu, yǐngxiǎng le tuánduì jìndù.
Nghĩa: Sếp phê bình anh ấy làm việc cẩu thả, ảnh hưởng đến tiến độ đội nhóm.
Ngữ cảnh: Phê bình nhân viên vì thiếu cẩn thận trong công việc.
Trong giao tiếp bạn bè (ngữ cảnh hài hước):
Câu: 你穿衣服这么马虎,鞋子都穿反了!
Phiên âm: Nǐ chuān yīfu zhème mǎhu, xiézi dōu chuān fǎn le!
Nghĩa: Cậu mặc quần áo cẩu thả thế, giày còn mang ngược nữa!
Ngữ cảnh: Trêu chọc bạn bè về sự xuề xòa.
Trong tự phản ánh:
Câu: 我以前做事很马虎,现在改了很多。
Phiên âm: Wǒ yǐqián zuòshì hěn mǎhu, xiànzài gǎi le hěn duō.
Nghĩa: Trước đây tôi làm việc rất cẩu thả, giờ đã sửa đổi nhiều.
Ngữ cảnh: Nhận xét về sự thay đổi của bản thân.
Trong mua sắm:
Câu: 这件衣服做工太马虎,线头到处都是。
Phiên âm: Zhè jiàn yīfu zuògōng tài mǎhu, xiàntóu dàochù dōushì.
Nghĩa: Bộ quần áo này may quá cẩu thả, chỉ thừa đầy ra.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về chất lượng sản phẩm.
Trong ngữ cảnh khuyên nhủ:
Câu: 开车不能马虎,安全第一。
Phiên âm: Kāichē bù néng mǎhu, ānquán dì yī.
Nghĩa: Lái xe không được cẩu thả, an toàn là trên hết.
Ngữ cảnh: Nhắc nhở về tầm quan trọng của sự cẩn thận khi lái xe.
Trong ngữ cảnh thân mật:
Câu: 她虽然有点马虎,但人很可爱。
Phiên âm: Tā suīrán yǒudiǎn mǎhu, dàn rén hěn kě’ài.
Nghĩa: Cô ấy tuy hơi cẩu thả, nhưng rất đáng yêu.
Ngữ cảnh: Nhận xét tích cực về tính cách của bạn bè.
Lưu ý khi sử dụng 马虎 trong giao tiếp
Ngữ cảnh văn hóa: 马虎 thường mang sắc thái phê phán, nên cần cẩn thận khi dùng để tránh làm người khác mất mặt, đặc biệt trong môi trường trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, từ này có thể được dùng một cách nhẹ nhàng hoặc hài hước.
Cách phát âm: 马虎 được phát âm là mǎ-hu (thanh điệu thứ 3 và thứ 3). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
粗心 (cūxīn): Thiếu cẩn thận, tương tự 马虎, nhưng nhấn mạnh sự không chú ý hơn là qua loa.
随便 (suíbiàn): Tùy tiện, xuề xòa, có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn 马虎 trong một số trường hợp.
敷衍 (fūyǎn): Qua loa, hời hợt, thường mang ý tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu thành ý.
Phân biệt: 马虎 nhấn mạnh sự cẩu thả trong cách làm, trong khi 粗心 tập trung vào việc thiếu chú ý, và 敷衍 ám chỉ sự làm cho xong chuyện mà không có tâm.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 马虎
Chữ Hán: 马虎

Phiên âm: mǎ hu

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: Cẩu thả, qua loa, đại khái, không nghiêm túc

  1. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
    Nghĩa chính của “马虎”:
    Dùng để chỉ người hoặc hành vi không cẩn thận, thiếu trách nhiệm, làm việc sơ sài, thiếu tỉ mỉ, qua loa đại khái.

Có thể mô tả cả con người lẫn cách làm việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.

  1. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
    Là một tính từ nên có thể dùng làm vị ngữ trong câu, hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Có thể kết hợp với trạng từ như 太 (tài), 很 (hěn), 有点儿 (yǒudiǎnr) để diễn đạt mức độ.

  1. MẪU CÂU THÔNG DỤNG

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他做事很马虎。 Tā zuò shì hěn mǎ hu. Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
你怎么这么马虎? Nǐ zěnme zhème mǎ hu? Sao bạn lại cẩu thả như vậy?
学习不能马虎。 Xuéxí bùnéng mǎ hu. Việc học không thể qua loa.
他因为马虎,犯了很多错误。 Tā yīnwèi mǎ hu, fàn le hěn duō cuòwù. Vì cẩu thả nên anh ta phạm nhiều lỗi.
做事情马马虎虎怎么行? Zuò shìqíng mǎmǎhūhū zěnme xíng? Làm việc cẩu thả thế sao được?

  1. VÍ DỤ CỤ THỂ (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他写作业非常马虎,很多字都写错了。
    Tā xiě zuòyè fēicháng mǎ hu, hěn duō zì dōu xiě cuò le.
    → Cậu ấy làm bài tập rất qua loa, rất nhiều chữ viết sai.

Ví dụ 2:
你在工作上太马虎了,要认真一点。
Nǐ zài gōngzuò shàng tài mǎ hu le, yào rènzhēn yīdiǎn.
→ Bạn làm việc quá cẩu thả rồi, cần nghiêm túc hơn một chút.

Ví dụ 3:
别马虎应付,老板会生气的。
Bié mǎ hu yìngfù, lǎobǎn huì shēngqì de.
→ Đừng làm qua loa cho xong, sếp sẽ tức giận đấy.

Ví dụ 4:
他的态度太马虎,让人很不放心。
Tā de tàidù tài mǎ hu, ràng rén hěn bù fàngxīn.
→ Thái độ của anh ta quá cẩu thả, khiến người khác không yên tâm.

Ví dụ 5:
考试的时候不能马虎,要仔细一点。
Kǎoshì de shíhou bùnéng mǎ hu, yào zǐxì yīdiǎn.
→ Khi thi không thể làm cẩu thả, phải cẩn thận một chút.

  1. CÁC CỤM TỪ LIÊN QUAN

Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
认真 rèn zhēn nghiêm túc
仔细 zǐ xì cẩn thận
马马虎虎 mǎ mǎ hū hū qua loa, tàm tạm
敷衍了事 fū yǎn liǎo shì làm cho có lệ, làm lấy lệ
大意 dà yì sơ ý, không chú ý

马虎 (mǎhu)

  1. Định nghĩa chi tiết
    马虎 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của ai đó mang tính qua loa, đại khái, không cẩn thận, không nghiêm túc, thường dẫn đến sai sót, hậu quả xấu.

Đây là từ rất phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày, được dùng trong bối cảnh làm việc, học tập, xử lý công việc, và cả trong giao tiếp giữa người với người.

Lưu ý: “马虎” không có nghĩa tích cực. Nó thường được dùng để phê bình hoặc góp ý một ai đó chưa có thái độ nghiêm túc, tỉ mỉ trong công việc hay hành xử.

  1. Từ loại
    Tính từ (形容词)
  2. Đặc điểm ngữ nghĩa
    Mức độ nhẹ hơn cẩu thả, mang tính chất thiếu tập trung, thiếu chú ý, vội vàng.

Đôi khi cũng ám chỉ người đó làm cho xong việc mà không chú trọng đến chất lượng.

  1. Cụm từ thường gặp

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
做事马虎 zuòshì mǎhu Làm việc qua loa
马马虎虎 mǎmǎ hūhū Tạm được, tàm tạm, không tốt không xấu
太马虎了 tài mǎhu le Quá cẩu thả rồi
一点也不能马虎 yīdiǎn yě bùnéng mǎhu Một chút cũng không được sơ suất

  1. Các mẫu câu và ví dụ chi tiết
    他做事总是很马虎,经常出错。
    Tā zuòshì zǒngshì hěn mǎhu, jīngcháng chūcuò.
    Anh ta làm việc lúc nào cũng cẩu thả, thường xuyên mắc lỗi.

写作文的时候不能太马虎,要认真检查。
Xiě zuòwén de shíhou bùnéng tài mǎhu, yào rènzhēn jiǎnchá.
Khi viết văn thì không thể làm qua loa, phải kiểm tra kỹ càng.

她对孩子的学习一点也不马虎。
Tā duì háizi de xuéxí yīdiǎn yě bù mǎhu.
Cô ấy hoàn toàn không lơ là trong việc học hành của con.

做手术时医生绝不能马虎。
Zuò shǒushù shí yīshēng jué bùnéng mǎhu.
Khi phẫu thuật, bác sĩ tuyệt đối không được cẩu thả.

马虎大意常常会导致失败。
Mǎhu dàyì chángcháng huì dǎozhì shībài.
Qua loa, bất cẩn thường dẫn đến thất bại.

他是个马虎的人,连名字都能写错。
Tā shì gè mǎhu de rén, lián míngzì dōu néng xiě cuò.
Anh ấy là người bất cẩn, đến tên mình còn viết sai được.

面试的时候不能马虎,要提前准备好。
Miànshì de shíhou bùnéng mǎhu, yào tíqián zhǔnbèi hǎo.
Lúc phỏng vấn không thể cẩu thả, phải chuẩn bị từ trước.

我不是马虎,只是太累了,才犯了错。
Wǒ bú shì mǎhu, zhǐshì tài lèi le, cái fàn le cuò.
Tôi không phải bất cẩn, chỉ là quá mệt nên mới mắc lỗi.

  1. So sánh với từ liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 马虎
粗心 cūxīn Sơ ý, bất cẩn Gần nghĩa, nhưng thiên về việc không để ý, vô tâm
不认真 bù rènzhēn Không nghiêm túc Bao hàm tinh thần thiếu trách nhiệm, có thể bao gồm 马虎
马马虎虎 mǎmǎ hūhū Tạm được, bình thường Mang nghĩa khác biệt – thường để chỉ mức độ, không phải tính cách

  1. Tóm lại – Ghi nhớ nhanh
    马虎 dùng để miêu tả sự thiếu cẩn thận, thái độ qua loa

Có thể áp dụng cho người (tính cách) hoặc hành động (cách làm)

Thường dùng để phê bình, nhắc nhở

Từ đồng nghĩa gần nhất: 粗心、草率、敷衍