Thứ Năm, Tháng 4 16, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 预见 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

预见 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

预见 (phiên âm: yùjiàn) là một động từ, mang nghĩa là dự đoán trước, thấy trước, hoặc tiên đoán một điều gì đó chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra trong tương lai. Đây là hành động dựa trên quan sát, phân tích hoặc kinh nghiệm để tiên liệu trước tình hình, sự việc.

0
225
5/5 - (1 bình chọn)

预见 là gì?
预见 (phiên âm: yùjiàn) là một động từ, mang nghĩa là dự đoán trước, thấy trước, hoặc tiên đoán một điều gì đó chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra trong tương lai. Đây là hành động dựa trên quan sát, phân tích hoặc kinh nghiệm để tiên liệu trước tình hình, sự việc.

Phân tích từ:
预 (yù): trước, dự trước, chuẩn bị

见 (jiàn): nhìn thấy, thấy

Kết hợp lại, 预见 nghĩa là nhìn thấy trước điều gì đó sẽ xảy ra, tức là tiên đoán, dự báo, thường dùng trong các ngữ cảnh như công việc, chính trị, kinh tế, kế hoạch, chiến lược,…

Loại từ:
Động từ (动词)

Mẫu câu và ví dụ thực tế:
他预见到了这个项目的失败。
Tā yùjiàn dào le zhège xiàngmù de shībài.
Anh ấy đã dự đoán được sự thất bại của dự án này.

科学家预见到气候变化会越来越严重。
Kēxuéjiā yùjiàn dào qìhòu biànhuà huì yuèláiyuè yánzhòng.
Các nhà khoa học dự báo rằng biến đổi khí hậu sẽ ngày càng nghiêm trọng.

我没有预见到这个问题会发生得这么快。
Wǒ méiyǒu yùjiàn dào zhège wèntí huì fāshēng de zhème kuài.
Tôi không lường trước được rằng vấn đề này sẽ xảy ra nhanh như vậy.

经理预见了市场的变化,因此及时调整了策略。
Jīnglǐ yùjiàn le shìchǎng de biànhuà, yīncǐ jíshí tiáozhěng le cèlüè.
Giám đốc đã dự đoán được sự thay đổi của thị trường nên đã kịp thời điều chỉnh chiến lược.

他对未来的发展有清晰的预见。
Tā duì wèilái de fāzhǎn yǒu qīngxī de yùjiàn.
Anh ấy có cái nhìn tiên đoán rõ ràng về sự phát triển trong tương lai.

没有人能完全预见未来会发生什么。
Méiyǒu rén néng wánquán yùjiàn wèilái huì fāshēng shénme.
Không ai có thể hoàn toàn đoán trước được tương lai sẽ xảy ra điều gì.

他预见这个政策会引起争议。
Tā yùjiàn zhège zhèngcè huì yǐnqǐ zhēngyì.
Anh ấy dự đoán rằng chính sách này sẽ gây ra tranh cãi.

如果能预见风险,我们就能减少损失。
Rúguǒ néng yùjiàn fēngxiǎn, wǒmen jiù néng jiǎnshǎo sǔnshī.
Nếu có thể dự đoán trước rủi ro, chúng ta sẽ giảm được thiệt hại.

有经验的人能更准确地预见问题。
Yǒu jīngyàn de rén néng gèng zhǔnquè de yùjiàn wèntí.
Người có kinh nghiệm có thể dự đoán vấn đề một cách chính xác hơn.

他对技术发展的预见令人钦佩。
Tā duì jìshù fāzhǎn de yùjiàn lìngrén qīnpèi.
Sự tiên đoán của anh ấy về sự phát triển công nghệ khiến người ta khâm phục.

Một số cụm từ liên quan:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
预见能力 yùjiàn nénglì khả năng dự đoán
预见性 yùjiàn xìng tính dự đoán
预见到风险 yùjiàn dào fēngxiǎn dự đoán được rủi ro
缺乏预见性 quēfá yùjiànxìng thiếu tầm nhìn/dự báo
对未来的预见 duì wèilái de yùjiàn dự đoán về tương lai

Mẫu câu ví dụ:
预见未来的趋势 (yù jiàn wèi lái de qū shì)

Phiên âm: Yù jiàn wèi lái de qū shì

Dịch: Dự đoán xu hướng tương lai.

他能够预见问题的发生 (tā néng gòu yù jiàn wèn tí de fā shēng)

Phiên âm: Tā néng gòu yù jiàn wèn tí de fā shēng

Dịch: Anh ấy có thể dự đoán vấn đề sẽ xảy ra.

预见到经济的变化 (yù jiàn dào jīng jì de biàn huà)

Phiên âm: Yù jiàn dào jīng jì de biàn huà

Dịch: Dự đoán sự thay đổi của nền kinh tế.

Ví dụ bổ sung:
预见天气晴朗 (yù jiàn tiān qì qíng lǎng)

Phiên âm: Yù jiàn tiān qì qíng lǎng

Dịch: Dự đoán thời tiết sẽ nắng đẹp.

科学家预见了技术的进步 (kē xué jiā yù jiàn le jì shù de jìn bù)

Phiên âm: Kē xué jiā yù jiàn le jì shù de jìn bù

Dịch: Các nhà khoa học đã dự đoán sự tiến bộ của công nghệ.

预见 (yùjiàn) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến việc dự đoán, nhìn trước, hoặc nhận biết một sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai dựa trên kinh nghiệm, phân tích, hoặc trực giác. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, đến các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, và chính trị. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 预见 (yùjiàn)
    Nghĩa cơ bản: Dự đoán, nhìn trước, tiên liệu.
    Giải thích chi tiết:
    预 (yù): Nghĩa là “trước”, “dự đoán”, ám chỉ việc suy nghĩ hoặc chuẩn bị cho tương lai.
    见 (jiàn): Nghĩa là “nhìn thấy” hoặc “nhận biết”, nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc dự liệu về một sự việc.
    Khi kết hợp thành 预见, từ này chỉ hành động dự đoán hoặc nhận biết trước một sự việc, tình huống, hoặc kết quả có thể xảy ra dựa trên thông tin hiện có, kinh nghiệm, hoặc khả năng phân tích. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thông minh, nhạy bén, hoặc có tầm nhìn xa.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công việc: Dự đoán xu hướng thị trường, rủi ro, hoặc kết quả dự án.
    Đời sống: Tiên liệu thời tiết, tình huống cá nhân, hoặc hành vi của người khác.
    Khoa học/Chính trị: Dự báo các hiện tượng tự nhiên, xã hội, hoặc kinh tế.
    Giao tiếp: Nói về khả năng nhìn nhận vấn đề trước khi nó xảy ra.
    Đặc điểm:
    预见 thường mang sắc thái tích cực, biểu thị sự thông minh, cẩn trọng, và khả năng phân tích.
    Thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao tầm nhìn của một người, nhưng cũng có thể trung tính khi chỉ mô tả hành động dự đoán.
    Phù hợp với văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc phân tích.
  2. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词).
    预见 chủ yếu được dùng như một động từ, chỉ hành động dự đoán hoặc nhìn trước một sự việc.
    Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể đóng vai trò danh từ, ám chỉ sự dự đoán hoặc tầm nhìn (ví dụ: “具有预见” – có tầm nhìn xa), nhưng vai trò này ít phổ biến hơn.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự phân tích, đánh giá, hoặc tầm nhìn chiến lược.
    Mang tính chất trừu tượng, liên quan đến suy nghĩ và khả năng nhận thức.
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 预见:

预见 + danh từ/tình huống (Dự đoán một sự việc cụ thể)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 预见 + danh từ/tình huống.
Ví dụ: 他预见了市场的变化。
(Tā yùjiàn le shìchǎng de biànhuà.)
Anh ấy đã dự đoán được sự thay đổi của thị trường.
能够/可以 + 预见 (Nhấn mạnh khả năng dự đoán)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 能够/可以 + 预见 + danh từ/tình huống.
Ví dụ: 没有人能够预见未来的全部。
(Méiyǒu rén nénggòu yùjiàn wèilái de quánbù.)
Không ai có thể dự đoán toàn bộ tương lai.
通过 + phương pháp + 预见 (Chỉ phương pháp dự đoán)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + phương pháp + 预见 + danh từ/tình huống.
Ví dụ: 通过数据分析,我们预见了风险。
(Tōngguò shùjù fēnxī, wǒmen yùjiàn le fēngxiǎn.)
Thông qua phân tích dữ liệu, chúng tôi đã dự đoán được rủi ro.
预见 + 到 + tình huống (Nhấn mạnh việc dự đoán chính xác)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 预见 + 到 + tình huống.
Ví dụ: 她预见到了项目的失败。
(Tā yùjiàn dào le xiàngmù de shībài.)
Cô ấy đã dự đoán được sự thất bại của dự án.
没有 + 预见 (Mô tả việc không dự đoán được)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 + 预见 + danh từ/tình huống.
Ví dụ: 我们没有预见这场危机的严重性。
(Wǒmen méiyǒu yùjiàn zhè chǎng wēijī de yánzhòng xìng.)
Chúng tôi không dự đoán được mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng này.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 预见 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh kinh doanh
Câu: 他预见了经济衰退的可能性,提前调整了策略。
(Tā yùjiàn le jīngjì shuāituì de kěnéngxìng, tíqián tiáozhěng le cèlüè.)
Nghĩa: Anh ấy dự đoán được khả năng suy thoái kinh tế và đã điều chỉnh chiến lược trước.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh đời sống
Câu: 她预见到了天气会变坏,所以带了伞。
(Tā yùjiàn dào le tiānqì huì biànhuài, suǒyǐ dài le sǎn.)
Nghĩa: Cô ấy dự đoán thời tiết sẽ xấu đi, nên đã mang theo ô.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh công việc
Câu: 通过市场调研,我们预见到了消费者的新需求。
(Tōngguò shìchǎng diàoyán, wǒmen yùjiàn dào le xiāofèizhě de xīn xūqiú.)
Nghĩa: Thông qua nghiên cứu thị trường, chúng tôi đã dự đoán được nhu cầu mới của người tiêu dùng.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh khoa học
Câu: 科学家们预见了气候变化对生态的影响。
(Kēxuéjiā men yùjiàn le qìhòu biànhuà duì shēngtài de yǐngxiǎng.)
Nghĩa: Các nhà khoa học đã dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh chính trị
Câu: 没有人预见到这场冲突会如此严重。
(Méiyǒu rén yùjiàn dào zhè chǎng chōngtū huì rúcǐ yánzhòng.)
Nghĩa: Không ai dự đoán được cuộc xung đột này sẽ nghiêm trọng đến vậy.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cá nhân
Câu: 他预见到了朋友可能会生气,所以提前道歉了。
(Tā yùjiàn dào le péngyǒu kěnéng huì shēngqì, suǒyǐ tíqián dàoqiàn le.)
Nghĩa: Anh ấy dự đoán bạn mình có thể sẽ giận, nên đã xin lỗi trước.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 优秀的领导能够预见团队可能遇到的问题。
(Yōuxiù de lǐngdǎo nénggòu yùjiàn tuánduì kěnéng yùdào de wèntí.)
Nghĩa: Một nhà lãnh đạo xuất sắc có thể dự đoán các vấn đề mà đội nhóm có thể gặp phải.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh lịch sử
Câu: 他预见了技术革命对社会的深远影响。
(Tā yùjiàn le jìshù gémìng duì shèhuì de shēnyuǎn yǐngxiǎng.)
Nghĩa: Ông ấy đã dự đoán tác động sâu sắc của cuộc cách mạng công nghệ đối với xã hội.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    预测 (yùcè): Dự đoán, dự báo, thường nhấn mạnh việc dựa trên phân tích dữ liệu hoặc xu hướng.
    Ví dụ: 专家预测房价会上涨。
    (Zhuānjiā yùcè fángjià huì shàngzhǎng.)
    Các chuyên gia dự đoán giá nhà sẽ tăng.
    预料 (yùliào): Dự liệu, tiên liệu, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dựa trên trực giác hoặc kinh nghiệm.
    Ví dụ: 我预料到他会迟到。
    (Wǒ yùliào dào tā huì chídào.)
    Tôi dự liệu rằng anh ấy sẽ đến muộn.
    展望 (zhǎnwàng): Nhìn xa, dự đoán về tương lai, thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh hy vọng hoặc kỳ vọng.
    Ví dụ: 我们展望未来的发展前景。
    (Wǒmen zhǎnwàng wèilái de fāzhǎn qiánjǐng.)
    Chúng ta nhìn xa về triển vọng phát triển trong tương lai.
    Khác biệt:
    预见 nhấn mạnh khả năng nhìn trước một sự việc cụ thể, thường dựa trên sự nhạy bén, kinh nghiệm, hoặc phân tích, mang tính cá nhân hoặc chiến lược.
    预测 mang tính kỹ thuật hơn, thường dựa trên dữ liệu, thống kê, hoặc mô hình, phổ biến trong khoa học, kinh tế.
    预料 nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, dựa trên cảm giác hoặc dự đoán không quá phức tạp.
    展望 tập trung vào việc nhìn về tương lai với hy vọng, ít nhấn mạnh sự cụ thể của sự việc được dự đoán.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái tích cực: 预见 thường được dùng để khen ngợi sự thông minh, nhạy bén, hoặc tầm nhìn xa, đặc biệt trong các ngữ cảnh công việc, lãnh đạo, hoặc phân tích. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc mỉa mai.
    Ngữ cảnh phù hợp: Từ này thường xuất hiện khi nói về khả năng dự đoán các sự việc quan trọng hoặc có tác động lớn, ít dùng cho các tình huống vụn vặt (trong trường hợp này, 预料 phù hợp hơn).
    Kết hợp với từ khác:
    预见能力 (yùjiàn nénglì): Khả năng dự đoán.
    预见未来 (yùjiàn wèilái): Dự đoán tương lai.
    预见问题 (yùjiàn wèntí): Dự đoán vấn đề.
    Phân biệt với “预言” (yùyán): 预言 mang tính huyền bí, thường liên quan đến tiên tri hoặc dự đoán mang tính tâm linh, trong khi 预见 dựa trên logic, kinh nghiệm, hoặc phân tích.
  3. Kết luận
    预见 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động dự đoán, nhìn trước, hoặc nhận biết một sự việc, tình huống có thể xảy ra trong tương lai dựa trên kinh nghiệm, phân tích, hoặc trực giác. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công việc, đời sống, khoa học, và chính trị, thể hiện sự thông minh, nhạy bén, và tầm nhìn xa. Các ví dụ trên minh họa cách 预见 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt hành động dự đoán trong nhiều tình huống.

I. 预见 là gì?
➤ Nghĩa tiếng Việt:
预见 có nghĩa là dự đoán trước, nhìn thấy trước, tiên liệu điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên quan sát, phân tích hoặc trực giác.

II. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
预 yù trước, dự
见 jiàn nhìn, thấy
→ 预见 (yùjiàn): thấy trước, dự đoán trước một điều gì đó.

III. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Động từ (动词)

Chức năng ngữ pháp:

Có thể làm vị ngữ chính trong câu.

Có thể được dùng kèm với các phó từ như “能”, “可以”, “无法”…

IV. Các từ gần nghĩa / từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Giải thích ngắn
预测 yùcè dự đoán (thiên về khoa học, con số)
预料 yùliào đoán trước, dự liệu
预知 yùzhī biết trước
设想 shèxiǎng tưởng tượng, hình dung
预计 yùjì ước lượng, tính toán trước
V. Các mẫu câu sử dụng cấu trúc với 预见
预见未来 —— nhìn thấy trước tương lai

无法预见 —— không thể dự đoán trước

很早就预见到了 —— đã dự đoán từ rất sớm

能够准确预见 —— có thể dự đoán chính xác

他预见到问题的严重性 —— anh ta đã thấy trước mức độ nghiêm trọng của vấn đề

VI. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他早就预见到了这个结果。
Tā zǎo jiù yùjiàn dào le zhège jiéguǒ.
Anh ấy đã sớm dự đoán được kết quả này.

Ví dụ 2:
我们无法预见未来会发生什么。
Wǒmen wúfǎ yùjiàn wèilái huì fāshēng shénme.
Chúng ta không thể đoán trước được tương lai sẽ xảy ra điều gì.

Ví dụ 3:
专家预见到气候变化将带来巨大影响。
Zhuānjiā yùjiàn dào qìhòu biànhuà jiāng dàilái jùdà yǐngxiǎng.
Chuyên gia dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ mang đến ảnh hưởng to lớn.

Ví dụ 4:
他有很强的预见能力。
Tā yǒu hěn qiáng de yùjiàn nénglì.
Anh ấy có khả năng tiên liệu rất mạnh.

Ví dụ 5:
企业领导需要具备预见未来的眼光。
Qǐyè lǐngdǎo xūyào jùbèi yùjiàn wèilái de yǎnguāng.
Người lãnh đạo doanh nghiệp cần có tầm nhìn dự báo tương lai.

Ví dụ 6:
正是因为预见到了风险,他们才提前做了准备。
Zhèng shì yīnwèi yùjiàn dào le fēngxiǎn, tāmen cái tíqián zuò le zhǔnbèi.
Chính vì đã dự đoán trước được rủi ro nên họ mới chuẩn bị từ sớm.

Ví dụ 7:
我没有预见到事情会变得这么复杂。
Wǒ méiyǒu yùjiàn dào shìqíng huì biàn de zhème fùzá.
Tôi đã không lường trước rằng sự việc lại trở nên phức tạp như vậy.

VII. Tình huống sử dụng thực tế của “预见”
Ngữ cảnh Vai trò của 预见
Kinh doanh Dự đoán xu hướng thị trường, lên kế hoạch chiến lược
Khoa học – nghiên cứu Dự đoán kết quả thí nghiệm, nghiên cứu dài hạn
Lãnh đạo – quản lý Tiên liệu rủi ro, định hướng phát triển công ty
Cuộc sống thường ngày Dự cảm điều gì đó sẽ xảy ra, hành xử phòng ngừa trước

预见
Phiên âm: yù jiàn
Loại từ: Động từ (动词)

  1. Giải thích nghĩa chi tiết
    预见 là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là dự đoán trước, thấy trước, tiên đoán một sự việc hoặc tình huống nào đó sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên kinh nghiệm, phân tích, hoặc trực giác. Từ này nhấn mạnh vào khả năng nhìn nhận, tiên liệu trước khi sự việc thực tế xảy ra.

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh như: phân tích kinh tế, dự báo thời tiết, hoạch định chiến lược, lập kế hoạch dài hạn hoặc đơn giản là khi người nói thể hiện sự nhận định trước một điều gì đó.

  1. Giải thích nguồn gốc và cấu tạo từ
    预 (yù): có nghĩa là “trước, dự”, mang ý nghĩa là làm hoặc nhận biết trước điều gì đó.

见 (jiàn): nghĩa là “thấy, nhìn thấy”.

=> Ghép lại, 预见 chính là “nhìn thấy trước”, nghĩa bóng là “dự đoán trước”.

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
    我早就预见到这个问题会发生。 Wǒ zǎo jiù yùjiàn dào zhège wèntí huì fāshēng.
    Tôi đã sớm dự đoán rằng vấn đề này sẽ xảy ra.

科学家们预见到气候变化将带来严重后果。 Kēxuéjiāmen yùjiàn dào qìhòu biànhuà jiāng dàilái yánzhòng hòuguǒ.
Các nhà khoa học đã dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ mang lại hậu quả nghiêm trọng.

他有很强的预见能力。 Tā yǒu hěn qiáng de yùjiàn nénglì.
Anh ấy có khả năng tiên đoán rất tốt.

我们应该预见可能出现的风险。 Wǒmen yīnggāi yùjiàn kěnéng chūxiàn de fēngxiǎn.
Chúng ta nên dự đoán trước những rủi ro có thể xảy ra.

预见未来的趋势是企业成功的关键。 Yùjiàn wèilái de qūshì shì qǐyè chénggōng de guānjiàn.
Việc tiên đoán xu hướng tương lai là chìa khóa thành công của doanh nghiệp.

老师预见到学生们可能遇到的困难,提前做了准备。 Lǎoshī yùjiàn dào xuéshēngmen kěnéng yùdào de kùnnán, tíqián zuòle zhǔnbèi.
Giáo viên đã tiên đoán được những khó khăn mà học sinh có thể gặp phải và đã chuẩn bị từ trước.

我们无法预见所有的变化,但可以做好应对准备。 Wǒmen wúfǎ yùjiàn suǒyǒu de biànhuà, dàn kěyǐ zuò hǎo yìngduì zhǔnbèi.
Chúng ta không thể dự đoán hết mọi sự thay đổi, nhưng có thể chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó.

预见风险有助于减少损失。 Yùjiàn fēngxiǎn yǒu zhù yú jiǎnshǎo sǔnshī.
Dự đoán rủi ro giúp giảm thiểu tổn thất.

政府预见到经济将会复苏。 Zhèngfǔ yùjiàn dào jīngjì jiāng huì fùsū.
Chính phủ dự đoán nền kinh tế sẽ phục hồi.

预见市场的变化是成功投资的关键。 Yùjiàn shìchǎng de biànhuà shì chénggōng tóuzī de guānjiàn.
Dự đoán sự biến động của thị trường là chìa khóa để đầu tư thành công.

  1. Mở rộng: Các từ liên quan
    预测 (yùcè): dự đoán, tiên đoán

预计 (yùjì): ước tính, dự tính

预知 (yùzhī): biết trước

先见之明 (xiānjiàn zhī míng): tầm nhìn xa, khả năng tiên đoán

  1. “预见” là gì?
    预见 (pinyin: yù jiàn) là một động từ trong tiếng Trung.

Nghĩa: Dự đoán trước, tiên đoán, nhìn thấy trước điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc phân tích.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    很难预见未来的变化 hěn nán yùjiàn wèilái de biànhuà Rất khó để dự đoán sự thay đổi trong tương lai
    他早就预见到了这个问题 tā zǎojiù yùjiàn dào le zhège wèntí Anh ấy đã dự đoán được vấn đề này từ sớm
    我没有预见会发生这种事 wǒ méiyǒu yùjiàn huì fāshēng zhè zhǒng shì Tôi không ngờ chuyện này sẽ xảy ra
    预见风险是管理的重要部分 yùjiàn fēngxiǎn shì guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn Dự đoán rủi ro là một phần quan trọng trong quản lý
  3. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    Câu: 他预见了经济的衰退。

Phiên âm: Tā yùjiàn le jīngjì de shuāituì.

Dịch: Anh ấy đã dự đoán được sự suy thoái kinh tế.

Ví dụ 2:
Câu: 预见未来的趋势对企业发展非常重要。

Phiên âm: Yùjiàn wèilái de qūshì duì qǐyè fāzhǎn fēicháng zhòngyào.

Dịch: Dự đoán xu hướng tương lai rất quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Ví dụ 3:
Câu: 没有人能预见自然灾害的确切时间。

Phiên âm: Méiyǒu rén néng yùjiàn zìrán zāihài de quèqiè shíjiān.

Dịch: Không ai có thể dự đoán chính xác thời gian xảy ra thiên tai.

Ví dụ 4:
Câu: 他成功的秘诀之一是能够准确预见市场变化。

Phiên âm: Tā chénggōng de mìjué zhī yī shì nénggòu zhǔnquè yùjiàn shìchǎng biànhuà.

Dịch: Một trong những bí quyết thành công của anh ấy là có thể dự đoán chính xác sự thay đổi của thị trường.

Ví dụ 5:
Câu: 我没预见到这次面试会这么难。

Phiên âm: Wǒ méi yùjiàn dào zhè cì miànshì huì zhème nán.

Dịch: Tôi không ngờ buổi phỏng vấn lần này lại khó đến vậy.

  1. 预见 là gì?
    预见 (phiên âm: yùjiàn) là một động từ, mang nghĩa là dự đoán, tiên đoán, dự liệu trước, tức là nhìn thấy hoặc nhận thức trước một sự việc có thể xảy ra trong tương lai dựa trên các dấu hiệu, dữ liệu, kinh nghiệm hoặc phân tích logic.
  2. Loại từ
    Động từ (动词)
  3. Phân tích cấu trúc từ
    预 (yù): mang nghĩa là “trước”, “dự”, chỉ hành động xảy ra trước một sự kiện nào đó (như 预先: trước tiên, 预习: học trước).

见 (jiàn): nghĩa là “nhìn thấy”, “gặp”, “thấy”.

→ Khi kết hợp lại, 预见 nghĩa là “nhìn thấy trước”, tức là dự đoán hoặc tiên đoán trước một điều gì đó.

  1. Sự khác biệt giữa 预见 và các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú thêm
    预见 yùjiàn Dự đoán, tiên đoán Nhấn mạnh việc “nhìn thấy trước” tương lai
    预测 yùcè Dự báo, tiên lượng Có thể dựa trên số liệu, dùng nhiều trong khoa học
    推测 tuīcè Phỏng đoán, suy đoán Mang tính suy đoán, ít chắc chắn hơn
    判断 pànduàn Phán đoán, nhận định Dựa vào tư duy, phân tích
  2. Ý nghĩa cụ thể trong các tình huống sử dụng
    Dự đoán xu hướng tương lai

Nhận định trước kết quả của một sự kiện

Cảnh báo trước những nguy cơ, rủi ro

Dự tính trước những khó khăn để chuẩn bị

  1. Mẫu câu thường gặp
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他早就预见了这场危机的到来。 Tā zǎojiù yùjiàn le zhè chǎng wēijī de dàolái. Anh ấy đã sớm dự đoán được sự khủng hoảng này.
    我们需要预见未来的发展趋势。 Wǒmen xūyào yùjiàn wèilái de fāzhǎn qūshì. Chúng ta cần dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai.
    科学家预见到气候变化将带来严重后果。 Kēxuéjiā yùjiàn dào qìhòu biànhuà jiāng dàilái yánzhòng hòuguǒ. Các nhà khoa học tiên đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ mang lại hậu quả nghiêm trọng.
    预见问题比解决问题更重要。 Yùjiàn wèntí bǐ jiějué wèntí gèng zhòngyào. Dự đoán vấn đề còn quan trọng hơn việc giải quyết vấn đề.
    他没有预见到这种情况会发生。 Tā méiyǒu yùjiàn dào zhè zhǒng qíngkuàng huì fāshēng. Anh ấy đã không lường trước được tình huống này sẽ xảy ra.
    他们预见了战争的爆发。 Tāmen yùjiàn le zhànzhēng de bàofā. Họ đã dự đoán được sự bùng nổ của chiến tranh.
    预见风险是管理的重要部分。 Yùjiàn fēngxiǎn shì guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn. Việc dự đoán rủi ro là một phần quan trọng của quản lý.
  2. Các cấu trúc thường gặp khi dùng với “预见”
    预见 + …的可能性: Dự đoán khả năng của việc gì
    Ví dụ: 预见市场下滑的可能性。

预见 + 到 / 出: Dự đoán được
Ví dụ: 他预见到了问题的严重性。

不能预见的: Không thể dự đoán được
Ví dụ: 这是一个不能预见的意外。

  1. Những lưu ý khi dùng từ “预见”
    Mang sắc thái học thuật, thường dùng trong các bài viết báo cáo, nghiên cứu, hoặc diễn văn trang trọng.

Không nên nhầm lẫn với “遇见” (yùjiàn – gặp mặt), vì cách viết giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính trị, kinh tế, khoa học, xã hội và quản lý.