Thứ Năm, Tháng 4 16, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 部门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

部门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

部门 (bùmén) là một danh từ (名词), nghĩa là bộ phận, phòng ban, hoặc đơn vị chức năng trong một tổ chức, cơ quan, công ty, doanh nghiệp, chính phủ v.v…

0
239
Đánh giá post

部门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. 部门 là gì?
    部门 (bùmén) là một danh từ (名词), nghĩa là bộ phận, phòng ban, hoặc đơn vị chức năng trong một tổ chức, cơ quan, công ty, doanh nghiệp, chính phủ v.v…

Nó dùng để chỉ các đơn vị tổ chức nhỏ hơn trong một hệ thống tổ chức lớn, mỗi bộ phận phụ trách một chức năng cụ thể như hành chính, tài vụ, nhân sự, kỹ thuật, marketing,…

  1. Loại từ
    名词 (Danh từ)
  2. Giải thích chi tiết
    Từ “部门” có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như:

Doanh nghiệp: chỉ các phòng ban như phòng tài chính, phòng kế toán, phòng kỹ thuật, phòng nhân sự…

Cơ quan nhà nước: chỉ các bộ ban ngành như bộ giáo dục, bộ tài chính…

Tổ chức: các bộ phận chức năng phụ trách từng mảng.

  1. Một số bộ phận thường gặp
    中文 Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    财务部门 cáiwù bùmén phòng tài chính
    人事部门 rénshì bùmén phòng nhân sự
    技术部门 jìshù bùmén bộ phận kỹ thuật
    销售部门 xiāoshòu bùmén phòng kinh doanh
    采购部门 cǎigòu bùmén bộ phận thu mua
    行政部门 xíngzhèng bùmén phòng hành chính
  2. Mẫu câu ví dụ
    Ví dụ 1:
    我们公司的各个部门合作得非常好。
    Wǒmen gōngsī de gège bùmén hézuò de fēicháng hǎo.
    Các phòng ban trong công ty chúng tôi hợp tác rất tốt.

Ví dụ 2:
这个问题需要交给技术部门处理。
Zhège wèntí xūyào jiāogěi jìshù bùmén chǔlǐ.
Vấn đề này cần giao cho bộ phận kỹ thuật xử lý.

Ví dụ 3:
请你去人事部门报到。
Qǐng nǐ qù rénshì bùmén bàodào.
Bạn hãy đến phòng nhân sự để báo danh.

Ví dụ 4:
每个部门都有自己的职责。
Měi gè bùmén dōu yǒu zìjǐ de zhízé.
Mỗi phòng ban đều có trách nhiệm riêng của mình.

Ví dụ 5:
他从一个小部门晋升到了管理层。
Tā cóng yīgè xiǎo bùmén jìnshēng dàole guǎnlǐcéng.
Anh ấy đã được thăng chức từ một bộ phận nhỏ lên cấp quản lý.

Ví dụ 6:
销售部门这个月的业绩非常出色。
Xiāoshòu bùmén zhège yuè de yèjì fēicháng chūsè.
Thành tích kinh doanh của phòng kinh doanh tháng này rất xuất sắc.

Ví dụ 7:
行政部门负责日常事务的管理。
Xíngzhèng bùmén fùzé rìcháng shìwù de guǎnlǐ.
Phòng hành chính phụ trách việc quản lý công việc hàng ngày.

  1. Một số từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa
    部位 bùwèi vị trí, bộ phận cơ thể
    单位 dānwèi đơn vị, tổ chức
    科室 kēshì phòng ban (trong bệnh viện hoặc đơn vị hành chính)
    机构 jīgòu tổ chức, cơ cấu tổ chức
    部长 bùzhǎng bộ trưởng, trưởng phòng

部门 (bùmén) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến một đơn vị, phòng ban, hoặc bộ phận trong một tổ chức, cơ quan, công ty, hoặc hệ thống lớn hơn. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh hành chính, công việc, và quản lý tổ chức. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 部门 (bùmén)
    Nghĩa cơ bản: Bộ phận, phòng ban, đơn vị.
    Giải thích chi tiết:
    部 (bù): Nghĩa là “bộ”, “phần”, ám chỉ một thành phần trong một tổng thể lớn hơn.
    门 (mén): Nghĩa là “cửa”, nhưng trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa phân loại hoặc phạm vi trách nhiệm, tương tự như “lĩnh vực” hoặc “đơn vị”.
    Khi kết hợp thành 部门, từ này chỉ một đơn vị tổ chức cụ thể trong một hệ thống, như phòng ban trong công ty, cơ quan trong chính phủ, hoặc bộ phận trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự phân chia chức năng, trách nhiệm, hoặc lĩnh vực công việc.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Công ty: Các phòng ban như nhân sự, tài chính, marketing.
    Chính phủ: Các cơ quan, cục, hoặc sở (như Bộ Giáo dục, Sở Y tế).
    Tổ chức: Các bộ phận trong trường học, bệnh viện, hoặc hội đoàn.
    Đời sống: Đôi khi dùng để chỉ một nhóm người phụ trách một nhiệm vụ cụ thể trong ngữ cảnh không chính thức.
    Đặc điểm:
    部门 mang sắc thái trung tính, chỉ đơn thuần mô tả một đơn vị tổ chức mà không biểu thị cảm xúc.
    Từ này phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh hành chính, quản lý, hoặc công việc chuyên nghiệp.
    Thường được dùng trong môi trường có cấu trúc tổ chức rõ ràng, ít xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc gia đình.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词).
    部门 được dùng như một danh từ, chỉ một thực thể cụ thể (phòng ban, bộ phận, cơ quan).
    Nó không được dùng như động từ hoặc tính từ.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cấu trúc tổ chức hoặc phân công trách nhiệm.
    Có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại bộ phận cụ thể (như “财务部门” – phòng tài chính).
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 部门:

部门 + động từ (Mô tả hành động của bộ phận)
Cấu trúc: 部门 + động từ + tân ngữ.
Ví dụ: 这个部门负责招聘新员工。
(Zhège bùmén fùzé zhāopìn xīn yuángōng.)
Bộ phận này phụ trách tuyển dụng nhân viên mới.
主语 + 在 + 部门 + động từ (Mô tả hoạt động trong bộ phận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + 部门 + động từ.
Ví dụ: 他在销售部门工作。
(Tā zài xiāoshòu bùmén gōngzuò.)
Anh ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
部门 + 是 + danh từ/tính từ (Mô tả đặc điểm hoặc vai trò của bộ phận)
Cấu trúc: 部门 + 是 + danh từ/tính từ.
Ví dụ: 这个部门是公司最重要的部分。
(Zhège bùmén shì gōngsī zuì zhòngyào de bùfèn.)
Bộ phận này là phần quan trọng nhất của công ty.
与/和 + 部门 + 合作 (Mô tả sự hợp tác với bộ phận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 与/和 + 部门 + 合作.
Ví dụ: 我们与技术部门合作开发新产品。
(Wǒmen yǔ jìshù bùmén hézuò kāifā xīn chǎnpǐn.)
Chúng tôi hợp tác với phòng kỹ thuật để phát triển sản phẩm mới.
从 + 部门 + 调到 + 部门 (Mô tả việc chuyển đổi giữa các bộ phận)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 + 部门 + 调到 + 部门.
Ví dụ: 她从市场部门调到了人力资源部门。
(Tā cóng shìchǎng bùmén diào dào le rénlì zīyuán bùmén.)
Cô ấy được chuyển từ phòng marketing sang phòng nhân sự.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 部门 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh công ty
Câu: 财务部门正在审核今年的预算。
(Cáiwù bùmén zhèngzài shěnhé jīnnián de yùsuàn.)
Nghĩa: Phòng tài chính đang kiểm tra ngân sách của năm nay.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 我在人力资源部门工作了三年。
(Wǒ zài rénlì zīyuán bùmén gōngzuò le sān nián.)
Nghĩa: Tôi đã làm việc ở phòng nhân sự được ba năm.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh chính phủ
Câu: 教育部门发布了一项新政策。
(Jiàoyù bùmén fābù le yī xiàng xīn zhèngcè.)
Nghĩa: Sở Giáo dục đã ban hành một chính sách mới.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh tổ chức
Câu: 这个部门负责管理学校的图书馆。
(Zhège bùmén fùzé guǎnlǐ xuéxiào de túshūguǎn.)
Nghĩa: Bộ phận này phụ trách quản lý thư viện của trường.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh hợp tác
Câu: 市场部门和销售部门需要密切合作。
(Shìchǎng bùmén hé xiāoshòu bùmén xūyào mìqiè hézuò.)
Nghĩa: Phòng marketing và phòng kinh doanh cần hợp tác chặt chẽ.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh điều chuyển
Câu: 他从技术部门调到了行政部门。
(Tā cóng jìshù bùmén diào dào le xíngzhèng bùmén.)
Nghĩa: Anh ấy được chuyển từ phòng kỹ thuật sang phòng hành chính.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 每个部门都有自己的年度目标。
(Měi gè bùmén dōu yǒu zìjǐ de niándù mùbiāo.)
Nghĩa: Mỗi bộ phận đều có mục tiêu hàng năm của riêng mình.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh báo cáo
Câu: 这个部门的负责人明天要开会讨论问题。
(Zhège bùmén de fùzérén míngtiān yào kāihuì tǎolùn wèntí.)
Nghĩa: Người phụ trách bộ phận này sẽ họp bàn về vấn đề vào ngày mai.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    科室 (kēshì): Phòng ban, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục, hoặc cơ quan nhỏ hơn.
    Ví dụ: 医院的放射科室很忙。
    (Yīyuàn de fàngshè kēshì hěn máng.)
    Phòng X-quang của bệnh viện rất bận.
    单位 (dānwèi): Đơn vị, mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ công ty, tổ chức, hoặc bộ phận.
    Ví dụ: 他在这个单位工作了十年。
    (Tā zài zhège dānwèi gōngzuò le shí nián.)
    Anh ấy làm việc ở đơn vị này mười năm rồi.
    处 (chù): Phòng, ban, thường dùng trong cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn.
    Ví dụ: 办公室下设宣传处。
    (Bàngōngshì xià shè xuānchuán chù.)
    Văn phòng có phòng tuyên truyền trực thuộc.
    Khác biệt:
    部门 mang tính tổng quát, dùng cho mọi loại tổ chức (công ty, chính phủ, trường học), nhấn mạnh sự phân chia chức năng.
    科室 cụ thể hơn, thường dùng trong bệnh viện, trường học, hoặc cơ quan nhỏ, mang sắc thái kỹ thuật.
    单位 rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ tổ chức hoặc công ty, không nhất thiết là một bộ phận bên trong.
    处 trang trọng hơn, thường dùng trong cơ quan nhà nước, ít xuất hiện trong công ty tư nhân.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh chuyên nghiệp: 部门 thường được dùng trong môi trường có cấu trúc tổ chức rõ ràng (công ty, cơ quan), không phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc nhóm không chính thức.
    Kết hợp với từ khác:
    财务部门 (cáiwù bùmén): Phòng tài chính.
    技术部门 (jìshù bùmén): Phòng kỹ thuật.
    行政部门 (xíngzhèng bùmén): Phòng hành chính.
    Số lượng: Trong tiếng Trung, 部门 thường không cần bổ sung từ chỉ số lượng (như “一个部门”), trừ khi cần nhấn mạnh (ví dụ: “公司有五个部门” – Công ty có năm bộ phận).
    Cách dùng lịch sự: Khi nói về bộ phận của người khác, có thể thêm từ như “贵部门” (guì bùmén – bộ phận của quý vị) để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp trang trọng.
    Phân biệt với “部分” (bùfèn): 部分 nghĩa là “một phần”, không phải đơn vị tổ chức, nên không thể thay thế cho 部门.
  3. Kết luận
    部门 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ một bộ phận, phòng ban, hoặc đơn vị trong một tổ chức lớn hơn, nhấn mạnh sự phân chia chức năng và trách nhiệm. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh công việc, hành chính, và quản lý, thể hiện tính tổ chức và chuyên nghiệp.

“部门” trong tiếng Trung có nghĩa là “bộ phận” hoặc “phòng ban”. Đây là một danh từ, thường được sử dụng để chỉ các đơn vị hoặc bộ phận trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

Phiên âm:
Pinyin: bù mén

Ví dụ:
他在财务部门工作。

Pinyin: Tā zài cái wù bù mén gōng zuò.

Tiếng Việt: Anh ấy làm việc ở phòng tài chính.

这个部门负责市场营销。

Pinyin: Zhè gè bù mén fù zé shì chǎng yíng xiāo.

Tiếng Việt: Bộ phận này chịu trách nhiệm về tiếp thị.

公司有多个部门,比如人事部和技术部。

Pinyin: Gōng sī yǒu duō gè bù mén, bǐ rú rén shì bù hé jì shù bù.

Tiếng Việt: Công ty có nhiều phòng ban, ví dụ như phòng nhân sự và phòng kỹ thuật.

I. 部门 là gì?
部门 (phiên âm: bùmén) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bộ phận, phòng ban, ban ngành, hoặc cơ quan trong một tổ chức, công ty, cơ quan nhà nước, hoặc tổ chức xã hội.

Từ này dùng để chỉ một đơn vị chức năng có trách nhiệm và nhiệm vụ riêng biệt trong một hệ thống tổ chức.

II. Loại từ
Danh từ (名词)

III. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
Trong doanh nghiệp, công ty:
指公司、企业等组织内部按职能划分的工作单位。
→ Chỉ các đơn vị công việc được phân chia theo chức năng trong nội bộ doanh nghiệp, công ty.
Ví dụ: 人事部门 (bộ phận nhân sự), 财务部门 (bộ phận tài chính), 销售部门 (bộ phận kinh doanh).

Trong cơ quan nhà nước:
指国家机关、政府机构的各个组成单位。
→ Chỉ các đơn vị thành phần của cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.
Ví dụ: 教育部门 (ngành giáo dục), 卫生部门 (ngành y tế), 公安部门 (cơ quan công an).

Tổ chức xã hội, tổ chức khác cũng dùng được từ này.

IV. Cấu trúc thường gặp
A 部门:Bộ phận A

属于 + 部门:Thuộc bộ phận nào đó

各个部门:Các bộ phận

与……部门合作:Hợp tác với bộ phận nào đó

V. Các ví dụ mẫu câu có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我在市场部门工作。
Wǒ zài shìchǎng bùmén gōngzuò.
Tôi làm việc ở bộ phận marketing.

每个部门都有自己的职责和任务。
Měi gè bùmén dōu yǒu zìjǐ de zhízé hé rènwù.
Mỗi bộ phận đều có trách nhiệm và nhiệm vụ riêng.

人事部门负责招聘员工。
Rénshì bùmén fùzé zhāopìn yuángōng.
Bộ phận nhân sự phụ trách tuyển dụng nhân viên.

财务部门已经审核了所有账单。
Cáiwù bùmén yǐjīng shěnhé le suǒyǒu zhàngdān.
Bộ phận tài chính đã kiểm tra tất cả các hóa đơn.

他刚被调到技术部门。
Tā gāng bèi diào dào jìshù bùmén.
Anh ấy vừa được điều chuyển sang bộ phận kỹ thuật.

各部门之间需要加强沟通。
Gè bùmén zhījiān xūyào jiāqiáng gōutōng.
Giữa các bộ phận cần tăng cường giao tiếp.

教育部门发布了新的规定。
Jiàoyù bùmén fābù le xīn de guīdìng.
Ngành giáo dục đã ban hành quy định mới.

VI. Một số từ ghép thông dụng với 部门
Từ ghép tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
销售部门 xiāoshòu bùmén bộ phận kinh doanh
技术部门 jìshù bùmén bộ phận kỹ thuật
财务部门 cáiwù bùmén bộ phận tài chính
人事部门 rénshì bùmén bộ phận nhân sự
管理部门 guǎnlǐ bùmén bộ phận quản lý
政府部门 zhèngfǔ bùmén cơ quan chính phủ
医疗部门 yīliáo bùmén ngành y tế
VII. Tổng kết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
部门 bùmén Danh từ bộ phận, phòng ban, cơ quan, ngành

部门
Phiên âm: bùmén
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    部门 có nghĩa là bộ phận, phòng ban, ban ngành, hoặc cơ quan trong một tổ chức, công ty, doanh nghiệp hoặc cơ cấu quản lý nhà nước.

Từ này dùng để chỉ các đơn vị có chức năng riêng biệt trong một tổ chức lớn hơn.

Có thể là các phòng ban trong công ty: bộ phận nhân sự, bộ phận kế toán, bộ phận bán hàng,…

Cũng có thể chỉ các cơ quan trong bộ máy nhà nước: bộ giáo dục, bộ giao thông,…

Lưu ý:
Trong cách dùng thực tế, 部门 không chỉ dùng trong công ty mà còn dùng rộng trong các tổ chức chính phủ hoặc các đơn vị hành chính.

  1. Cách dùng trong câu
    某个部门:một bộ phận nào đó

部门经理:quản lý bộ phận

负责部门:bộ phận phụ trách

部门之间的合作:sự hợp tác giữa các bộ phận

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    他在公司的人事部门工作。
    Tā zài gōngsī de rénshì bùmén gōngzuò.
    Anh ấy làm việc ở bộ phận nhân sự của công ty.

财务部门负责管理公司的财务。
Cáiwù bùmén fùzé guǎnlǐ gōngsī de cáiwù.
Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài chính của công ty.

我们需要与其他部门合作完成项目。
Wǒmen xūyào yǔ qítā bùmén hézuò wánchéng xiàngmù.
Chúng tôi cần hợp tác với các bộ phận khác để hoàn thành dự án.

市场部门正在制定新的营销计划。
Shìchǎng bùmén zhèngzài zhìdìng xīn de yíngxiāo jìhuà.
Bộ phận marketing đang lập kế hoạch tiếp thị mới.

技术部门的工程师很有经验。
Jìshù bùmén de gōngchéngshī hěn yǒu jīngyàn.
Các kỹ sư của bộ phận kỹ thuật rất giàu kinh nghiệm.

教育部门发布了新的政策。
Jiàoyù bùmén fābù le xīn de zhèngcè.
Bộ giáo dục đã ban hành chính sách mới.

你需要去相关部门咨询。
Nǐ xūyào qù xiāngguān bùmén zīxún.
Bạn cần đến bộ phận liên quan để tư vấn.

物流部门负责货物的运输。
Wùliú bùmén fùzé huòwù de yùnshū.
Bộ phận logistics chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

公司设有多个部门。
Gōngsī shè yǒu duō gè bùmén.
Công ty có nhiều bộ phận khác nhau.

部门经理召集了紧急会议。
Bùmén jīnglǐ zhàojí le jǐnjí huìyì.
Quản lý bộ phận đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.

请联系售后服务部门。
Qǐng liánxì shòuhòu fúwù bùmén.
Vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ hậu mãi.

政府各部门加强了合作。
Zhèngfǔ gè bùmén jiāqiáng le hézuò.
Các bộ phận của chính phủ đã tăng cường hợp tác.

部门之间要保持良好的沟通。
Bùmén zhījiān yào bǎochí liánghǎo de gōutōng.
Giữa các bộ phận cần duy trì sự giao tiếp tốt.

我对这个部门的工作很满意。
Wǒ duì zhège bùmén de gōngzuò hěn mǎnyì.
Tôi rất hài lòng với công việc của bộ phận này.

安全部门检查了所有设备。
Ānquán bùmén jiǎnchá le suǒyǒu shèbèi.
Bộ phận an toàn đã kiểm tra tất cả thiết bị.

这个部门专门处理客户投诉。
Zhège bùmén zhuānmén chǔlǐ kèhù tóusù.
Bộ phận này chuyên xử lý khiếu nại của khách hàng.

我想申请调到另一个部门。
Wǒ xiǎng shēnqǐng diào dào lìng yí gè bùmén.
Tôi muốn xin chuyển sang bộ phận khác.

研发部门正在开发新产品。
Yánfā bùmén zhèngzài kāifā xīn chǎnpǐn.
Bộ phận R&D đang phát triển sản phẩm mới.

这个部门的任务非常重要。
Zhège bùmén de rènwù fēicháng zhòngyào.
Nhiệm vụ của bộ phận này rất quan trọng.

每个部门都有明确的职责。
Měi gè bùmén dōu yǒu míngquè de zhízé.
Mỗi bộ phận đều có nhiệm vụ rõ ràng.

  1. Từ vựng liên quan mở rộng
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    部门经理 bùmén jīnglǐ Quản lý bộ phận
    负责人 fùzérén Người phụ trách
    组织结构 zǔzhī jiégòu Cơ cấu tổ chức
    合作 hézuò Hợp tác
    职责 zhízé Chức trách, nhiệm vụ
    协作 xiézuò Phối hợp, hợp tác làm việc
  2. “部门” là gì?
    部门 (pinyin: bùmén) là một danh từ trong tiếng Trung.

Nghĩa gốc: bộ phận, phòng ban, đơn vị — chỉ một đơn vị chức năng cụ thể trong một tổ chức như công ty, chính phủ, trường học, hoặc cơ quan.

Dùng để chỉ các đơn vị có chức năng riêng biệt, hoạt động trong một hệ thống lớn hơn.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ tổ chức con, cơ quan, hoặc đơn vị chức năng trong một tập thể lớn hơn.
  2. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ tiếng Việt
    Trong công ty Các phòng ban chức năng Phòng nhân sự, phòng tài chính
    Trong chính phủ Các bộ, ngành Bộ giáo dục, Bộ y tế
    Trong trường học Khoa, ban, tổ Khoa tiếng Trung, phòng đào tạo
    Tổ chức nói chung Bộ phận đảm nhiệm vai trò riêng Các bộ phận hợp tác với nhau
  3. Cấu trúc và mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我在销售部门工作。 Wǒ zài xiāoshòu bùmén gōngzuò. Tôi làm việc ở phòng kinh doanh.
    这个问题需要请示上级部门。 Zhège wèntí xūyào qǐngshì shàngjí bùmén. Vấn đề này cần xin ý kiến cấp trên.
    公司有多个部门合作完成项目。 Gōngsī yǒu duō gè bùmén hézuò wánchéng xiàngmù. Công ty có nhiều phòng ban hợp tác để hoàn thành dự án.
    教育部门正在制定新政策。 Jiàoyù bùmén zhèngzài zhìdìng xīn zhèngcè. Bộ giáo dục đang xây dựng chính sách mới.
  4. Nhiều ví dụ chi tiết (đa dạng ngữ cảnh)
    Ví dụ 1: Trong công ty
    Câu: 她被调到了人事部门。

Phiên âm: Tā bèi diàodào le rénshì bùmén.

Dịch: Cô ấy được điều chuyển đến phòng nhân sự.

Ví dụ 2: Trong tổ chức
Câu: 各部门之间要加强沟通与协作。

Phiên âm: Gè bùmén zhījiān yào jiāqiáng gōutōng yǔ xiézuò.

Dịch: Các phòng ban cần tăng cường giao tiếp và phối hợp.

Ví dụ 3: Trong chính phủ
Câu: 卫生部门发布了最新的防疫措施。

Phiên âm: Wèishēng bùmén fābù le zuìxīn de fángyì cuòshī.

Dịch: Bộ Y tế đã ban hành các biện pháp phòng dịch mới nhất.

Ví dụ 4: Trong trường học
Câu: 我们学校的外语部门很有名。

Phiên âm: Wǒmen xuéxiào de wàiyǔ bùmén hěn yǒumíng.

Dịch: Khoa ngoại ngữ của trường chúng tôi rất nổi tiếng.

Ví dụ 5: Trong doanh nghiệp lớn
Câu: 项目需要多个部门共同配合完成。

Phiên âm: Xiàngmù xūyào duō gè bùmén gòngtóng pèihé wánchéng.

Dịch: Dự án cần nhiều phòng ban cùng phối hợp để hoàn thành.

  1. Cụm từ thường gặp với “部门”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    人事部门 Phòng nhân sự
    财务部门 Phòng tài chính
    销售部门 Phòng kinh doanh
    管理部门 Bộ phận quản lý
    教育部门 Bộ giáo dục
    公共部门 Khu vực công / bộ phận công cộng
    上级部门 Cấp trên, phòng ban cấp cao hơn
  2. Tổng kết
    “部门” là từ thông dụng trong môi trường học tập, công việc, quản lý.

Thường dùng để chỉ các đơn vị chức năng trong tổ chức: phòng ban, bộ phận, khoa, v.v.

Là danh từ có thể kết hợp với nhiều tính từ hoặc danh từ khác để mở rộng nghĩa: như “重要部门” (bộ phận quan trọng), “负责部门” (bộ phận phụ trách)…

  1. 部门 là gì?
    部门 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ bộ phận, phòng ban, hoặc đơn vị chuyên trách trong một tổ chức, cơ quan, công ty, doanh nghiệp, hoặc chính phủ.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Nghĩa tiếng Việt tương đương
    Bộ phận

Phòng ban

Đơn vị

Ban ngành (trong chính phủ hoặc tổ chức lớn)

  1. Các cách dùng phổ biến
    Dùng để chỉ phòng ban chức năng trong công ty (ví dụ: phòng kế toán, phòng nhân sự…)

Dùng trong bối cảnh cơ quan nhà nước để chỉ các ban ngành chức năng (như Bộ Ngoại giao, Bộ Tài chính…)

Dùng để phân loại trách nhiệm hành chính, tổ chức

  1. Mẫu câu và ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他在财务部门工作。 Tā zài cáiwù bùmén gōngzuò. Anh ấy làm việc ở phòng tài chính.
    我们公司有很多不同的部门。 Wǒmen gōngsī yǒu hěn duō bùtóng de bùmén. Công ty chúng tôi có nhiều phòng ban khác nhau.
    教育部门正在改革课程设置。 Jiàoyù bùmén zhèngzài gǎigé kèchéng shèzhì. Ngành giáo dục đang cải cách cách sắp xếp chương trình học.
    请联系相关部门解决问题。 Qǐng liánxì xiāngguān bùmén jiějué wèntí. Hãy liên hệ bộ phận liên quan để giải quyết vấn đề.
    每个部门都有各自的职责。 Měi gè bùmén dōu yǒu gèzì de zhízé. Mỗi bộ phận đều có trách nhiệm riêng.
    行政部门负责公司日常运作。 Xíngzhèng bùmén fùzé gōngsī rìcháng yùnzuò. Phòng hành chính chịu trách nhiệm vận hành hàng ngày của công ty.
    他被调到了市场部门。 Tā bèi diàodào le shìchǎng bùmén. Anh ấy được điều chuyển sang phòng marketing.
    政府有关部门正在调查这起事件。 Zhèngfǔ yǒuguān bùmén zhèngzài diàochá zhè qǐ shìjiàn. Các cơ quan liên quan của chính phủ đang điều tra vụ việc này.
    研发部门正在开发新产品。 Yánfā bùmén zhèngzài kāifā xīn chǎnpǐn. Phòng nghiên cứu và phát triển đang phát triển sản phẩm mới.
    他负责协调各个部门的合作。 Tā fùzé xiétiáo gège bùmén de hézuò. Anh ấy phụ trách điều phối sự hợp tác giữa các phòng ban.
  2. Một số từ ghép phổ biến với 部门
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    财务部门 cáiwù bùmén phòng tài chính
    人事部门 rénshì bùmén phòng nhân sự
    市场部门 shìchǎng bùmén phòng marketing
    技术部门 jìshù bùmén phòng kỹ thuật
    行政部门 xíngzhèng bùmén phòng hành chính
    研发部门 yánfā bùmén phòng nghiên cứu và phát triển
    管理部门 guǎnlǐ bùmén cơ quan quản lý
    教育部门 jiàoyù bùmén ngành giáo dục
    公安部门 gōng’ān bùmén cơ quan công an
    卫生部门 wèishēng bùmén ngành y tế