Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 证据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

证据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

"证据" là danh từ, chỉ những sự vật, sự việc, tài liệu hoặc lời khai có thể chứng minh một sự kiện, sự thật nào đó là đúng hay sai. Đây là căn cứ xác thực dùng trong điều tra, xét xử, tranh luận hoặc bất kỳ tình huống nào cần xác minh sự thật.

0
183
5/5 - (1 bình chọn)

证据 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

证据 là gì?

  1. Định nghĩa
    证据 (zhèngjù) có nghĩa là bằng chứng, chứng cứ – tức là những sự vật, tài liệu hoặc thông tin có thể chứng minh một sự thật, hành vi hoặc kết luận nào đó.

Trong ngữ cảnh pháp luật, 证据 là căn cứ để thẩm phán, luật sư, cơ quan điều tra đánh giá đúng sai, xác định tội trạng hoặc minh oan cho người bị tình nghi.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu tạo từ
    证 (zhèng): chứng minh

据 (jù): căn cứ, dữ liệu
→ 证据 = căn cứ để chứng minh = chứng cứ, bằng chứng

  1. Mẫu câu & Ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
    他没有提供任何证据证明自己的清白。
    Tā méiyǒu tígōng rènhé zhèngjù zhèngmíng zìjǐ de qīngbái.
    Anh ta không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh sự trong sạch của mình.

你说他偷了东西,有什么证据吗?
Nǐ shuō tā tōu le dōngxi, yǒu shénme zhèngjù ma?
Bạn nói anh ta trộm đồ, bạn có bằng chứng gì không?

法官要求被告出示相关证据。
Fǎguān yāoqiú bèigào chūshì xiāngguān zhèngjù.
Thẩm phán yêu cầu bị cáo xuất trình các bằng chứng liên quan.

所有的证据都指向同一个嫌疑人。
Suǒyǒu de zhèngjù dōu zhǐxiàng tóng yī gè xiányírén.
Tất cả các bằng chứng đều chỉ về cùng một nghi phạm.

我们必须收集足够的证据才能起诉他。
Wǒmen bìxū shōují zúgòu de zhèngjù cái néng qǐsù tā.
Chúng ta phải thu thập đủ bằng chứng mới có thể khởi tố anh ta.

  1. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    物证 wùzhèng vật chứng (bằng chứng vật lý)
    人证 rénzhèng nhân chứng (lời khai nhân chứng)
    证据链 zhèngjù liàn chuỗi bằng chứng
    收集证据 shōují zhèngjù thu thập bằng chứng
    提供证据 tígōng zhèngjù cung cấp bằng chứng
    缺乏证据 quēfá zhèngjù thiếu bằng chứng
    有力证据 yǒulì zhèngjù bằng chứng thuyết phục / mạnh mẽ
  2. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Pháp luật: vụ án, xét xử, khởi tố

Khoa học: luận cứ, chứng minh giả thuyết

Cuộc sống thường ngày: tranh luận, minh oan, bảo vệ quan điểm

Kinh doanh: bảo vệ quyền lợi trong hợp đồng, khiếu nại

  1. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt chính
    证据 (zhèngjù) bằng chứng có giá trị chứng minh Tập trung vào tính pháp lý, rõ ràng, cụ thể
    线索 (xiànsuǒ) manh mối Chưa đủ để làm bằng chứng, chỉ là đầu mối
    理由 (lǐyóu) lý do, cớ Mang tính chủ quan, không nhất thiết có chứng cứ vật lý
  2. Ghi nhớ nhanh
    证据 = chứng + cứ → chứng cứ

Từ này thường được yêu cầu trong tranh tụng, điều tra, và cần có giá trị xác thực, được chấp nhận bởi tòa án hoặc tổ chức có thẩm quyền

证据
Zhèngjù
Chứng cứ / Bằng chứng

  1. Định nghĩa chi tiết:
    “证据” là danh từ, chỉ những sự vật, sự việc, tài liệu hoặc lời khai có thể chứng minh một sự kiện, sự thật nào đó là đúng hay sai. Đây là căn cứ xác thực dùng trong điều tra, xét xử, tranh luận hoặc bất kỳ tình huống nào cần xác minh sự thật.
    Trong pháp luật, “证据” là các yếu tố quan trọng để làm rõ sự thật và phân định đúng sai trong vụ án.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  3. Ví dụ câu kèm phiên âm và dịch nghĩa:

法庭上需要充分的证据来证明被告的无罪。
Fǎtíng shàng xūyào chōngfèn de zhèngjù lái zhèngmíng bèigào de wúzuì.
Tòa án cần đầy đủ bằng chứng để chứng minh bị cáo vô tội.

他找到了新的证据,案件有了新的进展。
Tā zhǎodào le xīn de zhèngjù, ànjiàn yǒu le xīn de jìnzhǎn.
Anh ấy đã tìm được bằng chứng mới, vụ án có tiến triển mới.

警方正在搜集犯罪现场的证据。
Jǐngfāng zhèngzài sōují fànzuì xiànchǎng de zhèngjù.
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ tại hiện trường vụ án.

没有确凿的证据,就不能轻易下结论。
Méiyǒu quèzáo de zhèngjù, jiù bùnéng qīngyì xià jiélùn.
Không có bằng chứng xác thực thì không thể kết luận vội vàng.

证据显示,这家公司涉嫌欺诈。
Zhèngjù xiǎnshì, zhè jiā gōngsī shèxián qīzhà.
Bằng chứng cho thấy công ty này bị nghi ngờ gian lận.

律师建议客户保留所有相关的证据。
Lǜshī jiànyì kèhù bǎoliú suǒyǒu xiāngguān de zhèngjù.
Luật sư khuyên khách hàng giữ lại tất cả các bằng chứng liên quan.

这些文件可以作为证据提交给法院。
Zhèxiē wénjiàn kěyǐ zuòwéi zhèngjù tíjiāo gěi fǎyuàn.
Những tài liệu này có thể được nộp lên tòa án làm bằng chứng.

证据链完整才能支持指控。
Zhèngjù liàn wánzhěng cáinéng zhīchí zhǐkòng.
Chuỗi bằng chứng đầy đủ mới có thể hỗ trợ cáo buộc.

  1. Tổng kết:
    “证据” là một khái niệm trung tâm trong các lĩnh vực như pháp luật, điều tra, tranh luận học thuật, v.v… Việc thu thập, bảo quản và sử dụng “证据” đúng cách có thể quyết định thành bại trong quá trình chứng minh sự thật.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 证据 (zhèngjù)

  1. Định nghĩa chi tiết
    证据 (zhèngjù) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là chứng cứ, bằng chứng. Từ này dùng để chỉ các vật chứng, tài liệu, hoặc lời khai có thể xác minh một sự kiện, tình huống hay một hành vi nào đó, đặc biệt là trong các vụ kiện tụng hoặc quá trình điều tra.

证据 là những thứ có thể dùng để chứng minh sự thật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp hoặc bác bỏ một cáo buộc.

证据 có thể là vật chất như giấy tờ, tài liệu, dấu vết vật lý, hoặc có thể là lời khai từ những người chứng kiến.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chứng cứ, bằng chứng.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Tình huống sử dụng Ý nghĩa cụ thể
    提供证据 Cung cấp chứng cứ
    证据不足 Thiếu chứng cứ
    收集证据 Thu thập chứng cứ
    证据确凿 Chứng cứ xác thực
    证据链 Chuỗi chứng cứ
  3. Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa)
    他提供了充分的证据,证明自己是无辜的。
    Tā tígōngle chōngfèn de zhèngjù, zhèngmíng zìjǐ shì wúgū de.
    Anh ấy đã cung cấp đầy đủ chứng cứ để chứng minh mình vô tội.

法庭上没有足够的证据支持这个指控。
Fǎtíng shàng méiyǒu zúgòu de zhèngjù zhīchí zhège zhǐkòng.
Tòa án không có đủ chứng cứ để hỗ trợ cáo buộc này.

警察正在收集证据以便破案。
Jǐngchá zhèngzài shōují zhèngjù yǐbiàn pò’àn.
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ để phá án.

这个案件的证据链非常复杂。
Zhège ànjiàn de zhèngjù liàn fēicháng fùzá.
Chuỗi chứng cứ của vụ án này rất phức tạp.

我们必须找到确凿的证据,才能证明他是无辜的。
Wǒmen bìxū zhǎodào quèzáo de zhèngjù, cáinéng zhèngmíng tā shì wúgū de.
Chúng ta phải tìm được chứng cứ xác thực mới có thể chứng minh anh ta vô tội.

证据表明他确实在案发现场。
Zhèngjù biǎomíng tā quèshí zài àn fà xiànchǎng.
Chứng cứ cho thấy anh ta thực sự có mặt tại hiện trường vụ án.

这个证据不足以证明她的清白。
Zhège zhèngjù bùzú yǐ zhèngmíng tā de qīngbái.
Chứng cứ này không đủ để chứng minh cô ấy trong sạch.

证据显示他有罪。
Zhèngjù xiǎnshì tā yǒu zuì.
Chứng cứ cho thấy anh ta có tội.

  1. Cụm từ thường dùng với 证据
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    提供证据 tígōng zhèngjù Cung cấp chứng cứ
    证据不足 zhèngjù bùzú Thiếu chứng cứ
    收集证据 shōují zhèngjù Thu thập chứng cứ
    确凿的证据 quèzáo de zhèngjù Chứng cứ xác thực
    证据链 zhèngjù liàn Chuỗi chứng cứ
    证据显示 zhèngjù xiǎnshì Chứng cứ cho thấy
  2. Ví dụ phân biệt với các từ gần nghĩa
    证据 (zhèngjù): Chứng cứ, bằng chứng. Từ này chỉ các vật chứng, tài liệu hoặc thông tin giúp chứng minh sự thật trong một vụ việc.

证明 (zhèngmíng): Chứng minh. Đây là động từ, có nghĩa là dùng chứng cứ hoặc lời nói để chứng minh điều gì đó.

证明材料 (zhèngmíng cáiliào): Tài liệu chứng minh, là các tài liệu, chứng cứ dùng để chứng minh một sự việc.

Ví dụ phân biệt:

证据不足 (chứng cứ không đủ) vs 证明不了 (không thể chứng minh).

证据链 (chuỗi chứng cứ) vs 证明文件 (tài liệu chứng minh).

  1. Tổng kết
    证据 (zhèngjù) là một từ quan trọng trong các lĩnh vực pháp lý và hành chính, thường được sử dụng để chỉ các vật chứng, tài liệu, hoặc thông tin giúp chứng minh sự thật trong một vụ việc, giúp giải quyết các tranh chấp hoặc quyết định đúng đắn trong các vụ kiện. Việc hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong các tình huống liên quan đến pháp lý, điều tra hoặc tranh tụng.
  2. 证据 là gì?
    证据 (zhèngjù) là danh từ (名词), nghĩa là chứng cứ, bằng chứng.

Chỉ những sự vật, sự việc, lời nói, văn bản, vật thể… có thể chứng minh một sự việc là thật hoặc sai, đặc biệt dùng nhiều trong pháp luật.

  1. Phân tích chữ Hán
    证 (zhèng): chứng minh, làm rõ

据 (jù): căn cứ, dữ liệu

→ 证据 = căn cứ để chứng minh, bằng chứng xác thực.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ thứ có thể làm căn cứ xác minh một điều gì đó, đặc biệt là trong luật pháp, điều tra, tranh luận.
  2. Cách dùng thông dụng
    Cách dùng Nghĩa
    找到证据 tìm được bằng chứng
    收集证据 thu thập chứng cứ
    缺乏证据 thiếu bằng chứng
    证据确凿 bằng chứng xác thực
    提供证据 cung cấp chứng cứ
  3. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Trong ngữ cảnh pháp luật
    警方已经找到了犯罪的证据。
    Jǐngfāng yǐjīng zhǎodào le fànzuì de zhèngjù.
    Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng phạm tội.

如果没有证据,就不能定罪。
Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù bùnéng dìngzuì.
Nếu không có chứng cứ thì không thể kết tội.

法庭要求双方提供证据。
Fǎtíng yāoqiú shuāngfāng tígōng zhèngjù.
Tòa án yêu cầu hai bên cung cấp bằng chứng.

5.2. Trong ngữ cảnh tranh luận, phân tích
你的说法没有任何证据支持。
Nǐ de shuōfǎ méiyǒu rènhé zhèngjù zhīchí.
Lời bạn nói không có bằng chứng nào hỗ trợ.

科学家用实验结果作为证据。
Kēxuéjiā yòng shíyàn jiéguǒ zuòwéi zhèngjù.
Các nhà khoa học dùng kết quả thí nghiệm làm bằng chứng.

5.3. Diễn đạt tính xác thực
我有证据证明我没有撒谎。
Wǒ yǒu zhèngjù zhèngmíng wǒ méiyǒu sāhuǎng.
Tôi có bằng chứng để chứng minh mình không nói dối.

缺乏证据不能随便指控别人。
Quēfá zhèngjù bùnéng suíbiàn zhǐkòng biérén.
Thiếu bằng chứng thì không thể tùy tiện buộc tội người khác.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 证据
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    有力的证据 yǒulì de zhèngjù bằng chứng mạnh mẽ, thuyết phục
    证据不足 zhèngjù bùzú bằng chứng không đủ
    证据链 zhèngjù liàn chuỗi chứng cứ
    证据材料 zhèngjù cáiliào tài liệu chứng cứ
    提交证据 tíjiāo zhèngjù nộp chứng cứ
  2. Từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    证人 zhèngrén nhân chứng Người cung cấp lời khai, không phải vật chứng
    物证 wùzhèng vật chứng Vật thể làm bằng chứng
    口供 kǒugòng lời khai Lời nói trong điều tra
    线索 xiànsuǒ manh mối Gợi ý ban đầu để tìm ra sự thật
  3. Tổng kết
    证据 (zhèngjù) là danh từ chỉ bằng chứng, chứng cứ để chứng minh tính đúng sai của sự việc.

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật, khoa học, tranh luận, điều tra.

Các hành động thường đi kèm: 收集 (thu thập), 提供 (cung cấp), 缺乏 (thiếu), 找到 (tìm thấy), 拿出 (đưa ra).

I. 证据 là gì?
1.1. Phiên âm & Nghĩa
Tiếng Trung: 证据

Pinyin: zhèngjù

Tiếng Việt: chứng cứ, bằng chứng

1.2. Giải nghĩa từ ghép
证 (zhèng): chứng thực, xác nhận

据 (jù): căn cứ, dữ liệu

→ 证据 là những thông tin, dữ liệu, vật chứng hoặc lời khai có thể được dùng để chứng minh một sự thật nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật.

II. Loại từ
Danh từ (名词)
→ Chỉ sự vật trừu tượng hoặc cụ thể dùng để làm bằng chứng xác minh một điều gì.

III. Ngữ cảnh sử dụng
Lĩnh vực Ý nghĩa
Pháp luật Bằng chứng trước tòa án, để xác định tội hoặc vô tội
Khoa học Dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu, số liệu khoa học
Tranh luận Căn cứ để lập luận, chứng minh lý lẽ
Báo chí / điều tra Chứng cứ điều tra, báo cáo thực tế
IV. Một số cụm từ đi kèm
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
提供证据 tígōng zhèngjù cung cấp bằng chứng
缺乏证据 quēfá zhèngjù thiếu chứng cứ
有力的证据 yǒulì de zhèngjù chứng cứ mạnh mẽ, thuyết phục
证据不足 zhèngjù bùzú bằng chứng không đủ
收集证据 shōují zhèngjù thu thập bằng chứng
证据确凿 zhèngjù quèzáo chứng cứ rõ ràng, không thể chối cãi
V. Ví dụ sử dụng (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
警方已经掌握了足够的证据。
Jǐngfāng yǐjīng zhǎngwò le zúgòu de zhèngjù.
Cảnh sát đã nắm trong tay đầy đủ chứng cứ.

Ví dụ 2
如果没有证据,就不能轻易下结论。
Rúguǒ méiyǒu zhèngjù, jiù bùnéng qīngyì xià jiélùn.
Nếu không có bằng chứng thì không thể đưa ra kết luận một cách tùy tiện.

Ví dụ 3
请你提供你说的话的证据。
Qǐng nǐ tígōng nǐ shuō de huà de zhèngjù.
Xin bạn cung cấp bằng chứng cho những điều bạn nói.

Ví dụ 4
我们正在收集更多的证据来支持这个说法。
Wǒmen zhèngzài shōují gèng duō de zhèngjù lái zhīchí zhège shuōfǎ.
Chúng tôi đang thu thập thêm chứng cứ để hỗ trợ cho quan điểm này.

Ví dụ 5
证据确凿,嫌疑人无法辩解。
Zhèngjù quèzáo, xiányí rén wúfǎ biànjiě.
Chứng cứ rõ ràng, nghi phạm không thể biện hộ.

Ví dụ 6
缺乏证据,这个案子无法继续审理。
Quēfá zhèngjù, zhège ànzi wúfǎ jìxù shěnlǐ.
Thiếu chứng cứ nên vụ án này không thể tiếp tục xử lý.

VI. So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
证据 bằng chứng (pháp lý) Dùng để chứng minh sự thật, thường là pháp lý
证明 chứng minh (hành động) Là động từ: hành động chứng minh điều gì đó
依据 căn cứ Dữ liệu hay lý do để làm cơ sở lập luận
VII. Tóm tắt nhanh
Mục Nội dung
Từ 证据
Phiên âm zhèngjù
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Chứng cứ, bằng chứng
Dùng trong lĩnh vực Pháp luật, khoa học, điều tra

  1. 【证据】là gì?
    a. Định nghĩa:
    证据(zhèngjù) là những dữ liệu, sự kiện, tài liệu hoặc lời khai được dùng để chứng minh một sự thật hoặc hành vi. Đây là một khái niệm quan trọng trong pháp luật và điều tra.

b. Nghĩa tiếng Việt:
Chứng cứ

Bằng chứng

Tài liệu chứng minh

  1. Từ loại
    Danh từ (名词)

→ Dùng để chỉ những thứ được dùng làm căn cứ xác minh sự thật, như tài liệu, vật chứng, lời nói nhân chứng, hình ảnh, video…

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    有 / 没有 + 证据
    → Có / không có bằng chứng

拿出 / 提供 + 证据
→ Đưa ra bằng chứng

证据 + 表明 / 显示
→ Bằng chứng cho thấy…

证据确凿 (zhèngjù quèzáo): Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi

证据不足 (zhèngjù bùzú): Bằng chứng không đủ

  1. Ví dụ câu (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    警方已经掌握了足够的证据。
    Jǐngfāng yǐjīng zhǎngwò le zúgòu de zhèngjù.
    Cảnh sát đã nắm giữ đủ bằng chứng.

Ví dụ 2:
如果你没有证据,就不能随便指责别人。
Rúguǒ nǐ méiyǒu zhèngjù, jiù bùnéng suíbiàn zhǐzé biéren.
Nếu bạn không có bằng chứng thì không được tùy tiện buộc tội người khác.

Ví dụ 3:
他提供了视频作为证据。
Tā tígōng le shìpín zuòwéi zhèngjù.
Anh ấy đã cung cấp video làm bằng chứng.

Ví dụ 4:
这份文件是最有力的证据。
Zhè fèn wénjiàn shì zuì yǒulì de zhèngjù.
Tài liệu này là bằng chứng mạnh mẽ nhất.

Ví dụ 5:
没有确凿的证据,法院不会判刑。
Méiyǒu quèzáo de zhèngjù, fǎyuàn bù huì pànxíng.
Không có bằng chứng xác thực, tòa án sẽ không tuyên án.

  1. Các cụm từ liên quan đến 证据
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    有力的证据 yǒulì de zhèngjù Bằng chứng mạnh
    不可辩驳的证据 bùkě biànbó de zhèngjù Bằng chứng không thể chối cãi
    证据链 zhèngjù liàn Chuỗi chứng cứ
    提供证据 tígōng zhèngjù Cung cấp chứng cứ
    搜集证据 sōují zhèngjù Thu thập chứng cứ
    证据不足 zhèngjù bùzú Bằng chứng không đủ
    证据确凿 zhèngjù quèzáo Bằng chứng rõ ràng
  2. Tình huống sử dụng thường gặp
    Trong pháp luật: kiện tụng, tranh chấp, xét xử

Trong điều tra hình sự

Trong tranh luận hoặc phản biện học thuật

Trong môi trường công sở khi cần xác minh hành vi/sự việc

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Phân biệt
    证据 Bằng chứng Mang tính chính thức, hợp pháp
    线索 Manh mối Là gợi ý ban đầu, chưa phải chứng cứ
    依据 Căn cứ Cơ sở để quyết định, không chỉ giới hạn trong pháp luật
  2. 证据 là gì?
    证据 (zhèngjù) có nghĩa là chứng cứ, bằng chứng – chỉ các sự thật, tài liệu, vật phẩm hoặc lời khai có thể chứng minh một sự việc, xác thực một hành động, hoặc làm rõ một vụ việc, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và tư pháp.
  3. Phân tích từ
    证 (zhèng): chứng, chứng minh

据 (jù): căn cứ, dựa vào

→ 证据: Căn cứ để chứng minh – tức là chứng cứ, bằng chứng

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ những thứ có thể làm căn cứ để xác minh sự thật.
  2. Các dạng 证据 thường gặp
    Loại chứng cứ Tiếng Trung Ghi chú
    Vật chứng 物证 (wùzhèng) Vật phẩm, tài liệu có thật
    Nhân chứng 人证 (rénzhèng) Lời khai của nhân chứng
    Chứng cứ điện tử 电子证据 (diànzǐ zhèngjù) File, tin nhắn, email…
    Chứng cứ hình ảnh 图片证据 (túpiàn zhèngjù) Ảnh chụp, video
    Chứng cứ gián tiếp 间接证据 (jiànjiē zhèngjù) Suy luận từ các tình tiết liên quan
  3. Cụm từ thường gặp
    收集证据 (shōují zhèngjù): thu thập chứng cứ

提供证据 (tígōng zhèngjù): cung cấp chứng cứ

缺乏证据 (quēfá zhèngjù): thiếu bằng chứng

有力的证据 (yǒulì de zhèngjù): bằng chứng mạnh, thuyết phục

找不到证据 (zhǎo bù dào zhèngjù): không tìm được chứng cứ

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    警方正在搜集有关案件的证据。
    Jǐngfāng zhèngzài sōují yǒuguān ànjiàn de zhèngjù.
    Cảnh sát đang thu thập các bằng chứng liên quan đến vụ án.

Ví dụ 2:
我们需要更多的证据来证明他的清白。
Wǒmen xūyào gèng duō de zhèngjù lái zhèngmíng tā de qīngbái.
Chúng tôi cần thêm bằng chứng để chứng minh anh ấy vô tội.

Ví dụ 3:
这个证据太关键了,决定了案件的走向。
Zhège zhèngjù tài guānjiàn le, juédìng le ànjiàn de zǒuxiàng.
Bằng chứng này rất quan trọng, quyết định hướng đi của vụ án.

Ví dụ 4:
没有证据,法院不能做出判决。
Méiyǒu zhèngjù, fǎyuàn bùnéng zuòchū pànjué.
Không có bằng chứng thì tòa án không thể đưa ra phán quyết.

Ví dụ 5:
他提供了视频作为证据。
Tā tígōng le shìpín zuòwéi zhèngjù.
Anh ấy đã cung cấp video làm bằng chứng.

Ví dụ 6:
这只是间接证据,还不能完全定罪。
Zhè zhǐshì jiànjiē zhèngjù, hái bùnéng wánquán dìngzuì.
Đây chỉ là chứng cứ gián tiếp, vẫn chưa thể kết tội hoàn toàn.

Ví dụ 7:
律师要求对证据进行核实。
Lǜshī yāoqiú duì zhèngjù jìnxíng héshí.
Luật sư yêu cầu xác minh lại bằng chứng.

Ví dụ 8:
警察找到了一件重要的物证。
Jǐngchá zhǎodào le yí jiàn zhòngyào de wùzhèng.
Cảnh sát đã tìm được một vật chứng quan trọng.

Ví dụ 9:
证据不足,他被无罪释放。
Zhèngjù bùzú, tā bèi wúzuì shìfàng.
Do bằng chứng không đầy đủ, anh ấy được thả vô tội.

Ví dụ 10:
请你出示证据,否则无法相信你说的话。
Qǐng nǐ chūshì zhèngjù, fǒuzé wúfǎ xiāngxìn nǐ shuō de huà.
Xin hãy đưa ra bằng chứng, nếu không thì không thể tin những gì bạn nói.

  1. Một số từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    证人 zhèngrén Nhân chứng
    审判 shěnpàn Xét xử
    法院 fǎyuàn Tòa án
    案件 ànjiàn Vụ án
    判决 pànjué Phán quyết
    调查 diàochá Điều tra
    举证 jǔzhèng Đưa ra chứng cứ
  2. Tổng kết
    证据 (zhèngjù) là danh từ chỉ bằng chứng – cực kỳ quan trọng trong các ngữ cảnh pháp lý và đời sống.

Có thể là vật chất, lời nói, hoặc dữ liệu kỹ thuật số.

Biết cách dùng từ này giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ pháp lý, tin tức, văn bản hành chính, hoặc phim hình sự Trung Quốc.

证据 là gì?
Chữ Hán: 证据

Phiên âm: zhèng jù

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Nghĩa tiếng Việt
    证据 có nghĩa là bằng chứng, chứng cứ, tức là các tài liệu, sự việc, lời nói, hoặc vật chứng có thể chứng minh một sự thật hoặc sự kiện nào đó đã xảy ra.

→ Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xác minh sự thật, tranh cãi, phân xử, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    证 (zhèng): chứng minh

据 (jù): căn cứ, dữ liệu

→ 证据 là những căn cứ dùng để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc sai. Trong luật pháp, đây là một yếu tố rất quan trọng để xác định trách nhiệm, sự thật của vụ việc, kết luận sự kiện,…

  1. Các loại 证据 phổ biến
    Loại chứng cứ Tiếng Trung Phiên âm
    Vật chứng 物证 wù zhèng
    Nhân chứng 人证 rén zhèng
    Chứng cứ trực tiếp 直接证据 zhí jiē zhèng jù
    Chứng cứ gián tiếp 间接证据 jiàn jiē zhèng jù
    Chứng cứ hình ảnh 影像证据 yǐng xiàng zhèng jù
    Chứng cứ điện tử 电子证据 diàn zǐ zhèng jù
  2. Cấu trúc câu mẫu
    提供证据 (tí gōng zhèng jù): cung cấp bằng chứng

缺乏证据 (quē fá zhèng jù): thiếu chứng cứ

有力的证据 (yǒu lì de zhèng jù): chứng cứ mạnh mẽ

作为证据 (zuò wéi zhèng jù): làm bằng chứng

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu đơn giản:
    警察找到了新的证据。
    Jǐng chá zhǎo dào le xīn de zhèng jù.
    Cảnh sát đã tìm được bằng chứng mới.

没有证据,我们不能指控他。
Méi yǒu zhèng jù, wǒ men bù néng zhǐ kòng tā.
Không có chứng cứ, chúng ta không thể buộc tội anh ta.

你必须提供证据来证明你的说法。
Nǐ bì xū tí gōng zhèng jù lái zhèng míng nǐ de shuō fǎ.
Bạn phải cung cấp bằng chứng để chứng minh điều bạn nói.

这些证据不够有力。
Zhè xiē zhèng jù bú gòu yǒu lì.
Những bằng chứng này không đủ mạnh.

他把聊天记录作为证据提交给法院。
Tā bǎ liáo tiān jì lù zuò wéi zhèng jù tí jiāo gěi fǎ yuàn.
Anh ấy đã nộp bản ghi chát làm bằng chứng cho tòa án.

Câu nâng cao:
这段视频可以作为案件的重要证据。
Zhè duàn shì pín kě yǐ zuò wéi àn jiàn de zhòng yào zhèng jù.
Đoạn video này có thể làm bằng chứng quan trọng của vụ án.

如果没有证据支持你的指控,那就不要轻易下结论。
Rú guǒ méi yǒu zhèng jù zhī chí nǐ de zhǐ kòng, nà jiù bù yào qīng yì xià jié lùn.
Nếu không có chứng cứ hỗ trợ cho cáo buộc của bạn thì đừng vội kết luận.

她出示了一封信作为证据,证明他们之间的交易关系。
Tā chū shì le yì fēng xìn zuò wéi zhèng jù, zhèng míng tā men zhī jiān de jiāo yì guān xì.
Cô ấy đưa ra một bức thư làm bằng chứng để chứng minh mối quan hệ giao dịch giữa họ.

法官裁定证据不足,被告无罪释放。
Fǎ guān cái dìng zhèng jù bù zú, bèi gào wú zuì shì fàng.
Thẩm phán phán quyết chứng cứ không đủ nên bị cáo được tuyên vô tội.

所有的证据都指向他是凶手。
Suǒ yǒu de zhèng jù dōu zhǐ xiàng tā shì xiōng shǒu.
Tất cả bằng chứng đều chỉ ra rằng anh ta là hung thủ.