Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 继承 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

继承 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

继承 (jìchéng) là một động từ, có nghĩa là kế thừa, thừa kế, hoặc tiếp nhận trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động nhận lại tài sản, di sản, truyền thống, hoặc giá trị từ thế hệ trước hoặc một nguồn gốc nào đó.

0
267
Đánh giá post

继承 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

继承 (jìchéng) là một động từ, có nghĩa là kế thừa, thừa kế, hoặc tiếp nhận trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động nhận lại tài sản, di sản, truyền thống, hoặc giá trị từ thế hệ trước hoặc một nguồn gốc nào đó. Dưới đây là giải thích chi tiết về 继承, bao gồm loại từ, ý nghĩa, cách dùng, mẫu câu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): 继承 là động từ, dùng để chỉ hành động nhận hoặc tiếp tục một thứ gì đó từ người khác hoặc thế hệ trước.
    Cấu trúc từ:
    继 (jì): Nghĩa là “tiếp tục”, “kế tục”.
    承 (chéng): Nghĩa là “nhận”, “chấp nhận”.
    Kết hợp lại, 继承 mang nghĩa “kế thừa” hoặc “thừa kế”, nhấn mạnh sự tiếp nối và nhận lấy.
  2. Ý nghĩa chi tiết
    Nghĩa chính:
    Thừa kế: Nhận tài sản, quyền lợi, hoặc di sản từ người khác, thường trong ngữ cảnh gia đình hoặc pháp lý (như thừa kế tài sản từ cha mẹ).
    Kế thừa: Tiếp nhận và phát triển các giá trị, truyền thống, văn hóa, hoặc tư tưởng từ thế hệ trước hoặc một nguồn gốc cụ thể.
    Nghĩa mở rộng:
    Có thể dùng để chỉ sự tiếp nối trong các lĩnh vực như học thuật, nghệ thuật, hoặc tư duy.
    Trong một số trường hợp, mang nghĩa ẩn dụ, như kế thừa tinh thần hoặc ý chí.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Trong pháp lý: Thừa kế tài sản, quyền sở hữu.
    Trong văn hóa: Kế thừa truyền thống, giá trị, hoặc phong tục.
    Trong giáo dục hoặc xã hội: Tiếp nhận tư tưởng, tri thức, hoặc thành tựu từ tiền bối.
    Trong công việc: Thừa kế vị trí, trách nhiệm, hoặc dự án từ người khác.
  3. Cách dùng
    继承 thường được dùng làm động từ, đứng trước tân ngữ là thứ được kế thừa (như tài sản, truyền thống, tinh thần).
    Có thể kết hợp với các từ như 合法 (héfǎ) (hợp pháp), 传统 (chuántǒng) (truyền thống), hoặc 精神 (jīngshén) (tinh thần) để làm rõ đối tượng kế thừa.
    Thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như 继续 (jìxù) (tiếp tục), 发扬 (fāyáng) (phát huy) để nhấn mạnh sự phát triển sau khi kế thừa.
    继承 xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc văn hóa.
  4. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng 继承:

a. Thừa kế tài sản hoặc quyền lợi
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 继承 + [Tân ngữ (tài sản/quyền lợi)]
Nghĩa: [Chủ ngữ] thừa kế [tài sản/quyền lợi].
Ví dụ:
他继承了父亲的遗产。(Tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn.)
Dịch: Anh ấy đã thừa kế di sản của cha.
b. Kế thừa truyền thống hoặc giá trị
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 继承 + 并 + 发扬/继续 + [Tân ngữ (truyền thống/giá trị)]
Nghĩa: [Chủ ngữ] kế thừa và phát huy/tiếp tục [truyền thống/giá trị].
Ví dụ:
我们要继承并发扬传统文化。(Wǒmen yào jìchéng bìng fāyáng chuántǒng wénhuà.)
Dịch: Chúng ta phải kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống.
c. Thừa kế vị trí hoặc trách nhiệm
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 继承 + [Tân ngữ (vị trí/trách nhiệm)]
Nghĩa: [Chủ ngữ] thừa kế [vị trí/trách nhiệm].
Ví dụ:
她继承了公司董事长的职位。(Tā jìchéng le gōngsī dǒngshìzhǎng de zhíwèi.)
Dịch: Cô ấy đã thừa kế vị trí chủ tịch công ty.
d. Kế thừa tinh thần hoặc tư tưởng
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 继承 + 了 + [Tân ngữ (tinh thần/tư tưởng)] + 的 + 精神/思想
Nghĩa: [Chủ ngữ] kế thừa tinh thần/tư tưởng của [tân ngữ].
Ví dụ:
我们继承了革命先烈的精神。(Wǒmen jìchéng le gémìng xiānliè de jīngshén.)
Dịch: Chúng ta kế thừa tinh thần của các liệt sĩ cách mạng.
e. Thừa kế hợp pháp
Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 合法 + 继承 + [Tân ngữ]
Nghĩa: [Chủ ngữ] hợp pháp thừa kế [tân ngữ].
Ví dụ:
他合法继承了这栋房子。(Tā héfǎ jìchéng le zhè dòng fángzi.)
Dịch: Anh ấy hợp pháp thừa kế ngôi nhà này.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng 继承 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt.

Ví dụ 1: Thừa kế tài sản
Câu: 她继承了祖父的大笔遗产。(Tā jìchéng le zǔfù de dà bǐ yíchǎn.)
Phiên âm: Tā jìchéng le zǔfù de dà bǐ yíchǎn.
Dịch: Cô ấy đã thừa kế một khối tài sản lớn từ ông nội.
Ví dụ 2: Kế thừa truyền thống
Câu: 我们要继承中国书法的传统。(Wǒmen yào jìchéng Zhōngguó shūfǎ de chuántǒng.)
Phiên âm: Wǒmen yào jìchéng Zhōngguó shūfǎ de chuántǒng.
Dịch: Chúng ta phải kế thừa truyền thống thư pháp Trung Quốc.
Ví dụ 3: Thừa kế trách nhiệm
Câu: 他继承了家族企业的管理职责。(Tā jìchéng le jiāzú qǐyè de guǎnlǐ zhízé.)
Phiên âm: Tā jìchéng le jiāzú qǐyè de guǎnlǐ zhízé.
Dịch: Anh ấy đã thừa kế trách nhiệm quản lý doanh nghiệp gia đình.
Ví dụ 4: Kế thừa tinh thần
Câu: 年轻人继承了先辈的奋斗精神。(Niánqīngrén jìchéng le xiānbèi de fèndòu jīngshén.)
Phiên âm: Niánqīngrén jìchéng le xiānbèi de fèndòu jīngshén.
Dịch: Người trẻ kế thừa tinh thần phấn đấu của các thế hệ trước.
Ví dụ 5: Thừa kế hợp pháp
Câu: 她合法继承了父母的房产。(Tā héfǎ jìchéng le fùmǔ de fángchǎn.)
Phiên âm: Tā héfǎ jìchéng le fùmǔ de fángchǎn.
Dịch: Cô ấy hợp pháp thừa kế tài sản nhà cửa của cha mẹ.
Ví dụ 6: Kế thừa tư tưởng
Câu: 学生们继承了孔子的人文思想。(Xuéshēngmen jìchéng le Kǒngzǐ de rénwén sīxiǎng.)
Phiên âm: Xuéshēngmen jìchéng le Kǒngzǐ de rénwén sīxiǎng.
Dịch: Các học sinh kế thừa tư tưởng nhân văn của Khổng Tử.
Ví dụ 7: Kế thừa và phát huy
Câu: 我们要继承并发扬民族的优良传统。(Wǒmen yào jìchéng bìng fāyáng mínzú de yōuliáng chuántǒng.)
Phiên âm: Wǒmen yào jìchéng bìng fāyáng mínzú de yōuliáng chuántǒng.
Dịch: Chúng ta phải kế thừa và phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Ví dụ 8: Thừa kế trong nghệ thuật
Câu: 她继承了老师的绘画技巧。(Tā jìchéng le lǎoshī de huìhuà jìqiǎo.)
Phiên âm: Tā jìchéng le lǎoshī de huìhuà jìqiǎo.
Dịch: Cô ấy đã kế thừa kỹ thuật vẽ tranh của thầy.
Ví dụ 9: Thừa kế trong công việc
Câu: 他继承了前任的项目计划。(Tā jìchéng le qiánrèn de xiàngmù jìhuà.)
Phiên âm: Tā jìchéng le qiánrèn de xiàngmù jìhuà.
Dịch: Anh ấy đã thừa kế kế hoạch dự án của người tiền nhiệm.
Ví dụ 10: Kế thừa tinh thần cách mạng
Câu: 我们继承了革命先辈的红色精神。(Wǒmen jìchéng le gémìng xiānbèi de hóngsè jīngshén.)
Phiên âm: Wǒmen jìchéng le gémìng xiānbèi de hóngsè jīngshén.
Dịch: Chúng ta kế thừa tinh thần đỏ của các thế hệ cách mạng trước.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh pháp lý và văn hóa: 继承 có thể mang nghĩa pháp lý (thừa kế tài sản) hoặc văn hóa (kế thừa truyền thống). Cần chọn đúng tân ngữ để làm rõ ý nghĩa.
    Sắc thái tích cực hoặc trung tính: 继承 thường mang sắc thái tích cực khi nói về truyền thống, tinh thần, hoặc giá trị, nhưng trung tính khi nói về tài sản hoặc trách nhiệm.
    Phân biệt với các từ liên quan:
    传承 (chuánchéng): Truyền thừa (nhấn mạnh việc truyền lại văn hóa, truyền thống, hoặc giá trị, ít mang nghĩa pháp lý).
    接替 (jiētì): Thay thế, tiếp quản (thường dùng cho vị trí hoặc vai trò, không mang nghĩa thừa kế tài sản hoặc truyền thống).
    接受 (jiēshòu): Chấp nhận, tiếp nhận (mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết liên quan đến thế hệ trước).
    Văn hóa Trung Quốc: Trong văn hóa Trung Quốc, 继承 thường gắn với giá trị gia đình (thừa kế tài sản, truyền thống gia tộc) và xã hội (kế thừa văn hóa, tư tưởng). Hiểu bối cảnh này sẽ giúp dùng từ chính xác.
  2. Từ liên quan
    传承 (chuánchéng): Truyền thừa, tiếp nối.
    接替 (jiētì): Thay thế, tiếp quản.
    接受 (jiēshòu): Chấp nhận, tiếp nhận.
    遗产 (yíchǎn): Di sản, tài sản thừa kế.
    传统 (chuántǒng): Truyền thống.
    精神 (jīngshén): Tinh thần.
  3. Kết luận
    继承 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động kế thừa hoặc thừa kế tài sản, truyền thống, tinh thần, hoặc trách nhiệm. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý, văn hóa, đến giáo dục và xã hội, mang lại sự phong phú trong cách diễn đạt. Với tính linh hoạt, 继承 giúp thể hiện sự tiếp nối và phát triển các giá trị từ quá khứ đến hiện tại.

TỪ VỰNG: 继承
Chữ Hán: 继承

Phiên âm: jì chéng

Hán Việt: kế thừa

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Định nghĩa
    继承 có nghĩa là kế thừa, thừa kế, chỉ hành động tiếp nhận và duy trì những gì do thế hệ trước để lại, như tài sản, quyền lực, truyền thống, tinh thần, tư tưởng, văn hóa…

Tùy vào ngữ cảnh, 继承 có thể được hiểu là:

Thừa kế tài sản, quyền lực, địa vị… (theo pháp lý hoặc gia đình)

Kế thừa truyền thống, kinh nghiệm, tư tưởng… (văn hóa, học thuật)

  1. Phân tích ngữ pháp
    Loại từ: Động từ

Thường đi với các tân ngữ như 遗产 (di sản), 财产 (tài sản), 传统 (truyền thống), 精神 (tinh thần), 思想 (tư tưởng)…

  1. Ví dụ câu hoàn chỉnh kèm phiên âm và dịch nghĩa
    他继承了父亲的公司。
    Phiên âm: tā jìchéng le fùqīn de gōngsī
    Dịch nghĩa: Anh ấy đã kế thừa công ty của cha mình.

她继承了一大笔遗产。
Phiên âm: tā jìchéng le yí dà bǐ yíchǎn
Dịch nghĩa: Cô ấy đã thừa kế một khoản di sản lớn.

我们要继承和发扬中华民族的优良传统。
Phiên âm: wǒmen yào jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de yōuliáng chuántǒng
Dịch nghĩa: Chúng ta cần kế thừa và phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

孩子继承了母亲的性格。
Phiên âm: háizi jìchéng le mǔqīn de xìnggé
Dịch nghĩa: Đứa trẻ đã thừa hưởng tính cách của mẹ.

他不仅继承了父亲的事业,还超越了他。
Phiên âm: tā bù jǐn jìchéng le fùqīn de shìyè, hái chāoyuè le tā
Dịch nghĩa: Anh ấy không chỉ kế thừa sự nghiệp của cha mà còn vượt qua ông ấy.

那个王子将来会继承王位。
Phiên âm: nà gè wángzǐ jiānglái huì jìchéng wángwèi
Dịch nghĩa: Vị hoàng tử đó sau này sẽ kế vị ngai vàng.

我们应该继承革命先烈的光荣传统。
Phiên âm: wǒmen yīnggāi jìchéng gémìng xiānliè de guāngróng chuántǒng
Dịch nghĩa: Chúng ta nên kế thừa truyền thống vẻ vang của các liệt sĩ cách mạng.

  1. Một số cụm từ cố định với 继承

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
继承财产 jìchéng cáichǎn thừa kế tài sản
继承遗产 jìchéng yíchǎn thừa kế di sản
继承传统 jìchéng chuántǒng kế thừa truyền thống
继承精神 jìchéng jīngshén kế thừa tinh thần
继承思想 jìchéng sīxiǎng kế thừa tư tưởng
继承权 jìchéng quán quyền thừa kế
法定继承 fǎdìng jìchéng thừa kế theo pháp luật

“继承” (jì chéng) là một từ trong tiếng Trung Quốc, có nghĩa là “kế thừa” hoặc “thừa kế”. Từ này được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tiếp nhận và duy trì những gì thuộc về thế hệ trước, chẳng hạn như tài sản, quyền lợi, trách nhiệm, truyền thống hoặc di sản văn hóa.

  1. Giải thích chi tiết
    继 (jì): Nghĩa là “tiếp tục”, “nối tiếp”. Nó ám chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài điều gì từ quá khứ hoặc từ người khác.

承 (chéng): Nghĩa là “chấp nhận”, “tiếp nhận” hoặc “gánh vác”. Từ này nhấn mạnh ý nhận lấy trách nhiệm hoặc quyền lợi.

Khi kết hợp, “继承” biểu thị việc nhận lấy và tiếp nối một điều gì đó, thường có giá trị về vật chất hoặc tinh thần.

  1. Loại từ
    “继承” là một động từ (verb).
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    他继承了父母的财产。 Tā jìchéng le fùmǔ de cáichǎn. Anh ấy đã thừa kế tài sản của cha mẹ.

我们要继承传统文化的精髓。 Wǒmen yào jìchéng chuántǒng wénhuà de jīngsuǐ. Chúng ta cần kế thừa tinh hoa của văn hóa truyền thống.

作为长子,他有继承家业的责任。 Zuòwéi zhǎngzǐ, tā yǒu jìchéng jiāyè de zérèn. Là con trai cả, anh ấy có trách nhiệm kế thừa sự nghiệp gia đình.

这些年轻人正在继承老一辈的革命精神。 Zhèxiē niánqīngrén zhèngzài jìchéng lǎo yībèi de gémìng jīngshén. Những người trẻ này đang kế thừa tinh thần cách mạng của thế hệ trước.

继承不仅仅是接受财产,还包括责任和义务。 Jìchéng bùjǐnjǐn shì jiēshòu cáichǎn, hái bāokuò zérèn hé yìwù. Thừa kế không chỉ là nhận tài sản mà còn bao gồm trách nhiệm và nghĩa vụ.

  1. Nhiều ví dụ hơn
    他继承了母亲的善良和坚韧。 Tā jìchéng le mǔqīn de shànliáng hé jiānrèn. Anh ấy thừa hưởng tính cách hiền lành và kiên cường của mẹ.

通过教育,我们可以继承知识和智慧。 Tōngguò jiàoyù, wǒmen kěyǐ jìchéng zhīshì hé zhìhuì. Thông qua giáo dục, chúng ta có thể kế thừa tri thức và trí tuệ.

他的画风继承了传统艺术的特点,同时又有自己的创新。 Tā de huàfēng jìchéng le chuántǒng yìshù de tèdiǎn, tóngshí yòu yǒu zìjǐ de chuàngxīn. Phong cách vẽ tranh của anh ấy kế thừa đặc điểm của nghệ thuật truyền thống, đồng thời có sự sáng tạo riêng.

在法律上,他有权利继承这片土地。 Zài fǎlǜ shàng, tā yǒu quánlì jìchéng zhè piàn tǔdì. Theo pháp luật, anh ấy có quyền thừa kế mảnh đất này.

孩子们应该继承父母的好习惯。 Háizimen yīnggāi jìchéng fùmǔ de hǎo xíguàn. Trẻ em nên kế thừa thói quen tốt của cha mẹ.

  1. Các tình huống sử dụng từ “继承”
    Thừa kế tài sản: 例: 他继承了一笔巨额遗产。 (Anh ấy thừa kế một khối tài sản khổng lồ.)

Kế thừa văn hóa, truyền thống: 例: 年轻一代正在继承和弘扬民族文化。 (Thế hệ trẻ đang kế thừa và phát huy văn hóa dân tộc.)

Kế thừa phẩm chất hoặc giá trị tinh thần: 例: 他继承了父亲的诚实和勤奋。 (Anh ấy thừa hưởng sự trung thực và chăm chỉ của cha.)

Trong pháp luật: 例: 法律规定子女有继承父母财产的权利。 (Luật pháp quy định con cái có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ.)

  1. 继承 là gì?
    继承 (jìchéng) là động từ (动词), có nghĩa là:

Kế thừa, thừa kế (chỉ việc tiếp nhận những thứ thuộc về người khác truyền lại, như tài sản, quyền lợi, địa vị, truyền thống, di sản văn hóa v.v.)

Bao gồm cả nghĩa thừa kế tài sản trong pháp luật và kế thừa tinh thần, truyền thống, ý chí trong các ngữ cảnh khác.

  1. Từ loại

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
继承 jìchéng Động từ Kế thừa, thừa kế

  1. Các nghĩa cụ thể và ví dụ
    ➤ Nghĩa 1: Thừa kế tài sản (theo pháp luật)
    Ví dụ 1:
    他继承了父亲的财产。
    Tā jìchéng le fùqīn de cáichǎn.
    Anh ấy đã thừa kế tài sản của cha mình.

Ví dụ 2:
根据法律,他没有权利继承遗产。
Gēnjù fǎlǜ, tā méiyǒu quánlì jìchéng yíchǎn.
Theo pháp luật, anh ta không có quyền thừa kế di sản.

➤ Nghĩa 2: Kế thừa truyền thống, tinh thần, ý chí
Ví dụ 3:
我们要继承和发扬中华民族的优良传统。
Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

Ví dụ 4:
她继承了母亲坚强的意志。
Tā jìchéng le mǔqīn jiānqiáng de yìzhì.
Cô ấy kế thừa ý chí kiên cường của mẹ.

➤ Nghĩa 3: Kế thừa trong lĩnh vực học thuật, nghệ thuật, văn hóa
Ví dụ 5:
这位画家继承了传统的水墨画技艺。
Zhè wèi huàjiā jìchéng le chuántǒng de shuǐmòhuà jìyì.
Họa sĩ này kế thừa kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc truyền thống.

Ví dụ 6:
他们努力让下一代继承民族文化。
Tāmen nǔlì ràng xià yīdài jìchéng mínzú wénhuà.
Họ nỗ lực để thế hệ sau kế thừa văn hóa dân tộc.

  1. Các cấu trúc và cụm từ đi kèm với 继承

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
继承财产 jìchéng cáichǎn Thừa kế tài sản
继承遗产 jìchéng yíchǎn Thừa kế di sản
继承权 jìchéng quán Quyền thừa kế
继承传统 jìchéng chuántǒng Kế thừa truyền thống
继承精神 jìchéng jīngshén Kế thừa tinh thần
继承和发展 jìchéng hé fāzhǎn Kế thừa và phát triển

  1. Phân biệt với từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Ghi chú
继承 (jìchéng) Kế thừa, thừa kế Bao gồm cả vật chất và tinh thần
承接 (chéngjiē) Tiếp nhận, tiếp nối Thường dùng trong công việc, kỹ thuật
继任 (jìrèn) Kế nhiệm Dùng cho việc thay thế chức vụ

“继承” (jìchéng) trong tiếng Trung Quốc

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “继承” là một động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa kế thừa, tiếp nhận, hoặc thừa hưởng một thứ gì đó từ người khác, thường là tài sản, quyền lợi, truyền thống, hoặc giá trị tinh thần. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến gia đình, pháp luật, văn hóa, hoặc tư tưởng.

Nghĩa cụ thể:
Thừa hưởng tài sản: Nhận tài sản, tiền bạc, hoặc quyền lợi từ thế hệ trước (thường sau khi người đó qua đời).
Kế thừa truyền thống/văn hóa: Tiếp tục phát huy hoặc duy trì các giá trị, phong tục, hoặc tư tưởng từ thế hệ trước.
Kế thừa công việc/chức vụ: Tiếp nhận vai trò, trách nhiệm, hoặc vị trí từ người khác.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词 / dòngcí).
    Cấu trúc: Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, biểu thị hành động kế thừa/thừa hưởng.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “继承”:

Mẫu 1: Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ
Ý nghĩa: Ai đó kế thừa/thừa hưởng một thứ gì đó.
Ví dụ: 他继承了父亲的遗产。
(Tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn.)
Anh ấy đã thừa hưởng tài sản của cha mình.
Mẫu 2: Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ (trừu tượng) + 而 + Động từ
Ý nghĩa: Kế thừa một giá trị/truyền thống và tiếp tục phát huy.
Ví dụ: 我们要继承传统文化而发扬光大。
(Wǒmen yào jìchéng chuántǒng wénhuà ér fāyáng guāngdà.)
Chúng ta cần kế thừa văn hóa truyền thống và phát huy rực rỡ.
Mẫu 3: Chủ ngữ + 从 + Người + 那里/那儿 + 继承 + Tân ngữ
Ý nghĩa: Nhấn mạnh nguồn gốc của sự kế thừa.
Ví dụ: 她从祖父那里继承了一栋房子。
(Tā cóng zǔfù nàlǐ jìchéng le yī dòng fángzi.)
Cô ấy đã thừa hưởng một căn nhà từ ông nội.
Mẫu 4: Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ + 的 + Danh từ
Ý nghĩa: Nhấn mạnh đặc điểm của thứ được kế thừa.
Ví dụ: 他继承了母亲的优良品质。
(Tā jìchéng le mǔqīn de yōuliáng pǐnzhì.)
Anh ấy đã kế thừa những phẩm chất tốt đẹp của mẹ.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Thừa hưởng tài sản
中文: 他继承了叔叔的大笔财产。
Pinyin: Tā jìchéng le shūshu de dà bǐ cáichǎn.
Tiếng Việt: Anh ấy đã thừa hưởng một khối tài sản lớn từ chú mình.
Ví dụ 2: Kế thừa truyền thống
中文: 我们应该继承和弘扬中华文化。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi jìchéng hé hóngyáng Zhōnghuá wénhuà.
Tiếng Việt: Chúng ta nên kế thừa và phát huy văn hóa Trung Hoa.
Ví dụ 3: Kế thừa công việc
中文: 她从父亲那里继承了家族生意。
Pinyin: Tā cóng fùqīn nàlǐ jìchéng le jiāzú shēngyì.
Tiếng Việt: Cô ấy đã tiếp nhận công việc kinh doanh gia đình từ cha mình.
Ví dụ 4: Kế thừa phẩm chất
中文: 孩子们继承了父母的善良和勤劳。
Pinyin: Háizimen jìchéng le fùmǔ de shànliáng hé qínláo.
Tiếng Việt: Các con đã kế thừa lòng tốt và sự chăm chỉ của bố mẹ.
Ví dụ 5: Kế thừa tư tưởng
中文: 学生们继承了老师的教学理念。
Pinyin: Xuéshēngmen jìchéng le lǎoshī de jiàoxué lǐniàn.
Tiếng Việt: Các học sinh đã kế thừa tư tưởng giảng dạy của thầy.
Ví dụ 6: Pháp lý
中文: 根据法律,她有权继承这块土地。
Pinyin: Gēnjù fǎlǜ, tā yǒu quán jìchéng zhè kuài tǔdì.
Tiếng Việt: Theo luật, cô ấy có quyền thừa hưởng mảnh đất này.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh: “继承” thường mang sắc thái trang trọng, được dùng trong các tình huống nghiêm túc như thừa kế tài sản, kế thừa văn hóa, hoặc tiếp nối truyền thống. Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ thay thế như “接手” (jiēshǒu – tiếp nhận) cho các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
    Phân biệt với từ tương tự:
    接替 (jiētì): Thay thế ai đó trong một vai trò/công việc, không nhấn mạnh ý nghĩa “thừa hưởng”.
    Ví dụ: 他接替了经理的职位。
    (Tā jiētì le jīnglǐ de zhíwèi.)
    Anh ấy đã thay thế vị trí của quản lý.
    传承 (chuánchéng): Nhấn mạnh việc truyền lại văn hóa, truyền thống qua nhiều thế hệ, mang tính liên tục hơn.
    Ví dụ: 传统文化需要传承下去。
    (Chuántǒng wénhuà xūyào chuánchéng xiàqù.)
    Văn hóa truyền thống cần được truyền lại.
  2. Nghĩa của từ “kế thừa” (继承 – jìchéng)
    Nghĩa chính: Nhận lấy hoặc tiếp tục sử dụng, phát triển những gì được truyền lại từ người khác, tổ tiên, hoặc một hệ thống trước đó.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Pháp lý: Nhận tài sản, quyền lợi từ người đã mất (thừa kế).
    Văn hóa/Tư tưởng: Tiếp nhận và phát huy truyền thống, giá trị văn hóa, hoặc tư tưởng.
    Kỹ thuật/Công nghệ: Trong lập trình, “kế thừa” (inheritance) là khái niệm một lớp (class) mới nhận các thuộc tính và phương thức từ một lớp đã có.
    Gia đình: Nhận đặc điểm di truyền, tài sản, hoặc trách nhiệm từ cha mẹ, tổ tiên.
    Loại từ: Động từ (thường mang tính trang trọng).
    Đặc điểm: Là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    Từ “kế thừa” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ
Dùng để chỉ hành động nhận hoặc tiếp nhận một thứ gì đó.
Ví dụ:
他继承了父亲的遗产。
(Tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn.)
→ Anh ấy đã kế thừa di sản của cha mình.
我们要继承和发扬传统文化。
(Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng chuántǒng wénhuà.)
→ Chúng ta phải kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống.
Chủ ngữ + 被 + 继承
Dùng khi nhấn mạnh thứ được kế thừa (thường mang tính thụ động).
Ví dụ:
这笔财富被他的儿子继承了。
(Zhè bǐ cáifù bèi tā de érzi jìchéng le.)
→ Số tài sản này đã được con trai ông ấy kế thừa.
继承 + Danh từ
Dùng để chỉ hành động kế thừa một thứ cụ thể, thường không cần tân ngữ rõ ràng.
Ví dụ:
她继承了家族的优良传统。
(Tā jìchéng le jiāzú de yōuliáng chuántǒng.)
→ Cô ấy kế thừa truyền thống tốt đẹp của gia đình.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “kế thừa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh pháp lý (thừa kế tài sản)
他继承了祖父的房子和土地。
(Tā jìchéng le zǔfù de fángzi hé tǔdì.)
→ Anh ấy kế thừa ngôi nhà và đất đai của ông nội.
遗产由三个子女共同继承。
(Yíchǎn yóu sān gè zǐnǚ gòngtóng jìchéng.)
→ Di sản được ba người con cùng kế thừa.
Ngữ cảnh văn hóa/truyền thống
年轻人应该继承前辈的精神。
(Niánqīngrén yīnggāi jìchéng qiánbèi de jīngshén.)
→ Người trẻ nên kế thừa tinh thần của thế hệ trước.
我们要继承和发扬革命传统。
(Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng gémìng chuántǒng.)
→ Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống cách mạng.
Ngữ cảnh gia đình/di truyền
她继承了母亲的美貌。
(Tā jìchéng le mǔqīn de měimào.)
→ Cô ấy kế thừa vẻ đẹp của mẹ mình.
他继承了父亲的音乐天赋。
(Tā jìchéng le fùqīn de yīnyuè tiānfù.)
→ Anh ấy kế thừa năng khiếu âm nhạc của cha mình.
Ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình)
这个类继承了父类的所有属性。
(Zhège lèi jìchéng le fùlèi de suǒyǒu shǔxìng.)
→ Lớp này kế thừa tất cả các thuộc tính của lớp cha.
子类可以继承父类的方法和变量。
(Zǐlèi kěyǐ jìchéng fùlèi de fāngfǎ hé biànliàng.)
→ Lớp con có thể kế thừa các phương thức và biến của lớp cha.
Ngữ cảnh trang trọng/văn học
我们继承了祖先的智慧和勇气。
(Wǒmen jìchéng le zǔxiān de zhìhuì hé yǒngqì.)
→ Chúng ta kế thừa trí tuệ và lòng dũng cảm của tổ tiên.
这种艺术形式被后代继承下来。
(Zhè zhǒng yìshù xíngshì bèi hòudài jìchéng xiàlái.)
→ Hình thức nghệ thuật này được các thế hệ sau kế thừa.

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    承受 (chéngshòu): Chịu nhận, tiếp nhận (thường mang nghĩa pháp lý hoặc tài sản).
    接续 (jiēxù): Tiếp nối, tiếp tục.
    承接 (chéngjiē): Tiếp nhận, kế tục (thường dùng trong công việc, trách nhiệm).
    Từ trái nghĩa:
    放弃 (fàngqì): Từ bỏ.
    拒绝 (jùjué): Từ chối.
    Phân biệt:
    “Kế thừa” (继承) nhấn mạnh việc nhận lấy một cách chính thức hoặc có tính liên tục (như tài sản, văn hóa).
    “Tiếp nhận” (接受 – jiēshòu) mang nghĩa chung hơn, có thể là nhận một món quà, ý kiến, không nhất thiết có tính kế tục.

继承 (jìchéng) — thừa kế, kế thừa

  1. Định nghĩa
    继承 là một động từ (动词), mang hai nghĩa chính:

a) Thừa kế (theo pháp luật):
Chỉ việc nhận tài sản, quyền lợi, nghĩa vụ từ người đã mất hoặc người trao lại – ví dụ: di sản, quyền sở hữu.

b) Kế thừa (trừu tượng):
Chỉ việc tiếp nhận và tiếp tục phát triển những gì thuộc về truyền thống, tư tưởng, văn hóa, phong tục, v.v.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa
    Nghĩa 1: Thừa kế (di sản, tài sản)
    Ví dụ 1:
    他继承了父亲的一栋别墅。
    Phiên âm: Tā jìchéng le fùqīn de yī dòng biéshù.
    Nghĩa: Anh ấy đã thừa kế một căn biệt thự từ cha mình.

Ví dụ 2:
根据法律,他有权继承全部遗产。
Phiên âm: Gēnjù fǎlǜ, tā yǒu quán jìchéng quánbù yíchǎn.
Nghĩa: Theo luật pháp, anh ta có quyền thừa kế toàn bộ tài sản thừa kế.

Ví dụ 3:
她拒绝继承父母留下的债务。
Phiên âm: Tā jùjué jìchéng fùmǔ liú xià de zhàiwù.
Nghĩa: Cô ấy từ chối thừa kế khoản nợ cha mẹ để lại.

Nghĩa 2: Kế thừa (tinh thần, tư tưởng, văn hóa)
Ví dụ 4:
我们要继承和发扬民族传统文化。
Phiên âm: Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng mínzú chuántǒng wénhuà.
Nghĩa: Chúng ta cần kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống dân tộc.

Ví dụ 5:
年轻人应该继承老一辈的优良传统。
Phiên âm: Niánqīngrén yīnggāi jìchéng lǎo yī bèi de yōuliáng chuántǒng.
Nghĩa: Người trẻ nên kế thừa truyền thống tốt đẹp của thế hệ đi trước.

Ví dụ 6:
他的绘画风格是继承了老师的精髓。
Phiên âm: Tā de huìhuà fēnggé shì jìchéng le lǎoshī de jīngsuǐ.
Nghĩa: Phong cách hội họa của anh ấy là sự kế thừa tinh túy từ thầy mình.

  1. Một số cụm từ cố định với 继承

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
继承遗产 jìchéng yíchǎn Thừa kế tài sản
继承权 jìchéng quán Quyền thừa kế
继承传统 jìchéng chuántǒng Kế thừa truyền thống
继承遗志 jìchéng yízhì Kế thừa ý chí di nguyện (người đã mất)
继承文化 jìchéng wénhuà Kế thừa văn hóa

  1. So sánh với từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 继承
传承 chuánchéng truyền lại và tiếp nối Gần nghĩa với 继承 nhưng thường dùng trong văn hóa, tinh thần nhiều hơn tài sản.
接受 jiēshòu tiếp nhận Dùng rộng hơn, bao gồm việc nhận một cách chủ động hoặc bị động, không nhất thiết là thừa kế.
承担 chéngdān gánh vác Thường dùng với nghĩa gánh trách nhiệm, không mang nghĩa tài sản hay truyền thống.

继承 (jìchéng) – GIẢI NGHĨA TOÀN DIỆN
I. ĐỊNH NGHĨA
继承 là một động từ (动词), mang nghĩa:
Thừa kế / Kế thừa / Kế tục

→ Diễn tả hành động tiếp nhận tài sản, quyền lợi, truyền thống, tư tưởng, di sản… từ người đi trước hoặc thế hệ trước.

II. PHÂN TÍCH TỪ VỰNG

Thành phần Phiên âm Nghĩa
继 jì kế, tiếp nối
承 chéng thừa nhận, tiếp nhận
→ 继承 = kế + thừa = thừa kế / kế thừa

III. LOẠI TỪ

Loại từ Vai trò
Động từ Diễn tả hành động kế thừa cái gì đó
IV. NGỮ CẢNH SỬ DỤNG
Trong pháp luật: thừa kế tài sản.

Trong văn hóa: kế thừa truyền thống, văn hóa dân tộc.

Trong công việc / doanh nghiệp: kế nghiệp, tiếp quản công việc gia đình.

Trong khoa học, tư tưởng: kế thừa kiến thức, lý luận của người đi trước.

V. MẪU CÂU PHỔ BIẾN
继承财产 – thừa kế tài sản

继承传统 – kế thừa truyền thống

继承精神 – kế thừa tinh thần

继承父亲的事业 – kế nghiệp cha

VI. VÍ DỤ CỤ THỂ

  1. 他继承了父亲的公司。
    Tā jìchéng le fùqīn de gōngsī.
    → Anh ấy thừa kế công ty của cha mình.
  2. 我们要继承和发扬中华民族的传统文化。
    Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de chuántǒng wénhuà.
    → Chúng ta phải kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
  3. 她依法继承了母亲的遗产。
    Tā yīfǎ jìchéng le mǔqīn de yíchǎn.
    → Cô ấy đã thừa kế di sản của mẹ theo pháp luật.
  4. 年轻人应该继承老一辈的优良作风。
    Niánqīngrén yīnggāi jìchéng lǎoyíbèi de yōuliáng zuòfēng.
    → Giới trẻ nên kế thừa tác phong tốt đẹp của thế hệ đi trước.
  5. 王子继承了国王的王位。
    Wángzǐ jìchéng le guówáng de wángwèi.
    → Hoàng tử đã kế vị ngai vàng của nhà vua.

VII. CỤM TỪ MỞ RỘNG

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
继承人 jìchéngrén người thừa kế
继承权 jìchéngquán quyền thừa kế
遗产继承 yíchǎn jìchéng thừa kế di sản
传统的继承与发展 chuántǒng de jìchéng yǔ fāzhǎn kế thừa và phát triển truyền thống
家族事业的继承 jiāzú shìyè de jìchéng kế thừa sự nghiệp gia đình
VIII. LƯU Ý NGỮ PHÁP
“继承” là động từ nên có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

Khi dùng trong nghĩa pháp lý, thường đi kèm với từ 依法 (yīfǎ – theo luật), 遗产 (yíchǎn – di sản), 继承人 (người thừa kế).

IX. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
承担 chéngdān gánh vác, đảm nhận nhấn mạnh trách nhiệm
接手 jiēshǒu tiếp quản dùng trong công việc, dự án
延续 yánxù tiếp nối thiên về kéo dài, không nhất thiết là thừa kế
X. TỔNG KẾT
继承 (jìchéng) là một động từ quan trọng dùng trong cả lĩnh vực pháp luật, xã hội, văn hóa.

Có thể dùng để chỉ việc kế thừa tài sản hữu hình (công ty, đất đai) lẫn di sản tinh thần (văn hóa, lý tưởng, phẩm chất).

Khi học từ này, nên luyện thêm các cụm như: 继承人, 继承权, 发扬光大 (phát huy rạng rỡ) để sử dụng linh hoạt.

继承 (jìchéng) là một động từ mang nghĩa “kế thừa”, “thừa kế” hoặc “tiếp nhận” một thứ gì đó từ người khác, thường liên quan đến tài sản, quyền lợi, truyền thống, văn hóa, hoặc di sản. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý, gia đình đến văn hóa và khoa học.

  1. Loại từ
    Động từ (动词): 继承 thường được dùng như một động từ, biểu thị hành động nhận hoặc tiếp nối một thứ gì đó.
    Danh từ (trong một số trường hợp hiếm): Có thể được hiểu là “sự thừa kế” hoặc “di sản” khi dùng trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng chủ yếu vẫn là động từ.
  2. Nghĩa chi tiết
    继承 có các nghĩa chính sau:

Thừa kế tài sản hoặc quyền lợi: Nhận tài sản, quyền sở hữu, hoặc địa vị từ thế hệ trước, thường trong ngữ cảnh gia đình hoặc pháp lý.
Ví dụ: Thừa kế tài sản của cha mẹ.
Kế thừa truyền thống, văn hóa, hoặc giá trị: Tiếp nối hoặc phát huy những giá trị, tư tưởng, hoặc di sản tinh thần từ thế hệ trước hoặc một nguồn gốc nào đó.
Ví dụ: Kế thừa truyền thống văn hóa dân tộc.
Khoa học hoặc kỹ thuật: Tiếp nhận hoặc sử dụng lại những thành tựu, đặc điểm, hoặc thuộc tính từ một hệ thống hoặc đối tượng trước đó (ví dụ: trong lập trình, “kế thừa” là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng).
Ví dụ: Lớp con kế thừa thuộc tính từ lớp cha.

  1. Cấu trúc câu
    继承 thường được sử dụng theo các mẫu câu sau:

Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ: Biểu thị việc ai đó thừa kế/kế thừa cái gì.
Ví dụ: 他继承了父亲的遗产。 (Tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn.)
Nghĩa: Anh ấy thừa kế di sản của cha mình.
Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ + 的 + Danh từ: Nhấn mạnh việc kế thừa một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ: 她继承了母亲的美貌。 (Tā jìchéng le mǔqīn de měimào.)
Nghĩa: Cô ấy thừa kế vẻ đẹp của mẹ.
Chủ ngữ + 继承 và phát huy + Tân ngữ: Thường dùng khi nói về việc tiếp nối và phát triển truyền thống hoặc giá trị.
Ví dụ: 我们要继承和发扬传统文化。 (Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng chuántǒng wénhuà.)
Nghĩa: Chúng ta cần kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ngữ cảnh pháp lý/tài sản:
Câu: 他继承了祖父的房子。
Phiên âm: Tā jìchéng le zǔfù de fángzi.
Nghĩa: Anh ấy thừa kế ngôi nhà của ông nội.
Câu: 她是唯一有权继承王位的人。
Phiên âm: Tā shì wéiyī yǒu quán jìchéng wángwèi de rén.
Nghĩa: Cô ấy là người duy nhất có quyền thừa kế ngai vàng.
Ngữ cảnh văn hóa/truyền thống:
Câu: 年轻人应该继承和弘扬民族文化。
Phiên âm: Niánqīng rén yīnggāi jìchéng hé hóngyáng mínzú wénhuà.
Nghĩa: Người trẻ nên kế thừa và phát huy văn hóa dân tộc.
Câu: 这个节日继承了古代的习俗。
Phiên âm: Zhège jiérì jìchéng le gǔdài de xísú.
Nghĩa: Lễ hội này kế thừa phong tục cổ xưa.
Ngữ cảnh cá nhân/đặc điểm:
Câu: 他继承了父亲的聪明才智。
Phiên âm: Tā jìchéng le fùqīn de cōngmíng cáizhì.
Nghĩa: Anh ấy thừa kế trí thông minh của cha mình.
Câu: 她继承了祖母的善良性格。
Phiên âm: Tā jìchéng le zǔmǔ de shànliáng xìnggé.
Nghĩa: Cô ấy thừa kế tính cách hiền lành của bà nội.
Ngữ cảnh khoa học/công nghệ:
Câu: 这个程序继承了父类的功能。
Phiên âm: Zhège chéngxù jìchéng le fùlèi de gōngnéng.
Nghĩa: Chương trình này kế thừa chức năng của lớp cha.
Câu: 新模型继承了旧模型的优点。
Phiên âm: Xīn móxíng jìchéng le jiù móxíng de yōudiǎn.
Nghĩa: Mô hình mới kế thừa ưu điểm của mô hình cũ.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh trang trọng: 继承 thường mang tính trang trọng, được dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc. Trong giao tiếp đời thường, người ta có thể dùng từ đơn giản hơn như “接” (jiē, tiếp nhận) hoặc diễn đạt khác.
    Kết hợp với từ khác: 继承 thường đi cùng các từ như 遗产 (yíchǎn, di sản), 传统 (chuántǒng, truyền thống), 文化 (wénhuà, văn hóa), hoặc 优点 (yōudiǎn, ưu điểm) để làm rõ nghĩa.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    承受 (chéngshòu): Mang nghĩa “chấp nhận” hoặc “gánh vác”, không nhất thiết liên quan đến thừa kế.
    接替 (jiētì): Nghĩa là “thay thế” hoặc “tiếp quản” một vị trí, không nhấn mạnh yếu tố di sản.
  2. Mở rộng
    Trong văn hóa Trung Quốc, 继承 không chỉ giới hạn ở tài sản mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm gia đình và xã hội, như việc con cái phải kế thừa và phát huy giá trị của gia tộc hoặc dân tộc.
    Trong triết học hoặc chính trị, 继承 có thể được dùng để nói về việc tiếp nối tư tưởng, ví dụ: kế thừa tư tưởng của các nhà lãnh đạo hoặc triết gia.
  3. Nghĩa của “继承”
    “继承” có các nghĩa chính sau:

Thừa kế tài sản/di sản: Nhận tài sản, quyền lợi, hoặc trách nhiệm từ người khác (thường là tổ tiên, cha mẹ).
Kế thừa truyền thống/tư tưởng: Tiếp tục phát huy hoặc duy trì những giá trị, tư tưởng, văn hóa từ thế hệ trước.
Tiếp nhận (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Ví dụ, trong lập trình, “kế thừa” (inheritance) là một khái niệm trong lập trình hướng đối tượng, nơi một lớp con thừa hưởng thuộc tính và phương thức của lớp cha.

  1. Loại từ
    Danh từ: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc kế thừa/thừa kế. Ví dụ: “继承权” (jìchéng quán) – quyền thừa kế.
    Động từ: Chỉ hành động kế thừa hoặc tiếp nhận. Ví dụ: “他继承了父亲的遗产” (Tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn) – Anh ấy đã thừa kế di sản của cha mình.
  2. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường dùng với “继承”:

Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ
Diễn tả việc ai đó kế thừa/thừa kế một thứ gì đó.
Ví dụ: 他继承了家族的传统。
(Tā jìchéng le jiāzú de chuántǒng.)
Anh ấy đã kế thừa truyền thống gia tộc.
Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ + 的 + Danh từ
Nhấn mạnh thứ được kế thừa thuộc về ai.
Ví dụ: 她继承了母亲的美丽。
(Tā jìchéng le mǔqīn de měilì.)
Cô ấy thừa hưởng vẻ đẹp của mẹ.
继承 + 在 + Danh từ/Trường hợp
Nhấn mạnh việc kế thừa được áp dụng trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ: 继承在文化领域非常重要。
(Jìchéng zài wénhuà lǐngyù fēicháng zhòngyào.)
Sự kế thừa rất quan trọng trong lĩnh vực văn hóa.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Thừa kế tài sản
Câu: 他继承了祖父的房子和土地。
Phiên âm: Tā jìchéng le zǔfù de fángzi hé tǔdì.
Dịch: Anh ấy thừa kế ngôi nhà và đất đai của ông nội.
Ví dụ 2: Kế thừa truyền thống
Câu: 我们应该继承和发扬中华文化。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá wénhuà.
Dịch: Chúng ta nên kế thừa và phát huy văn hóa Trung Hoa.
Ví dụ 3: Thừa hưởng đặc điểm
Câu: 她继承了父亲的聪明才智。
Phiên âm: Tā jìchéng le fùqīn de cōngmíng cáizhì.
Dịch: Cô ấy thừa hưởng trí thông minh của cha.
Ví dụ 4: Kế thừa tư tưởng
Câu: 学生们继承了老师的教学理念。
Phiên âm: Xuéshēngmen jìchéng le lǎoshī de jiàoxué lǐniàn.
Dịch: Các học sinh đã kế thừa tư tưởng giảng dạy của thầy.
Ví dụ 5: Trong lập trình (kỹ thuật)
Câu: 这个类继承了父类的所有方法。
Phiên âm: Zhège lèi jìchéng le fùlèi de suǒyǒu fāngfǎ.
Dịch: Lớp này kế thừa tất cả các phương thức của lớp cha.
Ví dụ 6: Thừa kế quyền lực
Câu: 王子继承了王位。
Phiên âm: Wángzǐ jìchéng le wángwèi.
Dịch: Hoàng tử thừa kế ngai vàng.
Ví dụ 7: Kế thừa tinh thần
Câu: 年轻一代继承了革命精神。
Phiên âm: Niánqīng yīdài jìchéng le gémìng jīngshén.
Dịch: Thế hệ trẻ kế thừa tinh thần cách mạng.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Ngữ cảnh trang trọng: “继承” thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn khi nói về di sản, văn hóa, hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ có thể dùng các từ đơn giản hơn như “拿” (ná – nhận) hoặc “传” (chuán – truyền) trong một số trường hợp.
    Kết hợp với từ khác: “继承” thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như:
    继承权 (jìchéng quán): Quyền thừa kế.
    继承人 (jìchéng rén): Người thừa kế.
    文化继承 (wénhuà jìchéng): Kế thừa văn hóa.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    “传承” (chuánchéng): Cũng mang nghĩa kế thừa, nhưng nhấn mạnh vào việc truyền lại văn hóa, giá trị, hoặc kỹ năng qua nhiều thế hệ. “传承” thường mang sắc thái tinh thần hơn, trong khi “继承” có thể bao gồm cả vật chất (như tài sản).
    Ví dụ: 传统手工艺需要传承。
    (Chuántǒng shǒugōngyì xūyào chuánchéng.)
    Thủ công truyền thống cần được truyền lại.

继承 (jìchéng) là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như pháp luật, văn hóa, truyền thống, di sản, và cả trong lĩnh vực lập trình (OOP – object-oriented programming). Dưới đây là phần giải thích chi tiết và đầy đủ gồm nghĩa, loại từ, cách dùng, mẫu câu và ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt.

  1. 继承 là gì?
    继承 (jìchéng) có nghĩa là:

Thừa kế (di sản, tài sản, quyền lợi) – dùng trong pháp luật.

Kế thừa, tiếp nối (truyền thống, văn hóa, tinh thần…) – dùng trong đời sống, văn hóa.

Kế thừa trong lập trình hướng đối tượng – trong kỹ thuật, công nghệ.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
    Dùng để diễn đạt hành động tiếp nhận và tiếp tục từ người hoặc thế hệ trước.
  2. Cấu trúc từ

Từ Phiên âm Nghĩa
继 jì tiếp nối
承 chéng nhận lấy, gánh vác
→ 继承 = tiếp tục gánh vác hoặc nhận lấy những gì từ người trước để lại.

  1. Cách dùng phổ biến

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
继承财产 jìchéng cáichǎn thừa kế tài sản
继承遗产 jìchéng yíchǎn thừa kế di sản
继承传统 jìchéng chuántǒng kế thừa truyền thống
继承精神 jìchéng jīngshén kế thừa tinh thần
子女继承父母的财产 zǐnǚ jìchéng fùmǔ de cáichǎn con cái thừa kế tài sản của cha mẹ

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    5.1. Trong pháp luật – thừa kế tài sản
    他有权继承父亲的遗产。
    Tā yǒu quán jìchéng fùqīn de yíchǎn.
    → Anh ta có quyền thừa kế di sản của cha mình.

根据法律,妻子可以继承丈夫的一半财产。
Gēnjù fǎlǜ, qīzi kěyǐ jìchéng zhàngfu de yībàn cáichǎn.
→ Theo luật pháp, người vợ có thể thừa kế một nửa tài sản của chồng.

5.2. Trong văn hóa – kế thừa truyền thống
我们要继承和发扬中华民族的优良传统。
Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de yōuliáng chuántǒng.
→ Chúng ta cần kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

年轻人应该继承老一辈的精神。
Niánqīngrén yīnggāi jìchéng lǎoyībèi de jīngshén.
→ Người trẻ nên kế thừa tinh thần của thế hệ trước.

5.3. Trong công nghệ – lập trình hướng đối tượng
在面向对象编程中,一个类可以继承另一个类。
Zài miànxiàng duìxiàng biānchéng zhōng, yīgè lèi kěyǐ jìchéng lìng yīgè lèi.
→ Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp có thể kế thừa từ lớp khác.

这个子类继承了父类的所有方法。
Zhège zǐlèi jìchéng le fùlèi de suǒyǒu fāngfǎ.
→ Lớp con này kế thừa tất cả các phương thức của lớp cha.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
继承 jìchéng kế thừa, thừa kế mang nghĩa nhận và tiếp nối (vật chất hoặc tinh thần)
承接 chéngjiē tiếp nhận, đảm nhận nhấn mạnh hành động tiếp nhận công việc/nhóm từ trước
接受 jiēshòu tiếp nhận, chấp nhận chung chung, không bao hàm nghĩa kế thừa từ trước
延续 yánxù tiếp tục, duy trì nhấn mạnh tính tiếp diễn

  1. Hội thoại ví dụ
    A: 听说你爸爸去世了,你继承了什么?
    Tīngshuō nǐ bàba qùshì le, nǐ jìchéng le shénme?
    → Nghe nói ba bạn mất rồi, bạn thừa kế được gì?

B: 我继承了一套房子和一些存款。
Wǒ jìchéng le yī tào fángzi hé yīxiē cúnkuǎn.
→ Mình thừa kế một căn nhà và một ít tiền tiết kiệm.

继承 (jìchéng) – Kế thừa, thừa kế
I. Định nghĩa chi tiết
继承 là một động từ (动词), mang nghĩa:

Tiếp tục nhận lấy và duy trì những gì của người đời trước để lại, như tài sản, quyền lợi, truyền thống, tư tưởng, văn hóa hoặc di sản tinh thần.

Nghĩa có thể chia làm hai hướng chính:

Thừa kế (di sản vật chất hoặc quyền lợi) – thường thấy trong pháp luật.

Kế thừa (giá trị tinh thần, truyền thống, văn hóa) – dùng nhiều trong văn hóa, tư tưởng, giáo dục, triết học.

II. Loại từ và cấu trúc dùng

Loại từ Cách dùng Nghĩa
Động từ 继承+宾语(tài sản / truyền thống / tinh thần) Kế thừa, thừa kế
→ Có thể dùng cho người, ý tưởng, di sản văn hóa, tài sản thừa kế, tư tưởng chính trị, v.v.

III. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Nghĩa: Thừa kế (tài sản, quyền lợi)
他继承了父亲的大部分财产。
Tā jìchéng le fùqīn de dàbùfèn cáichǎn.
Anh ấy đã thừa kế phần lớn tài sản của cha.

她没有权利继承这个房子。
Tā méiyǒu quánlì jìchéng zhège fángzi.
Cô ấy không có quyền thừa kế căn nhà này.

遗嘱中写明了谁有继承权。
Yízhǔ zhōng xiě míng le shéi yǒu jìchéng quán.
Trong di chúc đã ghi rõ ai có quyền thừa kế.

B. Nghĩa: Kế thừa (tinh thần, truyền thống)
我们要继承和发扬中华民族的传统美德。
Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Chúng ta cần kế thừa và phát huy những đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

这个学校继承了百年的教育理念。
Zhège xuéxiào jìchéng le bǎinián de jiàoyù lǐniàn.
Ngôi trường này kế thừa tư tưởng giáo dục trăm năm.

儿子继承了父亲的坚强意志。
Érzi jìchéng le fùqīn de jiānqiáng yìzhì.
Người con trai kế thừa ý chí kiên cường của cha mình.

他继承了老师的学术思想。
Tā jìchéng le lǎoshī de xuéshù sīxiǎng.
Anh ấy kế thừa tư tưởng học thuật của thầy giáo.

IV. Một số cụm từ thường gặp với 继承

Cụm từ Phiên âm Nghĩa
继承财产 jìchéng cáichǎn thừa kế tài sản
继承遗产 jìchéng yíchǎn thừa kế di sản
继承传统 jìchéng chuántǒng kế thừa truyền thống
继承权 jìchéng quán quyền thừa kế
文化继承 wénhuà jìchéng kế thừa văn hóa
精神继承 jīngshén jìchéng kế thừa tinh thần
V. So sánh và lưu ý

Từ liên quan Phiên âm Nghĩa So sánh với 继承
接受 jiēshòu tiếp nhận Chỉ việc nhận lấy, không hàm ý “duy trì, phát triển” như 继承
承担 chéngdān gánh vác Dùng cho trách nhiệm, không dùng cho truyền thống, di sản
发扬 fāyáng phát huy Thường đi sau 继承 → 继承并发扬(kế thừa và phát huy)
VI. Tóm tắt nhanh

Mục Nội dung
Từ vựng 继承 (jìchéng)
Loại từ Động từ
Nghĩa Kế thừa / thừa kế
Dùng với Tài sản, quyền lợi, tư tưởng, văn hóa, truyền thống
Mẫu câu 他继承了父亲的精神。/ 她继承了遗产。
Các cụm từ đi kèm 继承财产, 继承传统, 继承权, 精神继承

继承 (jìchéng) là gì?
继承 trong tiếng Trung có nghĩa là kế thừa hoặc thừa kế trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc tiếp nhận tài sản, quyền lợi, truyền thống, văn hóa, hoặc đặc điểm từ thế hệ trước hoặc nguồn gốc nào đó. Nó mang tính trang trọng và được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý, văn hóa đến khoa học kỹ thuật.

Chi tiết về từ “继承”

  1. Loại từ
    Danh từ: Chỉ hành động hoặc quá trình kế thừa/thừa kế.
    Ví dụ: 遗产继承 (yíchǎn jìchéng) – Thừa kế tài sản.
    Động từ: Chỉ hành động kế thừa hoặc tiếp nhận.
    Ví dụ: 他继承了父亲的财产 (tā jìchéng le fùqīn de cáichǎn) – Anh ấy đã thừa kế tài sản của cha mình.
    Thuộc tính: Thường là từ ghép, kết hợp giữa 继 (tiếp tục, nối tiếp) và 承 (nhận, tiếp nhận).
  2. Ý nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh
    Thừa kế tài sản/pháp lý: Nhận tài sản, quyền lợi từ người khác, thường liên quan đến gia đình hoặc di chúc.
    Ví dụ: 她继承了祖母的珠宝 (tā jìchéng le zǔmǔ de zhūbǎo) – Cô ấy thừa kế trang sức của bà mình.
    Kế thừa truyền thống/văn hóa: Tiếp nối các giá trị, phong tục, hoặc di sản văn hóa.
    Ví dụ: 我们要继承传统文化 (wǒmen yào jìchéng chuántǒng wénhuà) – Chúng ta phải kế thừa văn hóa truyền thống.
    Kế thừa trong khoa học/công nghệ: Sử dụng hoặc phát triển dựa trên thành tựu, ý tưởng của người đi trước.
    Ví dụ: 这个程序继承了旧系统的功能 (zhège chéngxù jìchéng le jiù xìtǒng de gōngnéng) – Chương trình này kế thừa các chức năng của hệ thống cũ.
    Sinh học: Chỉ việc di truyền các đặc điểm từ thế hệ trước.
    Ví dụ: 她继承了母亲的美貌 (tā jìchéng le mǔqīn de měimào) – Cô ấy thừa hưởng vẻ đẹp của mẹ.
  3. Cấu trúc ngữ pháp/Mẫu câu
    Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ: Dùng để chỉ việc ai đó kế thừa/thừa kế cái gì.
    Ví dụ: 我继承了爷爷的房子 (wǒ jìchéng le yéye de fángzi) – Tôi thừa kế ngôi nhà của ông nội.
    Chủ ngữ + 继承 + Tân ngữ + 的 + Danh từ: Chỉ việc kế thừa một đặc điểm hoặc thuộc tính cụ thể.
    Ví dụ: 他继承了父亲的勇敢 (tā jìchéng le fùqīn de yǒnggǎn) – Anh ấy thừa hưởng sự dũng cảm của cha mình.
    继承 + 下去: Nhấn mạnh việc tiếp tục kế thừa trong tương lai.
    Ví dụ: 我们要将优良传统继承下去 (wǒmen yào jiāng yōuliáng chuántǒng jìchéng xiàqù) – Chúng ta phải tiếp tục kế thừa những truyền thống tốt đẹp.
  4. Từ đồng nghĩa và phân biệt
    承接 (chéngjiē): Nhấn mạnh việc tiếp nhận công việc hoặc trách nhiệm, ít mang nghĩa thừa kế tài sản.
    Ví dụ: 他承接了公司的管理 (tā chéngjiē le gōngsī de guǎnlǐ) – Anh ấy tiếp quản việc quản lý công ty.
    传承 (chuánchéng): Tập trung vào việc truyền lại văn hóa, truyền thống hoặc kỹ năng qua nhiều thế hệ.
    Ví dụ: 书法艺术需要传承 (shūfǎ yìshù xūyào chuánchéng) – Nghệ thuật thư pháp cần được truyền lại.
    继续 (jìxù): Chỉ sự tiếp tục, không nhấn mạnh vào việc nhận từ nguồn gốc cụ thể.
    Ví dụ: 我们继续努力工作 (wǒmen jìxù nǔlì gōngzuò) – Chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ.
  5. Từ trái nghĩa
    放弃 (fàngqì): Từ bỏ, không nhận hoặc không tiếp tục.
    Ví dụ: 他放弃了继承权 (tā fàngqì le jìchéng quán) – Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế.
    Ví dụ minh họa chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt, minh họa nhiều ngữ cảnh sử dụng từ 继承:

Ngữ cảnh pháp lý (thừa kế tài sản):
Câu: 他继承了叔叔的农场 (tā jìchéng le shūshu de nóngchǎng).
Dịch: Anh ấy thừa kế trang trại của chú mình.
Ghi chú: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến di chúc hoặc tài sản.
Ngữ cảnh văn hóa (kế thừa truyền thống):
Câu: 年轻人应该继承和发扬民族文化 (niánqīngrén yīnggāi jìchéng hé fāyáng mínzú wénhuà).
Dịch: Người trẻ nên kế thừa và phát huy văn hóa dân tộc.
Ghi chú: Mang tính trang trọng, thường dùng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
Ngữ cảnh sinh học (di truyền):
Câu: 她继承了父亲的高个子 (tā jìchéng le fùqīn de gāogèzi).
Dịch: Cô ấy thừa hưởng chiều cao của cha mình.
Ghi chú: Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc văn viết mô tả đặc điểm cá nhân.
Ngữ cảnh công nghệ (kế thừa tính năng):
Câu: 新版本的软件继承了旧版本的所有优点 (xīn bǎnběn de ruǎnjiàn jìchéng le jiù bǎnběn de suǒyǒu yōudiǎn).
Dịch: Phiên bản phần mềm mới kế thừa tất cả ưu điểm của phiên bản cũ.
Ghi chú: Thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
Ngữ cảnh gia đình (thừa kế nghề nghiệp):
Câu: 他继承了家族的餐饮生意 (tā jìchéng le jiāzú de cānyǐn shēngyì).
Dịch: Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh nhà hàng của gia đình.
Ghi chú: Phản ánh truyền thống gia đình trong việc truyền nghề.
Ngữ cảnh lịch sử (kế thừa tinh thần):
Câu: 我们要继承革命先烈的精神 (wǒmen yào jìchéng gémìng xiānliè de jīngshén).
Dịch: Chúng ta phải kế thừa tinh thần của các liệt sĩ cách mạng.
Ghi chú: Thường xuất hiện trong các bài viết hoặc diễn văn về lịch sử.
Ngữ cảnh cá nhân (thừa kế tính cách):
Câu: 她继承了母亲的温柔性格 (tā jìchéng le mǔqīn de wēnróu xìnggé).
Dịch: Cô ấy thừa hưởng tính cách dịu dàng của mẹ.
Ghi chú: Dùng trong văn nói hoặc viết để mô tả đặc điểm cá nhân.
Lưu ý khi sử dụng
Ngữ cảnh trang trọng: 继承 thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn so với 传承 (thiên về văn hóa) hoặc 承接 (thiên về công việc).
Phân biệt sắc thái: Khi nói về tài sản hoặc quyền lợi pháp lý, 继承 là lựa chọn chính xác hơn. Trong khi đó, 传承 phù hợp hơn khi nói về văn hóa hoặc giá trị tinh thần.
Kết hợp với từ khác: 继承 thường đi với các danh từ như 遗产 (di sản), 传统 (truyền thống), 精神 (tinh thần), 财产 (tài sản), hoặc các từ chỉ đặc điểm như 美貌 (vẻ đẹp), 性格 (tính cách).

一、继承 (jìchéng) là gì?

  1. Định nghĩa
    继承 là một động từ trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính sau:

Thừa kế: nhận lại tài sản, quyền lợi hoặc trách nhiệm từ thế hệ trước (thường dùng trong luật pháp, gia đình).

Kế thừa, tiếp nối: tiếp tục gìn giữ và phát huy truyền thống, văn hóa, tư tưởng, di sản tinh thần, v.v.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Phân biệt theo ngữ cảnh

Nghĩa tiếng Việt Cách dùng Ví dụ
Thừa kế tài sản 法律、家庭方面 继承遗产 (thừa kế di sản)
Kế thừa truyền thống / tinh thần Văn hóa, tư tưởng 继承优良传统 (kế thừa truyền thống tốt đẹp)

  1. Cấu trúc thường gặp
    继承 + tài sản / quyền lợi

继承 + 传统 / 精神 / 思想 / 遗产

从某人那里继承 + thứ gì đó

  1. Ví dụ cụ thể
    Nghĩa 1: Thừa kế (vật chất, quyền lực)
    他继承了父亲的大笔财产。
    Tā jìchéng le fùqīn de dàbǐ cáichǎn.
    Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản lớn từ cha mình.

根据法律规定,子女有权继承父母的遗产。
Gēnjù fǎlǜ guīdìng, zǐnǚ yǒu quán jìchéng fùmǔ de yíchǎn.
Theo quy định pháp luật, con cái có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ.

王子在国王去世后继承了王位。
Wángzǐ zài guówáng qùshì hòu jìchéng le wángwèi.
Hoàng tử đã kế vị ngai vàng sau khi nhà vua qua đời.

Nghĩa 2: Kế thừa (văn hóa, tư tưởng, truyền thống)
我们应该继承和发扬中华民族的传统美德。
Wǒmen yīnggāi jìchéng hé fāyáng Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Chúng ta nên kế thừa và phát huy những đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

这所学校继承了百年办学精神。
Zhè suǒ xuéxiào jìchéng le bǎinián bànxué jīngshén.
Ngôi trường này kế thừa tinh thần giáo dục hàng trăm năm.

她继承了母亲乐观坚强的性格。
Tā jìchéng le mǔqīn lèguān jiānqiáng de xìnggé.
Cô ấy thừa hưởng tính cách lạc quan và kiên cường của mẹ.

  1. Một số cụm từ cố định với 继承

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
继承财产 jìchéng cáichǎn thừa kế tài sản
继承遗产 jìchéng yíchǎn thừa kế di sản
继承传统 jìchéng chuántǒng kế thừa truyền thống
继承思想 jìchéng sīxiǎng kế thừa tư tưởng
继承王位 jìchéng wángwèi kế vị ngai vàng

  1. Hán tự – Phiên âm – Loại từ – Nghĩa

Hán tự: 继承
Pinyin: jìchéng
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: thừa kế, kế thừa, tiếp nối

Giải nghĩa:
继承 là hành động tiếp nhận và duy trì một thứ gì đó từ thế hệ trước hoặc người đi trước để lại, như tài sản, truyền thống, văn hóa, tư tưởng, hoặc chức vị. Từ này được dùng cả trong nghĩa cụ thể (thừa kế tài sản) lẫn nghĩa trừu tượng (kế thừa truyền thống, lý tưởng).

  1. Giải thích chi tiết

继: tiếp tục
承: tiếp nhận
→ 继承 nghĩa là “tiếp tục tiếp nhận cái đã có từ trước”.

Có hai nghĩa chính:
a. Thừa kế tài sản hoặc quyền lực từ người đã mất hoặc từ thế hệ trước.
b. Kế thừa và phát huy truyền thống, tinh thần, giá trị văn hóa, tư tưởng.

  1. Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt

他继承了父亲的公司。
Pinyin: Tā jìchéng le fùqīn de gōngsī.
Dịch: Anh ấy đã thừa kế công ty của cha mình.

她将继承祖父的遗产。
Pinyin: Tā jiāng jìchéng zǔfù de yíchǎn.
Dịch: Cô ấy sẽ thừa kế di sản của ông nội.

我们要继承和发扬优秀的传统文化。
Pinyin: Wǒmen yào jìchéng hé fāyáng yōuxiù de chuántǒng wénhuà.
Dịch: Chúng ta cần kế thừa và phát huy nền văn hóa truyền thống ưu tú.

这项技术是前人智慧的继承。
Pinyin: Zhè xiàng jìshù shì qiánrén zhìhuì de jìchéng.
Dịch: Kỹ thuật này là sự kế thừa trí tuệ của người đi trước.

他不仅继承了父亲的事业,还超过了他。
Pinyin: Tā bù jǐn jìchéng le fùqīn de shìyè, hái chāoguò le tā.
Dịch: Anh ấy không chỉ kế thừa sự nghiệp của cha mà còn vượt qua ông.

每个民族都有自己需要继承的精神财富。
Pinyin: Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ xūyào jìchéng de jīngshén cáifù.
Dịch: Mỗi dân tộc đều có những giá trị tinh thần cần được kế thừa.

  1. Cấu trúc và cách dùng thông dụng

继承 + 名词 (danh từ)

Ví dụ:
继承财产 – thừa kế tài sản
继承传统 – kế thừa truyền thống
继承责任 – kế thừa trách nhiệm
继承王位 – thừa kế ngôi vua
继承思想 – kế thừa tư tưởng

  1. Các cụm từ liên quan

继承权 – quyền thừa kế
继承人 – người thừa kế
继承法 – luật thừa kế
文化的继承 – sự kế thừa văn hóa
遗产继承 – thừa kế di sản

  1. So sánh với từ liên quan

接受 (jiēshòu): tiếp nhận – thiên về việc nhận một cách chủ động (nhận quà, nhận nhiệm vụ…)
传承 (chuánchéng): truyền thừa – nhấn mạnh vào việc truyền lại cho thế hệ sau, có nghĩa gần giống nhưng thường dùng khi nói đến giá trị văn hóa, tinh thần
继任 (jìrèn): kế nhiệm – chỉ việc tiếp nhận vị trí hoặc chức vụ

  1. Tóm tắt

继承 là động từ chỉ hành động tiếp nhận và tiếp tục duy trì, phát triển tài sản, tinh thần hoặc giá trị từ thế hệ trước. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật chất (thừa kế tài sản) và tinh thần (kế thừa truyền thống, lý tưởng).