Thứ Tư, Tháng 5 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 纪念 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

纪念 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

纪念 (jìniàn) trong tiếng Trung mang nghĩa "kỷ niệm", "tưởng nhớ", thể hiện việc lưu giữ ký ức về một sự kiện, một con người hoặc một khoảng thời gian quan trọng.

0
224
5/5 - (1 bình chọn)

纪念 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

纪念 (jìniàn) trong tiếng Trung mang nghĩa “kỷ niệm”, “tưởng nhớ”, thể hiện việc lưu giữ ký ức về một sự kiện, một con người hoặc một khoảng thời gian quan trọng.

  1. Loại từ
    Động từ: Kỷ niệm, tưởng nhớ.

Danh từ: Sự kỷ niệm, vật kỷ niệm.

  1. Ví dụ minh họa
    A. Dùng làm động từ – Kỷ niệm, tưởng nhớ
    我们要永远纪念那些为国家牺牲的人。 Wǒmen yào yǒngyuǎn jìniàn nàxiē wèi guójiā xīshēng de rén. → Chúng ta phải mãi mãi tưởng nhớ những người đã hy sinh vì đất nước.

他们在学校举行了活动来纪念校庆。 Tāmen zài xuéxiào jǔxíng le huódòng lái jìniàn xiàoqìng. → Họ tổ chức một hoạt động tại trường để kỷ niệm ngày thành lập.

每年清明节,人们会扫墓纪念祖先。 Měi nián Qīngmíngjié, rénmen huì sǎomù jìniàn zǔxiān. → Mỗi năm vào tiết Thanh minh, người ta đi tảo mộ để tưởng nhớ tổ tiên.

B. Dùng làm danh từ – Vật kỷ niệm, sự kỷ niệm
这块表是我毕业时妈妈送的纪念。 Zhè kuài biǎo shì wǒ bìyè shí māma sòng de jìniàn. → Chiếc đồng hồ này là món quà kỷ niệm mẹ tặng tôi khi tốt nghiệp.

我买了一些明信片作为旅游纪念。 Wǒ mǎi le yìxiē míngxìnpiàn zuòwéi lǚyóu jìniàn. → Tôi đã mua vài tấm bưu thiếp làm kỷ niệm chuyến du lịch.

  1. Ý nghĩa của 纪念 (jìniàn)
    纪念 có nghĩa chính là:

Tưởng niệm, kỷ niệm: Nhớ lại hoặc tôn vinh một sự kiện, nhân vật, hoặc dịp đặc biệt, thường mang tính trang trọng.
Lưu niệm: Ghi nhớ hoặc giữ lại một điều gì đó như một ký ức.
Món quà lưu niệm: Chỉ một vật phẩm mang tính biểu tượng để ghi nhớ một sự kiện hoặc địa điểm.
Tùy ngữ cảnh, 纪念 có thể được dùng trong các tình huống trang trọng (như lễ kỷ niệm, tưởng niệm) hoặc đời thường (như quà lưu niệm).

  1. Loại từ
    Danh từ: Chỉ sự kiện, hành động tưởng niệm hoặc món quà lưu niệm.
    Ví dụ: 纪念活动 (jìniàn huódòng) – hoạt động kỷ niệm.
    Ví dụ: 纪念品 (jìniànpǐn) – quà lưu niệm.
    Động từ: Chỉ hành động tưởng nhớ, kỷ niệm.
    Ví dụ: 我们纪念他的贡献 (Wǒmen jìniàn tā de gòngxiàn) – Chúng ta tưởng niệm sự cống hiến của anh ấy.
    Tính từ (ít phổ biến): Trong một số trường hợp, 纪念 xuất hiện trong cụm từ mang tính mô tả, ví dụ: 纪念性的 (jìniàn xìng de) – mang tính kỷ niệm.
  2. Cách sử dụng và mẫu câu
    纪念 thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

Tưởng niệm một sự kiện hoặc nhân vật:
Cấu trúc: 主语 + 纪念 + 宾语 (Chủ ngữ + kỷ niệm + tân ngữ).
Ví dụ: 人们纪念抗战胜利 (Rénmen jìniàn kàngzhàn shènglì) – Mọi người kỷ niệm chiến thắng kháng chiến.
Kỷ niệm một dịp đặc biệt (như ngày cưới, ngày thành lập):
Cấu trúc: 纪念 + [sự kiện/occasion] + 周年 (zhōunián – kỷ niệm bao nhiêu năm).
Ví dụ: 纪念结婚十周年 (Jìniàn jiéhūn shí zhōunián) – Kỷ niệm 10 năm ngày cưới.
Quà lưu niệm:
Cấu trúc: 纪念品 (jìniànpǐn) + [mô tả cụ thể].
Ví dụ: 买一个纪念品 (Mǎi yīgè jìniànpǐn) – Mua một món quà lưu niệm.
Hành động mang tính tưởng nhớ:
Cấu trúc: 为了纪念 + [sự kiện/nhân vật], 主语 + 动词 (Để kỷ niệm…, chủ ngữ + động từ).
Ví dụ: 为了纪念他,我们建了一座雕像 (Wèile jìniàn tā, wǒmen jiànle yīzuò diāoxiàng) – Để tưởng niệm anh ấy, chúng tôi đã dựng một bức tượng.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng 纪念 trong nhiều ngữ cảnh, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Tưởng niệm sự kiện lịch sử
Câu: 每年我们都纪念国庆节。
Phiên âm: Měinián wǒmen dōu jìniàn guóqìng jié.
Dịch: Hàng năm chúng ta đều kỷ niệm Ngày Quốc khánh.
Ví dụ 2: Kỷ niệm cá nhân
Câu: 他们纪念结婚五周年。
Phiên âm: Tāmen jìniàn jiéhūn wǔ zhōunián.
Dịch: Họ kỷ niệm 5 năm ngày cưới.
Ví dụ 3: Quà lưu niệm
Câu: 我在巴黎买了一个纪念品。
Phiên âm: Wǒ zài Bālí mǎile yīgè jìniànpǐn.
Dịch: Tôi đã mua một món quà lưu niệm ở Paris.
Ví dụ 4: Tưởng niệm một nhân vật
Câu: 为了纪念这位英雄,学校设立了一个奖学金。
Phiên âm: Wèile jìniàn zhè wèi yīngxióng, xuéxiào shèlìle yīgè jiǎngxuéjīn.
Dịch: Để tưởng niệm vị anh hùng này, trường học đã thành lập một quỹ học bổng.
Ví dụ 5: Hoạt động kỷ niệm
Câu: 公司举办了一场盛大的纪念活动。
Phiên âm: Gōngsī jǔbànle yī chǎng shèngdà de jìniàn huódòng.
Dịch: Công ty đã tổ chức một hoạt động kỷ niệm hoành tráng.
Ví dụ 6: Tính chất kỷ niệm
Câu: 这座建筑具有纪念意义。
Phiên âm: Zhè zuò jiànzhù jùyǒu jìniàn yìyì.
Dịch: Tòa nhà này mang ý nghĩa kỷ niệm.
Ví dụ 7: Tưởng nhớ trong văn hóa
Câu: 清明节是纪念逝者的日子。
Phiên âm: Qīngmíng jié shì jìniàn shìzhě de rìzi.
Dịch: Tết Thanh Minh là ngày tưởng nhớ người đã khuất.
Ví dụ 8: Kỷ niệm thành lập
Câu: 学校纪念建校一百周年。
Phiên âm: Xuéxiào jìniàn jiànxiào yībǎi zhōunián.
Dịch: Trường học kỷ niệm 100 năm thành lập.

  1. Một số cụm từ liên quan đến 纪念
    纪念碑 (jìniànbēi): Bia tưởng niệm, đài tưởng niệm.
    Ví dụ: 这座纪念碑是为了纪念战争中的英雄。
    (Zhè zuò jìniànbēi shì wèile jìniàn zhànzhēng zhōng de yīngxióng.)
    Dịch: Bia tưởng niệm này是为了 tưởng nhớ các anh hùng trong chiến tranh.
    纪念册 (jìniàncè): Sổ lưu niệm, album kỷ niệm.
    Ví dụ: 毕业时我们做了一本纪念册。
    (Bìyè shí wǒmen zuòle yī běn jìniàncè.)
    Dịch: Khi tốt nghiệp, chúng tôi đã làm một cuốn sổ lưu niệm.
    纪念日 (jìniànrì): Ngày kỷ niệm.
    Ví dụ: 明天是我们的纪念日。
    (Míngtiān shì wǒmen de jìniànrì.)
    Dịch: Mai là ngày kỷ niệm của chúng ta.
  2. Định nghĩa từ “纪念” (jìniàn)
    纪念 là một từ Hán ngữ gồm hai chữ:

纪 (jì): ghi chép, kỷ (liên quan đến việc ghi nhớ thời gian, sự kiện).

念 (niàn): tưởng nhớ, nhớ đến, niệm.

Khi kết hợp, 纪念 mang nghĩa là:

Tưởng nhớ, ghi nhớ, kỷ niệm một sự kiện, một con người hoặc điều gì đó quan trọng.

Dùng để thể hiện sự trân trọng ký ức quá khứ hoặc lưu giữ dấu ấn của một khoảnh khắc, nhân vật, địa điểm, sự kiện.

  1. Loại từ
    Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    纪念 Động từ kỷ niệm, tưởng nhớ, ghi nhớ
    纪念 Danh từ sự kỷ niệm, vật kỷ niệm
  2. Các cách sử dụng từ “纪念”
    a) Dùng làm ĐỘNG TỪ: mang nghĩa “tưởng nhớ”, “ghi nhớ”, “kỷ niệm”
    Cấu trúc thường gặp:

纪念 + đối tượng cần tưởng nhớ (người, sự kiện, thời gian)

用……来纪念……

为了纪念……

Ví dụ cụ thể:

为了纪念爷爷,我种了一棵树。
Wèile jìniàn yéye, wǒ zhòng le yī kē shù.
Để tưởng nhớ ông nội, tôi đã trồng một cái cây.

我们拍了很多照片来纪念这次旅行。
Wǒmen pāi le hěn duō zhàopiàn lái jìniàn zhè cì lǚxíng.
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh để lưu lại kỷ niệm chuyến đi này.

人们每年都会纪念这位伟大的英雄。
Rénmen měi nián dōu huì jìniàn zhè wèi wěidà de yīngxióng.
Mỗi năm mọi người đều tưởng nhớ người anh hùng vĩ đại này.

他写了一首歌来纪念他的母亲。
Tā xiě le yì shǒu gē lái jìniàn tā de mǔqīn.
Anh ấy viết một bài hát để tưởng nhớ mẹ mình.

我想用这块手表纪念我们相识十周年。
Wǒ xiǎng yòng zhè kuài shǒubiǎo jìniàn wǒmen xiāngshí shí zhōunián.
Tôi muốn dùng chiếc đồng hồ này để kỷ niệm 10 năm chúng ta quen nhau.

b) Dùng làm DANH TỪ: mang nghĩa “sự kỷ niệm”, “đồ lưu niệm”, “vật tưởng niệm”
Cấu trúc thường gặp:

……的纪念

纪念品 (quà lưu niệm)

纪念日 (ngày kỷ niệm)

举行纪念活动 (tổ chức hoạt động tưởng niệm)

Ví dụ cụ thể:

这是我从北京带回来的纪念品。
Zhè shì wǒ cóng Běijīng dàihuílái de jìniànpǐn.
Đây là món quà lưu niệm tôi mang về từ Bắc Kinh.

今天是我们父母的结婚纪念日。
Jīntiān shì wǒmen fùmǔ de jiéhūn jìniànrì.
Hôm nay là ngày kỷ niệm kết hôn của bố mẹ tôi.

在烈士纪念馆里,我看到了很多英雄的事迹。
Zài lièshì jìniànguǎn lǐ, wǒ kàn dào le hěn duō yīngxióng de shìjì.
Trong nhà tưởng niệm liệt sĩ, tôi đã thấy nhiều câu chuyện về các anh hùng.

他送给我一张照片作为纪念。
Tā sòng gěi wǒ yì zhāng zhàopiàn zuòwéi jìniàn.
Anh ấy tặng tôi một bức ảnh để làm kỷ niệm.

这场演出是为老师举办的纪念活动。
Zhè chǎng yǎnchū shì wèi lǎoshī jǔbàn de jìniàn huódòng.
Buổi biểu diễn này là hoạt động tưởng niệm được tổ chức cho thầy giáo.

  1. Các từ ghép phổ biến với “纪念”
    Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纪念日 jìniàn rì ngày kỷ niệm
    纪念品 jìniàn pǐn quà lưu niệm
    纪念馆 jìniàn guǎn nhà tưởng niệm
    纪念碑 jìniàn bēi bia tưởng niệm
    纪念活动 jìniàn huódòng hoạt động tưởng niệm
    纪念意义 jìniàn yìyì ý nghĩa kỷ niệm
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt
    纪念 (jìniàn) tưởng nhớ, kỷ niệm dùng cho cả hành động và vật
    怀念 (huáiniàn) hoài niệm thiên về tình cảm cá nhân, sâu sắc
    缅怀 (miǎnhuái) tưởng niệm trang trọng, dùng trong các dịp lớn, người đã khuất
    回忆 (huíyì) hồi ức, nhớ lại thường dùng cho việc nhớ lại chuyện cũ, không mang tính lễ nghi
  3. Giải nghĩa chi tiết từ 纪念 (jìniàn)
    a. Định nghĩa
    纪念 (jìniàn) là một từ tiếng Trung thuộc nhóm từ vựng có sắc thái trang trọng và cảm xúc, được dùng để diễn đạt hành động hoặc sự việc nhằm ghi nhớ, tưởng niệm, hoặc kỷ niệm một người, một sự kiện hay một mốc thời gian có ý nghĩa đặc biệt.
    Từ này mang sắc thái tôn trọng, biết ơn hoặc trân trọng quá khứ.

b. Phiên âm:
jìniàn

c. Loại từ:
Động từ (动词): tưởng niệm, ghi nhớ, kỷ niệm

Danh từ (名词): kỷ niệm, đồ lưu niệm, vật tưởng nhớ

  1. Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng
    a. Dạng động từ
    结构: 纪念 + danh từ (người, sự kiện, ngày tháng…)

Nghĩa:
Dùng để kỷ niệm, tưởng nhớ, thường kết hợp với các từ như:

英雄 (anh hùng)

烈士 (liệt sĩ)

节日 (ngày lễ)

事件 (sự kiện)

亲人 (người thân)

Ví dụ:
我们每年都要纪念抗战胜利的日子。
(Wǒmen měinián dōu yào jìniàn kàngzhàn shènglì de rìzi.)
Mỗi năm chúng tôi đều kỷ niệm ngày chiến thắng kháng chiến.

为了纪念她的父亲,她创办了一家慈善机构。
(Wèile jìniàn tā de fùqīn, tā chuàngbàn le yī jiā císhàn jīgòu.)
Để tưởng nhớ cha mình, cô ấy đã thành lập một tổ chức từ thiện.

全国人民都在纪念这位伟大的科学家。
(Quánguó rénmín dōu zài jìniàn zhè wèi wěidà de kēxuéjiā.)
Nhân dân cả nước đều đang tưởng niệm nhà khoa học vĩ đại này.

他写了一首诗来纪念逝去的恋人。
(Tā xiě le yì shǒu shī lái jìniàn shìqù de liànrén.)
Anh ấy đã viết một bài thơ để tưởng nhớ người yêu đã khuất.

他们种下一棵树来纪念毕业。
(Tāmen zhòng xià yì kē shù lái jìniàn bìyè.)
Họ trồng một cái cây để kỷ niệm ngày tốt nghiệp.

b. Dạng danh từ
结构: 纪念 + 品/物/日/照/章/馆…
Tức là danh từ “纪念” thường đi kèm với các từ khác để tạo thành danh từ kép, diễn tả vật hoặc sự kiện để ghi nhớ.

Ví dụ:
这张照片是我们结婚十周年的纪念。
(Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒmen jiéhūn shí zhōunián de jìniàn.)
Bức ảnh này là kỷ niệm 10 năm ngày cưới của chúng tôi.

他送给我一块手表作为纪念。
(Tā sòng gěi wǒ yí kuài shǒubiǎo zuòwéi jìniàn.)
Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ làm kỷ niệm.

我还保留着小学时候的纪念册。
(Wǒ hái bǎoliú zhe xiǎoxué shíhòu de jìniàncè.)
Tôi vẫn còn giữ quyển sổ lưu bút hồi tiểu học.

北京有一个纪念抗战胜利的纪念馆。
(Běijīng yǒu yí gè jìniàn kàngzhàn shènglì de jìniànguǎn.)
Ở Bắc Kinh có một nhà tưởng niệm chiến thắng kháng chiến.

他收藏了很多奥运会的纪念品。
(Tā shōucáng le hěn duō Àoyùnhuì de jìniànpǐn.)
Anh ấy sưu tầm rất nhiều đồ lưu niệm của Thế vận hội Olympic.

  1. Một số cụm từ thường gặp liên quan đến 纪念
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纪念日 jìniànrì ngày kỷ niệm
    纪念品 jìniànpǐn đồ lưu niệm
    纪念照 jìniànzhào ảnh kỷ niệm
    纪念册 jìniàncè sổ lưu bút kỷ niệm
    纪念碑 jìniànbēi bia tưởng niệm
    纪念馆 jìniànguǎn nhà tưởng niệm
    作为纪念 zuòwéi jìniàn dùng làm kỷ niệm
    永远怀念 yǒngyuǎn huáiniàn mãi mãi tưởng nhớ
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ Phiên âm Khác biệt chính
    纪念 (jìniàn) jìniàn Tưởng niệm, ghi nhớ sự kiện hoặc con người
    怀念 (huáiniàn) huáiniàn Nhớ nhung, hoài niệm – mang tính cảm xúc nhiều hơn
    回忆 (huíyì) huíyì Hồi ức, nhớ lại – thiên về ký ức cá nhân
    缅怀 (miǎnhuái) miǎnhuái Tưởng nhớ – trang trọng hơn, dùng với người đã khuất
  3. Giải thích chi tiết từ 纪念 (jìniàn)
    1.1. Cấu tạo từ
    纪 (jì): ghi chép, ghi nhớ

念 (niàn): nhớ, nghĩ về

Kết hợp lại, 纪念 nghĩa là ghi nhớ lại, tưởng nhớ về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

1.2. Các tầng ý nghĩa
a) Là động từ:
→ Nhớ lại, tưởng nhớ, tổ chức kỷ niệm, bày tỏ sự tưởng niệm.

b) Là danh từ:
→ Sự kỷ niệm, vật lưu niệm, lễ kỷ niệm.

c) Dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng (tưởng niệm liệt sĩ) và đời thường (lưu niệm ngày cưới, chuyến đi…).

  1. Loại từ và cách dùng
    Loại từ Dạng dùng Ví dụ tóm tắt
    Động từ Tưởng niệm, ghi nhớ, kỷ niệm 纪念烈士、纪念父亲
    Danh từ Vật kỷ niệm, dịp kỷ niệm 纪念品、结婚纪念日
  2. Cấu trúc câu phổ biến với 纪念
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    纪念 + người/sự kiện tưởng niệm ai, điều gì 我们要纪念他的一生。
    举行/举办 + 纪念活动/仪式 tổ chức lễ kỷ niệm 举行烈士纪念活动。
    送/买 + 纪念品 tặng/mua quà lưu niệm 我买了一个上海的纪念品。
    纪念 + thời điểm + 纪念日 kỷ niệm ngày nào đó 今天是公司成立十周年纪念日。
  3. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm & dịch nghĩa
    A. Dùng làm Động từ
    我们每年都会纪念那些为国牺牲的英雄。
    Wǒmen měinián dōu huì jìniàn nàxiē wèi guó xīshēng de yīngxióng.
    → Hằng năm chúng tôi đều tưởng niệm những anh hùng hy sinh vì đất nước.

他写了一本书来纪念他的母亲。
Tā xiěle yì běn shū lái jìniàn tā de mǔqīn.
→ Anh ấy viết một cuốn sách để tưởng nhớ mẹ mình.

我们全家一起去扫墓纪念祖先。
Wǒmen quánjiā yìqǐ qù sǎomù jìniàn zǔxiān.
→ Cả gia đình chúng tôi đi tảo mộ để tưởng nhớ tổ tiên.

学校举行了升旗仪式纪念抗战胜利。
Xuéxiào jǔxíng le shēngqí yíshì jìniàn kàngzhàn shènglì.
→ Trường học tổ chức lễ chào cờ để kỷ niệm chiến thắng kháng chiến.

她常常翻阅旧相册来纪念过去的日子。
Tā chángcháng fānyuè jiù xiàngcè lái jìniàn guòqù de rìzi.
→ Cô ấy thường lật xem album cũ để nhớ lại những ngày xưa.

B. Dùng làm Danh từ
我买了一些纪念品送给朋友。
Wǒ mǎile yìxiē jìniànpǐn sòng gěi péngyǒu.
→ Tôi đã mua một số quà lưu niệm để tặng bạn bè.

这本纪念册里有我们大学四年的点滴。
Zhè běn jìniàncè lǐ yǒu wǒmen dàxué sì nián de diǎndī.
→ Cuốn lưu bút này chứa đựng từng khoảnh khắc suốt 4 năm đại học của chúng tôi.

今天是我们结婚二十周年纪念日。
Jīntiān shì wǒmen jiéhūn èrshí zhōunián jìniànrì.
→ Hôm nay là kỷ niệm 20 năm ngày cưới của chúng tôi.

你可以在纪念馆看到许多历史照片。
Nǐ kěyǐ zài jìniànguǎn kàndào xǔduō lìshǐ zhàopiàn.
→ Bạn có thể thấy nhiều bức ảnh lịch sử trong nhà tưởng niệm.

这座城市建了一个纪念碑来表彰英雄。
Zhè zuò chéngshì jiàn le yí gè jìniànbēi lái biǎozhāng yīngxióng.
→ Thành phố này xây một bia tưởng niệm để vinh danh các anh hùng.

C. Kết hợp từ ghép thông dụng
抗战纪念馆
Kàngzhàn jìniànguǎn
→ Nhà tưởng niệm chiến tranh kháng chiến

毕业纪念册
Bìyè jìniàncè
→ Sổ lưu bút tốt nghiệp

校庆纪念品
Xiàoqìng jìniànpǐn
→ Quà lưu niệm lễ kỷ niệm thành lập trường

这条手链是我妈妈送的纪念品。
Zhè tiáo shǒuliàn shì wǒ māma sòng de jìniànpǐn.
→ Chiếc vòng tay này là quà lưu niệm mẹ tôi tặng.

他每天都会点上一支香来纪念已故的妻子。
Tā měitiān dōu huì diǎn shàng yì zhī xiāng lái jìniàn yǐgù de qīzi.
→ Mỗi ngày anh ấy đều thắp một nén hương để tưởng niệm người vợ đã mất.

  1. Một số từ vựng đi kèm
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纪念品 jìniànpǐn Quà lưu niệm
    纪念册 jìniàncè Sổ lưu niệm
    纪念日 jìniànrì Ngày kỷ niệm
    纪念馆 jìniànguǎn Nhà tưởng niệm
    纪念碑 jìniànbēi Bia tưởng niệm
    举行纪念活动 jǔxíng jìniàn huódòng Tổ chức hoạt động kỷ niệm
    送纪念品 sòng jìniànpǐn Tặng quà lưu niệm

一、词语概述 – Tổng quan về từ “纪念” (jìniàn)

  1. 拼音 (Phiên âm):
    jìniàn
  2. 词性 (Loại từ):
    动词 (Động từ): tưởng nhớ, tưởng niệm, ghi nhớ một người, sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

名词 (Danh từ): vật lưu niệm, lễ tưởng niệm, ngày kỷ niệm, điều có ý nghĩa kỷ niệm.

  1. 词义详解 (Giải thích nghĩa một cách tường tận):
    Từ “纪念” trong tiếng Trung bao hàm ý nghĩa về ký ức, tình cảm, và sự trân trọng quá khứ, thể hiện qua việc lưu giữ, tưởng nhớ hoặc vinh danh một người, một sự kiện, hoặc một thời khắc đặc biệt nào đó.

Khi là động từ, “纪念” mang hàm ý tưởng nhớ và ghi khắc trong lòng, thường mang sắc thái trang trọng, cảm xúc, và có thể gắn với nỗi buồn, lòng biết ơn hoặc sự kính trọng.

Khi là danh từ, nó đề cập đến các vật kỷ niệm, ngày lễ tưởng niệm hoặc hoạt động có tính chất tưởng nhớ, lưu giữ giá trị quá khứ.

二、语法结构与用法 – Cấu trúc và cách dùng

  1. 纪念 dùng như động từ
    a. Cấu trúc thường gặp:
    纪念 + 人/事件/节日

用……来纪念……

为了纪念……

b. Ý nghĩa:
Ghi nhớ, tưởng nhớ, tôn vinh

Có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các dịp lễ, sự kiện long trọng.

  1. 纪念 dùng như danh từ
    a. Cấu trúc thường gặp:
    纪念 + 品/活动/照片/意义/场所/事件

有纪念意义的……

b. Ý nghĩa:
Một thứ có giá trị lưu niệm, cảm xúc, hoặc văn hóa, thường là vật cụ thể (quà tặng, hình ảnh, đồ vật) hoặc sự kiện, ngày lễ.

三、大量示例句 – Ví dụ phong phú và cụ thể
A. 纪念 (động từ)
我们每年清明节都会去扫墓,纪念祖先。
Wǒmen měinián Qīngmíng jié dōu huì qù sǎomù, jìniàn zǔxiān.
Mỗi năm vào dịp Thanh Minh, chúng tôi đều đi tảo mộ để tưởng niệm tổ tiên.

这个纪念馆是为了纪念那些在地震中遇难的人而建立的。
Zhège jìniànguǎn shì wèile jìniàn nàxiē zài dìzhèn zhōng yùnàn de rén ér jiànlì de.
Bảo tàng này được xây dựng để tưởng nhớ những người đã thiệt mạng trong trận động đất.

他用一幅画来纪念他们的友谊。
Tā yòng yì fú huà lái jìniàn tāmen de yǒuyì.
Anh ấy dùng một bức tranh để ghi nhớ tình bạn của họ.

今天我们聚在一起,是为了纪念老师对我们的教导。
Jīntiān wǒmen jù zài yìqǐ, shì wèile jìniàn lǎoshī duì wǒmen de jiàodǎo.
Hôm nay chúng tôi tụ họp lại là để tưởng nhớ công lao dạy dỗ của thầy cô.

他们在树下埋下一封信,约定十年后一起挖出来作为纪念。
Tāmen zài shù xià mái xià yì fēng xìn, yuēdìng shí nián hòu yìqǐ wā chūlái zuòwéi jìniàn.
Họ chôn một bức thư dưới gốc cây và hẹn mười năm sau sẽ cùng nhau đào lên như một cách tưởng nhớ.

B. 纪念 (danh từ)
这张合照对我来说是最珍贵的纪念。
Zhè zhāng hézhào duì wǒ lái shuō shì zuì zhēnguì de jìniàn.
Bức ảnh chụp chung này là kỷ niệm quý giá nhất đối với tôi.

他从法国带回了一些纪念品送给朋友。
Tā cóng Fǎguó dàihuí le yìxiē jìniànpǐn sòng gěi péngyǒu.
Anh ấy mang một số món quà lưu niệm từ Pháp về tặng bạn bè.

这枚戒指不仅是装饰品,更是爱情的纪念。
Zhè méi jièzhǐ bùjǐn shì zhuāngshìpǐn, gèng shì àiqíng de jìniàn.
Chiếc nhẫn này không chỉ là một món trang sức, mà còn là biểu tượng kỷ niệm cho tình yêu.

他专门为这次毕业设计了一本纪念册。
Tā zhuānmén wèi zhè cì bìyè shèjì le yì běn jìniàncè.
Anh ấy đặc biệt thiết kế một cuốn kỷ yếu cho dịp tốt nghiệp này.

今天是我们认识十周年的纪念日。
Jīntiān shì wǒmen rènshí shí zhōunián de jìniànrì.
Hôm nay là ngày kỷ niệm mười năm quen nhau của chúng ta.

四、常见搭配 – Các cụm từ thường dùng với “纪念”
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ câu
纪念日 (jìniànrì) Ngày kỷ niệm 我们结婚纪念日是六月八号。
Ngày kỷ niệm kết hôn của chúng tôi là ngày 8 tháng 6.
纪念品 (jìniànpǐn) Quà lưu niệm 他送我一个小雕像作为纪念品。
Anh ấy tặng tôi một bức tượng nhỏ làm quà lưu niệm.
纪念册 (jìniàncè) Kỷ yếu, sổ lưu niệm 我们班毕业时每个人都有一本纪念册。
Lúc tốt nghiệp, mỗi người trong lớp chúng tôi đều có một cuốn kỷ yếu.
纪念照 (jìniàn zhào) Ảnh lưu niệm 我们在海边拍了一张纪念照。
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh kỷ niệm bên bờ biển.
纪念活动 (jìniàn huódòng) Hoạt động tưởng niệm 学校组织了纪念五四运动的活动。
Trường tổ chức một hoạt động tưởng niệm phong trào Ngũ Tứ.
有纪念意义 (yǒu jìniàn yìyì) Có ý nghĩa kỷ niệm 这次旅行非常有纪念意义。
Chuyến du lịch này rất có ý nghĩa lưu niệm.

纪念 (jìniàn) – Giải thích chi tiết

  1. Phiên âm:
    纪念 – jìniàn
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Tưởng nhớ, ghi nhớ, kỷ niệm, lưu niệm

Dùng để ghi nhớ một người, một sự kiện, hoặc một khoảnh khắc có ý nghĩa.

  1. Loại từ:
    Dạng từ Loại từ tiếng Trung Giải thích
    动词 (Động từ) 纪念 (jìniàn) Tưởng nhớ, kỷ niệm một người hoặc sự kiện
    名词 (Danh từ) 纪念 (jìniàn) Sự kỷ niệm, lễ tưởng niệm, đồ lưu niệm
  2. Giải thích chi tiết cách dùng
    A. Là ĐỘNG TỪ: 纪念 (jìniàn) – tưởng nhớ, ghi nhớ
    Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tưởng niệm hoặc ghi nhớ một người, một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (có thể vui hoặc buồn), ví dụ như ngày mất của một người thân, ngày cưới, ngày thành lập công ty…

Ví dụ chi tiết:
我们每年都去扫墓,纪念祖先。

Wǒmen měi nián dōu qù sǎomù, jìniàn zǔxiān.

Hằng năm chúng tôi đều đi tảo mộ để tưởng nhớ tổ tiên.

他写了一本书来纪念他的老师。

Tā xiě le yì běn shū lái jìniàn tā de lǎoshī.

Anh ấy viết một cuốn sách để tưởng nhớ người thầy của mình.

今天我们聚在一起,纪念公司成立二十周年。

Jīntiān wǒmen jù zài yìqǐ, jìniàn gōngsī chénglì èrshí zhōunián.

Hôm nay chúng ta tụ họp để kỷ niệm 20 năm thành lập công ty.

B. Là DANH TỪ: 纪念 (jìniàn) – lễ kỷ niệm, vật tưởng niệm, sự tưởng nhớ
Dùng để nói về một sự kiện kỷ niệm, hoặc vật để tưởng nhớ.

Ví dụ chi tiết:
这块手表是我爷爷留下来的纪念。

Zhè kuài shǒubiǎo shì wǒ yéyé liú xiàlái de jìniàn.

Chiếc đồng hồ này là vật kỷ niệm ông nội để lại cho tôi.

她把那张照片当作对初恋的纪念。

Tā bǎ nà zhāng zhàopiàn dàngzuò duì chūliàn de jìniàn.

Cô ấy coi tấm ảnh đó như một kỷ niệm với mối tình đầu.

他们举行了一场隆重的纪念仪式。

Tāmen jǔxíng le yì chǎng lóngzhòng de jìniàn yíshì.

Họ đã tổ chức một buổi lễ tưởng niệm long trọng.

  1. Một số cụm từ thường gặp với “纪念”
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    纪念日 jìniànrì Ngày kỷ niệm
    纪念品 jìniànpǐn Đồ lưu niệm
    纪念馆 jìniànguǎn Nhà tưởng niệm / Bảo tàng tưởng niệm
    纪念活动 jìniàn huódòng Hoạt động tưởng niệm
    纪念意义 jìniàn yìyì Ý nghĩa tưởng niệm
    举行纪念仪式 jǔxíng jìniàn yíshì Tổ chức lễ tưởng niệm
    留作纪念 liú zuò jìniàn Giữ lại làm kỷ niệm
  2. Lưu ý ngữ pháp:
    Khi là động từ, thường đi với các từ như:
    举行纪念 (tổ chức kỷ niệm), 用……来纪念 (dùng cái gì để tưởng nhớ), 为了纪念 (để tưởng nhớ)…

Khi là danh từ, thường kết hợp với các từ như:
纪念日 (ngày kỷ niệm), 纪念品 (quà lưu niệm), 纪念活动 (hoạt động tưởng niệm)…