Thứ Ba, Tháng 4 14, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 稍微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

稍微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

稍微 là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là một chút, một ít, một chút ít. Từ này thường dùng để diễn tả mức độ nhẹ nhàng, không quá lớn, chỉ có một phần nhỏ hay ít so với mức độ bình thường. Nó thể hiện sự nhẹ nhàng, ít ỏi và thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ thấp của hành động hoặc trạng thái.

0
351
稍微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
稍微 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Đánh giá post

稍微 là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là một chút, một ít, một chút ít. Từ này thường dùng để diễn tả mức độ nhẹ nhàng, không quá lớn, chỉ có một phần nhỏ hay ít so với mức độ bình thường. Nó thể hiện sự nhẹ nhàng, ít ỏi và thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ thấp của hành động hoặc trạng thái.

  1. Giải thích chi tiết
    稍 (shāo): một chút, một ít

微 (wēi): nhẹ, nhỏ, ít

Cụm từ 稍微 kết hợp lại có nghĩa là một chút, một ít, dùng để diễn tả mức độ nhẹ, ít của một hành động hay trạng thái nào đó.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词) – dùng để chỉ mức độ nhẹ, ít của hành động, trạng thái.
  2. Cấu trúc thường gặp
    稍微 + động từ/tính từ
    (Chỉ mức độ nhẹ, ít của hành động hoặc tính chất)
  3. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    稍微等一下,马上就好。
    Shāo wēi děng yí xià, mǎ shàng jiù hǎo.
    Đợi một chút, ngay lập tức sẽ xong.

他稍微有点儿累,休息一下吧。
Tā shāo wēi yǒu diǎn ér lèi, xiū xí yí xià ba.
Anh ấy hơi mệt một chút, nghỉ ngơi một chút đi.

稍微调整一下座椅就能舒服很多。
Shāo wēi tiáo zhěng yí xià zuò yǐ jiù néng shū fu hěn duō.
Chỉ cần điều chỉnh một chút ghế ngồi là sẽ thoải mái hơn nhiều.

我稍微改变了一下计划。
Wǒ shāo wēi gǎi biàn le yí xià jì huà.
Tôi đã thay đổi một chút kế hoạch.

天气稍微凉了一点,记得带外套。
Tiān qì shāo wēi liáng le yì diǎn, jì dé dài wài tào.
Thời tiết hơi lạnh một chút, nhớ mang áo khoác.

稍微加一点盐,味道会更好。
Shāo wēi jiā yì diǎn yán, wèi dào huì gèng hǎo.
Thêm một chút muối, hương vị sẽ ngon hơn.

她稍微迟到了几分钟。
Tā shāo wēi chí dào le jǐ fēn zhōng.
Cô ấy đến muộn một chút, vài phút thôi.

稍微注意一下,不要太大声。
Shāo wēi zhù yì yí xià, bù yào tài dà shēng.
Chú ý một chút, đừng làm ồn quá.

我稍微学了一些中文。
Wǒ shāo wēi xué le yì xiē zhōng wén.
Tôi đã học một chút tiếng Trung.

稍微改变一下态度,结果会更好。
Shāo wēi gǎi biàn yí xià tài dù, jié guǒ huì gèng hǎo.
Thay đổi một chút thái độ, kết quả sẽ tốt hơn.

  1. Các cụm từ thường gặp với “稍微”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    稍微迟到 shāo wēi chí dào đến muộn một chút
    稍微改变 shāo wēi gǎi biàn thay đổi một chút
    稍微调低 shāo wēi tiáo dī giảm nhẹ một chút
    稍微加重 shāo wēi jiā zhòng tăng nhẹ (độ nặng)
    稍微增强 shāo wēi zēng qiáng tăng cường một chút
  2. Lưu ý khi sử dụng
    稍微 mang tính chất nhẹ nhàng, chỉ mức độ ít ỏi của hành động hoặc sự thay đổi.

稍微 thường không dùng với những hành động có mức độ mạnh hoặc sự thay đổi lớn. Ví dụ, không thể nói “稍微跳” (nhảy một chút), mà thường phải là “稍微调整” (điều chỉnh một chút).

稍微 có thể dùng với động từ, tính từ, để chỉ mức độ nhẹ của hành động hoặc tính chất.

稍微 (shāo wēi) là một trạng từ trong tiếng Trung, có nghĩa là một chút, hơi, chút ít. Từ này được dùng để miêu tả mức độ nhẹ, nhỏ, hoặc không đáng kể của một hành động hoặc tính chất. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng khi bạn muốn nói về một sự thay đổi nhỏ, một hành động không mạnh mẽ, hay mức độ thấp của điều gì đó.

Loại từ:
Trạng từ (adverb)

Cấu trúc:
稍微 + Động từ/Tính từ: sử dụng 稍微 để làm giảm nhẹ mức độ của động từ hoặc tính từ. Từ này thể hiện sự nhẹ nhàng, ít ỏi trong một hành động hay sự việc.

Giải thích chi tiết:
稍微 là một từ biểu thị mức độ nhỏ hoặc nhẹ của một hành động hay tình trạng. Khi dùng từ này, người nói muốn thể hiện rằng sự thay đổi, sự khác biệt hoặc sự tác động trong một hành động nào đó là không quá lớn.

Trong giao tiếp, 稍微 thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu ai đó làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc ít hơn mức bình thường. Ví dụ, khi yêu cầu ai đó đợi một chút, hay khi bạn cảm thấy một điều gì đó không quá nghiêm trọng nhưng vẫn cần nhắc đến.

稍微 có thể đi kèm với cả động từ và tính từ để điều chỉnh hoặc làm nhẹ tính chất của hành động hoặc sự việc. Ví dụ: “稍微加快” (tăng nhanh một chút), “稍微冷” (hơi lạnh một chút).

Các tình huống sử dụng:
Khi bạn yêu cầu ai đó làm gì đó ít hơn một chút:
Ví dụ: “稍微等一下” (Chờ một chút), “稍微小心一点” (Cẩn thận một chút).

Khi bạn miêu tả sự thay đổi nhỏ hoặc mức độ nhẹ của điều gì đó:
Ví dụ: “天气稍微变冷了” (Thời tiết hơi lạnh một chút), “这道题稍微有点难” (Câu hỏi này hơi khó một chút).

Khi bạn chỉ ra rằng điều gì đó không quá nghiêm trọng, nhưng vẫn cần chú ý:
Ví dụ: “他稍微迟到了” (Anh ấy đến muộn một chút), “我稍微感冒了” (Tôi hơi bị cảm cúm một chút).

Khi bạn yêu cầu làm điều gì đó nhưng ở mức độ nhẹ nhàng, không quá vội vàng:
Ví dụ: “稍微放慢一点速度” (Giảm tốc độ một chút), “稍微加一点盐” (Thêm một chút muối).

Khi bạn muốn thể hiện sự nhẹ nhàng trong hành động hoặc cảm giác:
Ví dụ: “他稍微有点紧张” (Anh ấy hơi căng thẳng một chút), “我稍微感到不舒服” (Tôi hơi không thoải mái một chút).

Ví dụ chi tiết về cách dùng “稍微”:
稍微等一下。
Shāo wēi děng yí xià.
Hãy đợi một chút.
(Câu này dùng khi yêu cầu ai đó đợi trong thời gian ngắn, không phải chờ quá lâu.)

你稍微加快一点速度。
Nǐ shāo wēi jiā kuài yī diǎn sùdù.
Bạn hãy tăng tốc một chút.
(Câu này yêu cầu người khác làm gì đó nhanh hơn, nhưng không cần phải làm ngay lập tức, chỉ cần tăng tốc nhẹ.)

这道题稍微有点难。
Zhè dào tí shāo wēi yǒu diǎn nán.
Câu hỏi này hơi khó một chút.
(Câu này thể hiện sự khó khăn của câu hỏi, nhưng mức độ khó không quá lớn.)

你稍微小心一点。
Nǐ shāo wēi xiǎoxīn yīdiǎn.
Bạn hãy cẩn thận một chút.
(Câu này nhắc nhở ai đó làm gì đó cẩn thận, nhưng không cần quá căng thẳng.)

稍微休息一下吧。
Shāo wēi xiūxí yí xià ba.
Hãy nghỉ ngơi một chút đi.
(Câu này dùng khi đề nghị người khác nghỉ ngơi, nhưng chỉ là một khoảng thời gian ngắn.)

这件事稍微有点麻烦。
Zhè jiàn shì shāo wēi yǒu diǎn máfan.
Chuyện này hơi phiền phức một chút.
(Câu này thể hiện rằng vấn đề có chút phức tạp, nhưng không phải là vấn đề lớn.)

他稍微迟到了。
Tā shāo wēi chídào le.
Anh ấy đến muộn một chút.
(Câu này nói rằng anh ấy không đến muộn quá nhiều, chỉ là một chút thôi.)

稍微改变一下计划。
Shāo wēi gǎibiàn yīxià jìhuà.
Hãy thay đổi kế hoạch một chút.
(Câu này yêu cầu thay đổi kế hoạch nhưng không cần thay đổi quá nhiều.)

我稍微感冒了。
Wǒ shāo wēi gǎnmào le.
Tôi hơi bị cảm cúm một chút.
(Câu này thể hiện rằng bạn cảm thấy bị cảm cúm, nhưng mức độ không quá nghiêm trọng.)

稍微加一点盐。
Shāo wēi jiā yīdiǎn yán.
Thêm một chút muối.
(Câu này yêu cầu thêm muối, nhưng không cần quá nhiều.)

Kết luận:
稍微 là một từ rất hữu ích trong tiếng Trung, giúp người nói miêu tả sự thay đổi hoặc mức độ của một hành động, tính chất hay tình trạng nào đó một cách nhẹ nhàng và không quá mạnh mẽ. Khi sử dụng 稍微, bạn sẽ thấy rằng nó giúp làm dịu đi những yêu cầu hay miêu tả, khiến câu nói trở nên mềm mỏng và dễ chịu hơn.

稍微等我一下,我马上就来。
Shāo wēi děng wǒ yí xià, wǒ mǎ shàng jiù lái.
Đợi tôi một chút, tôi sẽ đến ngay.

稍微改一下计划,我们可以更有效率。
Shāo wēi gǎi yí xià jì huà, wǒ men kě yǐ gèng yǒu xiào lǜ.
Thay đổi một chút kế hoạch, chúng ta có thể hiệu quả hơn.

稍微降低音量,不要太吵。
Shāo wēi jiàng dī yīn liàng, bù yào tài chǎo.
Hạ âm lượng một chút, đừng quá ồn.

这道菜稍微咸了一点。
Zhè dào cài shāo wēi xián le yì diǎn.
Món ăn này hơi mặn một chút.

请稍微等一下,马上就好。
Qǐng shāo wēi děng yí xià, mǎ shàng jiù hǎo.
Xin vui lòng đợi một chút, sẽ xong ngay.

稍微增加一点热量,你会感觉更舒服。
Shāo wēi zēng jiā yì diǎn rè liàng, nǐ huì gǎn jué gèng shū fu.
Tăng một chút nhiệt độ, bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn.

稍微注意一下你的语气。
Shāo wēi zhù yì yí xià nǐ de yǔ qì.
Chú ý một chút đến giọng điệu của bạn.

稍微走慢一点,我有点累。
Shāo wēi zǒu màn yì diǎn, wǒ yǒu diǎn lèi.
Đi chậm một chút, tôi hơi mệt.

稍微弯腰,你就能拿到这个。
Shāo wēi wān yāo, nǐ jiù néng ná dào zhè ge.
Cúi người một chút, bạn sẽ lấy được cái này.

稍微冷静一下,我们再讨论。
Shāo wēi lěng jìng yí xià, wǒ men zài tǎo lùn.
Bình tĩnh lại một chút, chúng ta sẽ thảo luận tiếp.

这件衣服稍微贵了一点。
Zhè jiàn yī fú shāo wēi guì le yì diǎn.
Cái áo này hơi đắt một chút.

稍微调高一下音响。
Shāo wēi tiáo gāo yí xià yīn xiǎng.
Tăng một chút âm thanh của loa lên.

稍微改变一下思路,问题就能解决。
Shāo wēi gǎi biàn yí xià sī lù, wèn tí jiù néng jiě jué.
Thay đổi một chút cách suy nghĩ, vấn đề sẽ được giải quyết.

稍微擦一下桌子,桌面就很干净了。
Shāo wēi cā yí xià zhuō zi, zhuō miàn jiù hěn gān jìng le.
Lau bàn một chút, mặt bàn sẽ sạch sẽ ngay.

稍微做一下运动,感觉会好很多。
Shāo wēi zuò yí xià yùn dòng, gǎn jué huì hǎo hěn duō.
Vận động một chút, cảm giác sẽ tốt hơn nhiều.

他的中文稍微有点儿进步。
Tā de zhōng wén shāo wēi yǒu diǎn ér jìn bù.
Tiếng Trung của anh ấy có tiến bộ một chút.

稍微给你加点儿盐,味道会更好。
Shāo wēi gěi nǐ jiā diǎn ér yán, wèi dào huì gèng hǎo.
Thêm một chút muối cho bạn, hương vị sẽ ngon hơn.

我稍微改了下作业,给你看。
Wǒ shāo wēi gǎi le xià zuò yè, gěi nǐ kàn.
Tôi đã chỉnh sửa một chút bài tập, cho bạn xem.

稍微努力一下,就能取得成功。
Shāo wēi nǔ lì yí xià, jiù néng qǔ dé chéng gōng.
Cố gắng một chút, bạn sẽ thành công.

稍微降低要求,我们就能做到。
Shāo wēi jiàng dī yāo qiú, wǒ men jiù néng zuò dào.
Giảm yêu cầu một chút, chúng ta sẽ làm được.

稍微休息一下,恢复一下精力。
Shāo wēi xiū xí yí xià, huī fù yí xià jīng lì.
Nghỉ một chút, hồi phục lại sức lực.

我们稍微偏离了计划。
Wǒ men shāo wēi piān lí le jì huà.
Chúng ta đã đi lệch một chút so với kế hoạch.

他稍微改变了态度。
Tā shāo wēi gǎi biàn le tài dù.
Anh ấy đã thay đổi thái độ một chút.

稍微解释一下,你会明白的。
Shāo wēi jiě shì yí xià, nǐ huì míng bái de.
Giải thích một chút, bạn sẽ hiểu.

你稍微慢一点,我赶不上。
Nǐ shāo wēi màn yì diǎn, wǒ gǎn bù shàng.
Bạn đi chậm một chút, tôi sẽ không theo kịp.

我稍微走快一点,你会不舒服吗?
Wǒ shāo wēi zǒu kuài yì diǎn, nǐ huì bù shū fu ma?
Tôi đi nhanh một chút, bạn có cảm thấy không thoải mái không?

稍微调整一下,你的计划会更合理。
Shāo wēi tiáo zhěng yí xià, nǐ de jì huà huì gèng hé lǐ.
Điều chỉnh một chút, kế hoạch của bạn sẽ hợp lý hơn.

稍微喝点水,你会感觉好些。
Shāo wēi hē diǎn shuǐ, nǐ huì gǎn jué hǎo xiē.
Uống một chút nước, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.

稍微控制一下情绪。
Shāo wēi kòng zhì yí xià qíng xù.
Kiềm chế cảm xúc một chút.

我稍微想了一下,决定不去了。
Wǒ shāo wēi xiǎng le yí xià, jué dìng bù qù le.
Tôi suy nghĩ một chút, quyết định không đi nữa.

稍微修改一下文档,问题就能解决。
Shāo wēi xiū gǎi yí xià wén dǎng, wèn tí jiù néng jiě jué.
Chỉnh sửa một chút tài liệu, vấn đề sẽ được giải quyết.

我稍微看了一下这个电影。
Wǒ shāo wēi kàn le yí xià zhè ge diàn yǐng.
Tôi đã xem qua bộ phim này một chút.

稍微加点糖,味道会更甜。
Shāo wēi jiā diǎn táng, wèi dào huì gèng tián.
Thêm một chút đường, hương vị sẽ ngọt hơn.

稍微考虑一下,做出决定。
Shāo wēi kǎo lǜ yí xià, zuò chū jué dìng.
Suy nghĩ một chút, rồi đưa ra quyết định.

我稍微有点儿饿,吃点东西吧。
Wǒ shāo wēi yǒu diǎn ér è, chī diǎn dōng xi ba.
Tôi hơi đói một chút, ăn một chút đi.

稍微改动一下这个项目的细节。
Shāo wēi gǎi dòng yí xià zhè ge xiàng mù de xì jié.
Thay đổi một chút chi tiết của dự án này.

稍微加大一点力度,任务就能完成。
Shāo wēi jiā dà yì diǎn lì dù, rèn wu jiù néng wán chéng.
Tăng một chút lực, nhiệm vụ sẽ hoàn thành.

我稍微犯了个错。
Wǒ shāo wēi fàn le ge cuò.
Tôi đã mắc một chút lỗi.

稍微等我一下,我去拿文件。
Shāo wēi děng wǒ yí xià, wǒ qù ná wén jiàn.
Đợi tôi một chút, tôi đi lấy tài liệu.

稍微注意一下你的发音。
Shāo wēi zhù yì yí xià nǐ de fā yīn.
Chú ý một chút đến phát âm của bạn.

稍微休息一下,我们继续工作。
Shāo wēi xiū xí yí xià, wǒ men jì xù gōng zuò.
Nghỉ ngơi một chút, chúng ta tiếp tục làm việc.

稍微解释一下,你会明白的。
Shāo wēi jiě shì yí xià, nǐ huì míng bái de.
Giải thích một chút, bạn sẽ hiểu.

稍微缓和一下气氛。
Shāo wēi huǎn hé yí xià qì fēn.
Làm dịu bầu không khí một chút.

稍微加点油,锅就不容易粘了。
Shāo wēi jiā diǎn yóu, guō jiù bù róng yì zhān le.
Thêm một chút dầu, chảo sẽ không dễ dính nữa.

我稍微做了一些改动。
Wǒ shāo wēi zuò le yì xiē gǎi dòng.
Tôi đã thực hiện một số thay đổi nhỏ.

稍微倾斜一下椅子。
Shāo wēi qīng xié yí xià yǐ zi.
Nghiêng ghế một chút.

稍微推一下门。
Shāo wēi tuī yí xià mén.
Đẩy cửa một chút.

稍微给我一点时间。
Shāo wēi gěi wǒ yì diǎn shí jiān.
Cho tôi một chút thời gian.

稍微等一下,我去拿点水。
Shāo wēi děng yí xià, wǒ qù ná diǎn shuǐ.
Đợi một chút, tôi đi lấy nước.

稍微调整一下策略,我们就能解决这个问题。
Shāo wēi tiáo zhěng yí xià cè lüè, wǒ men jiù néng jiě jué zhè ge wèn tí.
Điều chỉnh một chút chiến lược, chúng ta sẽ giải quyết được vấn đề này.

Từ “稍微” (shāo wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là “hơi”, “một chút”, hoặc “nhẹ” trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả mức độ nhỏ, không đáng kể của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó, mang sắc thái nhẹ nhàng và khiêm tốn.

  1. Giải thích chi tiết:
    “稍” (shāo): có nghĩa là “một chút”, “hơi”, thường liên quan đến mức độ nhỏ hoặc thời gian ngắn.
    “微” (wēi): có nghĩa là “nhỏ”, “vi tế”, nhấn mạnh sự tinh tế hoặc không rõ rệt.
    Khi ghép lại, “稍微” biểu thị sự thay đổi, mức độ hoặc phạm vi ở mức rất nhẹ, không quá rõ ràng, thường dùng để giảm nhẹ ý nghĩa của điều được nói đến.
    “稍微” khác với “一点儿” (yī diǎnr – một chút) ở chỗ nó trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự lịch sự, trong khi “一点儿” phổ biến hơn trong văn nói.
  2. Loại từ:
    “稍微” là một trạng từ (副词 – fù cí) trong tiếng Trung, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cụm từ phía sau, biểu thị mức độ nhẹ nhàng.
    Vị trí: Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
  3. Cấu trúc và cách sử dụng:
    Cấu trúc cơ bản: “稍微” + động từ/tính từ + (đối tượng nếu có).
    Có thể kết hợp với “一点” (yī diǎn – một chút) để nhấn mạnh thêm, ví dụ: “稍微一点” (hơi một chút).
    Thường dùng trong các tình huống cần diễn đạt sự thay đổi nhỏ, điều chỉnh nhẹ, hoặc khi muốn khiêm tốn, tránh夸张 (khuā zhāng – phóng đại).
  4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    Câu: 请稍微等一下。
    Phiên âm: Qǐng shāo wēi děng yī xià.
    Nghĩa: Vui lòng đợi một chút.
    Ví dụ 2:
    Câu: 他稍微迟到了几分钟。
    Phiên âm: Tā shāo wēi chí dào le jǐ fēn zhōng.
    Nghĩa: Anh ấy đến muộn một chút, vài phút thôi.
    Ví dụ 3:
    Câu: 这个房间稍微有点冷。
    Phiên âm: Zhè ge fáng jiān shāo wēi yǒu diǎn lěng.
    Nghĩa: Căn phòng này hơi lạnh một chút.
    Ví dụ 4:
    Câu: 你可以稍微小声一点吗?
    Phiên âm: Nǐ kě yǐ shāo wēi xiǎo shēng yī diǎn ma?
    Nghĩa: Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút được không?
    Ví dụ 5:
    Câu: 稍微休息一下吧。
    Phiên âm: Shāo wēi xiū xí yī xià ba.
    Nghĩa: Nghỉ ngơi một chút đi.
    Ví dụ 6:
    Câu: 这件衣服稍微大了点。
    Phiên âm: Zhè jiàn yī fu shāo wēi dà le diǎn.
    Nghĩa: Bộ quần áo này hơi rộng một chút.
    Ví dụ 7:
    Câu: 他稍微调整了一下计划。
    Phiên âm: Tā shāo wēi tiáo zhěng le yī xià jì huà.
    Nghĩa: Anh ấy đã điều chỉnh kế hoạch một chút.
    Ví dụ 8:
    Câu: 天气稍微变暖了。
    Phiên âm: Tiān qì shāo wēi biàn nuǎn le.
    Nghĩa: Thời tiết đã ấm lên một chút.
    Ví dụ 9:
    Câu: 请稍微快一点,我们要迟到了。
    Phiên âm: Qǐng shāo wēi kuài yī diǎn, wǒ men yào chí dào le.
    Nghĩa: Làm nhanh lên một chút đi, chúng ta sắp muộn rồi.
    Ví dụ 10:
    Câu: 她的声音稍微沙哑。
    Phiên âm: Tā de shēng yīn shāo wēi shā yǎ.
    Nghĩa: Giọng cô ấy hơi khàn một chút.
    Ví dụ 11:
    Câu: 这个菜稍微咸了点。
    Phiên âm: Zhè ge cài shāo wēi xián le diǎn.
    Nghĩa: Món ăn này hơi mặn một chút.
    Ví dụ 12:
    Câu: 他稍微笑了笑,然后走了。
    Phiên âm: Tā shāo wēi xiào le xiào, rán hòu zǒu le.
    Nghĩa: Anh ấy mỉm cười nhẹ rồi rời đi.
    Ví dụ 13:
    Câu: 稍微改动一下就完美了。
    Phiên âm: Shāo wēi gǎi dòng yī xià jiù wán měi le.
    Nghĩa: Chỉ cần chỉnh sửa một chút là hoàn hảo.
    Ví dụ 14:
    Câu: 这本书稍微贵了点。
    Phiên âm: Zhè běn shū shāo wēi guì le diǎn.
    Nghĩa: Cuốn sách này hơi đắt một chút.
    Ví dụ 15:
    Câu: 他稍微犹豫了一下才回答。
    Phiên âm: Tā shāo wēi yóu yù le yī xià cái huí dá.
    Nghĩa: Anh ấy do dự một chút rồi mới trả lời.
  5. Lưu ý khi sử dụng:
    “稍微” thường mang tính chất nhẹ nhàng, không nhấn mạnh sự thay đổi lớn, nên phù hợp khi muốn diễn đạt sự khiêm tốn hoặc lịch sự.
    Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói, người bản xứ đôi khi thay bằng “有点儿” (yǒu diǎnr) để đơn giản hơn.
    Không dùng “稍微” để miêu tả mức độ quá lớn hoặc rõ rệt, vì nó chỉ giới hạn ở “một chút”.
  6. So sánh với từ gần nghĩa:
    有点儿 (yǒu diǎnr): Cũng nghĩa “một chút”, nhưng phổ biến trong văn nói, ít trang trọng hơn “稍微”.
    一点 (yī diǎn): Nghĩa “một chút”, thường dùng sau động từ hoặc tính từ, trong khi “稍微” đứng trước.
    略微 (lüè wēi): Nghĩa “hơi”, “nhẹ”, nhưng trang trọng hơn “稍微”, thường dùng trong văn viết.
  7. Tổng quan về “稍微”
    Ký tự: “稍微” (âm Hán Việt: “thiểu vi”).
    Phiên âm: shāowēi (thanh điệu: shāo – thanh 1, wēi – thanh 1).
    Bộ thủ:
    “稍” (shāo): Bộ “禾” (hòa – lúa), nghĩa là “một chút”, “hơi”.
    “微” (wēi): Bộ “彳” (xích – bước đi) kết hợp “山” (sơn – núi), nghĩa là “nhỏ”, “vi”.
    Loại từ: Phó từ (adverb).
    Ý nghĩa chính: “Hơi”, “một chút” – biểu thị mức độ nhẹ, không đáng kể hoặc vừa phải của một hành động, trạng thái.
  8. Nguồn gốc và ý nghĩa
    Nguồn gốc:
    “稍” (shāo) có nghĩa gốc là “một chút”, “hơi”, liên quan đến sự nhỏ bé về số lượng hoặc mức độ.
    “微” (wēi) nghĩa là “nhỏ”, “vi tế”, nhấn mạnh sự tinh tế hoặc không rõ rệt. Khi kết hợp, “稍微” mang ý “hơi một chút”, “nhẹ nhàng”.
    Từ này phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sự khiêm tốn hoặc giảm nhẹ mức độ.
    Ý nghĩa:
    Chỉ mức độ nhỏ, không quá nhiều, thường dùng để miêu tả sự thay đổi, cảm giác, hoặc hành động ở mức vừa phải.
    Mang sắc thái nhẹ nhàng, không phóng đại.
  9. Phân tích chi tiết cách sử dụng
    Ý nghĩa: “稍微” dùng để:
    Biểu thị mức độ nhẹ của một trạng thái (như hơi mệt, hơi lạnh).
    Điều chỉnh hành động (như làm một chút, chờ một chút).
    Giảm nhẹ cảm giác hoặc yêu cầu, tránh cảm giác quá mạnh.
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Giao tiếp hàng ngày: Miêu tả cảm giác, trạng thái, hoặc yêu cầu nhỏ.
    Lịch sự: Làm mềm câu nói, tránh gây áp lực.
    Miêu tả: Diễn đạt sự thay đổi không đáng kể.
    Đặc điểm ngữ pháp:
    Là phó từ, thường đứng trước động từ, tính từ, hoặc cụm từ để bổ sung ý nghĩa mức độ.
    Có thể kết hợp với “一点” (yīdiǎn – một chút) để nhấn mạnh thêm, nhưng không bắt buộc.
    Thường dùng trong câu trần thuật hoặc câu cầu khiến.
  10. So sánh với các từ tương tự
    一点 (yīdiǎn): “Một chút”, thường đứng sau động từ/tính từ, linh hoạt hơn “稍微”.
    有点儿 (yǒudiǎnr): “Hơi”, mang sắc thái tiêu cực hơn (thường chỉ điều không mong muốn), khác với “稍微” là trung lập.
    **”稍微” khác biệt ở chỗ nó đứng trước, mang tính trang trọng nhẹ, và không nhất thiết tiêu cực.
  11. Mẫu câu ví dụ
    Cấu trúc cơ bản:
    稍微 + động từ: Hành động một chút.
    稍微 + tính từ: Trạng thái hơi thế nào.
    Ví dụ minh họa:
    请稍微等一下。
    (Qǐng shāowēi děng yīxià.)
    Dịch: Vui lòng đợi một chút.
    我稍微有点累。
    (Wǒ shāowēi yǒudiǎn lèi.)
    Dịch: Tôi hơi mệt một chút.
    这个菜稍微咸了。
    (Zhège cài shāowēi xián le.)
    Dịch: Món ăn này hơi mặn.
  12. Ví dụ phong phú
    a. Dùng để miêu tả trạng thái
    天气稍微冷了一点。
    (Tiānqì shāowēi lěng le yīdiǎn.)
    Dịch: Thời tiết hơi lạnh một chút.
    他稍微胖了些。
    (Tā shāowēi pàng le xiē.)
    Dịch: Anh ấy hơi mập lên một chút.
    房间稍微有点乱。
    (Fángjiān shāowēi yǒudiǎn luàn.)
    Dịch: Phòng hơi bừa bộn một chút.
    我稍微觉得不舒服。
    (Wǒ shāowēi juéde bù shūfu.)
    Dịch: Tôi hơi cảm thấy không thoải mái.
    声音稍微大了点。
    (Shēngyīn shāowēi dà le diǎn.)
    Dịch: Âm thanh hơi to một chút.
    b. Dùng để điều chỉnh hành động
    请稍微开慢一点。
    (Qǐng shāowēi kāi màn yīdiǎn.)
    Dịch: Vui lòng lái chậm một chút.
    你稍微休息一下吧。
    (Nǐ shāowēi xiūxi yīxià ba.)
    Dịch: Bạn nghỉ một chút đi nhé.
    我们稍微晚点走。
    (Wǒmen shāowēi wǎn diǎn zǒu.)
    Dịch: Chúng ta đi muộn một chút nhé.
    稍微改一下这个设计。
    (Shāowēi gǎi yīxià zhège shèjì.)
    Dịch: Sửa đổi thiết kế này một chút.
    请稍微小声一点。
    (Qǐng shāowēi xiǎo shēng yīdiǎn.)
    Dịch: Vui lòng nói nhỏ một chút.
    c. Dùng trong ngữ cảnh lịch sự
    稍微等我一下好吗?
    (Shāowēi děng wǒ yīxià hǎo ma?)
    Dịch: Chờ tôi một chút được không?
    麻烦你稍微帮我一下。
    (Máfán nǐ shāowēi bāng wǒ yīxià.)
    Dịch: Phiền bạn giúp tôi một chút.
    请稍微挪一下位置。
    (Qǐng shāowēi nuó yīxià wèizhì.)
    Dịch: Vui lòng dịch chỗ một chút.
    d. Dùng trong câu phức
    如果你稍微努力一点,就会成功。
    (Rúguǒ nǐ shāowēi nǔlì yīdiǎn, jiù huì chénggōng.)
    Dịch: Nếu bạn cố gắng một chút, bạn sẽ thành công.
    他稍微晚到了,我们就先开始吧。
    (Tā shāowēi wǎn dào le, wǒmen jiù xiān kāishǐ ba.)
    Dịch: Anh ấy đến muộn một chút, chúng ta bắt đầu trước nhé.
  13. Lưu ý văn hóa và cách dùng
    Tính khiêm tốn: “稍微” thể hiện sự nhẹ nhàng, tránh phóng đại, phù hợp với văn hóa Trung Quốc khi giao tiếp lịch sự.
    Khẩu ngữ: Rất phổ biến trong văn nói, nhưng cũng dùng được trong văn viết không quá trang trọng.
    Sắc thái: Mang ý trung lập, không tiêu cực như “有点儿”, nên dùng linh hoạt trong nhiều tình huống.

“稍微” là một phó từ quan trọng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt mức độ nhẹ nhàng, vừa phải của hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái lịch sự, khiêm tốn, và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ cách dùng “稍微” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tinh tế hơn.