Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 眼光 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

眼光 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

眼光 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa gốc là ánh nhìn, ánh mắt, nhưng trong cách dùng mở rộng và thường gặp hơn thì 眼光 có nghĩa là tầm nhìn, con mắt nhìn nhận, con mắt đánh giá – chỉ khả năng quan sát, phân tích, đánh giá sự việc, con người hay xu hướng một cách chính xác và có chiều sâu.

0
194
5/5 - (1 bình chọn)

“眼光” là gì?

眼光 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa gốc là ánh nhìn, ánh mắt, nhưng trong cách dùng mở rộng và thường gặp hơn thì 眼光 có nghĩa là tầm nhìn, con mắt nhìn nhận, con mắt đánh giá – chỉ khả năng quan sát, phân tích, đánh giá sự việc, con người hay xu hướng một cách chính xác và có chiều sâu.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ vựng: 眼光

Phiên âm: yǎn guāng

Nghĩa tiếng Việt: ánh mắt, tầm nhìn, con mắt đánh giá

Loại từ: danh từ

Ý nghĩa mở rộng:

看人的眼光: con mắt nhìn người

有眼光: có tầm nhìn, có con mắt tinh tường

缺乏眼光: thiếu tầm nhìn, thiển cận

  1. Các cách dùng thường gặp:
    有眼光:có con mắt tinh tường

没眼光:không có con mắt nhìn nhận

投资眼光:tầm nhìn đầu tư

眼光独到:tầm nhìn độc đáo

长远眼光:tầm nhìn xa

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    她看人的眼光很准,从来没看错人。
    Tā kàn rén de yǎnguāng hěn zhǔn, cónglái méi kàn cuò rén.
    Cô ấy có con mắt nhìn người rất chuẩn, chưa từng đánh giá sai ai.

老板真有眼光,早就看中了这个有潜力的项目。
Lǎobǎn zhēn yǒu yǎnguāng, zǎo jiù kàn zhòng le zhège yǒu qiánlì de xiàngmù.
Sếp thật sự có tầm nhìn, từ sớm đã chọn trúng dự án đầy tiềm năng này.

你买这件衣服真有眼光,穿上特别好看。
Nǐ mǎi zhè jiàn yīfu zhēn yǒu yǎnguāng, chuān shàng tèbié hǎokàn.
Bạn thật có mắt thẩm mỹ khi chọn bộ quần áo này, mặc vào rất đẹp.

他缺乏长远的眼光,只在乎眼前的利益。
Tā quēfá chángyuǎn de yǎnguāng, zhǐ zàihū yǎnqián de lìyì.
Anh ta thiếu tầm nhìn xa, chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt.

她在艺术方面的眼光非常独到。
Tā zài yìshù fāngmiàn de yǎnguāng fēicháng dúdào.
Cô ấy có con mắt rất độc đáo trong lĩnh vực nghệ thuật.

要想成功,就必须有战略眼光。
Yào xiǎng chénggōng, jiù bìxū yǒu zhànlüè yǎnguāng.
Muốn thành công thì nhất định phải có tầm nhìn chiến lược.

投资需要眼光,也需要耐心。
Tóuzī xūyào yǎnguāng, yě xūyào nàixīn.
Đầu tư cần có tầm nhìn và cũng cần sự kiên nhẫn.

他用轻蔑的眼光看着我。
Tā yòng qīngmiè de yǎnguāng kànzhe wǒ.
Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt khinh thường.

她总是用挑剔的眼光看人。
Tā zǒngshì yòng tiāotì de yǎnguāng kàn rén.
Cô ấy luôn nhìn người khác với ánh mắt soi mói.

老师的眼光很毒,一下子就发现了谁在作弊。
Lǎoshī de yǎnguāng hěn dú, yíxiàzi jiù fāxiàn le shéi zài zuòbì.
Thầy giáo rất tinh mắt, lập tức phát hiện ra ai đang gian lận.

Từ “眼光” (yǎnguāng) trong tiếng Trung là một từ mang ý nghĩa phong phú, thường được dùng cả trong nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. “眼光” là gì?
    “眼光” (yǎnguāng) có nghĩa chính là “ánh mắt” hoặc “tầm nhìn”, nhưng tùy ngữ cảnh, nó còn mang ý nghĩa trừu tượng như “sự nhìn nhận”, “khả năng đánh giá” hoặc “tầm nhìn xa”. Từ này thường được dùng để miêu tả cách một người quan sát, nhận định sự việc hoặc dự đoán tương lai.

Nguồn gốc:
“眼” (yǎn): Mắt.
“光” (guāng): Ánh sáng.
Nghĩa đen: “Ánh sáng từ mắt” (ánh mắt). Nghĩa bóng: Cách nhìn, quan điểm, hoặc khả năng nhận thức.
Ý nghĩa chính:
Nghĩa đen: Ánh mắt, cách nhìn bằng mắt (ít dùng hơn).
Nghĩa bóng:
Khả năng nhận định, đánh giá sự việc (thường khen ngợi sự tinh tế, thông minh).
Tầm nhìn xa, sự dự đoán hoặc lựa chọn đúng đắn trong tương lai.
Thường mang sắc thái tích cực khi khen ai đó, nhưng cũng có thể trung tính tùy ngữ cảnh.
So sánh với từ tương tự:
“目光” (mùguāng): Ánh mắt, tập trung vào nghĩa đen (cách nhìn vật lý).
“看法” (kànfǎ): Quan điểm, ý kiến, mang tính chủ quan hơn.
“眼光” nhấn mạnh sự sắc sảo, sâu sắc trong cách nhìn nhận hoặc dự đoán.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míngcí): “眼光” chủ yếu là danh từ, chỉ khái niệm ánh mắt hoặc tầm nhìn.
    Cách dùng: Thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ (kèm tính từ như “” – tốt, “长远” – xa) để miêu tả mức độ.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “眼光”:

[有 + tính từ + 的 + 眼光]
Miêu tả một người có tầm nhìn hoặc khả năng nhận định đặc biệt.
Ví dụ: 他有很好的眼光。 (Tā yǒu hěn hǎo de yǎnguāng.) – Anh ấy có tầm nhìn rất tốt.
[眼光 + 动词]
Chỉ cách ánh mắt/tầm nhìn ảnh hưởng đến hành động.
Ví dụ: 她的眼光吸引了所有人。 (Tā de yǎnguāng xīyǐn le suǒyǒu rén.) – Ánh mắt của cô ấy thu hút mọi người.
[用 + 眼光 + 动词]
Miêu tả việc sử dụng tầm nhìn để làm gì đó.
Ví dụ: 他用长远的眼光选择职业。 (Tā yòng chángyuǎn de yǎnguāng xuǎnzé zhíyè.) – Anh ấy dùng tầm nhìn xa để chọn nghề nghiệp.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “眼光” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Nghĩa đen – Ánh mắt
Câu: 她用温柔的眼光看着孩子。
Phiên âm: Tā yòng wēnróu de yǎnguāng kànzhe háizi.
Dịch: Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt dịu dàng.
Ví dụ 2: Tầm nhìn tốt
Câu: 他有独特的眼光,能发现人才。
Phiên âm: Tā yǒu dútè de yǎnguāng, néng fāxiàn réncái.
Dịch: Anh ấy có tầm nhìn độc đáo, có thể phát hiện nhân tài.
Ví dụ 3: Đánh giá sự việc
Câu: 你的眼光真厉害,选的衣服很漂亮。
Phiên âm: Nǐ de yǎnguāng zhēn lìhai, xuǎn de yīfu hěn piàoliang.
Dịch: Tầm nhìn của bạn thật tuyệt, quần áo bạn chọn rất đẹp.
Ví dụ 4: Tầm nhìn xa
Câu: 老板用长远的眼光投资这个项目。
Phiên âm: Lǎobǎn yòng chángyuǎn de yǎnguāng tóuzī zhège xiàngmù.
Dịch: Ông chủ đầu tư vào dự án này với tầm nhìn xa.
Ví dụ 5: Nhận định đúng đắn
Câu: 她的眼光很准,买的东西都很实用。
Phiên âm: Tā de yǎnguāng hěn zhǔn, mǎi de dōngxī dōu hěn shíyòng.
Dịch: Tầm nhìn của cô ấy rất chuẩn, đồ cô ấy mua đều rất thực dụng.
Ví dụ 6: Khen ngợi khả năng
Câu: 他眼光高,总是挑最好的。
Phiên âm: Tā yǎnguāng gāo, zǒngshì tiāo zuì hǎo de.
Dịch: Anh ấy có眼光 cao, luôn chọn những thứ tốt nhất.
Ví dụ 7: Trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu: 他的眼光太短浅,只看眼前利益。
Phiên âm: Tā de yǎnguāng tài duǎnqiǎn, zhǐ kàn yǎnqián lìyì.
Dịch: Tầm nhìn của anh ấy quá thiển cận, chỉ thấy lợi ích trước mắt.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Sắc thái: “眼光” thường được dùng để khen ngợi sự thông minh, tinh tế trong cách nhìn nhận, nhưng cũng có thể phê phán nếu đi với từ tiêu cực như “短浅” (duǎnqiǎn – thiển cận).
    Ngữ pháp: Hay kết hợp với tính từ như “” (hǎo – tốt), “准” (zhǔn – chính xác), “长远” (chángyuǎn – xa) để nhấn mạnh mức độ.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, người có “眼光” tốt thường được đánh giá cao, đặc biệt trong kinh doanh, nghệ thuật, hoặc lựa chọn cuộc sống, vì nó thể hiện sự khôn ngoan và nhạy bén.
    Nghĩa bóng phổ biến hơn: Nghĩa đen (ánh mắt) ít dùng hơn so với nghĩa bóng (tầm nhìn, nhận định).

Từ “眼光” trong tiếng Trung có nghĩa là “ánh mắt” hoặc “quan điểm, khả năng quan sát sự vật”. Đây là một danh từ (名词). Dưới đây là giải thích chi tiết và các mẫu câu ví dụ:

Giải thích chi tiết:
Ánh mắt: Chỉ ánh nhìn hoặc sự tập trung của mắt vào một đối tượng.

Ví dụ: 大家的眼光都集中到他身上。 Dàjiā de yǎnguāng dōu jízhōng dào tā shēnshang. Ánh mắt của mọi người đều đổ dồn vào anh ấy.

Quan điểm, khả năng quan sát sự vật: Chỉ khả năng nhận định, đánh giá hoặc quan điểm về một sự việc.

Ví dụ: 这张犁挑得好,你真有眼光。 Zhè zhāng lí tiāo dé hǎo, nǐ zhēn yǒu yǎnguāng. Cái cày này chọn rất tốt, anh quả là có con mắt tinh tường.

Mẫu câu ví dụ:
不要用老眼光来看新事物。 Bùyào yòng lǎo yǎnguāng lái kàn xīn shìwù. Đừng nhìn sự vật mới bằng quan điểm cũ.

他对艺术有独特的眼光。 Tā duì yìshù yǒu dútè de yǎnguāng. Anh ấy có quan điểm độc đáo về nghệ thuật.

她的眼光总是很高。 Tā de yǎnguāng zǒng shì hěn gāo. Cô ấy luôn có tiêu chuẩn rất cao.

你需要培养自己的眼光。 Nǐ xūyào péiyǎng zìjǐ de yǎnguāng. Bạn cần rèn luyện khả năng quan sát của mình.

  1. 眼光 là gì?
    眼光 (yǎnguāng)

Nghĩa:

(1) Ánh nhìn, tầm nhìn (nghĩa đen): Cách bạn nhìn sự vật bằng mắt.

(2) Con mắt đánh giá, con mắt nhìn nhận (nghĩa bóng): Khả năng đánh giá, nhận định sự việc hoặc con người một cách sáng suốt.

  1. Loại từ
    Danh từ
  2. Giải thích chi tiết
    Khi nói về ánh mắt, 眼光 dùng để mô tả cách nhìn hoặc ánh nhìn của ai đó.

Khi nói về khả năng đánh giá, 眼光 nói về sự nhận biết, sự đánh giá chuẩn xác, có tầm nhìn xa, hiểu biết sâu rộng.

Thường được dùng để khen ngợi người có con mắt tinh tường, nhìn xa trông rộng.

  1. Cấu trúc câu thông dụng
    有眼光: Có con mắt tinh tường

缺乏眼光: Thiếu tầm nhìn

眼光独到: Cái nhìn độc đáo

提高眼光: Nâng cao tầm nhìn

眼光短浅: Tầm nhìn hạn hẹp

  1. Ví dụ chi tiết
    他看人的眼光很准。
    Tā kàn rén de yǎnguāng hěn zhǔn.
    Anh ấy có con mắt nhìn người rất chuẩn.

她的眼光独到,总能发现别人看不到的优点。
Tā de yǎnguāng dúdào, zǒng néng fāxiàn biérén kàn bù dào de yōudiǎn.
Cô ấy có con mắt độc đáo, luôn phát hiện ra điểm mạnh mà người khác không thấy.

我们要有长远的眼光,不能只看眼前的利益。
Wǒmen yào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng, bùnéng zhǐ kàn yǎnqián de lìyì.
Chúng ta phải có tầm nhìn dài hạn, không thể chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt.

你的眼光真好,选的礼物非常合适。
Nǐ de yǎnguāng zhēn hǎo, xuǎn de lǐwù fēicháng héshì.
Bạn thật tinh mắt, món quà bạn chọn rất phù hợp.

他缺乏商业眼光,所以生意失败了。
Tā quēfá shāngyè yǎnguāng, suǒyǐ shēngyì shībài le.
Anh ấy thiếu con mắt kinh doanh, nên công việc làm ăn thất bại.

她在时尚方面很有眼光。
Tā zài shíshàng fāngmiàn hěn yǒu yǎnguāng.
Cô ấy có con mắt thẩm mỹ rất tốt trong lĩnh vực thời trang.

投资需要独到的眼光。
Tóuzī xūyào dúdào de yǎnguāng.
Đầu tư cần có con mắt độc đáo.

老师的眼光总是很敏锐。
Lǎoshī de yǎnguāng zǒng shì hěn mǐnruì.
Ánh mắt của giáo viên luôn rất nhạy bén.

经理的眼光决定了公司的发展方向。
Jīnglǐ de yǎnguāng juédìng le gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng.
Tầm nhìn của giám đốc quyết định hướng phát triển của công ty.

这件衣服很漂亮,你的眼光真不错!
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, nǐ de yǎnguāng zhēn búcuò!
Bộ quần áo này rất đẹp, con mắt thẩm mỹ của bạn thật không tồi!

  1. Mở rộng thêm
    商业眼光 (shāngyè yǎnguāng): Con mắt kinh doanh

战略眼光 (zhànlüè yǎnguāng): Tầm nhìn chiến lược

艺术眼光 (yìshù yǎnguāng): Con mắt nghệ thuật

国际眼光 (guójì yǎnguāng): Tầm nhìn quốc tế

  1. Lưu ý
    眼光 thường dùng để khen ngợi, nhưng cũng có thể dùng để phê bình nếu đi với từ tiêu cực như “短浅”, “狭窄” v.v.

Phù hợp trong cả văn viết và văn nói.

  1. 眼光 là gì?
    眼光 (yǎnguāng) là một danh từ trong tiếng Trung, mang 2 nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh:

Nghĩa 1: Ánh mắt / ánh nhìn
Chỉ ánh mắt nhìn từ người này sang người khác.

Dùng khi miêu tả cách một người nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó.

Nghĩa 2: Con mắt đánh giá / tầm nhìn / con mắt tinh tường
Chỉ khả năng nhận xét, đánh giá, con mắt nhìn xa trông rộng, có con mắt tinh tường khi nhìn người, chọn việc, đầu tư…

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Giải thích
    有眼光 Có con mắt tinh tường, biết nhìn xa
    缺乏眼光 Thiếu tầm nhìn
    投来……的眼光 Dành ánh nhìn về…
    受到别人的眼光 Bị người khác nhìn (thường mang cảm xúc: soi mói, ngưỡng mộ…)
  3. Ví dụ câu + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Nghĩa 1: Ánh nhìn, ánh mắt
    Ví dụ 1:
    他投来了轻蔑的眼光。
    Tā tóu lái le qīngmiè de yǎnguāng.
    Anh ta ném một ánh mắt khinh thường.

Ví dụ 2:
他们用奇怪的眼光看着我。
Tāmen yòng qíguài de yǎnguāng kàn zhe wǒ.
Họ nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.

Ví dụ 3:
她的眼光温柔又充满关爱。
Tā de yǎnguāng wēnróu yòu chōngmǎn guān’ài.
Ánh mắt của cô ấy dịu dàng và đầy yêu thương.

Ví dụ 4:
孩子感受到了父母欣赏的眼光。
Háizi gǎnshòu dào le fùmǔ xīnshǎng de yǎnguāng.
Đứa trẻ cảm nhận được ánh nhìn khen ngợi từ cha mẹ.

Nghĩa 2: Con mắt đánh giá, tầm nhìn
Ví dụ 5:
你真有眼光,选中了这么好的地方!
Nǐ zhēn yǒu yǎnguāng, xuǎn zhòng le zhème hǎo de dìfāng!
Bạn đúng là có con mắt tinh tường, chọn được chỗ tốt thế này!

Ví dụ 6:
她买的房子现在升值了,真有眼光!
Tā mǎi de fángzi xiànzài shēngzhí le, zhēn yǒu yǎnguāng!
Ngôi nhà cô ấy mua giờ tăng giá rồi, đúng là có con mắt đầu tư!

Ví dụ 7:
领导对他的眼光很高。
Lǐngdǎo duì tā de yǎnguāng hěn gāo.
Sếp đánh giá anh ta rất cao (có cái nhìn tốt về anh ta).

Ví dụ 8:
他缺乏长远的眼光。
Tā quēfá chángyuǎn de yǎnguāng.
Anh ta thiếu tầm nhìn xa.

Ví dụ 9:
选人才需要有眼光。
Xuǎn réncái xūyào yǒu yǎnguāng.
Chọn nhân tài cần phải có con mắt tinh tường.

Ví dụ 10:
她看人的眼光一向很准。
Tā kàn rén de yǎnguāng yīxiàng hěn zhǔn.
Cô ấy luôn có con mắt chuẩn khi nhìn người.

  1. Một số cụm từ mở rộng với “眼光”
    Cụm từ Nghĩa
    高眼光 Tầm nhìn cao
    独到眼光 Cái nhìn độc đáo
    商业眼光 Tầm nhìn kinh doanh
    时尚眼光 Gu thẩm mỹ thời trang
    远见的眼光 Tầm nhìn xa, chiến lược

眼光 (yǎnguāng) là một từ tiếng Trung đa nghĩa, thường dùng để chỉ tầm nhìn, con mắt nhìn nhận, quan điểm hoặc gu thẩm mỹ của một người. Nó vừa mang nghĩa đen (ánh mắt, cách nhìn), vừa mang nghĩa bóng (khả năng nhận định, đánh giá).

  1. 眼光 là gì?
    汉语拼音: yǎnguāng

Tiếng Việt: ánh mắt, tầm nhìn, con mắt nhìn nhận, quan điểm, gu (thẩm mỹ)

Giải thích chi tiết:
Nghĩa đen:

Ánh mắt, cái nhìn của một người tại một thời điểm.
Ví dụ: 他用奇怪的眼光看着我。
(Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.)

Nghĩa bóng:

Chỉ tầm nhìn, con mắt đánh giá sự việc, đặc biệt là năng lực nhận định, khả năng nhìn xa trông rộng, phán đoán đúng đắn hoặc gu chọn lựa (người, vật, thời cơ…).
Ví dụ: 她很有眼光,总能挑到好东西。
(Cô ấy có con mắt tinh tường, luôn chọn được đồ tốt.)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các cấu trúc thường gặp
    有眼光 / 没眼光:có con mắt tinh tế / không có mắt nhìn

看人的眼光:cách nhìn người

眼光独到:tầm nhìn độc đáo

投资眼光:con mắt đầu tư

眼光高 / 低:gu cao / thấp, tiêu chuẩn chọn lựa cao hoặc thấp

用…的眼光看待…:nhìn nhận bằng quan điểm…

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    她的眼光很独到,总是能看到别人忽略的细节。
    Tā de yǎnguāng hěn dúdào, zǒngshì néng kàndào biérén hūlüè de xìjié.
    Tầm nhìn của cô ấy rất độc đáo, luôn nhận ra những chi tiết người khác bỏ sót.

Ví dụ 2
你很有眼光,这幅画真的很有价值。
Nǐ hěn yǒu yǎnguāng, zhè fú huà zhēnde hěn yǒu jiàzhí.
Bạn có con mắt tinh tường, bức tranh này thật sự rất giá trị.

Ví dụ 3
他的眼光太短浅,只看眼前的利益。
Tā de yǎnguāng tài duǎnqiǎn, zhǐ kàn yǎnqián de lìyì.
Tầm nhìn của anh ta quá hạn hẹp, chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt.

Ví dụ 4
她看人的眼光一向很准,从没看错人。
Tā kàn rén de yǎnguāng yíxiàng hěn zhǔn, cóng méi kàn cuò rén.
Cô ấy luôn nhìn người rất chuẩn, chưa bao giờ đánh giá sai ai.

Ví dụ 5
我佩服你做决定的眼光,总是那么准确。
Wǒ pèifú nǐ zuò juédìng de yǎnguāng, zǒng shì nàme zhǔnquè.
Tôi rất khâm phục con mắt quyết đoán của bạn, lúc nào cũng chính xác như thế.

Ví dụ 6
他的眼光很高,一般的东西他根本看不上。
Tā de yǎnguāng hěn gāo, yìbān de dōngxi tā gēnběn kànbushàng.
Anh ta có gu rất cao, đồ bình thường thì anh ta chẳng thèm để ý.

Ví dụ 7
投资需要长远的眼光。
Tóuzī xūyào chángyuǎn de yǎnguāng.
Đầu tư cần có tầm nhìn dài hạn.

Ví dụ 8
她一直用怀疑的眼光看着我。
Tā yìzhí yòng huáiyí de yǎnguāng kànzhe wǒ.
Cô ấy luôn nhìn tôi bằng ánh mắt nghi ngờ.

  1. Các cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    有眼光 yǒu yǎnguāng có con mắt tinh tường
    没眼光 méi yǎnguāng không biết nhìn nhận
    眼光独到 yǎnguāng dúdào tầm nhìn độc đáo
    看人的眼光 kàn rén de yǎnguāng con mắt nhìn người
    投资眼光 tóuzī yǎnguāng con mắt đầu tư
    审美眼光 shěnměi yǎnguāng gu thẩm mỹ

眼光 (yǎnguāng) là một từ tiếng Trung rất thường gặp trong cả văn viết và văn nói. Nó có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.

【1】Giải thích chi tiết:
眼光 có thể mang các ý nghĩa như sau:

Ánh nhìn, ánh mắt (literal meaning)
→ Chỉ ánh mắt, ánh nhìn từ đôi mắt.

Con mắt nhìn nhận, tầm nhìn, sự nhận định (figurative meaning)
→ Chỉ khả năng nhìn nhận, đánh giá, nhận thức sự vật, hiện tượng (tương tự như “con mắt tinh tường” hoặc “con mắt đánh giá”).

【2】Loại từ:
Danh từ (名词)

【3】Cấu trúc thường dùng:
有眼光:có con mắt nhìn xa, có tầm nhìn

眼光独到:cái nhìn độc đáo

投资眼光:con mắt đầu tư

看人的眼光:con mắt nhìn người

【4】Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
她的眼光很独到,总能发现别人看不到的东西。

Tā de yǎnguāng hěn dúdào, zǒng néng fāxiàn biérén kànbúdào de dōngxi.

Cô ấy có con mắt rất độc đáo, luôn phát hiện ra những điều người khác không thấy.

Ví dụ 2:
你的眼光真好,这件衣服很适合你。

Nǐ de yǎnguāng zhēn hǎo, zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.

Mắt nhìn của bạn thật tinh tế, bộ quần áo này rất hợp với bạn.

Ví dụ 3:
他投资的眼光很准,几乎没有失败过。

Tā tóuzī de yǎnguāng hěn zhǔn, jīhū méiyǒu shībài guò.

Anh ấy có con mắt đầu tư rất chuẩn, hầu như chưa từng thất bại.

Ví dụ 4:
看人的眼光不能只看表面。

Kàn rén de yǎnguāng bùnéng zhǐ kàn biǎomiàn.

Con mắt nhìn người không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Ví dụ 5:
她看男人的眼光总是不好。

Tā kàn nánrén de yǎnguāng zǒng shì bù hǎo.

Cô ấy có con mắt nhìn đàn ông không tốt chút nào.

Ví dụ 6:
有远见的人往往有长远的眼光。

Yǒu yuǎnjiàn de rén wǎngwǎng yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.

Người có tầm nhìn thường có con mắt nhìn xa trông rộng.

Ví dụ 7:
老板非常欣赏她的眼光和判断力。

Lǎobǎn fēicháng xīnshǎng tā de yǎnguāng hé pànduàn lì.

Ông chủ rất đánh giá cao con mắt và khả năng phán đoán của cô ấy.

Ví dụ 8:
眼光太短容易错过好机会。

Yǎnguāng tài duǎn róngyì cuòguò hǎo jīhuì.

Tầm nhìn quá ngắn dễ bỏ lỡ cơ hội tốt.

Ví dụ 9:
要成功就要有敏锐的眼光和果断的决策。

Yào chénggōng jiù yào yǒu mǐnruì de yǎnguāng hé guǒduàn de juécè.

Muốn thành công cần có con mắt nhạy bén và quyết đoán.

Ví dụ 10:
她一眼就看出了问题所在,眼光真准。

Tā yī yǎn jiù kànchū le wèntí suǒzài, yǎnguāng zhēn zhǔn.

Cô ấy nhìn một cái đã thấy được vấn đề, con mắt thật chính xác.

【5】Tóm tắt bảng từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính
眼光 yǎnguāng Danh từ ánh mắt; tầm nhìn, khả năng nhìn nhận

40 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và dịch nghĩa
你的眼光真不错。
Nǐ de yǎnguāng zhēn búcuò.
Con mắt nhìn của bạn thật tốt.

她的眼光很独到。
Tā de yǎnguāng hěn dúdào.
Cô ấy có con mắt rất độc đáo.

他在选人才方面很有眼光。
Tā zài xuǎn réncái fāngmiàn hěn yǒu yǎnguāng.
Anh ấy có con mắt tinh tường trong việc chọn nhân tài.

老板的眼光决定了公司的方向。
Lǎobǎn de yǎnguāng juédìng le gōngsī de fāngxiàng.
Tầm nhìn của ông chủ quyết định hướng đi của công ty.

她的穿衣眼光真好。
Tā de chuānyī yǎnguāng zhēn hǎo.
Gu ăn mặc của cô ấy thật đẹp.

他的眼光太短浅了。
Tā de yǎnguāng tài duǎnqiǎn le.
Tầm nhìn của anh ấy quá ngắn hạn.

年轻人要有长远的眼光。
Niánqīng rén yào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.
Người trẻ cần có tầm nhìn xa.

投资需要眼光和判断力。
Tóuzī xūyào yǎnguāng hé pànduànlì.
Đầu tư cần có con mắt nhìn và khả năng phán đoán.

我佩服你的眼光。
Wǒ pèifú nǐ de yǎnguāng.
Tôi khâm phục con mắt nhìn của bạn.

她挑男朋友很有眼光。
Tā tiāo nánpéngyǒu hěn yǒu yǎnguāng.
Cô ấy rất có con mắt chọn bạn trai.

你有没有商业眼光?
Nǐ yǒu méiyǒu shāngyè yǎnguāng?
Bạn có tầm nhìn thương mại không?

他是个有艺术眼光的人。
Tā shì gè yǒu yìshù yǎnguāng de rén.
Anh ấy là người có con mắt nghệ thuật.

她买东西的眼光很独特。
Tā mǎi dōngxi de yǎnguāng hěn dútè.
Cô ấy có con mắt rất đặc biệt khi mua đồ.

孩子的眼光很单纯。
Háizi de yǎnguāng hěn dānchún.
Ánh mắt của trẻ con rất ngây thơ.

他一眼就看出了问题,真有眼光!
Tā yī yǎn jiù kànchū le wèntí, zhēn yǒu yǎnguāng!
Anh ấy chỉ nhìn một cái là phát hiện ra vấn đề, thật tinh tường!

有眼光的人往往能抓住机会。
Yǒu yǎnguāng de rén wǎngwǎng néng zhuāzhù jīhuì.
Người có tầm nhìn thường nắm bắt được cơ hội.

她的设计受到很多有眼光人士的赞赏。
Tā de shèjì shòudào hěnduō yǒu yǎnguāng rénshì de zànshǎng.
Thiết kế của cô ấy được nhiều người tinh mắt khen ngợi.

他缺乏眼光,不知道未来的发展。
Tā quēfá yǎnguāng, bù zhīdào wèilái de fāzhǎn.
Anh ấy thiếu tầm nhìn, không biết sự phát triển tương lai.

政策的制定需要全面的眼光。
Zhèngcè de zhìdìng xūyào quánmiàn de yǎnguāng.
Việc đề ra chính sách cần có cái nhìn toàn diện.

看问题不能只用一种眼光。
Kàn wèntí bùnéng zhǐ yòng yì zhǒng yǎnguāng.
Nhìn vấn đề không thể chỉ dùng một cách nhìn.

眼光决定你走多远。
Yǎnguāng juédìng nǐ zǒu duō yuǎn.
Tầm nhìn quyết định bạn đi xa đến đâu.

别人笑我太疯癫,我笑他人看不穿 —— 这就是眼光的不同。
Biérén xiào wǒ tài fēngdiān, wǒ xiào tārén kànbù chuān — zhè jiùshì yǎnguāng de bùtóng.
Người khác cười tôi điên dại, tôi cười họ không nhìn thấu – đó là sự khác biệt trong tầm nhìn.

他是个没有眼光的老板。
Tā shì gè méiyǒu yǎnguāng de lǎobǎn.
Anh ta là một ông chủ không có tầm nhìn.

年轻时要培养自己的眼光。
Niánqīng shí yào péiyǎng zìjǐ de yǎnguāng.
Khi còn trẻ phải rèn luyện con mắt nhìn của mình.

她看人的眼光一向很准。
Tā kàn rén de yǎnguāng yīxiàng hěn zhǔn.
Cô ấy luôn có con mắt nhìn người rất chuẩn.

他凭着眼光选对了方向。
Tā píngzhe yǎnguāng xuǎn duì le fāngxiàng.
Anh ấy chọn đúng hướng nhờ vào con mắt nhìn.

有眼光的人不会只看眼前利益。
Yǒu yǎnguāng de rén bú huì zhǐ kàn yǎnqián lìyì.
Người có tầm nhìn sẽ không chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt.

你的眼光让我刮目相看。
Nǐ de yǎnguāng ràng wǒ guāmùxiāngkàn.
Tầm nhìn của bạn khiến tôi phải nhìn bằng con mắt khác.

他一眼就挑中了好东西,真有眼光!
Tā yī yǎn jiù tiāozhòng le hǎo dōngxi, zhēn yǒu yǎnguāng!
Anh ấy chỉ nhìn một cái là chọn được món tốt, thật có con mắt tinh tường!

做事要有远见和眼光。
Zuòshì yào yǒu yuǎnjiàn hé yǎnguāng.
Làm việc cần có viễn kiến và tầm nhìn.

他对时尚的眼光很敏锐。
Tā duì shíshàng de yǎnguāng hěn mǐnruì.
Anh ấy có con mắt nhạy bén về thời trang.

她的眼光停留在窗外。
Tā de yǎnguāng tíngliú zài chuāngwài.
Ánh mắt cô ấy dừng lại ngoài cửa sổ.

眼光不同,选择自然不同。
Yǎnguāng bùtóng, xuǎnzé zìrán bùtóng.
Tầm nhìn khác nhau, lựa chọn tất nhiên cũng khác nhau.

一位领导者要有高远的眼光。
Yī wèi lǐngdǎozhě yào yǒu gāoyuǎn de yǎnguāng.
Một người lãnh đạo cần có tầm nhìn cao xa.

他的眼光充满了期待。
Tā de yǎnguāng chōngmǎn le qīdài.
Ánh mắt của anh ấy tràn đầy mong đợi.

我喜欢你看世界的眼光。
Wǒ xǐhuān nǐ kàn shìjiè de yǎnguāng.
Tôi thích cách bạn nhìn thế giới.

你的眼光已经超越常人。
Nǐ de yǎnguāng yǐjīng chāoyuè chángrén.
Tầm nhìn của bạn đã vượt xa người thường.

用发展的眼光看问题很重要。
Yòng fāzhǎn de yǎnguāng kàn wèntí hěn zhòngyào.
Nhìn vấn đề bằng con mắt phát triển rất quan trọng.

真正的成功源于独特的眼光。
Zhēnzhèng de chénggōng yuányú dútè de yǎnguāng.
Thành công thực sự bắt nguồn từ tầm nhìn độc đáo.

没有眼光的人只会原地踏步。
Méiyǒu yǎnguāng de rén zhǐ huì yuándì tàbù.
Người không có tầm nhìn chỉ giậm chân tại chỗ.

Từ “眼光” là gì?
眼光 (yǎnguāng): ánh nhìn, tầm nhìn, con mắt nhìn nhận.
→ Dùng để chỉ cách nhìn nhận sự việc, tầm nhìn, con mắt đánh giá, thẩm mỹ, hoặc đôi khi chỉ ánh mắt cụ thể trong văn học.

1–10
她有很好的眼光,选的衣服都很时尚。
Tā yǒu hěn hǎo de yǎnguāng, xuǎn de yīfú dōu hěn shíshàng.
Cô ấy có con mắt rất tinh tế, quần áo chọn đều rất thời trang.

他的眼光非常独到。
Tā de yǎnguāng fēicháng dúdào.
Tầm nhìn của anh ấy rất độc đáo.

投资要有长远的眼光。
Tóuzī yào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.
Đầu tư cần có tầm nhìn xa.

她的眼光总是那么准。
Tā de yǎnguāng zǒngshì nàme zhǔn.
Con mắt nhìn của cô ấy lúc nào cũng chuẩn xác.

他看人的眼光很毒。
Tā kàn rén de yǎnguāng hěn dú.
Anh ta có con mắt nhìn người rất sắc bén.

你得提高自己的眼光。
Nǐ děi tígāo zìjǐ de yǎnguāng.
Bạn cần nâng cao tầm nhìn của mình.

她的眼光太高了。
Tā de yǎnguāng tài gāo le.
Cô ấy có tiêu chuẩn quá cao (chọn người hoặc vật).

他选女朋友的眼光不怎么样。
Tā xuǎn nǚ péngyǒu de yǎnguāng bù zěnme yàng.
Anh ấy chọn bạn gái không có mắt nhìn cho lắm.

这个设计很符合大众的眼光。
Zhège shèjì hěn fúhé dàzhòng de yǎnguāng.
Thiết kế này rất hợp với thị hiếu của số đông.

她的眼光一直停留在窗外。
Tā de yǎnguāng yìzhí tíngliú zài chuāngwài.
Ánh mắt của cô ấy luôn hướng ra ngoài cửa sổ.

11–20
他买股票的眼光很准。
Tā mǎi gǔpiào de yǎnguāng hěn zhǔn.
Anh ấy có mắt nhìn cổ phiếu rất chuẩn.

我佩服你的眼光。
Wǒ pèifú nǐ de yǎnguāng.
Tôi khâm phục con mắt nhìn của bạn.

她的艺术眼光非常独特。
Tā de yìshù yǎnguāng fēicháng dútè.
Con mắt nghệ thuật của cô ấy rất đặc biệt.

有远见的人有不一样的眼光。
Yǒu yuǎnjiàn de rén yǒu bù yíyàng de yǎnguāng.
Người có tầm nhìn xa sẽ có cách nhìn khác biệt.

他对市场的眼光让人佩服。
Tā duì shìchǎng de yǎnguāng ràng rén pèifú.
Cái nhìn của anh ấy về thị trường khiến người khác khâm phục.

她看画的眼光很专业。
Tā kàn huà de yǎnguāng hěn zhuānyè.
Con mắt nhìn tranh của cô ấy rất chuyên nghiệp.

我们需要更国际化的眼光。
Wǒmen xūyào gèng guójìhuà de yǎnguāng.
Chúng ta cần tầm nhìn mang tính quốc tế hơn.

他的话引起了大家的眼光。
Tā de huà yǐnqǐ le dàjiā de yǎnguāng.
Lời nói của anh ấy thu hút ánh nhìn của mọi người.

他的眼光透露出忧郁。
Tā de yǎnguāng tòulù chū yōuyù.
Ánh mắt của anh ấy lộ vẻ u sầu.

她的眼光让我心动。
Tā de yǎnguāng ràng wǒ xīndòng.
Ánh mắt của cô ấy khiến tim tôi rung động.

21–30
父母的眼光和孩子的不一样。
Fùmǔ de yǎnguāng hé háizi de bù yíyàng.
Cái nhìn của cha mẹ không giống với con cái.

他的眼光放在未来。
Tā de yǎnguāng fàng zài wèilái.
Anh ấy luôn hướng về tương lai.

她对房子的眼光真不错。
Tā duì fángzi de yǎnguāng zhēn búcuò.
Cô ấy có mắt nhìn nhà rất tốt.

他看产品的眼光很有价值。
Tā kàn chǎnpǐn de yǎnguāng hěn yǒu jiàzhí.
Anh ấy có mắt nhìn sản phẩm rất giá trị.

他的眼光很有深度。
Tā de yǎnguāng hěn yǒu shēndù.
Tầm nhìn của anh ấy rất sâu sắc.

她用一种温柔的眼光看着我。
Tā yòng yì zhǒng wēnróu de yǎnguāng kànzhe wǒ.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt dịu dàng.

老板的眼光决定了公司的方向。
Lǎobǎn de yǎnguāng juédìng le gōngsī de fāngxiàng.
Tầm nhìn của sếp quyết định hướng đi của công ty.

有眼光的人总能发现机会。
Yǒu yǎnguāng de rén zǒng néng fāxiàn jīhuì.
Người có con mắt nhìn luôn tìm ra cơ hội.

他的眼光一直很稳定。
Tā de yǎnguāng yìzhí hěn wěndìng.
Cái nhìn của anh ấy luôn rất ổn định.

她的眼光让我觉得很特别。
Tā de yǎnguāng ràng wǒ juéde hěn tèbié.
Ánh mắt của cô ấy khiến tôi cảm thấy rất đặc biệt.

31–40
我想提升自己的眼光和判断力。
Wǒ xiǎng tíshēng zìjǐ de yǎnguāng hé pànduànlì.
Tôi muốn nâng cao tầm nhìn và khả năng phán đoán của mình.

他对人才的眼光很准。
Tā duì réncái de yǎnguāng hěn zhǔn.
Anh ấy rất có con mắt nhìn người tài.

她总是用怀疑的眼光看人。
Tā zǒngshì yòng huáiyí de yǎnguāng kàn rén.
Cô ấy luôn nhìn người bằng ánh mắt nghi ngờ.

没有眼光就容易走错路。
Méiyǒu yǎnguāng jiù róngyì zǒu cuò lù.
Không có tầm nhìn sẽ dễ đi sai đường.

她的眼光透露出自信。
Tā de yǎnguāng tòulù chū zìxìn.
Ánh mắt của cô ấy thể hiện sự tự tin.

领导的眼光影响整个团队。
Lǐngdǎo de yǎnguāng yǐngxiǎng zhěnggè tuánduì.
Tầm nhìn của người lãnh đạo ảnh hưởng đến cả đội nhóm.

他在艺术方面很有眼光。
Tā zài yìshù fāngmiàn hěn yǒu yǎnguāng.
Anh ấy có con mắt rất tinh tế trong lĩnh vực nghệ thuật.

她选书的眼光真不错。
Tā xuǎn shū de yǎnguāng zhēn búcuò.
Cô ấy có con mắt chọn sách rất tốt.

父亲一直鼓励我要有自己的眼光。
Fùqīn yìzhí gǔlì wǒ yào yǒu zìjǐ de yǎnguāng.
Bố luôn khích lệ tôi phải có cái nhìn riêng của mình.

你的眼光决定了你未来的高度。
Nǐ de yǎnguāng juédìng le nǐ wèilái de gāodù.
Tầm nhìn của bạn quyết định tầm cao trong tương lai của bạn.

1–20
他看人的眼光很准。
Tā kàn rén de yǎnguāng hěn zhǔn.
→ Anh ấy có con mắt nhìn người rất chính xác.

你的眼光真不错,这件衣服很适合你。
Nǐ de yǎnguāng zhēn búcuò, zhè jiàn yīfú hěn shìhé nǐ.
→ Mắt nhìn của bạn thật tốt, bộ quần áo này rất hợp với bạn.

她有独到的眼光。
Tā yǒu dúdào de yǎnguāng.
→ Cô ấy có con mắt nhìn rất độc đáo.

他投资眼光非常好。
Tā tóuzī yǎnguāng fēicháng hǎo.
→ Anh ấy có tầm nhìn đầu tư rất tốt.

老板赏识他的眼光。
Lǎobǎn shǎngshí tā de yǎnguāng.
→ Sếp đánh giá cao con mắt nhìn người của anh ta.

她对时尚很有眼光。
Tā duì shíshàng hěn yǒu yǎnguāng.
→ Cô ấy rất có gu thời trang (con mắt thẩm mỹ tốt).

年轻人需要有长远的眼光。
Niánqīngrén xūyào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.
→ Người trẻ cần có tầm nhìn dài hạn.

他的眼光比我高。
Tā de yǎnguāng bǐ wǒ gāo.
→ Anh ấy có mắt nhìn tinh hơn tôi.

她挑选男朋友的眼光不怎么样。
Tā tiāoxuǎn nánpéngyou de yǎnguāng bù zěnme yàng.
→ Con mắt chọn bạn trai của cô ấy không tốt lắm.

他用奇怪的眼光看着我。
Tā yòng qíguài de yǎnguāng kànzhe wǒ.
→ Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt kỳ lạ.

投资人往往有很独特的眼光。
Tóuzīrén wǎngwǎng yǒu hěn dútè de yǎnguāng.
→ Các nhà đầu tư thường có tầm nhìn độc đáo.

你的眼光太短浅了。
Nǐ de yǎnguāng tài duǎnqiǎn le.
→ Tầm nhìn của bạn quá ngắn hạn.

他一直用羡慕的眼光看着她。
Tā yìzhí yòng xiànmù de yǎnguāng kànzhe tā.
→ Anh ấy luôn nhìn cô ấy bằng ánh mắt ngưỡng mộ.

她对艺术作品的眼光很专业。
Tā duì yìshù zuòpǐn de yǎnguāng hěn zhuānyè.
→ Cô ấy có con mắt chuyên môn về các tác phẩm nghệ thuật.

我喜欢你看事情的眼光。
Wǒ xǐhuān nǐ kàn shìqíng de yǎnguāng.
→ Tôi thích cách bạn nhìn nhận sự việc.

我没有你那样的眼光。
Wǒ méiyǒu nǐ nàyàng de yǎnguāng.
→ Tôi không có con mắt nhìn như bạn.

他总是以批评的眼光看人。
Tā zǒngshì yǐ pīpíng de yǎnguāng kàn rén.
→ Anh ấy luôn nhìn người khác bằng ánh mắt phê phán.

用发展的眼光看问题非常重要。
Yòng fāzhǎn de yǎnguāng kàn wèntí fēicháng zhòngyào.
→ Nhìn vấn đề bằng tầm nhìn phát triển là rất quan trọng.

她从小就表现出独特的眼光。
Tā cóngxiǎo jiù biǎoxiàn chū dútè de yǎnguāng.
→ Từ nhỏ cô ấy đã thể hiện tầm nhìn đặc biệt.

他看我一眼,眼光冷冷的。
Tā kàn wǒ yī yǎn, yǎnguāng lěnglěng de.
→ Anh ấy liếc tôi một cái, ánh mắt lạnh lùng.

他的眼光很独到,总能看出别人的潜力。
Tā de yǎnguāng hěn dúdào, zǒng néng kàn chū biérén de qiánlì.
Anh ấy có con mắt rất độc đáo, luôn nhìn ra tiềm năng của người khác.

她选衣服的眼光非常好,穿什么都很时尚。
Tā xuǎn yīfú de yǎnguāng fēicháng hǎo, chuān shénme dōu hěn shíshàng.
Cô ấy có con mắt chọn đồ rất tốt, mặc gì cũng hợp thời trang.

做生意最重要的是要有长远的眼光。
Zuò shēngyì zuì zhòngyào de shì yào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.
Làm kinh doanh điều quan trọng nhất là phải có tầm nhìn dài hạn.

你的眼光真不错,这件衣服很适合你。
Nǐ de yǎnguāng zhēn búcuò, zhè jiàn yīfú hěn shìhé nǐ.
Mắt nhìn của bạn thật tốt, bộ đồ này rất hợp với bạn.

我佩服他的眼光,总能提前看到趋势。
Wǒ pèifú tā de yǎnguāng, zǒng néng tíqián kàn dào qūshì.
Tôi khâm phục con mắt của anh ấy, luôn nhìn thấy xu hướng trước người khác.

他投资的眼光一向很准,从没失误过。
Tā tóuzī de yǎnguāng yīxiàng hěn zhǔn, cóng méi shīwù guò.
Con mắt đầu tư của anh ấy luôn chính xác, chưa từng mắc sai lầm.

小王虽然年轻,但眼光不俗。
Xiǎo Wáng suīrán niánqīng, dàn yǎnguāng bù sú.
Tiểu Vương tuy trẻ tuổi nhưng con mắt không tầm thường.

她有艺术家的眼光,看待事物非常独特。
Tā yǒu yìshùjiā de yǎnguāng, kàndài shìwù fēicháng dútè.
Cô ấy có con mắt của một nghệ sĩ, nhìn nhận sự việc rất độc đáo.

他在挑选员工时眼光很毒,一挑一个准。
Tā zài tiāoxuǎn yuángōng shí yǎnguāng hěn dú, yī tiāo yī gè zhǔn.
Anh ấy có con mắt rất tinh khi tuyển nhân viên, chọn ai là chuẩn người đó.

没有好的眼光,很难在市场中成功。
Méiyǒu hǎo de yǎnguāng, hěn nán zài shìchǎng zhōng chénggōng.
Không có con mắt tốt thì rất khó thành công trong thị trường.