Thứ Sáu, Tháng 5 1, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

看 (kàn) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là "nhìn", "xem", "thăm", "coi", hoặc "đọc" tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một động từ thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

0
211
5/5 - (1 bình chọn)

看 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master

看 (kàn) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là “nhìn”, “xem”, “thăm”, “coi”, hoặc “đọc” tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một động từ thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

  1. Loại từ
    看 (kàn): Động từ (verb).
  2. Giải thích chi tiết
    Từ 看 (kàn) có thể mang nhiều nghĩa khác nhau dựa vào từng tình huống:

Nhìn, xem: Dùng khi quan sát một vật hoặc một sự việc.

Đọc: Trong một số trường hợp, 看 có thể dùng để chỉ hành động đọc sách, báo.

Thăm: Khi nói về việc đi thăm ai đó, như thăm bạn bè hoặc thăm bác sĩ.

Coi, đánh giá: Dùng để bày tỏ quan điểm hoặc nhận xét về điều gì đó.

  1. Mẫu câu ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
    你看,那边有一只猫。 Nǐ kàn, nà biān yǒu yī zhī māo. Bạn nhìn kìa, bên kia có một con mèo.
    我在看书。 Wǒ zài kàn shū. Tôi đang đọc sách.
    你去看医生了吗? Nǐ qù kàn yīshēng le ma? Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?
    我觉得这部电影很好看。 Wǒ juéde zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn. Tôi thấy bộ phim này rất hay.
    你怎么看这件事? Nǐ zěnme kàn zhè jiàn shì? Bạn nghĩ thế nào về chuyện này?

“看” (kàn) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và được sử dụng rất phổ biến. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và các ví dụ minh họa kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của “看” (kàn)
    “看” là một động từ trong tiếng Trung, mang các ý nghĩa chính sau đây, tùy theo ngữ cảnh:

Nhìn, xem, quan sát: Chỉ hành động sử dụng mắt để nhìn một vật, sự việc, hoặc hiện tượng.
Đọc: Dùng khi nói về việc đọc sách, báo, hoặc các tài liệu viết.
Thăm, kiểm tra: Dùng trong ngữ cảnh thăm người bệnh hoặc kiểm tra một thứ gì đó (ví dụ: đi khám bác sĩ).
Coi, xem xét: Chỉ hành động đánh giá, nhận định hoặc xem một việc gì đó.
Tùy thuộc, dựa vào: Dùng trong một số cấu trúc để biểu thị sự phụ thuộc vào một yếu tố nào đó.

  1. Loại từ
    Động từ (động từ chính): “看” chủ yếu được sử dụng như một động từ trong câu.
    Trợ động từ: Trong một số trường hợp, “看” có thể đóng vai trò như trợ động từ để biểu thị ý “thử” hoặc “xem thử” (thường là “看看”).
    Danh từ (hiếm): Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, “看” có thể được hiểu như danh từ, ví dụ: “看法” (kànfǎ – quan điểm, cách nhìn).
  2. Các cấu trúc câu phổ biến với “看”
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp khi sử dụng “看”:

a. 看 + tân ngữ (nhìn/xem một thứ gì đó)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看 + Tân ngữ

Ý nghĩa: Chỉ hành động nhìn, xem, hoặc đọc một thứ cụ thể.
Ví dụ:
我看电视。
(Wǒ kàn diànshì.)
Tôi xem tivi.
他看书。
(Tā kàn shū.)
Anh ấy đọc sách.
b. 看 + tân ngữ + bổ ngữ (nhìn thấy, nhìn rõ, v.v.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看 + Tân ngữ + 补语 (bổ ngữ như 见, 清楚, 到, v.v.)

Ý nghĩa: Nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ của hành động nhìn.
Ví dụ:
我看见他了。
(Wǒ kànjiàn tā le.)
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
你看清楚了吗?
(Nǐ kàn qīngchǔ le ma?)
Bạn đã nhìn rõ chưa?
c. 看看 (kàn kàn) – Xem thử, nhìn một chút
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看看 + Tân ngữ

Ý nghĩa: Biểu thị hành động nhìn hoặc xem một cách không quá nghiêm túc, thường mang tính thử hoặc tò mò.
Ví dụ:
看看这个电影吧!
(Kàn kàn zhège diànyǐng ba!)
Xem thử bộ phim này đi!
我去看看他。
(Wǒ qù kàn kàn tā.)
Tôi sẽ đi thăm anh ấy một chút.
d. 看 + tân ngữ (thăm người bệnh, khám bệnh)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看 + Tân ngữ (người hoặc bộ phận cơ thể)

Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc thăm người bệnh hoặc khám bệnh.
Ví dụ:
我去看朋友。
(Wǒ qù kàn péngyǒu.)
Tôi đi thăm bạn.
他去看医生。
(Tā qù kàn yīshēng.)
Anh ấy đi khám bác sĩ.
e. 看 + 怎么样/如何 (xem thế nào, đánh giá)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看 + 怎么样/如何

Ý nghĩa: Dùng để hỏi ý kiến hoặc đánh giá về một việc gì đó.
Ví dụ:
你看这个怎么样?
(Nǐ kàn zhège zěnmeyàng?)
Bạn thấy cái này thế nào?
我们看看情况如何。
(Wǒmen kàn kàn qíngkuàng rúhé.)
Chúng ta xem tình hình ra sao.
f. 看 + 起来 (trông như thế nào)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看起来 + Tính từ

Ý nghĩa: Biểu thị ấn tượng hoặc nhận xét về vẻ ngoài, cảm giác của một sự việc.
Ví dụ:
他看起来很累。
(Tā kàn qǐlái hěn lèi.)
Anh ấy trông rất mệt.
这个菜看起来很好吃。
(Zhège cài kàn qǐlái hěn hǎochī.)
Món ăn này trông rất ngon.
g. 看作/看成 (coi là, xem là)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看作/看成 + Tân ngữ

Ý nghĩa: Chỉ hành động coi hoặc đánh giá một thứ gì đó như một thứ khác.
Ví dụ:
他把我看作朋友。
(Tā bǎ wǒ kànzuò péngyǒu.)
Anh ấy coi tôi là bạn.
她把这看成一个机会。
(Tā bǎ zhè kànchéng yīgè jīhuì.)
Cô ấy xem đây là một cơ hội.

  1. Các ví dụ minh họa chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ đa dạng, bao gồm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa tiếng Việt, để minh họa cách sử dụng “看” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Nhìn, xem
我喜欢看星星。
(Wǒ xǐhuān kàn xīngxīng.)
Tôi thích ngắm sao.
Ví dụ 2: Đọc
她每天看报纸。
(Tā měitiān kàn bàozhǐ.)
Cô ấy đọc báo mỗi ngày.
Ví dụ 3: Thăm người bệnh
明天我去看奶奶。
(Míngtiān wǒ qù kàn nǎinai.)
Ngày mai tôi sẽ đi thăm bà.
Ví dụ 4: Khám bác sĩ
我的眼睛不舒服,我要去看医生。
(Wǒ de yǎnjīng bù shūfu, wǒ yào qù kàn yīshēng.)
Mắt tôi không thoải mái, tôi phải đi khám bác sĩ.
Ví dụ 5: Nhìn thấy
你看见我的钥匙了吗?
(Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma?)
Bạn có thấy chìa khóa của tôi không?
Ví dụ 6: Xem thử
看看这个游戏好不好玩。
(Kàn kàn zhège yóuxì hǎo bù hǎowán.)
Xem thử trò chơi này có vui không.
Ví dụ 7: Đánh giá, xem xét
你看这件衣服怎么样?
(Nǐ kàn zhè jiàn yīfu zěnmeyàng?)
Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?
Ví dụ 8: Trông như
她看起来很开心。
(Tā kàn qǐlái hěn kāixīn.)
Cô ấy trông rất vui.
Ví dụ 9: Coi là
他们把我看作家人。
(Tāmen bǎ wǒ kànzuò jiārén.)
Họ coi tôi như người nhà.
Ví dụ 10: Tùy thuộc
这要看情况。
(Zhè yào kàn qíngkuàng.)
Điều này phụ thuộc vào tình hình.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “看”
    Phân biệt “看” và “见”: “看见” (kànjiàn) nhấn mạnh việc nhìn thấy một thứ gì đó, trong khi “看” đơn thuần chỉ hành động nhìn. Ví dụ: “我看他” (tôi nhìn anh ấy) khác với “我看见他” (tôi nhìn thấy anh ấy).
    Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, “看医生” (khám bác sĩ) hoặc “看朋友” (thăm bạn) là cách nói tự nhiên, không cần thêm từ bổ nghĩa như trong tiếng Việt (khám, thăm).
    Phát âm: “看” có hai cách đọc:
    kàn (thanh 4): Nghĩa là nhìn, xem, đọc, thăm, v.v. (phổ biến nhất).
    kān (thanh 1): Nghĩa là trông nom, chăm sóc (ít gặp hơn, ví dụ: 看门 – kānmén – trông cửa). Trong bài này, chúng ta tập trung vào nghĩadaa (thanh 4) là phổ biến hơn.
  2. Từ liên quan
    看法 (kànfǎ): Quan điểm, cách nhìn.
    Ví dụ: 你的看法是什么?
    (Nǐ de kànfǎ shì shénme?)
    Quan điểm của bạn là gì?
    看不起 (kànbùqǐ): Khinh thường, coi thường.
    Ví dụ: 他看不起穷人。
    (Tā kànbùqǐ qióngrén.)
    Anh ấy coi thường người nghèo.

看 (kàn) – Giải thích chi tiết

  1. Định Nghĩa
    “看” (kàn) là một động từ tiếng Trung cơ bản và phổ biến, mang nghĩa nhìn, xem, quan sát, đọc, hoặc đánh giá tùy theo ngữ cảnh.
    Nó liên quan đến hành động dùng mắt để nhìn vào đối tượng, nhận biết thông tin, hoặc phán đoán điều gì đó.

Ý nghĩa mở rộng:

Nhìn bằng mắt: dùng thị giác để nhận thức sự vật.

Xem: theo dõi diễn biến của sự vật (như xem phim, xem TV).

Đọc: tiếp thu nội dung bằng mắt (như đọc sách, đọc báo).

Quan sát, kiểm tra: xem xét kỹ lưỡng, chú ý đến chi tiết.

Đánh giá, nhận định: đưa ra ý kiến dựa trên việc nhìn thấy.

  1. Phân tích Ngữ pháp
    Loại từ: Động từ (动词 dòngcí)

Vị trí trong câu: Làm vị ngữ (谓语 wèiyǔ), hoặc nằm trong cấu trúc động từ-lặp lại (ví dụ: 看一看, 看一下)

Có thể kết hợp với: Các trạng từ (như 仔细 zǐxì – kỹ lưỡng), bổ ngữ (như 一下 yíxià – một chút), kết cấu bổ ngữ xu hướng (như 看起来 – trông có vẻ).

  1. Các cách dùng chính và Ví dụ
    Cách dùng 1: Nhìn, xem một đối tượng
    Giải thích: Dùng mắt để nhìn thấy người, vật hoặc hiện tượng.

Ví dụ:

看那边的花。
Kàn nàbiān de huā.
→ Nhìn những bông hoa bên kia.

小孩子在看飞机。
Xiǎoháizi zài kàn fēijī.
→ Đứa trẻ đang nhìn máy bay.

你看我画的画怎么样?
Nǐ kàn wǒ huà de huà zěnmeyàng?
→ Bạn nhìn bức tranh tôi vẽ thế nào?

Cách dùng 2: Xem, theo dõi (chương trình, phim, TV)
Giải thích: Theo dõi hình ảnh động qua màn hình.

Ví dụ:

晚上我们一起看电影吧!
Wǎnshàng wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng ba!
→ Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé!

他喜欢一个人看电视。
Tā xǐhuān yígè rén kàn diànshì.
→ Anh ấy thích một mình xem tivi.

我每天早上看新闻。
Wǒ měitiān zǎoshang kàn xīnwén.
→ Mỗi sáng tôi xem tin tức.

Cách dùng 3: Đọc (xem tài liệu, sách)
Giải thích: Dùng mắt để tiếp nhận văn bản, tài liệu.

Ví dụ:

姐姐正在看一本小说。
Jiějie zhèngzài kàn yìběn xiǎoshuō.
→ Chị gái đang đọc một cuốn tiểu thuyết.

老师叫我看一下这篇文章。
Lǎoshī jiào wǒ kàn yíxià zhè piān wénzhāng.
→ Thầy giáo bảo tôi xem qua bài văn này.

他每天晚上都看报纸。
Tā měitiān wǎnshàng dōu kàn bàozhǐ.
→ Mỗi tối anh ấy đều đọc báo.

Cách dùng 4: Quan sát, kiểm tra
Giải thích: Quan sát kỹ lưỡng để nhận biết sự vật rõ hơn.

Ví dụ:

请你仔细看一下。
Qǐng nǐ zǐxì kàn yíxià.
→ Xin bạn hãy nhìn kỹ một chút.

医生正在看病人的报告。
Yīshēng zhèngzài kàn bìngrén de bàogào.
→ Bác sĩ đang xem báo cáo bệnh án của bệnh nhân.

他看了一下机器的运转情况。
Tā kàn le yíxià jīqì de yùnzhuǎn qíngkuàng.
→ Anh ấy kiểm tra tình trạng hoạt động của máy móc.

Cách dùng 5: Đánh giá, phán đoán
Giải thích: Dựa trên quan sát để đưa ra nhận xét, phán đoán.

Ví dụ:

看你的样子,今天很累吧?
Kàn nǐ de yàngzi, jīntiān hěn lèi ba?
→ Nhìn vẻ mặt của bạn, chắc hôm nay bạn rất mệt nhỉ?

从天气来看,明天会下雨。
Cóng tiānqì lái kàn, míngtiān huì xiàyǔ.
→ Nhìn vào thời tiết thì ngày mai sẽ mưa.

看起来他不太高兴。
Kàn qǐlái tā bù tài gāoxìng.
→ Trông có vẻ anh ấy không vui lắm.

Cách dùng 6: Dùng trong các thành ngữ hoặc cách nói thông thường
Ví dụ:

看看再说。
Kànkan zài shuō.
→ Xem xét rồi hẵng nói.

走着看。
Zǒuzhe kàn.
→ Đi rồi sẽ tính / Để xem sao.

我不想看他那副样子。
Wǒ bù xiǎng kàn tā nà fù yàngzi.
→ Tôi không muốn nhìn bộ dạng đó của anh ta.

  1. Một số mở rộng & chú ý:
    看+得+adj. / 看+不得+adj. (biểu thị kết quả hành động nhìn)

看得清楚 (kàn de qīngchǔ) → nhìn rõ

看不见 (kàn bú jiàn) → không nhìn thấy

Kết hợp với bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng:

看见 (kànjiàn) → nhìn thấy

看到 (kàndào) → nhìn thấy

看出 (kànchū) → nhìn ra, nhận ra

看懂 (kàndǒng) → hiểu được khi nhìn

Mẫu câu thường gặp:

让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
→ Để tôi xem thử.

你看得懂吗?
Nǐ kàn de dǒng ma?
→ Bạn hiểu khi xem không?

  1. “看” là gì?
    Chữ Hán: 看

Phiên âm: kàn

Nghĩa gốc: dùng mắt để quan sát, nhìn thấy.

Nghĩa mở rộng: xem, thăm viếng, trông nom, chăm sóc, đánh giá, dự đoán, cảm nhận, coi trọng hoặc coi thường tùy theo ngữ cảnh.

“看” là một động từ cơ bản, rất thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và trong các tài liệu viết.

  1. Phân loại từ

Thuộc tính Nội dung
Từ loại Động từ (动词)
Chức năng ngữ pháp Làm động từ chính trong câu, có thể mang theo tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ
Đặc điểm Có thể đi kèm với nhiều loại bổ ngữ khác nhau để thay đổi sắc thái ý nghĩa

  1. Các nhóm nghĩa chi tiết và ví dụ
    Nghĩa 1: Dùng mắt để nhìn, quan sát
    Giải thích: Dùng mắt để quan sát sự vật, sự việc.

Ví dụ:

请你看一下这张地图。
Qǐng nǐ kàn yíxià zhè zhāng dìtú.
Xin bạn nhìn tấm bản đồ này một chút.

他抬头看了看天上的星星。
Tā táitóu kànle kàn tiānshàng de xīngxing.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên trời.

Nghĩa 2: Xem phim, xem chương trình, đọc sách báo
Giải thích: Tiếp nhận thông tin từ văn bản, hình ảnh, truyền hình.

Ví dụ:

我喜欢晚上看电影。
Wǒ xǐhuān wǎnshàng kàn diànyǐng.
Tôi thích xem phim vào buổi tối.

小丽在家看杂志。
Xiǎo Lì zài jiā kàn zázhì.
Tiểu Lệ đang ở nhà đọc tạp chí.

Nghĩa 3: Đi thăm hỏi, thăm viếng
Giải thích: Đến thăm ai đó vì mục đích xã giao, chăm sóc hoặc hỏi thăm sức khỏe.

Ví dụ:

周末我要去看外婆。
Zhōumò wǒ yào qù kàn wàipó.
Cuối tuần tôi sẽ đi thăm bà ngoại.

他常常去医院看望病人。
Tā chángcháng qù yīyuàn kànwàng bìngrén.
Anh ấy thường xuyên đến bệnh viện thăm bệnh nhân.

Nghĩa 4: Trông coi, chăm sóc
Giải thích: Chăm nom hoặc giám sát người hay vật.

Ví dụ:

妈妈让我在家看弟弟。
Māma ràng wǒ zài jiā kàn dìdi.
Mẹ bảo tôi ở nhà trông em trai.

请帮我看一下我的背包。
Qǐng bāng wǒ kàn yíxià wǒ de bèibāo.
Làm ơn giúp tôi trông giùm ba lô.

Nghĩa 5: Đánh giá, dự đoán, xem xét tình hình
Giải thích: Căn cứ vào hiện tượng hoặc dữ liệu để đưa ra phán đoán, quyết định.

Ví dụ:

成功与否还要看努力程度。
Chénggōng yǔ fǒu hái yào kàn nǔlì chéngdù.
Thành công hay không còn phải tùy thuộc vào mức độ cố gắng.

看情况再做决定。
Kàn qíngkuàng zài zuò juédìng.
Tùy tình hình rồi quyết định sau.

Nghĩa 6: Cảm nhận, nhận xét vẻ bề ngoài
Giải thích: Dựa vào quan sát để nhận xét.

Ví dụ:

她看起来很有精神。
Tā kànqǐlái hěn yǒu jīngshén.
Cô ấy trông rất có sức sống.

看你的样子,好像很忙。
Kàn nǐ de yàngzi, hǎoxiàng hěn máng.
Nhìn bộ dạng của bạn, có vẻ rất bận.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “看”

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
看 + Tân ngữ Nhìn hoặc xem cái gì 看电视、看报纸、看比赛
去看 + Người Đi thăm ai 去看朋友、去看医生
看一下 Nhìn một chút (hành động ngắn gọn) 请你帮我看一下。
看起来 + Tính từ Trông có vẻ như 他看起来很聪明。
看得出 / 看不出 Nhìn ra được / không nhìn ra 我看得出他在撒谎。

  1. Các tổ hợp và cụm từ thường gặp với “看”

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
看见 kànjiàn Nhìn thấy
看懂 kàndǒng Xem và hiểu
看清楚 kànqīngchu Nhìn rõ ràng
看不起 kànbuqǐ Coi thường
看得起 kàndeqǐ Coi trọng
看热闹 kàn rènao Hóng chuyện
Ví dụ:

我一走出门就看见了他。
Wǒ yì zǒuchū mén jiù kànjiànle tā.
Vừa bước ra khỏi cửa tôi đã nhìn thấy anh ấy.

这个字太小了,我看不清楚。
Zhège zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīngchu.
Chữ này quá nhỏ, tôi không nhìn rõ.

他总是看不起别人。
Tā zǒngshì kàn bù qǐ biérén.
Anh ta luôn coi thường người khác.

  1. Một số thành ngữ mở rộng

Thành ngữ Phiên âm Nghĩa
看破红尘 kànpò hóngchén Thấu hiểu cõi đời, buông bỏ danh lợi
看风使舵 kàn fēng shǐ duò Gió chiều nào xoay chiều ấy
看人下菜碟 kàn rén xià càidié Đối xử phân biệt, tùy người mà cư xử
Ví dụ:

他已经看破红尘,决定出家。
Tā yǐjīng kànpò hóngchén, juédìng chūjiā.
Anh ấy đã buông bỏ thế tục, quyết định đi tu.

  1. Một số lưu ý khi dùng “看”
    Khi “看” đi cùng các bổ ngữ động lượng như 看一下, 看一眼 thì hành động mang tính ngắn gọn, nhẹ nhàng.

Khi dùng 看得起 / 看不起 thì sắc thái biểu cảm khá mạnh, cần chú ý hoàn cảnh giao tiếp.

Nếu muốn nhấn mạnh sự quan sát kỹ lưỡng hoặc phán đoán, cần dùng thêm các từ như 看清楚、看明白。

看 (kàn) – Nhìn, Xem, Trông – To Look, To See, To Watch

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 看

Pinyin: kàn

Nghĩa tiếng Việt: nhìn, xem, trông

Nghĩa tiếng Anh: to look, to watch, to see

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Giải thích ý nghĩa chi tiết
    2.1. Nghĩa gốc: Nhìn bằng mắt
    看 trong nghĩa gốc chỉ hành động dùng mắt để quan sát, nhìn vào một sự vật, con người hoặc hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

请你看这边。

(Qǐng nǐ kàn zhèbiān.)

Làm ơn nhìn bên này.

他一直看着天空,似乎在想什么。

(Tā yīzhí kànzhe tiānkōng, sìhū zài xiǎng shénme.)

Anh ấy cứ nhìn chằm chằm lên trời, dường như đang suy nghĩ gì đó.

2.2. Nghĩa mở rộng 1: Xem (phim, TV, sách)
看 còn mang nghĩa “xem” trong các hoạt động giải trí hay học tập như xem phim, truyền hình, đọc sách, xem báo, v.v.

Ví dụ:

我晚上常常看电视。

(Wǒ wǎnshàng chángcháng kàn diànshì.)

Tôi thường xem TV vào buổi tối.

周末我们去看了一场电影。

(Zhōumò wǒmen qù kànle yì chǎng diànyǐng.)

Cuối tuần chúng tôi đã đi xem một bộ phim.

他正在图书馆看书。

(Tā zhèngzài túshūguǎn kàn shū.)

Anh ấy đang đọc sách trong thư viện.

2.3. Nghĩa mở rộng 2: Xem xét, đánh giá
看 cũng chỉ hành động đánh giá, nhận định hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về một sự việc, sự vật.

Ví dụ:

这个问题得好好看一看。

(Zhège wèntí děi hǎohāo kàn yí kàn.)

Vấn đề này cần phải xem xét kỹ lưỡng.

你怎么看这个计划?

(Nǐ zěnme kàn zhège jìhuà?)

Bạn đánh giá kế hoạch này thế nào?

老板看好他的能力。

(Lǎobǎn kànhǎo tā de nénglì.)

Ông chủ đánh giá cao năng lực của anh ấy.

2.4. Nghĩa mở rộng 3: Chăm sóc, trông nom
看 trong một số ngữ cảnh mang nghĩa chăm sóc, trông coi người khác hoặc vật gì đó.

Ví dụ:

妈妈让我看弟弟。

(Māma ràng wǒ kàn dìdi.)

Mẹ bảo tôi trông em trai.

请帮我看看孩子,我出去一会儿。

(Qǐng bāng wǒ kànkan háizi, wǒ chūqù yíhuìr.)

Làm ơn trông hộ tôi đứa bé, tôi ra ngoài một lát.

2.5. Nghĩa mở rộng 4: Thăm hỏi (người bệnh, bạn bè)
看 cũng có thể mang nghĩa đến thăm ai đó, đặc biệt là thăm người bệnh, bạn bè hoặc người thân.

Ví dụ:

她去医院看奶奶了。

(Tā qù yīyuàn kàn nǎinai le.)

Cô ấy đi bệnh viện thăm bà nội rồi.

周末我要回家看父母。

(Zhōumò wǒ yào huíjiā kàn fùmǔ.)

Cuối tuần tôi sẽ về nhà thăm bố mẹ.

  1. Các mẫu câu phổ biến

Cấu trúc Giải thích Ví dụ
看 + danh từ nhìn, xem cái gì 看电影 (xem phim), 看报纸 (xem báo)
看一下 / 看一看 nhìn xem một chút 让我看一下。 (Để tôi xem một chút.)
看见 nhìn thấy 我在路上看见了他。 (Tôi đã thấy anh ấy trên đường.)
去看 + danh từ đi thăm ai đó 去看朋友 (đi thăm bạn)
看起来 trông có vẻ 她看起来很高兴。 (Cô ấy trông rất vui vẻ.)
看好 đánh giá cao, lạc quan về 投资者看好这个项目。 (Nhà đầu tư rất lạc quan về dự án này.)
看病 đi khám bệnh 明天我去医院看病。 (Ngày mai tôi đi bệnh viện khám bệnh.)

  1. Hệ thống ví dụ chi tiết (Nhiều dạng khác nhau)
    4.1. Dùng trong nghĩa “nhìn”
    小孩子们好奇地看着新来的老师。

(Xiǎo háizimen hàoqí de kànzhe xīn lái de lǎoshī.)

Những đứa trẻ nhìn cô giáo mới với ánh mắt tò mò.

请你往右边看。

(Qǐng nǐ wǎng yòubiān kàn.)

Mời bạn nhìn về phía bên phải.

4.2. Dùng trong nghĩa “xem” (phim, TV, sách)
昨天晚上我看了一本很有趣的小说。

(Zuótiān wǎnshàng wǒ kànle yì běn hěn yǒuqù de xiǎoshuō.)

Tối qua tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết rất thú vị.

小明正在看动画片。

(Xiǎo Míng zhèngzài kàn dònghuàpiàn.)

Tiểu Minh đang xem phim hoạt hình.

4.3. Dùng trong nghĩa “đánh giá, xem xét”
我想再看一遍合同,确保没问题。

(Wǒ xiǎng zài kàn yí biàn hétóng, quèbǎo méi wèntí.)

Tôi muốn xem lại hợp đồng một lần nữa để đảm bảo không có vấn đề gì.

你怎么看这次比赛?

(Nǐ zěnme kàn zhè cì bǐsài?)

Bạn đánh giá trận đấu lần này thế nào?

4.4. Dùng trong nghĩa “chăm sóc”
妈妈工作时,奶奶帮忙看着我。

(Māma gōngzuò shí, nǎinai bāngmáng kànzhe wǒ.)

Khi mẹ đi làm, bà nội trông tôi giúp.

4.5. Dùng trong nghĩa “thăm viếng”
医生建议我们多去医院看望老人。

(Yīshēng jiànyì wǒmen duō qù yīyuàn kànwàng lǎorén.)

Bác sĩ khuyên chúng tôi nên thường xuyên đến bệnh viện thăm người già.

  1. Một số thành ngữ, cách nói cố định với 看

Thành ngữ / Cụm cố định Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh
看风使舵 kàn fēng shǐ duò tùy cơ ứng biến act according to circumstances
看破红尘 kàn pò hóngchén nhìn thấu trần thế see through the secular world
看轻 kàn qīng coi nhẹ underestimate
看重 kàn zhòng coi trọng value highly
看不开 kàn bù kāi không buông bỏ được cannot let go
看透 kàn tòu nhìn thấu đáo see through clearly

  1. Một số điểm ngữ pháp đặc biệt cần lưu ý
    Khi muốn biểu thị hành động lướt nhanh, không chú tâm kỹ, thường dùng:

看一看, 看一下

Ví dụ: 请你帮我看一下这个文件。 (Qǐng nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn.) → Làm ơn xem giúp tôi tài liệu này một chút.

Khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của việc nhìn, dùng 看见 (kànjiàn):

Ví dụ: 我在街上看见了小李。 (Wǒ zài jiēshàng kànjiàn le Xiǎo Lǐ.) → Tôi đã nhìn thấy Tiểu Lý trên phố.

Nếu muốn thể hiện sự nhìn liên tục, có thể thêm 着 (zhe) vào sau 看:

看着 (kànzhe)

Ví dụ: 他看着远方出神。 (Tā kànzhe yuǎnfāng chūshén.) → Anh ấy nhìn về phương xa mà thẫn thờ.

  1. Định nghĩa chi tiết
    看 (kàn) là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng:

Nhìn, xem bằng mắt

Quan sát, theo dõi diễn biến

Đọc tài liệu, sách vở, văn bản

Thăm hỏi, chăm sóc người khác

Đánh giá, nhận định, phán đoán tình hình

Chăm sóc, trông nom (ít gặp)

Từ này có tần suất sử dụng rất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn viết và thi cử.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các nghĩa chi tiết và nhiều ví dụ minh họa
    a) 看 = Nhìn, Xem
    Giải thích: Sử dụng mắt để nhìn vào một vật thể, cảnh vật hoặc hiện tượng.

Ví dụ:

你快看!天上有一道彩虹! Nǐ kuài kàn! Tiānshàng yǒu yí dào cǎihóng! Nhanh nhìn kìa! Trên trời có một dải cầu vồng!

他正在看电视。 Tā zhèngzài kàn diànshì. Anh ấy đang xem tivi.

我喜欢在公园里看花开。 Wǒ xǐhuān zài gōngyuán lǐ kàn huā kāi. Tôi thích ngắm hoa nở trong công viên.

b) 看 = Quan sát, Theo dõi
Giải thích: Quan sát diễn biến của sự việc, chú ý theo dõi quá trình.

Ví dụ:

老师认真地看着学生的作业。 Lǎoshī rènzhēn de kànzhe xuéshēng de zuòyè. Thầy giáo chăm chú xem bài tập của học sinh.

他悄悄地从门缝里看着外面。 Tā qiāoqiāo de cóng ménfèng lǐ kànzhe wàimiàn. Anh ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài qua khe cửa.

观众专心地看着比赛进展。 Guānzhòng zhuānxīn de kànzhe bǐsài jìnzhǎn. Khán giả chăm chú theo dõi tiến triển của trận đấu.

c) 看 = Đọc (xem nội dung chữ viết)
Giải thích: Dùng mắt đọc tài liệu, báo chí, văn bản.

Ví dụ:

晚上我喜欢躺在床上看书。 Wǎnshàng wǒ xǐhuān tǎng zài chuáng shàng kàn shū. Buổi tối tôi thích nằm trên giường đọc sách.

他每天早上看报纸。 Tā měitiān zǎoshang kàn bàozhǐ. Mỗi sáng anh ấy đều đọc báo.

妈妈在厨房一边做饭一边看菜谱。 Māma zài chúfáng yìbiān zuòfàn yìbiān kàn càipǔ. Mẹ vừa nấu ăn trong bếp vừa xem sách nấu ăn.

d) 看 = Thăm, Chăm sóc
Giải thích: Đến thăm hỏi, chăm sóc người thân, bạn bè, bệnh nhân.

Ví dụ:

你打算什么时候去看爷爷? Nǐ dǎsuàn shénme shíhòu qù kàn yéye? Bạn định khi nào đi thăm ông?

我们下周去医院看望生病的朋友。 Wǒmen xià zhōu qù yīyuàn kànwàng shēngbìng de péngyou. Chúng tôi tuần sau sẽ đến bệnh viện thăm người bạn bị ốm.

护士每天定时来看病人。 Hùshì měitiān dìngshí lái kàn bìngrén. Y tá đến thăm bệnh nhân đúng giờ mỗi ngày.

e) 看 = Đánh giá, Phán đoán
Giải thích: Đưa ra nhận định hoặc đánh giá dựa trên quan sát, suy nghĩ.

Ví dụ:

这次比赛的输赢要看临场发挥。 Zhè cì bǐsài de shūyíng yào kàn línchǎng fāhuī. Thắng thua của trận đấu lần này phụ thuộc vào phong độ tại chỗ.

看他的表情,应该是生气了。 Kàn tā de biǎoqíng, yīnggāi shì shēngqì le. Nhìn biểu cảm của anh ta, chắc chắn là đang tức giận.

看你的选择,这件事成败在此一举。 Kàn nǐ de xuǎnzé, zhè jiàn shì chéngbài zài cǐ yì jǔ. Tùy thuộc vào sự lựa chọn của bạn, việc này thành công hay thất bại chỉ còn phụ thuộc vào lần này.

f) 看 = Chăm sóc, Trông nom (ít dùng)
Ví dụ:

她负责看孩子。 Tā fùzé kàn háizi. Cô ấy chịu trách nhiệm trông trẻ.

你能帮我看一下我的行李吗? Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià wǒ de xínglǐ ma? Bạn có thể trông giúp tôi hành lý được không?

  1. Các cụm từ cố định với 看

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
看一看 / 看一下 Nhìn thử, xem qua 请你帮我看一看这份合同。
Qǐng nǐ bāng wǒ kàn yí kàn zhè fèn hétóng.
Xin hãy xem giúp tôi bản hợp đồng này.
看起来 Có vẻ như 他看起来心情不错。
Tā kàn qǐlái xīnqíng búcuò.
Trông anh ấy có vẻ tâm trạng rất tốt.
看好 Đánh giá cao, kỳ vọng 老板很看好他的能力。
Lǎobǎn hěn kànhǎo tā de nénglì.
Sếp đánh giá cao năng lực của anh ấy.
看不起 Coi thường 他从不看不起任何人。
Tā cóng bù kànbùqǐ rènhé rén.
Anh ấy chưa bao giờ coi thường bất kỳ ai.
看不懂 Không hiểu khi nhìn 我看不懂这本法文书。
Wǒ kàn bù dǒng zhè běn Fǎwén shū.
Tôi không hiểu quyển sách tiếng Pháp này.

  1. Một số mẫu câu sử dụng 看 trong hội thoại thực tế
    你可以帮我看看这条裙子怎么样吗? Nǐ kěyǐ bāng wǒ kànkàn zhè tiáo qúnzi zěnmeyàng ma? Bạn có thể giúp tôi xem chiếc váy này thế nào không?

看情况,如果下雨我们就改天去吧。 Kàn qíngkuàng, rúguǒ xiàyǔ wǒmen jiù gǎitiān qù ba. Tùy tình hình, nếu trời mưa thì chúng ta đổi ngày khác đi nhé.

这次考试怎么样?看你的表情,应该考得不错吧。 Zhè cì kǎoshì zěnmeyàng? Kàn nǐ de biǎoqíng, yīnggāi kǎo de búcuò ba. Kỳ thi lần này thế nào? Nhìn vẻ mặt của bạn, chắc là làm bài tốt lắm.

爷爷病了,我今天下午去医院看他。 Yéye bìng le, wǒ jīntiān xiàwǔ qù yīyuàn kàn tā. Ông bị ốm rồi, chiều nay tôi sẽ đến bệnh viện thăm ông.

这件事交给你办,我看好你。 Zhè jiàn shì jiāo gěi nǐ bàn, wǒ kànhǎo nǐ. Việc này giao cho bạn xử lý, tôi tin tưởng bạn.

  1. Các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 看
    看风使舵
    Kàn fēng shǐ duò
    Dò hướng gió mà xoay bánh lái, ý nói người biết tùy cơ ứng biến.

另眼相看
Lìng yǎn xiāng kàn
Nhìn bằng con mắt khác, chỉ sự đánh giá cao hơn, trân trọng hơn.

坐山观虎斗
Zuò shān guān hǔ dòu
Ngồi trên núi xem hổ đánh nhau, ám chỉ ngồi yên xem người khác đấu đá mà không tham gia.

GIẢI THÍCH CHI TIẾT VỀ 看 (kàn)

  1. Tổng quan về từ “看”
    看 (pinyin: kàn) là một động từ trong tiếng Trung Quốc.

Nghĩa gốc: nhìn, xem, quan sát bằng mắt.

Nghĩa mở rộng: đọc, thăm hỏi, khám bệnh, đánh giá, phán đoán.

  1. Loại từ
    Động từ (Verb)
  2. Các nghĩa chính của “看” và ví dụ chi tiết
    3.1 Nghĩa 1: Nhìn, xem, quan sát
    Hành động dùng mắt để nhìn, xem hoặc quan sát vật thể, sự việc.

Ví dụ:

他在看书。
(Tā zài kàn shū.)
Anh ấy đang đọc sách.

请你看这幅画。
(Qǐng nǐ kàn zhè fú huà.)
Xin bạn hãy nhìn bức tranh này.

快看!飞机飞过来了!
(Kuài kàn! Fēijī fēiguòlái le!)
Mau nhìn! Máy bay đang bay tới!

3.2 Nghĩa 2: Đi thăm, viếng thăm
Chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè, người bệnh.

Ví dụ:

我周末去看爷爷奶奶。
(Wǒ zhōumò qù kàn yéye nǎinai.)
Cuối tuần tôi đi thăm ông bà.

医生每天要看望许多病人。
(Yīshēng měitiān yào kànwàng xǔduō bìngrén.)
Bác sĩ mỗi ngày phải thăm rất nhiều bệnh nhân.

3.3 Nghĩa 3: Khám bệnh
“看病” có nghĩa là đi khám bệnh, chữa trị.

Ví dụ:

我明天要去医院看病。
(Wǒ míngtiān yào qù yīyuàn kàn bìng.)
Ngày mai tôi phải đi bệnh viện khám bệnh.

医生正在给病人看病。
(Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kàn bìng.)
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

3.4 Nghĩa 4: Đánh giá, suy xét, nhận định
“看” dùng để biểu thị việc đánh giá hoặc nhận xét một sự việc, con người.

Ví dụ:

看起来他很健康。
(Kàn qǐlái tā hěn jiànkāng.)
Trông anh ấy rất khỏe mạnh.

这件事要看你的态度。
(Zhè jiàn shì yào kàn nǐ de tàidù.)
Chuyện này còn tùy vào thái độ của bạn.

不要只看表面,要深入了解。
(Bùyào zhǐ kàn biǎomiàn, yào shēnrù liǎojiě.)
Đừng chỉ nhìn bề ngoài, phải tìm hiểu sâu sắc.

3.5 Nghĩa 5: Dự đoán, phán đoán
Thông qua quan sát mà dự đoán sự việc.

Ví dụ:

看天气,今天可能下雨。
(Kàn tiānqì, jīntiān kěnéng xiàyǔ.)
Nhìn thời tiết hôm nay có thể sẽ mưa.

比赛的结果还不好看。
(Bǐsài de jiéguǒ hái bù hǎokàn.)
Kết quả của trận đấu vẫn chưa thể dự đoán.

  1. Một số tổ hợp từ phổ biến với “看”

Từ ghép Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
看见 kànjiàn nhìn thấy 我看见老师了。
(Wǒ kànjiàn lǎoshī le.)
Tôi đã nhìn thấy thầy giáo.
看到 kàndào thấy, trông thấy 他在路上看到了我。
(Tā zài lùshàng kàndào le wǒ.)
Anh ấy đã thấy tôi trên đường.
看一看 kànyīkàn xem thử 让我看一看。
(Ràng wǒ kànyīkàn.)
Để tôi xem thử.
看起来 kànqǐlái trông có vẻ 你看起来很开心。
(Nǐ kànqǐlái hěn kāixīn.)
Trông bạn rất vui vẻ.
看望 kànwàng thăm hỏi 我们一起去看望生病的同事。
(Wǒmen yìqǐ qù kànwàng shēngbìng de tóngshì.)
Chúng tôi cùng nhau đi thăm đồng nghiệp bị bệnh.

  1. Một số mẫu câu sử dụng “看” trong giao tiếp
    你在看什么?
    (Nǐ zài kàn shénme?)
    Bạn đang xem gì vậy?

看见我的手机了吗?
(Kànjiàn wǒ de shǒujī le ma?)
Bạn có nhìn thấy điện thoại của tôi không?

医生建议我明天再来看病。
(Yīshēng jiànyì wǒ míngtiān zài lái kàn bìng.)
Bác sĩ khuyên tôi ngày mai nên quay lại khám bệnh.

看完这本书,我学到了很多东西。
(Kàn wán zhè běn shū, wǒ xuédào le hěn duō dōngxī.)
Sau khi đọc xong quyển sách này, tôi học được rất nhiều điều.

要是天气好,我们就去看海吧。
(Yàoshi tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù kàn hǎi ba.)
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta đi ngắm biển nhé.

  1. Các lưu ý đặc biệt
    Khi dùng “看”, nếu thêm “一” (như 看一看, 看一下) thường mang ý nhẹ nhàng, ngắn gọn.

“看见” và “看到” đều có nghĩa là “nhìn thấy”, nhưng “看见” nhấn mạnh kết quả trực tiếp của hành động nhìn.

“看” có thể đứng độc lập hoặc đi cùng các trạng từ như: 马上 (ngay lập tức), 一下 (một chút), 快 (nhanh).