Thứ Năm, Tháng 4 16, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 清算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

清算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

清算 (qīngsuàn) là một động từ, có nghĩa là thanh lý, quyết toán, xử lý dứt điểm các khoản nợ nần, tài sản, thu chi hoặc trách nhiệm pháp lý liên quan đến một tổ chức, cá nhân, công ty, dự án… khi kết thúc hoạt động.

0
241
5/5 - (1 bình chọn)

清算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Định nghĩa từ 清算 (qīngsuàn)
    1.1. Nghĩa gốc:
    清算 là một động từ Hán ngữ, gồm hai thành phần:

清: làm sạch, thanh lọc, giải quyết.

算: tính toán, tính sổ.

Kết hợp lại, 清算 có nghĩa là:

Thanh toán triệt để các khoản nợ, tài sản, trách nhiệm tài chính; tổng kết và giải quyết triệt để các quan hệ tài chính hoặc pháp lý.

  1. Phân loại nghĩa theo lĩnh vực
    2.1. Trong kế toán – tài chính:
    清算 = thanh toán dứt điểm / quyết toán / giải quyết công nợ / giải thể và thanh lý tài sản.

Dùng trong quá trình đóng cửa doanh nghiệp, phá sản, chấm dứt hợp đồng.

2.2. Trong pháp luật – kinh tế:
清算 còn mang nghĩa là “giải quyết hậu quả pháp lý và tài chính” sau khi chấm dứt một tổ chức, công ty hoặc dự án.

Cũng có thể chỉ việc truy cứu trách nhiệm về những sai lầm, vi phạm trước đó.

2.3. Trong chính trị – lịch sử:
清算 có thể chỉ việc thanh trừng, xét lại, quy trách nhiệm người vi phạm.

  1. Loại từ
    Loại từ: Động từ (动词)
  2. Cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
对 + danh từ + 进行清算 Tiến hành thanh toán / thanh lý một thứ gì đó
清算 + khoản mục cụ thể Thanh toán khoản gì
公司正在清算中 Công ty đang trong quá trình thanh lý
彻底清算 Thanh toán triệt để, giải quyết dứt điểm

  1. Ví dụ minh họa theo từng ngữ cảnh
    5.1. Trong tài chính – kế toán – công ty
    中文: 公司因为破产而进入清算程序。
    Pinyin: Gōngsī yīnwèi pòchǎn ér jìnrù qīngsuàn chéngxù.
    Tiếng Việt: Công ty bước vào quy trình thanh lý do bị phá sản.

中文: 我们需要在月底前完成所有账目的清算工作。
Pinyin: Wǒmen xūyào zài yuèdǐ qián wánchéng suǒyǒu zhàngmù de qīngsuàn gōngzuò.
Tiếng Việt: Chúng ta cần hoàn thành công việc thanh toán sổ sách trước cuối tháng.

中文: 清算期间,所有债务人必须依法还债。
Pinyin: Qīngsuàn qījiān, suǒyǒu zhàiwùrén bìxū yīfǎ huánzhài.
Tiếng Việt: Trong thời gian thanh lý, tất cả con nợ đều phải trả nợ theo pháp luật.

中文: 这家公司的清算报告已经提交给法院了。
Pinyin: Zhè jiā gōngsī de qīngsuàn bàogào yǐjīng tíjiāo gěi fǎyuàn le.
Tiếng Việt: Báo cáo thanh lý của công ty này đã được nộp lên tòa án.

中文: 清算后剩余资产将按股东比例分配。
Pinyin: Qīngsuàn hòu shèngyú zīchǎn jiāng àn gǔdōng bǐlì fēnpèi.
Tiếng Việt: Tài sản còn lại sau khi thanh lý sẽ được phân chia theo tỷ lệ cổ phần của các cổ đông.

5.2. Trong pháp luật – hợp đồng
中文: 一旦合同终止,双方必须进行财务清算。
Pinyin: Yídàn hétóng zhōngzhǐ, shuāngfāng bìxū jìnxíng cáiwù qīngsuàn.
Tiếng Việt: Khi hợp đồng bị chấm dứt, hai bên phải tiến hành thanh toán tài chính.

中文: 清算协议中列出了所有应支付的款项和债务。
Pinyin: Qīngsuàn xiéyì zhōng lièchū le suǒyǒu yīng zhīfù de kuǎnxiàng hé zhàiwù.
Tiếng Việt: Trong thỏa thuận thanh lý liệt kê toàn bộ các khoản phải chi trả và khoản nợ.

5.3. Trong chính trị – lịch sử
中文: 战后政府对战争罪犯进行了清算。
Pinyin: Zhànhòu zhèngfǔ duì zhànzhēng zuìfàn jìnxíng le qīngsuàn.
Tiếng Việt: Sau chiến tranh, chính phủ đã tiến hành xét xử các tội phạm chiến tranh.

中文: 历史会清算一切背叛人民的行为。
Pinyin: Lìshǐ huì qīngsuàn yíqiè bèipàn rénmín de xíngwéi.
Tiếng Việt: Lịch sử sẽ thanh toán mọi hành vi phản bội nhân dân.

  1. Một số từ vựng liên quan

Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
结算 jiésuàn Kết toán (kết thúc giao dịch)
偿还 chánghuán Hoàn trả (nợ)
债务 zhàiwù Khoản nợ
债权人 zhàiquánrén Chủ nợ
债务人 zhàiwùrén Con nợ
清理 qīnglǐ Dọn dẹp, xử lý sạch sẽ
破产清算 pòchǎn qīngsuàn Thanh lý phá sản
清盘 qīngpán Giải thể, thanh toán dứt điểm (tương đương 清算)

Phân tích từ vựng tiếng Trung: 清算 (qīngsuàn)
I. Định nghĩa và ngữ nghĩa

  1. Nghĩa gốc – nghĩa đen
    清算 là một động từ (动词), mang nghĩa “thanh lý, thanh toán, quyết toán toàn bộ tài chính”, thường dùng trong các trường hợp:

Một công ty/ngân hàng/nghiệp vụ kinh doanh ngừng hoạt động hoặc phá sản, và cần kết toán toàn bộ tài sản, nợ nần, nghĩa vụ tài chính.

Một người hoặc đơn vị cần hoàn tất các khoản công nợ còn lại để chấm dứt mối quan hệ tài chính nào đó.

Trong bối cảnh này, 清算 là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, luật doanh nghiệp, thường gắn liền với quá trình giải thể (解散), phá sản (破产) hoặc chấm dứt hợp đồng.

  1. Nghĩa bóng – nghĩa mở rộng
    Trong một số văn cảnh lịch sử hoặc chính trị, 清算 còn có nghĩa là truy cứu trách nhiệm, thanh trừng hoặc xét lại lỗi lầm trong quá khứ.
    Đây là nghĩa mang tính chính trị, phê phán hoặc điều tra, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tài liệu chính luận hoặc bình luận xã hội.

II. Loại từ
清算 là một động từ (动词), cũng có thể được dùng như một danh động từ trong các kết cấu như:

进行清算 (tiến hành thanh lý)

实施清算 (thực hiện việc thanh toán)

完成清算 (hoàn tất việc quyết toán)

III. Cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc Giải thích
对 + … + 进行清算 Tiến hành thanh lý đối với…
清算 + 资产/债务/公司 Thanh lý tài sản/nợ nần/công ty
被 + 清算 Bị thanh trừng, bị truy cứu (nghĩa bóng)
开始/结束/完成 + 清算 Bắt đầu/kết thúc/hoàn thành việc thanh lý
IV. Ví dụ minh họa

  1. Nghĩa đen: Thanh lý tài chính, phá sản, quyết toán
    公司倒闭后,法院指定了一位清算人负责处理财务。
    Gōngsī dǎobì hòu, fǎyuàn zhǐdìng le yí wèi qīngsuànrén fùzé chǔlǐ cáiwù.
    Sau khi công ty phá sản, tòa án chỉ định một người thanh lý để xử lý các vấn đề tài chính.

这家公司已经进入清算程序。
Zhè jiā gōngsī yǐjīng jìnrù qīngsuàn chéngxù.
Công ty này đã bước vào quy trình thanh lý.

清算报告将在月底前提交。
Qīngsuàn bàogào jiāng zài yuèmò qián tíjiāo.
Báo cáo thanh lý sẽ được nộp trước cuối tháng.

我们需要先清算债务,才能分配剩余资产。
Wǒmen xūyào xiān qīngsuàn zhàiwù, cái néng fēnpèi shèngyú zīchǎn.
Chúng ta cần thanh toán nợ trước, rồi mới phân chia tài sản còn lại.

公司解散前必须完成财务清算。
Gōngsī jiěsàn qián bìxū wánchéng cáiwù qīngsuàn.
Trước khi giải thể công ty, phải hoàn tất việc thanh lý tài chính.

  1. Nghĩa bóng: Truy cứu trách nhiệm, thanh trừng, xét lại
    历史终将清算他们的罪行。
    Lìshǐ zhōngjiāng qīngsuàn tāmen de zuìxíng.
    Lịch sử cuối cùng sẽ truy cứu tội ác của họ.

战争结束后,一些战犯被清算。
Zhànzhēng jiéshù hòu, yìxiē zhànfàn bèi qīngsuàn.
Sau chiến tranh, một số tội phạm chiến tranh đã bị thanh trừng.

我们不搞政治清算,只讲事实和法律。
Wǒmen bù gǎo zhèngzhì qīngsuàn, zhǐ jiǎng shìshí hé fǎlǜ.
Chúng tôi không tiến hành thanh trừng chính trị, chỉ căn cứ vào sự thật và pháp luật.

政府承诺不会对改革派进行清算。
Zhèngfǔ chéngnuò bú huì duì gǎigé pài jìnxíng qīngsuàn.
Chính phủ cam kết sẽ không truy cứu trách nhiệm đối với phe cải cách.

V. So sánh với các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
清算 Thanh lý toàn bộ tài chính, truy cứu trách nhiệm Bao gồm cả nghĩa đen (tài chính) và bóng (chính trị)
结算 (jiésuàn) Kết toán, thanh toán Thường chỉ hành vi thanh toán giao dịch thông thường
清理 (qīnglǐ) Dọn dẹp, xử lý, loại bỏ Bao hàm cả xử lý tài sản nhưng không mang tính pháp lý như 清算
偿还 (chánghuán) Trả nợ, hoàn lại Chỉ liên quan đến trả nợ, không bao gồm phá sản hay thanh lý tài sản
VI. Các cụm từ cố định
清算人: người thanh lý

清算程序: quy trình thanh lý

清算报告: báo cáo thanh lý

破产清算: thanh lý phá sản

财务清算: thanh lý tài chính

政治清算: thanh trừng chính trị

历史清算: truy cứu trách nhiệm lịch sử

清算 (qīngsuàn)

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
    Danh từ (名词) – khi chỉ quá trình hoặc hành vi thanh lý, thanh toán
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Tùy theo ngữ cảnh, từ 清算 có thể có các nghĩa sau:

Thanh lý (tài sản) – khi công ty bị giải thể hoặc phá sản

Thanh toán nợ nần / quyết toán

Kết toán sổ sách

Truy cứu / xử lý hậu quả (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chính trị hoặc luật pháp)

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Trong kế toán – tài chính – doanh nghiệp:
    “清算” chỉ toàn bộ quy trình xử lý nợ nần, tài sản, quyền và nghĩa vụ của một tổ chức, cá nhân khi đơn vị đó không còn hoạt động nữa hoặc bị giải thể, phá sản.

Các bước của một quy trình清算 thường gồm:

Rà soát và liệt kê tài sản còn lại

Trả các khoản nợ

Chia phần tài sản còn lại (nếu có) cho cổ đông hoặc người liên quan

Kết thúc tư cách pháp nhân của tổ chức

Ví dụ: khi một công ty phá sản, nó phải tiến hành清算 để giải quyết tất cả các khoản nợ, tài sản, rồi mới chính thức đóng cửa.

b. Trong hoạt động thương mại / tài chính hằng ngày:
“清算” có thể hiểu là việc thanh toán hoặc quyết toán sau một chu kỳ hoạt động kinh doanh. Ví dụ: quyết toán cuối năm, hoặc thanh toán công nợ giữa các bên hợp tác.

c. Trong ngữ cảnh pháp lý / chính trị (nghĩa mở rộng):
“清算” còn mang nghĩa xử lý, truy cứu trách nhiệm, thanh trừng đối với những hành vi sai trái trong quá khứ.

  1. Cấu trúc thường gặp:
    清算公司资产:thanh lý tài sản công ty

进入清算程序:bắt đầu quy trình thanh lý

破产清算:thanh lý khi phá sản

财务清算:quyết toán tài chính

清算责任:truy cứu trách nhiệm

  1. Ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    公司决定明年三月正式清算并解散。
    Gōngsī juédìng míngnián sān yuè zhèngshì qīngsuàn bìng jiěsàn.
    Công ty quyết định chính thức thanh lý và giải thể vào tháng 3 năm sau.

Ví dụ 2:
破产企业必须依法进行清算。
Pòchǎn qǐyè bìxū yīfǎ jìnxíng qīngsuàn.
Doanh nghiệp phá sản bắt buộc phải tiến hành thanh lý theo pháp luật.

Ví dụ 3:
清算结束后,剩余的资产将分配给股东。
Qīngsuàn jiéshù hòu, shèngyú de zīchǎn jiāng fēnpèi gěi gǔdōng.
Sau khi thanh lý kết thúc, phần tài sản còn lại sẽ được chia cho cổ đông.

Ví dụ 4:
会计部门正在进行年终财务清算。
Kuàijì bùmén zhèngzài jìnxíng niánzhōng cáiwù qīngsuàn.
Bộ phận kế toán đang tiến hành quyết toán tài chính cuối năm.

Ví dụ 5 (nghĩa bóng):
他在大会上被清算了过去的错误。
Tā zài dàhuì shàng bèi qīngsuàn le guòqù de cuòwù.
Anh ta bị truy cứu trách nhiệm về những sai lầm trong quá khứ tại hội nghị.

Ví dụ 6:
项目终止后需要进行合同的清算。
Xiàngmù zhōngzhǐ hòu xūyào jìnxíng hétóng de qīngsuàn.
Sau khi dự án kết thúc, cần thanh toán (quyết toán) hợp đồng.

  1. 清算 là gì?
    a. Định nghĩa tổng quát
    清算 (qīngsuàn) là một động từ, có nghĩa là thanh lý, quyết toán, xử lý dứt điểm các khoản nợ nần, tài sản, thu chi hoặc trách nhiệm pháp lý liên quan đến một tổ chức, cá nhân, công ty, dự án… khi kết thúc hoạt động.

Tùy vào ngữ cảnh, “清算” có thể dùng trong:

Tài chính – kế toán: thanh lý công ty, thanh toán khoản nợ cuối cùng, chốt sổ

Luật pháp: xử lý các nghĩa vụ pháp lý khi giải thể doanh nghiệp

Quan hệ cá nhân: kết thúc tranh chấp, xử lý ân oán

b. Từ ghép
清: sạch sẽ, rõ ràng, dứt điểm

算: tính toán, tính sổ, quyết toán

Gộp lại: 清算 là hành động làm cho mọi thứ rõ ràng, không còn nợ nần, trách nhiệm hay tài sản chưa giải quyết.

  1. Loại từ
    Từ loại: Động từ (动词)
  2. Ngữ cảnh sử dụng

Lĩnh vực Nghĩa của “清算”
Kế toán, tài chính Thanh lý công ty, xử lý công nợ, chốt sổ
Luật pháp Quyết toán trách nhiệm pháp lý khi phá sản
Xã hội, cá nhân Giải quyết dứt điểm tranh chấp, ân oán

  1. Mẫu câu thông dụng

Câu tiếng Trung Dịch nghĩa tiếng Việt
公司正在进行清算程序。 Công ty đang tiến hành thủ tục thanh lý.
破产后必须依法清算所有债务。 Sau khi phá sản phải theo luật thanh toán hết nợ nần.
我们之间的账该清算一下了。 Chúng ta nên tính sổ với nhau rồi.
清算完毕后,公司正式注销。 Sau khi thanh lý xong, công ty chính thức giải thể.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    中文: 公司破产后,清算委员会接管了所有资产和负债。

Pinyin: Gōngsī pòchǎn hòu, qīngsuàn wěiyuánhuì jiēguǎn le suǒyǒu zīchǎn hé fùzhài.

Dịch: Sau khi công ty phá sản, ủy ban thanh lý tiếp quản toàn bộ tài sản và công nợ.

Ví dụ 2
中文: 所有的账务都需要在月底前清算完毕。

Pinyin: Suǒyǒu de zhàngwù dōu xūyào zài yuèdǐ qián qīngsuàn wánbì.

Dịch: Tất cả sổ sách kế toán phải được quyết toán xong trước cuối tháng.

Ví dụ 3
中文: 他们打算明年彻底清算这家公司。

Pinyin: Tāmen dǎsuàn míngnián chèdǐ qīngsuàn zhè jiā gōngsī.

Dịch: Họ dự định sẽ thanh lý hoàn toàn công ty này vào năm sau.

Ví dụ 4
中文: 法院指定的清算人正在核查债务情况。

Pinyin: Fǎyuàn zhǐdìng de qīngsuànrén zhèngzài héchá zhàiwù qíngkuàng.

Dịch: Người thanh lý được tòa chỉ định đang kiểm tra tình hình công nợ.

Ví dụ 5
中文: 他离职后,我们还没有把工资和奖金清算清楚。

Pinyin: Tā lízhí hòu, wǒmen hái méiyǒu bǎ gōngzī hé jiǎngjīn qīngsuàn qīngchǔ.

Dịch: Sau khi anh ấy nghỉ việc, chúng tôi vẫn chưa quyết toán xong tiền lương và thưởng.

Ví dụ 6 (dùng trong quan hệ cá nhân)
中文: 他发誓要和过去的一切恩怨彻底清算。

Pinyin: Tā fāshì yào hé guòqù de yīqiè ēnyuàn chèdǐ qīngsuàn.

Dịch: Anh ta thề sẽ giải quyết dứt điểm mọi ân oán trong quá khứ.

  1. Từ vựng liên quan

Từ Phiên âm Nghĩa
破产 pòchǎn Phá sản
债务 zhàiwù Nợ nần
清偿 qīngcháng Hoàn trả, thanh toán nợ
注销 zhùxiāo Giải thể (công ty)
财务结算 cáiwù jiésuàn Quyết toán tài chính
资产处理 zīchǎn chǔlǐ Xử lý tài sản
清算人 qīngsuànrén Người thanh lý (liquidator)

  1. Định nghĩa đầy đủ của “清算”
    清算 (qīngsuàn) là động từ, có nghĩa là:

Thanh lý, quyết toán, thanh toán toàn bộ tài sản, nợ nần, hoặc trách nhiệm – thường được dùng trong các bối cảnh như:

Doanh nghiệp giải thể, phá sản

Kết thúc hợp đồng

Pháp lý: truy cứu trách nhiệm

Chính trị, xã hội: xử lý tội trạng, thanh trừng

  1. Phân tích cấu tạo từ
    清 (qīng): sạch, rõ ràng, dọn dẹp

算 (suàn): tính toán, kế toán, quyết toán

⇒ 清算 nghĩa là “tính toán và làm rõ mọi khoản còn tồn đọng để kết thúc”.

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Các ngữ cảnh sử dụng chính

Lĩnh vực Ý nghĩa Ví dụ cụ thể
Kinh tế Thanh lý tài sản, trả nợ Công ty phá sản phải 清算 tài sản
Tài chính / Kế toán Kết toán, quyết toán tài vụ Sau hợp đồng sẽ tiến hành 清算 chi phí
Pháp luật Truy cứu trách nhiệm, xử lý hậu quả Phải 清算 trách nhiệm hình sự
Chính trị – Lịch sử Thanh trừng, xử lý đối tượng bị coi là phản động Lịch sử có các cuộc 清算 chính trị

  1. Mẫu câu thông dụng và Ví dụ minh họa

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
公司破产后,必须依法进行清算。 Gōngsī pòchǎn hòu, bìxū yīfǎ jìnxíng qīngsuàn. Sau khi công ty phá sản, phải tiến hành thanh lý theo pháp luật.
合同到期后,双方将进行财务清算。 Hétóng dàoqī hòu, shuāngfāng jiāng jìnxíng cáiwù qīngsuàn. Sau khi hợp đồng kết thúc, hai bên sẽ tiến hành quyết toán tài chính.
清算小组已开始评估公司的债务与资产。 Qīngsuàn xiǎozǔ yǐ kāishǐ pínggū gōngsī de zhàiwù yǔ zīchǎn. Nhóm thanh lý đã bắt đầu đánh giá nợ và tài sản của công ty.
他必须为过去的行为承担清算责任。 Tā bìxū wèi guòqù de xíngwéi chéngdān qīngsuàn zérèn. Anh ta phải chịu trách nhiệm thanh toán cho hành vi trong quá khứ.
战后政府开始对战犯进行清算。 Zhànhòu zhèngfǔ kāishǐ duì zhànfàn jìnxíng qīngsuàn. Sau chiến tranh, chính phủ bắt đầu thanh trừng tội phạm chiến tranh.

  1. Các cụm từ mở rộng thường gặp

Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
公司清算 gōngsī qīngsuàn Thanh lý công ty
债务清算 zhàiwù qīngsuàn Thanh toán nợ nần
财务清算 cáiwù qīngsuàn Quyết toán tài chính
清算责任 qīngsuàn zérèn Trách nhiệm thanh lý/truy cứu
政治清算 zhèngzhì qīngsuàn Thanh trừng chính trị
清算程序 qīngsuàn chéngxù Quy trình thanh lý

  1. Sự khác biệt giữa 清算 và các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
结算 jiésuàn Quyết toán (thanh toán giữa hai bên, thường là tiền) Dùng cho thanh toán hàng hóa, hợp đồng
清账 qīngzhàng Dọn dẹp sổ sách, kết toán sổ sách Ít trang trọng, dùng nội bộ
偿还 chánghuán Trả nợ Chỉ tập trung vào nợ cá nhân hoặc nợ tài chính
追责 zhuīzé Truy cứu trách nhiệm Không nhất thiết liên quan đến tài sản
→ 清算 là từ bao trùm, mang tính pháp lý, tài chính, chính trị rộng hơn các từ trên.

  1. Một số ví dụ khác mở rộng

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
清算流程必须遵循法律程序。 Qīngsuàn liúchéng bìxū zūnxún fǎlǜ chéngxù. Quy trình thanh lý phải tuân theo thủ tục pháp luật.
公司宣布即日起开始清算并停止营业。 Gōngsī xuānbù jí rì qǐ kāishǐ qīngsuàn bìng tíngzhǐ yíngyè. Công ty tuyên bố bắt đầu thanh lý và ngừng hoạt động ngay từ hôm nay.
他通过法律途径要求清算分红。 Tā tōngguò fǎlǜ tújìng yāoqiú qīngsuàn fēnhóng. Anh ta yêu cầu thanh toán cổ tức thông qua con đường pháp luật.
在政治运动中,很多人被错误地清算。 Zài zhèngzhì yùndòng zhōng, hěn duō rén bèi cuòwù de qīngsuàn. Trong các cuộc vận động chính trị, nhiều người bị thanh trừng oan uổng.

  1. Định nghĩa chi tiết của 清算 (qīngsuàn)
    清算 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ quá trình kiểm tra, tính toán, xử lý và kết thúc tất cả các khoản tài chính, nợ nần, tài sản còn lại của một đơn vị, công ty, hoặc cá nhân khi chấm dứt hoạt động, giải thể, hoặc phá sản.

Nói cách khác, 清算 là một hoạt động tài chính, pháp lý nhằm thanh lý, phân chia tài sản còn lại và giải quyết nghĩa vụ nợ nần.

  1. Từ nguyên và thành phần cấu tạo

Thành phần Phiên âm Nghĩa
清 qīng Rõ ràng, thanh toán, dọn sạch
算 suàn Tính toán, tính sổ
→ 清算: Tính toán và thanh toán toàn bộ → thanh lý tài sản, chấm dứt nghĩa vụ tài chính

  1. Phân loại theo ngữ cảnh sử dụng

Lĩnh vực Nghĩa của 清算
Tài chính / Kế toán Tính toán và thanh toán nợ nần còn lại
Pháp lý Quy trình xử lý tài sản, nợ và trách nhiệm pháp lý khi doanh nghiệp giải thể/phá sản
Đời sống Giải quyết dứt điểm các khoản vay nợ cá nhân
Chứng khoán Thanh toán lệnh mua bán khi kết thúc giao dịch hoặc đóng vị thế (清算交割)

  1. Đặc điểm ngữ pháp
    Từ loại: Động từ (动词)

Có thể dùng độc lập hoặc đi với tân ngữ (ví dụ: 清算债务 – thanh toán nợ nần)

Thường đi cùng các động từ bổ trợ như:进行 (tiến hành)、完成 (hoàn thành)、启动 (bắt đầu)…

  1. Cấu trúc câu thường gặp

Cấu trúc Nghĩa
进行清算 Tiến hành thanh lý / thanh toán
被清算 Bị thanh lý
清算债务 Thanh toán nợ nần
清算资产 Thanh lý tài sản
公司清算 Giải thể công ty
清算程序 Quy trình thanh lý

  1. Ví dụ thực tế (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    公司因经营不善而进入清算程序。
    Gōngsī yīn jīngyíng bùshàn ér jìnrù qīngsuàn chéngxù.
    Công ty do kinh doanh không hiệu quả nên đã bước vào quy trình thanh lý.

Ví dụ 2
法院指定了清算人负责清算破产企业的资产。
Fǎyuàn zhǐdìng le qīngsuànrén fùzé qīngsuàn pòchǎn qǐyè de zīchǎn.
Tòa án chỉ định người thanh lý để xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản.

Ví dụ 3
我们需要在月底之前完成所有债务的清算。
Wǒmen xūyào zài yuèdǐ zhīqián wánchéng suǒyǒu zhàiwù de qīngsuàn.
Chúng tôi cần hoàn tất việc thanh toán tất cả các khoản nợ trước cuối tháng.

Ví dụ 4
清算报告已经提交给相关部门审核。
Qīngsuàn bàogào yǐjīng tíjiāo gěi xiāngguān bùmén shěnhé.
Báo cáo thanh lý đã được nộp cho bộ phận liên quan để thẩm định.

Ví dụ 5
个人贷款一旦清算完毕,就不再计息。
Gèrén dàikuǎn yídàn qīngsuàn wánbì, jiù bú zài jìxī.
Khoản vay cá nhân sau khi thanh toán xong thì sẽ không tính lãi nữa.

Ví dụ 6
由于未按时清算,客户被收取了违约金。
Yóuyú wèi ànshí qīngsuàn, kèhù bèi shōuqǔ le wéiyuējuīn.
Do không thanh toán đúng hạn, khách hàng bị phạt vi phạm hợp đồng.

Ví dụ 7
公司清算后,剩余资产将按比例分配给股东。
Gōngsī qīngsuàn hòu, shèngyú zīchǎn jiāng àn bǐlì fēnpèi gěi gǔdōng.
Sau khi công ty được thanh lý, tài sản còn lại sẽ được phân chia cho cổ đông theo tỷ lệ.

  1. Từ vựng liên quan đến 清算

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
债务 zhàiwù Khoản nợ
资产 zīchǎn Tài sản
清算人 qīngsuànrén Người thanh lý
清算报告 qīngsuàn bàogào Báo cáo thanh lý
清偿 qīngcháng Thanh toán
破产 pòchǎn Phá sản
解散 jiěsàn Giải thể
分配 fēnpèi Phân chia
结清 jiéqīng Kết toán dứt điểm
欠款 qiànkuǎn Khoản nợ còn thiếu

清算 là gì?
I. Định nghĩa chi tiết
清算 (qīngsuàn) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Thanh lý, quyết toán, hoặc xử lý toàn bộ các khoản nợ nần, tài sản, nghĩa vụ khi một doanh nghiệp chấm dứt hoạt động hoặc khi có tranh chấp tài chính.

Trong ngữ cảnh kinh tế, kế toán:
Là quá trình xác định và phân phối lại tài sản, công nợ, nghĩa vụ khi một tổ chức giải thể, phá sản hoặc kết thúc hợp đồng.

Là bước cuối cùng trong quản lý tài chính doanh nghiệp khi chấm dứt hoạt động.

Còn được dùng khi tính toán lại sổ sách, đối chiếu các khoản nợ và thanh toán nợ nần giữa hai bên.

II. Phân tích từ nguyên

Từ Phiên âm Nghĩa
清 qīng Làm sạch, rõ ràng, thanh toán hết
算 suàn Tính toán, tính sổ
→ Kết hợp lại: 清算 có nghĩa là tính toán để làm rõ, thanh toán, giải quyết hết nợ nần, tài sản → thanh lý, quyết toán, thanh toán toàn bộ.

III. Các ngữ cảnh sử dụng từ 清算

Ngữ cảnh Nghĩa cụ thể
Trong giải thể doanh nghiệp Thanh lý tài sản, thanh toán nợ nần
Trong tài chính Quyết toán hợp đồng, làm rõ công nợ
Trong pháp luật Truy cứu trách nhiệm hoặc xử lý hậu quả pháp lý
Trong giao dịch thương mại Đối chiếu và thanh toán toàn bộ hóa đơn
IV. Các cấu trúc thường dùng

Cấu trúc Nghĩa
进行清算 Tiến hành thanh lý / quyết toán
公司清算 Thanh lý công ty
清算资产 Thanh lý tài sản
清算债务 Giải quyết nợ nần
清算责任 Truy cứu trách nhiệm
被清算 Bị thanh lý
V. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
公司因为经营不善而被迫进行清算。
Gōngsī yīnwèi jīngyíng bùshàn ér bèipò jìnxíng qīngsuàn.
Công ty buộc phải tiến hành thanh lý do kinh doanh không hiệu quả.

Ví dụ 2:
清算过程包括资产评估和债务清偿。
Qīngsuàn guòchéng bāokuò zīchǎn pínggū hé zhàiwù qīngcháng.
Quá trình thanh lý bao gồm việc định giá tài sản và thanh toán nợ.

Ví dụ 3:
破产后,公司由法院指定的清算人负责处理清算事务。
Pòchǎn hòu, gōngsī yóu fǎyuàn zhǐdìng de qīngsuànrén fùzé chǔlǐ qīngsuàn shìwù.
Sau khi phá sản, công ty được giao cho người thanh lý do tòa án chỉ định xử lý các vấn đề thanh lý.

Ví dụ 4:
合同终止后,双方需要就未完成的款项进行清算。
Hétóng zhōngzhǐ hòu, shuāngfāng xūyào jiù wèi wánchéng de kuǎnxiàng jìnxíng qīngsuàn.
Sau khi hợp đồng chấm dứt, hai bên cần thanh toán các khoản chưa hoàn tất.

Ví dụ 5:
这家公司正处于清算阶段,不再接受新订单。
Zhè jiā gōngsī zhèng chǔyú qīngsuàn jiēduàn, bú zài jiēshòu xīn dìngdān.
Công ty này đang trong giai đoạn thanh lý, không còn nhận đơn hàng mới.

Ví dụ 6:
他对过去的错误从未进行清算或道歉。
Tā duì guòqù de cuòwù cóng wèi jìnxíng qīngsuàn huò dàoqiàn.
Anh ta chưa từng thanh toán hay xin lỗi cho những sai lầm trong quá khứ.
(nghĩa bóng: xử lý trách nhiệm, hậu quả)

VI. Từ vựng liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
清算人 qīngsuànrén Người thanh lý
债务 zhàiwù Nợ nần
资产 zīchǎn Tài sản
破产 pòchǎn Phá sản
法院 fǎyuàn Tòa án
决算 juésuàn Quyết toán (cuối kỳ)
对账 duìzhàng Đối chiếu sổ sách
终止 zhōngzhǐ Chấm dứt
结算 jiésuàn Thanh toán
偿还 chánghuán Trả nợ, hoàn trả
VII. Phân biệt 清算 với các từ gần nghĩa

Từ Nghĩa So sánh
清算 (qīngsuàn) Thanh lý, giải quyết toàn bộ tài chính Rộng hơn, thường dùng trong giải thể doanh nghiệp
结算 (jiésuàn) Thanh toán số tiền trong giao dịch Thường dùng trong giao dịch hàng ngày
决算 (juésuàn) Quyết toán cuối kỳ Dùng trong kế toán, tài chính công
对账 (duìzhàng) Đối chiếu sổ sách Kiểm tra, khớp số liệu giữa hai bên