收入 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
收入 (shōurù) là gì?
收入 (shōurù) trong tiếng Trung có nghĩa là thu nhập, doanh thu, hoặc khoản tiền kiếm được từ công việc, kinh doanh hoặc các nguồn tài chính khác. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và quản lý cá nhân.
Loại từ
收入 là danh từ, dùng để chỉ số tiền hoặc lợi ích kinh tế mà một cá nhân, tổ chức kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ câu
他的收入比去年高了很多。 (Tā de shōurù bǐ qùnián gāo le hěnduō.) → Thu nhập của anh ấy cao hơn nhiều so với năm ngoái.
你每个月的收入是多少? (Nǐ měi gè yuè de shōurù shì duōshǎo?) → Thu nhập mỗi tháng của bạn là bao nhiêu?
这家公司今年的收入增长了20%。 (Zhè jiā gōngsī jīnnián de shōurù zēngzhǎng le 20%.) → Doanh thu của công ty này năm nay đã tăng 20%.
他的主要收入来源是工资。 (Tā de zhǔyào shōurù láiyuán shì gōngzī.) → Nguồn thu nhập chính của anh ấy là tiền lương.
我希望能找到一个收入更高的工作。 (Wǒ xīwàng néng zhǎodào yí gè shōurù gèng gāo de gōngzuò.) → Tôi hy vọng có thể tìm được một công việc có thu nhập cao hơn.
旅游业是这个城市的重要收入来源之一。 (Lǚyóu yè shì zhège chéngshì de zhòngyào shōurù láiyuán zhī yī.) → Ngành du lịch là một trong những nguồn thu nhập quan trọng của thành phố này.
“收入” là gì?
“收入” (shōu rù) trong tiếng Trung có nghĩa là thu nhập, doanh thu, hoặc khoản tiền nhận được từ các nguồn như lương, kinh doanh, đầu tư, hoặc các hoạt động khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền mà một cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp kiếm được trong một khoảng thời gian nhất định. “收入” mang ý nghĩa kinh tế và tài chính, nhấn mạnh vào số tiền流入 (chảy vào) tài khoản hoặc tài sản.
Chi tiết về “收入”
- Loại từ
Danh từ: “收入” chủ yếu đóng vai trò là danh từ, chỉ số tiền hoặc khoản thu nhập nhận được từ các nguồn khác nhau.
Ví dụ: 他的收入很高。(Tā de shōu rù hěn gāo.)
→ Thu nhập của anh ấy rất cao.
Động từ (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, “收入” có thể được hiểu là hành động thu nhận tiền, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ: 这笔钱已经收入公司账户。(Zhè bǐ qián yǐ jīng shōu rù gōng sī zhàng hù.)
→ Khoản tiền này đã được thu vào tài khoản công ty. - Ý nghĩa và cách sử dụng
Thu nhập cá nhân: Chỉ tiền lương, thưởng, hoặc các khoản thu khác của một người.
Doanh thu doanh nghiệp: Chỉ tổng số tiền mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh.
Thu nhập quốc gia: Trong kinh tế học, “收入” có thể chỉ GDP hoặc các chỉ số tài chính khác.
Phân loại thu nhập:
固定收入 (gù dìng shōu rù): Thu nhập cố định (ví dụ: lương tháng).
被动收入 (bèi dòng shōu rù): Thu nhập thụ động (ví dụ: tiền thuê nhà, lãi đầu tư).
额外收入 (é wài shōu rù): Thu nhập bổ sung (ví dụ: tiền làm thêm giờ). - Cấu trúc ngữ pháp
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “收入”:
Chủ ngữ + 有 + 收入: Chỉ việc ai đó có thu nhập.
Ví dụ: 她有一份稳定的收入。(Tā yǒu yī fèn wěn dìng de shōu rù.)
→ Cô ấy có một khoản thu nhập ổn định.
收入 + Tính từ: Mô tả mức độ hoặc đặc điểm của thu nhập.
Ví dụ: 这个行业的收入很高。(Zhè ge háng yè de shōu rù hěn gāo.)
→ Thu nhập của ngành này rất cao.
收入 + 来源于/来自 + Nguồn thu: Chỉ rõ nguồn gốc của thu nhập.
Ví dụ: 他的收入主要来源于投资。(Tā de shōu rù zhǔ yào lái yuán yú tóu zī.)
→ Thu nhập của anh ấy chủ yếu đến từ đầu tư.
增加/减少 + 收入: Chỉ sự thay đổi về thu nhập.
Ví dụ: 公司采取新策略后,收入增加了。(Gōng sī cǎi qǔ xīn cè luè hòu, shōu rù zēng jiā le.)
→ Sau khi công ty áp dụng chiến lược mới, thu nhập đã tăng.
- Ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày: Nói về lương, tiền làm thêm, hoặc các khoản thu cá nhân.
Trong kinh doanh: Thảo luận về doanh thu, lợi nhuận, hoặc hiệu quả tài chính.
Trong báo cáo kinh tế: Phân tích thu nhập quốc gia, thu nhập bình quân đầu người.
Trong chính sách thuế: Thu nhập chịu thuế hoặc các quy định liên quan.
Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng “收入” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Thu nhập cá nhân
Câu: 他的月收入超过一万元。
Phiên âm: Tā de yuè shōu rù chāo guò yī wàn yuán.
Dịch: Thu nhập hàng tháng của anh ấy vượt quá mười nghìn tệ.
Thu nhập gia đình
Câu: 这个家庭的收入主要靠父亲的工资。
Phiên âm: Zhè ge jiā tíng de shōu rù zhǔ yào kào fù qīn de gōng zī.
Dịch: Thu nhập của gia đình này chủ yếu dựa vào lương của người cha.
Doanh thu công ty
Câu: 公司去年的收入增长了20%。
Phiên âm: Gōng sī qù nián de shōu rù zēng zhǎng le bǎi fēn zhī èr shí.
Dịch: Doanh thu của công ty năm ngoái tăng 20%.
Thu nhập thụ động
Câu: 她通过出租房子获得了一些被动收入。
Phiên âm: Tā tōng guò chū zū fáng zi huò dé le yī xiē bèi dòng shōu rù.
Dịch: Cô ấy kiếm được một số thu nhập thụ động từ việc cho thuê nhà.
Thu nhập bất hợp pháp
Câu: 这种行为可能会带来非法收入。
Phiên âm: Zhè zhǒng xíng wéi kě néng huì dài lái fēi fǎ shōu rù.
Dịch: Hành vi này có thể mang lại thu nhập bất hợp pháp.
Thu nhập bình quân
Câu: 这个城市的居民收入逐年提高。
Phiên âm: Zhè ge chéng shì de jū mín shōu rù zhú nián tí gāo.
Dịch: Thu nhập của cư dân thành phố này tăng dần qua từng năm.
Thu nhập bổ sung
Câu: 他在业余时间做兼职以增加收入。
Phiên âm: Tā zài yè yú shí jiān zuò jiān zhí yǐ zēng jiā shōu rù.
Dịch: Anh ấy làm thêm giờ để tăng thu nhập.
Thu nhập và chi tiêu
Câu: 她的收入和支出基本持平。
Phiên âm: Tā de shōu rù hé zhī chū jī běn chí píng.
Dịch: Thu nhập và chi tiêu của cô ấy cơ bản cân bằng.
Lưu ý khi sử dụng “收入”
Phân biệt với các từ tương tự:
工资 (gōng zī): Chỉ tiền lương, là một loại thu nhập cụ thể, thường cố định và trả theo tháng.
Ví dụ: 他的工资不高,但有其他收入来源。(Tā de gōng zī bù gāo, dàn yǒu qí tā shōu rù lái yuán.)
→ Lương của anh ấy không cao, nhưng có các nguồn thu nhập khác.
利润 (lì rùn): Chỉ lợi nhuận, là thu nhập sau khi trừ chi phí (thường dùng trong kinh doanh).
Ví dụ: 公司的收入很高,但利润不多。(Gōng sī de shōu rù hěn gāo, dàn lì rùn bù duō.)
→ Doanh thu của công ty rất cao, nhưng lợi nhuận không nhiều.
收益 (shōu yì): Chỉ lợi ích tài chính, thường liên quan đến đầu tư hoặc tài sản.
Ví dụ: 这项投资的收益很可观。(Zhè xiàng tóu zī de shōu yì hěn kě guān.)
→ Lợi tức từ khoản đầu tư này rất đáng kể.
Ngữ cảnh kinh tế: “收入” thường mang tính trung lập, nhưng trong một số trường hợp (như nói về thu nhập bất hợp pháp), cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Số liệu và tính chính xác: Khi nói về “收入” trong văn viết hoặc báo cáo, thường cần kèm theo số liệu cụ thể hoặc nguồn gốc (ví dụ: thu nhập hàng tháng, thu nhập từ kinh doanh).
收入 (shōurù) – Giải thích chi tiết toàn diện
I. Hán tự – Phiên âm – Loại từ – Nghĩa
Hán tự: 收入
Pinyin: shōurù
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh
Nghĩa tiếng Việt:
(1) Thu nhập, khoản thu (chỉ tiền bạc kiếm được từ công việc, kinh doanh…)
(2) Thu vào, tiếp nhận vào (nghĩa động từ – thu nhận, đưa vào bên trong)
II. Giải nghĩa theo từng trường hợp
- 收入 là danh từ, nghĩa là thu nhập (tức là tiền kiếm được từ công việc, kinh doanh,…)
Thường dùng trong các văn cảnh: kế toán, cuộc sống, tài chính cá nhân, kinh tế gia đình, doanh nghiệp,…
Ví dụ:
工资是我的主要收入。
Gōngzī shì wǒ de zhǔyào shōurù.
Lương là nguồn thu nhập chính của tôi.
- 收入 cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa thu vào, thu nhận vào (thu nhận vào tổ chức, vào nhà,…)
Ví dụ:
医院已经把他收入病房了。
Yīyuàn yǐjīng bǎ tā shōurù bìngfáng le.
Bệnh viện đã tiếp nhận anh ấy vào phòng bệnh rồi.
III. Các cách dùng và cấu trúc câu thường gặp
➤ A. Danh từ – chỉ tiền bạc (thu nhập)
Cấu trúc Ví dụ Dịch
收入 + tính từ miêu tả 他的收入很高。
Tā de shōurù hěn gāo. Thu nhập của anh ấy rất cao.
增加 / 减少 + 收入 今年我的收入增加了不少。
Jīnnián wǒ de shōurù zēngjiā le bù shǎo. Năm nay thu nhập của tôi tăng lên không ít.
依靠 + 收入 + 生活 他们一家人依靠父亲的收入生活。
Tāmen yì jiā rén yīkào fùqīn de shōurù shēnghuó. Cả gia đình họ sống dựa vào thu nhập của người cha.
➤ B. Động từ – thu vào / tiếp nhận / thu nhận
Cấu trúc Ví dụ Dịch
收入 + nơi chốn (nhà, viện…) 学生被学校收入宿舍。
Xuéshēng bèi xuéxiào shōurù sùshè. Học sinh được trường cho vào ký túc xá.
收入 + đối tượng 这家孤儿院收入了很多孩子。
Zhè jiā gū’éryuàn shōurù le hěn duō háizi. Viện mồ côi này đã nhận vào rất nhiều trẻ em.
IV. Ví dụ minh họa phong phú (pinyin + tiếng Việt)
- 他的月收入大约是一万元。
Tā de yuè shōurù dàyuē shì yí wàn yuán.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy khoảng 10.000 tệ. - 收入和支出必须保持平衡。
Shōurù hé zhīchū bìxū bǎochí pínghéng.
Thu nhập và chi tiêu cần phải giữ cân bằng. - 她靠写作维持收入。
Tā kào xiězuò wéichí shōurù.
Cô ấy dựa vào việc viết lách để duy trì thu nhập. - 近年来,他的收入逐年上升。
Jìnnián lái, tā de shōurù zhúnián shàngshēng.
Những năm gần đây, thu nhập của anh ấy tăng dần qua từng năm. - 因为经济不景气,很多人的收入减少了。
Yīnwèi jīngjì bù jǐngqì, hěn duō rén de shōurù jiǎnshǎo le.
Do kinh tế suy thoái, thu nhập của nhiều người bị giảm sút. - 他把所有的收入都用来供孩子上学。
Tā bǎ suǒyǒu de shōurù dōu yòng lái gōng háizi shàngxué.
Anh ấy dùng toàn bộ thu nhập để cho con đi học. - 这家医院每天收入上百个病人。
Zhè jiā yīyuàn měitiān shōurù shàng bǎi gè bìngrén.
Bệnh viện này mỗi ngày tiếp nhận hơn một trăm bệnh nhân. - 那家公司收入了很多新员工。
Nà jiā gōngsī shōurù le hěn duō xīn yuángōng.
Công ty đó đã tuyển thêm rất nhiều nhân viên mới.
V. So sánh 收入 với các từ liên quan
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
收入 shōurù thu nhập Bao gồm tất cả nguồn thu
工资 gōngzī lương Chỉ tiền công làm công ăn lương
薪水 xīnshuǐ lương (văn nói) Gần giống 工资, dùng nhiều ở Đài Loan
赚钱 zhuànqián kiếm tiền Là động từ, chỉ hành động tạo ra thu nhập
TỪ VỰNG: 收入
Tiếng Trung: 收入
Phiên âm: shōurù
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập
- GIẢI THÍCH CHI TIẾT
“收入” là một từ vựng dùng để chỉ tổng số tiền mà một cá nhân, gia đình, hoặc tổ chức nhận được trong một khoảng thời gian nhất định từ công việc, kinh doanh, hoặc các nguồn thu khác. Nó có thể bao gồm tiền lương, tiền thưởng, lợi nhuận từ đầu tư, hay các khoản thu khác.
1.1. Các dạng sử dụng của “收入”:
收入 là danh từ chỉ thu nhập, nhưng khi sử dụng trong câu, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ nguồn gốc thu nhập (ví dụ: 工资收入 – thu nhập từ lương, 销售收入 – thu nhập từ bán hàng).
收入 có thể đi kèm với động từ như “增加” (tăng lên), “减少” (giảm xuống), “提高” (nâng cao), hoặc “获得” (nhận được).
1.2. Cấu trúc ngữ pháp:
收入 + (danh từ chỉ nguồn thu): chỉ rõ nguồn gốc của thu nhập.
收入 + 动词: chỉ hành động liên quan đến thu nhập như kiếm được, tăng lên, giảm xuống.
- VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT
2.1. Ví dụ thông dụng:
我的月收入很高。
Wǒ de yuè shōurù hěn gāo.
Thu nhập hàng tháng của tôi rất cao.
今年公司的收入增加了20%。
Jīnnián gōngsī de shōurù zēngjiāle 20%.
Thu nhập của công ty năm nay đã tăng 20%.
他通过自己的努力获得了很多收入。
Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì huòdéle hěn duō shōurù.
Anh ấy đã kiếm được nhiều thu nhập nhờ vào nỗ lực của bản thân.
我们的家庭收入主要来自于工资。
Wǒmen de jiātíng shōurù zhǔyào láizì yú gōngzī.
Thu nhập của gia đình chúng tôi chủ yếu đến từ lương.
很多人通过投资获得了可观的收入。
Hěn duō rén tōngguò tóuzī huòdéle kěguān de shōurù.
Rất nhiều người kiếm được thu nhập đáng kể qua việc đầu tư.
2.2. Ví dụ sử dụng với các động từ chỉ sự thay đổi thu nhập:
他的收入在这几年里大幅增加。
Tā de shōurù zài zhè jǐ nián lǐ dàfú zēngjiā.
Thu nhập của anh ấy đã tăng mạnh trong những năm gần đây.
如果你努力工作,你的收入就会提高。
Rúguǒ nǐ nǔlì gōngzuò, nǐ de shōurù jiù huì tígāo.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, thu nhập của bạn sẽ tăng lên.
由于经济不景气,他的收入减少了很多。
Yóuyú jīngjì bù jǐngqì, tā de shōurù jiǎnshǎo le hěn duō.
Do tình hình kinh tế không thuận lợi, thu nhập của anh ấy đã giảm rất nhiều.
2.3. Ví dụ với các cụm từ chỉ nguồn thu nhập:
他每月的工资收入足够养活自己。
Tā měi yuè de gōngzī shōurù zúgòu yǎnghuó zìjǐ.
Thu nhập từ lương hàng tháng của anh ấy đủ để nuôi sống bản thân.
这家公司获得了大量的销售收入。
Zhè jiā gōngsī huòdéle dàliàng de xiāoshòu shōurù.
Công ty này đã kiếm được một lượng lớn thu nhập từ việc bán hàng.
他靠出租房子获得了稳定的收入。
Tā kào chūzū fángzi huòdéle wěndìng de shōurù.
Anh ấy kiếm được thu nhập ổn định từ việc cho thuê nhà.
2.4. Ví dụ liên quan đến thu nhập của quốc gia, tổ chức:
国家收入的增加有助于经济发展。
Guójiā shōurù de zēngjiā yǒu zhù yú jīngjì fāzhǎn.
Sự tăng trưởng thu nhập quốc gia giúp phát triển kinh tế.
公司收入的减少意味着他们可能面临裁员。
Gōngsī shōurù de jiǎnshǎo yìwèi zhe tāmen kěnéng miànlín cáiyuán.
Việc giảm thu nhập của công ty có thể có nghĩa là họ sẽ đối mặt với việc cắt giảm nhân sự.
- SO SÁNH VỚI CÁC TỪ TƯƠNG ĐƯƠNG
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 收入
工资 gōngzī Tiền lương “工资” thường chỉ lương của người lao động, trong khi “收入” có thể bao gồm tất cả các nguồn thu nhập khác nhau.
收益 shōuyì Lợi nhuận “收益” mang tính chất lợi nhuận từ kinh doanh, đầu tư, trong khi “收入” là thu nhập tổng quát từ mọi nguồn.
赚取 zhuànqǔ Kiếm được “赚取” thường dùng khi nói về việc kiếm được tiền từ một công việc cụ thể, còn “收入” là thu nhập tổng thể.
- GHI NHỚ NHANH
“收入” dùng để chỉ tổng thu nhập của một cá nhân, tổ chức từ nhiều nguồn khác nhau.
Có thể sử dụng “收入” với các từ chỉ nguồn thu như 工资 (tiền lương), 销售 (bán hàng), 投资 (đầu tư).
Có thể đi kèm với động từ như 增加 (tăng lên), 减少 (giảm xuống), 提高 (nâng cao), 获得 (nhận được).
- 收入 là gì?
收入 (shōurù) có nghĩa là thu nhập, khoản thu, tức là tiền bạc hoặc lợi ích mà một người, tổ chức hoặc doanh nghiệp kiếm được thông qua công việc, đầu tư, bán hàng, dịch vụ v.v. - Phiên âm và loại từ
Tiếng Trung: 收入
Phiên âm: shōurù
Loại từ: Danh từ (名词)
- Giải thích chi tiết
收入 dùng để chỉ:
Tiền kiếm được từ công việc cá nhân (lương, tiền thưởng, tiền công, thu nhập từ làm thêm)
Thu nhập của doanh nghiệp (doanh thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ, đầu tư, v.v.)
Có thể bao gồm cả thu nhập bằng hiện vật hoặc quy đổi ra tiền tệ.
Từ “收入” thường xuất hiện cùng với các từ như: 工资 (lương), 利润 (lợi nhuận), 成本 (chi phí), 支出 (chi tiêu), 报表 (báo cáo)…
- Một số cụm từ thường gặp với 收入
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
收入来源 shōurù láiyuán Nguồn thu nhập
工资收入 gōngzī shōurù Thu nhập từ lương
年收入 nián shōurù Thu nhập hàng năm
月收入 yuè shōurù Thu nhập hàng tháng
收入水平 shōurù shuǐpíng Mức thu nhập
收入增长 shōurù zēngzhǎng Tăng trưởng thu nhập
家庭收入 jiātíng shōurù Thu nhập gia đình
额外收入 éwài shōurù Thu nhập thêm (ngoài lề)
- Mẫu câu và ví dụ chi tiết
A. Thu nhập cá nhân
我的收入不高,但生活还过得去。
Wǒ de shōurù bù gāo, dàn shēnghuó hái guò de qù.
Thu nhập của tôi không cao, nhưng cuộc sống vẫn tạm ổn.
他每个月的收入大约是一万块。
Tā měi gè yuè de shōurù dàyuē shì yí wàn kuài.
Thu nhập hàng tháng của anh ấy khoảng 10.000 tệ.
她靠写作赚取收入。
Tā kào xiězuò zhuànqǔ shōurù.
Cô ấy dựa vào viết lách để kiếm thu nhập.
B. Thu nhập của doanh nghiệp hoặc gia đình
公司今年的收入比去年增长了20%。
Gōngsī jīnnián de shōurù bǐ qùnián zēngzhǎng le 20%.
Thu nhập năm nay của công ty đã tăng 20% so với năm ngoái.
这个项目能带来很高的收入。
Zhège xiàngmù néng dàilái hěn gāo de shōurù.
Dự án này có thể mang lại thu nhập rất cao.
我们家庭的主要收入来源是农业。
Wǒmen jiātíng de zhǔyào shōurù láiyuán shì nóngyè.
Nguồn thu nhập chính của gia đình chúng tôi là từ nông nghiệp.
C. So sánh và đánh giá thu nhập
他们的收入差距很大。
Tāmen de shōurù chājù hěn dà.
Khoảng cách thu nhập giữa họ rất lớn.
收入水平决定了生活质量。
Shōurù shuǐpíng juédìng le shēnghuó zhìliàng.
Mức thu nhập quyết định chất lượng cuộc sống.
年轻人更关注如何增加收入。
Niánqīng rén gèng guānzhù rúhé zēngjiā shōurù.
Người trẻ quan tâm hơn đến việc làm sao để tăng thu nhập.
D. Các ví dụ khác mang tính phân tích
收入和支出必须平衡,否则会亏损。
Shōurù hé zhīchū bìxū pínghéng, fǒuzé huì kuīsǔn.
Thu nhập và chi tiêu phải cân bằng, nếu không sẽ bị lỗ.
政府正在努力提高农民的收入。
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì tígāo nóngmín de shōurù.
Chính phủ đang nỗ lực nâng cao thu nhập của nông dân.
她不仅收入高,而且很会理财。
Tā bù jǐn shōurù gāo, érqiě hěn huì lǐcái.
Cô ấy không chỉ có thu nhập cao mà còn rất giỏi quản lý tài chính.
- Tóm tắt
Mục Nội dung
Từ vựng 收入 (shōurù)
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Thu nhập
Cấu trúc sử dụng Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ
Lĩnh vực sử dụng Tài chính, kế toán, kinh doanh, cuộc sống hàng ngày
Cụm từ liên quan 月收入, 年收入, 收入来源, 收入水平
- “收入” là gì?
收入 là từ ghép Hán ngữ gồm hai chữ:
收 (shōu): thu vào, tiếp nhận
入 (rù): vào, nhập
Khi ghép lại thành 收入, nghĩa là:
Thu nhập, tiền thu vào, khoản nhận được (từ công việc, đầu tư, buôn bán…).
Ngoài ra, trong ngữ cảnh mở rộng, nó còn có thể dùng với nghĩa là tiếp thu (như “tiếp thu kiến thức”, nhưng không phổ biến bằng nghĩa kinh tế).
- Phiên âm, loại từ và nghĩa tiếng Việt
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
收入 shōurù Danh từ / Động từ Thu nhập, khoản thu, thu vào
Thường dùng như danh từ trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, đời sống.
- Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
a. Khi là danh từ:
Diễn tả tiền bạc hay tài sản thu vào, thường đối lập với “支出” (zhīchū: chi tiêu).
Dùng để nói về tổng số tiền kiếm được từ một nguồn nào đó.
Cấu trúc thường gặp:
有 / 增加 / 减少 + 收入
收入 + 来源 / 水平 / 状况
靠 + 什么 + 维持收入
b. Khi là động từ (ít gặp hơn):
Nghĩa là thu vào, tiếp thu, hoặc thu nhận (một người, vật, thông tin…).
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Trường hợp là danh từ
他每个月的收入大约是一万元。
Tā měi gè yuè de shōurù dàyuē shì yí wàn yuán.
Thu nhập mỗi tháng của anh ấy khoảng 10.000 tệ.
我的收入主要来自网上销售。
Wǒ de shōurù zhǔyào láizì wǎngshàng xiāoshòu.
Thu nhập của tôi chủ yếu đến từ việc bán hàng online.
这份工作虽然轻松,但收入不高。
Zhè fèn gōngzuò suīrán qīngsōng, dàn shōurù bù gāo.
Công việc này tuy nhẹ nhàng nhưng thu nhập không cao.
如果你想提高收入,就必须提升技能。
Rúguǒ nǐ xiǎng tígāo shōurù, jiù bìxū tíshēng jìnéng.
Nếu bạn muốn tăng thu nhập thì nhất định phải nâng cao kỹ năng.
收入越多,税也越高。
Shōurù yuè duō, shuì yě yuè gāo.
Thu nhập càng nhiều thì thuế cũng càng cao.
他靠写作维持生活和收入。
Tā kào xiězuò wéichí shēnghuó hé shōurù.
Anh ấy sống và kiếm thu nhập nhờ viết lách.
疫情期间,很多人的收入减少了。
Yìqíng qījiān, hěn duō rén de shōurù jiǎnshǎo le.
Trong thời kỳ dịch bệnh, thu nhập của nhiều người đã giảm đi.
他的年收入超过二十万元。
Tā de nián shōurù chāoguò èrshí wàn yuán.
Thu nhập hàng năm của anh ấy vượt quá 200.000 tệ.
我希望以后能有一份稳定的收入。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng yǒu yí fèn wěndìng de shōurù.
Tôi hy vọng sau này có thể có một khoản thu nhập ổn định.
她把所有的收入都用来供孩子上学。
Tā bǎ suǒyǒu de shōurù dōu yòng lái gōng háizi shàngxué.
Cô ấy dùng toàn bộ thu nhập để lo việc học cho con.
Trường hợp là động từ
这个工厂每天都收入大量的原材料。
Zhège gōngchǎng měitiān dōu shōurù dàliàng de yuáncáiliào.
Nhà máy này mỗi ngày đều thu vào một lượng lớn nguyên vật liệu.
他把孩子画的画收入了自己的收藏。
Tā bǎ háizi huà de huà shōurù le zìjǐ de shōucáng.
Anh ấy đã đưa bức tranh con vẽ vào bộ sưu tập của mình.
这些内容已经收入本书第十章。
Zhèxiē nèiróng yǐjīng shōurù běn shū dì shí zhāng.
Những nội dung này đã được đưa vào chương mười của cuốn sách.
→ Khi là động từ, “收入” thiên về văn viết, mang tính chính thức hoặc mô tả tài liệu.
- Một số cụm thường gặp với “收入”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
年收入 / 月收入 Thu nhập hàng năm / hàng tháng
增加收入 Tăng thu nhập
收入来源 Nguồn thu nhập
收入水平 Mức thu nhập
收入不稳定 Thu nhập không ổn định
主动收入 / 被动收入 Thu nhập chủ động / thu nhập thụ động
- Từ liên quan và đối nghĩa
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
支出 zhīchū Chi tiêu
工资 gōngzī Lương
利润 lìrùn Lợi nhuận
成本 chéngběn Chi phí, giá vốn
- Tóm tắt
收入 là từ gốc kinh tế, dùng cực kỳ phổ biến.
Có thể là danh từ (rất thường gặp) hoặc động từ (ít dùng hơn).
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, đàm phán hợp đồng, phỏng vấn, đời sống hằng ngày.
Biểu thị tiền bạc, vật chất, hoặc thông tin được thu vào từ một nguồn nào đó.