Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 建筑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

建筑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

精彩 (jīng cǎi) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là "xuất sắc", "tuyệt vời", "ấn tượng", dùng để miêu tả một sự việc, sự kiện, hoặc một điều gì đó rất đặc biệt, làm người khác phải chú ý, thán phục. Nó có thể dùng để chỉ một màn biểu diễn, một công việc, một bài thuyết trình hay bất kỳ điều gì mà người ta cho là rất xuất sắc và gây ấn tượng mạnh mẽ.

0
260
建筑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
建筑 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Đánh giá post

Từ “建筑” (jiàn zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là “kiến trúc” hoặc “xây dựng” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ vựng quan trọng, thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến xây dựng, thiết kế, và nghệ thuật kiến trúc.

Dưới đây là giải thích chi tiết dựa trên cách hiểu thông thường và tham khảo từ điển tiếng Trung (như cách giải thích trong từ điển ChineMaster):

  1. Giải thích chi tiết:
    “建” (jiàn): nghĩa là “xây”, “dựng”, liên quan đến hành động tạo lập một cấu trúc.
    “筑” (zhù): nghĩa là “xây dựng”, “dựng lên”, thường dùng trong ngữ cảnh công trình cụ thể.
    Khi ghép lại, “建筑” có thể mang hai ý nghĩa chính:
    Danh từ: Chỉ “kiến trúc” – tức là các công trình xây dựng (như nhà cửa, cầu, tòa nhà) hoặc nghệ thuật/thiết kế của các công trình đó.
    Động từ: Chỉ hành động “xây dựng” – tức là quá trình tạo ra một công trình.
    Theo từ điển tiếng Trung ChineMaster:

“建筑” được định nghĩa là các công trình do con người xây dựng để phục vụ nhu cầu sống, làm việc, hoặc sinh hoạt (như nhà ở, trường học, đền chùa). Nó cũng có thể chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực liên quan đến việc thiết kế và thi công các công trình này.

  1. Loại từ:
    “建筑” có thể là:
    Danh từ (名词 – míng cí): Khi chỉ công trình hoặc ngành kiến trúc.
    Động từ (动词 – dòng cí): Khi chỉ hành động xây dựng.
    Tùy ngữ cảnh, vai trò ngữ pháp của nó sẽ thay đổi.
  2. Cấu trúc và cách sử dụng:
    Làm danh từ: “建筑” + danh từ khác (ví dụ: “建筑风格” – phong cách kiến trúc).
    Làm động từ: “建筑” + tân ngữ (ví dụ: “建筑一座房子” – xây một ngôi nhà).
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, thiết kế, lịch sử, hoặc văn hóa.
  3. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    Câu: 这座建筑很高。
    Phiên âm: Zhè zuò jiàn zhù hěn gāo.
    Nghĩa: Tòa kiến trúc này rất cao.
    Ví dụ 2:
    Câu: 他学习建筑设计。
    Phiên âm: Tā xué xí jiàn zhù shè jì.
    Nghĩa: Anh ấy học thiết kế kiến trúc.
    Ví dụ 3:
    Câu: 他们正在建筑一座新桥。
    Phiên âm: Tā men zhèng zài jiàn zhù yī zuò xīn qiáo.
    Nghĩa: Họ đang xây một cây cầu mới.
    Ví dụ 4:
    Câu: 这个城市的建筑很有特色。
    Phiên âm: Zhè ge chéng shì de jiàn zhù hěn yǒu tè sè.
    Nghĩa: Kiến trúc của thành phố này rất đặc sắc.
    Ví dụ 5:
    Câu: 建筑工人每天都很忙。
    Phiên âm: Jiàn zhù gōng rén měi tiān dōu hěn máng.
    Nghĩa: Công nhân xây dựng ngày nào cũng rất bận.
    Ví dụ 6:
    Câu: 这座建筑已经有百年历史了。
    Phiên âm: Zhè zuò jiàn zhù yǐ jīng yǒu bǎi nián lì shǐ le.
    Nghĩa: Tòa kiến trúc này đã có lịch sử trăm năm.
    Ví dụ 7:
    Câu: 建筑材料需要很结实。
    Phiên âm: Jiàn zhù cái liào xū yào hěn jié shi.
    Nghĩa: Vật liệu xây dựng cần phải rất chắc chắn.
    Ví dụ 8:
    Câu: 他在大学主修建筑。
    Phiên âm: Tā zài dà xué zhǔ xiū jiàn zhù.
    Nghĩa: Anh ấy học chuyên ngành kiến trúc ở đại học.
    Ví dụ 9:
    Câu: 这个小镇的建筑风格很独特。
    Phiên âm: Zhè ge xiǎo zhèn de jiàn zhù fēng gé hěn dú tè.
    Nghĩa: Phong cách kiến trúc của thị trấn nhỏ này rất độc đáo.
    Ví dụ 10:
    Câu: 建筑一座大楼需要很多时间。
    Phiên âm: Jiàn zhù yī zuò dà lóu xū yào hěn duō shí jiān.
    Nghĩa: Xây một tòa nhà lớn cần rất nhiều thời gian.
    Ví dụ 11:
    Câu: 这些古老的建筑很珍贵。
    Phiên âm: Zhè xiē gǔ lǎo de jiàn zhù hěn zhēn guì.
    Nghĩa: Những công trình kiến trúc cổ này rất quý giá.
    Ví dụ 12:
    Câu: 建筑工人正在修理屋顶。
    Phiên âm: Jiàn zhù gōng rén zhèng zài xiū lǐ wū dǐng.
    Nghĩa: Công nhân xây dựng đang sửa mái nhà.
    Ví dụ 13:
    Câu: 这个建筑的外观很漂亮。
    Phiên âm: Zhè ge jiàn zhù de wài guān hěn piào liang.
    Nghĩa: Ngoại thất của tòa kiến trúc này rất đẹp.
    Ví dụ 14:
    Câu: 建筑行业发展很快。
    Phiên âm: Jiàn zhù háng yè fā zhǎn hěn kuài.
    Nghĩa: Ngành xây dựng phát triển rất nhanh.
    Ví dụ 15:
    Câu: 他们计划建筑一个新学校。
    Phiên âm: Tā men jì huà jiàn zhù yī gè xīn xué xiào.
    Nghĩa: Họ định xây một trường học mới.
  4. Lưu ý khi sử dụng:
    Khi “建筑” làm danh từ, nó thường chỉ công trình cụ thể hoặc ngành nghề (ví dụ: “现代建筑” – kiến trúc hiện đại).
    Khi làm động từ, nó cần tân ngữ đi kèm (ví dụ: “建筑房子” – xây nhà).
    Trong văn nói, người ta có thể dùng “盖” (gài – xây) thay cho “建筑” để đơn giản hơn, nhưng “建筑” trang trọng và phổ biến trong văn viết.
  5. So sánh với từ gần nghĩa:
    大楼 (dà lóu): Nghĩa “tòa nhà lớn”, cụ thể hơn “建筑” và chỉ loại công trình cao tầng.
    房屋 (fáng wū): Nghĩa “nhà cửa”, mang tính thông dụng, không bao hàm nghệ thuật kiến trúc như “建筑”.
    建造 (jiàn zào): Nghĩa “xây dựng”, gần với “建筑” khi làm động từ, nhưng “建筑” còn mang ý nghĩa nghệ thuật và công trình tổng quát.

建筑 (jiàn zhù) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “kiến trúc”, “công trình xây dựng”. Nó dùng để chỉ các công trình xây dựng như nhà cửa, tòa nhà, cầu, đường, v.v., cũng như ngành nghề liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình này.

Loại từ:
Danh từ (名词)

Giải thích chi tiết:
建筑 có thể dùng để chỉ các công trình xây dựng nói chung, hoặc dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn, ví dụ như “ngành kiến trúc” (建筑行业, jiàn zhù háng yè).

Từ này có thể miêu tả bất kỳ công trình nào do con người xây dựng, từ những công trình đơn giản đến các công trình phức tạp, hiện đại, ví dụ như nhà cao tầng, trung tâm thương mại, các công trình cầu cống, hoặc các di tích lịch sử.

Mẫu câu:
X + 是/做/从事 + 建筑: (Ai đó làm trong lĩnh vực kiến trúc)

Ví dụ: 他从事建筑行业 (Tā cóng shì jiàn zhù háng yè) – Anh ấy làm trong ngành kiến trúc.

X + 的建筑: (Công trình kiến trúc của ai đó)

Ví dụ: 这座建筑非常有特色 (Zhè zuò jiàn zhù fēi cháng yǒu tè sè) – Công trình này rất đặc biệt.

Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt):
这座建筑非常古老
Zhè zuò jiàn zhù fēi cháng gǔ lǎo
Tòa nhà này rất cổ xưa.

他的建筑设计非常现代
Tā de jiàn zhù shè jì fēi cháng xiàn dài
Thiết kế kiến trúc của anh ấy rất hiện đại.

建筑学是一门非常有挑战性的学科
Jiàn zhù xué shì yī mén fēi cháng yǒu tiǎo zhàn xìng de xué kē
Kiến trúc học là một môn học rất đầy thử thách.

这个城市的建筑风格非常独特
Zhè ge chéng shì de jiàn zhù fēng gé fēi cháng dú tè
Phong cách kiến trúc của thành phố này rất độc đáo.

我在大学学的是建筑专业
Wǒ zài dà xué xué de shì jiàn zhù zhuān yè
Tôi học ngành kiến trúc ở trường đại học.

建筑 là từ vựng chỉ về các công trình xây dựng và ngành nghề liên quan đến việc thiết kế và xây dựng các công trình này, rất quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng, quy hoạch đô thị và thiết kế công trình.

建筑 (jiàn zhù) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “kiến trúc” hoặc “xây dựng”, dùng để chỉ các công trình xây dựng, hoặc nghệ thuật thiết kế và xây dựng các công trình. Từ này có thể chỉ một công trình cụ thể (như một tòa nhà, cầu, hoặc công trình hạ tầng), hoặc nói chung về ngành nghề và các công việc liên quan đến xây dựng.

Loại từ:
建筑 là danh từ.

Giải thích chi tiết:
建筑 có thể ám chỉ một công trình vật lý như tòa nhà, cầu, đường phố, hoặc bất kỳ cấu trúc nào được xây dựng.

Trong một nghĩa rộng hơn, 建筑 còn có thể đề cập đến ngành xây dựng, tức là nghệ thuật và khoa học của việc thiết kế và xây dựng các công trình.

Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng để chỉ phong cách thiết kế kiến trúc, bao gồm các yếu tố như hình thức, cấu trúc và chức năng của các công trình.

Mẫu câu ví dụ:
这座建筑非常宏伟。

Zhè zuò jiàn zhù fēi cháng hóng wěi.

Tòa nhà này rất hoành tráng.

现代建筑设计强调功能和美学的结合。

Xiàn dài jiàn zhù shè jì qiáng diào gōng néng hé měi xué de jié hé.

Thiết kế kiến trúc hiện đại nhấn mạnh sự kết hợp giữa chức năng và thẩm mỹ.

这个城市的建筑风格很独特。

Zhè ge chéng shì de jiàn zhù fēng gé hěn dú tè.

Phong cách kiến trúc của thành phố này rất độc đáo.

他是一名建筑师。

Tā shì yī míng jiàn zhù shī.

Anh ấy là một kiến trúc sư.

这座建筑的设计非常现代。

Zhè zuò jiàn zhù de shè jì fēi cháng xiàn dài.

Thiết kế của tòa nhà này rất hiện đại.

Từ đồng nghĩa:
构筑 (gòu zhù): Cũng có nghĩa là xây dựng hoặc tạo thành một công trình, nhưng ít dùng hơn.

建筑物 (jiàn zhù wù): Công trình xây dựng, thường dùng để chỉ các tòa nhà, công trình vật lý.

Ví dụ về 建筑 trong các ngữ cảnh khác nhau:
古代建筑风格和现代建筑风格有很大不同。

Gǔ dài jiàn zhù fēng gé hé xiàn dài jiàn zhù fēng gé yǒu hěn dà bù tóng.

Phong cách kiến trúc cổ đại và phong cách kiến trúc hiện đại có sự khác biệt lớn.

这些建筑材料是从国外进口的。

Zhè xiē jiàn zhù cái liào shì cóng guó wài jìn kǒu de.

Những vật liệu xây dựng này được nhập khẩu từ nước ngoài.

这座建筑的外观非常有特色。

Zhè zuò jiàn zhù de wài guān fēi cháng yǒu tè sè.

Bề ngoài của tòa nhà này rất có đặc trưng.

我们正在进行一项大型建筑项目。

Wǒ men zhèng zài jìn xíng yī xiàng dà xíng jiàn zhù xiàng mù.

Chúng tôi đang thực hiện một dự án xây dựng lớn.

Tóm tắt:
建筑 là từ dùng để chỉ các công trình xây dựng và ngành nghề liên quan đến xây dựng. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ phong cách thiết kế và các công trình kiến trúc.

建筑 (jiàn zhú) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “kiến trúc” hoặc “công trình xây dựng”. Từ này dùng để chỉ những công trình xây dựng, kiến trúc, hoặc các hoạt động liên quan đến việc thiết kế và xây dựng các công trình. Ngoài ra, 建筑 cũng có thể chỉ ngành nghề, lĩnh vực xây dựng hoặc nghệ thuật kiến trúc.

  1. Giải thích chi tiết:
    建 (jiàn): xây dựng, tạo ra, dựng lên.

筑 (zhú): xây dựng, xây đắp.

Khi kết hợp lại, 建筑 có nghĩa là “xây dựng”, “công trình xây dựng”, “kiến trúc” và có thể chỉ các công trình, các công tác liên quan đến xây dựng và thiết kế công trình.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ sự vật, sự việc, hay các khái niệm như công trình xây dựng, nghệ thuật kiến trúc.

Động từ (动词): trong một số trường hợp, 建筑 có thể được dùng với nghĩa “xây dựng” như một động từ.

  1. Ví dụ câu sử dụng từ “建筑”:
    a. Ví dụ sử dụng trong câu:
    这座建筑非常古老。
    (Zhè zuò jiàn zhú fēi cháng gǔ lǎo.)
    Tòa nhà này rất cổ kính.

他的建筑设计很有创意。
(Tā de jiàn zhú shè jì hěn yǒu chuàng yì.)
Thiết kế kiến trúc của anh ấy rất sáng tạo.

这个城市的建筑风格很独特。
(Zhè ge chéng shì de jiàn zhú fēng gé hěn dú tè.)
Phong cách kiến trúc của thành phố này rất độc đáo.

我们正在进行一项大型建筑项目。
(Wǒ men zhèng zài jìn xíng yī xiàng dà xíng jiàn zhú xiàng mù.)
Chúng tôi đang thực hiện một dự án xây dựng lớn.

现代建筑注重环保和节能。
(Xiàn dài jiàn zhú zhù zhòng huán bǎo hé jié néng.)
Kiến trúc hiện đại chú trọng đến bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.

b. Miêu tả công trình hoặc lĩnh vực kiến trúc:
他是一位著名的建筑师。
(Tā shì yī wèi zhù míng de jiàn zhú shī.)
Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng.

这个建筑项目包括了住宅、商场和办公楼。
(Zhè ge jiàn zhú xiàng mù bāo kuò le zhù zhái, shāng chǎng hé bàng gōng lóu.)
Dự án xây dựng này bao gồm các khu nhà ở, trung tâm mua sắm và tòa nhà văn phòng.

  1. Các cụm từ và từ vựng liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    建筑学 jiàn zhú xué Ngành kiến trúc
    建筑师 jiàn zhú shī Kiến trúc sư
    建筑工程 jiàn zhú gōng chéng Công trình xây dựng
    建筑物 jiàn zhú wù Công trình xây dựng (tòa nhà)
    古建筑 gǔ jiàn zhú Kiến trúc cổ
    现代建筑 xiàn dài jiàn zhú Kiến trúc hiện đại
  2. Các từ đồng nghĩa và tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “建筑”
    工程 (gōng chéng) Công trình, dự án Mang nghĩa chung về các dự án, công trình xây dựng. “建筑” thiên về kiến trúc.
    结构 (jié gòu) Cấu trúc, kết cấu Cấu trúc của công trình hoặc vật thể, thiên về kết cấu kỹ thuật.
    设计 (shè jì) Thiết kế Tập trung vào công việc thiết kế, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác ngoài xây dựng.
  3. Kết luận:
    建筑 là từ dùng để chỉ các công trình xây dựng và kiến trúc, cũng như các hoạt động liên quan đến việc thiết kế và xây dựng. Nó có thể chỉ cả các công trình vật lý (như tòa nhà, cầu, đường xá) và ngành nghề kiến trúc. Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung khi nói về các công trình xây dựng hoặc lĩnh vực kiến trúc nói chung.

建筑 (jiànzhù) trong tiếng Trung có nghĩa là kiến trúc hoặc xây dựng. Đây là một thuật ngữ chỉ các công trình xây dựng, thiết kế kiến trúc hoặc lĩnh vực liên quan đến việc xây dựng các công trình.

  1. Giải thích chi tiết:
    建 (jiàn): xây dựng, xây đắp, thiết lập.

筑 (zhù): xây dựng, xây cất, xây dựng công trình.

Khi kết hợp lại, 建筑 có nghĩa là “xây dựng công trình”, hoặc “kiến trúc”, ám chỉ các công trình xây dựng, các thiết kế kiến trúc hoặc các công việc liên quan đến lĩnh vực xây dựng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): dùng để chỉ các công trình, kiến trúc hoặc lĩnh vực xây dựng.

Động từ (动词): có thể dùng với nghĩa “xây dựng”.

  1. Mẫu câu và ví dụ:
    a. Dùng để chỉ các công trình xây dựng, kiến trúc:
    这座建筑非常高。
    (Zhè zuò jiànzhù fēicháng gāo.)
    Tòa nhà này rất cao.

他是著名的建筑设计师。
(Tā shì zhùmíng de jiànzhù shèjìshī.)
Anh ấy là một nhà thiết kế kiến trúc nổi tiếng.

这座建筑的设计非常独特。
(Zhè zuò jiànzhù de shèjì fēicháng dútè.)
Thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

b. Dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề nghiệp hoặc công việc xây dựng:
我在建筑公司工作。
(Wǒ zài jiànzhù gōngsī gōngzuò.)
Tôi làm việc ở công ty xây dựng.

建筑师设计了一个新项目。
(Jiànzhùshī shèjì le yīgè xīn xiàngmù.)
Nhà kiến trúc đã thiết kế một dự án mới.

c. Dùng trong các tình huống chuyên ngành xây dựng hoặc kiến trúc:
这座建筑的外观很现代化。
(Zhè zuò jiànzhù de wàiguān hěn xiàndàihuà.)
Ngoại thất của tòa nhà này rất hiện đại.

他们在讨论建筑的结构。
(Tāmen zài tǎolùn jiànzhù de jiégòu.)
Họ đang thảo luận về cấu trúc của công trình xây dựng.

  1. Một số từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa
    建设 jiànshè Xây dựng (thường dùng cho các dự án xây dựng lớn hoặc phát triển hạ tầng)
    建筑师 jiànzhùshī Kiến trúc sư
    建材 jiàncái Vật liệu xây dựng
    建筑物 jiànzhùwù Công trình xây dựng (tòa nhà, cầu, đập, v.v.)
  2. Tổng kết:
    建筑 dùng để chỉ các công trình xây dựng hoặc kiến trúc. Nó có thể chỉ công trình thực tế hoặc lĩnh vực nghiên cứu và thiết kế liên quan đến việc xây dựng các công trình.

Từ này được dùng phổ biến trong các ngành nghề liên quan đến xây dựng, thiết kế, và phát triển hạ tầng.