Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 庆祝 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

庆祝 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

庆祝 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chúc mừng, ăn mừng, tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc dịp đặc biệt nào đó, thường mang tính vui vẻ, long trọng.

0
155
5/5 - (1 bình chọn)

庆祝 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

庆祝 là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chúc mừng, ăn mừng, tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc dịp đặc biệt nào đó, thường mang tính vui vẻ, long trọng.

  1. Giải thích chi tiết
    Từ vựng: 庆祝

Phiên âm: qìng zhù

Nghĩa tiếng Việt: chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm

Loại từ: động từ

Cấu trúc thường dùng:

庆祝 + danh từ (sự kiện/dịp lễ)

和/跟 + ai đó + 一起庆祝 + dịp gì đó

  1. Mẫu câu ví dụ kèm giải nghĩa
    我们一起庆祝她的生日。
    Wǒmen yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.
    Chúng tôi cùng nhau tổ chức mừng sinh nhật cho cô ấy.

他们正在庆祝结婚纪念日。
Tāmen zhèngzài qìngzhù jiéhūn jìniànrì.
Họ đang kỷ niệm ngày cưới.

全家人聚在一起庆祝新年。
Quán jiārén jù zài yìqǐ qìngzhù xīnnián.
Cả gia đình tụ họp để đón mừng năm mới.

公司举办了晚会来庆祝成功。
Gōngsī jǔbàn le wǎnhuì lái qìngzhù chénggōng.
Công ty tổ chức một buổi tiệc tối để ăn mừng thành công.

学校为学生的优异成绩举行了庆祝活动。
Xuéxiào wèi xuéshēng de yōuyì chéngjì jǔxíng le qìngzhù huódòng.
Nhà trường tổ chức hoạt động chúc mừng thành tích xuất sắc của học sinh.

大家举杯庆祝合作顺利完成。
Dàjiā jǔbēi qìngzhù hézuò shùnlì wánchéng.
Mọi người nâng ly chúc mừng sự hợp tác thành công tốt đẹp.

他们庆祝搬进了新家。
Tāmen qìngzhù bān jìn le xīnjiā.
Họ tổ chức mừng việc chuyển vào nhà mới.

我们明天会庆祝中秋节。
Wǒmen míngtiān huì qìngzhù Zhōngqiū Jié.
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức mừng Tết Trung thu.

他庆祝自己的毕业,邀请了很多朋友。
Tā qìngzhù zìjǐ de bìyè, yāoqǐng le hěn duō péngyǒu.
Anh ấy tổ chức tiệc tốt nghiệp và mời rất nhiều bạn bè.

今天是我们胜利的一天,值得庆祝。
Jīntiān shì wǒmen shènglì de yì tiān, zhídé qìngzhù.
Hôm nay là một ngày chiến thắng của chúng ta, đáng để ăn mừng.

Từ “庆祝” (qìngzhù) trong tiếng Trung là một từ thông dụng, mang ý nghĩa tích cực liên quan đến việc kỷ niệm hoặc bày tỏ niềm vui. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, bao gồm loại từ, cách sử dụng, mẫu câu ví dụ và nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt.

  1. “庆祝” là gì?
    “庆祝” (qìngzhù) có nghĩa là “kỷ niệm”, “ăn mừng” hoặc “chúc mừng”. Từ này được dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia vào một hoạt động nhằm bày tỏ niềm vui, đánh dấu một sự kiện quan trọng, hoặc tôn vinh một thành tựu.

Nguồn gốc:
“庆” (qìng): Vui mừng, chúc mừng.
“祝” (zhù): Chúc, cầu chúc, bày tỏ sự tốt lành.
Khi kết hợp, “庆祝” mang ý nghĩa chủ động tổ chức hoặc tham gia vào việc ăn mừng một dịp đặc biệt.
Ý nghĩa chính:
Kỷ niệm một sự kiện vui vẻ hoặc quan trọng (như sinh nhật, chiến thắng, ngày lễ).
Thể hiện niềm vui tập thể hoặc cá nhân thông qua hành động cụ thể (như tiệc tùng, nâng ly).
Mang sắc thái tích cực, thường gắn với sự phấn khởi và hạnh phúc.
So sánh với từ tương tự:
“纪念” (jìniàn): Kỷ niệm, nhưng thường mang tính trang nghiêm, tưởng nhớ (như kỷ niệm ngày mất).
“祝贺” (zhùhè): Chúc mừng, tập trung vào lời nói hoặc hành động cá nhân gửi đến người khác.
“庆祝” nhấn mạnh hành động ăn mừng cụ thể, thường có sự tham gia tập thể.

  1. Loại từ
    Động từ (动词 – dòngcí): “庆祝” là động từ, biểu thị hành động kỷ niệm hoặc ăn mừng.
    Cách dùng: Thường làm vị ngữ trong câu, đi kèm tân ngữ chỉ sự kiện hoặc dịp được kỷ niệm.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến với “庆祝”:

[庆祝 + tân ngữ]
Chỉ hành động kỷ niệm một sự kiện cụ thể.
Ví dụ: 我们庆祝生日。 (Wǒmen qìngzhù shēngrì.) – Chúng tôi kỷ niệm sinh nhật.
[主语 + 用 + cách thức + 庆祝]
Miêu tả cách thức tổ chức lễ kỷ niệm.
Ví dụ: 他们用聚会庆祝胜利。 (Tāmen yòng jùhuì qìngzhù shènglì.) – Họ ăn mừng chiến thắng bằng một buổi tiệc.
[庆祝 + 了 + tân ngữ]
Chỉ việc kỷ niệm đã hoàn thành.
Ví dụ: 我们庆祝了新年的到来。 (Wǒmen qìngzhù le xīnnián de dàolái.) – Chúng tôi đã kỷ niệm sự到来 của năm mới.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “庆祝” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

Ví dụ 1: Kỷ niệm sinh nhật
Câu: 明天我们庆祝我弟弟的生日。
Phiên âm: Míngtiān wǒmen qìngzhù wǒ dìdi de shēngrì.
Dịch: Ngày mai chúng tôi sẽ kỷ niệm sinh nhật của em trai tôi.
Ví dụ 2: Ăn mừng chiến thắng
Câu: 球队庆祝了他们的胜利。
Phiên âm: Qiúduì qìngzhù le tāmen de shènglì.
Dịch: Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng của họ.
Ví dụ 3: Kỷ niệm ngày lễ
Câu: 大家一起庆祝春节。
Phiên âm: Dàjiā yīqǐ qìngzhù Chūnjié.
Dịch: Mọi người cùng nhau kỷ niệm Tết Nguyên Đán.
Ví dụ 4: Cách thức kỷ niệm
Câu: 他们用烟花庆祝国庆节。
Phiên âm: Tāmen yòng yānhuā qìngzhù Guóqìngjié.
Dịch: Họ ăn mừng Quốc khánh bằng pháo hoa.
Ví dụ 5: Kỷ niệm thành tựu
Câu: 我们庆祝公司成立十周年。
Phiên âm: Wǒmen qìngzhù gōngsī chénglì shí zhōunián.
Dịch: Chúng tôi kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
Ví dụ 6: Trong lời mời
Câu: 请来我家庆祝新年吧!
Phiên âm: Qǐng lái wǒ jiā qìngzhù xīnnián ba!
Dịch: Hãy đến nhà tôi để cùng kỷ niệm năm mới nhé!
Ví dụ 7: Tích cực tập thể
Câu: 全校师生庆祝运动会圆满结束。
Phiên âm: Quán xiào shīshēng qìngzhù yùndònghuì yuánmǎn jiéshù.
Dịch: Toàn thể giáo viên và học sinh trong trường ăn mừng hội thao kết thúc tốt đẹp.

  1. Một số lưu ý văn hóa và ngữ pháp
    Sắc thái vui vẻ: “庆祝” luôn gắn với không khí tích cực, không dùng cho sự kiện buồn hoặc trang nghiêm như tưởng niệm.
    Ngữ pháp: Thường đi với tân ngữ cụ thể (như “生日” – sinh nhật, “胜利” – chiến thắng) để chỉ rõ điều được kỷ niệm.
    Văn hóa: Trong văn hóa Trung Quốc, “庆祝” phổ biến trong các dịp lớn như Tết, Quốc khánh, hoặc các sự kiện cá nhân như cưới hỏi, sinh nhật. Người Trung Quốc thường tổ chức tiệc, mời bạn bè, hoặc dùng pháo hoa để “庆祝”.
    Tính tập thể: Từ này thường gợi lên hình ảnh một nhóm người cùng tham gia, dù cũng có thể dùng cho cá nhân.
  2. 庆祝 là gì?
    庆祝 (qìng zhù)

Nghĩa: Ăn mừng, chúc mừng, tổ chức hoạt động hoặc sự kiện nào đó để kỷ niệm dịp đặc biệt hoặc thành tích đạt được.

=> Dùng để diễn tả hành động bày tỏ niềm vui hoặc sự hân hoan bằng cách tổ chức tiệc tùng, sự kiện, hoặc các hoạt động vui vẻ khác.

  1. Loại từ
    Động từ
  2. Cấu trúc câu thông dụng
    庆祝 + danh từ chỉ sự kiện

为了 + 庆祝 + sự kiện, …

大家 + 一起 + 庆祝 + sự kiện

  1. Ví dụ chi tiết
    我们要庆祝她的生日。
    Wǒmen yào qìngzhù tā de shēngrì.
    Chúng tôi sẽ tổ chức mừng sinh nhật cho cô ấy.

他们举办了晚会来庆祝成功。
Tāmen jǔbàn le wǎnhuì lái qìngzhù chénggōng.
Họ tổ chức bữa tiệc để ăn mừng thành công.

为了庆祝国庆节,全城都挂上了彩旗。
Wèile qìngzhù guóqìngjié, quán chéng dōu guà shàng le cǎiqí.
Để chào mừng Quốc khánh, cả thành phố treo cờ màu.

朋友们聚在一起庆祝新年。
Péngyǒumen jù zài yìqǐ qìngzhù xīnnián.
Bạn bè tụ họp lại để đón mừng năm mới.

老师带我们去郊游庆祝学期结束。
Lǎoshī dài wǒmen qù jiāoyóu qìngzhù xuéqī jiéshù.
Thầy cô dẫn chúng tôi đi dã ngoại để mừng kết thúc học kỳ.

我们用特别的晚餐来庆祝纪念日。
Wǒmen yòng tèbié de wǎncān lái qìngzhù jìniànrì.
Chúng tôi dùng bữa tối đặc biệt để kỷ niệm ngày kỷ niệm.

他们放烟花庆祝节日。
Tāmen fàng yānhuā qìngzhù jiérì.
Họ bắn pháo hoa để ăn mừng ngày lễ.

公司举办了年会来庆祝一年的辛勤工作。
Gōngsī jǔbàn le niánhuì lái qìngzhù yì nián de xīnqín gōngzuò.
Công ty tổ chức tiệc cuối năm để ăn mừng một năm làm việc chăm chỉ.

我们一起庆祝这个美好的时刻。
Wǒmen yìqǐ qìngzhù zhège měihǎo de shíkè.
Chúng ta cùng nhau ăn mừng khoảnh khắc tuyệt vời này.

庆祝胜利的气氛非常热烈。
Qìngzhù shènglì de qìfēn fēicháng rèliè.
Bầu không khí chúc mừng chiến thắng thật sôi động.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    庆祝 thường đi với các sự kiện mang tính vui vẻ, tích cực: lễ hội, sinh nhật, chiến thắng, ngày lễ…

Nếu muốn trang trọng hơn, bạn có thể dùng: 庆典 (qìngdiǎn) — lễ kỷ niệm, buổi lễ long trọng.

  1. Một số mở rộng hữu ích
    庆典 (qìngdiǎn): Lễ kỷ niệm (danh từ)

庆功 (qìnggōng): Ăn mừng thành công

祝贺 (zhùhè): Chúc mừng (thường là lời nói)

  1. 庆祝 là gì?
    庆祝 (qìngzhù) là một động từ, mang nghĩa:

Chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm một sự kiện vui vẻ hoặc một dịp đặc biệt bằng cách tổ chức hoạt động (liên hoan, tiệc, buổi lễ…).

→ Thường được dùng khi có sự kiện đáng vui, như: sinh nhật, lễ cưới, chiến thắng, lễ hội, năm mới, tốt nghiệp, thành công…

  1. Loại từ
    Động từ (动词)
  2. Cách dùng thường gặp
    Mẫu câu Nghĩa
    庆祝生日 (qìngzhù shēngrì) mừng sinh nhật
    庆祝国庆节 (qìngzhù guóqìng jié) mừng Quốc khánh
    庆祝胜利 (qìngzhù shènglì) ăn mừng chiến thắng
    为……而庆祝 (wèi… ér qìngzhù) ăn mừng vì điều gì đó
  3. Ví dụ câu + Phiên âm + Dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我们正在庆祝她的生日。
    Wǒmen zhèngzài qìngzhù tā de shēngrì.
    Chúng tôi đang mừng sinh nhật của cô ấy.

Ví dụ 2:
全国人民都在庆祝国庆节。
Quánguó rénmín dōu zài qìngzhù guóqìng jié.
Nhân dân cả nước đang ăn mừng Quốc khánh.

Ví dụ 3:
他们举办了一场派对来庆祝毕业。
Tāmen jǔbàn le yī chǎng pàiduì lái qìngzhù bìyè.
Họ tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng tốt nghiệp.

Ví dụ 4:
我们应该庆祝这个胜利!
Wǒmen yīnggāi qìngzhù zhège shènglì!
Chúng ta nên ăn mừng chiến thắng này!

Ví dụ 5:
大家一起聚在一起庆祝新年。
Dàjiā yīqǐ jù zài yīqǐ qìngzhù xīnnián.
Mọi người tụ họp cùng nhau để mừng năm mới.

Ví dụ 6:
他们在饭店里庆祝结婚纪念日。
Tāmen zài fàndiàn lǐ qìngzhù jiéhūn jìniànrì.
Họ ăn mừng ngày kỷ niệm cưới tại nhà hàng.

Ví dụ 7:
老板请大家吃饭庆祝完成项目。
Lǎobǎn qǐng dàjiā chīfàn qìngzhù wánchéng xiàngmù.
Sếp mời mọi người ăn mừng vì hoàn thành dự án.

Ví dụ 8:
今晚有烟花表演庆祝节日。
Jīnwǎn yǒu yānhuā biǎoyǎn qìngzhù jiérì.
Tối nay có bắn pháo hoa để mừng ngày lễ.

Ví dụ 9:
他们全家都回家庆祝春节。
Tāmen quánjiā dōu huíjiā qìngzhù chūnjié.
Cả nhà họ đều về quê để đón Tết.

Ví dụ 10:
她高兴地说:“今晚我们要好好庆祝一下!”
Tā gāoxìng de shuō: “Jīnwǎn wǒmen yào hǎohāo qìngzhù yīxià!”
Cô ấy vui vẻ nói: “Tối nay chúng ta phải ăn mừng thật hoành tráng!”

庆祝 (qìngzhù) là một động từ rất thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa chúc mừng, tổ chức mừng, kỷ niệm một dịp đặc biệt nào đó.

  1. 庆祝 là gì?
    汉语拼音: qìngzhù

Tiếng Việt: chúc mừng, ăn mừng, kỷ niệm

Giải nghĩa:
Chỉ hành động tổ chức hoạt động nào đó để bày tỏ niềm vui hoặc chúc mừng một sự kiện, dịp đặc biệt, như lễ cưới, sinh nhật, chiến thắng, ngày lễ, v.v.

  1. Loại từ
    Động từ (V)

Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với tân ngữ (sự kiện được mừng).

  1. Cấu trúc câu thường gặp
    庆祝 + 节日 / 生日 / 成功 / 胜利…

主语 + 为 + … + 庆祝

用…来庆祝…

  1. Ví dụ và mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1
    我们一起庆祝你的生日。
    Wǒmen yìqǐ qìngzhù nǐ de shēngrì.
    Chúng ta cùng nhau mừng sinh nhật của bạn.

Ví dụ 2
全国人民都在庆祝国庆节。
Quánguó rénmín dōu zài qìngzhù Guóqìng Jié.
Toàn dân đang mừng Quốc khánh.

Ví dụ 3
他们为比赛胜利而庆祝。
Tāmen wèi bǐsài shènglì ér qìngzhù.
Họ ăn mừng chiến thắng trong trận đấu.

Ví dụ 4
我们用一场晚会来庆祝毕业。
Wǒmen yòng yì chǎng wǎnhuì lái qìngzhù bìyè.
Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc tối để mừng lễ tốt nghiệp.

Ví dụ 5
公司举办了活动来庆祝成立十周年。
Gōngsī jǔbàn le huódòng lái qìngzhù chénglì shí zhōunián.
Công ty tổ chức sự kiện để mừng kỷ niệm 10 năm thành lập.

Ví dụ 6
他们庆祝结婚纪念日。
Tāmen qìngzhù jiéhūn jìniànrì.
Họ kỷ niệm ngày cưới.

Ví dụ 7
大家喝酒庆祝成功。
Dàjiā hējiǔ qìngzhù chénggōng.
Mọi người uống rượu để mừng thành công.

Ví dụ 8
孩子们在庆祝儿童节。
Háizimen zài qìngzhù értóngjié.
Bọn trẻ đang mừng Tết Thiếu nhi.

Ví dụ 9
今晚我们要庆祝朋友的回归。
Jīnwǎn wǒmen yào qìngzhù péngyǒu de huíguī.
Tối nay chúng ta sẽ mừng bạn trở về.

Ví dụ 10
春节是中国人最重要的庆祝节日之一。
Chūnjié shì Zhōngguórén zuì zhòngyào de qìngzhù jiérì zhī yī.
Tết Nguyên Đán là một trong những dịp lễ mừng quan trọng nhất của người Trung Quốc.

  1. Các cụm từ mở rộng
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    庆祝活动 qìngzhù huódòng hoạt động kỷ niệm
    庆祝典礼 qìngzhù diǎnlǐ lễ kỷ niệm
    庆祝大会 qìngzhù dàhuì đại hội kỷ niệm
    举行庆祝仪式 jǔxíng qìngzhù yíshì tổ chức nghi lễ kỷ niệm
    热烈庆祝 rèliè qìngzhù chúc mừng nồng nhiệt

庆祝 (qìngzhù) là một từ vựng tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa chúc mừng, tổ chức kỷ niệm, dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hoặc đời thường như sinh nhật, lễ hội, ngày đặc biệt, chiến thắng v.v.

【1】Giải thích chi tiết:
庆: mừng, kỷ niệm

祝: chúc mừng, chúc phúc
→ Ghép lại thành 庆祝 có nghĩa là tổ chức mừng, làm lễ kỷ niệm hoặc chúc mừng điều gì đó đáng vui.

【2】Loại từ:
Động từ (动词)

【3】Cấu trúc thường dùng:
庆祝 + danh từ (sự kiện)

为 + đối tượng + 庆祝 + sự kiện

庆祝 + thời gian + 的到来

【4】Ví dụ cụ thể:
Ví dụ 1:
我们一起庆祝她的生日。

Wǒmen yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.

Chúng tôi cùng nhau chúc mừng sinh nhật cô ấy.

Ví dụ 2:
公司举办了晚会来庆祝业绩的提升。

Gōngsī jǔbàn le wǎnhuì lái qìngzhù yèjì de tíshēng.

Công ty tổ chức dạ tiệc để chúc mừng sự tăng trưởng doanh số.

Ví dụ 3:
全国人民庆祝国庆节。

Quánguó rénmín qìngzhù Guóqìng Jié.

Nhân dân cả nước chúc mừng Quốc khánh.

Ví dụ 4:
我们举行了一个小型聚会来庆祝毕业。

Wǒmen jǔxíng le yí gè xiǎoxíng jùhuì lái qìngzhù bìyè.

Chúng tôi tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ để chúc mừng tốt nghiệp.

Ví dụ 5:
学校举行了庆祝活动。

Xuéxiào jǔxíng le qìngzhù huódòng.

Trường học đã tổ chức hoạt động chúc mừng.

Ví dụ 6:
他买了蛋糕来庆祝升职。

Tā mǎi le dàngāo lái qìngzhù shēngzhí.

Anh ấy mua bánh kem để chúc mừng việc thăng chức.

Ví dụ 7:
他们庆祝胜利的到来。

Tāmen qìngzhù shènglì de dàolái.

Họ chúc mừng sự đến của chiến thắng.

Ví dụ 8:
我们为祖国的繁荣而庆祝。

Wǒmen wèi zǔguó de fánróng ér qìngzhù.

Chúng tôi chúc mừng sự phồn vinh của đất nước.

【5】Tóm tắt bảng từ vựng:
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
庆祝 qìngzhù Động từ chúc mừng, kỷ niệm

我们一起庆祝你的生日吧。
Wǒmen yīqǐ qìngzhù nǐ de shēngrì ba.
Chúng ta cùng nhau mừng sinh nhật của bạn nhé.

他们正在庆祝新年的到来。
Tāmen zhèngzài qìngzhù xīnnián de dàolái.
Họ đang ăn mừng năm mới đến.

学校举行了庆祝活动。
Xuéxiào jǔxíng le qìngzhù huódòng.
Nhà trường đã tổ chức hoạt động chúc mừng.

今天我们庆祝胜利!
Jīntiān wǒmen qìngzhù shènglì!
Hôm nay chúng ta ăn mừng chiến thắng!

公司庆祝成立十周年。
Gōngsī qìngzhù chénglì shí zhōunián.
Công ty kỷ niệm 10 năm thành lập.

她邀请朋友来家里庆祝。
Tā yāoqǐng péngyǒu lái jiālǐ qìngzhù.
Cô ấy mời bạn bè đến nhà ăn mừng.

庆祝的时候我们唱歌跳舞。
Qìngzhù de shíhou wǒmen chànggē tiàowǔ.
Khi ăn mừng chúng tôi hát và nhảy múa.

我们去餐厅庆祝考试通过。
Wǒmen qù cāntīng qìngzhù kǎoshì tōngguò.
Chúng tôi đi nhà hàng ăn mừng vì đã thi đỗ.

孩子们在庆祝儿童节。
Háizimen zài qìngzhù értóng jié.
Bọn trẻ đang ăn mừng ngày Quốc tế Thiếu nhi.

老师带我们去郊游庆祝学期结束。
Lǎoshī dài wǒmen qù jiāoyóu qìngzhù xuéqī jiéshù.
Thầy cô dẫn chúng tôi đi dã ngoại mừng hết học kỳ.
庆祝 (qìngzhù): chúc mừng, tổ chức mừng.
→ Dùng để bày tỏ niềm vui hoặc tổ chức hoạt động chào mừng một sự kiện nào đó.

1–10
我们一起庆祝你的生日。
Wǒmen yìqǐ qìngzhù nǐ de shēngrì.
Chúng ta cùng mừng sinh nhật của bạn.

公司举行了晚宴来庆祝成功。
Gōngsī jǔxíng le wǎnyàn lái qìngzhù chénggōng.
Công ty tổ chức tiệc tối để mừng thành công.

人们在街上庆祝新年。
Rénmen zài jiē shàng qìngzhù xīnnián.
Mọi người ăn mừng năm mới trên đường phố.

我们为胜利而庆祝。
Wǒmen wèi shènglì ér qìngzhù.
Chúng tôi ăn mừng cho chiến thắng.

学生们庆祝期末考试结束。
Xuéshēngmen qìngzhù qīmò kǎoshì jiéshù.
Học sinh ăn mừng kỳ thi cuối kỳ kết thúc.

他们在海边庆祝结婚纪念日。
Tāmen zài hǎibiān qìngzhù jiéhūn jìniàn rì.
Họ kỷ niệm ngày cưới bên bờ biển.

每年我们都庆祝国庆节。
Měi nián wǒmen dōu qìngzhù Guóqìng Jié.
Hằng năm chúng tôi đều mừng Quốc khánh.

孩子们在庆祝圣诞节。
Háizimen zài qìngzhù Shèngdàn Jié.
Bọn trẻ đang mừng lễ Giáng Sinh.

朋友们为他举行了庆祝派对。
Péngyǒumen wèi tā jǔxíng le qìngzhù pàiduì.
Bạn bè tổ chức tiệc chúc mừng cho anh ấy.

庆祝活动非常热闹。
Qìngzhù huódòng fēicháng rènào.
Hoạt động ăn mừng rất náo nhiệt.

11–20
我们庆祝项目圆满完成。
Wǒmen qìngzhù xiàngmù yuánmǎn wánchéng.
Chúng tôi ăn mừng dự án hoàn thành tốt đẹp.

他买了蛋糕来庆祝升职。
Tā mǎi le dàngāo lái qìngzhù shēngzhí.
Anh ấy mua bánh để mừng được thăng chức.

她庆祝自己的毕业典礼。
Tā qìngzhù zìjǐ de bìyè diǎnlǐ.
Cô ấy ăn mừng lễ tốt nghiệp của mình.

这座城市正在庆祝建城一百周年。
Zhè zuò chéngshì zhèngzài qìngzhù jiànchéng yībǎi zhōunián.
Thành phố đang mừng 100 năm thành lập.

他们庆祝团队合作的成果。
Tāmen qìngzhù tuánduì hézuò de chéngguǒ.
Họ ăn mừng thành quả của sự hợp tác nhóm.

为了庆祝这个特别的日子,我们拍了很多照片。
Wèile qìngzhù zhège tèbié de rìzi, wǒmen pāi le hěn duō zhàopiàn.
Để kỷ niệm ngày đặc biệt này, chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.

这是一场盛大的庆祝仪式。
Zhè shì yì chǎng shèngdà de qìngzhù yíshì.
Đây là một buổi lễ kỷ niệm rất long trọng.

他们用烟花庆祝节日。
Tāmen yòng yānhuā qìngzhù jiérì.
Họ dùng pháo hoa để ăn mừng lễ hội.

他们一起庆祝友谊。
Tāmen yìqǐ qìngzhù yǒuyì.
Họ cùng nhau mừng tình bạn.

庆祝的方式因人而异。
Qìngzhù de fāngshì yīn rén ér yì.
Cách ăn mừng của mỗi người khác nhau.

21–30
老师带我们去吃饭庆祝。
Lǎoshī dài wǒmen qù chīfàn qìngzhù.
Thầy cô đưa chúng tôi đi ăn để ăn mừng.

他们准备了礼物来庆祝生日。
Tāmen zhǔnbèi le lǐwù lái qìngzhù shēngrì.
Họ chuẩn bị quà để mừng sinh nhật.

这场庆祝活动吸引了很多游客。
Zhè chǎng qìngzhù huódòng xīyǐn le hěn duō yóukè.
Hoạt động mừng lễ này thu hút rất nhiều du khách.

我们一家人庆祝新年的到来。
Wǒmen yì jiārén qìngzhù xīnnián de dàolái.
Cả gia đình chúng tôi đón mừng năm mới.

学校为学生庆祝儿童节。
Xuéxiào wèi xuéshēng qìngzhù értóng jié.
Trường học tổ chức mừng ngày Thiếu nhi cho học sinh.

他们唱歌跳舞庆祝节日。
Tāmen chànggē tiàowǔ qìngzhù jiérì.
Họ ca hát nhảy múa ăn mừng ngày lễ.

朋友们聚在一起庆祝重逢。
Péngyǒumen jù zài yìqǐ qìngzhù chóngféng.
Bạn bè tụ họp ăn mừng cuộc gặp lại.

我们计划周末庆祝妈妈的生日。
Wǒmen jìhuà zhōumò qìngzhù māma de shēngrì.
Chúng tôi dự định cuối tuần mừng sinh nhật mẹ.

今天我们庆祝公司的周年纪念。
Jīntiān wǒmen qìngzhù gōngsī de zhōunián jìniàn.
Hôm nay chúng tôi kỷ niệm ngày thành lập công ty.

庆祝让人感受到幸福和快乐。
Qìngzhù ràng rén gǎnshòu dào xìngfú hé kuàilè.
Việc ăn mừng khiến con người cảm thấy hạnh phúc và vui vẻ.

31–40
我们在庆祝一个新的开始。
Wǒmen zài qìngzhù yí gè xīn de kāishǐ.
Chúng tôi đang ăn mừng một khởi đầu mới.

庆祝活动持续了三天三夜。
Qìngzhù huódòng chíxù le sān tiān sān yè.
Lễ hội mừng kéo dài suốt ba ngày ba đêm.

大家都来参加庆祝晚会。
Dàjiā dōu lái cānjiā qìngzhù wǎnhuì.
Mọi người đều đến dự tiệc mừng.

他们用烛光晚餐庆祝情人节。
Tāmen yòng zhúguāng wǎncān qìngzhù Qíngrén Jié.
Họ dùng bữa tối dưới ánh nến để mừng lễ tình nhân.

生日就是一个值得庆祝的日子。
Shēngrì jiù shì yí gè zhíde qìngzhù de rìzi.
Sinh nhật là một ngày đáng để ăn mừng.

庆祝成功是一种动力的来源。
Qìngzhù chénggōng shì yì zhǒng dònglì de láiyuán.
Ăn mừng thành công là nguồn động lực.

他提议办个聚会来庆祝考试通过。
Tā tíyì bàn gè jùhuì lái qìngzhù kǎoshì tōngguò.
Anh ấy đề xuất tổ chức tiệc để mừng thi đỗ.

孩子们高兴地庆祝他们的胜利。
Háizimen gāoxìng de qìngzhù tāmen de shènglì.
Bọn trẻ vui vẻ mừng chiến thắng của mình.

庆祝不仅仅是表面热闹,更是一种感恩。
Qìngzhù bù jǐnjǐn shì biǎomiàn rènào, gèng shì yì zhǒng gǎn’ēn.
Ăn mừng không chỉ là náo nhiệt bên ngoài mà còn là lòng biết ơn.

他静静地独自庆祝自己的小成就。
Tā jìngjìng de dúzì qìngzhù zìjǐ de xiǎo chéngjiù.
Anh ấy âm thầm tự ăn mừng thành tựu nhỏ của mình.

1–20
我们一起庆祝她的生日。
Wǒmen yīqǐ qìngzhù tā de shēngrì.
→ Chúng tôi cùng nhau chúc mừng sinh nhật cô ấy.

学校为毕业生举行了庆祝活动。
Xuéxiào wèi bìyèshēng jǔxíngle qìngzhù huódòng.
→ Trường đã tổ chức hoạt động mừng cho sinh viên tốt nghiệp.

公司准备庆祝成立十周年。
Gōngsī zhǔnbèi qìngzhù chénglì shí zhōunián.
→ Công ty chuẩn bị kỷ niệm 10 năm thành lập.

他们在餐厅庆祝结婚纪念日。
Tāmen zài cāntīng qìngzhù jiéhūn jìniànrì.
→ Họ ăn mừng kỷ niệm ngày cưới tại nhà hàng.

我们用烟花庆祝新年。
Wǒmen yòng yānhuā qìngzhù xīnnián.
→ Chúng tôi dùng pháo hoa để mừng năm mới.

全家人聚在一起庆祝春节。
Quán jiārén jù zài yīqǐ qìngzhù Chūnjié.
→ Cả gia đình tụ họp để đón Tết.

他请朋友来家里庆祝升职。
Tā qǐng péngyǒu lái jiālǐ qìngzhù shēngzhí.
→ Anh ấy mời bạn bè đến nhà ăn mừng được thăng chức.

同事们为他举办了庆祝会。
Tóngshìmen wèi tā jǔbànle qìngzhù huì.
→ Đồng nghiệp tổ chức buổi tiệc mừng cho anh ấy.

我们打算下周庆祝我的生日。
Wǒmen dǎsuàn xià zhōu qìngzhù wǒ de shēngrì.
→ Chúng tôi định tuần sau tổ chức sinh nhật tôi.

他们用一顿晚餐庆祝成功。
Tāmen yòng yī dùn wǎncān qìngzhù chénggōng.
→ Họ dùng một bữa tối để ăn mừng thành công.

今天我们庆祝我们第一次见面。
Jīntiān wǒmen qìngzhù wǒmen dì yī cì jiànmiàn.
→ Hôm nay chúng tôi mừng lần đầu gặp mặt nhau.

庆祝活动非常热闹。
Qìngzhù huódòng fēicháng rènào.
→ Hoạt động mừng rất náo nhiệt.

他们举办了一个盛大的庆祝仪式。
Tāmen jǔbànle yī gè shèngdà de qìngzhù yíshì.
→ Họ tổ chức một nghi lễ ăn mừng long trọng.

我们喝香槟来庆祝这个好消息。
Wǒmen hē xiāngbīn lái qìngzhù zhège hǎo xiāoxī.
→ Chúng tôi uống sâm panh để ăn mừng tin vui này.

你打算怎么庆祝你的生日?
Nǐ dǎsuàn zěnme qìngzhù nǐ de shēngrì?
→ Bạn định tổ chức sinh nhật như thế nào?

国庆节是全国人民共同庆祝的节日。
Guóqìngjié shì quánguó rénmín gòngtóng qìngzhù de jiérì.
→ Quốc khánh là ngày lễ mà cả nước cùng chúc mừng.

我们明天要庆祝老师的退休。
Wǒmen míngtiān yào qìngzhù lǎoshī de tuìxiū.
→ Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức mừng thầy giáo nghỉ hưu.

我们举行了晚会来庆祝新年。
Wǒmen jǔxíng le wǎnhuì lái qìngzhù xīnnián.
Chúng tôi tổ chức tiệc tối để mừng năm mới.

大家一起庆祝他的生日。
Dàjiā yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.
Mọi người cùng chúc mừng sinh nhật anh ấy.

我们要庆祝我们的胜利。
Wǒmen yào qìngzhù wǒmen de shènglì.
Chúng ta phải ăn mừng chiến thắng của mình.

节日的时候人们会庆祝团圆。
Jiérì de shíhòu rénmen huì qìngzhù tuányuán.
Mọi người sẽ kỷ niệm sự đoàn tụ vào dịp lễ.

公司为员工准备了庆祝活动。
Gōngsī wèi yuángōng zhǔnbèi le qìngzhù huódòng.
Công ty chuẩn bị hoạt động mừng cho nhân viên.

他们用烟火来庆祝国庆节。
Tāmen yòng yānhuǒ lái qìngzhù guóqìngjié.
Họ dùng pháo hoa để mừng ngày Quốc khánh.

每年我们都会庆祝圣诞节。
Měinián wǒmen dōu huì qìngzhù Shèngdànjié.
Hằng năm chúng tôi đều mừng Giáng Sinh.

我们庆祝了母亲节,全家团聚。
Wǒmen qìngzhù le mǔqīnjié, quánjiā tuánjù.
Chúng tôi mừng Ngày của Mẹ và cả nhà sum họp.

他赢得比赛后朋友们为他庆祝。
Tā yíngdé bǐsài hòu péngyǒumen wèi tā qìngzhù.
Sau khi thắng trận, bạn bè đã mừng cho anh ấy.

校长为毕业生举办了庆祝仪式。
Xiàozhǎng wèi bìyèshēng jǔbàn le qìngzhù yíshì.
Hiệu trưởng tổ chức lễ mừng cho sinh viên tốt nghiệp.

他们庆祝了结婚十周年纪念日。
Tāmen qìngzhù le jiéhūn shí zhōunián jìniànrì.
Họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới.

庆祝活动非常热闹。
Qìngzhù huódòng fēicháng rènào.
Hoạt động mừng rất náo nhiệt.

我们一起庆祝中秋节。
Wǒmen yìqǐ qìngzhù Zhōngqiūjié.
Chúng tôi cùng nhau mừng Tết Trung thu.

庆祝仪式在大厅举行。
Qìngzhù yíshì zài dàtīng jǔxíng.
Lễ kỷ niệm diễn ra tại sảnh lớn.

那是一个值得庆祝的日子。
Nà shì yí gè zhídé qìngzhù de rìzi.
Đó là một ngày đáng để kỷ niệm.

他们庆祝新店开张。
Tāmen qìngzhù xīndiàn kāizhāng.
Họ mừng cửa hàng mới khai trương.

我想为你庆祝这个特别的时刻。
Wǒ xiǎng wèi nǐ qìngzhù zhè gè tèbié de shíkè.
Tôi muốn ăn mừng khoảnh khắc đặc biệt này với bạn.

庆祝活动持续了两天两夜。
Qìngzhù huódòng chíxù le liǎng tiān liǎng yè.
Lễ hội kéo dài suốt hai ngày hai đêm.

朋友们送来了礼物来庆祝她的升职。
Péngyǒumen sòng lái le lǐwù lái qìngzhù tā de shēngzhí.
Bạn bè tặng quà mừng cô ấy thăng chức.

我们准备了蛋糕来庆祝生日。
Wǒmen zhǔnbèi le dàngāo lái qìngzhù shēngrì.
Chúng tôi chuẩn bị bánh kem để mừng sinh nhật.

Tiếp theo: 21–40
这是值得庆祝的一刻。
Zhè shì zhídé qìngzhù de yíkè.
Đây là khoảnh khắc đáng được mừng.

他邀请了所有朋友来庆祝成功。
Tā yāoqǐng le suǒyǒu péngyǒu lái qìngzhù chénggōng.
Anh ấy mời tất cả bạn bè đến ăn mừng thành công.

庆祝现场气氛热烈。
Qìngzhù xiànchǎng qìfēn rèliè.
Bầu không khí tại buổi lễ rất sôi động.

我们在海边庆祝毕业典礼。
Wǒmen zài hǎibiān qìngzhù bìyè diǎnlǐ.
Chúng tôi tổ chức lễ tốt nghiệp ở bãi biển.

她不喜欢太隆重的庆祝方式。
Tā bù xǐhuān tài lóngzhòng de qìngzhù fāngshì.
Cô ấy không thích kiểu ăn mừng quá long trọng.

为了庆祝成功,我们去吃大餐。
Wèile qìngzhù chénggōng, wǒmen qù chī dàcān.
Để mừng thành công, chúng tôi đi ăn tiệc lớn.

庆祝活动已经准备好了。
Qìngzhù huódòng yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Mọi hoạt động kỷ niệm đã được chuẩn bị xong.

大街上到处都是庆祝的人群。
Dàjiē shàng dàochù dōu shì qìngzhù de rénqún.
Trên đường phố đầy người đang ăn mừng.

公司老板请大家喝酒庆祝。
Gōngsī lǎobǎn qǐng dàjiā hējiǔ qìngzhù.
Ông chủ mời mọi người uống rượu ăn mừng.

他们用跳舞来庆祝节日。
Tāmen yòng tiàowǔ lái qìngzhù jiérì.
Họ nhảy múa để mừng ngày lễ.

我们在家里庆祝了这个节日。
Wǒmen zài jiālǐ qìngzhù le zhè gè jiérì.
Chúng tôi tổ chức kỷ niệm ngày lễ ở nhà.

城市举行了盛大的庆祝仪式。
Chéngshì jǔxíng le shèngdà de qìngzhù yíshì.
Thành phố tổ chức lễ mừng rất long trọng.

庆祝活动让人印象深刻。
Qìngzhù huódòng ràng rén yìnxiàng shēnkè.
Lễ mừng để lại ấn tượng sâu sắc.

学生们庆祝考试结束。
Xuéshēngmen qìngzhù kǎoshì jiéshù.
Học sinh ăn mừng kết thúc kỳ thi.

他们决定在餐厅庆祝。
Tāmen juédìng zài cāntīng qìngzhù.
Họ quyết định ăn mừng tại nhà hàng.

全世界都在庆祝这个特别的日子。
Quán shìjiè dōu zài qìngzhù zhè gè tèbié de rìzi.
Cả thế giới đang kỷ niệm ngày đặc biệt này.

她的笑容是最好的庆祝。
Tā de xiàoróng shì zuì hǎo de qìngzhù.
Nụ cười của cô ấy là cách mừng tuyệt vời nhất.

今天我们不用上课,要庆祝校庆。
Jīntiān wǒmen bùyòng shàngkè, yào qìngzhù xiàoqìng.
Hôm nay chúng tôi không học vì có lễ kỷ niệm ngày thành lập trường.

人们用歌声庆祝丰收。
Rénmen yòng gēshēng qìngzhù fēngshōu.
Mọi người hát ca để mừng mùa bội thu.

小朋友们在操场上庆祝儿童节。
Xiǎopéngyǒumen zài cāochǎng shàng qìngzhù értóngjié.
Các em nhỏ ăn mừng Tết Thiếu nhi trên sân chơi.