就算 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
就算 là gì?
Chữ Hán: 就算
Phiên âm: jiùsuàn
Loại từ: Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: Dù cho…, dẫu cho…, kể cả khi…, cho dù…
- Giải thích chi tiết
就算 là một liên từ dùng để giả định một điều kiện nào đó, thường là tiêu cực hoặc không thuận lợi, nhưng kết quả hoặc quyết định sau đó không thay đổi. Nó thể hiện thái độ kiên định, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện trước đó.
就算 thường đi kèm với 也 hoặc 还是, tạo thành cấu trúc phổ biến:
Cấu trúc:
就算 + mệnh đề 1, 也 / 还是 + mệnh đề 2
→ Dù cho điều kiện A xảy ra, thì kết quả B vẫn không thay đổi.
- Mẫu câu thông dụng
就算你不同意,我也会去做这件事。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì qù zuò zhè jiàn shì.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ làm việc này.
就算明天下雨,我们还是要出去玩。
Jiùsuàn míngtiān xiàyǔ, wǒmen háishì yào chūqù wán.
Dù mai trời mưa, chúng ta vẫn sẽ đi chơi.
就算我再忙,也会抽时间给你打电话。
Jiùsuàn wǒ zài máng, yě huì chōu shíjiān gěi nǐ dǎ diànhuà.
Dù tôi có bận thế nào, tôi vẫn sẽ dành thời gian gọi điện cho bạn.
- Nhiều ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
就算失败了,也是一种宝贵的经验。
Jiùsuàn shībài le, yě shì yì zhǒng bǎoguì de jīngyàn.
Dù có thất bại, đó cũng là một kinh nghiệm quý giá.
Ví dụ 2:
就算全世界都反对你,你也要坚持自己的梦想。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì nǐ, nǐ yě yào jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.
Dù cả thế giới phản đối bạn, bạn vẫn phải kiên trì với ước mơ của mình.
Ví dụ 3:
就算考试很难,我也不会放弃。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù kỳ thi rất khó, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Ví dụ 4:
就算你不原谅我,我也要向你道歉。
Jiùsuàn nǐ bù yuánliàng wǒ, wǒ yě yào xiàng nǐ dàoqiàn.
Dù bạn không tha thứ cho tôi, tôi vẫn phải xin lỗi bạn.
Ví dụ 5:
就算他不来,我们也可以自己开始。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒmen yě kěyǐ zìjǐ kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng ta vẫn có thể tự bắt đầu.
Ví dụ 6:
就算工资低,他也愿意留下来工作。
Jiùsuàn gōngzī dī, tā yě yuànyì liú xiàlái gōngzuò.
Dù lương thấp, anh ấy vẫn sẵn sàng ở lại làm việc.
Ví dụ 7:
就算你现在努力,还来得及。
Jiùsuàn nǐ xiànzài nǔlì, hái láidejí.
Dù bây giờ bạn mới cố gắng, vẫn còn kịp.
就算 (jiùsuàn) là gì?
就算 (jiùsuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là dù cho, cho dù, hoặc ngay cả khi, dùng để giới thiệu một giả định hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa nhượng bộ. Từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng mặc dù một tình huống hoặc điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi hoặc vẫn được thực hiện. 就算 thường xuất hiện trong các câu mang tính giả thiết, biểu đạt sự kiên định hoặc bất chấp hoàn cảnh.
Nghĩa chi tiết:
Dù cho/Ngay cả khi: Miêu tả một tình huống giả định, nhấn mạnh rằng kết quả không phụ thuộc vào tình huống đó.
Cho dù: Thể hiện sự nhượng bộ, ám chỉ việc chấp nhận một điều kiện nhưng vẫn giữ nguyên quan điểm hoặc hành động.
Bất chấp: Trong một số trường hợp, 就算 nhấn mạnh sự kiên định trước một trở ngại hoặc khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng:
就算 thường được dùng trong các câu mang tính giả định, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiên định, quyết tâm, hoặc lập trường bất chấp các điều kiện bất lợi.
Từ này phổ biến trong văn nói và văn viết, xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, tranh luận, hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự nhượng bộ.
就算 thường đi kèm với các từ như 也 (yě) hoặc 还是 (háishì) trong vế sau để nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Chi tiết về 就算
Nguồn gốc và cấu trúc từ:
就 (jiù): Nghĩa là “liền”, “ngay”, trong ngữ cảnh này mang tính nhấn mạnh hoặc giả định.
算 (suàn): Nghĩa là “tính”, “coi như”, ở đây ám chỉ việc xem một tình huống là đúng hoặc xảy ra.
Khi kết hợp, 就算 mang nghĩa “coi như là” hoặc “dù cho là”, biểu thị sự chấp nhận một giả định để dẫn đến kết luận.
Ý nghĩa văn hóa:
Trong văn hóa Trung Quốc, 就算 thường được dùng để thể hiện sự kiên định hoặc thái độ không dễ bị lay chuyển, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận. Nó phản ánh tinh thần “bất chấp khó khăn” hoặc giữ vững lập trường.
Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh thân mật, khi người nói muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc thái độ “không quan tâm” đến các yếu tố bất lợi.
就算 mang tính chất linh hoạt, có thể dùng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc (như tranh luận) lẫn nhẹ nhàng (như trêu chọc hoặc an ủi).
Các sắc thái nghĩa:
Nhượng bộ: Nhấn mạnh rằng dù điều kiện bất lợi xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi (ví dụ: 就算下雨,我也要去 – Dù có mưa, tôi vẫn sẽ đi).
Kiên định: Thể hiện sự quyết tâm hoặc lập trường vững chắc (ví dụ: 就算失败,我也无悔 – Dù thất bại, tôi cũng không hối tiếc).
Nhẹ nhàng: Trong giao tiếp thân mật, có thể mang tính an ủi hoặc trêu chọc (ví dụ: 就算你不帮我,我也自己能行 – Dù cậu không giúp, tớ vẫn tự làm được).
Loại từ của 就算
Liên từ (连词 – liáncí): 就算 chủ yếu được dùng như liên từ, giới thiệu một vế giả định hoặc nhượng bộ, nối hai vế trong câu.
Ví dụ: 就算他不来,我们也会开始。 (Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn sẽ bắt đầu.)
Cách sử dụng trong câu:
就算 đứng đầu vế giả định, theo sau là một mệnh đề chỉ điều kiện, và vế sau thường có 也 (yě), 还是 (háishì), hoặc 照样 (zhàoyàng) để nhấn mạnh kết quả.
Cấu trúc phổ biến: 就算 + [điều kiện giả định] + 也/还是 + [kết quả].
就算 không đứng một mình mà luôn xuất hiện trong câu có hai vế, thể hiện mối quan hệ nhượng bộ.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 就算, kèm theo phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:
Mẫu câu 1: Nhượng bộ với điều kiện bất lợi
Câu: 就算下雨,我也要去参加活动。
Phiên âm: Jiùsuàn xià yǔ, wǒ yě yào qù cānjiā huódòng.
Nghĩa: Dù có mưa, tôi vẫn sẽ đi tham gia hoạt động.
Ngữ cảnh: Thể hiện quyết tâm tham gia bất chấp thời tiết xấu.
Mẫu câu 2: Nhấn mạnh lập trường
Câu: 就算你不同意,我还是会这样做。
Phiên âm: Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ háishì huì zhèyàng zuò.
Nghĩa: Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ làm như vậy.
Ngữ cảnh: Bày tỏ sự kiên định trước sự phản đối.
Mẫu câu 3: Giả định thất bại nhưng không hối tiếc
Câu: 就算失败了,我也无怨无悔。
Phiên âm: Jiùsuàn shībài le, wǒ yě wú yuàn wú huǐ.
Nghĩa: Dù thất bại, tôi cũng không oán trách hay hối tiếc.
Ngữ cảnh: Thể hiện thái độ tích cực trước rủi ro.
Mẫu câu 4: Nhượng bộ trong giao tiếp thân mật
Câu: 就算你不帮我,我也自己能完成。
Phiên âm: Jiùsuàn nǐ bù bāng wǒ, wǒ yě zìjǐ néng wánchéng.
Nghĩa: Dù cậu không giúp, tớ vẫn tự hoàn thành được.
Ngữ cảnh: Nói với bạn bè để nhấn mạnh khả năng độc lập.
Mẫu câu 5: Nhấn mạnh sự bất khả thi
Câu: 就算给我一百万,我也不会做这种事。
Phiên âm: Jiùsuàn gěi wǒ yì bǎi wàn, wǒ yě bù huì zuò zhè zhǒng shì.
Nghĩa: Dù có cho tôi một triệu, tôi cũng sẽ không làm chuyện này.
Ngữ cảnh: Từ chối mạnh mẽ một đề nghị hoặc hành động.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ phong phú hơn, sử dụng 就算 trong các tình huống khác nhau, bao gồm giao tiếp hàng ngày, công việc, học tập, và ngữ cảnh hài hước:
Trong giao tiếp hàng ngày:
Câu: 就算再忙,我也要抽出时间陪家人。
Phiên âm: Jiùsuàn zài máng, wǒ yě yào chōuchū shíjiān péi jiārén.
Nghĩa: Dù bận rộn đến đâu, tôi vẫn sẽ dành thời gian cho gia đình.
Ngữ cảnh: Thể hiện ưu tiên gia đình bất chấp lịch trình bận rộn.
Trong học tập:
Câu: 就算考试很难,我也要尽力而为。
Phiên âm: Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào jìnlì ér wéi.
Nghĩa: Dù kỳ thi khó, tôi vẫn sẽ cố hết sức.
Ngữ cảnh: Thể hiện quyết tâm trước một thử thách học tập.
Trong công việc:
Câu: 就算客户不满意,我们也要坚持原则。
Phiên âm: Jiùsuàn kèhù bù mǎnyì, wǒmen yě yào jiānchí yuánzé.
Nghĩa: Dù khách hàng không hài lòng, chúng ta vẫn phải giữ nguyên tắc.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự kiên định trong công việc.
Trong tình huống tranh luận:
Câu: 就算你说得有道理,我也不会改变主意。
Phiên âm: Jiùsuàn nǐ shuō de yǒu dàolǐ, wǒ yě bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Nghĩa: Dù cậu nói có lý, tớ vẫn sẽ không thay đổi ý kiến.
Ngữ cảnh: Giữ vững lập trường trong một cuộc tranh luận.
Trong ngữ cảnh an ủi:
Câu: 就算你没考好,也不要太难过。
Phiên âm: Jiùsuàn nǐ méi kǎo hǎo, yě bùyào tài nánguò.
Nghĩa: Dù cậu thi không tốt, cũng đừng quá buồn.
Ngữ cảnh: An ủi bạn bè sau một kỳ thi thất bại.
Trong ngữ cảnh hài hước:
Câu: 就算你给我一辆跑车,我也不会早起!
Phiên âm: Jiùsuàn nǐ gěi wǒ yí liàng pǎochē, wǒ yě bù huì zǎo qǐ!
Nghĩa: Dù cậu cho tớ một chiếc xe thể thao, tớ cũng không dậy sớm đâu!
Ngữ cảnh: Trêu chọc về thói quen ngủ nướng.
Trong tình yêu:
Câu: 就算全世界反对,我也要跟你在一起。
Phiên âm: Jiùsuàn quán shìjiè fǎnduì, wǒ yě yào gēn nǐ zài yìqǐ.
Nghĩa: Dù cả thế giới phản đối, anh vẫn muốn ở bên em.
Ngữ cảnh: Thể hiện tình cảm mạnh mẽ và quyết tâm.
Trong ngữ cảnh kiên trì:
Câu: 就算再累,我也要把这个项目完成。
Phiên âm: Jiùsuàn zài lèi, wǒ yě yào bǎ zhè gè xiàngmù wánchéng.
Nghĩa: Dù có mệt đến đâu, tôi vẫn sẽ hoàn thành dự án này.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự kiên trì trong công việc.
Lưu ý khi sử dụng 就算 trong giao tiếp
Ngữ cảnh văn hóa: 就算 thường mang tính nhấn mạnh sự kiên định hoặc nhượng bộ, nên phù hợp trong các tình huống cần thể hiện quyết tâm hoặc lập trường. Trong giao tiếp thân mật, từ này có thể được dùng với giọng điệu hài hước hoặc trêu chọc để làm nhẹ không khí.
Cách phát âm: 就算 được phát âm là jiù-suàn (thanh điệu thứ 4 và thứ 4). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa hoặc liên quan:
即使 (jíshǐ): Dù cho, ngay cả khi, tương tự 就算, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
哪怕 (nǎpà): Dù là, ngay cả, nhấn mạnh giả định với điều kiện cực đoan hơn.
尽管 (jǐnguǎn): Mặc dù, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Phân biệt: 就算 nhấn mạnh sự nhượng bộ và kiên định, 即使 mang tính trang trọng hơn, 哪怕 nhấn mạnh điều kiện cực đoan, và 尽管 thường không đi với 也 ở vế sau.
- 就算 là gì?
就算 (jiùsuàn) là một liên từ (连词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:
Cho dù, dẫu cho, dù rằng…
Dùng để giả định hoặc nhấn mạnh một khả năng xảy ra, thường là điều bất lợi, tiêu cực hoặc không như mong muốn.
Câu có 就算 thường được dùng với hàm ý: mặc dù như vậy thì cũng không thay đổi kết quả/ý định/quan điểm phía sau.
- Loại từ
Liên từ (连词) – dùng để liên kết hai mệnh đề giả định và kết quả thực tế. - Cấu trúc câu thường gặp
就算 + Mệnh đề 1,也/还是 + Mệnh đề 2
→ Dù… thì cũng…
就算 + Chủ ngữ + Động từ/Trạng thái,也/仍然/还是…
→ Dù ai đó làm gì, thì vẫn…
- Ví dụ chi tiết
A. Cấu trúc: 就算 + …,也/还是 + …
就算你不同意,我也要这么做。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn sẽ làm như vậy.
就算失败了,我们也不会放弃。
Jiùsuàn shībài le, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.
就算你不来,我也要去看这场演出。
Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě yào qù kàn zhè chǎng yǎnchū.
Dù bạn không đến, tôi vẫn sẽ đi xem buổi biểu diễn này.
就算没有人支持我,我也会坚持到底。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí wǒ, wǒ yě huì jiānchí dàodǐ.
Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ kiên trì đến cùng.
B. Dùng trong lời nói nhấn mạnh điều không thay đổi
就算天气再冷,我也要每天跑步。
Jiùsuàn tiānqì zài lěng, wǒ yě yào měitiān pǎobù.
Dù thời tiết lạnh đến đâu, tôi vẫn phải chạy bộ mỗi ngày.
就算老板批评我,我也不会生气。
Jiùsuàn lǎobǎn pīpíng wǒ, wǒ yě bú huì shēngqì.
Dù sếp có phê bình tôi, tôi cũng sẽ không tức giận.
就算他有钱,我也不愿意嫁给他。
Jiùsuàn tā yǒu qián, wǒ yě bù yuànyì jià gěi tā.
Dù anh ta giàu, tôi cũng không muốn lấy anh ta.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
即使 jíshǐ cho dù Văn viết, trang trọng hơn 就算
哪怕 nǎpà dù cho Có thể mang sắc thái “dù phải trả giá”
就算 jiùsuàn cho dù Thường dùng trong văn nói, phổ biến trong khẩu ngữ
- Tóm tắt điểm ngữ pháp
就算 là liên từ giả định: dùng để nhấn mạnh rằng dù điều kiện xảy ra thì kết quả/phản ứng cũng không thay đổi.
Rất thường gặp trong khẩu ngữ hàng ngày, đặc biệt trong biểu đạt quyết tâm, cảm xúc hoặc sự kiên định.
TỪ VỰNG: 就算 (jiùsuàn)
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 就算
Pinyin: jiùsuàn
Loại từ: Liên từ (连词)
Nghĩa tiếng Việt: cho dù, dù cho, ngay cả khi
- Giải nghĩa chi tiết
a) Định nghĩa
就算 là một liên từ dùng để giả định một điều kiện cực đoan hoặc không thuận lợi, nhằm nhấn mạnh ý chí, thái độ, hoặc kết quả không thay đổi bất kể điều kiện đó xảy ra hay không.
→ Nghĩa tương đương trong tiếng Việt:
Cho dù…
Dù cho…
Ngay cả khi…
Dẫu rằng…
b) Đặc điểm ngữ pháp
Thường đứng đầu mệnh đề điều kiện, đi kèm với “也 (yě)” hoặc “还是 (háishi)” để biểu thị kết quả/ý chí không thay đổi.
Cấu trúc thường dùng:
就算 + điều kiện, 也 / 还是 + kết quả
- So sánh với các từ liên quan
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt
即使 jíshǐ cho dù Gần như đồng nghĩa, nhưng 就算 mang tính khẩu ngữ hơn
哪怕 nǎpà dù là Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái mạnh hơn
尽管 jǐnguǎn mặc dù Dùng để biểu thị nhượng bộ, hơi khác cấu trúc
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
就算下雨,我也要去上班。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời mưa, tôi cũng phải đi làm.
Ví dụ 2:
就算他不同意,我们也要坚持自己的想法。
Jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒmen yě yào jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù anh ta không đồng ý, chúng tôi cũng phải kiên trì với suy nghĩ của mình.
Ví dụ 3:
就算只有一点希望,我也不会放弃。
Jiùsuàn zhǐyǒu yìdiǎn xīwàng, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù chỉ có một chút hy vọng, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
Ví dụ 4:
就算你不喜欢,也不能这么说话。
Jiùsuàn nǐ bù xǐhuan, yě bùnéng zhème shuōhuà.
Dù bạn không thích, cũng không thể nói chuyện như vậy.
Ví dụ 5:
他就算再努力,也赶不上她。
Tā jiùsuàn zài nǔlì, yě gǎnbushàng tā.
Dù anh ấy có cố gắng đến mấy, cũng không đuổi kịp cô ấy.
Ví dụ 6:
我就算失败一百次,也不会后悔。
Wǒ jiùsuàn shībài yì bǎi cì, yě bù huì hòuhuǐ.
Dù tôi có thất bại cả trăm lần, tôi cũng không hối hận.
Ví dụ 7:
就算没人支持我,我也会坚持到底。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí wǒ, wǒ yě huì jiānchí dàodǐ.
Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ kiên trì đến cùng.
Ví dụ 8:
就算你现在不懂,将来也会明白的。
Jiùsuàn nǐ xiànzài bù dǒng, jiānglái yě huì míngbái de.
Dù bây giờ bạn không hiểu, sau này cũng sẽ hiểu.
Ví dụ 9:
就算世界都反对我,我也不会退缩。
Jiùsuàn shìjiè dōu fǎnduì wǒ, wǒ yě bù huì tuìsuō.
Dù cả thế giới phản đối tôi, tôi cũng không lùi bước.
Ví dụ 10:
就算这条路很难走,我也不会换方向。
Jiùsuàn zhè tiáo lù hěn nán zǒu, wǒ yě bù huì huàn fāngxiàng.
Dù con đường này khó đi, tôi cũng sẽ không đổi hướng.
- Tổng kết đặc điểm
Đặc điểm Nội dung
Loại từ Liên từ (dùng để nối mệnh đề điều kiện và kết quả)
Vị trí Đứng đầu mệnh đề điều kiện
Dùng kèm “也”, “还是” – để nhấn mạnh kết quả không đổi
Phong cách Khẩu ngữ, giàu cảm xúc, nhấn mạnh ý chí cá nhân
就算 (jiùsuàn) là gì?
- Định nghĩa chi tiết
就算 là một liên từ (连词), mang nghĩa “cho dù”, “dẫu cho”, “kể cả khi”, dùng để dẫn ra một giả định hoặc điều kiện, sau đó thường đi kèm với một mệnh đề thể hiện kết quả không thay đổi, thể hiện quyết tâm, lập trường hay sự việc không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.
Tương đương với: 即使 (jíshǐ), 哪怕 (nǎpà)
Thường dùng trong văn nói.
- Từ loại
Liên từ (连词) - Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Cấu trúc Nghĩa
就算 + S + V,(S) 也/还是 + V Dù… thì vẫn…
就算…也不… Dù… cũng không…
就算…也要… Dù… cũng phải…
- Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
就算明天下雨,我们也要去爬山。
Jiùsuàn míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Dù ngày mai có mưa, chúng tôi vẫn phải đi leo núi.
就算你不同意,我也要试一试。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn muốn thử một lần.
就算他很有钱,我也不会嫁给他。
Jiùsuàn tā hěn yǒu qián, wǒ yě bú huì jià gěi tā.
Dù anh ta rất giàu, tôi cũng không lấy anh ấy.
就算工作再忙,也要照顾好身体。
Jiùsuàn gōngzuò zài máng, yě yào zhàogù hǎo shēntǐ.
Dù công việc có bận rộn đến đâu, cũng phải chăm sóc sức khỏe.
就算失败了,也没什么好后悔的。
Jiùsuàn shībài le, yě méi shénme hǎo hòuhuǐ de.
Dù có thất bại thì cũng chẳng có gì đáng hối tiếc.
他就算迟到了,我也会等他。
Tā jiùsuàn chídào le, wǒ yě huì děng tā.
Kể cả anh ấy có đến muộn, tôi cũng sẽ đợi.
就算我现在没有钱,我也不会向你借。
Jiùsuàn wǒ xiànzài méiyǒu qián, wǒ yě bú huì xiàng nǐ jiè.
Dù bây giờ tôi không có tiền, tôi cũng sẽ không mượn bạn.
- Một số lưu ý
就算 có thể dùng thay cho 即使, nhưng 就算 thường dùng trong văn nói nhiều hơn, mang tính tự nhiên, gần gũi.
Khi dùng 就算, mệnh đề sau thường đi kèm với 也, 还是, 仍然 để nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
- So sánh với các từ tương đương
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
即使 jíshǐ Dù cho Trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết
哪怕 nǎpà Cho dù Mạnh mẽ hơn, thường dùng khi nhấn mạnh thái độ
尽管 jǐnguǎn Mặc dù Dùng cho sự thật đã biết, không phải giả định