Thứ Sáu, Tháng 6 5, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 尤其 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

尤其 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“尤其” (yóu qí) trong tiếng Trung có nghĩa là “đặc biệt là” hoặc “nhất là”. Đây là một trạng từ thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đặc biệt trong một câu.

0
162
5/5 - (1 bình chọn)
  1. 尤其 là gì?
    尤其 (yóuqí) có nghĩa là:

Đặc biệt là, nhất là, đặc biệt, cụ thể là.

尤其 dùng để nhấn mạnh một điều đặc biệt trong nhóm, trong đó phần này hoặc cái này được xem là quan trọng hơn hoặc nổi bật hơn so với các phần khác.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词)
  2. Cấu trúc và cách dùng
    尤其 thường được dùng trong câu để nhấn mạnh một sự việc, người, hoặc điều gì đó đặc biệt, nổi bật hơn các thứ khác.

尤其 có thể đứng trước động từ hoặc tính từ để làm rõ hơn mức độ hoặc tính chất.

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    A. Câu đơn giản
    我尤其喜欢吃水果。
    Wǒ yóuqí xǐhuān chī shuǐguǒ.
    Tôi đặc biệt thích ăn trái cây.

他尤其喜欢看电影。
Tā yóuqí xǐhuān kàn diànyǐng.
Anh ấy nhất là thích xem phim.

这本书特别有意思,尤其是其中的故事。
Zhè běn shū tèbié yǒu yìsi, yóuqí shì qízhōng de gùshì.
Cuốn sách này rất thú vị, đặc biệt là câu chuyện trong đó.

B. Câu dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc nhấn mạnh
我喜欢所有的季节,尤其是春天。
Wǒ xǐhuān suǒyǒu de jìjié, yóuqí shì chūntiān.
Tôi thích tất cả các mùa, nhất là mùa xuân.

他对历史很感兴趣,尤其是中国历史。
Tā duì lìshǐ hěn gǎn xìngqù, yóuqí shì Zhōngguó lìshǐ.
Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử, đặc biệt là lịch sử Trung Quốc.

这个问题大家都关心,尤其是年轻人。
Zhège wèntí dàjiā dōu guānxīn, yóuqí shì niánqīngrén.
Vấn đề này ai cũng quan tâm, nhất là giới trẻ.

C. Câu diễn đạt ý nhấn mạnh
他的话我完全同意,尤其是关于环保的部分。
Tā de huà wǒ wánquán tóngyì, yóuqí shì guānyú huánbǎo de bùfen.
Tôi hoàn toàn đồng ý với lời anh ấy, đặc biệt là phần nói về bảo vệ môi trường.

她的笑容很美,尤其是在阳光下。
Tā de xiàoróng hěn měi, yóuqí shì zài yángguāng xià.
Nụ cười của cô ấy rất đẹp, đặc biệt là dưới ánh nắng mặt trời.

尤其 (pinyin: yóu qí) là một từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đặc biệt là, nhất là, cụ thể là, dùng để chỉ sự nhấn mạnh đối với một tình huống, đối tượng hay điều gì đó mà người nói muốn làm rõ hoặc chú trọng hơn so với các yếu tố khác.

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词)
  2. Giải thích chi tiết:
    尤其 được dùng để chỉ sự nhấn mạnh, làm nổi bật hoặc chỉ rõ một yếu tố trong số nhiều yếu tố khác. Nó có thể được dịch là đặc biệt là, nhất là, cụ thể là, giúp làm rõ sự quan trọng hoặc nổi bật của một sự vật, hiện tượng, hay vấn đề nào đó.

Cấu trúc thông thường của 尤其 là:
尤其 + [danh từ hoặc câu mô tả].

Ví dụ, nếu bạn muốn nói rằng “Tôi thích tất cả các món ăn, đặc biệt là món sushi”, thì trong tiếng Trung sẽ là 我喜欢所有的食物,尤其是寿司.

  1. Cấu trúc thường dùng:
    尤其是: đặc biệt là, nhất là, dùng để chỉ rõ điều gì đó nổi bật trong một nhóm sự vật.

尤其 + danh từ/câu miêu tả: chỉ một sự vật/cảnh vật đặc biệt trong một nhóm.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt):
    我喜欢很多运动,尤其是游泳。
    Wǒ xǐhuān hěn duō yùndòng, yóu qí shì yóu yǒng.
    Tôi thích nhiều môn thể thao, đặc biệt là bơi lội.

他对学习非常有兴趣,尤其是数学。
Tā duì xuéxí fēicháng yǒu xìngqù, yóu qí shì shùxué.
Anh ấy rất có hứng thú với việc học, nhất là toán học.

我喜欢看电影,尤其是科幻片。
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, yóu qí shì kēhuàn piàn.
Tôi thích xem phim, đặc biệt là phim khoa học viễn tưởng.

在所有的季节中,我最喜欢春天,尤其是清晨的空气。
Zài suǒyǒu de jìjié zhōng, wǒ zuì xǐhuān chūntiān, yóu qí shì qīngchén de kōngqì.
Trong tất cả các mùa, tôi thích mùa xuân nhất, đặc biệt là không khí vào buổi sáng.

他对这项工作很有信心,尤其是对自己能力的信心。
Tā duì zhè xiàng gōngzuò hěn yǒu xìnxīn, yóu qí shì duì zìjǐ nénglì de xìnxīn.
Anh ấy rất tự tin với công việc này, nhất là tự tin vào khả năng của bản thân.

我们这个团队非常团结,尤其是在遇到困难的时候。
Wǒmen zhège tuánduì fēicháng tuánjié, yóu qí shì zài yù dào kùnnán de shíhòu.
Nhóm của chúng tôi rất đoàn kết, đặc biệt là khi gặp khó khăn.

我喜欢各种类型的书,尤其是历史书。
Wǒ xǐhuān gè zhǒng lèixíng de shū, yóu qí shì lìshǐ shū.
Tôi thích tất cả các thể loại sách, đặc biệt là sách lịch sử.

他最近非常忙,尤其是公司的项目特别多。
Tā zuìjìn fēicháng máng, yóu qí shì gōngsī de xiàngmù tèbié duō.
Anh ấy gần đây rất bận, nhất là dự án của công ty rất nhiều.

在学习中,尤其是语言学习,需要保持持续的努力。
Zài xuéxí zhōng, yóu qí shì yǔyán xuéxí, xūyào bǎochí chíxù de nǔlì.
Trong học tập, đặc biệt là học ngôn ngữ, cần duy trì nỗ lực liên tục.

他的生活非常简单,尤其是他不喜欢花很多时间购物。
Tā de shēnghuó fēicháng jiǎndān, yóu qí shì tā bù xǐhuān huā hěn duō shíjiān gòuwù.
Cuộc sống của anh ấy rất đơn giản, đặc biệt là anh ấy không thích dành quá nhiều thời gian để mua sắm.

  1. 尤其 là gì?
    尤其 (yóuqí) là một trạng từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Đặc biệt là, nhất là, cụ thể là.

Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra một phần cụ thể trong một nhóm hoặc trong một tình huống, thể hiện sự chú trọng hoặc nổi bật của phần đó trong tổng thể.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词)
  2. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
    尤其 thường đứng trước một danh từ hoặc một động từ, để nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động đó đặc biệt quan trọng trong câu.

尤其 có thể đứng giữa câu hoặc đầu câu.

Cấu trúc:
尤其 + danh từ: Nhấn mạnh một sự vật, sự việc nào đó đặc biệt hơn.

尤其 + động từ: Nhấn mạnh hành động nào đó xảy ra đặc biệt hơn.

特别是 + danh từ / 动词: Cũng có thể sử dụng trong câu tương tự.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    这个城市的天气很好,尤其是夏天。
    Zhège chéngshì de tiāngī hěn hǎo, yóuqí shì xiàtiān.
    Thời tiết của thành phố này rất tốt, nhất là mùa hè.

我喜欢运动,尤其是游泳。
Wǒ xǐhuān yùndòng, yóuqí shì yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, đặc biệt là bơi lội.

他做事很认真,尤其是工作。
Tā zuò shì hěn rènzhēn, yóuqí shì gōngzuò.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, nhất là công việc.

这个问题很复杂,尤其是对于初学者来说。
Zhège wèntí hěn fùzá, yóuqí shì duìyú chūxué zhě lái shuō.
Vấn đề này rất phức tạp, đặc biệt là đối với người mới học.

我们班有很多优秀的学生,尤其是李明。
Wǒmen bān yǒu hěn duō yōuxiù de xuéshēng, yóuqí shì Lǐ Míng.
Lớp chúng tôi có rất nhiều học sinh xuất sắc, nhất là Lý Minh.

旅行是我最喜欢的活动,尤其是去海边。
Lǚxíng shì wǒ zuì xǐhuān de huódòng, yóuqí shì qù hǎibiān.
Du lịch là hoạt động tôi thích nhất, đặc biệt là đi biển.

他对电脑非常熟悉,尤其是在程序方面。
Tā duì diànnǎo fēicháng shúxī, yóuqí shì zài chéngxù fāngmiàn.
Anh ấy rất thành thạo về máy tính, đặc biệt là trong lĩnh vực lập trình.

我喜欢读书,尤其是历史书。
Wǒ xǐhuān dúshū, yóuqí shì lìshǐ shū.
Tôi thích đọc sách, nhất là sách lịch sử.

这部电影很感人,尤其是结尾。
Zhè bù diànyǐng hěn gǎnrén, yóuqí shì jiéwěi.
Bộ phim này rất cảm động, đặc biệt là phần kết thúc.

在我看来,最重要的事情是健康,尤其是心理健康。
Zài wǒ kàn lái, zuì zhòngyào de shìqíng shì jiànkāng, yóuqí shì xīnlǐ jiànkāng.
Theo tôi, điều quan trọng nhất là sức khỏe, nhất là sức khỏe tâm lý.

  1. 尤其 là gì?
    尤其 (yóuqí) là một phó từ, mang nghĩa là:

Đặc biệt là, nhất là, đặc biệt, dùng để nhấn mạnh một sự việc hoặc đối tượng cụ thể trong một nhóm hoặc tình huống nào đó.

Từ này thường được sử dụng để chỉ rõ một phần của tổng thể, để làm nổi bật một yếu tố đặc biệt hơn so với các yếu tố khác trong cùng một bối cảnh.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词)
  2. Nghĩa tiếng Việt
    尤其 = đặc biệt là, nhất là, đặc biệt, chủ yếu
  3. Cách dùng
    尤其 thường đứng trước danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự nhấn mạnh hoặc đặc biệt đối với một đối tượng hoặc tình huống nào đó.
  4. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我特别喜欢吃水果,尤其是草莓。
    Wǒ tèbié xǐhuān chī shuǐguǒ, yóuqí shì cǎoméi.
    Tôi rất thích ăn trái cây, đặc biệt là dâu tây.

Ví dụ 2:
他做事很认真,尤其是在工作中。
Tā zuò shì hěn rènzhēn, yóuqí shì zài gōngzuò zhōng.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, đặc biệt là trong công việc.

Ví dụ 3:
我喜欢旅游,尤其是去海边。
Wǒ xǐhuān lǚyóu, yóuqí shì qù hǎibiān.
Tôi thích du lịch, đặc biệt là đi biển.

Ví dụ 4:
这部电影很好看,尤其是结局很感人。
Zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn, yóuqí shì jiéjú hěn gǎnrén.
Bộ phim này rất hay, đặc biệt là kết thúc rất cảm động.

Ví dụ 5:
我最喜欢的运动是游泳,尤其是在夏天。
Wǒ zuì xǐhuān de yùndòng shì yóuyǒng, yóuqí shì zài xiàtiān.
Môn thể thao tôi thích nhất là bơi, đặc biệt là vào mùa hè.

Ví dụ 6:
他有很多优点,尤其是他的耐心。
Tā yǒu hěn duō yōudiǎn, yóuqí shì tā de nàixīn.
Anh ấy có nhiều điểm tốt, đặc biệt là sự kiên nhẫn của anh ấy.

Ví dụ 7:
这家公司发展迅速,尤其是在国际市场上。
Zhè jiā gōngsī fāzhǎn xùnsù, yóuqí shì zài guójì shìchǎng shàng.
Công ty này phát triển rất nhanh, đặc biệt là trên thị trường quốc tế.

Ví dụ 8:
他对数学很有天赋,尤其是代数。
Tā duì shùxué hěn yǒu tiānfù, yóuqí shì dàishù.
Anh ấy có tài năng đặc biệt về toán học, đặc biệt là đại số.

Ví dụ 9:
这个城市的天气很舒服,尤其是在春天。
Zhège chéngshì de tiānhòu hěn shūfú, yóuqí shì zài chūntiān.
Thời tiết ở thành phố này rất dễ chịu, đặc biệt là vào mùa xuân.

Ví dụ 10:
他喜欢很多种音乐,尤其是摇滚乐。
Tā xǐhuān hěn duō zhǒng yīnyuè, yóuqí shì yáogǔn yuè.
Anh ấy thích rất nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là nhạc rock.

Ví dụ 11:
这本书很有趣,尤其是其中的故事情节。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, yóuqí shì qízhōng de gùshì qíngjié.
Cuốn sách này rất thú vị, đặc biệt là tình tiết trong câu chuyện.

Ví dụ 12:
这个地方的风景很美,尤其是日落时分。
Zhège dìfāng de fēngjǐng hěn měi, yóuqí shì rìluò shí fēn.
Cảnh vật ở đây rất đẹp, đặc biệt là vào lúc hoàng hôn.

Ví dụ 13:
他工作很努力,尤其是在项目的最后阶段。
Tā gōngzuò hěn nǔlì, yóuqí shì zài xiàngmù de zuìhòu jiēduàn.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đặc biệt là trong giai đoạn cuối của dự án.

Ví dụ 14:
她的演技很好,尤其是在悲剧角色上。
Tā de yǎnjì hěn hǎo, yóuqí shì zài bēijù juésè shàng.
Kỹ năng diễn xuất của cô ấy rất tốt, đặc biệt là trong các vai bi kịch.

Ví dụ 15:
他是个很有才华的人,尤其是在写作方面。
Tā shì gè hěn yǒu cáihuá de rén, yóuqí shì zài xiězuò fāngmiàn.
Anh ấy là một người rất tài năng, đặc biệt là trong lĩnh vực viết lách.

尤其 là gì?
尤其 (yóuqí) là một trạng từ (副词) trong tiếng Trung, có nghĩa là đặc biệt là, nhất là, đặc biệt, dùng để nhấn mạnh một yếu tố nào đó trong một tình huống hoặc sự vật.

  1. Giải thích chi tiết
    尤 (yóu): đặc biệt, rất

其 (qí): nó, của nó

Khi ghép lại, 尤其 được dùng để chỉ ra điều gì đó đặc biệt, quan trọng hoặc đáng chú ý hơn các yếu tố khác trong một nhóm hoặc trong một tình huống cụ thể.

  1. Loại từ
    Trạng từ (副词)
  2. Mẫu câu ngữ pháp thường gặp
    尤其是…: đặc biệt là…

尤为…: càng… (chỉ mức độ cao hơn)

尤其 + V: đặc biệt làm gì đó

  1. Ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
    我喜欢所有的水果,尤其是苹果。
    Wǒ xǐhuān suǒyǒu de shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
    Tôi thích tất cả các loại trái cây, đặc biệt là táo.

他很聪明,尤其是在数学方面。
Tā hěn cōngmíng, yóuqí shì zài shùxué fāngmiàn.
Anh ấy rất thông minh, đặc biệt là về mặt toán học.

我喜欢旅行,尤其是去海边。
Wǒ xǐhuān lǚxíng, yóuqí shì qù hǎibiān.
Tôi thích du lịch, đặc biệt là đi biển.

我最喜欢的季节是春天,尤其是在花开的时候。
Wǒ zuì xǐhuān de jìjié shì chūntiān, yóuqí shì zài huā kāi de shíhòu.
Mùa tôi thích nhất là mùa xuân, đặc biệt là khi hoa nở.

这个问题很难,尤其是对于初学者来说。
Zhège wèntí hěn nán, yóuqí shì duìyú chūxué zhě lái shuō.
Câu hỏi này rất khó, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu.

他喜欢运动,尤其是篮球。
Tā xǐhuān yùndòng, yóuqí shì lánqiú.
Anh ấy thích thể thao, đặc biệt là bóng rổ.

这道菜很好吃,尤其是加了辣椒之后。
Zhè dào cài hěn hǎochī, yóuqí shì jiāle làjiāo zhīhòu.
Món này rất ngon, đặc biệt là khi thêm ớt.

这件衣服很漂亮,尤其是颜色。
Zhè jiàn yīfú hěn piàoliang, yóuqí shì yánsè.
Bộ quần áo này rất đẹp, đặc biệt là màu sắc.

他很热心,尤其是帮助别人。
Tā hěn rèxīn, yóuqí shì bāngzhù biérén.
Anh ấy rất nhiệt tình, đặc biệt là giúp đỡ người khác.

她喜欢安静的地方,尤其是图书馆。
Tā xǐhuān ānjìng de dìfāng, yóuqí shì túshūguǎn.
Cô ấy thích những nơi yên tĩnh, đặc biệt là thư viện.

尤其 là một trạng từ thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt, đặc biệt trong việc miêu tả các tình huống, sự vật, hành động nào đó quan trọng hơn hoặc nổi bật hơn các yếu tố khác. Đây là một từ vựng rất thông dụng trong giao tiếp và viết văn.

  1. Giải thích chi tiết
    “尤其” (yóu qí) là một từ dùng để nhấn mạnh một điều gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để làm rõ một ví dụ cụ thể, một trường hợp đáng chú ý, hoặc để tăng cường ý nghĩa của câu nói, mang ý “đặc biệt là” hoặc “nhất là”. Từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào nội dung được nhấn mạnh.

Nghĩa cụ thể:
“尤” (yóu): đặc biệt, nổi bật, vượt trội.
“其” (qí): nó, cái đó (chỉ một đối tượng cụ thể).
Kết hợp: Đặc biệt là, nổi bật trong số đó.
Ngữ cảnh sử dụng:
Đời sống: Nhấn mạnh một điều đáng chú ý (ví dụ: thời tiết, sở thích).
Văn viết: Làm rõ một điểm quan trọng trong bài luận, câu chuyện.
Giao tiếp: Thể hiện sự tập trung vào một yếu tố cụ thể.
Đặc điểm:
Thường đứng trước một mệnh đề hoặc danh từ để chỉ rõ đối tượng được nhấn mạnh.
Hay đi kèm với các từ như “是” (shì – là), “在” (zài – ở), hoặc các cụm từ bổ sung ý nghĩa.
Tương tự nhưng khác với “特别” (tèbié – đặc biệt), vì “尤其” nhấn mạnh sự nổi bật trong một tập hợp, còn “特别” mang nghĩa chung hơn.

  1. Loại từ
    “尤其” là một phó từ (副词 – fù cí), dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh mức độ “đặc biệt”.
    Từ ghép:
    “尤” (yóu): đặc biệt.
    “其” (qí): nó, cái đó.
  2. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “尤其”:

Mẫu câu 1: 尤其 + 是 (là) + 主语 (Chủ ngữ) + 形容词/动词 (Tính từ/Động từ)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một chủ thể đặc biệt có đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
尤其是在夏天,天气很热。
Yóuqí shì zài xiàtiān, tiānqì hěn rè.
Đặc biệt là vào mùa hè, thời tiết rất nóng.
尤其是他,跑得很快。
Yóuqí shì tā, pǎo dé hěn kuài.
Đặc biệt là anh ấy, chạy rất nhanh.
Mẫu câu 2: 主语 (Chủ ngữ) + 尤其 + 喜欢/讨厌 (thích/ghét) + 宾语 (Tân ngữ)
Ý nghĩa: Chủ thể đặc biệt thích hoặc ghét một điều gì đó.
Ví dụ:

  1. 我尤其喜欢吃辣的食物。
    Wǒ yóuqí xǐhuān chī là de shíwù.
    Tôi đặc biệt thích ăn đồ ăn cay.
  2. 她尤其讨厌吵闹的地方。
    Tā yóuqí tǎoyàn chǎonào de dìfāng.
    Cô ấy đặc biệt ghét những nơi ồn ào.
    Mẫu câu 3: 主语 (Chủ ngữ) + 在 (ở) + 宾语 (Tân ngữ) + 中 (trong) + 尤其 + 形容词 (Tính từ)
    Ý nghĩa: Nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật trong một tập hợp.
    Ví dụ:
  3. 他在朋友中尤其聪明。
    Tā zài péngyǒu zhōng yóuqí cōngmíng.
    Anh ấy trong đám bạn đặc biệt thông minh.
  4. 这本书在小说中尤其有趣。
    Zhè běn shū zài xiǎoshuō zhōng yóuqí yǒuqù.
    Cuốn sách này trong số các tiểu thuyết đặc biệt thú vị.
  5. Nhiều ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ minh họa theo các ngữ cảnh:

Ví dụ về nhấn mạnh đặc điểm nổi bật
尤其是在冬天,外面很冷。
Yóuqí shì zài dōngtiān, wàimiàn hěn lěng.
Đặc biệt là vào mùa đông, bên ngoài rất lạnh.
他尤其擅长数学。
Tā yóuqí shàncháng shùxué.
Anh ấy đặc biệt giỏi toán.
这个城市尤其漂亮在晚上。
Zhège chéngshì yóuqí piàoliang zài wǎnshàng.
Thành phố này đặc biệt đẹp vào buổi tối.
尤其是下雨天,我不想出门。
Yóuqí shì xiàyǔ tiān, wǒ bù xiǎng chūmén.
Đặc biệt là ngày mưa, tôi không muốn ra ngoài.
她在学生中尤其努力。
Tā zài xuéshēng zhōng yóuqí nǔlì.
Cô ấy trong số học sinh đặc biệt chăm chỉ.
这个菜尤其好吃。
Zhège cài yóuqí hǎochī.
Món ăn này đặc biệt ngon.
尤其是在节日,街上很热闹。
Yóuqí shì zài jiérì, jiē shàng hěn rènào.
Đặc biệt là vào dịp lễ, đường phố rất nhộn nhịp.
他尤其喜欢运动类的游戏。
Tā yóuqí xǐhuān yùndòng lèi de yóuxì.
Anh ấy đặc biệt thích các trò chơi thể thao.
这幅画尤其吸引人。
Zhè fú huà yóuqí xīyǐn rén.
Bức tranh này đặc biệt thu hút.
尤其是在早上,空气很新鲜。
Yóuqí shì zài zǎoshàng, kōngqì hěn xīnxiān.
Đặc biệt là vào buổi sáng, không khí rất trong lành.
Ví dụ về sở thích hoặc cảm nhận
我尤其喜欢听古典音乐。
Wǒ yóuqí xǐhuān tīng gǔdiǎn yīnyuè.
Tôi đặc biệt thích nghe nhạc cổ điển.
她尤其讨厌迟到的人。
Tā yóuqí tǎoyàn chídào de rén.
Cô ấy đặc biệt ghét những người đến muộn.
他尤其喜欢旅行到海边。
Tā yóuqí xǐhuān lǚxíng dào hǎibiān.
Anh ấy đặc biệt thích du lịch đến bờ biển.
我尤其害怕黑夜。
Wǒ yóuqí hàipà hēiyè.
Tôi đặc biệt sợ bóng tối.
她尤其欣赏诚实的人。
Tā yóuqí xīnshǎng chéngshí de rén.
Cô ấy đặc biệt trân trọng người trung thực.
我尤其喜欢吃甜点。
Wǒ yóuqí xǐhuān chī tiándiǎn.
Tôi đặc biệt thích ăn tráng miệng.
他尤其讨厌下雨天。
Tā yóuqí tǎoyàn xiàyǔ tiān.
Anh ấy đặc biệt ghét ngày mưa.
她尤其重视家庭的时间。
Tā yóuqí zhòngshì jiātíng de shíjiān.
Cô ấy đặc biệt coi trọng thời gian với gia đình.
我尤其喜欢看悬疑电影。
Wǒ yóuqí xǐhuān kàn xuányí diànyǐng.
Tôi đặc biệt thích xem phim hồi hộp.
他尤其讨厌吵闹的环境。
Tā yóuqí tǎoyàn chǎonào de huánjìng.
Anh ấy đặc biệt ghét môi trường ồn ào.
Ví dụ về nhấn mạnh trong tập hợp
这些水果中尤其苹果最好吃。
Zhèxiē shuǐguǒ zhōng yóuqí píngguǒ zuì hǎochī.
Trong số các loại trái cây này, đặc biệt táo là ngon nhất.
在这些书中尤其这本很有趣。
Zài zhèxiē shū zhōng yóuqí zhè běn hěn yǒuqù.
Trong số những cuốn sách này, đặc biệt cuốn này rất thú vị.
朋友中尤其他最幽默。
Péngyǒu zhōng yóuqí tā zuì yōumò.
Trong số bạn bè, đặc biệt anh ấy là hài hước nhất.
这些城市中尤其上海很繁华。
Zhèxiē chéngshì zhōng yóuqí Shànghǎi hěn fánhuá.
Trong số các thành phố này, đặc biệt Thượng Hải rất phồn hoa.
在学生中尤其她最优秀。
Zài xuéshēng zhōng yóuqí tā zuì yōuxiù.
Trong số học sinh, đặc biệt cô ấy là xuất sắc nhất.

  1. Tóm tắt
    “尤其” là phó từ, mang nghĩa “đặc biệt” hoặc “nhất là”, dùng để nhấn mạnh một điều nổi bật trong một ngữ cảnh.
    Nó phổ biến trong đời sống, văn viết, và giao tiếp để làm rõ một yếu tố quan trọng.
    Các mẫu câu thường nhấn mạnh đặc điểm, sở thích, hoặc sự nổi bật trong một tập hợp.

“尤其” (yóu qí) trong tiếng Trung có nghĩa là “đặc biệt”, “nhất là”, hoặc “nổi bật” trong tiếng Việt. Đây là một từ được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó nổi trội hơn so với các yếu tố khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh. Nó mang sắc thái trung tính, thường dùng để làm rõ hoặc tăng cường ý nghĩa trong câu.

  1. Phân tích chi tiết
    Nghĩa: “尤其” biểu thị sự đặc biệt, nhấn mạnh một đối tượng, sự việc, hoặc đặc điểm nào đó nổi bật hơn những thứ khác trong một danh sách hoặc tình huống cụ thể. Nó thường xuất hiện khi người nói muốn làm rõ tầm quan trọng hoặc mức độ của một yếu tố.
    Cách phát âm: Yóu qí (thanh điệu: yóu – thanh 2, qí – thanh 2).
    Cấu tạo từ:
    “尤” (yóu): Nghĩa gốc là “đặc biệt”, “nổi bật”, hoặc “hơn hẳn”.
    “其” (qí): Nghĩa là “nó”, “cái đó”, đóng vai trò bổ trợ để nhấn mạnh. Khi kết hợp, “尤其” mang ý nghĩa “đặc biệt là” hoặc “nổi bật nhất trong số đó”.
  2. Loại từ
    “尤其” là một phó từ (副词 – fù cí) trong tiếng Trung, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu. Nó thường đứng trước phần được nhấn mạnh để làm nổi bật ý chính.
  3. Mẫu câu cơ bản
    Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 尤其 (yóu qí) + động từ/tính từ + tân ngữ.
    Nghĩa: Ai đó đặc biệt làm gì/có đặc điểm gì.
    Cấu trúc 2: Danh sách (A, B, C) + 尤其 (yóu qí) + một yếu tố cụ thể.
    Nghĩa: Trong số các yếu tố, cái cuối được nhấn mạnh nhất.
    Cấu trúc 3: 尤其 (yóu qí) + 是 (shì) + cụm từ/câu.
    Nghĩa: Đặc biệt là (dùng để dẫn dắt một ý quan trọng).
  4. Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1
    Câu: 我喜欢吃水果,尤其是苹果。
    Phiên âm: Wǒ xǐ huān chī shuǐ guǒ, yóu qí shì píng guǒ.
    Dịch: Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là táo.
    Giải thích: “尤其” nhấn mạnh “táo” là loại trái cây được yêu thích nhất trong số các loại.
    Ví dụ 2
    Câu: 这个城市很美,尤其是在秋天。
    Phiên âm: Zhè ge chéng shì hěn měi, yóu qí shì zài qiū tiān.
    Dịch: Thành phố này rất đẹp, nhất là vào mùa thu.
    Giải thích: “尤其” làm nổi bật mùa thu là thời điểm đẹp nhất của thành phố.
    Ví dụ 3
    Câu: 他学习很努力,尤其是数学。
    Phiên âm: Tā xué xí hěn nǔ lì, yóu qí shì shù xué.
    Dịch: Anh ấy học rất chăm chỉ, đặc biệt là môn toán.
    Giải thích: “尤其” nhấn mạnh môn toán là lĩnh vực nổi bật trong sự chăm chỉ của anh ấy.
    Ví dụ 4
    Câu: 这里的气候很好,尤其是冬天不太冷。
    Phiên âm: Zhè lǐ de qì hòu hěn hǎo, yóu qí shì dōng tiān bù tài lěng.
    Dịch: Khí hậu ở đây rất tốt, nhất là mùa đông không quá lạnh.
    Giải thích: “尤其” làm nổi bật đặc điểm “mùa đông không quá lạnh” là ưu điểm lớn nhất.
    Ví dụ 5
    Câu: 我们需要准备很多东西,尤其是食物和水。
    Phiên âm: Wǒ men xū yào zhǔn bèi hěn duō dōng xī, yóu qí shì shí wù hé shuǐ.
    Dịch: Chúng ta cần chuẩn bị nhiều thứ, đặc biệt là thức ăn và nước uống.
    Giải thích: Trong danh sách các thứ cần chuẩn bị, “thức ăn và nước” được nhấn mạnh là quan trọng nhất.
  5. Lưu ý văn hóa
    “尤其” thường được dùng trong văn nói lẫn văn viết ở Trung Quốc để làm rõ ý hoặc thể hiện sự ưu tiên. Nó mang tính trang trọng hơn một chút so với từ “特别” (tè bié – đặc biệt) trong một số ngữ cảnh.
    Từ đồng nghĩa: “特别” (tè bié), “格外” (gé wài – đặc biệt hơn).
    Khác biệt nhỏ: “尤其” thường dùng để nhấn mạnh trong một nhóm đã đề cập, trong khi “特别” có thể dùng độc lập hơn.

“尤其” (yóu qí) trong tiếng Trung có nghĩa là “đặc biệt là” hoặc “nhất là”. Đây là một trạng từ thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hoặc đặc biệt trong một câu.

Giải thích chi tiết:
Ý nghĩa:

Dùng để nhấn mạnh một điểm nổi bật giữa nhiều điểm khác.

Nó thường được sử dụng trong các câu để chỉ rõ điều quan trọng hơn so với những điều khác.

Loại từ:

Trạng từ.

Cách dùng:

Đặt trước cụm từ hoặc động từ mà bạn muốn nhấn mạnh.

Thường đi kèm các từ chỉ sự so sánh hoặc liệt kê.

Ví dụ:

  1. Câu đơn giản:
    她喜欢运动,尤其是游泳 (Tā xǐ huān yùn dòng, yóu qí shì yóu yǒng) Cô ấy thích thể thao, nhất là bơi lội.

这个地方风景很美,尤其是在春天 (Zhè ge dì fāng fēng jǐng hěn měi, yóu qí shì zài chūn tiān) Nơi này phong cảnh rất đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân.

  1. Câu phức tạp hơn:
    他很聪明,尤其是在数学方面,他总是比别人快一步 (Tā hěn cōng míng, yóu qí shì zài shù xué fāng miàn, tā zǒng shì bǐ bié rén kuài yī bù) Anh ấy rất thông minh, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học, anh ấy luôn nhanh hơn người khác một bước.

在所有的学生中,她尤其努力,总是第一个来,最后一个走 (Zài suǒ yǒu de xué shēng zhōng, tā yóu qí nǔ lì, zǒng shì dì yī gè lái, zuì hòu yī gè zǒu) Trong tất cả các học sinh, cô ấy đặc biệt chăm chỉ, luôn là người đến đầu tiên và ra về cuối cùng.

  1. Trong ngữ cảnh so sánh:
    北方的冬天很冷,尤其是晚上 (Běi fāng de dōng tiān hěn lěng, yóu qí shì wǎn shàng) Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh, nhất là vào ban đêm.