Thứ Tư, Tháng 4 15, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Từ điển tiếng Trung ChineMaster 压力 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

压力 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

压力 (yālì) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến sự căng thẳng, áp lực, hoặc gánh nặng về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc vật lý mà một người hoặc hệ thống phải chịu đựng. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, học tập, đến các lĩnh vực như tâm lý học, kỹ thuật, và xã hội. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

0
330
Đánh giá post

压力 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

压力 là gì?
压力 (pinyin: yālì) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Áp lực, sức ép, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Dùng để chỉ sức ép vật lý (trong vật lý, kỹ thuật), hoặc áp lực tinh thần, trách nhiệm, sự căng thẳng trong cuộc sống, công việc, học tập,…

Phân tích từ:
压 (yā): ép, nén, đè

力 (lì): lực, sức mạnh

=> 压力 = sức ép, lực đè, áp lực (về thể chất hoặc tinh thần)

Loại từ:
Danh từ (名词)

Ví dụ và mẫu câu chi tiết:

  1. 他工作压力很大。
    Tā gōngzuò yālì hěn dà.
    Anh ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.
  2. 学生面临很大的学习压力。
    Xuéshēng miànlín hěn dà de xuéxí yālì.
    Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn.
  3. 这个职位责任重大,压力也很大。
    Zhège zhíwèi zérèn zhòngdà, yālì yě hěn dà.
    Chức vụ này trách nhiệm nặng nề, áp lực cũng lớn.
  4. 她在家庭和工作之间感到了双重压力。
    Tā zài jiātíng hé gōngzuò zhījiān gǎndào le shuāngchóng yālì.
    Cô ấy cảm thấy áp lực kép giữa gia đình và công việc.
  5. 太多的压力会影响健康。
    Tàiduō de yālì huì yǐngxiǎng jiànkāng.
    Quá nhiều áp lực sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
  6. 他能在压力下保持冷静。
    Tā néng zài yālì xià bǎochí lěngjìng.
    Anh ấy có thể giữ bình tĩnh dưới áp lực.
  7. 如何有效释放压力?
    Rúhé yǒuxiào shìfàng yālì?
    Làm thế nào để giải tỏa áp lực hiệu quả?
  8. 运动是一种减压的好方法。
    Yùndòng shì yī zhǒng jiǎnyā de hǎo fāngfǎ.
    Tập thể dục là một phương pháp tốt để giảm áp lực.

Các cụm từ liên quan đến “压力”:
Từ/cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
心理压力 xīnlǐ yālì áp lực tâm lý
工作压力 gōngzuò yālì áp lực công việc
生活压力 shēnghuó yālì áp lực cuộc sống
学习压力 xuéxí yālì áp lực học tập
压力太大 yālì tài dà áp lực quá lớn
减轻压力 jiǎnqīng yālì giảm nhẹ áp lực
承受压力 chéngshòu yālì chịu đựng áp lực
排解压力 páijiě yālì giải tỏa áp lực

压力 (yālì) trong tiếng Trung là một từ ghép, mang ý nghĩa liên quan đến sự căng thẳng, áp lực, hoặc gánh nặng về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc vật lý mà một người hoặc hệ thống phải chịu đựng. Đây là một từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ đời sống hàng ngày, công việc, học tập, đến các lĩnh vực như tâm lý học, kỹ thuật, và xã hội. Dưới đây, tôi sẽ giải thích chi tiết về từ này, bao gồm ý nghĩa, loại từ, cấu trúc câu, và cung cấp nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt.

  1. Ý nghĩa của 压力 (yālì)
    Nghĩa cơ bản: Áp lực, căng thẳng, gánh nặng.
    Giải thích chi tiết:
    压 (yā): Nghĩa là “đè ép”, “ép”, ám chỉ hành động tạo ra sức ép hoặc gánh nặng.
    力 (lì): Nghĩa là “lực”, “sức mạnh”, nhấn mạnh mức độ hoặc tác động của sự ép buộc.
    Khi kết hợp thành 压力, từ này chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị đè ép, căng thẳng, hoặc gánh nặng do các yếu tố bên ngoài (như công việc, kỳ vọng xã hội) hoặc bên trong (như lo lắng, trách nhiệm) gây ra. Nó có thể được dùng cho cả áp lực tinh thần (stress) lẫn áp lực vật lý (pressure).
    Ngữ cảnh sử dụng:
    Đời sống: Mô tả căng thẳng từ công việc, học tập, hoặc các mối quan hệ.
    Công việc: Chỉ áp lực từ thời hạn, hiệu suất, hoặc trách nhiệm.
    Tâm lý học: Nói về stress hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần.
    Kỹ thuật: Dùng để chỉ áp suất vật lý (như áp suất không khí, nước).
    Xã hội: Ám chỉ áp lực từ kỳ vọng, chuẩn mực, hoặc cạnh tranh.
    Đặc điểm:
    压力 thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tâm lý học hoặc đời sống, nó thường ám chỉ sự căng thẳng không mong muốn, nhưng trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một hiện tượng vật lý trung tính.
    Từ này được dùng rộng rãi trong văn nói và văn viết, phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.
  2. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词).
    压力 chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ trạng thái, cảm giác, hoặc hiện tượng áp lực/căng thẳng.
    Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng trong cụm từ mang tính động từ hoặc tính từ (như “感到压力” – cảm thấy áp lực), nhưng bản thân 压力 vẫn là danh từ.
    Tính chất:
    Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả trạng thái tinh thần, vật lý, hoặc xã hội.
    Có thể kết hợp với nhiều tính từ để biểu thị mức độ hoặc loại áp lực (như “巨大的压力” – áp lực lớn, “心理压力” – áp lực tâm lý).
  3. Cấu trúc câu thường gặp
    Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến sử dụng 压力:

感到/有 + 压力 (Mô tả cảm giác bị áp lực)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 感到/有 + 压力.
Ví dụ: 我最近感到很大的压力。
(Wǒ zuìjìn gǎndào hěn dà de yālì.)
Gần đây tôi cảm thấy rất nhiều áp lực.
主语 + 给 + tân ngữ + 带来/造成 + 压力 (Mô tả việc tạo ra áp lực cho ai đó)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + tân ngữ + 带来/造成 + 压力.
Ví dụ: 工作给员工带来了很多压力。
(Gōngzuò gěi yuángōng dàilái le hěn duō yālì.)
Công việc đã gây ra nhiều áp lực cho nhân viên.
压力 + 很大/很重/很小 (Mô tả mức độ áp lực)
Cấu trúc: 压力 + 很大/很重/很小.
Ví dụ: 考试的压力很大。
(Kǎoshì de yālì hěn dà.)
Áp lực thi cử rất lớn.
承受/面对 + 压力 (Mô tả việc đối mặt hoặc chịu đựng áp lực)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 承受/面对 + 压力.
Ví dụ: 他学会了如何承受工作压力。
(Tā xuéhuì le rúhé chéngshòu gōngzuò yālì.)
Anh ấy đã học được cách chịu đựng áp lực công việc.
缓解/减轻 + 压力 (Mô tả việc giảm bớt áp lực)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 缓解/减轻 + 压力.
Ví dụ: 运动可以帮助我们缓解压力。
(Yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen huǎnjiě yālì.)
Tập thể dục có thể giúp chúng ta giảm bớt căng thẳng.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 压力 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1: Ngữ cảnh học tập
Câu: 高考对学生来说压力很大。
(Gāokǎo duì xuéshēng láishuō yālì hěn dà.)
Nghĩa: Kỳ thi đại học gây ra rất nhiều áp lực cho học sinh.
Ví dụ 2: Ngữ cảnh công việc
Câu: 工作时间紧迫,给我带来了很大的压力。
(Gōngzuò shíjiān jǐnpò, gěi wǒ dàilái le hěn dà de yālì.)
Nghĩa: Thời gian làm việc gấp rút đã gây ra rất nhiều áp lực cho tôi.
Ví dụ 3: Ngữ cảnh tâm lý
Câu: 她因为家庭问题感到心理压力很大。
(Tā yīnwèi jiātíng wèntí gǎndào xīnlǐ yālì hěn dà.)
Nghĩa: Cô ấy cảm thấy áp lực tâm lý lớn vì các vấn đề gia đình.
Ví dụ 4: Ngữ cảnh xã hội
Câu: 社会对年轻人的期望造成了很大的压力。
(Shèhuì duì niánqīngrén de qīwàng zàochéng le hěn dà de yālì.)
Nghĩa: Kỳ vọng của xã hội đối với người trẻ đã gây ra rất nhiều áp lực.
Ví dụ 5: Ngữ cảnh kỹ thuật
Câu: 这个机器无法承受过高的压力。
(Zhège jīqì wúfǎ chéngshòu guò gāo de yālì.)
Nghĩa: Cỗ máy này không thể chịu được áp suất quá cao.
Ví dụ 6: Ngữ cảnh cá nhân
Câu: 我通过冥想来缓解生活中的压力。
(Wǒ tōngguò míngxiǎng lái huǎnjiě shēnghuó zhōng de yālì.)
Nghĩa: Tôi giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống bằng cách thiền.
Ví dụ 7: Ngữ cảnh cạnh tranh
Câu: 他在比赛中承受了巨大的心理压力。
(Tā zài bǐsài zhōng chéngshòu le jùdà de xīnlǐ yālì.)
Nghĩa: Anh ấy đã chịu đựng áp lực tâm lý lớn trong cuộc thi.
Ví dụ 8: Ngữ cảnh quản lý
Câu: 领导需要学会如何面对团队的压力。
(Lǐngdǎo xūyào xuéhuì rúhé miànduì tuánduì de yālì.)
Nghĩa: Nhà lãnh đạo cần học cách đối mặt với áp lực từ đội nhóm.

  1. Một số từ đồng nghĩa và khác biệt
    同义词 (Từ đồng nghĩa):
    紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng, thường nhấn mạnh trạng thái lo lắng hoặc hồi hộp về mặt cảm xúc.
    Ví dụ: 考试前我感到很紧张。
    (Kǎoshì qián wǒ gǎndào hěn jǐnzhāng.)
    Trước kỳ thi, tôi cảm thấy rất căng thẳng.
    负担 (fùdān): Gánh nặng, thường ám chỉ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng nề, không nhất thiết là căng thẳng tinh thần.
    Ví dụ: 家庭的经济负担很重。
    (Jiātíng de jīngjì fùdān hěn zhòng.)
    Gánh nặng tài chính của gia đình rất lớn.
    压迫 (yāpò): Áp bức, mang sắc thái tiêu cực hơn, thường ám chỉ sự ép buộc hoặc gây khó chịu từ bên ngoài.
    Ví dụ: 她感到来自上司的压迫。
    (Tā gǎndào láizì shàngsī de yāpò.)
    Cô ấy cảm thấy bị áp bức từ sếp.
    Khác biệt:
    压力 nhấn mạnh cả áp lực tinh thần (stress) và vật lý (pressure), mang tính tổng quát và trung tính, áp dụng được trong nhiều ngữ cảnh.
    紧张 tập trung vào trạng thái cảm xúc (lo lắng, hồi hộp), ít dùng cho áp lực vật lý.
    负担 nhấn mạnh gánh nặng về trách nhiệm hoặc tài chính, không nhất thiết gây căng thẳng tinh thần.
    压迫 mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ sự ép buộc hoặc bất công, ít dùng trong ngữ cảnh trung tính.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Sắc thái ngữ cảnh: 压力 thường mang ý tiêu cực khi nói về căng thẳng tinh thần (như áp lực công việc, học tập), nhưng trung tính khi nói về hiện tượng vật lý (như áp suất kỹ thuật). Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
    Kết hợp với từ khác:
    心理压力 (xīnlǐ yālì): Áp lực tâm lý.
    工作压力 (gōngzuò yālì): Áp lực công việc.
    经济压力 (jīngjì yālì): Áp lực tài chính.
    缓解压力 (huǎnjiě yālì): Giảm bớt áp lực.
    Cách diễn đạt nhẹ nhàng: Khi nói về áp lực của người khác, nên dùng các từ như 感到压力 (cảm thấy áp lực) thay vì nói trực tiếp để tránh gây cảm giác nặng nề.
    Phân biệt với “压抑” (yāyì): 压抑 ám chỉ sự kìm nén cảm xúc hoặc cảm giác bị đè nén, khác với 压力 là áp lực từ hoàn cảnh hoặc trách nhiệm.
  3. Kết luận
    压力 là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác căng thẳng, áp lực, hoặc gánh nặng về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc vật lý. Từ này phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống, công việc, học tập, tâm lý học, và kỹ thuật, thể hiện sự đa dạng về ý nghĩa và sắc thái. Các ví dụ trên minh họa cách 压力 được sử dụng linh hoạt để diễn đạt các tình huống liên quan đến áp lực trong nhiều khía cạnh.

“压力” (yālì) trong tiếng Trung mang nghĩa là “áp lực” hoặc “sức ép”. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm vật lý, tâm lý, và xã hội. Dưới đây là giải thích chi tiết:

Loại từ
“压力” là danh từ.

Ý nghĩa
Áp lực vật lý: Lực tác động vuông góc lên bề mặt của vật thể.

Ví dụ:

压力影响了材料的强度。 Yālì yǐngxiǎng le cáiliào de qiángdù. Áp lực ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

高压可以改变物体形状。 Gāoyā kěyǐ gǎibiàn wùtǐ xíngzhuàng. Áp lực cao có thể thay đổi hình dạng của vật thể.

Áp lực tâm lý hoặc tinh thần: Sức ép từ bên ngoài gây ảnh hưởng đến tâm lý hoặc tinh thần của con người.

Ví dụ:

老板给员工施加了压力。 Lǎobǎn gěi yuángōng shījiā le yālì. Sếp đã tạo áp lực cho nhân viên.

舆论压力迫使他公开道歉。 Yúlùn yālì pòshǐ tā gōngkāi dàoqiàn. Áp lực dư luận buộc anh ta phải công khai xin lỗi.

Gánh nặng xã hội hoặc kinh tế: Những trách nhiệm hoặc khó khăn mà con người phải đối mặt.

Ví dụ:

财务压力让他很困扰。 Cáiwù yālì ràng tā hěn kùnrǎo. Gánh nặng tài chính khiến anh ấy rất lo lắng.

家庭压力让他感到疲惫。 Jiātíng yālì ràng tā gǎndào píbèi. Gánh nặng gia đình khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

Mẫu câu ví dụ
他受得住压力。 Tā shòudézhù yālì. Anh ấy có thể chịu đựng được áp lực.

他因为压力大而脱发。 Tā yīnwèi yālì dà ér tuōfà. Anh ấy bị rụng tóc vì áp lực.

不要给孩子太大的压力,以免物极必反。 Búyào gěi háizi tài dà de yālì, yǐmiǎn wùjí bìfǎn. Đừng tạo áp lực quá lớn cho con, kẻo gây phản tác dụng.

I. 压力 là gì?
➤ Nghĩa tiếng Việt:
压力 có nghĩa là áp lực, chỉ trạng thái căng thẳng, gánh nặng tâm lý, tinh thần hoặc thể chất do công việc, học hành, cuộc sống, mối quan hệ hoặc môi trường gây ra.

II. Phân tích cấu tạo từ
Thành phần Phiên âm Nghĩa
压 yā ép, đè, nén
力 lì sức, lực
→ 压力 (yālì): sức ép, áp lực, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

III. Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: Danh từ (名词)

Chức năng ngữ pháp:

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với động từ như: 承受 (chịu đựng), 减轻 (giảm bớt), 感受到 (cảm nhận được)…

IV. Các từ liên quan hoặc gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
紧张 jǐnzhāng căng thẳng
焦虑 jiāolǜ lo lắng
负担 fùdān gánh nặng
精神压力 jīngshén yālì áp lực tinh thần
生活压力 shēnghuó yālì áp lực cuộc sống
V. Mẫu câu có sử dụng 压力
承受压力 —— chịu đựng áp lực

感受到很大的压力 —— cảm thấy áp lực rất lớn

压力太大 —— áp lực quá lớn

如何缓解压力 —— làm sao để giảm căng thẳng

学业压力 —— áp lực học tập

VI. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他最近工作压力很大。
Tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Gần đây công việc của anh ấy có áp lực rất lớn.

Ví dụ 2:
我们必须学会如何应对压力。
Wǒmen bìxū xuéhuì rúhé yìngduì yālì.
Chúng ta cần học cách đối phó với áp lực.

Ví dụ 3:
高考对学生来说是一种巨大的压力。
Gāokǎo duì xuéshēng lái shuō shì yī zhǒng jùdà de yālì.
Kỳ thi đại học là một áp lực to lớn đối với học sinh.

Ví dụ 4:
他在家庭和工作的双重压力下感到很疲惫。
Tā zài jiātíng hé gōngzuò de shuāngchóng yālì xià gǎndào hěn píbèi.
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi dưới áp lực kép từ gia đình và công việc.

Ví dụ 5:
适当的压力有助于提高效率。
Shìdàng de yālì yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ.
Áp lực thích hợp giúp nâng cao hiệu suất làm việc.

Ví dụ 6:
她因为生活压力大而患上了失眠症。
Tā yīnwèi shēnghuó yālì dà ér huànshàng le shīmián zhèng.
Cô ấy bị mất ngủ vì áp lực cuộc sống quá lớn.

VII. Tình huống sử dụng thực tế của từ “压力”
Ngữ cảnh Ví dụ thực tế
Công việc 项目截止日期快到了,大家压力很大。
(Hạn nộp dự án sắp đến, mọi người đều bị áp lực.)
Học tập 父母对孩子的学习成绩有很高的期望,造成了很大的压力。
(Cha mẹ kỳ vọng quá cao gây áp lực cho con.)
Gia đình 家庭经济压力越来越重。
(Áp lực kinh tế gia đình ngày càng nặng.)
Tâm lý cá nhân 面对失败,他承受了很大的心理压力。
(Đối mặt với thất bại, anh ấy chịu áp lực tâm lý rất lớn.)

压力
Phiên âm: yā lì
Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải thích chi tiết
    压力 có nghĩa là áp lực, sức ép, áp suất.
    Từ này trong tiếng Trung thường dùng để chỉ cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Nghĩa đen:
Dùng trong vật lý, kỹ thuật để nói về lực tác động lên một bề mặt, ví dụ: áp suất nước, áp suất không khí, v.v.

Nghĩa bóng:
Chỉ áp lực về tâm lý, công việc, học tập, cuộc sống, kỳ vọng từ người khác, v.v.
Khi nói về con người, “压力” thường được hiểu là những căng thẳng, lo lắng hoặc gánh nặng tinh thần mà ai đó phải đối mặt.

  1. Giải thích thành phần từ
    压 (yā): ép, đè nén, áp đặt.

力 (lì): lực, sức mạnh.

Ghép lại, 压力 chính là “lực ép”, từ đó mở rộng ra thành ý nghĩa “áp lực”.

  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt)
    工作压力越来越大。 Gōngzuò yālì yuèláiyuè dà.
    Áp lực công việc ngày càng lớn.

学生们面临巨大的学习压力。 Xuéshēngmen miànlín jùdà de xuéxí yālì.
Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn.

生活压力让我感到很疲惫。 Shēnghuó yālì ràng wǒ gǎndào hěn píbèi.
Áp lực cuộc sống khiến tôi cảm thấy rất mệt mỏi.

他能够承受巨大的压力。 Tā nénggòu chéngshòu jùdà de yālì.
Anh ấy có thể chịu đựng được áp lực lớn.

压力太大可能会影响身体健康。 Yālì tài dà kěnéng huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng.
Áp lực quá lớn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

我需要找一种方法减轻压力。 Wǒ xūyào zhǎo yī zhǒng fāngfǎ jiǎnqīng yālì.
Tôi cần tìm một cách để giảm bớt áp lực.

运动有助于缓解压力。 Yùndòng yǒu zhù yú huǎnjiě yālì.
Tập thể dục giúp giảm bớt áp lực.

老板给了他很大的压力。 Lǎobǎn gěile tā hěn dà de yālì.
Sếp đã tạo áp lực rất lớn cho anh ấy.

在压力之下,他依然保持冷静。 Zài yālì zhī xià, tā yīrán bǎochí lěngjìng.
Dưới áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.

面对压力,我们要积极应对。 Miànduì yālì, wǒmen yào jījí yìngduì.
Đối mặt với áp lực, chúng ta cần tích cực ứng phó.

这项任务带来了巨大的时间压力。 Zhè xiàng rènwù dàilái le jùdà de shíjiān yālì.
Nhiệm vụ này mang lại áp lực thời gian rất lớn.

心理压力太大会导致失眠。 Xīnlǐ yālì tài dà huì dǎozhì shīmián.
Áp lực tâm lý quá lớn có thể dẫn đến mất ngủ.

他在压力下表现得非常出色。 Tā zài yālì xià biǎoxiàn de fēicháng chūsè.
Anh ấy thể hiện rất xuất sắc dưới áp lực.

学习压力常常让学生感到焦虑。 Xuéxí yālì chángcháng ràng xuéshēng gǎndào jiāolǜ.
Áp lực học tập thường khiến học sinh cảm thấy lo lắng.

良好的心态可以帮助我们应对压力。 Liánghǎo de xīntài kěyǐ bāngzhù wǒmen yìngduì yālì.
Tâm lý tốt có thể giúp chúng ta đối phó với áp lực.

她因为工作的压力而辞职了。 Tā yīnwèi gōngzuò de yālì ér cízhí le.
Cô ấy đã từ chức vì áp lực công việc.

我感觉没有压力就没有动力。 Wǒ gǎnjué méiyǒu yālì jiù méiyǒu dònglì.
Tôi cảm thấy không có áp lực thì cũng không có động lực.

他习惯了在压力中工作。 Tā xíguàn le zài yālì zhōng gōngzuò.
Anh ấy đã quen với việc làm việc trong áp lực.

适当的压力能激发潜力。 Shìdàng de yālì néng jīfā qiánlì.
Áp lực vừa phải có thể khơi dậy tiềm năng.

要学会把压力变成动力。 Yào xuéhuì bǎ yālì biànchéng dònglì.
Cần học cách biến áp lực thành động lực.

  1. Từ vựng mở rộng liên quan
    压力山大 (yālì shāndà): áp lực như núi, áp lực cực lớn (cách nói trong khẩu ngữ).

减压 (jiǎn yā): giảm áp lực.

承受压力 (chéngshòu yālì): chịu đựng áp lực.

心理压力 (xīnlǐ yālì): áp lực tâm lý.

应对压力 (yìngduì yālì): đối phó với áp lực.

  1. “压力” là gì?
    压力 (pinyin: yā lì) là một danh từ trong tiếng Trung.

Nghĩa: Áp lực, sức ép – chỉ trạng thái căng thẳng về tâm lý, thể chất hoặc hoàn cảnh mà con người phải chịu đựng do công việc, học hành, trách nhiệm hay môi trường sống gây ra.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    工作压力很大 gōngzuò yālì hěn dà Áp lực công việc rất lớn
    他承受着巨大的压力 tā chéngshòu zhe jùdà de yālì Anh ấy đang chịu đựng áp lực rất lớn
    怎样缓解压力? zěnyàng huǎnjiě yālì? Làm sao để giảm bớt áp lực?
    这份工作压力太多了 zhè fèn gōngzuò yālì tài duō le Công việc này quá nhiều áp lực
    心理压力会影响健康 xīnlǐ yālì huì yǐngxiǎng jiànkāng Áp lực tâm lý có thể ảnh hưởng đến sức khỏe
  3. Ví dụ chi tiết
    Ví dụ 1:
    Câu: 我最近工作压力很大。

Phiên âm: Wǒ zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.

Dịch: Gần đây tôi chịu nhiều áp lực trong công việc.

Ví dụ 2:
Câu: 她不太能承受太多压力。

Phiên âm: Tā bù tài néng chéngshòu tài duō yālì.

Dịch: Cô ấy không chịu được quá nhiều áp lực.

Ví dụ 3:
Câu: 学生面临很大的学习压力。

Phiên âm: Xuéshēng miànlín hěn dà de xuéxí yālì.

Dịch: Học sinh đang đối mặt với áp lực học tập rất lớn.

Ví dụ 4:
Câu: 我通过运动来减轻压力。

Phiên âm: Wǒ tōngguò yùndòng lái jiǎnqīng yālì.

Dịch: Tôi giảm bớt áp lực bằng cách tập thể dục.

Ví dụ 5:
Câu: 压力过大会影响人的情绪和健康。

Phiên âm: Yālì guò dà huì yǐngxiǎng rén de qíngxù hé jiànkāng.

Dịch: Áp lực quá lớn sẽ ảnh hưởng đến cảm xúc và sức khỏe con người.

  1. 压力 là gì?
    压力 (yālì) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là áp lực, sức ép, dùng để chỉ:

Áp lực vật lý (ví dụ như sức ép không khí, lực nén)

Áp lực tinh thần (cảm giác căng thẳng, lo lắng do công việc, học tập, cuộc sống…)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Phân tích cấu trúc từ
    Thành phần Nghĩa
    压 (yā) ép, nén, đè
    力 (lì) lực, sức mạnh
    → 压力 nghĩa đen là lực ép, nghĩa bóng là áp lực tâm lý.
  3. Ý nghĩa chi tiết
    Loại áp lực Giải thích cụ thể
    Áp lực vật lý Dùng trong kỹ thuật, vật lý học – ví dụ: khí áp, thủy áp.
    Áp lực tinh thần Cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm, yêu cầu cao trong công việc, học tập, v.v.
    Áp lực xã hội Do kỳ vọng của xã hội, gia đình, môi trường sống tạo ra.
    Áp lực tài chính Do thiếu tiền, nợ nần hoặc chi phí cuộc sống cao gây ra.
  4. Các cụm từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    精神压力 jīngshén yālì Áp lực tinh thần
    工作压力 gōngzuò yālì Áp lực công việc
    学习压力 xuéxí yālì Áp lực học tập
    生活压力 shēnghuó yālì Áp lực cuộc sống
    财务压力 cáiwù yālì Áp lực tài chính
    承受压力 chéngshòu yālì Chịu đựng áp lực
    减轻压力 jiǎnqīng yālì Giảm bớt áp lực
    面对压力 miànduì yālì Đối mặt với áp lực
  5. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他最近工作压力很大。 Tā zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà. Gần đây anh ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc.
    学生们在考试期间常常感到很大压力。 Xuéshēngmen zài kǎoshì qījiān chángcháng gǎndào hěn dà yālì. Học sinh thường cảm thấy áp lực lớn trong kỳ thi.
    生活中的压力有时会影响我们的情绪。 Shēnghuó zhōng de yālì yǒushí huì yǐngxiǎng wǒmen de qíngxù. Áp lực cuộc sống đôi khi ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.
    如何减轻压力是现代人关注的问题之一。 Rúhé jiǎnqīng yālì shì xiàndàirén guānzhù de wèntí zhī yī. Làm thế nào để giảm áp lực là một trong những vấn đề được người hiện đại quan tâm.
    我承受不了这么大的压力。 Wǒ chéngshòu bù liǎo zhème dà de yālì. Tôi không thể chịu đựng được áp lực lớn như vậy.
    父母不该给孩子太多压力。 Fùmǔ bù gāi gěi háizi tài duō yālì. Cha mẹ không nên gây quá nhiều áp lực cho con cái.
    他面对压力时,总是很冷静。 Tā miànduì yālì shí, zǒng shì hěn lěngjìng. Khi đối mặt với áp lực, anh ấy luôn rất bình tĩnh.
    运动是一种有效的减压方式。 Yùndòng shì yī zhǒng yǒuxiào de jiǎnyā fāngshì. Thể dục là một cách hiệu quả để giảm áp lực.
    我的压力主要来自经济问题。 Wǒ de yālì zhǔyào láizì jīngjì wèntí. Áp lực của tôi chủ yếu đến từ vấn đề tài chính.
  6. Các cấu trúc thường gặp với 压力
    承受 + 压力: chịu áp lực

感到 + 压力: cảm thấy áp lực

面对 + 压力: đối mặt với áp lực

解决 + 压力: giải quyết áp lực

给 + ai + 压力: tạo áp lực cho ai

  1. Một số câu thành ngữ hoặc ngữ pháp liên quan
    压力山大 (yālì shāndà): Áp lực như núi – diễn tả áp lực cực lớn (một cách phóng đại, thường dùng trong khẩu ngữ hiện đại).

身心俱疲,压力倍增 (shēnxīn jù pí, yālì bèizēng): Thân tâm đều mệt, áp lực tăng gấp bội.