侵权 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster
侵权 là gì?
- Định nghĩa
侵权 (qīnquán) có nghĩa là xâm phạm quyền lợi, tức là hành vi xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đặc biệt trong các lĩnh vực như:
Sở hữu trí tuệ (vi phạm bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế…)
Quyền cá nhân (quyền danh dự, hình ảnh, đời tư…)
Quyền tài sản (xâm phạm tài sản, quyền sử dụng…)
- Loại từ
Động từ (动词)
Cũng có thể dùng như danh từ (名词) khi nói về hành vi xâm phạm
- Cấu tạo từ
侵 (qīn): xâm phạm, xâm lấn
权 (quán): quyền lợi, quyền hạn
→ 侵权 = xâm phạm quyền → vi phạm quyền
- Mẫu câu & Ví dụ (phiên âm + tiếng Việt)
他未经允许使用了我的作品,已经侵权了。
Tā wèi jīng yǔnxǔ shǐyòng le wǒ de zuòpǐn, yǐjīng qīnquán le.
Anh ta đã sử dụng tác phẩm của tôi mà không được phép, điều đó đã là hành vi xâm phạm bản quyền.
发布他人的照片需要征得同意,否则可能构成侵权。
Fābù tārén de zhàopiàn xūyào zhēngdé tóngyì, fǒuzé kěnéng gòuchéng qīnquán.
Đăng ảnh của người khác cần được sự đồng ý, nếu không có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền cá nhân.
这家公司因侵权被法院判赔100万元。
Zhè jiā gōngsī yīn qīnquán bèi fǎyuàn pàn péi yībǎi wàn yuán.
Công ty này bị tòa án xử phạt 1 triệu tệ do hành vi xâm phạm quyền.
请勿使用侵权的内容上传到网络。
Qǐng wù shǐyòng qīnquán de nèiróng shàngchuán dào wǎngluò.
Xin đừng tải lên mạng các nội dung vi phạm bản quyền.
侵权行为会导致法律责任。
Qīnquán xíngwéi huì dǎozhì fǎlǜ zérèn.
Hành vi xâm phạm quyền sẽ dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
- Các cụm từ thông dụng
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
侵犯版权 qīnfàn bǎnquán vi phạm bản quyền
侵犯肖像权 qīnfàn xiàoxiàngquán xâm phạm quyền chân dung
侵犯商标权 qīnfàn shāngbiāoquán xâm phạm quyền thương hiệu
侵犯专利权 qīnfàn zhuānlìquán xâm phạm bằng sáng chế
版权侵权 bǎnquán qīnquán hành vi xâm phạm bản quyền
侵权行为 qīnquán xíngwéi hành vi xâm phạm quyền - Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Pháp luật: kiện tụng vì vi phạm quyền
Kinh doanh – thương hiệu: tranh chấp nhãn hiệu, sáng chế
Nội dung số: đăng video, nhạc, hình ảnh trái phép
Mạng xã hội: sử dụng thông tin/hình ảnh người khác không xin phép
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt chính
违法 (wéifǎ) Vi phạm pháp luật chung, không nhất thiết là về quyền
侵犯 (qīnfàn) Nghĩa rộng hơn, có thể xâm phạm nhân cách, quốc gia…
侵权 (qīnquán) Tập trung vào xâm phạm quyền lợi hợp pháp cá nhân/tổ chức - Ghi nhớ nhanh
侵 = xâm lấn
权 = quyền lợi
→ 侵权 = xâm lấn quyền lợi → vi phạm bản quyền / quyền lợi cá nhân
侵权
Phiên âm: qīn quán
Tiếng Việt: xâm phạm quyền lợi, vi phạm quyền lợi
Loại từ:
Danh từ / Động từ
Giải thích chi tiết:
“侵权” là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ hành vi xâm phạm hoặc vi phạm quyền hợp pháp của người khác, chẳng hạn như quyền sở hữu trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu), quyền cá nhân (quyền về danh dự, quyền về hình ảnh), quyền tài sản hoặc các quyền khác được pháp luật bảo vệ.
Tùy vào ngữ cảnh, “侵权” có thể được dùng làm danh từ chỉ hành vi vi phạm, hoặc làm động từ chỉ hành động xâm phạm quyền lợi của người khác.
Ví dụ mẫu câu chi tiết:
这家公司因为侵权被起诉了。
Zhè jiā gōngsī yīnwèi qīnquán bèi qǐsù le.
Công ty này bị kiện vì vi phạm quyền lợi.
盗版电影属于侵权行为。
Dàobǎn diànyǐng shǔyú qīnquán xíngwéi.
Phim lậu là hành vi xâm phạm quyền lợi.
他没有经过允许就使用了别人的照片,属于侵权。
Tā méiyǒu jīngguò yǔnxǔ jiù shǐyòng le biérén de zhàopiàn, shǔyú qīnquán.
Anh ấy đã sử dụng ảnh của người khác mà không được phép, điều này là vi phạm quyền lợi.
企业要加强对知识产权的保护,防止侵权。
Qǐyè yào jiāqiáng duì zhīshì chǎnquán de bǎohù, fángzhǐ qīnquán.
Doanh nghiệp cần tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ để ngăn chặn xâm phạm quyền lợi.
如果遭遇侵权,我们可以通过法律途径维权。
Rúguǒ zāoyù qīnquán, wǒmen kěyǐ tōngguò fǎlǜ tújìng wéiquán.
Nếu bị xâm phạm quyền lợi, chúng ta có thể bảo vệ quyền lợi thông qua con đường pháp lý.
网络上未经授权使用音乐作品也是侵权。
Wǎngluò shàng wèi jīng shòuquán shǐyòng yīnyuè zuòpǐn yě shì qīnquán.
Việc sử dụng tác phẩm âm nhạc trên mạng mà không có sự cho phép cũng là hành vi xâm phạm quyền lợi.
商标侵权会导致巨额赔偿。
Shāngbiāo qīnquán huì dǎozhì jù’é péicháng.
Xâm phạm nhãn hiệu có thể dẫn đến bồi thường số tiền khổng lồ.
设计师要确保他们的设计不会侵权他人的版权。
Shèjìshī yào quèbǎo tāmen de shèjì bú huì qīnquán tārén de bǎnquán.
Nhà thiết kế cần đảm bảo thiết kế của họ không vi phạm bản quyền của người khác.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 侵权 (qīnquán)
- Định nghĩa chi tiết
侵权 (qīnquán) là danh từ và động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là vi phạm quyền lợi, xâm phạm quyền sở hữu, hoặc xâm phạm bản quyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, liên quan đến các hành động hoặc hành vi vi phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, chẳng hạn như xâm phạm bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ, quyền tác giả, hay quyền lợi của các bên khác.
Ví dụ:
侵权行为 (qīnquán xíngwéi): Hành vi xâm phạm quyền lợi.
侵权赔偿 (qīnquán péicháng): Bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi.
- Loại từ
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Tình huống sử dụng Ý nghĩa cụ thể
侵权行为 Hành vi xâm phạm quyền lợi
侵犯知识产权 Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
侵权诉讼 Kiện tụng về vi phạm quyền lợi
侵权赔偿 Bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi
侵权赔偿金额 Số tiền bồi thường thiệt hại - Ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch nghĩa)
该公司因侵犯知识产权而被起诉。
Gāi gōngsī yīn qīnfàn zhīshì chǎnquán ér bèi qǐsù.
Công ty này đã bị kiện vì xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
他因侵权行为被法院判定支付赔偿。
Tā yīn qīnquán xíngwéi bèi fǎyuàn pàndìng zhīfù péicháng.
Anh ta bị tòa án kết luận phải trả tiền bồi thường vì hành vi xâm phạm quyền lợi.
他们的产品涉嫌侵权。
Tāmen de chǎnpǐn shèxián qīnquán.
Sản phẩm của họ bị nghi ngờ là vi phạm bản quyền.
侵权案件越来越复杂,许多公司需要聘请专业律师。
Qīnquán ànjiàn yuè lái yuè fùzá, xǔduō gōngsī xūyào pìnqǐng zhuānyè lǜshī.
Các vụ kiện xâm phạm quyền lợi ngày càng phức tạp, nhiều công ty cần phải thuê luật sư chuyên nghiệp.
他被指控侵权,赔偿金额达到百万美元。
Tā bèi zhǐkòng qīnquán, péicháng jīn’é dádào bǎi wàn měiyuán.
Anh ta bị cáo buộc xâm phạm quyền lợi và phải bồi thường số tiền lên đến triệu đô la.
侵犯他人版权是违法行为。
Qīnfàn tārén bǎnquán shì wéifǎ xíngwéi.
Xâm phạm bản quyền của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.
- Cụm từ thường dùng với 侵权
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
侵权行为 qīnquán xíngwéi Hành vi xâm phạm quyền lợi
侵权诉讼 qīnquán sùsòng Kiện tụng về vi phạm quyền lợi
侵犯版权 qīnfàn bǎnquán Xâm phạm bản quyền
侵权赔偿 qīnquán péicháng Bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi
侵权责任 qīnquán zérèn Trách nhiệm xâm phạm quyền lợi
侵权索赔 qīnquán suǒpéi Yêu cầu bồi thường vì vi phạm quyền lợi - Ví dụ phân biệt với các từ gần nghĩa
侵犯 (qīnfàn): Vi phạm, xâm phạm (chung chung)
侵权 (qīnquán): Xâm phạm quyền lợi, đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền tác giả.
违法 (wéifǎ): Vi phạm pháp luật (chung, không chỉ giới hạn trong quyền lợi cá nhân).
Ví dụ phân biệt:
侵犯版权 (xâm phạm bản quyền) vs 侵权行为 (hành vi xâm phạm quyền lợi).
违法行为 (hành vi vi phạm pháp luật) vs 侵权行为 (hành vi xâm phạm quyền lợi).
- Tổng kết
侵权 (qīnquán) là một thuật ngữ quan trọng trong pháp lý và thương mại, thường dùng để chỉ hành động xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, đặc biệt là trong các lĩnh vực sở hữu trí tuệ, bản quyền và quyền tác giả. Việc hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong các tình huống pháp lý hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quyền lợi hợp pháp. - 侵权 là gì?
侵权 (qīnquán) là động từ (动词) và cũng có thể được dùng như danh từ (名词) tùy ngữ cảnh.
Nghĩa là: xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, vi phạm quyền lợi, thường là quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, quyền cá nhân, thương hiệu, quyền tác giả, v.v.
- Phân tích chữ Hán
侵 (qīn): xâm phạm, xâm nhập
权 (quán): quyền lợi, quyền lực
→ 侵权: hành động xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác.
- Loại từ
Loại từ Dùng trong ngữ cảnh
Động từ (动词) Diễn tả hành động xâm phạm quyền
Danh từ (名词) Dùng để chỉ sự kiện vi phạm quyền - Cách dùng thông dụng
Biểu hiện Nghĩa
侵犯版权 vi phạm bản quyền
侵权行为 hành vi xâm phạm quyền
被控侵权 bị tố xâm phạm quyền
起诉侵权 kiện vì xâm phạm quyền
侵权责任 trách nhiệm pháp lý do xâm phạm - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
5.1. Dùng như động từ: Xâm phạm quyền
他未经授权使用图片,已经侵权了。
Tā wèi jīng shòuquán shǐyòng túpiàn, yǐjīng qīnquán le.
Anh ấy sử dụng hình ảnh mà không được phép, đã xâm phạm quyền rồi.
这种行为明显属于侵权。
Zhè zhǒng xíngwéi míngxiǎn shǔyú qīnquán.
Hành vi này rõ ràng là vi phạm quyền.
5.2. Dùng như danh từ: Chỉ hành vi hoặc sự việc
他因为侵权而被公司起诉。
Tā yīnwèi qīnquán ér bèi gōngsī qǐsù.
Anh ta bị công ty kiện vì xâm phạm quyền lợi.
如果发生侵权,需要及时处理。
Rúguǒ fāshēng qīnquán, xūyào jíshí chǔlǐ.
Nếu xảy ra xâm phạm quyền, cần xử lý kịp thời.
5.3. Trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại
公司聘请律师处理侵权案件。
Gōngsī pìnqǐng lǜshī chǔlǐ qīnquán ànjiàn.
Công ty thuê luật sư để xử lý vụ kiện xâm phạm quyền.
他发布了带有侵权内容的视频。
Tā fābù le dàiyǒu qīnquán nèiróng de shìpín.
Anh ta đã đăng video có nội dung vi phạm bản quyền.
- Một số cụm từ thường gặp với 侵权
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
版权侵权 bǎnquán qīnquán vi phạm bản quyền
商标侵权 shāngbiāo qīnquán vi phạm thương hiệu
侵权行为 qīnquán xíngwéi hành vi xâm phạm quyền
侵权责任 qīnquán zérèn trách nhiệm xâm phạm quyền
网络侵权 wǎngluò qīnquán xâm phạm quyền trên internet - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
侵权 qīnquán xâm phạm quyền Dùng rộng trong luật, đặc biệt về sở hữu trí tuệ
侵犯 qīnfàn xâm phạm (nói chung) Dùng cho cả quyền cá nhân, không nhất thiết là pháp lý
盗用 dàoyòng sử dụng trái phép Nhấn mạnh vào hành vi trộm dùng, không có phép
剽窃 piāoqiè đạo văn, ăn cắp chất xám Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật - Tổng kết
侵权 (qīnquán) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, chỉ hành vi xâm phạm quyền hợp pháp của người khác, thường gặp trong các lĩnh vực:
Sở hữu trí tuệ (bản quyền, thương hiệu)
Công nghệ và mạng Internet
Luật dân sự, thương mại
Là từ thường gặp trong văn bản luật, hợp đồng, kiện tụng.
I. 侵权 là gì?
1.1. Phiên âm & Nghĩa
Tiếng Trung: 侵权
Pinyin: qīnquán
Tiếng Việt: xâm phạm quyền, vi phạm quyền lợi (pháp lý)
1.2. Giải nghĩa từ ghép
侵 (qīn): xâm nhập, xâm phạm
权 (quán): quyền lợi, quyền lực
→ 侵权 có nghĩa là xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của người khác, ví dụ như bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ, quyền hình ảnh, quyền cá nhân, v.v.
II. Loại từ
Động từ (动词)
→ Có thể dùng làm động từ độc lập hoặc kết hợp với tân ngữ.
III. Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Lĩnh vực Ý nghĩa và tình huống sử dụng
Pháp luật Vi phạm quyền cá nhân, tài sản, thương hiệu, sở hữu trí tuệ
Kinh doanh Xâm phạm thương hiệu, bằng sáng chế, quyền kinh doanh
Truyền thông Dùng hình ảnh, nội dung không xin phép
Công nghệ Sao chép phần mềm, vi phạm bản quyền số
IV. Một số cụm từ đi kèm
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
侵犯版权 qīnfàn bǎnquán vi phạm bản quyền
侵犯肖像权 qīnfàn xiàoxiàngquán xâm phạm quyền hình ảnh
版权侵权 bǎnquán qīnquán vi phạm bản quyền
商标侵权 shāngbiāo qīnquán xâm phạm thương hiệu
被控侵权 bèikòng qīnquán bị cáo buộc xâm phạm quyền
追究侵权责任 zhuījiù qīnquán zérèn truy cứu trách nhiệm xâm phạm quyền
V. Ví dụ sử dụng (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1
未经授权使用他人作品属于侵权行为。
Wèijīng shòuquán shǐyòng tārén zuòpǐn shǔyú qīnquán xíngwéi.
Sử dụng tác phẩm của người khác mà không được phép là hành vi xâm phạm quyền.
Ví dụ 2
他因为侵犯版权被起诉了。
Tā yīnwèi qīnfàn bǎnquán bèi qǐsù le.
Anh ấy bị kiện vì vi phạm bản quyền.
Ví dụ 3
请注意不要发布侵权内容。
Qǐng zhùyì búyào fābù qīnquán nèiróng.
Xin lưu ý không đăng tải nội dung vi phạm quyền lợi.
Ví dụ 4
这家公司涉嫌商标侵权。
Zhè jiā gōngsī shèxián shāngbiāo qīnquán.
Công ty này bị nghi ngờ xâm phạm thương hiệu.
Ví dụ 5
平台会删除被举报的侵权视频。
Píngtái huì shānchú bèi jǔbào de qīnquán shìpín.
Nền tảng sẽ xóa các video bị tố cáo là vi phạm quyền.
Ví dụ 6
我们保留追究侵权责任的权利。
Wǒmen bǎoliú zhuījiù qīnquán zérèn de quánlì.
Chúng tôi giữ quyền truy cứu trách nhiệm xâm phạm quyền lợi.
VI. Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Điểm khác biệt
侵犯 (qīnfàn) xâm phạm (chung) Dùng cho cả quyền và sự an toàn, có thể bao gồm tấn công, xúc phạm
侵权 (qīnquán) vi phạm quyền lợi Chuyên dùng trong pháp lý, tập trung vào quyền lợi hợp pháp
违法 (wéifǎ) vi phạm pháp luật Mang tính rộng, không chỉ về quyền cá nhân mà cả các điều luật chung
VII. Tóm tắt ngắn gọn
Mục Nội dung
Tiếng Trung 侵权
Phiên âm qīnquán
Loại từ Động từ
Nghĩa tiếng Việt Xâm phạm quyền, vi phạm quyền lợi
Dùng trong lĩnh vực Pháp luật, bản quyền, kinh doanh
- 【侵权】là gì?
a. Định nghĩa:
侵权(qīnquán) là một thuật ngữ pháp lý, có nghĩa là xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, ví dụ như quyền sở hữu trí tuệ, quyền tác giả, quyền hình ảnh, quyền sở hữu cá nhân hoặc tổ chức…
b. Nghĩa tiếng Việt:
Xâm phạm quyền
Vi phạm quyền
Hành vi xâm hại đến quyền lợi hợp pháp
- Từ loại
Động từ (动词)
→ Chỉ hành động xâm phạm một cách bất hợp pháp đến quyền lợi của người khác.
Danh từ (名词)
→ Chỉ hành vi xâm phạm quyền (常作“侵权行为”).
- Cấu trúc thường dùng
侵权 + 宾语(作品、版权、专利等)
→ Ví dụ: 侵权作品、侵权专利
对 + … + 进行侵权
→ Cấu trúc trang trọng: 对知识产权进行侵权
侵权行为 (hành vi xâm phạm)
侵权责任 (trách nhiệm pháp lý do xâm phạm)
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他未经授权使用他人作品,属于侵权行为。
Tā wèijīng shòuquán shǐyòng tārén zuòpǐn, shǔyú qīnquán xíngwéi.
Anh ta sử dụng tác phẩm của người khác khi chưa được cho phép, đây là hành vi xâm phạm quyền.
Ví dụ 2:
这家公司因为侵权而被起诉了。
Zhè jiā gōngsī yīnwèi qīnquán ér bèi qǐsù le.
Công ty này bị kiện vì hành vi xâm phạm quyền lợi.
Ví dụ 3:
未经允许使用他人照片可能构成侵权。
Wèijīng yǔnxǔ shǐyòng tārén zhàopiàn kěnéng gòuchéng qīnquán.
Sử dụng ảnh của người khác khi chưa được phép có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền.
Ví dụ 4:
版权侵权是目前互联网中比较常见的问题。
Bǎnquán qīnquán shì mùqián hùliánwǎng zhōng bǐjiào chángjiàn de wèntí.
Xâm phạm bản quyền là vấn đề khá phổ biến hiện nay trên Internet.
Ví dụ 5:
如果你认为自己被侵权了,可以向法院提起诉讼。
Rúguǒ nǐ rènwéi zìjǐ bèi qīnquán le, kěyǐ xiàng fǎyuàn tíqǐ sùsòng.
Nếu bạn cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm, bạn có thể khởi kiện tại tòa án.
- Các cụm từ thường gặp với 侵权
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
侵权行为 qīnquán xíngwéi Hành vi xâm phạm quyền
侵权责任 qīnquán zérèn Trách nhiệm do xâm phạm quyền
侵犯版权 qīnfàn bǎnquán Xâm phạm bản quyền
侵犯专利权 qīnfàn zhuānlìquán Xâm phạm quyền sáng chế
侵犯肖像权 qīnfàn xiàoxiàngquán Xâm phạm quyền hình ảnh
起诉侵权 qǐsù qīnquán Khởi kiện vì hành vi xâm phạm - Tình huống thường gặp dùng từ 侵权
Luật sở hữu trí tuệ (知识产权法)
Luật dân sự (民法典)
Hợp đồng thương mại
Sử dụng tác phẩm, ảnh, video, nhãn hiệu mà không xin phép
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
侵权 Xâm phạm quyền Chỉ chung mọi hành vi xâm phạm quyền lợi
侵犯 Xâm phạm Có thể dùng cho quyền, nhân cách, quốc gia, không chỉ giới hạn pháp lý
抄袭 Đạo văn Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, nghệ thuật
盗版 Sản phẩm lậu Hành vi sao chép và phát tán bất hợp pháp - 侵权 là gì?
侵权 (qīnquán) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
Xâm phạm quyền lợi hoặc vi phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, đặc biệt là các quyền về sở hữu trí tuệ, quyền tác giả, quyền thương hiệu, quyền danh dự, v.v.
Trong lĩnh vực pháp luật, 侵权 là hành vi vi phạm hoặc gây tổn hại đến quyền lợi hợp pháp của người khác, dẫn đến trách nhiệm dân sự hoặc pháp lý.
- Phân tích từ
侵 (qīn): xâm phạm, xâm nhập
权 (quán): quyền lợi, quyền lực
→ 侵权: hành vi xâm phạm đến quyền lợi (của cá nhân, tổ chức)
- Loại từ
Động từ (动词): dùng để chỉ hành động xâm phạm đến quyền lợi của người khác.
Trong một số ngữ cảnh pháp lý, có thể được dùng như danh từ (ví dụ: 侵权行为 – hành vi xâm phạm). - Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Nghĩa
侵犯版权 / 著作权 Xâm phạm bản quyền / quyền tác giả
侵犯商标权 Xâm phạm quyền thương hiệu
侵权行为 Hành vi xâm phạm
侵权责任 Trách nhiệm do xâm phạm quyền
侵权赔偿 Bồi thường thiệt hại do xâm phạm - Các ngữ cảnh thường dùng
Luật sở hữu trí tuệ: vi phạm bản quyền, thương hiệu, bằng sáng chế
Dân sự: xâm phạm danh dự, nhân phẩm
Thương mại: làm hàng giả, hàng nhái
Công nghệ: chia sẻ nội dung vi phạm quyền sở hữu
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他未经允许使用了别人的照片,属于侵权行为。
Tā wèi jīng yǔnxǔ shǐyòng le biérén de zhàopiàn, shǔyú qīnquán xíngwéi.
Anh ấy sử dụng ảnh của người khác mà không được phép, điều này thuộc hành vi xâm phạm quyền lợi.
Ví dụ 2:
如果你抄袭他人的作品,就可能构成侵权。
Rúguǒ nǐ chāoxí tārén de zuòpǐn, jiù kěnéng gòuchéng qīnquán.
Nếu bạn đạo văn tác phẩm của người khác, có thể sẽ cấu thành hành vi xâm phạm quyền.
Ví dụ 3:
公司被指控侵权,必须支付赔偿金。
Gōngsī bèi zhǐkòng qīnquán, bìxū zhīfù péichángjīn.
Công ty bị cáo buộc xâm phạm quyền và buộc phải trả tiền bồi thường.
Ví dụ 4:
我们要保护自己的知识产权,防止他人侵权。
Wǒmen yào bǎohù zìjǐ de zhīshì chǎnquán, fángzhǐ tārén qīnquán.
Chúng ta cần bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình, ngăn chặn người khác xâm phạm.
Ví dụ 5:
发布盗版电影是一种严重的侵权行为。
Fābù dàobǎn diànyǐng shì yì zhǒng yánzhòng de qīnquán xíngwéi.
Phát hành phim lậu là một hành vi xâm phạm nghiêm trọng.
Ví dụ 6:
法院判他承担全部侵权责任。
Fǎyuàn pàn tā chéngdān quánbù qīnquán zérèn.
Tòa án phán quyết anh ta phải chịu toàn bộ trách nhiệm xâm phạm quyền.
Ví dụ 7:
律师正在调查这起涉嫌侵权的案件。
Lǜshī zhèngzài diàochá zhè qǐ shèxián qīnquán de ànjiàn.
Luật sư đang điều tra vụ án bị nghi là xâm phạm quyền.
Ví dụ 8:
使用未经授权的音乐在视频中可能构成侵权。
Shǐyòng wèi jīng shòuquán de yīnyuè zài shìpín zhōng kěnéng gòuchéng qīnquán.
Việc sử dụng nhạc chưa được cấp phép trong video có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền.
Ví dụ 9:
商标侵权在电商平台上时有发生。
Shāngbiāo qīnquán zài diànshāng píngtái shàng shí yǒu fāshēng.
Việc xâm phạm thương hiệu thường xuyên xảy ra trên các nền tảng thương mại điện tử.
Ví dụ 10:
他因为网络侵权被起诉了。
Tā yīnwèi wǎngluò qīnquán bèi qǐsù le.
Anh ta bị kiện vì xâm phạm quyền trên mạng.
- Một số từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
版权 bǎnquán Bản quyền
知识产权 zhīshì chǎnquán Quyền sở hữu trí tuệ
商标权 shāngbiāo quán Quyền thương hiệu
抄袭 chāoxí Đạo văn
赔偿 péicháng Bồi thường
起诉 qǐsù Khởi kiện
违法 wéifǎ Vi phạm pháp luật - Kết luận
侵权 (qīnquán) là một thuật ngữ pháp lý và thương mại rất quan trọng trong thời đại số.
Dùng để mô tả hành vi xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức.
Có thể xuất hiện trong luật dân sự, luật sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, nội dung sáng tạo, và truyền thông.
侵权 là gì?
Chữ Hán: 侵权
Phiên âm: qīn quán
Loại từ: Động từ (动词) hoặc Danh từ (名词), tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
- Nghĩa tiếng Việt
侵权 nghĩa là xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác, chẳng hạn như quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền, quyền nhân thân, quyền lợi thương mại…
→ Có thể dịch là: xâm phạm quyền lợi, vi phạm quyền lợi, hoặc hành vi xâm phạm quyền.
- Giải thích chi tiết
侵 (qīn): xâm phạm, xâm lấn
权 (quán): quyền lợi, quyền hạn
→ 侵权 nghĩa đen là xâm phạm quyền lợi của người khác. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, sở hữu trí tuệ, và bản quyền.
Ví dụ các loại quyền có thể bị xâm phạm:
版权 (bản quyền)
商标权 (quyền nhãn hiệu)
肖像权 (quyền chân dung)
名誉权 (quyền danh dự)
专利权 (quyền sáng chế)
- Một số cụm từ phổ biến liên quan đến 侵权
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
侵权行为 qīn quán xíng wéi hành vi xâm phạm quyền
侵权责任 qīn quán zé rèn trách nhiệm pháp lý do xâm phạm
版权侵权 bǎn quán qīn quán xâm phạm bản quyền
商标侵权 shāng biāo qīn quán xâm phạm thương hiệu
起诉侵权 qǐ sù qīn quán khởi kiện xâm phạm quyền - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Câu đơn giản:
他因为侵权被起诉了。
Tā yīn wèi qīn quán bèi qǐ sù le.
Anh ta bị kiện vì hành vi xâm phạm quyền lợi.
使用他人作品时要避免侵权。
Shǐ yòng tā rén zuò pǐn shí yào bì miǎn qīn quán.
Khi sử dụng tác phẩm của người khác phải tránh xâm phạm quyền.
这是一起典型的版权侵权案件。
Zhè shì yì qǐ diǎn xíng de bǎn quán qīn quán àn jiàn.
Đây là một vụ án xâm phạm bản quyền điển hình.
公司因商标侵权被罚款。
Gōng sī yīn shāng biāo qīn quán bèi fá kuǎn.
Công ty bị phạt vì xâm phạm quyền nhãn hiệu.
他否认自己有侵权行为。
Tā fǒu rèn zì jǐ yǒu qīn quán xíng wéi.
Anh ấy phủ nhận việc mình có hành vi xâm phạm quyền lợi.
Câu nâng cao:
如果你未经许可使用别人的照片,就可能构成侵权。
Rú guǒ nǐ wèi jīng xǔ kě shǐ yòng bié rén de zhào piàn, jiù kě néng gòu chéng qīn quán.
Nếu bạn sử dụng ảnh của người khác mà không được phép, thì có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
侵权责任包括赔偿损失和公开道歉。
Qīn quán zé rèn bāo kuò péi cháng sǔn shī hé gōng kāi dào qiàn.
Trách nhiệm xâm phạm quyền bao gồm bồi thường thiệt hại và xin lỗi công khai.
企业应建立完善的制度来防止员工侵权。
Qǐ yè yīng jiàn lì wán shàn de zhì dù lái fáng zhǐ yuán gōng qīn quán.
Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống hoàn chỉnh để ngăn ngừa nhân viên vi phạm quyền lợi người khác.
他在不知情的情况下复制了侵权内容。
Tā zài bù zhī qíng de qíng kuàng xià fù zhì le qīn quán nèi róng.
Anh ta đã sao chép nội dung vi phạm quyền lợi trong khi không biết gì.
法院判决他必须为侵权行为承担责任。
Fǎ yuàn pàn jué tā bì xū wèi qīn quán xíng wéi chéng dān zé rèn.
Tòa án phán quyết rằng anh ta phải chịu trách nhiệm về hành vi xâm phạm quyền lợi.