ChineMaster EDU – Giáo án giảng dạy chuyên sâu HSK 1 – Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Định hướng: phân tích bản chất ngữ pháp, điều kiện sử dụng, công thức câu, phản xạ hội thoại, bài đọc và khả năng dịch Trung – Việt – Anh.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phạm vi: trọng điểm cốt lõi theo HSK 1; vốn từ nâng cao dùng để phát triển kỹ năng, không mặc định là yêu cầu từ vựng HSK 1.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 60 chuẩn HSK 3.0 Số từ 二/两 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 59 chuẩn HSK 3.0 Số từ 一 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 58 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị bất định 有些 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 57 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số ít 那个 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 56 chuẩn HSK 3.0 Đại từ chỉ thị số ít 这个 tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 1: 都¹
都¹ là trọng điểm thuộc nhóm 范围副词. Nghĩa/hàm ý cơ bản: đều, tất cả; trong tiếng Anh thường diễn đạt bằng “all; both”. 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ. Không phân tích từ bằng cách dịch từng chữ rồi lắp vào câu. Cần xét từ loại, thành phần được bổ nghĩa hoặc quan hệ giữa các thành phần và bối cảnh giao tiếp. Kiểm tra ba yếu tố: (a) đối tượng đang được miêu tả hoặc tác động; (b) vị trí của trọng điểm trong cấu trúc; (c) người nghe hiểu câu như một nhận định, một hành động, một câu hỏi hay một lời nhắc. Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都. Phân biệt với 也、全、每: từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng hoán đổi được; thử thay thế phải so sánh nghĩa và cấu trúc sau khi thay.
我们都学习汉语。
Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
We all study Chinese.
Trọng điểm: 都¹
Pinyin có dấu: dōu
Âm Hán Việt tham chiếu: đô
Nghĩa tiếng Việt: đều, tất cả
English: all; both
Từ loại / loại cấu trúc: 范围副词
Giản thể: 都¹; phồn thể: 都
Bộ thủ tham chiếu: 阝 (邑) – 10 nét
Vị trí trong chuỗi liên tục: Bài 94; bài kế trước 93.
Mục tiêu nhận thức: chỉ ra chức năng, phạm vi tác động, cấu trúc câu và trường hợp không được thay thế với 也、全、每.
Mục tiêu thực hành: phân tích 10 câu, nói 10 câu mới, dịch 10 câu và tham gia hội thoại tối thiểu 12 lượt.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi
都¹ là trọng điểm thuộc nhóm 范围副词. Nghĩa/hàm ý cơ bản: đều, tất cả; trong tiếng Anh thường diễn đạt bằng “all; both”.
都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Không phân tích từ bằng cách dịch từng chữ rồi lắp vào câu. Cần xét từ loại, thành phần được bổ nghĩa hoặc quan hệ giữa các thành phần và bối cảnh giao tiếp.
Kiểm tra ba yếu tố: (a) đối tượng đang được miêu tả hoặc tác động; (b) vị trí của trọng điểm trong cấu trúc; (c) người nghe hiểu câu như một nhận định, một hành động, một câu hỏi hay một lời nhắc.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và chức năng giao tiếp
Chữ Hán: 都¹. Pinyin: dōu. Việt: đều, tất cả. Anh: all; both.
Một bản dịch Việt/Anh có thể tương ứng với nhiều hình thức tiếng Trung; cần giữ đúng vị trí phó từ, giới từ, trợ từ hoặc trật tự các bộ phận trong cụm từ.
我们都学习汉语。
Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
We all study Chinese.
他们都去上课了。
Tāmen dōu qù shàngkè le.
Họ đều đã đến lớp.
They all went to class.
这些书都很有用。
Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Những quyển sách này đều rất hữu ích.
All these books are useful.
04. Ngữ âm, Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt
Đọc mẫu: 都¹ – dōu. Âm Hán Việt: đô (dùng hỗ trợ nhận diện từ gốc Hán, không thay cho phát âm tiếng Phổ thông).
Luyện phát âm từng âm tiết, nối thành cụm và đọc trong câu; khi có trợ từ nhẹ cần giảm lực và không gán thanh bốn cho 了、吗、呢、吧 trong chức năng trợ từ.
Với 不 bù: trước âm tiết thanh bốn, trong phát âm thông thường chuyển thành bú; với 一 yī: theo thanh của âm tiết kế tiếp có biến điệu yí/yì.
Luyện nối âm từ năm cụm: 我们都去; 大家都懂; 这些书都好; 他们都来; 谁都知道.
05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và chức năng biểu đạt
Chữ/cụm giản thể: 都¹. Dạng phồn thể dùng để đối chiếu: 都.
Ký hiệu ¹, ², ³ trong tên bài dùng phân biệt MỤC ĐÍCH GIẢNG DẠY; không phải chữ viết thường trong câu. Khi dán bài xuất bản, dùng chữ Hán không mang ký hiệu để đặt câu.
06. Bộ thủ, nét chữ và cơ chế nhận diện
Bộ thủ / thành tố để nhận diện: 阝 (邑) – 10 nét.
Tách chữ đơn và cụm nhiều chữ; xác định bộ tra cứu của từng chữ quan trọng trước khi tạo mạng từ vựng. Khi một mục là cấu trúc nhiều thành phần, không được coi toàn bộ mục là một chữ Hán.
Bộ thủ thường gợi họ chữ hoặc hình thức, không tự đảm bảo các từ cùng bộ có cùng nghĩa. Luyện viết đúng hướng nét, nhận diện biến thể giản thể/phồn thể.
07. Liên tưởng có kiểm chứng và ghi nhớ bản chất
Móc nhớ: 都¹ → đều, tất cả → kết hợp thực tế “我们都去” → một hoàn cảnh cụ thể do học viên tự đặt.
Gắn với tình huống: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Phương pháp ba lớp: nhìn chữ và gọi đúng âm; xác định vị trí trong công thức; hình dung một sự kiện thật tại lớp học, nhà hàng hoặc nơi làm việc. Liên tưởng chỉ là mẹo học, không được xem là kết luận từ nguyên lịch sử.
08. Cấu tạo từ, kiểu kết hợp và khối từ điển hình
Khối từ 01: 我们都去.
Khối từ 02: 大家都懂.
Khối từ 03: 这些书都好.
Khối từ 04: 他们都来.
Khối từ 05: 谁都知道.
Thực hành tách khối: xác định từ trung tâm và yếu tố bổ nghĩa, xét thành phần có thể lược hay không, sau đó thay thế từng thành phần mà vẫn giữ đúng công thức.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và phạm vi chi phối
Phân loại: 范围副词.
都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Xác định rõ thành phần bắt buộc (ví dụ động từ sau phó từ tiến hành; tân ngữ sau động từ; danh từ trung tâm sau định ngữ) và thành phần có thể tỉnh lược khi ngữ cảnh đã rõ.
Nguyên tắc quan sát: dựa trên vị trí trong câu hoàn chỉnh và phép thay thế; cùng một chữ có thể giữ các vai ngữ pháp khác nhau.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu: điều kiện, giới hạn và sắc thái
Quy tắc 01: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Quy tắc 02: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
Quy tắc 03: Phân biệt với 也、全、每: từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng hoán đổi được; thử thay thế phải so sánh nghĩa và cấu trúc sau khi thay.
Quy tắc 04: Công thức hạt nhân: 复数主语 + 都 + 动词.
Quy tắc 05: Biến thể thứ hai: 复数主语 + 都 + 形容词.
Quy tắc 06: Biến thể thứ ba: 这些 + 名词 + 都 + 谓语.
Quy tắc 07: Biến thể thứ tư: 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法).
Quy tắc 08: Định vị từ trọng tâm theo quan hệ chủ ngữ – vị ngữ; không áp đặt trật tự tiếng Việt lên tiếng Trung.
Quy tắc 09: Một câu hỏi có đại từ nghi vấn có thể không dùng 吗; một câu hỏi phải–không thường dùng 吗 hoặc cấu trúc chính–phản.
Quy tắc 10: Động tác hoàn tất, hành động đang diễn ra và thay đổi tình hình thuộc những kiểu thông tin khác nhau; không coi 了, 在, 正在 tương đương nhau.
Quy tắc 11: Xưng hô có thể được lược trong khẩu ngữ khi đã biết người nói, nhưng không được bỏ yếu tố quyết định quan hệ ngữ pháp của câu.
Quy tắc 12: Khi dịch sang tiếng Anh cần chọn thì và thể theo ngữ cảnh, không máy móc dịch mỗi trợ từ thành một từ Anh.
Quy tắc 13: Luôn kiểm tra lỗi trọng yếu của bài: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
11. Giải thích các cách dùng qua tình huống cụ thể
Tình huống 01 – lớp học và phương pháp học:
我们都学习汉语。
Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
We all study Chinese.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 02 – mua sắm và lựa chọn:
他们都去上课了。
Tāmen dōu qù shàngkè le.
Họ đều đã đến lớp.
They all went to class.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 03 – gia đình và sinh hoạt:
这些书都很有用。
Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Những quyển sách này đều rất hữu ích.
All these books are useful.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 04 – trao đổi giờ giấc:
我们四个人都来了。
Wǒmen sì gè rén dōu lái le.
Cả bốn người chúng tôi đều đến rồi.
All four of us have arrived.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 05 – nơi làm việc:
大家都知道这个答案。
Dàjiā dōu zhī dào zhè gè dá àn.
Mọi người đều biết đáp án này.
Everyone knows this answer.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 06 – sắp xếp lịch học:
这两杯茶都很热。
Zhè liǎng bēi chá dōu hěn rè.
Cả hai cốc trà này đều nóng.
Both cups of tea are hot.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 07 – nhà hàng và đồ uống:
我和她都喜欢看电影。
Wǒ hé tā dōu xǐhuan kàn diàn yǐng.
Tôi và cô ấy đều thích xem phim.
She and I both like watching films.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 08 – gặp gỡ bạn bè:
孩子们都在教室里。
Hái zǐ men dōu zài jiào shì lǐ.
Các em nhỏ đều ở trong lớp học.
The children are all in the classroom.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 09 – hội thoại qua điện thoại:
今天我们都很忙。
Jīntiān wǒmen dōu hěn máng.
Hôm nay tất cả chúng tôi đều bận.
We are all busy today.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
Tình huống 10 – đọc hiểu và dịch thuật:
他们都不喝咖啡。
Nội dung liên quan: diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Tāmen dōu bù hē kāfēi.
Họ đều không uống cà phê.
None of them drinks coffee.
Ghi chú giảng dạy: xác định thành phần gắn với “都¹”, giải thích vì sao chọn mẫu trong bài; sau đó thử thay đổi một trạng ngữ thời gian, một người nói hoặc một thành phần danh từ.
12. Hệ thống công thức cấu trúc câu với phân tích ví dụ
Công thức trọng tâm 01: 复数主语 + 都 + 动词
今天我们都想学习汉语。
Jīntiān wǒmen dōu xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Hôm nay chúng tôi đều muốn học tiếng Trung.
Today we all want to study Chinese.
Phân tích 01: công thức áp dụng cho nhóm 范围副词; đối chiếu câu mẫu để xác định vị trí từ/cụm trọng điểm, điều kiện sử dụng và phạm vi tác động của nó.
Công thức trọng tâm 02: 复数主语 + 都 + 形容词
她们都在看书。
Tāmen dōu zài kàn shū.
Họ (nữ) đều đang đọc sách.
They are all reading a book right now.
Phân tích 02: công thức áp dụng cho nhóm 范围副词; đối chiếu câu mẫu để xác định vị trí từ/cụm trọng điểm, điều kiện sử dụng và phạm vi tác động của nó.
Công thức trọng tâm 03: 这些 + 名词 + 都 + 谓语
今天她们都想看书。
Jīntiān tāmen dōu xiǎng kàn shū.
Hôm nay họ (nữ) đều muốn đọc sách.
Today they all want to read a book.
Phân tích 03: công thức áp dụng cho nhóm 范围副词; đối chiếu câu mẫu để xác định vị trí từ/cụm trọng điểm, điều kiện sử dụng và phạm vi tác động của nó.
Công thức trọng tâm 04: 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法)
他们都在打电话。
Tāmen dōu zài dǎ diànhuà.
Họ đều đang gọi điện.
They are all making a phone call right now.
Phân tích 04: công thức áp dụng cho nhóm 范围副词; đối chiếu câu mẫu để xác định vị trí từ/cụm trọng điểm, điều kiện sử dụng và phạm vi tác động của nó.
Biến đổi nâng cao 05: thêm mốc thời gian hoặc chủ thể mới vào công thức 复数主语 + 都 + 动词; giữ đúng thứ tự câu và không thay đổi chức năng của “都¹”.
朋友们都在听录音。
Péngyou men dōu zài tīng lù yīn.
Những người bạn đều đang nghe ghi âm.
The friends are all listening to a recording right now.
Biến đổi nâng cao 06: thêm mốc thời gian hoặc chủ thể mới vào công thức 复数主语 + 都 + 形容词; giữ đúng thứ tự câu và không thay đổi chức năng của “都¹”.
今天朋友们都想听录音。
Jīntiān péngyou men dōu xiǎng tīng lù yīn.
Hôm nay những người bạn đều muốn nghe ghi âm.
Today the friends all want to listen to a recording.
Biến đổi nâng cao 07: thêm mốc thời gian hoặc chủ thể mới vào công thức 这些 + 名词 + 都 + 谓语; giữ đúng thứ tự câu và không thay đổi chức năng của “都¹”.
老师们都在做练习。
Lǎoshī men dōu zài zuò liàn xí.
Các giáo viên đều đang làm bài luyện.
The teachers are all doing exercises right now.
Biến đổi nâng cao 08: thêm mốc thời gian hoặc chủ thể mới vào công thức 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法); giữ đúng thứ tự câu và không thay đổi chức năng của “都¹”.
今天老师们都想做练习。
Jīntiān lǎoshī men dōu xiǎng zuò liàn xí.
Hôm nay các giáo viên đều muốn làm bài luyện.
Today the teachers all want to do exercises.
13. Kết hợp thường dùng và các cụm học nguyên khối
Cụm cần thuộc: 我们都去.
Cụm cần thuộc: 大家都懂.
Cụm cần thuộc: 这些书都好.
Cụm cần thuộc: 他们都来.
Cụm cần thuộc: 谁都知道.
Bài tập lớp: nói nghĩa Việt và Anh của từng cụm; đặt câu khẳng định, câu hỏi, câu phủ định khi cấu trúc cho phép. Không gắn trợ từ hoặc biến đổi phó từ ngoài phạm vi phù hợp.
14. Họ từ, từ vựng mở rộng và nghĩa tiếng Anh
Từ vựng kết nối theo trường nghĩa và quan hệ chức năng:
Từ mở rộng 01: 都 dōu – đều – all.
Từ mở rộng 02: 也 yě – cũng – also.
Từ mở rộng 03: 还 hái – vẫn – still.
Từ mở rộng 04: 再 zài – lại (sau này) – again.
Từ mở rộng 05: 不 bù – không – not.
Từ mở rộng 06: 没 méi – chưa/không – not.
Từ mở rộng 07: 没有 méiyǒu – không có – not have.
Từ mở rộng 08: 不要 búyào – đừng – don’t.
Từ mở rộng 09: 时候 shíhou – lúc – when.
Từ mở rộng 10: 明天 míngtiān – ngày mai – tomorrow.
Từ mở rộng 11: 昨天 zuótiān – hôm qua – yesterday.
Từ mở rộng 12: 一起 yìqǐ – cùng nhau – together.
Cách học: gom các từ theo chức năng trong câu, không chỉ gom chữ giống nhau; luôn đặt mỗi từ trong một cụm hoặc câu có nghĩa.
15. Mở rộng từ vựng theo chữ Hán và bộ thủ
Thành tố nền: 阝 (邑) – 10 nét.
Những cụm gắn với trọng điểm: 我们都去; 大家都懂; 这些书都好; 他们都来; 谁都知道.
Gợi ý phân nhánh: một nhánh theo hình chữ và bộ thủ, một nhánh theo từ loại, một nhánh theo cùng hoàn cảnh sử dụng. Từ thuộc cùng bộ thủ chỉ giúp ghi nhớ nét, không nhất thiết đồng nghĩa.
Thực hành 5 phút: chọn ba chữ thuộc mạng nghĩa phía trên, viết giản thể, Pinyin, nghĩa Việt, nghĩa Anh và một câu ví dụ ngắn.
16. Mở rộng từ chữ gốc thành mạng kết hợp và biến thể ngữ pháp
Nhánh 01: 我们都去 → kiểm tra chủ thể, đối tượng, thời gian, loại câu và sắc thái khi đưa vào công thức 复数主语 + 都 + 动词.
Nhánh 02: 大家都懂 → kiểm tra chủ thể, đối tượng, thời gian, loại câu và sắc thái khi đưa vào công thức 复数主语 + 都 + 形容词.
Nhánh 03: 这些书都好 → kiểm tra chủ thể, đối tượng, thời gian, loại câu và sắc thái khi đưa vào công thức 这些 + 名词 + 都 + 谓语.
Nhánh 04: 他们都来 → kiểm tra chủ thể, đối tượng, thời gian, loại câu và sắc thái khi đưa vào công thức 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法).
Nhánh 05: 谁都知道 → kiểm tra chủ thể, đối tượng, thời gian, loại câu và sắc thái khi đưa vào công thức 复数主语 + 都 + 动词.
Học viên tự phát triển thêm năm từ/cụm cùng chức năng, đánh dấu trường hợp không thể dùng như đơn vị đứng độc lập.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, trái nghĩa và quan hệ đối chiếu
Các từ/cấu trúc đối chiếu cần phân biệt: 也、全、每.
Cặp đồng nghĩa hoàn toàn rất hiếm trong ngữ pháp; hãy kiểm tra mức độ, thời gian, phạm vi, chức năng cú pháp và sắc thái tình thái trước khi thay.
Giới hạn thay thế: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
Khái niệm “trái nghĩa” không áp dụng máy móc cho mọi giới từ, trợ từ hoặc tên loại cụm. Nếu không có cặp đối nghĩa trực tiếp, dùng cách đối chiếu chức năng như khẳng định – phủ định, hoàn thành – chưa hoàn thành, hỏi – đáp.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm theo vị trí cú pháp
Phân biệt 01: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
Phân biệt 02: Đặt cạnh: 也、全、每.
Phân biệt 03: Quan sát công thức: 复数主语 + 都 + 动词.
Phân biệt 04: Quan sát công thức khác: 复数主语 + 都 + 形容词.
Phân biệt 05: Chuyển sang tiếng Việt và tiếng Anh theo ý định giao tiếp; tránh lấy bản dịch làm tiêu chí duy nhất để xác định từ loại.
19. Sắc thái biểu cảm, tình thái và mức độ khẳng định
Đọc cùng một câu bằng giọng trung tính, giọng hỏi, giọng vui và giọng nhắc nhở. Chỉ thay ngữ điệu không có nghĩa mọi câu đều đổi được loại câu về mặt ngữ pháp.
Trọng tâm sắc thái: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Giới hạn cần ghi nhớ: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
20. Phạm vi HSK và kỹ năng sử dụng phù hợp
Cốt lõi của bài nằm trong phần ngữ pháp HSK 1. Một số từ vựng và tình huống nâng cao được bổ sung để giáo viên mở rộng chuyên đề giao tiếp, không phải chỉ tiêu bắt buộc của HSK 1.
Mức nền tảng: hiểu nghĩa và một công thức; mức vận dụng: thay được chủ thể, thời gian, đồ vật; mức mở rộng: tự kiểm tra tính đúng/sai và giải thích sắc thái.
21. Phân biệt khẩu ngữ, văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành
Khẩu ngữ thường rút gọn thành phần đã rõ trong đối thoại; văn viết cần đầy đủ quan hệ giữa các bộ phận, đặc biệt trong diễn đạt công việc hoặc hành chính.
Áp dụng thương mại: hỏi đơn hàng, giá, lịch hẹn, tình trạng công việc; áp dụng giáo dục: giải thích quy định, giao nhiệm vụ và nhắc lịch. Dùng công thức tương ứng với từ loại, không tạo câu trái ngữ pháp chỉ để chèn từ trọng điểm.
22. Cụm cố định, quán ngữ và khối giao tiếp
Khối cố định 01: 我们都去.
Khối cố định 02: 大家都懂.
Khối cố định 03: 这些书都好.
Khối cố định 04: 他们都来.
Khối cố định 05: 谁都知道.
Phân biệt cụm cố định thực sự với cụm có thể thay thế tự do. Không gọi mọi tổ hợp là thành ngữ; chỉ ghi nhớ nguyên khối khi sự kết hợp tự nhiên, có tần suất trong giao tiếp.
23. Hệ thống mẫu câu thực chiến và biến đổi đa chiều
Mục tiêu: từ một trọng điểm tự triển khai tối thiểu ba mươi câu mới bằng phép thay đổi chủ thể, đối tượng, mức độ, địa điểm, thời gian và mục đích giao tiếp; không lấy ví dụ sai để minh họa công thức.
Khung câu 01: 复数主语 + 都 + 动词
Khung câu 02: 复数主语 + 都 + 形容词
Khung câu 03: 这些 + 名词 + 都 + 谓语
Khung câu 04: 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法)
Cụm gợi mở 01: 我们都去.
Cụm gợi mở 02: 大家都懂.
Cụm gợi mở 03: 这些书都好.
Cụm gợi mở 04: 他们都来.
Cụm gợi mở 05: 谁都知道.
Mẫu thực chiến 01:
他们都在打电话。
Tāmen dōu zài dǎ diànhuà.
Họ đều đang gọi điện.
They are all making a phone call right now.
Mẫu thực chiến 02:
今天他们都想打电话。
Jīntiān tāmen dōu xiǎng dǎ diànhuà.
Hôm nay họ đều muốn gọi điện.
Today they all want to make a phone call.
Mẫu thực chiến 03:
学生们都在写汉字。
Xué shēng men dōu zài xiě hàn zì.
Các học viên đều đang viết chữ Hán.
The students are all writing Chinese characters right now.
Mẫu thực chiến 04:
今天学生们都想写汉字。
Jīntiān xué shēng men dōu xiǎng xiě hàn zì.
Hôm nay các học viên đều muốn viết chữ Hán.
Today the students all want to write Chinese characters.
Mẫu thực chiến 05:
朋友们都在听录音。
Péngyou men dōu zài tīng lù yīn.
Những người bạn đều đang nghe ghi âm.
The friends are all listening to a recording right now.
Mẫu thực chiến 06:
今天朋友们都想听录音。
Jīntiān péngyou men dōu xiǎng tīng lù yīn.
Hôm nay những người bạn đều muốn nghe ghi âm.
Today the friends all want to listen to a recording.
Mẫu thực chiến 07:
老师们都在做练习。
Lǎoshī men dōu zài zuò liàn xí.
Các giáo viên đều đang làm bài luyện.
The teachers are all doing exercises right now.
Mẫu thực chiến 08:
今天老师们都想做练习。
Jīntiān lǎoshī men dōu xiǎng zuò liàn xí.
Hôm nay các giáo viên đều muốn làm bài luyện.
Today the teachers all want to do exercises.
Mẫu thực chiến 09:
弟弟妹妹都在喝茶。
Dìdi mèi mèi dōu zài hē chá.
Các em đều đang uống trà.
The younger siblings are all drinking tea right now.
Mẫu thực chiến 10:
今天弟弟妹妹都想喝茶。
Jīntiān dìdi mèi mèi dōu xiǎng hē chá.
Hôm nay các em đều muốn uống trà.
Today the younger siblings all want to drink tea.
Mẫu mở rộng 11: lấy công thức “复数主语 + 都 + 动词”, thêm người nói hoặc mốc thời gian khác, giữ đúng cấu trúc.
Mẫu mở rộng 12: lấy công thức “复数主语 + 都 + 形容词”, thêm người nói hoặc mốc thời gian khác, giữ đúng cấu trúc.
Mẫu mở rộng 13: lấy công thức “这些 + 名词 + 都 + 谓语”, thêm người nói hoặc mốc thời gian khác, giữ đúng cấu trúc.
Mẫu mở rộng 14: lấy công thức “疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法)”, thêm người nói hoặc mốc thời gian khác, giữ đúng cấu trúc.
24. Đối chiếu câu ứng dụng Trung – Pinyin – Việt – Anh
这些书都很有用。
Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Những quyển sách này đều rất hữu ích.
All these books are useful.
孩子们都在教室里。
Hái zǐ men dōu zài jiào shì lǐ.
Các em nhỏ đều ở trong lớp học.
The children are all in the classroom.
她们都在看书。
Tāmen dōu zài kàn shū.
Họ (nữ) đều đang đọc sách.
They are all reading a book right now.
今天学生们都想写汉字。
Jīntiān xué shēng men dōu xiǎng xiě hàn zì.
Hôm nay các học viên đều muốn viết chữ Hán.
Today the students all want to write Chinese characters.
弟弟妹妹都在喝茶。
Dìdi mèi mèi dōu zài hē chá.
Các em đều đang uống trà.
The younger siblings are all drinking tea right now.
今天大家都想看电影。
Jīntiān dàjiā dōu xiǎng kàn diàn yǐng.
Hôm nay mọi người đều muốn xem phim.
Today everyone all want to watch films.
25. Lỗi điển hình, giải thích nguyên nhân và cách sửa
Lỗi 01: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 02: Đặt từ trọng điểm sai vị trí so với thành phần được bổ nghĩa. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 03: Dùng công thức của một loại từ để thay cho cấu trúc thuộc loại từ khác. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 04: Dịch sát từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 05: Đặt 吗 vào câu đã có từ nghi vấn một cách không phù hợp. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 06: Đồng nhất 了 của hoàn thành với 了 cuối câu của thay đổi tình huống. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 07: Không phân biệt 在 chỉ nơi chốn và 在 biểu thị tiến hành. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 08: Dùng 和 làm liên từ nối mệnh đề không có căn cứ. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 09: Lược mất phần bắt buộc của cụm động–tân hoặc lượng từ. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
Lỗi 10: Bỏ qua sắc thái của phó từ mức độ khi đánh giá một sự vật. Cách sửa: xác định chức năng và đối chiếu với các công thức chính của bài rồi tự nói lại thành câu có đủ nghĩa.
26. Hệ thống 30 câu ví dụ độc lập Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 1:
我们都学习汉语。
Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
We all study Chinese.
Ví dụ 2:
他们都去上课了。
Tāmen dōu qù shàngkè le.
Họ đều đã đến lớp.
They all went to class.
Ví dụ 3:
这些书都很有用。
Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Những quyển sách này đều rất hữu ích.
All these books are useful.
Ví dụ 4:
我们四个人都来了。
Wǒmen sì gè rén dōu lái le.
Cả bốn người chúng tôi đều đến rồi.
All four of us have arrived.
Ví dụ 5:
大家都知道这个答案。
Dàjiā dōu zhī dào zhè gè dá àn.
Mọi người đều biết đáp án này.
Everyone knows this answer.
Ví dụ 6:
这两杯茶都很热。
Zhè liǎng bēi chá dōu hěn rè.
Cả hai cốc trà này đều nóng.
Both cups of tea are hot.
Ví dụ 7:
我和她都喜欢看电影。
Wǒ hé tā dōu xǐhuan kàn diàn yǐng.
Tôi và cô ấy đều thích xem phim.
She and I both like watching films.
Ví dụ 8:
孩子们都在教室里。
Hái zǐ men dōu zài jiào shì lǐ.
Các em nhỏ đều ở trong lớp học.
The children are all in the classroom.
Ví dụ 9:
今天我们都很忙。
Jīntiān wǒmen dōu hěn máng.
Hôm nay tất cả chúng tôi đều bận.
We are all busy today.
Ví dụ 10:
他们都不喝咖啡。
Tāmen dōu bù hē kāfēi.
Họ đều không uống cà phê.
None of them drinks coffee.
Ví dụ 11:
我们都在学习汉语。
Wǒmen dōu zài xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều đang học tiếng Trung.
We are all studying Chinese right now.
Ví dụ 12:
今天我们都想学习汉语。
Jīntiān wǒmen dōu xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Hôm nay chúng tôi đều muốn học tiếng Trung.
Today we all want to study Chinese.
Ví dụ 13:
她们都在看书。
Tāmen dōu zài kàn shū.
Họ (nữ) đều đang đọc sách.
They are all reading a book right now.
Ví dụ 14:
今天她们都想看书。
Jīntiān tāmen dōu xiǎng kàn shū.
Hôm nay họ (nữ) đều muốn đọc sách.
Today they all want to read a book.
Ví dụ 15:
他们都在打电话。
Tāmen dōu zài dǎ diànhuà.
Họ đều đang gọi điện.
They are all making a phone call right now.
Ví dụ 16:
今天他们都想打电话。
Jīntiān tāmen dōu xiǎng dǎ diànhuà.
Hôm nay họ đều muốn gọi điện.
Today they all want to make a phone call.
Ví dụ 17:
学生们都在写汉字。
Xué shēng men dōu zài xiě hàn zì.
Các học viên đều đang viết chữ Hán.
The students are all writing Chinese characters right now.
Ví dụ 18:
今天学生们都想写汉字。
Jīntiān xué shēng men dōu xiǎng xiě hàn zì.
Hôm nay các học viên đều muốn viết chữ Hán.
Today the students all want to write Chinese characters.
Ví dụ 19:
朋友们都在听录音。
Péngyou men dōu zài tīng lù yīn.
Những người bạn đều đang nghe ghi âm.
The friends are all listening to a recording right now.
Ví dụ 20:
今天朋友们都想听录音。
Jīntiān péngyou men dōu xiǎng tīng lù yīn.
Hôm nay những người bạn đều muốn nghe ghi âm.
Today the friends all want to listen to a recording.
Ví dụ 21:
老师们都在做练习。
Lǎoshī men dōu zài zuò liàn xí.
Các giáo viên đều đang làm bài luyện.
The teachers are all doing exercises right now.
Ví dụ 22:
今天老师们都想做练习。
Jīntiān lǎoshī men dōu xiǎng zuò liàn xí.
Hôm nay các giáo viên đều muốn làm bài luyện.
Today the teachers all want to do exercises.
Ví dụ 23:
弟弟妹妹都在喝茶。
Dìdi mèi mèi dōu zài hē chá.
Các em đều đang uống trà.
The younger siblings are all drinking tea right now.
Ví dụ 24:
今天弟弟妹妹都想喝茶。
Jīntiān dìdi mèi mèi dōu xiǎng hē chá.
Hôm nay các em đều muốn uống trà.
Today the younger siblings all want to drink tea.
Ví dụ 25:
客人们都在做饭。
Kè rén men dōu zài zuò fàn.
Các vị khách đều đang nấu ăn.
The guests are all cooking right now.
Ví dụ 26:
今天客人们都想做饭。
Jīntiān kè rén men dōu xiǎng zuò fàn.
Hôm nay các vị khách đều muốn nấu ăn.
Today the guests all want to cook.
Ví dụ 27:
大家都在看电影。
Dàjiā dōu zài kàn diàn yǐng.
Mọi người đều đang xem phim.
Everyone are all watching films right now.
Ví dụ 28:
今天大家都想看电影。
Jīntiān dàjiā dōu xiǎng kàn diàn yǐng.
Hôm nay mọi người đều muốn xem phim.
Today everyone all want to watch films.
Ví dụ 29:
同学们都在讨论问题。
Tóng xué men dōu zài tǎo lùn wèn tí.
Các bạn học đều đang thảo luận vấn đề.
The classmates are all discussing a problem right now.
Ví dụ 30:
今天同学们都想讨论问题。
Jīntiān tóng xué men dōu xiǎng tǎo lùn wèn tí.
Hôm nay các bạn học đều muốn thảo luận vấn đề.
Today the classmates all want to discuss a problem.
27. Hội thoại ứng dụng chuyên sâu – 24 lượt, bốn dòng một lượt
Tình huống: Thầy Nguyễn Minh Vũ và bốn học viên học chuyên đề, luyện mẫu câu trực tiếp, chuẩn bị một tình huống thực tế và sửa lỗi trong cách diễn đạt.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们学习“都”这个语法点,能不能先讲一个常见的用法?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen xuéxí “dōu” zhè gè yǔ fǎ diǎn, néng bù néng xiān jiǎng yí ge cháng jiàn de yòng fǎ?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng em học “都¹”, anh có thể giải thích cách dùng thường gặp trước không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, today we are studying “都¹”. Could you begin with a common use?
阮明武:可以。我们先看句子中的位置,再了解它表达的意思。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. wǒmen xiān kàn jù zǐ zhōng de wèi zhì, zài le jiě tā biǎo dá de yì sī.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước tiên chúng ta xem vị trí trong câu rồi tìm hiểu ý nghĩa nó biểu đạt.
Nguyen Minh Vu: Certainly. First we look at its position in the sentence and then its meaning.
黎云英:老师,今天我们可以用生活中的例子来练习吗?
Lí Yún Yīng: Lǎoshī, jīntiān wǒmen kěyǐ yòng shēng huó zhōng de lì zǐ lái liàn xí ma?
Lê Vân Anh: Thầy ơi, hôm nay chúng em có thể luyện bằng ví dụ trong đời sống không?
Le Van Anh: Teacher, can we practice with everyday examples today?
阮明武:当然可以。我们从学习、买东西和安排时间这几个场景开始。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán kěyǐ. wǒmen cóng xuéxí, mǎi dōng xī hé ān pái shí jiān zhè jǐ gè chǎng jǐng kāi shǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Anh sẽ bắt đầu từ việc học, mua sắm và sắp xếp thời gian.
Nguyen Minh Vu: Of course. We will start with studying, shopping and scheduling.
水仙:我们都学习汉语。
Shuǐ Xiān: Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Thủy Tiên: Chúng tôi đều học tiếng Trung.
Thuy Tien: We all study Chinese.
芳玲:他们都去上课了。
Fāng Líng: Tāmen dōu qù shàngkè le.
Phương Linh: Họ đều đã đến lớp.
Phuong Linh: They all went to class.
丁垂杨:这些书都很有用。
Dīng Chuí Yáng: Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Đinh Thùy Dương: Những quyển sách này đều rất hữu ích.
Dinh Thuy Duong: All these books are useful.
黎云英:我们四个人都来了。
Lí Yún Yīng: Wǒmen sì gè rén dōu lái le.
Lê Vân Anh: Cả bốn người chúng tôi đều đến rồi.
Le Van Anh: All four of us have arrived.
阮明武:我们都在学习汉语。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǒmen dōu zài xuéxí Hànyǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi đều đang học tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: We are all studying Chinese right now.
水仙:今天我们都想学习汉语。
Shuǐ Xiān: Jīntiān wǒmen dōu xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Thủy Tiên: Hôm nay chúng tôi đều muốn học tiếng Trung.
Thuy Tien: Today we all want to study Chinese.
芳玲:她们都在看书。
Fāng Líng: Tāmen dōu zài kàn shū.
Phương Linh: Họ (nữ) đều đang đọc sách.
Phuong Linh: They are all reading a book right now.
黎云英:今天她们都想看书。
Lí Yún Yīng: Jīntiān tāmen dōu xiǎng kàn shū.
Lê Vân Anh: Hôm nay họ (nữ) đều muốn đọc sách.
Le Van Anh: Today they all want to read a book.
丁垂杨:他们都在打电话。
Dīng Chuí Yáng: Tāmen dōu zài dǎ diànhuà.
Đinh Thùy Dương: Họ đều đang gọi điện.
Dinh Thuy Duong: They are all making a phone call right now.
阮明武:今天他们都想打电话。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān tāmen dōu xiǎng dǎ diànhuà.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay họ đều muốn gọi điện.
Nguyen Minh Vu: Today they all want to make a phone call.
水仙:学生们都在写汉字。
Shuǐ Xiān: Xué shēng men dōu zài xiě hàn zì.
Thủy Tiên: Các học viên đều đang viết chữ Hán.
Thuy Tien: The students are all writing Chinese characters right now.
芳玲:今天学生们都想写汉字。
Fāng Líng: Jīntiān xué shēng men dōu xiǎng xiě hàn zì.
Phương Linh: Hôm nay các học viên đều muốn viết chữ Hán.
Phuong Linh: Today the students all want to write Chinese characters.
黎云英:朋友们都在听录音。
Lí Yún Yīng: Péngyou men dōu zài tīng lù yīn.
Lê Vân Anh: Những người bạn đều đang nghe ghi âm.
Le Van Anh: The friends are all listening to a recording right now.
丁垂杨:今天朋友们都想听录音。
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān péngyou men dōu xiǎng tīng lù yīn.
Đinh Thùy Dương: Hôm nay những người bạn đều muốn nghe ghi âm.
Dinh Thuy Duong: Today the friends all want to listen to a recording.
阮明武:老师们都在做练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Lǎoshī men dōu zài zuò liàn xí.
Nguyễn Minh Vũ: Các giáo viên đều đang làm bài luyện.
Nguyen Minh Vu: The teachers are all doing exercises right now.
水仙:今天老师们都想做练习。
Shuǐ Xiān: Jīntiān lǎoshī men dōu xiǎng zuò liàn xí.
Thủy Tiên: Hôm nay các giáo viên đều muốn làm bài luyện.
Thuy Tien: Today the teachers all want to do exercises.
芳玲:弟弟妹妹都在喝茶。
Fāng Líng: Dìdi mèi mèi dōu zài hē chá.
Phương Linh: Các em đều đang uống trà.
Phuong Linh: The younger siblings are all drinking tea right now.
黎云英:今天弟弟妹妹都想喝茶。
Lí Yún Yīng: Jīntiān dìdi mèi mèi dōu xiǎng hē chá.
Lê Vân Anh: Hôm nay các em đều muốn uống trà.
Le Van Anh: Today the younger siblings all want to drink tea.
阮明武:大家说得不错。不过,要注意同一个汉字在不同句子里可能有不同的作用。
Ruǎn Míng Wǔ: Dàjiā shuō de bù cuò. bù guò, yào zhù yì tóng yí ge hàn zì zài bù tóng jù zǐ lǐ kě néng yǒu bù tóng de zuò yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Các em nói khá tốt. Tuy nhiên cần chú ý cùng một chữ Hán có thể giữ vai trò khác nhau trong các câu khác nhau.
Nguyen Minh Vu: You all did well. But remember that the same character can have different functions in different sentences.
丁垂杨:明白了,阮明武哥。我们回家以后还要练习新的句子。
Dīng Chuí Yáng: Míng bái le, Ruǎn Míng Wǔ gē. wǒmen huí jiā yǐ hòu hái yào liàn xí xīn de jù zǐ.
Đinh Thùy Dương: Em hiểu rồi, anh Nguyễn Minh Vũ. Về nhà chúng em sẽ luyện thêm những câu mới.
Dinh Thuy Duong: I understand, Nguyen Minh Vu. We will practice more new sentences at home.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp nhiều đoạn – Trung, Pinyin, Việt, Anh
Đoạn 1:
今天,阮明武老师和四位学生一起学习汉语。丁垂杨先提出一个问题:“我们都学习汉语。”老师请大家注意这个句子里的重点,并把它放到真实的生活中去理解。
Jīntiān, Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī hé sì wèi xué shēng yìqǐ xuéxí Hànyǔ. Dīng Chuí Yáng xiān tí chū yí ge wèn tí: “wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.” lǎoshī qǐng dàjiā zhù yì zhè gè jù zǐ lǐ de zhòng diǎn, bìng bǎ tā fàng dào zhēn shí de shēng huó zhōng qù lǐ jiě.
Hôm nay thầy Nguyễn Minh Vũ cùng bốn học viên học tiếng Trung. Đinh Thùy Dương đưa ra một câu: “Chúng tôi đều học tiếng Trung.” Thầy yêu cầu cả lớp chú ý trọng điểm trong câu và hiểu nó qua đời sống thực tế.
Today, teacher Nguyen Minh Vu is studying Chinese with four students. Dinh Thuy Duong offers a sentence: “We all study Chinese.” The teacher asks everyone to focus on the key grammar and understand it through daily life.
Đoạn 2:
黎云英和水仙先从学习和工作两个方面举例。黎云英说:“我们都在学习汉语。”水仙接着说:“今天我们都想学习汉语。”老师让她们比较这两个句子的结构,看看哪些成分可以替换,哪些成分必须保留。
Lí Yún Yīng hé Shuǐ Xiān xiān cóng xuéxí hé gōng zuò liǎng gè fāng miàn jǔ lì. Lí Yún Yīng shuō: “wǒmen dōu zài xuéxí Hànyǔ.” Shuǐ Xiān jiē zhe shuō: “jīntiān wǒmen dōu xiǎng xuéxí Hànyǔ.” lǎoshī ràng tāmen bǐ jiào zhè liǎng gè jù zǐ de jié gòu, kàn kàn nǎ xiē chéng fēn kěyǐ tì huàn, nǎ xiē chéng fēn bì xū bǎo liú.
Lê Vân Anh và Thủy Tiên lần lượt lấy ví dụ về học tập và công việc. Vân Anh nói: “Chúng tôi đều đang học tiếng Trung.” Thủy Tiên tiếp lời: “Hôm nay chúng tôi đều muốn học tiếng Trung.” Thầy yêu cầu hai em so sánh cấu trúc hai câu, xem phần nào thay được và phần nào phải giữ.
Le Van Anh and Thuy Tien give examples related to study and work. Le Van Anh says: “We are all studying Chinese right now.” Thuy Tien adds: “Today we all want to study Chinese.” The teacher asks them to compare the sentence structures and identify what can or cannot change.
Đoạn 3:
到了休息时间,芳玲把大家说过的句子写进笔记本,还增加了一个新句子:“老师们都在做练习。”阮明武老师告诉大家,练习语法不能只背一句话,必须学会改变时间、地点和人物,保持句子的意思自然。
Dào le xiū xī shí jiān, Fāng Líng bǎ dàjiā shuō guò de jù zǐ xiě jìn bǐ jì běn, hái zēng jiā le yí ge xīn jù zǐ: “lǎoshī men dōu zài zuò liàn xí.” Ruǎn Míng Wǔ lǎoshī gào sù dàjiā, liàn xí yǔ fǎ bù néng zhǐ bèi yī jù huà, bì xū xué huì gǎi biàn shí jiān, de diǎn hé rén wù, bǎo chí jù zǐ de yì sī zì rán.
Đến giờ nghỉ, Phương Linh ghi các câu đã nói vào sổ và thêm một câu mới: “Các giáo viên đều đang làm bài luyện.” Thầy Nguyễn Minh Vũ nhắc rằng học ngữ pháp không chỉ học thuộc một câu mà phải biết đổi thời gian, nơi chốn và nhân vật sao cho câu vẫn tự nhiên.
During the break, Phuong Linh notes the sentences in her notebook and adds a new one: “The teachers are all doing exercises right now.” Teacher Nguyen Minh Vu explains that grammar study is more than memorizing a sentence; students must vary the time, place and participants naturally.
Đoạn 4:
下课之前,老师让每个人独立说三句话。丁垂杨发现自己的表达比以前清楚了,黎云英也能主动改正错误。大家最后一起读:“今天同学们都想讨论问题。”他们约好明天继续练习,并在实际交流中使用今天学到的结构。
Xiàkè zhī qián, lǎoshī ràng měi gè rén dú lì shuō sān jù huà. Dīng Chuí Yáng fā xiàn zì jǐ de biǎo dá bǐ yǐ qián qīng chǔ le, Lí Yún Yīng yě néng zhǔ dòng gǎi zhèng cuò wù. dàjiā zuì hòu yìqǐ dú: “jīntiān tóng xué men dōu xiǎng tǎo lùn wèn tí.” tāmen yuē hǎo míngtiān jì xù liàn xí, bìng zài shí jì jiāo liú zhōng shǐ yòng jīntiān xué dào de jié gòu.
Trước khi tan học, thầy yêu cầu mỗi người tự nói ba câu. Đinh Thùy Dương nhận thấy mình diễn đạt rõ hơn, Lê Vân Anh cũng tự sửa lỗi. Cuối cùng cả nhóm cùng đọc: “Hôm nay các bạn học đều muốn thảo luận vấn đề.” Mọi người hẹn ngày mai luyện tiếp và dùng cấu trúc đã học vào giao tiếp thực tế.
Before class ends, the teacher asks each student to say three sentences independently. Dinh Thuy Duong notices clearer expression, and Le Van Anh can now correct her own mistakes. Together they read: “Today the classmates all want to discuss a problem.” They agree to practice again tomorrow and use the grammar learned today in real conversations.
29. Phân tích cấu trúc, sắc thái và mạng từ trong bài đọc
Phân tích công thức 01: 复数主语 + 都 + 动词. Cần đối chiếu với câu ví dụ và phân biệt các thành phần có thể mở rộng với phần bắt buộc giữ nguyên.
Phân tích công thức 02: 复数主语 + 都 + 形容词. Cần đối chiếu với câu ví dụ và phân biệt các thành phần có thể mở rộng với phần bắt buộc giữ nguyên.
Phân tích công thức 03: 这些 + 名词 + 都 + 谓语. Cần đối chiếu với câu ví dụ và phân biệt các thành phần có thể mở rộng với phần bắt buộc giữ nguyên.
Phân tích công thức 04: 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法). Cần đối chiếu với câu ví dụ và phân biệt các thành phần có thể mở rộng với phần bắt buộc giữ nguyên.
Phân tích cụm 01: 我们都去; học theo khối để tránh lỗi kết hợp máy móc.
Phân tích cụm 02: 大家都懂; học theo khối để tránh lỗi kết hợp máy móc.
Phân tích cụm 03: 这些书都好; học theo khối để tránh lỗi kết hợp máy móc.
Phân tích cụm 04: 他们都来; học theo khối để tránh lỗi kết hợp máy móc.
Phân tích cụm 05: 谁都知道; học theo khối để tránh lỗi kết hợp máy móc.
Đọc hiểu: xác định mở đầu, chuỗi tình huống học tập, cách sửa lỗi và mục tiêu giao tiếp cuối bài. Luyện nói: kể lại đoạn văn bằng năm câu tự tạo, không đọc chép nguyên đoạn.
30. Bài tập tổng hợp phân cấp và yêu cầu thực hành
Nhóm A – Dịch Việt → Trung: giữ trật tự ngữ pháp và chọn từ trọng điểm đúng chức năng.
A01. Chúng tôi đều học tiếng Trung.
A02. Họ đều đã đến lớp.
A03. Những quyển sách này đều rất hữu ích.
A04. Cả bốn người chúng tôi đều đến rồi.
A05. Mọi người đều biết đáp án này.
A06. Cả hai cốc trà này đều nóng.
A07. Tôi và cô ấy đều thích xem phim.
A08. Các em nhỏ đều ở trong lớp học.
A09. Hôm nay tất cả chúng tôi đều bận.
A10. Họ đều không uống cà phê.
Nhóm B – Nhận diện: chỉ ra trọng điểm, thành phần trung tâm, chức năng cú pháp, khả năng thay bằng cấu trúc khác.
B01. 我们都在学习汉语。
B02. 今天我们都想学习汉语。
B03. 她们都在看书。
B04. 今天她们都想看书。
B05. 他们都在打电话。
B06. 今天他们都想打电话。
Nhóm C – Tự tạo câu: nói và viết theo tình huống mở, có đủ Trung–Pinyin–Việt–Anh.
C01. Đặt hai câu mới dùng trọng điểm 都¹ trong tình huống tại lớp học; giải thích lựa chọn từ và trật tự câu.
C02. Đặt hai câu mới dùng trọng điểm 都¹ trong tình huống tại cửa hàng; giải thích lựa chọn từ và trật tự câu.
C03. Đặt hai câu mới dùng trọng điểm 都¹ trong tình huống qua điện thoại; giải thích lựa chọn từ và trật tự câu.
C04. Đặt hai câu mới dùng trọng điểm 都¹ trong tình huống trong gia đình; giải thích lựa chọn từ và trật tự câu.
Nhóm D – Kiểm tra lỗi: thử thay cấu trúc với nhóm gần nghĩa; chỉ ra điều kiện thay được/không được và nêu đáp án sửa.
31. Đáp án, lý giải ngữ pháp và hướng dẫn tự đánh giá
Đáp án A01:
我们都学习汉语。
Wǒmen dōu xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đều học tiếng Trung.
We all study Chinese.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A02:
他们都去上课了。
Tāmen dōu qù shàngkè le.
Họ đều đã đến lớp.
They all went to class.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A03:
这些书都很有用。
Zhè xiē shū dōu hěn yǒu yòng.
Những quyển sách này đều rất hữu ích.
All these books are useful.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A04:
我们四个人都来了。
Wǒmen sì gè rén dōu lái le.
Cả bốn người chúng tôi đều đến rồi.
All four of us have arrived.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A05:
大家都知道这个答案。
Dàjiā dōu zhī dào zhè gè dá àn.
Mọi người đều biết đáp án này.
Everyone knows this answer.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A06:
这两杯茶都很热。
Zhè liǎng bēi chá dōu hěn rè.
Cả hai cốc trà này đều nóng.
Both cups of tea are hot.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A07:
我和她都喜欢看电影。
Wǒ hé tā dōu xǐhuan kàn diàn yǐng.
Tôi và cô ấy đều thích xem phim.
She and I both like watching films.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A08:
孩子们都在教室里。
Hái zǐ men dōu zài jiào shì lǐ.
Các em nhỏ đều ở trong lớp học.
The children are all in the classroom.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A09:
今天我们都很忙。
Jīntiān wǒmen dōu hěn máng.
Hôm nay tất cả chúng tôi đều bận.
We are all busy today.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án A10:
他们都不喝咖啡。
Tāmen dōu bù hē kāfēi.
Họ đều không uống cà phê.
None of them drinks coffee.
Giải thích: câu này vận dụng 都¹ trong vai 范围副词; xem lại quy tắc: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Đáp án B01: 我们都在学习汉语。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 复数主语 + 都 + 动词.
Đáp án B02: 今天我们都想学习汉语。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 复数主语 + 都 + 形容词.
Đáp án B03: 她们都在看书。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 这些 + 名词 + 都 + 谓语.
Đáp án B04: 今天她们都想看书。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法).
Đáp án B05: 他们都在打电话。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 复数主语 + 都 + 动词.
Đáp án B06: 今天他们都想打电话。
Điểm nhận diện: định vị cấu trúc 都¹; so sánh với công thức 复数主语 + 都 + 形容词.
Gợi ý C01 (lớp học): chọn một trong các khung 复数主语 + 都 + 动词; 复数主语 + 都 + 形容词; dùng từ vựng của tình huống và tự kiểm tra Pinyin, dấu câu, logic.
Gợi ý C02 (cửa hàng): chọn một trong các khung 复数主语 + 都 + 动词; 复数主语 + 都 + 形容词; dùng từ vựng của tình huống và tự kiểm tra Pinyin, dấu câu, logic.
Gợi ý C03 (điện thoại): chọn một trong các khung 复数主语 + 都 + 动词; 复数主语 + 都 + 形容词; dùng từ vựng của tình huống và tự kiểm tra Pinyin, dấu câu, logic.
Gợi ý C04 (gia đình): chọn một trong các khung 复数主语 + 都 + 动词; 复数主语 + 都 + 形容词; dùng từ vựng của tình huống và tự kiểm tra Pinyin, dấu câu, logic.
Giải thích D: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
32. Tổng kết các kiến thức tối thiểu bắt buộc phải thuộc
Kiến thức 01: Tên và cách đọc: 都¹ – dōu.
Kiến thức 02: Ý nghĩa: đều, tất cả; tiếng Anh: all; both.
Kiến thức 03: Loại ngữ pháp: 范围副词.
Kiến thức 04: Đặc điểm: 都 bao quát các thành phần đã nêu hoặc được ngầm hiểu; thường đứng trước động từ/tính từ và sau chủ ngữ.
Kiến thức 05: Công thức 1: 复数主语 + 都 + 动词
Kiến thức 06: Công thức 2: 复数主语 + 都 + 形容词
Kiến thức 07: Công thức 3: 这些 + 名词 + 都 + 谓语
Kiến thức 08: Công thức 4: 疑问词 + 都 + 谓语(扩大用法)
Kiến thức 09: Phân biệt: 也、全、每.
Kiến thức 10: Bẫy sai cần tránh: Không đặt 都 cuối câu kiểu tiếng Việt; phân biệt 我们都来 với 我们来都.
33. Liên tưởng từ chữ Hán gốc, cấu trúc và phản xạ chủ động
Bước 1: nhận diện chữ/cụm “都¹”, đọc Pinyin dōu và nêu nghĩa gốc đều, tất cả.
Bước 2: nhớ các khối thực tế 我们都去; 大家都懂; 这些书都好; 他们都来; 谁都知道.
Bước 3: áp dụng một công thức 复数主语 + 都 + 动词 vào câu riêng; đổi người, đồ vật, thời gian hoặc mức độ để tạo thêm câu mới.
Bước 4: ghi âm hai lượt hội thoại với bạn học; tự nghe lại và đánh dấu lỗi thanh điệu, trợ từ và logic.
Bước 5: thực hành đọc ngược từ nghĩa Việt/Anh để nhớ chính xác trật tự tiếng Trung.
34. Lộ trình ôn tập, đánh giá và phát triển năng lực giao tiếp
Ngay sau bài học: viết một câu khẳng định, một câu hỏi và một câu có biến đổi phù hợp với cấu trúc; so với câu gốc đã học.
Sau 24 giờ: che Pinyin và dịch nghĩa, đọc 10 câu mẫu rồi tự dịch sang Việt/Anh.
Sau 3 ngày: đặt 10 câu mới với ít nhất năm người nói hoặc hoàn cảnh khác nhau.
Sau 7 ngày: đóng vai hai nhân vật, thực hành hội thoại liên tục 12 lượt; giải thích 5 lỗi phổ biến.
Sau 14 ngày: kể lại bài đọc bằng lời riêng, sử dụng ít nhất 5 cụm từ học theo khối và viết một đoạn văn khoảng 120–180 chữ Hán ở trình độ phù hợp.
Tiêu chí đạt: ≥80% bài tập đúng; nêu rõ điều kiện dùng, giải thích được cấu trúc và tự ứng dụng trong hai tình huống giao tiếp thực.










