ChineMaster EDU | Giáo trình Hán ngữ HSK 1–9 | Tác giả và giảng viên: Nguyễn Minh Vũ
Mục tiêu: hiểu hệ thống nghĩa; giải thích cấu trúc câu và giới hạn kết hợp; luyện phát âm, phản xạ hỏi đáp, so sánh sắc thái; tự nói, tự dịch, tự viết đoạn văn.
Phạm vi: kiến thức cốt lõi HSK 1; ví dụ nâng cao được dùng như bài tập mở rộng và không đồng nghĩa với yêu cầu từ vựng HSK 1.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 24 chuẩn HSK 3.0 Đại từ nghi vấn 几 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 23 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 下课 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 22 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 上课 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 21 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 下班 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 20 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 上班 tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Thông tin cơ bản và nhận diện trọng điểm ngữ pháp
Tên trọng điểm tiếng Trung: 有的
Phiên âm Pinyin: yǒude
Giải nghĩa tiếng Việt: có người/có cái (trong một tập hợp)
English meaning: some; certain ones
Phân loại ngữ pháp: đại từ chỉ thị bất định
Vị trí trong đề cương HSK 1: nhóm 指示; đây là bài số 55 của chuỗi giáo án HSK 1 liên tiếp.
Đích năng lực: nhìn câu nhận diện 有的; nghe hiểu trong giao tiếp; đặt câu và sửa lỗi theo đúng công thức.
02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa
Thay thế một số phần tử trong tập hợp đã có; thường đi với 有的……有的…… tạo đối chiếu các bộ phận.
Mỗi nghĩa phải được nhận diện qua chức năng trong câu: nó thay cho người/vật/địa điểm, bổ nghĩa một danh từ, hay chỉ số lượng? Học viên cần xác định điều đó trước khi dịch.
Nghĩa trọng tâm: có người/có cái (trong một tập hợp). Không suy luận nghĩa hoàn toàn từ từng chữ đơn khi 有的 là tổ hợp cố định.
03. Đối chiếu ý nghĩa Trung – Việt – Anh
Hình thức Hán ngữ: 有的
Tiếng Việt: có người/có cái (trong một tập hợp)
Tiếng Anh: some; certain ones
Đối chiếu ba ngôn ngữ: tiếng Trung có các vị trí từ cố định và lượng từ; tiếng Việt linh hoạt hơn về xưng hô, còn tiếng Anh phải chú ý số ít/số nhiều và hình thức động từ.
Thực hành: không dịch theo từng chữ, hãy xác định người nói, người nghe, chủ thể và thông tin mới trong câu.
04. Phát âm, Pinyin và âm Hán Việt
Đọc chuẩn: 有的 – yǒude. Luyện đọc chậm ba lần; đọc cả từ như một khối ngữ âm; rồi nối trong câu mà không đánh mất thanh điệu.
Âm Hán Việt phục vụ nhận diện liên hệ chữ Hán và từ gốc Hán trong tiếng Việt, không thay thế Pinyin khi giao tiếp.
Ví dụ âm Hán Việt quen thuộc: 我 – ngã; 你 – nhĩ; 他 – tha; 她 – tha; 大 – đại; 家 – gia; 一 – nhất; 二 – nhị; 两 – lưỡng; 这 – giá; 那 – na; 有 – hữu; 怎 – chẩm. Không phải mọi cách đọc Hán Việt đều còn dùng như một từ độc lập.
Phân biệt thanh điệu: thay thanh có thể thay nghĩa của một chữ; đặc biệt 哪 nǎ (nào) với 那 nà (kia), và 这里 zhèlǐ với 哪里 nǎlǐ.
05. Giản thể – phồn thể – các hình thức tương ứng
Giản thể: 有的
Phồn thể: 有的
Biến đổi thường nằm ở chữ thành phần, ví dụ 这 → 這; 们 → 們; 个 → 個; 么 → 麼; 谁 → 誰; 两 → 兩.
Nhận dạng chữ giản thể trong bài luyện, sau đó đối chiếu chữ phồn thể nếu học viên muốn đọc văn bản Đài Loan/Hồng Kông.
06. Bộ thủ, nét chữ và phân tích chữ Hán
有 (hữu, có) + 的 (trợ từ), học cả cụm “có một số trong đó”.
Đọc chữ theo ba lớp: nhận dạng nét/khối chữ; liên hệ nghĩa gốc thông dụng; sau đó xác định chức năng ngữ pháp trong cả câu.
Với từ gồm hai chữ, phân tích từng chữ nhưng chú ý không suy ra nghĩa tổ hợp bằng phép cộng cơ học.
Bài luyện viết: nhìn chữ 5 giây, che mẫu, viết 3 lần, đối chiếu bộ phận dễ nhầm và đọc thành tiếng.
07. Tư duy cấu tạo và liên tưởng từ nguyên
Hình thức ghi nhớ: quan sát 有的 trong một câu thật, gắn hình ảnh với một tình huống đời sống, rồi gắn nghĩa vào vị trí ngữ pháp.
Liên tưởng sư phạm là mẹo nhớ hình–nghĩa, không được xem như khẳng định lịch sử hình thành chữ Hán.
Thực hành liên tưởng: lựa chọn một bối cảnh với trường học, gia đình hoặc cửa hàng; nói ba câu khác nhau nhưng giữ nguyên trọng điểm.
08. Cấu tạo từ và ranh giới thành phần
有的 được giảng trong nhóm đại từ chỉ thị bất định.
Phân tích đâu là yếu tố có thể thay thế và đâu là tổ hợp cần ghi nhớ liền; nếu có hậu tố/tiểu từ thì tránh tách sai.
Khung nhận diện: 有的+V; 有的+N+V; 有的……有的……; 有的+是+N.
Kiểm tra: học viên gạch dưới các thành tố trong câu, xác định chủ ngữ, động từ chính, bổ ngữ và phần bị hỏi/được chỉ định.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và điều kiện chọn từ
Loại từ cốt lõi: đại từ chỉ thị bất định.
Chức năng được kiểm chứng bằng khả năng thay thế thành phần trong câu, không chỉ bằng bản dịch tiếng Việt.
Nếu làm chủ ngữ, cần có vị ngữ theo sau; nếu làm định ngữ, đặt đúng trước danh từ và chú ý lượng từ; nếu làm tân ngữ, đặt sau động từ có khả năng mang tân ngữ.
Đối với câu nghi vấn, từ hỏi thường đứng vào chính vị trí của thông tin cần tìm; không bắt buộc đưa lên đầu câu.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu và phạm vi sử dụng
Đặc điểm 01: 有的 đứng độc lập khi tập hợp đã được xác định: 这些学生,有的…
Đặc điểm 02: Hình thức điển hình 有的……有的…… phân loại thành các nhóm có thuộc tính khác nhau.
Đặc điểm 03: Có thể nói 有的学生…, song không quy chụp 有的 luôn luôn là lượng từ.
Đặc điểm 04: Phân biệt 有的 “một số trong đó” với 有些 “một số” đứng trước danh từ.
Kết luận loại hình: 有的 tác động lên một thành phần câu; vị trí thực tế quyết định ý nghĩa diễn đạt.
Cần phân biệt ba trục khi luyện: hình thức (vị trí), nghĩa (thông tin), ngữ dụng (mức lịch sự, khoảng cách, số lượng hay người tham chiếu).
11. Các cách dùng chi tiết gắn với tình huống thật
Tình huống 01 – trong lớp học khi trao đổi với giáo viên:
有的学生喜欢阅读。
Yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú.
Có những học viên thích đọc sách.
Some students like reading.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 02 – trong gia đình khi kể sinh hoạt:
有的老师喜欢早上上课。
Yǒude lǎoshī xǐhuan zǎo shàng shàng kè.
Có những giáo viên thích dạy buổi sáng.
Some teachers prefer teaching in the morning.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 03 – ở cửa hàng khi hỏi và mua hàng:
有的人喜欢喝茶。
Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Có những người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 04 – ở văn phòng khi phân công công việc:
有的朋友住在河内。
Yǒude péngyou zhù zài Hénèi.
Có những người bạn sống ở Hà Nội.
Some friends live in Hanoi.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 05 – khi giới thiệu bạn bè:
有的同学会说英语。
Yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ.
Có những bạn học biết nói tiếng Anh.
Some classmates can speak English.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 06 – trên đường đi học hoặc đi làm:
有的孩子喜欢画画。
Yǒude hái zǐ xǐhuan huà huà.
Có những trẻ em thích vẽ.
Some children like drawing.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 07 – khi hỏi đường hoặc mô tả địa điểm:
有的工人每天很早上班。
Yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān.
Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày.
Some workers go to work very early every day.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 08 – khi mô tả người và đồ vật:
有的顾客喜欢便宜的东西。
Yǒude gù kè xǐhuan biàn yí de dōngxi.
Có những khách hàng thích đồ rẻ.
Some customers prefer inexpensive goods.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 09 – khi hẹn lịch và nêu thời gian:
有的学生已经完成作业。
Tham khảo thêm diễn đàn tiếng Trung Hồ Chí Minh.
Yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè.
Có những học viên đã làm xong bài tập.
Some students have finished their homework.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
Tình huống 10 – khi trình bày ý kiến trong nhóm:
有的老师会说越南语。
Yǒude lǎoshī huì shuō yuè nán yǔ.
Có những giáo viên biết nói tiếng Việt.
Some teachers can speak Vietnamese.
Phân tích: trong tình huống này, 有的 được hiểu theo nghĩa “có người/có cái (trong một tập hợp)”; xác định thành phần mà nó chỉ định/hỏi/đếm rồi dùng công thức đã học để biến đổi câu.
12. Hệ thống công thức câu ngữ pháp và cách vận dụng
Công thức 01: 有的+V
Đặc điểm: 有的 đứng độc lập khi tập hợp đã được xác định: 这些学生,有的…
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的学生喜欢阅读。
Yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú.
Có những học viên thích đọc sách.
Some students like reading.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 02: 有的+N+V
Đặc điểm: Hình thức điển hình 有的……有的…… phân loại thành các nhóm có thuộc tính khác nhau.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的人喜欢喝茶。
Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Có những người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 03: 有的……有的……
Đặc điểm: Có thể nói 有的学生…, song không quy chụp 有的 luôn luôn là lượng từ.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的同学会说英语。
Yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ.
Có những bạn học biết nói tiếng Anh.
Some classmates can speak English.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 04: 有的+是+N
Đặc điểm: Phân biệt 有的 “một số trong đó” với 有些 “một số” đứng trước danh từ.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的工人每天很早上班。
Yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān.
Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày.
Some workers go to work very early every day.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 05: Chỉ thị + 的 + N (khi phù hợp)
Đặc điểm: 有的 đứng độc lập khi tập hợp đã được xác định: 这些学生,有的…
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的学生已经完成作业。
Yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè.
Có những học viên đã làm xong bài tập.
Some students have finished their homework.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 06: 在 + 处所 + V
Đặc điểm: Hình thức điển hình 有的……有的…… phân loại thành các nhóm có thuộc tính khác nhau.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的人不喜欢吃辣。
Yǒude rén bù xǐhuan chī là.
Có những người không thích ăn cay.
Some people do not like spicy food.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 07: Chỉ thị + N + 很 + Adj
Đặc điểm: Có thể nói 有的学生…, song không quy chụp 有的 luôn luôn là lượng từ.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的同学每天练习写汉字。
Yǒude tóng xué měi tiān liàn xí xiě hàn zì.
Có những bạn học luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
Some classmates practice writing Chinese characters daily.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 08: S + 认识/喜欢 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Phân biệt 有的 “một số trong đó” với 有些 “một số” đứng trước danh từ.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的孩子喜欢听故事。
Yǒude hái zǐ xǐhuan tīng gù shì.
Có những trẻ em thích nghe kể chuyện.
Some children like listening to stories.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 09: Chỉ thị + N + 都 + V
Đặc điểm: 有的 đứng độc lập khi tập hợp đã được xác định: 这些学生,有的…
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的朋友明天要来我家。
Yǒude péngyou míng tiān yào lái wǒ jiā.
Có những người bạn ngày mai đến nhà tôi.
Some friends are coming to my home tomorrow.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 10: Chỉ thị + N + 不 + V
Đặc điểm: Hình thức điển hình 有的……有的…… phân loại thành các nhóm có thuộc tính khác nhau.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的顾客想买蓝色的包。
Yǒude gù kè xiǎng mǎi lán sè de bāo.
Có những khách hàng muốn mua túi màu xanh.
Some customers want to buy blue bags.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
Công thức 11: S + 问 + Chỉ thị + N
Đặc điểm: Có thể nói 有的学生…, song không quy chụp 有的 luôn luôn là lượng từ.
Kiểm tra thành tố: chủ ngữ biểu thị người/vật được nói đến; động từ hoặc vị ngữ biểu thị hoạt động/trạng thái; thành tố trọng điểm phải đứng đúng vị trí.
Ví dụ thực hành: 有的学生喜欢跟老师讨论问题。
Yǒude xuésheng xǐhuan gēn lǎoshī tǎo lùn wèn tí.
Có những học viên thích thảo luận vấn đề với thầy.
Some students like discussing questions with the teacher.
Nhiệm vụ trên lớp: thay chủ thể hoặc thời gian, sau đó tạo thêm câu hỏi/câu trả lời phù hợp với hình thức ngữ pháp này.
13. Các cụm kết hợp tự nhiên nên học nguyên khối
Cụm 01: 有的学生 | Yǒude xuésheng
Cụm 02: 有的人 | Yǒude rén
Cụm 03: 有的老师 | Yǒude lǎoshī
Cụm 04: 有的问题 | Yǒude wèn tí
Cụm 05: 有的东西 | Yǒude dōngxi
Cụm 06: 有的书 | Yǒude shū
Cụm 07: 有的朋友 | Yǒude péngyou
Cụm 08: 有的事情 | Yǒude shì qíng
Cụm 09: 有的时候 | Yǒude shíhou
Cụm 10: 有的地方 | Yǒude de fāng
Ghi nhớ theo khối giúp tránh dịch từng chữ; nhưng phải kiểm tra lượng từ và cách dùng trước khi thay một danh từ mới.
14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Từ 01: 同学 | Tóng xué | bạn cùng lớp | classmate
Từ 02: 书 | Shū | sách | book
Từ 03: 词典 | Cí diǎn | từ điển | dictionary
Từ 04: 问题 | Wèn tí | vấn đề; câu hỏi | question; problem
Từ 05: 答案 | Dá àn | đáp án | answer
Từ 06: 句子 | Jùzi | câu văn | sentence
Từ 07: 发音 | Fā yīn | phát âm | pronunciation
Từ 08: 名字 | Míngzi | tên | name
Từ 09: 工作 | Gōng zuò | công việc | work; job
Từ 10: 公司 | Gōngsī | công ty | company
Từ 11: 上午 | Shàng wǔ | buổi sáng | morning
Từ 12: 下午 | Xià wǔ | buổi chiều | afternoon
Từ 13: 今天 | Jīn tiān | hôm nay | today
Từ 14: 明天 | Míng tiān | ngày mai | tomorrow
Từ 15: 现在 | Xiàn zài | bây giờ | now
Từ 16: 一起 | Yì qǐ | cùng nhau | together
Từ 17: 认识 | Rènshi | quen biết | know; recognize
Từ 18: 喜欢 | Xǐhuan | thích | like
Từ 19: 需要 | Xū yào | cần | need
Từ 20: 可以 | Kě yǐ | có thể; được phép | can; may
Từ 21: 知道 | Zhī dào | biết | know
Từ 22: 觉得 | Jué dé | cảm thấy; cho rằng | feel; think
Từ 23: 练习 | Liàn xí | luyện tập | practice
Từ 24: 比较 | Bǐ jiào | tương đối; so sánh | relatively; compare
Gợi ý mở rộng: từ vựng được chia theo trường nghĩa học tập, giao tiếp, thời gian và không gian, con người và đồ vật; mỗi cụm phải được đặt lại trong một câu.
15. Phân tích bộ thủ và mở rộng nhận diện chữ Hán
有 (hữu, có) + 的 (trợ từ), học cả cụm “có một số trong đó”.
Các nhóm bộ thủ có tính gợi nhớ: 亻 liên quan con người (你、他、们); 女 liên quan nữ giới (她); 宀 thường xuất hiện ở những chữ liên quan mái nhà (家、它); 辶 thường gợi đường đi (这); 讠 liên quan lời nói (谁).
Từ mở rộng theo bộ thủ: 你 – bạn – you; 他 – anh ấy – he; 们 – hậu tố nhiều người – plural suffix; 妈 – mẹ – mother; 家 – nhà – home; 这 – này – this; 谁 – ai – who.
Không gán nghĩa bộ thủ theo kiểu công thức cứng cho mọi chữ; luôn kiểm tra nghĩa của cả mục từ.
16. Mở rộng từ chữ Hán gốc và cùng họ từ
Nhánh 01: 这 | Zhè | này | this
Nhánh 02: 那 | Nà | kia | that
Nhánh 03: 这里 | Zhèlǐ | ở đây | here
Nhánh 04: 那里 | Nàlǐ | ở đó | there
Nhánh 05: 这些 | Zhèxiē | những cái này | these
Nhánh 06: 那些 | Nàxiē | những cái kia | those
Nhánh 07: 这儿 | Zhèr | ở đây | here
Nhánh 08: 那儿 | Nàr | ở đó | there
Nhánh 09: 这个 | Zhège | cái này | this one
Nhánh 10: 那个 | Nàge | cái kia | that one
Nhánh 11: 有些 | Yǒuxiē | một số | some
Nhánh 12: 有的 | Yǒude | có một số | some (of them)
Liên hệ trực tiếp: 有的 thuộc nhóm 指示. Học viên nối một nhánh từ với ba nhánh còn lại bằng cách tạo cặp hỏi – đáp, gần – xa hoặc số ít – số nhiều tùy chuyên đề.
17. Từ đồng nghĩa – gần nghĩa – trái nghĩa – tương phản
Các đơn vị liên quan để so sánh: 有些、一些、全部.
Điểm phân biệt cốt lõi: 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Cần hiểu từ “trái nghĩa” trong nhóm đại từ có thể là quan hệ đối lập ngữ dụng (gần–xa, người nói–người nghe, một–nhiều) chứ không nhất thiết là trái nghĩa từ điển.
Thực hành: viết ba cặp câu chỉ khác một từ và giải thích vì sao sắc thái hoặc đối tượng thay đổi.
18. Phân biệt các cấu trúc thường bị nhầm
有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Cách kiểm tra thứ nhất: tìm đối tượng câu hỏi hoặc đối tượng được quy chiếu.
Cách kiểm tra thứ hai: xác định thành tố ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ.
Cách kiểm tra thứ ba: xác định danh từ đứng sau có cần lượng từ hay không.
Cách kiểm tra thứ tư: nghe lại thanh điệu rồi viết đúng chữ Hán, đặc biệt 这/那/哪 và 他/她/它.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cách xưng hô và dụng học
有的 cần được dùng theo vai giao tiếp phù hợp: ai nói, nói với ai, ở đâu và mục tiêu hỏi – đáp là gì.
Trong hội thoại mẫu, Đinh Thùy Dương, Lê Vân Anh, Thủy Tiên và Phương Linh xưng “em” với Nguyễn Minh Vũ; khi nói tiếng Trung có thể gọi 阮明武哥.
Với các đại từ nhân xưng, từ chọn phải phù hợp đối tượng; với chỉ thị, tính gần–xa có thể là vật lý hoặc đã/đang được nhắc; với số từ, lượng từ quyết định cách diễn đạt.
20. Phạm vi sử dụng, khẩu ngữ và văn viết
Trong khẩu ngữ, người nói dựa nhiều vào ngữ cảnh, cử chỉ và ngữ điệu; văn viết cần rõ đối tượng được thay thế.
Trong giáo án HSK 1, ưu tiên câu ngắn có chủ ngữ và vị ngữ rõ. Với ví dụ dài, giáo viên giới thiệu như bài tập nâng cao chứ không coi là thành phần bắt buộc của HSK 1.
Thực hành song song ngữ cảnh lớp học và giao dịch thực tế, không học tách biệt chỉ bằng câu rời rạc.
21. Ứng dụng trong giao tiếp, lớp học, thương mại và văn phòng
Câu ứng dụng 01: 有的同学每天练习写汉字。
Yǒude tóng xué měi tiān liàn xí xiě hàn zì.
Có những bạn học luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
Some classmates practice writing Chinese characters daily.
Câu ứng dụng 02: 有的学生想去中国旅游。
Yǒude xuésheng xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu.
Có những học viên muốn đi du lịch Trung Quốc.
Some students want to visit China.
Câu ứng dụng 03: 有的孩子喜欢听故事。
Yǒude hái zǐ xǐhuan tīng gù shì.
Có những trẻ em thích nghe kể chuyện.
Some children like listening to stories.
Câu ứng dụng 04: 有的人今天没有来。
Yǒude rén jīn tiān méi yǒu lái.
Có những người hôm nay không đến.
Some people did not come today.
Các ví dụ trên được lựa chọn để thực hành đổi địa điểm (lớp học → công ty), đổi mục đích (hỏi thông tin → xin ý kiến), đổi chủ ngữ và nhận xét sự thay đổi sắc thái.
22. Cụm cố định, khẩu ngữ và mẫu hỏi – đáp
Khối câu 01: 有的学生 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 02: 有的人 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 03: 有的老师 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 04: 有的问题 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 05: 有的东西 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 06: 有的书 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 07: 有的朋友 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Khối câu 08: 有的事情 – luyện đọc cả khối, sau đó điền chủ ngữ/đối tượng cho hoàn chỉnh.
Các tổ hợp cố định phải học đúng từ loại và lượng từ; một kiểu nói phù hợp ở ngữ cảnh này có thể không phù hợp trong ngữ cảnh khác.
23. Hệ thống mẫu câu mở rộng và phản xạ ứng dụng
Học viên luyện đủ 30 mẫu câu khác nhau của trọng điểm 有的, chia theo ba vòng: nhận diện, thay thế thành tố, tự nói không nhìn mẫu.
Mẫu 01: 有的学生喜欢阅读。
Yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú.
Có những học viên thích đọc sách.
Some students like reading.
Mẫu 02: 有的老师喜欢早上上课。
Yǒude lǎoshī xǐhuan zǎo shàng shàng kè.
Có những giáo viên thích dạy buổi sáng.
Some teachers prefer teaching in the morning.
Mẫu 03: 有的人喜欢喝茶。
Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Có những người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
Mẫu 04: 有的朋友住在河内。
Yǒude péngyou zhù zài Hénèi.
Có những người bạn sống ở Hà Nội.
Some friends live in Hanoi.
Mẫu 05: 有的同学会说英语。
Yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ.
Có những bạn học biết nói tiếng Anh.
Some classmates can speak English.
Mẫu 06: 有的孩子喜欢画画。
Yǒude hái zǐ xǐhuan huà huà.
Có những trẻ em thích vẽ.
Some children like drawing.
Mẫu 07: 有的工人每天很早上班。
Yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān.
Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày.
Some workers go to work very early every day.
Mẫu 08: 有的顾客喜欢便宜的东西。
Yǒude gù kè xǐhuan biàn yí de dōngxi.
Có những khách hàng thích đồ rẻ.
Some customers prefer inexpensive goods.
Mẫu 09: 有的学生已经完成作业。
Yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè.
Có những học viên đã làm xong bài tập.
Some students have finished their homework.
Mẫu 10: 有的老师会说越南语。
Yǒude lǎoshī huì shuō yuè nán yǔ.
Có những giáo viên biết nói tiếng Việt.
Some teachers can speak Vietnamese.
Mẫu 11: 有的人不喜欢吃辣。
Yǒude rén bù xǐhuan chī là.
Có những người không thích ăn cay.
Some people do not like spicy food.
Mẫu 12: 有的朋友周末有时间。
Yǒude péngyou zhōu mò yǒu shí jiān.
Có những bạn bè rảnh cuối tuần.
Some friends are free on weekends.
Mẫu 13: 有的同学每天练习写汉字。
Yǒude tóng xué měi tiān liàn xí xiě hàn zì.
Có những bạn học luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
Some classmates practice writing Chinese characters daily.
Mẫu 14: 有的学生想去中国旅游。
Yǒude xuésheng xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu.
Có những học viên muốn đi du lịch Trung Quốc.
Some students want to visit China.
Mẫu 15: 有的孩子喜欢听故事。
Yǒude hái zǐ xǐhuan tīng gù shì.
Có những trẻ em thích nghe kể chuyện.
Some children like listening to stories.
Mẫu 16: 有的人今天没有来。
Yǒude rén jīn tiān méi yǒu lái.
Có những người hôm nay không đến.
Some people did not come today.
Mẫu 17: 有的朋友明天要来我家。
Yǒude péngyou míng tiān yào lái wǒ jiā.
Có những người bạn ngày mai đến nhà tôi.
Some friends are coming to my home tomorrow.
Mẫu 18: 有的老师喜欢用图片教学。
Yǒude lǎoshī xǐhuan yòng tú piàn jiào xué.
Có những giáo viên thích dùng tranh ảnh để dạy.
Some teachers like teaching with pictures.
Mẫu 19: 有的顾客想买蓝色的包。
Yǒude gù kè xiǎng mǎi lán sè de bāo.
Có những khách hàng muốn mua túi màu xanh.
Some customers want to buy blue bags.
Mẫu 20: 有的工人晚上还要工作。
Yǒude gōng rén wǎn shàng hái yào gōng zuò.
Có những công nhân buổi tối vẫn phải làm việc.
Some workers still have to work in the evening.
Mẫu 21: 有的学生喜欢跟老师讨论问题。
Yǒude xuésheng xǐhuan gēn lǎoshī tǎo lùn wèn tí.
Có những học viên thích thảo luận vấn đề với thầy.
Some students like discussing questions with the teacher.
Mẫu 22: 有的朋友不喝咖啡。
Yǒude péngyou bù hē kā fēi.
Có những bạn bè không uống cà phê.
Some friends do not drink coffee.
Mẫu 23: 有的人在看电影。
Yǒude rén zài kàn diàn yǐng.
Có những người đang xem phim.
Some people are watching a movie.
Mẫu 24: 有的同学今天要考试。
Yǒude tóng xué jīn tiān yào kǎo shì.
Có những bạn học hôm nay phải thi.
Some classmates have an exam today.
Mẫu 25: 有的孩子会唱中文歌。
Yǒude hái zǐ huì chàng zhōng wén gē.
Có những trẻ em biết hát nhạc Trung Quốc.
Some children can sing Chinese songs.
Mẫu 26: 有的老师很有耐心。
Yǒude lǎoshī hěn yǒu nài xīn.
Có những giáo viên rất kiên nhẫn.
Some teachers are patient.
Mẫu 27: 有的顾客还在等车。
Yǒude gù kè hái zài děng chē.
Có những khách hàng vẫn đang đợi xe.
Some customers are still waiting for a car.
Mẫu 28: 有的学生想学汉语语法。
Yǒude xuésheng xiǎng xué Hànyǔ yǔ fǎ.
Có những học viên muốn học ngữ pháp tiếng Trung.
Some students want to learn Chinese grammar.
Mẫu 29: 有的人喜欢安静的地方。
Yǒude rén xǐhuan ān jìng de de fāng.
Có những người thích nơi yên tĩnh.
Some people like quiet places.
Mẫu 30: 有的朋友需要我们的帮助。
Yǒude péngyou xū yào wǒmen de bāng zhù.
Có những bạn bè cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Some friends need our help.
24. Đối chiếu trật tự câu Trung – Việt – Anh
Từ khóa trọng tâm: 有的 – có người/có cái (trong một tập hợp) – some; certain ones.
Trung: định ngữ thường đứng trước danh từ; thông tin thời gian thường ở trước động từ; từ để hỏi thường giữ vị trí thành phần cần hỏi.
Việt: sắc thái xưng hô thay đổi theo ngữ cảnh và quan hệ thân sơ; tránh chuyển nguyên mô hình tiếng Việt sang tiếng Trung.
Anh: động từ phải hòa hợp chủ ngữ và diễn đạt số lượng bằng danh từ số ít/số nhiều theo quy tắc tiếng Anh.
Nhiệm vụ: ghi ba cột Trung–Việt–Anh trên giấy, xác định vị trí từng thành phần, kiểm tra xem có thêm/bớt lượng từ hay không.
25. Lỗi thường gặp và kỹ thuật tự sửa
Lỗi 01 – Dịch sát nghĩa tiếng Việt mà không xét vai trò 有的: sửa bằng cách nêu đúng thành phần bị hỏi/chỉ định.
Lỗi 02 – Đặt trạng ngữ hoặc từ hỏi sai vị trí: viết lại khung câu tối giản rồi mới bổ sung từ vựng.
Lỗi 03 – Sai đại từ, lượng từ hoặc số lượng: xem đối tượng là người, vật, gần–xa và một–nhiều.
Lỗi 04 – Từ đồng âm khác chữ: viết lại chữ Hán trước khi ghi Pinyin, không chọn chữ chỉ bằng âm tā/nà/nǎ.
Lỗi 05 – Dùng từ phủ định hoặc nghi vấn không cần thiết: nhiều câu nghi vấn có từ hỏi không cần thêm 吗.
Bài sửa lỗi: đọc một câu sai do tự tạo, nhận diện lỗi và giải thích bằng một công thức thay vì chỉ học thuộc câu sửa.
26. 30 ví dụ phân tích bốn ngôn ngữ
Ví dụ 01: 有的学生喜欢阅读。
Yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú.
Có những học viên thích đọc sách.
Some students like reading.
Ví dụ 02: 有的老师喜欢早上上课。
Yǒude lǎoshī xǐhuan zǎo shàng shàng kè.
Có những giáo viên thích dạy buổi sáng.
Some teachers prefer teaching in the morning.
Ví dụ 03: 有的人喜欢喝茶。
Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Có những người thích uống trà.
Some people like drinking tea.
Ví dụ 04: 有的朋友住在河内。
Yǒude péngyou zhù zài Hénèi.
Có những người bạn sống ở Hà Nội.
Some friends live in Hanoi.
Ví dụ 05: 有的同学会说英语。
Yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ.
Có những bạn học biết nói tiếng Anh.
Some classmates can speak English.
Ví dụ 06: 有的孩子喜欢画画。
Yǒude hái zǐ xǐhuan huà huà.
Có những trẻ em thích vẽ.
Some children like drawing.
Ví dụ 07: 有的工人每天很早上班。
Yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān.
Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày.
Some workers go to work very early every day.
Ví dụ 08: 有的顾客喜欢便宜的东西。
Yǒude gù kè xǐhuan biàn yí de dōngxi.
Có những khách hàng thích đồ rẻ.
Some customers prefer inexpensive goods.
Ví dụ 09: 有的学生已经完成作业。
Yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè.
Có những học viên đã làm xong bài tập.
Some students have finished their homework.
Ví dụ 10: 有的老师会说越南语。
Yǒude lǎoshī huì shuō yuè nán yǔ.
Có những giáo viên biết nói tiếng Việt.
Some teachers can speak Vietnamese.
Ví dụ 11: 有的人不喜欢吃辣。
Yǒude rén bù xǐhuan chī là.
Có những người không thích ăn cay.
Some people do not like spicy food.
Ví dụ 12: 有的朋友周末有时间。
Yǒude péngyou zhōu mò yǒu shí jiān.
Có những bạn bè rảnh cuối tuần.
Some friends are free on weekends.
Ví dụ 13: 有的同学每天练习写汉字。
Yǒude tóng xué měi tiān liàn xí xiě hàn zì.
Có những bạn học luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
Some classmates practice writing Chinese characters daily.
Ví dụ 14: 有的学生想去中国旅游。
Yǒude xuésheng xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu.
Có những học viên muốn đi du lịch Trung Quốc.
Some students want to visit China.
Ví dụ 15: 有的孩子喜欢听故事。
Yǒude hái zǐ xǐhuan tīng gù shì.
Có những trẻ em thích nghe kể chuyện.
Some children like listening to stories.
Ví dụ 16: 有的人今天没有来。
Yǒude rén jīn tiān méi yǒu lái.
Có những người hôm nay không đến.
Some people did not come today.
Ví dụ 17: 有的朋友明天要来我家。
Yǒude péngyou míng tiān yào lái wǒ jiā.
Có những người bạn ngày mai đến nhà tôi.
Some friends are coming to my home tomorrow.
Ví dụ 18: 有的老师喜欢用图片教学。
Yǒude lǎoshī xǐhuan yòng tú piàn jiào xué.
Có những giáo viên thích dùng tranh ảnh để dạy.
Some teachers like teaching with pictures.
Ví dụ 19: 有的顾客想买蓝色的包。
Yǒude gù kè xiǎng mǎi lán sè de bāo.
Có những khách hàng muốn mua túi màu xanh.
Some customers want to buy blue bags.
Ví dụ 20: 有的工人晚上还要工作。
Yǒude gōng rén wǎn shàng hái yào gōng zuò.
Có những công nhân buổi tối vẫn phải làm việc.
Some workers still have to work in the evening.
Ví dụ 21: 有的学生喜欢跟老师讨论问题。
Yǒude xuésheng xǐhuan gēn lǎoshī tǎo lùn wèn tí.
Có những học viên thích thảo luận vấn đề với thầy.
Some students like discussing questions with the teacher.
Ví dụ 22: 有的朋友不喝咖啡。
Yǒude péngyou bù hē kā fēi.
Có những bạn bè không uống cà phê.
Some friends do not drink coffee.
Ví dụ 23: 有的人在看电影。
Yǒude rén zài kàn diàn yǐng.
Có những người đang xem phim.
Some people are watching a movie.
Ví dụ 24: 有的同学今天要考试。
Yǒude tóng xué jīn tiān yào kǎo shì.
Có những bạn học hôm nay phải thi.
Some classmates have an exam today.
Ví dụ 25: 有的孩子会唱中文歌。
Yǒude hái zǐ huì chàng zhōng wén gē.
Có những trẻ em biết hát nhạc Trung Quốc.
Some children can sing Chinese songs.
Ví dụ 26: 有的老师很有耐心。
Yǒude lǎoshī hěn yǒu nài xīn.
Có những giáo viên rất kiên nhẫn.
Some teachers are patient.
Ví dụ 27: 有的顾客还在等车。
Yǒude gù kè hái zài děng chē.
Có những khách hàng vẫn đang đợi xe.
Some customers are still waiting for a car.
Ví dụ 28: 有的学生想学汉语语法。
Yǒude xuésheng xiǎng xué Hànyǔ yǔ fǎ.
Có những học viên muốn học ngữ pháp tiếng Trung.
Some students want to learn Chinese grammar.
Ví dụ 29: 有的人喜欢安静的地方。
Yǒude rén xǐhuan ān jìng de de fāng.
Có những người thích nơi yên tĩnh.
Some people like quiet places.
Ví dụ 30: 有的朋友需要我们的帮助。
Yǒude péngyou xū yào wǒmen de bāng zhù.
Có những bạn bè cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Some friends need our help.
27. Hội thoại thực chiến chuyên sâu – 24 lượt, bốn dòng mỗi lượt
Tình huống: Các học viên cùng Nguyễn Minh Vũ thực hành hỏi đáp, nhận diện chính xác vị trí từ, kiểm tra nghĩa và chuyển ngữ cảnh trong một buổi học có phản hồi trực tiếp.
丁垂杨:阮明武哥,今天我们先练习哪个句子?
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīn tiān wǒmen xiān liàn xí nǎ ge jùzi?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta luyện câu nào trước ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, which sentence shall we practice first?
阮明武:有的学生喜欢阅读。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú.
Nguyễn Minh Vũ: Có những học viên thích đọc sách.
Nguyen Minh Vu: Some students like reading.
黎云英:明天的活动怎么安排?
Lí Yún Yīng: Míng tiān de huó dòng zěnme ān pái?
Lê Vân Anh: Hoạt động ngày mai sắp xếp thế nào ạ?
Le Van Anh: How are we arranging tomorrow’s activities?
阮明武:有的老师喜欢早上上课。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude lǎoshī xǐhuan zǎo shàng shàng kè.
Nguyễn Minh Vũ: Có những giáo viên thích dạy buổi sáng.
Nguyen Minh Vu: Some teachers prefer teaching in the morning.
水仙:老师,这个时候应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Lǎoshī, zhège shíhou yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Thưa thầy, lúc này nên nói thế nào ạ?
Thuy Tien: Teacher, how should we say it here?
阮明武:有的人喜欢喝茶。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude rén xǐhuan hē chá.
Nguyễn Minh Vũ: Có những người thích uống trà.
Nguyen Minh Vu: Some people like drinking tea.
芳玲:阮明武哥,我们换一个生活场景吧。
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒmen huàn yí ge shēng huó chǎng jǐng ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta đổi sang tình huống đời sống khác nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, let’s switch to another real-life situation.
阮明武:有的朋友住在河内。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude péngyou zhù zài Hénèi.
Nguyễn Minh Vũ: Có những người bạn sống ở Hà Nội.
Nguyen Minh Vu: Some friends live in Hanoi.
丁垂杨:在商店里可以这样说吗?
Dīng Chuí Yáng: Zài shāng diàn lǐ kě yǐ zhè yàng shuō ma?
Đinh Thùy Dương: Ở cửa hàng có thể nói như vậy không ạ?
Dinh Thuy Duong: Can we say it like this in a shop?
阮明武:有的同学会说英语。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Có những bạn học biết nói tiếng Anh.
Nguyen Minh Vu: Some classmates can speak English.
黎云英:那在学校里怎么说呢?
Lí Yún Yīng: Nà zài xué xiào lǐ zěnme shuō ne?
Lê Vân Anh: Vậy trong trường học thì nói thế nào ạ?
Le Van Anh: Then how do we say it at school?
阮明武:有的孩子喜欢画画。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude hái zǐ xǐhuan huà huà.
Nguyễn Minh Vũ: Có những trẻ em thích vẽ.
Nguyen Minh Vu: Some children like drawing.
水仙:我想再练一个句子,可以吗?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng zài liàn yí ge jùzi, kě yǐ ma?
Thủy Tiên: Em muốn luyện thêm một câu nữa, được không ạ?
Thuy Tien: I want to practice another sentence. May I?
阮明武:有的工人每天很早上班。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān.
Nguyễn Minh Vũ: Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày.
Nguyen Minh Vu: Some workers go to work very early every day.
芳玲:老师,这个词放在哪儿?
Fāng Líng: Lǎoshī, zhège cí fàng zài nǎ ér?
Phương Linh: Thưa thầy, từ này đặt ở đâu ạ?
Phuong Linh: Teacher, where should this word go?
阮明武:有的顾客喜欢便宜的东西。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude gù kè xǐhuan biàn yí de dōngxi.
Nguyễn Minh Vũ: Có những khách hàng thích đồ rẻ.
Nguyen Minh Vu: Some customers prefer inexpensive goods.
丁垂杨:如果说的是今天的事呢?
Dīng Chuí Yáng: Rú guǒ shuō de shì jīn tiān de shì ne?
Đinh Thùy Dương: Nếu nói về việc hôm nay thì sao ạ?
Dinh Thuy Duong: What if we are talking about today?
阮明武:有的学生已经完成作业。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè.
Nguyễn Minh Vũ: Có những học viên đã làm xong bài tập.
Nguyen Minh Vu: Some students have finished their homework.
黎云英:我们可以用别的名词吗?
Lí Yún Yīng: Wǒmen kě yǐ yòng bié de míng cí ma?
Lê Vân Anh: Chúng ta có thể thay bằng danh từ khác không ạ?
Le Van Anh: Can we substitute another noun?
阮明武:有的老师会说越南语。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude lǎoshī huì shuō yuè nán yǔ.
Nguyễn Minh Vũ: Có những giáo viên biết nói tiếng Việt.
Nguyen Minh Vu: Some teachers can speak Vietnamese.
水仙:我觉得自己明白了,再练一句吧。
Shuǐ Xiān: Wǒ jué dé zì jǐ míng bái le, zài liàn yí jù ba.
Thủy Tiên: Em thấy mình hiểu rồi, luyện thêm một câu nhé.
Thuy Tien: I think I understand; let’s practice one more sentence.
阮明武:有的人不喜欢吃辣。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude rén bù xǐhuan chī là.
Nguyễn Minh Vũ: Có những người không thích ăn cay.
Nguyen Minh Vu: Some people do not like spicy food.
芳玲:最后我们怎样检查句子呢?
Fāng Líng: Zuì hòu wǒmen zěn yàng jiǎn chá jùzi ne?
Phương Linh: Cuối cùng chúng ta kiểm tra câu thế nào ạ?
Phuong Linh: Finally, how do we check our sentences?
阮明武:有的朋友周末有时间。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒude péngyou zhōu mò yǒu shí jiān.
Nguyễn Minh Vũ: Có những bạn bè rảnh cuối tuần.
Nguyen Minh Vu: Some friends are free on weekends.
28. Bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp – Trung, Pinyin, Việt, Anh
Bối cảnh: một buổi thực hành tiếng Trung có liên hệ hoạt động học tập, chọn mua đồ dùng và giao tiếp nhóm; học viên áp dụng trọng điểm qua nhiều việc thật.
今天的汉语课开始了。 有的学生喜欢阅读。 有的老师喜欢早上上课。
Jīn tiān de Hànyǔ kè kāi shǐ le. yǒude xuésheng xǐhuan yuè dú. yǒude lǎoshī xǐhuan zǎo shàng shàng kè.
Buổi học tiếng Trung hôm nay đã bắt đầu. Có những học viên thích đọc sách. Có những giáo viên thích dạy buổi sáng.
Today’s Chinese lesson has begun. Some students like reading. Some teachers prefer teaching in the morning.
大家先说说自己的学习计划。 有的人喜欢喝茶。 有的朋友住在河内。
Dàjiā xiān shuō shuō zì jǐ de xué xí jì huà. yǒude rén xǐhuan hē chá. yǒude péngyou zhù zài Hénèi.
Mọi người trước tiên nói về kế hoạch học tập của mình. Có những người thích uống trà. Có những người bạn sống ở Hà Nội.
Everyone first talks about their study plans. Some people like drinking tea. Some friends live in Hanoi.
老师让大家把句子用在生活中。 有的同学会说英语。 有的孩子喜欢画画。
Lǎoshī ràng dàjiā bǎ jùzi yòng zài shēng huó zhōng. yǒude tóng xué huì shuō yīng yǔ. yǒude hái zǐ xǐhuan huà huà.
Thầy yêu cầu mọi người dùng câu trong đời sống. Có những bạn học biết nói tiếng Anh. Có những trẻ em thích vẽ.
The teacher asks everyone to use the sentences in real life. Some classmates can speak English. Some children like drawing.
下课以后,大家一起去商店。 有的工人每天很早上班。 有的顾客喜欢便宜的东西。
Xià kè yǐ hòu, dàjiā yì qǐ qù shāng diàn. yǒude gōng rén měi tiān hěn zǎo shàng bān. yǒude gù kè xǐhuan biàn yí de dōngxi.
Sau giờ học, mọi người cùng đến cửa hàng. Có những công nhân đi làm rất sớm mỗi ngày. Có những khách hàng thích đồ rẻ.
After class, everyone goes to a shop together. Some workers go to work very early every day. Some customers prefer inexpensive goods.
在商店里,大家认真看商品。 有的学生已经完成作业。 有的老师会说越南语。
Zài shāng diàn lǐ, dàjiā rèn zhēn kàn shāng pǐn. yǒude xuésheng yǐ jīng wán chéng zuò yè. yǒude lǎoshī huì shuō yuè nán yǔ.
Ở cửa hàng, mọi người chăm chú xem sản phẩm. Có những học viên đã làm xong bài tập. Có những giáo viên biết nói tiếng Việt.
At the shop, everyone looks at the products carefully. Some students have finished their homework. Some teachers can speak Vietnamese.
回到学校以后,大家继续讨论。 有的人不喜欢吃辣。 有的朋友周末有时间。
Huí dào xué xiào yǐ hòu, dàjiā jì xù tǎo lùn. yǒude rén bù xǐhuan chī là. yǒude péngyou zhōu mò yǒu shí jiān.
Sau khi trở lại trường, mọi người tiếp tục thảo luận. Có những người không thích ăn cay. Có những bạn bè rảnh cuối tuần.
After returning to school, everyone continues the discussion. Some people do not like spicy food. Some friends are free on weekends.
第二天,老师又安排了口语练习。 有的同学每天练习写汉字。 有的学生想去中国旅游。
Dì èr tiān, lǎoshī yòu ān pái le kǒu yǔ liàn xí. yǒude tóng xué měi tiān liàn xí xiě hàn zì. yǒude xuésheng xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu.
Ngày hôm sau, thầy lại sắp xếp luyện nói. Có những bạn học luyện viết chữ Hán mỗi ngày. Có những học viên muốn đi du lịch Trung Quốc.
The next day, the teacher arranges another speaking exercise. Some classmates practice writing Chinese characters daily. Some students want to visit China.
大家两个人一组互相提问。 有的孩子喜欢听故事。 有的人今天没有来。
Dàjiā liǎng ge rén yì zǔ hù xiāng tí wèn. yǒude hái zǐ xǐhuan tīng gù shì. yǒude rén jīn tiān méi yǒu lái.
Mọi người ghép cặp hai người để hỏi nhau. Có những trẻ em thích nghe kể chuyện. Có những người hôm nay không đến.
Everyone pairs up and asks each other questions. Some children like listening to stories. Some people did not come today.
练习快结束的时候,大家总结重点。 有的朋友明天要来我家。 有的老师喜欢用图片教学。
Liàn xí kuài jié shù de shíhou, dàjiā zǒng jié zhòng diǎn. yǒude péngyou míng tiān yào lái wǒ jiā. yǒude lǎoshī xǐhuan yòng tú piàn jiào xué.
Khi buổi luyện sắp kết thúc, mọi người tổng kết trọng điểm. Có những người bạn ngày mai đến nhà tôi. Có những giáo viên thích dùng tranh ảnh để dạy.
As practice draws to a close, everyone reviews the key points. Some friends are coming to my home tomorrow. Some teachers like teaching with pictures.
最后,大家决定回家继续复习。 有的顾客想买蓝色的包。 有的工人晚上还要工作。
Zuì hòu, dàjiā jué dìng huí jiā jì xù fù xí. yǒude gù kè xiǎng mǎi lán sè de bāo. yǒude gōng rén wǎn shàng hái yào gōng zuò.
Cuối cùng mọi người quyết định về nhà tiếp tục ôn tập. Có những khách hàng muốn mua túi màu xanh. Có những công nhân buổi tối vẫn phải làm việc.
Finally, everyone decides to keep reviewing at home. Some customers want to buy blue bags. Some workers still have to work in the evening.
29. Phân tích bài văn và hội thoại tổng hợp
Phân tích trọng điểm 01: 有的学生喜欢阅读。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 02: 有的朋友住在河内。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 03: 有的工人每天很早上班。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 04: 有的老师会说越南语。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 05: 有的同学每天练习写汉字。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 06: 有的人今天没有来。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 07: 有的顾客想买蓝色的包。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Phân tích trọng điểm 08: 有的朋友不喝咖啡。
Vai trò: kiểm tra 有的 trong câu hoàn chỉnh; chú ý cách nó đứng cạnh động từ, danh từ, lượng từ và thành phần thời gian.
Biến đổi bắt buộc: giữ 有的 nhưng đổi đối tượng hoặc địa điểm; nêu một trường hợp dùng sai theo 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Bài thực hành tổng hợp: học viên đóng vai người hỏi, người trả lời và người giám sát lỗi, sau đó thay vai để tự phát hiện quy tắc.
30. Bài tập củng cố: điền từ, chuyển câu, dịch và luyện nói
PHẦN A – Điền đúng trọng điểm vào chỗ trống, không thay đổi trật tự câu.
A01: ________学生喜欢阅读。
A02: ________老师喜欢早上上课。
A03: ________人喜欢喝茶。
A04: ________朋友住在河内。
A05: ________同学会说英语。
A06: ________孩子喜欢画画。
A07: ________工人每天很早上班。
A08: ________顾客喜欢便宜的东西。
A09: ________学生已经完成作业。
A10: ________老师会说越南语。
A11: ________人不喜欢吃辣。
A12: ________朋友周末有时间。
A13: ________同学每天练习写汉字。
A14: ________学生想去中国旅游。
A15: ________孩子喜欢听故事。
PHẦN B – Từ câu mẫu, hãy lập câu mới bằng cách đổi bối cảnh hoặc một thành tố chính.
B01: Đổi tình huống cho câu “有的人今天没有来。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B02: Đổi tình huống cho câu “有的朋友明天要来我家。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B03: Đổi tình huống cho câu “有的老师喜欢用图片教学。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B04: Đổi tình huống cho câu “有的顾客想买蓝色的包。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B05: Đổi tình huống cho câu “有的工人晚上还要工作。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B06: Đổi tình huống cho câu “有的学生喜欢跟老师讨论问题。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B07: Đổi tình huống cho câu “有的朋友不喝咖啡。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B08: Đổi tình huống cho câu “有的人在看电影。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B09: Đổi tình huống cho câu “有的同学今天要考试。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
B10: Đổi tình huống cho câu “有的孩子会唱中文歌。” nhưng phải giữ trọng điểm 有的; ghi câu mới bằng chữ Hán và giải thích trật tự.
PHẦN C – Dịch Việt → Trung và viết Pinyin.
C01: Có những giáo viên rất kiên nhẫn.
C02: Có những khách hàng vẫn đang đợi xe.
C03: Có những học viên muốn học ngữ pháp tiếng Trung.
C04: Có những người thích nơi yên tĩnh.
C05: Có những bạn bè cần sự giúp đỡ của chúng ta.
PHẦN D – Trả lời câu hỏi hiểu bài và tự giải thích quy tắc.
D01: 有的 thuộc nhóm từ loại nào?
D02: Ý nghĩa cốt lõi của 有的 là gì?
D03: Hãy trình bày một công thức đặt câu với 有的.
D04: Cặp gần nghĩa dễ nhầm với 有的 gồm những yếu tố nào?
D05: Hãy tạo một lượt hội thoại bốn dòng (Trung, Pinyin, Việt, Anh) có 有的.
PHẦN E – Thực hành lớp học theo nhiệm vụ.
E01: Hai học viên hỏi và đáp liên tục ít nhất sáu lượt, thay vai sau ba lượt.
E02: Viết đoạn văn 120–180 chữ Hán có ít nhất năm lần dùng trọng điểm ở các chức năng hợp lý.
E03: Nói hai phút không nhìn bản dịch và tự kiểm tra lỗi trật tự từ.
31. Đáp án chi tiết và hướng dẫn chấm
ĐÁP ÁN PHẦN A – Thành tố đúng và giải thích.
A01: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的学生喜欢阅读。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A02: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的老师喜欢早上上课。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A03: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的人喜欢喝茶。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A04: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的朋友住在河内。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A05: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的同学会说英语。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A06: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的孩子喜欢画画。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A07: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的工人每天很早上班。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A08: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的顾客喜欢便宜的东西。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A09: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的学生已经完成作业。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A10: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的老师会说越南语。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A11: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的人不喜欢吃辣。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A12: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的朋友周末有时间。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A13: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的同学每天练习写汉字。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A14: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的学生想去中国旅游。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
A15: 有的. Câu hoàn chỉnh: 有的孩子喜欢听故事。 Giải thích: dùng 有的 để biểu đạt “có người/có cái (trong một tập hợp)” và đặt ở đúng vị trí trước/sau thành phần liên quan như mẫu.
GỢI Ý PHẦN B – Mỗi câu được chấm theo ba tiêu chí: đúng trọng điểm, trật tự tự nhiên và đúng nghĩa. Câu mẫu dưới đây được dùng như chuẩn để đối chiếu trước khi học viên tự sáng tạo.
B01: Từ câu “有的人今天没有来。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的人今天没有来。
B02: Từ câu “有的朋友明天要来我家。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的朋友明天要来我家。
B03: Từ câu “有的老师喜欢用图片教学。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的老师喜欢用图片教学。
B04: Từ câu “有的顾客想买蓝色的包。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的顾客想买蓝色的包。
B05: Từ câu “有的工人晚上还要工作。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的工人晚上还要工作。
B06: Từ câu “有的学生喜欢跟老师讨论问题。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的学生喜欢跟老师讨论问题。
B07: Từ câu “有的朋友不喝咖啡。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的朋友不喝咖啡。
B08: Từ câu “有的人在看电影。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的人在看电影。
B09: Từ câu “有的同学今天要考试。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的同学今天要考试。
B10: Từ câu “有的孩子会唱中文歌。”, học viên có thể thay chủ ngữ, thời gian hoặc đối tượng; kiểm tra tính nhất quán ngữ nghĩa. Mẫu tham chiếu: 有的孩子会唱中文歌。
ĐÁP ÁN PHẦN C – Đối chiếu chữ Hán, Pinyin và bản dịch Anh.
C01: 有的老师很有耐心。
Yǒude lǎoshī hěn yǒu nài xīn.
Có những giáo viên rất kiên nhẫn.
Some teachers are patient.
C02: 有的顾客还在等车。
Yǒude gù kè hái zài děng chē.
Có những khách hàng vẫn đang đợi xe.
Some customers are still waiting for a car.
C03: 有的学生想学汉语语法。
Yǒude xuésheng xiǎng xué Hànyǔ yǔ fǎ.
Có những học viên muốn học ngữ pháp tiếng Trung.
Some students want to learn Chinese grammar.
C04: 有的人喜欢安静的地方。
Yǒude rén xǐhuan ān jìng de de fāng.
Có những người thích nơi yên tĩnh.
Some people like quiet places.
C05: 有的朋友需要我们的帮助。
Yǒude péngyou xū yào wǒmen de bāng zhù.
Có những bạn bè cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Some friends need our help.
ĐÁP ÁN PHẦN D – Nội dung giải thích.
D01: đại từ chỉ thị bất định. Đây là cách phân loại ngữ pháp của trọng điểm 有的.
D02: Thay thế một số phần tử trong tập hợp đã có; thường đi với 有的……有的…… tạo đối chiếu các bộ phận.
D03: Có thể chọn công thức “有的+V”; giải thích chức năng từng thành phần, đưa một câu thực tế.
D04: 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
D05: Dùng ví dụ hội thoại trong bài làm khuôn; kiểm tra đúng bốn dòng mỗi lượt và cách xưng hô anh–em.
ĐÁNH GIÁ PHẦN E – Tiêu chí đạt: đúng nghĩa và cấu trúc; độ tự nhiên khi nói; phân biệt được dạng gần nghĩa; có bản phiên âm dấu thanh và bản dịch chính xác.
32. Tổng kết các trọng điểm bắt buộc thuộc
Ghi nhớ số 01: 有的 – yǒude – có người/có cái (trong một tập hợp) – some; certain ones.
Ghi nhớ số 02: Thay thế một số phần tử trong tập hợp đã có; thường đi với 有的……有的…… tạo đối chiếu các bộ phận.
Ghi nhớ số 03: công thức trung tâm 有的+V; 有的+N+V; 有的……有的……; 有的+是+N.
Ghi nhớ số 04: 有的 có thể đứng độc lập thay thành viên tập hợp; 有些 thường trực tiếp bổ nghĩa danh từ; 全部 là toàn bộ.
Ghi nhớ số 05: dùng một câu trả lời hoàn chỉnh trong hội thoại, không chỉ đáp một từ rời rạc.
Ghi nhớ số 06: nhận dạng chữ Hán, nghe đúng thanh và phân biệt ngữ cảnh trong bài đọc.
33. Phương pháp liên tưởng và xây dựng mạng từ
Từ điểm xuất phát 有的, triển khai 5 vòng: nghĩa trung tâm → loại từ → từ ghép/cụm cố định → cấu trúc câu → ngữ cảnh thật.
Tưởng tượng một cảnh cụ thể có ít nhất hai người và một đồ vật; lần lượt thay người nói, người nghe, địa điểm, số lượng hoặc khoảng cách để tạo những câu có ý nghĩa mới.
Học theo bộ thủ cùng với từ vựng từ mục 15 và mục 16; tự vẽ sơ đồ liên tưởng từ 8–12 từ gần nghĩa/đối nghĩa.
Kiểm tra bằng cách đọc 30 câu mà không nhìn tiếng Việt; nói lại ý bằng tiếng Anh; rồi dịch ngược về tiếng Trung.
34. Lộ trình ghi nhớ, phản xạ và mở rộng ứng dụng
Giai đoạn chuẩn bị: giáo viên làm mẫu phát âm và so sánh đúng–sai trong 5 phút.
Giai đoạn nhận diện: học viên khoanh từ khóa trong 10 câu và xác định chức năng cú pháp.
Giai đoạn sản xuất có hướng dẫn: học viên hoàn thành 15 câu điền khuyết, sau đó trả lời 10 tình huống thay thế.
Giai đoạn giao tiếp: đọc phân vai 24 lượt hội thoại, đổi vai, rồi chuyển sang tình huống chưa có trong giáo án.
Giai đoạn viết: viết đoạn văn đủ ý có mở–thân–kết, dùng ít nhất năm lần trọng điểm mà vẫn tự nhiên.
Giai đoạn đánh giá: học viên tự giải thích quy tắc, phát hiện hai lỗi chủ động, sửa đúng và nêu lý do.
Ôn tập giãn cách: ôn ngay sau buổi học, sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày và 30 ngày; mỗi lần tự nói câu mới không chép lại.
Mục tiêu cuối: đọc hiểu, nghe hiểu, đặt câu, đối thoại và viết đoạn văn bằng chính trọng điểm đã học.










