ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 那(连词)
Ở HSK 2, 那(连词) không nên được học như một mục từ rời rạc. 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận. Liên từ khẩu ngữ 那 biểu thị kết luận hoặc phản hồi suy ra từ thông tin trước vì vậy phải được đặt trong câu hoàn chỉnh để quan sát vị trí, phạm vi và ý nghĩa. Liên từ được đánh giá bằng quan hệ logic giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề mà nó nối. Học viên cần xác định quan hệ ngang hàng, chuyển ý, lựa chọn, nguyên nhân hay kết quả trước khi chọn hình thức. Người học nên bắt đầu từ câu tự nhiên, xác định hạt nhân ngữ pháp rồi mới mở rộng bằng thời gian, nơi chốn, đối tượng hoặc ngữ cảnh phù hợp. Nếu một biến thể làm câu gượng hoặc đổi chức năng của 那(连词), không nên tạo biến thể chỉ để đủ mẫu. Quá trình luyện tập cần đi cùng Pinyin có dấu và đối chiếu Việt – Anh để bảo đảm vừa đúng cấu trúc vừa đúng nghĩa.
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Mã giáo án: 217.txt.
Bài số 217 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 那(连词).
Phiên âm thuật ngữ: nà.
Nghĩa tiếng Việt: Liên từ khẩu ngữ 那 biểu thị kết luận hoặc phản hồi suy ra từ thông tin trước.
Nghĩa tiếng Anh: then; in that case.
Nhóm đề cương: 连词·连接分句句子.
Bài trước: 216. Bài tiếp theo trong chuỗi: 218.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 那(连词).
Vietnamese: Liên từ khẩu ngữ 那 biểu thị kết luận hoặc phản hồi suy ra từ thông tin trước.
English: then; in that case.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
你明天有时间吗?那我们一起去。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Are you free tomorrow? Then let’s go together.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: nà.
Chữ 那: âm Hán Việt na; nét cơ bản 6; bộ thủ tra cứu 阝; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh then.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
那 → chữ phồn thể thường gặp: 那.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 那: bộ 阝, số nét thông dụng 6, âm Hán Việt gợi nhớ na, nghĩa Anh then.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 那(连词) là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 那我们走吧, 那怎么办, 那就好, 那你先来, 那就这样. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 连词·连接分句句子. Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 已知情况 + 那 + 结果.
Khung cấu tạo: 那 + 我们 + V + 吧.
Khung cấu tạo: 那 + 怎么办?.
Khung cấu tạo: 那 + 你 + 先 + V.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 连词·连接分句句子.
Cơ chế chức năng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 那么、既然如此、那(指示代词).
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
你已经明白了?那就好。
Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
You understand now? That’s good then.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 已知情况 + 那 + 结果.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: 那 + 怎么办?.
Đặc điểm sử dụng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Xem thêm diễn đàn tiếng Trung có giáo trình.
Công thức 04: 那 + 你 + 先 + V.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 那 + 我 + 自己 + V.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: 那 + 就 + 好.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 那 + 我们 + 再 + V.
Đặc điểm sử dụng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 那 + 试试 + 其他.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 那 + 你 + 呢?.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
你明天有时间吗?那我们一起去。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Are you free tomorrow? Then let’s go together.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 那 + 就 + 这样.
Đặc điểm sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
价格不合适?那我们看看别的。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
The price isn’t right? Then let’s look at something else.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 那我们走吧.
Cụm 02: 那怎么办.
Cụm 03: 那就好.
Cụm 04: 那你先来.
Cụm 05: 那就这样.
Cụm 06: 那我明天去.
Cụm 07: 那我们开始.
Cụm 08: 那你呢.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 那怎么办 / then what should we do; 那就这样 / then let’s do that; 那我们走吧 / then let’s go; 那就好 / that’s good then.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 阝 xuất hiện trong chữ 那. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 那 → âm Hán Việt na → nghĩa tiếng Anh then.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 那我们走吧 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 那怎么办 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 那就好 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 那你先来 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 那就这样 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 那我明天去 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 那我们开始 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 那你呢 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 那么、既然如此、那(指示代词).
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
你想学语法?那先看这个例子。
Nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ.
Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước.
You want to learn grammar? Then look at this example first.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 那么、既然如此、那(指示代词).
Điểm quyết định: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
你明天有时间吗?那我们一起去。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Are you free tomorrow? Then let’s go together.
价格不合适?那我们看看别的。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
The price isn’t right? Then let’s look at something else.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 那我们走吧; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 那怎么办; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 那就好; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 那你先来; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 那就这样; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 那我明天去; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 那我们开始; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 那你呢; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 那怎么办 / then what should we do; 那就这样 / then let’s do that; 那我们走吧 / then let’s go; 那就好 / that’s good then.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
你明天有时间吗?那我们一起去。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Are you free tomorrow? Then let’s go together.
价格不合适?那我们看看别的。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
The price isn’t right? Then let’s look at something else.
你想学语法?那先看这个例子。
Nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ.
Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước.
You want to learn grammar? Then look at this example first.
你已经明白了?那就好。
Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
You understand now? That’s good then.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
价格不合适?那我们看看别的。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
The price isn’t right? Then let’s look at something else.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 那么、既然如此、那(指示代词).
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
你不想去?那我们明天再说。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Ví dụ 02:
车来了,那我们上车吧。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
The bus is here; let’s get on then.
Ví dụ 03:
你已经吃过了?那我自己吃。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
Ví dụ 04:
今天下雨,那我们在家学习吧。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
It’s raining; let’s study at home then.
Ví dụ 05:
你知道答案吗?那你先回答。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
You know the answer? Then you answer first.
Ví dụ 06:
他没来,那怎么办?
Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
He hasn’t come; what shall we do then?
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
这件衣服太小吗?那试试大的。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
This is too small? Then try a bigger one.
Ví dụ 08:
大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Is everyone ready? Then let’s begin.
Ví dụ 09:
你明天有时间吗?那我们一起去。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Are you free tomorrow? Then let’s go together.
Ví dụ 10:
价格不合适?那我们看看别的。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
The price isn’t right? Then let’s look at something else.
Ví dụ 11:
你想学语法?那先看这个例子。
Nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ.
Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước.
You want to learn grammar? Then look at this example first.
Ví dụ 12:
你已经明白了?那就好。
Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
You understand now? That’s good then.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
你不想去?那我们明天再说。 车来了,那我们上车吧。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō. chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp. Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow. The bus is here; let’s get on then.
Ví dụ 14:
车来了,那我们上车吧。 你已经吃过了?那我自己吃。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba. nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé. Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
The bus is here; let’s get on then. You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
Ví dụ 15:
你已经吃过了?那我自己吃。 今天下雨,那我们在家学习吧。
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī. jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình. Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone. It’s raining; let’s study at home then.
Ví dụ 16:
今天下雨,那我们在家学习吧。 你知道答案吗?那你先回答。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba. nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé. Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
It’s raining; let’s study at home then. You know the answer? Then you answer first.
Ví dụ 17:
你知道答案吗?那你先回答。 他没来,那怎么办?
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá. tā méi lái, nà zěnme bàn?
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước. Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
You know the answer? Then you answer first. He hasn’t come; what shall we do then?
Ví dụ 18:
他没来,那怎么办? 这件衣服太小吗?那试试大的。
Tā méi lái, nà zěnme bàn? zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây? Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
He hasn’t come; what shall we do then? This is too small? Then try a bigger one.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
这件衣服太小吗?那试试大的。 大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de. dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi. Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
This is too small? Then try a bigger one. Is everyone ready? Then let’s begin.
Ví dụ 20:
大家都准备好了吗?那我们开始吧。 你明天有时间吗?那我们一起去。
Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba. nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé. Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Is everyone ready? Then let’s begin. Are you free tomorrow? Then let’s go together.
Ví dụ 21:
你明天有时间吗?那我们一起去。 价格不合适?那我们看看别的。
Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù. jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi. Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
Are you free tomorrow? Then let’s go together. The price isn’t right? Then let’s look at something else.
Ví dụ 22:
价格不合适?那我们看看别的。 你想学语法?那先看这个例子。
Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de. nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ.
Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác. Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước.
The price isn’t right? Then let’s look at something else. You want to learn grammar? Then look at this example first.
Ví dụ 23:
你想学语法?那先看这个例子。 你已经明白了?那就好。
Nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ. nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước. Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
You want to learn grammar? Then look at this example first. You understand now? That’s good then.
Ví dụ 24:
你已经明白了?那就好。 你不想去?那我们明天再说。
Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo. nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt. Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
You understand now? That’s good then. You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
你不想去?那我们明天再说。 今天下雨,那我们在家学习吧。
Nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō. jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp. Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow. It’s raining; let’s study at home then.
Ví dụ 26:
车来了,那我们上车吧。 你知道答案吗?那你先回答。
Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba. nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé. Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
The bus is here; let’s get on then. You know the answer? Then you answer first.
Ví dụ 27:
你已经吃过了?那我自己吃。 他没来,那怎么办?
Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī. tā méi lái, nà zěnme bàn?
Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình. Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
You’ve eaten already? Then I’ll eat alone. He hasn’t come; what shall we do then?
Ví dụ 28:
今天下雨,那我们在家学习吧。 这件衣服太小吗?那试试大的。
Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba. zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé. Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
It’s raining; let’s study at home then. This is too small? Then try a bigger one.
Ví dụ 29:
你知道答案吗?那你先回答。 大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá. dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước. Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
You know the answer? Then you answer first. Is everyone ready? Then let’s begin.
Ví dụ 30:
他没来,那怎么办? 你明天有时间吗?那我们一起去。
Tā méi lái, nà zěnme bàn? nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây? Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
He hasn’t come; what shall we do then? Are you free tomorrow? Then let’s go together.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Thảo luận phương án, chuyển ý và trình bày quan điểm. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,你不想去?那我们明天再说。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, anh không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.
阮明武:这里的“那(连词)”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de “nà (lián cí )” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “那(连词)” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “那(连词)” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:车来了,那我们上车吧。
Lí Yún Yīng: Chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba.
Lê Vân Anh: Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
Le Van Anh: The bus is here; let’s get on then.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:你已经吃过了?那我自己吃。
Shuǐ Xiān: Nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī.
Thủy Tiên: Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
Thuy Tien: You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:今天下雨,那我们在家学习吧。
Fāng Líng: Jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba.
Phương Linh: Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
Phuong Linh: It’s raining; let’s study at home then.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:你知道答案吗?那你先回答。
Lí Yún Yīng: Nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá.
Lê Vân Anh: Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
Le Van Anh: You know the answer? Then you answer first.
阮明武:再看看“那(连词)”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “nà (lián cí )” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “那(连词)” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “那(连词)” so we use it correctly.
丁垂杨:他没来,那怎么办?
Dīng Chuí Yáng: Tā méi lái, nà zěnme bàn?
Đinh Thùy Dương: Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
Dinh Thuy Duong: He hasn’t come; what shall we do then?
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:这件衣服太小吗?那试试大的。
Shuǐ Xiān: Zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de.
Thủy Tiên: Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.
Thuy Tien: This is too small? Then try a bigger one.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Fāng Líng: Dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba.
Phương Linh: Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.
Phuong Linh: Is everyone ready? Then let’s begin.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:你明天有时间吗?那我们一起去。
Dīng Chuí Yáng: Nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù.
Đinh Thùy Dương: Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.
Dinh Thuy Duong: Are you free tomorrow? Then let’s go together.
阮明武:现在请大家比较“那(连词)”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “nà (lián cí )” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “那(连词)” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “那(连词)” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:价格不合适?那我们看看别的。
Lí Yún Yīng: Jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de.
Lê Vân Anh: Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.
Le Van Anh: The price isn’t right? Then let’s look at something else.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:你想学语法?那先看这个例子。
Fāng Líng: Nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ.
Phương Linh: Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước.
Phuong Linh: You want to learn grammar? Then look at this example first.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:你已经明白了?那就好。
Shuǐ Xiān: Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Thủy Tiên: Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
Thuy Tien: You understand now? That’s good then.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Thảo luận phương án, chuyển ý và trình bày quan điểm. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 你不想去?那我们明天再说。 车来了,那我们上车吧。 你已经吃过了?那我自己吃。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. nǐ bù xiǎng qù? nà wǒmen míngtiān zài shuō. chē lái le, nà wǒmen shàng chē ba. nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp. Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé. Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow. The bus is here; let’s get on then. You’ve eaten already? Then I’ll eat alone. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 你已经吃过了?那我自己吃。 今天下雨,那我们在家学习吧。 你知道答案吗?那你先回答。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. nǐ yǐ jīng chī guò le? nà wǒ zìjǐ chī. jīntiān xià yǔ, nà wǒmen zài jiā xuéxí ba. nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình. Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé. Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. You’ve eaten already? Then I’ll eat alone. It’s raining; let’s study at home then. You know the answer? Then you answer first. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 你知道答案吗?那你先回答。 他没来,那怎么办? 这件衣服太小吗?那试试大的。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. nǐ zhī dào dá àn ma? nà nǐ xiān huí dá. tā méi lái, nà zěnme bàn? zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước. Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây? Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. You know the answer? Then you answer first. He hasn’t come; what shall we do then? This is too small? Then try a bigger one. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 这件衣服太小吗?那试试大的。 大家都准备好了吗?那我们开始吧。 你明天有时间吗?那我们一起去。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen ba zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. zhè jiàn yī fú tài xiǎo ma? nà shì shì dà de. dà jiā dōu zhǔnbèi hǎo le ma? nà wǒmen kāishǐ ba. nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi. Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé. Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. This is too small? Then try a bigger one. Is everyone ready? Then let’s begin. Are you free tomorrow? Then let’s go together. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 你明天有时间吗?那我们一起去。 价格不合适?那我们看看别的。 你想学语法?那先看这个例子。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. nǐ míngtiān yǒushíjiān ma? nà wǒmen yìqǐ qù. jià gé bù hé shì? nà wǒmen kàn kàn bié de. nǐ xiǎng xué yǔ fǎ? nà xiān kàn zhège lì zǐ. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi. Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác. Bạn muốn học ngữ pháp à? Vậy xem ví dụ này trước. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. Are you free tomorrow? Then let’s go together. The price isn’t right? Then let’s look at something else. You want to learn grammar? Then look at this example first. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 那(连词), thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 你不想去?那我们明天再说。
A02. 车来了,那我们上车吧。
A03. 你已经吃过了?那我自己吃。
A04. 今天下雨,那我们在家学习吧。
A05. 你知道答案吗?那你先回答。
A06. 他没来,那怎么办?
A07. 这件衣服太小吗?那试试大的。
A08. 大家都准备好了吗?那我们开始吧。
A09. 你明天有时间吗?那我们一起去。
A10. 价格不合适?那我们看看别的。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.
B02. Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.
B03. Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.
B04. Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.
B05. Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.
B06. Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. This is too small? Then try a bigger one.
C02. Is everyone ready? Then let’s begin.
C03. Are you free tomorrow? Then let’s go together.
C04. The price isn’t right? Then let’s look at something else.
C05. You want to learn grammar? Then look at this example first.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 你不想去?那我们明天再说。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn không muốn đi à? Vậy mai chúng ta nói tiếp.” (English: You don’t want to go? Then let’s talk tomorrow.).
A02. 车来了,那我们上车吧。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Xe đến rồi, vậy chúng ta lên xe nhé.” (English: The bus is here; let’s get on then.).
A03. 你已经吃过了?那我自己吃。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn ăn rồi à? Vậy tôi ăn một mình.” (English: You’ve eaten already? Then I’ll eat alone.).
A04. 今天下雨,那我们在家学习吧。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm nay mưa, vậy chúng ta học ở nhà nhé.” (English: It’s raining; let’s study at home then.).
A05. 你知道答案吗?那你先回答。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Bạn biết đáp án à? Vậy bạn trả lời trước.” (English: You know the answer? Then you answer first.).
A06. 他没来,那怎么办? — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy chưa đến, vậy làm sao đây?” (English: He hasn’t come; what shall we do then?).
A07. 这件衣服太小吗?那试试大的。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Áo này nhỏ quá à? Vậy thử chiếc lớn đi.” (English: This is too small? Then try a bigger one.).
A08. 大家都准备好了吗?那我们开始吧。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mọi người chuẩn bị xong rồi à? Vậy bắt đầu nhé.” (English: Is everyone ready? Then let’s begin.).
A09. 你明天有时间吗?那我们一起去。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ngày mai bạn rảnh à? Vậy chúng ta cùng đi.” (English: Are you free tomorrow? Then let’s go together.).
A10. 价格不合适?那我们看看别的。 — Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Giá chưa phù hợp à? Vậy xem món khác.” (English: The price isn’t right? Then let’s look at something else.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 你不想去?那我们明天再说。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 车来了,那我们上车吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 你已经吃过了?那我自己吃。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 今天下雨,那我们在家学习吧。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 你知道答案吗?那你先回答。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 他没来,那怎么办?
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “那(连词)”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 这件衣服太小吗?那试试大的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 大家都准备好了吗?那我们开始吧。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 你明天有时间吗?那我们一起去。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 价格不合适?那我们看看别的。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 你想学语法?那先看这个例子。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 那么、既然如此、那(指示代词); không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 已知情况 + 那 + 结果 và 那 + 我们 + V + 吧; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
你已经明白了?那就好。
Nǐ yǐ jīng míng bái le? nà jiù hǎo.
Bạn hiểu rồi à? Vậy thì tốt.
You understand now? That’s good then.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 那(连词); Pinyin: nà.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Liên từ khẩu ngữ 那 biểu thị kết luận hoặc phản hồi suy ra từ thông tin trước / then; in that case.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 那 ở đầu câu phản hồi ngữ cảnh trước: 那我们走吧、那怎么办、那就这样. Cần phân biệt 那 đại từ chỉ thị ‘kia’ đứng trước danh từ/lượng từ; đây là chức năng liên từ nối kết phản hồi suy luận.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 那么、既然如此、那(指示代词).
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Xác định thứ được nối là danh ngữ hay mệnh đề, quan hệ chuyển ý, kết luận hoặc nhượng bộ; tránh dịch cứng mọi từ thành “và” hoặc “nhưng”.
Cần nhớ 06: Khung 01: 已知情况 + 那 + 结果.
Cần nhớ 07: Khung 02: 那 + 我们 + V + 吧.
Cần nhớ 08: Khung 03: 那 + 怎么办?.
Cần nhớ 09: Khung 04: 那 + 你 + 先 + V.
Cần nhớ 10: Khung 05: 那 + 我 + 自己 + V.
Cần nhớ 11: Khung 06: 那 + 就 + 好.
Cần nhớ 12: Khung 07: 那 + 我们 + 再 + V.
Cần nhớ 13: Khung 08: 那 + 试试 + 其他.
Cần nhớ 14: Khung 09: 那 + 你 + 呢?.
Cần nhớ 15: Khung 10: 那 + 就 + 这样.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 那(连词) (nà) → Liên từ khẩu ngữ 那 biểu thị kết luận hoặc phản hồi suy ra từ thông tin trước.
Đối chiếu tránh nhầm: 那么、既然如此、那(指示代词).
Nhánh liên tưởng: 那我们走吧 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 那怎么办 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 那就好 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 那你先来 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 那就这样 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 那我明天去 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 217 chuyển sang 218; mục tiêu cuối đợt là nắm chắc bài 189–218 HSK 2 và ôn lại 188 bài đã học trước đó.










