Thứ Hai, Tháng 11 2, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 446 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép 承接复句:先……,再/然后……...

Giáo trình Hán ngữ quyển 446 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép 承接复句:先……,再/然后…… tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 446 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép 承接复句:先……,再/然后…… tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 446 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép 承接复句:先……,再/然后…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 446 chuẩn HSK 3.0 Câu ghép 承接复句:先……,再/然后…… tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 446.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 446. Phân loại: HSK 3.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 3: 承接复句:先……,再/然后……

承接复句:先……,再/然后…… thuộc nhóm câu ghép ở HSK 3 và được dùng với nghĩa Câu ghép tiếp nối: trước… rồi…. Đây là nội dung cần nắm cả về cấu trúc lẫn ngữ cảnh. 先……再…… hoặc 先……然后…… đặt các hành động theo thứ tự thời gian và logic. Trong ngữ cảnh hướng dẫn, mỗi vế nên có động từ rõ ràng; cùng chủ thể có thể lược bỏ ở vế hai. 先 là phó từ trước động từ, 再 nhấn hành động tiếp theo, 然后 có chức năng liên kết. Câu ghép được tổ chức theo quan hệ logic giữa các vế như tiếp nối, lựa chọn, song song, tăng tiến, chuyển ý hoặc giả thiết. Khi phân tích cần xác định quan hệ ý nghĩa trước, sau đó mới kiểm tra từ nối và khả năng lược bỏ chủ ngữ. Một câu đúng hình thức nhưng sai phạm vi kết hợp hoặc sai sắc thái vẫn có thể không tự nhiên trong giao tiếp. Vì vậy, khi gặp 承接复句:先……,再/然后……, học viên nên xác định điều kiện sử dụng, vị trí trong câu và thành phần mà nó tác động đến; sau đó mới đối chiếu với cấu trúc gần nghĩa. Ví dụ bên dưới là điểm xuất phát để triển khai các phần phân tích chuyên sâu.

我们先检查商品,再付款。
wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
Let’s inspect the goods before paying.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

先……再…… hoặc 先……然后…… đặt các hành động theo thứ tự thời gian và logic. Trong ngữ cảnh hướng dẫn, mỗi vế nên có động từ rõ ràng; cùng chủ thể có thể lược bỏ ở vế hai. 先 là phó từ trước động từ, 再 nhấn hành động tiếp theo, 然后 có chức năng liên kết.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

我们先检查商品,再付款。
wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
Let’s inspect the goods before paying.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 承接复句:先……,再/然后……. Tiếng Việt: Câu ghép tiếp nối: trước… rồi…. English: sequential compound sentence: first…then….
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

我们先检查商品,再付款。
wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.
Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
Let’s inspect the goods before paying.

你先读课文,然后写生词。
nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.
Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.
First read the text, then write the new words.

我们先预约酒店,再买机票。
wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.
Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.
Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: chéngjiē fùjù. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: Tên gọi Hán Việt của thuật ngữ phải xét theo từng chữ; trọng tâm giảng dạy là chức năng cú pháp chứ không phải dịch từng chữ..

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

吃饭以前,先洗手再坐下。
chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.
Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.
Wash your hands before sitting down to eat.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 承接复句:先……,再/然后……. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 承接復句:先……,再/然後…….

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

先 tra bộ 儿; xiān
Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 承接复句:先……,再/然后……: giữ nghĩa cốt lõi “Câu ghép tiếp nối: trước… rồi…”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 句子的类型·复句.

先……再…… hoặc 先……然后…… đặt các hành động theo thứ tự thời gian và logic. Trong ngữ cảnh hướng dẫn, mỗi vế nên có động từ rõ ràng; cùng chủ thể có thể lược bỏ ở vế hai. 先 là phó từ trước động từ, 再 nhấn hành động tiếp theo, 然后 có chức năng liên kết.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 承接复句:先……,再/然后……: 句子的类型·复句.
先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

先……再…… hoặc 先……然后…… đặt các hành động theo thứ tự thời gian và logic. Trong ngữ cảnh hướng dẫn, mỗi vế nên có động từ rõ ràng; cùng chủ thể có thể lược bỏ ở vế hai. 先 là phó từ trước động từ, 再 nhấn hành động tiếp theo, 然后 có chức năng liên kết.

先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 承接复句:先……,再/然后……; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
我们先检查商品,再付款。

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

Let’s inspect the goods before paying.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
你先读课文,然后写生词。

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.

Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.

First read the text, then write the new words.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
我们先预约酒店,再买机票。

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.

Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.

Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
吃饭以前,先洗手再坐下。

chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.

Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.

Wash your hands before sitting down to eat.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
你先报名,然后缴纳考试费。

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.

Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.

Register first, then pay the exam fee.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 先+V1+,再+V2
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们先检查商品,再付款。

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

Let’s inspect the goods before paying.

Công thức 02: 先+V1+,然后+V2
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
你先读课文,然后写生词。

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.

Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.

First read the text, then write the new words.

Công thức 03: 主语+先+V1+宾语+再+V2
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们先预约酒店,再买机票。

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.

Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.

Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

Công thức 04: 先+检查+再+付款
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
吃饭以前,先洗手再坐下。

chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.

Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.

Wash your hands before sitting down to eat.

Công thức 05: 先+预习+再+上课
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
你先报名,然后缴纳考试费。

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.

Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.

Register first, then pay the exam fee.

Công thức 06: 先+选择+然后+决定
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
买电脑时先比较配置,再做决定。

mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.

Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.

When buying a computer, compare specifications before deciding.

Công thức 07: 先+问+再+做
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们先看菜单,然后点菜。

wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.

Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.

Let’s look at the menu and then order.

Công thức 08: 先+登记+然后+进入
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他先收拾房间,再出去玩。

tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.

Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.

He tidies his room before going out.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
我们先检查商品,再付款吗?

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn ma?

Có đúng là chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán không?

Is it true that let’s inspect the goods before paying?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 承接复句:先……,再/然后…… trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
你先读课文,然后写生词吗?

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí ma?

Có đúng là em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới không?

Is it true that first read the text, then write the new words?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 先检查再付款 – xiān jiǎn chá zài fù kuǎn – kiểm tra rồi trả tiền – check first and then pay.

Cụm 02: 先读再写 – xiān dú zài xiě – đọc trước rồi viết – read first, then write.

Cụm 03: 先预约然后出发 – xiān yù yuē rán hòu chū fā – đặt trước rồi xuất phát – book first, then depart.

Cụm 04: 先洗手再吃饭 – xiān xǐ shǒu zài chī fàn – rửa tay rồi ăn cơm – wash hands before eating.

Cụm 05: 先报名再缴费 – xiān bào míng zài jiǎo fèi – đăng ký rồi đóng phí – register first, then pay.

Cụm 06: 先比较再决定 – xiān bǐ jiào zài jué dìng – so sánh rồi quyết định – compare first, then decide.

Cụm 07: 先看菜单再点菜 – xiān kàn cài dān zài diǎn cài – xem thực đơn rồi gọi món – look at the menu before ordering.

Cụm 08: 先收拾再休息 – xiān shōu shí zài xiū xī – thu dọn rồi nghỉ – tidy up and then rest.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 承接复句:先……,再/然后……: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 先检查再付款 (kiểm tra rồi trả tiền; check first and then pay). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 先读再写 (đọc trước rồi viết; read first, then write). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 先预约然后出发 (đặt trước rồi xuất phát; book first, then depart). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 先洗手再吃饭 (rửa tay rồi ăn cơm; wash hands before eating). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 先报名再缴费 (đăng ký rồi đóng phí; register first, then pay). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 先比较再决定 (so sánh rồi quyết định; compare first, then decide). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 先看菜单再点菜 (xem thực đơn rồi gọi món; look at the menu before ordering). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 先收拾再休息 (thu dọn rồi nghỉ; tidy up and then rest). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

先 tra bộ 儿; xiān
Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 口: 口 (miệng/ngụm – mouth/sip), 吃 (ăn – eat), 喝 (uống – drink), 叫 (gọi – call), 唱 (hát – sing).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 先检查再付款 → nghĩa Việt: kiểm tra rồi trả tiền → English: check first and then pay → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 先读再写 → nghĩa Việt: đọc trước rồi viết → English: read first, then write → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 先预约然后出发 → nghĩa Việt: đặt trước rồi xuất phát → English: book first, then depart → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 先洗手再吃饭 → nghĩa Việt: rửa tay rồi ăn cơm → English: wash hands before eating → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 先报名再缴费 → nghĩa Việt: đăng ký rồi đóng phí → English: register first, then pay → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 先比较再决定 → nghĩa Việt: so sánh rồi quyết định → English: compare first, then decide → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 先看菜单再点菜 → nghĩa Việt: xem thực đơn rồi gọi món → English: look at the menu before ordering → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 先收拾再休息 → nghĩa Việt: thu dọn rồi nghỉ → English: tidy up and then rest → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Phép thử thay thế: lấy câu “我们先检查商品,再付款。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 承接复句:先……,再/然后……: Câu ghép tiếp nối: trước… rồi….

先……再…… hoặc 先……然后…… đặt các hành động theo thứ tự thời gian và logic. Trong ngữ cảnh hướng dẫn, mỗi vế nên có động từ rõ ràng; cùng chủ thể có thể lược bỏ ở vế hai. 先 là phó từ trước động từ, 再 nhấn hành động tiếp theo, 然后 có chức năng liên kết.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 3 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 3.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 先检查再付款 – kiểm tra rồi trả tiền – check first and then pay.

Cụm cố định nên nhớ: 先读再写 – đọc trước rồi viết – read first, then write.

Cụm cố định nên nhớ: 先预约然后出发 – đặt trước rồi xuất phát – book first, then depart.

Cụm cố định nên nhớ: 先洗手再吃饭 – rửa tay rồi ăn cơm – wash hands before eating.

Cụm cố định nên nhớ: 先报名再缴费 – đăng ký rồi đóng phí – register first, then pay.

Cụm cố định nên nhớ: 先比较再决定 – so sánh rồi quyết định – compare first, then decide.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
我们先检查商品,再付款。

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

Let’s inspect the goods before paying.

Mẫu câu 02:
你先读课文,然后写生词。

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.

Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.

First read the text, then write the new words.

Mẫu câu 03:
我们先预约酒店,再买机票。

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.

Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.

Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

Mẫu câu 04:
吃饭以前,先洗手再坐下。

chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.

Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.

Wash your hands before sitting down to eat.

Mẫu câu 05:
你先报名,然后缴纳考试费。

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.

Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.

Register first, then pay the exam fee.

Mẫu câu 06:
买电脑时先比较配置,再做决定。

mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.

Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.

When buying a computer, compare specifications before deciding.

Mẫu câu 07:
我们先看菜单,然后点菜。

wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.

Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.

Let’s look at the menu and then order.

Mẫu câu 08:
他先收拾房间,再出去玩。

tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.

Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.

He tidies his room before going out.

Mẫu câu 09:

老师说:“我们先检查商品,再付款。”
lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.”
Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.”
The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”

Mẫu câu 10:

老师说:“你先读课文,然后写生词。”
lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”
Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”
The teacher said, “First read the text, then write the new words.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

你先报名,然后缴纳考试费。
nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.
Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.
Register first, then pay the exam fee.

买电脑时先比较配置,再做决定。
mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.
Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.
When buying a computer, compare specifications before deciding.

我们先看菜单,然后点菜。
wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.
Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.
Let’s look at the menu and then order.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Không lược bỏ thành phần bắt buộc; lưu ý tính xác định của đối tượng, trật tự bổ ngữ và quan hệ nghĩa giữa các vế.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 他先收拾房间,再出去玩。

Pinyin: tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.

Nghĩa: Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển thành câu hỏi xác nhận; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
我们先检查商品,再付款。

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.

Let’s inspect the goods before paying.

Ví dụ 02:
你先读课文,然后写生词。

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.

Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.

First read the text, then write the new words.

Ví dụ 03:
我们先预约酒店,再买机票。

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.

Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.

Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

Ví dụ 04:
吃饭以前,先洗手再坐下。

chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.

Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.

Wash your hands before sitting down to eat.

Ví dụ 05:
你先报名,然后缴纳考试费。

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.

Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.

Register first, then pay the exam fee.

Ví dụ 06:
买电脑时先比较配置,再做决定。

mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.

Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.

When buying a computer, compare specifications before deciding.

Ví dụ 07:
我们先看菜单,然后点菜。

wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.

Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.

Let’s look at the menu and then order.

Ví dụ 08:
他先收拾房间,再出去玩。

tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.

Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.

He tidies his room before going out.

Ví dụ 09:

老师说:“我们先检查商品,再付款。”
lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.”
Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.”
The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”

Ví dụ 10:

老师说:“你先读课文,然后写生词。”
lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”
Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”
The teacher said, “First read the text, then write the new words.”

Ví dụ 11:
我们先检查商品,再付款吗?

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn ma?

Có đúng là chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán không?

Is it true that let’s inspect the goods before paying?

Ví dụ 12:
你先读课文,然后写生词吗?

nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí ma?

Có đúng là em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới không?

Is it true that first read the text, then write the new words?

Ví dụ 13:
我们先预约酒店,再买机票吗?

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào ma?

Có đúng là chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay không?

Is it true that let’s book the hotel first and then buy the plane tickets?

Ví dụ 14:
吃饭以前,先洗手再坐下吗?

chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià ma?

Có đúng là trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống không?

Is it true that wash your hands before sitting down to eat?

Ví dụ 15:
你先报名,然后缴纳考试费吗?

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi ma?

Có đúng là em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi không?

Is it true that register first, then pay the exam fee?

Ví dụ 16:
买电脑时先比较配置,再做决定吗?

mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng ma?

Có đúng là khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định không?

Is it true that when buying a computer, compare specifications before deciding?

Ví dụ 17:
我们先看菜单,然后点菜吗?

wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài ma?

Có đúng là chúng ta xem thực đơn rồi gọi món không?

Is it true that let’s look at the menu and then order?

Ví dụ 18:
他先收拾房间,再出去玩吗?

tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán ma?

Có đúng là anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi không?

Is it true that he tidies his room before going out?

Ví dụ 19:

老师说:“我们先检查商品,再付款。”吗?
lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.” ma?
Có đúng là thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.” không?
Is it true that the teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”?

Ví dụ 20:

老师说:“你先读课文,然后写生词。”吗?
lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.” ma?
Có đúng là thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.” không?
Is it true that the teacher said, “First read the text, then write the new words.”?

Ví dụ 21:

老师说:“我们先检查商品,再付款。”
lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.”
Giáo viên nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.”
The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”

Ví dụ 22:

小李说:“你先读课文,然后写生词。”
xiǎo lǐ shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”
Tiểu Lý nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”
Xiao Li said, “First read the text, then write the new words.”

Ví dụ 23:

经理说:“我们先预约酒店,再买机票。”
jīng lǐ shuō: “wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.”
Người quản lý nói: “Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.”
The manager said, “Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.”

Ví dụ 24:

同事说:“吃饭以前,先洗手再坐下。”
tóng shì shuō: “chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.”
Đồng nghiệp nói: “Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.”
A colleague said, “Wash your hands before sitting down to eat.”

Ví dụ 25:

朋友说:“你先报名,然后缴纳考试费。”
péng you shuō: “nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.”
Một người bạn nói: “Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.”
A friend said, “Register first, then pay the exam fee.”

Ví dụ 26:

导游说:“买电脑时先比较配置,再做决定。”
dǎo yóu shuō: “mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.”
Hướng dẫn viên nói: “Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.”
The tour guide said, “When buying a computer, compare specifications before deciding.”

Ví dụ 27:

学生说:“我们先看菜单,然后点菜。”
xué sheng shuō: “wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.”
Học viên nói: “Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.”
A student said, “Let’s look at the menu and then order.”

Ví dụ 28:

店员说:“他先收拾房间,再出去玩。”
diàn yuán shuō: “tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.”
A shop assistant said, “He tidies his room before going out.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师说:“我们先检查商品,再付款。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.”.”
A customer said, “The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师说:“你先读课文,然后写生词。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”.”
The teacher said, “The teacher said, “First read the text, then write the new words.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“承接复句:先……,再/然后……”。先看一个完整的句子:我们先检查商品,再付款。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “chéng jiē fù jù: xiān … …, zài / rán hòu … …”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “承接复句:先……,再/然后……”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.
Nguyen Minh Vu: Today we study “承接复句:先……,再/然后……”. First, consider a complete sentence: Let’s inspect the goods before paying.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,你先读课文,然后写生词。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.
Nguyen Minh Vu: In this setting: First read the text, then write the new words.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:我们先预约酒店,再买机票。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay.
Nguyen Minh Vu: You could say: Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:吃饭以前,先洗手再坐下。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: Wash your hands before sitting down to eat.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:你先报名,然后缴纳考试费。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: Register first, then pay the exam fee.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:买电脑时先比较配置,再做决定。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: When buying a computer, compare specifications before deciding.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,我们先看菜单,然后点菜。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món.
Nguyen Minh Vu: For example: Let’s look at the menu and then order.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,他先收拾房间,再出去玩。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.
Nguyen Minh Vu: In this setting: He tidies his room before going out.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:老师说:“我们先检查商品,再付款。”
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.”
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.”
Nguyen Minh Vu: You could say: The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.”

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:老师说:“你先读课文,然后写生词。”
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: The teacher said, “First read the text, then write the new words.”

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:你先读课文,然后写生词吗?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí ma?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Có đúng là em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới không?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: Is it true that first read the text, then write the new words?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“承接复句:先……,再/然后……”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “chéng jiē fù jù: xiān … …, zài / rán hòu … …” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “承接复句:先……,再/然后……”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “承接复句:先……,再/然后……”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
我们先检查商品,再付款。你先读课文,然后写生词。我们先预约酒店,再买机票。吃饭以前,先洗手再坐下。

wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn. nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí. wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào. chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià.

Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới. Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay. Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.

Let’s inspect the goods before paying. First read the text, then write the new words. Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets. Wash your hands before sitting down to eat.

Đoạn 02:
我们先预约酒店,再买机票。吃饭以前,先洗手再坐下。你先报名,然后缴纳考试费。买电脑时先比较配置,再做决定。

wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào. chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià. nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi. mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng.

Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay. Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống. Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi. Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.

Let’s book the hotel first and then buy the plane tickets. Wash your hands before sitting down to eat. Register first, then pay the exam fee. When buying a computer, compare specifications before deciding.

Đoạn 03:
你先报名,然后缴纳考试费。买电脑时先比较配置,再做决定。我们先看菜单,然后点菜。他先收拾房间,再出去玩。

nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi. mǎi diàn nǎo shí xiān bǐ jiào pèi zhì, zài zuò jué dìng. wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài. tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán.

Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi. Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định. Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món. Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.

Register first, then pay the exam fee. When buying a computer, compare specifications before deciding. Let’s look at the menu and then order. He tidies his room before going out.

Đoạn 04:
我们先看菜单,然后点菜。他先收拾房间,再出去玩。老师说:“我们先检查商品,再付款。”老师说:“你先读课文,然后写生词。”

wǒ men xiān kàn cài dān, rán hòu diǎn cài. tā xiān shōu shí fáng jiān, zài chū qù wán. lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.” lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.”

Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món. Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi. Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.” Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”

Let’s look at the menu and then order. He tidies his room before going out. The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.” The teacher said, “First read the text, then write the new words.”

Đoạn 05:

老师说:“我们先检查商品,再付款。”老师说:“你先读课文,然后写生词。”我们先检查商品,再付款。你先读课文,然后写生词。
lǎo shī shuō: “wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn.” lǎo shī shuō: “nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.” wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn. nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí.
Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.” Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.” Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.
The teacher said, “Let’s inspect the goods before paying.” The teacher said, “First read the text, then write the new words.” Let’s inspect the goods before paying. First read the text, then write the new words.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 承接复句:先……,再/然后…… vào ngữ cảnh “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán. Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们先检查商品,再付款。 → 我们先检查商品,再付款吗?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 承接复句:先……,再/然后…… vào ngữ cảnh “Chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay. Trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们先预约酒店,再买机票。 → 我们先预约酒店,再买机票吗?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 承接复句:先……,再/然后…… vào ngữ cảnh “Em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi. Khi mua máy tính, so sánh cấu hình rồi quyết định.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 你先报名,然后缴纳考试费。 → 你先报名,然后缴纳考试费吗?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 承接复句:先……,再/然后…… vào ngữ cảnh “Chúng ta xem thực đơn rồi gọi món. Anh ấy thu dọn phòng rồi đi chơi.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 我们先看菜单,然后点菜。 → 我们先看菜单,然后点菜吗?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 承接复句:先……,再/然后…… vào ngữ cảnh “Thầy nói: “Chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán.” Thầy nói: “Em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师说:“我们先检查商品,再付款。” → 老师说:“我们先检查商品,再付款。”吗?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们先检查商品,再付款。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 你先读课文,然后写生词。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们先预约酒店,再买机票。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 吃饭以前,先洗手再坐下。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 你先报名,然后缴纳考试费。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 我们先检查商品,再付款吗?
Pinyin: wǒ men xiān jiǎn chá shāng pǐn, zài fù kuǎn ma?
Dịch Việt: Có đúng là chúng ta kiểm tra hàng trước rồi thanh toán không?
English: Is it true that let’s inspect the goods before paying?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 02: 你先读课文,然后写生词吗?
Pinyin: nǐ xiān dú kè wén, rán hòu xiě shēng cí ma?
Dịch Việt: Có đúng là em đọc bài khóa trước rồi viết từ mới không?
English: Is it true that first read the text, then write the new words?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 03: 我们先预约酒店,再买机票吗?
Pinyin: wǒ men xiān yù yuē jiǔ diàn, zài mǎi jī piào ma?
Dịch Việt: Có đúng là chúng ta đặt khách sạn trước rồi mua vé máy bay không?
English: Is it true that let’s book the hotel first and then buy the plane tickets?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 04: 吃饭以前,先洗手再坐下吗?
Pinyin: chī fàn yǐ qián, xiān xǐ shǒu zài zuò xià ma?
Dịch Việt: Có đúng là trước khi ăn, rửa tay rồi hãy ngồi xuống không?
English: Is it true that wash your hands before sitting down to eat?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 05: 你先报名,然后缴纳考试费吗?
Pinyin: nǐ xiān bào míng, rán hòu jiǎo nà kǎo shì fèi ma?
Dịch Việt: Có đúng là em đăng ký trước rồi nộp lệ phí thi không?
English: Is it true that register first, then pay the exam fee?

Giải thích: giữ nguyên nội dung mệnh đề, chuyển mục đích nói sang yêu cầu xác nhận; trong câu gốc vốn đã có dấu hỏi, thêm 请问 để tăng tính lịch sự thay vì thêm 吗 vô điều kiện.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 承接复句:先……,再/然后…… có nghĩa Câu ghép tiếp nối: trước… rồi….

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 句子的类型·复句.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 先……再…… nhấn trình tự các thao tác; 然后 có thể nối hai câu. 一……就…… (hễ vừa… lập tức) nhấn sự nối tiếp nhanh hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa với 先……再…….

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 承接复句:先……,再/然后…… = Câu ghép tiếp nối: trước… rồi…. Gắn móc này với các cụm: 先检查再付款, 先读再写, 先预约然后出发, 先洗手再吃饭, 先报名再缴费.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–2 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 承接复句:先……,再/然后……, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.