ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Cách dùng nguyễn minh vũ
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 每
Đại từ chỉ thị 每: mỗi, từng là trọng điểm HSK 2 cần được hiểu qua chức năng thực tế trong câu. 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp. Việc lựa chọn đại từ phụ thuộc vào đối tượng quy chiếu, khoảng cách, ngữ cảnh hỏi đáp và quan hệ giữa người nói với người nghe; dùng đúng nghĩa nhưng sai phạm vi quy chiếu vẫn tạo câu không tự nhiên. Khi gặp 每, học viên nên xác định thành phần đứng trước và sau rồi mới đối chiếu nghĩa toàn câu, tránh dịch từng chữ hoặc thay bằng cấu trúc gần nghĩa một cách máy móc. Trong luyện nói và viết, cần đọc câu với Pinyin chuẩn, kiểm tra thanh điệu, sau đó thử thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hay đối tượng khi sự thay đổi vẫn phù hợp với bản chất ngữ pháp. Mục tiêu là nhận diện đúng 每, giải thích được lý do sử dụng và tự tạo câu tự nhiên trong các tình huống HSK 2.
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Mã giáo án: 177.txt.
Bài số 177 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: 每.
Phiên âm thuật ngữ: měi.
Nghĩa tiếng Việt: Đại từ chỉ thị 每: mỗi, từng.
Nghĩa tiếng Anh: each; every.
Nhóm đề cương: 代词·指示代词.
Bài trước: 176. Bài tiếp theo trong chuỗi: 178.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: 每.
Vietnamese: Đại từ chỉ thị 每: mỗi, từng.
English: each; every.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
我给每个学生一份资料。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
I give each student a copy of the materials.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: měi.
Chữ 每: âm Hán Việt mỗi; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 毋; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh every.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
每 → chữ phồn thể thường gặp: 每.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 每: bộ 毋, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ mỗi, nghĩa Anh every.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm 每 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 每天, 每年, 每次, 每个人, 每本书. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 代词·指示代词. Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: 每 + 量词 + 名词.
Khung cấu tạo: 每 + 量词 + 名词 + 都.
Khung cấu tạo: 每天 + 动词.
Khung cấu tạo: 每年 + 动词.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 代词·指示代词.
Cơ chế chức năng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: 各、所有、全部.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
每个人都应该遵守规则。
Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Everyone should follow the rules.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: 每 + 量词 + 名词.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: 每 + 量词 + 名词 + 都.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: 每天 + 动词.
Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn giáo trình HSK.
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: 每年 + 动词.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 每次 + 动词.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: 每个人 + 都.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 每 + 数词 + 量词 + 动词.
Đặc điểm sử dụng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 每位 + 人物 + 都.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 给 + 每个人 + 宾语.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我给每个学生一份资料。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
I give each student a copy of the materials.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: 每 / 各 对照.
Đặc điểm sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
每个问题都值得讨论。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Every question is worth discussing.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 每天.
Cụm 02: 每年.
Cụm 03: 每次.
Cụm 04: 每个人.
Cụm 05: 每本书.
Cụm 06: 每位老师.
Cụm 07: 每个星期.
Cụm 08: 每两天.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 每天 / every day; 每个人 / everyone; 每次 / each time; 每本书 / every book.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 毋 xuất hiện trong chữ 每. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 每 → âm Hán Việt mỗi → nghĩa tiếng Anh every.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 每天 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 每年 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 每次 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 每个人 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 每本书 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 每位老师 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 每个星期 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 每两天 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: 各、所有、全部.
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
每件衣服都有价格。
Měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé.
Mỗi chiếc áo đều có giá.
Every piece of clothing has a price.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: 各、所有、全部.
Điểm quyết định: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
我给每个学生一份资料。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
I give each student a copy of the materials.
每个问题都值得讨论。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Every question is worth discussing.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 每天; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 每年; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 每次; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 每个人; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 每本书; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 每位老师; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 每个星期; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 每两天; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 每天 / every day; 每个人 / everyone; 每次 / each time; 每本书 / every book.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
我给每个学生一份资料。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
I give each student a copy of the materials.
每个问题都值得讨论。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Every question is worth discussing.
每件衣服都有价格。
Měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé.
Mỗi chiếc áo đều có giá.
Every piece of clothing has a price.
每个人都应该遵守规则。
Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Everyone should follow the rules.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
每个问题都值得讨论。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Every question is worth discussing.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 各、所有、全部.
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
我每天学汉语。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
Ví dụ 02:
每个人都有自己的想法。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Everyone has their own ideas.
Ví dụ 03:
我每个星期去一次图书馆。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
I go to the library once a week.
Ví dụ 04:
每本书都有名字。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi quyển sách đều có tên.
Every book has a title.
Ví dụ 05:
每次考试我都很紧张。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
I get nervous every time I take an exam.
Ví dụ 06:
每年我们都回家过年。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Every year we go home for the New Year.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
每位老师都很认真。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every teacher is very dedicated.
Ví dụ 08:
每两天练一次发音。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Practice pronunciation once every two days.
Ví dụ 09:
我给每个学生一份资料。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
I give each student a copy of the materials.
Ví dụ 10:
每个问题都值得讨论。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Every question is worth discussing.
Ví dụ 11:
每件衣服都有价格。
Měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé.
Mỗi chiếc áo đều có giá.
Every piece of clothing has a price.
Ví dụ 12:
每个人都应该遵守规则。
Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Everyone should follow the rules.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
我每天学汉语。 每个人都有自己的想法。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ. měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày. Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
I study Chinese every day. Everyone has their own ideas.
Ví dụ 14:
每个人都有自己的想法。 我每个星期去一次图书馆。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ. wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng. Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
Everyone has their own ideas. I go to the library once a week.
Ví dụ 15:
我每个星期去一次图书馆。 每本书都有名字。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn. měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần. Mỗi quyển sách đều có tên.
I go to the library once a week. Every book has a title.
Ví dụ 16:
每本书都有名字。 每次考试我都很紧张。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì. měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi quyển sách đều có tên. Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
Every book has a title. I get nervous every time I take an exam.
Ví dụ 17:
每次考试我都很紧张。 每年我们都回家过年。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng. měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp. Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
I get nervous every time I take an exam. Every year we go home for the New Year.
Ví dụ 18:
每年我们都回家过年。 每位老师都很认真。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián. měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết. Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every year we go home for the New Year. Every teacher is very dedicated.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
每位老师都很认真。 每两天练一次发音。
Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn. měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Mỗi thầy cô đều rất tận tâm. Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Every teacher is very dedicated. Practice pronunciation once every two days.
Ví dụ 20:
每两天练一次发音。 我给每个学生一份资料。
Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn. wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Cứ hai ngày luyện phát âm một lần. Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
Practice pronunciation once every two days. I give each student a copy of the materials.
Ví dụ 21:
我给每个学生一份资料。 每个问题都值得讨论。
Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào. měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu. Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
I give each student a copy of the materials. Every question is worth discussing.
Ví dụ 22:
每个问题都值得讨论。 每件衣服都有价格。
Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn. měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé.
Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận. Mỗi chiếc áo đều có giá.
Every question is worth discussing. Every piece of clothing has a price.
Ví dụ 23:
每件衣服都有价格。 每个人都应该遵守规则。
Měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé. měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Mỗi chiếc áo đều có giá. Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Every piece of clothing has a price. Everyone should follow the rules.
Ví dụ 24:
每个人都应该遵守规则。 我每天学汉语。
Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé. wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Mỗi người đều nên tuân thủ quy định. Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Everyone should follow the rules. I study Chinese every day.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
我每天学汉语。 每本书都有名字。
Wǒ měi tiān xué Hànyǔ. měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày. Mỗi quyển sách đều có tên.
I study Chinese every day. Every book has a title.
Ví dụ 26:
每个人都有自己的想法。 每次考试我都很紧张。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ. měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Mỗi người đều có suy nghĩ riêng. Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
Everyone has their own ideas. I get nervous every time I take an exam.
Ví dụ 27:
我每个星期去一次图书馆。 每年我们都回家过年。
Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn. měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần. Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
I go to the library once a week. Every year we go home for the New Year.
Ví dụ 28:
每本书都有名字。 每位老师都很认真。
Měi běn shū dōu yǒu míng zì. měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Mỗi quyển sách đều có tên. Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Every book has a title. Every teacher is very dedicated.
Ví dụ 29:
每次考试我都很紧张。 每两天练一次发音。
Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng. měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp. Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
I get nervous every time I take an exam. Practice pronunciation once every two days.
Ví dụ 30:
每年我们都回家过年。 我给每个学生一份资料。
Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián. wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết. Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
Every year we go home for the New Year. I give each student a copy of the materials.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,我每天学汉语。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ měi tiān xué Hànyǔ.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em học tiếng Trung mỗi ngày.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, i study Chinese every day.
阮明武:这里的“每”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ de “měi” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “每” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “每” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:每个人都有自己的想法。
Lí Yún Yīng: Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ.
Lê Vân Anh: Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
Le Van Anh: Everyone has their own ideas.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:我每个星期去一次图书馆。
Shuǐ Xiān: Wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn.
Thủy Tiên: Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
Thuy Tien: I go to the library once a week.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:每本书都有名字。
Fāng Líng: Měi běn shū dōu yǒu míng zì.
Phương Linh: Mỗi quyển sách đều có tên.
Phuong Linh: Every book has a title.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:每次考试我都很紧张。
Lí Yún Yīng: Měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng.
Lê Vân Anh: Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
Le Van Anh: I get nervous every time I take an exam.
阮明武:再看看“每”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “měi” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “每” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “每” so we use it correctly.
丁垂杨:每年我们都回家过年。
Dīng Chuí Yáng: Měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián.
Đinh Thùy Dương: Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Dinh Thuy Duong: Every year we go home for the New Year.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:每位老师都很认真。
Shuǐ Xiān: Měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn.
Thủy Tiên: Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.
Thuy Tien: Every teacher is very dedicated.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:每两天练一次发音。
Fāng Líng: Měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn.
Phương Linh: Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.
Phuong Linh: Practice pronunciation once every two days.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:我给每个学生一份资料。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào.
Đinh Thùy Dương: Em đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.
Dinh Thuy Duong: I give each student a copy of the materials.
阮明武:现在请大家比较“每”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “měi” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “每” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “每” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:每个问题都值得讨论。
Lí Yún Yīng: Měi gè wèntí dōu zhí dé tǎolùn.
Lê Vân Anh: Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.
Le Van Anh: Every question is worth discussing.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:每件衣服都有价格。
Fāng Líng: Měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé.
Phương Linh: Mỗi chiếc áo đều có giá.
Phuong Linh: Every piece of clothing has a price.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:每个人都应该遵守规则。
Shuǐ Xiān: Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Thủy Tiên: Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Thuy Tien: Everyone should follow the rules.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Trình bày cách làm và mức độ trong một cuộc thảo luận. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我每天学汉语。 每个人都有自己的想法。 我每个星期去一次图书馆。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ měi tiān xué Hànyǔ. měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎng fǎ. wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Tôi học tiếng Trung mỗi ngày. Mỗi người đều có suy nghĩ riêng. Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. I study Chinese every day. Everyone has their own ideas. I go to the library once a week. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 我每个星期去一次图书馆。 每本书都有名字。 每次考试我都很紧张。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dà jiā kāi shǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. wǒ měi gè xīng qī qù yí cì túshūguǎn. měi běn shū dōu yǒu míng zì. měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần. Mỗi quyển sách đều có tên. Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. I go to the library once a week. Every book has a title. I get nervous every time I take an exam. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 每次考试我都很紧张。 每年我们都回家过年。 每位老师都很认真。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. měi cì kǎo shì wǒ dōu hěn jǐn zhāng. měi nián wǒmen dōu huí jiā guò nián. měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp. Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết. Mỗi thầy cô đều rất tận tâm. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. I get nervous every time I take an exam. Every year we go home for the New Year. Every teacher is very dedicated. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 每位老师都很认真。 每两天练一次发音。 我给每个学生一份资料。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. měi wèi lǎoshī dōu hěn rèn zhēn. měi liǎng tiān liàn yí cì fā yīn. wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Mỗi thầy cô đều rất tận tâm. Cứ hai ngày luyện phát âm một lần. Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. Every teacher is very dedicated. Practice pronunciation once every two days. I give each student a copy of the materials. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 我给每个学生一份资料。 每个问题都值得讨论。 每件衣服都有价格。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. wǒ gěi měi gè xuésheng yī fèn zī liào. měi gè wèntí dōu zhí de tǎolùn. měi jiàn yī fú dōu yǒu jià gé. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu. Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận. Mỗi chiếc áo đều có giá. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. I give each student a copy of the materials. Every question is worth discussing. Every piece of clothing has a price. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 每, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 每, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 每, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 每, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 每, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 我每天学汉语。
A02. 每个人都有自己的想法。
A03. 我每个星期去一次图书馆。
A04. 每本书都有名字。
A05. 每次考试我都很紧张。
A06. 每年我们都回家过年。
A07. 每位老师都很认真。
A08. 每两天练一次发音。
A09. 我给每个学生一份资料。
A10. 每个问题都值得讨论。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
B02. Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.
B03. Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.
B04. Mỗi quyển sách đều có tên.
B05. Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.
B06. Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. Every teacher is very dedicated.
C02. Practice pronunciation once every two days.
C03. I give each student a copy of the materials.
C04. Every question is worth discussing.
C05. Every piece of clothing has a price.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 我每天学汉语。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.” (English: I study Chinese every day.).
A02. 每个人都有自己的想法。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi người đều có suy nghĩ riêng.” (English: Everyone has their own ideas.).
A03. 我每个星期去一次图书馆。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi tuần tôi đến thư viện một lần.” (English: I go to the library once a week.).
A04. 每本书都有名字。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi quyển sách đều có tên.” (English: Every book has a title.).
A05. 每次考试我都很紧张。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi lần thi tôi đều rất hồi hộp.” (English: I get nervous every time I take an exam.).
A06. 每年我们都回家过年。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi năm chúng tôi đều về nhà ăn Tết.” (English: Every year we go home for the New Year.).
A07. 每位老师都很认真。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi thầy cô đều rất tận tâm.” (English: Every teacher is very dedicated.).
A08. 每两天练一次发音。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cứ hai ngày luyện phát âm một lần.” (English: Practice pronunciation once every two days.).
A09. 我给每个学生一份资料。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đưa cho mỗi học viên một bản tài liệu.” (English: I give each student a copy of the materials.).
A10. 每个问题都值得讨论。 — Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Mỗi vấn đề đều đáng thảo luận.” (English: Every question is worth discussing.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我每天学汉语。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 每个人都有自己的想法。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 我每个星期去一次图书馆。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 每本书都有名字。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 每次考试我都很紧张。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 每年我们都回家过年。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “每”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 每位老师都很认真。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 每两天练一次发音。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 我给每个学生一份资料。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 每个问题都值得讨论。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 每件衣服都有价格。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: 各、所有、全部; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 每 + 量词 + 名词 và 每 + 量词 + 名词 + 都; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
每个人都应该遵守规则。
Měi gè rén dōu yīng gāi zūn shǒu guī zé.
Mỗi người đều nên tuân thủ quy định.
Everyone should follow the rules.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 每; Pinyin: měi.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Đại từ chỉ thị 每: mỗi, từng / each; every.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 每 diễn đạt phân phối theo từng đơn vị: 每 + lượng từ + danh từ; thường kết hợp 都/也 trong vị ngữ. Một số đơn vị dùng trực tiếp 每天、每年、每次; không buộc thêm 个 vào mọi trường hợp.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 各、所有、全部.
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Tách hai trục: cái gì gần hoặc xa người nói; biểu thị mức độ hay biểu thị cách làm. Tăng cường đối chiếu 那么/这么 với 那样/这样.
Cần nhớ 06: Khung 01: 每 + 量词 + 名词.
Cần nhớ 07: Khung 02: 每 + 量词 + 名词 + 都.
Cần nhớ 08: Khung 03: 每天 + 动词.
Cần nhớ 09: Khung 04: 每年 + 动词.
Cần nhớ 10: Khung 05: 每次 + 动词.
Cần nhớ 11: Khung 06: 每个人 + 都.
Cần nhớ 12: Khung 07: 每 + 数词 + 量词 + 动词.
Cần nhớ 13: Khung 08: 每位 + 人物 + 都.
Cần nhớ 14: Khung 09: 给 + 每个人 + 宾语.
Cần nhớ 15: Khung 10: 每 / 各 对照.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: 每 (měi) → Đại từ chỉ thị 每: mỗi, từng.
Đối chiếu tránh nhầm: 各、所有、全部.
Nhánh liên tưởng: 每天 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 每年 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 每次 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 每个人 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 每本书 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 每位老师 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 177 chuyển sang 178; mục tiêu cuối đợt là nắm 30 bài HSK 2 đầu tiên nhưng vẫn giữ các điểm HSK 1 đã học.










