
ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.
Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Giáo trình Hán ngữ quyển 156 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 序数表达法(一)(第+数词) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 155 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt số 钱数表示法 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 154 chuẩn HSK 3.0 Thể của động tác 进行态(三)(动词性表达+呢) tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: “是”字句₂:表示说明或特征
Trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Câu chữ 是 nêu tính chất, đặc điểm hay lời giải thích. Cấu trúc đặc biệt cần được học như một mô hình hoàn chỉnh: xác định thành phần bắt buộc, thành phần có thể lược, trật tự cố định và điều kiện ngữ nghĩa khiến cấu trúc tự nhiên. 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là. Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt “是”字句₂:表示说明或特征 với các hình thức gần nghĩa.
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Mã giáo án: 254.txt.
Bài số 254 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.
Trọng điểm theo đề cương: “是”字句₂:表示说明或特征.
Phiên âm thuật ngữ: shì zì jù: biǎoshì shuōmíng huò tèzhēng.
Nghĩa tiếng Việt: Câu chữ 是 nêu tính chất, đặc điểm hay lời giải thích.
Nghĩa tiếng Anh: shi sentence for explanation or characterization.
Nhóm đề cương: 特殊句式·是字句₂.
Bài trước: 253. Bài tiếp theo trong chuỗi: 255.
Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.
Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.
Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.
02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa
是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.
Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.
Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.
03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch
Chinese: “是”字句₂:表示说明或特征.
Vietnamese: Câu chữ 是 nêu tính chất, đặc điểm hay lời giải thích.
English: shi sentence for explanation or characterization.
Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 2:
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
Bối cảnh 3:
这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.
04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu
Pinyin của trọng điểm: shì zì jù: biǎoshì shuōmíng huò tèzhēng.
Chữ 是: âm Hán Việt thị; nét cơ bản 9; bộ thủ tra cứu 日; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh to be.
Chữ 句: âm Hán Việt cú; nét cơ bản 5; bộ thủ tra cứu 口; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh sentence.
Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức
是 → chữ phồn thể thường gặp: 是.
句 → chữ phồn thể thường gặp: 句.
Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.
06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ
Quan sát 是: bộ 日, số nét thông dụng 9, âm Hán Việt gợi nhớ thị, nghĩa Anh to be.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Quan sát 句: bộ 口, số nét thông dụng 5, âm Hán Việt gợi nhớ cú, nghĩa Anh sentence.
Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.
Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.
07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng
Trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.
Liên hệ từ vựng: 是一家书店, 是一个认真的人, 是介绍文化的, 我的意思是, 问题是. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.
08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp
Phân tích kiểu cấu tạo: 特殊句式·是字句₂. Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.
Khung cấu tạo: S+是+N.
Khung cấu tạo: S+是+N+的.
Khung cấu tạo: S+是+phương án+不是+B.
Khung cấu tạo: S+是+因为+nguyên nhân.
Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.
09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu
Phân loại đề cương: 特殊句式·是字句₂.
Cơ chế chức năng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.
Kiểm tra đối chiếu: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp
是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.
Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.
Ba câu mấu chốt cần giải thích:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp
Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.
12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng
Công thức 01: S+是+N.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 02: S+是+N+的.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 03: S+是+phương án+不是+B.
Đặc điểm sử dụng: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 04: S+是+因为+nguyên nhân.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 05: 这+是+đặc điểm+的+N.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 06: S+是+一+M+N.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 07: 问题+是+giải thích.
Đặc điểm sử dụng: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 08: 原因+是+nguyên nhân.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 09: 重点+是+thông tin.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
Công thức 10: S+就是+trọng tâm.
Đặc điểm sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.
她是我们班最热心的同学。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
She is the most helpful student in our class.
Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.
13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng
Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 是一家书店.
Cụm 02: 是一个认真的人.
Cụm 03: 是介绍文化的.
Cụm 04: 我的意思是.
Cụm 05: 问题是.
Cụm 06: 原因是.
Cụm 07: 特点是.
Cụm 08: 重点是.
Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 是一家书店; 是一个认真的人; 是介绍文化的; 我的意思是.
Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh
Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 02:
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 03:
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 04:
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 05:
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 06:
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 07:
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Nhánh từ 08:
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.
Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.
15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán
Bộ 日 xuất hiện trong chữ 是. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 是 → âm Hán Việt thị → nghĩa tiếng Anh to be.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bộ 口 xuất hiện trong chữ 句. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 句 → âm Hán Việt cú → nghĩa tiếng Anh sentence.
Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.
Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.
16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế
Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.
Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.
Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.
Nhánh thực hành 01: 是一家书店 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 02: 是一个认真的人 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 03: 是介绍文化的 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 04: 我的意思是 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 05: 问题是 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 06: 原因是 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 07: 特点是 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
Nhánh thực hành 08: 重点是 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.
17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế
Các yếu tố cần so sánh: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.
18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm
Đối chiếu chính: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
Điểm quyết định: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.
Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ
Sắc thái đặc thù: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết
Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.
Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng
Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.
Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.
这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
她是我们班最热心的同学。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
She is the most helpful student in our class.
22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc
Khối 01: 是一家书店; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 02: 是一个认真的人; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 03: 是介绍文化的; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 04: 我的意思是; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 05: 问题是; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 06: 原因是; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 07: 特点是; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Khối 08: 重点是; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.
Đối chiếu theo cụm: 是一家书店; 是一个认真的人; 是介绍文化的; 我的意思是.
Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.
23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt
Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
她是我们班最热心的同学。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
She is the most helpful student in our class.
这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.
24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh
Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
她是我们班最热心的同学。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
She is the most helpful student in our class.
Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.
25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa
Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.
Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.
Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh
Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ 01:
这是一家很有名的书店。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
This is a well-known bookstore.
Ví dụ 02:
他是一个很认真的人。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Anh ấy là người rất nghiêm túc.
He is a very conscientious person.
Ví dụ 03:
这本书是介绍中国文化的。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
This book introduces Chinese culture.
Ví dụ 04:
我的意思是我们应该先商量。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
What I mean is that we should discuss it first.
Ví dụ 05:
问题是现在没有时间。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
The problem is that we have no time now.
Ví dụ 06:
原因是昨天晚上下了大雨。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The reason is that it rained heavily last night.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 07:
这家店的特点是服务很好。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
This store’s strength is its excellent service.
Ví dụ 08:
这次活动的重点是练习口语。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The focus of this activity is spoken practice.
Ví dụ 09:
这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Ví dụ 10:
她是我们班最热心的同学。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
She is the most helpful student in our class.
Ví dụ 11:
这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
Ví dụ 12:
我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 13:
这是一家很有名的书店。 他是一个很认真的人。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Anh ấy là người rất nghiêm túc.
This is a well-known bookstore. He is a very conscientious person.
Ví dụ 14:
他是一个很认真的人。 这本书是介绍中国文化的。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén. zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Anh ấy là người rất nghiêm túc. Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
He is a very conscientious person. This book introduces Chinese culture.
Ví dụ 15:
这本书是介绍中国文化的。 我的意思是我们应该先商量。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de. wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc. Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
This book introduces Chinese culture. What I mean is that we should discuss it first.
Ví dụ 16:
我的意思是我们应该先商量。 问题是现在没有时间。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
What I mean is that we should discuss it first. The problem is that we have no time now.
Ví dụ 17:
问题是现在没有时间。 原因是昨天晚上下了大雨。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
The problem is that we have no time now. The reason is that it rained heavily last night.
Ví dụ 18:
原因是昨天晚上下了大雨。 这家店的特点是服务很好。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ. zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn. Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
The reason is that it rained heavily last night. This store’s strength is its excellent service.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 19:
这家店的特点是服务很好。 这次活动的重点是练习口语。
Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo. zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt. Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
This store’s strength is its excellent service. The focus of this activity is spoken practice.
Ví dụ 20:
这次活动的重点是练习口语。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
The focus of this activity is spoken practice. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Ví dụ 21:
这不是质量问题,是颜色不合适。 她是我们班最热心的同学。
Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì. tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp. Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.
This isn’t a quality issue; it’s the wrong color. She is the most helpful student in our class.
Ví dụ 22:
她是我们班最热心的同学。 这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué. zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi. Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
She is the most helpful student in our class. This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
Ví dụ 23:
这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。 我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ. wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn. Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night. What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Ví dụ 24:
我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。 这是一家很有名的书店。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì. zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp. Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color. This is a well-known bookstore.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
Ví dụ 25:
这是一家很有名的书店。 我的意思是我们应该先商量。
Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
This is a well-known bookstore. What I mean is that we should discuss it first.
Ví dụ 26:
他是一个很认真的人。 问题是现在没有时间。
Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén. wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Anh ấy là người rất nghiêm túc. Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
He is a very conscientious person. The problem is that we have no time now.
Ví dụ 27:
这本书是介绍中国文化的。 原因是昨天晚上下了大雨。
Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
This book introduces Chinese culture. The reason is that it rained heavily last night.
Ví dụ 28:
我的意思是我们应该先商量。 这家店的特点是服务很好。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
What I mean is that we should discuss it first. This store’s strength is its excellent service.
Ví dụ 29:
问题是现在没有时间。 这次活动的重点是练习口语。
Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān. zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Vấn đề là hiện giờ không có thời gian. Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
The problem is that we have no time now. The focus of this activity is spoken practice.
Ví dụ 30:
原因是昨天晚上下了大雨。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
The reason is that it rained heavily last night. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.
27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU
Bối cảnh: Luyện sử dụng 是字句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.
丁垂杨:阮明武哥,这是一家很有名的书店。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, this is a well-known bookstore.
阮明武:这里的““是”字句:表示说明或特征”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhèlǐ de ““shì” zì jù: biǎoshì shuō míng huò tè zhēng” yīnggāi fàng zài shénme wèizhì? wǒmen xiān bǎ guānjiàn bùfen quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, ““是”字句:表示说明或特征” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should ““是”字句:表示说明或特征” go in this sentence? Let us mark the key part first.
黎云英:他是一个很认真的人。
Lí Yún Yīng: Tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén.
Lê Vân Anh: Anh ấy là người rất nghiêm túc.
Le Van Anh: He is a very conscientious person.
丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. búguò huàn yí ge zhǔyǔ yǐhòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?
水仙:这本书是介绍中国文化的。
Shuǐ Xiān: Zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de.
Thủy Tiên: Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
Thuy Tien: This book introduces Chinese culture.
阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé dìdiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.
芳玲:我的意思是我们应该先商量。
Fāng Líng: Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang.
Phương Linh: Ý em là chúng ta nên thảo luận trước.
Phuong Linh: What I mean is that we should discuss it first.
水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōngxi de chǎng jǐng lǐ, yīnggāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?
黎云英:问题是现在没有时间。
Lí Yún Yīng: Wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān.
Lê Vân Anh: Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
Le Van Anh: The problem is that we have no time now.
阮明武:再看看““是”字句:表示说明或特征”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn ““shì” zì jù: biǎoshì shuō míng huò tè zhēng” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau ““是”字句:表示说明或特征” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around ““是”字句:表示说明或特征” so we use it correctly.
丁垂杨:原因是昨天晚上下了大雨。
Dīng Chuí Yáng: Yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Đinh Thùy Dương: Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
Dinh Thuy Duong: The reason is that it rained heavily last night.
芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.
水仙:这家店的特点是服务很好。
Shuǐ Xiān: Zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo.
Thủy Tiên: Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.
Thuy Tien: This store’s strength is its excellent service.
阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé dìdiǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.
芳玲:这次活动的重点是练习口语。
Fāng Líng: Zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ.
Phương Linh: Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.
Phuong Linh: The focus of this activity is spoken practice.
黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.
丁垂杨:这不是质量问题,是颜色不合适。
Dīng Chuí Yáng: Zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Đinh Thùy Dương: Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
Dinh Thuy Duong: This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
阮明武:现在请大家比较““是”字句:表示说明或特征”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dàjiā bǐjiào ““shì” zì jù: biǎoshì shuō míng huò tè zhēng” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh ““是”字句:表示说明或特征” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare ““是”字句:表示说明或特征” with a related expression and see whether it can be substituted directly.
黎云英:她是我们班最热心的同学。
Lí Yún Yīng: Tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué.
Lê Vân Anh: Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng em.
Le Van Anh: She is the most helpful student in our class.
丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.
芳玲:这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Fāng Líng: Zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ.
Phương Linh: Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
Phuong Linh: This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎshàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.
水仙:我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Shuǐ Xiān: Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Thủy Tiên: Ý em là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
Thuy Tien: What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.
28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh
Chủ đề bài đọc: Luyện sử dụng 是字句 trong lớp học, mua sắm, dịch vụ và giao tiếp. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.
Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 这是一家很有名的书店。 他是一个很认真的人。 这本书是介绍中国文化的。 大家先读,再解释为什么要这样说。
Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. tā shì yí ge hěn rènzhēn de rén. zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de. dàjiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.
Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Anh ấy là người rất nghiêm túc. Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.
Today we are studying this grammar point. This is a well-known bookstore. He is a very conscientious person. This book introduces Chinese culture. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.
Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 这本书是介绍中国文化的。 我的意思是我们应该先商量。 问题是现在没有时间。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。
Dàjiā kāishǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. zhè běn shū shì jiè shào zhōng guó wén huà de. wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.
Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc. Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Vấn đề là hiện giờ không có thời gian. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.
Everyone begins to discuss real-life situations. This book introduces Chinese culture. What I mean is that we should discuss it first. The problem is that we have no time now. These sentences help us understand how words relate to each other.
Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 问题是现在没有时间。 原因是昨天晚上下了大雨。 这家店的特点是服务很好。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。
Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. wèntí shì xiànzài méi yǒushíjiān. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ. zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.
Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Vấn đề là hiện giờ không có thời gian. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn. Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.
During class, the teacher asks us to give a few more examples. The problem is that we have no time now. The reason is that it rained heavily last night. This store’s strength is its excellent service. If we do not understand something, we ask the teacher.
Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 这家店的特点是服务很好。 这次活动的重点是练习口语。 这不是质量问题,是颜色不合适。 正确的语序和自然的搭配一样重要。
Jiē xià lái, wǒmen bǎ zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. zhè jiā diàn de tè diǎn shì fú wù hěn hǎo. zhè cì huó dòng de zhòng diǎn shì liànxí kǒu yǔ. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.
Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt. Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.
Next, we apply this expression to work and daily life. This store’s strength is its excellent service. The focus of this activity is spoken practice. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color. Correct word order is just as important as natural word combinations.
Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 这不是质量问题,是颜色不合适。 她是我们班最热心的同学。 这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。
Xiàkè yǐhòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì. tā shì wǒmen bān zuì rè xīn de tóngxué. zhè shì yì jiā hěn yǒu míng de shūdiàn. yuán yīn shì zuótiān wǎn shàng xià le dà yǔ. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.
Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp. Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi. Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.
After class, we prepare to review on our own and practice speaking. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color. She is the most helpful student in our class. This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night. We hope to express our ideas more naturally next time.
29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt
Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm “是”字句₂:表示说明或特征, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.
Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.
30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt
Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.
A01. 这是一家很有名的书店。
A02. 他是一个很认真的人。
A03. 这本书是介绍中国文化的。
A04. 我的意思是我们应该先商量。
A05. 问题是现在没有时间。
A06. 原因是昨天晚上下了大雨。
A07. 这家店的特点是服务很好。
A08. 这次活动的重点是练习口语。
A09. 这不是质量问题,是颜色不合适。
A10. 她是我们班最热心的同学。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.
B02. Anh ấy là người rất nghiêm túc.
B03. Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.
B04. Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.
B05. Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.
B06. Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.
Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.
C01. This store’s strength is its excellent service.
C02. The focus of this activity is spoken practice.
C03. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
C04. She is the most helpful student in our class.
C05. This is a well-known bookstore. The reason is that it rained heavily last night.
Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.
D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.
D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.
D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.
Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.
E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.
E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.
E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.
E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.
31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết
Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.
A01. 这是一家很有名的书店。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đây là một hiệu sách rất nổi tiếng.” (English: This is a well-known bookstore.).
A02. 他是一个很认真的人。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy là người rất nghiêm túc.” (English: He is a very conscientious person.).
A03. 这本书是介绍中国文化的。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuốn sách này dùng để giới thiệu văn hóa Trung Quốc.” (English: This book introduces Chinese culture.).
A04. 我的意思是我们应该先商量。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước.” (English: What I mean is that we should discuss it first.).
A05. 问题是现在没有时间。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Vấn đề là hiện giờ không có thời gian.” (English: The problem is that we have no time now.).
A06. 原因是昨天晚上下了大雨。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Nguyên nhân là tối qua có mưa lớn.” (English: The reason is that it rained heavily last night.).
A07. 这家店的特点是服务很好。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Điểm nổi bật của cửa hàng này là phục vụ rất tốt.” (English: This store’s strength is its excellent service.).
A08. 这次活动的重点是练习口语。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trọng tâm hoạt động lần này là luyện nói.” (English: The focus of this activity is spoken practice.).
A09. 这不是质量问题,是颜色不合适。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.” (English: This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.).
A10. 她是我们班最热心的同学。 — Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy là học viên nhiệt tình nhất lớp chúng tôi.” (English: She is the most helpful student in our class.).
Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 这是一家很有名的书店。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B02. 他是一个很认真的人。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 这本书是介绍中国文化的。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B04. 我的意思是我们应该先商量。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 问题是现在没有时间。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B06. 原因是昨天晚上下了大雨。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm ““是”字句₂:表示说明或特征”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 这家店的特点是服务很好。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C02. 这次活动的重点是练习口语。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 这不是质量问题,是颜色不合适。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C04. 她是我们班最热心的同学。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 这是一家很有名的书店。 原因是昨天晚上下了大雨。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
Đáp án D01: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh).; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.
Đáp án D02: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: S+是+N và S+是+N+的; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.
Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.
Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
我的意思是我们应该先商量。 这不是质量问题,是颜色不合适。
Wǒ de yìsi shì wǒmen yīnggāi xiān shāngliang. zhè bú shì zhì liàng wèntí, shì yánsè bù hé shì.
Ý tôi là chúng ta nên thảo luận trước. Đây không phải vấn đề chất lượng mà là màu sắc không phù hợp.
What I mean is that we should discuss it first. This isn’t a quality issue; it’s the wrong color.
32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài
Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: “是”字句₂:表示说明或特征; Pinyin: shì zì jù: biǎoshì shuōmíng huò tèzhēng.
Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Câu chữ 是 nêu tính chất, đặc điểm hay lời giải thích / shi sentence for explanation or characterization.
Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 是 có thể xác nhận, giải thích hoặc nêu đặc điểm nổi bật của một chủ thể, nhất là dạng nguyên nhân/đặc điểm được nhấn mạnh; không xem 是 là thành phần bắt buộc trước mọi tính từ như tiếng Việt là.
Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Đặt 是 trước phần xác nhận hoặc giải thích; không áp dụng máy móc 是 trước mọi tính từ miêu tả.
Cần nhớ 06: Khung 01: S+是+N.
Cần nhớ 07: Khung 02: S+是+N+的.
Cần nhớ 08: Khung 03: S+是+phương án+不是+B.
Cần nhớ 09: Khung 04: S+是+因为+nguyên nhân.
Cần nhớ 10: Khung 05: 这+是+đặc điểm+的+N.
Cần nhớ 11: Khung 06: S+是+一+M+N.
Cần nhớ 12: Khung 07: 问题+是+giải thích.
Cần nhớ 13: Khung 08: 原因+是+nguyên nhân.
Cần nhớ 14: Khung 09: 重点+是+thông tin.
Cần nhớ 15: Khung 10: S+就是+trọng tâm.
Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.
33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức
Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.
Móc nhớ của bài: “是”字句₂:表示说明或特征 (shì zì jù: biǎoshì shuōmíng huò tèzhēng) → Câu chữ 是 nêu tính chất, đặc điểm hay lời giải thích.
Đối chiếu tránh nhầm: Phân biệt 他是老师 (nhận diện danh tính), 他很认真 (miêu tả tính từ), 他是很认真 (nhấn mạnh xác nhận, cần ngữ cảnh)..
Nhánh liên tưởng: 是一家书店 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 是一个认真的人 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 是介绍文化的 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 我的意思是 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 问题是 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Nhánh liên tưởng: 原因是 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.
Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.
34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp
Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.
Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.
Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.
Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.
Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.
Tiến độ: ôn chắc trọng điểm 254 và toàn bộ bài 249–274 HSK 2; bài tiếp theo là 255; ôn lại những bài đã học trước đó.









