Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 170 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly...

Giáo trình Hán ngữ quyển 170 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 跑步 tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 170 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 跑步 tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ quyển 170 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 跑步 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 170 chuẩn HSK 3.0 Động từ ly hợp 跑步 tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Trình tự: giải thích đặc điểm ngữ pháp → 10 công thức câu → 30 ví dụ Trung–Pinyin–Việt–Anh → hội thoại 24 lượt → 5 đoạn bài đọc → bài tập có đáp án.

Phân tầng học liệu: trọng điểm thuộc HSK 2; một số từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 2 nhằm nâng cao năng lực ứng dụng.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 2: 跑步

Trọng điểm 跑步 thuộc hệ thống ngữ pháp HSK 2 và có giá trị thực hành rõ trong giao tiếp cũng như đọc hiểu. Động từ ly hợp 跑步: chạy bộ. Động từ ly hợp phải được nhìn như một cấu trúc có khả năng tách giữa hai thành tố; bổ ngữ, lượng từ, trợ từ thể hoặc thành phần chỉ thời lượng có thể chen vào theo quy tắc riêng. 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy). Điểm quan trọng là không suy luận trực tiếp từ một cách dịch tiếng Việt rồi áp vào mọi câu, vì cùng một ý có thể cần cấu trúc khác khi chức năng hoặc ngữ cảnh thay đổi. Khi luyện, học viên nên khoanh đúng trọng điểm, đọc câu với Pinyin chuẩn, giải thích quan hệ giữa các thành phần rồi mới thay từ và mở rộng tình huống. Mục tiêu cuối cùng là dùng đúng cấu trúc, đúng sắc thái và biết phân biệt 跑步 với các hình thức gần nghĩa.

我每天早上跑步。
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I go running every morning.

Mã giáo án: 170.txt.

Bài số 170 trong chuỗi giáo án ChineMaster EDU, bắt đầu từ HSK 2 sau 158 bài HSK 1.

Trọng điểm theo đề cương: 跑步.

Phiên âm thuật ngữ: pǎobù.

Nghĩa tiếng Việt: Động từ ly hợp 跑步: chạy bộ.

Nghĩa tiếng Anh: to run; go jogging.

Nhóm đề cương: 动词·离合词.

Bài trước: 169. Bài tiếp theo trong chuỗi: 171.

Mục tiêu nhận biết: xác định được vị trí và chức năng của trọng điểm trong ít nhất 10 câu thật.

Mục tiêu sử dụng: tự sản sinh ít nhất 20 câu, ứng dụng được trong tình huống giao tiếp và viết một đoạn văn.

Mục tiêu đánh giá: phân tích 10 công thức, 30 ví dụ, hội thoại 24 lượt và hoàn thành bài tập có giải thích.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và hệ thống nghĩa

跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Không chuyển máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung: một hình thức tiếng Việt có thể tương ứng nhiều cấu trúc Hán ngữ tùy chức năng, mức độ lịch sự, thời điểm và đối tượng kết hợp.

Trục ngữ nghĩa cần nắm: nghĩa trung tâm → dấu hiệu kết hợp → ý nghĩa trong câu → sắc thái diễn đạt → trường hợp không dùng. Khi học viên trả lời, phải nêu được lý do chọn cấu trúc, không chỉ đọc thuộc.

Kiểm tra nhanh trên câu gốc:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

Hỏi học viên trọng điểm nằm ở vị trí nào, thuộc từ loại nào và vì sao không thể thay bừa bằng một từ gần nghĩa.

03. Đối chiếu nghĩa Trung – Việt – Anh và phạm vi dịch

Chinese: 跑步.

Vietnamese: Động từ ly hợp 跑步: chạy bộ.

English: to run; go jogging.

Một bản dịch hay phải thể hiện quan hệ ngữ pháp, không nhất thiết giữ đúng số từ hoặc trật tự từ ở ba ngôn ngữ. Dưới đây là ba bối cảnh khác nhau để đối chiếu:
Bối cảnh 1:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 2:
他跑步跑得很快。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

Bối cảnh 3:
周末我们一起去跑步吧。

Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.

Let’s go jogging together this weekend.

Phân tích dịch: xác định hạt nhân và thành phần phụ, xem tiếng Việt hoặc tiếng Anh có cần chuyển sang cấu trúc tương đương tự nhiên hơn không.

04. Phát âm Pinyin, âm Hán Việt và luyện ngữ điệu

Pinyin của trọng điểm: pǎobù.

Chữ 跑: âm Hán Việt bào; chạy; nét cơ bản 12; bộ thủ tra cứu 足; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh run.

Chữ 步: âm Hán Việt bộ; bước; nét cơ bản 7; bộ thủ tra cứu 止; nghĩa gợi nhớ tiếng Anh step.

Khi đọc câu: đọc chữ Hán → tự nói thành tiếng → so với Pinyin → đọc nhanh theo nhóm ý nghĩa → nói lại không nhìn. Chú ý biến điệu 一、不 và thanh nhẹ của trợ từ khi xuất hiện. Pinyin chữ đa âm phải xét theo nghĩa trong ngữ cảnh, không suy từ âm của bộ thủ.

她喜欢在公园跑步。
Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
She likes jogging in the park.

昨天我跑了半个小时步。
Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
I jogged for half an hour yesterday.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

05. Giản thể, phồn thể và biến thể hình thức

跑 → chữ phồn thể thường gặp: 跑.

步 → chữ phồn thể thường gặp: 步.

Chữ viết giản thể/phồn thể là bình diện hình chữ. Dấu A/B trong mẫu AA, A一A, A了A và ABAB là ký hiệu vị trí để phân tích, không phải một từ vựng thực tế dùng trong câu.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, tổng nét và cấu tạo dễ nhớ

Quan sát 跑: bộ 足, số nét thông dụng 12, âm Hán Việt gợi nhớ bào; chạy, nghĩa Anh run.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Quan sát 步: bộ 止, số nét thông dụng 7, âm Hán Việt gợi nhớ bộ; bước, nghĩa Anh step.

Liên tưởng hình chữ để nhớ hướng nhận diện, sau đó luôn kiểm chứng nghĩa bằng từ ghép và ngữ cảnh; không đồng nhất mẹo nhớ bộ thủ với bằng chứng từ nguyên văn tự học.

Hoạt động lớp: học viên đọc từng chữ, phân biệt phần cấu tạo nhìn thấy, viết lại hai lần và đặt một tổ hợp ngắn từ chữ gốc.

07. Nguồn gốc khái niệm, logic cấu tạo và liên tưởng

Trọng điểm 跑步 là một đơn vị được xác lập theo chức năng ngữ pháp trong ngữ cảnh: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Liên tưởng hữu ích gồm ba tầng: hình thức chữ Hán → cách phối hợp thành cụm → quan hệ cú pháp tạo nên nghĩa. Tránh tự dựng một câu chuyện từ nguyên khi không có chứng cứ lịch sử.

Liên hệ từ vựng: 去跑步, 晨跑, 跑步机, 跑一次步, 跑了步. Hãy yêu cầu học viên đọc nghĩa và nêu điểm chung của các cụm này.

08. Cấu tạo từ và khả năng đứng độc lập hoặc kết hợp

Phân tích kiểu cấu tạo: 动词·离合词. Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Giáo viên đánh dấu bằng ký hiệu S (chủ ngữ), V (vị ngữ), O (tân ngữ), M (lượng từ), N (danh từ), A (tính từ), T (thời gian). Những ký hiệu này chỉ hỗ trợ phân tích và không có mặt trong câu tiếng Trung.

Khung cấu tạo: 主语 + 跑步.

Khung cấu tạo: 去 + 跑步.

Khung cấu tạo: 每天 + 跑步.

Khung cấu tạo: 跑 + 时量 + 步.

Bước vận dụng: thay một danh từ hoặc chủ thể, kiểm tra hạt nhân ngữ pháp có bị sai trật tự hoặc thay đổi vai trò hay không.

09. Từ loại, chức năng cú pháp và vị trí trong câu

Phân loại đề cương: 动词·离合词.

Cơ chế chức năng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Cùng một chữ Hán có thể gắn với nhiều từ loại; ở bài này chỉ phân tích chức năng đang được nêu trong mục HSK 2. Không mở rộng các nghĩa khác thành kiến thức bắt buộc của bài.

Kiểm tra đối chiếu: 走路、散步、游泳.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu, điều kiện dùng và giới hạn kết hợp

跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Dấu hiệu thứ nhất: xác định vị trí của thành phần trước và sau trọng điểm. Dấu hiệu thứ hai: xác định điều kiện ngữ nghĩa. Dấu hiệu thứ ba: xác định sắc thái khẩu ngữ, lịch sự hoặc thuật lại. Dấu hiệu thứ tư: thay thế bằng một kết cấu gần nghĩa để kiểm tra sự thay đổi nghĩa.

Bài luyện phân tích: trước tiên đặt câu trần thuật, sau đó đổi thành câu hỏi tự nhiên và cuối cùng tạo câu dùng ở tình huống khác. Không ép mọi cấu trúc phải có dạng phủ định hoặc biến thể thời gian nếu ngữ pháp không cho phép.

Ba câu mấu chốt cần giải thích:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

我买了一双跑步鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.
I bought a pair of running shoes.

他准备参加跑步比赛。
Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.
Anh ấy dự định dự thi chạy.
He plans to enter a running race.

11. Những cách dùng chi tiết và tình huống giao tiếp

Tình huống 01: Học tập và giải thích ở lớp.

她喜欢在公园跑步。
Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
She likes jogging in the park.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 02: Mua bán, dịch vụ và thương mại.

昨天我跑了半个小时步。
Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
I jogged for half an hour yesterday.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 03: Sinh hoạt thường ngày, di chuyển.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 04: Hỏi đáp, trao đổi với người thân.

他跑步跑得很快。
Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 05: Kể chuyện và thuật lại sự việc.

今天下雨,我们不去跑步了。
Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
It’s raining, so we won’t go running today.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

Tình huống 06: Viết thông báo, mô tả và tổng kết.

我买了一双跑步鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.
I bought a pair of running shoes.

Yêu cầu học viên thay đổi một thông tin về người, thời gian, nơi chốn hoặc số lượng sao cho giữ nguyên quan hệ cú pháp của trọng điểm.

12. Hệ thống 10 công thức và cấu trúc câu ứng dụng

Công thức 01: 主语 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我每天早上跑步。
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I go running every morning.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 02: 去 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她喜欢在公园跑步。
Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
She likes jogging in the park.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 03: 每天 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

昨天我跑了半个小时步。
Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
I jogged for half an hour yesterday.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 04: 跑 + 时量 + 步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 05: 跑步 + 跑得 + 程度.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

他跑步跑得很快。
Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 06: 在 + 地点 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

今天下雨,我们不去跑步了。
Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
It’s raining, so we won’t go running today.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 07: 跑步 + 以前/以后.

Đặc điểm sử dụng: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

我买了一双跑步鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.
I bought a pair of running shoes.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 08: 一起 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

她在跑步机上跑步。
Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.
Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.
She is running on a treadmill.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 09: 正在 + 跑步.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

周末我们一起去跑步吧。
Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.
Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.
Let’s go jogging together this weekend.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

Công thức 10: 跑步 / 跑 比较.

Đặc điểm sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Phân tích: chỉ ra yếu tố đứng trước, yếu tố đứng sau; từ đó xác định vị trí có thể thay đổi và vị trí phải giữ cố định trong công thức.

每天跑步对身体有好处。
Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.
Running every day is good for your health.

Thực hành: đọc nguyên câu → thay danh từ → nói lại ở ngôi phù hợp → tự sửa chỗ kết hợp không tự nhiên.

13. Khả năng kết hợp và các cụm từ thường dùng

Kết hợp từ phải học theo cả cụm, không học nghĩa đơn lẻ một chữ. Chọn ít nhất tám cụm để chuyển sang câu đầy đủ:
Cụm 01: 去跑步.

Cụm 02: 晨跑.

Cụm 03: 跑步机.

Cụm 04: 跑一次步.

Cụm 05: 跑了步.

Cụm 06: 跑得快.

Cụm 07: 跑步比赛.

Cụm 08: 跑步鞋.

Bốn cụm nổi bật kèm nghĩa Anh: 去跑步 / go jogging; 跑步机 / treadmill; 跑步鞋 / running shoes; 跑半小时步 / jog for half an hour.

Luyện kết hợp: cho học viên chọn hai cụm, tự tạo một câu nói và một câu viết; người học khác nhận xét về lượng từ, trật tự từ và sự phù hợp ngữ cảnh.

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới từ vựng Trung – Việt – Anh

Gốc từ → cụm thông dụng → câu hoàn chỉnh → cụm liên quan → câu tình huống. Các nhóm dưới đây xuất phát từ cách sử dụng thực tế của trọng điểm:
Nhánh từ 01:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 02:
她喜欢在公园跑步。

Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.

Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.

She likes jogging in the park.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 03:
昨天我跑了半个小时步。

Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.

Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.

I jogged for half an hour yesterday.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 04:
跑步以前要热身。

Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.

Trước khi chạy cần khởi động.

Warm up before running.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 05:
他跑步跑得很快。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 06:
今天下雨,我们不去跑步了。

Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.

Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.

It’s raining, so we won’t go running today.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 07:
我买了一双跑步鞋。

Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.

Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.

I bought a pair of running shoes.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Nhánh từ 08:
她在跑步机上跑步。

Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.

Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.

She is running on a treadmill.

Bóc tách cụm danh từ, động từ hoặc thành phần phụ trong câu, xác định từ nào giữ quan hệ trực tiếp với trọng điểm.

Phân biệt học theo chữ và học theo từ: một chữ có thể xuất hiện ở nhiều từ ghép nhưng nghĩa toàn từ không nhất thiết bằng phép cộng máy móc các chữ thành phần.

15. Mở rộng mạng từ vựng theo bộ thủ và thành phần chữ Hán

Bộ 足 xuất hiện trong chữ 跑. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 跑 → âm Hán Việt bào; chạy → nghĩa tiếng Anh run.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bộ 止 xuất hiện trong chữ 步. Ghi nhớ chữ này bằng ba chiều: hình 步 → âm Hán Việt bộ; bước → nghĩa tiếng Anh step.

Từ hoạt động nhận diện bộ thủ, tìm thêm những chữ có cùng bộ trong danh sách đã học, rồi kiểm chứng phát âm và nghĩa riêng của chúng; không coi chữ có cùng bộ là đồng nghĩa.

Bài giảng nâng cao: so sánh vai trò bộ thủ với thành phần gợi âm (nếu có), nhận dạng nét biến thể và tập tra cứu từ ghép theo ngữ cảnh sử dụng.

16. Triển khai từ gốc thành nhánh từ vựng sử dụng thực tế

Nhánh sinh hoạt: dùng trọng điểm với các thành phần người, vật, thời gian, địa điểm trong gia đình và lớp học.

Nhánh thương mại: đưa trọng điểm vào giao tiếp với khách hàng, nhân viên, số lượng, sản phẩm, vị trí hoặc công việc.

Nhánh học thuật: giải thích quy tắc, lựa chọn minh họa, nhận xét đúng–sai và tự diễn đạt lại.

Nhánh thực hành 01: 去跑步 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 02: 晨跑 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 03: 跑步机 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 04: 跑一次步 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 05: 跑了步 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 06: 跑得快 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 07: 跑步比赛 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

Nhánh thực hành 08: 跑步鞋 → đặt câu mới với ngữ cảnh khác → dịch sang Việt và Anh → nói lại không nhìn mẫu.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa, đối lập và giới hạn thay thế

Các yếu tố cần so sánh: 走路、散步、游泳.

Đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm; cần phân biệt gần nghĩa ở cấp từ, tương đương chức năng ở cấp câu và đối lập ý nghĩa trong từng ngữ cảnh. Không lấy bất kỳ hai từ được liệt kê gần nhau làm từ thay thế vô điều kiện.

我每天早上跑步。
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I go running every morning.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

她在跑步机上跑步。
Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.
Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.
She is running on a treadmill.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

我现在正在跑步。
Wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù.
Hiện giờ tôi đang chạy bộ.
I’m jogging now.

Bài phân biệt: chọn một từ/cấu trúc gần nghĩa, thử thay và giải thích có thay đổi sắc thái, phạm vi hay vị trí hay không.

18. Phân biệt những từ và cấu trúc dễ nhầm

Đối chiếu chính: 走路、散步、游泳.

Điểm quyết định: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Dễ nhầm thứ nhất: học viên nhìn vào nghĩa tiếng Việt mà quên quan hệ giữa thành phần câu. Dễ nhầm thứ hai: dùng một lượng từ cho mọi danh từ hoặc sao chép một công thức cho mọi từ gần nghĩa. Dễ nhầm thứ ba: không phân biệt hiện tại, dự đoán và hành động đã hoàn thành.

Phương pháp sửa: đọc câu → định vị hạt nhân → kiểm tra thành phần kết hợp → so với câu gốc → đọc thành tiếng và đối chiếu bản dịch.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, biểu cảm và mức độ

Sắc thái đặc thù: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Quan sát sắc thái thân mật, trung tính, lịch sự hoặc báo cáo chính thức. Chuyển đổi nhân vật và quan hệ tuổi tác có thể đòi hỏi thay lượng từ, đại từ, ngữ khí hay hình thức yêu cầu, nhưng không thay đổi nguyên lý cú pháp cốt lõi.

今天下雨,我们不去跑步了。
Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
It’s raining, so we won’t go running today.

20. Phạm vi sử dụng, phong cách nói và văn viết

Trong khẩu ngữ: dùng câu vừa đủ dài, đặt trọng điểm ở đúng vị trí; tránh biến việc luyện tập thành học thuộc một chuỗi từ không gắn tình huống.

Trong văn viết: chọn từ rõ ràng, đầy đủ thông tin thời gian và chủ thể, chú ý phân biệt phong cách tường thuật với đề nghị hoặc mệnh lệnh.

Trong môi trường nghề nghiệp: phân biệt văn phong trang trọng và lời nói với đồng nghiệp/khách hàng; không dùng một bản dịch cứng cho mọi bối cảnh.

昨天我跑了半个小时步。
Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
I jogged for half an hour yesterday.

我买了一双跑步鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.
I bought a pair of running shoes.

21. Khẩu ngữ – văn viết – chuyên ngành – cách dùng mở rộng

Khẩu ngữ thường ưu tiên tốc độ giao tiếp và ngữ cảnh chung; văn viết yêu cầu chủ thể rõ hơn và kết hợp chuẩn xác. Khi chuyển sang chuyên ngành, ý nghĩa cơ bản vẫn cần được kiểm soát theo cú pháp.

Các nhánh chuyên ngành gợi ý: đào tạo ngoại ngữ, thương mại và chăm sóc khách hàng, văn phòng, du lịch, sinh hoạt thể chất. Mỗi nhánh chọn một ví dụ để tái diễn đạt; từ vựng chuyên biệt chỉ là tài liệu mở rộng, không mặc nhiên thuộc HSK 2.

周末我们一起去跑步吧。
Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.
Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.
Let’s go jogging together this weekend.

每天跑步对身体有好处。
Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.
Running every day is good for your health.

22. Quán ngữ, cụm cố định và khối từ nên thuộc

Khối 01: 去跑步; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 02: 晨跑; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 03: 跑步机; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 04: 跑一次步; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 05: 跑了步; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 06: 跑得快; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 07: 跑步比赛; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Khối 08: 跑步鞋; học cả tổ hợp, nhấn đúng vị trí chức năng, sau đó thay một thành phần để luyện sản sinh.

Đối chiếu theo cụm: 去跑步 / go jogging; 跑步机 / treadmill; 跑步鞋 / running shoes; 跑半小时步 / jog for half an hour.

Cần phân biệt “cụm thường dùng” với thành ngữ cố định bốn chữ: không tùy tiện gán nhãn thành ngữ cho các tổ hợp thông thường.

23. Hệ thống mẫu câu ứng dụng giao tiếp và chuyển đổi diễn đạt

Nhóm A – câu nền, trình bày thông tin thực tế:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

她喜欢在公园跑步。
Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
She likes jogging in the park.

昨天我跑了半个小时步。
Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
I jogged for half an hour yesterday.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

Nhóm B – câu yêu cầu, hỏi đáp hoặc đánh giá:
他跑步跑得很快。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

今天下雨,我们不去跑步了。
Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
It’s raining, so we won’t go running today.

我买了一双跑步鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.
I bought a pair of running shoes.

她在跑步机上跑步。
Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.
Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.
She is running on a treadmill.

Nhóm C – tình huống mở rộng trong học tập, công việc và đời sống:
周末我们一起去跑步吧。

Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.

Let’s go jogging together this weekend.

每天跑步对身体有好处。
Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.
Running every day is good for your health.

我现在正在跑步。
Wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù.
Hiện giờ tôi đang chạy bộ.
I’m jogging now.

他准备参加跑步比赛。
Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.
Anh ấy dự định dự thi chạy.
He plans to enter a running race.

Học viên phải tự chuyển mỗi câu thành một lượt giao tiếp mới: thêm người nghe, chuyển sang phát biểu lịch sự hoặc thay đối tượng; giáo viên kiểm tra từng lượt để không phát sinh câu ghép thiếu logic.

24. Đối chiếu cấu trúc câu Trung – Việt – Anh

Trung văn thường đặt định ngữ trước trung tâm và trạng ngữ trước động từ; tiếng Việt và tiếng Anh có những cách triển khai riêng. Không dịch cơ học vị trí thành phần câu, đặc biệt với động từ ly hợp, lượng từ và lặp từ.

她喜欢在公园跑步。
Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
She likes jogging in the park.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

今天下雨,我们不去跑步了。
Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
It’s raining, so we won’t go running today.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

每天跑步对身体有好处。
Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.
Running every day is good for your health.

Phân tích: gạch chân từ làm điểm ngữ pháp, xác định hạt nhân trong câu Trung, sau đó đối chiếu cách truyền tải nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Anh.

25. Những lỗi thường gặp của học viên và cách sửa

Lỗi loại 1 – Nhầm chức năng: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Lỗi loại 2 – Thay từ chưa kiểm chứng: 走路、散步、游泳.

Lỗi loại 3 – Trật tự thành phần: để tân ngữ, lượng từ, số từ hoặc từ chỉ hướng ở vị trí theo tiếng Việt thay vì đúng cú pháp tiếng Trung.

Lỗi loại 4 – Phát âm: đọc Pinyin thiếu dấu, không phân biệt thanh điệu hoặc giữ sai âm từ đa âm.

Quy trình chữa lỗi bốn bước: nêu câu dự định → khoanh vị trí sai → chỉnh một thành phần → giải thích bằng công thức và kiểm tra lại bằng một câu mới.

我每天早上跑步。
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I go running every morning.

跑步以前要热身。
Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Trước khi chạy cần khởi động.
Warm up before running.

她在跑步机上跑步。
Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.
Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.
She is running on a treadmill.

26. Ba mươi ví dụ tiếng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01–12 là câu độc lập. Ví dụ 13–30 là tình huống liên kết hai câu để luyện duy trì trọng điểm trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ví dụ 01:
我每天早上跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng.

I go running every morning.

Ví dụ 02:
她喜欢在公园跑步。

Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.

Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.

She likes jogging in the park.

Ví dụ 03:
昨天我跑了半个小时步。

Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.

Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.

I jogged for half an hour yesterday.

Ví dụ 04:
跑步以前要热身。

Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.

Trước khi chạy cần khởi động.

Warm up before running.

Ví dụ 05:
他跑步跑得很快。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

He runs very fast.

Ví dụ 06:
今天下雨,我们不去跑步了。

Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.

Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.

It’s raining, so we won’t go running today.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 07:
我买了一双跑步鞋。

Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.

Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.

I bought a pair of running shoes.

Ví dụ 08:
她在跑步机上跑步。

Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.

Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.

She is running on a treadmill.

Ví dụ 09:
周末我们一起去跑步吧。

Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.

Let’s go jogging together this weekend.

Ví dụ 10:
每天跑步对身体有好处。

Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.

Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.

Running every day is good for your health.

Ví dụ 11:
我现在正在跑步。

Wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù.

Hiện giờ tôi đang chạy bộ.

I’m jogging now.

Ví dụ 12:
他准备参加跑步比赛。

Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.

Anh ấy dự định dự thi chạy.

He plans to enter a running race.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 13:
我每天早上跑步。 她喜欢在公园跑步。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù. tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.

Tôi chạy bộ mỗi sáng. Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.

I go running every morning. She likes jogging in the park.

Ví dụ 14:
她喜欢在公园跑步。 昨天我跑了半个小时步。

Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù. zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.

Cô ấy thích chạy bộ ở công viên. Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.

She likes jogging in the park. I jogged for half an hour yesterday.

Ví dụ 15:
昨天我跑了半个小时步。 跑步以前要热身。

Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù. pǎobù yǐ qián yào rè shēn.

Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng. Trước khi chạy cần khởi động.

I jogged for half an hour yesterday. Warm up before running.

Ví dụ 16:
跑步以前要热身。 他跑步跑得很快。

Pǎobù yǐ qián yào rè shēn. tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Trước khi chạy cần khởi động. Anh ấy chạy rất nhanh.

Warm up before running. He runs very fast.

Ví dụ 17:
他跑步跑得很快。 今天下雨,我们不去跑步了。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài. jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.

Anh ấy chạy rất nhanh. Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.

He runs very fast. It’s raining, so we won’t go running today.

Ví dụ 18:
今天下雨,我们不去跑步了。 我买了一双跑步鞋。

Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le. wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.

Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa. Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.

It’s raining, so we won’t go running today. I bought a pair of running shoes.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 19:
我买了一双跑步鞋。 她在跑步机上跑步。

Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié. tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.

Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ. Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.

I bought a pair of running shoes. She is running on a treadmill.

Ví dụ 20:
她在跑步机上跑步。 周末我们一起去跑步吧。

Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù. zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Cô ấy chạy trên máy chạy bộ. Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.

She is running on a treadmill. Let’s go jogging together this weekend.

Ví dụ 21:
周末我们一起去跑步吧。 每天跑步对身体有好处。

Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba. měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.

Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé. Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.

Let’s go jogging together this weekend. Running every day is good for your health.

Ví dụ 22:
每天跑步对身体有好处。 我现在正在跑步。

Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù. wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù.

Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể. Hiện giờ tôi đang chạy bộ.

Running every day is good for your health. I’m jogging now.

Ví dụ 23:
我现在正在跑步。 他准备参加跑步比赛。

Wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù. tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.

Hiện giờ tôi đang chạy bộ. Anh ấy dự định dự thi chạy.

I’m jogging now. He plans to enter a running race.

Ví dụ 24:
他准备参加跑步比赛。 我每天早上跑步。

Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài. wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.

Anh ấy dự định dự thi chạy. Tôi chạy bộ mỗi sáng.

He plans to enter a running race. I go running every morning.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

Ví dụ 25:
我每天早上跑步。 跑步以前要热身。

Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù. pǎobù yǐ qián yào rè shēn.

Tôi chạy bộ mỗi sáng. Trước khi chạy cần khởi động.

I go running every morning. Warm up before running.

Ví dụ 26:
她喜欢在公园跑步。 他跑步跑得很快。

Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù. tā pǎobù pǎo de hěn kuài.

Cô ấy thích chạy bộ ở công viên. Anh ấy chạy rất nhanh.

She likes jogging in the park. He runs very fast.

Ví dụ 27:
昨天我跑了半个小时步。 今天下雨,我们不去跑步了。

Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù. jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.

Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng. Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.

I jogged for half an hour yesterday. It’s raining, so we won’t go running today.

Ví dụ 28:
跑步以前要热身。 我买了一双跑步鞋。

Pǎobù yǐ qián yào rè shēn. wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.

Trước khi chạy cần khởi động. Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.

Warm up before running. I bought a pair of running shoes.

Ví dụ 29:
他跑步跑得很快。 她在跑步机上跑步。

Tā pǎobù pǎo de hěn kuài. tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.

Anh ấy chạy rất nhanh. Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.

He runs very fast. She is running on a treadmill.

Ví dụ 30:
今天下雨,我们不去跑步了。 周末我们一起去跑步吧。

Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le. zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.

Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa. Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.

It’s raining, so we won’t go running today. Let’s go jogging together this weekend.

Gợi ý luyện: chỉ ra cấu trúc, đọc hai lần với ngữ điệu, tự thay một danh từ hoặc động từ đúng điều kiện sử dụng.

27. Hội thoại dài 24 lượt ứng dụng – năm nhân vật ChineMaster EDU

Bối cảnh: Sắp xếp hoạt động ngoại khóa và công việc. Các học viên lần lượt áp dụng mẫu câu và trao đổi về cách dùng với anh Nguyễn Minh Vũ. Mỗi lượt gồm đúng bốn dòng, giữa hai lượt có một dòng trống.

丁垂杨:阮明武哥,我每天早上跑步。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em chạy bộ mỗi sáng.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, i go running every morning.

阮明武:这里的“跑步”应该放在什么位置?我们先把关键部分圈出来。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhè lǐ de “pǎobù” yīng gāi fàng zài shénme wèi zhì? wǒmen xiān bǎ guān jiàn bù fēn quān chū lái.
Nguyễn Minh Vũ: Ở đây, “跑步” nên đặt ở vị trí nào? Chúng ta khoanh phần then chốt trước.
Nguyen Minh Vu: Where should “跑步” go in this sentence? Let us mark the key part first.

黎云英:她喜欢在公园跑步。
Lí Yún Yīng: Tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù.
Lê Vân Anh: Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.
Le Van Anh: She likes jogging in the park.

丁垂杨:我听懂了。不过换一个主语以后,句子的意思会不会变化?
Dīng Chuí Yáng: Wǒ tīngdǒng le. bù guò huàn yí ge zhǔyǔ yǐ hòu, jù zǐ de yìsi huì bù huì biàn huà?
Đinh Thùy Dương: Em nghe hiểu rồi. Nhưng đổi chủ ngữ thì nghĩa câu có thay đổi không ạ?
Dinh Thuy Duong: I understand, but will the meaning change if we change the subject?

水仙:昨天我跑了半个小时步。
Shuǐ Xiān: Zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù.
Thủy Tiên: Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.
Thuy Tien: I jogged for half an hour yesterday.

阮明武:可以。先说最基本的句子,再添加时间和地点。
Ruǎn Míng Wǔ: Kě yǐ. xiān shuō zuì jī běn de jù zǐ, zài tiān jiā shíjiān hé de diǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết nói câu cơ bản nhất, sau đó thêm thời gian và địa điểm.
Nguyen Minh Vu: Yes. Start with the simplest sentence, then add time and place.

芳玲:跑步以前要热身。
Fāng Líng: Pǎobù yǐ qián yào rè shēn.
Phương Linh: Trước khi chạy cần khởi động.
Phuong Linh: Warm up before running.

水仙:我想把这个表达用在买东西的场景里,应该怎么说?
Shuǐ Xiān: Wǒ xiǎng bǎ zhège biǎo dá yòng zài mǎi dōng xī de chǎng jǐng lǐ, yīng gāi zěnme shuō?
Thủy Tiên: Em muốn dùng cách nói này trong tình huống mua hàng thì nên nói thế nào?
Thuy Tien: I want to use this expression while shopping. How should I say it?

黎云英:他跑步跑得很快。
Lí Yún Yīng: Tā pǎobù pǎo de hěn kuài.
Lê Vân Anh: Anh ấy chạy rất nhanh.
Le Van Anh: He runs very fast.

阮明武:再看看“跑步”前后的词语搭配,这样才不会用错。
Ruǎn Míng Wǔ: Zài kàn kàn “pǎobù” qián hòu de cíyǔ dā pèi, zhèyàng cái bù huì yòng cuò.
Nguyễn Minh Vũ: Hãy xem thêm các từ kết hợp trước và sau “跑步” để không dùng sai.
Nguyen Minh Vu: Look at the words around “跑步” so we use it correctly.

丁垂杨:今天下雨,我们不去跑步了。
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le.
Đinh Thùy Dương: Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.
Dinh Thuy Duong: It’s raining, so we won’t go running today.

芳玲:我发现同一个意思可以有不同的说法,需要分清语气。
Fāng Líng: Wǒ fā xiàn tóng yí ge yìsi kě yǐ yǒu bù tóng de shuō fǎ, xūyào fēn qīng yǔ qì.
Phương Linh: Em nhận thấy một ý có thể diễn đạt theo nhiều cách, cần phân biệt sắc thái.
Phuong Linh: I notice one idea can be expressed in different ways; we need to distinguish the tone.

水仙:我买了一双跑步鞋。
Shuǐ Xiān: Wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié.
Thủy Tiên: Em đã mua một đôi giày chạy bộ.
Thuy Tien: I bought a pair of running shoes.

阮明武:这个地方很好,我们再换一个人物和地点练习。
Ruǎn Míng Wǔ: Zhège de fāng hěn hǎo, wǒmen zài huàn yí ge rén wù hé de diǎn liànxí.
Nguyễn Minh Vũ: Điểm này rất hay, chúng ta hãy đổi nhân vật và địa điểm để luyện thêm.
Nguyen Minh Vu: That is useful. Let us practice with a different person and place.

芳玲:她在跑步机上跑步。
Fāng Líng: Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.
Phương Linh: Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.
Phuong Linh: She is running on a treadmill.

黎云英:我明白了。说的时候要根据具体情况选择词语。
Lí Yún Yīng: Wǒ míng bái le. shuō de shí hòu yào gēn jù jù tǐ qíng kuàng xuǎn zé cíyǔ.
Lê Vân Anh: Em hiểu rồi. Khi nói phải chọn từ theo tình huống cụ thể.
Le Van Anh: I see. We must choose words according to the situation.

丁垂杨:周末我们一起去跑步吧。
Dīng Chuí Yáng: Zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba.
Đinh Thùy Dương: Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.
Dinh Thuy Duong: Let’s go jogging together this weekend.

阮明武:现在请大家比较“跑步”和相关表达,看看能不能直接替换。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiànzài qǐng dà jiā bǐjiào “pǎobù” hé xiāng guān biǎo dá, kàn kàn néng bù néng zhí jiē tì huàn.
Nguyễn Minh Vũ: Bây giờ hãy so sánh “跑步” với cách nói liên quan, xem có thể thay trực tiếp không.
Nguyen Minh Vu: Now compare “跑步” with a related expression and see whether it can be substituted directly.

黎云英:每天跑步对身体有好处。
Lí Yún Yīng: Měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
Lê Vân Anh: Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.
Le Van Anh: Running every day is good for your health.

丁垂杨:我想再读一遍,检查自己的发音和语序。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zài dú yī biàn, jiǎnchá zìjǐ de fā yīn hé yǔ xù.
Đinh Thùy Dương: Em muốn đọc lại một lượt để kiểm tra phát âm và trật tự từ.
Dinh Thuy Duong: I want to read it again to check my pronunciation and word order.

芳玲:我现在正在跑步。
Fāng Líng: Wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù.
Phương Linh: Hiện giờ tôi đang chạy bộ.
Phuong Linh: I’m jogging now.

芳玲:可以再举一个生活中的例子吗?我想马上用一用。
Fāng Líng: Kě yǐ zài jǔ yí ge shēng huó zhōng de lì zǐ ma? wǒ xiǎng mǎ shàng yòng yī yòng.
Phương Linh: Anh có thể cho thêm một ví dụ trong đời sống không ạ? Em muốn dùng ngay.
Phuong Linh: Could you give another everyday example? I would like to use it right away.

水仙:他准备参加跑步比赛。
Shuǐ Xiān: Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.
Thủy Tiên: Anh ấy dự định dự thi chạy.
Thuy Tien: He plans to enter a running race.

阮明武:当然。我们把今天的表达写在笔记本里,下次复习。
Ruǎn Míng Wǔ: Dāng rán. wǒmen bǎ jīntiān de biǎo dá xiě zài bǐ jì běn lǐ, xià cì fùxí.
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên. Chúng ta ghi cách nói hôm nay vào sổ để lần sau ôn lại.
Nguyen Minh Vu: Of course. Let us write today’s expression in our notebooks for our next review.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp năm đoạn: nội dung Hán – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Sắp xếp hoạt động ngoại khóa và công việc. Luyện đọc đoạn văn theo bốn lớp thông tin. Nội dung liên kết ví dụ của bài với giao tiếp, mô tả và ghi nhớ công thức.

Đoạn 01:
今天我们学习这个语法重点。 我每天早上跑步。 她喜欢在公园跑步。 昨天我跑了半个小时步。 大家先读,再解释为什么要这样说。

Jīntiān wǒmen xuéxí zhège yǔ fǎ zhòng diǎn. wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù. tā xǐ huān zài gōngyuán pǎobù. zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù. dà jiā xiān dú, zài jiě shì wèishénme yào zhèyàng shuō.

Hôm nay chúng tôi học trọng điểm ngữ pháp này. Tôi chạy bộ mỗi sáng. Cô ấy thích chạy bộ ở công viên. Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng. Mọi người đọc trước rồi giải thích vì sao phải nói như vậy.

Today we are studying this grammar point. I go running every morning. She likes jogging in the park. I jogged for half an hour yesterday. Everyone reads first and then explains why the expression is used this way.

Đoạn 02:
大家开始讨论生活中的实际情况。 昨天我跑了半个小时步。 跑步以前要热身。 他跑步跑得很快。 这些句子帮助我们理解词语之间的关系。

Dà jiā kāi shǐ tǎolùn shēng huó zhōng de shí jì qíng kuàng. zuótiān wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí bù. pǎobù yǐ qián yào rè shēn. tā pǎobù pǎo de hěn kuài. zhè xiē jù zǐ bāng zhù wǒmen lǐ jiě cíyǔ zhī jiān de guān xì.

Mọi người bắt đầu thảo luận tình huống thực tế trong cuộc sống. Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng. Trước khi chạy cần khởi động. Anh ấy chạy rất nhanh. Những câu này giúp chúng tôi hiểu quan hệ giữa các từ.

Everyone begins to discuss real-life situations. I jogged for half an hour yesterday. Warm up before running. He runs very fast. These sentences help us understand how words relate to each other.

Đoạn 03:
上课的时候,老师让我们再举几个例子。 他跑步跑得很快。 今天下雨,我们不去跑步了。 我买了一双跑步鞋。 如果遇到不懂的地方,我们就问老师。

Shàngkè de shí hòu, lǎoshī ràng wǒmen zài jǔ jǐ gè lì zǐ. tā pǎobù pǎo de hěn kuài. jīntiān xià yǔ, wǒmen bù qù pǎobù le. wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié. rú guǒ yù dào bù dǒng de de fāng, wǒmen jiù wèn lǎoshī.

Trong giờ học, thầy yêu cầu chúng tôi nêu thêm vài ví dụ. Anh ấy chạy rất nhanh. Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa. Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ. Nếu gặp điều chưa hiểu, chúng tôi sẽ hỏi thầy.

During class, the teacher asks us to give a few more examples. He runs very fast. It’s raining, so we won’t go running today. I bought a pair of running shoes. If we do not understand something, we ask the teacher.

Đoạn 04:
接下来,我们把这个表达放进工作和生活中。 我买了一双跑步鞋。 她在跑步机上跑步。 周末我们一起去跑步吧。 正确的语序和自然的搭配一样重要。

Jiē xià lái, wǒmen ba zhège biǎo dá fàng jìn gōngzuò hé shēng huó zhōng. wǒ mǎi le yì shuāng pǎobù xié. tā zài pǎobù jī shàng pǎobù. zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba. zhèng què de yǔ xù hé zì rán de dā pèi yī yàng zhòng yào.

Tiếp theo, chúng tôi đưa cách diễn đạt này vào công việc và đời sống. Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ. Cô ấy chạy trên máy chạy bộ. Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé. Trật tự từ chính xác cũng quan trọng như cách kết hợp tự nhiên.

Next, we apply this expression to work and daily life. I bought a pair of running shoes. She is running on a treadmill. Let’s go jogging together this weekend. Correct word order is just as important as natural word combinations.

Đoạn 05:
下课以后,我们准备自己复习并练习口语。 周末我们一起去跑步吧。 每天跑步对身体有好处。 我现在正在跑步。 我们希望下次能更自然地表达自己的想法。

Xiàkè yǐ hòu, wǒmen zhǔnbèi zìjǐ fùxí bìng liànxí kǒu yǔ. zhōu mò wǒmen yìqǐ qù pǎobù ba. měi tiān pǎobù duì shēn tǐ yǒu hǎo chù. wǒ xiànzài zhèng zài pǎobù. wǒmen xī wàng xià cì néng gèng zì rán de biǎo dá zìjǐ de xiǎng fǎ.

Sau giờ học, chúng tôi chuẩn bị tự ôn và luyện nói. Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé. Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể. Hiện giờ tôi đang chạy bộ. Chúng tôi mong lần sau có thể diễn đạt suy nghĩ tự nhiên hơn.

After class, we prepare to review on our own and practice speaking. Let’s go jogging together this weekend. Running every day is good for your health. I’m jogging now. We hope to express our ideas more naturally next time.

29. Phân tích bài văn, liên kết ngữ pháp và chiến lược diễn đạt

Đoạn 01: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跑步, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 02: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跑步, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 03: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跑步, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 04: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跑步, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Đoạn 05: phân tích chủ đề chính, từ ngữ xuất hiện trong trọng điểm 跑步, thứ tự trạng ngữ – động từ – tân ngữ và vai trò của thành phần diễn đạt ý nghĩa. Học viên nêu một câu trích từ đoạn, chuyển sang bối cảnh khác và giải thích tác động của việc thay từ.

Phân tích tổng hợp: phát hiện cách dùng giống nhau giữa các đoạn, đánh giá cách người nói gắn trọng điểm vào thông tin thực tế, diễn đạt lại ý chính bằng ba ngôn ngữ.

30. Bài tập thực hành ngữ pháp, từ vựng, dịch thuật và diễn đạt

Bài tập A – Nhận diện chức năng (10 câu): đọc các câu và xác định trọng điểm cùng vai trò cú pháp của nó.

A01. 我每天早上跑步。

A02. 她喜欢在公园跑步。

A03. 昨天我跑了半个小时步。

A04. 跑步以前要热身。

A05. 他跑步跑得很快。

A06. 今天下雨,我们不去跑步了。

A07. 我买了一双跑步鞋。

A08. 她在跑步机上跑步。

A09. 周末我们一起去跑步吧。

A10. 每天跑步对身体有好处。
Bài tập B – Dịch Việt → Trung (6 câu): chuyển nghĩa tự nhiên, không dịch chữ đối chữ.
B01. Tôi chạy bộ mỗi sáng.
B02. Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.

B03. Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.

B04. Trước khi chạy cần khởi động.

B05. Anh ấy chạy rất nhanh.

B06. Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.

Bài tập C – Dịch Anh → Trung (5 câu): chọn công thức và trật tự thích hợp.

C01. I bought a pair of running shoes.

C02. She is running on a treadmill.

C03. Let’s go jogging together this weekend.

C04. Running every day is good for your health.

C05. I’m jogging now.

Bài tập D – Phân tích và sửa lỗi (4 yêu cầu):
D01. Nêu một trường hợp không thể tùy tiện thay trọng điểm bằng từ gần nghĩa.

D02. Chỉ ra hai vị trí thường bị đặt sai trong công thức của bài.

D03. Đặt hai câu đối chiếu dùng hai từ hoặc kết cấu trong mục phân biệt.

D04. Diễn đạt lại một câu ở phần ví dụ theo quan hệ người nói/người nghe khác.

Bài tập E – Nói và viết mở rộng (5 yêu cầu):
E01. Hỏi đáp theo cặp ba lượt không nhìn tài liệu.

E02. Dùng ít nhất năm kết hợp từ phần 13 để tạo một đoạn hội thoại.

E03. Tự viết một đoạn tối thiểu sáu câu xoay quanh trọng điểm.

E04. Thu âm một lần đọc và tự kiểm tra thanh điệu; đọc lại lần thứ hai.

E05. Viết một đoạn giới thiệu công thức bằng tiếng Việt rồi giải thích lại bằng tiếng Trung.

31. Đáp án mẫu và giải thích chi tiết

Đáp án A: xác định đúng trọng điểm và cách kết hợp trong từng câu; dưới đây là bộ lời giải tương ứng với A01–A10.

A01. 我每天早上跑步。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi chạy bộ mỗi sáng.” (English: I go running every morning.).

A02. 她喜欢在公园跑步。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy thích chạy bộ ở công viên.” (English: She likes jogging in the park.).

A03. 昨天我跑了半个小时步。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm qua tôi chạy bộ nửa tiếng.” (English: I jogged for half an hour yesterday.).

A04. 跑步以前要热身。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Trước khi chạy cần khởi động.” (English: Warm up before running.).

A05. 他跑步跑得很快。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Anh ấy chạy rất nhanh.” (English: He runs very fast.).

A06. 今天下雨,我们不去跑步了。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Hôm nay mưa, chúng ta không đi chạy bộ nữa.” (English: It’s raining, so we won’t go running today.).

A07. 我买了一双跑步鞋。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Tôi đã mua một đôi giày chạy bộ.” (English: I bought a pair of running shoes.).

A08. 她在跑步机上跑步。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.” (English: She is running on a treadmill.).

A09. 周末我们一起去跑步吧。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Cuối tuần chúng ta cùng đi chạy nhé.” (English: Let’s go jogging together this weekend.).

A10. 每天跑步对身体有好处。 — Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Ghi nhớ: khi đối chiếu dịch, câu này có nghĩa “Chạy bộ mỗi ngày có lợi cho cơ thể.” (English: Running every day is good for your health.).

Đáp án B – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự B01–B06:
B01. 我每天早上跑步。

Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B02. 她喜欢在公园跑步。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B03. 昨天我跑了半个小时步。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B04. 跑步以前要热身。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
B05. 他跑步跑得很快。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.

B06. 今天下雨,我们不去跑步了。
Giải thích: cấu trúc thể hiện đặc điểm “跑步”; không tự đặt thành phần theo trật tự từ tiếng Việt.
Đáp án C – Các câu tiếng Trung chuẩn theo đúng thứ tự C01–C05:
C01. 我买了一双跑步鞋。

Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C02. 她在跑步机上跑步。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C03. 周末我们一起去跑步吧。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

C04. 每天跑步对身体有好处。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.
C05. 我现在正在跑步。
Giải thích: chọn thành phần ngữ pháp để giữ nguyên đối tượng được nêu trong câu Anh.

Đáp án D01: 走路、散步、游泳; không mặc nhiên hoán đổi được trong mọi câu.

Đáp án D02: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Đáp án D03: minh họa từ hai công thức: 主语 + 跑步 và 去 + 跑步; giáo viên chấp nhận những câu đúng nghĩa và đúng trật tự, kể cả không trùng nguyên văn mẫu.

Đáp án D04: thay người nói/người nghe phải giữ cách xưng hô, đại từ và lượng từ phù hợp; không chuyển máy móc một câu có Tôi sang tên bất kỳ mà không sửa tham chiếu.

Đáp án E: đây là phần sáng tạo mở. Chấm theo bốn tiêu chí: đúng ý nghĩa (30%), đúng công thức/trật tự (35%), phát âm/diễn đạt (20%), ngữ cảnh tự nhiên (15%). Mẫu minh họa:
他准备参加跑步比赛。

Tā zhǔnbèi cān jiā pǎobù bǐ sài.

Anh ấy dự định dự thi chạy.

He plans to enter a running race.

32. Các kiến thức bắt buộc cần thuộc và kiểm tra cuối bài

Cần nhớ 01: Tên trọng điểm: 跑步; Pinyin: pǎobù.

Cần nhớ 02: Nghĩa Việt và Anh: Động từ ly hợp 跑步: chạy bộ / to run; go jogging.

Cần nhớ 03: Bản chất sử dụng: 跑步 là động từ ly hợp 跑 + 步; biểu đạt hoạt động thể thao, có thể nói 跑了半个小时步、跑步跑得快; phân biệt 跑 (chạy nói chung) với 跑步 (tập chạy).

Cần nhớ 04: Giới hạn và đối chiếu: 走路、散步、游泳.

Cần nhớ 05: Phân tích chuyên môn: Động từ ly hợp chia hai thành tố khi chen lượng động, thời lượng hoặc bổ ngữ: đặt thành phần vào giữa hai yếu tố thay vì gắn toàn bộ sau từ như một động từ xuyên suốt.

Cần nhớ 06: Khung 01: 主语 + 跑步.

Cần nhớ 07: Khung 02: 去 + 跑步.

Cần nhớ 08: Khung 03: 每天 + 跑步.

Cần nhớ 09: Khung 04: 跑 + 时量 + 步.

Cần nhớ 10: Khung 05: 跑步 + 跑得 + 程度.

Cần nhớ 11: Khung 06: 在 + 地点 + 跑步.

Cần nhớ 12: Khung 07: 跑步 + 以前/以后.

Cần nhớ 13: Khung 08: 一起 + 跑步.

Cần nhớ 14: Khung 09: 正在 + 跑步.

Cần nhớ 15: Khung 10: 跑步 / 跑 比较.

Mức đạt khuyến nghị: học viên giải thích được ít nhất 8/10 công thức, đọc đúng 8/10 mẫu kiểm tra và tự đặt được 10 câu mới không sai chức năng.

33. Phương pháp học logic, liên tưởng và mạng lưới kiến thức

Bước 1: đọc từ gốc và ghi nhớ âm Hán Việt. Bước 2: quan sát chức năng ngữ pháp. Bước 3: học theo khối từ/cụm. Bước 4: tạo câu ngắn. Bước 5: tạo cặp hỏi – đáp. Bước 6: viết đoạn văn và tự giải thích cấu trúc cho một người khác.

Móc nhớ của bài: 跑步 (pǎobù) → Động từ ly hợp 跑步: chạy bộ.

Đối chiếu tránh nhầm: 走路、散步、游泳.

Nhánh liên tưởng: 去跑步 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 晨跑 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 跑步机 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 跑一次步 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 跑了步 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Nhánh liên tưởng: 跑得快 → tìm một danh từ hoặc động từ liên quan → đặt câu đúng công thức.

Chuyển từ ghi nhớ thụ động sang chủ động bằng kỹ thuật: nhìn bản dịch Việt → nói tiếng Trung không nhìn → đọc lại Pinyin → viết lại câu Trung → đối chiếu với mẫu → thu âm và tự sửa.

34. Kế hoạch ôn tập giãn cách, khả năng vận dụng và hướng học tiếp

Ngay sau buổi học: đọc đủ 30 ví dụ, nêu miệng mười công thức và tự đặt ít nhất năm câu.

Sau 1 ngày: che Pinyin và bản dịch, nói lại mười câu, dùng tối thiểu ba cụm từ đã mở rộng trong hội thoại ngắn.

Sau 3 ngày: làm lại phần dịch Việt→Trung, chú ý lỗi trật tự và kết hợp từ; thu âm hội thoại 12–24 lượt.

Sau 7 ngày: viết đoạn văn tối thiểu mười câu, dùng nhiều bối cảnh khác nhau; đối chiếu với bài văn mẫu ở phần 28.

Sau 14 ngày: đánh giá lại 10 công thức, giải thích ba điểm phân biệt và xử lý ít nhất năm lỗi do giáo viên tạo mới.

Kết nối chủ điểm tiếp theo: từ bài 170 chuyển sang 171; mục tiêu cuối đợt là nắm 30 bài HSK 2 đầu tiên nhưng vẫn giữ các điểm HSK 1 đã học.