Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 839: ……,以便……...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 839: ……,以便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 839: ……,以便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
5
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 839: ……,以便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 839: ……,以便…… – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 839
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: ……,以便……

Một quy trình tốt luôn khiến người tiếp nhận biết phải làm gì trước và để đạt mục đích gì sau. 以便 gắn một biện pháp với mục tiêu tạo thuận lợi: gửi tài liệu sớm để kịp thẩm định, lưu tệp có hệ thống để dễ tìm, nói chậm để người mới học hiểu. So với 为了 thường có thể đặt trước hành động, 以便 rất thích hợp sau biện pháp, đặc biệt trong hướng dẫn và văn bản công việc. Bài học sẽ khai thác cách viết mục tiêu rõ ràng, đúng đối tượng và có thể kiểm chứng.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: ……,以便……. Ý nghĩa tiếng Việt: Diễn đạt mục đích, tạo điều kiện cho hành động sau. Chức năng giao tiếp: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: ……,以便……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 采取措施,以便 + hoàn thành mục tiêu
Mô hình cấu tạo 2: 提前 + V,以便 + người khác + 能够 + V
Mô hình cấu tạo 3: 把材料 + V,以便 + 查找/使用
Mô hình cấu tạo 4: 说明原因,以便 + 协调/处理

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Diễn đạt mục đích, tạo điều kiện cho hành động sau. 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
请提前提交材料,以便我们安排审核。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Please submit the materials early so we can arrange the review.

Tình huống 2:
老师放慢语速,以便初学者听懂。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

The teacher slows down so beginners can understand.

Tình huống 3:
我们把文件分类保存,以便以后查找。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

We organize the files by category for easier retrieval later.

Tình huống 4:
请留下联系方式,以便及时通知结果。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Please leave your contact details so we can notify you promptly.

Tình huống 5:
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

Tình huống 6:
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

We prepared bilingual instructions to help international students understand.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 采取措施,以便 + hoàn thành mục tiêu
Bản chất: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Giới hạn: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

Công thức 2: 提前 + V,以便 + người khác + 能够 + V
Bản chất: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Giới hạn: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

Công thức 3: 把材料 + V,以便 + 查找/使用
Bản chất: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Giới hạn: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

Công thức 4: 说明原因,以便 + 协调/处理
Bản chất: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Giới hạn: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 请提前提交材料,以便我们安排审核。

Tổ hợp 02: 老师放慢语速,以便初学者听懂。

Tổ hợp 03: 我们把文件分类保存,以便以后查找。

Tổ hợp 04: 请留下联系方式,以便及时通知结果。

Tổ hợp 05: 工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。

Tổ hợp 06: 我们准备了双语说明,以便外国学员理解。

Tổ hợp 07: 请记录每次修改,以便追踪问题来源。

Tổ hợp 08: 项目组设立统一标准,以便不同部门协调。

Tổ hợp 09: 我们提前公布日程,以便大家安排时间。

Tổ hợp 10: 医生要求定期复查,以便观察恢复情况。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 请提前提交材料,以便我们安排审核。 — Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. — Please submit the materials early so we can arrange the review.

Cụm ứng dụng 2: 老师放慢语速,以便初学者听懂。 — Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. — The teacher slows down so beginners can understand.

Cụm ứng dụng 3: 我们把文件分类保存,以便以后查找。 — Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. — We organize the files by category for easier retrieval later.

Cụm ứng dụng 4: 请留下联系方式,以便及时通知结果。 — Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. — Please leave your contact details so we can notify you promptly.

Cụm ứng dụng 5: 工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 — Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. — Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

Cụm ứng dụng 6: 我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 — Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. — We prepared bilingual instructions to help international students understand.

Cụm ứng dụng 7: 请记录每次修改,以便追踪问题来源。 — Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. — Record every change so the source of a problem can be traced.

Cụm ứng dụng 8: 项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 — Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. — The team establishes common standards to coordinate across departments.

Cụm ứng dụng 9: 我们提前公布日程,以便大家安排时间。 — Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. — We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

Cụm ứng dụng 10: 医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 — Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. — The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
请提前提交材料,以便我们安排审核。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Please submit the materials early so we can arrange the review.

Mẫu câu 2:
老师放慢语速,以便初学者听懂。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

The teacher slows down so beginners can understand.

Mẫu câu 3:
我们把文件分类保存,以便以后查找。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

We organize the files by category for easier retrieval later.

Mẫu câu 4:
请留下联系方式,以便及时通知结果。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Please leave your contact details so we can notify you promptly.

Mẫu câu 5:
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

Mẫu câu 6:
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

We prepared bilingual instructions to help international students understand.

Mẫu câu 7:
请记录每次修改,以便追踪问题来源。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.

Record every change so the source of a problem can be traced.

Mẫu câu 8:
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

The team establishes common standards to coordinate across departments.

Mẫu câu 9:
我们提前公布日程,以便大家安排时间。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

Mẫu câu 10:
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

Mẫu câu 11:
学校开放在线问答,以便学生随时提问。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

Mẫu câu 12:
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.

Please send me the relevant documents so I can verify the details.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Mẫu câu 25:
请提前提交材料,以便我们安排审核。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Please submit the materials early so we can arrange the review. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
老师放慢语速,以便初学者听懂。 随后大家决定把情况记录下来。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The teacher slows down so beginners can understand. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
我们把文件分类保存,以便以后查找。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We organize the files by category for easier retrieval later. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
请留下联系方式,以便及时通知结果。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 随后大家决定把情况记录下来。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
请提前提交材料,以便我们安排审核。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Please submit the materials early so we can arrange the review.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
老师放慢语速,以便初学者听懂。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

The teacher slows down so beginners can understand.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
我们把文件分类保存,以便以后查找。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

We organize the files by category for easier retrieval later.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
请留下联系方式,以便及时通知结果。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Please leave your contact details so we can notify you promptly.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

We prepared bilingual instructions to help international students understand.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.

Record every change so the source of a problem can be traced.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

The team establishes common standards to coordinate across departments.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.

Please send me the relevant documents so I can verify the details.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

At the coordination meeting, the manager noted: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Please submit the materials early so we can arrange the review. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 随后大家决定把情况记录下来。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The teacher slows down so beginners can understand. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We organize the files by category for easier retrieval later. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 随后大家决定把情况记录下来。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Record every change so the source of a problem can be traced. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 随后大家决定把情况记录下来。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The team establishes common standards to coordinate across departments. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 随后大家决定把情况记录下来。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 随后大家决定把情况记录下来。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 随后大家决定把情况记录下来。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 随后大家决定把情况记录下来。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

At a key moment in the discussion, a member said: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 这个判断后来成了讨论的重点。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Please submit the materials early so we can arrange the review. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 这个判断后来成了讨论的重点。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The teacher slows down so beginners can understand. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 这个判断后来成了讨论的重点。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We organize the files by category for easier retrieval later. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 这个判断后来成了讨论的重点。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 这个判断后来成了讨论的重点。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 这个判断后来成了讨论的重点。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 这个判断后来成了讨论的重点。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Record every change so the source of a problem can be traced. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 这个判断后来成了讨论的重点。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The team establishes common standards to coordinate across departments. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 这个判断后来成了讨论的重点。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 这个判断后来成了讨论的重点。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 这个判断后来成了讨论的重点。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 这个判断后来成了讨论的重点。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Please submit the materials early so we can arrange the review. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The teacher slows down so beginners can understand. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We organize the files by category for easier retrieval later. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Record every change so the source of a problem can be traced. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The team establishes common standards to coordinate across departments. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

When the call connected, the other party explained: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

When the call connected, the other party explained: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

When the call connected, the other party explained: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

When the call connected, the other party explained: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

When the call connected, the other party explained: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

When the call connected, the other party explained: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

When the call connected, the other party explained: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

When the call connected, the other party explained: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

When the call connected, the other party explained: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

When the call connected, the other party explained: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

When the call connected, the other party explained: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

When the call connected, the other party explained: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 负责人员要求重新确认每个细节。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Please submit the materials early so we can arrange the review. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 负责人员要求重新确认每个细节。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The teacher slows down so beginners can understand. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 负责人员要求重新确认每个细节。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We organize the files by category for easier retrieval later. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 负责人员要求重新确认每个细节。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 负责人员要求重新确认每个细节。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 负责人员要求重新确认每个细节。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 负责人员要求重新确认每个细节。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Record every change so the source of a problem can be traced. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 负责人员要求重新确认每个细节。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The team establishes common standards to coordinate across departments. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 负责人员要求重新确认每个细节。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 负责人员要求重新确认每个细节。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 负责人员要求重新确认每个细节。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 负责人员要求重新确认每个细节。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 这也引出了下一步的具体安排。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Please submit the materials early so we can arrange the review. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 这也引出了下一步的具体安排。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The teacher slows down so beginners can understand. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 这也引出了下一步的具体安排。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We organize the files by category for easier retrieval later. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 这也引出了下一步的具体安排。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 这也引出了下一步的具体安排。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 这也引出了下一步的具体安排。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 这也引出了下一步的具体安排。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Record every change so the source of a problem can be traced. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 这也引出了下一步的具体安排。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The team establishes common standards to coordinate across departments. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 这也引出了下一步的具体安排。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 这也引出了下一步的具体安排。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 这也引出了下一步的具体安排。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 这也引出了下一步的具体安排。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Please submit the materials early so we can arrange the review. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The teacher slows down so beginners can understand. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We organize the files by category for easier retrieval later. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Record every change so the source of a problem can be traced. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The team establishes common standards to coordinate across departments. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Please submit the materials early so we can arrange the review. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 最后的处理方式得到了大家的认可。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The teacher slows down so beginners can understand. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We organize the files by category for easier retrieval later. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 最后的处理方式得到了大家的认可。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Record every change so the source of a problem can be traced. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The team establishes common standards to coordinate across departments. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们提前公布日程,以便大家安排时间。 最后的处理方式得到了大家的认可。

wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

We announce the schedule early so everyone can plan ahead. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
医生要求定期复查,以便观察恢复情况。 最后的处理方式得到了大家的认可。

yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The doctor requests regular checkups to monitor recovery. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
学校开放在线问答,以便学生随时提问。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The school provides online Q&A so students can ask questions anytime. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Please send me the relevant documents so I can verify the details. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“请提前提交材料,以便我们安排审核。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.”

The people involved recounted what happened that day: “Please submit the materials early so we can arrange the review.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“老师放慢语速,以便初学者听懂。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.”

The people involved recounted what happened that day: “The teacher slows down so beginners can understand.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我们把文件分类保存,以便以后查找。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.”

The people involved recounted what happened that day: “We organize the files by category for easier retrieval later.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“请留下联系方式,以便及时通知结果。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.”

The people involved recounted what happened that day: “Please leave your contact details so we can notify you promptly.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.”

The people involved recounted what happened that day: “Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我们准备了双语说明,以便外国学员理解。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.”

The people involved recounted what happened that day: “We prepared bilingual instructions to help international students understand.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“请记录每次修改,以便追踪问题来源。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.”

The people involved recounted what happened that day: “Record every change so the source of a problem can be traced.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“项目组设立统一标准,以便不同部门协调。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.”

The people involved recounted what happened that day: “The team establishes common standards to coordinate across departments.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“我们提前公布日程,以便大家安排时间。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.”

The people involved recounted what happened that day: “We announce the schedule early so everyone can plan ahead.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“医生要求定期复查,以便观察恢复情况。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.”

The people involved recounted what happened that day: “The doctor requests regular checkups to monitor recovery.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“学校开放在线问答,以便学生随时提问。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.”

The people involved recounted what happened that day: “The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.”

The people involved recounted what happened that day: “Please send me the relevant documents so I can verify the details.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
请提前提交材料,以便我们安排审核。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Please submit the materials early so we can arrange the review. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
老师放慢语速,以便初学者听懂。 这件事也提醒我们不能只看表面。

lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The teacher slows down so beginners can understand. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们把文件分类保存,以便以后查找。 这件事也提醒我们不能只看表面。

wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We organize the files by category for easier retrieval later. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
请留下联系方式,以便及时通知结果。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Please leave your contact details so we can notify you promptly. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。 这件事也提醒我们不能只看表面。

gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
我们准备了双语说明,以便外国学员理解。 这件事也提醒我们不能只看表面。

wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

We prepared bilingual instructions to help international students understand. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
请记录每次修改,以便追踪问题来源。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Record every change so the source of a problem can be traced. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
项目组设立统一标准,以便不同部门协调。 这件事也提醒我们不能只看表面。

xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The team establishes common standards to coordinate across departments. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:下周的线上课程要面向不同时区的学员。
Ruǎn Míng Wǔ: xià zhōu de xiànshàngkè chéng yào miàn xiàng bù tóng shí qū de xué yuán.
Nguyễn Minh Vũ: Khóa học trực tuyến tuần tới phục vụ học viên ở các múi giờ khác nhau.
Nguyen Minh Vu: Next week’s online course serves students in different time zones.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:请提前提交材料,以便我们安排审核。
Shuǐ Xiān: qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Thủy Tiên: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Thuy Tien: Please submit the materials early so we can arrange the review.

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:老师放慢语速,以便初学者听懂。
Shuǐ Xiān: lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thủy Tiên: Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
Thuy Tien: The teacher slows down so beginners can understand.

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

阮明武:我们把文件分类保存,以便以后查找。
Ruǎn Míng Wǔ: wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
Nguyen Minh Vu: We organize the files by category for easier retrieval later.

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请留下联系方式,以便及时通知结果。
Shuǐ Xiān: qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Thủy Tiên: Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Thuy Tien: Please leave your contact details so we can notify you promptly.

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
Shuǐ Xiān: gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Thủy Tiên: Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Thuy Tien: Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
Fāng Líng: wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Phương Linh: Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
Phuong Linh: We prepared bilingual instructions to help international students understand.

丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

芳玲:请记录每次修改,以便追踪问题来源。
Fāng Líng: qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Phương Linh: Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Phuong Linh: Record every change so the source of a problem can be traced.

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

阮明武:项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
Ruǎn Míng Wǔ: xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nguyễn Minh Vũ: Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
Nguyen Minh Vu: The team establishes common standards to coordinate across departments.

丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

芳玲:我们提前公布日程,以便大家安排时间。
Fāng Líng: wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Phương Linh: Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
Phuong Linh: We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
Fāng Líng: yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.
Phương Linh: Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.
Phuong Linh: The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:学校开放在线问答,以便学生随时提问。
Dīng Chuí Yáng: xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.
Đinh Thùy Dương: Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
Dinh Thuy Duong: The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

丁垂杨:请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.
Đinh Thùy Dương: Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.
Dinh Thuy Duong: Please send me the relevant documents so I can verify the details.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

阮明武:请提前提交材料,以便我们安排审核。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Nguyễn Minh Vũ: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Nguyen Minh Vu: Please submit the materials early so we can arrange the review.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

丁垂杨:老师放慢语速,以便初学者听懂。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Đinh Thùy Dương: Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
Dinh Thuy Duong: The teacher slows down so beginners can understand.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:我们把文件分类保存,以便以后查找。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Đinh Thùy Dương: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
Dinh Thuy Duong: We organize the files by category for easier retrieval later.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

下周的线上课程要面向不同时区的学员。
xià zhōu de xiànshàngkè chéng yào miàn xiàng bù tóng shí qū de xué yuán.
Khóa học trực tuyến tuần tới phục vụ học viên ở các múi giờ khác nhau.
Next week’s online course serves students in different time zones.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.
Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.
The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

学校开放在线问答,以便学生随时提问。
xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.
Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.
Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.
Please send me the relevant documents so I can verify the details.

谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

下周的线上课程要面向不同时区的学员。
xià zhōu de xiànshàngkè chéng yào miàn xiàng bù tóng shí qū de xué yuán.
Khóa học trực tuyến tuần tới phục vụ học viên ở các múi giờ khác nhau.
Next week’s online course serves students in different time zones.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.
Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.
The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

学校开放在线问答,以便学生随时提问。
xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.
Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.
Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.
Please send me the relevant documents so I can verify the details.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

我们还需要核对时间、地点和负责人。
wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
We still need to verify the time, place, and person in charge.

大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

下周的线上课程要面向不同时区的学员。
xià zhōu de xiànshàngkè chéng yào miàn xiàng bù tóng shí qū de xué yuán.
Khóa học trực tuyến tuần tới phục vụ học viên ở các múi giờ khác nhau.
Next week’s online course serves students in different time zones.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.
Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.
The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

学校开放在线问答,以便学生随时提问。
xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.
Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.
Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.
Please send me the relevant documents so I can verify the details.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

这一步必须征求所有相关人员的意见。
zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
This step requires input from everyone involved.

经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

下周的线上课程要面向不同时区的学员。
xià zhōu de xiànshàngkè chéng yào miàn xiàng bù tóng shí qū de xué yuán.
Khóa học trực tuyến tuần tới phục vụ học viên ở các múi giờ khác nhau.
Next week’s online course serves students in different time zones.

医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
yì shēng yào qiú dìng qī fù chá, yǐ biàn guān chá huī fù qíng kuàng.
Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.
The doctor requests regular checkups to monitor recovery.

学校开放在线问答,以便学生随时提问。
xué xiào kāi fàngzài xiànwèn dá, yǐ biàn xué shēng suí shí tí wèn.
Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
The school provides online Q&A so students can ask questions anytime.

请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
qǐng bǎ xiāngguān zī liào fā gěi wǒ, yǐ biàn wǒ héshí jù tǐ qíng kuàng.
Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.
Please send me the relevant documents so I can verify the details.

请提前提交材料,以便我们安排审核。
qǐng tí qián tí jiāo cái liào, yǐ biàn wǒmen ān pái shěn hé.
Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Please submit the materials early so we can arrange the review.

老师放慢语速,以便初学者听懂。
lǎo shī fàngmàn yǔ sù, yǐ biàn chū xué zhě tīng dǒng.
Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.
The teacher slows down so beginners can understand.

我们把文件分类保存,以便以后查找。
wǒmen bǎ wén jiàn fēn lèibǎo cún, yǐ biàn yǐ hòu chá zhǎo.
Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
We organize the files by category for easier retrieval later.

请留下联系方式,以便及时通知结果。
qǐng liú xià lián xìfāngshì, yǐ biàn jí shí tōng zhī jié guǒ.
Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.
Please leave your contact details so we can notify you promptly.

工作人员提前检查设备,以便活动顺利进行。
gōng zuò rén yuán tí qián jiǎn chá shè bèi, yǐ biàn huódòng shùn lì jìn xíng.
Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Staff check the equipment in advance to ensure the event runs smoothly.

我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
wǒmen zhǔn bèi le shuāng yǔ shuō míng, yǐ biàn wài guó xué yuán lǐ jiě.
Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.
We prepared bilingual instructions to help international students understand.

请记录每次修改,以便追踪问题来源。
qǐng jì lù měi cì xiū gǎi, yǐ biàn zhuī zōng wèn tí lái yuán.
Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.
Record every change so the source of a problem can be traced.

项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
xiàng mùzǔ shè lì tǒng yì biāo zhǔn, yǐ biàn bù tóng bù mén xié diào.
Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.
The team establishes common standards to coordinate across departments.

我们提前公布日程,以便大家安排时间。
wǒmen tí qián gōng bú rì chéng, yǐ biàn dàjiā ān pái shí jiān.
Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.
We announce the schedule early so everyone can plan ahead.

那就先做一次小规模的测试吧。
nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Then let us conduct a small-scale test first.

团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Phân tích bài 2: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Phân tích bài 3: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Phân tích bài 4: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Hãy gửi tài liệu liên quan để tôi xác minh tình hình cụ thể.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hãy ghi lại mỗi lần sửa đổi để lần theo nguồn vấn đề.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Thầy nói chậm lại để người mới học nghe hiểu.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Chúng tôi công bố lịch trình trước để mọi người bố trí thời gian.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Vui lòng để lại thông tin liên hệ để thông báo kết quả kịp thời.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Chúng tôi chuẩn bị hướng dẫn song ngữ để học viên nước ngoài hiểu.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhóm dự án đặt tiêu chuẩn thống nhất để các phòng phối hợp.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Bác sĩ yêu cầu tái khám định kỳ để theo dõi hồi phục.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu ……,以便…… trong câu: 请提前提交材料,以便我们安排审核。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhân viên kiểm tra thiết bị trước để hoạt động diễn ra suôn sẻ.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của ……,以便……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 请留下联系方式,以便及时通知结果。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu ……,以便…… trong câu: 学校开放在线问答,以便学生随时提问。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Chúng tôi lưu hồ sơ theo nhóm để sau này dễ tìm.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 医生要求定期复查,以便观察恢复情况。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của ……,以便……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 老师放慢语速,以便初学者听懂。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu ……,以便…… trong câu: 我们提前公布日程,以便大家安排时间。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Vui lòng nộp tài liệu trước để chúng tôi sắp xếp thẩm định.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 项目组设立统一标准,以便不同部门协调。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của ……,以便……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 请把相关资料发给我,以便我核实具体情况。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu ……,以便…… trong câu: 请记录每次修改,以便追踪问题来源。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 以便 nối hành động/biện pháp ở vế trước với mục tiêu thuận tiện ở vế sau: lưu hồ sơ để dễ truy xuất, phát biểu chậm để người nghe hiểu. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn quy trình, thông báo; sau 以便 là động từ/cụm động từ thể hiện mục đích.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Trung tâm chuẩn bị khóa học trực tuyến và xây dựng quy trình lưu bài, nhắc lịch, chia nhóm nhằm hỗ trợ người học ở nhiều múi giờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 请留下联系方式,以便及时通知结果。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Trường mở phần hỏi đáp trực tuyến để học viên có thể hỏi bất cứ lúc nào.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 我们准备了双语说明,以便外国学员理解。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của ……,以便……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 医生要求定期复查,以便观察恢复情况。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của ……,以便……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 为了 thường dẫn mục tiêu trước hành động; 以便 thường đặt sau biện pháp. Khác 免得/以免 chỉ mục đích tránh hậu quả xấu, 以便 thiên về tạo điều kiện đạt kết quả mong muốn. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.