
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 834
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 虽……,但/可/却/也……
Một phương án có thể tốt nhưng đắt; một nhân viên có thể trẻ nhưng giàu kinh nghiệm; một nhóm có thể gặp khó khăn mà vẫn tiếp tục. 虽A,但/可/却/也B diễn đạt quan hệ nhượng bộ ấy bằng văn phong thường gọn hơn 虽然……但是……. Sự gọn gàng không làm mất logic: vế đầu nêu một thực tế, vế sau bổ sung điều trái kỳ vọng hoặc kết luận vẫn đúng. Vì vậy, giáo án chú trọng chọn liên từ cho hợp sắc thái chứ không yêu cầu học viên thay bốn từ nối cho nhau một cách máy móc.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 虽……,但/可/却/也……. Ý nghĩa tiếng Việt: Nhượng bộ trang trọng với 虽. Chức năng giao tiếp: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 虽……,但/可/却/也……. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 虽 + khó khăn,但 + kết quả tích cực
Mô hình cấu tạo 2: 虽 + sự thật,可 + hạn chế
Mô hình cấu tạo 3: 虽 + tình huống,却 + kết quả ngoài dự kiến
Mô hình cấu tạo 4: 虽 + điều kiện bất lợi,也 + kiên trì
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Nhượng bộ trang trọng với 虽. 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
Tình huống 2:
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
Tình huống 3:
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
Tình huống 4:
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
Tình huống 5:
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
Tình huống 6:
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 虽 + khó khăn,但 + kết quả tích cực
Bản chất: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
Công thức 2: 虽 + sự thật,可 + hạn chế
Bản chất: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
Công thức 3: 虽 + tình huống,却 + kết quả ngoài dự kiến
Bản chất: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
Công thức 4: 虽 + điều kiện bất lợi,也 + kiên trì
Bản chất: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Giới hạn: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 方案虽好,但预算还不够。
Tổ hợp 02: 他虽年轻,却很有经验。
Tổ hợp 03: 路虽远,我们也要按时到达。
Tổ hợp 04: 这本书虽厚,但内容很清楚。
Tổ hợp 05: 她虽累,却始终没有抱怨。
Tổ hợp 06: 实验虽失败,但积累了宝贵数据。
Tổ hợp 07: 设备虽旧,可运行得还很稳定。
Tổ hợp 08: 时间虽紧,我们也不能降低标准。
Tổ hợp 09: 他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
Tổ hợp 10: 成果虽小,但每一步都来之不易。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 方案虽好,但预算还不够。 — Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. — The proposal is good, but the budget is insufficient.
Cụm ứng dụng 2: 他虽年轻,却很有经验。 — Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. — Although young, he is very experienced.
Cụm ứng dụng 3: 路虽远,我们也要按时到达。 — Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. — Though the road is long, we must arrive on time.
Cụm ứng dụng 4: 这本书虽厚,但内容很清楚。 — Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. — The book is thick, but its content is clear.
Cụm ứng dụng 5: 她虽累,却始终没有抱怨。 — Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. — Though tired, she never complained.
Cụm ứng dụng 6: 实验虽失败,但积累了宝贵数据。 — Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. — Although the experiment failed, it yielded valuable data.
Cụm ứng dụng 7: 设备虽旧,可运行得还很稳定。 — Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. — The equipment is old, yet still runs steadily.
Cụm ứng dụng 8: 时间虽紧,我们也不能降低标准。 — Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. — Though time is short, we must not lower our standards.
Cụm ứng dụng 9: 他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 — Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. — His suggestion is bold but deserves serious consideration.
Cụm ứng dụng 10: 成果虽小,但每一步都来之不易。 — Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. — The achievement is modest, but every step was hard won.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
Mẫu câu 2:
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
Mẫu câu 3:
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
Mẫu câu 4:
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
Mẫu câu 5:
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
Mẫu câu 6:
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
Mẫu câu 7:
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
Mẫu câu 8:
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
Mẫu câu 9:
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
Mẫu câu 10:
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
Mẫu câu 11:
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
Mẫu câu 12:
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“方案虽好,但预算还不够。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“他虽年轻,却很有经验。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Although young, he is very experienced.”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“路虽远,我们也要按时到达。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The book is thick, but its content is clear.”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“她虽累,却始终没有抱怨。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though tired, she never complained.”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Mẫu câu 25:
方案虽好,但预算还不够。 随后大家决定把情况记录下来。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The proposal is good, but the budget is insufficient. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
他虽年轻,却很有经验。 随后大家决定把情况记录下来。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Although young, he is very experienced. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
路虽远,我们也要按时到达。 随后大家决定把情况记录下来。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Though the road is long, we must arrive on time. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
这本书虽厚,但内容很清楚。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The book is thick, but its content is clear. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
她虽累,却始终没有抱怨。 随后大家决定把情况记录下来。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Xem thêm diễn đàn tiếng Trung có giáo trình.
Though tired, she never complained. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 随后大家决定把情况记录下来。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“方案虽好,但预算还不够。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他虽年轻,却很有经验。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“路虽远,我们也要按时到达。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“她虽累,却始终没有抱怨。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 随后大家决定把情况记录下来。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The proposal is good, but the budget is insufficient. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 随后大家决定把情况记录下来。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Although young, he is very experienced. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 随后大家决定把情况记录下来。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Though the road is long, we must arrive on time. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The book is thick, but its content is clear. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 随后大家决定把情况记录下来。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Though tired, she never complained. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 随后大家决定把情况记录下来。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 随后大家决定把情况记录下来。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The equipment is old, yet still runs steadily. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 随后大家决定把情况记录下来。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Though time is short, we must not lower our standards. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 随后大家决定把情况记录下来。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 随后大家决定把情况记录下来。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The achievement is modest, but every step was hard won. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 随后大家决定把情况记录下来。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 随后大家决定把情况记录下来。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The investigation is over, but the discussion continues. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“方案虽好,但预算还不够。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他虽年轻,却很有经验。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“路虽远,我们也要按时到达。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“她虽累,却始终没有抱怨。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
At a key moment in the discussion, a member said: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 这个判断后来成了讨论的重点。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The proposal is good, but the budget is insufficient. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 这个判断后来成了讨论的重点。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Although young, he is very experienced. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 这个判断后来成了讨论的重点。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Though the road is long, we must arrive on time. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The book is thick, but its content is clear. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 这个判断后来成了讨论的重点。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Though tired, she never complained. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 这个判断后来成了讨论的重点。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 这个判断后来成了讨论的重点。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The equipment is old, yet still runs steadily. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 这个判断后来成了讨论的重点。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Though time is short, we must not lower our standards. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 这个判断后来成了讨论的重点。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 这个判断后来成了讨论的重点。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The achievement is modest, but every step was hard won. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 这个判断后来成了讨论的重点。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 这个判断后来成了讨论的重点。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The investigation is over, but the discussion continues. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“方案虽好,但预算还不够。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他虽年轻,却很有经验。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“路虽远,我们也要按时到达。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“她虽累,却始终没有抱怨。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The proposal is good, but the budget is insufficient. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Although young, he is very experienced. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Though the road is long, we must arrive on time. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The book is thick, but its content is clear. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Though tired, she never complained. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The equipment is old, yet still runs steadily. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Though time is short, we must not lower our standards. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The achievement is modest, but every step was hard won. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The investigation is over, but the discussion continues. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“方案虽好,但预算还不够。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
When the call connected, the other party explained: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他虽年轻,却很有经验。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
When the call connected, the other party explained: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“路虽远,我们也要按时到达。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
When the call connected, the other party explained: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
When the call connected, the other party explained: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“她虽累,却始终没有抱怨。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
When the call connected, the other party explained: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
When the call connected, the other party explained: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
When the call connected, the other party explained: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
When the call connected, the other party explained: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
When the call connected, the other party explained: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
When the call connected, the other party explained: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
When the call connected, the other party explained: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
When the call connected, the other party explained: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 负责人员要求重新确认每个细节。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The proposal is good, but the budget is insufficient. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 负责人员要求重新确认每个细节。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Although young, he is very experienced. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 负责人员要求重新确认每个细节。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Though the road is long, we must arrive on time. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The book is thick, but its content is clear. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 负责人员要求重新确认每个细节。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Though tired, she never complained. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 负责人员要求重新确认每个细节。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 负责人员要求重新确认每个细节。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The equipment is old, yet still runs steadily. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 负责人员要求重新确认每个细节。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Though time is short, we must not lower our standards. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 负责人员要求重新确认每个细节。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 负责人员要求重新确认每个细节。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The achievement is modest, but every step was hard won. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 负责人员要求重新确认每个细节。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 负责人员要求重新确认每个细节。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The investigation is over, but the discussion continues. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“方案虽好,但预算还不够。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他虽年轻,却很有经验。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“路虽远,我们也要按时到达。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“她虽累,却始终没有抱怨。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 这也引出了下一步的具体安排。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The proposal is good, but the budget is insufficient. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 这也引出了下一步的具体安排。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Although young, he is very experienced. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 这也引出了下一步的具体安排。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Though the road is long, we must arrive on time. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The book is thick, but its content is clear. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 这也引出了下一步的具体安排。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Though tired, she never complained. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 这也引出了下一步的具体安排。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 这也引出了下一步的具体安排。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The equipment is old, yet still runs steadily. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 这也引出了下一步的具体安排。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Though time is short, we must not lower our standards. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 这也引出了下一步的具体安排。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 这也引出了下一步的具体安排。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The achievement is modest, but every step was hard won. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 这也引出了下一步的具体安排。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 这也引出了下一步的具体安排。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The investigation is over, but the discussion continues. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“方案虽好,但预算还不够。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他虽年轻,却很有经验。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“路虽远,我们也要按时到达。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“她虽累,却始终没有抱怨。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The proposal is good, but the budget is insufficient. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Although young, he is very experienced. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Though the road is long, we must arrive on time. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The book is thick, but its content is clear. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Though tired, she never complained. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The equipment is old, yet still runs steadily. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Though time is short, we must not lower our standards. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The achievement is modest, but every step was hard won. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The investigation is over, but the discussion continues. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“方案虽好,但预算还不够。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他虽年轻,却很有经验。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“路虽远,我们也要按时到达。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“她虽累,却始终没有抱怨。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 最后的处理方式得到了大家的认可。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The proposal is good, but the budget is insufficient. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 最后的处理方式得到了大家的认可。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Although young, he is very experienced. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 最后的处理方式得到了大家的认可。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Though the road is long, we must arrive on time. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The book is thick, but its content is clear. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 最后的处理方式得到了大家的认可。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Though tired, she never complained. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 最后的处理方式得到了大家的认可。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 最后的处理方式得到了大家的认可。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The equipment is old, yet still runs steadily. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 最后的处理方式得到了大家的认可。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Though time is short, we must not lower our standards. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。 最后的处理方式得到了大家的认可。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
His suggestion is bold but deserves serious consideration. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
成果虽小,但每一步都来之不易。 最后的处理方式得到了大家的认可。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The achievement is modest, but every step was hard won. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。 最后的处理方式得到了大家的认可。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Though the weather was cold, the volunteers kept working. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
调查虽已结束,但讨论还在继续。 最后的处理方式得到了大家的认可。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The investigation is over, but the discussion continues. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“方案虽好,但预算还不够。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.”
The people involved recounted what happened that day: “The proposal is good, but the budget is insufficient.”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他虽年轻,却很有经验。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.”
The people involved recounted what happened that day: “Although young, he is very experienced.”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“路虽远,我们也要按时到达。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.”
The people involved recounted what happened that day: “Though the road is long, we must arrive on time.”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这本书虽厚,但内容很清楚。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.”
The people involved recounted what happened that day: “The book is thick, but its content is clear.”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“她虽累,却始终没有抱怨。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.”
The people involved recounted what happened that day: “Though tired, she never complained.”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“实验虽失败,但积累了宝贵数据。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.”
The people involved recounted what happened that day: “Although the experiment failed, it yielded valuable data.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“设备虽旧,可运行得还很稳定。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.”
The people involved recounted what happened that day: “The equipment is old, yet still runs steadily.”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“时间虽紧,我们也不能降低标准。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.”
The people involved recounted what happened that day: “Though time is short, we must not lower our standards.”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他的建议虽大胆,却值得认真考虑。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.”
The people involved recounted what happened that day: “His suggestion is bold but deserves serious consideration.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“成果虽小,但每一步都来之不易。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.”
The people involved recounted what happened that day: “The achievement is modest, but every step was hard won.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“天气虽冷,志愿者也没有停下工作。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.”
The people involved recounted what happened that day: “Though the weather was cold, the volunteers kept working.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“调查虽已结束,但讨论还在继续。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.”
The people involved recounted what happened that day: “The investigation is over, but the discussion continues.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
方案虽好,但预算还不够。 这件事也提醒我们不能只看表面。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The proposal is good, but the budget is insufficient. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
他虽年轻,却很有经验。 这件事也提醒我们不能只看表面。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Although young, he is very experienced. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
路虽远,我们也要按时到达。 这件事也提醒我们不能只看表面。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Though the road is long, we must arrive on time. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
这本书虽厚,但内容很清楚。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The book is thick, but its content is clear. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
她虽累,却始终没有抱怨。 这件事也提醒我们不能只看表面。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Though tired, she never complained. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
实验虽失败,但积累了宝贵数据。 这件事也提醒我们不能只看表面。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Although the experiment failed, it yielded valuable data. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
设备虽旧,可运行得还很稳定。 这件事也提醒我们不能只看表面。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The equipment is old, yet still runs steadily. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
时间虽紧,我们也不能降低标准。 这件事也提醒我们不能只看表面。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Though time is short, we must not lower our standards. The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:学校改造虽有困难,但仍然值得坚持。
Ruǎn Míng Wǔ: xué xiào gǎizào suī yǒu kùn nán, dàn réng rán zhí dé jiān chí.
Nguyễn Minh Vũ: Phương án cải tạo trường tuy có khó khăn nhưng vẫn đáng theo đuổi.
Nguyen Minh Vu: The school renovation plan faces challenges but remains worth pursuing.
黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
水仙:方案虽好,但预算还不够。
Shuǐ Xiān: fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Thủy Tiên: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Thuy Tien: The proposal is good, but the budget is insufficient.
芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.
丁垂杨:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Dīng Chuí Yáng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Đinh Thùy Dương: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Dinh Thuy Duong: These materials make the situation much clearer.
黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.
水仙:他虽年轻,却很有经验。
Shuǐ Xiān: tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Thủy Tiên: Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Thuy Tien: Although young, he is very experienced.
芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
丁垂杨:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Dinh Thuy Duong: I will turn today’s discussion into an action list.
黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.
阮明武:路虽远,我们也要按时到达。
Ruǎn Míng Wǔ: lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Nguyễn Minh Vũ: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Nguyen Minh Vu: Though the road is long, we must arrive on time.
芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
丁垂杨:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Dīng Chuí Yáng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Đinh Thùy Dương: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Dinh Thuy Duong: We should first confirm exactly what happened.
黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.
水仙:这本书虽厚,但内容很清楚。
Shuǐ Xiān: zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Thủy Tiên: Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
Thuy Tien: The book is thick, but its content is clear.
芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.
丁垂杨:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Đinh Thùy Dương: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Dinh Thuy Duong: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
水仙:她虽累,却始终没有抱怨。
Shuǐ Xiān: tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Thủy Tiên: Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Thuy Tien: Though tired, she never complained.
芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:那就先做一次小规模的测试吧。
Shuǐ Xiān: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Thủy Tiên: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Thuy Tien: Then let us conduct a small-scale test first.
芳玲:实验虽失败,但积累了宝贵数据。
Fāng Líng: shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Phương Linh: Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Phuong Linh: Although the experiment failed, it yielded valuable data.
丁垂杨:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Dīng Chuí Yáng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Dinh Thuy Duong: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.
水仙:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Shuǐ Xiān: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Thủy Tiên: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Thuy Tien: We will be better prepared next time.
芳玲:设备虽旧,可运行得还很稳定。
Fāng Líng: shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Phương Linh: Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
Phuong Linh: The equipment is old, yet still runs steadily.
丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.
水仙:先别着急,我们还可以调整安排。
Shuǐ Xiān: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Thủy Tiên: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Thuy Tien: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
阮明武:时间虽紧,我们也不能降低标准。
Ruǎn Míng Wǔ: shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Nguyễn Minh Vũ: Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Nguyen Minh Vu: Though time is short, we must not lower our standards.
丁垂杨:那就先做一次小规模的测试吧。
Dīng Chuí Yáng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Đinh Thùy Dương: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Dinh Thuy Duong: Then let us conduct a small-scale test first.
黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.
水仙:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Shuǐ Xiān: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Thủy Tiên: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Thuy Tien: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
芳玲:他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
Fāng Líng: tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Phương Linh: Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
Phuong Linh: His suggestion is bold but deserves serious consideration.
丁垂杨:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Dīng Chuí Yáng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Dinh Thuy Duong: We will be better prepared next time.
黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
水仙:不能只凭一个人的判断就作决定。
Shuǐ Xiān: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Thủy Tiên: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Thuy Tien: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
芳玲:成果虽小,但每一步都来之不易。
Fāng Líng: chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Phương Linh: Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
Phuong Linh: The achievement is modest, but every step was hard won.
丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:我建议把已经掌握的事实列出来。
Fāng Líng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Phương Linh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Phuong Linh: I suggest listing the facts we already know.
丁垂杨:天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
Dīng Chuí Yáng: tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Đinh Thùy Dương: Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Dinh Thuy Duong: Though the weather was cold, the volunteers kept working.
黎云英:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Lí Yún Yīng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Lê Vân Anh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Le Van Anh: Have we considered a safer alternative?
水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.
芳玲:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Fāng Líng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Phương Linh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Phuong Linh: I agree, but we need one more condition.
丁垂杨:调查虽已结束,但讨论还在继续。
Dīng Chuí Yáng: diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Đinh Thùy Dương: Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
Dinh Thuy Duong: The investigation is over, but the discussion continues.
黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
水仙:这次的沟通比刚才顺利多了。
Shuǐ Xiān: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Thủy Tiên: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Thuy Tien: This round of communication went much better.
芳玲:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Fāng Líng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Phương Linh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Phuong Linh: Please remember to record the final outcome.
阮明武:方案虽好,但预算还不够。
Ruǎn Míng Wǔ: fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Nguyễn Minh Vũ: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Nguyen Minh Vu: The proposal is good, but the budget is insufficient.
黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.
水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.
芳玲:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Fāng Líng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Phương Linh: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Phuong Linh: Have we considered a safer alternative?
丁垂杨:他虽年轻,却很有经验。
Dīng Chuí Yáng: tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Đinh Thùy Dương: Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Dinh Thuy Duong: Although young, he is very experienced.
黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.
水仙:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Shuǐ Xiān: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Thủy Tiên: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Thuy Tien: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:今天的决定必须有明确的负责人。
Fāng Líng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Phương Linh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Phuong Linh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
丁垂杨:路虽远,我们也要按时到达。
Dīng Chuí Yáng: lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Đinh Thùy Dương: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Dinh Thuy Duong: Though the road is long, we must arrive on time.
黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
学校改造虽有困难,但仍然值得坚持。
xué xiào gǎizào suī yǒu kùn nán, dàn réng rán zhí dé jiān chí.
Phương án cải tạo trường tuy có khó khăn nhưng vẫn đáng theo đuổi.
The school renovation plan faces challenges but remains worth pursuing.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
现在看来,最难的问题已经找到办法了。
xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
It seems we have a solution to the hardest problem.
最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
学校改造虽有困难,但仍然值得坚持。
xué xiào gǎizào suī yǒu kùn nán, dàn réng rán zhí dé jiān chí.
Phương án cải tạo trường tuy có khó khăn nhưng vẫn đáng theo đuổi.
The school renovation plan faces challenges but remains worth pursuing.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
学校改造虽有困难,但仍然值得坚持。
xué xiào gǎizào suī yǒu kùn nán, dàn réng rán zhí dé jiān chí.
Phương án cải tạo trường tuy có khó khăn nhưng vẫn đáng theo đuổi.
The school renovation plan faces challenges but remains worth pursuing.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
我们还需要核对时间、地点和负责人。
wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
We still need to verify the time, place, and person in charge.
随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
学校改造虽有困难,但仍然值得坚持。
xué xiào gǎizào suī yǒu kùn nán, dàn réng rán zhí dé jiān chí.
Phương án cải tạo trường tuy có khó khăn nhưng vẫn đáng theo đuổi.
The school renovation plan faces challenges but remains worth pursuing.
成果虽小,但每一步都来之不易。
chéng guǒ suī xiǎo, dàn měi yí bù dōu lái zhī bú yì.
Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
The achievement is modest, but every step was hard won.
天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
tiān qì suī lěng, zhì yuànzhě yě méi yǒu tíng xià gōng zuò.
Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Though the weather was cold, the volunteers kept working.
调查虽已结束,但讨论还在继续。
diào chá suī yǐ jié shù, dàn tǎo lùn hái zài jì xù.
Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
The investigation is over, but the discussion continues.
方案虽好,但预算还不够。
fāngàn suī hǎo, dàn yù suàn hái bú gòu.
Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
The proposal is good, but the budget is insufficient.
他虽年轻,却很有经验。
tā suī nián qīng, què hěn yǒu jīng yàn.
Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Although young, he is very experienced.
路虽远,我们也要按时到达。
lù suī yuǎn, wǒmen yě yào àn shí dào dá.
Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Though the road is long, we must arrive on time.
这本书虽厚,但内容很清楚。
zhè běnshū suī hòu, dàn nèi róng hěn qīng chǔ.
Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
The book is thick, but its content is clear.
她虽累,却始终没有抱怨。
tā suī lèi, què shǐ zhōng méi yǒu bào yuàn.
Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Though tired, she never complained.
实验虽失败,但积累了宝贵数据。
shí yàn suī shī bài, dàn jīlèile bǎo guì shù jù.
Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Although the experiment failed, it yielded valuable data.
设备虽旧,可运行得还很稳定。
shè bèi suī jiù, kě yùn xíng dé hái hěn wěn dìng.
Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
The equipment is old, yet still runs steadily.
时间虽紧,我们也不能降低标准。
shí jiān suī jǐn, wǒmen yě bù néng jiàng dī biāo zhǔn.
Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Though time is short, we must not lower our standards.
他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
tā de jiàn yì suī dà dǎn, què zhí dé rèn zhēn kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
His suggestion is bold but deserves serious consideration.
这一步必须征求所有相关人员的意见。
zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
This step requires input from everyone involved.
负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Phân tích bài 2: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Phân tích bài 3: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Phân tích bài 4: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Điều tra tuy kết thúc nhưng tranh luận vẫn tiếp diễn.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Thiết bị tuy cũ nhưng vẫn chạy ổn định.
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Anh ấy tuy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Đề xuất của anh ấy tuy táo bạo nhưng đáng cân nhắc nghiêm túc.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Cuốn sách tuy dày nhưng nội dung rất rõ ràng.
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Thí nghiệm tuy thất bại nhưng tích lũy được dữ liệu quý.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Thời gian tuy gấp nhưng chúng ta không được hạ tiêu chuẩn.
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Thành quả tuy nhỏ nhưng mỗi bước đều rất khó khăn mới có.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 虽……,但/可/却/也…… trong câu: 方案虽好,但预算还不够。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 成果虽小,但每一步都来之不易。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Cô ấy tuy mệt nhưng chưa từng than phiền.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 调查虽已结束,但讨论还在继续。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 虽……,但/可/却/也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 这本书虽厚,但内容很清楚。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 虽……,但/可/却/也…… trong câu: 天气虽冷,志愿者也没有停下工作。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 时间虽紧,我们也不能降低标准。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Dẫu đường xa, chúng ta vẫn phải đến đúng giờ.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 成果虽小,但每一步都来之不易。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 虽……,但/可/却/也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 他虽年轻,却很有经验。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 虽……,但/可/却/也…… trong câu: 他的建议虽大胆,却值得认真考虑。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 实验虽失败,但积累了宝贵数据。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Phương án tuy tốt nhưng ngân sách chưa đủ.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 时间虽紧,我们也不能降低标准。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 虽……,但/可/却/也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 调查虽已结束,但讨论还在继续。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 虽……,但/可/却/也…… trong câu: 设备虽旧,可运行得还很稳定。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: 虽 là dạng rút gọn của 虽然, thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; theo sau có thể là 但、可、却 hoặc 也 tùy quan hệ đối lập và nhượng bộ. Không phải mọi vị trí đều hoán đổi tự do; cần phân tích mệnh đề và sắc thái đánh giá.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Hội đồng đánh giá đề xuất cải tạo trường học; dự án tốn kém nhưng có lợi ích lâu dài.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 这本书虽厚,但内容很清楚。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Thời tiết tuy lạnh nhưng các tình nguyện viên vẫn không ngừng làm việc.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 实验虽失败,但积累了宝贵数据。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 虽……,但/可/却/也……, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 成果虽小,但每一步都来之不易。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 虽……,但/可/却/也……, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 虽然……但是…… thân thuộc với người học; 虽……但…… súc tích, trang trọng hơn. Vế sau 也 trong một số câu tạo nghĩa nhượng bộ khác với 但, không coi là một từ nối thuần túy đồng nghĩa. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









