Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 831: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 831: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 831: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
8
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 831: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 831: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 831
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分

Có những câu chữ 把 mà người đứng sau 把 không hề bị “xử lý” như một đồ vật: họ cười, sợ, tức giận hoặc bật khóc vì một tác động bên ngoài. Câu như 把大家逗得哈哈大笑 lấy phản ứng của người nghe làm kết quả trung tâm. Người học cần hiểu người đó vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là người phát sinh phản ứng. Khi dạy, nên đối chiếu với câu chữ 把 xử lý đồ vật để không hình thành một quy tắc sai rằng mọi tân ngữ sau 把 chỉ là vật bị tác động một chiều.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分. Ý nghĩa tiếng Việt: Câu chữ 把: tân ngữ là người phát sinh phản ứng. Chức năng giao tiếp: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 主语 + 把 + 人 + 笑得/逗得 + biểu hiện
Mô hình cấu tạo 2: 事件 + 把 + 人 + 吓得/急得 + biểu hiện
Mô hình cấu tạo 3: 好消息 + 把 + 人 + 乐得/高兴得 + biểu hiện
Mô hình cấu tạo 4: 事情 + 把 + 人 + 感动得 + kết quả

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Câu chữ 把: tân ngữ là người phát sinh phản ứng. Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
这个笑话把大家逗得直不起腰来。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

Tình huống 2:
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

The good news made Grandma grin from ear to ear.

Tình huống 3:
孩子的失踪把父母急得团团转。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

Tình huống 4:
突如其来的响声把他吓得跳了起来。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

The sudden noise made him jump in fright.

Tình huống 5:
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

The student’s letter moved the teacher to tears.

Tình huống 6:
这段视频把观众逗得哈哈大笑。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

The video had the audience laughing out loud.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 主语 + 把 + 人 + 笑得/逗得 + biểu hiện
Bản chất: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Giới hạn: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

Công thức 2: 事件 + 把 + 人 + 吓得/急得 + biểu hiện
Bản chất: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Giới hạn: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

Công thức 3: 好消息 + 把 + 人 + 乐得/高兴得 + biểu hiện
Bản chất: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Giới hạn: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

Công thức 4: 事情 + 把 + 人 + 感动得 + kết quả
Bản chất: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Giới hạn: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 这个笑话把大家逗得直不起腰来。

Tổ hợp 02: 好消息把奶奶乐得合不拢嘴。

Tổ hợp 03: 孩子的失踪把父母急得团团转。

Tổ hợp 04: 突如其来的响声把他吓得跳了起来。

Tổ hợp 05: 学生的来信把老师感动得流下了眼泪。

Tổ hợp 06: 这段视频把观众逗得哈哈大笑。

Tổ hợp 07: 这个结果把负责人气得说不出话。

Tổ hợp 08: 演出成功的消息把全队乐得跳了起来。

Tổ hợp 09: 他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。

Tổ hợp 10: 这道难题把几位研究生愁得直摇头。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 这个笑话把大家逗得直不起腰来。 — Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. — The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

Cụm ứng dụng 2: 好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 — Tin vui khiến bà cười không khép miệng. — The good news made Grandma grin from ear to ear.

Cụm ứng dụng 3: 孩子的失踪把父母急得团团转。 — Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. — The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

Cụm ứng dụng 4: 突如其来的响声把他吓得跳了起来。 — Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. — The sudden noise made him jump in fright.

Cụm ứng dụng 5: 学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 — Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. — The student’s letter moved the teacher to tears.

Cụm ứng dụng 6: 这段视频把观众逗得哈哈大笑。 — Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. — The video had the audience laughing out loud.

Cụm ứng dụng 7: 这个结果把负责人气得说不出话。 — Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. — The result made the manager too angry to speak.

Cụm ứng dụng 8: 演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 — Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. — News of the successful performance made the team jump with joy.

Cụm ứng dụng 9: 他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 — Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. — His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

Cụm ứng dụng 10: 这道难题把几位研究生愁得直摇头。 — Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. — The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
The student’s letter moved the teacher to tears.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
这个笑话把大家逗得直不起腰来。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

Mẫu câu 2:
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

The good news made Grandma grin from ear to ear.

Mẫu câu 3:
孩子的失踪把父母急得团团转。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

Mẫu câu 4:
突如其来的响声把他吓得跳了起来。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

The sudden noise made him jump in fright.

Mẫu câu 5:
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

The student’s letter moved the teacher to tears.

Mẫu câu 6:
这段视频把观众逗得哈哈大笑。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

The video had the audience laughing out loud.

Mẫu câu 7:
这个结果把负责人气得说不出话。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.

The result made the manager too angry to speak.

Mẫu câu 8:
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

News of the successful performance made the team jump with joy.

Mẫu câu 9:
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

Mẫu câu 10:
这道难题把几位研究生愁得直摇头。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

Mẫu câu 11:
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

The old photo moved Grandpa to tears.

Mẫu câu 12:
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The sudden noise made him jump in fright.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The video had the audience laughing out loud.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“这个结果把负责人气得说不出话。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The result made the manager too angry to speak.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Mẫu câu 25:
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The good news made Grandma grin from ear to ear. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
孩子的失踪把父母急得团团转。 随后大家决定把情况记录下来。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 随后大家决定把情况记录下来。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The sudden noise made him jump in fright. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 随后大家决定把情况记录下来。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The student’s letter moved the teacher to tears. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The video had the audience laughing out loud. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

The good news made Grandma grin from ear to ear.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
孩子的失踪把父母急得团团转。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

The sudden noise made him jump in fright.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

The student’s letter moved the teacher to tears.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

The video had the audience laughing out loud.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
这个结果把负责人气得说不出话。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.

The result made the manager too angry to speak.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

News of the successful performance made the team jump with joy.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

The old photo moved Grandpa to tears.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这个结果把负责人气得说不出话。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

At the coordination meeting, the manager noted: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

At the coordination meeting, the manager noted: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The good news made Grandma grin from ear to ear. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 随后大家决定把情况记录下来。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 随后大家决定把情况记录下来。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The sudden noise made him jump in fright. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 随后大家决定把情况记录下来。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The student’s letter moved the teacher to tears. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The video had the audience laughing out loud. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The result made the manager too angry to speak. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 随后大家决定把情况记录下来。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

News of the successful performance made the team jump with joy. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 随后大家决定把情况记录下来。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 随后大家决定把情况记录下来。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 随后大家决定把情况记录下来。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The old photo moved Grandpa to tears. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 随后大家决定把情况记录下来。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这个结果把负责人气得说不出话。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

At a key moment in the discussion, a member said: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

At a key moment in the discussion, a member said: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The good news made Grandma grin from ear to ear. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 这个判断后来成了讨论的重点。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 这个判断后来成了讨论的重点。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The sudden noise made him jump in fright. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 这个判断后来成了讨论的重点。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The student’s letter moved the teacher to tears. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The video had the audience laughing out loud. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The result made the manager too angry to speak. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 这个判断后来成了讨论的重点。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

News of the successful performance made the team jump with joy. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 这个判断后来成了讨论的重点。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 这个判断后来成了讨论的重点。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 这个判断后来成了讨论的重点。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The old photo moved Grandpa to tears. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 这个判断后来成了讨论的重点。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这个结果把负责人气得说不出话。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The good news made Grandma grin from ear to ear. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The sudden noise made him jump in fright. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The student’s letter moved the teacher to tears. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The video had the audience laughing out loud. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The result made the manager too angry to speak. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

News of the successful performance made the team jump with joy. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The old photo moved Grandpa to tears. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

When the call connected, the other party explained: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

When the call connected, the other party explained: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

When the call connected, the other party explained: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

When the call connected, the other party explained: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

When the call connected, the other party explained: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

When the call connected, the other party explained: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这个结果把负责人气得说不出话。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

When the call connected, the other party explained: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

When the call connected, the other party explained: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

When the call connected, the other party explained: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

When the call connected, the other party explained: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

When the call connected, the other party explained: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

When the call connected, the other party explained: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The good news made Grandma grin from ear to ear. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 负责人员要求重新确认每个细节。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 负责人员要求重新确认每个细节。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The sudden noise made him jump in fright. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 负责人员要求重新确认每个细节。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The student’s letter moved the teacher to tears. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The video had the audience laughing out loud. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The result made the manager too angry to speak. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 负责人员要求重新确认每个细节。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

News of the successful performance made the team jump with joy. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 负责人员要求重新确认每个细节。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 负责人员要求重新确认每个细节。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 负责人员要求重新确认每个细节。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The old photo moved Grandpa to tears. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 负责人员要求重新确认每个细节。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这个结果把负责人气得说不出话。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The good news made Grandma grin from ear to ear. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 这也引出了下一步的具体安排。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 这也引出了下一步的具体安排。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The sudden noise made him jump in fright. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 这也引出了下一步的具体安排。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The student’s letter moved the teacher to tears. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The video had the audience laughing out loud. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The result made the manager too angry to speak. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 这也引出了下一步的具体安排。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

News of the successful performance made the team jump with joy. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 这也引出了下一步的具体安排。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 这也引出了下一步的具体安排。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 这也引出了下一步的具体安排。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The old photo moved Grandpa to tears. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 这也引出了下一步的具体安排。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这个结果把负责人气得说不出话。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The good news made Grandma grin from ear to ear. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The sudden noise made him jump in fright. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The student’s letter moved the teacher to tears. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The video had the audience laughing out loud. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The result made the manager too angry to speak. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

News of the successful performance made the team jump with joy. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The old photo moved Grandpa to tears. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这个结果把负责人气得说不出话。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The good news made Grandma grin from ear to ear. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 最后的处理方式得到了大家的认可。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The sudden noise made him jump in fright. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 最后的处理方式得到了大家的认可。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The student’s letter moved the teacher to tears. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The video had the audience laughing out loud. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The result made the manager too angry to speak. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

News of the successful performance made the team jump with joy. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。 最后的处理方式得到了大家的认可。

tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
这道难题把几位研究生愁得直摇头。 最后的处理方式得到了大家的认可。

zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The difficult problem left several graduate students shaking their heads. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。 最后的处理方式得到了大家的认可。

nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The old photo moved Grandpa to tears. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
紧张的比赛把观众急得手心冒汗。 最后的处理方式得到了大家的认可。

jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这个笑话把大家逗得直不起腰来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.”

The people involved recounted what happened that day: “The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好消息把奶奶乐得合不拢嘴。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tin vui khiến bà cười không khép miệng.”

The people involved recounted what happened that day: “The good news made Grandma grin from ear to ear.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“孩子的失踪把父母急得团团转。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.”

The people involved recounted what happened that day: “The child’s disappearance left the parents frantic with worry.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“突如其来的响声把他吓得跳了起来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.”

The people involved recounted what happened that day: “The sudden noise made him jump in fright.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“学生的来信把老师感动得流下了眼泪。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.”

The people involved recounted what happened that day: “The student’s letter moved the teacher to tears.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这段视频把观众逗得哈哈大笑。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.”

The people involved recounted what happened that day: “The video had the audience laughing out loud.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这个结果把负责人气得说不出话。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.”

The people involved recounted what happened that day: “The result made the manager too angry to speak.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“演出成功的消息把全队乐得跳了起来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.”

The people involved recounted what happened that day: “News of the successful performance made the team jump with joy.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.”

The people involved recounted what happened that day: “His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这道难题把几位研究生愁得直摇头。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.”

The people involved recounted what happened that day: “The difficult problem left several graduate students shaking their heads.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.”

The people involved recounted what happened that day: “The old photo moved Grandpa to tears.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“紧张的比赛把观众急得手心冒汗。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.”

The people involved recounted what happened that day: “The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个笑话把大家逗得直不起腰来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
好消息把奶奶乐得合不拢嘴。 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tin vui khiến bà cười không khép miệng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The good news made Grandma grin from ear to ear. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
孩子的失踪把父母急得团团转。 这件事也提醒我们不能只看表面。

hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The child’s disappearance left the parents frantic with worry. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
突如其来的响声把他吓得跳了起来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The sudden noise made him jump in fright. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
学生的来信把老师感动得流下了眼泪。 这件事也提醒我们不能只看表面。

xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The student’s letter moved the teacher to tears. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
这段视频把观众逗得哈哈大笑。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The video had the audience laughing out loud. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个结果把负责人气得说不出话。 这件事也提醒我们不能只看表面。

zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

The result made the manager too angry to speak. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
演出成功的消息把全队乐得跳了起来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

News of the successful performance made the team jump with joy. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:一段毕业视频让许多家长流下了眼泪。
Ruǎn Míng Wǔ: yí duàn bì yè shì pín ràng xǔ duō jiā zhǎng liú xià le yǎnlèi.
Nguyễn Minh Vũ: Một video tốt nghiệp khiến nhiều phụ huynh rơi nước mắt.
Nguyen Minh Vu: A graduation video brought many parents to tears.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这个笑话把大家逗得直不起腰来。
Shuǐ Xiān: zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Thủy Tiên: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
Thuy Tien: The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
Shuǐ Xiān: hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Thủy Tiên: Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
Thuy Tien: The good news made Grandma grin from ear to ear.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

阮明武:孩子的失踪把父母急得团团转。
Ruǎn Míng Wǔ: hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
Nguyen Minh Vu: The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:突如其来的响声把他吓得跳了起来。
Shuǐ Xiān: tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Thủy Tiên: Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
Thuy Tien: The sudden noise made him jump in fright.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
Shuǐ Xiān: xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Thủy Tiên: Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
Thuy Tien: The student’s letter moved the teacher to tears.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:这段视频把观众逗得哈哈大笑。
Fāng Líng: zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Phương Linh: Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
Phuong Linh: The video had the audience laughing out loud.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

芳玲:这个结果把负责人气得说不出话。
Fāng Líng: zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Phương Linh: Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
Phuong Linh: The result made the manager too angry to speak.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

阮明武:演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
Ruǎn Míng Wǔ: yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Nguyễn Minh Vũ: Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
Nguyen Minh Vu: News of the successful performance made the team jump with joy.

丁垂杨:请把具体情况写成一份简明报告。
Dīng Chuí Yáng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Đinh Thùy Dương: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Dinh Thuy Duong: Please write a concise report of the situation.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Shuǐ Xiān: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Thủy Tiên: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Thuy Tien: If you discover a new problem, tell me immediately.

芳玲:他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
Fāng Líng: tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Phương Linh: Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
Phuong Linh: His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

芳玲:这道难题把几位研究生愁得直摇头。
Fāng Líng: zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.
Phương Linh: Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.
Phuong Linh: The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
Dīng Chuí Yáng: nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.
Đinh Thùy Dương: Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.
Dinh Thuy Duong: The old photo moved Grandpa to tears.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

丁垂杨:紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
Dīng Chuí Yáng: jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.
Đinh Thùy Dương: Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.
Dinh Thuy Duong: The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

阮明武:这个笑话把大家逗得直不起腰来。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Nguyễn Minh Vũ: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
Nguyen Minh Vu: The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
Dīng Chuí Yáng: hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Đinh Thùy Dương: Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
Dinh Thuy Duong: The good news made Grandma grin from ear to ear.

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

丁垂杨:孩子的失踪把父母急得团团转。
Dīng Chuí Yáng: hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Đinh Thùy Dương: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
Dinh Thuy Duong: The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

一段毕业视频让许多家长流下了眼泪。
yí duàn bì yè shì pín ràng xǔ duō jiā zhǎng liú xià le yǎnlèi.
Một video tốt nghiệp khiến nhiều phụ huynh rơi nước mắt.
A graduation video brought many parents to tears.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
The student’s letter moved the teacher to tears.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

这道难题把几位研究生愁得直摇头。
zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.
Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.
The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.
Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.
The old photo moved Grandpa to tears.

紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.
Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.
The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

我们不能等问题扩大了才开始处理。
wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
We cannot wait until the problem grows before acting.

负责人员要求重新确认每个细节。
fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The person in charge requested a fresh check of every detail.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

一段毕业视频让许多家长流下了眼泪。
yí duàn bì yè shì pín ràng xǔ duō jiā zhǎng liú xià le yǎnlèi.
Một video tốt nghiệp khiến nhiều phụ huynh rơi nước mắt.
A graduation video brought many parents to tears.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
The student’s letter moved the teacher to tears.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

这道难题把几位研究生愁得直摇头。
zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.
Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.
The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.
Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.
The old photo moved Grandpa to tears.

紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.
Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.
The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
We will be better prepared next time.

最后的处理方式得到了大家的认可。
zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Everyone eventually agreed on the solution.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

一段毕业视频让许多家长流下了眼泪。
yí duàn bì yè shì pín ràng xǔ duō jiā zhǎng liú xià le yǎnlèi.
Một video tốt nghiệp khiến nhiều phụ huynh rơi nước mắt.
A graduation video brought many parents to tears.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

这道难题把几位研究生愁得直摇头。
zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.
Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.
The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.
Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.
The old photo moved Grandpa to tears.

紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.
Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.
The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
The student’s letter moved the teacher to tears.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

我建议把已经掌握的事实列出来。
wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
I suggest listing the facts we already know.

老师让学员用自己的话重新解释。
lǎo shī ràng xué yuán yòngzì jǐ de huà zhòng xīn jiě shì.
Thầy yêu cầu học viên giải thích lại bằng lời của mình.
The teacher asked the students to explain it in their own words.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

一段毕业视频让许多家长流下了眼泪。
yí duàn bì yè shì pín ràng xǔ duō jiā zhǎng liú xià le yǎnlèi.
Một video tốt nghiệp khiến nhiều phụ huynh rơi nước mắt.
A graduation video brought many parents to tears.

这道难题把几位研究生愁得直摇头。
zhè dào nán tí bǎ jǐ wèi yán jiū shēng chóu de zhí yáo tóu.
Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.
The difficult problem left several graduate students shaking their heads.

那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
nà zhāng jiù zhào piàn bǎ yé yé gǎn dòng de rèlèiyíng kuàng.
Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.
The old photo moved Grandpa to tears.

紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
jǐn zhāng de bǐ sài bǎ guān zhòng jí de shǒu xīn mào hàn.
Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.
The tense match made the spectators so anxious that their palms sweated.

这个笑话把大家逗得直不起腰来。
zhè gè xiào huà bǎ dàjiā dòu de zhí bù qǐ yāo lái.
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.
The joke made everyone laugh so hard they could hardly stand.

好消息把奶奶乐得合不拢嘴。
hǎo xiāo xībǎ nǎi nǎi lè de hé bù lǒng zuǐ.
Tin vui khiến bà cười không khép miệng.
The good news made Grandma grin from ear to ear.

孩子的失踪把父母急得团团转。
hái zǐ de shī zōng bǎ fù mǔ jí de tuán tuán zhuǎn.
Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.
The child’s disappearance left the parents frantic with worry.

突如其来的响声把他吓得跳了起来。
tū rú qí lái de xiǎng shēng bǎ tā xià de tiào le qǐlái.
Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.
The sudden noise made him jump in fright.

学生的来信把老师感动得流下了眼泪。
xué shēng de lái xìn bǎ lǎo shī gǎn dòng de liú xià le yǎnlèi.
Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.
The student’s letter moved the teacher to tears.

这段视频把观众逗得哈哈大笑。
zhè duàn shì pín bǎ guān zhòng dòu de hā hā dà xiào.
Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.
The video had the audience laughing out loud.

这个结果把负责人气得说不出话。
zhè gè jié guǒ bǎ fù zé rén qì de shuō bù chū huà.
Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.
The result made the manager too angry to speak.

演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
yǎn chū chéng gōng de xiāo xībǎ quán duì lè de tiào le qǐlái.
Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.
News of the successful performance made the team jump with joy.

他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
tā de mào xiǎn xíng wèi bǎ mǔ qīn xià de zhěng yè méi shuì.
Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.
His reckless act frightened his mother so much she could not sleep all night.

有了这些材料,问题就比较清楚了。
yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
These materials make the situation much clearer.

随后大家决定把情况记录下来。
suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Everyone then decided to document the situation.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

Phân tích bài 2: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

Phân tích bài 3: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

Phân tích bài 4: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Trận đấu căng thẳng làm khán giả sốt ruột đến toát mồ hôi tay.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Kết quả này khiến người phụ trách tức đến không nói nên lời.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tin vui khiến bà cười không khép miệng.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Hành động liều lĩnh của anh ấy làm mẹ sợ đến mất ngủ cả đêm.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tiếng động bất ngờ khiến anh ấy giật bắn người.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đoạn video này chọc khán giả cười ha hả.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Tin biểu diễn thành công khiến cả đội vui đến nhảy cẫng.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Bài toán khó này làm mấy nghiên cứu sinh đau đầu lắc đầu liên tục.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 trong câu: 这个笑话把大家逗得直不起腰来。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 这道难题把几位研究生愁得直摇头。

Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Lá thư của học trò khiến thầy cảm động rơi nước mắt.

Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 紧张的比赛把观众急得手心冒汗。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 突如其来的响声把他吓得跳了起来。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 trong câu: 那张旧照片把爷爷感动得热泪盈眶。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 演出成功的消息把全队乐得跳了起来。

Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Việc đứa trẻ mất tích khiến cha mẹ lo cuống cuồng.

Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 这道难题把几位研究生愁得直摇头。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 好消息把奶奶乐得合不拢嘴。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 trong câu: 他的冒险行为把母亲吓得整夜没睡。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 这段视频把观众逗得哈哈大笑。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Câu chuyện cười này khiến mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 演出成功的消息把全队乐得跳了起来。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 紧张的比赛把观众急得手心冒汗。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分 trong câu: 这个结果把负责人气得说不出话。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Dạng câu này biểu thị chủ ngữ gây ra một phản ứng ở người đứng sau 把: 把大家笑得……、把妈妈急得……、把孩子吓得…… . Người sau 把 vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng vừa là chủ thể của trạng thái/hành vi ở bổ ngữ phía sau.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Kịch bản video tuyển sinh gây tranh luận rồi cuối cùng khiến phụ huynh và học sinh xúc động.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 突如其来的响声把他吓得跳了起来。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Bức ảnh cũ khiến ông cảm động đến ngấn lệ.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 这段视频把观众逗得哈哈大笑。

Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 这道难题把几位研究生愁得直摇头。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 主语+把+宾语(施事)+动词+其他成分, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 把杯子打碎了 là xử lý vật; 把大家笑得直不起腰 nhấn mạnh khiến người nghe cười. Không tự thay bất kỳ động từ nào vào vị trí biểu thị phản ứng. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.