
ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 830
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分
Câu chữ 把 không chỉ có con người đứng đầu câu như “tôi làm hỏng chiếc cốc”. Mưa lớn có thể làm ngập đường, tiếng động làm tỉnh giấc, và một thông tin khiến cả tập thể hoảng sợ. Trong những câu ấy, chủ ngữ không phải sinh vật nhưng vẫn là tác nhân gây tác động lên đối tượng đứng sau 把. Điểm giảng dạy quan trọng là quan hệ nguyên nhân–kết quả và kết quả tác động rõ ràng ở cuối vị ngữ. Đây cũng là cơ sở để phân biệt 把 với câu bị động khi viết báo cáo sự cố.
Bài giảng có thể bạn đang quan tâm
Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp
Tên cấu trúc: 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分. Ý nghĩa tiếng Việt: Câu chữ 把: chủ ngữ phi sinh vật gây tác động. Chức năng giao tiếp: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.
03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh
Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.
05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp
Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.
06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu
Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.
07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại
Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.
08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp
Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.
Mô hình cấu tạo 1: 自然力量 + 把 + đối tượng + V + 结果补语
Mô hình cấu tạo 2: 抽象因素 + 把 + đối tượng + V + trạng thái
Mô hình cấu tạo 3: 天气/声音/事故 + 把 + tân ngữ + V + 了
Mô hình cấu tạo 4: 原因 + 把 + đối tượng + V + 到 + kết quả
09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu
Nhóm kiến thức: Câu chữ 把: chủ ngữ phi sinh vật gây tác động. Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.
10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu
1. Bản chất cú pháp: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.
3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.
4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.
5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.
6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.
7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.
8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.
10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.
11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.
12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.
11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp
Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.
Tình huống 1:
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
Tình huống 2:
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
Tình huống 3:
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
Tình huống 4:
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
Tình huống 5:
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
Tình huống 6:
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu
Công thức 1: 自然力量 + 把 + đối tượng + V + 结果补语
Bản chất: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Giới hạn: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
Công thức 2: 抽象因素 + 把 + đối tượng + V + trạng thái
Bản chất: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Giới hạn: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
Công thức 3: 天气/声音/事故 + 把 + tân ngữ + V + 了
Bản chất: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Giới hạn: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
Công thức 4: 原因 + 把 + đối tượng + V + 到 + kết quả
Bản chất: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Giới hạn: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.
Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.
Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.
Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.
Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.
Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.
Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.
Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.
Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.
Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.
Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.
Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.
13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên
Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.
Tổ hợp 01: 暴雨把校园门口的路淹了。
Tổ hợp 02: 强风把窗户吹开了。
Tổ hợp 03: 突然的噪音把孩子吵醒了。
Tổ hợp 04: 那场事故把交通完全打乱了。
Tổ hợp 05: 阳光把房间照得亮堂堂的。
Tổ hợp 06: 这条消息把大家都吓了一跳。
Tổ hợp 07: 积水把地下室的设备泡坏了。
Tổ hợp 08: 连续高温把植物晒蔫了。
Tổ hợp 09: 冷空气把气温拉低了十度。
Tổ hợp 10: 大风把展览架吹倒了。
14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề
Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.
Cụm ứng dụng 1: 暴雨把校园门口的路淹了。 — Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. — The downpour flooded the road outside the school.
Cụm ứng dụng 2: 强风把窗户吹开了。 — Gió mạnh thổi bung cửa sổ. — The strong wind blew the window open.
Cụm ứng dụng 3: 突然的噪音把孩子吵醒了。 — Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. — The sudden noise woke the child.
Cụm ứng dụng 4: 那场事故把交通完全打乱了。 — Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. — The accident completely disrupted traffic.
Cụm ứng dụng 5: 阳光把房间照得亮堂堂的。 — Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. — Sunlight lit up the room brightly.
Cụm ứng dụng 6: 这条消息把大家都吓了一跳。 — Tin này làm mọi người giật mình. — The news gave everyone a fright.
Cụm ứng dụng 7: 积水把地下室的设备泡坏了。 — Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. — Standing water damaged the basement equipment.
Cụm ứng dụng 8: 连续高温把植物晒蔫了。 — Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. — Prolonged heat wilted the plants.
Cụm ứng dụng 9: 冷空气把气温拉低了十度。 — Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. — The cold air lowered the temperature by ten degrees.
Cụm ứng dụng 10: 大风把展览架吹倒了。 — Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. — The strong wind knocked over the display stand.
15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng
Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.
16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống
Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.
17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập
Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.
18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm
Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự
Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.
20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng
Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.
21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn
Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.
22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng
Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.
23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt
30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:
Mẫu câu 1:
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
Mẫu câu 2:
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
Mẫu câu 3:
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
Mẫu câu 4:
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
Mẫu câu 5:
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
Mẫu câu 6:
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
Mẫu câu 7:
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
Mẫu câu 8:
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
Mẫu câu 9:
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
Mẫu câu 10:
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
Mẫu câu 11:
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
Mẫu câu 12:
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“暴雨把校园门口的路淹了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The downpour flooded the road outside the school.”
Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“强风把窗户吹开了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The strong wind blew the window open.”
Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The sudden noise woke the child.”
Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“那场事故把交通完全打乱了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The accident completely disrupted traffic.”
Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Sunlight lit up the room brightly.”
Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“这条消息把大家都吓了一跳。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin này làm mọi người giật mình.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The news gave everyone a fright.”
Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“积水把地下室的设备泡坏了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Standing water damaged the basement equipment.”
Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“连续高温把植物晒蔫了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Prolonged heat wilted the plants.”
Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“冷空气把气温拉低了十度。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“大风把展览架吹倒了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The strong wind knocked over the display stand.”
Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
At the coordination meeting, the manager noted: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Mẫu câu 25:
暴雨把校园门口的路淹了。 随后大家决定把情况记录下来。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The downpour flooded the road outside the school. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 26:
强风把窗户吹开了。 随后大家决定把情况记录下来。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The strong wind blew the window open. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 27:
突然的噪音把孩子吵醒了。 随后大家决定把情况记录下来。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The sudden noise woke the child. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 28:
那场事故把交通完全打乱了。 随后大家决定把情况记录下来。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The accident completely disrupted traffic. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 29:
阳光把房间照得亮堂堂的。 随后大家决定把情况记录下来。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về diễn đàn tiếng Trung Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Sunlight lit up the room brightly. Everyone then decided to document the situation.
Mẫu câu 30:
这条消息把大家都吓了一跳。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tin này làm mọi người giật mình. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The news gave everyone a fright. Everyone then decided to document the situation.
24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh
Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước
Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.
Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.
Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.
Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.
Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.
Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.
Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.
Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.
26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh
Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.
Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“暴雨把校园门口的路淹了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“强风把窗户吹开了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“那场事故把交通完全打乱了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这条消息把大家都吓了一跳。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tin này làm mọi người giật mình.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“积水把地下室的设备泡坏了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“连续高温把植物晒蔫了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“冷空气把气温拉低了十度。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“大风把展览架吹倒了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
At the coordination meeting, the manager noted: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
At the coordination meeting, the manager noted: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 随后大家决定把情况记录下来。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The downpour flooded the road outside the school. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 随后大家决定把情况记录下来。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The strong wind blew the window open. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 随后大家决定把情况记录下来。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The sudden noise woke the child. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 随后大家决定把情况记录下来。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The accident completely disrupted traffic. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 随后大家决定把情况记录下来。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Sunlight lit up the room brightly. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Tin này làm mọi người giật mình. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The news gave everyone a fright. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 随后大家决定把情况记录下来。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Standing water damaged the basement equipment. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 随后大家决定把情况记录下来。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
Prolonged heat wilted the plants. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 随后大家决定把情况记录下来。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 随后大家决定把情况记录下来。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The strong wind knocked over the display stand. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 随后大家决定把情况记录下来。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 随后大家决定把情况记录下来。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.
The outside lights made the classroom as bright as day. Everyone then decided to document the situation.
Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“暴雨把校园门口的路淹了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“强风把窗户吹开了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“那场事故把交通完全打乱了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这条消息把大家都吓了一跳。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tin này làm mọi người giật mình.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“积水把地下室的设备泡坏了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“连续高温把植物晒蔫了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“冷空气把气温拉低了十度。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“大风把展览架吹倒了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
At a key moment in the discussion, a member said: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
At a key moment in the discussion, a member said: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 这个判断后来成了讨论的重点。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The downpour flooded the road outside the school. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 这个判断后来成了讨论的重点。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The strong wind blew the window open. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 这个判断后来成了讨论的重点。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The sudden noise woke the child. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 这个判断后来成了讨论的重点。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The accident completely disrupted traffic. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 这个判断后来成了讨论的重点。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Sunlight lit up the room brightly. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Tin này làm mọi người giật mình. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The news gave everyone a fright. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 这个判断后来成了讨论的重点。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Standing water damaged the basement equipment. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 这个判断后来成了讨论的重点。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
Prolonged heat wilted the plants. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 这个判断后来成了讨论的重点。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 这个判断后来成了讨论的重点。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The strong wind knocked over the display stand. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 这个判断后来成了讨论的重点。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The outside lights made the classroom as bright as day. The judgment later became the focus of discussion.
Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“暴雨把校园门口的路淹了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“强风把窗户吹开了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“那场事故把交通完全打乱了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这条消息把大家都吓了一跳。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tin này làm mọi người giật mình.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“积水把地下室的设备泡坏了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“连续高温把植物晒蔫了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“冷空气把气温拉低了十度。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“大风把展览架吹倒了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
Later, while writing the review, the team leader noted: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The downpour flooded the road outside the school. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The strong wind blew the window open. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The sudden noise woke the child. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The accident completely disrupted traffic. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Sunlight lit up the room brightly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Tin này làm mọi người giật mình. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The news gave everyone a fright. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Standing water damaged the basement equipment. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
Prolonged heat wilted the plants. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The strong wind knocked over the display stand. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 大家没有急着表态,而是先核对事实。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
The outside lights made the classroom as bright as day. No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“暴雨把校园门口的路淹了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
When the call connected, the other party explained: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“强风把窗户吹开了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
When the call connected, the other party explained: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
When the call connected, the other party explained: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“那场事故把交通完全打乱了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
When the call connected, the other party explained: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
When the call connected, the other party explained: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这条消息把大家都吓了一跳。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tin này làm mọi người giật mình.”
When the call connected, the other party explained: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“积水把地下室的设备泡坏了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
When the call connected, the other party explained: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“连续高温把植物晒蔫了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
When the call connected, the other party explained: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“冷空气把气温拉低了十度。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
When the call connected, the other party explained: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“大风把展览架吹倒了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
When the call connected, the other party explained: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
When the call connected, the other party explained: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
When the call connected, the other party explained: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 负责人员要求重新确认每个细节。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The downpour flooded the road outside the school. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 负责人员要求重新确认每个细节。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The strong wind blew the window open. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 负责人员要求重新确认每个细节。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The sudden noise woke the child. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 负责人员要求重新确认每个细节。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The accident completely disrupted traffic. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 负责人员要求重新确认每个细节。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Sunlight lit up the room brightly. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Tin này làm mọi người giật mình. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The news gave everyone a fright. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 负责人员要求重新确认每个细节。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Standing water damaged the basement equipment. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 负责人员要求重新确认每个细节。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
Prolonged heat wilted the plants. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 负责人员要求重新确认每个细节。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 负责人员要求重新确认每个细节。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The strong wind knocked over the display stand. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 负责人员要求重新确认每个细节。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 负责人员要求重新确认每个细节。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.
The outside lights made the classroom as bright as day. The person in charge requested a fresh check of every detail.
Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“暴雨把校园门口的路淹了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“强风把窗户吹开了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“那场事故把交通完全打乱了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这条消息把大家都吓了一跳。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tin này làm mọi người giật mình.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“积水把地下室的设备泡坏了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“连续高温把植物晒蔫了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“冷空气把气温拉低了十度。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“大风把展览架吹倒了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
To avoid misunderstanding, the host clarified: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 这也引出了下一步的具体安排。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The downpour flooded the road outside the school. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 这也引出了下一步的具体安排。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The strong wind blew the window open. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 这也引出了下一步的具体安排。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The sudden noise woke the child. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 这也引出了下一步的具体安排。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The accident completely disrupted traffic. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 这也引出了下一步的具体安排。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Sunlight lit up the room brightly. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Tin này làm mọi người giật mình. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The news gave everyone a fright. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 这也引出了下一步的具体安排。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Standing water damaged the basement equipment. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 这也引出了下一步的具体安排。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
Prolonged heat wilted the plants. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 这也引出了下一步的具体安排。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 这也引出了下一步的具体安排。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The strong wind knocked over the display stand. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 这也引出了下一步的具体安排。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 这也引出了下一步的具体安排。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
The outside lights made the classroom as bright as day. This also led to concrete arrangements for the next step.
Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“暴雨把校园门口的路淹了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“强风把窗户吹开了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“那场事故把交通完全打乱了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这条消息把大家都吓了一跳。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tin này làm mọi người giật mình.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“积水把地下室的设备泡坏了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“连续高温把植物晒蔫了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“冷空气把气温拉低了十度。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“大风把展览架吹倒了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
After the event, everyone was still discussing the remark: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The downpour flooded the road outside the school. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The strong wind blew the window open. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The sudden noise woke the child. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The accident completely disrupted traffic. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Sunlight lit up the room brightly. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Tin này làm mọi người giật mình. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The news gave everyone a fright. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Standing water damaged the basement equipment. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
Prolonged heat wilted the plants. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The strong wind knocked over the display stand. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
The outside lights made the classroom as bright as day. After the explanation, the others gradually understood why.
Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“暴雨把校园门口的路淹了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“强风把窗户吹开了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“那场事故把交通完全打乱了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这条消息把大家都吓了一跳。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tin này làm mọi người giật mình.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“积水把地下室的设备泡坏了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“连续高温把植物晒蔫了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“冷空气把气温拉低了十度。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“大风把展览架吹倒了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
After several discussions, the coordinator stated clearly: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The downpour flooded the road outside the school. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The strong wind blew the window open. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The sudden noise woke the child. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The accident completely disrupted traffic. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 最后的处理方式得到了大家的认可。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Sunlight lit up the room brightly. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Tin này làm mọi người giật mình. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The news gave everyone a fright. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Standing water damaged the basement equipment. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
Prolonged heat wilted the plants. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
冷空气把气温拉低了十度。 最后的处理方式得到了大家的认可。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The cold air lowered the temperature by ten degrees. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
大风把展览架吹倒了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The strong wind knocked over the display stand. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
这个错误把整个统计结果搞乱了。 最后的处理方式得到了大家的认可。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
This mistake threw the entire statistical result into confusion. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
外面的灯光把教室照得像白天一样。 最后的处理方式得到了大家的认可。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.
The outside lights made the classroom as bright as day. Everyone eventually agreed on the solution.
Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“暴雨把校园门口的路淹了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.”
The people involved recounted what happened that day: “The downpour flooded the road outside the school.”
Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“强风把窗户吹开了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Gió mạnh thổi bung cửa sổ.”
The people involved recounted what happened that day: “The strong wind blew the window open.”
Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“突然的噪音把孩子吵醒了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.”
The people involved recounted what happened that day: “The sudden noise woke the child.”
Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“那场事故把交通完全打乱了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.”
The people involved recounted what happened that day: “The accident completely disrupted traffic.”
Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“阳光把房间照得亮堂堂的。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.”
The people involved recounted what happened that day: “Sunlight lit up the room brightly.”
Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这条消息把大家都吓了一跳。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tin này làm mọi người giật mình.”
The people involved recounted what happened that day: “The news gave everyone a fright.”
Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“积水把地下室的设备泡坏了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.”
The people involved recounted what happened that day: “Standing water damaged the basement equipment.”
Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“连续高温把植物晒蔫了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.”
The people involved recounted what happened that day: “Prolonged heat wilted the plants.”
Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“冷空气把气温拉低了十度。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.”
The people involved recounted what happened that day: “The cold air lowered the temperature by ten degrees.”
Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“大风把展览架吹倒了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.”
The people involved recounted what happened that day: “The strong wind knocked over the display stand.”
Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“这个错误把整个统计结果搞乱了。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.”
The people involved recounted what happened that day: “This mistake threw the entire statistical result into confusion.”
Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“外面的灯光把教室照得像白天一样。”
xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.”
The people involved recounted what happened that day: “The outside lights made the classroom as bright as day.”
Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
暴雨把校园门口的路淹了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The downpour flooded the road outside the school. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
强风把窗户吹开了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The strong wind blew the window open. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
突然的噪音把孩子吵醒了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The sudden noise woke the child. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
那场事故把交通完全打乱了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The accident completely disrupted traffic. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
阳光把房间照得亮堂堂的。 这件事也提醒我们不能只看表面。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Sunlight lit up the room brightly. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
这条消息把大家都吓了一跳。 这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Tin này làm mọi người giật mình. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The news gave everyone a fright. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
积水把地下室的设备泡坏了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Standing water damaged the basement equipment. The incident reminds us not to judge by appearances.
Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
连续高温把植物晒蔫了。 这件事也提醒我们不能只看表面。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
Prolonged heat wilted the plants. The incident reminds us not to judge by appearances.
27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến
CỐT TRUYỆN: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi.
Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin
阮明武:昨夜的暴雨把校园周围的设施损坏了。
Ruǎn Míng Wǔ: zuóyè de bào yǔ bǎ xiào yuán zhōu wéi de shè shīsǔn huài le.
Nguyễn Minh Vũ: Cơn mưa lớn đêm qua làm hỏng cơ sở vật chất quanh trường.
Nguyen Minh Vu: Last night’s heavy rain damaged facilities around the school.
黎云英:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Lí Yún Yīng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Lê Vân Anh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Le Van Anh: One final detail check and we can inform the others.
水仙:暴雨把校园门口的路淹了。
Shuǐ Xiān: bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Thủy Tiên: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Thuy Tien: The downpour flooded the road outside the school.
芳玲:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Fāng Líng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Phương Linh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Phuong Linh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
丁垂杨:不能只凭一个人的判断就作决定。
Dīng Chuí Yáng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Đinh Thùy Dương: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Dinh Thuy Duong: We cannot decide based on one person’s opinion alone.
黎云英:我已经把相关记录整理出来了。
Lí Yún Yīng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Lê Vân Anh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Le Van Anh: I have organized the relevant records.
水仙:强风把窗户吹开了。
Shuǐ Xiān: qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Thủy Tiên: Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
Thuy Tien: The strong wind blew the window open.
芳玲:请把具体情况写成一份简明报告。
Fāng Líng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Phương Linh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Phuong Linh: Please write a concise report of the situation.
丁垂杨:那就先做一次小规模的测试吧。
Dīng Chuí Yáng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Đinh Thùy Dương: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Dinh Thuy Duong: Then let us conduct a small-scale test first.
黎云英:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Lí Yún Yīng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Lê Vân Anh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Le Van Anh: If you discover a new problem, tell me immediately.
阮明武:突然的噪音把孩子吵醒了。
Ruǎn Míng Wǔ: tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Nguyễn Minh Vũ: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Nguyen Minh Vu: The sudden noise woke the child.
芳玲:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Fāng Líng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Phương Linh: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Phuong Linh: One final detail check and we can inform the others.
丁垂杨:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Dīng Chuí Yáng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Đinh Thùy Dương: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Dinh Thuy Duong: We will be better prepared next time.
黎云英:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Lí Yún Yīng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Lê Vân Anh: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Le Van Anh: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.
水仙:那场事故把交通完全打乱了。
Shuǐ Xiān: nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Thủy Tiên: Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
Thuy Tien: The accident completely disrupted traffic.
芳玲:我已经把相关记录整理出来了。
Fāng Líng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Phương Linh: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Phuong Linh: I have organized the relevant records.
丁垂杨:先别着急,我们还可以调整安排。
Dīng Chuí Yáng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Đinh Thùy Dương: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Dinh Thuy Duong: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
黎云英:请把具体情况写成一份简明报告。
Lí Yún Yīng: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Lê Vân Anh: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Le Van Anh: Please write a concise report of the situation.
水仙:阳光把房间照得亮堂堂的。
Shuǐ Xiān: yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Thủy Tiên: Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Thuy Tien: Sunlight lit up the room brightly.
芳玲:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Fāng Líng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Phương Linh: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Phuong Linh: If you discover a new problem, tell me immediately.
Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn
阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.
水仙:我愿意负责通知大家最新进展。
Shuǐ Xiān: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Thủy Tiên: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Thuy Tien: I can take responsibility for updating everyone.
芳玲:这条消息把大家都吓了一跳。
Fāng Líng: zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Phương Linh: Tin này làm mọi người giật mình.
Phuong Linh: The news gave everyone a fright.
丁垂杨:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Dīng Chuí Yáng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Đinh Thùy Dương: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Dinh Thuy Duong: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
黎云英:今天的决定必须有明确的负责人。
Lí Yún Yīng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Lê Vân Anh: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Le Van Anh: Every decision today needs a clearly assigned owner.
水仙:这次的沟通比刚才顺利多了。
Shuǐ Xiān: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Thủy Tiên: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Thuy Tien: This round of communication went much better.
芳玲:积水把地下室的设备泡坏了。
Fāng Líng: jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Phương Linh: Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Phuong Linh: Standing water damaged the basement equipment.
丁垂杨:我会根据反馈修改相关安排。
Dīng Chuí Yáng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Đinh Thùy Dương: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Dinh Thuy Duong: I will revise the arrangements based on the feedback.
黎云英:我建议把已经掌握的事实列出来。
Lí Yún Yīng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Lê Vân Anh: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Le Van Anh: I suggest listing the facts we already know.
水仙:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Shuǐ Xiān: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Thủy Tiên: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Thuy Tien: We still need to verify the time, place, and person in charge.
阮明武:连续高温把植物晒蔫了。
Ruǎn Míng Wǔ: lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nguyễn Minh Vũ: Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Nguyen Minh Vu: Prolonged heat wilted the plants.
丁垂杨:我愿意负责通知大家最新进展。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Đinh Thùy Dương: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Dinh Thuy Duong: I can take responsibility for updating everyone.
黎云英:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Lí Yún Yīng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Lê Vân Anh: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Le Van Anh: I agree, but we need one more condition.
水仙:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Shuǐ Xiān: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Thủy Tiên: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Thuy Tien: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:冷空气把气温拉低了十度。
Fāng Líng: lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Phương Linh: Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
Phuong Linh: The cold air lowered the temperature by ten degrees.
丁垂杨:这次的沟通比刚才顺利多了。
Dīng Chuí Yáng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Đinh Thùy Dương: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Dinh Thuy Duong: This round of communication went much better.
黎云英:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Lí Yún Yīng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Lê Vân Anh: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Le Van Anh: Please remember to record the final outcome.
水仙:我会根据反馈修改相关安排。
Shuǐ Xiān: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Thủy Tiên: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Thuy Tien: I will revise the arrangements based on the feedback.
芳玲:大风把展览架吹倒了。
Fāng Líng: dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Phương Linh: Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
Phuong Linh: The strong wind knocked over the display stand.
丁垂杨:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Dinh Thuy Duong: We still need to verify the time, place, and person in charge.
Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm
阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.
芳玲:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Fāng Líng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Phương Linh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Phuong Linh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
丁垂杨:这个错误把整个统计结果搞乱了。
Dīng Chuí Yáng: zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Đinh Thùy Dương: Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
Dinh Thuy Duong: This mistake threw the entire statistical result into confusion.
黎云英:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Lí Yún Yīng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Lê Vân Anh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Le Van Anh: Let us hear everyone before discussing our next step.
水仙:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Shuǐ Xiān: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Thủy Tiên: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Thuy Tien: These materials make the situation much clearer.
芳玲:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Fāng Líng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Phương Linh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Phuong Linh: This step requires input from everyone involved.
丁垂杨:外面的灯光把教室照得像白天一样。
Dīng Chuí Yáng: wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Đinh Thùy Dương: Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
Dinh Thuy Duong: The outside lights made the classroom as bright as day.
黎云英:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Lí Yún Yīng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Lê Vân Anh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Le Van Anh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
水仙:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Shuǐ Xiān: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Thủy Tiên: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Thuy Tien: I will turn today’s discussion into an action list.
芳玲:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Fāng Líng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Phương Linh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Phuong Linh: We cannot wait until the problem grows before acting.
阮明武:暴雨把校园门口的路淹了。
Ruǎn Míng Wǔ: bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Nguyễn Minh Vũ: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Nguyen Minh Vu: The downpour flooded the road outside the school.
黎云英:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Lí Yún Yīng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Lê Vân Anh: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Le Van Anh: We can turn this experience into a classroom discussion case.
水仙:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Shuǐ Xiān: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thủy Tiên: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Thuy Tien: We should first confirm exactly what happened.
芳玲:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Fāng Líng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Phương Linh: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Phuong Linh: Let us hear everyone before discussing our next step.
丁垂杨:强风把窗户吹开了。
Dīng Chuí Yáng: qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Đinh Thùy Dương: Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
Dinh Thuy Duong: The strong wind blew the window open.
黎云英:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Lí Yún Yīng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Lê Vân Anh: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Le Van Anh: This step requires input from everyone involved.
水仙:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Shuǐ Xiān: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Thủy Tiên: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Thuy Tien: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.
芳玲:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Fāng Líng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Phương Linh: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Phuong Linh: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.
丁垂杨:突然的噪音把孩子吵醒了。
Dīng Chuí Yáng: tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Đinh Thùy Dương: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Dinh Thuy Duong: The sudden noise woke the child.
黎云英:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Lí Yún Yīng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Lê Vân Anh: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Le Van Anh: We cannot wait until the problem grows before acting.
28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp
Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc
故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.
昨夜的暴雨把校园周围的设施损坏了。
zuóyè de bào yǔ bǎ xiào yuán zhōu wéi de shè shīsǔn huài le.
Cơn mưa lớn đêm qua làm hỏng cơ sở vật chất quanh trường.
Last night’s heavy rain damaged facilities around the school.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
我去联系现场人员,确认能不能执行。
wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
I will contact the on-site staff to confirm feasibility.
大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.
Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ
调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.
昨夜的暴雨把校园周围的设施损坏了。
zuóyè de bào yǔ bǎ xiào yuán zhōu wéi de shè shīsǔn huài le.
Cơn mưa lớn đêm qua làm hỏng cơ sở vật chất quanh trường.
Last night’s heavy rain damaged facilities around the school.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
请大家别忘了记录最终的处理结果。
qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Please remember to record the final outcome.
经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.
Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi
讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.
昨夜的暴雨把校园周围的设施损坏了。
zuóyè de bào yǔ bǎ xiào yuán zhōu wéi de shè shīsǔn huài le.
Cơn mưa lớn đêm qua làm hỏng cơ sở vật chất quanh trường.
Last night’s heavy rain damaged facilities around the school.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
老师,我们要先确认到底发生了什么。
lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
We should first confirm exactly what happened.
团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.
Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học
经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.
昨夜的暴雨把校园周围的设施损坏了。
zuóyè de bào yǔ bǎ xiào yuán zhōu wéi de shè shīsǔn huài le.
Cơn mưa lớn đêm qua làm hỏng cơ sở vật chất quanh trường.
Last night’s heavy rain damaged facilities around the school.
大风把展览架吹倒了。
dà fēng bǎ zhǎn lǎn jià chuī dào le.
Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
The strong wind knocked over the display stand.
这个错误把整个统计结果搞乱了。
zhè gè cuò wù bǎ zhěng gè tǒng jì jié guǒ gǎo luàn le.
Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
This mistake threw the entire statistical result into confusion.
外面的灯光把教室照得像白天一样。
wài miàn de dēngguāng bǎ jiào shì zhào dé xiàng báitiān yí yàng.
Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
The outside lights made the classroom as bright as day.
暴雨把校园门口的路淹了。
bào yǔ bǎ xiào yuán mén kǒu de lù yānle.
Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
The downpour flooded the road outside the school.
强风把窗户吹开了。
qiáng fēng bǎ chuāng hù chuī kāi le.
Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
The strong wind blew the window open.
突然的噪音把孩子吵醒了。
tū rán de zào yīn bǎ hái zǐ chǎo xǐng le.
Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
The sudden noise woke the child.
那场事故把交通完全打乱了。
nà chǎng shì gù bǎ jiāo tōng wán quán dǎ luàn le.
Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
The accident completely disrupted traffic.
阳光把房间照得亮堂堂的。
yáng guāng bǎ fángjiān zhào dé liàng táng táng de.
Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Sunlight lit up the room brightly.
这条消息把大家都吓了一跳。
zhè tiáo xiāo xībǎ dàjiā dōu xià le yí tiào.
Tin này làm mọi người giật mình.
The news gave everyone a fright.
积水把地下室的设备泡坏了。
jīshuǐ bǎ de xià shì de shè bèi pào huài le.
Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Standing water damaged the basement equipment.
连续高温把植物晒蔫了。
lián xùgāo wēnbǎ zhí wùshài niān le.
Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Prolonged heat wilted the plants.
冷空气把气温拉低了十度。
lěng kōngqì bǎ qì wēnlā dī le shí dù.
Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
The cold air lowered the temperature by ten degrees.
我已经把相关记录整理出来了。
wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
I have organized the relevant records.
这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.
29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng
Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.
Phân tích bài 1: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Phân tích bài 2: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Phân tích bài 3: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Phân tích bài 4: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói
Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tin này làm mọi người giật mình.
Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tin này làm mọi người giật mình.
Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Ánh đèn bên ngoài chiếu lớp học sáng như ban ngày.
Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nước đọng làm hỏng thiết bị dưới tầng hầm.
Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Gió mạnh thổi bung cửa sổ.
Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Không khí lạnh kéo nhiệt độ xuống mười độ.
Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Tai nạn ấy làm giao thông rối loạn hoàn toàn.
Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Tin này làm mọi người giật mình.
Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nắng nóng kéo dài làm cây héo rũ.
Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Gió lớn thổi đổ giá trưng bày.
31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá
Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.
Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 trong câu: 暴雨把校园门口的路淹了。
Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 大风把展览架吹倒了。
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Ánh nắng chiếu làm căn phòng sáng rực.
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 外面的灯光把教室照得像白天一样。
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 那场事故把交通完全打乱了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 trong câu: 这个错误把整个统计结果搞乱了。
Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 连续高温把植物晒蔫了。
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tiếng ồn bất ngờ đánh thức đứa trẻ.
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 大风把展览架吹倒了。
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 强风把窗户吹开了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 trong câu: 冷空气把气温拉低了十度。
Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 这条消息把大家都吓了一跳。
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Mưa lớn làm ngập con đường trước cổng trường.
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 连续高温把植物晒蔫了。
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 外面的灯光把教室照得像白天一样。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分 trong câu: 积水把地下室的设备泡坏了。
Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Chủ ngữ trong câu chữ 把 có thể là vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc nguyên nhân trừu tượng chứ không nhất thiết là người chủ động. Cấu trúc nhấn mạnh tác động lên tân ngữ và trạng thái/kết quả rõ ràng: 大雨把路淹了、噪音把孩子吵醒了.
Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Mưa to gây hư hỏng cơ sở vật chất trung tâm, nhóm học viên phải ghi nhận tổn thất và đề xuất phương án phục hồi.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.
Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 那场事故把交通完全打乱了。
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Lỗi này làm rối toàn bộ kết quả thống kê.
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 这条消息把大家都吓了一跳。
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 大风把展览架吹倒了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.
32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc
Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 主语(非生物体)+把+宾语+动词+其他成分, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 被字句 đặt người/vật chịu tác động làm chủ ngữ; 把字句 đưa đối tượng chịu tác động sau 把 và yêu cầu vị ngữ có phần chỉ kết quả, xu hướng hoặc trạng thái cụ thể. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.
33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu
Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.
34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp
Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.
Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.









