Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 823: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 823: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 823: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 823: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 823: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 823
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得

Chỉ cần nhìn gương mặt, giọng nói hoặc cử chỉ của một người, chúng ta đã có thể nhận ra họ vui, giận, lo hay mệt đến mức nào. 看/瞧把……得…… là lối nói giàu hình ảnh dùng để bộc lộ nhận xét ấy: không chỉ báo một sự thật mà còn đưa người nghe đến quan sát cảm xúc tại chỗ. Muốn dùng tự nhiên, học viên phải chọn đúng trạng thái, đúng biểu hiện sau 得 và đúng mức độ thân mật với người đối thoại. Đây là mẫu rất hữu ích trong kể chuyện và hội thoại đời thường.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得. Ý nghĩa tiếng Việt: Cảm thán về mức độ cảm xúc hoặc hành động. Chức năng giao tiếp: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 看/瞧+把+宾语(施事)+X得. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 看/瞧 + 把 + người + 急/高兴/乐 + 得 + biểu hiện
Mô hình cấu tạo 2: 瞧把 + 人 + 吓得 + phản ứng
Mô hình cấu tạo 3: 看把 + 人 + 忙得 + kết quả
Mô hình cấu tạo 4: 瞧把 + 人 + 累得 + hệ quả

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Cảm thán về mức độ cảm xúc hoặc hành động. Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Look how happy she is; she is in tears.

Tình huống 2:
看把你急得,连话都说不清了。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

Tình huống 3:
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Look how delighted the child is, running all around the house.

Tình huống 4:
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

Tình huống 5:
瞧把他吓得,脸都白了。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Look how frightened he is; his face has gone pale.

Tình huống 6:
看把你累得,赶紧坐下来休息。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Look how exhausted you are; sit down and rest.

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 看/瞧 + 把 + người + 急/高兴/乐 + 得 + biểu hiện
Bản chất: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Giới hạn: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

Công thức 2: 瞧把 + 人 + 吓得 + phản ứng
Bản chất: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Giới hạn: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

Công thức 3: 看把 + 人 + 忙得 + kết quả
Bản chất: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Giới hạn: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

Công thức 4: 瞧把 + 人 + 累得 + hệ quả
Bản chất: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Giới hạn: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。

Tổ hợp 02: 看把你急得,连话都说不清了。

Tổ hợp 03: 瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。

Tổ hợp 04: 看把大家忙得,连午饭都忘了吃。

Tổ hợp 05: 瞧把他吓得,脸都白了。

Tổ hợp 06: 看把你累得,赶紧坐下来休息。

Tổ hợp 07: 瞧把老师感动得,一时说不出话来。

Tổ hợp 08: 看把她紧张得,手心全是汗。

Tổ hợp 09: 瞧把他气得,脸都红了。

Tổ hợp 10: 看把你笑得,腰都直不起来了。

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 — Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. — Look how happy she is; she is in tears.

Cụm ứng dụng 2: 看把你急得,连话都说不清了。 — Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. — Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

Cụm ứng dụng 3: 瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 — Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. — Look how delighted the child is, running all around the house.

Cụm ứng dụng 4: 看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 — Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. — Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

Cụm ứng dụng 5: 瞧把他吓得,脸都白了。 — Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. — Look how frightened he is; his face has gone pale.

Cụm ứng dụng 6: 看把你累得,赶紧坐下来休息。 — Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. — Look how exhausted you are; sit down and rest.

Cụm ứng dụng 7: 瞧把老师感动得,一时说不出话来。 — Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. — Look how moved the teacher is; he is speechless.

Cụm ứng dụng 8: 看把她紧张得,手心全是汗。 — Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. — Look how nervous she is; her palms are sweating.

Cụm ứng dụng 9: 瞧把他气得,脸都红了。 — Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. — Look how angry he is; his face has turned red.

Cụm ứng dụng 10: 看把你笑得,腰都直不起来了。 — Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. — Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他吓得,脸都白了。
qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Look how frightened he is; his face has gone pale.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Look how happy she is; she is in tears.

Mẫu câu 2:
看把你急得,连话都说不清了。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

Mẫu câu 3:
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Look how delighted the child is, running all around the house.

Mẫu câu 4:
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

Mẫu câu 5:
瞧把他吓得,脸都白了。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Look how frightened he is; his face has gone pale.

Mẫu câu 6:
看把你累得,赶紧坐下来休息。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Look how exhausted you are; sit down and rest.

Mẫu câu 7:
瞧把老师感动得,一时说不出话来。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.

Look how moved the teacher is; he is speechless.

Mẫu câu 8:
看把她紧张得,手心全是汗。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Look how nervous she is; her palms are sweating.

Mẫu câu 9:
瞧把他气得,脸都红了。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.

Look how angry he is; his face has turned red.

Mẫu câu 10:
看把你笑得,腰都直不起来了。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

Mẫu câu 11:
瞧把小王激动得,声音都发抖了。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

Mẫu câu 12:
看把她委屈得,眼圈都红了。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how happy she is; she is in tears.”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“看把你急得,连话都说不清了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把他吓得,脸都白了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“看把她紧张得,手心全是汗。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把他气得,脸都红了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Mẫu câu 25:
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how happy she is; she is in tears. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
看把你急得,连话都说不清了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how delighted the child is, running all around the house. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
瞧把他吓得,脸都白了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how frightened he is; his face has gone pale. Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
看把你累得,赶紧坐下来休息。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how exhausted you are; sit down and rest. Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Look how happy she is; she is in tears.

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
看把你急得,连话都说不清了。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Look how delighted the child is, running all around the house.

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
瞧把他吓得,脸都白了。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Look how frightened he is; his face has gone pale.

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
看把你累得,赶紧坐下来休息。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Look how exhausted you are; sit down and rest.

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.

Look how moved the teacher is; he is speechless.

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
看把她紧张得,手心全是汗。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Look how nervous she is; her palms are sweating.

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
瞧把他气得,脸都红了。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.

Look how angry he is; his face has turned red.

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
看把你笑得,腰都直不起来了。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
看把她委屈得,眼圈都红了。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把你急得,连话都说不清了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把他吓得,脸都白了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把她紧张得,手心全是汗。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把他气得,脸都红了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

At the coordination meeting, the manager noted: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how happy she is; she is in tears. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how delighted the child is, running all around the house. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how frightened he is; his face has gone pale. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how exhausted you are; sit down and rest. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how moved the teacher is; he is speechless. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how nervous she is; her palms are sweating. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how angry he is; his face has turned red. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 随后大家决定把情况记录下来。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 随后大家决定把情况记录下来。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把你急得,连话都说不清了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把他吓得,脸都白了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把她紧张得,手心全是汗。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把他气得,脸都红了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

At a key moment in the discussion, a member said: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how happy she is; she is in tears. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how delighted the child is, running all around the house. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how frightened he is; his face has gone pale. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how exhausted you are; sit down and rest. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how moved the teacher is; he is speechless. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how nervous she is; her palms are sweating. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how angry he is; his face has turned red. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 这个判断后来成了讨论的重点。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 这个判断后来成了讨论的重点。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把你急得,连话都说不清了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把他吓得,脸都白了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把她紧张得,手心全是汗。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把他气得,脸都红了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how happy she is; she is in tears. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how delighted the child is, running all around the house. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how frightened he is; his face has gone pale. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how exhausted you are; sit down and rest. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how moved the teacher is; he is speechless. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how nervous she is; her palms are sweating. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how angry he is; his face has turned red. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 大家没有急着表态,而是先核对事实。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把你急得,连话都说不清了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

When the call connected, the other party explained: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

When the call connected, the other party explained: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

When the call connected, the other party explained: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把他吓得,脸都白了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

When the call connected, the other party explained: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把她紧张得,手心全是汗。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把他气得,脸都红了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

When the call connected, the other party explained: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

When the call connected, the other party explained: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

When the call connected, the other party explained: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

When the call connected, the other party explained: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how happy she is; she is in tears. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how delighted the child is, running all around the house. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how frightened he is; his face has gone pale. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how exhausted you are; sit down and rest. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how moved the teacher is; he is speechless. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how nervous she is; her palms are sweating. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how angry he is; his face has turned red. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 负责人员要求重新确认每个细节。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 负责人员要求重新确认每个细节。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把你急得,连话都说不清了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把他吓得,脸都白了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把她紧张得,手心全是汗。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把他气得,脸都红了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how happy she is; she is in tears. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how delighted the child is, running all around the house. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how frightened he is; his face has gone pale. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how exhausted you are; sit down and rest. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how moved the teacher is; he is speechless. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how nervous she is; her palms are sweating. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how angry he is; his face has turned red. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 这也引出了下一步的具体安排。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 这也引出了下一步的具体安排。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把你急得,连话都说不清了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把他吓得,脸都白了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把她紧张得,手心全是汗。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把他气得,脸都红了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how happy she is; she is in tears. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how delighted the child is, running all around the house. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how frightened he is; his face has gone pale. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how exhausted you are; sit down and rest. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how moved the teacher is; he is speechless. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how nervous she is; her palms are sweating. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how angry he is; his face has turned red. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把你急得,连话都说不清了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把他吓得,脸都白了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把她紧张得,手心全是汗。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把他气得,脸都红了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how happy she is; she is in tears. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how delighted the child is, running all around the house. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how frightened he is; his face has gone pale. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how exhausted you are; sit down and rest. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how moved the teacher is; he is speechless. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how nervous she is; her palms are sweating. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他气得,脸都红了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how angry he is; his face has turned red. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你笑得,腰都直不起来了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì de dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look at you laughing so hard you cannot straighten up. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把小王激动得,声音都发抖了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她委屈得,眼圈都红了。 最后的处理方式得到了大家的认可。

kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe. Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Look how hurt she feels; her eyes have turned red. Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how happy she is; she is in tears.”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把你急得,连话都说不清了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how delighted the child is, running all around the house.”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把大家忙得,连午饭都忘了吃。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how busy everyone is; they even forgot lunch.”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把他吓得,脸都白了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how frightened he is; his face has gone pale.”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把你累得,赶紧坐下来休息。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how exhausted you are; sit down and rest.”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把老师感动得,一时说不出话来。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how moved the teacher is; he is speechless.”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把她紧张得,手心全是汗。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how nervous she is; her palms are sweating.”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把他气得,脸都红了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how angry he is; his face has turned red.”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把你笑得,腰都直不起来了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.”

The people involved recounted what happened that day: “Look at you laughing so hard you cannot straighten up.”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“瞧把小王激动得,声音都发抖了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“看把她委屈得,眼圈都红了。”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le. “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.”

The people involved recounted what happened that day: “Look how hurt she feels; her eyes have turned red.”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how happy she is; she is in tears. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你急得,连话都说不清了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how anxious you are; you can hardly speak clearly. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how delighted the child is, running all around the house. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把大家忙得,连午饭都忘了吃。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how busy everyone is; they even forgot lunch. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把他吓得,脸都白了。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how frightened he is; his face has gone pale. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把你累得,赶紧坐下来休息。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how exhausted you are; sit down and rest. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
瞧把老师感动得,一时说不出话来。 这件事也提醒我们不能只看表面。

qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how moved the teacher is; he is speechless. The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
看把她紧张得,手心全是汗。 这件事也提醒我们不能只看表面。

kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn. zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi. Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Look how nervous she is; her palms are sweating. The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:大家正在等待演讲比赛的最后结果。
Ruǎn Míng Wǔ: dàjiā zhèng zài děng dài yǎn jiǎng bǐ sài de zuì hòu jié guǒ.
Nguyễn Minh Vũ: Mọi người đang đợi kết quả cuối cùng của cuộc thi thuyết trình.
Nguyen Minh Vu: Everyone is awaiting the final result of the speech contest.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
Shuǐ Xiān: qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Thủy Tiên: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Thuy Tien: Look how happy she is; she is in tears.

芳玲:这次的沟通比刚才顺利多了。
Fāng Líng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Phương Linh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Phuong Linh: This round of communication went much better.

丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.

黎云英:我会根据反馈修改相关安排。
Lí Yún Yīng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Lê Vân Anh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Le Van Anh: I will revise the arrangements based on the feedback.

水仙:看把你急得,连话都说不清了。
Shuǐ Xiān: kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Thủy Tiên: Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Thuy Tien: Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

芳玲:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Fāng Líng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Phương Linh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Phuong Linh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

阮明武:瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
Ruǎn Míng Wǔ: qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Nguyen Minh Vu: Look how delighted the child is, running all around the house.

芳玲:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Fāng Líng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Phương Linh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Phuong Linh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
Shuǐ Xiān: kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Thủy Tiên: Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Thuy Tien: Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

芳玲:我会根据反馈修改相关安排。
Fāng Líng: wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Phương Linh: Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
Phuong Linh: I will revise the arrangements based on the feedback.

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:瞧把他吓得,脸都白了。
Shuǐ Xiān: qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Thủy Tiên: Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Thuy Tien: Look how frightened he is; his face has gone pale.

芳玲:我愿意负责通知大家最新进展。
Fāng Líng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Phương Linh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Phuong Linh: I can take responsibility for updating everyone.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.

芳玲:看把你累得,赶紧坐下来休息。
Fāng Líng: kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Phương Linh: Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Phuong Linh: Look how exhausted you are; sit down and rest.

丁垂杨:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Dīng Chuí Yáng: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Đinh Thùy Dương: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Dinh Thuy Duong: This step requires input from everyone involved.

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

水仙:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Shuǐ Xiān: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Thủy Tiên: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Thuy Tien: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

芳玲:瞧把老师感动得,一时说不出话来。
Fāng Líng: qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Phương Linh: Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Phuong Linh: Look how moved the teacher is; he is speechless.

丁垂杨:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Dīng Chuí Yáng: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Đinh Thùy Dương: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Dinh Thuy Duong: We cannot wait until the problem grows before acting.

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

阮明武:看把她紧张得,手心全是汗。
Ruǎn Míng Wǔ: kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Nguyen Minh Vu: Look how nervous she is; her palms are sweating.

丁垂杨:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Dīng Chuí Yáng: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Đinh Thùy Dương: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Dinh Thuy Duong: Let us hear everyone before discussing our next step.

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

芳玲:瞧把他气得,脸都红了。
Fāng Líng: qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Phương Linh: Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Phuong Linh: Look how angry he is; his face has turned red.

丁垂杨:测试结果出来后,我们再决定是否推广。
Dīng Chuí Yáng: cè shì jié guǒ chū lái hòu, wǒmen zài jué dìng shìfǒu tuīguǎng.
Đinh Thùy Dương: Có kết quả thử nghiệm rồi hãy quyết định triển khai rộng.
Dinh Thuy Duong: Once we have the test results, we can decide whether to scale up.

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.

芳玲:看把你笑得,腰都直不起来了。
Fāng Líng: kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.
Phương Linh: Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.
Phuong Linh: Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

丁垂杨:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Dīng Chuí Yáng: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Đinh Thùy Dương: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Dinh Thuy Duong: We can turn this experience into a classroom discussion case.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

丁垂杨:瞧把小王激动得,声音都发抖了。
Dīng Chuí Yáng: qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.
Đinh Thùy Dương: Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.
Dinh Thuy Duong: Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Shuǐ Xiān: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Thủy Tiên: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Thuy Tien: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:看把她委屈得,眼圈都红了。
Dīng Chuí Yáng: kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.
Đinh Thùy Dương: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.
Dinh Thuy Duong: Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:请把具体情况写成一份简明报告。
Shuǐ Xiān: qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Thủy Tiên: Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Thuy Tien: Please write a concise report of the situation.

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

阮明武:瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
Ruǎn Míng Wǔ: qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nguyễn Minh Vũ: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Nguyen Minh Vu: Look how happy she is; she is in tears.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Shuǐ Xiān: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Thủy Tiên: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Thuy Tien: One final detail check and we can inform the others.

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

丁垂杨:看把你急得,连话都说不清了。
Dīng Chuí Yáng: kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Đinh Thùy Dương: Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Dinh Thuy Duong: Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:我已经把相关记录整理出来了。
Shuǐ Xiān: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Thủy Tiên: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Thuy Tien: I have organized the relevant records.

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

丁垂杨:瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
Dīng Chuí Yáng: qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Đinh Thùy Dương: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Dinh Thuy Duong: Look how delighted the child is, running all around the house.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

大家正在等待演讲比赛的最后结果。
dàjiā zhèng zài děng dài yǎn jiǎng bǐ sài de zuì hòu jié guǒ.
Mọi người đang đợi kết quả cuối cùng của cuộc thi thuyết trình.
Everyone is awaiting the final result of the speech contest.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他吓得,脸都白了。
qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Look how frightened he is; his face has gone pale.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

看把你笑得,腰都直不起来了。
kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.
Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.
Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

瞧把小王激动得,声音都发抖了。
qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.
Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.
Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

看把她委屈得,眼圈都红了。
kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.
Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

这一点我同意,但还需要补充一个条件。
zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
I agree, but we need one more condition.

这件事也提醒我们不能只看表面。
zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.
Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.
The incident reminds us not to judge by appearances.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

大家正在等待演讲比赛的最后结果。
dàjiā zhèng zài děng dài yǎn jiǎng bǐ sài de zuì hòu jié guǒ.
Mọi người đang đợi kết quả cuối cùng của cuộc thi thuyết trình.
Everyone is awaiting the final result of the speech contest.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他吓得,脸都白了。
qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Look how frightened he is; his face has gone pale.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

看把你笑得,腰都直不起来了。
kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.
Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.
Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

瞧把小王激动得,声音都发抖了。
qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.
Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.
Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

看把她委屈得,眼圈都红了。
kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.
Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

我会把今天的讨论整理成行动清单。
wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
I will turn today’s discussion into an action list.

此后他们修改了原先的工作流程。
cǐ hòu tāmen xiū gǎile yuán xiān de gōng zuò liú chéng.
Sau đó họ sửa lại quy trình làm việc ban đầu.
They subsequently revised their original workflow.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

大家正在等待演讲比赛的最后结果。
dàjiā zhèng zài děng dài yǎn jiǎng bǐ sài de zuì hòu jié guǒ.
Mọi người đang đợi kết quả cuối cùng của cuộc thi thuyết trình.
Everyone is awaiting the final result of the speech contest.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

看把你笑得,腰都直不起来了。
kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.
Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.
Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

瞧把小王激动得,声音都发抖了。
qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.
Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.
Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

看把她委屈得,眼圈都红了。
kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.
Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他吓得,脸都白了。
qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Look how frightened he is; his face has gone pale.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

再核对一次细节,就可以通知其他人了。
zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
One final detail check and we can inform the others.

这个判断后来成了讨论的重点。
zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.
Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.
The judgment later became the focus of discussion.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

大家正在等待演讲比赛的最后结果。
dàjiā zhèng zài děng dài yǎn jiǎng bǐ sài de zuì hòu jié guǒ.
Mọi người đang đợi kết quả cuối cùng của cuộc thi thuyết trình.
Everyone is awaiting the final result of the speech contest.

看把你笑得,腰都直不起来了。
kàn bǎ nǐ xiào de, yāo dōu zhí bù qǐlái le.
Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.
Look at you laughing so hard you cannot straighten up.

瞧把小王激动得,声音都发抖了。
qiáo bǎ xiǎo wáng jī dòng dé, shēng yīn dōu fā dǒu le.
Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.
Look how excited Xiao Wang is; his voice is shaking.

看把她委屈得,眼圈都红了。
kàn bǎ tā wěi qū dé, yǎnquān dōu hóng le.
Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.
Look how hurt she feels; her eyes have turned red.

瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。
qiáo bǎ tā gāo xìng de, yǎnlèidōu liú chū lái le.
Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.
Look how happy she is; she is in tears.

看把你急得,连话都说不清了。
kàn bǎ nǐ jí de, lián huà dōu shuō bù qīng le.
Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.
Look how anxious you are; you can hardly speak clearly.

瞧把孩子乐得,满屋子跑来跑去。
qiáo bǎ hái zǐ lè de, mǎn wū zǐ pǎo lái pǎo qù.
Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.
Look how delighted the child is, running all around the house.

看把大家忙得,连午饭都忘了吃。
kàn bǎ dàjiā máng de, lián wǔ fàn dōu wàng le chī.
Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.
Look how busy everyone is; they even forgot lunch.

瞧把他吓得,脸都白了。
qiáo bǎ tā xià de, liǎn dōu báile.
Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.
Look how frightened he is; his face has gone pale.

看把你累得,赶紧坐下来休息。
kàn bǎ nǐ lèidé, gǎn jǐn zuò xiàlái xiū xī.
Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.
Look how exhausted you are; sit down and rest.

瞧把老师感动得,一时说不出话来。
qiáo bǎ lǎo shī gǎn dòng de, yì shí shuō bù chū huà lái.
Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.
Look how moved the teacher is; he is speechless.

看把她紧张得,手心全是汗。
kàn bǎ tā jǐn zhāng de, shǒu xīn quán shìhàn.
Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.
Look how nervous she is; her palms are sweating.

瞧把他气得,脸都红了。
qiáo bǎ tā qì de, liǎn dōu hóng le.
Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.
Look how angry he is; his face has turned red.

我会根据反馈修改相关安排。
wǒ huì gēnjùfǎn kuì xiū gǎixiāngguān ān pái.
Em sẽ sửa lại các sắp xếp liên quan theo phản hồi.
I will revise the arrangements based on the feedback.

这也引出了下一步的具体安排。
zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.
Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.
This also led to concrete arrangements for the next step.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

Phân tích bài 2: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

Phân tích bài 3: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

Phân tích bài 4: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn cô ấy tủi thân kìa, mắt đỏ hoe.

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhìn thầy cảm động kìa, nhất thời không nói nên lời.

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhìn em cuống lên kìa, nói cũng chẳng rõ nữa.

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhìn anh ấy tức kìa, mặt đỏ bừng.

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhìn mọi người bận kìa, quên cả ăn trưa.

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhìn em mệt kìa, mau ngồi xuống nghỉ đi.

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhìn cô ấy căng thẳng kìa, lòng bàn tay đầy mồ hôi.

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Nhìn bạn cười kìa, cười đến nỗi không đứng thẳng được.

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 trong câu: 瞧把她高兴得,眼泪都流出来了。

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 看把你笑得,腰都直不起来了。

Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn anh ấy sợ kìa, mặt tái mét rồi.

Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 看把她委屈得,眼圈都红了。

Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.
Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看/瞧+把+宾语(施事)+X得, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 看把大家忙得,连午饭都忘了吃。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 trong câu: 瞧把小王激动得,声音都发抖了。

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 看把她紧张得,手心全是汗。

Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn đứa trẻ vui kìa, chạy khắp nhà.

Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 看把你笑得,腰都直不起来了。

Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.
Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看/瞧+把+宾语(施事)+X得, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 看把你急得,连话都说不清了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 trong câu: 瞧把他气得,脸都红了。

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 看把你累得,赶紧坐下来休息。

Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn cô ấy vui kìa, nước mắt cũng chảy ra rồi.

Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 看把她紧张得,手心全是汗。

Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.
Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看/瞧+把+宾语(施事)+X得, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 看把她委屈得,眼圈都红了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 看/瞧+把+宾语(施事)+X得 trong câu: 瞧把老师感动得,一时说不出话来。

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Cấu trúc 看/瞧把 + người + tính từ/động từ tâm lý + 得 + kết quả, thể hiện người nói trực tiếp nhận xét mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rõ rệt. Có thể dùng lược bỏ phần sau 得 khi ngữ cảnh hiểu rõ, nhưng không coi là câu chữ 把 tác động thông thường.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Một cuộc thi thuyết trình khiến học viên hồi hộp và vui mừng; thầy giúp cả nhóm bình tĩnh sau kết quả bất ngờ.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 看把大家忙得,连午饭都忘了吃。

Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Nhìn Tiểu Vương xúc động kìa, giọng run lên rồi.

Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 看把你累得,赶紧坐下来休息。

Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。
Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ.
Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 看/瞧+把+宾语(施事)+X得, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.
Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 看把你笑得,腰都直不起来了。. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 看/瞧+把+宾语(施事)+X得, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 看见 là nhìn thấy khách quan; 瞧把……得 mang sắc thái đánh giá, thường thân mật và biểu cảm. Bên trong phải có trạng thái hoặc hành vi thích hợp với bổ ngữ mức độ. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.