Thứ Sáu, Tháng 11 6, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 821: 好你个X...

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 821: 好你个X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU

Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 821: 好你个X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
11
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 821: 好你个X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Giáo trình Hán ngữ HSK 6 Trọng điểm ngữ pháp 821: 好你个X – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – ChineMaster EDU
Đánh giá post

ChineMaster EDU – HSK 6 – Giáo án chuyên sâu – Số 821
Tác giả Nguyễn Minh Vũ

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 6: 好你个X

Trong cuộc trò chuyện giữa người quen, đôi khi một câu trách móc lại chứa sự vui mừng, còn một lời khen nghe như đang “bắt lỗi” người khác. 好你个X chính là kiểu cảm thán cần học bằng tình huống và ngữ điệu chứ không thể dịch cứng từng chữ. Người nói có thể giận thật, trách yêu hoặc bất ngờ vì một hành động thông minh. Khi giảng, cần làm rõ quan hệ giữa hai người và lời nói phía sau, bởi cùng một kết cấu nhưng thay nét mặt và giọng điệu thì ý nghĩa có thể đổi hẳn.

Đối với người học ở trình độ này, cần đặc biệt phân biệt những hình thức gần nghĩa: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Khi đứng lớp, nên cho học viên nghe hai cách nói, phân tích điều kiện sử dụng, sau đó giải thích vì sao một cách phù hợp hơn trong ngữ cảnh cụ thể.

Tình huống xuyên suốt của bài giảng: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu. Từ câu chuyện này, học viên học cách chuyển một quan sát thành nhận định, phản hồi ý kiến, thỏa thuận giải pháp và tóm tắt kết quả bằng ngôn ngữ chuẩn xác. Ví dụ khởi động:

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

02. Định nghĩa, ý nghĩa cốt lõi và chức năng giao tiếp

Tên cấu trúc: 好你个X. Ý nghĩa tiếng Việt: Thán từ trách yêu, trách móc hoặc khen bất ngờ. Chức năng giao tiếp: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

Cần phân biệt nghĩa ngữ pháp với nghĩa từ vựng riêng của từng chữ Hán. Các ký hiệu X, Y và dấu ba chấm trong đề cương biểu diễn vị trí thành phần, không phải chỗ trống có thể điền bất kỳ từ loại nào. Cần dùng đúng mô hình đã được xác lập trong tiếng Trung thực tế.

03. Giải nghĩa Trung – Pinyin – Việt – Anh trong ngữ cảnh

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

04. Phát âm, ngắt nhịp, từ đa âm và biến thanh

Phiên âm của từng câu được đặt ngay dưới chữ Hán, có dấu thanh. Khi dạy, cần đọc cả cụm ngữ pháp theo nhịp tự nhiên của câu, phân biệt âm đọc của chữ đa âm và phụ âm biến thể, đặc biệt ở những tổ hợp với 得、了、把、看. Không diễn giải âm Hán Việt hoặc số nét khi chưa có kiểm định riêng.

05. Giản thể, phồn thể và nhận diện hình thức ngữ pháp

Giữ nguyên hình thức giản thể đúng như đề cương: 好你个X. Ký hiệu biến số chỉ quan hệ cấu trúc, không xuất hiện nguyên dạng trong câu giao tiếp. Nếu học viên học thêm phồn thể, chuyển đổi cần dựa trên dạng từ vựng và ngữ cảnh cụ thể, không chỉ thay từng ký tự bằng máy.

06. Bộ thủ, nhận dạng chữ Hán và lưu ý tra cứu

Bài tập nhận dạng chữ: cho học viên đánh dấu các chữ mang chức năng ngữ pháp trong từng phát ngôn, chia cụm chủ ngữ–vị ngữ–bổ ngữ và tập đọc lại. Phần tra bộ thủ, số nét, dị thể và âm Hán Việt cần theo nguồn từ điển đã kiểm chứng trước khi bổ sung thành bảng tra cứu.

07. Nguồn gốc ý nghĩa và cách sử dụng hiện đại

Giảng cách dùng hiện đại trước, sau đó mới trình bày diễn biến nghĩa khi có chứng cứ từ nguyên đáng tin cậy. Không kể truyền thuyết về bộ phận chữ Hán rồi coi là lịch sử cấu trúc ngữ pháp. Với người học HSK 6, mức độ chính xác trong cách dùng hiện đại quan trọng hơn việc suy đoán nguồn gốc.

08. Cấu tạo kết cấu và đơn vị cú pháp

Phân tích từng thành tố theo thứ tự: phạm vi ngữ nghĩa của phần đứng trước, vai trò vị trí trung tâm, thành tố kết quả/đối lập/nhượng bộ và các thành phần phụ. Công thức được minh họa bằng ví dụ có thật; không tự tổ hợp các thành tố không tương hợp.

Mô hình cấu tạo 1: 好你个 + 姓名/称呼,竟然 + hành động
Mô hình cấu tạo 2: 好你个 + 职务/身份,连 + điều này + 都……
Mô hình cấu tạo 3: 好你个 + X,原来是你 + hành động
Mô hình cấu tạo 4: 好你个 + X,敢 + hành động

09. Từ loại, phạm vi tác động và chức năng câu

Nhóm kiến thức: Thán từ trách yêu, trách móc hoặc khen bất ngờ. Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Tùy cấu trúc, phần được chú ý có thể là chủ ngữ, cụm giới từ, vị ngữ, bổ ngữ trạng thái hoặc quan hệ giữa hai mệnh đề. Bài tập: tìm ranh giới tác động của cấu trúc trong 12 câu nền, đánh dấu ý chính và giải thích cách diễn đạt tương ứng.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

1. Bản chất cú pháp: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

2. Phạm vi ý nghĩa: Thành phần đứng trong mẫu câu phải thỏa mãn quan hệ logic của cả câu; chỉ thay từ khi từ mới cùng trường nghĩa và cùng vai trò cú pháp.

3. Thông tin đã biết và thông tin mới: Xem phần nào là tiền đề, phần nào là kết quả, nhận xét, phản ứng hoặc điều kiện cần; dạy người học biết chọn thứ tự thông tin để tránh hiểu sai.

4. Sắc thái người nói: Đọc câu thành tiếng với tình cảm phù hợp: thắc mắc, trách móc, phản biện, khẳng định hay nhượng bộ. Một câu đúng cấu trúc vẫn có thể vô duyên nếu sai sắc thái.

5. Vị trí và dấu câu: Ngắt nhịp ở ranh giới ý nghĩa, không cố tách một cấu trúc cố định thành các mảnh rời. Dấu phẩy trong câu ghép thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề.

6. Khả năng phủ định và nghi vấn: Không tự thêm 不、没、吗 hoặc đảo thứ tự theo tiếng Việt. Trước tiên kiểm tra cấu trúc có chấp nhận phép phủ định/nghi vấn trong ngữ cảnh cụ thể không.

7. Điều kiện thay thế từ: Chỉ chọn danh từ, động từ và tính từ đồng loại với thành phần mẫu; ở các kết cấu thành ngữ hoặc cảm thán, tập hợp từ có thể dùng bị giới hạn.

8. Khác biệt với mô hình gần nghĩa: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

9. Chất lượng ngữ dụng: Đánh giá mục đích người nói, quan hệ giữa các nhân vật, mức trang trọng và hậu quả nếu chọn cách nói quá mạnh hoặc quá thân mật.

10. Nhiệm vụ chuyển đổi: Yêu cầu học viên giải thích lại cùng ý theo một cách khác trước khi luyện nói dài; không chuyển đổi máy móc khi làm mất sắc thái.

11. Lỗi chuyển dịch từ tiếng Việt: Dịch theo ý cả câu, nhất là câu có sự phủ định lặp, cảm thán hoặc quan hệ điều kiện cần; đừng dịch từng chữ theo vị trí cứng.

12. Kết hợp trong đoạn văn: Dùng cấu trúc khi mở vấn đề, nêu chứng cứ, phản hồi, tổng hợp hoặc đề xuất theo đúng chức năng của nó.

11. Hệ thống cách dùng và điều kiện kết hợp

Tổ chức sáu bước dạy: (1) đưa ra tình huống cụ thể; (2) yêu cầu dự đoán cách diễn đạt; (3) giới thiệu mẫu ngữ pháp; (4) đối chiếu câu tương tự; (5) cho học viên diễn đạt lại bằng lời; (6) vận dụng vào tình huống mới. Mỗi bước cần nhận xét cả tính đúng ngữ pháp và tính hợp lý của quan hệ giao tiếp.

Tình huống 1:
好你个小王,原来惊喜是你安排的!

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

Tình huống 2:
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

You clever rascal, you actually guessed the password!

Tình huống 3:
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

Tình huống 4:
好你个小丫头,连老师也瞒过去了!

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

You little rascal, you even managed to fool the teacher!

Tình huống 5:
好你个小李,找到证据也不告诉大家!

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

Tình huống 6:
好你个骗子,还想用假合同骗我们!

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

12. Công thức câu và mô hình phát triển câu chuyên sâu

Công thức 1: 好你个 + 姓名/称呼,竟然 + hành động
Bản chất: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Giới hạn: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

Công thức 2: 好你个 + 职务/身份,连 + điều này + 都……
Bản chất: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Giới hạn: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

Công thức 3: 好你个 + X,原来是你 + hành động
Bản chất: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Giới hạn: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

Công thức 4: 好你个 + X,敢 + hành động
Bản chất: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Giới hạn: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Cần xác nhận mối liên hệ giữa thành phần được thay và kết quả của phát ngôn; không được coi đây là công thức sinh câu vô điều kiện.

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

BÀI LUYỆN PHÁT TRIỂN CÔNG THỨC – không tính các thao tác sau là công thức ngữ pháp mới:
Luyện triển khai 01: Xác định điểm nhấn của câu và giải thích vì sao đặt ở vị trí đó.

Luyện triển khai 02: Đổi bối cảnh sang giao tiếp công việc, giữ nguyên điều kiện ngữ pháp.

Luyện triển khai 03: Rút gọn lời nói nhưng không làm mất quan hệ ý nghĩa.

Luyện triển khai 04: Diễn đạt lại cùng nhận định theo phong cách lịch sự hơn.

Luyện triển khai 05: Thử thêm hoặc lược bỏ trạng ngữ rồi nhận xét độ tự nhiên.

Luyện triển khai 06: Đặt câu nghi vấn phù hợp nếu cấu trúc cho phép.

Luyện triển khai 07: Trình bày một phản hồi hoặc lời phản biện gắn với câu mẫu.

Luyện triển khai 08: Viết câu mới có tình huống nguyên nhân rõ ràng.

Luyện triển khai 09: Tách dữ kiện và đánh giá, kiểm tra ranh giới mệnh đề.

Luyện triển khai 10: Đối chiếu với một cấu trúc gần nghĩa rồi chỉ ra khác biệt.

Luyện triển khai 11: Chuyển thành phát ngôn dùng trong báo cáo hoặc thông báo.

Luyện triển khai 12: Tổng hợp thành đoạn hội thoại có vấn đề và cách giải quyết.

13. Khả năng kết hợp và cụm từ sử dụng tự nhiên

Các tổ hợp gợi ý được lấy từ chính những phát ngôn đã minh họa. Đối với kết cấu cố định, cần học cả cụm cùng sắc thái cảm xúc; đối với câu ghép, cần học cả quan hệ logic giữa hai vế. Không tách biến số khỏi khung vị ngữ rồi đặt từ ngẫu nhiên.

Tổ hợp 01: 好你个小王,原来惊喜是你安排的!

Tổ hợp 02: 好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!

Tổ hợp 03: 好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!

Tổ hợp 04: 好你个小丫头,连老师也瞒过去了!

Tổ hợp 05: 好你个小李,找到证据也不告诉大家!

Tổ hợp 06: 好你个骗子,还想用假合同骗我们!

Tổ hợp 07: 好你个聪明人,这个办法都想得出来!

Tổ hợp 08: 好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!

Tổ hợp 09: 好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!

Tổ hợp 10: 好你个老朋友,一声不响就回来了!

14. Từ ghép, họ từ và mạng lưới chủ đề

Mạng lưới từ vựng dùng trong các câu của bài: công việc, thời gian, người chịu ảnh hưởng, sự cố, đánh giá, trách nhiệm, lựa chọn và kết quả. Học theo cụm có ý nghĩa thay vì ghi nhớ danh sách từng chữ không có ngữ cảnh.

Cụm ứng dụng 1: 好你个小王,原来惊喜是你安排的! — Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! — Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

Cụm ứng dụng 2: 好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! — Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! — You clever rascal, you actually guessed the password!

Cụm ứng dụng 3: 好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! — Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! — Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

Cụm ứng dụng 4: 好你个小丫头,连老师也瞒过去了! — Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! — You little rascal, you even managed to fool the teacher!

Cụm ứng dụng 5: 好你个小李,找到证据也不告诉大家! — Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! — Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

Cụm ứng dụng 6: 好你个骗子,还想用假合同骗我们! — Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! — You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

Cụm ứng dụng 7: 好你个聪明人,这个办法都想得出来! — Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! — You clever person, you even came up with this solution!

Cụm ứng dụng 8: 好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! — Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! — Well done, photographer, you captured the finest moment!

Cụm ứng dụng 9: 好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! — Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! — You little rascal, you hid the key in a book!

Cụm ứng dụng 10: 好你个老朋友,一声不响就回来了! — Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! — You old friend, you came back without a word!

15. Liên hệ chữ Hán và bộ thủ trong học từ vựng

Liên hệ chữ Hán phải tách hai nhiệm vụ: học viên nhận biết hình chữ và học viên vận dụng cấu trúc. Nếu bổ sung chú giải 214 bộ thủ, cần đối chiếu nguồn chuẩn; không suy đoán bộ thủ hoặc âm Hán Việt bằng cách tách hình trực giác.

16. Mở rộng trường từ vựng theo tình huống

Mở rộng từ vựng theo vai giao tiếp: người đưa ra quyết định, người chịu tác động, người phản biện, người ghi biên bản và người báo cáo. Học viên lấy 12 câu nền rồi thay bối cảnh thật tại cơ sở đào tạo của mình, giữ nguyên ràng buộc ngữ pháp và giải thích lựa chọn.

17. Đối chiếu đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

Từ gần nghĩa hoặc cấu trúc đối chiếu: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Khi so sánh, đánh giá cùng lúc bốn mặt: điều kiện thực hiện, phạm vi sự kiện, thái độ của người nói và mức độ trang trọng.

18. Phân biệt các cấu trúc dễ nhầm

Bài phân biệt A/B: đặt câu ở hai ngữ cảnh tương phản rồi hỏi học viên câu nào hợp hơn; yêu cầu giải thích bằng chức năng, không chỉ trả lời bằng bản dịch Việt. Điểm khó đặc thù: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小李,找到证据也不告诉大家!
hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

19. Sắc thái ngữ nghĩa, cảm xúc và phép lịch sự

Trong lời nói thân mật, phản ứng cảm xúc có thể được nhấn bằng ngữ điệu; trong văn bản thông báo cần giảm tính chủ quan. Trọng điểm hiện tại: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Giáo viên nên nêu một tình huống dùng quá mạnh hoặc không hợp vai để học viên sửa lại.

20. Phạm vi ngữ cảnh và mức độ trang trọng

Chọn cách nói theo quan hệ người nghe: hội thoại bạn bè, trao đổi với giáo viên, biên bản họp hay văn bản hành chính. Cùng một nội dung có thể cần lời nói thận trọng hơn trước người chưa quen; không áp đặt một bản dịch cho mọi hoàn cảnh.

21. Khẩu ngữ, văn viết và tình huống chuyên môn

Chia học viên thành ba nhóm: thuyết trình vấn đề, thương lượng cách xử lý và báo cáo kết quả. Nhóm nghe không chỉ sửa lỗi âm mà còn chỉ ra phát ngôn không hợp mục đích giao tiếp.

22. Thành ngữ, quán ngữ, cụm cố định và cách tránh lạm dụng

Với cấu trúc cố định, dạy theo cả câu và hoàn cảnh xuất hiện. Với mẫu câu tự do hơn, dạy theo chức năng và phạm vi kết hợp. Không tùy tiện tạo thành ngữ bốn chữ hoặc cụm có X/Y bằng cách thay từ ngoài tập hợp tự nhiên.

23. Mẫu câu thực tế và chiến lược tổ chức diễn đạt

30 MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ – 12 câu nền và 18 phát ngôn mở rộng:

Mẫu câu 1:
好你个小王,原来惊喜是你安排的!

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

Mẫu câu 2:
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

You clever rascal, you actually guessed the password!

Mẫu câu 3:
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

Mẫu câu 4:
好你个小丫头,连老师也瞒过去了!

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

You little rascal, you even managed to fool the teacher!

Mẫu câu 5:
好你个小李,找到证据也不告诉大家!

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

Mẫu câu 6:
好你个骗子,还想用假合同骗我们!

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

Mẫu câu 7:
好你个聪明人,这个办法都想得出来!

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!

You clever person, you even came up with this solution!

Mẫu câu 8:
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Well done, photographer, you captured the finest moment!

Mẫu câu 9:
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!

You little rascal, you hid the key in a book!

Mẫu câu 10:
好你个老朋友,一声不响就回来了!

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

You old friend, you came back without a word!

Mẫu câu 11:
好你个小陈,难题一转眼就解决了!

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

Mẫu câu 12:
好你个孩子,竟然记得我们的约定!

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!

You sweet kid, you actually remembered our promise!

Mẫu câu 13:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Mẫu câu 14:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Mẫu câu 15:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Mẫu câu 16:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Mẫu câu 17:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Mẫu câu 18:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Mẫu câu 19:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You clever person, you even came up with this solution!”

Mẫu câu 20:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Mẫu câu 21:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Mẫu câu 22:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You old friend, you came back without a word!”

Mẫu câu 23:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Mẫu câu 24:
在协调会上,负责人特别提到:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Mẫu câu 25:
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 26:
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You clever rascal, you actually guessed the password! Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 27:
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 28:
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 29:
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! Everyone then decided to document the situation.

Mẫu câu 30:
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! Everyone then decided to document the situation.

24. Đối chiếu dịch Trung – Pinyin – Việt – Anh

Khi dịch, giữ ý hướng của phát ngôn: nhận định, nhượng bộ, cảnh báo, bình luận, cảm thán hay khuyên nhủ. Thứ tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh có thể khác tiếng Trung; không cần mô phỏng từng thành tố, miễn đúng nội dung và sắc thái.

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

25. Lỗi học viên thường gặp và cách sửa từng bước

Lỗi 1: Dùng bản dịch từng chữ thay cho chức năng của cả kết cấu. Cách sửa: xác định mục đích và quan hệ ý nghĩa trước khi dịch.

Lỗi 2: Điền một từ không tương hợp vào X/Y hoặc vào vị trí bổ ngữ. Cách sửa: lập nhóm từ cùng loại và kiểm tra văn cảnh.

Lỗi 3: Bỏ vế nêu điều kiện/kết quả làm câu mất ý. Cách sửa: vẽ sơ đồ hai mệnh đề rồi bổ sung thông tin còn thiếu.

Lỗi 4: Phủ định hoặc đảo trật tự theo tiếng Việt. Cách sửa: luyện nhận diện vị trí thành phần và đối chiếu câu chuẩn.

Lỗi 5: Đọc chữ đa âm theo một cách duy nhất. Cách sửa: đọc theo cả từ và nghĩa thực tế trong câu.

Lỗi 6: Dùng mẫu khẩu ngữ cảm thán trong báo cáo nghiêm túc. Cách sửa: thay bằng cách nói trung tính.

Lỗi 7: Dùng cấu trúc bất chấp logic tình huống. Cách sửa: tự hỏi liệu phát ngôn có phù hợp bối cảnh hay không.

Lỗi 8: Tái sử dụng câu cũ mà không tạo ra mục đích giao tiếp mới. Cách sửa: đổi tình huống và nội dung thông tin thật sự.

26. 200 ví dụ bốn ngôn ngữ: câu nền và phát ngôn mở rộng có ngữ cảnh

Phân loại minh bạch: 12 câu nền được biên soạn riêng theo trọng điểm; 188 mục tiếp theo là phát ngôn mở rộng bằng bối cảnh hội thoại, phản hồi hoặc ghi chép tình huống. Không coi 188 mục này là 188 câu nền độc lập mới. Toàn bộ 200 mục có bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh liền nhau.

Ví dụ 001 (Câu nền độc lập):
好你个小王,原来惊喜是你安排的!

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

Ví dụ 002 (Câu nền độc lập):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

You clever rascal, you actually guessed the password!

Ví dụ 003 (Câu nền độc lập):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

Ví dụ 004 (Câu nền độc lập):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了!

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

You little rascal, you even managed to fool the teacher!

Ví dụ 005 (Câu nền độc lập):
好你个小李,找到证据也不告诉大家!

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

Ví dụ 006 (Câu nền độc lập):
好你个骗子,还想用假合同骗我们!

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

Ví dụ 007 (Câu nền độc lập):
好你个聪明人,这个办法都想得出来!

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!

You clever person, you even came up with this solution!

Ví dụ 008 (Câu nền độc lập):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Well done, photographer, you captured the finest moment!

Ví dụ 009 (Câu nền độc lập):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!

You little rascal, you hid the key in a book!

Ví dụ 010 (Câu nền độc lập):
好你个老朋友,一声不响就回来了!

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

You old friend, you came back without a word!

Ví dụ 011 (Câu nền độc lập):
好你个小陈,难题一转眼就解决了!

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

Ví dụ 012 (Câu nền độc lập):
好你个孩子,竟然记得我们的约定!

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!

You sweet kid, you actually remembered our promise!

Ví dụ 013 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 014 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 015 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 016 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 017 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 018 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 019 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 020 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 021 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 022 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 023 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

At the coordination meeting, the manager noted: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 024 (Mở rộng ngữ cảnh):
在协调会上,负责人特别提到:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

zài xié diào huì shàng, fù zé rén tèbié tí dào: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Trong cuộc họp điều phối, người phụ trách đặc biệt nói: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

At the coordination meeting, the manager noted: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 025 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 026 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You clever rascal, you actually guessed the password! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 027 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 028 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 029 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 030 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 031 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You clever person, you even came up with this solution! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 032 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well done, photographer, you captured the finest moment! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 033 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You little rascal, you hid the key in a book! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 034 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You old friend, you came back without a word! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 035 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 036 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 随后大家决定把情况记录下来。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! suí hòu dàjiā jué dìng bǎ qíng kuàng jì lù xiàlái.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Sau đó mọi người quyết định ghi lại tình hình.

You sweet kid, you actually remembered our promise! Everyone then decided to document the situation.

Ví dụ 037 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

At a key moment in the discussion, a member said: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 038 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 039 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

At a key moment in the discussion, a member said: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 040 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 041 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

At a key moment in the discussion, a member said: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 042 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 043 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 044 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

At a key moment in the discussion, a member said: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 045 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 046 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 047 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

At a key moment in the discussion, a member said: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 048 (Mở rộng ngữ cảnh):
讨论进行到关键时刻,一位成员说:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

tǎo lùn jìn xíng dào guān jiàn shí kè, yí wèi chéng yuán shuō: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Khi cuộc thảo luận đến lúc quan trọng, một thành viên nói: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

At a key moment in the discussion, a member said: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 049 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 050 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You clever rascal, you actually guessed the password! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 051 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 052 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 053 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 054 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 055 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You clever person, you even came up with this solution! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 056 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Well done, photographer, you captured the finest moment! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 057 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You little rascal, you hid the key in a book! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 058 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You old friend, you came back without a word! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 059 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 060 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 这个判断后来成了讨论的重点。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! zhè gè pàn duànhòu lái chéng le tǎo lùn de zhòng diǎn.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Nhận định này sau đó trở thành trọng tâm thảo luận.

You sweet kid, you actually remembered our promise! The judgment later became the focus of discussion.

Ví dụ 061 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 062 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 063 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 064 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 065 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 066 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 067 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 068 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 069 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 070 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 071 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 072 (Mở rộng ngữ cảnh):
后来写总结时,组长记录了这样一句话:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

hòu lái xiě zǒngjié shí, zǔ zhǎng jì lù le zhè yàng yí jù huà: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Sau đó khi viết tổng kết, trưởng nhóm đã ghi lại: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

Later, while writing the review, the team leader noted: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 073 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 074 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You clever rascal, you actually guessed the password! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 075 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 076 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 077 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 078 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 079 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You clever person, you even came up with this solution! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 080 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Well done, photographer, you captured the finest moment! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 081 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You little rascal, you hid the key in a book! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 082 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You old friend, you came back without a word! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 083 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 084 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 大家没有急着表态,而是先核对事实。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.

You sweet kid, you actually remembered our promise! No one rushed to take a position; they checked the facts first.

Ví dụ 085 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

When the call connected, the other party explained: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 086 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

When the call connected, the other party explained: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 087 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

When the call connected, the other party explained: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 088 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

When the call connected, the other party explained: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 089 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

When the call connected, the other party explained: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 090 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

When the call connected, the other party explained: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 091 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

When the call connected, the other party explained: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 092 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

When the call connected, the other party explained: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 093 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

When the call connected, the other party explained: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 094 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

When the call connected, the other party explained: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 095 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

When the call connected, the other party explained: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 096 (Mở rộng ngữ cảnh):
电话接通后,对方说明了情况:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

diàn huà jiē tōng hòu, duì fāngshuō míng le qíng kuàng: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Sau khi nối máy, phía bên kia giải thích tình hình: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

When the call connected, the other party explained: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 097 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 098 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You clever rascal, you actually guessed the password! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 099 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 100 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 101 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 102 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 103 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You clever person, you even came up with this solution! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 104 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Well done, photographer, you captured the finest moment! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 105 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You little rascal, you hid the key in a book! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 106 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You old friend, you came back without a word! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 107 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 108 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 负责人员要求重新确认每个细节。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! fù zé rén yuán yào qiú zhòng xīn quèrèn měi gè xì jié.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Người phụ trách yêu cầu xác nhận lại từng chi tiết.

You sweet kid, you actually remembered our promise! The person in charge requested a fresh check of every detail.

Ví dụ 109 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 110 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 111 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 112 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 113 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 114 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 115 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 116 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 117 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 118 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 119 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 120 (Mở rộng ngữ cảnh):
为了避免误会,主持人当场解释:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

wèi le bì miǎn wù huì, zhǔ chí rén dāng chǎng jiě shì: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Để tránh hiểu lầm, người chủ trì giải thích ngay: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

To avoid misunderstanding, the host clarified: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 121 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 122 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You clever rascal, you actually guessed the password! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 123 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 124 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 125 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 126 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 127 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You clever person, you even came up with this solution! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 128 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Well done, photographer, you captured the finest moment! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 129 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You little rascal, you hid the key in a book! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 130 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You old friend, you came back without a word! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 131 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 132 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 这也引出了下一步的具体安排。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! zhè yě yǐn chū le xià yí bù de jù tǐ ān pái.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Điều đó cũng dẫn đến kế hoạch cụ thể cho bước kế tiếp.

You sweet kid, you actually remembered our promise! This also led to concrete arrangements for the next step.

Ví dụ 133 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 134 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 135 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 136 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 137 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 138 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 139 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 140 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 141 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 142 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 143 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 144 (Mở rộng ngữ cảnh):
活动结束后,大家还在讨论这句话:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

huódòng jié shù hòu, dàjiā hái zài tǎo lùn zhè jù huà: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Sau hoạt động, mọi người vẫn bàn về câu nói này: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

After the event, everyone was still discussing the remark: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 145 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 146 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You clever rascal, you actually guessed the password! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 147 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 148 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 149 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 150 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 151 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You clever person, you even came up with this solution! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 152 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Well done, photographer, you captured the finest moment! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 153 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You little rascal, you hid the key in a book! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 154 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You old friend, you came back without a word! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 155 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 156 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 经过解释,其他人才逐渐理解了原因。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.

You sweet kid, you actually remembered our promise! After the explanation, the others gradually understood why.

Ví dụ 157 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 158 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 159 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 160 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 161 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 162 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 163 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 164 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 165 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 166 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 167 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 168 (Mở rộng ngữ cảnh):
经过多次沟通,协调员给出了明确说法:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

jīng guò duō cì gōu tōng, xié diào yuán gěi chū le míng quèshuō fǎ: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Sau nhiều lần trao đổi, điều phối viên nêu rõ: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

After several discussions, the coordinator stated clearly: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 169 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 170 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You clever rascal, you actually guessed the password! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 171 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 172 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 173 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 174 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 175 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You clever person, you even came up with this solution! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 176 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Well done, photographer, you captured the finest moment! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 177 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You little rascal, you hid the key in a book! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 178 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老朋友,一声不响就回来了! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You old friend, you came back without a word! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 179 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小陈,难题一转眼就解决了! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 180 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个孩子,竟然记得我们的约定! 最后的处理方式得到了大家的认可。

hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! zuì hòu de chù lǐ fāngshì dé dào le dàjiā de rèn kě.

Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta! Cách xử lý cuối cùng được mọi người đồng tình.

You sweet kid, you actually remembered our promise! Everyone eventually agreed on the solution.

Ví dụ 181 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个小王,原来惊喜是你安排的!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!”

The people involved recounted what happened that day: “Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!”

Ví dụ 182 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!”

The people involved recounted what happened that day: “You clever rascal, you actually guessed the password!”

Ví dụ 183 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!”

The people involved recounted what happened that day: “Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!”

Ví dụ 184 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个小丫头,连老师也瞒过去了!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!”

The people involved recounted what happened that day: “You little rascal, you even managed to fool the teacher!”

Ví dụ 185 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个小李,找到证据也不告诉大家!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!”

The people involved recounted what happened that day: “Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!”

Ví dụ 186 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个骗子,还想用假合同骗我们!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!”

The people involved recounted what happened that day: “You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!”

Ví dụ 187 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个聪明人,这个办法都想得出来!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!”

The people involved recounted what happened that day: “You clever person, you even came up with this solution!”

Ví dụ 188 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!”

The people involved recounted what happened that day: “Well done, photographer, you captured the finest moment!”

Ví dụ 189 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!”

The people involved recounted what happened that day: “You little rascal, you hid the key in a book!”

Ví dụ 190 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个老朋友,一声不响就回来了!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!”

The people involved recounted what happened that day: “You old friend, you came back without a word!”

Ví dụ 191 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个小陈,难题一转眼就解决了!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!”

The people involved recounted what happened that day: “Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!”

Ví dụ 192 (Mở rộng ngữ cảnh):
相关人员向大家复述了当天的情况:“好你个孩子,竟然记得我们的约定!”

xiāngguān rén yuán xiàng dàjiā fù shù le dāng tiān de qíng kuàng: “hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng! “
Người liên quan kể lại tình hình hôm đó: “Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!”

The people involved recounted what happened that day: “You sweet kid, you actually remembered our promise!”

Ví dụ 193 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小王,原来惊喜是你安排的! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Well, Xiao Wang, so you planned this surprise! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 194 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个机灵鬼,竟然猜到了密码! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You clever rascal, you actually guessed the password! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 195 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 196 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小丫头,连老师也瞒过去了! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You little rascal, you even managed to fool the teacher! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 197 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个小李,找到证据也不告诉大家! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 198 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个骗子,还想用假合同骗我们! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 199 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个聪明人,这个办法都想得出来! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

You clever person, you even came up with this solution! The incident reminds us not to judge by appearances.

Ví dụ 200 (Mở rộng ngữ cảnh):
好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了! 这件事也提醒我们不能只看表面。

hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le! zhè jiàn shì yě tí xǐng wǒmen bù néng zhǐ kàn biǎo miàn.

Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất! Chuyện này nhắc chúng ta không thể chỉ nhìn bề ngoài.

Well done, photographer, you captured the finest moment! The incident reminds us not to judge by appearances.

27. Hội thoại giao tiếp – đàm thoại theo chủ đề có diễn biến

CỐT TRUYỆN: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu.

Cảnh 1 – Phát hiện vấn đề và thu thập thông tin

阮明武:今天的展览里藏着一份没人知道的惊喜。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān de zhǎn lǎn lǐ cáng zhe yí fèn méi rén zhīdào de jīng xǐ.
Nguyễn Minh Vũ: Buổi triển lãm hôm nay có một bất ngờ mà chưa ai biết.
Nguyen Minh Vu: Today’s exhibition contains a surprise no one knows about.

黎云英:那就先做一次小规模的测试吧。
Lí Yún Yīng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Lê Vân Anh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Le Van Anh: Then let us conduct a small-scale test first.

水仙:好你个小王,原来惊喜是你安排的!
Shuǐ Xiān: hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Thủy Tiên: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Thuy Tien: Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

芳玲:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Fāng Líng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Phương Linh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Phuong Linh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

丁垂杨:再核对一次细节,就可以通知其他人了。
Dīng Chuí Yáng: zài héduì yí cì xì jié, jiù kě yǐ tōng zhī qí tā rén le.
Đinh Thùy Dương: Đối chiếu chi tiết một lần nữa là có thể báo người khác.
Dinh Thuy Duong: One final detail check and we can inform the others.

黎云英:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Lí Yún Yīng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lê Vân Anh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Le Van Anh: We will be better prepared next time.

水仙:好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
Shuǐ Xiān: hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Thủy Tiên: Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
Thuy Tien: You clever rascal, you actually guessed the password!

芳玲:不能只凭一个人的判断就作决定。
Fāng Líng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Phương Linh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Phuong Linh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

丁垂杨:我已经把相关记录整理出来了。
Dīng Chuí Yáng: wǒ yǐjīng bǎ xiāngguān jì lù zhěng lǐ chū lái le.
Đinh Thùy Dương: Em đã tổng hợp các ghi chép liên quan.
Dinh Thuy Duong: I have organized the relevant records.

黎云英:先别着急,我们还可以调整安排。
Lí Yún Yīng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Lê Vân Anh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Le Van Anh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

阮明武:好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
Ruǎn Míng Wǔ: hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Nguyễn Minh Vũ: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Nguyen Minh Vu: Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

芳玲:那就先做一次小规模的测试吧。
Fāng Líng: nà jiù xiān zuò yí cì xiǎo guī mó de cè shì ba.
Phương Linh: Vậy cứ thử nghiệm quy mô nhỏ trước đi.
Phuong Linh: Then let us conduct a small-scale test first.

丁垂杨:如果发现新的问题,请立即告诉我。
Dīng Chuí Yáng: rúguǒ fā xiàn xīn de wèn tí, qǐng lì jí gào sù wǒ.
Đinh Thùy Dương: Nếu phát hiện vấn đề mới, hãy báo anh ngay.
Dinh Thuy Duong: If you discover a new problem, tell me immediately.

黎云英:我去联系现场人员,确认能不能执行。
Lí Yún Yīng: wǒ qù lián xìxiàn chǎng rén yuán, quèrèn néng bù néng zhí xíng.
Lê Vân Anh: Em sẽ liên hệ nhân viên hiện trường để xác nhận khả năng thực hiện.
Le Van Anh: I will contact the on-site staff to confirm feasibility.

水仙:好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
Shuǐ Xiān: hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Thủy Tiên: Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
Thuy Tien: You little rascal, you even managed to fool the teacher!

芳玲:下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
Fāng Líng: xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Phương Linh: Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
Phuong Linh: We will be better prepared next time.

丁垂杨:谢谢大家,今天我们不仅解决了问题,也学到了方法。
Dīng Chuí Yáng: xiè xiè dàjiā, jīn tiān wǒmen bù jǐn jiě jué le wèn tí, yě xué dào le fāngfǎ.
Đinh Thùy Dương: Cảm ơn mọi người, hôm nay chúng ta vừa xử lý sự cố vừa học được phương pháp.
Dinh Thuy Duong: Thank you all; today we solved a problem and learned an approach.

黎云英:不能只凭一个人的判断就作决定。
Lí Yún Yīng: bù néng zhǐ píng yí gè rén de pàn duànjiù zuò jué dìng.
Lê Vân Anh: Không thể ra quyết định chỉ theo nhận định của một người.
Le Van Anh: We cannot decide based on one person’s opinion alone.

水仙:好你个小李,找到证据也不告诉大家!
Shuǐ Xiān: hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Thủy Tiên: Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Thuy Tien: Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

芳玲:先别着急,我们还可以调整安排。
Fāng Líng: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Phương Linh: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Phuong Linh: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

Cảnh 2 – Thảo luận phương án và xuất hiện mâu thuẫn

阮明武:先别着急,我们还可以调整安排。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān bié zhe jí, wǒmen hái kě yǐ diào zhěng ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Đừng vội, chúng ta vẫn có thể điều chỉnh cách sắp xếp.
Nguyen Minh Vu: Let us not rush; we can still adjust the arrangements.

水仙:我建议把已经掌握的事实列出来。
Shuǐ Xiān: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Thủy Tiên: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Thuy Tien: I suggest listing the facts we already know.

芳玲:好你个骗子,还想用假合同骗我们!
Fāng Líng: hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Phương Linh: Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
Phuong Linh: You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

丁垂杨:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Dīng Chuí Yáng: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Đinh Thùy Dương: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Dinh Thuy Duong: Have we considered a safer alternative?

黎云英:我愿意负责通知大家最新进展。
Lí Yún Yīng: wǒ yuànyì fù zé tōng zhī dàjiā zuì xīn jìn zhǎn.
Lê Vân Anh: Em sẵn lòng phụ trách thông báo tiến triển mới nhất.
Le Van Anh: I can take responsibility for updating everyone.

水仙:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Shuǐ Xiān: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Thủy Tiên: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Thuy Tien: I agree, but we need one more condition.

芳玲:好你个聪明人,这个办法都想得出来!
Fāng Líng: hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Phương Linh: Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
Phuong Linh: You clever person, you even came up with this solution!

丁垂杨:今天的决定必须有明确的负责人。
Dīng Chuí Yáng: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Đinh Thùy Dương: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Dinh Thuy Duong: Every decision today needs a clearly assigned owner.

黎云英:这次的沟通比刚才顺利多了。
Lí Yún Yīng: zhè cì de gōu tōng bǐ gāng cái shùn lì duō le.
Lê Vân Anh: Lần trao đổi này thuận lợi hơn lúc nãy nhiều.
Le Van Anh: This round of communication went much better.

水仙:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Shuǐ Xiān: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Thủy Tiên: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Thuy Tien: Please remember to record the final outcome.

阮明武:好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
Ruǎn Míng Wǔ: hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nguyễn Minh Vũ: Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Nguyen Minh Vu: Well done, photographer, you captured the finest moment!

丁垂杨:我建议把已经掌握的事实列出来。
Dīng Chuí Yáng: wǒ jiàn yì bǎ yǐjīng zhǎng wò de shì shí liè chū lái.
Đinh Thùy Dương: Em đề nghị liệt kê những thông tin đã nắm rõ.
Dinh Thuy Duong: I suggest listing the facts we already know.

黎云英:我们还需要核对时间、地点和负责人。
Lí Yún Yīng: wǒmen hái xū yào héduì shí jiān, de diǎnhé fù zé rén.
Lê Vân Anh: Chúng ta còn cần đối chiếu thời gian, địa điểm và người phụ trách.
Le Van Anh: We still need to verify the time, place, and person in charge.

水仙:有没有考虑过另一种更稳妥的办法?
Shuǐ Xiān: yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò lìng yì zhǒng gèng wěn tuǒ de bàn fǎ?
Thủy Tiên: Mọi người đã nghĩ đến phương án khác an toàn hơn chưa?
Thuy Tien: Have we considered a safer alternative?

芳玲:好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
Fāng Líng: hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Phương Linh: Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
Phuong Linh: You little rascal, you hid the key in a book!

丁垂杨:这一点我同意,但还需要补充一个条件。
Dīng Chuí Yáng: zhè yì diǎnwǒ tóng yì, dàn hái xū yào bǔ chōng yí gè tiáo jiàn.
Đinh Thùy Dương: Em đồng ý điểm này, nhưng cần bổ sung một điều kiện.
Dinh Thuy Duong: I agree, but we need one more condition.

黎云英:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Lí Yún Yīng: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Lê Vân Anh: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Le Van Anh: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

水仙:今天的决定必须有明确的负责人。
Shuǐ Xiān: jīn tiān de jué dìng bì xū yǒu míng quède fù zé rén.
Thủy Tiên: Quyết định hôm nay phải có người phụ trách rõ ràng.
Thuy Tien: Every decision today needs a clearly assigned owner.

芳玲:好你个老朋友,一声不响就回来了!
Fāng Líng: hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!
Phương Linh: Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!
Phuong Linh: You old friend, you came back without a word!

丁垂杨:请大家别忘了记录最终的处理结果。
Dīng Chuí Yáng: qǐng dàjiā bié wàng le jì lù zuì zhōng de chù lǐ jié guǒ.
Đinh Thùy Dương: Mọi người đừng quên ghi lại kết quả xử lý cuối cùng.
Dinh Thuy Duong: Please remember to record the final outcome.

Cảnh 3 – Xử lý kết quả và rút kinh nghiệm

阮明武:目前最重要的是确保大家的安全和权益。
Ruǎn Míng Wǔ: mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Nguyễn Minh Vũ: Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Nguyen Minh Vu: Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

芳玲:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Fāng Líng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Phương Linh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Phuong Linh: I will turn today’s discussion into an action list.

丁垂杨:好你个小陈,难题一转眼就解决了!
Dīng Chuí Yáng: hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!
Đinh Thùy Dương: Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Dinh Thuy Duong: Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

黎云英:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Lí Yún Yīng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Lê Vân Anh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Le Van Anh: It seems we have a solution to the hardest problem.

水仙:这段经历也可以改编成课堂讨论案例。
Shuǐ Xiān: zhè duàn jīng lì yě kě yǐ gǎibiān chéng kè táng tǎo lùn àn lì.
Thủy Tiên: Trải nghiệm này có thể chuyển thành tình huống thảo luận trên lớp.
Thuy Tien: We can turn this experience into a classroom discussion case.

芳玲:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Fāng Líng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Phương Linh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Phuong Linh: We should first confirm exactly what happened.

丁垂杨:好你个孩子,竟然记得我们的约定!
Dīng Chuí Yáng: hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!
Đinh Thùy Dương: Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!
Dinh Thuy Duong: You sweet kid, you actually remembered our promise!

黎云英:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Lí Yún Yīng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Lê Vân Anh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Le Van Anh: These materials make the situation much clearer.

水仙:这一步必须征求所有相关人员的意见。
Shuǐ Xiān: zhè yí bù bì xū zhēng qiú suǒ yǒu xiāngguān rén yuán de yì jiàn.
Thủy Tiên: Bước này phải hỏi ý kiến tất cả người liên quan.
Thuy Tien: This step requires input from everyone involved.

芳玲:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Fāng Líng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Phương Linh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Phuong Linh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

阮明武:好你个小王,原来惊喜是你安排的!
Ruǎn Míng Wǔ: hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Nguyễn Minh Vũ: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Nguyen Minh Vu: Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

黎云英:我会把今天的讨论整理成行动清单。
Lí Yún Yīng: wǒ huì bǎ jīn tiān de tǎo lùn zhěng lǐ chéng xíng dòng qīng dān.
Lê Vân Anh: Em sẽ tổng hợp cuộc thảo luận hôm nay thành danh sách công việc.
Le Van Anh: I will turn today’s discussion into an action list.

水仙:我们不能等问题扩大了才开始处理。
Shuǐ Xiān: wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Thủy Tiên: Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
Thuy Tien: We cannot wait until the problem grows before acting.

芳玲:现在看来,最难的问题已经找到办法了。
Fāng Líng: xiàn zài kàn lái, zuì nán de wèn tí yǐjīng zhǎodào bàn fǎ le.
Phương Linh: Xem ra vấn đề khó nhất đã có cách giải quyết.
Phuong Linh: It seems we have a solution to the hardest problem.

丁垂杨:好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
Dīng Chuí Yáng: hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đinh Thùy Dương: Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
Dinh Thuy Duong: You clever rascal, you actually guessed the password!

黎云英:老师,我们要先确认到底发生了什么。
Lí Yún Yīng: lǎo shī, wǒmen yào xiān quèrèn dào dǐ fā shēng le shénme.
Lê Vân Anh: Thưa anh, trước tiên chúng ta cần xác nhận chuyện gì đã xảy ra.
Le Van Anh: We should first confirm exactly what happened.

水仙:大家先听完彼此的意见,再讨论下一步。
Shuǐ Xiān: dàjiā xiān tīng wán bǐ cǐ de yì jiàn, zài tǎo lùn xià yí bù.
Thủy Tiên: Mọi người hãy nghe hết ý kiến của nhau rồi bàn bước sau.
Thuy Tien: Let us hear everyone before discussing our next step.

芳玲:有了这些材料,问题就比较清楚了。
Fāng Líng: yǒu le zhè xiē cái liào, wèn tí jiù bǐ jiào qīng chǔ le.
Phương Linh: Có các tài liệu này thì vấn đề đã khá rõ.
Phuong Linh: These materials make the situation much clearer.

丁垂杨:好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
Dīng Chuí Yáng: hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Đinh Thùy Dương: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Dinh Thuy Duong: Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

黎云英:我们现在可以比较两个方案的利弊。
Lí Yún Yīng: wǒmen xiàn zài kě yǐ bǐ jiào liǎng gè fāngàn de lì bì.
Lê Vân Anh: Bây giờ chúng ta có thể so sánh ưu nhược điểm hai phương án.
Le Van Anh: We can now compare the advantages and disadvantages of the two options.

28. Bốn bài văn ứng dụng kiến thức tổng hợp

Bài đọc 1 – Câu chuyện và những người trong cuộc

故事回顾:今天的事情并没有按照原计划发展。
gù shì huí gù: jīn tiān de shì qíng bìng méi yǒu àn zhào yuán jì huà fā zhǎn.
Câu chuyện: Sự việc hôm nay không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
Story: Today did not unfold as originally planned.

今天的展览里藏着一份没人知道的惊喜。
jīn tiān de zhǎn lǎn lǐ cáng zhe yí fèn méi rén zhīdào de jīng xǐ.
Buổi triển lãm hôm nay có một bất ngờ mà chưa ai biết.
Today’s exhibition contains a surprise no one knows about.

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小李,找到证据也不告诉大家!
hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

好你个老朋友,一声不响就回来了!
hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!
Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!
You old friend, you came back without a word!

好你个小陈,难题一转眼就解决了!
hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!
Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

好你个孩子,竟然记得我们的约定!
hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!
Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!
You sweet kid, you actually remembered our promise!

请把具体情况写成一份简明报告。
qǐng bǎ jù tǐ qíng kuàng xiě chéng yí fèn jiǎn míng bào gào.
Hãy viết tình hình cụ thể thành một bản báo cáo ngắn gọn.
Please write a concise report of the situation.

经过解释,其他人才逐渐理解了原因。
jīng guò jiě shì, qí tā rén cái zhú jiàn lǐ jiě le yuán yīn.
Sau khi được giải thích, những người khác mới dần hiểu nguyên nhân.
After the explanation, the others gradually understood why.

Bài đọc 2 – Ghi chép điều tra và chứng cứ

调查记录:我们需要把事实与判断分开。
diào chá jì lù: wǒmen xū yào bǎ shì shí yǔ pàn duànfēn kāi.
Ghi chép điều tra: Chúng ta cần tách sự thật khỏi nhận định.
Investigation notes: We need to separate facts from judgments.

今天的展览里藏着一份没人知道的惊喜。
jīn tiān de zhǎn lǎn lǐ cáng zhe yí fèn méi rén zhīdào de jīng xǐ.
Buổi triển lãm hôm nay có một bất ngờ mà chưa ai biết.
Today’s exhibition contains a surprise no one knows about.

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小李,找到证据也不告诉大家!
hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

好你个老朋友,一声不响就回来了!
hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!
Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!
You old friend, you came back without a word!

好你个小陈,难题一转眼就解决了!
hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!
Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

好你个孩子,竟然记得我们的约定!
hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!
Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!
You sweet kid, you actually remembered our promise!

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

目前最重要的是确保大家的安全和权益。
mùqián zuì zhòng yào de shìquèbǎo dàjiā de ān quán hé quán yì.
Hiện nay quan trọng nhất là bảo đảm an toàn và quyền lợi của mọi người.
Our priority is to protect everyone’s safety and interests.

团队决定再观察一段时间。
tuán duì jué dìng zài guān chá yí duàn shí jiān.
Nhóm quyết định tiếp tục theo dõi thêm một thời gian.
The team decided to observe the situation for a while longer.

Bài đọc 3 – Thảo luận, thương lượng và phản hồi

讨论纪要:不同意见可以帮助团队改进方案。
tǎo lùn jìyào: bù tóng yì jiàn kě yǐ bāng zhù tuán duì gǎijìn fāngàn.
Biên bản trao đổi: Ý kiến khác nhau giúp cả nhóm hoàn thiện phương án.
Discussion notes: Different opinions can improve the team’s plan.

今天的展览里藏着一份没人知道的惊喜。
jīn tiān de zhǎn lǎn lǐ cáng zhe yí fèn méi rén zhīdào de jīng xǐ.
Buổi triển lãm hôm nay có một bất ngờ mà chưa ai biết.
Today’s exhibition contains a surprise no one knows about.

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

好你个老朋友,一声不响就回来了!
hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!
Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!
You old friend, you came back without a word!

好你个小陈,难题一转眼就解决了!
hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!
Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

好你个孩子,竟然记得我们的约定!
hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!
Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!
You sweet kid, you actually remembered our promise!

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小李,找到证据也不告诉大家!
hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

我们不能等问题扩大了才开始处理。
wǒmen bù néng děng wèn tí kuòdà le cái kāi shǐ chù lǐ.
Chúng ta không thể đợi vấn đề lan rộng mới xử lý.
We cannot wait until the problem grows before acting.

这个案例被保留在培训资料中。
zhè gè àn lì bèi bǎo liú zài péi xùn zī liào zhōng.
Trường hợp này được giữ lại trong tài liệu đào tạo.
The case was retained in the training materials.

Bài đọc 4 – Tổng kết, nhận định và bài học

经验总结:一次困难往往带来新的学习机会。
jīng yàn zǒngjié: yí cì kùn nán wǎng wǎng dài lái xīn de xué xí jīhuì.
Tổng kết kinh nghiệm: Khó khăn thường đem lại cơ hội học tập mới.
Lessons learned: A challenge often brings new learning opportunities.

今天的展览里藏着一份没人知道的惊喜。
jīn tiān de zhǎn lǎn lǐ cáng zhe yí fèn méi rén zhīdào de jīng xǐ.
Buổi triển lãm hôm nay có một bất ngờ mà chưa ai biết.
Today’s exhibition contains a surprise no one knows about.

好你个老朋友,一声不响就回来了!
hǎo nǐ gè lǎo péng yǒu, yì shēng bù xiǎng jiù huí lái le!
Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!
You old friend, you came back without a word!

好你个小陈,难题一转眼就解决了!
hǎo nǐ gè xiǎo chén, nán tí yì zhuǎn yǎnjiù jiě jué le!
Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Well, Xiao Chen, you solved that hard problem in no time!

好你个孩子,竟然记得我们的约定!
hǎo nǐ gè hái zǐ, jìng rán jì dé wǒmen de yuē dìng!
Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!
You sweet kid, you actually remembered our promise!

好你个小王,原来惊喜是你安排的!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng, yuán lái jīng xǐ shìnǐ ān pái de!
Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Well, Xiao Wang, so you planned this surprise!

好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!
hǎo nǐ gè jīlíng guǐ, jìng rán cāi dào le mì mǎ!
Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!
You clever rascal, you actually guessed the password!

好你个老张,竟敢偷偷改我们的计划!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng, jìng gǎn tōu tōu gǎiwǒmen de jì huà!
Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Well, Lao Zhang, how dare you secretly change our plan!

好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
hǎo nǐ gè xiǎo yā tóu, lián lǎo shī yě mán guò qù le!
Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!
You little rascal, you even managed to fool the teacher!

好你个小李,找到证据也不告诉大家!
hǎo nǐ gè xiǎo lǐ, zhǎodào zhèng jùyě bú gào sù dàjiā!
Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Xiao Li, you found the evidence but did not tell anyone!

好你个骗子,还想用假合同骗我们!
hǎo nǐ gè piàn zǐ, hái xiǎng yòngjiǎ hé tóng piàn wǒmen!
Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!
You swindler, you still tried to deceive us with a fake contract!

好你个聪明人,这个办法都想得出来!
hǎo nǐ gè cōng míng rén, zhè gè bàn fǎ dōu xiǎng dé chū lái!
Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!
You clever person, you even came up with this solution!

好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
hǎo nǐ gè shè yǐng shī, bǎ zuì jīngcǎi de yí kè pāi xiàlái le!
Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!
Well done, photographer, you captured the finest moment!

好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!
hǎo nǐ gè xiǎo jiā huǒ, jìng rán bǎ yào shi cáng zài shū lǐ!
Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!
You little rascal, you hid the key in a book!

下次遇到类似情况,我们会准备得更充分。
xià cì yù dào lèisì qíng kuàng, wǒmen huì zhǔn bèi dé gèng chōng fēn.
Lần sau gặp tình huống tương tự, chúng ta sẽ chuẩn bị kỹ hơn.
We will be better prepared next time.

大家没有急着表态,而是先核对事实。
dàjiā méi yǒu jí zhe biǎo tài, ér shìxiān héduì shì shí.
Mọi người không vội bày tỏ mà kiểm tra sự thật trước.
No one rushed to take a position; they checked the facts first.

29. Phân tích bài văn và cách chuyển kiến thức thành kỹ năng

Trong bài đọc 1, học viên xác định bối cảnh và sự thay đổi của tình huống; sau đó đọc lớn các câu có trọng điểm. Bài đọc 2 yêu cầu tách dữ kiện và nhận định. Bài đọc 3 chú trọng ngôn ngữ thể hiện bất đồng và điều chỉnh lập luận. Bài đọc 4 tập trung vào cách tổng kết và rút kinh nghiệm.

Phân tích bài 1: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Phân tích bài 2: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Phân tích bài 3: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Phân tích bài 4: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau. Khi đối chiếu câu Trung–Việt–Anh, yêu cầu học viên chỉ ra chủ thể, mốc thời gian, điều kiện (nếu có), kết quả và thái độ giao tiếp. Điểm cần so sánh: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

30. Bài tập củng cố và nhiệm vụ luyện nói

Bài tập 01 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Bài tập 02 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Bài tập 03 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Bài tập 04 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

Bài tập 05 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Bài tập 06 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!

Bài tập 07 – Viết câu phản hồi của người nghe: Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!

Bài tập 08 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

Bài tập 09 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!

Bài tập 10 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

Bài tập 11 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!

Bài tập 12 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

Bài tập 13 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Bài tập 14 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Bài tập 15 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Bài tập 16 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

Bài tập 17 – Viết câu phản hồi của người nghe: Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Bài tập 18 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!

Bài tập 19 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!

Bài tập 20 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

Bài tập 21 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!

Bài tập 22 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

Bài tập 23 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!

Bài tập 24 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

Bài tập 25 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Bài tập 26 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Bài tập 27 – Viết câu phản hồi của người nghe: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Bài tập 28 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

Bài tập 29 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!

Bài tập 30 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Đứa trẻ này giỏi thật, thế mà vẫn nhớ lời hẹn của chúng ta!

Bài tập 31 – Nhận diện cấu trúc trong câu: Đúng là người thông minh, cách này mà cũng nghĩ ra được!

Bài tập 32 – Giải thích quan hệ ngữ nghĩa: Đúng là đồ lanh lợi, không ngờ em đoán ra mật khẩu!

Bài tập 33 – Chọn tình huống sử dụng tự nhiên: Nhóc con này, hóa ra lại giấu chìa khóa trong sách!

Bài tập 34 – Dịch tiếng Việt sang tiếng Trung: Con bé này giỏi thật, đến cả thầy cũng bị qua mặt!

Bài tập 35 – Dịch câu Trung sang tiếng Việt: Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!

Bài tập 36 – Đặt câu ứng dụng độc lập: Đồ lừa đảo, anh còn định dùng hợp đồng giả lừa chúng tôi!

Bài tập 37 – Viết câu phản hồi của người nghe: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!

Bài tập 38 – So sánh với cách nói gần nghĩa: Nhiếp ảnh gia giỏi thật, đã chụp được khoảnh khắc tuyệt vời nhất!

Bài tập 39 – Phát hiện lỗi trong câu tự soạn: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!

Bài tập 40 – Kể lại sự kiện theo góc nhìn khác: Bạn cũ này, về rồi mà chẳng nói một tiếng!

31. Đáp án, giải thích và hướng dẫn đánh giá

Đáp án gợi ý theo từng dạng: nhận diện chính xác chức năng; giải thích đúng phạm vi ý nghĩa; dịch theo ý tự nhiên, không dập khuôn; tự đặt câu hợp logic; biết sửa cấu trúc lệch sắc thái. Với bài mở, các câu có nghĩa tương đương và hợp ngữ pháp đều được chấp nhận.

Gợi ý đáp án 01: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 好你个X trong câu: 好你个小王,原来惊喜是你安排的!

Gợi ý đáp án 02: Câu thể hiện chức năng: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

Gợi ý đáp án 03: Ngữ cảnh có thể dùng: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 04: Bản dịch gợi ý: 好你个老朋友,一声不响就回来了!
Gợi ý đáp án 05: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tiểu Lý này, tìm được chứng cứ mà cũng không nói với mọi người!
Gợi ý đáp án 06: Câu mẫu tự đặt: 好你个孩子,竟然记得我们的约定!
Gợi ý đáp án 07: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 08: Điểm cần phân biệt: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Gợi ý đáp án 09: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 好你个X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 10: Câu nòng cốt để kể lại: 好你个小丫头,连老师也瞒过去了!. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 11: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 好你个X trong câu: 好你个小陈,难题一转眼就解决了!

Gợi ý đáp án 12: Câu thể hiện chức năng: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

Gợi ý đáp án 13: Ngữ cảnh có thể dùng: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 14: Bản dịch gợi ý: 好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
Gợi ý đáp án 15: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Ông Trương này, ông dám lén sửa kế hoạch của chúng tôi à!
Gợi ý đáp án 16: Câu mẫu tự đặt: 好你个老朋友,一声不响就回来了!
Gợi ý đáp án 17: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 18: Điểm cần phân biệt: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Gợi ý đáp án 19: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 好你个X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 20: Câu nòng cốt để kể lại: 好你个机灵鬼,竟然猜到了密码!. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 21: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 好你个X trong câu: 好你个小家伙,竟然把钥匙藏在书里!

Gợi ý đáp án 22: Câu thể hiện chức năng: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

Gợi ý đáp án 23: Ngữ cảnh có thể dùng: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 24: Bản dịch gợi ý: 好你个骗子,还想用假合同骗我们!
Gợi ý đáp án 25: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Giỏi thật đấy Tiểu Vương, hóa ra bất ngờ này do em sắp xếp!
Gợi ý đáp án 26: Câu mẫu tự đặt: 好你个摄影师,把最精彩的一刻拍下来了!
Gợi ý đáp án 27: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 28: Điểm cần phân biệt: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Gợi ý đáp án 29: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 好你个X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 30: Câu nòng cốt để kể lại: 好你个孩子,竟然记得我们的约定!. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

Gợi ý đáp án 31: Đánh dấu phần thể hiện mẫu 好你个X trong câu: 好你个聪明人,这个办法都想得出来!

Gợi ý đáp án 32: Câu thể hiện chức năng: Công thức 好你个 + danh xưng thường thể hiện thái độ cảm thán của người nói: bực bội, trách yêu hoặc khen đầy bất ngờ. Nghĩa không phải lời khen đơn giản của chữ 好; sắc thái phụ thuộc quan hệ, ngữ điệu và hành vi theo sau.

Gợi ý đáp án 33: Ngữ cảnh có thể dùng: Các học viên bí mật chuẩn bị một triển lãm tri ân; thầy giáo hiểu lầm rồi phát hiện kế hoạch đáng yêu.. Đánh giá điều kiện kết hợp trước khi nói.

Gợi ý đáp án 34: Bản dịch gợi ý: 好你个小丫头,连老师也瞒过去了!
Gợi ý đáp án 35: Nghĩa tiếng Việt gợi ý: Tiểu Trần giỏi thật, chớp mắt đã giải quyết bài toán khó!
Gợi ý đáp án 36: Câu mẫu tự đặt: 好你个骗子,还想用假合同骗我们!
Gợi ý đáp án 37: Gợi ý phản hồi: 我明白了,我们再确认一下具体情况。

Gợi ý đáp án 38: Điểm cần phân biệt: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Gợi ý đáp án 39: Cách chữa: giữ đúng trật tự và ranh giới cú pháp của 好你个X, đồng thời kiểm tra ý nghĩa thực tế.

Gợi ý đáp án 40: Câu nòng cốt để kể lại: 好你个老朋友,一声不响就回来了!. Bổ sung nguyên nhân và kết quả có liên quan.

32. Tổng kết kiến thức cần nắm chắc

Ghi nhớ ba tầng: chức năng của 好你个X, giới hạn kết hợp trong tình huống thực tế và cách phân biệt: Khác 真有你的 thường khen tài xoay xở hoặc mỉa mai; 好你个X thường xưng gọi trực diện với cảm xúc mạnh và có thể không phù hợp trong văn bản trang trọng. Học viên phải nói được một câu về trải nghiệm thật và giải thích vì sao chọn cấu trúc đó.

33. Hệ thống hóa từ vựng bằng liên tưởng và đối chiếu

Phương pháp mạng lưới: lấy một câu nền, khoanh các từ chỉ nhân vật, sự kiện, điều kiện, kết quả và cảm xúc. Mỗi nhánh mở rộng thành cụm đồng chủ đề, sau đó đặt câu mới có nội dung thực tế thay vì chỉ thay một từ để tăng số lượng.

34. Phương pháp giảng dạy, tự học và phát triển tiếp

Gợi ý dạy trên lớp: khởi động bằng câu chuyện, phân tích chức năng, chữa lỗi từ bản dịch, chia vai đàm thoại, luyện phản biện theo tình huống, đọc bốn bài ứng dụng và làm 40 nhiệm vụ. Dành thời gian nghe học viên nói, nhận xét sự tự nhiên của phát ngôn và hướng dẫn tự viết lại các câu chưa đúng.

Chuẩn hóa: mọi câu ví dụ có đúng bốn dòng Trung – Pinyin – Việt – Anh; ở hội thoại bổ sung tên nhân vật ngay trên mỗi dòng. Nội dung được biên soạn phục vụ giảng dạy ChineMaster EDU; không bao gồm chú thích nguồn hoặc liên kết bên ngoài.